NYAN CAT NGOÀI ĐỜI THỰC ... và hơn thế nữa! IMG #38: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
260 từ 149 từ/phút

Giới thiệu video: Bộ ảnh đi từ người nổi tiếng giống nhau và câu đố thị giác sang chân dung giấy, phòng đầy cát ở Kolmanskop và máy dò neutrino dưới lòng đất. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “what heaven is like” — Ngữ pháp và mẫu câu: Mệnh đề what trong câu lớn giữ trật tự câu kể để tả một nơi mà không tạo câu hỏi trực tiếp. 2. “make sense of” — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cả cụm với nghĩa “hiểu hoặc diễn giải” một hình ảnh, lời giải thích hay tình huống khó hiểu. 3. “Also eerie are underground neutrino detectors,” — Ngữ pháp và mẫu câu: Cụm tính từ đưa lên đầu tạo đảo ngữ; cảm giác kỳ quái được nhấn trước chủ ngữ dài và nối với hình ảnh trước.

Nội dung bài học

This is what heaven is like Ngữ pháp

0:00

Thiên đường trông như thế này đây

Ngữ pháp

Cấu trúc lồng what ... is like trong “what heaven is like”

Toàn bộ cụm what heaven is like hoàn chỉnh cấu trúc This is và cho biết “this” đại diện cho điều gì. Đây là một mệnh đề danh từ có nghĩa là “thiên đường là một nơi hoặc trải nghiệm như thế nào”. Ở đây, like nói về đặc điểm hoặc dáng vẻ, không có nghĩa là “thích”. Khi nằm trong một câu trần thuật lớn hơn, mệnh đề này dùng trật tự câu trần thuật: what + heaven + is + like. Hãy dùng cùng mẫu này sau các cách diễn đạt như show me, know hoặc describe. Trật tự nghi vấn trong What is heaven like? chỉ dùng cho câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Đổi câu hỏi trực tiếp “What was the cave like?” thành một mệnh đề được lồng: The guide showed us ____.

Xem đáp án

what the cave was like

and things just got a little too real. Cách dùng từ

0:02

và mọi thứ bỗng trở nên thật hơn mức cần thiết một chút.

Cách dùng từ

got a little too real: chuyển sang gần thực tế đến mức khó chịu

Got + tính từ diễn tả sự thay đổi trạng thái: got ... real có nghĩa là “trở nên ... thật”. Ở đây, too real không chỉ có nghĩa là “rất chân thực”. Nó cho biết trò đùa hoặc điều tưởng tượng bỗng trở nên quá gần với đời thực, khiến người ta không thoải mái. A little làm cho nhận xét nhẹ hơn. Nó bổ nghĩa cho toàn bộ too real, nên ý nghĩa là “hơi quá thật”, không phải “chỉ thật một chút”. Mẫu này có thể dùng để nói về một cuộc trò chuyện, trò đùa, câu chuyện hoặc trò chơi không còn tạo cảm giác chỉ là tưởng tượng an toàn.

Luyện tập

At first we laughed at the skit, but then it reminded us of our own problems and got a little too real. got a little too real ở đây có nghĩa là gì?

  1. Nó chỉ trở nên chân thực hơn một chút mà không gây khó chịu.
  2. Nó trở nên hơi quá gần với đời thực, gây cảm giác không thoải mái.
  3. Nó trở nên ít nghiêm túc và vui đùa hơn.
Xem đáp án

Nó trở nên hơi quá gần với đời thực, gây cảm giác không thoải mái.

It's episode 38 of IMG.

0:04

Đây là tập 38 của IMG.

Okay, so this is Katy Perry

0:09

Được rồi, đây là Katy Perry

and this is Paula Deen.

0:11

và đây là Paula Deen.

Uh-oh, because this is Tom Hanks

0:14

Ối, vì đây là Tom Hanks

and this is 50 Cent.

0:16

còn đây là 50 Cent.

Coincidence? Ý định

0:18

Trùng hợp ư?

