Bạn có thể giải được câu đố logic mắt xanh vô cùng hóc búa này không? - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Giới thiệu video: Một câu đố logic về một trăm tù nhân mắt xanh cho thấy một lời tuyên bố công khai có thể tạo ra tri thức chung như thế nào. Bằng cách phân tích lập luận với hai rồi ba tù nhân, video giải thích vì sao tất cả có thể suy ra màu mắt của chính mình và cùng rời đi vào đêm thứ một trăm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. As it happens, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết đây là cách chuyển ý dùng để tiết lộ một sự thật người kể đã biết nhưng các nhân vật chưa biết. Người học có thể dùng nó để đưa vào một tình huống bất ngờ, khiến người nghe phải nhìn lại và diễn giải khác đi bối cảnh ban đầu. 2. if Bill had seen a non-green-eyed person next to him, — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách past perfect đặt ra một điều kiện giả định về quan sát không xảy ra trong thực tế. Cấu trúc này giúp phân biệt điều Bill thật sự nhìn thấy với bằng chứng giả định mà nếu có, nó sẽ khiến anh đi đến kết luận khác và rời khỏi đảo. 3. was not contained in your statement itself, but in telling it to everyone simultaneously. — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng thế đối lập not...but... để xác định nguồn thật sự của thông tin mới. Mẫu câu làm rõ rằng nội dung lời nói không bổ sung một sự thật riêng tư; chính việc công bố đồng thời khiến mỗi người biết rằng những người khác cũng có cùng tri thức.
Nội dung bài học
where 100 people, all perfect logicians, ...: liên kết địa điểm và bổ sung thông tin
Ở đây, where mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho an island. Nó có nghĩa là trên hòn đảo đó và nối địa điểm với tình huống được mô tả bằng 100 people ... are imprisoned. Cụm all perfect logicians bổ sung thông tin về 100 people. Phần nằm giữa hai dấu phẩy này là thành phần đồng vị bổ sung, không phải một câu riêng. Chủ ngữ vẫn là 100 people và động từ của nó là are imprisoned.
Luyện tập
Cấu trúc được làm nổi bật có chức năng gì trong câu gốc?
- Nó hỏi hòn đảo nằm ở đâu.
- Nó nói rằng nhà độc tài là một trong 100 người.
- Nó mô tả tình hình trên đảo và bổ sung rằng cả 100 người đều là những nhà logic học hoàn hảo.
Xem đáp án
Nó mô tả tình hình trên đảo và bổ sung rằng cả 100 người đều là những nhà logic học hoàn hảo.
There's no escape except for one strange rule. Cụm từ
0:13Không có lối thoát nào ngoại trừ một quy tắc kỳ lạ.
except for one strange rule: đánh dấu ngoại lệ duy nhất
Except for là một cụm cố định có nghĩa là ngoại trừ. Trong câu này, no escape đưa ra một nhận định phủ định bao quát, còn except for one strange rule thu hẹp nhận định đó bằng cách nêu một quy tắc là ngoại lệ duy nhất có thể có. Hãy hiểu except for như một đơn vị. Từ for ở đây không có nghĩa là nhằm mục đích, còn one strange rule là cụm danh từ gọi tên ngoại lệ.
Luyện tập
Hoàn thành cụm cố định diễn đạt ngoại lệ: The playground was quiet except ____ one barking dog.
Xem đáp án
for
Any prisoner can approach the guards at night and ask to leave. Cụm từ
0:18Bất kỳ tù nhân nào cũng có thể đến gặp lính canh vào ban đêm và yêu cầu rời đi.
ask to leave: xin phép để chính mình rời đi
Ask to leave có nghĩa là “xin phép để mình rời đi”. Trong câu này, các tù nhân là người đưa ra lời xin phép và cũng là người sẽ rời đi nếu được đồng ý. Cấu trúc ask to + động từ nêu hành động được xin phép mà không chỉ ra một người khác là người thực hiện.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là Leo xin phép để chính mình rời đi?
- Leo asked to leave.
- Leo asked about the exit.
- Leo asked Maya to leave.
Xem đáp án
Leo asked to leave.
they'll be tossed into the volcano: lời đe dọa bị động đầy hình ảnh
They'll be tossed into the volcano có nghĩa là “họ sẽ bị ném vào núi lửa”. Dạng bị động they'll be tossed khiến they trở thành bên nhận hành động; người hoặc lực thực hiện việc ném không được nêu ra. Tossed into tạo ra hình ảnh đột ngột và mạnh mẽ ở đây. Mặc dù toss đôi khi có thể chỉ một cú ném nhẹ, đích đến và bối cảnh trừng phạt cho thấy đây là lời đe dọa chết người, không phải hành động đùa nghịch.
Luyện tập
Câu nào dùng dạng bị động để nói rằng gió đã ném thùng rác ra đường?
- The trash can tossed the wind into the road.
- The wind tossed the trash can into the road.
- The trash can was tossed into the road by the wind.
Xem đáp án
The trash can was tossed into the road by the wind.
As it happens: đưa ra một sự thật có liên quan
As it happens là dấu hiệu diễn ngôn đặt ở đầu câu. Ở đây, nó có nghĩa gần như “tình cờ là sự thật có liên quan là...” hoặc “thực ra, hóa ra là...”. Cụm từ báo cho người nghe biết người kể sắp tiết lộ thông tin quan trọng đối với phần giải thích. Đại từ it không chỉ một sự việc cụ thể. Cụm từ này giúp tổ chức mạch kể; nó không phải mệnh đề thời gian mang nghĩa “khi việc đó xảy ra”.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ dùng để đưa ra một sự thật tình cờ có liên quan: You need your bike fixed? ____, my neighbor repairs bicycles.
Xem đáp án
As it happens
and the dictator has ensured they can't learn their own eye color. Ngữ pháp
0:36và tên độc tài đã đảm bảo rằng họ không thể biết màu mắt của chính mình.
has ensured they can't learn ...: bảo đảm một kết quả vẫn còn hiệu lực
Khi ensure đi trước một mệnh đề, nó có nghĩa là thực hiện hành động để bảo đảm kết quả trong mệnh đề đó. Trong has ensured they can't learn..., từ that được lược bỏ; cấu trúc đầy đủ là has ensured (that) they can't learn.... Cụm từ không chỉ có nghĩa là nhà độc tài đã kiểm tra hoặc xác nhận tình hình. Has ensured ở thì hiện tại hoàn thành. Nó nối các biện pháp được thực hiện trước đó với tình trạng hiện tại: giới hạn đã được thiết lập và hiện vẫn ngăn các tù nhân biết màu mắt của mình.
Luyện tập
Câu nào dùng has ensured đúng để cho thấy một hành động trước đó bảo đảm một kết quả ở hiện tại?
- The school has ensured every child to enter safely.
- The school has ensured about every child entering safely.
- The school has ensured that every child can enter safely.
Xem đáp án
The school has ensured that every child can enter safely.
