Năm kỳ diệu của Einstein - Larry Lagerstrom: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
671 từ 157 từ/phút

Tổng quan video: Video kể lại hành trình khó ngờ của Einstein, từ một nhân viên văn phòng sáng chế bị xem nhẹ trở thành tác giả của bốn bài báo năm 1905 làm thay đổi quan niệm về ánh sáng, nguyên tử, không gian, thời gian, khối lượng và năng lượng, đồng thời lý giải vì sao riêng các công trình ấy đã đủ bảo đảm di sản của ông. Các điểm tiếng Anh chính: 1. not one, not two, not three, but four extraordinary papers, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách chuỗi phủ định lặp lại trì hoãn con số cuối cùng và làm mức độ bất ngờ tăng dần. Bạn có thể dùng mẫu này trong thuyết trình hoặc kể chuyện khi chính số lượng khiến một kết quả trở nên đặc biệt khác thường. 2. mulled over the puzzle — Cụm động từ: Hiểu rằng cụm này diễn tả việc cân nhắc một vấn đề khó thật kỹ và nhiều lần, chứ không chỉ nghĩ đến nó một lần. Bạn có thể dùng nó để mô tả quá trình suy ngẫm kéo dài trước một quyết định, sự thấu hiểu bất chợt hoặc giải pháp. 3. It was only after ... that — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận diện cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh sự kiện hoặc điều kiện phải xảy ra trước khi có kết quả về sau. Mẫu này giúp bạn diễn đạt chính xác rằng một việc chỉ xảy ra sau một bước ngoặt cụ thể.

Nội dung bài học

As 1905 dawned, Mạch ý

0:18

Khi năm 1905 bắt đầu,

Mạch ý

As 1905 dawned, ...: Mở đầu trần thuật bằng bối cảnh thời gian

Ở đây, As mở ra bối cảnh thời gian, mang nghĩa “khi” hoặc “cùng lúc … bắt đầu”. Dawned vốn có nghĩa là “trời sáng”, nhưng ở đây được dùng theo nghĩa hình ảnh: năm 1905 được ví như một ngày đang bắt đầu, cho thấy năm ấy bắt đầu mở ra chứ không tả một lần bình minh cụ thể. Đặt mệnh đề thời gian này ở đầu câu giúp câu chuyện xác định thời điểm trước rồi mới dẫn vào các sự kiện tiếp theo. Cách mở đầu này thường gặp trong lời kể tiểu sử và lịch sử, tạo cảm giác kể chuyện hơn cách chỉ nói in 1905.

Luyện tập

Chức năng chính của “As 1905 dawned,” ở đây là gì?

  1. Cho biết năm 1905 đã kết thúc trước khi các sự việc bắt đầu
  2. Xác định thời điểm và trình bày năm 1905 như một khởi đầu mới
  3. Miêu tả một lần mặt trời mọc thực sự vào một ngày cụ thể của năm 1905
Xem đáp án

Xác định thời điểm và trình bày năm 1905 như một khởi đầu mới

the soon-to-be 26-year-old Albert Einstein faced life as a failed academic. Ghi chú

0:20

Albert Einstein, người sắp bước sang tuổi 26, đối mặt với cuộc sống của một học giả thất bại.

Cách dùng từ

soon-to-be 26-year-old: cụm bổ nghĩa ghép đứng trước tên

soon-to-be có nghĩa là “sắp trở thành”; ở đây cho biết Einstein sắp tròn 26 tuổi. 26-year-old là cụm bổ nghĩa ghép chỉ tuổi, được đặt trước tên. Ở vị trí này, year giữ dạng số ít và các từ được nối bằng dấu gạch nối. Hai cụm bổ nghĩa cùng cô đọng tuổi sắp đạt tới và thông tin giới thiệu nhân vật thành một cụm danh từ. Chúng hoạt động như một nhãn mô tả ngắn trước Albert Einstein, chứ không phải một câu hoàn chỉnh nêu tuổi.

Luyện tập

Hoàn thành cụm danh từ bằng cụm bổ nghĩa chuẩn cho biết vận động viên sẽ sớm tròn 18 tuổi: The ____ athlete will celebrate her birthday next month.

Xem đáp án

soon-to-be 18-year-old

Cụm từ

faced life as a failed academic: đối mặt với cuộc sống trong thân phận một học giả thất bại

Trong faced life as a failed academic, face life có nghĩa là đối mặt với thực tế cuộc sống của mình, còn as giới thiệu vai trò hoặc hoàn cảnh mà người đó phải sống trong khi đối mặt với thực tế ấy. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là face life as + vai trò hoặc hoàn cảnh. Ở đây, a failed academic chỉ người có sự nghiệp học thuật không thành công, chứ không phải người thi trượt một môn học. Cách diễn đạt này nặng hơn việc chỉ nói người đó was a failed academic: nó thể hiện thân phận ấy như một thực tế khó khăn mà người đó phải chấp nhận và tiếp tục sống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là phải đối mặt với cuộc sống trong vai trò đó: After his business failed, Marco ____ an unemployed father.

Xem đáp án

faced life as

Most physicists of the time would have scoffed at the idea that this minor civil servant Ghi chú

0:27

Hầu hết các nhà vật lý thời bấy giờ hẳn sẽ chế nhạo ý tưởng rằng một công chức nhỏ bé này

Cụm từ

scoffed at the idea: bác bỏ một ý tưởng với sự khinh miệt

Scoffed at the idea là dạng quá khứ của scoff at the idea. Cụm này có nghĩa là phản ứng với một ý tưởng bằng sự khinh miệt rõ ràng, xem ý tưởng đó là ngớ ngẩn hoặc không đáng được xem xét nghiêm túc. Giới từ cố định trong cụm là at. Trong cụm này, người nói mô tả thái độ coi thường ý tưởng đó, chứ không chỉ thấy nó buồn cười. Nói chung, cụm này được dùng khi ai đó bác bỏ một đề xuất, niềm tin hoặc khả năng bằng cách chế giễu hoặc cho thấy họ không xem nó là nghiêm túc.

Luyện tập

Lựa chọn nào thể hiện đúng nhất ý nghĩa của "scoffed at the idea"?

  1. Một số nhà đầu tư đã chấp nhận kế hoạch mà không hề nghi ngờ.
  2. Một số nhà đầu tư đã bác bỏ kế hoạch với sự khinh miệt công khai.
  3. Một số nhà đầu tư đã quên thảo luận về kế hoạch.
Xem đáp án

Một số nhà đầu tư đã bác bỏ kế hoạch với sự khinh miệt công khai.

Cách dùng từ

minor civil servant: nhãn gọi hạ thấp địa vị

Trong minor civil servant, minor mô tả cấp bậc hoặc tầm quan trọng được nhìn nhận, chứ không nói về tuổi tác. Civil servant là người làm việc cho một cơ quan chính phủ, vì vậy cụm này giới thiệu người đó như một viên chức có cấp bậc thấp hoặc có vẻ không quan trọng. Cách nói này không chỉ là một mô tả nghề nghiệp trung lập. Trong văn kể chuyện, nó có thể là một nhãn gọi mang tính hạ thấp, cho thấy vào thời điểm đó người này dường như có địa vị thấp đến mức nào.

Luyện tập

Trong “this minor civil servant”, minor chủ yếu mô tả điều gì?

  1. Địa vị hoặc tầm quan trọng thấp của người đó
  2. Tuổi còn trẻ của người đó
  3. Công việc của người đó với trẻ em
Xem đáp án

Địa vị hoặc tầm quan trọng thấp của người đó

could have much to contribute to science.

0:32

lại có thể đóng góp nhiều cho khoa học.

Ngữ pháp

would have scoffed at the idea that: hẳn sẽ chế giễu ý tưởng rằng

Would have scoffed thể hiện một phản ứng mang tính giả định hoặc có thể dự đoán trong một tình huống quá khứ. Điều kiện ngầm hiểu là nếu những nhà vật lý ấy được hỏi hoặc nghe thấy ý tưởng đó. Tác giả không khẳng định rằng mọi nhà vật lý đều thực sự chế giễu, và would ở đây không chỉ tương lai. Scoff at có nghĩa là bác bỏ hoặc chế giễu điều gì đó với thái độ khinh thường. The idea that giới thiệu toàn bộ nội dung của ý tưởng mà họ có thể đã bác bỏ. Cả cấu trúc giúp tác giả tái hiện một thái độ có khả năng tồn tại trong quá khứ và đối lập nó với điều về sau được chứng minh là có thể.

Luyện tập

Would have scoffed có nghĩa gì trong câu này? A century ago, many doctors would have scoffed at the idea of a watch measuring heartbeats.

  1. Nó thể hiện một phản ứng khinh thường có khả năng xảy ra hoặc mang tính giả định trong quá khứ.
  2. Nó chứng minh rằng mọi bác sĩ đều công khai chế giễu ý tưởng đó.
  3. Nó thuật lại một phản ứng trong tương lai chưa xảy ra.
Xem đáp án

Nó thể hiện một phản ứng khinh thường có khả năng xảy ra hoặc mang tính giả định trong quá khứ.

Yet within the following year, Mạch ý

0:35

Tuy nhiên, chỉ trong năm tiếp theo,

Mạch ý

Yet within the following year: dùng sự tương phản và khung thời gian để dẫn dắt câu chuyện

Yet báo hiệu rằng điều sắp được nói đến trái với kỳ vọng được tạo ra từ thông tin trước đó. Khi đứng đầu câu, từ này chuyển câu chuyện sang một diễn biến bất ngờ. Within the following year đặt ra một giới hạn thời gian: sự việc xảy ra vào một thời điểm nào đó trong vòng một năm tiếp theo, không nhất thiết là đúng một năm sau. Hai phần kết hợp với nhau để thể hiện một sự đảo chiều nhanh chóng và chuẩn bị cho người nghe đón nhận thành tựu tiếp theo.

