Giải Thích Lỗ Sâu – Phá Vỡ Không Thời Gian: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.190 từ 170 từ/phút

Tóm tắt video: Phần giải thích trực quan liên hệ lỗ sâu với thuyết tương đối và vật chất kỳ lạ, rồi hỏi liệu nghịch lý thời gian có khiến chúng không thể tồn tại hay không. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “doesn't mean they have to exist.” — Ngữ pháp và mẫu câu: phân biệt khả năng lý thuyết với tính tất yếu logic mà không phủ nhận tiền đề ban đầu. 2. “get our hands on” — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: nhận biết cách nói thân mật về việc có được thứ khó tiếp cận và đổi tính từ sở hữu theo người nói. 3. “only for them to be annihilated” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng only for + danh từ + động từ nguyên mẫu để nêu kết quả tức thời, bất ngờ chứ không phải mục đích.

Nội dung bài học

If you saw a wormhole in reality,

0:01

Nếu bạn nhìn thấy một lỗ sâu trong thực tế,

it would appear round,

0:03

nó sẽ có vẻ tròn,

spherical,

0:05

hình cầu,

a bit like a black hole. Cụm từ

0:06

hơi giống một lỗ đen.

Cụm từ

a bit like: tạo phép so sánh gần đúng

Trong a bit like, a bit có nghĩa là “hơi” hoặc “ở một mức độ nào đó”. Cụm này làm nhẹ phép so sánh với like, nên người nói chỉ ra nét giống nhau mà không nói rằng hai thứ hoàn toàn giống hệt nhau. Ở đây, hình dạng có thể có của lỗ sâu được so sánh với hình dạng của lỗ đen. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là be/look/seem + a bit like + danh từ.

Luyện tập

Dùng cụm tiếng Anh gồm ba từ trong bài để tạo phép so sánh gần đúng: The cloud looks ____ a giant rabbit.

Xem đáp án

a bit like

Light from the other side

0:08

Ánh sáng từ phía bên kia

passes through

0:09

chiếu xuyên qua

and gives you a window Thành ngữ

0:10

và mang đến cho bạn một cánh cửa sổ

to a far-away place.

0:11

nhìn đến một nơi xa xôi.

Thành ngữ

gives you a window to: góc nhìn hoặc sự kết nối ẩn dụ

Ở đây, window là một ẩn dụ cho cách nhìn thấy, tiếp cận hoặc trải nghiệm một điều vốn ở xa hoặc bị che khuất. Vì vậy, gives you a window to có nghĩa là “cho bạn một góc nhìn hoặc một sự kết nối đến điều gì đó”. Cấu trúc là give + người + a window to + địa điểm hoặc đích đến. Window into thường gặp hơn khi danh từ theo sau là một chủ đề, trải nghiệm hoặc quá trình bên trong, chẳng hạn a window into ancient life.

Luyện tập

Hoàn thành ẩn dụ bằng cấu trúc trong bài và đổi you thành us: The rover's camera ____ the surface of Mars.

Xem đáp án

gives us a window to

Once crossed,

0:13

Một khi đã bước qua,

the other side comes fully into view Cụm từ

0:14

phía bên kia sẽ hoàn toàn hiện ra trước mắt

with your old home now receding

0:16

cùng với việc ngôi nhà cũ của bạn giờ đây đang lùi xa dần

into that shimmering spherical window.

0:18

vào trong cánh cửa sổ hình cầu lấp lánh đó.

Cụm từ

comes fully into view: trở nên hoàn toàn nhìn thấy được

Come into view có nghĩa là trở nên nhìn thấy được sau khi từng bị che khuất, ở quá xa hoặc nằm ngoài tầm nhìn. Trong câu này, phía bên kia chưa thể được nhìn thấy trước khi đi xuyên qua, nhưng sau đó nó hiện ra. Fully nhấn mạnh sự thay đổi này: cảnh vật không chỉ bắt đầu xuất hiện mà giờ đã có thể được nhìn thấy toàn bộ. Chủ ngữ là thứ hiện ra, không phải người đang nhìn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come fully into view: When the sliding panel opened, the mural ____.

Xem đáp án

came fully into view

But are wormholes real

0:21

Nhưng lỗ sâu có thật không

or are they just magic

0:23

hay chúng chỉ là phép thuật

disguised as physics and math? Cụm từ

0:24

được ngụy trang dưới dạng vật lý và toán học?

Cụm từ

disguised as: được làm cho trông giống một thứ khác

Ở đây, disguised as physics and math bổ nghĩa cho magic: cụm này có nghĩa là phép thuật được làm cho trông giống vật lý và toán học. Về ngữ pháp, magic disguised as B là dạng bị động rút gọn của magic that is disguised as B. Các mẫu có thể áp dụng lại là disguise A as B và A is disguised as B. A là sự vật thật, còn B là danh tính hoặc hình thức người ta muốn thể hiện. Trong câu hỏi này, cách nói ẩn dụ tạo ra lời chất vấn mang sắc thái hoài nghi và hơi trêu chọc về việc lỗ sâu có thực sự là khoa học hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phù hợp của disguise và giới từ đánh dấu danh tính bề ngoài: The paid advertisement was ____ an independent review.

Xem đáp án

disguised as

If they are real,

0:27

Nếu chúng có thật,

how do they work

0:28

chúng hoạt động như thế nào

and where can we find them?

0:29

và chúng ta có thể tìm thấy chúng ở đâu?

For most of human history, Mạch ý

0:41

Trong phần lớn lịch sử nhân loại,

we thought space was pretty simple,

0:43

chúng ta từng nghĩ không gian khá đơn giản,

Mạch ý

For most of human history (trong phần lớn lịch sử loài người)

For most of human history thiết lập một khung thời gian rộng: trong phần lớn khoảng thời gian con người đã tồn tại. Ở đây, for chỉ khoảng thời gian kéo dài, không chỉ mục đích hay nguyên nhân. Khi đứng đầu câu, cụm từ này tạo một bối cảnh lịch sử lâu dài cho quan niệm cũ và chuẩn bị cho sự đối lập xuất hiện sau đó. Vì dùng most, nó vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ chứ không khẳng định rằng mọi người luôn có cùng quan niệm ấy.

Luyện tập

Hoàn thành bằng đúng cụm từ trong bài: ____, long-distance messages traveled slowly.

Xem đáp án

For most of human history

a big flat stage Thành ngữ

0:44

một sân khấu lớn bằng phẳng

where the events of the universe unfold.

0:46

nơi diễn ra các sự kiện của vũ trụ.

Thành ngữ

Ẩn dụ a big flat stage («một sân khấu lớn và phẳng»)

Trong câu này, a big flat stage là hình ảnh ẩn dụ cho một không gian hoặc phông nền nơi các sự kiện xảy ra. Không gian được hình dung là rộng lớn và phẳng như sân khấu nhà hát; câu này không nói đến một sân khấu biểu diễn thật. Hình ảnh đó giúp ta dễ hình dung một mô hình cũ vốn trừu tượng: các sự kiện xảy ra bên trong không gian, còn bản thân không gian dường như cố định và không thay đổi.

Luyện tập

Trong câu "The diagram shows the city as a stage where daily life unfolds," cụm "a stage" có nghĩa là gì?

  1. Một bước trong một quy trình
  2. Một sân khấu dành cho người biểu diễn
  3. Một không gian hoặc phông nền nơi các sự kiện xảy ra
Xem đáp án

Một không gian hoặc phông nền nơi các sự kiện xảy ra

Even if you take down the set

0:49

Ngay cả khi bạn tháo dỡ bối cảnh

of planets and stars,

0:50

gồm các hành tinh và các vì sao xuống,

there's still something left.

0:52

thì vẫn còn lại một thứ gì đó.

That empty stage is space

0:54

Sân khấu trống rỗng đó chính là không gian

and it exists,

0:56

và nó tồn tại,

unchanging and eternal.

0:57

bất biến và vĩnh cửu.

Einstein's theory of relativity changed that.

1:00

Thuyết tương đối của Einstein đã thay đổi điều đó.

It says that space and time

1:03

Nó nói rằng không gian và thời gian

make up that stage together Cụm động từ

1:05

cùng nhau tạo nên sân khấu đó

and they aren't the same everywhere.