There are no reflective surfaces: cho biết không có bất kỳ thứ nào
Mệnh đề There are no reflective surfaces là một cấu trúc tồn tại phủ định: nó cho biết không có bề mặt phản chiếu nào ở nơi đang được mô tả. There are được dùng với danh từ số nhiều reflective surfaces, còn no trực tiếp cho biết không có bất kỳ bề mặt nào như vậy. Hãy dùng mẫu There are no + danh từ số nhiều để mô tả một thứ hoàn toàn không có ở một địa điểm, trong một tình huống hoặc trong nguồn vật dụng sẵn có.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu There are no + danh từ số nhiều: ____ computers in the library.
Xem đáp án
There are no
and most importantly: đánh dấu ý có mức ưu tiên cao nhất
Cụm and most importantly là tín hiệu sắp xếp thông tin theo mức độ quan trọng. Từ and nối ý tiếp theo với danh sách trước đó, còn most importantly đánh dấu ý này là mục có mức ưu tiên cao nhất. Trong câu này, cụm từ cho biết quy tắc theo sau quan trọng hơn những điều kiện đã được nhắc đến. Khi nghe hoặc đọc most importantly, hãy tập trung vào nội dung theo sau. Cụm từ này sắp xếp mức độ quan trọng của các ý; nó không mô tả cách một hành động được thực hiện.
Luyện tập
Đọc câu sau: Pack a jacket, bring water, and most importantly, charge your phone. and most importantly báo hiệu điều gì?
- Ý tiếp theo xảy ra trước tiên.
- Ý tiếp theo chỉ là một chi tiết phụ.
- Ý tiếp theo có mức ưu tiên cao nhất.
Xem đáp án
Ý tiếp theo có mức ưu tiên cao nhất.
though they do see each other during each morning's head count. Ngữ pháp
0:50mặc dù họ có thể nhìn thấy nhau trong mỗi lần điểm danh buổi sáng.
though they do see: sự nhượng bộ và do nhấn mạnh
Though đưa ra ý nhượng bộ: nó bổ sung một sự thật phần nào trái với giới hạn đã nêu trước đó. Ở đây, dù không thể giao tiếp, họ vẫn có thể nhìn thấy nhau trong lúc điểm danh buổi sáng. Trong they do see, do nhấn mạnh một câu khẳng định: họ thực sự nhìn thấy nhau. Ở đây, do không dùng để tạo câu hỏi. Do nhấn mạnh có thể dùng để sửa một giả định hoặc nhấn mạnh rằng điều gì đó là thật.
Luyện tập
Trong câu Though they do see each other, do thêm ý nghĩa gì?
- Nó biến câu khẳng định thành câu hỏi.
- Nó đặt hành động nhìn thấy ở quá khứ.
- Nó nhấn mạnh rằng việc nhìn thấy nhau thực sự xảy ra.
Xem đáp án
Nó nhấn mạnh rằng việc nhìn thấy nhau thực sự xảy ra.
Nevertheless: báo hiệu một kết luận tương phản
Nevertheless có nghĩa là 'bất chấp điều vừa được nói'. Từ này thừa nhận ý trước đó rồi báo hiệu rằng kết luận tiếp theo vẫn đúng. Ở đây, việc có thể nhìn thấy nhau không thay đổi kết luận của họ rằng cố rời đi khi chưa chắc chắn sẽ thành công là quá mạo hiểm. Khi đứng đầu câu, nevertheless tổ chức lập luận bằng cách đánh dấu rõ sự chuyển hướng này. Ở vị trí đó, từ này thường được theo sau bằng dấu phẩy.
Luyện tập
Từ nối nào thể hiện rõ nhất rằng sự thật thứ hai vẫn đúng bất chấp sự thật thứ nhất? The route was longer. _____, it was safer.
- Therefore
- Nevertheless
- For example
Xem đáp án
Nevertheless
Không ai dám thử rời đi nếu không hoàn toàn chắc chắn sẽ thành công
Trong no one would ever risk trying to leave, no one có nghĩa là “không một ai”, còn would ever nhấn mạnh phán đoán: trong những điều kiện này, không ai chấp nhận mạo hiểm đó. Sau risk phải là danh động từ trying, không phải động từ nguyên mẫu; sau đó trying nhận to leave làm phần bổ sung. without absolute certainty of success nêu điều kiện ngăn hành động, nghĩa là “nếu không hoàn toàn chắc chắn sẽ thành công”. Cụm này đặt ra một ngưỡng rất cao, khiến việc rời đi được xem là quá nguy hiểm nếu chưa chắc chắn tuyệt đối. Nói chung, risk doing diễn tả việc chấp nhận nguy hiểm để làm một điều gì đó.
Luyện tập
Chọn câu dùng risk đúng với nghĩa “chấp nhận nguy hiểm để làm một việc”.
- Nobody would risk cross the bridge without a safety check.
- Nobody would risk crossing the bridge without a safety check.
- Nobody would risk to cross the bridge without a safety check.
Xem đáp án
Nobody would risk crossing the bridge without a safety check.
the dictator reluctantly agrees to let you visit the island
1:04tên độc tài miễn cưỡng đồng ý cho bạn đến thăm hòn đảo
After much pressure from human rights groups: quyết định sau áp lực bên ngoài
After much pressure from human rights groups là một cụm giới từ được đặt ở đầu câu. After đánh dấu thời điểm hoặc trình tự: sự đồng ý của nhà độc tài xảy ra sau khi áp lực đã được tạo ra. much pressure xem pressure là danh từ không đếm được, còn from human rights groups cho biết nguồn gây áp lực. Ở đây pressure mang nghĩa bóng là áp lực xã hội hoặc chính trị, chẳng hạn như yêu cầu của công chúng, sự chỉ trích hoặc hoạt động vận động có tổ chức, chứ không phải lực vật lý. Cụm từ này đưa ra bối cảnh và nguyên nhân có thể có của quyết định trước, còn mệnh đề chính nêu kết quả.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn chỉnh đúng cho câu sau: ___ local residents, the council changed the rule。
- After many pressure from
- After much pressure from
- After much pressure of
Xem đáp án
After much pressure from
and speak to the prisoners under the following conditions. Cụm từ
1:08và nói chuyện với các tù nhân với các điều kiện sau.
under the following conditions: giới thiệu các hạn chế một cách trang trọng
Under the following conditions có nghĩa là với điều kiện các yêu cầu được liệt kê ngay sau đó phải được đáp ứng. Ở đây, under không chỉ vị trí vật lý mà cho biết một việc chịu sự điều chỉnh hoặc giới hạn của các quy tắc. Cụm từ này hướng đến phần sau: following chỉ các điều kiện sắp được nêu. Trong câu này, nó báo hiệu rằng quyền đến thăm và nói chuyện không phải là quyền vô điều kiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng bằng cụm từ dùng để giới thiệu danh sách điều kiện: You may reserve the equipment ____.
Xem đáp án
under the following conditions
and you cannot tell them any new information.
1:14và bạn không thể tiết lộ cho họ bất kỳ thông tin mới nào.
You may only make one statement: sự cho phép có giới hạn
Trong You may only make one statement, may biểu thị sự cho phép: bạn được phép đưa ra một lời phát biểu. Nó không có nghĩa rằng việc phát biểu chỉ là một khả năng có thể xảy ra. Only giới hạn sự cho phép ở một lời phát biểu. Vì vậy, toàn bộ cụm từ đặt ra giới hạn trang trọng về điều người nghe được phép làm.