Luyện tập

Phần mở đầu 'Yet within the following year,' khiến người nghe chờ đợi điều gì?

  1. Một diễn biến tương phản xảy ra trong vòng một năm tiếp theo
  2. Không có thay đổi nào trong một năm tiếp theo
  3. Một kết quả xảy ra đúng một năm sau
Xem đáp án

Một diễn biến tương phản xảy ra trong vòng một năm tiếp theo

Einstein would publish not one, Mạch ý

0:36

Einstein sẽ công bố không phải một,

not two,

0:39

không phải hai,

not three,

0:40

không phải ba,

but four extraordinary papers,

0:41

mà là bốn bài báo phi thường,

Mạch ý

not one, not two, not three, but four: tăng dần mức nhấn mạnh vào số lượng

Chuỗi not one, not two, not three, but four trì hoãn việc tiết lộ con số thật. Mỗi con số nhỏ hơn bị bác bỏ lại làm kỳ vọng của người nghe tăng lên, cho đến khi four đưa ra tổng số gây bất ngờ. Đây là phép song song mang tính tu từ: sự lặp lại sắp xếp thông tin như các bậc thang thay vì chỉ nêu một con số bình thường. Nó nhấn mạnh rằng bốn bài báo nhiều hơn hẳn so với điều người nghe có thể đã dự đoán.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu nhấn mạnh số lượng tăng dần đến ba: She won ____, ____, but three awards.

Xem đáp án

not one · not two

each on a different topic,

0:43

mỗi bài về một chủ đề khác nhau,

that were destined to radically transform our understanding of the universe. Cụm từ

0:45

những thứ được định mệnh sắp đặt để làm thay đổi triệt để hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.

Cụm từ

“that were destined to radically transform”: kết quả được nhìn nhận là không thể tránh khỏi

Ở đây, that mở đầu một mệnh đề quan hệ mô tả những sự vật số nhiều đã được nhắc đến trước đó. Were destined to cho biết rằng khi nhìn lại, ảnh hưởng về sau của chúng dường như gần như không thể tránh khỏi hoặc đã được định sẵn. Radically transform có nghĩa là thay đổi sâu sắc, chứ không chỉ điều chỉnh một chút. Cả cụm đưa ra một đánh giá mang tính lịch sử: những công trình này về sau sẽ định hình lại cách con người hiểu về vũ trụ.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với 'were destined to radically transform' trong lời kể lịch sử này?

  1. Chúng có một kế hoạch thông thường để thực hiện một điều chỉnh nhỏ.
  2. Chúng bị ngăn không cho thay đổi cách hiểu của bất kỳ ai.
  3. Khi nhìn lại, dường như gần như chắc chắn rằng chúng sẽ thay đổi sâu sắc cách hiểu.
Xem đáp án

Khi nhìn lại, dường như gần như chắc chắn rằng chúng sẽ thay đổi sâu sắc cách hiểu.

The myth that Einstein had failed math is just that. Thành ngữ

0:51

Lầm tưởng rằng Einstein từng trượt môn toán chỉ là lời đồn vô căn cứ.

Thành ngữ

“is just that”: quay lại chỉ nhãn “myth”

That ở cuối câu quay lại chỉ danh từ myth. Just có nghĩa là “chỉ” hoặc “đơn thuần”, vì vậy câu này nói rằng nhận định về Einstein không hơn gì một lầm tưởng, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Cấu trúc ngắn gọn này nhắc lại một nhãn gọi mà không lặp lại danh từ: A rumor ... is just that có nghĩa là “đó chỉ là một rumor”. Dấu chấm sau that cũng cho thấy that khép lại ý, thay vì mở đầu một mệnh đề khác.

Luyện tập

Trong 'The myth that Einstein had failed math is just that', từ 'that' cuối cùng chỉ điều gì?

  1. Einstein
  2. Nhãn 'myth' được dùng trước đó
  3. Chủ đề toán học
Xem đáp án

Nhãn 'myth' được dùng trước đó

He had mastered calculus on his own by the age of 15 Ghi chú

0:54

Ông đã tự mình thành thạo giải tích ở tuổi 15

Cụm từ

on his own: độc lập và không có người giúp

On his own có nghĩa là làm một cách độc lập, không được người khác trực tiếp dạy hoặc giúp đỡ. Trong câu này, cụm từ giải thích cách anh ấy thành thạo giải tích: bằng nỗ lực của chính mình chứ không nhờ sự hướng dẫn bên ngoài. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo từng người: on my own, on your own, on her own, on our own và on their own. Cả cụm thường đứng sau hành động mà nó bổ nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng on + dạng sở hữu phù hợp với Ava + own: Ava completed the science project ____.

Xem đáp án

on her own

Ngữ pháp

by the age of 15: thời hạn hoàn thành

By the age of 15 đặt tuổi 15 làm thời hạn. Cụm này có nghĩa là hành động đã hoàn tất muộn nhất vào thời điểm đó; hành động cũng có thể đã hoàn tất sớm hơn. Trong câu này, had mastered phù hợp với ý nghĩa thời hạn đó: đến năm 15 tuổi, việc thành thạo giải tích đã là một kết quả đạt được. By không có nghĩa là hành động xảy ra đúng lúc anh ấy 15 tuổi.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya đã hoàn thành khóa học muộn nhất vào năm 12 tuổi?

  1. At the age of twelve, Maya began the course.
  2. After the age of twelve, Maya completed the course.
  3. By the age of twelve, Maya had completed the course.
Xem đáp án

By the age of twelve, Maya had completed the course.

and done well at both his Munich secondary school Ngữ pháp

0:57

và đạt thành tích tốt tại cả trường trung học ở Munich

and at the Swiss Polytechnic,

1:00

lẫn Trường Bách khoa Thụy Sĩ,

Ngữ pháp

at both ... and at ...: nối hai địa điểm

Both ... and ... nối hai địa điểm có cùng vai trò sau done well: trường trung học của ông ở Munich và Trường Bách khoa Thụy Sĩ. Cụm này cho biết ông học tốt ở từng cơ sở, chứ không chỉ ở một nơi. At thứ hai nhắc lại cùng một quan hệ địa điểm trước cơ sở thứ hai. Khung có thể áp dụng lại là both A and B; khi nói về địa điểm, một giới từ như at có thể dẫn cả cặp và được lặp lại trước mục thứ hai để câu rõ hơn.

Luyện tập

Điền từ cho biết câu lạc bộ sử dụng cả hai địa điểm: The art club meets at ____ the library and at the youth center.

Xem đáp án

both

where he studied for a math and physics teaching diploma. Cụm từ

1:02

nơi ông theo học để lấy bằng giảng dạy toán học và vật lý.

Cụm từ

studied for a ... diploma: học để hướng tới một bằng cấp

Trong studied for a ... diploma, for giới thiệu bằng cấp mà ông đang hướng tới. Cụm này cho biết việc học của ông có mục tiêu là lấy được bằng sư phạm đó. Math and physics mô tả các lĩnh vực môn học mà bằng sư phạm này bao quát.

Luyện tập

Câu nào cho biết Elena đang học để đạt được một bằng cấp?

  1. Elena has already received a teaching diploma.
  2. Elena is studying for a teaching diploma.
  3. Elena is teaching a diploma course.
Xem đáp án

Elena is studying for a teaching diploma.

But skipping classes to spend more time in the lab Ngữ pháp

1:06

Nhưng việc trốn học để dành nhiều thời gian hơn trong phòng thí nghiệm

and neglecting to show proper deference to his professors Cụm từ

1:09

và phớt lờ việc thể hiện sự tôn trọng đúng mực đối với các giáo sư

Cụm từ

Neglecting to show proper deference to: không thể hiện sự kính trọng trang trọng được mong đợi

Neglect to do something có nghĩa là không làm một việc được mong đợi, thường do không dành đủ sự quan tâm hoặc chú ý cho việc đó. Show deference to someone là cách diễn đạt trang trọng, nghĩa là cư xử với sự kính trọng đặc biệt nhằm thừa nhận thẩm quyền, cấp bậc, thâm niên hoặc chuyên môn của người đó. Proper thêm vào nhận định rằng sự kính trọng này được xem là phù hợp hoặc bắt buộc. Trong câu này, neglecting biến việc không thực hiện điều đó thành một hành động có chức năng như danh từ, đặt song song với skipping: ông không dành cho các giáo sư sự kính trọng trang trọng được mong đợi trong hệ thống thứ bậc ấy, chứ không chỉ đơn giản là thiếu thân thiện.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với neglecting to show proper deference to his professors?

  1. quên giới thiệu các giáo sư của mình với nhau
  2. lịch sự không đồng ý với các giáo sư về một vấn đề kỹ thuật
  3. không dành cho các giáo sư sự kính trọng trang trọng mà ông được mong đợi phải thể hiện
Xem đáp án

không dành cho các giáo sư sự kính trọng trang trọng mà ông được mong đợi phải thể hiện

had derailed his intended career path. Thành ngữ

1:12

đã làm chệch hướng con đường sự nghiệp dự định của ông.

