Lịch sử vs. Vladimir Lenin - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Cuộc tranh luận theo hình thức phiên tòa đánh giá vai trò của Lenin trong Cách mạng Nga và hệ thống Xô viết. Quan điểm cho rằng ông lật đổ bạo quyền và hiện đại hóa nước Nga được đặt cạnh cáo buộc rằng chính quyền Bolshevik gây ra đàn áp. Kết luận nhấn mạnh việc phán xét nhân vật lịch sử một cách phản biện mà không coi các kết quả giả định là chắc chắn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. put Lenin on the stand — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Hiểu cách ẩn dụ pháp lý này biến việc đánh giá lịch sử thành một phiên tòa tưởng tượng, nơi hai bên đưa ra bằng chứng và tranh luận về trách nhiệm của Lenin, qua đó tạo khung cho toàn bộ video. 2. The measures were difficult, but it was a difficult time. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Nhận ra chiến lược nhượng bộ rồi biện minh: người nói thừa nhận những biện pháp khắc nghiệt, sau đó viện dẫn hoàn cảnh khủng hoảng đặc biệt để giảm nhẹ trách nhiệm và trình bày chúng như điều cần thiết. 3. could have been a famous rock and roll singer, but how would I have sounded? — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Thấy cách phép so sánh phản thực hài hước bác lại suy đoán về điều có thể xảy ra nếu không có Lenin: một khả năng tưởng tượng không chứng minh rằng kết quả sẽ thành công.
Nội dung bài học
He was one of the most influential figures of the 20th century, Cụm từ
0:07Ông là một trong những nhân vật có ảnh hưởng nhất thế kỷ 20,
one of the most influential figures: một thành viên trong nhóm có ảnh hưởng nhất
Cấu trúc one of the most + tính từ + danh từ số nhiều đặt một người hoặc sự vật vào một nhóm ở mức cao nhất. Trong câu này, ý nói ông thuộc nhóm những nhân vật có ảnh hưởng nhất thế kỷ 20, chứ không khẳng định ông là nhân vật duy nhất có ảnh hưởng nhất. Cấu trúc này dùng để đánh giá mạnh về con người, tác phẩm, địa điểm và những nhóm có thể đếm được khác. Sau one of, danh từ thường ở số nhiều vì nó chỉ một thành viên trong một tập hợp lớn hơn.
Luyện tập
Đáp án nào hoàn thành câu để cho thấy phát hiện này thuộc nhóm quan trọng nhất, chứ không phải là phát hiện quan trọng nhất duy nhất? This was ___ discoveries of the century.
- the most important
- one of the most important
- one of the most important discovery
- one of important
Xem đáp án
one of the most important
forever changing the course of one of the world's largest countries. Cụm từ
0:10làm thay đổi vĩnh viễn tiến trình của một trong những quốc gia lớn nhất thế giới.
forever changing the course of: thay đổi lâu dài một hướng đi lịch sử
Cụm change the course of có nghĩa là thay đổi hướng đi hoặc quá trình phát triển của một điều gì đó, thường theo cách quan trọng và lâu dài. Ở đây, course chỉ con đường phát triển chứ không phải một lớp học; forever nhấn mạnh rằng ảnh hưởng lịch sử còn kéo dài. Forever changing là một cụm ở dạng -ing gắn với mệnh đề phía trước. Nó bổ sung kết quả để giải thích vì sao nhân vật được mô tả là có ảnh hưởng: hành động của ông đã định hướng lịch sử của một quốc gia lớn theo hướng khác. Đây không phải là một câu hoàn chỉnh đứng độc lập.
Luyện tập
Trong câu The invention changed the course of communication, changed the course of có nghĩa là gì?
- Thay đổi lớp học giao tiếp
- Thay đổi cách hoạt động giao tiếp phát triển
- Thay đổi tuyến đường vật lý của hoạt động giao tiếp
Xem đáp án
Thay đổi cách hoạt động giao tiếp phát triển
or a villain who replaced it with another?
0:18hay là một kẻ phản diện thay thế nó bằng một chế độ khác?
a hero who... or a villain who...?: khuôn khổ cho cuộc tranh luận
Câu hỏi đặt a hero who... đối lập với a villain who... để sắp xếp di sản của cùng một nhân vật thành hai cách diễn giải trái ngược. Nó nêu vấn đề trung tâm cho cuộc tranh luận; không hỏi về một nghề nghiệp theo nghĩa đen và cũng không tuyên bố phán quyết cuối cùng. Mỗi mệnh đề who đưa ra lý do cho nhãn đánh giá tương ứng: toppled an oppressive tyranny ủng hộ cách gọi hero, còn replaced it with another ủng hộ cách gọi villain. Ở đây, it chỉ tyranny đã được nhắc đến trước đó, còn another có nghĩa là một chế độ chuyên chế khác. Cấu trúc song song giúp người nghe dễ so sánh hai lập luận.
Luyện tập
Câu hỏi mở đầu này có chức năng chính gì trong diễn ngôn?
- Đưa ra định nghĩa từ điển của hero và villain.
- Đặt di sản của Lenin vào khuôn khổ hai cách diễn giải đối lập.
- Khẳng định Lenin chắc chắn là một villain.
Xem đáp án
Đặt di sản của Lenin vào khuôn khổ hai cách diễn giải đối lập.
It's time to put Lenin on the stand in History vs. Lenin. Thành ngữ
0:20Đã đến lúc đưa Lenin ra trước bành móng ngựa trong Lịch sử vs. Lenin.
put Lenin on the stand: ẩn dụ pháp lý về sự xem xét nghiêm ngặt
Trong tòa án, the stand có nghĩa là bục nhân chứng. To put someone on the stand là gọi người đó ra làm chứng và trả lời câu hỏi. Ở đây, Lenin đang được lịch sử đánh giá chứ không xuất hiện trong một phiên tòa thật. Cụm từ biến sự đánh giá đó thành hình ảnh của một phiên tòa giả định: hành động và trách nhiệm của ông sẽ bị chất vấn kỹ lưỡng. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là bắt ông đứng dậy.
Luyện tập
put Lenin on the stand có nghĩa là gì trong câu này?
- Đưa các hành động lịch sử của Lenin ra chất vấn và phán xét.
- Đưa cho Lenin một chiếc giá thật để đỡ đồ vật.
- Yêu cầu Lenin đứng dậy trước khán giả.
Xem đáp án
Đưa các hành động lịch sử của Lenin ra chất vấn và phán xét.
Now, wasn't it your fault that the band broke up? Ý định
0:27Này, không phải lỗi của ông khi ban nhạc tan rã sao?
Wasn't it your fault that...?: câu hỏi ngầm cho rằng đối phương có lỗi
Wasn't it your fault that...? là câu hỏi có-không dạng phủ định, được tạo từ It was your fault that + mệnh đề. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả xấu, còn your fault quy trách nhiệm cho người nghe. Trong câu này, người nói không chỉ hỏi ai đã khiến ban nhạc tan rã. Dạng phủ định cho thấy người nói đã nghiêng về ý nghĩ “đó là lỗi của bạn” và đang thúc ép người nghe thừa nhận điều đó. Tùy giọng điệu, câu hỏi có thể mang tính buộc tội hoặc trêu đùa.
Luyện tập
Hãy xác định nhận định sau đúng hay sai: Trong “Wasn't it your fault that the meeting was canceled?”, người nói hoàn toàn trung lập về việc ai phải chịu trách nhiệm.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
this is Vladimir Ilyich Ulyanov, aka Lenin, Cách dùng từ
0:33đây là Vladimir Ilyich Ulyanov, hay còn gọi là Lenin,
aka Lenin: giới thiệu một tên gọi khác của cùng một người
aka là dạng viết tắt của also known as. Trong aka Lenin, Lenin là một tên gọi khác, quen thuộc hơn của Vladimir Ilyich Ulyanov; cụm này không giới thiệu người thứ hai. Đặt aka ngay trước bí danh, biệt danh, bút danh, nghệ danh hoặc tên gọi khác của cùng một người hay sự vật.
Luyện tập
Câu nào sử dụng aka đúng cách?
- Maya Chen is aka as DJ Nova tonight.
- Maya Chen, aka DJ Nova, will perform tonight.
- Maya Chen met aka DJ Nova tonight.
Xem đáp án
Maya Chen, aka DJ Nova, will perform tonight.
the rabble-rouser who helped overthrow the Russian Tsar Nicholas II in 1917 Cách dùng từ
0:37kẻ kích động quần chúng đã giúp lật đổ Sa hoàng Nga Nicholas II vào năm 1917
rabble-rouser: nhãn gọi miệt thị dành cho kẻ kích động đám đông
Rabble-rouser là một nhãn gọi mang tính tiêu cực mạnh dành cho người kích động sự tức giận của đám đông hoặc đẩy mọi người đến tình trạng hỗn loạn hay đối đầu. Đây không phải là từ trung tính để chỉ người tổ chức mọi người. Trong cụm từ này, nhãn gọi ấy thể hiện nhân vật qua sự phán xét đầy ác cảm của người nói, chứ không chỉ qua sự kiện lịch sử theo sau. Bản thân từ ghép cũng mang thái độ đó: rabble xem đám đông là một nhóm hỗn loạn hoặc đáng khinh, còn rouser gợi ý hành động kích động họ đứng lên hành động.
Luyện tập
Một bản tin muốn chỉ trích một chính trị gia vì cố tình kích động đám đông đang tức giận. Nhãn gọi nào thể hiện rõ nhất sự đánh giá tiêu cực đó?
- activist
- rabble-rouser
- organizer
Xem đáp án
rabble-rouser
one of the worst dictatorships of the 20th century.
0:45một trong những chế độ độc tài tồi tệ nhất thế kỷ 20.
The Tsar was a bloody tyrant under whom the masses toiled in slavery. Ghi chú
0:50Sa hoàng là một bạo chúa đẫm máu mà dưới quyền ông ta, quần chúng phải lao động như nô lệ.
under whom: mệnh đề quan hệ trang trọng với giới từ được đưa lên trước
Under whom mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a bloody tyrant. Whom chỉ ngược lại The Tsar, còn under diễn tả việc chịu sự cai trị hoặc quyền lực của ông ta. Câu cơ bản đứng sau cấu trúc này là: The masses toiled in slavery under the Tsar. Việc đặt giới từ trước whom được gọi là đưa giới từ lên trước. Cấu trúc này tạo mối liên hệ ngắn gọn và trang trọng giữa người cai trị với những gì xảy ra dưới quyền cai trị của họ. Trong trật tự mang tính hội thoại hơn, under được để ở cuối, như trong a tyrant who the masses toiled under.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc trang trọng giới từ + đại từ quan hệ: Dr. Lee was a mentor under ____ several interns trained.
Xem đáp án
whom
toiled in slavery: lao động kiệt sức mà không có tự do
Trong câu này, toiled có nghĩa là làm việc nặng nhọc trong thời gian dài đến mức kiệt sức. Từ này mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn động từ trung tính worked. Cụm in slavery bổ sung hoàn cảnh diễn ra việc lao động: người dân bị tước tự do và bị ép làm việc. Vì vậy, toiled in slavery diễn tả sự lao động đau khổ dưới áp bức nghiêm trọng, chứ không phải công việc thông thường.
Luyện tập
Cụm toiled in slavery nhấn mạnh điều gì trong câu này?