Luyện tập
Trong quy tắc “Visitors may only enter through the front gate,” may only có nghĩa là gì?
- Khách tham quan đã từng vào qua cổng trước trong quá khứ.
- Khách tham quan chỉ được phép vào qua cổng trước.
- Khách tham quan có lẽ sẽ vào qua cổng trước.
Xem đáp án
Khách tham quan chỉ được phép vào qua cổng trước.
without incurring the dictator's wrath? Cách dùng từ
1:20mà không chuốc lấy cơn thịnh nộ của tên độc tài?
incur và wrath trong without incurring the dictator's wrath
Incur có nghĩa là phải chịu một kết quả không mong muốn do điều mình làm. Wrath có nghĩa là cơn giận dữ rất mạnh. Vì vậy, without incurring the dictator's wrath có nghĩa là không khiến nhà độc tài nổi giận với bạn hoặc khiến bản thân phải hứng chịu cơn giận và hình phạt có thể xảy ra từ ông ta. Cấu trúc without + -ing bổ sung một điều kiện: hãy giúp giải thoát các tù nhân nhưng phải làm theo cách không gây ra hậu quả nguy hiểm đó. Cấu trúc này cũng dùng được với phí, hình phạt, nợ và cơn giận của một người.
Luyện tập
Câu nào dùng incur tự nhiên với nghĩa phải chịu một hậu quả không mong muốn?
- Submitting the form late may incur a compliment.
- Submitting the form late may incur an opportunity.
- Submitting the form late may incur a penalty.
Xem đáp án
Submitting the form late may incur a penalty.
After thinking long and hard: suy nghĩ kỹ trước khi hành động
Think long and hard là một cụm cố định có nghĩa là dành nhiều thời gian để cân nhắc một việc thật kỹ. Long chỉ thời gian đã bỏ ra, còn hard chỉ nỗ lực suy nghĩ; cả hai từ đều không nói đến chiều dài hay độ cứng theo nghĩa vật lý. After thinking long and hard là một cụm chỉ thời gian đặt ở đầu câu. Cụm này đặt việc suy nghĩ kỹ trước hành động chính và cho thấy điều xảy ra sau đó không phải là hành động bốc đồng.
Luyện tập
Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là cân nhắc kỹ trong một thời gian dài: Before choosing a new school, we thought long and ____ about the decision.
Xem đáp án
hard
"At least one of you has green eyes." Ngữ pháp
1:27"Ít nhất một người trong số các bạn có đôi mắt màu xanh lục."
At least one: đặt số lượng tối thiểu
At least one có nghĩa là “một hoặc nhiều hơn”. Cụm từ này đặt số lượng tối thiểu là một nhưng không cho biết số lượng tối đa. Trong câu đố này, lời nói đó loại trừ trường hợp không có ai mắt xanh và khiến sự thật ấy được mọi người công khai biết chung. Nó không có nghĩa là có đúng một người mắt xanh.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc bằng cụm từ có nghĩa là “một hoặc nhiều hơn”: ____ adult must remain in the room.
Xem đáp án
At least one
but reassures himself that your statement couldn't have changed anything. Mạch ý
1:33nhưng tự trấn an rằng lời phát biểu của bạn không thể thay đổi được gì.
but reassures himself that...: chuyển từ nghi ngờ sang tự trấn an
Liên từ but đánh dấu một bước chuyển: nhà độc tài cảm thấy nghi ngờ nhưng lại phản ứng bằng cách tự trấn an. Reassures himself that... có nghĩa là ông ta dùng ý nghĩ trong mệnh đề với that để giảm bớt nỗi lo của chính mình. Couldn't have changed anything thể hiện nhận định của ông ta về một kết quả trong quá khứ, chứ không phải sự thật đã được người kể chuyện xác nhận. Cách tổ chức thông tin này giúp người đọc thấy cả sự nghi ngờ lẫn ý nghĩ ông ta dùng để gạt bỏ nó, qua đó làm lộ rõ sự tự tin sai lầm của ông ta.
Luyện tập
Phần được làm nổi bật cho thấy điều gì về nhà độc tài?
- Ông ta cảm thấy nghi ngờ, rồi tự trấn an bằng cách tin rằng lời nói đó không gây ra tác động nào.
- Ông ta trấn an những người khác bằng cách bảo họ nên nghi ngờ.
- Ngay từ đầu, ông ta đã chắc chắn rằng lời nói đó làm thay đổi mọi thứ.
Xem đáp án
Ông ta cảm thấy nghi ngờ, rồi tự trấn an bằng cách tin rằng lời nói đó không gây ra tác động nào.
You leave and life on the island seems to go on as before. Thành ngữ
1:37Bạn rời đi và cuộc sống trên đảo dường như vẫn tiếp diễn như trước.
seems to go on as before: vẻ ngoài vẫn tiếp diễn như trước
seems to diễn tả một ấn tượng chứ không phải sự thật đã được xác nhận. go on có nghĩa là “tiếp tục”, còn as before có nghĩa là “theo cách giống như trước”. Cả cụm cho biết rằng nhìn từ bên ngoài, cuộc sống dường như không thay đổi. Trong một câu chuyện, sự yên bình bề ngoài này vẫn để ngỏ khả năng có một thay đổi bị che giấu hoặc một bất ngờ về sau.
Luyện tập
Trong câu “After the announcement, life seems to go on as before,” ý được nhấn mạnh truyền đạt điều gì?
- Cuộc sống dường như tiếp tục theo cách giống như trước.
- Cuộc sống chắc chắn đã thay đổi hoàn toàn.
- Cuộc sống sắp dừng lại ngay lập tức.
Xem đáp án
Cuộc sống dường như tiếp tục theo cách giống như trước.
But on the 100th morning: sự tương phản và thời điểm chính xác
But chuyển sự chú ý của người nghe ra khỏi dự đoán trước đó rằng không có gì thay đổi. Từ này báo hiệu rằng thông tin tiếp theo sẽ tương phản với trạng thái bình thường bề ngoài. on the 100th morning đặt thời điểm kết quả được tiết lộ vào một điểm chính xác trên dòng thời gian. Kết hợp lại, phần mở đầu sắp xếp câu chuyện theo thứ tự: dự đoán, rồi bước ngoặt, rồi kết quả quan trọng.
Luyện tập
Người kể đã nói rằng không có gì thay đổi trong chín mươi chín ngày. Cách mở đầu nào phù hợp nhất để đưa ra một kết quả trái ngược tại thời điểm chính xác?
- Because the signal appeared, the wait ended.
- But on the 100th morning, the signal appeared.
- On many mornings, the signal appeared.
Xem đáp án
But on the 100th morning, the signal appeared.
each having asked to leave the previous night. Ngữ pháp
1:46mỗi người đều đã yêu cầu rời đi vào đêm hôm trước.
each having asked to leave the previous night: mệnh đề phân từ độc lập
Each having asked to leave the previous night là một mệnh đề phân từ độc lập gắn với mệnh đề chính đứng trước. Each là chủ ngữ riêng của mệnh đề này, còn having asked không phải là động từ chính. Mệnh đề bổ sung thông tin nền về từng tù nhân và liên kết những lời đề nghị trước đó với lý do giờ đây họ đã biến mất. Phân từ hoàn thành having asked cho biết những lời đề nghị xảy ra trước sự việc trong mệnh đề chính. Dạng đầy đủ hơn sẽ là: and each had asked to leave the previous night.
