WORK và WALK - Bài học phát âm tiếng Anh-Anh: tài liệu học tiếng Anh

Pronunciation with Emma

Độ khó học tập
880 từ 157 từ/phút

Tổng quan video: Emma so sánh cách phát âm work và walk theo giọng Anh chuẩn hiện đại, đồng thời giải thích nguyên âm khác nhau, chữ cái không được phát âm, vị trí miệng và cách luyện hai từ trong câu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. What is the difference between — Ngữ pháp và mẫu câu: Học một khung câu hỏi tự nhiên để hỏi về sự khác biệt giữa hai từ, sự vật hoặc ý tưởng. Bạn có thể đặt hai đối tượng sau phần mở đầu này thay vì dùng cấu trúc how different thiếu tự nhiên, nhờ đó người nghe hiểu ngay rằng bạn muốn thực hiện một phép so sánh. 2. The key difference here is the vowel sound. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách người nói chỉ ra đặc điểm mang tính quyết định sau khi đã đề cập đến nhiều điểm giống nhau. Bạn có thể dùng câu này để hướng sự chú ý của người nghe vào một khác biệt quan trọng nhất trong bài học phát âm, phần giải thích hoặc nội dung so sánh. 3. can be a real pain in the bum. — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Hiểu thành ngữ Anh không trang trọng này có nghĩa là một việc có thể rất phiền phức, gây bực bội hoặc khó xử lý, thay vì diễn giải theo nghĩa đen. Bạn cũng sẽ nhận ra sắc thái trò chuyện hơi tinh nghịch của nó và biết tránh dùng trong những hoàn cảnh trang trọng.

Nội dung bài học

What is the difference between work and walk? Ngữ pháp

0:00

Sự khác biệt giữa work và walk là gì?

Ngữ pháp

Hỏi sự khác nhau bằng What is the difference between A and B?

What is the difference between A and B? là câu hỏi thông dụng để hỏi hai sự vật khác nhau như thế nào. Trong câu này, A là work và B là walk. Hai đối tượng được so sánh đứng sau between và được nối bằng and. Bạn có thể thay A và B bằng hai từ, lựa chọn, phương pháp hoặc những đối tượng khác mà bạn muốn so sánh.

Luyện tập

Điền giới từ còn thiếu để hoàn thành câu hỏi mục tiêu: What is the difference ____ work and walk?

Xem đáp án

between

Well, I'm going to focus on this in this video. Cụm từ

0:04

Trong video này, tôi sẽ tập trung vào điều đó.

Cụm từ

Báo trước chủ đề bằng I'm going to focus on + chủ đề

I'm going to focus on + chủ đề có nghĩa là người nói dự định tiếp theo sẽ dành sự chú ý chính cho chủ đề đó. Ở đây, this chỉ lại vấn đề đã được nhắc đến, còn in this video cho biết bối cảnh. Be going to báo trước một kế hoạch. Focus on thu hẹp chủ đề chính rõ hơn talk about, nhưng không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn không đề cập đến điều gì khác.

Luyện tập

Dùng focus với giới từ đúng để hoàn thành cụm từ mục tiêu: In this lesson, we're going to ____ word stress.

Xem đáp án

focus on

We're going to talk about the British English modern received pronunciation of these two words. Văn hóa

0:06

Chúng ta sẽ nói về cách phát âm chuẩn Anh-Anh hiện đại của hai từ này.

Văn hóa

Received Pronunciation hiện đại của tiếng Anh Anh

Received Pronunciation hiện đại, thường gọi là modern RP, là dạng đương đại của Received Pronunciation: tên gọi của một giọng được chuẩn hóa trong tiếng Anh Anh. Trong tên này, received không mang nghĩa thông thường là “được nhận”; nó là một phần của tên giọng đã được dùng cố định. Cụm từ này giới hạn phần giải thích phát âm trong mô hình giọng đó. Một quy tắc được mô tả cho modern RP có thể không áp dụng cho mọi giọng Anh hoặc những biến thể tiếng Anh khác.

Luyện tập

Trong câu này, modern Received Pronunciation chỉ điều gì?

  1. Một mô hình giọng Anh đương đại cụ thể
  2. Mọi giọng được sử dụng ở Anh
  3. Một cách phát âm mà ai đó vừa nhận được
Xem đáp án

Một mô hình giọng Anh đương đại cụ thể

We'll practice them in sentences together.

0:11

Chúng ta sẽ cùng nhau thực hành chúng trong các câu.

And by the end of this video, Cụm từ

0:13

Và đến cuối video này,

you will know how to pronounce these two and you'll never confuse them again

0:14

bạn sẽ biết cách phát âm hai từ này và sẽ không bao giờ nhầm lẫn chúng nữa

Cụm từ

by the end of this video: đến cuối video này

By the end of this video có nghĩa là “muộn nhất là lúc video kết thúc”. Cụm từ này đặt ra một mốc cuối và cho biết kết quả đã hứa—biết cách phát âm hai từ—sẽ đạt được vào lúc đó. Cấu trúc by the end of + khoảng thời gian hoặc hoạt động rất hữu ích khi nói về mục tiêu và hạn chót. By nhấn mạnh việc hoàn thành trước hoặc muộn nhất là tại mốc cuối, chứ không chỉ nói một sự việc xảy ra trong phần cuối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “muộn nhất là lúc bài học kết thúc”: ____ this lesson, you'll know how to use the new word.

Xem đáp án

By the end of

or confuse other people.

0:18

hoặc làm người khác bối rối.

Hi,

0:19

Xin chào,

my name is Emma and welcome to my channel pronunciation with Emma

0:20

tôi là Emma và chào mừng bạn đến với kênh pronunciation with Emma của tôi

where I focus on British English pronunciation and listening skills.

0:23

nơi tôi tập trung vào kỹ năng nghe và phát âm tiếng Anh-Anh.

So if that's something that interests you, Ý định

0:27

Vì vậy, nếu đó là điều bạn quan tâm,

then why not subscribe to my channel?

0:29

thì tại sao không đăng ký kênh của tôi?