- Tự nguyện luyện tập cho một môn thể thao khó
- Lao động kiệt sức dưới sự cưỡng ép và không có tự do
- Công việc có lương thông thường với lịch làm việc bình thường
Xem đáp án
Lao động kiệt sức dưới sự cưỡng ép và không có tự do
This is rubbish: bác bỏ thẳng thừng một phát biểu
Ở đây, rubbish không có nghĩa là rác hữu hình. This chỉ phát biểu hoặc lập luận trước đó, còn rubbish đánh giá nó là sai, vô lý hoặc không có giá trị. Câu ngắn này thực hiện hành động bác bỏ thẳng thừng: người nói không chỉ thể hiện sự bất đồng mà còn gạt bỏ hoàn toàn phát biểu đó.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Trong email trang trọng gửi đồng nghiệp, This is rubbish. là cách lịch sự và trung tính để bày tỏ sự không đồng ý.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
had already been abolished: thể bị động của thì quá khứ hoàn thành
Had already been abolished là thể bị động của thì quá khứ hoàn thành: had + been + past participle. Serfdom là đối tượng chịu tác động nên câu dùng thể bị động; abolished cho biết chế độ đó đã chính thức bị bãi bỏ. Thì quá khứ hoàn thành đặt việc bãi bỏ trước một mốc quá khứ khác do ngữ cảnh xác lập. Already nhấn mạnh rằng việc đó đã hoàn tất vào thời điểm ấy, còn in 1861 cho biết nó xảy ra khi nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thể bị động quá khứ hoàn thành của repair và already: By the time the museum reopened, the damaged roof ____.
Xem đáp án
had already been repaired
The factory bosses treated the people far worse than their former feudal landlords. Ngữ pháp
1:03Các ông chủ nhà máy đối xử với mọi người còn tệ hơn nhiều so với các lãnh chúa phong kiến trước đây của họ.
far worse than: nhấn mạnh sự khác biệt lớn
Far worse than có nghĩa là tệ hơn rất nhiều so với. Worse là dạng so sánh hơn, than đưa vào đối tượng được so sánh, còn far nhấn mạnh rằng mức chênh lệch rất lớn. Ở đây, far không nói về khoảng cách. Câu này cho biết cách đối xử của các chủ nhà máy không chỉ tệ hơn mà còn tệ hơn rất nhiều, khiến lời chỉ trích mạnh hơn.
Luyện tập
Trong câu này, far thể hiện điều gì? The damage was far worse than expected.
- Mức độ chênh lệch rất lớn.
- Thiệt hại đã xảy ra từ rất lâu.
- Phép so sánh nói về khoảng cách vật lý.
Xem đáp án
Mức độ chênh lệch rất lớn.
And unlike the landlords, they were always there. Mạch ý
1:08Và không giống như các lãnh chúa, họ luôn ở đó.
And unlike the landlords: bổ sung một sự tương phản mới
Unlike the landlords đặt nhóm đã được nhắc đến trước đó, tức các địa chủ, lên đầu để làm mốc so sánh. Sau đó, mệnh đề chính cho biết các chủ nhà máy khác ở điểm nào: they were always there. Cách này chuyển sự chú ý của người nghe từ các địa chủ sang một nhóm khác mà vẫn giữ quan hệ so sánh rõ ràng. And nối sự tương phản này với ý trước đó. Vì vậy, câu bổ sung thêm một phép so sánh để hỗ trợ lập luận thay vì mở ra một chủ đề không liên quan. Mẫu tổ chức thông tin có thể áp dụng lại là And unlike + danh từ hoặc đại từ, + mệnh đề chính.
Luyện tập
Dùng unlike để đối chiếu thư viện mới với thư viện cũ: ____, the new library stays open on Sundays.
Xem đáp án
Unlike the old library
Russian workers toiled for 11 hours a day
1:12Công nhân Nga phải làm việc quần quật 11 giờ một ngày
and were the lowest paid in all of Europe. Ngữ pháp
1:16và được trả lương thấp nhất trên toàn châu Âu.
the lowest paid in all of Europe: dạng so sánh nhất và phạm vi so sánh
The lowest paid là một cụm từ ở dạng so sánh nhất, có nghĩa là “những người nhận mức lương thấp nhất”. Paid mô tả mức lương của họ; từ này không nói về số lần hoặc thời điểm thanh toán. In all of Europe xác định phạm vi so sánh. Câu này đặt mức lương của nhóm đó ở vị trí thấp nhất trong số các nhóm liên quan trên toàn châu Âu. Mẫu có thể áp dụng lại là the + dạng so sánh nhất + in + địa điểm hoặc nhóm.
Luyện tập
Dùng dạng so sánh nhất của low-paid để hoàn thành câu: In the salary survey, the interns were ____ in the whole company.
Xem đáp án
the lowest paid
But Tsar Nicholas made laws to protect the workers.
1:20Nhưng Sa hoàng Nicholas đã ban hành luật để bảo vệ công nhân.
He reluctantly did the bare minimum to avert revolution, Cụm từ
1:23Ông miễn cưỡng làm những việc tối thiểu để tránh cách mạng,
did the bare minimum to avert: chỉ làm ở mức tối thiểu để ngăn
do the bare minimum to + động từ có nghĩa là chỉ làm lượng việc ít nhất cần thiết để đạt một mục đích. Bare tạo sắc thái phê phán: người đó cố gắng ít nhất có thể, thay vì làm việc đầy đủ hoặc cẩn thận. Ở đây, to avert revolution nêu mục đích của hành động: ngăn một cuộc cách mạng xảy ra. Cả câu cho thấy anh ta miễn cưỡng chỉ thực hiện biện pháp tối thiểu để tránh một kết quả xấu.
Luyện tập
«He did the bare minimum to help» thường hàm ý điều gì?
- Anh ấy giúp ít nhất có thể.
- Anh ấy đã cố gắng hết sức để giúp.
- Anh ấy hoàn toàn không giúp.
Xem đáp án
Anh ấy giúp ít nhất có thể.
Remember what happened in 1905 after his troops fired on peaceful petitioners? Cụm động từ
1:29Hãy nhớ điều gì đã xảy ra vào năm 1905 sau khi quân đội của ông xả súng vào những người thỉnh nguyện ôn hòa chứ?
fired on: nổ súng vào một mục tiêu
Fire on + một mục tiêu là một cụm động từ có nghĩa là bắn vào hoặc tấn công mục tiêu bằng súng hay vũ khí khác. Giới từ on đưa ra người, nhóm người, xe cộ, vị trí hoặc mục tiêu khác bị tấn công. Ở đây, fired là dạng quá khứ và peaceful petitioners là mục tiêu: quân đội đã nổ súng vào nhóm người đi thỉnh nguyện một cách ôn hòa. Đây không phải là fire someone, có nghĩa là sa thải ai đó khỏi công việc.
Luyện tập
“The guards fired on the crowd” có nghĩa là gì?
- Họ đã nhóm lửa gần đám đông.
- Họ đã nổ súng vào đám đông.
- Họ đã sa thải ai đó.
Xem đáp án
Họ đã nổ súng vào đám đông.
Yes, and the Tsar ended the rebellion by introducing a constitution Ngữ pháp
1:35Có, và Sa hoàng đã chấm dứt cuộc nổi loạn bằng cách ban hành một hiến pháp
ended the rebellion by introducing: kết quả + by + -ing
Trong ended the rebellion by introducing a constitution, mệnh đề chính nêu kết quả: Sa hoàng đã chấm dứt cuộc nổi dậy. by introducing a constitution giải thích phương thức được dùng để đạt kết quả đó. Dùng cấu trúc kết quả hoặc hành động + by + -ing để nói một việc được thực hiện bằng cách nào. Ở đây, by có nghĩa là thông qua hành động đó, không phải trước một thời hạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ compare trong cấu trúc by + -ing: Leo found the mistake ____ the two reports.
Xem đáp án
by comparing
elected parliament, the Duma: tên hội đồng của Đế quốc Nga
Duma là tên của một cơ quan lập pháp Nga, không phải tên người. Trong bối cảnh lịch sử này, từ đó chỉ hội đồng đại diện được bầu, được thành lập ở Đế quốc Nga sau Cách mạng năm 1905. Cụm the Duma sau dấu phẩy nêu tên cụ thể cho an elected parliament: nghị viện mới được gọi là Duma. Ở đây, cơ quan này được gắn với việc ban hành hiến pháp.
Luyện tập
Trong câu này, the Duma chỉ điều gì?
- Bản hiến pháp
- Họ của Sa hoàng
- Hội đồng lập pháp Nga được bầu
Xem đáp án
Hội đồng lập pháp Nga được bầu
While retaining absolute power and dissolving them whenever he wanted. Ngữ pháp
1:41Trong khi vẫn giữ quyền lực tuyệt đối và giải tán chúng bất cứ khi nào ông muốn.
While retaining ... and dissolving ...: tương phản nhượng bộ với while + -ing
Ở đây, while + -ing mở đầu một mệnh đề rút gọn mang nghĩa nhượng bộ hoặc tương phản: dù có vẻ như đang tiến hành cải cách, ông ta vẫn giữ quyền lực tuyệt đối và có thể giải tán họ. Retaining và dissolving là hai dạng -ing song song có cùng chủ ngữ được lược bỏ là he. Vì vậy, while không chỉ đặt các hành động vào cùng một thời điểm. Nó còn đặt một vẻ bề ngoài hoặc lời tuyên bố đối lập với thực tế mâu thuẫn; trong ngữ cảnh này, tác dụng của nó gần giống although hoặc even while.
Luyện tập
Một báo cáo viết: “The leader announced reforms while retaining absolute control.” Từ while chủ yếu báo hiệu điều gì?
- Câu này có nghĩa là nhà lãnh đạo đã từ bỏ quyền kiểm soát.
- Các cuộc cải cách và việc vẫn giữ quyền kiểm soát được đặt trong thế tương phản.
- Câu này cho biết thời điểm đã lên lịch cho các cuộc cải cách.
Xem đáp án
Các cuộc cải cách và việc vẫn giữ quyền kiểm soát được đặt trong thế tương phản.
Perhaps there would have been more reforms in due time Cụm từ
1:46Có lẽ sẽ có nhiều cải cách hơn vào thời điểm thích hợp
in due time: vào thời điểm thích hợp, không nhất thiết là sớm
In due time có nghĩa là “vào thời điểm thích hợp”, thường là sau khi đã có đủ thời gian hoặc hoàn tất quy trình cần thiết. Due ở đây có nghĩa là “thích hợp”, không phải “còn nợ” hay “đến hạn thanh toán”. Cụm từ này dự đoán rằng một việc cuối cùng sẽ xảy ra, nhưng không đưa ra ngày cụ thể và cũng không hứa rằng việc đó sẽ sớm xảy ra. Trong câu này, cụm từ khiến những cải cách được giả định nghe như thể chúng có thể xuất hiện về sau, khi các điều kiện được xem là đã sẵn sàng. Vì vậy, nó có thể dùng để trấn an, biện minh cho sự chậm trễ hoặc cố ý để thời điểm ở trạng thái mơ hồ.
Luyện tập
Một ủy ban dự kiến công bố quyết định sau khi hoàn tất quy trình phù hợp nhưng không hứa rằng việc đó sẽ sớm diễn ra. Câu nào diễn đạt ý này chính xác nhất?
- The committee will announce the decision in due time.
- The committee will announce the decision soon.
- The committee will announce the decision on time.
Xem đáp án
The committee will announce the decision in due time.
if radicals like Lenin weren't always stirring up trouble. Cụm động từ
1:49nếu những kẻ cấp tiến như Lenin không luôn gây rắc rối.
stirring up trouble: chủ động kích động xung đột
Stirring up trouble có nghĩa là chủ động gây ra hoặc kích động xung đột, bất ổn hay rắc rối. Trong câu này, người nói chỉ trích những người cấp tiến vì liên tục làm tình hình chính trị trở nên khó khăn hơn; cụm từ này không nói đến việc khuấy một vật gì đó theo nghĩa đen. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là stir up + danh từ, mang nghĩa “kích động hoặc làm điều gì đó trở nên nghiêm trọng hơn”. Khi đi với trouble, cụm này thường hàm ý người đó không chỉ dính vào một vấn đề mà còn góp phần tạo ra nó.
