Tại sao chúng ta nên "Trẻ con" trong Tình yêu: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
417 từ 143 từ/phút

Giới thiệu video: Biệt danh và trò chơi trẻ con trong tình yêu trưởng thành được xem là cách trở về với sự mong manh chân thật, không phải thoái lui. Các điểm tiếng Anh chính: 1. owes a debt to — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: hiểu món nợ là ảnh hưởng từ nguồn trước đó, không phải tiền thật sự bị nợ. 2. too keen to dismiss sentimental child-based play as babyish. — Ngữ pháp và mẫu câu: too keen to chỉ sự quá sốt sắng; dismiss A as B bác bỏ điều gì bằng một nhãn. 3. calls for an ability to — Cụm cố định và kết hợp từ: dùng cụm trang trọng khi tình huống đòi hỏi năng lực; call ở đây không phải gọi điện.

Nội dung bài học

We call them, for good reason, Cụm từ

0:05

Chúng ta gọi chúng, vì những lý do chính đáng,

Cụm từ

for good reason: với căn cứ vững chắc

Trong câu này, for good reason cho biết cách gọi các mối quan hệ như vậy được chứng minh bằng một sự thật hoặc lời giải thích hợp lý. Good mô tả chất lượng của lý do: lý do đó vững chắc hoặc xác đáng, chứ không phải tốt về mặt đạo đức. Cụm từ này có thể củng cố một nhận định trước khi người nói đưa ra lý do. Nó cũng có thể báo hiệu rằng nhận định có vẻ hợp lý ấy sắp được xem xét hoặc chất vấn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ bắt đầu bằng for và có nghĩa “với căn cứ vững chắc”: The museum limits flash photography ____; bright flashes can damage delicate exhibits.

Xem đáp án

for good reason

adult relationships.

0:07

là những mối quan hệ của người trưởng thành.

That is,

0:09

Đó là,

relationships entered into when we are grown up Cách dùng từ

0:10

những mối quan hệ được bắt đầu khi chúng ta đã lớn

Cách dùng từ

relationships entered into: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Entered into là dạng quá khứ phân từ của enter into, một cách diễn đạt trang trọng có nghĩa là “bắt đầu hoặc thiết lập”. Relationships entered into tương đương relationships that are entered into; việc lược bỏ that are tạo thành một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn. Into là một phần của cụm động từ enter into. Nó vẫn đứng sau entered dù relationships xuất hiện phía trước. Cách diễn đạt này nói về các mối quan hệ mà con người thiết lập, không phải chuyển động đi vào một không gian vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trang trọng gồm hai từ trong bài học, ở dạng quá khứ phân từ: The agreement ____ by the two companies will remain in force for five years.

Xem đáp án

entered into

and committed to the principles and virtues of a mature existence. Cụm từ

0:13

và cam kết với các nguyên tắc và giá trị của một cuộc sống trưởng thành.

Cụm từ

cam kết với các nguyên tắc và đức tính

Trong câu này, committed to có nghĩa là kiên định cống hiến để tuân theo hoặc bảo vệ một điều gì đó trong thời gian dài. Bổ ngữ là the principles and virtues, vì vậy cụm từ diễn tả sự gắn bó nghiêm túc với các chuẩn mực của một cuộc sống trưởng thành. Ở đây, to là giới từ chứ không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Cấu trúc có thể áp dụng là be/remain committed to + danh từ hoặc dạng -ing: committed to a goal; committed to improving.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là kiên định cống hiến: The school is ____ protecting student privacy.

Xem đáp án

committed to

What can be paradoxical, Ngữ pháp

0:19

Có thể có một nghịch lý,

therefore,

0:21

vì vậy,

is the extent to which,

0:22

là mức độ mà ở đó,

Ngữ pháp

cấu trúc What ... is ... the extent to which ...

What can be paradoxical is ... dùng mệnh đề what làm chủ ngữ của câu. What có nghĩa là sự việc hoặc khía cạnh được nhắc tới, còn phần sau is xác định cụ thể đó là gì. Therefore chỉ là từ nối được chèn vào; nó không thuộc khung ngữ pháp này. Cụm bổ ngữ the extent to which có nghĩa là mức độ mà, hay nói đơn giản hơn là đến mức nào. Sau which phải là một mệnh đề. Toàn bộ khung này giúp người nói nêu một khía cạnh gây bất ngờ hoặc mâu thuẫn, rồi xác định chính xác điều đó đúng đến mức nào.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu trang trọng sau: What surprised us was ___ the new rule changed daily routines.