Ngữ pháp

Skipping classes to spend more time in the lab: nguyên nhân được diễn đạt bằng cụm từ có chức năng danh từ

Skipping classes là một cụm danh động từ: dạng -ing giúp hành động hoạt động giống như một danh từ. Ở đây, skipping classes to spend more time in the lab là phần đầu của chủ ngữ ghép, được nối bằng and với cụm phía sau bắt đầu bằng neglecting; toàn bộ chủ ngữ ghép đi với had derailed. Cụm nguyên mẫu có to, to spend more time in the lab, nêu mục đích của việc bỏ tiết. Vì vậy, cụm này gộp một hành động và mục đích của nó thành một hành vi góp phần gây ra kết quả sau đó. But liên kết kết quả này với sự tương phản trong phần diễn đạt trước; nó không thuộc cụm danh động từ.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của skip và catch để hoàn thành câu: ____ breakfast ____ the early train made Nora hungry.

Xem đáp án

Skipping · to catch

Thành ngữ

had derailed his intended career path: đã làm chệch hướng sự nghiệp dự định

Derail theo nghĩa đen là làm cho tàu hỏa trật đường ray. Ở đây, career path được hình dung như một tuyến đường, nên had derailed his intended career path có nghĩa là một điều gì đó đã gây cản trở nghiêm trọng cho sự nghiệp mà anh ấy dự định theo đuổi. Ẩn dụ này thể hiện nhiều hơn một sự chậm trễ nhỏ: kế hoạch đã bị đẩy lệch khỏi hướng dự kiến. Tuy nhiên, nó không nhất thiết có nghĩa là sự nghiệp đã chấm dứt vĩnh viễn.

Luyện tập

“had derailed his intended career path” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Điều đó đã khiến một đoàn tàu trật đường ray khi anh ấy đi làm.
  2. Điều đó đã giúp anh ấy đạt mục tiêu nghề nghiệp sớm hơn.
  3. Điều đó đã gây gián đoạn nghiêm trọng cho con đường sự nghiệp mà anh ấy dự định đi.
Xem đáp án

Điều đó đã gây gián đoạn nghiêm trọng cho con đường sự nghiệp mà anh ấy dự định đi.

Passed over even for a lab assistant position, Cụm động từ

1:15

Bị bỏ qua ngay cả với vị trí trợ lý phòng thí nghiệm,

Cụm động từ

Passed over for a position: không được chọn cho một vị trí

Pass someone over có nghĩa là không chọn người đó cho một cơ hội. Ở dạng bị động, be passed over for a position có nghĩa là không được chọn cho một vị trí, thường là trong khi một người khác được chọn. Ở đầu câu này, Passed over ... là một mệnh đề phân từ bị động rút gọn. Người được ngầm nhắc đến cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau; dạng đầy đủ hơn có thể là Having been passed over ... hoặc Because he was passed over ....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của pass over mang nghĩa “không được chọn”: After three strong interviews, Lena was ____ for the position.

Xem đáp án

passed over

he had to settle for a job at the Swiss Patent Office, Cụm động từ

1:18

ông đành phải an phận với công việc tại Văn phòng Cấp bằng Sáng chế Thụy Sĩ,

Cụm động từ

settle for a job: đành chấp nhận một công việc

Settle for a job có nghĩa là chấp nhận một công việc kém hấp dẫn hơn công việc mình mong muốn vì không còn lựa chọn nào tốt hơn. Trong câu này, had to nhấn mạnh rằng người đó có rất ít lựa chọn. Cụm từ này cho thấy công việc tại Văn phòng Sáng chế là một sự thỏa hiệp, chứ không chỉ đơn thuần là một công việc ông đã nhận.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng căn phòng nhỏ hơn không phải là lựa chọn ưu tiên?

  1. The hotel was full, so we had to accept a smaller room.
  2. The hotel was full, so we had to settle for a smaller room.
  3. The hotel was full, so we had to reserve a smaller room.
Xem đáp án

The hotel was full, so we had to settle for a smaller room.

obtained with the help of a friend's father.

1:21

có được nhờ sự giúp đỡ từ cha của một người bạn.

Working six days a week as a patent clerk, Ngữ pháp

1:24

Làm việc sáu ngày một tuần với tư cách là nhân viên cấp bằng sáng chế,

Ngữ pháp

Working six days a week as a patent clerk: cụm -ing mở đầu cung cấp bối cảnh

Working six days a week as a patent clerk là một cụm -ing đặt ở đầu câu. Cụm này cung cấp công việc và lịch làm việc của nhân vật làm bối cảnh trước khi mệnh đề chính nêu sự kiện trọng tâm. Cấu trúc này gộp hai thông tin có liên quan vào một câu, nên thông tin bối cảnh không cần được viết thành một câu hoàn chỉnh riêng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm -ing mở đầu để cung cấp thông tin bối cảnh về Ana?

  1. Working every evening at the library, Ana finished her research quickly.
  2. Working every evening at the library, the research was finished by Ana.
  3. Worked every evening at the library, Ana finishing her research quickly.
Xem đáp án

Working every evening at the library, Ana finished her research quickly.

Einstein still managed to make some time for physics, Cụm từ

1:26

Einstein vẫn xoay sở để dành chút thời gian cho vật lý,

Cụm từ

still managed to make some time for: vẫn xoay xở dành được thời gian dù bận

still managed to cho biết việc làm điều gì đó là khó hoặc khó có khả năng xảy ra, nhưng người đó cuối cùng vẫn làm được. still tạo sự tương phản, còn managed to trình bày hành động như một kết quả đã đạt được. make some time for nghĩa là chủ động dành ra một phần thời gian trong lịch trình bận rộn cho một người hoặc hoạt động. Cấu trúc đầy đủ still managed to make some time for + danh từ hoặc dạng -ing cho biết dù có những việc khác phải làm, ai đó vẫn xoay xở tìm được thời gian cho việc ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh: Although his week was packed, Ben still ____ guitar practice.

Xem đáp án

managed to make some time for

discussing the latest work with a few close friends

1:29

thảo luận về những công trình mới nhất với vài người bạn thân

and publishing a couple of minor papers.

1:33

và xuất bản một số bài báo nhỏ.

It came as a major surprise when in March 1905, Cụm từ

1:35

Đó là một bất ngờ lớn khi vào tháng 3 năm 1905,

he submitted a paper with a shocking hypothesis.

1:39

ông đệ trình một bài báo với giả thuyết gây sốc.

Cụm từ

It came as a major surprise: trình bày một sự việc ngoài dự kiến

Trong câu này, It came as a major surprise có nghĩa là sự việc đó rất bất ngờ. Major làm tăng mức độ ngạc nhiên, nhưng không cho biết phản ứng ấy là vui hay không vui. Ở đây, it là chủ ngữ dự báo: mệnh đề với when cung cấp sự việc gây ra sự ngạc nhiên. Nói chung, come as a surprise trình bày một tin tức, kết quả hoặc hành động thông qua phản ứng ngạc nhiên mà nó tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh: It ____ when the new student won the chess tournament.

Xem đáp án

came as a major surprise

Despite decades of evidence that light was a wave, Ngữ pháp

1:42

Bất chấp nhiều thập kỷ bằng chứng cho thấy ánh sáng là một làn sóng,

Einstein proposed that it could in fact be a particle, Cụm từ

1:45

Einstein đề xuất rằng thực tế nó có thể là một hạt,

Ngữ pháp

Despite decades of evidence that light was a wave: một ý nhượng bộ mạnh

Despite mở đầu một ý nhượng bộ, tức là thông tin nền mà theo lẽ thường sẽ khiến mệnh đề chính trở nên bất ngờ. Ở đây, bằng chứng trong hàng chục năm ủng hộ quan điểm ánh sáng là sóng, nên đề xuất khác biệt của Einstein nghe đặc biệt táo bạo. Về ngữ pháp, despite đi với cụm danh từ decades of evidence. Mệnh đề that light was a wave cho biết nội dung của bằng chứng; nó không phải là mệnh đề do despite trực tiếp dẫn vào. Khi đọc, hãy hiểu toàn bộ phần mở đầu là ngay cả khi có tất cả bằng chứng này.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng cách để mở đầu một ý nhượng bộ?

  1. Despite the rain was heavy, the game continued.
  2. Despite the heavy rain, the game continued.
  3. Despite it rained heavily, the game continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the game continued.

Cụm từ

could in fact be: một khả năng ngoài dự đoán

Could be nêu ra một khả năng. Khi chèn in fact vào, người nói nhấn mạnh rằng khả năng đó trái với niềm tin hoặc dự đoán trước đây: ánh sáng thực ra có thể là một hạt. Ở đây, in fact đánh dấu một bước chuyển trong lập luận khoa học. Nó không biến nhận định thành điều chắc chắn; could vẫn chỉ khả năng, còn in fact khiến khả năng đó mang sắc thái đính chính hoặc gây bất ngờ.

Luyện tập

Mọi người đều dự đoán chiếc hộp lớn hơn sẽ nặng hơn. Câu nào nêu rõ nhất khả năng bất ngờ rằng chiếc hộp nhỏ hơn mới là chiếc nặng hơn?

  1. The smaller box must be the heavier one.
  2. The smaller box could be the heavier one.
  3. The smaller box could in fact be the heavier one.
Xem đáp án

The smaller box could in fact be the heavier one.

showing that mysterious phenomena such as the photoelectric effect Văn hóa

1:49

chứng minh rằng những hiện tượng bí ẩn như hiệu ứng quang điện

could be explained by his hypothesis.

1:53

có thể được giải thích bằng giả thuyết của ông.

Văn hóa

photoelectric effect: hiệu ứng quang điện

Hiệu ứng quang điện là hiện tượng electron thoát ra khỏi một số vật liệu khi ánh sáng có đủ năng lượng chiếu vào chúng. Trong câu này, đó là một hiện tượng có thật từng có vẻ bí ẩn nhưng có thể được giải thích bằng giả thuyết lượng tử ánh sáng của Einstein. Ví dụ này cho thấy giả thuyết có thể giải thích bằng chứng quan sát được, chứ không chỉ là một ý tưởng trừu tượng.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với photoelectric effect?