1:07

và chúng không giống nhau ở mọi nơi.

Cụm động từ

make up: các bộ phận tạo thành một tổng thể

Ở đây, make up có nghĩa là tạo thành hoặc cấu thành. Space and time là các bộ phận, còn that stage là tổng thể mà chúng cùng tạo nên. Mẫu có thể áp dụng cho câu khác là parts + make up + whole. Khi chủ ngữ nêu các thành phần và tân ngữ nêu một tổng thể lớn hơn, make up thường diễn tả quan hệ cấu thành này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là tạo thành một tổng thể: Volunteers from several towns ____ the rescue team.

Xem đáp án

make up

The things on the stage

1:10

Những thứ ở trên sân khấu

can affect the stage itself,

1:12

có thể ảnh hưởng đến chính sân khấu đó,

stretching and warping it.

1:13

kéo giãn và làm biến dạng nó.

If the old stage was like unmoving hardwood, Mạch ý

1:16

Nếu sân khấu cũ giống như một tấm gỗ cứng không xê dịch,

Einstein's stage is more like a waterbed.

1:19

thì sân khấu của Einstein giống một chiếc đệm nước hơn.

Mạch ý

If A was like X, B is more like Y: thay phép so sánh cũ bằng phép so sánh tốt hơn

Câu này dùng phép so sánh gồm hai phần để thay một mô hình tư duy cũ bằng mô hình tốt hơn. Mệnh đề if đưa ra phép so sánh ban đầu: sân khấu cũ cứng như gỗ. Mệnh đề chính đưa ra phép so sánh đã điều chỉnh: sân khấu của Einstein giống một chiếc giường nước có thể thay đổi hình dạng hơn. Ở đây, if thiết lập một phép so sánh giả định chứ không phải điều kiện nhân quả có thật. Cấu trúc song song If A was like X, B is more like Y giúp người nói thừa nhận một cách nhìn rồi chuyển sự chú ý sang cách nhìn chính xác hơn.

Luyện tập

Trong ví dụ, cấu trúc If A was like X, B is more like Y có tác dụng gì?

  1. Cấu trúc này nói rằng hai mô hình sân khấu chính xác như nhau.
  2. Cấu trúc này dự đoán điều gì sẽ xảy ra nếu một sân khấu bằng gỗ biến thành giường nước.
  3. Cấu trúc này đưa ra một phép so sánh cũ rồi thay nó bằng một phép so sánh tốt hơn.
Xem đáp án

Cấu trúc này đưa ra một phép so sánh cũ rồi thay nó bằng một phép so sánh tốt hơn.

This kind of elastic space

1:22

Loại không gian đàn hồi này

can be bent and maybe even torn

1:24

có thể bị uốn cong và thậm chí có thể bị xé rách

and patched together, Cụm động từ

1:26

rồi chắp vá lại với nhau,

which could make wormholes possible.

1:27

điều có thể làm cho lỗ sâu trở nên khả thi.

Cụm động từ

Patch together: ghép các phần thành một chỉnh thể tạm thời

Ở đây, patched together có nghĩa là “được nối lại từ những phần tách rời hoặc hư hỏng”. Câu này xem không gian đàn hồi như một vật liệu có thể bị xé ra rồi kết nối lại. Patch together là một cụm động từ: patch mang ý sửa chữa, còn together bổ sung ý ghép các phần thành một chỉnh thể. Cụm này cũng có thể diễn tả một kế hoạch, câu chuyện hoặc giải pháp được chắp nối tạm thời từ những gì sẵn có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của patch together: With no official guide, we ____ the instructions from several old emails.

Xem đáp án

patched together

Let's see what that would look like in 2D.

1:31

Hãy xem điều đó sẽ trông như thế nào trong môi trường 2D.

Our universe is like a big flat sheet.

1:33

Vũ trụ của chúng ta giống như một tấm ga trải giường lớn phẳng phiu.

Bent in just the right way, Ngữ pháp

1:36

Nếu được uốn cong theo đúng cách,

wormholes could connect two very,

1:38

lỗ sâu có thể kết nối hai điểm

very distant spots

1:40

rất, rất xa nhau

with a short bridge

1:41

bằng một cây cầu ngắn

that you could cross almost instantaneously,

1:42

mà bạn có thể vượt qua gần như ngay lập tức,

Ngữ pháp

Bent in just the right way: điều kiện bị động rút gọn

Bent in just the right way là một cụm quá khứ phân từ đặt ở đầu câu. Nó rút gọn một điều kiện bị động: “nếu vật có liên quan được uốn chính xác theo cách cần thiết”. Trong ngữ cảnh này, vật đó là không gian đàn hồi được mô tả ngay trước đó, nên dạng đầy đủ được ngụ ý là If space is bent in just the right way. Đưa điều kiện lên trước giúp người đọc biết cách hiểu kết quả theo sau. Mệnh đề chính sau đó nêu hệ quả có thể xảy ra: các lỗ sâu có thể nối những điểm ở xa nhau.

Luyện tập

Trong câu “Stored in a cool place, the medicine will last longer,” cụm từ mở đầu có nghĩa là gì?

  1. Trong khi ai đó đang làm mát căn phòng
  2. Nếu thuốc được bảo quản ở nơi mát
  3. Mặc dù thuốc được giữ ở nơi ấm
Xem đáp án

Nếu thuốc được bảo quản ở nơi mát

enabling you to travel the universe Ngữ pháp

1:45

cho phép bạn du hành vũ trụ

even faster than the speed of light.

1:46

thậm chí còn nhanh hơn tốc độ ánh sáng.

Ngữ pháp

enabling you to: bổ sung kết quả

Ở đây, enabling you to travel ... bổ sung kết quả của toàn bộ ý đứng trước. Việc đi qua cây cầu ngắn gần như tức thì sẽ khiến việc di chuyển nhanh hơn trở nên khả thi. Mệnh đề -ing này là cách diễn đạt ngắn gọn hơn của which would enable you to .... Trong enabling you to travel, you chỉ người có được khả năng, còn to travel chỉ hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một mệnh đề kết quả sử dụng enable và them: The new ramp removes the step for wheelchair users, ____ enter the building more easily.

Xem đáp án

enabling them to

So, where can we find a wormhole?

1:49

Vậy, chúng ta có thể tìm thấy lỗ sâu ở đâu?

Presently, only on paper. Thành ngữ

1:52

Hiện tại, chỉ có ở trên giấy.

Thành ngữ

on paper: chỉ tồn tại trên lý thuyết

Ở đây, only on paper có nghĩa là hiện nay lỗ sâu chỉ tồn tại như những khả năng toán học hoặc lý thuyết, chứ chưa phải là vật thể đã được quan sát. Cụm này không chỉ vị trí trên một tờ giấy. Nói rộng hơn, on paper mô tả một điều trông như thế nào trong kế hoạch, phép tính hoặc văn bản trước khi được thực tế xác nhận. Cụm này thường chuẩn bị cho sự đối lập giữa kết quả dự kiến và kết quả thực tế.

Luyện tập

Dùng cụm từ gồm hai từ mang nghĩa theo mô tả viết ra, dù thực tế có thể khác: The laptop looks powerful ____, but real-world tests tell a different story.

Xem đáp án

on paper

General relativity says they might be possible,

1:55

Thuyết tương đối rộng nói rằng chúng có thể khả thi,

but that doesn't mean they have to exist. Ngữ pháp

1:57

nhưng điều đó không có nghĩa là chúng phải tồn tại.

Ngữ pháp

doesn't mean they have to exist: bác bỏ kết luận tất yếu

Cấu trúc X doesn't mean Y bác bỏ kết luận Y mà người ta có thể suy ra từ X. Ở đây, việc thuyết tương đối rộng cho phép một điều gì đó tồn tại về mặt lý thuyết không biến sự tồn tại ấy thành kết quả tất yếu. Trong have to exist, have to diễn tả tính tất yếu về logic, tức là nhất thiết phải tồn tại, chứ không phải một quy tắc hay nghĩa vụ áp lên một vật.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng cách lập luận: bằng chứng ủng hộ một khả năng nhưng không biến nó thành điều tất yếu?