  1. the extent to which
  2. the extent of
  3. the extent to
Xem đáp án

the extent to which

in the finest couples,

0:23

trong những cặp đôi tuyệt vời nhất,

the atmosphere owes a debt Thành ngữ

0:25

bầu không khí này mang ơn

to certain of the moods and interests

0:27

một số tâm trạng và sở thích nhất định

of early childhood.

0:30

của thời thơ ấu.

Thành ngữ

Phép ẩn dụ trong owes a debt to

Ở đây, owes a debt to được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này cho biết bầu không khí đã được định hình mạnh mẽ bởi những tâm trạng và mối quan tâm của thời thơ ấu, đồng thời kế thừa một số đặc điểm từ đó; không có khoản nợ tiền bạc nào. Cấu trúc X owes a debt to Y ghi nhận Y là một nguồn ảnh hưởng quan trọng đối với X. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi nói về ý tưởng, phong cách, tác phẩm hoặc truyền thống văn hóa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ”: The design of this museum ____ traditional village houses.

Xem đáp án

owes a debt to

For a start, Mạch ý

0:32

Để bắt đầu,

Mạch ý

For a start dùng để đánh dấu luận điểm đầu tiên

For a start là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để giới thiệu lý do, ví dụ hoặc luận điểm đầu tiên hỗ trợ điều người nói sắp trình bày. Ở đây, cụm này báo hiệu: “Đây là ví dụ đầu tiên của tôi.” Cụm này cũng thường gợi ý rằng có thể còn những luận điểm khác theo sau. Nó sắp xếp một lập luận hoặc danh sách, chứ không mô tả thời điểm một hoạt động bắt đầu.

Luyện tập

Cụm nào giới thiệu một cách tự nhiên lý do đầu tiên trong nhiều lý do?

  1. At first,
  2. For a start,
  3. From the start,
Xem đáp án

For a start,

we might want to call the partner baby

0:33

chúng ta có thể muốn gọi nửa kia là "em bé"

and they might call us poppet. Cách dùng từ

0:36

và họ có thể gọi chúng ta là "cục cưng".

Cách dùng từ

Cách gọi âu yếm kiểu Anh poppet

Ở đây, poppet là cách gọi âu yếm trong tiếng Anh-Anh dành cho người thân thiết, đặc biệt là trẻ nhỏ hoặc người yêu. Khi được đặt cạnh baby, từ này thể hiện cách gọi một người thân yêu bằng giọng ấm áp và dịu dàng. Đây là cách xưng hô trực tiếp, không phải danh từ thông thường puppet. Điểm chính là giọng điệu trìu mến của người nói, chứ không phải sự miêu tả theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong tiếng Anh-Anh, poppet trong "Come here, poppet" có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Đồ chơi được điều khiển bằng dây hoặc bằng tay
  2. Cách gọi âu yếm dành cho trẻ nhỏ hoặc người thân yêu
  3. Chức danh trang trọng dành cho đồng nghiệp cấp cao
Xem đáp án

Cách gọi âu yếm dành cho trẻ nhỏ hoặc người thân yêu

We might speak in slightly younger voices

0:39

Chúng ta có thể nói bằng những giọng nói trẻ con hơn một chút

and in a higher register. Cách dùng từ

0:42

và ở âm vực cao hơn.

Cách dùng từ

In a higher register: giọng có cao độ cao hơn

Ở đây, register chỉ phần trong quãng giọng của một người được dùng để phát ra tiếng. In a higher register nghĩa là dùng phần có cao độ cao hơn của giọng nói, phù hợp với cụm younger voices ở gần đó. Register cũng có thể mô tả mức độ trang trọng của ngôn ngữ, nhưng đó không phải nghĩa trong câu này. Danh từ voices và ý tưởng nghe trẻ hơn đều hướng đến cao độ của giọng nói.

Luyện tập

in a higher register ở đây có nghĩa là gì: "For the character's squeaky voice, Mia spoke in a higher register."

  1. Nói to hơn
  2. Dùng phần có cao độ cao hơn trong giọng của cô ấy
  3. Dùng từ vựng trang trọng hơn
Xem đáp án

Dùng phần có cao độ cao hơn trong giọng của cô ấy

We might buy them a furry giraffe

0:45

Chúng ta có thể mua cho họ một chú hươu cao cổ nhồi bông

and they might buy us an equally adorable

0:47

và họ có thể mua cho chúng ta một món quà đáng yêu không kém

soft toy version of a golden retriever.

0:50

là phiên bản thú nhồi bông của một chú chó golden retriever.

The two animals might even play games with one another

0:53

Hai con vật này thậm chí có thể chơi đùa cùng nhau

and give each other cuddles when they are sad.