Ý định

So if ..., then why not subscribe ...? như một lời gợi ý thân thiện

Mẫu So if ..., then why not ...? trước hết nêu một điều kiện khiến hành động sau đó trở nên phù hợp. Trong câu này, việc người nghe quan tâm đến nội dung khiến đăng ký kênh trở thành bước tiếp theo hợp lý. So nối lời mời với phần đã nói trước đó, còn then dẫn vào kết quả; trong hội thoại, then thường được lược bỏ. Ở đây, why not + động từ nguyên mẫu dùng để đưa ra lời gợi ý chứ không hỏi lý do thật sự. Cấu trúc này biến mệnh lệnh trực tiếp Subscribe to my channel thành lời kêu gọi hành động nhẹ nhàng và thân thiện hơn.

Luyện tập

Người nói chủ yếu làm gì với why not subscribe trong câu này?

  1. Thân thiện gợi ý người nghe đăng ký
  2. Nói rằng không thể đăng ký
  3. Hỏi lý do thật sự khiến ai đó từ chối đăng ký
Xem đáp án

Thân thiện gợi ý người nghe đăng ký

It's completely free to do.

0:31

Việc này hoàn toàn miễn phí.

If you're looking for some guidance, Ngữ pháp

0:32

Nếu bạn đang tìm kiếm sự hướng dẫn,

some feedback,

0:34

vài phản hồi,

and some structure to your pronunciation learning,

0:35

và một lộ trình bài bản cho việc học phát âm của mình,

then why not check out my course pronunciation Pro? Cụm động từ

0:38

vậy tại sao không xem thử khóa học pronunciation Pro của tôi?

Ngữ pháp

If you're looking for ... để xác định nhu cầu của người nghe

If you're looking for ... là một mệnh đề if mô tả nhóm người mà lời đề xuất theo sau hướng đến. Các danh từ guidance, feedback và structure nêu những nhu cầu mà người nghe có thể có, nhờ đó lời giới thiệu khóa học trở nên phù hợp thay vì xuất hiện ngẫu nhiên. Ở đây, look for có nghĩa là tìm kiếm hoặc mong muốn có được, không phải hướng mắt về phía một vật. Mẫu có thể áp dụng lại là If you're looking for + cụm danh từ, sau đó là một gợi ý, dịch vụ hoặc lựa chọn có thể đáp ứng nhu cầu đó.

Luyện tập

Chuyển look for sang dạng đúng để hoàn thành câu: If you're ____ a fun rainy-day activity, try this puzzle.

Xem đáp án

looking for

Cụm động từ

then why not check out my course? — vậy tại sao không tìm hiểu khóa học của tôi?

Trong câu này, check out my course có nghĩa là “xem thử khóa học của tôi hoặc tìm hiểu thêm về khóa học”. Ở đây, check out là một cụm động từ; nó không có nghĩa là kiểm tra khóa học để tìm lỗi. Cấu trúc why not + động từ nguyên mẫu đưa ra một lời gợi ý thân thiện. Then nối lời gợi ý đó với nhu cầu của người nghe: nếu bạn cần sự hướng dẫn, một khóa học có thể là bước tiếp theo.

Luyện tập

check out có nghĩa là gì trong câu “Why not check out our new science club?”

  1. Xem thử hoặc tìm hiểu thêm về nó
  2. Kiểm tra nó để tìm lỗi
  3. Rời khỏi đó sau một kỳ lưu trú tại khách sạn
Xem đáp án

Xem thử hoặc tìm hiểu thêm về nó

When you join pronunciation Pro,

0:41

Khi bạn tham gia pronunciation Pro,

you'll get access to over 100 lessons Cụm từ

0:43

bạn sẽ có quyền truy cập vào hơn 100 bài học

dedicated to British English pronunciation and listening skills.

0:46

chuyên về phát âm và kỹ năng nghe tiếng Anh-Anh.

Cụm từ

you'll get access to ... — bạn sẽ có quyền sử dụng...

Get access to có nghĩa là “nhận được quyền hoặc khả năng sử dụng, xem hay đi vào một thứ gì đó”. Ở đây, việc tham gia khóa học cho phép người học sử dụng hơn 100 bài học. Trong cấu trúc này, access là danh từ và to giới thiệu nguồn tài nguyên: get access to + danh từ. Dạng rút gọn you'll cho biết lợi ích này sẽ có sau khi tham gia.

Luyện tập

Điền cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “quyền sử dụng”: Members get ____ all the online lessons.

Xem đáp án

access to

They'll take you from the very very basics of pronunciation, Mạch ý

0:50

Chúng sẽ dẫn dắt bạn từ những điều cơ bản nhất của phát âm,

such as the most difficult sounds, Cụm từ

0:54

chẳng hạn như những âm khó nhất,

comparing them with each other,

0:55

so sánh chúng với nhau,

and it will lead you all the way up to the most advanced features of pronunciation.

0:57

và nó sẽ đưa bạn tiến tới những đặc điểm phát âm nâng cao nhất.

Mạch ý

from ... all the way up to ... để thể hiện một phạm vi đầy đủ

Các phần được nhấn mạnh trình bày khóa học như một hành trình từ điểm bắt đầu đến đích nâng cao. from giới thiệu trình độ khởi đầu, còn all the way up to giới thiệu trình độ cao nhất đạt được. all the way nhấn mạnh toàn bộ phạm vi: khóa học được mô tả là bao quát cả những giai đoạn ở giữa, chứ không chỉ nhắc đến hai trình độ. Thông tin vì thế được sắp xếp theo hướng “bắt đầu → tiến bộ → đích đến”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu nhấn mạnh phạm vi from ... all the way up to ...: This art course takes you ____ drawing simple shapes ____ creating a full comic.

Xem đáp án

from · all the way up to

Cụm từ

such as + ví dụ

such as giới thiệu một ví dụ cụ thể cho ý khái quát hơn ngay trước nó. Ở đây, the most difficult sounds là một ví dụ của the basics of pronunciation. Sau such as, dùng danh từ, cụm danh từ hoặc danh sách ví dụ. Cụm này bổ sung chi tiết bên trong câu; nó không mở đầu một mệnh đề chính mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh dùng để giới thiệu ví dụ: At the nature club, we study insects, ____ bees and butterflies.

