Cơ thể bạn sẽ ra sao nếu rơi xuống núi lửa?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
721 từ 197 từ/phút

Giới thiệu video: Giải thích tác động của khí độc, nhiệt bức xạ, mật độ và độ nhớt dung nham lên cơ thể rơi vào núi lửa, rồi đối chiếu khoa học với điện ảnh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. What's it like to — Ngữ pháp và mẫu câu: hỏi tự nhiên một trải nghiệm, trạng thái hay quá trình diễn ra thế nào; động từ nguyên mẫu gọi tên trải nghiệm. 2. burnt to a crisp — Thành ngữ và cách diễn đạt hình ảnh: nhận ra cách nói sinh động, thân mật về thứ bị cháy rất nặng, không chỉ hiểu crisp là độ giòn thức ăn. 3. anywhere from two to three times as dense as water. — Ngữ pháp và mẫu câu: anywhere from đánh dấu khoảng ước lượng, còn times as ... as tạo so sánh theo bội số để đọc đại lượng khoa học.

Nội dung bài học

We've all heard stories of far off primitive tribes hurling virgins into the mouth of a fiery volcano in their attempt to appease some particularly capricious god. Ghi chú

0:00

Tất cả chúng ta đều từng nghe những câu chuyện về các bộ lạc nguyên thủy xa xôi ném các trinh nữ vào miệng ngọn núi lửa rực lửa với nỗ lực xoa dịu một vị thần thất thường nào đó.

Mạch ý

We've all heard stories of: mở đầu bằng nền tảng chung

We've all heard stories of trình bày nội dung tiếp theo như một nền tảng chung quen thuộc. Ở đây, stories chỉ những câu chuyện hoặc truyền thuyết lưu truyền trong cộng đồng, chứ không phải ghi chép lịch sử đã được xác minh. All được dùng theo lối tu từ, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng mọi người nghe đều từng nghe chuyện đó. Bằng cách mời người nghe nhận ra một ý tưởng quen thuộc, người nói tạo điểm chung rồi nhanh chóng chuyển vào chủ đề chính.

Luyện tập

Lời mở đầu nào trình bày một truyền thuyết quen thuộc như nền tảng chung mà không khẳng định nó đã được xác minh?

  1. Researchers have proved that a city is hidden beneath the sea.
  2. We've all heard stories of a city hidden beneath the sea.
  3. No one has ever told a story about a city beneath the sea.
Xem đáp án

We've all heard stories of a city hidden beneath the sea.

Ngữ pháp

in their attempt to: mục đích không đồng nghĩa với thành công

Cụm giới từ in their attempt to giới thiệu mục tiêu của hành động đứng trước nó. Trong câu này, việc ném người vào núi lửa được thực hiện với mục tiêu xoa dịu một vị thần. Attempt chỉ một nỗ lực, không phải kết quả thành công. Cấu trúc là in + từ hạn định sở hữu + attempt to + động từ nguyên mẫu, như in their attempt to appease. Hãy đổi từ sở hữu cho phù hợp với người hoặc nhóm thực hiện: in my attempt to, in her attempt to, v.v.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc thu hút sự chú ý của phi công là mục tiêu của những người đi bộ đường dài mà không nói rằng họ đã thành công?

  1. The hikers waved their jackets in their attempt to attract the pilot's attention.
  2. The hikers waved their jackets after they had attracted the pilot's attention.
  3. The hikers waved their jackets because the pilot had already noticed them.
Xem đáp án

The hikers waved their jackets in their attempt to attract the pilot's attention.

What is that unfortunate girl's fate though as she falls to her fiery death?

0:09

Tuy nhiên, số phận của cô gái bất hạnh đó sẽ ra sao khi cô rơi xuống cái chết cháy rực của mình?

What's it like to die inside of a burning pit of lava and sulfur? Ngữ pháp

0:13

Chết bên trong một hố dung nham và lưu huỳnh đang bốc cháy sẽ có cảm giác như thế nào?