0:57

và trao nhau những cái ôm khi chúng buồn.

It can all look,

1:01

Tất cả những điều này có thể trông,

in the bright light of day, Thành ngữ

1:02

dưới ánh sáng ban ngày,

highly unfortunate and regressive.

1:04

vô cùng tồi tệ và thụt lùi.

Thành ngữ

in the bright light of day: dưới sự xem xét rõ ràng và công khai

Ở đây, in the bright light of day không chỉ nói đến thời gian ban ngày. Cụm này đặt hành vi dưới một góc nhìn rõ ràng, công khai và không còn được bầu không khí của khoảnh khắc riêng tư che chở. Hình ảnh ánh sáng tạo sự tương phản giữa trải nghiệm thân mật và đánh giá tỉnh táo từ bên ngoài. Một điều đem lại cảm giác ấm áp khi ở riêng có thể trở nên đáng ngượng hoặc thụt lùi khi được xem xét từ góc độ đó.

Luyện tập

Trong câu này, in the bright light of day có nghĩa là gì? “The joke seemed harmless at the party, but in the bright light of day, it felt cruel.”

  1. khi được xem xét rõ ràng và tỉnh táo
  2. khi xét đến thông tin mới về ngày hôm đó
  3. vì ngày hôm đó có nắng khác thường
Xem đáp án

khi được xem xét rõ ràng và tỉnh táo

But this would be to overlook how much adult love Ghi chú

1:07

Nhưng điều này sẽ bỏ qua mất việc tình yêu của người trưởng thành

Ngữ pháp

this would be to overlook: như vậy sẽ đồng nghĩa với việc bỏ qua

Ở đây, this chỉ nhận định vừa được nêu ra. Mẫu this would be to + động từ nguyên thể cho biết rằng chấp nhận nhận định đó sẽ đồng nghĩa với việc thực hiện hành động được nói đến sau đó. would khiến đánh giá mang tính giả định và chừng mực; nó không chỉ thời gian tương lai. Khi kết hợp với overlook, người nói lịch sự phản bác quan điểm trước đó bằng cách chỉ ra rằng nó bỏ sót một sự thật quan trọng. Cấu trúc này hữu ích trong lập luận trang trọng: Claiming X would be to overlook Y.

Luyện tập

Hoàn thành lời phản bác trang trọng bằng mẫu would be to + overlook: Dismissing the small study as useless ____ the questions it raises.

Xem đáp án

would be to overlook

necessarily sits on a base created in childhood

1:10

nhất thiết phải đặt trên một nền tảng được tạo ra từ thời thơ ấu nhiều đến mức nào

Thành ngữ

tình yêu trưởng thành tất yếu dựa trên nền tảng được hình thành từ thời thơ ấu

Ở đây, sits on a base created in childhood là một ẩn dụ về công trình xây dựng. Tình yêu trưởng thành được hình dung như một cấu trúc, còn những trải nghiệm thời thơ ấu tạo thành phần nâng đỡ bên dưới. Necessarily cho biết sự phụ thuộc này là điều không thể tránh khỏi, chứ không chỉ thường xảy ra. Ý rộng hơn là cách yêu của người trưởng thành không tự nhiên xuất hiện từ con số không. Những trải nghiệm ban đầu góp phần hình thành năng lực và khuôn mẫu cảm xúc mà sự thân mật về sau dựa vào; câu này không nói đến chỗ ngồi hay tòa nhà thật.

Luyện tập

Ẩn dụ về công trình xây dựng trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Tình yêu trưởng thành phụ thuộc vào nền tảng cảm xúc được hình thành trong thời thơ ấu.
  2. Tình yêu trưởng thành nên tránh mọi cảm xúc liên quan đến thời thơ ấu.
  3. Tình yêu trưởng thành thực sự nằm trên một cái nền do một đứa trẻ xây nên.
Xem đáp án

Tình yêu trưởng thành phụ thuộc vào nền tảng cảm xúc được hình thành trong thời thơ ấu.

and therefore should,

1:15

và do đó nên,

when it is going well, Cụm động từ

1:16

khi mối quan hệ tiến triển tốt,

Cụm động từ

is going well: tiến triển thuận lợi, không phải di chuyển

Go well có nghĩa là phát triển hoặc diễn ra thành công. Trong is going well, go mô tả diễn biến của một tình huống, không phải sự di chuyển đến một nơi nào đó. Dạng hiện tại tiếp diễn is going cho thấy một giai đoạn vẫn đang tiếp diễn và tiến độ của nó đang được đánh giá. Trong phụ đề, cụm này có nghĩa là tình yêu trưởng thành đang diễn ra tốt đẹp vào lúc đó.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại tiếp diễn của go well để hoàn thành câu: Our science project ____, and we should finish it on Friday.