Xem đáp án

such as

By learning more about these advanced features, Ngữ pháp

1:02

Bằng cách học nhiều hơn về những đặc điểm nâng cao này,

you'll be able to understand native speakers much more easily, Ngữ pháp

1:05

bạn sẽ có thể hiểu người bản xứ dễ dàng hơn rất nhiều,

as well as sound more fluent and natural with your own speech. Cụm từ

1:09

đồng thời nói trôi chảy và tự nhiên hơn trong chính giọng nói của bạn.

Ngữ pháp

By learning more about ...: dùng by + động từ dạng -ing để chỉ cách thức

Cụm mở đầu By learning more about these advanced features dùng cấu trúc by + động từ dạng -ing. Ở đây, by có nghĩa là “thông qua hành động này”: tìm hiểu thêm là cách dẫn đến các kết quả trong mệnh đề chính. Dùng by + động từ dạng -ing để trả lời câu hỏi “Điều này sẽ xảy ra bằng cách nào?”. Cụm chỉ cách thức có thể đứng trước kết quả như trong câu này hoặc đứng sau kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by và dạng đúng của check: ____ your answers, you can catch small mistakes.

Xem đáp án

By checking

Ngữ pháp

you'll be able to understand: diễn đạt khả năng trong tương lai

You'll là dạng rút gọn của you will. Trong you'll be able to understand, will be able to trình bày việc hiểu người bản ngữ như một khả năng mà bạn được kỳ vọng sẽ có trong tương lai sau khi học. Cấu trúc là will + be able to + động từ nguyên mẫu. Vì vậy, understand được giữ ở dạng nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc will be able to + động từ nguyên mẫu: After a few lessons, you'll ____ follow the conversation.

Xem đáp án

be able to

Cụm từ

as well as sound more fluent and natural with your own speech: cũng nghe trôi chảy và tự nhiên hơn khi nói

Ở đây, as well as thêm một lợi ích thứ hai vào kết quả của việc học những đặc điểm này. Người nói cho biết bạn sẽ không chỉ hiểu người bản ngữ dễ dàng hơn mà còn khiến cách nói của mình nghe trôi chảy và tự nhiên hơn. as well as nối sound với understand thành hai cụm động từ song song. Vì be able to đã áp dụng cho động từ thứ nhất, cấu trúc này có thể được dùng chung cho động từ thứ hai, nên sound giữ ở dạng nguyên mẫu. Ở đây, sound có nghĩa là tạo ra một ấn tượng, để người nghe cảm nhận cách nói của bạn là trôi chảy và tự nhiên hơn. With your own speech nói về cách bạn nói, không chỉ về âm thanh vật lý của giọng nói.

Luyện tập

Câu nào dùng as well as để nối hai động từ nguyên mẫu có cấu trúc song song?

  1. With practice, you can speak clearly as well as listen carefully.
  2. With practice, you can speaking clearly as well as listen carefully.
  3. With practice, you can speak clearly as well as listening carefully.
Xem đáp án

With practice, you can speak clearly as well as listen carefully.

So if all of that sounds like your cup of tea and something you'd be interested in, Thành ngữ

1:13

Vì vậy, nếu tất cả những điều đó đúng với sở thích và điều bạn quan tâm,

Thành ngữ

all of that sounds like your cup of tea: có vẻ đúng gu của bạn

All of that sounds like your cup of tea là một thành ngữ có nghĩa là những điều vừa được mô tả có vẻ phù hợp với sở thích hoặc mối quan tâm của bạn. Ở đây, sounds like có nghĩa là có vẻ hoặc tạo cảm giác như vậy, chứ không mô tả một âm thanh theo nghĩa đen; cup of tea cũng không nói về một loại đồ uống. Câu này là cách thân thiện để mời một người có thể thích chủ đề đó. All of that chỉ nội dung vừa được mô tả, còn cụm something you'd be interested in ở sau tiếp tục nhấn mạnh ý nghĩa về mối quan tâm cá nhân.

Luyện tập

Trong câu này, sounds like your cup of tea có nghĩa là gì?

  1. Cần được phục vụ cùng với trà.
  2. Nghe giống một loại đồ uống mà bạn đang có.
  3. Có vẻ phù hợp với mối quan tâm của bạn.
Xem đáp án

Có vẻ phù hợp với mối quan tâm của bạn.

the link to pronunciation Pro is down below in the description. Mạch ý

1:17

liên kết đến pronunciation Pro nằm ngay bên dưới phần mô tả.

Go and check it out. Cụm động từ

1:21

Hãy đi và kiểm tra nhé.

Mạch ý

the link ... is down below in the description: liên kết nằm trong phần mô tả bên dưới

Cấu trúc the link ... is down below in the description trước tiên nêu tên tài nguyên, rồi cho người xem biết có thể tìm nó ở đâu. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo thứ tự “nội dung cần tìm + vị trí trên trang” và hướng người xem đến bước tiếp theo. Ở đây, the description là phần thông tin bằng chữ nằm dưới video. Down below chỉ phần thấp hơn của màn hình hoặc trang web, chứ không phải vị trí thật ở bên dưới một đồ vật.

Luyện tập

Trong câu thường gặp trên YouTube này, người xem nên tìm liên kết ở đâu?

  1. Trong phần mô tả bằng chữ dưới video
  2. Chỉ trong những lời được nói trong video
  3. Bên dưới một đồ vật trong phòng
Xem đáp án

Trong phần mô tả bằng chữ dưới video

Cụm động từ

Go and check it out: hãy vào xem nhé

Go and check it out là một lời kêu gọi hành động thân mật: câu này bảo người nghe đi xem, khám phá hoặc tìm hiểu thêm về điều vừa được nhắc đến. Trong câu này, it chỉ liên kết hoặc tài nguyên Pronunciation Pro. Check out là một động từ gồm hai phần có thể tách ra, còn gọi là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ it, hãy đặt it ở giữa: check it out. Go and + động từ nguyên mẫu thêm ý nghĩa thực hiện bước tiếp theo; cách nói này đặc biệt tự nhiên trong tiếng Anh Anh giao tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành lời kêu gọi thân mật bằng check ... out và đặt đại từ it vào đúng vị trí: The science museum has a new space exhibit. Go and ____.

Xem đáp án

check it out

Let's start with one word at a time. Mạch ý

1:22

Hãy bắt đầu với từng từ một.