Luyện tập
Dùng phân từ hoàn thành của finish để hoàn thành câu: The runners rested, each ____ the race.
Xem đáp án
having finished
So how did you outsmart the dictator?: câu chuyển sang phần giải thích
Trong câu chuyện này, So how did you outsmart the dictator? đóng vai trò chuyển ý. Phần trước đã trình bày một kết quả bất ngờ; So nối lại với kết quả đó, còn câu hỏi dùng how báo hiệu rằng phần giải thích về phương pháp sắp bắt đầu. Câu hỏi chuyển sự chú ý từ việc điều gì đã xảy ra sang việc điều đó được thực hiện như thế nào. Outsmart có nghĩa là vượt qua ai đó bằng khả năng phán đoán hoặc chiến lược tốt hơn, vì vậy trọng tâm lúc này là phương pháp chứ không phải kết quả.
Luyện tập
So how did you outsmart the dictator? có chức năng tổ chức chính nào trong đoạn này?
- Giới thiệu một nhân vật không liên quan và bắt đầu câu chuyện mới.
- Chuyển từ một kết quả bất ngờ sang phần giải thích về phương pháp.
- Báo hiệu rằng kết quả sẽ không được giải thích.
Xem đáp án
Chuyển từ một kết quả bất ngờ sang phần giải thích về phương pháp.
It might help to realize that the amount of prisoners is arbitrary. Ý định
1:54Có thể sẽ hữu ích khi nhận ra rằng số lượng tù nhân là tùy ý.
It might help to realize... để đưa ra gợi ý nhẹ nhàng
It might help to realize that... trình bày ý tiếp theo như một gợi ý hữu ích. Người nói cho rằng việc hiểu ý đó có thể làm cho vấn đề trở nên dễ hơn. Might làm cho cách diễn đạt bớt mạnh và bớt chắc chắn, nên câu này giống lời hướng dẫn hơn là mệnh lệnh. Khung có thể áp dụng lại là It might help to realize that + mệnh đề.
Luyện tập
Hoàn thành lời gợi ý nhẹ nhàng bằng biểu thức mục tiêu: ____ that the two routes lead to the same place.
Xem đáp án
It might help to realize
Let's simplify things by imagining... như một chiến lược giải thích
Let's simplify things báo cho người nghe biết rằng phần giải thích sẽ tạm thời thu gọn một tình huống phức tạp thành mô hình đơn giản hơn. Ở đây, việc hình dung chỉ có hai người thay thế một nhóm lớn bằng một trường hợp dễ theo dõi. Mẫu Let's simplify things by + -ing cho biết việc đơn giản hóa được thực hiện bằng cách nào. Let's mời người nghe cùng tham gia thí nghiệm tưởng tượng, nên cụm này cũng báo hiệu cách phần giải thích tiếp theo sẽ được tổ chức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của imagine: Let's simplify things by ____ only two players.
Xem đáp án
imagining
for all they know: một khả năng khi thông tin còn hạn chế
For all they know có nghĩa là “dựa trên lượng thông tin hạn chế mà họ có”. Cụm này đưa ra một khả năng mà họ chưa thể loại trừ; nó không mang nghĩa đen là “vì tất cả những gì họ biết”. Trong câu này, cụm từ xác định góc nhìn trước phần that could be the only one. Cấu trúc là for all + chủ ngữ + know, vì vậy có thể thay đổi chủ ngữ: for all I know, for all we know hoặc for all they know.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cố định for all + chủ ngữ + know: ____, the missing book could still be in the classroom.
Xem đáp án
For all they know
could be the only one: một khả năng chưa chắc chắn
Ở đây, could be có nghĩa là “có khả năng là”, không phải “có khả năng để trở thành”. Người nói đang đưa ra nhận định chưa chắc chắn chứ không khẳng định một sự thật. Could + động từ nguyên mẫu có thể diễn đạt khả năng. Trong that could be the only one, be giữ nguyên dạng và the only one cho biết một đồ vật hoặc một người có thể là duy nhất.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là “Có khả năng đây là lối ra duy nhất”?
- That could open the only exit.
- That is the only exit.
- That could be the only exit.
Xem đáp án
That could be the only exit.
each stays put: ở nguyên chỗ
Stay put là một cụm cố định có nghĩa là ở nguyên nơi mình đang ở và không di chuyển. Trong câu này, each stays put cho biết trong đêm đầu tiên mỗi người vẫn ở vị trí của mình; put không mang nghĩa đen là “đặt”. Each được xem là số ít, nên động từ ở thì hiện tại là stays. Cụm này cũng có thể mô tả người hoặc vật không di chuyển; trong ngữ cảnh nói về quyết định, nó còn có thể gợi ý rằng ai đó tạm thời không hành động hoặc không rời đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là ở nguyên vị trí: During the safety drill, everyone should ____.
Xem đáp án
stay put
But when they see each other still there in the morning...: một sự quan sát mới
Mệnh đề when được đặt ở đầu câu để xác định thời điểm và tình huống cho mệnh đề chính. Nó cho biết sự quan sát nào dẫn đến thông tin mới: vào buổi sáng, mỗi người thấy người kia vẫn còn ở đó. But đánh dấu sự chuyển hướng so với tình huống trước đó. Mẫu But when + sự quan sát, kết quả đưa ra một sự việc mới trước, rồi cho biết sự việc đó làm thay đổi điều mọi người biết như thế nào; still there mô tả trạng thái người kia vẫn tiếp tục ở đó.
Luyện tập
Mệnh đề mở đầu But when they see each other still there in the morning có chức năng gì trong câu?
- Liệt kê những người trong câu chuyện.
- Cho biết họ rời đi trước buổi sáng.
- Nêu thời điểm và sự quan sát dẫn đến thông tin mới.
Xem đáp án
Nêu thời điểm và sự quan sát dẫn đến thông tin mới.
Adria realizes that if Bill had seen a non-green-eyed person next to him, Ngữ pháp
2:17Adria nhận ra rằng nếu Bill nhìn thấy một người có đôi mắt không phải màu xanh lục ở cạnh mình,
if Bill had seen...: điều kiện trái với sự thật trong quá khứ
Cấu trúc if + chủ ngữ + had + quá khứ phân từ đặt điều kiện trong một quá khứ tưởng tượng, trái với điều thực sự đã xảy ra. Ở đây, had seen không chỉ kể lại điều Bill quan sát được; nó yêu cầu ta tưởng tượng rằng anh ấy đã thấy một người không có mắt xanh lá. Mệnh đề if này cung cấp căn cứ giả định cho kết quả được diễn đạt bằng would have + quá khứ phân từ. Khi suy luận về tình huống trái với sự thật trong quá khứ, hãy thay đổi một điều kiện quá khứ rồi xem kết quả nào lẽ ra đã xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu trái với sự thật trong quá khứ bằng dạng cần thiết của see: If Maya ____ the warning, she would have stopped.