Ý định

Coincidence? như một câu hỏi tu từ chỉ có một từ

Coincidence? là một câu hỏi tỉnh lược: phần Is it a được lược bỏ, nhưng câu vẫn được hiểu là Is it a coincidence? Ở đây, người nói không nhất thiết đang yêu cầu câu trả lời có hoặc không. Câu hỏi ngắn này nhắc lại những điểm giống nhau vừa được trình bày và mời người xem nghi ngờ rằng chúng có thể liên quan. Sự ngắn gọn khiến câu nói mang sắc thái kịch tính hoặc trêu đùa.

Luyện tập

Một người thuyết trình cho xem hai mẫu thiết kế có cùng một biểu tượng lạ rồi hỏi Coincidence? Người đó rất có thể đang làm gì?

  1. Hỏi hai mẫu thiết kế được làm ở đâu
  2. Mời người xem nghi ngờ rằng sự giống nhau có thể có nguyên nhân
  3. Khẳng định rằng sự giống nhau chắc chắn là ngẫu nhiên
Xem đáp án

Mời người xem nghi ngờ rằng sự giống nhau có thể có nguyên nhân

Here's a caterpillar whose pattern resembles little penguins. Ghi chú

0:20

Đây là một chú sâu bướm có hoa văn trông giống những chú chim cánh cụt tí hon.

Mạch ý

Dùng Here's a ... để giới thiệu một đối tượng mới

Here's a là dạng rút gọn của Here is a. Cụm này đóng vai trò mở đầu để giới thiệu: người nói hướng sự chú ý đến một đối tượng mới rồi gọi tên đối tượng đó bằng một cụm danh từ số ít. Trong cách dùng này, here không nhất thiết chỉ một địa điểm thực tế. Cả cụm có thể mang nghĩa Look at this hoặc Let me show you this, nhờ đó giúp phần trình bày hoặc giải thích bằng hình ảnh chuyển sang ví dụ tiếp theo.

Luyện tập

Bạn đang cho mọi người xem một dụng cụ mới trong phần minh họa. Hãy hoàn thành phần mở đầu giới thiệu: ____ small device that measures temperature.

Xem đáp án

Here's a

Ngữ pháp

whose pattern resembles little penguins: sở hữu và resemble

Trong whose pattern, whose mở đầu một mệnh đề quan hệ và thể hiện quan hệ sở hữu: pattern thuộc về caterpillar. Toàn bộ mệnh đề whose pattern resembles little penguins bổ sung một lời miêu tả ngắn gọn về con sâu bướm. Resemble là ngoại động từ, nên đối tượng được so sánh theo ngay sau động từ: dùng resembles little penguins, không dùng resembles to little penguins. Chính hoa văn trông giống chim cánh cụt; con sâu bướm không thật sự sở hữu những con chim cánh cụt.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng whose để thể hiện sự sở hữu và dùng resemble với tân ngữ trực tiếp?

  1. We spotted a moth whose wings resemble dried leaves.
  2. We spotted a moth whose wings resemble to dried leaves.
  3. We spotted a moth who's wings resemble dried leaves.
Xem đáp án

We spotted a moth whose wings resemble dried leaves.

And what if Obama was a white guy? Ngữ pháp

0:23

Nếu Obama là một người đàn ông da trắng thì sao?

Ngữ pháp

what if để đưa ra một tình huống tưởng tượng

What if đưa ra một tình huống giả định và mời người nghe tưởng tượng hậu quả của nó hoặc xem xét lại một giả định. Trong câu này, người nói không hỏi thông tin thực tế về Obama mà đang đặt ra một thử nghiệm tư duy trái với thực tế. Khung có thể tái sử dụng là What if + clause? Dạng hiện tại có thể nêu một khả năng còn bỏ ngỏ, còn dạng quá khứ như was ở đây tạo khoảng cách lớn hơn với thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi giả định bằng cụm từ gồm hai từ: ____ the train is late?

Xem đáp án

What if

Crystal emailed me a picture she took of a cooler lid that says, Ngữ pháp

0:26

Crystal gửi email cho tôi bức ảnh chiếc nắp thùng giữ lạnh do cô ấy chụp, trên đó có dòng chữ:

Ngữ pháp

emailed me a picture: người nhận đứng trước nội dung

Động từ email có thể đi với hai tân ngữ theo cấu trúc email + người nhận + nội dung. Trong emailed me a picture, me là người nhận, còn a picture là thứ được gửi. Cũng có thể nói emailed a picture to me. Hãy dùng một trong hai cấu trúc; không thêm to trước me trong cấu trúc hai tân ngữ.