  1. Dòng điện khiến toàn bộ ánh sáng biến mất.
  2. Ánh sáng có đủ năng lượng khiến một số vật liệu giải phóng electron.
  3. Một giả thuyết tự động trở thành định luật khoa học.
Xem đáp án

Ánh sáng có đủ năng lượng khiến một số vật liệu giải phóng electron.

The idea was derided for years to come, Cách dùng từ

1:55

Ý tưởng này đã bị chế nhạo trong nhiều năm sau đó,

Cách dùng từ

was derided for years to come: bị chế giễu trong nhiều năm sau đó

Was derided là dạng bị động: ý tưởng đó bị người khác chế giễu và đối xử với thái độ khinh miệt. Dạng bị động tập trung vào điều xảy ra với ý tưởng thay vì người đã chế giễu nó. For years to come hướng về tương lai từ thời điểm đó trong câu chuyện và có nghĩa là “trong nhiều năm sau đó”. Cả cụm cho biết sự chế giễu vẫn tiếp diễn rất lâu sau khi ý tưởng xuất hiện.

Luyện tập

Lựa chọn nào giữ đúng nhất ý nghĩa và sắc thái của was derided for years to come?

  1. Nó chỉ nhận một lời phê bình nhẹ.
  2. Nó bị chế giễu với thái độ khinh miệt trong nhiều năm sau đó.
  3. Nó được xem xét cẩn thận trong vài năm trước đó.
Xem đáp án

Nó bị chế giễu với thái độ khinh miệt trong nhiều năm sau đó.

but Einstein was simply 20 years ahead of his time. Thành ngữ

1:58

nhưng Einstein đơn giản là đã đi trước thời đại 20 năm.

Thành ngữ

đi trước thời đại 20 năm

X years ahead of one's time là một thành ngữ có nghĩa là ý tưởng hoặc công trình của một người phù hợp với những điều chỉ được chấp nhận hoặc trở nên khả thi sau X năm. Ở đây, 20 years cho biết tư duy của Einstein dường như vượt trước thời đại của ông bao xa; nó không diễn tả sự di chuyển theo nghĩa đen trong thời gian. Đây thường là một đánh giá tích cực khi nhìn lại: ý tưởng ấy từng có vẻ sai hoặc kỳ lạ vì thời đại lúc đó chưa theo kịp. Một con số như 20 years có thể là ước lượng hoặc cách nhấn mạnh chứ không phải phép đo chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “tiên tiến hơn thời đại mà cô ấy sống”: People dismissed the engineer's solar house in 1975, but she was decades ____.

Xem đáp án

ahead of her time

Wave-particle duality was slated to become a cornerstone of the quantum revolution. Ghi chú

2:01

Lưỡng tính sóng-hạt được dự định sẽ trở thành nền tảng của cuộc cách mạng lượng tử.

Cụm từ

được dự kiến sẽ trở thành

Be slated to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là được lên lịch hoặc được dự kiến sẽ làm điều gì đó. Ở đây, chủ ngữ là một ý tưởng khoa học trừu tượng chứ không phải một sự kiện thực sự được ghi trên lịch, vì vậy was slated to become có nghĩa là “được dự kiến sẽ trở thành” hoặc “có xu hướng sẽ trở thành” một phần nền tảng của cuộc cách mạng lượng tử. Dạng bị động quá khứ was slated tạo cho lời kể lịch sử một góc nhìn trang trọng hướng về tương lai: tại thời điểm đó trong câu chuyện, vai trò quan trọng về sau vẫn còn ở phía trước. Cách diễn đạt này trang trọng hơn was going to become.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “được dự kiến hoặc có xu hướng sẽ trở thành”: Early reports said the small company was ____ a leader in battery technology.

Xem đáp án

slated to become

Thành ngữ

a cornerstone of the quantum revolution: nền tảng cốt lõi của cuộc cách mạng lượng tử

Theo nghĩa đen, cornerstone là viên đá nằm ở phần móng của một tòa nhà. Ở đây, từ này là một phép ẩn dụ chỉ điều tạo ra sự hỗ trợ thiết yếu cho một hệ thống lớn hơn. Việc gọi lưỡng tính sóng-hạt là “a cornerstone of the quantum revolution” có nghĩa là nó đã trở thành một trong những ý tưởng nền tảng tạo nên sự thay đổi khoa học đó. Mẫu có thể áp dụng là a cornerstone of + một lĩnh vực, hệ thống, dự án hoặc phong trào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ trong bài học: Trust is ____ a strong friendship.

Xem đáp án

a cornerstone of

Two months later in May,

2:07

Hai tháng sau vào tháng 5,

Einstein submitted a second paper,

2:09

Einstein đệ trình bài báo thứ hai,

this time tackling the centuries-old question Cụm từ

2:11

lần này giải quyết câu hỏi đã có từ nhiều thế kỷ

of whether atoms actually exist. Ngữ pháp

2:13

rằng liệu các nguyên tử có thực sự tồn tại hay không.

Cụm từ

tackling the centuries-old question: giải quyết câu hỏi đã tồn tại hàng thế kỷ

Trong cụm này, tackling có nghĩa là chủ động cố gắng xử lý hoặc trả lời một câu hỏi khó. Nó xem câu hỏi như một thử thách cần nỗ lực nghiêm túc, chứ không phải một động tác thể thao. Centuries-old có nghĩa là câu hỏi đó đã tồn tại hàng thế kỷ. Khi kết hợp lại, cụm này mô tả một cách tự nhiên việc nghiêm túc nghiên cứu một vấn đề khó đã được tranh luận từ rất lâu.

Luyện tập

Trong một báo cáo học thuật, tackling a centuries-old question có nghĩa là gì?

  1. Chủ động xử lý một câu hỏi khó đã tồn tại hàng thế kỷ
  2. Trả lời nhanh một câu hỏi dễ
  3. Biến một câu hỏi mới được nghĩ ra thành một môn thể thao
Xem đáp án

Chủ động xử lý một câu hỏi khó đã tồn tại hàng thế kỷ

Ngữ pháp

câu hỏi liệu nguyên tử có thực sự tồn tại hay không

of whether atoms actually exist bổ sung cho danh từ question và nêu rõ nội dung của câu hỏi: liệu nguyên tử có thật hay không. Đây là một câu hỏi gián tiếp nằm trong một cụm danh từ lớn hơn, không phải câu hỏi trực tiếp dành cho người nghe. Sau whether, trật tự từ vẫn là trật tự của câu trần thuật: chủ ngữ atoms đứng trước động từ exist. Mẫu question of whether + mệnh đề có thể dùng để gọi tên một vấn đề có hoặc không vẫn chưa được giải quyết.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu cụm danh từ chuẩn question of whether: The report examines the question ____ the treatment is safe.

Xem đáp án

of whether

Though certain theories were built on the idea of invisible atoms, Ngữ pháp

2:16

Mặc dù một số lý thuyết nhất định được xây dựng dựa trên ý tưởng về các nguyên tử vô hình,

some prominent scientists still believed them to be a useful fiction Mạch ý

2:20

vài nhà khoa học lỗi lạc vẫn tin rằng chúng là một sự hư cấu hữu ích

rather than actual physical objects.

2:24

hơn là các vật thể vật lý thực sự.

Ngữ pháp

Mặc dù một số lý thuyết được xây dựng trên ý tưởng về những nguyên tử vô hình

Though certain theories were built on the idea of invisible atoms mở đầu một ý nhượng bộ: trước hết thừa nhận rằng một số lý thuyết lấy ý tưởng về những nguyên tử vô hình làm nền tảng, rồi chuẩn bị chuyển sang quan điểm đối lập trong mệnh đề chính. Mệnh đề chính cho biết một số nhà khoa học vẫn không xem nguyên tử là những vật thể có thật. Were built on là cấu trúc bị động, cho biết các lý thuyết được dựa trên một ý tưởng. Ở đây built on mang nghĩa trừu tượng, không nói về việc xây dựng một tòa nhà. Mẫu though + mệnh đề, mệnh đề chính cho phép thừa nhận một sự thật trước khi chuyển hướng lập luận.

Luyện tập

Mệnh đề mở đầu bằng Though có chức năng chính là gì?

  1. Nói rằng các lý thuyết được xây dựng trong phòng thí nghiệm.
  2. Đưa ra kết luận cuối cùng về các nguyên tử.
  3. Thừa nhận một sự thật trước khi câu chuyển sang một ý đối lập.
Xem đáp án

Thừa nhận một sự thật trước khi câu chuyển sang một ý đối lập.

Mạch ý

a useful fiction rather than actual physical objects: chọn một cách giải thích

Ở đây, rather than đặt hai cách giải thích vào thế đối lập. Một số nhà khoa học xếp nguyên tử vào loại điều hư cấu hữu ích, chứ không phải vật thể vật lý có thật. Ý thứ nhất được trình bày là quan điểm của họ, còn ý thứ hai bị bác bỏ. Cấu trúc A rather than B sắp xếp thông tin bằng cách chọn A làm cách mô tả chính xác hơn trong câu. Nó mạnh hơn việc chỉ nói rằng A và B khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ trong ví dụ, dùng để chọn cách mô tả thứ nhất và bác bỏ cách thứ hai: The schedule is a guide ____ a strict rule.