Luyện tập
Dùng cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: The user was banned for ____ in the community.
Xem đáp án
stirring up trouble
executed by the previous Tsar for revolutionary activity.
1:58bị Sa hoàng tiền nhiệm xử tử vì hoạt động cách mạng.
had seen his older brother ... executed by: see + tân ngữ + phân từ quá khứ
Cụm này dùng cấu trúc see + tân ngữ + phân từ quá khứ: his older brother là tân ngữ, còn executed mô tả điều đã xảy ra với người anh. Cấu trúc này thể hiện tân ngữ là bên nhận hoặc chịu hành động, nên câu có nghĩa là Lenin đã chứng kiến hoặc trực tiếp trải qua việc anh mình bị xử tử, chứ không phải người anh xử tử ai đó. Had seen ở thì quá khứ hoàn thành. Nó đặt trải nghiệm này trước một thời điểm quá khứ khác trong câu chuyện, còn by the previous Tsar xác định người hoặc thế lực được nêu là bên chịu trách nhiệm cho vụ xử tử.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là Maya đã chứng kiến bạn mình bị bắt trước buổi phỏng vấn?
- Maya had seen her friend arrested before the interview.
- Maya had seen her friend after the arrest before the interview.
- Maya had seen her friend arrest the suspect before the interview.
Xem đáp án
Maya had seen her friend arrested before the interview.
And even after the reforms, Nicholas continued the same mass oppression and executions,
2:02Và ngay cả sau những cải cách, Nicholas vẫn tiếp tục cuộc đàn áp và hành quyết hàng loạt tương tự,
that cost Russia so many lives and resources. Cụm từ
2:13điều đã khiến Nga phải trả giá bằng quá nhiều sinh mạng và nguồn lực.
as well as ...: thêm một thành phần song song
Trong câu này, as well as thêm involvement in World War I vào các bổ ngữ đứng trước của continued là mass oppression and executions. Câu cho thấy Nicholas tiếp tục cả việc đàn áp và hành quyết lẫn việc tham gia chiến tranh; cụm từ này không mở đầu một mệnh đề mới với chủ ngữ mới. as well as có chức năng gần giống and also, nhưng trình bày thành phần thứ hai như một thông tin được bổ sung. Trong văn viết lịch sử hoặc văn giải thích trang trọng, cụm từ này giúp nối tiếp một danh sách các hành động, thiệt hại hoặc nguyên nhân.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh The new rule improves safety as well as efficiency., as well as có chức năng gì?
- Thêm efficiency như một khía cạnh khác được quy định cải thiện.
- Cho thấy safety và efficiency đối lập nhau.
- Đưa ra một điều kiện để cải thiện safety.
Xem đáp án
Thêm efficiency như một khía cạnh khác được quy định cải thiện.
cost Russia so many lives and resources: cost + bên chịu ảnh hưởng + tổn thất
Ở đây, cost dùng cấu trúc cost + người hoặc nhóm chịu ảnh hưởng + tổn thất. Việc tham gia Thế chiến thứ nhất là sự kiện khiến Nga mất rất nhiều sinh mạng và nguồn lực, vì vậy Russia đứng sau cost còn phần chỉ tổn thất đứng ở cuối. Cách dùng này không nói về một mức giá trên nhãn hàng. Trong cấu trúc này, cost có nghĩa là khiến ai đó chịu tổn thất hoặc phải từ bỏ một thứ có giá trị; phần cuối có thể là tiền, thời gian, sinh mạng, nguồn lực hoặc cơ hội.
Luyện tập
Hoàn thành câu để cho thấy cơn bão khiến thị trấn mất ba giờ: The storm ____ the town three hours.
Xem đáp án
cost
Hmm, this Tsar doesn't sound like such a capital fellow. Cách dùng từ
2:17Hmm, vị Sa hoàng này nghe có vẻ không phải là một người tử tế cho lắm.
such a capital fellow: lời khen cổ được dùng với ý mỉa mai
Trong such a capital fellow, capital là một tính từ hơi cổ, có nghĩa là rất xuất sắc hoặc tuyệt vời, còn fellow ở đây chỉ một người đàn ông hoặc một người nào đó. Xét bề ngoài, cụm từ này mô tả vị sa hoàng như một người cực kỳ tốt. Tuy nhiên, doesn't sound like ... biến lời đánh giá thành một nhận xét tiêu cực mang tính mỉa mai: người nói cho rằng vị sa hoàng không có vẻ là một người tốt. Cách diễn đạt cố ý cổ kính và hơi kịch giúp tăng tác dụng châm biếm.
Luyện tập
Trong “This Tsar doesn't sound like such a capital fellow”, capital có nghĩa là gì?
- liên quan đến tiền bạc hoặc tài chính
- liên quan đến thủ đô
- xuất sắc
Xem đáp án
xuất sắc
Your honor, maybe Nicholas II did doom himself with bad decisions, Ngữ pháp
2:20Thưa quý tòa, có thể Nicholas II đã tự kết liễu mình bằng những quyết định tồi tệ,
did doom himself: did nhấn mạnh trước động từ nguyên mẫu
Trong did doom himself, did là trợ động từ nhấn mạnh trong câu khẳng định. Nó thêm sắc thái really hoặc indeed; doom himself nghĩa là tự gây ra sự sụp đổ hoặc thất bại của chính mình. Vì did mang dấu hiệu thì quá khứ, động từ chính vẫn giữ dạng nguyên mẫu: did doom, không phải did doomed. Cấu trúc này thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh, đính chính hoặc thừa nhận một ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu để khẳng định mạnh mẽ hành động trong quá khứ: I ____ check the figures before I sent the report.
Xem đáp án
did
but Lenin deserves no credit for this. Cụm từ
2:24nhưng Lenin không đáng được ghi công vì điều này.
deserves no credit for this: không đáng được ghi công vì việc này
Trong câu này, deserves no credit for this có nghĩa là “không nên nhận lời khen hay sự công nhận vì việc này”. Deserve đánh giá điều gì là công bằng hoặc xứng đáng, còn for this chỉ hành động hoặc kết quả đang được đánh giá. Ở đây, credit có nghĩa là lời khen hoặc sự ghi nhận cho một đóng góp, không phải tín dụng tài chính. Cụm từ này dứt khoát phủ nhận rằng kết quả đó nên được xem là thành tựu của Lenin.
Luyện tập
“Lenin deserves no credit for this” có nghĩa là gì trong câu này?
- Lenin không thể vay tiền cho việc này.
- Lenin không tin rằng việc này đã xảy ra.
- Lenin không nên được khen vì việc này.
Xem đáp án
Lenin không nên được khen vì việc này.
When the February 1917 uprisings finally forced the Tsar to abdicate, Ngữ pháp
2:27Khi các cuộc nổi dậy vào tháng 2 năm 1917 cuối cùng buộc Sa hoàng phải thoái vị,
forced the Tsar to abdicate: force + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Forced the Tsar to abdicate dùng cấu trúc force + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu, nghĩa là “khiến ai đó làm một việc vì áp lực hoặc hoàn cảnh”. The Tsar là tân ngữ—người bị buộc phải hành động—còn abdicate là hành động đó. Abdicate là động từ trang trọng, dùng khi một quân vương từ bỏ ngai vàng. Cách diễn đạt này cho thấy các cuộc nổi dậy là nguyên nhân bên ngoài dẫn đến hành động của Sa hoàng, chứ không phải một lựa chọn tự do.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc force + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: The storm forced us ____ stay indoors.
Xem đáp án
to
came to power? — Hỏi ai bắt đầu cầm quyền
come to power là một cách diễn đạt trong chính trị, nghĩa là bắt đầu cai trị hoặc giành quyền kiểm soát chính phủ. Trong câu hỏi này, who came to power? hỏi người hoặc nhóm nào đã trở thành lực lượng cầm quyền. Power ở đây có nghĩa là quyền lực chính trị, không phải điện năng hay sức mạnh thể chất. Cụm từ này nhấn mạnh sự chuyển sang vị trí cầm quyền, chứ không chỉ nói rằng ai đó đang cai trị.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là bắt đầu cai trị: The opposition party came to ____ after the election.
Xem đáp án
power
The Duma formed a provisional government led by Alexander Kerensky, Văn hóa
2:36Duma đã thành lập một chính phủ lâm thời do Alexander Kerensky lãnh đạo,
a provisional government — Chính phủ tạm thời trong thời kỳ chuyển tiếp chính trị
a provisional government là một chính phủ được thành lập để cai trị trong một khoảng thời gian giới hạn giữa lúc chuyển đổi chính trị, thường là trước khi một hệ thống hoặc chính phủ lâu dài được thiết lập. Trong câu này, provisional cho biết chính phủ đó mang tính tạm thời và chuyển tiếp; điều đó không có nghĩa là chính phủ không có quyền lực thực tế. Ở đây, cụm từ này chỉ chính phủ do Duma thành lập sau khi sa hoàng thoái vị và do Alexander Kerensky lãnh đạo. Biết một chút bối cảnh này giúp hiểu vì sao chính phủ được gọi là provisional: chính phủ đảm nhiệm việc cai trị trong khoảng thời gian trước khi trật tự chính trị mới được xác lập.
Luyện tập
a provisional government có nghĩa là gì trong câu này?
- Một chính phủ tạm thời được thành lập trong thời kỳ chuyển tiếp chính trị
- Một chính phủ lâu dài không có thay đổi nào được dự kiến
- Một chính phủ chỉ kiểm soát việc cung cấp điện
Xem đáp án
Một chính phủ tạm thời được thành lập trong thời kỳ chuyển tiếp chính trị
bourgeois như một nhãn giai cấp mang tính phê phán
Trong câu này, bourgeois là một nhãn giai cấp mang tính ý thức hệ, cho biết sự gắn kết với giai cấp tư bản hoặc giai cấp sở hữu tài sản. Trong bình luận cách mạng hoặc theo chủ nghĩa Marx, từ này thường mang ý phê phán thay vì chỉ mô tả thu nhập của một người một cách trung lập. Khi đi cùng incompetent và failure, từ này đặt người đó vào phía bị những người cách mạng phản đối, đồng thời lên án cả lập trường giai cấp lẫn thành tích chính trị. Ở đây, không nên giản lược nó thành middle-class hoặc rich.
Luyện tập
Trong cụm an incompetent bourgeois failure, bourgeois có chức năng gì?
- Từ này nêu chính xác và trung lập mức thu nhập của người đó.
- Từ này nói rằng người đó đến từ một thành phố của Pháp.
- Từ này xếp người đó về phía giai cấp tư bản và bổ sung ý phê phán.
Xem đáp án
Từ này xếp người đó về phía giai cấp tư bản và bổ sung ý phê phán.
He even launched another failed offensive in the war
2:43Ông ta thậm chí còn phát động một cuộc tấn công thất bại khác trong cuộc chiến
instead of ending it like the people wanted. Ngữ pháp
2:49thay vì kết thúc nó như người dân mong muốn.
instead of ending it: instead of + -ing
Instead of ending it nêu hành động đã không được thực hiện. Ở đây, of là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: ending, không phải end hay to end. It chỉ cuộc chiến. Mệnh đề chính cho biết hành động thực tế là phát động một cuộc tấn công khác, còn instead of ending it nêu phương án mà người dân mong muốn. Sự tương phản này làm rõ ý phê phán, mặc dù instead of cũng có thể diễn tả một sự thay thế trung lập.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của apologize: Instead of ____, Maya blamed her teammate.