  1. One clue supports the idea, but that doesn't mean the idea has to be true.
  2. One clue supports the idea, so the idea has to be true.
  3. One clue contradicts the idea, so the idea is impossible.
Xem đáp án

One clue supports the idea, but that doesn't mean the idea has to be true.

General relativity is a mathematical theory.

2:00

Thuyết tương đối rộng là một lý thuyết toán học.

It's a set of equations

2:03

Đó là một tập hợp các phương trình

that have many possible answers,

2:04

có nhiều câu trả lời khả thi,

but not all math describes reality. Ngữ pháp

2:06

nhưng không phải mọi toán học đều mô tả thực tế.

Ngữ pháp

not all math describes reality: phủ định một phần

Not all + danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được dùng để bác bỏ một khẳng định bao quát toàn bộ nhóm. Ở đây, câu nói rằng ít nhất một số mô tả toán học không khớp với thực tại, nhưng vẫn để ngỏ khả năng một số mô tả khác có thể khớp. Câu này không nói rằng không có mô tả nào khớp. Từ not tác động lên all, nên điều bị phủ định là khẳng định về toàn bộ tập hợp. Đây được gọi là phủ định một phần.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa rằng một số bài đánh giá trực tuyến có thể đáng tin, nhưng khẳng định rằng mọi bài đánh giá đều đáng tin là sai?

  1. No online reviews are reliable.
  2. Not all online reviews are reliable.
  3. All online reviews are reliable.
Xem đáp án

Not all online reviews are reliable.

But they are theoretically possible

2:09

Nhưng về mặt lý thuyết thì chúng là khả thi

and there are different kinds.

2:11

và có nhiều loại khác nhau.

The first kind of wormholes

2:16

Loại lỗ sâu đầu tiên

to be theorized were Einstein-Rosen bridges.

2:18

được lý thuyết hóa là cầu Einstein-Rosen.

They describe every black hole

2:21

Chúng mô tả mọi lỗ đen

as a sort of portal

2:23

như một loại cổng không gian

to an infinite parallel universe.

2:24

dẫn đến một vũ trụ song song vô tận.

Let's try to picture them in 2D again.

2:26

Hãy thử hình dung chúng trong không gian 2D một lần nữa.

Empty space-time is flat

2:28

Không-thời gian rỗng thì phẳng

but curved by objects on it.

2:30

nhưng bị làm cong bởi các vật thể trên nó.

If we compress that object,

2:33

Nếu chúng ta nén vật thể đó lại,

space-time gets more curved around it.

2:34

không-thời gian sẽ trở nên cong hơn xung quanh nó.

Eventually,

2:37

Cuối cùng,

space-time becomes so warped Ngữ pháp

2:38

không-thời gian trở nên biến dạng đến mức

that it has no choice Cụm từ

2:40

nó không có lựa chọn nào khác

but to collapse into a black hole.

2:41

ngoài việc sụp đổ thành một lỗ đen.

Ngữ pháp

so warped that: mức độ dẫn đến kết quả

Trong cấu trúc so + tính từ + that + mệnh đề, so đánh dấu mức độ rất cao, còn mệnh đề với that nêu kết quả do mức độ đó gây ra. Ở đây, so warped that có nghĩa là độ cong trở nên lớn đến mức dẫn đến sự sụp đổ. So ở đây không có nghĩa là vì vậy. Nó kết hợp với that để tạo thành khung mức độ–kết quả, với tính từ nằm giữa so và that.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả so + tính từ + that: The night was ____ the entire lake froze over.

Xem đáp án

so cold that

Cụm từ

has no choice but to collapse: kết quả không thể tránh khỏi

Have no choice but to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là trong hoàn cảnh đó chỉ có một hành động hoặc kết quả khả thi. Trong cấu trúc này, but mang nghĩa gần với except, tức là ngoài, còn to là một phần của động từ nguyên mẫu có to. Không-thời gian không thể thật sự đưa ra quyết định. Câu này nhân hóa nó để nhấn mạnh rằng sự sụp đổ được trình bày như một kết quả không thể tránh khỏi, chứ không phải một lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của have no choice but to: When every ferry was canceled yesterday, we ____ stay on the island overnight.

Xem đáp án

had no choice but to

A one-way barrier forms,

2:44

Một rào cản một chiều hình thành,

the event horizon, Văn hóa

2:46

chính là chân trời sự kiện,

which anything can enter Mạch ý

2:48

nơi mà bất cứ thứ gì cũng có thể đi vào

but nothing can escape,

2:49

nhưng không có gì có thể thoát ra,

trapped forever at the singularity

2:51

bị mắc kẹt mãi mãi tại điểm kỳ dị

at its core.

2:53

ở lõi của nó.

Văn hóa

the event horizon: ranh giới một chiều của lỗ đen

Chân trời sự kiện là ranh giới quanh một lỗ đen mà một khi đã vượt qua, không thứ gì, kể cả ánh sáng, có thể quay trở ra ngoài. Nó là ranh giới “một chiều” vì vật chất và ánh sáng có thể đi vào nhưng không thể đi ngược ra. Ở đây, horizon không mang nghĩa thông thường là đường nơi bầu trời dường như gặp mặt đất. Chân trời sự kiện không phải là một bề mặt cứng, hữu hình; đó là giới hạn do lực hấp dẫn của lỗ đen xác định.

Luyện tập

Hoàn thành câu khoa học tiếng Anh bằng thuật ngữ gồm hai từ: Nothing can return after it crosses a black hole’s ____.

Xem đáp án

event horizon

Mạch ý

anything can enter but nothing can escape: cấu trúc tương phản song song

Câu này tổ chức định nghĩa bằng một cặp tương phản cân đối: anything đi với nothing, còn enter đi với escape. But đánh dấu sự chuyển đổi từ việc đi vào không bị hạn chế sang việc thoát ra là bất khả thi, nhờ đó quy tắc một chiều trở nên dễ thấy và dễ nhớ. Anything trong mệnh đề khẳng định này có nghĩa là “bất kể thứ gì”. Nothing đã mang nghĩa phủ định, vì vậy ta nói nothing can escape, không nói nothing cannot escape.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng việc đi vào không bị hạn chế nhưng thoát ra là điều không thể?

  1. Nothing can enter, but anything can escape.
  2. Anything can enter, but nothing can escape.
  3. Everything enters, and something can escape.
Xem đáp án

Anything can enter, but nothing can escape.

But maybe there is no singularity here.

2:54

Nhưng có lẽ không có điểm kỳ dị ở đây.

One possibility is that the other side

2:57

Một khả năng là phía bên kia

of the event horizon

3:00

của chân trời sự kiện

looks a bit like our universe again,

3:01

trông lại hơi giống vũ trụ của chúng ta,

but mirrored upside down

3:03

nhưng phản chiếu lộn ngược

where time runs backwards.

3:05

nơi thời gian chạy ngược.

In our universe,

3:07

Trong vũ trụ của chúng ta,

things fall into the black hole.

3:08

mọi thứ rơi vào lỗ đen.

In the parallel universe

3:11

Trong vũ trụ song song

with backwards time,

3:12

với thời gian đi ngược,

the mirror black hole

3:13

lỗ đen phản chiếu

is spewing things out, Cụm động từ

3:14

đang phun mọi thứ ra,

a bit like a big bang.

3:16

hơi giống một vụ nổ Big Bang.

This is called a white hole.

3:18

Đó được gọi là lỗ trắng.

Cụm động từ

spewing things out: cụm động từ spew out có thể tách

Spew out có nghĩa là đẩy một lượng lớn thứ gì đó ra ngoài với lực mạnh. Trong câu này, lỗ trắng được hình dung như đang dữ dội ném vật chất ra ngoài, nên động từ này sinh động hơn một động từ trung tính như emit. Spew out là cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau toàn bộ cụm động từ, như spewing out things, hoặc nằm giữa động từ và out, như spewing things out trong câu này. Tân ngữ là đại từ thường phải nằm ở giữa: spew it out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng tách của spew out: The damaged pipe was ____ hot water ____ across the floor.

Xem đáp án

spewing · out

Unfortunately,

3:20

Thật không may,

Einstein-Rosen bridges can't actually be crossed.