Xem đáp án
had seen
after concluding the statement could only refer to himself. Cụm từ
2:24sau khi kết luận rằng lời phát biểu đó chỉ có thể ám chỉ anh ấy.
would have left the first night: một kết quả quá khứ đã không xảy ra
Cấu trúc would have + quá khứ phân từ nêu kết quả của một điều kiện quá khứ không có thật. Would have left the first night có nghĩa là việc rời đi trong đêm đầu tiên là kết quả được dự đoán nếu điều kiện tưởng tượng đúng, chứ không phải điều thực sự đã xảy ra. Trong toàn bộ lập luận, kết quả không xảy ra này giúp suy luận ngược: vì anh ấy không rời đi trong đêm đầu tiên nên điều kiện tưởng tượng không thể mô tả điều anh ấy đã nhìn thấy.
Luyện tập
Hoàn thành kết quả trái với sự thật trong quá khứ bằng dạng cần thiết của leave: If Omar had known the building was closed, he ____ sooner.
Xem đáp án
would have left
after concluding (that) ...: đưa ra kết luận có căn cứ trước hành động tiếp theo
After concluding ... có nghĩa là “sau khi đi đến một nhận định bằng suy luận”. Ở đây, the statement could only refer to himself là nội dung của kết luận đã được đưa ra. Trong cấu trúc này, after đi với dạng -ing concluding. Concluding mở đầu một mệnh đề nội dung và từ that được lược bỏ: after concluding (that) the statement could only refer to himself. Cấu trúc này tạo ra một trình tự rõ ràng: trước tiên là kết luận, sau đó là sự việc tiếp theo được mô tả trong câu lớn hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng after + conclude để cho thấy nhận định có trước hành động: ____ that the ice was unsafe, the coach canceled practice.
Xem đáp án
After concluding
Bill simultaneously realizes the same thing about Adria. Cụm từ
2:28Bill đồng thời cũng nhận ra điều tương tự về Adria.
simultaneously realizes the same thing about ...: đồng thời có một nhận thức tương ứng
Simultaneously bổ nghĩa cho realizes và cho biết Bill nhận ra điều đó cùng lúc với một nhận thức hoặc sự việc khác đang được mô tả. Từ này đánh dấu thời điểm, chứ không nói rằng những người đó truyền đạt thông tin cho nhau. The same thing chỉ ngược lại một kết luận đã được nêu, còn about Adria xác định kết luận tương ứng của Bill liên quan đến ai. Cả cụm từ rút gọn một quá trình suy luận song song: không cần lặp lại toàn bộ kết luận.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? "Rina realized one lock was broken, and Theo simultaneously realized the same thing about the other lock."
- Theo sửa cả hai ổ khóa trước khi Rina nhận thấy vấn đề.
- Rina bảo Theo nên nghĩ gì về cùng một ổ khóa.
- Rina và Theo cùng lúc đi đến những kết luận tương ứng về hai ổ khóa khác nhau.
Xem đáp án
Rina và Theo cùng lúc đi đến những kết luận tương ứng về hai ổ khóa khác nhau.
tells each prisoner his or her own eyes must be green. Ngữ pháp
2:34cho mỗi tù nhân biết rằng mắt của chính họ chắc chắn phải là màu xanh lục.
Dùng The fact that + mệnh đề làm chủ ngữ của câu
The fact that + mệnh đề biến một sự việc hoặc tình huống hoàn chỉnh thành một cụm từ có chức năng giống danh từ. Ở đây, the other person waited là mệnh đề, còn toàn bộ cụm The fact that the other person waited là chủ ngữ của tells. Dùng cấu trúc này khi muốn coi một sự việc là sự thật đã được xác lập, rồi giải thích sự thật đó cho thấy, có nghĩa hoặc gây ra điều gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm ba từ: ____ Nina kept the receipt shows she was careful.
Xem đáp án
The fact that
tells each prisoner...: tell mang nghĩa “khiến ai đó nhận ra”
Ở đây, tells không có nghĩa là có người lên tiếng nói. Chủ ngữ của nó là The fact that the other person waited, vì vậy chính sự thật đó cung cấp cho mỗi tù nhân đủ thông tin để đi đến kết luận. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là evidence/facts/signs tell someone (that) + mệnh đề, có nghĩa là bằng chứng khiến ai đó nhận ra hoặc suy luận điều gì. Có thể lược bỏ từ that sau tell như trong câu này.
Luyện tập
Trong ví dụ, tells each prisoner có nghĩa là gì?
- ra lệnh cho từng tù nhân làm điều gì đó
- nói thành tiếng với từng tù nhân
- khiến mỗi tù nhân nhận ra điều gì đó từ bằng chứng
Xem đáp án
khiến mỗi tù nhân nhận ra điều gì đó từ bằng chứng
And on the second morning: chuyển đến mốc thời gian tiếp theo
And nối kết quả mới với bước trước đó, còn cụm từ chỉ thời gian ở đầu câu on the second morning đưa phần giải thích đến mốc thời gian quan trọng tiếp theo trong chuỗi. Trong lập luận theo từng bước, các cụm từ chỉ thời gian có số thứ tự giúp người nghe đếm các giai đoạn. Ở đây, the second morning cho biết kết quả they're both gone được thông báo vào lúc nào.
Luyện tập
And on the second morning có vai trò tổ chức thông tin chính nào trong câu này?
- Giải thích vì sao hai người quyết định rời đi.
- Nối kết quả với bước trước và đánh dấu mốc thời gian tiếp theo.
- Cho biết hai người được nhắc đến là ai.
Xem đáp án
Nối kết quả với bước trước và đánh dấu mốc thời gian tiếp theo.
Now imagine...: giới thiệu một trường hợp giả định mới
Ở đây, now là một tín hiệu chuyển ý: nó báo rằng phần giải thích đang sang bước tiếp theo, chứ không chỉ đơn giản chỉ thời điểm hiện tại. Imagine + cụm danh từ mời người nghe xây dựng một trường hợp giả định trong đầu. Khi nói a third prisoner, người nói mở rộng mô hình bằng cách thêm một người nữa.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm chuyển ý gồm đúng hai từ được học ở đây: ____ a classroom with no clocks.
Xem đáp án
Now imagine
Adria, Bill and Carl each see two green-eyed people,
2:44Adria, Bill và Carl mỗi người đều nhìn thấy hai người có đôi mắt màu xanh lục,
aren't sure if ... or ... để diễn tả sự không chắc chắn giữa hai khả năng
Trong cấu trúc aren't sure if A or B, if dẫn vào câu hỏi mà người nói chưa thể trả lời chắc chắn, còn or đưa ra hai câu trả lời có thể xảy ra. Ở đây, điều chưa chắc chắn là mỗi người còn lại nhìn thấy hai người mắt xanh lục hay chỉ một người. If ở đây gần nghĩa với whether; nó không đặt ra một điều kiện. Lựa chọn thứ hai được rút gọn: just one thay cho just one green-eyed person. Không cần lặp lại phần nói về điều mỗi người nhìn thấy vì ý nghĩa đã rõ.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc aren't sure if A or B: We ____ the museum closes at five or six.