Xem đáp án

is going well

share certain characteristics with the better moments of our pasts.

1:18

chia sẻ một số đặc điểm nhất định với những khoảnh khắc tốt đẹp hơn trong quá khứ của chúng ta.

It is no sign of folly Cụm từ

1:23

Đó không phải là dấu hiệu của sự ngu xuẩn

when we use diminutives with our loved ones. Cách dùng từ

1:25

khi chúng ta sử dụng những biệt danh với những người thân yêu.

Cụm từ

no sign of folly: bác bỏ một suy luận

Ở đây, no sign of folly có nghĩa là việc dùng các dạng từ thân mật không chứng minh rằng một người ngu ngốc. Cấu trúc no sign of + danh từ bác bỏ kết luận được rút ra từ một hành động hoặc sự việc quan sát được. Cấu trúc này không nói rằng hành động đó không xảy ra. Nó nói rằng hành động đó không chứng minh phẩm chất tiêu cực được nêu sau of.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một lỗi không phải là bằng chứng của việc thiếu năng lực lâu dài?

  1. One error is no sign of incompetence.
  2. One error is no notice of incompetence.
  3. One error has no sign to incompetence.
Xem đáp án

One error is no sign of incompetence.

Cách dùng từ

diminutives: dạng từ thể hiện sự nhỏ bé hoặc tình cảm

Diminutives là những từ hoặc dạng từ thể hiện một sự vật là nhỏ, non trẻ, thân quen hoặc đáng yêu. Chúng có thể được tạo bằng hậu tố như trong doggie, hoặc xuất hiện dưới dạng thân mật của tên riêng và các từ khác. Trong câu này, danh từ số nhiều đó chỉ những dạng từ thân mật được dùng với người thân yêu. Nó không có nghĩa là mọi từ ngắn, và diminutive có thể tạo cảm giác ấm áp chứ không phải xúc phạm.

Luyện tập

Định nghĩa nào phù hợp nhất với diminutives như được dùng trong câu?

  1. Bất kỳ từ nào chỉ có một âm tiết
  2. Một danh xưng trang trọng dùng cho người lạ
  3. Một dạng từ có thể gợi ý sự nhỏ bé hoặc tình cảm
Xem đáp án

Một dạng từ có thể gợi ý sự nhỏ bé hoặc tình cảm

It is evidence that we have found our way back Thành ngữ

1:28

Đó là bằng chứng cho thấy chúng ta đã tìm được đường về

to the vulnerability,

1:31

với sự tổn thương,

defenselessness,

1:33

sự không phòng vệ,

and need that we once knew how to express

1:34

và nhu cầu mà chúng ta đã từng biết cách thể hiện

Thành ngữ

found our way back to: kết nối lại với một trạng thái trước đây

Trong câu này, found our way back to dùng hình ảnh ẩn dụ về việc tìm đường quay lại. Cụm từ có nghĩa là chúng ta dần kết nối lại với sự mong manh, trạng thái không phòng bị và nhu cầu, những trạng thái nội tâm mà ta từng biết; chứ không phải quay lại một địa điểm thực tế. Cấu trúc find one's way back to + danh từ gợi ý việc khôi phục một mối liên hệ từng có, thường là sau một thời gian xa cách, khó khăn hoặc gián đoạn. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I found my way back và they found their way back.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng thích hợp của find one's way back to để thể hiện sự kết nối được khôi phục: After years without playing, Leo ____ the piano.

Xem đáp án

found his way back to

and entertain with refreshing guilelessness Cách dùng từ

1:37

và tận hưởng bằng một sự ngây thơ mới mẻ

Cách dùng từ

entertain with refreshing guilelessness: cởi mở đón nhận một nhu cầu

Ở đây, entertain nhận danh từ need xuất hiện trước đó làm tân ngữ. Nó có nghĩa là cho phép nhu cầu ấy đi vào nhận thức để được cân nhắc hoặc chấp nhận; không có nghĩa là làm ai đó vui hay cung cấp sự giải trí. With refreshing guilelessness mô tả cách bộc lộ và đón nhận nhu cầu đó: cởi mở, không tính toán, thao túng hay che giấu. Refreshing cho thấy sự trung thực không phòng bị này được xem là đáng quý hoặc hấp dẫn.

Luyện tập

Trong câu này, entertain the need with refreshing guilelessness có nghĩa là gì?