3:20

cầu Einstein-Rosen thực sự không thể đi qua được.

It takes an infinite amount of time Ngữ pháp

3:23

Phải mất một khoảng thời gian vô tận

to cross over to the opposite universe

3:25

để băng qua vũ trụ đối diện

and they crimp shut in the middle. Cụm từ

3:27

và chúng sẽ bị kẹp chặt ở giữa.

Ngữ pháp

It takes an infinite amount of time to cross: mẫu It takes ... to ...

Mẫu It takes + khoảng thời gian + to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động cần bao lâu. It là chủ ngữ giả nên không thay cho cây cầu; hành động thực sự được nêu bằng to cross. Ở đây, an infinite amount of time có nghĩa là trên thực tế việc đi qua sẽ không bao giờ hoàn thành. Mẫu này cũng dùng được với thời lượng thông thường: It takes ten minutes to walk there.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu diễn đạt thời gian: ____ twenty minutes ____ walk to school.

Xem đáp án

It takes · to

Cụm từ

crimp shut: hành động và kết quả

Trong crimp shut, crimp diễn tả hành động kẹp hoặc ép một vật thành hình dạng hẹp hơn. Shut là bổ ngữ kết quả: nó cho biết trạng thái đạt được sau hành động ép đó. Ở đây, phần giữa của mỗi cây cầu bị ép hẹp cho đến khi lối đi đóng lại. Tiếng Anh thường dùng cấu trúc động từ + tính từ theo cách này để diễn đạt gọn cả sự thay đổi lẫn trạng thái cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của crimp và từ chỉ kết quả shut: The clamp ____ the soft tube ____.

Xem đáp án

crimped · shut

If you go into a black hole,

3:29

Nếu bạn đi vào một lỗ đen,

you won't become the stuff

3:31

bạn sẽ không trở thành những thứ

coming out of the white hole.

3:32

đi ra khỏi lỗ trắng.

You'll only become dead.

3:33

Bạn sẽ chỉ nhận lấy cái chết.

So, to travel the cosmos

3:36

Vì vậy, để du hành vũ trụ

in the blink of an eye, Thành ngữ

3:38

trong chớp mắt,

humans need a different kind of wormhole,

3:39

con người cần một loại lỗ sâu khác,

a traversable wormhole.

3:41

một lỗ sâu có thể đi qua được.

Thành ngữ

in the blink of an eye: gần như ngay lập tức

In the blink of an eye là một thành ngữ có nghĩa là “trong một khoảng thời gian rất ngắn” hoặc “gần như ngay lập tức”. Hình ảnh này bắt nguồn từ thời gian rất ngắn cần để chớp mắt, nhưng cụm từ không miêu tả một cái chớp mắt theo nghĩa đen. Trong câu này, nó khiến việc du hành qua vũ trụ nghe nhanh đến mức phi thường. Nó sinh động hơn very quickly và thường làm cho câu chuyện hoặc lời giải thích có thêm sắc thái kịch tính.

Luyện tập

Câu nào dùng in the blink of an eye một cách tự nhiên để nói rằng điều gì đó xảy ra gần như ngay lập tức?

  1. She studied the painting in the blink of an eye for three hours.
  2. The box was located in the blink of an eye.
  3. The storm flooded the street in the blink of an eye.
Xem đáp án

The storm flooded the street in the blink of an eye.

If string theory or one Ngữ pháp

3:47

Nếu lý thuyết dây hoặc một

of its variations is the

3:49

trong những biến thể của nó là

correct description of our universe,

3:50

mô tả chính xác về vũ trụ của chúng ta,

then we could be lucky

3:52

thì chúng ta có thể may mắn

Ngữ pháp

If ..., then ... với could để diễn tả kết quả có thể xảy ra

Mệnh đề if đưa ra một điều kiện chưa được xác nhận: thuyết dây hoặc một trong các biến thể của nó phải mô tả đúng vũ trụ. Mệnh đề có then đưa ra một kết quả có thể xảy ra trong điều kiện đó, chứ không phải một sự thật về vũ trụ. Trong câu dài này, then đánh dấu rõ nơi phần kết quả bắt đầu. Từ này thường có thể được lược bỏ, nhưng giữ lại sẽ giúp người nghe phân biệt ranh giới giữa điều kiện và kết quả. Could be lucky diễn tả khả năng, vì vậy người nói vẫn giữ thái độ thận trọng.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một điều kiện chưa được xác nhận và một kết quả có thể xảy ra nhưng không chắc chắn?

  1. If the weather stays clear, then we will definitely see the comet tonight.
  2. If the weather stays clear, then we could see the comet tonight.
  3. Because the sky is clear, we can see the comet tonight.
Xem đáp án

If the weather stays clear, then we could see the comet tonight.

and our universe might even

3:53

và vũ trụ của chúng ta thậm chí

have a tangled web Thành ngữ

3:55

đã có một mạng lưới chằng chịt

of countless wormholes already.

3:56

gồm vô số lỗ sâu rồi.

Thành ngữ

một mạng lưới rối rắm gồm vô số lỗ sâu

Ở đây, a tangled web of là một phép ẩn dụ chỉ nhiều lỗ sâu được kết nối theo một cấu trúc phức tạp. Web không có nghĩa là một mạng nhện thật; từ này giúp bạn hình dung một mạng lưới có các đường đi giao nhau và liên kết với nhau. Countless có nghĩa là 'quá nhiều để đếm' hoặc đơn giản là 'rất nhiều', chứ không phải một con số đã được đo. Toàn bộ cụm danh từ nhấn mạnh cả số lượng khổng lồ của các lỗ sâu lẫn sự phức tạp trong các kết nối giữa chúng. Trong câu này, hình ảnh đó mô tả một khả năng khoa học, chứ không phải một mạng lưới đã được quan sát thấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ chính xác gồm hai từ trong bài học, chỉ một tập hợp rối rắm của những thứ có liên quan với nhau: The detective uncovered a ____ of lies and fake records.

Xem đáp án

tangled web

Shortly after the Big Bang,

3:59

Ngay sau Vụ nổ Big Bang,

quantum fluctuations in the universe

4:00

những thăng giáng lượng tử trong vũ trụ

at the smallest scales,

4:02

ở những quy mô nhỏ nhất,

far, far smaller than an atom, Ngữ pháp

4:04

nhỏ hơn rất, rất nhiều so với một nguyên tử,

may have created many,

4:06

có thể đã tạo ra nhiều,

many traversable wormholes.

4:07

rất nhiều lỗ sâu có thể đi qua được.

Ngữ pháp

far, far smaller than an atom: nhỏ hơn một nguyên tử rất, rất nhiều

Trong far, far smaller than an atom, far bổ nghĩa cho tính từ so sánh hơn smaller và cho biết mức chênh lệch rất lớn. Câu này đang so sánh quy mô: các quy mô được nhắc đến nhỏ hơn một nguyên tử rất nhiều. Far ở đây không nói về khoảng cách vật lý. Việc lặp lại far tạo sự nhấn mạnh tu từ mạnh và làm cho sự tương phản sinh động hơn. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là far + dạng so sánh hơn, như far better, far larger hoặc far less common; lặp lại far làm mức nhấn mạnh tăng thêm.

Luyện tập

Cụm nào diễn đạt tự nhiên rằng một vật nhỏ hơn vật khác rất nhiều, đồng thời tạo thêm sự nhấn mạnh bằng cách lặp từ?

  1. very, very smaller
  2. far, far small
  3. far, far smaller
Xem đáp án

far, far smaller

Threaded through them are strings, Ngữ pháp

4:09

Luồn qua chúng là những sợi dây,

called cosmic strings.

4:11

được gọi là dây vũ trụ.

Ngữ pháp

Threaded through them are strings: đảo ngữ trình hiện

Threaded through them là một cụm phân từ quá khứ được đưa lên đầu câu để mô tả vị trí hoặc trạng thái của strings. Chủ ngữ ngữ pháp là strings, còn are là động từ hữu hạn chia theo chủ ngữ; threaded không phải chủ ngữ cũng không phải động từ hữu hạn. Trật tự trung tính là Strings are threaded through them. Việc đưa cụm miêu tả lên đầu và đặt chủ ngữ sau are tạo ra kiểu đảo ngữ trình hiện: hình ảnh không gian được đưa ra trước, rồi các sợi dây mới được giới thiệu. Với chủ ngữ số ít, động từ sẽ là is, như trong Threaded through it is a thin wire.