Ngữ pháp

What's it like to + động từ dạng nguyên mẫu?: hỏi về trải nghiệm

What's it like to + động từ dạng nguyên mẫu? dùng để hỏi việc làm hoặc trải qua điều gì đó có cảm giác như thế nào. Trong câu này, người nói hỏi về trải nghiệm chết trong tình huống được nêu, chứ không hỏi liệu có ai thích điều đó hay không. Ở đây, like là giới từ mang nghĩa “giống điều gì?” hoặc “như thế nào?”. Cấu trúc này có thể dùng để yêu cầu một người thật sự mô tả trải nghiệm, hoặc để mở đầu phần giải thích mà chính người nói sẽ trả lời ngay sau đó.

Luyện tập

Câu hỏi nào yêu cầu một người mô tả trải nghiệm thay vì nói họ có thích trải nghiệm đó hay không?

  1. What's it like to work from home?
  2. Do you like to work from home?
  3. Would you like to work from home?
Xem đáp án

What's it like to work from home?

Hello and welcome to another episode of The Infographics Show.

0:17

Xin chào và chào mừng đến với một tập phim khác của The Infographics Show.

Today we're taking a look at what happens to your body when you fall into a volcano. Cụm từ

0:20

Hôm nay, chúng ta sẽ xem xét những gì xảy ra với cơ thể bạn khi bạn rơi vào một ngọn núi lửa.

Cụm từ

take a look at + danh từ hoặc mệnh đề wh

Take a look at + danh từ hoặc mệnh đề wh có nghĩa là xem xét, cân nhắc hoặc thảo luận điều gì đó. Trong Today we're taking a look at what happens..., cụm này thông báo chủ đề mà người nói sắp giải thích; nó không chỉ có nghĩa là nhìn lướt qua bằng mắt. Toàn bộ cụm đóng vai trò là cụm động từ. take thay đổi theo thì, như take, took hoặc are taking, còn a look luôn đi cùng nhau và at giới thiệu đối tượng hoặc vấn đề được xem xét.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại tiếp diễn của take a look at: Today we're ____ how bees communicate.

Xem đáp án

taking a look at

Falling into a volcano is not going to be a pleasant fate for anyone.

0:24

Rơi vào núi lửa không phải là một số phận dễ chịu đối với bất kỳ ai.

Yet in 2007 a Maasai porter fell into the rim of an active volcano

0:28

Tuy nhiên, vào năm 2007, một người khuân vác người Maasai đã rơi xuống vành của một ngọn núi lửa đang hoạt động

and managed to survive albeit with some burns. Ghi chú

0:33

và đã sống sót mặc dù bị một số vết bỏng.

Cụm từ

managed to survive: thành công sống sót bất chấp khó khăn

Managed to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người thực sự làm được điều gì đó, thường sau khi gặp khó khăn, phải nỗ lực hoặc không chắc về kết quả. Trong câu này, managed to survive xác nhận rằng người khuân vác đã sống sót; nó không có nghĩa là ông ấy chỉ cố gắng sống sót. So với một động từ quá khứ đơn như survived, managed to survive nhấn mạnh hơn rằng kết quả thành công đó khó đạt được hoặc khó có khả năng xảy ra.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Leo thực sự thành công và đồng thời nhấn mạnh rằng việc đó rất khó?

  1. Leo reached the shelter before dark.
  2. Leo tried to reach the shelter before dark.
  3. Leo managed to reach the shelter before dark.
Xem đáp án

Leo managed to reach the shelter before dark.

Cách dùng từ

albeit with some burns: cách nhượng bộ cô đọng

Albeit mở đầu một ý nhượng bộ: nó thêm một sự thật nhằm giới hạn hoặc bổ nghĩa cho phát biểu vừa nêu mà không phủ nhận phát biểu đó. Ở đây, người khuân vác thực sự đã sống sót, nhưng phần bổ nghĩa with some burns cho thấy ông ấy không hoàn toàn vô thương tích. Trong câu này, sau albeit là cụm giới từ ngắn with some burns. Cấu trúc cô đọng này có nghĩa gần giống although he had some burns, nhưng nghe súc tích và trang trọng hơn.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: Trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày với sắc thái trung tính, albeit thường có thể thay thế but để nối hai mệnh đề đầy đủ.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Fortunately for that porter