Xem đáp án
apologizing
It was a constitutional social democratic government, Cách dùng từ
2:52Đó là một chính phủ dân chủ xã hội hợp hiến,
constitutional social democratic government (chính phủ dân chủ xã hội theo hiến pháp)
Trong constitutional social democratic government, government là danh từ trung tâm. Constitutional và cụm bổ nghĩa hai từ social democratic đều đứng trước và mô tả cùng một chính phủ: constitutional chỉ khuôn khổ hiến pháp, còn social democratic xác định một truyền thống hoặc định hướng chính trị. Để phân tích một cụm danh từ dài như thế này, trước tiên hãy tìm danh từ trung tâm ở cuối, rồi lần ngược lại qua các thành phần bổ nghĩa. Hãy xem social democratic là một đơn vị, không tách nó thành các nghĩa thông thường riêng lẻ của social và democratic.
Luyện tập
Trong constitutional social democratic government, social democratic có nghĩa là gì?
- Nó xác định một truyền thống hoặc định hướng chính trị.
- Nó nói rằng chính phủ hòa đồng và thân thiện.
- Nó có nghĩa là mọi quyết định xã hội đều được đưa ra bằng bỏ phiếu trực tiếp.
Xem đáp án
Nó xác định một truyền thống hoặc định hướng chính trị.
could have succeeded ... if ... hadn't returned (tình huống trái với sự thật trong quá khứ)
Câu này trình bày một tình huống trái với sự thật trong quá khứ: nó hình dung một phiên bản khác của một sự kiện đã xảy ra. If Lenin hadn't returned ngụ ý rằng Lenin thực tế đã trở lại, còn could have succeeded mô tả một kết quả có thể xảy ra trong phương án quá khứ không có thật đó. Dùng could have + quá khứ phân từ cho một kết quả trong quá khứ vốn có thể xảy ra nhưng đã không xảy ra, và if + had not + quá khứ phân từ cho điều kiện quá khứ trái với sự thật. Ở đây, could diễn tả khả năng chứ không phải sự chắc chắn; đây không phải là dự đoán về tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành câu trái với sự thật trong quá khứ bằng các từ trong ngoặc: The launch ____ if we ____ the software first. (could / go smoothly; test)
Xem đáp án
could have gone smoothly · had tested
sent by the Germans to undermine the Russian war effort and instigate riots. Ghi chú
3:02được người Đức cử đến để phá hoại nỗ lực chiến tranh của Nga và xúi giục bạo loạn.
Russian war effort: sự huy động toàn quốc của Nga cho chiến tranh
War effort là toàn bộ nguồn lực và hoạt động quân sự, kinh tế, công nghiệp, hậu cần và xã hội mà một quốc gia dành cho việc tiến hành chiến tranh. Ở đây, the Russian war effort nói đến năng lực và sự huy động tổng thể của Nga cho chiến tranh, chứ không phải nỗ lực cá nhân của một người Nga. Undermine it có nghĩa là làm suy yếu nỗ lực cấp quốc gia đó và khả năng tiếp tục chiến đấu.
Luyện tập
Trong câu này, Russian war effort có nghĩa là gì?
- Cố gắng cá nhân của một binh sĩ Nga trong trận chiến
- Tổng hợp nguồn lực và hành động cấp quốc gia của Nga để tiến hành chiến tranh
- Nỗ lực của người dân Nga nhằm ngăn chặn mọi cuộc chiến
Xem đáp án
Tổng hợp nguồn lực và hành động cấp quốc gia của Nga để tiến hành chiến tranh
instigate riots: cố ý kích động rối loạn công cộng
To instigate riots có nghĩa là cố ý khuyến khích, khiêu khích hoặc châm ngòi cho tình trạng rối loạn công cộng có bạo lực. Instigate thể hiện hành động là có chủ ý và thường đáng bị lên án. Trong câu này, đây là lời cáo buộc về hành vi chủ động kích động, không phải lời nói trung lập rằng ai đó hoặc điều gì đó chỉ đơn thuần gây ra bạo loạn.
Luyện tập
Câu nào dùng instigate với nghĩa trang trọng và tiêu cực một cách tự nhiên?
- The storm accidentally caused a flight delay.
- The report accused the organizer of instigating riots.
- She started the routine staff meeting at nine.
Xem đáp án
The report accused the organizer of instigating riots.
Such slander. như một lời bác bỏ mạnh mẽ
Such slander. là một cụm danh từ mang tính cảm thán chứ không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa gần như “That claim is slander.” và trực tiếp quy lời nói của người kia là vu khống, thay vì chỉ nói rằng lời đó không chính xác. Vì slander chỉ một phát ngôn sai sự thật làm tổn hại danh tiếng của ai đó, cụm ngắn này vừa thể hiện sự phủ nhận tức giận vừa đưa ra một lời buộc tội ngược lại rất nghiêm trọng. Cấu trúc Such + danh từ có thể truyền đạt sự đánh giá gay gắt, nhưng mức độ nặng nhẹ phụ thuộc vào danh từ được dùng.
Luyện tập
Trong một cuộc tranh luận gay gắt, Such slander. chủ yếu thực hiện chức năng gì?
- Nó mạnh mẽ bác bỏ một lời khẳng định và coi đó là lời vu khống.
- Nó bình tĩnh sửa một lỗi nhỏ về sự thật.
- Nó yêu cầu người kia giải thích lời khẳng định.
Xem đáp án
Nó mạnh mẽ bác bỏ một lời khẳng định và coi đó là lời vu khống.
The July Days were a spontaneous and justified reaction against the government's failures. Cụm từ
3:08Những ngày tháng Bảy là một phản ứng tự phát và chính đáng chống lại những thất bại của chính phủ.
a justified reaction against ...: một phản ứng chính đáng chống lại điều gì đó
Trong a justified reaction against something, justified cho biết phản ứng đó có lý do chính đáng và có thể được bảo vệ. reaction là danh từ trung tâm, còn against giới thiệu chính sách, hành động hoặc tình trạng bị phản đối hay chống lại. Vì vậy, cụm này không chỉ thuật lại một phản ứng mà còn thể hiện lập trường ủng hộ phản ứng đó. Trong câu, spontaneous mô tả cách phản ứng nảy sinh, còn justified đánh giá phản ứng là hợp lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ đánh dấu điều mà phản ứng chống lại: The walkout was a justified reaction ____ repeated safety violations.
Xem đáp án
against
And Kerensky showed his true colors when he blamed Lenin Thành ngữ
3:15Và Kerensky đã bộc lộ bản chất thật của mình khi đổ lỗi cho Lenin
showed his true colors: bộc lộ bản chất thật
Showed his true colors là dạng quá khứ của thành ngữ show one's true colors. Cụm này có nghĩa là hành vi của ông đã bộc lộ tính cách, động cơ hoặc lập trường thật, đặc biệt là một mặt tiêu cực trước đó còn bị che giấu. Ở đây, việc đổ lỗi cho Lenin được trình bày như hành động làm lộ lập trường chính trị thật của Kerensky. Colors được dùng theo nghĩa bóng, không chỉ màu sắc theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ cố định mang nghĩa người giám sát đã bộc lộ bản chất thật: The supervisor ____ when he blamed an intern for his own mistake.
Xem đáp án
showed his true colors
and arrested and outlawed his Bolshevik Party, Cách dùng từ
3:19và bắt giữ cũng như đặt Đảng Bolshevik của ông ra ngoài vòng pháp luật,
outlawed his Bolshevik Party: tuyên bố một tổ chức là bất hợp pháp
Trong outlawed his Bolshevik Party, outlawed là động từ ở thì quá khứ, có nghĩa là tuyên bố đảng đó bất hợp pháp hoặc cấm đảng đó bằng luật pháp hay thẩm quyền chính thức. His Bolshevik Party là tân ngữ của động từ. Outlaw cũng có thể là danh từ mang nghĩa người chạy trốn hoặc tội phạm, nhưng đó không phải vai trò của từ này ở đây. Dạng -ed đi cùng tân ngữ cho thấy câu mô tả một biện pháp chính thức nhằm vào tổ chức đó.
Luyện tập
Trong câu The government outlawed the group, outlawed có nghĩa là gì?
- Chỉ trích nhóm đó nhưng không cấm
- Tuyên bố nhóm đó là bất hợp pháp
- Biến các thành viên thành người chạy trốn
Xem đáp án
Tuyên bố nhóm đó là bất hợp pháp
flee into exile: chạy trốn và bắt đầu sống lưu vong
To flee into exile có nghĩa là chạy trốn khỏi nguy hiểm hoặc áp lực, rồi phải sống xa đất nước hoặc quê nhà vì việc trở về không an toàn hoặc không thể thực hiện được. Flee chỉ hành động trốn chạy khẩn cấp; into exile diễn tả tình trạng sống lưu vong sau đó. Trong forcing him to flee into exile again, forcing cho thấy đây không phải là một chuyến đi tự nguyện hay một lần chuyển nhà thông thường. Cụm này thường xuất hiện trong các bài kể về đàn áp chính trị, chiến tranh và sự áp bức.
Luyện tập
Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là “chạy trốn khỏi nguy hiểm và bước vào cảnh lưu vong”: After the coup, the dissident had to ____.
Xem đáp án
flee into exile
Some democracy.: lời phê phán mỉa mai với Some + danh từ
Some democracy. ở đây không phải là một cụm trung tính mang nghĩa “một kiểu dân chủ nào đó”. Vì chính phủ đã bắt giữ và cấm các đối thủ, người nói dùng nhãn democracy theo cách mỉa mai để nói rằng hành vi đó hoàn toàn không dân chủ. Mẫu ngắn Some + danh từ có thể tự tạo thành một lời đánh giá châm biếm hoàn chỉnh: nó gọi tên một vai trò hoặc phẩm chất, nhưng ngụ ý rằng người hoặc vật đó hoàn toàn không xứng đáng với tên gọi ấy. Ngữ cảnh cùng giọng điệu khinh thường hoặc khó tin thường cho thấy sự đảo ngược ý nghĩa này.
Luyện tập
Sau khi nghe rằng một chính phủ bắt giữ và cấm các đối thủ, Some democracy. có nghĩa là gì?
- Người nói rất ngưỡng mộ nền dân chủ của chính phủ.
- Người nói đang gọi tên một kiểu dân chủ theo cách trung lập.
- Những hành động này hoàn toàn không có vẻ dân chủ.
Xem đáp án
Những hành động này hoàn toàn không có vẻ dân chủ.
It's a good thing the government collapsed under their own incompetence and greed Cụm từ
3:26Thật tốt khi chính phủ sụp đổ dưới sự bất tài và lòng tham của chính họ
sụp đổ vì chính sự bất tài và lòng tham của mình
Ở đây, collapsed có nghĩa là chính phủ thất bại hoặc mất quyền lực, còn under đưa ra những nguyên nhân nội bộ đã khiến chính phủ không thể chống đỡ. Từ này không diễn tả vị trí trong không gian. Their own nhấn mạnh rõ trách nhiệm: sự bất tài và lòng tham thuộc về chính những người điều hành chính phủ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là collapse under + gánh nặng, áp lực hoặc vấn đề, nghĩa là “thất bại vì gánh nặng hoặc vấn đề đó trở nên quá sức chịu đựng”.
Luyện tập
Dùng mẫu quá khứ collapse under one's own để hoàn thành câu: The company ____ debt and poor management.
Xem đáp án
collapsed under its own
when they tried to stage a military coup, Cụm từ
3:30khi họ cố gắng dàn dựng một cuộc đảo chính quân sự,
stage a military ... coup: tổ chức một cuộc chiếm quyền bằng quân sự
Trong cụm đầy đủ stage a military coup, stage là động từ có nghĩa là “tổ chức và tiến hành”. Các từ được đánh dấu đi cùng với coup, vì vậy câu này nói rằng họ đã cố tổ chức một cuộc chiếm quyền bằng quân sự, chứ không phải đưa thứ gì đó lên sân khấu kịch. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là stage + sự kiện, trình bày sự kiện đó như một việc được cố ý lên kế hoạch và sắp xếp. Trong tin tức chính trị, stage a coup là một cách kết hợp từ thông dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu tin tức chính trị bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “tổ chức một cuộc chiếm quyền bằng quân sự”: The officers were arrested after they tried to ____.