Luyện tập

Câu nào dùng trật tự từ trung tính mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của câu ví dụ?

  1. They are threaded through strings.
  2. Threaded strings are through them.
  3. Strings are threaded through them.
Xem đáp án

Strings are threaded through them.

In the first billionth of

4:13

Trong một phần tỷ đầu tiên của

a trillionth of a second

4:15

một phần nghìn tỷ giây

after the Big Bang,

4:16

sau Vụ nổ Big Bang,

the ends of these tiny,

4:17

các đầu của những lỗ sâu

tiny wormholes were pulled

4:19

nhỏ bé, xíu xiu này đã bị kéo dãn

light-years apart,

4:20

cách xa nhau hàng năm ánh sáng,

scattering them through the universe.

4:22

rải rác chúng khắp vũ trụ.

If wormholes were made

4:24

Nếu các lỗ sâu được tạo ra

in the early universe,

4:25

trong vũ trụ sơ khai,

whether with cosmic strings

4:27

cho dù bằng các dây vũ trụ

or some other way,

4:28

hay một cách nào khác,

they could be all over,

4:29

chúng có thể ở khắp mọi nơi,

just waiting to be discovered.

4:31

chỉ chờ được khám phá.

One might even be closer Ngữ pháp

4:33

Thậm chí có thể có một cái ở gần

than we realize.

4:34

hơn là chúng ta nhận ra.

Ngữ pháp

gần hơn chúng ta nhận ra

Trong closer than we realize, closer là dạng so sánh hơn. Mệnh đề với than có phần cuối được hiểu ngầm: closer than we realize it is. Câu này nói rằng khoảng cách thật có thể ngắn hơn mức chúng ta hiện nhận ra hoặc ước tính. Mẫu có thể dùng lại là comparative + than we realize: harder than we realize, riskier than we realize hoặc sooner than we realize. Ở đây, realize có nghĩa là nhận ra hoặc hiểu, không phải biến điều gì đó thành hiện thực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa tình hình thật có thể vượt quá điều chúng ta hiện hiểu: The deadline might be closer ____.

Xem đáp án

than we realize

From the outside,

4:36

Nhìn từ bên ngoài,

black holes and wormholes

4:37

lỗ đen và lỗ sâu

can look very similar,

4:39

có thể trông rất giống nhau,

leading some physicists to suggest Ngữ pháp

4:40

khiến một số nhà vật lý cho rằng

the supermassive black holes

4:42

các lỗ đen siêu khối lượng

in the center of galaxies

4:43

ở trung tâm các thiên hà

are actually wormholes.

4:45

thực chất là các lỗ sâu.

Ngữ pháp

khiến một số nhà vật lý đưa ra giả thuyết

Mệnh đề -ing sau dấu phẩy, leading some physicists to suggest ..., nêu một hệ quả của toàn bộ quan sát đứng trước: vì lỗ đen và lỗ sâu có thể trông giống nhau từ bên ngoài, một số nhà vật lý được thúc đẩy đưa ra một giả thuyết. Mẫu câu là tình huống, leading + người + to + động từ nguyên mẫu. Suggest cho biết ý theo sau là một đề xuất hoặc giả thuyết, không phải kết luận đã được chứng minh; some cũng giới hạn nhận định ở một phần của nhóm.

Luyện tập

Phần tiếp theo nào trình bày một giả thuyết như hệ quả mà không khẳng định nó đã được chứng minh? The two signals had the same unusual pattern, ...

  1. proving that the signals had a shared cause.
  2. leading the researchers to suggest a shared cause.
  3. showing that every researcher rejected a shared cause.
Xem đáp án

leading the researchers to suggest a shared cause.

It will be very hard

4:47

Tuy nhiên, sẽ rất khó

to go all the way

4:48

để đi một chặng đường dài

to the center of the Milky Way

4:49

đến trung tâm của Dải Ngân Hà

to find out, though,

4:50

để tìm hiểu,

but that's okay.

4:51

nhưng không sao.

There might be an equally

4:53

Có thể có một cách

extremely hard way to get Thành ngữ

4:54

khó khăn cùng cực tương tự để

our hands on a wormhole.

4:55

có được một lỗ sâu trong tay.

We could try to make one.

4:57

Chúng ta có thể cố gắng tạo ra một cái.

Thành ngữ

“get our hands on”: xoay xở để có được thứ khó tiếp cận

Trong câu này, get our hands on có nghĩa là “xoay xở để có được hoặc tiếp cận được một thứ gì đó”. Cụm từ cho thấy lỗ sâu cực kỳ khó kiếm, chứ không có nghĩa là ai đó thực sự dùng tay chạm vào nó. Từ sở hữu thay đổi theo người lấy được thứ đó: get my hands on, get your hands on, get her hands on, v.v. Cụm từ này thường thêm sắc thái phải nỗ lực, sự khan hiếm hoặc rất muốn có mà từ get thông thường có thể không thể hiện.

Luyện tập

Dùng thành ngữ get one's hands on và đổi one's cho phù hợp với chủ ngữ: The records are restricted, but if I can ____ a copy, I will call you.

Xem đáp án

get my hands on

To be traversable and useful,

5:02

Để có thể đi qua được và hữu ích,

there are a few properties

5:04

có một vài tính chất

we want a wormhole to have. Ngữ pháp

5:06

mà chúng ta muốn một lỗ sâu phải có.

Ngữ pháp

want + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to trong “we want a wormhole to have”

Cấu trúc want + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to diễn tả điều bạn muốn một người hoặc vật khác làm hay trở thành. Ở đây, a wormhole là tân ngữ của want đồng thời là chủ ngữ ngầm hiểu của have: chúng ta muốn chính lỗ sâu sở hữu những đặc tính đó. Chủ ngữ we cho biết ai là người mong muốn, còn a wormhole cho biết vật nào được kỳ vọng có các đặc tính. Nói chung, tân ngữ đặt giữa want và to là chủ thể ngầm hiểu thực hiện hành động hoặc mang trạng thái theo sau.

Luyện tập

Câu nào dùng want + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, trong đó wormhole là chủ ngữ ngầm hiểu của have?

  1. We want a wormhole to have certain properties.
  2. A wormhole wants us to have certain properties.
  3. We want to have a wormhole with certain properties.
  4. We have a wormhole and want certain properties.
Xem đáp án

We want a wormhole to have certain properties.

First,

5:08

Đầu tiên,

it must obviously connect

5:08

nó hiển nhiên phải kết nối

two distant parts of space-time,

5:10

hai phần không-thời gian xa xôi,

like your bedroom and the bathroom,

5:12

giống như phòng ngủ và phòng tắm của bạn,

or Earth and Jupiter.

5:15

hoặc Trái Đất và Sao Mộc.

Second,

5:18

Thứ hai,

it should not contain

5:19

nó không được chứa

any event horizons,

5:20

bất kỳ chân trời sự kiện nào,

which would block two-way travel.

5:21

thứ sẽ chặn đường di chuyển hai chiều.

Third,

5:24

Thứ ba,

it should be sufficiently sized Ngữ pháp

5:24

nó phải có kích thước đủ lớn

so that the gravitational forces

5:26

để lực hấp dẫn

don't kill human travelers.

5:28

không giết chết những du khách con người.

Ngữ pháp

sufficiently sized so that: mức độ cần thiết và kết quả

Ở đây, sufficiently sized có nghĩa là “được làm với kích thước đạt yêu cầu”; trong ngữ cảnh này, nó phải đủ lớn để đáp ứng điều kiện. Sufficiently bổ nghĩa cho tính từ sized và cho biết mức độ cần thiết đã đạt được. So that giới thiệu kết quả mà kích thước đó phải bảo đảm: lực hấp dẫn không được giết chết những người du hành. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là sufficiently + tính từ + so that + mệnh đề hoàn chỉnh, đặc biệt phù hợp khi nêu một yêu cầu và kết quả dự kiến.