0:36

May mắn cho người khuân vác đó,

the reason he survived is that the particular volcano he fell into Ngữ pháp

0:37

lý do anh ấy sống sót là ngọn núi lửa cụ thể mà anh ấy rơi xuống

has what's known as natural carbonatite lava Cụm từ

0:40

có chứa loại dung nham gọi là dung nham carbonatite tự nhiên,

Cụm từ

“what's known as” để giới thiệu một tên gọi đã được công nhận

“What's known as” có nghĩa là “what is known as” và dùng để giới thiệu tên gọi hoặc nhãn đã được công nhận đứng sau as. Trong câu này, tên được giới thiệu là natural carbonatite lava. Từ what ở đây không dùng để hỏi. Nó mở đầu một mệnh đề quan hệ tự do, gần nghĩa với “thứ được gọi là...”; toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ của has.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng để giới thiệu một thuật ngữ đã được công nhận: The glow is caused by ____ bioluminescence.

Xem đáp án

what's known as

which is rich in sodium and potassium carbonate minerals and nyerereite Cụm từ

0:43

rất giàu khoáng chất natri và kali cacbonat và nyerereite,

Cụm từ

rich in: chứa một lượng lớn

Trong câu này, rich in có nghĩa là chứa một thứ gì đó với số lượng lớn. Macma có hàm lượng cao các khoáng vật được nêu; rich ở đây không có nghĩa là “giàu có về tiền bạc”. Dùng be rich in + danh từ để mô tả một cách tự nhiên sự dồi dào của một chất, tài nguyên hoặc đặc điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng rich in: Volcanic soil is often ____ minerals.

Xem đáp án

rich in

which is a unique combination that makes the lava cool very quickly when coming in contact with the air. Cụm từ

0:47

đây là một sự kết hợp độc đáo làm cho dung nham nguội đi rất nhanh khi tiếp xúc với không khí.

Ngữ pháp

Mẫu “the reason he survived is that” để trình bày lý do

Cụm danh từ “the reason he survived” nêu kết quả cần được giải thích. Động từ nối is liên kết cụm này với một mệnh đề bắt đầu bằng that, và toàn bộ mệnh đề sau that đưa ra lời giải thích. Mẫu có thể áp dụng lại là The reason + chủ ngữ + động từ + is that + mệnh đề hoàn chỉnh. Mẫu này nhấn mạnh lý do trước khi trình bày chi tiết, nhờ đó giúp sắp xếp một lời giải thích dài hơn.

Luyện tập

Chọn phần điền phù hợp nhất: The reason the picnic was canceled ___ heavy rain made the field unsafe.

  1. is because
  2. is that
  3. because
  4. that
Xem đáp án

is that

Cụm từ

coming in contact with the air: sự tiếp xúc và mệnh đề when rút gọn

Coming in contact with the air có nghĩa là “tiếp xúc với không khí”. Trong come in contact with, contact là danh từ và with giới thiệu vật được tiếp xúc. Ở đây, when + dạng -ing rút gọn ý đầy đủ when the lava comes in contact with the air. Cấu trúc này trình bày việc tiếp xúc với không khí như tình huống gây ra quá trình nguội nhanh.

Luyện tập

Dùng come in contact with ở dạng đúng: The coating hardens when ____ air.

Xem đáp án

coming in contact with

This lava burns at around 510 degrees Celsius

0:52

Loại dung nham này cháy ở khoảng 510 độ C,

or half the temperature of normal lava Ngữ pháp

0:55

tức là bằng một nửa nhiệt độ của dung nham bình thường,

Ngữ pháp

half the temperature of normal lava: một nửa nhiệt độ của dung nham thông thường

Half the temperature of normal lava sử dụng cấu trúc half the + danh từ chỉ đại lượng + of + đối tượng tham chiếu. Cấu trúc này cho biết nhiệt độ thứ nhất bằng 50% nhiệt độ của dung nham thông thường. Nếu giá trị tham chiếu là T, nhiệt độ được mô tả là 0.5T. Đối tượng tham chiếu là nhiệt độ đo được của dung nham thông thường, không phải bản thân thang nhiệt độ. Cấu trúc này so sánh các giá trị tổng thể; nó không có nghĩa là lấy một nửa trừ đi sau một phép so sánh khác. Cấu trúc cũng dùng được với các đại lượng như half the price of, half the time of và half the volume of.