Xem đáp án
aren't sure if
wait out the first night: chờ cho đến khi một giai đoạn kết thúc
Wait out có nghĩa là ở lại và chờ cho đến khi một giai đoạn khó khăn, không chắc chắn hoặc không mong muốn kết thúc. Vì vậy, wait out the first night nghĩa là tiếp tục chờ suốt đêm đầu tiên cho đến khi đêm đó qua đi, chứ không phải chờ đêm bắt đầu. As before nghĩa là “theo cách giống như trước”. Cụm này cho thấy họ xử lý đêm này bằng cách lặp lại cách làm trước đó.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là mọi người ở nguyên tại chỗ cho đến khi cơn bão đi qua?
- They waited out the storm in the shelter.
- They left the shelter before the storm ended.
- They waited for the storm to arrive in the shelter.
Xem đáp án
They waited out the storm in the shelter.
and will now both leave on the second night." Ngữ pháp
3:06và bây giờ cả hai sẽ rời đi vào đêm thứ hai."
If I have non-green eyes: một tiền đề còn để ngỏ
“If I have non-green eyes” đặt ra một tiền đề tạm thời: người nói tạm giả sử mắt mình không phải màu xanh lá rồi suy ra các hệ quả từ khả năng đó. Mệnh đề if không khẳng định tiền đề này là đúng. Dạng hiện tại đơn have trình bày điều kiện như một khả năng vẫn còn để ngỏ và có liên quan đến hiện tại. Cấu trúc if + hiện tại đơn hữu ích khi thử một khả năng trong quá trình suy luận trước khi đi đến kết luận.
Luyện tập
“If I have non-green eyes” có vai trò gì trong lập luận này?
- Mô tả một điều kiện đã không xảy ra trong quá khứ.
- Thông báo một sự thật mà người nói đã chứng minh.
- Đặt ra một khả năng để kiểm tra trước khi đi đến kết luận.
Xem đáp án
Đặt ra một khả năng để kiểm tra trước khi đi đến kết luận.
will now both leave: một hệ quả được dự đoán
Trong “will now both leave”, will đánh dấu kết quả mà người nói dự đoán từ tiền đề if trước đó. Nó không chỉ trung lập nói về thời gian tương lai mà còn nối giả định với hệ quả được dự đoán. Both cho biết cả Adria và Bill đều được tính đến, và từ này được đặt tự nhiên sau động từ tình thái will nhưng trước leave. Now chỉ kết luận đạt được ở bước suy luận này; vì câu có on the second night nên nó không có nghĩa là họ rời đi ngay đúng lúc này.
Luyện tập
will chủ yếu thể hiện điều gì trong “will now both leave”?
- Một hệ quả được dự đoán từ giả định trước đó.
- Một mệnh lệnh yêu cầu cả hai người rời đi.
- Một hành động trong quá khứ đã hoàn tất.
Xem đáp án
Một hệ quả được dự đoán từ giả định trước đó.
But when he sees both of them the third morning, Mạch ý
3:09Nhưng khi anh ấy nhìn thấy cả hai người vào sáng thứ ba,
But when ... the third morning: mở đường cho một kết quả làm thay đổi mong đợi
But báo hiệu rằng điều được quan sát tiếp theo không giống với điều đã được mong đợi trước đó. Mệnh đề với when cho biết thời gian và sự việc mới: vào sáng ngày thứ ba, anh ấy nhìn thấy cả hai người họ. Đây là một mệnh đề phụ mở đầu, vì vậy nó chuẩn bị cho người nghe đón nhận kết quả chính ở phía sau: anh ấy nhận ra một điều gì đó. Trong truyện kể và lời giải thích, But when ... thường chuyển từ một mong đợi trước đó sang sự việc làm thay đổi kết luận.
Luyện tập
Mệnh đề mở đầu trong “But when the storm grew stronger, we decided to stay home” có chức năng gì?
- Nó đưa ra một sự việc mới làm đảo ngược mong đợi trước đó và chuẩn bị cho kết quả.
- Nó nói rằng quyết định đã được đưa ra trước khi cơn bão thay đổi.
- Nó liệt kê hai sự việc không liên quan mà không cho thấy mối liên hệ.
Xem đáp án
Nó đưa ra một sự việc mới làm đảo ngược mong đợi trước đó và chuẩn bị cho kết quả.
he realizes they must have been watching him too. Ngữ pháp
3:12anh ấy nhận ra họ chắc chắn cũng đã quan sát anh ấy.
must have been watching him too: suy luận chắc chắn về một hành động tiếp diễn trong quá khứ
Must have been watching dùng must + have been + verb-ing để đưa ra một suy luận chắc chắn về một hoạt động đã tiếp diễn trong một khoảng thời gian ở quá khứ. Người nói không khẳng định một sự thật mà mình trực tiếp biết; bằng chứng xuất hiện sau đó khiến đây trở thành lời giải thích thuyết phục nhất. Ở đây, watching him là hoạt động tiếp diễn trong quá khứ. Too cho thấy hành động diễn ra theo cả hai hướng: anh ấy theo dõi họ và họ cũng theo dõi anh ấy. Trong cách dùng này, must diễn tả kết luận dựa trên bằng chứng, không phải nghĩa vụ.
Luyện tập
Dùng work và must have been + verb-ing để đưa ra một suy luận chắc chắn về hoạt động tiếp diễn trong quá khứ: The report is finished, so they ____ on it all night.
Xem đáp án
must have been working
Adria and Bill have each been going through the same process Cụm từ
3:16Adria và Bill mỗi người đều trải qua cùng một quá trình
have each been going through the same process: mỗi người đều đang trải qua cùng một quá trình
Have each been going through kết hợp each với thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Each cho biết từng người trong chủ ngữ số nhiều đều như vậy một cách riêng rẽ, còn have been going through cho thấy quá trình bắt đầu từ trước và kéo dài đến thời điểm đang được nói tới. Go through the same process có nghĩa là trải qua hoặc thực hiện cùng một chuỗi bước, không phải đi xuyên qua một vật theo nghĩa đen. Ở đây, cụm này cho thấy Adria và Bill mỗi người đều đang trải qua cùng một kiểu quá trình suy luận.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành câu sau tốt nhất để cho thấy Adria và Bill vẫn đang riêng rẽ trải qua cùng một quá trình? Adria and Bill ______ the same process.
- have each been going through
- are each going through
- have each gone through
Xem đáp án
have each been going through
Using this sort of inductive reasoning, Cách dùng từ
3:22Bằng cách sử dụng kiểu lập luận quy nạp này,
Using this sort of inductive reasoning: sử dụng kiểu suy luận quy nạp này
Inductive reasoning là suy luận quy nạp: bắt đầu từ những quan sát hoặc ví dụ cụ thể rồi đi đến một mô hình, quy tắc hoặc kết luận rộng hơn có khả năng đúng. Ở đây, inductive và reasoning kết hợp thành một thuật ngữ chỉ phương pháp này, chứ không phải hai ý riêng biệt. Cụm mở đầu Using this sort of inductive reasoning cho biết người nói đi đến kết luận trong mệnh đề chính bằng cách nào. Cụm này nối phương pháp suy luận với we can see, vì vậy nhận định tiếp theo là một suy luận dựa trên những ví dụ đã quan sát.