Mạch ý

Hãy bắt đầu... từng từ một

Let's start with ... dùng để mở đầu bước thứ nhất, còn one word at a time có nghĩa là xử lý một từ trong mỗi lượt. Người nói đang sắp xếp thứ tự của hoạt động, không nêu một thời điểm cụ thể để bắt đầu. Câu này chia một nhiệm vụ lớn thành các bước nhỏ: xử lý một từ rồi chuyển sang từ tiếp theo. At a time nói về số lượng được xử lý trong mỗi lượt, không phải một thời điểm trên đồng hồ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là xử lý một từ trong mỗi lượt: Let's start with ____.

Xem đáp án

one word at a time

work

1:26

work

work

1:27

work

Notice that the R is silent in British English modern received pronunciation. Mạch ý

1:29

Lưu ý rằng chữ R bị câm trong cách phát âm chuẩn tiếng Anh-Anh hiện đại.

Mạch ý

Hãy chú ý rằng chữ R không được phát âm

Notice that + clause là một mẫu câu mệnh lệnh dùng trong giảng dạy. Chủ ngữ you được hiểu ngầm: người nói đang bảo người nghe chú ý ngay đến sự việc theo sau, chứ không kể lại rằng ai đó đã nhận ra một điều trong quá khứ. Ở đây, mệnh đề the R is silent nêu sự thật về phát âm cần quan sát. Silent có nghĩa là chữ cái đó không tạo ra âm tương ứng trong quy tắc phát âm đang được nói đến. Việc nhắc đến modern Received Pronunciation giới hạn nhận định này ở kiểu phát âm tiếng Anh Anh đó, không áp dụng cho mọi giọng tiếng Anh.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong Notice that the R is silent, Notice that là lời chỉ dẫn trực tiếp yêu cầu chú ý đến sự thật theo sau.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

work

1:35

work

We have that first sound

1:36

Chúng ta có âm đầu tiên đó

/w/

1:38

/w/

/w/

1:39

/w/

So make sure that your top teeth are not touching your bottom lip. Ý định

1:40

Vì vậy, hãy đảm bảo rằng răng trên của bạn không chạm vào môi dưới.

Ý định

So make sure that + một mệnh đề hoàn chỉnh

Make sure that + một mệnh đề hoàn chỉnh dùng để yêu cầu ai đó kiểm tra xem một điều có đúng hay không. Ở đây, người nghe phải kiểm tra rằng răng trên không chạm vào môi dưới. So ở đầu câu nối lời hướng dẫn này với phần giải thích ngay trước đó. Cấu trúc này hữu ích trong lời hướng dẫn và lời nhắc vì nó tập trung vào một điều kiện cần được kiểm tra. Trong tiếng Anh hằng ngày, that thường được lược bỏ: Make sure your top teeth are not touching your bottom lip.

Luyện tập

Câu nào yêu cầu một cách tự nhiên rằng ai đó phải kiểm tra cửa đã khóa trước khi rời đi?

  1. Before you leave, make sure that lock the door.
  2. Before you leave, make sure that the door is locked.
  3. Before you leave, make sure to the door is locked.
Xem đáp án

Before you leave, make sure that the door is locked.

So not /v/ vork but work.

1:44

Do đó không phải /v/ vork mà là work.

So make sure your lips are very small, very round.

1:49

Vì vậy, hãy đảm bảo rằng môi của bạn rất nhỏ, rất tròn.

/w/

1:52

/w/

/w/

1:53

/w/

And then they get bigger to move on to the vowel sound. Cụm từ

1:53

Và sau đó chúng mở rộng ra để chuyển sang âm nguyên âm.

Cụm từ

move on to the vowel sound: chuyển sang âm nguyên âm

Move on to + nội dung tiếp theo có nghĩa là rời chủ đề, bước hoặc giai đoạn hiện tại để bắt đầu phần tiếp theo. Ở đây, move on to cho biết trình tự phát âm đang chuyển sang âm nguyên âm. Nó không diễn tả việc di chuyển thật sự đến một nơi nào đó. Từ to đứng trước nội dung mới. Cụm từ này là một cách rõ ràng để chuyển chủ đề hoặc bước trong bài học, cuộc họp, bài thuyết trình và lời hướng dẫn.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu một cách tự nhiên rằng người nói chuyển từ ví dụ đầu tiên sang ví dụ tiếp theo?

  1. After reviewing the first example, let's move on to the next one.
  2. After reviewing the first example, let's continue with the first example.
  3. After reviewing the first example, let's move on the next one.
Xem đáp án

After reviewing the first example, let's move on to the next one.

So that vowel sound is super relaxed.

1:57

Nguyên âm đó siêu thư giãn.

/ɜː/

2:00

/ɜː/

Notice I'm not doing anything.

2:01

Lưu ý là tôi không làm gì cả.

It's super lazy.

2:03

Nó cực kỳ lười biếng.

Nothing is being tensed.

2:04

Không có chỗ nào bị căng.

Nothing is moving.

2:06

Không có gì chuyển động.

The tongue is not high.

2:08

Lưỡi không để cao.

It's all relaxed.

2:09

Tất cả đều thư giãn.

It's all relaxed, all flat, not doing anything.

2:11

Tất cả đều thư giãn, tất cả đều phẳng, không làm gì cả.

In theory, Mạch ý

2:14

Về lý thuyết,

this should be the easiest sound ever to pronounce because it's so lazy.

2:15

đây đáng lẽ phải là âm dễ phát âm nhất vì nó quá lười biếng.

Mạch ý

In theory như tín hiệu cho một kết quả được dự đoán

In theory giới thiệu điều đáng lẽ phải đúng theo một quy tắc, kế hoạch hoặc cách suy luận đơn giản, thay vì báo cáo điều đã thực sự xảy ra. Ở đây, cụm này trình bày this should be the easiest sound như kết quả được dự đoán. Ở đầu câu, nó đóng vai trò như một tín hiệu chỉ đường cho thông tin: trước tiên hãy nghe dự đoán theo lý thuyết, rồi chú ý xem thực tế có thể khác hay không. Ý tiếp theo thường được mở đầu bằng but hoặc however.

Luyện tập

Trong "In theory, the new schedule should save time," In theory có tác dụng gì?