  1. Thẳng thắn nhìn nhận và đón nhận nhu cầu ấy mà không toan tính
  2. Biến nhu cầu ấy thành điều thú vị để mua vui cho người khác
  3. Che giấu nhu cầu ấy sau một màn thể hiện xã hội khéo léo
Xem đáp án

Thẳng thắn nhìn nhận và đón nhận nhu cầu ấy mà không toan tính

and that we must reconnect with Cụm động từ

1:41

và rằng chúng ta phải kết nối lại với điều đó

in order to have a chance to love,

1:44

để có cơ hội được yêu thương,

Cụm động từ

reconnect with: khôi phục một mối liên hệ trước đây

Reconnect with có nghĩa là khôi phục mối liên hệ với một người, một sự vật, một cảm xúc hoặc một phần của bản thân vốn từng quen thuộc hay có ý nghĩa. Ở đây, cụm từ này nói đến việc kết nối lại với sự dễ tổn thương, trạng thái không phòng bị và nhu cầu của chính mình, chứ không phải kết nối lại mạng. Trong mệnh đề quan hệ này, that chỉ lại những trải nghiệm nội tâm đã được nhắc đến và đóng vai trò tân ngữ của with. Cấu trúc tương tự có thể diễn tả việc nối lại liên hệ với con người, sở thích, giá trị, cảm xúc hoặc một phần của bản thân.

Luyện tập

Câu nào dùng reconnect with với nghĩa khôi phục một mối liên hệ cá nhân đã có trước đây?

  1. Lina deleted the photos from her old laptop.
  2. Lina connected the new monitor to her laptop for the first time.
  3. After months of nonstop work, Lina took a weekend alone to reconnect with her creative side.
Xem đáp án

After months of nonstop work, Lina took a weekend alone to reconnect with her creative side.

even if we are, Mạch ý

1:47

ngay cả khi chúng ta,

in the rest of our lives,

1:48

trong phần còn lại của cuộc đời mình,

mature defense attorneys,

1:50

là những luật sư bào chữa chững chạc,

senior cardiac nurses,

1:52

những y tá trưởng khoa tim mạch,

or lauded venture capitalists.

1:55

hay những nhà đầu tư mạo hiểm được ca ngợi.

Mạch ý

Even if we are...: ý nhượng bộ không làm thay đổi ý chính

Even if mở đầu một ý nhượng bộ: thông tin theo sau được trình bày như một tình huống không làm thay đổi ý chính. Nhận định về việc cần kết nối lại vẫn đúng bất chấp những vai trò trưởng thành và danh giá được liệt kê sau đó. Ở đây, even if we are không gợi ý rằng những danh tính nghề nghiệp đó là giả. Nó có nghĩa là sự chín chắn và trách nhiệm lớn trong đời sống công cộng không xóa bỏ nhu cầu riêng tư của một người về sự dễ tổn thương và tình yêu.

Luyện tập

Câu nào dùng even if để cho thấy kết quả vẫn đúng bất kể một điều kiện có thể xảy ra?

  1. Even if the weather changes, the outdoor class will continue under the shelter.
  2. The outdoor class will continue, so the weather must improve.
  3. Because the weather changed, the outdoor class moved inside.
Xem đáp án

Even if the weather changes, the outdoor class will continue under the shelter.

We might in turn wonder at those who appear too keen Ghi chú

1:58

Đổi lại, chúng ta có thể tự hỏi về những người có vẻ quá sốt sắng

Mạch ý

in turn như một phản ứng tiếp theo

Ở đây, in turn có nghĩa là “như phản ứng tiếp theo trong một chuỗi suy nghĩ”. Sau khi xem xét một thái độ, người nói chuyển sang thắc mắc về những người có thái độ ngược lại. Cụm này nối một ý trước đó với phản ứng nảy sinh từ ý ấy. Nó không có nghĩa là mọi người thực sự lần lượt làm gì đó.

Luyện tập

in turn có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó nói rằng người nói phải chờ đến lượt đã được sắp xếp.
  2. Nó có nghĩa là người nói đổi hướng theo nghĩa vật lý.
  3. Nó nối ý trước với phản ứng tiếp theo của người nói.
Xem đáp án

Nó nối ý trước với phản ứng tiếp theo của người nói.

to dismiss sentimental child-based play as babyish.

2:03

muốn bác bỏ trò chơi tuổi thơ đầy tình cảm như là trẻ con.