Luyện tập

Câu nào dùng email đúng với người nhận đứng trước nội dung?

  1. I emailed to my teacher the homework.
  2. I emailed the homework my teacher.
  3. I emailed my teacher the homework.
Xem đáp án

I emailed my teacher the homework.

Ngữ pháp

a picture she took: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Trong a picture she took, she took là mệnh đề quan hệ xác định cho biết đó là bức ảnh nào. Dạng đầy đủ là a picture that she took hoặc a picture which she took. Picture là tân ngữ của took, còn she đã là chủ ngữ. Vì đại từ quan hệ làm tân ngữ nên có thể lược bỏ that hoặc which. Nếu đại từ quan hệ làm chủ ngữ thì không thể lược bỏ.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: trong cụm danh từ the photo that won the contest, có thể lược bỏ that.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

"Wow, look at them jugs." Thành ngữ

0:29

“Chà, nhìn cặp ngực kia kìa.”

Thành ngữ

Jugs: vật chứa theo nghĩa đen và một nghĩa tiếng lóng thô tục

Ở đây, jugs cùng lúc gợi ra hai nghĩa. Theo nghĩa đen, jugs là những vật chứa lớn dùng để đựng chất lỏng. Trong tiếng lóng thô tục, jugs có thể chỉ ngực của phụ nữ. Hình ảnh cho phép hiểu theo cả hai nghĩa, vì vậy lời bình này là một câu chơi chữ hai nghĩa thô tục chứ không phải lời mô tả trung tính về các vật chứa.

Luyện tập

Trong câu này, tại sao jugs lại gây cười?

  1. Đây là một từ lịch sự, trang trọng để chỉ bánh cupcake.
  2. Từ này có nghĩa là các vật chứa đang di chuyển.
  3. Từ này tạo ra lối chơi chữ thô tục giữa vật chứa và ngực của phụ nữ.
Xem đáp án

Từ này tạo ra lối chơi chữ thô tục giữa vật chứa và ngực của phụ nữ.

But onto the dessert. Mạch ý

0:31

Nhưng giờ hãy chuyển sang món tráng miệng.

Mạch ý

But onto the dessert: chuyển nhanh sang chủ đề mới

Onto the dessert là một cách chuyển ý rút gọn trong lời nói. Ý đầy đủ gần với But let's move on to the dessert hoặc But now we'll turn to the dessert: chủ ngữ và động từ không được nói ra. But ngắt khỏi chủ đề trước, còn onto hướng tới chủ đề tiếp theo. Ở đây, cụm từ này tổ chức cuộc trò chuyện; nó không mô tả chuyển động vật lý lên trên món ăn.

Luyện tập

Hoàn thành cách chuyển nhanh chủ đề trong lời nói bằng từ chuyển ý một từ trong bài học: We have finished the safety rules. But ____ the game.

Xem đáp án

onto

Freakgirl makes beautiful cupcakes,

0:33

Freakgirl làm ra những chiếc cupcake tuyệt đẹp,

but the pun award goes to her upcakes. Cụm từ

0:35

nhưng giải chơi chữ thuộc về những chiếc “upcake” của cô ấy.

Cụm từ

Dùng “the ... award goes to ...” để công bố người thắng

Cấu trúc “the ... award goes to ...” dùng để thông báo ai hoặc vật gì nhận một giải thưởng hay danh hiệu. Trong câu này, “the pun award” là một hạng mục vui được đặt ra ngay lúc đó, còn “goes to” có nghĩa là “được trao cho”, không phải sự di chuyển thực tế. Cấu trúc này có thể dùng để công bố người thắng giải thật trong một buổi lễ hoặc hài hước chọn ai đó hay vật gì đó làm ví dụ tiêu biểu nhất cho một đặc điểm.

Luyện tập

Hoàn thành lời công bố bằng cụm từ trong bài: The science-fair award ____ Priya!

Xem đáp án

goes to

Parents can be scary,

0:39

Cha mẹ đôi khi có thể rất đáng sợ,

but this picture is one of the most terrifying I've ever seen. Ngữ pháp

0:41

nhưng bức ảnh này là một trong những bức đáng sợ nhất tôi từng thấy.