  1. Nó có nghĩa là người nói không có lý do nào cho nhận định đó.
  2. Nó đưa ra một dự đoán có căn cứ nhưng có thể không khớp với thực tế.
  3. Nó nói rằng chủ đề này chỉ là một lý thuyết học thuật.
Xem đáp án

Nó đưa ra một dự đoán có căn cứ nhưng có thể không khớp với thực tế.

You don't have to do anything.

2:19

Bạn không phải làm bất cứ điều gì.

But it's not because we're so used to having to do something with our mouths Ngữ pháp

2:20

Nhưng thực tế không phải vậy bởi vì chúng ta đã quá quen với việc phải làm gì đó bằng miệng

that it's a strange concept to make a sound without doing anything, right? Ngữ pháp

2:26

đến mức tạo ra một âm thanh mà không làm gì cả là một khái niệm kỳ lạ, đúng không?

Ngữ pháp

we're so used to having to ...: cấu trúc be used to + -ing

Cấu trúc be used to + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là một điều gì đó trở nên bình thường nhờ kinh nghiệm. Trong we're so used to having..., to là giới từ, vì vậy have chuyển sang dạng -ing là having; so làm mức độ mạnh hơn. Trong having to do something, have to có nghĩa là phải hoặc cần. Khi ghép lại, phần được nhấn mạnh có nghĩa là chúng ta rất quen với việc phải làm gì đó bằng miệng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của walk: After a few weeks, Nia is used to ____ to school.

Xem đáp án

walking

Ngữ pháp

so ... that: that dẫn vào kết quả

Trong cấu trúc so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề, so biểu thị mức độ cao và that dẫn vào kết quả. Ở đây, we're so used to ... that ... nối mức độ rất quen với một việc với hệ quả của nó: tạo ra âm thanh mà không làm gì cả có vẻ là một ý tưởng kỳ lạ. that được đánh dấu không bổ nghĩa cho mouths; nó mở đầu mệnh đề kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc kết quả so ... that: The box was ____ heavy ____ I could not lift it.

Xem đáp án

so · that

But trust me, Ý định

2:32

Nhưng tin tôi đi,

don't do anything.

2:33

đừng làm gì cả.

Ý định

But trust me: đề nghị người nghe chấp nhận lời khuyên

Trust me là một lời kêu gọi trong hội thoại, đề nghị người nghe tin vào nhận định của người nói. Ở đây, cụm này đứng trước chỉ dẫn don't do anything, khiến lời khuyên bất ngờ đó nghe tự tin và trấn an hơn. But tạo thêm một sự tương phản nhỏ: người nghe có thể nghĩ rằng mình cần hành động, nhưng người nói lại bảo đừng làm gì. Khi đứng ở đầu câu, trust me thường chuẩn bị cho người nghe chấp nhận một lời khuyên, dự đoán hoặc lời giải thích mà họ có thể nghi ngờ.

Luyện tập

trust me có tác dụng gì trong câu "Trust me, this route is safe"?

  1. Nó đề nghị người nghe tin vào nhận định của người nói.
  2. Nó cho thấy người nói không biết tuyến đường đó.
  3. Nó chính thức chứng minh rằng tuyến đường đó an toàn.
Xem đáp án

Nó đề nghị người nghe tin vào nhận định của người nói.

/ɜː/

2:35

/ɜː/

Now let's put that together with the w.

2:36

Bây giờ hãy ghép nó với chữ w.

We get /wɜː/.

2:38

Chúng ta được /wɜː/.

Now don't try and pronounce that R. Ý định

2:41

Bây giờ đừng cố phát âm chữ R đó.

Ý định

Đừng cố phát âm chữ R đó bây giờ

try and + động từ nguyên mẫu là một cấu trúc khẩu ngữ không trang trọng, thường có nghĩa giống try to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, don't try and pronounce có nghĩa là “đừng cố phát âm”; and không thêm một hành động thứ hai. Sự phủ định áp dụng vào chính việc cố gắng đó. Cấu trúc này khác với try not to pronounce, có nghĩa là “cố không phát âm”, tức là cố gắng tránh thực hiện hành động phát âm.

Luyện tập

don't try and pronounce that R có nghĩa gì trong câu này?

  1. Hãy cố tránh phát âm chữ R đó.
  2. Đừng cố phát âm chữ R đó.
  3. Hãy thử trước rồi phát âm chữ R đó.
Xem đáp án

Đừng cố phát âm chữ R đó.

There are some accents where they do pronounce it,

2:43

Có một số vùng giọng mà họ phát âm nó,

but in modern received pronunciation

2:45

nhưng trong cách phát âm chuẩn hiện đại

and even received pronunciation and the majority of accents across the UK,

2:48

và ngay cả phát âm chuẩn truyền thống và phần lớn các vùng giọng trên khắp Vương quốc Anh,

they don't pronounce the R.

2:52

họ không phát âm chữ R.

So together so far, Mạch ý

2:54

Vì vậy, ghép lại với nhau cho đến lúc này,

we've got /wɜː/.

2:56

chúng ta có /wɜː/.

Mạch ý

So together so far: tổng kết ở giai đoạn hiện tại

Ở đây, so dẫn vào một kết luận dựa trên các bước vừa được giải thích, together cho biết các phần đang được ghép lại với nhau, còn so far có nghĩa là cho đến thời điểm này trong phần giải thích. Cụm từ này báo hiệu một phần tổng kết tạm thời về kết quả đạt được cho đến lúc đó. Cụm từ này không cho biết rằng kết quả hay bài học đã kết thúc. Người nói vẫn có thể thêm một âm hoặc một bước khác.

Luyện tập

Trong một phần giải thích theo từng bước, So together so far thường báo hiệu điều gì?

  1. Xem lại các phần đã được ghép lại cho đến thời điểm này
  2. Thông báo rằng sẽ không còn bước nào nữa
  3. Nói rằng một địa điểm ở rất xa
Xem đáp án

Xem lại các phần đã được ghép lại cho đến thời điểm này

/wɜː/

2:58

/wɜː/

Super relaxed.

2:59

Cực kỳ thư giãn.

Make sure you're not saying where.

3:00

Đảm bảo rằng bạn không nói là where.

Make sure you're not smiling.