Xem đáp án
stage a military coup
then had to ask the Bolsheviks for help when it backfired. Cách dùng từ
3:33sau đó phải nhờ phe Bolshevik giúp đỡ khi nó phản tác dụng.
when it backfired: khi một hành động phản tác dụng
Trong “when it backfired”, backfired có nghĩa là một kế hoạch hoặc hành động trước đó tạo ra tác động trái với dự định và khiến tình thế của bên khởi xướng trở nên tệ hơn. Đại từ it chỉ kế hoạch hoặc hành động ấy, không phải vũ khí. Ý chính là kết quả bị đảo ngược: hành động không chỉ thất bại mà còn quay lại gây bất lợi cho người thực hiện.
Luyện tập
Điền động từ ở quá khứ có nghĩa là “tạo ra kết quả có hại trái với điều dự định”: Her attempt to embarrass him ____ and made everyone support him.
Xem đáp án
backfired
After that, all Lenin had to do was return in October and take charge. Ghi chú
3:37Sau đó, tất cả những gì Lenin phải làm là trở về vào tháng 10 và nắm quyền lãnh đạo.
all Lenin had to do was return: bước duy nhất còn lại
Cấu trúc all + người + had to do + was + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động là bước duy nhất cần thực hiện hoặc còn lại. Trong câu này, return là động từ nguyên mẫu đứng sau was. Cấu trúc này cũng trình bày bước đó như một việc đơn giản vì các điều kiện khác đã sẵn sàng. Đây là cách người nói mô tả tình thế, không nhất thiết là lời khẳng định khách quan rằng toàn bộ thành tựu đều dễ dàng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc all someone had to do was: All Noah ____ press the green button.
Xem đáp án
had to do was
take charge: bắt đầu lãnh đạo và nắm quyền kiểm soát
Take charge có nghĩa là đảm nhận vai trò lãnh đạo và bắt đầu kiểm soát những gì đang diễn ra. Trong câu này, Lenin trở về và nắm quyền kiểm soát tình hình chính trị chứ không chỉ tham gia. Ở đây, charge chỉ trách nhiệm và thẩm quyền, không phải việc yêu cầu ai đó trả tiền. Cụm từ này có thể đứng một mình khi tình huống được kiểm soát đã rõ trong ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng take charge theo đúng cấu trúc: When the coach left suddenly, Maya had to ____ of the team.
Xem đáp án
take charge
The government was peacefully overthrown overnight. Cụm từ
3:42Chính phủ đã bị lật đổ một cách hòa bình chỉ sau một đêm.
overthrown overnight: bị loại khỏi quyền lực rất nhanh
Overthrown là dạng quá khứ phân từ của overthrow, có nghĩa là bị loại khỏi quyền lực. Khi đi với was, nó tạo thành cấu trúc bị động: chính phủ là bên chịu tác động chứ không phải bên thực hiện hành động. Overnight bổ nghĩa cho việc lật đổ và nhấn mạnh sự thay đổi xảy ra nhanh đến mức nào. Nó có thể mang nghĩa đen là trong một đêm hoặc nghĩa rộng hơn là “trong thời gian rất ngắn”, vì vậy câu này không nhất thiết chứng minh rằng sự việc kéo dài đúng một đêm.
Luyện tập
Câu này có nghĩa gì trong ngữ cảnh này? The ruling council was overthrown overnight.
- Hội đồng cầm quyền làm việc suốt đêm.
- Hội đồng cầm quyền đã bị loại khỏi quyền lực rất nhanh.
- Hội đồng cầm quyền làm đổ một đồ vật vào ban đêm.
Xem đáp án
Hội đồng cầm quyền đã bị loại khỏi quyền lực rất nhanh.
But what the Bolsheviks did after gaining power wasn't very peaceful.
3:46Nhưng những gì phe Bolshevik làm sau khi giành được quyền lực thì không hòa bình cho lắm.
How many people did they execute without trial? Cách dùng từ
3:50Họ đã hành quyết bao nhiêu người mà không qua xét xử?
without trial: không qua thủ tục xét xử
Ở đây, without trial có nghĩa là không qua việc tòa án xem xét và phán quyết vụ án của một người. Trong ngữ cảnh pháp lý này, trial là quá trình xét xử, không phải dùng thử sản phẩm, thí nghiệm hay sự cố gắng. Cụm từ này cũng khiến execute mang nghĩa “hành quyết”, chứ không đơn thuần là “thực hiện”. Nó nhấn mạnh rằng các vụ hành quyết xảy ra mà không qua trình tự pháp lý đúng đắn. Nói rộng hơn, without trial có thể mô tả việc giam giữ, trừng phạt hoặc hành quyết trước một phiên tòa chính thức.
Luyện tập
Chọn nghĩa của without trial trong câu này: The prisoners were punished without trial.
- không dùng thử một sản phẩm mới
- không có tòa án phán quyết vụ án của họ
- không tham gia kỳ thi
Xem đáp án
không có tòa án phán quyết vụ án của họ
was it really necessary to murder: chất vấn tính chính đáng của một hành động
Cấu trúc Was it really necessary to + động từ nguyên mẫu...? hỏi liệu một hành động có cần thiết hay không, nhưng thường đóng vai trò chất vấn mang tính phê phán thay vì yêu cầu thông tin một cách trung lập. Really làm tăng sự hoài nghi và thường ngụ ý rằng người nói cho rằng hành động đó không cần thiết. Trong câu này, murder là động từ mang sắc thái lên án rất mạnh. Toàn bộ cách diễn đạt tạo áp lực đạo đức lên người nghe và đặt câu hỏi liệu việc giết cả gia đình có thể được biện minh hay không.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Trong một cuộc tranh luận, Was it really necessary to...? thường chỉ là yêu cầu thông tin trung lập và không có ý phê phán.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
Russia was being attacked by foreign imperialists trying to restore the Tsar. Cách dùng từ
3:59Nước Nga đang bị tấn công bởi những kẻ đế quốc nước ngoài đang cố gắng khôi phục Sa hoàng.
foreign imperialists: nhãn gọi chính trị mang tính công kích
Foreign imperialists không chỉ đơn giản có nghĩa là những người đến từ các quốc gia khác. Imperialists gán cho cá nhân, quốc gia hoặc thế lực vai trò theo đuổi sự bành trướng, kiểm soát hoặc can thiệp kiểu đế quốc; foreign nhấn mạnh rằng họ là thế lực bên ngoài. Trong câu này, cụm từ mô tả những kẻ tấn công vừa là người ngoài vừa là kẻ thù ý thức hệ. Cách dùng từ này thể hiện quan điểm của người nói chứ không phải một mô tả trung lập.
Luyện tập
Cách hiểu nào thể hiện đúng nhất quan điểm hàm chứa trong foreign imperialists ở câu này?
- Một nhãn gọi chính trị mang tính thù địch, cáo buộc thế lực bên ngoài can thiệp theo chủ nghĩa đế quốc
- Một thuật ngữ trung lập dành cho bất kỳ ai đến từ nước ngoài
- Một thuật ngữ pháp lý dành cho các nhà ngoại giao được quốc gia khác công nhận
Xem đáp án
Một nhãn gọi chính trị mang tính thù địch, cáo buộc thế lực bên ngoài can thiệp theo chủ nghĩa đế quốc
Any royal heir that was rescued would be recognized as ruler by foreign governments. Ngữ pháp
4:04Bất kỳ người thừa kế hoàng gia nào được giải cứu sẽ được các chính phủ nước ngoài công nhận là người cai trị.
would be recognized as ruler by: sự công nhận bị động trong tình huống giả định
Trong would be recognized as ruler by foreign governments, would + be + quá khứ phân từ tạo thành cấu trúc bị động diễn tả một kết quả có khả năng xảy ra trong điều kiện giả định đã nêu: người thừa kế được giải cứu sẽ nhận được sự công nhận. Ở đây, recognize có nghĩa là chính thức chấp nhận một địa vị hoặc tính chính danh, chứ không phải nhận ra một gương mặt quen thuộc. As ruler nêu địa vị được chấp nhận, còn by foreign governments nêu các bên đưa ra sự công nhận.
Luyện tập
Dùng recognize để hoàn thành cấu trúc bị động giả định: After the vote, Maya would ____ chair by the committee.
Xem đáp án
be recognized as
It would have been the end of everything the people had fought so hard to achieve. Ghi chú
4:10Nó sẽ là sự chấm hết cho mọi thứ mà người dân đã chiến đấu rất vất vả để đạt được.
would have been the end: hệ quả quá khứ không xảy ra
Trong câu này, would have been the end diễn tả kết quả của một tình huống trái với thực tế trong quá khứ: nếu sự việc trước đó xảy ra, mọi thành quả của người dân hẳn đã bị mất hoặc chấm dứt. Người nói không khẳng định rằng kết cục ấy thực sự đã xảy ra. Cấu trúc would have + quá khứ phân từ chỉ một kết quả trong quá khứ đã không xảy ra, còn the end of khiến hậu quả được hình dung trở nên dứt khoát và nghiêm trọng.
Luyện tập
Câu nào trình bày kết cục như một hậu quả nghiêm trọng có thể đã xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế không xảy ra?
- It would have been the end of the mission.
- It would be the end of the mission.
- It was the end of the mission.
Xem đáp án
It would have been the end of the mission.
fought so hard to achieve: nỗ lực kiên quyết hướng tới mục tiêu
Ở đây, fought là dạng quá khứ của fight, nhưng không nhất thiết có nghĩa là đánh nhau bằng thể chất. Nó diễn tả nỗ lực kiên quyết và bền bỉ khi đối mặt với khó khăn. so hard cho biết mức độ mạnh mẽ của nỗ lực, còn to achieve giới thiệu mục tiêu. Khung có thể áp dụng sang tình huống khác là fight hard to achieve + mục tiêu; thêm so sẽ tăng mức độ nhấn mạnh. Trong câu gốc, everything đứng trước mệnh đề quan hệ, và tân ngữ được hiểu của achieve chính là everything.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc bằng dạng quá khứ của fight và cụm so hard: The activists ____ to achieve equal voting rights.
Xem đáp án
fought so hard
Besides, Lenin may not have given the order. Ngữ pháp
4:13Hơn nữa, có thể Lenin không đưa ra lệnh đó.
may not have given: sự phủ định chưa chắc chắn về quá khứ
Trong may not have given, may thể hiện khả năng chứ không phải sự chắc chắn. Cấu trúc may not have + quá khứ phân từ cho biết một hành động trong quá khứ có thể đã không xảy ra; ở đây, người nói để ngỏ khả năng Lenin đã không ra lệnh. Cách nói này yếu hơn một lời khẳng định chắc chắn với did not. Người nói đang đánh giá bằng chứng chưa chắc chắn, chứ không khẳng định việc hành động không xảy ra là sự thật.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một hành động trong quá khứ có thể đã không xảy ra?
- The courier may have delivered the package.
- The courier did not deliver the package.
- The courier may not have delivered the package.
Xem đáp án
The courier may not have delivered the package.
But it was not only imperialists that the Bolsheviks killed. Ngữ pháp
4:16Nhưng không chỉ có những kẻ đế quốc mới bị phe Bolshevik giết.
it was not only imperialists that: mở rộng tập hợp được nhấn mạnh
It was not only imperialists that ... là câu chẻ với it: It was + thành phần được tập trung + that + phần còn lại của mệnh đề. Ở đây, not only imperialists là tân ngữ được tập trung. Với trật tự không đánh dấu, ý này sẽ là“The Bolsheviks killed not only imperialists”, vì vậy not only imperialists không phải là một mệnh đề hoàn chỉnh. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng nhóm được nêu tên không phải là toàn bộ tập hợp. Nó chuẩn bị cho người nghe đón nhận thêm các nhóm khác và mở rộng phạm vi của lời khẳng định.