Luyện tập

Dùng cấu trúc half the + danh từ chỉ đại lượng + of để hoàn thành câu: The small tank has ____ the large tank.

Xem đáp án

half the volume of

and because the porter fell near the lava and not directly on it

0:57

và do người khuân vác rơi gần dung nham chứ không phải trực tiếp lên nó,

he was able to survive.

1:01

nên anh ta đã có thể sống sót.

But what happens to our sacrificed virgin as she's hurled into a fiery mouth of doom

1:02

Nhưng điều gì sẽ xảy ra với trinh nữ bị hiến tế của chúng ta khi cô ấy bị ném vào miệng núi lửa chết chóc,

like an unwitting Gollum trying to save his Precious. Văn hóa

1:07

giống như một Gollum vô tình cố gắng cứu lấy "Bảo bối" của mình.

Văn hóa

like an unwitting Gollum ... his Precious: một điển tích văn hóa

Phép so sánh này nhắc đến Chúa tể những chiếc nhẫn. Gollum gọi Chiếc Nhẫn Duy Nhất là “Precious của ta” và rơi xuống dung nham ở Núi Doom trong khi vẫn ôm chặt nó. Ở đây, Precious được viết hoa vì nó đóng vai trò là tên gọi đặc biệt mà Gollum dành cho chiếc Nhẫn, chứ không phải một từ chung chỉ người hay vật quý giá. Khi ví người đang rơi với “một Gollum không hay biết gì”, người nói biến hình ảnh nguy hiểm thành một chi tiết gợi nhắc phim mang màu sắc hài hước đen tối. Unwitting nghĩa là không nhận thức được điều thực sự đang xảy ra, vì vậy đây là phép so sánh mang tính hình ảnh và hài hước, không phải lời khẳng định rằng cô ấy thực sự là Gollum.

Luyện tập

Phép so sánh “like an unwitting Gollum trying to save his Precious” chủ yếu bổ sung điều gì cho câu?

  1. Thông tin rằng người đang rơi có tên là Precious
  2. Lời khẳng định rằng Gollum cố ý đẩy người đó xuống dung nham
  3. Hình ảnh hài hước đen tối về một người rơi về phía dung nham, gợi đến Gollum và Chiếc Nhẫn Duy Nhất
Xem đáp án

Hình ảnh hài hước đen tối về một người rơi về phía dung nham, gợi đến Gollum và Chiếc Nhẫn Duy Nhất

First it's likely that as she falls through the air Mạch ý

1:10

Đầu tiên, có khả năng là trong lúc cô ấy rơi trên không trung,

she'll quickly suffocate from the noxious gases produced by the volcano. Cụm từ

1:12

cô ấy sẽ nhanh chóng ngạt thở vì các loại khí độc do núi lửa sinh ra.

Mạch ý

First ... it's likely that: sắp xếp thông tin và thể hiện khả năng

First đánh dấu đây là bước mở đầu trong một chuỗi sự việc. Từ này cho người nghe biết lời giải thích được tổ chức theo thứ tự nào, chứ không chỉ cho biết sự việc xảy ra khi nào. It's likely that đưa ra một dự đoán có khả năng cao thay vì một sự thật đã được xác nhận. Khi kết hợp, cụm này cho biết đây là kết quả đầu tiên cần xem xét và người nói cho rằng nó có thể sẽ xảy ra.

Luyện tập

Câu nào trình bày bước đầu tiên một cách tự nhiên, đồng thời cho thấy kết quả có khả năng xảy ra nhưng chưa chắc chắn?

  1. First, it's likely that the roads will close as the storm gets stronger.
  2. First, the roads will definitely close as the storm gets stronger.
  3. The roads closed first because the storm got stronger.
Xem đáp án

First, it's likely that the roads will close as the storm gets stronger.