Luyện tập
Trong câu này, inductive reasoning có nghĩa là gì?
- Suy ra một mô hình rộng hơn từ các ví dụ cụ thể
- Áp dụng một quy tắc chung vào một trường hợp cụ thể
- Chấp nhận một nhận định mà không xem xét bằng chứng
Xem đáp án
Suy ra một mô hình rộng hơn từ các ví dụ cụ thể
no matter how many prisoners you add: kết quả không đổi
no matter how many + danh từ đếm được số nhiều diễn tả sự nhượng bộ về số lượng. Trong câu này, số tù nhân có thể thay đổi nhưng mô hình vẫn tiếp tục lặp lại; phần được tô sáng cho biết sự thay đổi đó không làm thay đổi kết luận. Cụm từ này nhấn mạnh rằng kết quả vẫn giữ nguyên dù số lượng khác nhau. Có thể dùng lại cấu trúc này để nói rằng một quy tắc hoặc kết quả vẫn đúng cho dù thêm bao nhiêu người hay vật.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành câu và cho biết kết quả không đổi dù số thành viên nhóm thay đổi: The result will stay the same _____ people join the team.
- no matter how often
- no matter how much
- no matter how many
Xem đáp án
no matter how many
The key is the concept of common knowledge, Ghi chú
3:28Chìa khóa chính là khái niệm về kiến thức chung,
The key is the concept of common knowledge: mấu chốt là khái niệm kiến thức chung
Trong phần giải thích này, The key is... là một cấu trúc mang tính ẩn dụ, cho biết ý tưởng theo sau là yếu tố chính cần hiểu để nắm được kết quả. Cấu trúc này giúp sắp xếp thông tin: sau khi đưa ra các ví dụ, người nói hướng sự chú ý đến khái niệm trung tâm. The concept of common knowledge chính là khái niệm trung tâm đó. Ở đây, common knowledge chỉ thông tin được xem là cùng được chia sẻ trong một nhóm và mọi người đều nhận thức rằng nó được chia sẻ, chứ không chỉ là một sự thật mà một người biết riêng; key ở đây không có nghĩa là chiếc chìa khóa vật lý.
Luyện tập
Trong câu The key is the concept of common knowledge, The key is... có chức năng gì?
- Chỉ một chiếc chìa khóa vật lý dùng để mở thứ gì đó
- Cho biết người nói đã giải thích xong ý tưởng
- Nêu yếu tố hoặc ý tưởng chính giải thích kết quả
Xem đáp án
Nêu yếu tố hoặc ý tưởng chính giải thích kết quả
common knowledge, thuật ngữ do triết gia David Lewis đặt ra
Trong logic và triết học, common knowledge có nghĩa mạnh hơn việc mỗi người tình cờ biết riêng cùng một sự thật. Mọi người đều biết sự thật đó, mọi người đều biết rằng mọi người đều biết, và các tầng nhận thức này tiếp tục mở rộng. Nhận thức chung ấy giúp cả nhóm suy luận từ cùng một điểm xuất phát công khai. coined by philosopher David Lewis bổ nghĩa cho concept và tương đương với which was coined by philosopher David Lewis. Ở đây, coined có nghĩa là Lewis tạo ra và giới thiệu thuật ngữ này, chứ không phải đúc tiền xu.
Luyện tập
Tình huống nào minh họa rõ nhất common knowledge theo nghĩa logic được dùng ở đây?
- Mọi người đều phán đoán hợp lý trong một tình huống hằng ngày.
- Mọi người đều biết sự thật đó, và mọi người đều biết rằng ai cũng biết nó.
- Một người biết nhiều sự thật về nhiều chủ đề khác nhau.
Xem đáp án
Mọi người đều biết sự thật đó, và mọi người đều biết rằng ai cũng biết nó.
but in telling it to everyone simultaneously.
3:39mà là ở việc nói điều đó với mọi người cùng một lúc.
was not contained in A, but in B: không nằm ở A mà nằm ở B
Cấu trúc not A, but B bác bỏ A như một nguồn hoặc lời giải thích đúng và chuyển trọng tâm sang B. Trong câu này, thông tin không nằm ở phần chữ của lời phát biểu mà xuất phát từ hành động nói cho mọi người biết cùng một lúc. Về ngữ pháp, hai phần song song với nhau: was not contained in A, but [was contained] in B. Sau in thứ hai, telling là dạng -ing được dùng như danh từ. Itself nhấn mạnh riêng bản thân lời phát biểu, còn simultaneously cho biết mọi người nhận thông tin vào cùng một thời điểm.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc tương phản bác bỏ vị trí thứ nhất và xác định vị trí thứ hai: The problem was ____ in the rule itself, ____ in how the rule was applied.
Xem đáp án
not · but
is keeping track of all the green-eyed people they can see Cụm từ
3:49đang theo dõi tất cả những người có mắt xanh lục mà họ có thể nhìn thấy
Is keeping track of ...: theo dõi liên tục
Keep track of là một cụm từ cố định, có nghĩa là tiếp tục theo dõi, ghi nhớ hoặc ghi chép thông tin để không mất dấu hay bỏ lỡ thay đổi. Ở đây, is keeping track of có nghĩa là mỗi người liên tục ghi nhận tất cả những người mắt xanh mà họ có thể nhìn thấy. Thì hiện tại tiếp diễn is keeping cho thấy việc theo dõi đang diễn ra. Tân ngữ của cụm từ đứng sau of: keep track of + người, sự vật, con số hoặc tình huống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing chỉ hành động đang tiếp diễn của keep track of: The coach is ____ every runner's time.
Xem đáp án
keeping track of
and that each of them also knows this and so on. Mạch ý
3:54và mỗi người trong số họ cũng biết điều này, v.v.
Besides knowing ...: thêm một tầng thông tin khác
Trong Besides knowing ..., besides có nghĩa là “ngoài việc”. Mệnh đề -ing đặt một sự thật đã đúng vào phần thông tin nền, rồi mệnh đề chính thêm một sự thật khác bằng each prisoner also knows. Sự thật đầu tiên không bị loại trừ. Mẫu Besides + danh từ hoặc dạng -ing, theo sau là mệnh đề chính, giúp sắp xếp lời giải thích phức tạp. Ở đây, câu chuyển từ điều mỗi tù nhân biết trực tiếp sang một tầng sâu hơn: điều họ biết về những gì người khác đang theo dõi.
Luyện tập
Besides knowing the answer, Lina also knows why it works. thể hiện cấu trúc thông tin nào?
- Mô tả Lina đứng bên cạnh đáp án.
- Trình bày việc Lina biết đáp án là sự thật và thêm một sự thật khác.
- Nói rằng Lina không biết đáp án.
Xem đáp án
Trình bày việc Lina biết đáp án là sự thật và thêm một sự thật khác.
and that each of them also knows this ... and so on: tiếp tục các tầng kiến thức
Mệnh đề and that each of them also knows this thêm một tầng nữa vào lời giải thích trước đó về điều các tù nhân biết. this chỉ lại toàn bộ sự việc vừa được nêu, vì vậy câu này nói rằng mỗi tù nhân cũng biết sự việc ấy. and so on yêu cầu người nghe tiếp tục lặp lại cùng một quan hệ về sự hiểu biết: họ biết, họ biết những người khác cũng biết, và họ biết những người khác biết rằng họ biết. Cụm này rút gọn một chuỗi có thể tiếp tục qua nhiều tầng mà không cần nêu từng tầng.