3:02

Đảm bảo rằng bạn không mỉm cười.

Make sure you're not raising the tongue.

3:04

Đảm bảo rằng bạn không nâng lưỡi lên.

/wɜː/

3:06

/wɜː/

Super lazy.

3:06

Cực kỳ lười.

Then we just add that k to the end.

3:08

Sau đó, chúng ta chỉ cần thêm chữ k đó vào cuối.

So it's pronounced at the back here.

3:11

Vì vậy, nó được phát âm ở phía sau đây.

k

3:12

k

k

3:13

k

Make sure you're not doing something like /x/ sound.

3:13

Đảm bảo rằng bạn không phát ra âm nào đó giống như âm /x/.

So not work but work.

3:16

Do đó không phải work mà là work.

/wɜːk/

3:21

/wɜːk/

/wɜːk/

3:22

/wɜːk/

Now for the second word.

3:23

Bây giờ chuyển sang từ thứ hai.

The key difference here is the vowel sound. Mạch ý

3:24

Sự khác biệt chính ở đây là âm nguyên âm.

They're both different vowel sounds.

3:27

Cả hai đều là những nguyên âm khác nhau.

Everything else around them is exactly the same.

3:29

Mọi thứ khác xung quanh chúng đều giống hệt nhau.

Mạch ý

The key difference here is ...: tập trung vào điểm cốt lõi khi so sánh

Cấu trúc The key difference here is ... hướng sự chú ý vào một đặc điểm quan trọng nhất trong phép so sánh. Trong câu này, đặc điểm đó là âm nguyên âm; các câu sau xác nhận rằng mọi âm xung quanh đều giống nhau. Ở đây, key là tính từ mang nghĩa “quan trọng nhất”, không phải danh từ mang nghĩa “chìa khóa”. Here chỉ phép so sánh đang được nói tới. Bạn có thể dùng lại cấu trúc này trước khi nêu đặc điểm mà người nghe cần tập trung vào.

Luyện tập

Câu nào hướng sự chú ý rõ ràng nhất vào phần quan trọng nhất của một phép so sánh?

  1. Both plans have storage limits.
  2. The key difference here is the storage limit.
  3. I looked at both plans.
Xem đáp án

The key difference here is the storage limit.

So that L is completely silent.

3:33

Vì vậy chữ L đó hoàn toàn câm.

We don't say walk.

3:36

Chúng ta không nói walk.

Remove it.

3:38

Loại bỏ nó đi.

It's hard to pronounce actually.

3:39

Thực ra phát âm chữ đó rất khó.

So remove that L.

3:41

Nên hãy loại bỏ chữ L đó.

It is silent.

3:42

Nó là âm câm.

/wɔː/

3:44

/wɔː/

Notice the mouth placement this time is much rounder.

3:46

Lưu ý khẩu hình miệng lần này tròn hơn nhiều.

/wɔː/

3:50

/wɔː/

Jaw drops a little bit.

3:51

Hàm hơi hạ xuống một chút.

/wɔː/

3:53

/wɔː/

walk

3:55

walk

walk

3:56

walk

So let's break it down again sound by sound. Cụm động từ

3:58

Vậy hãy cùng chia nhỏ lại từng âm một nhé.

Cụm động từ

break it down ... sound by sound: chia nhỏ để phân tích

Break it down ở đây có nghĩa là chia một nội dung phức tạp thành các phần nhỏ hơn để dễ giải thích hoặc tìm hiểu. Đại từ it chỉ cách phát âm đang được nhắc đến. Vì down là tiểu từ, đại từ phải đứng giữa break và down: nói break it down, không nói break down it. Sound by sound cho biết cách phân tích: mỗi lần một âm. Mẫu X by X tương tự cũng xuất hiện trong word by word và step by step.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng break ... down và đại từ it: The process looks difficult, so let's ____ into three simple steps.

Xem đáp án

break it down

w

4:01

w

w

4:02

w

w

4:03

w

/wɔː/

4:05

/wɔː/

So that o

4:06

Vậy chữ o đó

Make sure it's nice and long.

4:07

Hãy đảm bảo nó phát âm đủ dài.

Don't make it short, otherwise it becomes wok.

4:09

Đừng phát âm ngắn, nếu không nó sẽ thành wok.

And that's a different word.

4:12

Và đó là một từ khác.

Take that wok,

4:13

Lấy từ wok đó,

but make the vowel longer.

4:15

nhưng kéo dài nguyên âm ra.

Walk.

4:17

Walk.

Drop that jaw.

4:18

Hạ hàm xuống.

Make it round.

4:19

Làm cho nó tròn lại.

Walk.

4:21

Walk.

Let's compare it to the other one. Mạch ý

4:22

Hãy so sánh nó với từ kia nhé.

Mạch ý

Let's compare it to the other one: bắt đầu một phép so sánh

Cụm Let's mời người nghe cùng thực hiện bước tiếp theo. Compare it to the other one yêu cầu đặt hai đối tượng đã được xác định cạnh nhau để xem điểm giống hoặc khác nhau. Ở đây, compare A to B có nghĩa là so sánh trực tiếp A với B. Nó không nhất thiết có nghĩa là dùng A làm hình ảnh ẩn dụ cho B. The other one thay cho tên của đối tượng thứ hai.

Luyện tập

Dùng compare ... to và đại từ it để hoàn thành lời mời: Let's ____ the other one.

Xem đáp án

compare it to

Work.

4:24

Work.

Super lazy.

4:25

Cực kỳ lười biếng.

Walk.

4:26

Walk.

Jaw drops and it's rounder.

4:27

Hàm hạ xuống và tròn hơn.

Then the last sound exactly the same.

4:30

Sau đó âm cuối cùng giống hệt nhau.

k

4:32

k

alk

4:33

alk

alk

4:35

alk

Walk.

4:37

Walk.

Walk.

4:39

Walk.

Let's practice now in some sentences.

4:40

Bây giờ hãy thực hành trong một vài câu nhé.

I walk to work.

4:43

Tôi đi bộ đến nơi làm việc.

I /wɔː/

4:48

Tôi /wɔː/

Make sure it's rounded.

4:50

Đảm bảo rằng nó tròn.

Walk.

4:52

Walk.

Make it long.