Ngữ pháp

“One of the most ... I've ever seen”: một trong những điều……nhất từng thấy

“One of the most terrifying I've ever seen” đặt bức ảnh này vào nhóm nhỏ gồm những thứ đáng sợ nhất theo đánh giá của người nói. “One of” cho biết đây là một trong những ví dụ có mức độ mạnh nhất, chứ không nhất thiết là ví dụ duy nhất đáng sợ nhất. “I've ever seen” giới hạn phạm vi so sánh trong trải nghiệm của người nói cho đến hiện tại. Dựa vào ngữ cảnh, có thể hiểu danh từ “pictures” đã được lược bỏ, và cũng có thể hiểu rằng “that” đã được lược bỏ trước “I've ever seen”. Trong một cụm danh từ đầy đủ, hãy dùng danh từ đếm được số nhiều sau “one of the most”: “one of the most terrifying pictures...”.

Luyện tập

Hoàn thành lời đánh giá bằng cấu trúc có nghĩa là “nằm trong những trải nghiệm tuyệt vời nhất của người nói”: This is ____ meals I've ever had.

Xem đáp án

one of the best

Can you make sense of this shape? Cụm từ

0:45

Bạn có nhìn ra hình thù này không?

Cụm từ

make sense of: hiểu một điều gây bối rối

Make sense of có nghĩa là “hiểu hoặc giải thích một điều gây bối rối, không rõ ràng hoặc khó nhận ra”. Trong câu này, người nói hỏi liệu người xem có nhận ra một hình ảnh có ý nghĩa bên trong hình dạng đó hay không. Đối tượng cần hiểu đứng sau of: make sense of this shape, make sense of the data. Hãy học cả cụm như một đơn vị thay vì hiểu riêng make và sense.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “hiểu”: I can't ____ this confusing map.

Xem đáp án

make sense of

What is it?

0:48

Nó là gì vậy?

And in these next two pictures,

0:50

Và trong hai bức ảnh tiếp theo,

can you find the faces?

0:51

bạn có tìm ra những khuôn mặt không?

And that's right, you guessed it. Ý định

0:55

Đúng rồi, bạn đoán ra rồi đấy.

Ý định

you guessed it: xác nhận một đáp án đã được dự đoán

You guessed it là một cụm từ dùng trong hội thoại khi tiết lộ hoặc xác nhận đáp án. Cụm này thường có nghĩa là “bạn đoán đúng rồi” hoặc “đáp án chính là điều đã được dự đoán”. Người nghe không nhất thiết phải nói ra một phỏng đoán. Người dẫn chương trình có thể dùng cụm này để nói trực tiếp với khán giả, tạo cảm giác chờ đợi hoặc khiến một đáp án rõ ràng hay lặp lại trở nên vui hơn.

Luyện tập

Một người dẫn chương trình nói: “You guessed it—the next game is hide-and-seek again.” Cụm từ này có tác dụng gì?

  1. Cụm này cho thấy đáp án là điều đã được dự đoán và nói trực tiếp với khán giả.
  2. Cụm này yêu cầu khán giả bắt đầu đoán.
  3. Cụm này có nghĩa là người dẫn chương trình không thể hiểu đáp án.
Xem đáp án

Cụm này cho thấy đáp án là điều đã được dự đoán và nói trực tiếp với khán giả.

It is now time for 99 pictures of bananas. Mạch ý

0:56

Giờ là lúc xem 99 bức ảnh về chuối.

Mạch ý

Dùng It is now time for để chuyển sang phần tiếp theo

Trong câu này, It is now time for thông báo rằng một phần mới của bài trình bày sắp bắt đầu. Cụm danh từ sau for nêu nội dung sẽ xuất hiện tiếp theo: 99 pictures of bananas. Ở đây, it là chủ ngữ giả và không chỉ một sự vật cụ thể đã được nhắc đến trước đó. Mẫu có thể tái sử dụng It is now time for + cụm danh từ giúp đưa người nghe từ một phần của sự kiện sang phần tiếp theo một cách rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành lời chuyển phần của người dẫn bằng mẫu năm từ trong bài học: ____ the question-and-answer session.