Luyện tập
Câu nào dùng câu chẻ với it để nhấn mạnh rằng hạn chót không phải là mối lo duy nhất của cả nhóm?
- It was only the deadline that worried the team.
- The deadline was not the only thing that worried the team.
- It was not only the deadline that worried the team.
Xem đáp án
It was not only the deadline that worried the team.
What about the purges and executions of other socialist and anarchist parties, Ghi chú
4:19Thế còn những cuộc thanh trừng và hành quyết các đảng xã hội chủ nghĩa và vô chính phủ khác,
What about ...?:Thêm phản例 trong tranh luận
What about ...? ở đây đưa ra một trường hợp khác mà lập luận trước đó chưa giải thích. Người nói đang hỏi lập luận trước đó có thể giải thích thế nào về những cuộc thanh trừng và hành quyết các đảng khác; họ không yêu cầu thông tin chung về những sự kiện này. Trong tranh luận, cụm từ này tổ chức thông tin bằng cách thêm một ví dụ bị bỏ sót hoặc một phản例. Sắc thái phụ thuộc vào ngữ cảnh: trong câu này, đó là câu hỏi chất vấn tiếp theo, còn trong cuộc trao đổi trung tính, nó cũng có thể chỉ đơn giản là thêm một chủ đề bị quên.
Luyện tập
What about có chức năng gì trong câu này?
- Hỏi cách đánh vần một từ
- Đưa ra một trường hợp bị bỏ sót để thách thức lập luận trước đó
- Chuyển sang một chủ đề không liên quan
Xem đáp án
Đưa ra một trường hợp bị bỏ sót để thách thức lập luận trước đó
purges and executions:đàn áp chính trị và giết chóc
Trong bối cảnh chính trị và lịch sử này, purges chỉ những hoạt động có tổ chức nhằm loại bỏ những người hoặc nhóm bị xem là không trung thành hoặc nguy hiểm khỏi một đảng, tổ chức hay cơ cấu quyền lực. Việc loại bỏ có thể bao gồm cách chức, bắt giữ, bỏ tù hoặc trục xuất; nó không có nghĩa là lau chùi thông thường. Executions chỉ những vụ giết người được thực hiện như một hình thức trừng phạt hoặc đàn áp, thường theo một mệnh lệnh chính thức. Khi đi cùng nhau, purges and executions chỉ các dạng bạo lực chính trị mang tính thể chế. Vì vậy, cụm từ này cho thấy cách đối xử với những đảng đó vượt xa sự cạnh tranh chính trị thông thường.
Luyện tập
Trong một bài tường thuật lịch sử, purges and executions chỉ điều gì?
- Lau chùi thông thường và thực hiện một nhiệm vụ
- Loại bỏ những người bị nhắm đến về mặt chính trị và giết họ như một hình phạt
- Bầu cử hòa bình và đàm phán giữa các đảng
Xem đáp án
Loại bỏ những người bị nhắm đến về mặt chính trị và giết họ như một hình phạt
where peasants resisting grain confiscation were killed with poison gas? Cách dùng từ
4:26nơi những nông dân chống lại việc tịch thu ngũ cốc bị giết bằng khí độc?
grain confiscation: cưỡng chế tịch thu lương thực
Grain confiscation có nghĩa là chính phủ hoặc một cơ quan có thẩm quyền cưỡng chế lấy đi lương thực. Confiscation không phải là việc mua bán thông thường hay sự quyên góp tự nguyện; chủ sở hữu không được tự do từ chối. Trong câu này, cụm từ cho biết nông dân đang chống lại điều gì, qua đó giải thích nguyên nhân trực tiếp của cuộc nổi dậy được nhắc đến.
Luyện tập
Trong bối cảnh chính trị hoặc chiến tranh, grain confiscation có nghĩa là gì?
- Nông dân tự nguyện bán lương thực
- Công nhân thu gom lương thực được quyên góp
- Nhà chức trách cưỡng chế lấy lương thực
Xem đáp án
Nhà chức trách cưỡng chế lấy lương thực
Or sending the army to crush the workers in Kronstadt Cách dùng từ
4:32Hay việc điều quân đội đến đàn áp các công nhân ở Kronstadt
crush the workers: dùng vũ lực đàn áp một nhóm người
Trong crush the workers, crush được dùng theo nghĩa bóng: dùng sức mạnh áp đảo để đánh bại hoặc đàn áp công nhân và ngăn họ tiếp tục chống cự. Từ này không diễn tả việc ép người ta bẹp xuống theo nghĩa vật lý. Việc nhắc đến điều quân đội làm rõ nghĩa chính trị và khiến crush mang sắc thái cứng rắn, bạo lực.
Luyện tập
Câu nào dùng crush với nghĩa giống crush the workers?
- The government used force to crush the uprising.
- The box was crushed under the truck.
- She crushed the ice for the drinks.
Xem đáp án
The government used force to crush the uprising.
who were demanding democratic self-management? Cách dùng từ
4:34những người đang đòi quyền tự quản dân chủ?
demanding democratic self-management: yêu cầu cơ chế tự quản dân chủ
Trong bối cảnh chính trị và tổ chức này, democratic self-management có nghĩa là các thành viên của một nhóm cùng quản lý công việc của chính mình thông qua việc ra quyết định dân chủ, thay vì bị một quyền lực bên ngoài kiểm soát hoàn toàn. Demanding cho thấy họ đang đưa ra một yêu cầu rõ ràng và mạnh mẽ về cơ chế này, chứ không chỉ nói rằng họ thích ý tưởng đó. Ở đây, self-management là quyền tự quản tập thể, không phải quản lý thời gian hay kỷ luật cá nhân.
Luyện tập
Trong câu này, những người đó đang yêu cầu điều gì?
- Một người quản lý được bổ nhiệm đưa ra mọi quyết định
- Các thành viên quản lý công việc chung của mình một cách dân chủ
- Mỗi cá nhân sắp xếp lịch riêng của mình tốt hơn
Xem đáp án
Các thành viên quản lý công việc chung của mình một cách dân chủ
fighting for the people?: đấu tranh vì lợi ích của nhân dân
Trong tranh luận chính trị, fighting for the people có nghĩa là làm việc, đấu tranh hoặc hành động vì lợi ích của công chúng; cụm này không nhất thiết chỉ một cuộc chiến đấu thể chất theo nghĩa đen. For xác định the people là nhóm có lợi ích được cho là đang được bảo vệ. Câu hỏi Was this still...? tổ chức lập luận bằng cách so sánh hành động với mục đích mà hành động đó tuyên bố theo đuổi. Đây là câu hỏi mang tính hoài nghi chứ không trung lập: người nói ngụ ý rằng hành động đó có thể đã phản bội mục tiêu phục vụ nhân dân.
Luyện tập
Câu hỏi này chủ yếu đang chất vấn điều gì?
- Liệu công chúng có biết cách chiến đấu bằng thể lực không
- Liệu các hành động đó có còn phục vụ lợi ích của công chúng không
- Liệu một trận chiến có diễn ra trước đám đông không
Xem đáp án
Liệu các hành động đó có còn phục vụ lợi ích của công chúng không
The measures were difficult, but it was a difficult time. Mạch ý
4:41Các biện pháp này rất khó khăn, nhưng đó là một thời điểm khó khăn.
“The measures were difficult, but it was a difficult time”: nhượng bộ và biện minh
Mệnh đề đầu thừa nhận một điểm tiêu cực: các biện pháp đó difficult, nghĩa là có thể khắc nghiệt, gây đau đớn hoặc khó chấp nhận. Sau đó, but chuyển sự chú ý sang hoàn cảnh khó khăn của thời kỳ ấy. Đây là cấu trúc nhượng bộ rồi biện minh: trước tiên thừa nhận lời chỉ trích, sau đó đưa ra bối cảnh khiến hành động có vẻ dễ thông cảm hơn. Điều này không xóa bỏ lời chỉ trích hay chứng minh rằng các biện pháp đó là đúng.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách hiểu sau: Trong “The policy was damaging, but the country was in crisis,” mệnh đề thứ hai hoàn toàn phủ nhận rằng chính sách đã gây tổn hại.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
The new government needed to secure itself while being attacked from all sides, Cụm từ
4:44Chính phủ mới cần phải tự bảo vệ mình trong khi bị tấn công từ mọi phía,
secure itself: làm cho một tổ chức an toàn và ổn định
Ở đây, secure là ngoại động từ có nghĩa là “làm cho an toàn hoặc ổn định”. Đại từ phản thân itself chỉ ngược lại the new government, vì vậy secure itself có nghĩa là bảo vệ chính phủ và tăng cường khả năng tồn tại của chính phủ đó. Trong ngôn ngữ về khủng hoảng chính trị, secure thường bao hàm nhiều hơn việc ngăn chặn tổn hại trước mắt: nó có thể gợi ý việc thiết lập quyền kiểm soát, sự ổn định hoặc khả năng tiếp tục tồn tại. Nó không có nghĩa là “tự xác nhận” hay “chắc chắn”.
Luyện tập
Trong câu “The nonprofit strengthened its emergency fund to secure itself against future crises,” secure itself có nghĩa là gì?
- Giữ bí mật về tổ chức
- Xác nhận danh tính của tổ chức
- Làm cho tổ chức an toàn và ổn định hơn
Xem đáp án
Làm cho tổ chức an toàn và ổn định hơn
so that the socialist order could be established. Ngữ pháp
4:48để trật tự xã hội chủ nghĩa có thể được thiết lập.
so that ... could be established: mục đích và thể bị động
So that mở đầu một mệnh đề chỉ mục đích: nó cho biết mục tiêu của hành động trước đó. Ở đây, mục tiêu là làm cho trật tự xã hội chủ nghĩa được hình thành. Could be established là cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu: could + be + quá khứ phân từ. Trọng tâm là trật tự được thiết lập, chứ không phải cá nhân hay nhóm nào thiết lập nó. Trong cấu trúc này, could trình bày kết quả mà hành động trước đó nhằm làm cho trở nên khả thi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ dùng để mở đầu mục đích: The committee revised the rules ____ a fair process could be established.
Xem đáp án
so that
And what good came of this socialist order? Ý định
4:51Và điều tốt đẹp gì đã đến từ trật tự xã hội chủ nghĩa này?
what good came of ...?: chất vấn lợi ích phát sinh
What good came of ...? hỏi một điều nào đó đã tạo ra lợi ích gì. Ở đây, come of có nghĩa là phát sinh từ hoặc xảy ra như hệ quả của một điều; nó không nói về sự di chuyển trong không gian. Trong ngữ cảnh này, câu hỏi mang tính tu từ và hoài nghi. Người nói đang chất vấn giá trị được tuyên bố của trật tự xã hội chủ nghĩa và ngụ ý rằng nó đem lại rất ít hoặc không có điều tốt nào. Cùng một dạng câu có thể là câu hỏi thật trong ngữ cảnh khác; điều đó phụ thuộc vào giọng điệu và lập luận xung quanh.
Luyện tập
Trong câu này, người nói chủ yếu đang làm gì?