Luyện tập

Hoàn thành yêu cầu bằng sufficiently và tính từ strong: The bridge must be ____ so that it can carry heavy trucks.

Xem đáp án

sufficiently strong

The biggest problem we have

5:30

Vấn đề lớn nhất mà chúng ta

to solve is keeping our wormholes open.

5:31

phải giải quyết là giữ cho các lỗ sâu của chúng ta mở ra.

No matter how we make wormholes, Ngữ pháp

5:34

Bất kể chúng ta tạo ra lỗ sâu bằng cách nào,

gravity tries to close them.

5:36

lực hấp dẫn luôn cố gắng đóng chúng lại.

Ngữ pháp

No matter how: phương pháp khác nhau, kết quả không đổi

Ở đây, No matter how mở đầu một mệnh đề nhượng bộ có nghĩa là “bất kể theo cách nào”. Cụm này bao quát mọi phương pháp có thể dùng để tạo lỗ sâu; how không dùng để đặt câu hỏi. Mệnh đề chính nêu kết quả không thay đổi: lực hấp dẫn cố làm chúng khép lại. Dùng no matter how + chủ ngữ + động từ, theo sau là một mệnh đề chính hoàn chỉnh, khi những phương pháp khác nhau không làm thay đổi kết luận.

Luyện tập

Điền cụm ba từ bắt đầu bằng no matter và có nghĩa là “bất kể phương pháp nào”: ____ you fold the map, it will not fit in this pocket.

Xem đáp án

No matter how

Gravity wants to pinch it closed Cụm từ

5:38

Lực hấp dẫn muốn kẹp chặt nó lại

and cut the bridge,

5:40

và cắt đứt cây cầu,

leaving only black holes

5:41

chỉ để lại các lỗ đen

at the ends.

5:42

ở hai đầu.

Cụm từ

pinch it closed: hành động + tân ngữ + trạng thái kết quả

Trong pinch it closed, pinch chỉ hành động, it là tân ngữ, còn closed là tính từ chỉ trạng thái cuối cùng của tân ngữ. Trọng lực ép đường thông của lỗ sâu cho đến khi nó đóng lại. Mẫu câu là động từ hành động + tân ngữ + tính từ chỉ kết quả. Mẫu này tập trung vào trạng thái mà hành động tạo ra cho tân ngữ, như trong push it open hoặc wipe it clean. Closed mô tả trạng thái cuối của it, không mô tả cách thực hiện pinch.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng mẫu hành động + tân ngữ + kết quả như pinch it closed?

  1. She wiped the table clean.
  2. She wiped the clean table.
  3. She wiped the table carefully.
Xem đáp án

She wiped the table clean.

Whether it's a traversable wormhole Ngữ pháp

5:44

Cho dù đó là một lỗ sâu có thể đi qua

with both ends in ours

5:45

với cả hai đầu đều ở trong vũ trụ của chúng ta

or a wormhole to another universe,

5:47

hay một lỗ sâu dẫn đến một vũ trụ khác,

Ngữ pháp

Whether A or B: bao quát cả hai khả năng

Whether it's A or B mở đầu một mệnh đề nêu ra hai khả năng. Ở đây, A là một lỗ sâu có thể đi qua với cả hai đầu nằm trong vũ trụ của chúng ta, còn B là một lỗ sâu dẫn đến một vũ trụ khác. Ours ở đây có nghĩa là our universe. Phần mở đầu này cho người nghe biết rằng phát biểu theo sau vẫn đúng bất kể khả năng nào là thật. Nó sắp xếp lập luận bằng cách nêu toàn bộ phạm vi khả năng trước, thay vì biến một lựa chọn thành điều kiện đặc biệt.

Luyện tập

Điền một từ vào phần mở đầu để kết luận áp dụng trong cả hai trường hợp: '____ the class is online or in person, everyone must register.'

Xem đáp án

Whether

it will try to close

5:49

nó sẽ cố gắng đóng lại

unless we have something Ngữ pháp

5:50

trừ khi chúng ta có thứ gì đó

propping it open.

5:51

chống đỡ để nó luôn mở.

Ngữ pháp

Trừ khi có thứ gì đó chống cho nó mở

Unless đưa ra một điều kiện ngăn kết quả trong mệnh đề chính xảy ra. Ở đây, lỗ sâu thông thường sẽ khép lại; có thứ gì đó chống cho nó mở là ngoại lệ ngăn kết quả ấy. Có thể diễn đạt lại logic này như sau: nó sẽ cố khép lại nếu chúng ta không có thứ gì đó chống cho nó mở. Unless đã bao hàm điều kiện phủ định này.

Luyện tập

Dùng một từ có nghĩa là “nếu không” để hoàn thành câu: The gate will swing shut ____ we secure it with a latch.

Xem đáp án

unless

For very old string theory wormholes,

5:53

Đối với các lỗ sâu trong lý thuyết dây rất cổ xưa,

that's the cosmic string's job.

5:55

đó là công việc của dây vũ trụ.

For man-made wormholes,

5:57

Đối với các lỗ sâu nhân tạo,

we need a new ingredient, Thành ngữ

5:59

chúng ta cần một thành phần mới,

exotic matter.

6:01

vật chất kỳ lạ.

Thành ngữ

Một ingredient mới: yếu tố thiết yếu

Trong câu này, ingredient là một phép ẩn dụ. Nó không có nghĩa là thực phẩm mà là một yếu tố thiết yếu cần có để kế hoạch hoặc hệ thống hoạt động. Exotic matter cho biết yếu tố mới đó cụ thể là gì. Cách dùng này khiến một yêu cầu trừu tượng giống như một phần của công thức: thêm yếu tố cần thiết vào thì kết quả được đề xuất mới có thể trở thành hiện thực.

Luyện tập

Ingredient có nghĩa là gì trong câu này? Trust is a key ingredient in a strong team.

  1. Một loại thực phẩm dùng để nấu ăn
  2. Một bộ phận máy có hình dạng vật lý cố định
  3. Một yếu tố thiết yếu giúp tạo ra kết quả
Xem đáp án

Một yếu tố thiết yếu giúp tạo ra kết quả

This isn't anything like

6:03

Đây không giống với bất cứ thứ gì

we find on Earth

6:04

mà chúng ta tìm thấy trên Trái Đất

or even antimatter.

6:05

hay thậm chí là phản vật chất.

It's something totally new

6:07

Đó là một thứ hoàn toàn mới

and different and exciting

6:08

khác biệt và thú vị

with crazy properties

6:10

với những tính chất điên rồ

like nothing that's ever Ngữ pháp

6:11

không giống với bất cứ thứ gì

been seen before.

6:12

từng được thấy trước đây.

Ngữ pháp

like nothing that's ever been seen before: chưa từng được nhìn thấy

Ở đây, like nothing that's ever been seen before có nghĩa là “khác với bất cứ thứ gì con người từng nhìn thấy trong quá khứ”. Nothing là đối tượng làm chuẩn để so sánh; nó không có nghĩa là “khoảng trống” hay “sự không tồn tại”. Mệnh đề quan hệ that's ever been seen before bổ nghĩa cho nothing. Trong mệnh đề này, that's là dạng rút gọn của that has, còn has ever been seen là hiện tại hoàn thành ở thể bị động. Ever kết hợp với hiện tại hoàn thành bao quát toàn bộ trải nghiệm cho đến hiện tại, khiến phép so sánh đặc biệt mạnh.

Luyện tập

Câu nào dùng like nothing + mệnh đề quan hệ để nói rằng một thứ khác với mọi ví dụ trước đó?

  1. The new planet looked like nothing that had ever been seen before.
  2. The new planet looked nothing like the telescope image.
  3. The new planet looked like something from an old science-fiction film.
Xem đáp án

The new planet looked like nothing that had ever been seen before.

Exotic matter is stuff

6:14

Vật chất kỳ lạ là thứ

that has negative mass.

6:15

có khối lượng âm.

Positive mass,

6:18

Khối lượng dương,

like people and planets

6:18

giống như con người, các hành tinh

and everything else in the universe,

6:20

và mọi thứ khác trong vũ trụ,

is attractive because of gravity.

6:21

có sức hút do lực hấp dẫn.