Xem đáp án

It is now time for

Enjoy them all.

0:59

Hãy thưởng thức tất cả nhé.

Here's an artist who meticulously cuts paper with an X-Acto blade Văn hóa

1:09

Đây là một nghệ sĩ tỉ mỉ cắt giấy bằng lưỡi dao X-Acto

Văn hóa

X-Acto blade: dụng cụ cắt thủ công chính xác

X-Acto là tên thương hiệu thường được dùng trong tiếng Anh Bắc Mỹ để chỉ một con dao thủ công nhỏ, có độ chính xác cao và lưỡi dao thay thế của nó. Trong câu này, X-Acto blade có nghĩa là lưỡi dao sắc và mảnh mà nghệ sĩ dùng để cắt giấy chính xác. Cụm từ này chỉ một dụng cụ, không phải một phong cách nghệ thuật. X là một phần của tên thương hiệu, không phải phần mô tả riêng về cách cắt.

Luyện tập

Trong phần mô tả đồ thủ công, X-Acto blade có khả năng cao nhất là gì?

  1. Một phong cách nghệ thuật được tạo bằng các đường cắt hình chữ X
  2. Một lưỡi dao nhỏ, chính xác để cắt các chi tiết
  3. Một lưỡi dao chạy bằng điện cỡ lớn để cắt gỗ
Xem đáp án

Một lưỡi dao nhỏ, chính xác để cắt các chi tiết

to make swirling portraits out of a single sheet. Cụm từ

1:12

để tạo nên những bức chân dung với đường nét cuộn xoáy chỉ từ một tờ giấy.

Cụm từ

make ... out of ...: thành phẩm và vật liệu

Cấu trúc make A out of B thể hiện A là vật được làm ra và B là vật liệu được sử dụng. Trong câu này, swirling portraits là thành phẩm còn a single sheet là vật liệu. Dù có những từ khác nằm giữa, make và out of vẫn cùng tạo thành cấu trúc make + thành phẩm + out of + vật liệu. Trong cách dùng này, out of cho biết một vật được tạo ra từ chất liệu gì.

Luyện tập

Dùng make ... out of để hoàn thành câu: At craft time, we can ____ a boat ____ an old cereal box.

Xem đáp án

make · out of

And here is a giraffe licking a squirrel.

1:14

Còn đây là một chú hươu cao cổ đang liếm một con sóc.

How about a panda on a rocking horse Ý định

1:18

Một chú gấu trúc trên ngựa bập bênh thì sao

Ý định

How about + danh từ hoặc dạng -ing

Trong câu này, How about giới thiệu hình ảnh tiếp theo như một lựa chọn. Người nói dùng cụm này để chuyển ý một cách sinh động và không nhất thiết chờ một câu trả lời đầy đủ. Nói chung, How about dùng để đưa ra một lời gợi ý nhẹ nhàng hoặc một khả năng khác. Sau đó có thể là một cụm danh từ như trong câu này, hoặc dạng -ing: How about drawing a panda?

Luyện tập

Dùng How about để đưa ra một lời gợi ý nhẹ nhàng: We need a rainy-day activity. ____ building a blanket fort?

Xem đáp án

How about

or face paint of famous paintings?

1:20

hay những khuôn mặt được vẽ theo các bức tranh nổi tiếng?

Warhol,

1:23

Warhol,

Pollock,

1:24

Pollock,

The Scream,

1:25

Tiếng thét,

Magritte,

1:26

Magritte,

Starry Night.

1:27

Đêm đầy sao.

Pocky Box delivers realistic South Park families

1:29

Pocky Box mang đến những gia đình South Park trông như thật

and Mario delivers any performance-enhancing drug you want Cách dùng từ

1:32

còn Mario mang đến bất kỳ loại thuốc tăng cường thành tích nào bạn muốn

Cách dùng từ

performance-enhancing drug: thuật ngữ ghép trong thể thao

Performance-enhancing drug là loại thuốc được dùng để tăng sức mạnh, tốc độ, sức bền hoặc một khả năng thể thao khác. Performance-enhancing hoạt động như một tính từ ghép thống nhất bổ nghĩa cho drug; dấu gạch nối cho thấy performance và enhancing phải được hiểu cùng nhau. Trong câu này, thuật ngữ trang trọng của thể thao được dùng để tạo tiếng cười. Các vật phẩm tăng sức mạnh trong trò chơi Mario được nói đến như thể đó là thuốc giúp người thi đấu có lợi thế không công bằng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ có dấu gạch nối chính xác chỉ loại thuốc giúp tăng khả năng thể thao: The athlete was suspended for using a ____.