- Ăn mừng thành công của trật tự đó
- Chất vấn liệu trật tự đó có tạo ra lợi ích thực tế nào không
- Hỏi trật tự đó đã di chuyển đến từ đâu
Xem đáp án
Chất vấn liệu trật tự đó có tạo ra lợi ích thực tế nào không
Even after the Civil War was won: sự tương phản giữa kỳ vọng và tiếp diễn
Even after vừa đưa ra một mốc thời gian, vừa thêm sự tương phản mang tính nhượng bộ. Cụm này báo cho người nghe rằng tình trạng được nói tiếp vẫn kéo dài, dù chiến thắng trong cuộc nội chiến lẽ ra có thể được kỳ vọng sẽ làm tình hình thay đổi. Mệnh đề bị động the Civil War was won đặt chiến thắng ấy làm bước ngoặt được kỳ vọng mà không nêu ai là bên chiến thắng. Mảnh câu này chuẩn bị cho mệnh đề chính; nó chưa cho biết điều gì vẫn tiếp diễn.
Luyện tập
“Even after the Civil War was won” khiến người nghe dự đoán nội dung nào sẽ theo sau?
- Cuộc chiến khi ấy vẫn chưa giành được thắng lợi
- Một tình trạng vẫn tiếp diễn dù đã chiến thắng, trái với kỳ vọng
- Chiến thắng xảy ra sau khi tình trạng đó kết thúc
Xem đáp án
Một tình trạng vẫn tiếp diễn dù đã chiến thắng, trái với kỳ vọng
there were famines, repression, and millions executed or sent to die in camps, Cụm từ
4:56vẫn có nạn đói, sự đàn áp và hàng triệu người bị hành quyết hoặc bị đày đi chết trong các trại giam,
sent to die in camps: bị cưỡng ép đưa đến một số phận chết chóc
Trong millions executed or sent..., cả executed và sent đều mô tả những gì đã bị gây ra cho những người đó. Có thể diễn giải cách nói rút gọn này thành millions were executed or millions were sent; vì vậy, sent mang nghĩa bị động và không gợi ý rằng họ tự nguyện đi. Động từ nguyên mẫu to die trình bày cái chết như số phận được chủ ý hoặc dự đoán khi họ bị đưa đến các trại, chứ không phải một nhiệm vụ thông thường. Trong bối cảnh lịch sử này, camps là trại giam giữ hoặc lao động cưỡng bức; cụm từ mô tả sự cưỡng ép và đau khổ trên quy mô lớn với sắc thái rất nặng nề.
Luyện tập
“sent to die in camps” có nghĩa gì trong câu này?
- Họ bị cưỡng ép đưa đến các trại, nơi cái chết là kết quả được chủ ý hoặc dự đoán.
- Họ tự nguyện đến thăm các khu cắm trại rồi trở về an toàn.
- Họ được giao những công việc bình thường tại các trại nghỉ dưỡng.
Xem đáp án
Họ bị cưỡng ép đưa đến các trại, nơi cái chết là kết quả được chủ ý hoặc dự đoán.
established a cult of personality and absolute power. Văn hóa
5:03đã thiết lập một sự sùng bái cá nhân và quyền lực tuyệt đối.
a cult of personality: sự sùng bái lãnh tụ có tổ chức trong chính trị
A cult of personality là sự tôn sùng có tổ chức dành cho một nhà lãnh đạo chính trị. Hoạt động tuyên truyền, biểu tượng và những lời ca ngợi lặp đi lặp lại khiến nhà lãnh đạo có vẻ phi thường, anh hùng và khó bị chất vấn. Trong câu này, established cho biết hệ thống sùng bái lãnh tụ đó đã được tạo dựng và củng cố cùng với quyền lực tuyệt đối. Ở đây, cult không đơn thuần có nghĩa là “giáo phái”; toàn bộ cụm từ là một thuật ngữ chính trị cố định.
Luyện tập
Trong bối cảnh chính trị, a cult of personality thường có nghĩa là gì?
- Một hệ thống tôn sùng nhà lãnh đạo như người phi thường và không thể bị chỉ trích
- Sự ủng hộ bình thường của công chúng dành cho một nhà lãnh đạo thành công
- Một nghi lễ tôn giáo nhỏ xoay quanh một người
Xem đáp án
Một hệ thống tôn sùng nhà lãnh đạo như người phi thường và không thể bị chỉ trích
cared for personal gains: coi trọng lợi ích dành cho bản thân
Trong cared for personal gains, care for có nghĩa là “quan tâm đến hoặc coi trọng”, chứ không phải “chăm sóc”. Personal gains là những lợi ích—như tiền bạc, địa vị hoặc quyền lực—giúp cải thiện vị thế của chính một người. Vì never phủ định cared for, câu này khắc họa Lenin là người không bị thúc đẩy bởi lợi ích dành cho bản thân. Cách dùng care for này giúp mô tả liệu động cơ của một người có xuất phát từ tư lợi hay không.
Luyện tập
Trong “Maya never cared for personal gains,”, cared for có nghĩa là gì?
- Chăm sóc những lợi ích thuộc về cô ấy
- Chịu trách nhiệm pháp lý về việc chia lợi nhuận
- Quan tâm đến hoặc coi trọng những lợi ích dành cho bản thân cô ấy
Xem đáp án
Quan tâm đến hoặc coi trọng những lợi ích dành cho bản thân cô ấy
Even his enemies admitted that he fully believed in his cause, Cụm từ
5:11Ngay cả những kẻ thù của ông cũng thừa nhận rằng ông hoàn toàn tin tưởng vào lý tưởng của mình,
believed in his cause: tận tâm với một lý tưởng
believed in his cause có nghĩa là ông chân thành tin rằng sứ mệnh hoặc nguyên tắc mình ủng hộ là đúng đắn và đáng theo đuổi. Ở đây, cause là một lý tưởng hay sự nghiệp mà một người nỗ lực vì nó, không phải nguyên nhân khiến một việc xảy ra. Từ sở hữu his gắn lý tưởng đó với người bảo vệ nó; điều này không có nghĩa là người ấy sở hữu nó. Trong cụm đầy đủ, fully nhấn mạnh thêm rằng sự tận tâm của ông là chân thành và trọn vẹn.
Luyện tập
Trong câu này, his cause có nghĩa là gì?
- sứ mệnh hoặc nguyên tắc mà ông tận tâm theo đuổi
- nguyên nhân khiến một sự kiện xảy ra
- một nhiệm vụ nhỏ mà ông cần hoàn thành
Xem đáp án
sứ mệnh hoặc nguyên tắc mà ông tận tâm theo đuổi
living modestly and working tirelessly: phần bổ sung -ing song song
Hai mệnh đề -ing song song, living modestly và working tirelessly, có chung một chủ ngữ được hiểu ngầm là người đàn ông được nhắc đến trong mệnh đề trước. Vì không có chủ ngữ được nêu rõ và không có động từ hữu hạn, chúng không mở đầu một mệnh đề chính mới. Được đặt sau dấu phẩy, chúng bổ sung một lời miêu tả ngắn gọn về cách ông sống và làm việc. Trong văn viết tiểu sử, cấu trúc này biến hai hành động thành những chi tiết hỗ trợ cho tính cách của một người mà không cần thêm một câu hoàn chỉnh khác.
Luyện tập
Vai trò cấu trúc chính của living modestly and working tirelessly là gì?
- Chúng tạo thành một câu độc lập mới với chủ ngữ mới.
- Chúng miêu tả những việc mà kẻ thù của người đó đang làm.
- Chúng bổ sung lời miêu tả ngắn gọn về cách cùng một người sống và làm việc.
Xem đáp án
Chúng bổ sung lời miêu tả ngắn gọn về cách cùng một người sống và làm việc.
from his student days until his too early death.
5:17từ thời sinh viên cho đến khi qua đời quá sớm.
He saw how power-hungry Stalin was and tried to warn the party. Cách dùng từ
5:20Ông nhận thấy Stalin khát khao quyền lực như thế nào và đã cố gắng cảnh báo đảng.
power-hungry: ham muốn quyền lực quá mức
Power-hungry là tính từ ghép có dấu gạch nối, mang nghĩa vô cùng khao khát giành được, duy trì hoặc kiểm soát quyền lực. Hungry ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó diễn tả một ham muốn mạnh mẽ, không phải nhu cầu ăn uống. Trong câu này, từ đó đưa ra đánh giá rõ ràng mang tính tiêu cực về động cơ của Stalin. Nó có thể đứng sau động từ nối, như trong He is power-hungry, hoặc đứng trước danh từ, như trong a power-hungry leader.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với một power-hungry leader?
- Một nhà lãnh đạo sẵn lòng trao toàn bộ quyền hành cho người khác
- Một nhà lãnh đạo luôn tìm cách kiểm soát người khác nhiều hơn
- Một nhà lãnh đạo đói vì đã bỏ bữa trưa
Xem đáp án
Một nhà lãnh đạo luôn tìm cách kiểm soát người khác nhiều hơn
it was too late: cơ hội hành động đã trôi qua
It was too late có nghĩa là cơ hội hữu ích để hành động, ngăn chặn điều gì đó hoặc thay đổi kết quả đã trôi qua. Too ở đây có nghĩa là “vượt quá mức có thể chấp nhận hoặc còn hữu ích”, không phải “cũng”; it nói đến toàn bộ tình huống chứ không phải một đồ vật cụ thể. Việc bắt đầu bằng But chuyển câu chuyện từ nỗ lực trước đó sang kết quả: nỗ lực ấy không còn có thể thay đổi điều đã xảy ra. Nói chung, but it was too late là một cách kết thúc lời kể ngắn gọn, báo hiệu một kết quả không thể đảo ngược.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ, mang nghĩa cơ hội hành động đã trôi qua: By the time Lena reached the station, the last train had left. It was ____.
Xem đáp án
too late
And the decades of totalitarianism that followed after? Cách dùng từ
5:25Thế còn nhiều thập kỷ toàn trị diễn ra sau đó thì sao?
totalitarianism: sự kiểm soát toàn diện đời sống công cộng và riêng tư
totalitarianism có nghĩa là “chủ nghĩa toàn trị”: một hệ thống chính trị trong đó nhà nước hoặc đảng cầm quyền tìm cách kiểm soát toàn diện đời sống công cộng và đời sống riêng tư, chứ không chỉ nắm quyền lực chính trị. Sự kiểm soát này có thể bao trùm giáo dục, truyền thông, văn hóa, công việc và niềm tin cá nhân, thường thông qua một hệ tư tưởng duy nhất và việc đàn áp các hoạt động độc lập. Trong câu này, totalitarianism là một đánh giá chính trị mạnh về những thập kỷ tiếp theo. Từ này mô tả giai đoạn đó như một thời kỳ nhà nước kiểm soát toàn diện, chứ không đơn thuần là một chính phủ nghiêm khắc hoặc độc đoán.
Luyện tập
Ý nào là trọng tâm nhất của totalitarianism?
- Một cuộc tranh chấp ngắn giữa các đảng phái chính trị
- Một chính phủ chỉ tổ chức các cuộc bầu cử định kỳ
- Nhà nước hoặc thế lực cầm quyền kiểm soát toàn diện đời sống công cộng và riêng tư
Xem đáp án
Nhà nước hoặc thế lực cầm quyền kiểm soát toàn diện đời sống công cộng và riêng tư
You can call it that. ... chấp nhận dè dặt một nhãn gọi
Theo nghĩa đen, You can call it that. cho phép dùng một tên gọi hoặc cách mô tả nào đó. Trong hội thoại, câu này thường có nghĩa là “nếu bạn muốn nói như vậy thì cũng được”, trong khi người nói vẫn giữ một khoảng cách nhất định với cách gọi đó. Ở đây, câu này đáp lại cách mô tả được nêu trước đó. Người nói cho phép dùng thuật ngữ ấy, nhưng không nhiệt tình hoặc hoàn toàn tán thành nó.