Xem đáp án

rather than

But Einstein used an ingenious argument showing that the behavior of small particles

2:26

Nhưng Einstein đã sử dụng một lập luận tài tình để chứng minh rằng hành vi của các hạt nhỏ bé

randomly moving around in a liquid,

2:31

chuyển động ngẫu nhiên trong một chất lỏng,

known as Brownian motion, Văn hóa

2:33

được gọi là chuyển động Brown,

could be precisely predicted by the collisions of millions of invisible atoms. Ngữ pháp

2:35

có thể được dự đoán chính xác bởi sự va chạm của hàng triệu nguyên tử vô hình.

Văn hóa

known as Brownian motion: bổ sung tên chính thức

known as Brownian motion là một cụm bổ sung dùng để nêu tên. Cụm này cho biết tên chính thức của hiện tượng vừa được mô tả: các hạt nhỏ chuyển động ngẫu nhiên trong chất lỏng. Ở đây, known as có nghĩa là “được gọi là”. Vì cụm này được ngăn cách bằng dấu phẩy, có thể tạm bỏ nó để tìm khung chính của câu: the behavior ... could be precisely predicted. Về mặt ngữ pháp, nó hoạt động như dạng rút gọn của which is known as Brownian motion.

Luyện tập

known as Brownian motion có chức năng gì trong câu?

  1. Nó xác định chất lỏng mà các hạt chuyển động bên trong.
  2. Nó cung cấp tên chính thức cho chuyển động của các hạt vừa được mô tả.
  3. Nó cho biết điều gì khiến Einstein đưa ra dự đoán.
Xem đáp án

Nó cung cấp tên chính thức cho chuyển động của các hạt vừa được mô tả.

Ngữ pháp

could be precisely predicted by: thể bị động với động từ khuyết thiếu

Could be predicted là thể bị động với động từ khuyết thiếu, được tạo bởi could + be + quá khứ phân từ. Ở đây, could mang nghĩa “có khả năng”, chứ không chỉ là “có lẽ”. Precisely cho biết việc dự đoán có thể chính xác, còn by giới thiệu các vụ va chạm như cơ chế giúp việc dự đoán trở nên khả thi. Thể bị động tập trung vào hành vi được dự đoán và nguyên nhân vật lý của nó, thay vì người thực hiện việc dự đoán. Cách tổ chức thông tin này thường gặp trong các lời giải thích khoa học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động mục tiêu để diễn tả rằng mô hình có thể dự đoán chính xác quỹ đạo: The spacecraft's path ____ the model.

Xem đáp án

could be precisely predicted by

Experiments soon confirmed Einstein's model

2:40

Các thí nghiệm sau đó đã sớm xác nhận mô hình của Einstein

and atomic skeptics threw in the towel. Thành ngữ

2:43

và những người hoài nghi về nguyên tử đã phải đầu hàng.

Thành ngữ

threw in the towel: bỏ cuộc

Threw in the towel là dạng quá khứ của thành ngữ throw in the towel. Nó có nghĩa là “bỏ cuộc” hoặc “thừa nhận thất bại”. Câu này không miêu tả ai đó thực sự ném một chiếc khăn; những người hoài nghi đã ngừng chống lại bằng chứng sau khi các thí nghiệm xác nhận mô hình. Hình ảnh này bắt nguồn từ quyền Anh, nơi việc ném khăn vào võ đài báo hiệu rằng một võ sĩ sẽ dừng thi đấu. Nguồn gốc đó giải thích vì sao thành ngữ mang ý đầu hàng, chứ không chỉ là thay đổi ý kiến một cách trung tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ở thì quá khứ có nghĩa là “đã bỏ cuộc”: After five failed attempts, Leo finally ____.

Xem đáp án

threw in the towel

The third paper came in June.

2:46

Bài báo thứ ba ra đời vào tháng 6.

For a long time,

2:50

Trong một thời gian dài,

Einstein had been troubled by an inconsistency Cụm từ

2:51

Einstein đã luôn bị trăn trở bởi một sự mâu thuẫn

between two fundamental principles of physics.

2:53

giữa hai nguyên lý nền tảng của vật lý.

Cụm từ

Had been troubled by: trạng thái lo lắng có trước một mốc khác trong quá khứ

Had been troubled by là dạng past perfect của be troubled by. Had been đặt trạng thái băn khoăn hoặc lo lắng của Einstein trước một thời điểm khác trong quá khứ, còn by giới thiệu sự không nhất quán gây ra trạng thái đó. Cấu trúc này thể hiện một trạng thái có trước trong quá khứ, chứ không phải dạng bị động của past perfect continuous. Bản thân nó không có nghĩa là “liên tục trong một thời gian dài”; khoảng thời gian phải được thể hiện qua ngữ cảnh hoặc cụm như for years.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động được làm nổi bật: Before the experiment was repeated, Maya ____ its strange result for weeks.

Xem đáp án

had been troubled by

The well-established principle of relativity,

2:56

Nguyên lý tương đối đã được thiết lập vững chắc,

going all the way back to Galileo, Cụm từ

2:58

bắt nguồn từ tận thời Galileo,

stated that absolute motion could not be defined. Ngữ pháp

3:00

cho rằng chuyển động tuyệt đối không thể được định nghĩa.

Cụm từ

Going all the way back to Galileo: truy về một nguồn gốc xa xưa

Cụm -ing going all the way back to Galileo bổ sung thông tin nền về nguyên lý tương đối. Nó có nghĩa là lịch sử hoặc cội nguồn tư tưởng của nguyên lý này có thể được truy ngược về tận Galileo. All the way làm mạnh thêm back to bằng cách nhấn mạnh chiều dài lịch sử. Vì cụm này được ngăn cách bằng dấu phẩy, nó bổ sung cho ý chính chứ không diễn tả hành động chính của câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm được làm nổi bật, mang nghĩa “có nguồn gốc xa đến tận”: The museum preserves a custom ____ ancient times.

Xem đáp án

going all the way back to

Ngữ pháp

absolute motion could not be defined: sự bất khả thi bằng thể bị động với động từ khuyết thiếu

Could not be defined dùng cấu trúc could not + be + quá khứ phân từ, tức thể bị động với động từ khuyết thiếu. Absolute motion là đối tượng nhận hành động định nghĩa, nên câu tập trung vào việc khái niệm đó có thể được định nghĩa hay không, chứ không tập trung vào người cố gắng định nghĩa nó. Ở đây, could not diễn tả sự bất khả thi theo nguyên lý được nêu. Vì nguyên lý được thuật lại bằng stated ở thì quá khứ, could cũng có thể phản ánh sự lùi thì của cannot trong lời nói gián tiếp; nó không chỉ nói rằng một người nào đó thiếu khả năng trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng bị động của could not: Under that model, the quantity ____ defined.

Xem đáp án

could not be

Yet electromagnetic theory,

3:04

Thế nhưng lý thuyết điện từ,

also well-established,

3:06

cũng đã được xác lập tốt,

asserted that absolute motion did exist. Ngữ pháp

3:07

lại khẳng định rằng chuyển động tuyệt đối thực sự tồn tại.

Ngữ pháp

motion did exist: did nhấn mạnh trong câu khẳng định

Did exist là cách dùng do để nhấn mạnh trong mệnh đề khẳng định ở quá khứ. Did mang cả thì quá khứ lẫn sự nhấn mạnh, vì vậy exist giữ nguyên dạng cơ bản; motion did existed không đúng ngữ pháp. Cấu trúc này khẳng định mạnh rằng một điều gì đó thực sự đã tồn tại, thường để đáp lại sự nghi ngờ hoặc một ý kiến trái ngược. Ở đây, nó làm lời khẳng định mạnh hơn và làm nổi bật sự xung đột với nguyên lý trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ nhấn mạnh của exist: People doubted that the record was real, but it ____.

Xem đáp án

did exist

The discrepancy and his inability to resolve it Ngữ pháp

3:10

Sự khác biệt đó và việc ông không có khả năng giải quyết nó

left Einstein in what he described as a state of psychic tension. Cụm từ

3:13

đã đẩy Einstein vào trạng thái mà ông mô tả là cực kỳ căng thẳng về mặt tâm lý.

Ngữ pháp

his inability to resolve it: chuyển mệnh đề thành cụm danh từ

His inability to resolve it là một cụm danh từ. Thành phần trung tâm là danh từ inability; his cho biết đó là sự bất lực của ai, còn to resolve it nêu hành động mà ông không thể thực hiện. Trong câu đầy đủ, cụm danh từ này kết hợp với The discrepancy để tạo thành chủ ngữ ghép. Việc chuyển he could not resolve it thành cụm danh từ giúp văn phong trang trọng hoặc học thuật trình bày toàn bộ khó khăn như một nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Chuyển “Maya could not remember the password” thành một cụm danh từ. Hoàn thành câu: Maya's ____ the password locked her out of the account.

Xem đáp án

inability to remember

Cụm từ

left Einstein in...: khiến ai đó rơi vào một trạng thái kết quả

Ở đây, left không có nghĩa là “rời khỏi”. Cấu trúc là leave + person + in + state or situation: một điều gì đó khiến người ấy rơi vào trạng thái hoặc tình huống đó. Einstein là người chịu tác động. What he described as a state of psychic tension là một mệnh đề danh từ đứng sau in. Nó có nghĩa là “trạng thái mà ông mô tả là trạng thái căng thẳng tâm lý”, vì vậy toàn bộ cụm từ nêu trạng thái được tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của leave và giới từ cần thiết: The sudden rule change ____ the staff ____ a state of confusion.