Xem đáp án

performance-enhancing drug

because now you're swimming with portals.

1:36

vì giờ bạn đang bơi cùng những cánh cổng dịch chuyển.

Hello?

1:39

Alô?

Oh,

1:41

Ồ,

baby hands are delicious,

1:43

những bàn tay em bé ngon tuyệt,

but after the town of Kolmanskop in Namibia was abandoned, Văn hóa

1:44

nhưng sau khi thị trấn Kolmanskop ở Namibia bị bỏ hoang,

Văn hóa

Kolmanskop in Namibia: một thị trấn và quốc gia nơi nó tọa lạc

Kolmanskop là tên một thị trấn, còn Namibia là quốc gia nơi thị trấn đó tọa lạc. Trong cụm Kolmanskop in Namibia, in liên kết địa điểm nhỏ hơn với khu vực lớn hơn. Abandoned có nghĩa là mọi người đã rời khỏi thị trấn và nơi đó không còn người sinh sống. Chi tiết nền ngắn này giải thích vì sao những hình ảnh sau đó có thể cho thấy các tòa nhà trống bị cát xâm lấn.

Luyện tập

Trong cụm "Kolmanskop in Namibia," hai tên này có quan hệ như thế nào?

  1. Kolmanskop là một thị trấn nằm ở quốc gia Namibia.
  2. Namibia là một thị trấn nằm ở quốc gia Kolmanskop.
  3. Kolmanskop là một người đến từ Namibia.
Xem đáp án

Kolmanskop là một thị trấn nằm ở quốc gia Namibia.

wind and sand reclaimed the homes, Cách dùng từ

1:47

gió và cát đã chiếm lại những ngôi nhà,

Cách dùng từ

reclaimed the homes: thiên nhiên giành lại không gian

Trong câu này, reclaimed có nghĩa là “giành lại và chiếm giữ lần nữa”. Gió và cát được nhân hóa như thể thiên nhiên đang thu hồi vùng đất mà con người từng sử dụng; wind and sand là chủ ngữ ngữ pháp, còn the homes là đối tượng bị chiếm lại. Trong các đoạn miêu tả nơi bị bỏ hoang, nghĩa này của reclaim thường thể hiện thiên nhiên đang đảo ngược sự kiểm soát của con người. Nó không có nghĩa là cư dân sửa chữa, xác lập quyền sở hữu hợp pháp hay tái chế những ngôi nhà.

Luyện tập

Trong ví dụ, reclaimed the homes có nghĩa là gì?

  1. Gió và cát lại chiếm lấy những ngôi nhà bị bỏ hoang.
  2. Cư dân sửa nhà rồi chuyển trở lại.
  3. Công nhân tái chế vật liệu lấy từ những ngôi nhà.
Xem đáp án

Gió và cát lại chiếm lấy những ngôi nhà bị bỏ hoang.

leaving these eerie desert rooms. Ngữ pháp

1:50

để lại những căn phòng rợn người giữa sa mạc này.

Ngữ pháp

leaving ...: mệnh đề -ing thể hiện kết quả

Leaving mở đầu một mệnh đề phân từ -ing nêu kết quả của sự việc trước đó: gió và cát đã chiếm lại các ngôi nhà, khiến những căn phòng sa mạc rùng rợn này còn lại sau đó. Nguồn gốc hợp lý của kết quả là toàn bộ tình huống phía trước, chứ không phải rooms đang thực hiện hành động. Ở đây, leaving có nghĩa là “để lại” hoặc “dẫn đến”, không phải có người rời khỏi các căn phòng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của leave để thể hiện kết quả: The storm tore off the roof, ____ the rooms exposed.