Luyện tập
Trong câu này, and so on yêu cầu người nghe hiểu như thế nào?
- Cho rằng mỗi tù nhân chỉ biết một sự việc riêng lẻ
- Xem phần tiếp theo là một danh sách không liên quan
- Tiếp tục cùng các tầng về việc ai biết rằng những người khác cũng biết
Xem đáp án
Tiếp tục cùng các tầng về việc ai biết rằng những người khác cũng biết
What any given prisoner doesn't know ... is ...: nêu điều chưa biết trước
What any given prisoner doesn't know là một mệnh đề What đóng vai trò chủ ngữ của câu. Nó có nghĩa là 'điều mà một tù nhân bất kỳ không biết'. Phần thông tin sau is nêu rõ điều chưa biết ấy: liệu tù nhân đó có phải là một trong những người mắt xanh hay không. Mẫu What ... is ... sắp xếp một lời giải thích phức tạp bằng cách nêu phần thông tin còn thiếu trước, rồi trình bày nội dung của nó sau is. any given prisoner có nghĩa là bất kỳ một tù nhân nào được chọn để xem xét, chứ không phải một tù nhân cụ thể đã được xác định.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng mẫu nhấn mạnh What ... is ... để trình bày thông tin chưa biết?
- What the team doesn't know is how long the delay will last.
- What doesn't the team know?
- The team doesn't know how long the delay will last.
Xem đáp án
What the team doesn't know is how long the delay will last.
is whether they themselves are one of...: nêu một sự việc có-hay-không chưa chắc chắn
Mệnh đề bắt đầu bằng whether đứng sau is và nêu điều chưa biết: chính họ có phải là một trong những người mắt xanh hay không? Mệnh đề whether có thể đứng ở vị trí giống một cụm danh từ khi câu cần nêu một câu hỏi có hai khả năng có hoặc không. Trong they themselves, themselves nhấn mạnh they. Trọng tâm vì thế nằm ở việc họ không chắc chắn về chính mình, chứ không phải ở những gì họ biết về người khác.
Luyện tập
Trong “is whether they themselves are one of the green-eyed people”, mệnh đề whether có chức năng gì?
- Mệnh đề này giải thích vì sao nhóm đã đưa ra quyết định.
- Mệnh đề này nêu sau is một sự việc có-hay-không chưa chắc chắn.
- Mệnh đề này cho biết khi nào nhóm sẽ gặp nhau.
Xem đáp án
Mệnh đề này nêu sau is một sự việc có-hay-không chưa chắc chắn.
as many nights ... as the number of prisoners: các số lượng bằng nhau
Cấu trúc as many + danh từ đếm được số nhiều + as... so sánh hai số lượng và cho biết chúng bằng nhau. Ở đây, số đêm đã trôi qua phải bằng số tù nhân. Hai từ as cùng tạo thành một khung so sánh và phải được hiểu cùng nhau. until đánh dấu điểm kết thúc: tình huống trước đó tiếp tục cho đến khi điều kiện hai số lượng bằng nhau được đáp ứng.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chỉ số lượng bằng nhau bằng as many ... as: The club ordered ____ shirts ____ there were players.
Xem đáp án
as many · as
you could have spared the prisoners 98 days on the island Ngữ pháp
4:13bạn có thể giúp các tù nhân tiết kiệm 98 ngày trên đảo
could have spared someone time: khoảng thời gian lẽ ra đã tiết kiệm được trong quá khứ
Could have spared kết hợp could have + quá khứ phân từ để diễn tả một khả năng trong quá khứ đã không trở thành hiện thực. Trong câu này, các tù nhân thực tế không lấy lại được 98 ngày đó. Cấu trúc spare someone + một khoảng thời gian có nghĩa là giúp người đó không phải dành hoặc chịu đựng khoảng thời gian ấy. Vì vậy, spare the prisoners 98 days nghĩa là rút ngắn thời gian chờ của họ đi 98 ngày, chứ không phải cho họ thêm 98 ngày.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được tô đậm. Địa chỉ được gửi muộn nên thời gian đã không được tiết kiệm: Sending the address earlier ____ us two hours.
Xem đáp án
could have spared
by telling them "At least 99 of you have green eyes."
4:17bằng cách nói với họ "Ít nhất 99 người trong số các bạn có đôi mắt màu xanh lục."
Of course, để thêm một ý hiển nhiên với giọng hơi trêu đùa
Of course đánh dấu lời tiếp theo là điều mà người nói xem là hiển nhiên hoặc dễ chấp nhận. Ở đây, cụm này chuyển từ phần giải thích giải pháp chính sang một phương án nhanh hơn. Vì phương án đó khiến thời gian chờ đợi dài trở nên không cần thiết, cụm từ mang sắc thái trêu nhẹ chứ không chỉ thể hiện sự đồng ý lịch sự. Thái độ chính xác phụ thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Of course luôn nghe thân thiện và lịch sự, bất kể ngữ cảnh hay ngữ điệu.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
you're best off with a good headstart. Thành ngữ
4:23tốt nhất là bạn nên có một khởi đầu tốt để tẩu thoát.
But when ... are involved: đưa ra điều kiện làm thay đổi lựa chọn
But đánh dấu sự chuyển hướng trong ý tưởng, còn when mad dictators are involved đặt ra tình huống làm thay đổi lời khuyên. Sau đó, mệnh đề chính nêu lựa chọn an toàn nhất trong điều kiện ấy. When X is involved có nghĩa là X là một phần của tình huống hoặc có liên quan đến tình huống đó. Cấu trúc này đặt ngoại lệ hoặc yếu tố quan trọng trước kết luận để sắp xếp thông tin; nó không có nghĩa là X đang tham gia một trò chơi.
Luyện tập
Cụm mở đầu But when mad dictators are involved, có chức năng gì trong câu?
- Nó nói rằng các nhà độc tài đang tham gia một cuộc đua.
- Nó đưa ra một điều kiện làm thay đổi lựa chọn an toàn nhất.
- Nó nói rằng toàn bộ lập luận trước đó hoàn toàn sai.
Xem đáp án
Nó đưa ra một điều kiện làm thay đổi lựa chọn an toàn nhất.
You're best off with a good headstart: có lợi thế từ trước là tốt nhất
You're best off with + danh từ có nghĩa là việc có thứ đó sẽ mang lại kết quả an toàn hoặc có lợi nhất. Ở đây, a good head start chỉ việc có thêm đủ thời gian hoặc khoảng cách để thoát đi trước khi nguy hiểm đuổi kịp. Câu này hài hước vì trình bày việc chạy trốn sớm như một lời khuyên bình tĩnh và thực tế. Trong tiếng Anh viết chuẩn, head start thường được viết thành hai từ.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cụm từ có nghĩa là có pin dự phòng là lựa chọn an toàn nhất: For a long trip, you're ____ a backup battery.
Xem đáp án
best off with