Ngữ pháp

too keen to ... và dismiss A as B

Too keen to do something có nghĩa là một người háo hức hoặc sẵn sàng làm điều gì đó quá mức mà người nói cho là hợp lý. Cụm này phê phán sự vội vàng hoặc nhiệt tình quá mức, chứ không chỉ đơn giản nói rằng người đó muốn hành động. Dismiss A as B có nghĩa là bác bỏ A mà không xem xét nghiêm túc bằng cách gắn cho A nhãn B. Ở đây, trò chơi giàu tình cảm mang tính trẻ thơ nhanh chóng bị bác bỏ dưới nhãn tiêu cực babyish.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng too keen to và từ còn thiếu trong dismiss A as B: The panel was ____ dismiss the new proposal ____ unrealistic.

Xem đáp án

too keen to · as

We might ask what happened to the infantile part of them

2:08

Chúng ta có thể hỏi chuyện gì đã xảy ra với phần trẻ thơ trong họ

and why it had to be disowned so forcefully. Cách dùng từ

2:11

và tại sao nó lại bị chối bỏ một cách mạnh mẽ đến vậy.

Cách dùng từ

had to be disowned: chối bỏ một phần của bản thân

Ở đây, had to be disowned không có nghĩa là chính thức chấm dứt một quan hệ gia đình. Thứ bị chối bỏ là the infantile part of them, tức khía cạnh trẻ thơ và dễ tổn thương bên trong con người họ. Trong ngôn ngữ tâm lý học, disown a part of yourself có nghĩa là không chịu thừa nhận phần đó thực sự thuộc về mình và đẩy nó ra khỏi bản sắc của mình. So forcefully cho biết sự chối bỏ nội tâm này rất mạnh mẽ và quyết liệt.

Luyện tập

Trong câu này, had to be disowned so forcefully gần nghĩa nhất với điều nào?

  1. Họ cảm thấy buộc phải chối bỏ khía cạnh trẻ thơ đó như thể nó không thực sự là một phần của mình.
  2. Họ chính thức chấm dứt quan hệ pháp lý với một người thân trẻ tuổi.
  3. Họ công khai tôn vinh khía cạnh dễ tổn thương của mình.
Xem đáp án

Họ cảm thấy buộc phải chối bỏ khía cạnh trẻ thơ đó như thể nó không thực sự là một phần của mình.

We might explore how hard it is for them to be witnessed as fragile Ngữ pháp

2:15

Chúng ta có thể khám phá việc để người khác thấy họ mỏng manh khó khăn như thế nào đối với họ

Ngữ pháp

how hard it is for them to be witnessed as fragile: ai là người cảm thấy khó

Cấu trúc how + tính từ + it is + for someone + động từ nguyên mẫu có to diễn tả mức độ của một tính chất; ở đây là mức độ khó khăn. How hard it is for them to... nói đến sự khó khăn lớn mà họ trải qua trong tình huống đó. It là chủ ngữ giả, còn cụm nguyên mẫu có to nêu tình huống gây khó khăn. Be witnessed as fragile là cấu trúc bị động. Nó có nghĩa là được người khác nhìn thấy và thừa nhận là yếu đuối. Witness ở đây có nghĩa rộng hơn việc làm chứng pháp lý: nó gợi ý việc được thực sự nhìn nhận, nhất là khi ở trạng thái dễ tổn thương.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất người đang trải qua sự khó khăn trong câu?

  1. Đối với họ, việc để người khác nhìn thấy và thừa nhận mình là người yếu đuối là điều rất khó.
  2. Đối với họ, việc nhìn nhận người khác là yếu đuối rất khó.
  3. Những người quan sát thấy khó đưa ra lời khai pháp lý về họ.
Xem đáp án

Đối với họ, việc để người khác nhìn thấy và thừa nhận mình là người yếu đuối là điều rất khó.

and therefore, perhaps,

2:20

và do đó, có lẽ,

to be gentle around the fragility of others. Cụm từ

2:21

cũng khó khăn để dịu dàng với sự mỏng manh của người khác.

Cụm từ

Nhẹ nhàng trước sự mong manh của người khác

Trong câu này, be gentle around the fragility of others có nghĩa là hành động cẩn trọng khi tiếp xúc với những cảm xúc dễ bị tổn thương hoặc điểm yếu của người khác. Gentle mô tả cách cư xử biết quan tâm, còn around dẫn vào phạm vi nhạy cảm cần được xử lý cẩn thận; nó không nói về chuyển động trong không gian. Cụm từ này hàm ý tránh những lời nói hoặc hành động có thể làm nỗi đau tăng thêm. Mẫu be gentle around + phạm vi nhạy cảm tự nhiên nhất trong lối diễn đạt mang tính suy ngẫm về cảm xúc, sang chấn, ranh giới cá nhân hoặc các chủ đề tế nhị khác.