4:53

Làm cho nó dài ra.

I walk to work.

4:55

Tôi đi bộ đến nơi làm việc.

Relax. It's super lazy and a long sound.

4:58

Thư giãn. Đó là một âm cực kỳ lười biếng và kéo dài.

Work.

5:03

Work.

I walk to work.

5:05

Tôi đi bộ đến nơi làm việc.

I work..

5:09

Tôi làm việc..

uh

5:11

ờ

I work in a shop.

5:13

Tôi làm việc trong một cửa hàng.

I work in a shop.

5:16

Tôi làm việc trong một cửa hàng.

They walk to the station.

5:19

Họ đi bộ đến nhà ga.

They /wɔː/

5:23

Họ /wɔː/

Nice and round.

5:24

Thật đẹp và tròn trịa.

Not wok.

5:25

Không phải wok.

Walk.

5:27

Walk.

Make it longer.

5:28

Làm cho nó dài hơn.

They walk to the station.

5:30

Họ đi bộ đến nhà ga.

They walk to the station.

5:33

Họ đi bộ đến nhà ga.

Well done for sticking to the end of this lesson. Ý định

5:35

Làm tốt lắm vì đã theo dõi đến cuối bài học này.

Ý định

Well done for + -ing: nêu lý do được khen

Cấu trúc Well done for + -ing dùng để khen một người và nêu hành động đáng được khen. Vì for là giới từ nên động từ theo sau dùng dạng -ing; do đó sticking là dạng đúng trong câu này. Trong câu này, sticking to the end có nghĩa là tiếp tục cho đến khi bài học kết thúc, không phải dính vào vật gì đó theo nghĩa vật lý. Người nói đang khen người nghe vì đã không dừng lại giữa chừng.

Luyện tập

Hoàn thành lời khen bằng dạng đúng của stick: Well done for ____ to your reading plan all week.

Xem đáp án

sticking

I know it was a lengthy one, but I really really wanted to create a lesson that talked about these two words in detail

5:38

Tôi biết đây là một bài học dài, nhưng tôi thực sự, thực sự muốn tạo ra một bài học nói về hai từ này một cách chi tiết

because I know they can be a real pain in the bum. Thành ngữ

5:45

bởi vì tôi biết chúng có thể thực sự rất phiền phức.

Thành ngữ

can be a real pain in the bum: rất phiền phức

Be a real pain in the bum là một thành ngữ Anh-Anh thân mật, có nghĩa là “rất phiền phức hoặc khó chịu”. Real làm lời phàn nàn mạnh hơn, nên nó diễn tả điều gì đó lớn hơn một sự bất tiện nhỏ. Cụm này thường nói về sự phiền toái do một người hoặc một vật gây ra, chứ không phải cơn đau thể chất. Ở đây, người nói muốn nói rằng những điều đang được nhắc đến có thể thật sự gây bực bội.

Luyện tập

Trong “Planning a group trip can be a real pain in the bum,” can be a real pain in the bum có nghĩa là gì?

  1. Việc lên kế hoạch cho chuyến đi rất dễ dàng và thú vị.
  2. Việc lên kế hoạch cho chuyến đi có thể gây ra chấn thương thể chất thật sự.
  3. Việc lên kế hoạch cho chuyến đi có thể rất phiền phức hoặc khó chịu.
Xem đáp án

Việc lên kế hoạch cho chuyến đi có thể rất phiền phức hoặc khó chịu.

I hope you enjoyed it.

5:49

Tôi hy vọng bạn thích nó.

Check out my pronunciation course if you're interested in improving your British English pronunciation and listening skills. Cụm động từ

5:50

Hãy tham khảo khóa học phát âm của tôi nếu bạn quan tâm đến việc cải thiện kỹ năng nghe và phát âm tiếng Anh-Anh của mình.

Cụm động từ

Check out my pronunciation course: hãy xem khóa học phát âm của tôi

Trong Check out my pronunciation course, check out có nghĩa là “xem hoặc tìm hiểu thêm về điều gì đó có thể khiến bạn quan tâm”. Người nói đang thân thiện mời người xem khám phá khóa học, chứ không yêu cầu họ kiểm tra tính chính xác của khóa học. Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau toàn bộ cụm động từ: check out my course. Nó cũng có thể đứng giữa hai phần: check my course out. Đại từ phải đứng ở giữa: check it out, không nói check out it.

Luyện tập

Câu nào dùng check out để giới thiệu một khóa học?

  1. Check out of the hotel before the course starts.
  2. Check this pronunciation course for errors.
  3. Check out this pronunciation course.
Xem đáp án

Check out this pronunciation course.

It's down below in the description for you to click on and check out. Ngữ pháp

5:57

Nó nằm ngay dưới phần mô tả để bạn nhấp vào và kiểm tra.

Ngữ pháp

for you to click on and check out: nêu người thực hiện hành động

Mẫu for + người + to + động từ nguyên mẫu cho biết ai thực hiện hành động. Ở đây, you là chủ ngữ ngầm hiểu của cả click on và check out: mục trong phần mô tả được đặt ở đó để người xem có thể mở và xem kỹ. For you tự nó không nêu nguyên nhân. Hãy hiểu toàn bộ cụm for you to click on and check out là phần mô tả mục đó được dành cho ai và người ấy sẽ làm gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc for + người + động từ nguyên mẫu để cho biết bạn là người có thể mở liên kết: I put the link here ____ open.

Xem đáp án

for you to

Enjoy the rest of your week.

6:01

Chúc bạn tận hưởng phần còn lại của tuần.

And before we leave, Mạch ý

6:03

Và trước khi chúng ta rời đi,

Mạch ý

And before we leave: giới thiệu một ý cuối cùng

And before we leave là cụm chuyển ý dùng khi sắp kết thúc. Cụm này báo cho người nghe rằng phần chính đang khép lại nhưng vẫn còn một ý, một lời đề nghị hoặc một lời nhắc cuối cùng sắp được nêu ra. Ở đây, leave có nghĩa là kết thúc sự tương tác chung trong video, không nhất thiết là rời khỏi một địa điểm. Cụm này giúp tổ chức phần kết bằng cách giữ cuộc trao đổi mở thêm một lúc để bổ sung một nội dung cuối cùng.