Xem đáp án

left · in

But one day in May,

3:17

Nhưng một ngày tháng 5,

after he had mulled over the puzzle with his friend Michele Besso, Cụm động từ

3:18

sau khi ông trăn trở về câu đố này với người bạn Michele Besso,

Cụm động từ

mull over the puzzle: dành thời gian suy nghĩ kỹ về vấn đề

Mull over something có nghĩa là suy nghĩ kỹ về một việc trong một khoảng thời gian, nhất là khi câu trả lời hoặc quyết định không dễ dàng. Trong câu này, điều khó đang được cân nhắc là the puzzle. Over là một phần của cụm động từ mull over; nó không diễn tả chuyển động ở phía trên một vật. Mulled là dạng quá khứ phân từ được dùng sau had.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ phân từ của mull over: The committee had ____ the proposal for a week before voting.

Xem đáp án

mulled over

the clouds parted. Thành ngữ

3:22

những đám mây đã tan biến.

Thành ngữ

the clouds parted: ẩn dụ cho sự sáng tỏ bất ngờ

Theo nghĩa đen, the clouds parted có nghĩa là những đám mây tách ra. Trong câu này, đó là một ẩn dụ: sự bối rối từng che khuất câu trả lời đột nhiên tan biến. Câu ngắn này đánh dấu một bước ngoặt. Sau thời gian dài vật lộn với bài toán, lời kể chuẩn bị chuyển sang một sự nhận ra hoặc bước đột phá.

Luyện tập

Trong một câu chuyện, một nhà khoa học vật lộn với một bài toán, rồi người kể nói the clouds parted. Cụm này có nghĩa gì ở đây?

  1. Ông quyết định ngừng suy nghĩ về vấn đề đó.
  2. Trời trở nên tối hơn và một cơn bão bắt đầu.
  3. Sự bối rối của ông đột nhiên tan biến và câu trả lời trở nên rõ ràng.
Xem đáp án

Sự bối rối của ông đột nhiên tan biến và câu trả lời trở nên rõ ràng.

Einstein realized that the contradiction could be resolved

3:24

Einstein nhận ra rằng sự mâu thuẫn này có thể được tháo gỡ

if it was the speed of light that remained constant Ngữ pháp

3:27

nếu vận tốc ánh sáng không thay đổi

regardless of reference frame, Cụm từ

3:29

bất kể hệ quy chiếu nào,

Ngữ pháp

if it was the speed of light that remained constant: tiêu điểm bên trong mệnh đề if

Ở đây, if đưa ra điều kiện để mâu thuẫn có thể được giải quyết. Bên trong điều kiện đó, it was X that... là cấu trúc câu chẻ: X là thành phần được tập trung nhấn mạnh. Dạng trung tính hơn là if the speed of light remained constant. Khi dùng if it was the speed of light that remained constant, câu này trình bày tốc độ ánh sáng như đại lượng quan trọng cần xác định—gần nghĩa với “nếu thứ không đổi là tốc độ ánh sáng”. Dạng quá khứ was phù hợp với góc nhìn quá khứ của Einstein realized; bản thân nó không ngụ ý rằng về sau tốc độ ánh sáng không còn giữ nguyên.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc câu chẻ bên trong mệnh đề if để tập trung vào pin như bộ phận có thể đã bị hỏng?

  1. We could fix the problem quickly if it was the battery that had failed.
  2. We could fix the problem quickly if the battery had failed.
  3. If the battery had failed, the warning light would be on.
Xem đáp án

We could fix the problem quickly if it was the battery that had failed.

Cụm từ

regardless of reference frame: kết quả không thay đổi giữa các hệ quy chiếu

Regardless of + một cụm danh từ có nghĩa là kết quả không thay đổi khi yếu tố được nêu thay đổi. Ở đây, yếu tố đó là reference frame, vì vậy nhận định này được hiểu là đúng dù sử dụng hệ quy chiếu nào. Reference frame là góc nhìn hoặc hệ tọa độ dùng để mô tả hay đo chuyển động. Cụm từ này cho biết phạm vi mà remained constant vẫn đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “bất kể địa điểm nào”: The price is the same ____ location.

Xem đáp án

regardless of

while both time and space were relative to the observer. Ngữ pháp

3:31

trong khi cả thời gian và không gian đều có tính tương đối với người quan sát.

Ngữ pháp

while mang nghĩa đối chiếu trong while both time and space were relative to the observer

Ở đây, while dùng để tạo sự đối chiếu, không có nghĩa là “trong khoảng thời gian khi”. Mệnh đề này đặt sự thật rằng cả thời gian lẫn không gian đều tương đối đối với người quan sát bên cạnh một sự thật khác vừa được nêu trước đó để đối chiếu. Khi while nối hai ý hoàn chỉnh khác nhau ở một điểm quan trọng, hãy hiểu nó giống whereas, tức là “trong khi” hoặc “ngược lại”. Hai sự thật không nhất thiết phải hoàn toàn trái ngược nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng while để đối chiếu hai sự thật giống như trong ví dụ?

  1. While the soup was cooking, he set the table.
  2. I read a book while I waited for the bus.
  3. Rina likes city life, while her sister prefers the countryside.
Xem đáp án

Rina likes city life, while her sister prefers the countryside.

It took Einstein only a few weeks to work out the details Ghi chú

3:36

Einstein chỉ mất vài tuần để tìm ra các chi tiết

Ngữ pháp

It took Einstein only a few weeks to...: nói một nhiệm vụ mất bao lâu

Cấu trúc It took + người + khoảng thời gian + to + động từ nguyên mẫu cho biết một người cần bao lâu để hoàn thành một hành động. Ở đây, took đánh dấu quá khứ, Einstein là người thực hiện, only a few weeks là khoảng thời gian và to work out the details là hành động. It là chủ ngữ giả giữ vị trí chủ ngữ và không chỉ một vật nào. Only nhấn mạnh rằng khoảng thời gian ngắn đến mức đáng ngạc nhiên. Dùng takes cho hiện tại hoặc tình huống chung và took cho tình huống trong quá khứ đã hoàn tất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc It took ở quá khứ: ____ Nora three days to build the model.

Xem đáp án

It took

Cụm động từ

work out the details: giải quyết hoặc chốt các chi tiết

Ở đây, work out có nghĩa là giải quyết, tính toán hoặc quyết định điều gì đó thông qua suy nghĩ, tính toán hay thảo luận. Tân ngữ the details cho thấy work out ở đây không mang nghĩa tập thể dục. Work out the details có nghĩa là làm rõ và chốt các phần cụ thể. Cụm từ này thường gợi ra một quá trình: một số điểm vẫn chưa chắc chắn và cần được suy nghĩ, tính toán hoặc thống nhất.

Luyện tập

Trong câu “We need to work out the details before the meeting,” work out có nghĩa là gì?

  1. Giữ nguyên các chi tiết
  2. Giải quyết hoặc quyết định bằng cách suy nghĩ hay thảo luận
  3. Tập thể dục
Xem đáp án

Giải quyết hoặc quyết định bằng cách suy nghĩ hay thảo luận

and formulate what came to be known as special relativity. Cụm từ

3:39

và hình thành nên thứ được biết đến là thuyết tương đối hẹp.

Cụm từ

came to be known as special relativity: tên gọi được xác lập về sau

Came to be known as có nghĩa là “về sau được gọi hoặc được biết đến bằng tên đó”. Came to be đánh dấu một trạng thái hình thành theo thời gian, còn known as giới thiệu tên special relativity. Cụm này không hàm ý rằng tên gọi đó đã được dùng ngay từ đầu. Trong what came to be known as special relativity, what có nghĩa là “điều mà”. Vì vậy, cả cụm có nghĩa là “lý thuyết về sau được gọi là special relativity” và đó là đối tượng được formulate.

Luyện tập

came to be known as bổ sung ý nghĩa gì trong “The event came to be known as the Lantern Festival”?

  1. Tên gọi hình thành hoặc được xác lập theo thời gian
  2. Tên gọi bị cấm ngay lập tức
  3. Mọi người đi đến sự kiện đó
Xem đáp án

Tên gọi hình thành hoặc được xác lập theo thời gian

The theory not only shattered our previous understanding of reality, Ghi chú

3:43

Lý thuyết này không chỉ phá vỡ sự hiểu biết trước đây của chúng ta về thực tại,

Thành ngữ

shattered our previous understanding of reality như một ẩn dụ mạnh

Theo nghĩa đen, shattered diễn tả một vật giòn vỡ thành nhiều mảnh. Ở đây, từ này được dùng như một phép ẩn dụ: lý thuyết không thực sự làm thực tại vỡ ra, mà phá hủy khuôn khổ cũ mà con người dùng để hiểu thực tại. Động từ này khiến sự thay đổi có vẻ đột ngột, sâu sắc và không thể xem là một điều chỉnh nhỏ. Từ only đứng trước thuộc cấu trúc đầy đủ hơn not only ... but also. Nó không có nghĩa là “chỉ đơn thuần phá vỡ”; sắc thái mạnh đến từ shattered.

Luyện tập

Trong câu “The new evidence shattered their old belief,” shattered gợi ra điều gì?

  1. Bằng chứng chỉ điều chỉnh niềm tin đó một chút.
  2. Bằng chứng đã hoàn toàn làm đảo lộn niềm tin đó.
  3. Bằng chứng đã làm thực tại vỡ thành nhiều mảnh theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Bằng chứng đã hoàn toàn làm đảo lộn niềm tin đó.

but would also pave the way for technologies Thành ngữ

3:47

mà còn mở đường cho các công nghệ

Ngữ pháp

not only ... but would also: bổ sung tác động thứ hai

not only ... but also ... nối hai ý song song và trình bày ý thứ hai như một điều được bổ sung, thường có sức nhấn mạnh hơn. Ở đây, câu trước hết nói rằng lý thuyết đã lật đổ cách hiểu cũ, rồi thêm một tác động khác: nó góp phần tạo điều kiện cho các công nghệ về sau. Động từ khuyết thiếu would nằm giữa but và also: but would also pave. Trong lời kể lấy quá khứ làm mốc này, would nhìn về tương lai từ thời điểm đó, nên tác động thứ hai khi ấy vẫn chưa xảy ra. Hai vế đều là cụm động từ mô tả điều cùng một lý thuyết đã làm hoặc sẽ làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc not only ... but also và đặt would vào vị trí tự nhiên: At the time, the grant ____ funded the research, ____ support future fieldwork.