But negative mass would be repulsive. Cách dùng từ

6:23

Nhưng khối lượng âm sẽ có sức đẩy.

It would push you away.

6:26

Nó sẽ đẩy bạn ra xa.

Cách dùng từ

repulsive với nghĩa “làm các vật tách xa nhau”

Trong ngữ cảnh vật lý này, repulsive có nghĩa là tạo ra một lực đẩy các vật ra xa nhau. Câu tiếp theo, It would push you away, xác nhận ý nghĩa chuyên môn này. Từ này mô tả hành vi vật lý, không phải phản ứng cảm xúc. Trong tiếng Anh hằng ngày, repulsive thường có nghĩa là “cực kỳ ghê tởm”, nhưng cách hiểu đó không phù hợp ở đây.

Luyện tập

Trong câu “Two like electric charges exert a repulsive force,” repulsive có nghĩa là gì?

  1. Nó làm các điện tích có vẻ ghê tởm.
  2. Nó làm các điện tích tiến lại gần nhau.
  3. Nó làm các điện tích tách xa nhau.
Xem đáp án

Nó làm các điện tích tách xa nhau.

This makes a kind of anti-gravity

6:27

Điều này tạo ra một loại phản trọng lực

that props open our wormholes. Cụm từ

6:30

giúp chống đỡ mở các lỗ sâu của chúng ta.

Cụm từ

props open: chống đỡ để giữ một vật luôn mở

Trong props open, prop là động từ có nghĩa là “chống đỡ”, còn open chỉ trạng thái được duy trì. Ở đây, phản trọng lực chống đỡ các lỗ sâu để chúng luôn mở thay vì khép lại. Khi tân ngữ là một danh từ, cả prop open the door và prop the door open đều tự nhiên. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa prop và open: prop it open.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu khi miếng chèn giữ cho cửa sổ không khép lại? “The rubber wedge can ___ the window.”

  1. pull open
  2. push open
  3. prop open
Xem đáp án

prop open

And exotic matter must exert Cụm từ

6:32

Và vật chất kỳ lạ phải tạo ra

enormous pressure to push space-time open,

6:34

áp suất khổng lồ để đẩy không-thời gian mở ra,

greater even than the pressure

6:37

thậm chí còn lớn hơn áp suất

at the centers of neutron stars.

6:38

ở trung tâm của các sao neutron.

Cụm từ

exert enormous pressure: tạo ra áp suất cực lớn

Exert enormous pressure có nghĩa là tạo ra hoặc tác dụng một lượng áp suất cực lớn. Exert là động từ, pressure là thứ được tác dụng, còn enormous nhấn mạnh mức độ của pressure. Chủ ngữ là nguồn tạo ra lực hoặc ảnh hưởng. Trong câu này, vật chất ngoại lai là nguồn đó. Cụm từ này mang tính trang trọng và thường gặp trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và phân tích.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cụm từ trang trọng này?

  1. The piston makes enormous pressure on the valve.
  2. The piston exerts enormous pressure on the valve.
  3. The piston exerts to enormous pressure on the valve.
Xem đáp án

The piston exerts enormous pressure on the valve.

With exotic matter,

6:41

Với vật chất kỳ lạ,

we could weave space-time however Thành ngữ

6:42

chúng ta có thể dệt không-thời gian theo bất cứ cách nào

we see fit.

6:44

mà chúng ta thấy phù hợp.

Thành ngữ

however we see fit: quyền tự do lựa chọn cách thức

However we see fit có nghĩa là “theo bất kỳ cách nào chúng ta cho là phù hợp”. Trong câu này, cụm từ cho biết người nói sẽ có quyền tự do định hình không-thời gian theo đánh giá của chính mình. Trong cấu trúc này, however có nghĩa là “theo bất kỳ cách nào”, còn see fit là “cho là phù hợp hoặc thích đáng”. Cụm từ thể hiện quyền tự quyết, chứ không phải dùng mắt để xem một vật có đúng kích thước hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “theo bất kỳ cách nào bạn thấy phù hợp”: You may arrange the display ____.

Xem đáp án

however you see fit

We may even have a candidate

6:46

Chúng ta thậm chí có thể có một ứng cử viên

for this exotic matter,

6:48

cho vật chất kỳ lạ này,

the vacuum of space itself.

6:49

chính là chân không của vũ trụ.

Quantum fluctuations in empty space

6:53

Những thăng giáng lượng tử trong không gian rỗng

are constantly creating pairs

6:55

không ngừng tạo ra các cặp

of particles and antiparticles

6:56

hạt và phản hạt

only for them to be annihilated Ngữ pháp

6:58

chỉ để chúng tự hủy diệt

an instant later.

7:00

ngay sau đó.

Ngữ pháp

only for them to be annihilated: một kết quả bất ngờ

only for + danh từ hoặc đại từ + to-infinitive trình bày một kết quả xảy ra sau sự việc trước đó và thường tạo cảm giác bất ngờ, đáng thất vọng hoặc tương phản rõ rệt. Ở đây, các cặp hạt xuất hiện, nhưng kết quả ngay sau đó là chúng gần như lập tức bị hủy. Đại từ them là chủ ngữ logic của động từ nguyên mẫu, còn be annihilated ở thể bị động: một điều gì đó xảy ra với các hạt. Cấu trúc này diễn tả kết quả, không phải mục đích mà các hạt được tạo ra.

Luyện tập

Phần cuối của câu này diễn tả điều gì? Mira opened the window, only for a gust of wind to scatter her papers.

  1. Sau đó, một cơn gió mạnh làm giấy tờ bay tứ tung như một kết quả bất ngờ.
  2. Mira mở cửa sổ nhằm làm cho gió thổi tung giấy tờ.
  3. Giấy tờ đã bị thổi tung trước khi Mira mở cửa sổ.
Xem đáp án

Sau đó, một cơn gió mạnh làm giấy tờ bay tứ tung như một kết quả bất ngờ.

The vacuum of space is boiling Thành ngữ

7:01

Chân không của vũ trụ đang sôi sục

with them and we can already

7:03

với chúng và chúng ta đã có thể

manipulate them to produce an effect

7:05

thao túng chúng để tạo ra một hiệu ứng

similar to the negative mass

7:07

tương tự như khối lượng âm

we're looking for.

7:09

mà chúng ta đang tìm kiếm.

Thành ngữ

Boiling with: phép ẩn dụ cho hoạt động mạnh mẽ

Ở đây, boiling with là một phép ẩn dụ sinh động, có nghĩa là “đầy hoạt động mạnh mẽ và không ngừng”. Chân không không phải là một chất lỏng nóng. Cụm từ này khiến việc các cặp hạt–phản hạt liên tục xuất hiện rồi biến mất giống như những bong bóng hình thành trong nước sôi. Mẫu be boiling with + danh từ số nhiều có thể mô tả một nơi hoặc hệ thống chứa đầy những thứ đang chuyển động, thay đổi hoặc hoạt động mạnh. Trọng tâm không chỉ là số lượng lớn mà còn là mức độ hoạt động đầy năng lượng.

Luyện tập

Trong ví dụ, boiling with cho biết điều gì về chân không?

  1. Nó hoàn toàn không chứa hạt hay bất kỳ hoạt động nào.
  2. Nó thực sự đã đạt đến điểm sôi của một chất lỏng.
  3. Nó chứa hoạt động hạt mạnh mẽ và thay đổi nhanh chóng.
Xem đáp án

Nó chứa hoạt động hạt mạnh mẽ và thay đổi nhanh chóng.

We could use this to stabilize

7:11

Chúng ta có thể sử dụng thứ này để ổn định

our wormholes.

7:13

các lỗ sâu của mình.

Once we're keeping it open,

7:15

Một khi chúng ta đã giữ cho nó mở ra,

the ends would start together,

7:16

các đầu mút sẽ bắt đầu nằm cùng nhau,

so we'd have to move them

7:18

vì vậy chúng ta sẽ phải di chuyển chúng

around to interesting places.

7:19

đến những địa điểm thú vị.

We could start by wiring Ngữ pháp

7:22

Chúng ta có thể bắt đầu bằng việc nối dây

the solar system,

7:23

hệ mặt trời,

leaving one end of each

7:24

để lại một đầu của mỗi

wormhole in orbit around the Earth.