Luyện tập
Đánh giá: You can call it that. luôn thể hiện sự đồng ý hoàn toàn và nhiệt tình với nhãn gọi đó.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
But it was Lenin's efforts that changed Russia in a few decades
5:30Nhưng chính những nỗ lực của Lenin đã làm thay đổi nước Nga trong vài thập kỷ
change ... from A to B: thay đổi từ A thành B
Cấu trúc from A to B đánh dấu trạng thái ban đầu và trạng thái cuối cùng. Trong câu này, nó bổ sung cho changed Russia: Russia là đối tượng chịu tác động, cụm dài sau from là trạng thái trước đây và cụm sau to là trạng thái về sau. Khung này giúp thể hiện rõ sự chuyển đổi giữa trước và sau. Nó có thể được dùng để trình bày thay đổi lịch sử, sự trưởng thành của cá nhân, thay đổi dữ liệu hoặc sự phát triển của tổ chức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai từ đánh dấu trạng thái ban đầu và trạng thái cuối cùng: The town changed ____ a quiet village ____ a busy tourist center.
Xem đáp án
from · to
with one of the world's best educated populations, Cụm từ
5:42với một trong những lực lượng dân số được giáo dục tốt nhất thế giới,
one of the world's best educated populations: one of + so sánh cao nhất + danh từ số nhiều
Cấu trúc one of + phạm vi + dạng so sánh cao nhất + danh từ đếm được số nhiều có nghĩa là một thành viên thuộc nhóm được xếp hạng cao nhất trong phạm vi đó. Ở đây, the world's đưa ra phạm vi so sánh, best educated bổ nghĩa cho populations, và cả cụm cho biết nhóm dân số này nằm trong số những nhóm có trình độ học vấn cao nhất thế giới. Danh từ sau one of ở dạng số nhiều vì nó gọi tên tập hợp lớn hơn mà từ đó một thành viên được chọn ra: dùng populations, không dùng population. Ở đây, population chỉ người dân của một quốc gia hoặc khu vực khi được xem như một nhóm.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của population để hoàn thành cấu trúc one of + so sánh cao nhất: The country has one of the world's best educated ____.
Xem đáp án
populations
unprecedented opportunities for ...: những cơ hội chưa từng có dành cho ...
“Unprecedented opportunities for + người/nhóm” có nghĩa là người hoặc nhóm đó có thể tiếp cận những cơ hội chưa từng tồn tại trước đây. “Unprecedented” có nghĩa là “chưa từng được biết đến hoặc nhìn thấy trước đây”, chứ không chỉ là “nhiều” hay “rất tốt”. Giới từ “for” cho biết ai có thể hưởng lợi từ những cơ hội đó. Trong câu này, nhóm ấy là women.
Luyện tập
Trong cụm “unprecedented opportunities for women”, “unprecedented” nhấn mạnh điều gì?
- Mọi phụ nữ đều được bảo đảm sẽ có những cơ hội này.
- Có nhiều cơ hội, nhưng những cơ hội tương tự đã từng tồn tại.
- Những cơ hội này không có tiền lệ nào tương đương trước đó.
Xem đáp án
Những cơ hội này không có tiền lệ nào tương đương trước đó.
and some of the most important scientific advancements of the century.
5:49và một số tiến bộ khoa học quan trọng nhất của thế kỷ.
but nearly everyone had a roof over their head and food on their plate, Thành ngữ
5:54nhưng hầu như ai cũng có một mái nhà để ở và có thức ăn trên đĩa,
may not have been ..., but ...: thừa nhận hạn chế trước rồi nhấn mạnh ý chính
Mẫu “may not have been A, but B” trước hết thừa nhận A, rồi chuyển sự chú ý sang B. Ở đây, người nói thừa nhận cuộc sống không xa hoa và đặt trọng tâm vào sự bảo đảm các nhu cầu cơ bản được nêu sau “but”. “May not have been” dùng cấu trúc may + not + have + quá khứ phân từ để đưa ra một nhận định dè dặt về quá khứ. Trong mẫu nhượng bộ này, nó thường nghe bớt thẳng hơn “was not”, nhưng sức nặng lập luận vẫn nằm ở mệnh đề sau “but”.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu nhượng bộ “may not have been ..., but ...”: The route may not have been short, ____ it was safe.
Xem đáp án
but
a roof over their head and food on their plate: có chỗ ở và thức ăn cơ bản
Cụm từ này dùng hai hình ảnh cụ thể để nói rằng những nhu cầu tối thiểu của cuộc sống được đáp ứng: họ có chỗ ở và có thức ăn. Roof và plate không chỉ mô tả vị trí của đồ vật; chúng lần lượt đại diện cho chỗ ở và thức ăn. Cách nói này giàu hình ảnh hơn basic necessities và thường gợi ý rằng cuộc sống có thể không dư dả, nhưng những nhu cầu cơ bản vẫn được bảo đảm.
Luyện tập
Trong câu này, a roof over their head and food on their plate có nghĩa là gì?
- Họ đang ăn dưới mái nhà của mình.
- Những nhu cầu cơ bản về chỗ ở và thức ăn của họ được đáp ứng.
- Họ sở hữu những ngôi nhà lớn và bộ bát đĩa đắt tiền.
Xem đáp án
Những nhu cầu cơ bản về chỗ ở và thức ăn của họ được đáp ứng.
which few countries have achieved: nhận xét về toàn bộ tình huống trước đó
Ở đây, which chỉ toàn bộ tình huống vừa được mô tả: gần như mọi người đều có chỗ ở và thức ăn. Nó không chỉ chỉ vào danh từ gần nhất là plate. Mệnh đề which sau dấu phẩy bổ sung nhận xét về kết quả trước đó, chứ không dùng để giới hạn một danh từ. Which là tân ngữ của achieved và few countries là chủ ngữ, nên ý là rất ít quốc gia đạt được mức bảo đảm nhu cầu cơ bản như vậy.
Luyện tập
Trong which few countries have achieved, which quy chiếu về điều gì?
- Cái đĩa được nhắc đến trong cụm từ trước.
- Một vài quốc gia đang được thảo luận.
- Toàn bộ tình huống gần như mọi người đều có chỗ ở và thức ăn.
Xem đáp án
Toàn bộ tình huống gần như mọi người đều có chỗ ở và thức ăn.
could still have happened even without: khả năng trong quá khứ không phụ thuộc vào một điều kiện
Could have happened nêu ra một khả năng khác trong quá khứ chứ không phải một sự thật. Still cho biết khả năng đó vẫn tồn tại, còn even without dẫn vào một người hoặc điều kiện có thể không thật sự cần thiết. Ở đây, cấu trúc này làm yếu đi tuyên bố về nguyên nhân hoặc công lao: những tiến bộ đó có thể đã xảy ra mà không phụ thuộc vào Lenin và chế độ của ông ta. Câu này không nói rằng chúng chắc chắn sẽ xảy ra.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với “The discovery could still have happened even without that grant”?
- Phát hiện đó vẫn có thể xảy ra khi không có khoản tài trợ, nhưng không chắc chắn.
- Phát hiện đó chắc chắn sẽ xảy ra khi không có khoản tài trợ.
- Phát hiện đó không thể xảy ra trừ khi khoản tài trợ được cấp.
Xem đáp án
Phát hiện đó vẫn có thể xảy ra khi không có khoản tài trợ, nhưng không chắc chắn.
I could have been ..., but how would I have sounded?: lời bác bỏ phản thực mang tính hài hước
Câu này được tổ chức như một lời giả vờ đồng ý rồi chuyển sang chất vấn. I could have been a famous rock and roll singer phản chiếu lập luận trước đó rằng một kết quả khác trong quá khứ là có thể; but how would I have sounded? chuyển sự chú ý từ khả năng đơn thuần sang việc kết quả tưởng tượng đó có đáng tin hay có tốt hay không. Đây là câu hỏi tu từ, vì vậy người nói không thật sự yêu cầu đánh giá giọng hát của mình. Bằng một phép so sánh phóng đại, ông cho thấy việc nói một điều có thể đã xảy ra chưa đủ để chứng minh điều đó có khả năng cao hoặc sẽ tạo ra kết quả có chất lượng tương đương.
Luyện tập
Trong lập luận này, chức năng chính của “I could have been a famous rock and roll singer, but how would I have sounded?” là gì?
- Nghiêm túc giải thích kế hoạch trở thành ca sĩ mà người nói đã từ bỏ.
- Dùng một phép so sánh phản thực hài hước để cho thấy chỉ có khả năng thôi thì chưa đủ thuyết phục.
- Yêu cầu khán giả so sánh hai bản ghi âm giọng nói của người nói.
Xem đáp án
Dùng một phép so sánh phản thực hài hước để cho thấy chỉ có khả năng thôi thì chưa đủ thuyết phục.
if different people were in power or different decisions were made.
6:16nếu những người khác nắm quyền hoặc những quyết định khác được đưa ra.
could have unfolded if ... were ... / were made: một khả năng khác trong quá khứ
Could have unfolded trình bày một hướng diễn biến có thể có trong quá khứ nhưng giờ không thể kiểm chứng. Ở đây, unfold có nghĩa là “diễn biến theo thời gian”, không phải mở một vật ra theo nghĩa đen. Mệnh đề if đưa ra những khả năng giả định khác với lịch sử thực tế. Were in power cho biết ai nắm quyền, còn were made ở thể bị động: decisions là đối tượng nhận hành động. Toàn bộ cấu trúc đặt vấn đề rằng sự việc có thể đã diễn biến thế nào trong những điều kiện quá khứ khác, chứ không khẳng định một kết quả cụ thể chắc chắn sẽ xảy ra.
Luyện tập
Câu nào suy đoán về một hướng diễn biến khác trong quá khứ?
- The talks unfolded differently after both sides met.
- The talks could unfold differently if both sides meet tomorrow.
- The talks could have unfolded differently if both sides had met earlier.
Xem đáp án
The talks could have unfolded differently if both sides had met earlier.
we must always be willing to put historical figures on trial. Thành ngữ
6:22chúng ta phải luôn sẵn sàng đưa các nhân vật lịch sử ra xét xử.
to avoid ..., we must always be willing ...: mục đích đứng trước luận điểm chính
To avoid the mistakes of the past là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Đặt cụm này ở đầu câu giúp người nghe biết mục tiêu trước khi luận điểm chính bắt đầu; mệnh đề chính bắt đầu bằng we must. Sau đó, We must always be willing to... chuyển mục tiêu chung ấy thành một nguyên tắc tổng quát hoặc một thái độ cần thiết. Cách sắp xếp nêu mục tiêu trước này thường gặp trong diễn thuyết và lập luận vì nó khiến kết luận có vẻ có căn cứ thay vì đột ngột.
Luyện tập
Dùng avoid trong một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích để hoàn thành câu: ____ the same problem, we must be willing to listen.
Xem đáp án
To avoid
put historical figures on trial: ẩn dụ tòa án cho sự đánh giá có tính phê phán
Ở đây, put historical figures on trial là một ẩn dụ về tòa án. Cụm từ này có nghĩa là xem xét một cách có phê phán hành động, hậu quả và trách nhiệm của các nhân vật ấy, chứ không phải thực sự truy tố họ trước tòa. Bằng cách đưa hình ảnh xét xử trở lại ở phần cuối, người nói khép lại lập luận và nâng cuộc thảo luận thành một nguyên tắc chung: các nhân vật lịch sử phải luôn có thể được đánh giá một cách nghiêm túc.
Luyện tập
Trong câu này, put historical figures on trial có nghĩa là gì, và hình ảnh được lặp lại tạo ra tác dụng gì?
- Nó đề xuất tiến hành các phiên tòa có thật đối với những người trong quá khứ.
- Nó kêu gọi sự đánh giá có tính phê phán và đưa hình ảnh tòa án trở lại để khép lại lập luận.
- Nó nói rằng các nhân vật lịch sử nên được ca ngợi mà không cần bị chất vấn thêm.
Xem đáp án
Nó kêu gọi sự đánh giá có tính phê phán và đưa hình ảnh tòa án trở lại để khép lại lập luận.