Xem đáp án

not only · but would also

ranging from particle accelerators to the global positioning system. Cụm từ

3:49

từ máy gia tốc hạt đến hệ thống định vị toàn cầu.

Thành ngữ

pave the way for technologies: tạo điều kiện cho sự phát triển về sau

Pave the way for something có nghĩa là tạo điều kiện để một điều gì đó có thể xảy ra hoặc trở nên dễ thực hiện hơn về sau. Trong câu này, ý tưởng khoa học có trước không trực tiếp tạo ra các công nghệ đó mà giúp những bước phát triển sau này trở thành hiện thực. Cụm từ này nhấn mạnh sự chuẩn bị hoặc nguyên nhân tạo điều kiện cho kết quả, chứ không nói rằng kết quả sau đó đã hoàn thành. Sau for là kết quả được tạo điều kiện để xuất hiện; ở đây là technologies.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đã tạo điều kiện cho”: The invention ____ modern cameras.

Xem đáp án

paved the way for

Cụm từ

ranging from ... to ...: thể hiện độ rộng bằng hai đầu phạm vi

Trong cấu trúc ranging from A to B, A và B là hai đầu đại diện của một tập hợp. Cấu trúc này nhấn mạnh độ rộng của phạm vi và thường gợi ý rằng còn có những mục khác trong phạm vi đó. Vì vậy, câu này nói đến nhiều loại công nghệ chứ không chỉ hai ví dụ được nêu tên. Ở đây, ranging là dạng phân từ hiện tại bổ sung thông tin cho danh từ technologies xuất hiện trước đó. From phải đi cùng to, còn A và B phải có dạng ngữ pháp tương đương và song song.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ranging from ... to ...: The library has books ____ picture books ____ advanced science textbooks.

Xem đáp án

ranging from · to

One might think that this was enough, Ý định

3:53

Người ta có thể nghĩ rằng như vậy đã là đủ,

Ý định

One might think that this was enough: nêu dự đoán trước khi đính chính

One might think that this was enough đưa ra một kết luận hợp lý mà mọi người nói chung có thể nghĩ đến. One là đại từ bất định mang nghĩa “một người nói chung”, không phải số một hay một người cụ thể; might khiến ý nghĩ được nêu ra một cách dè dặt, không khẳng định tuyệt đối. Ở đây, người kể không nói rằng câu chuyện đã kết thúc. Cụm này thừa nhận điều người nghe có thể đang nghĩ, rồi chuẩn bị cho sự đính chính, đối lập hoặc thông tin bổ sung, thường được mở đầu bằng but hoặc however.

Luyện tập

One might think that this was enough có chức năng chính gì ở đây?

  1. Xác định một người cụ thể đã hoàn thành công việc
  2. Nêu nhận định mà người nghe có thể nghĩ đến trước khi bổ sung hoặc sửa thông tin
  3. Khẳng định câu chuyện chắc chắn đã kết thúc
Xem đáp án

Nêu nhận định mà người nghe có thể nghĩ đến trước khi bổ sung hoặc sửa thông tin

but in September,

3:55

nhưng vào tháng 9,

a fourth paper arrived as a by-the-way Cách dùng từ

3:56

bài báo thứ tư đã xuất hiện như một phần phụ thêm,

Cách dùng từ

arrived as a by-the-way: một dạng danh từ khác thường

Trong a by-the-way, mạo từ a và cách viết có dấu gạch nối cho thấy cụm thông thường by the way đã tạm thời được biến thành danh từ, mang nghĩa “một lời nhận xét hoặc phần bổ sung tiện thể”. Arrived as mô tả bài báo thứ tư như thể nó xuất hiện dưới hình thức có vẻ thứ yếu ấy. Cách diễn đạt này hiếm gặp và hơi dí dỏm. Nó tạo ra sự tương phản giữa cách bài báo được giới thiệu nhẹ nhàng, gần như một ý mới nảy ra sau đó, với tầm quan trọng thực sự của nó; đây không chỉ là cụm chuyển ý trong lời nói By the way, ...

Luyện tập

Trong câu này, arrived as a by-the-way gợi ý điều gì?

  1. Bài báo thực sự di chuyển dọc theo một con đường.
  2. Bài báo xuất hiện gần như một phần bổ sung tiện thể.
  3. Bài báo được công bố bằng cách nói cụm by the way.
Xem đáp án

Bài báo xuất hiện gần như một phần bổ sung tiện thể.

a follow-up to the special relativity paper. Cụm từ

3:59

một phần tiếp theo của bài báo về thuyết tương đối hẹp.

Cụm từ

a follow-up to...: phần tiếp nối sau đó

A follow-up to something là một công trình hoặc hành động có sau nhằm tiếp tục, phát triển hoặc phản hồi một điều đã có trước đó. Ở đây, cụm từ này chỉ một bài báo ra đời sau và có liên hệ với bài báo về thuyết tương đối hẹp. Follow-up ở đây là danh từ đếm được, còn to giới thiệu công trình trước đó đang được tiếp nối: a follow-up to the paper.

Luyện tập

Điền từ liên kết một báo cáo có sau với nghiên cứu trước đó: This report is a follow-up ____ the first study.

Xem đáp án

to

Einstein had thought a little bit more about his theory

4:02

Einstein đã suy nghĩ thêm một chút về lý thuyết của mình

and realized it also implied that mass and energy, Cách dùng từ

4:05

và nhận ra rằng nó cũng ngụ ý rằng khối lượng và năng lượng,

one apparently solid and the other supposedly ethereal, Mạch ý

4:09

một thứ có vẻ là chất rắn và thứ kia được cho là vô hình vô ảnh,

were actually equivalent. Cách dùng từ

4:12

thực chất là tương đương nhau.

Cách dùng từ

also implied that: một hệ quả logic bổ sung

Trong văn viết học thuật và khoa học, khi một lý thuyết, sự thật hoặc kết quả implies that một kết luận, điều đó có nghĩa là kết luận ấy được suy ra một cách hợp lý từ nó. Ở đây, it chỉ ý tưởng hoặc lý thuyết trước đó, còn also implied that giới thiệu một hệ quả bổ sung: khối lượng và năng lượng tương đương nhau. Cách dùng này không nói về một người cố ý ám chỉ điều gì đó. Also cho biết đây là một hệ quả khác, bổ sung cho những điều đã được hiểu trước đó.

Luyện tập

Trong câu “The evidence implied that the bridge was unsafe.”, implied that có nghĩa là gì?

  1. Kết luận không liên quan gì đến bằng chứng.
  2. Bằng chứng dẫn đến kết luận đó về mặt logic.
  3. Có người khẽ ám chỉ điều gì đó với bằng chứng.
Xem đáp án

Bằng chứng dẫn đến kết luận đó về mặt logic.

Mạch ý

one apparently solid and the other supposedly ethereal: phép đối lập bằng cấu trúc song song

Cấu trúc theo cặp one ... and the other ... gắn hai phần miêu tả với hai danh từ vừa được nhắc đến: one chỉ mass, còn the other chỉ energy. Cấu trúc này tránh lặp lại danh từ và đặt hai phần miêu tả trong một dạng song song, cân đối. apparently solid và supposedly ethereal tạo ra sự đối lập ở bề ngoài. Cách sắp xếp thông tin này chuẩn bị cho nhận định bất ngờ theo sau: hai thứ thực ra tương đương.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc one ... the other: Of the two sisters, ____ laughed, and ____ stayed quiet.

Xem đáp án

one · the other

Cách dùng từ

were actually equivalent: sự tương đương chính xác, không chỉ là giống nhau

Ở đây, equivalent có nghĩa là khối lượng và năng lượng có một sự tương ứng chính xác về mặt định lượng, chứ không chỉ đơn thuần giống nhau. Trong vật lý, một đại lượng có thể được biểu diễn theo đại lượng kia; điều này không có nghĩa là chúng giống hệt nhau về mọi đặc tính trong đời thường. Actually đảo ngược ấn tượng bề ngoài được tạo ra trước đó: dù khối lượng và năng lượng có vẻ rất khác nhau, chúng vẫn có mối quan hệ chính xác này.

Luyện tập

Đọc câu này: The two measurements were actually equivalent. equivalent có nghĩa là gì?

  1. Chúng không có mối liên hệ nào.
  2. Chúng trông hơi giống nhau.
  3. Chúng bằng nhau theo tiêu chuẩn liên quan.
Xem đáp án

Chúng bằng nhau theo tiêu chuẩn liên quan.

And their relationship could be expressed

4:14

Và mối quan hệ của chúng có thể được biểu diễn

in what was to become the most famous and consequential equation in history, Ngữ pháp

4:16

trong thứ sẽ trở thành phương trình nổi tiếng và có ý nghĩa quan trọng nhất trong lịch sử,

Ngữ pháp

what was to become: kết quả về sau nhìn từ quá khứ

Trong what was to become ..., what có nghĩa là “the thing that” hoặc “that which”. Vì vậy, cả cụm gọi một sự vật theo vị thế mà nó có được về sau. Was to become dùng góc nhìn ở quá khứ để hướng đến một kết quả về sau mà người kể hiện đã biết. Cách diễn đạt này thường gặp trong lịch sử và tiểu sử: vào thời điểm trước đó, phương trình chưa có danh tiếng này, nhưng về sau nó đã đạt được vị thế ấy.