Luyện tập

Trong câu 'Be gentle around their vulnerability,' around có chức năng gì?

  1. Nó có nghĩa là nên phớt lờ sự dễ tổn thương ấy.
  2. Nó dẫn vào phạm vi nhạy cảm cần được xử lý cẩn thận.
  3. Nó bảo bạn đi thành vòng tròn quanh người đó.
Xem đáp án

Nó dẫn vào phạm vi nhạy cảm cần được xử lý cẩn thận.

True maturity doesn't ultimately mean quashing all evidence of weakness or immaturity. Mạch ý

2:26

Sự trưởng thành đích thực rốt cuộc không có nghĩa là đè bẹp mọi dấu vết của sự yếu đuối hay sự non nớt.

It means according the younger part of us its due Cách dùng từ

2:34

Nó có nghĩa là trao cho phần trẻ thơ hơn trong chúng ta một vị trí xứng đáng

Mạch ý

doesn't ultimately mean ... It means: bác bỏ rồi định nghĩa lại

Cặp doesn't ultimately mean A. It means B. tổ chức việc sửa lại quan niệm theo hai bước. Trước tiên, người viết bác bỏ A như một định nghĩa cuối cùng hoặc đúng đắn. Sau đó, It means đưa ra B làm định nghĩa thay thế. Ở đây, ultimately có nghĩa là 'khi vấn đề được xem xét ở cấp độ sâu sắc hoặc quan trọng nhất', chứ không đơn giản là 'sau này'. Vì It quy chiếu lại true maturity, cả hai câu đều đang định nghĩa cùng một ý tưởng thay vì chuyển chủ đề.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng cấu trúc này để bác bỏ A như một định nghĩa và thay nó bằng B?

  1. Real confidence doesn't ultimately mean never feeling nervous. It means acting despite nerves.
  2. Real confidence doesn't only mean never feeling nervous. It also means acting despite nerves.
  3. Real confidence can mean never feeling nervous, or it can mean acting despite nerves.
Xem đáp án

Real confidence doesn't ultimately mean never feeling nervous. It means acting despite nerves.

within the totality of our capacities.

2:37

trong tổng thể các năng lực của chúng ta.

Cách dùng từ

according the younger part of us its due: dành sự ghi nhận xứng đáng

Ở đây, according là dạng -ing của động từ accord, không phải một phần của according to. Cấu trúc accord someone or something their due có nghĩa là dành cho người hoặc phần đó sự ghi nhận, tôn trọng hay vị trí chính đáng mà họ hoặc nó xứng đáng nhận được. Trong câu này, phần trẻ hơn bên trong chúng ta được dành một vị trí phù hợp trong toàn bộ năng lực của mình, chứ không được phép chi phối tất cả.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với according the younger part of us its due trong ví dụ?

  1. Để phần trẻ hơn bên trong chúng ta kiểm soát toàn bộ năng lực của mình
  2. Dành cho phần trẻ hơn bên trong chúng ta sự ghi nhận và vị trí mà nó xứng đáng nhận được
  3. Dùng phần trẻ hơn bên trong chúng ta làm nguồn thông tin
Xem đáp án

Dành cho phần trẻ hơn bên trong chúng ta sự ghi nhận và vị trí mà nó xứng đáng nhận được

It calls for an ability to mother or father the younger self of the partner Ghi chú

2:41

Nó đòi hỏi khả năng làm mẹ hoặc làm cha đối với bản ngã trẻ thơ hơn của đối tác

Cụm từ

calls for an ability to: diễn đạt một yêu cầu

Ở đây, calls for có nghĩa là “đòi hỏi” hoặc “khiến cho điều gì đó trở nên cần thiết”. Chủ ngữ It chỉ tình huống đang được bàn đến, còn an ability là điều mà tình huống đó đòi hỏi. Cấu trúc là call for + cụm danh từ. Trong calls for an ability to mother or father..., động từ nguyên mẫu có to cho biết khả năng đó bao gồm điều gì: chăm sóc phần bản ngã trẻ hơn của người bạn đời theo cách của cha mẹ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu có nghĩa là “đòi hỏi khả năng”: This role ____ solve problems calmly.

Xem đáp án

calls for an ability to

Thành ngữ

mother hoặc father dùng như động từ chỉ sự chăm sóc cảm xúc

Ở đây, mother và father là động từ. To mother or father the younger self of a partner có nghĩa là an ủi, bảo vệ hoặc trấn an phần dễ tổn thương và giống trẻ con bên trong người trưởng thành đó, như một bậc cha mẹ biết quan tâm. Cách nói này là một ẩn dụ tâm lý, không phải lời kêu gọi trở thành cha mẹ thật sự của người bạn đời. Nó thể hiện sự chăm sóc giữa hai người trưởng thành bình đẳng, chứ không phải sự kiểm soát hay lệ thuộc lâu dài.