7:25

lỗ sâu trên quỹ đạo quanh Trái Đất.

Ngữ pháp

Start by + -ing để chỉ bước đầu tiên

Start by + -ing nêu hành động đầu tiên trong một quá trình: start by wiring có nghĩa là “lấy việc kết nối làm bước đầu tiên”. Giới từ by được theo sau bởi dạng -ing, vì vậy ở đây phải dùng wiring chứ không phải wire. Cấu trúc này giới thiệu bước mở đầu mà không nói rằng quá trình kết thúc tại đó. Nó hữu ích trong hướng dẫn, kế hoạch và lời khuyên khi dự kiến còn có những bước tiếp theo.

Luyện tập

Dùng start by + dạng -ing của check để hoàn thành câu: When the screen goes dark, ____ the power cable before replacing anything.

Xem đáp án

start by checking

We could fling others into deep space.

7:28

Chúng ta có thể ném những đầu khác vào không gian sâu thẳm.

The Earth could be a wormhole hub

7:30

Trái Đất có thể là một trạm trung chuyển lỗ sâu

for a vast interstellar human civilization

7:32

cho một nền văn minh nhân loại liên sao rộng lớn

spread over light-years,

7:36

trải dài qua nhiều năm ánh sáng,

but only a wormhole away. Thành ngữ

7:37

nhưng chỉ cách nhau một lỗ sâu.

Thành ngữ

only a wormhole away (chỉ cách một lỗ sâu)

Mẫu câu chỉ khoảng cách thông thường là be + a distance + away, như trong “The station is two miles away.” Ở đây, a wormhole được dùng một cách sáng tạo để thay cho đơn vị khoảng cách bình thường. Cụm từ này không nói rằng lỗ sâu là một đơn vị chiều dài. Nó diễn tả việc tiếp cận như thể rất gần: dù con người sống rải rác trên phạm vi nhiều năm ánh sáng, việc đến một nơi khác có thể chỉ cần một lần đi qua lỗ sâu. Only làm nổi bật sự tương phản giữa khoảng cách vật lý rất lớn và hành trình dễ dàng.

Luyện tập

only a wormhole away có nghĩa gì trong câu này?

  1. Cách Trái Đất đúng một đơn vị tiêu chuẩn gọi là lỗ sâu
  2. Có thể đến nơi bằng cách đi qua một lỗ sâu dù khoảng cách vật lý rất lớn
  3. Quá xa để có thể tới bằng bất kỳ kết nối nào
Xem đáp án

Có thể đến nơi bằng cách đi qua một lỗ sâu dù khoảng cách vật lý rất lớn

However,

7:40

Tuy nhiên,

wormholes have a dark side. Thành ngữ

7:41

lỗ sâu có một mặt tối.

Thành ngữ

have a dark side (có mặt tối)

Have a dark side có nghĩa là một điều hấp dẫn, hữu ích hoặc ấn tượng cũng có một mặt tiêu cực bị che giấu hoặc nghiêm trọng. Dark ở đây là nghĩa ẩn dụ, không miêu tả màu sắc hay ánh sáng. Trong câu này, However đánh dấu sự chuyển hướng từ những khả năng thú vị của lỗ sâu sang các mối nguy hiểm. Cụm từ chuẩn bị cho người nghe đón nhận một lời cảnh báo, vì vậy nó thường giúp tổ chức phần giải thích từ lợi ích sang rủi ro.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mạnh chỉ một mặt bị che giấu và đáng lo ngại: The new invention is useful, but it has ____.

Xem đáp án

a dark side

Even opening a single wormhole

7:43

Ngay cả việc mở ra một lỗ sâu duy nhất

kind of breaks the universe Ý định

7:45

cũng phần nào phá vỡ vũ trụ

in fundamental ways,

7:46

theo những cách cơ bản,

Ý định

kind of breaks: làm nhẹ một nhận định mạnh

Ở đây, kind of bổ nghĩa cho breaks. Cụm này có nghĩa là “theo một cách nào đó” hoặc “ở một mức độ nào đó”, chứ không phải “một loại”. Breaks là một động từ mạnh và đầy kịch tính. Từ giảm nhẹ kind of khiến nhận định bớt tuyệt đối, nhưng vẫn cho thấy việc mở một lỗ sâu gây ra những vấn đề nghiêm trọng đối với các quy luật của vũ trụ.

Luyện tập

Trong câu “The new rule kind of changes our plan,”, kind of có tác dụng gì?

  1. Nó xác định một loại kế hoạch cụ thể.
  2. Nó làm nhẹ nhận định rằng kế hoạch thay đổi.
  3. Nó nói rằng kế hoạch hoàn toàn không thay đổi.
Xem đáp án

Nó làm nhẹ nhận định rằng kế hoạch thay đổi.

potentially creating time travel paradoxes

7:48

có khả năng tạo ra những nghịch lý du hành thời gian

and violating the causal structure

7:50

và vi phạm cấu trúc nhân quả

of the universe.

7:52

của vũ trụ.

Many scientists think that this

7:54

Nhiều nhà khoa học nghĩ rằng điều này

not only means they should Ngữ pháp

7:56

không chỉ có nghĩa là chúng sẽ

be impossible to make,

7:57

không thể được tạo ra,

but that it's impossible

7:59

mà còn là việc chúng tồn tại

for them to exist at all.

8:00

vốn dĩ đã là điều không thể.

Ngữ pháp

not only means ... but that ...: bổ sung một nhận định mạnh hơn

Cấu trúc not only ... but ... liên kết hai nhận định và đưa nhận định thứ hai vào như một ý bổ sung, thường mạnh hơn. Ở đây, nhận định đầu tiên nói rằng lỗ sâu không thể được tạo ra; nhận định thứ hai đi xa hơn và nói rằng chúng hoàn toàn không thể tồn tại. Cả hai mệnh đề đều bổ sung nội dung cho động từ means. Thêm that trước mệnh đề dài thứ hai giúp đánh dấu rõ nơi phần bổ ngữ thứ hai bắt đầu. But ở đây không thể hiện sự mâu thuẫn; cả hai nhận định đều được bao gồm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc not only ... but ...: The new sensor not ____ detects smoke, ____ it also sends an alert.

Xem đáp án

only · but

So, for now,

8:02

Vì vậy, cho đến hiện tại,

we only know that wormholes

8:03

chúng ta chỉ biết rằng lỗ sâu

exist in our hearts Mạch ý

8:04

tồn tại trong trái tim chúng ta

and on paper in the form of equations.

8:06

và trên giấy dưới dạng các phương trình.

Mạch ý

exist in our hearts and on paper như một lời kết song song

Phần kết đặt hai cụm từ chỉ nơi chốn song song sau exist: in our hearts và on paper. Cấu trúc cân đối này tạo nhịp kết đáng nhớ cho câu, đồng thời sắp xếp hai kiểu “tồn tại” khác nhau. Ở đây, in our hearts có nghĩa là tồn tại trong niềm hy vọng hoặc trí tưởng tượng của con người, chứ không phải bên trong cơ thể. On paper có nghĩa là tồn tại trong các phương trình hoặc lý thuyết, chứ không phải một vật thể đã được xác nhận trong không gian. Khi đi cùng nhau, hai cụm từ tạo sự đối lập giữa niềm kinh ngạc và bằng chứng: lỗ sâu được tưởng tượng và mô tả bằng toán học, nhưng chưa được biết là có thật về mặt vật lý. For now cho thấy giới hạn này chỉ là tạm thời chứ không vĩnh viễn.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với lời kết “exist in our hearts and on paper” trong ví dụ?

  1. Lỗ sâu thực sự tồn tại về mặt vật lý, nhưng các phương trình không thể mô tả chúng.
  2. Lỗ sâu đã được tìm thấy bên trong con người và trong các cuốn sách in.
  3. Mọi người hy vọng lỗ sâu có thật và toán học có thể mô tả chúng, nhưng chúng chưa được xác nhận là các vật thể vật lý.
Xem đáp án

Mọi người hy vọng lỗ sâu có thật và toán học có thể mô tả chúng, nhưng chúng chưa được xác nhận là các vật thể vật lý.