Luyện tập

Trong một bài tường thuật lịch sử, “The room held what was to become the museum's first collection” có nghĩa là gì?

  1. Căn phòng chứa những đồ vật sau này trở thành bộ sưu tập đầu tiên của bảo tàng.
  2. Căn phòng chứa những đồ vật chỉ được lên kế hoạch nhưng chưa bao giờ được sử dụng.
  3. Căn phòng chứa những đồ vật đang thay đổi đúng vào thời điểm đó.
Xem đáp án

Căn phòng chứa những đồ vật sau này trở thành bộ sưu tập đầu tiên của bảo tàng.

E=mc^2.

4:21

E=mc^2.

Einstein would not become a world-famous icon for nearly another 15 years. Ngữ pháp

4:25

Einstein sẽ không trở thành biểu tượng nổi tiếng thế giới cho đến gần 15 năm nữa.

Ngữ pháp

would not become ... for nearly another 15 years: tương lai nhìn từ quá khứ

Ở đây, would become là tương lai được nhìn từ một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện, tức dạng quá khứ của will become trong lời tường thuật hoặc lối kể lịch sử. Nó cho biết điều gì xảy ra về sau, chứ không nói Einstein muốn hay từ chối làm điều gì. Not become ... for nearly another 15 years có nghĩa là sự thay đổi này không xảy ra trong gần mười lăm năm tiếp theo. Another tính khoảng thời gian bổ sung từ thời điểm quá khứ đó, nên nghĩa tự nhiên là “phải mất thêm gần mười lăm năm nữa trước khi ông trở thành...”

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là, nhìn từ một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện, việc xuất bản xảy ra sau đó mười năm?

  1. He refused to publish a second novel for ten years.
  2. He had published the novel ten years earlier.
  3. He would not publish the novel for another ten years.
Xem đáp án

He would not publish the novel for another ten years.

It was only after his later general theory of relativity was confirmed in 1919 Ngữ pháp

4:30

Chỉ sau khi thuyết tương đối rộng của ông sau này được xác nhận vào năm 1919

by measuring the bending of starlight during a solar eclipse Văn hóa

4:35

bằng cách đo sự uốn cong của ánh sáng sao trong thời gian nhật thực

Văn hóa

measuring the bending of starlight during a solar eclipse:理論を確認した方法

Cụm by measuring the bending of starlight during a solar eclipse giải thích lý thuyết đã được xác nhận như thế nào: bằng một phép đo. by + -ing nêu phương pháp, còn during a solar eclipse nêu thời điểm hoặc bối cảnh quan sát. Năm 1919, các nhà quan sát so sánh vị trí biểu kiến của những ngôi sao gần Mặt Trời trong một lần nhật thực. Các phép đo ủng hộ dự đoán của thuyết tương đối rộng rằng lực hấp dẫn có thể làm cong ánh sáng. Bối cảnh này giải thích vì sao cuộc quan sát thu hút sự chú ý của công chúng và báo chí đến Einstein.

Luyện tập

Trong cụm by measuring the bending of starlight during a solar eclipse, by measuring chủ yếu cho biết điều gì?

  1. Mô tả một cách đo kích thước của nhật thực.
  2. Nêu phương pháp được dùng để xác nhận lý thuyết.
  3. Nêu thời điểm báo chí lần đầu nghe nói về lý thuyết.
Xem đáp án

Nêu phương pháp được dùng để xác nhận lý thuyết.

that the press would turn him into a celebrity. Cụm từ

4:38

thì báo chí mới biến ông thành một người nổi tiếng.

Ngữ pháp

It was only after ... that: nhấn mạnh điều kiện về thời gian

It was only after A that B là cấu trúc nhấn mạnh, có nghĩa là B chỉ xảy ra sau khi A đã xảy ra. Mệnh đề có after nêu điều kiện về thời gian, còn that đưa ra kết quả được nhấn mạnh. Trong câu này, báo chí chỉ biến ông thành người nổi tiếng sau khi lý thuyết được xác nhận vào năm 1919, chứ không phải trước đó. Cấu trúc này làm nổi bật việc xác nhận lý thuyết như một bước ngoặt quan trọng về thời gian dẫn đến danh tiếng của ông.

Luyện tập

Hãy chọn câu dùng đúng cấu trúc It was only after ... that ... để cho thấy kết quả chỉ xảy ra sau đó.

  1. It was only after the bell rang that the children left the room.
  2. It was only after the bell rang did the children leave the room.
  3. It was only after the bell rang when the children left the room.
Xem đáp án

It was only after the bell rang that the children left the room.

Cụm từ

turn him into a celebrity: cấu trúc gây khiến turn A into B

Cấu trúc turn A into B có nghĩa là một người hoặc một điều gì đó khiến A trở thành B. A là người hoặc vật thay đổi, còn B là danh tính, trạng thái, hình thức hoặc kết quả mới. Ở đây, the press là nguyên nhân gây ra sự thay đổi: sự chú ý của truyền thông sẽ mang lại cho ông địa vị của một người nổi tiếng trước công chúng. Câu này không nói rằng ông cố ý làm cho mình nổi tiếng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn A into B: The news report ____ a local teacher ____ a national hero.

Xem đáp án

turned · into

But even if he had disappeared back into the patent office Ngữ pháp

4:41

Nhưng ngay cả khi ông có biến mất trở lại văn phòng cấp bằng sáng chế

and accomplished nothing else after 1905,

4:44

và không đạt được gì khác sau năm 1905,

those four papers of his miracle year Văn hóa

4:47

bốn bài báo đó trong năm kỳ diệu của ông

Văn hóa

miracle year: năm kỳ diệu của Einstein

miracle year là một cách gọi mang tính lịch sử cho một năm có lượng công việc quan trọng và hiệu quả đặc biệt nổi bật. Trong câu này, cụm từ chỉ năm 1905 của Einstein, khi ông tạo ra một số bài viết làm thay đổi ngành vật lý. Cụm từ này không có nghĩa là đã xảy ra một phép màu siêu nhiên. Nó đánh giá năm đó như một đỉnh cao sáng tạo phi thường; vì vậy, those four papers of his miracle year có nghĩa là “bốn bài viết của ông trong năm đặc biệt đó”.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh của Einstein, miracle year chủ yếu có nghĩa là gì?

  1. Một năm xảy ra các phép màu siêu nhiên
  2. Năm 1905 có thành tựu đặc biệt dày đặc của Einstein
  3. Một năm Einstein chỉ công bố một bài viết
Xem đáp án

Năm 1905 có thành tựu đặc biệt dày đặc của Einstein

would have remained the gold standard of startling, unexpected genius. Thành ngữ

4:50

vẫn sẽ là tiêu chuẩn vàng của một thiên tài đáng kinh ngạc, không ai ngờ tới.

Ngữ pháp

even if he had disappeared ...: ý nhượng bộ không có thật về quá khứ

Even if đưa vào một ý nhượng bộ: tác giả tưởng tượng một tình huống cực đoan trong quá khứ rồi nói rằng kết luận chính vẫn đúng ngay cả trong tình huống đó. Had disappeared và (had) accomplished dùng chung trợ động từ had của past perfect, nên không cần lặp lại had trước accomplished. Kết hợp với would have remained trong mệnh đề chính, câu này trình bày một phiên bản quá khứ không có thật. Ý chính là chỉ riêng bốn bài báo năm 1905 cũng đủ thể hiện một thiên tài phi thường.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? Even if the athlete had retired after that race, the record would still have made her a legend.

  1. Chỉ riêng kỷ lục đó đã đủ để cô trở thành huyền thoại, ngay cả trong trường hợp tưởng tượng rằng cô giải nghệ ngay lập tức.
  2. Cô trở thành huyền thoại chỉ vì đã tiếp tục thi đấu trong nhiều năm.
  3. Câu này khẳng định như một sự thật rằng cô đã giải nghệ sau cuộc đua đó.
Xem đáp án

Chỉ riêng kỷ lục đó đã đủ để cô trở thành huyền thoại, ngay cả trong trường hợp tưởng tượng rằng cô giải nghệ ngay lập tức.

Thành ngữ

would have remained the gold standard: vẫn sẽ là chuẩn mực cao nhất

would have remained dùng cấu trúc would have + quá khứ phân từ để diễn tả một kết quả trong quá khứ không có thật hoặc chỉ được giả định. Có một điều kiện được nói rõ hoặc được hiểu ngầm; trong điều kiện đó, địa vị này vẫn sẽ tiếp tục. the gold standard là cách nói ẩn dụ chỉ chuẩn mực tham chiếu được tôn trọng hoặc có thẩm quyền nhất trong một lĩnh vực, không phải một tiêu chuẩn làm bằng vàng. Gộp lại, cụm từ này nói rằng thành tựu đó vẫn sẽ là chuẩn mực được công nhận cao nhất cho một thiên tài đáng kinh ngạc và ngoài dự đoán.

Luyện tập

Cụm từ được nhấn mạnh trong câu này có nghĩa là gì: Without the new evidence, the old test would have remained the gold standard for detecting the disease?

  1. Xét nghiệm cũ sẽ giành được một huy chương.
  2. Xét nghiệm cũ sẽ được làm bằng vàng.
  3. Xét nghiệm cũ vẫn sẽ là chuẩn tham chiếu đáng tin cậy nhất trong lĩnh vực đó.
Xem đáp án

Xét nghiệm cũ vẫn sẽ là chuẩn tham chiếu đáng tin cậy nhất trong lĩnh vực đó.