Luyện tập

Ở cuối một lớp học trực tuyến, And before we leave, thường báo hiệu điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. Người nói đang bắt đầu một lớp học hoàn toàn mới.
  2. Bây giờ mọi người phải đi ra khỏi một căn phòng.
  3. Một ý cuối cùng sắp được nêu ra trước khi lớp học kết thúc.
Xem đáp án

Một ý cuối cùng sắp được nêu ra trước khi lớp học kết thúc.

hm tell me in the comments, Ý định

6:05

ừm hãy cho tôi biết trong phần bình luận,

are there any other words that you tend to confuse?

6:07

còn từ nào khác mà bạn hay nhầm lẫn không?

Ý định

tell me in the comments: yêu cầu trả lời trong phần bình luận

Tell me in the comments là lời mời trực tiếp yêu cầu người xem viết câu trả lời trong phần bình luận của video. Ở đây, in the comments chỉ một vị trí trên mạng, chứ không chỉ là các ý tưởng hay ý kiến mà mọi người bày tỏ. Cách nói này biến câu hỏi thành một hành động rõ ràng cho người xem: cho người sáng tạo biết câu trả lời trong phần bình luận đó. Có thể dùng cách nói này với bất kỳ bài đăng trực tuyến nào có phần bình luận.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời thường dùng của người sáng tạo bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “trong phần bình luận trực tuyến”: Tell me ____ which game you want to see next.

Xem đáp án

in the comments

I'm planning on making a video on like mayo, mayor, and major in the future. Ngữ pháp

6:11

Tôi dự định sẽ làm một video về các từ như mayo, mayor và major trong tương lai.

Ngữ pháp

I'm planning on making ... in the future: diễn tả kế hoạch tương lai

I'm planning on making ... in the future có nghĩa là người nói đã có ý định làm một việc gì đó sau này; câu này không có nghĩa là video đang được làm ngay lúc này. I'm planning diễn tả việc lập kế hoạch đang diễn ra ở hiện tại, còn in the future đặt hành động làm video vào tương lai. Trong cấu trúc plan on + hành động, on là giới từ, vì vậy hành động phải dùng dạng -ing: nói planning on making, không nói planning on make. Trong cụm phía sau a video on a topic, từ on thứ hai có nghĩa khác là about.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng plan on và draw để diễn tả một ý định trong tương lai: I'm ____ a comic this weekend.

Xem đáp án

planning on drawing

So something along those lines where it's two very similar words. Cụm từ

6:18

Đó là những từ tương tự như vậy, nơi có hai từ rất giống nhau.

Cụm từ

something along those lines: nói đến một loại tương tự

Something along those lines chỉ một điều tương tự với ý tưởng, loại hoặc ví dụ vừa được nhắc đến mà không gọi tên thật chính xác. Ở đây, cụm từ này chỉ một trường hợp khác có hai từ rất giống nhau. Trong cách diễn đạt này, lines có nghĩa là hướng chung hoặc lối suy nghĩ, chứ không phải những đường kẻ hay tuyến đường thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “một thứ tương tự”: We could draw a map, or something ____.

Xem đáp án

along those lines

Let me know if there are any more that you'd like me to focus on in future videos. Ý định

6:22

Hãy cho tôi biết nếu có từ nào khác mà bạn muốn tôi tập trung vào trong các video tương lai.

Ý định

Let me know if ...: lời đề nghị cung cấp thông tin lịch sự

Let me know if ... là cách thân thiện để đề nghị ai đó cho bạn biết một điều có đúng hoặc có cần thiết hay không. Trong câu này, người nói đề nghị người xem cho biết liệu còn từ nào họ muốn được giải thích trong các video sau hay không. Mệnh đề if là một câu hỏi có-không gián tiếp, vì vậy if ở đây có nghĩa gần với whether. Nó không thiết lập một điều kiện và kết quả. Sau if, dùng trật tự từ của câu trần thuật thông thường: if there are any more, không phải if are there any more.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc lịch sự trong bài: ____ you have any questions about the homework.

Xem đáp án

Let me know if

Just pop them in the comments and then I'll use those comments as inspiration in the future for other videos. Cụm từ

6:26

Chỉ cần thả chúng vào phần bình luận và sau đó tôi sẽ sử dụng những bình luận đó làm nguồn cảm hứng trong tương lai cho các video khác.

Cụm từ

Just pop them in the comments: viết vào phần bình luận một cách thoải mái

Trong câu này, pop có nghĩa là nhanh chóng và thoải mái “đặt” hoặc “viết” một thứ vào đâu đó. Pop them in the comments nghĩa là “viết những đề xuất đó vào phần bình luận”; them chỉ những đề xuất hoặc từ ngữ mà người xem đang nghĩ tới, chứ không phải đồ vật. Just làm cho lời đề nghị nghe đơn giản và thân thiện. Pop ở đây không có nghĩa là “nổ”; từ này khiến hành động có vẻ nhỏ và dễ làm.

Luyện tập

Trong “Just pop them in the comments”, pop có nghĩa là gì?

  1. Xóa chúng khỏi phần bình luận.
  2. Làm chúng nổ trong phần bình luận.
  3. Thoải mái đặt hoặc viết chúng vào đó.
Xem đáp án

Thoải mái đặt hoặc viết chúng vào đó.

Cụm từ

use those comments as inspiration: dùng những bình luận đó làm nguồn cảm hứng

Use A as inspiration có nghĩa là để A cung cấp ý tưởng cho một điều mới. Trong câu này, those comments là nguồn ý tưởng, còn for other videos cho biết những ý tưởng đó có thể giúp tạo ra thứ gì. Ở đây, as đánh dấu vai trò hoặc chức năng được giao cho A: các bình luận được dùng với vai trò là nguồn cảm hứng. Nó không có nghĩa là “giống với cảm hứng”. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là use A as inspiration for B.

Luyện tập

Dùng old maps và mẫu use A as inspiration để hoàn thành câu: Last year, she ____ for her new game.

Xem đáp án

used old maps as inspiration

Thank you for watching and enjoy the rest of your week.

6:32

Cảm ơn các bạn đã theo dõi và chúc bạn tận hưởng phần còn lại của tuần.

Bye-bye.

6:35

Tạm biệt.