Luyện tập

mother or father có nghĩa gì trong câu này?

  1. Kiểm soát lựa chọn của người bạn đời với tư cách người có quyền
  2. Trở thành cha mẹ hợp pháp của người bạn đời
  3. An ủi và bảo vệ phần nội tâm dễ tổn thương của người bạn đời
Xem đáp án

An ủi và bảo vệ phần nội tâm dễ tổn thương của người bạn đời

and to allow them to do likewise to us. Cách dùng từ

2:47

và cho phép họ cũng làm như vậy với chúng ta.

Cách dùng từ

do likewise thay cho hành động đã được nhắc đến

Do likewise có nghĩa là “làm điều tương tự”. Do thay cho hành động vừa được nhắc đến—chăm sóc phần bản ngã non trẻ của người bạn đời như cha hoặc mẹ—còn likewise cho biết người kia lặp lại hành động đó theo chiều ngược lại. Cụm từ này giúp tránh lặp lại một cụm động từ dài. To us xác định người nhận hành động, vì vậy câu này thể hiện sự chăm sóc có tính tương hỗ.

Luyện tập

Trong "Nora checked my calculations, so I did likewise for her," tôi đã làm gì?

  1. Tôi yêu cầu Nora làm việc một mình
  2. Tôi cũng kiểm tra các phép tính của Nora
  3. Tôi chép các đáp án cuối cùng của Nora
Xem đáp án

Tôi cũng kiểm tra các phép tính của Nora

We may have to wait until we are real adults Ngữ pháp

2:50

Chúng ta có thể phải đợi cho đến khi thực sự trở thành người lớn

before we can relearn how to play and love

2:54

trước khi có thể học lại cách vui chơi và yêu thương

Ngữ pháp

wait until ... before ...: đặt A làm điều kiện tiên quyết cho B

Trong “wait until we are real adults before we can relearn”, wait until + mệnh đề đặt việc thực sự trưởng thành làm mốc thời gian cần phải đạt tới. before we can + động từ cho biết hành động thứ hai chưa thể xảy ra trước mốc đó. Toàn bộ khung thời gian này trình bày sự trưởng thành như điều kiện tiên quyết để học lại. Relearn có nghĩa là “học lại”, vì vậy câu này gợi ý rằng người lớn có thể cần khôi phục những khả năng mình từng có.

Luyện tập

Hoàn thành khung thời gian bằng wait until ... before: The road is flooded, so we need to ____ the water goes down ____ we drive across.

Xem đáp án

wait until · before

with some of the authenticity and uncensored frankness Cách dùng từ

2:58

với một số sự chân thực và sự thẳng thắn không che giấu

of our three-year-old selves.

3:03

của chính chúng ta hồi ba tuổi.

Cách dùng từ

sự chân thật và tính thẳng thắn không tự kiểm duyệt

Authenticity có nghĩa là sống chân thật thay vì thể hiện một phiên bản giả tạo của bản thân. Uncensored frankness có nghĩa là trực tiếp bày tỏ điều mình thực sự nghĩ hoặc cảm thấy mà hầu như không tự kiểm duyệt. Hai danh từ được nối bằng and vì chúng mô tả những phẩm chất có liên quan nhưng khác nhau: authenticity là sự chân thật nói chung, còn frankness là sự cởi mở trong lời nói. Ở đây, uncensored được dùng theo nghĩa bóng; nó có nghĩa là ít bị kìm hãm hơn, chứ không phải hoàn toàn không có bất kỳ giới hạn xã hội nào.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với authenticity and uncensored frankness trong câu?

  1. Học cách che giấu cảm xúc cẩn thận hơn
  2. Tuân theo mọi quy tắc xã hội mà không bày tỏ cảm xúc cá nhân
  3. Sống chân thật và nói chuyện cởi mở mà hầu như không tự kiểm duyệt
Xem đáp án

Sống chân thật và nói chuyện cởi mở mà hầu như không tự kiểm duyệt

Our online shop has a range of books and gifts

3:08

Cửa hàng trực tuyến của chúng tôi có một loạt các cuốn sách và món quà

that address the most important and often neglected areas of life.

3:11

giải quyết những khía cạnh quan trọng nhất và thường bị bỏ quên của cuộc sống.

Click now to learn more.

3:16

Nhấp ngay bây giờ để tìm hiểu thêm.