Xem đáp án

leaving

Also eerie are underground neutrino detectors, Ghi chú

1:52

Các máy dò neutrino dưới lòng đất cũng rợn người,

Ngữ pháp

Also eerie are ...: phép đảo để miêu tả

Ở đây, cụm tính từ “Also eerie” được đưa lên đầu, sau đó là are và chủ ngữ “underground neutrino detectors”. Trật tự thông thường là “Underground neutrino detectors are also eerie.” Đây là phép đảo chủ ngữ và động từ sau một cụm miêu tả được đưa lên trước, không phải câu hỏi. Cụm từ được đưa lên đầu tiếp nối cách miêu tả eerie trước đó và nhấn mạnh đặc điểm chung này trong khi giới thiệu một chủ ngữ mới. Mẫu câu này hữu ích trong văn miêu tả hoặc văn chương để tạo một danh sách song song gồm những sự vật có cùng đặc điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng phép đảo miêu tả song song với also + unsettling: “The empty hallways are unsettling. ____ the locked stairwells.”

Xem đáp án

Also unsettling are

Cách dùng từ

underground neutrino detectors: cách hiểu cụm danh từ xếp chồng

Neutrino detector là một thiết bị khoa học dùng để phát hiện neutrino, một loại hạt hạ nguyên tử. Underground cho biết loại máy dò này được lắp đặt ở đâu. Trong cụm danh từ xếp chồng underground neutrino detectors, detectors là danh từ trung tâm ở số nhiều. Neutrino cho biết các máy dò phát hiện thứ gì, còn underground bổ sung vị trí. Hãy đọc ngược từ danh từ trung tâm: “các máy dò neutrino đặt dưới lòng đất”.

Luyện tập

“underground neutrino detectors” chỉ điều gì?

  1. các máy dò nằm dưới lòng đất và phát hiện neutrino
  2. các neutrino nằm dưới lòng đất và phát hiện những hạt khác
  3. những nơi dưới lòng đất dùng để cất máy dò kim loại thông thường
Xem đáp án

các máy dò nằm dưới lòng đất và phát hiện neutrino

eerie and very, very large. Mạch ý

1:56

vừa rợn người vừa vô cùng, vô cùng lớn.

Mạch ý

Phép lặp nhấn mạnh trong “very, very”

Trong “very, very large”, việc lặp lại very làm tăng mức độ của large mạnh hơn so với chỉ dùng một very. Nó cũng tạo nhịp điệu có chủ ý cho lời miêu tả, khiến kích thước nghe có vẻ đáng ngạc nhiên hoặc đầy kịch tính. Trong lời nói và lối kể chuyện thân mật, việc lặp lại một từ tăng cường giúp người nghe chú ý đến thông tin theo sau. Ở đây, nó đặt trọng tâm đặc biệt vào large.

Luyện tập

Trong câu “The bag was very, very heavy.”, việc lặp lại very chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó cho thấy người nói đã sửa từ heavy.
  2. Nó làm lời miêu tả trở nên trang trọng và chính xác hơn.
  3. Nó nhấn mạnh mạnh mẽ chiếc túi nặng đến mức nào.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh mạnh mẽ chiếc túi nặng đến mức nào.

You can like us on Facebook to show off your exceptional taste Cụm động từ

1:59

Bạn có thể nhấn thích trang của chúng tôi trên Facebook để khoe gu thẩm mỹ xuất chúng của mình

Cụm động từ

“show off” để phô bày và thu hút sự chú ý

Trong câu này, show off có nghĩa là cố ý phô bày một thứ gì đó để người khác chú ý hoặc ngưỡng mộ. Việc nói rằng thích trang này sẽ giúp bạn “show off your exceptional taste” tạo cho lời quảng bá một giọng điệu vui đùa và tự khen mình. Show off có thể được dùng không có tân ngữ (“He loves to show off”) hoặc có tân ngữ (“She showed off her medal”). Với tân ngữ là danh từ, cũng có thể nói “show her medal off”; với đại từ, hãy đặt nó ở giữa: “show it off.”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng show off và một đại từ chỉ chiếc đồng hồ mới của cậu ấy: At lunch, Ben took out his new watch because he wanted to ____.

Xem đáp án

show it off

and, as always, thanks for watching.

2:02

và như mọi khi, cảm ơn bạn đã theo dõi.