Cụm từ

suffocate from the noxious gases: ngạt thở do khí độc hại

Suffocate ở đây là nội động từ: cô ấy rơi vào trạng thái không thể thở được. Cấu trúc suffocate from + nguyên nhân cho biết điều gì gây ra tình trạng thiếu không khí để thở; nó không có nghĩa là cô ấy cố tình làm hại người khác. Noxious mô tả thứ có hại cho sức khỏe, đặc biệt là khói hoặc khí. Vì vậy, noxious gases là những loại khí nguy hiểm có thể khiến việc hít thở trở nên không an toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ diễn tả việc không thể thở vì khí: The workers could ____ the fumes in the sealed room.

Xem đáp án

suffocate from

If not immediately suffocated however Ngữ pháp

1:16

Tuy nhiên, nếu không bị ngạt thở ngay lập tức,

she'll likely completely sear her lungs as she inhales the superheated gas amidst the desperate screaming. Cách dùng từ

1:18

cô ấy có thể sẽ thiêu rụi hoàn toàn phổi của mình khi hít phải khí siêu nóng giữa những tiếng la hét tuyệt vọng.

Ngữ pháp

If not immediately suffocated, however: điều kiện rút gọn

“If not immediately suffocated” là một mệnh đề điều kiện rút gọn. Dạng đầy đủ ở đây là “if she is not immediately suffocated”: chủ ngữ she và dạng is của be được lược bỏ vì có thể hiểu rõ từ mệnh đề chính. Not chỉ phủ định immediately suffocated; nó không phủ định kết quả theo sau. However thể hiện sự tương phản giữa hai kết quả: ngay cả khi không bị ngạt tức thì, khả năng bị thương nặng vẫn rất cao. Trong văn viết được biên tập cẩn thận, từ chuyển ý chen giữa này thường được ngăn cách bằng dấu phẩy: “If not immediately suffocated, however, she'll ...”

Luyện tập

Mệnh đề đầy đủ nào diễn giải đúng “If not immediately suffocated” trong câu gốc?

  1. If she is not immediately suffocated
  2. Although she is immediately suffocated
  3. If she does not immediately suffocate someone
Xem đáp án

If she is not immediately suffocated

Cách dùng từ

Sear her lungs: tổn thương nghiêm trọng do nhiệt

Trong “sear her lungs”, sear có nghĩa là đốt bỏng hoặc làm tổn thương mô phổi một cách đột ngột và dữ dội bằng nhiệt cực cao. Her lungs là tân ngữ của hành động, còn khí siêu nóng là nguyên nhân. Từ này thường xuất hiện trong nấu ăn để nói về việc dùng nhiệt rất cao lên bề mặt. Ở đây, cùng ý tưởng về sức nóng nhanh và dữ dội ấy được mở rộng sang tổn thương cơ thể, vì vậy sear gợi hình mạnh hơn việc chỉ dùng heat.

Luyện tập

Sear gợi ra điều gì trong “sear her lungs”?

  1. Nhanh chóng làm tổn thương mô phổi bằng nhiệt cực cao
  2. Làm mát phổi sau khi tiếp xúc với khói
  3. Bịt kín phổi để không khí không thể thoát ra
  4. Làm ấm phổi nhẹ nhàng mà không gây tổn thương
Xem đáp án

Nhanh chóng làm tổn thương mô phổi bằng nhiệt cực cao

With lungs burnt to a crisp and noxious gas coursing through her bloodstream Ghi chú

1:23

Với buồng phổi bị thiêu rụi và khí độc chảy qua mạch máu,

Thành ngữ

burnt to a crisp: cháy đen hoàn toàn

Trong burnt to a crisp, burnt chỉ trạng thái sau khi bị đốt, còn to a crisp nhấn mạnh mức độ: một vật được hình dung là đã cháy kỹ đến mức khô, đen hoặc giòn dễ vỡ. Ở đây, crisp không phải lời khen rằng món ăn giòn ngon. Cả cụm từ tạo nên một hình ảnh mạnh và cường điệu về tổn thương nghiêm trọng do nhiệt.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với burnt to a crisp?

  1. Những chiếc bánh quy còn ấm nhưng vẫn mềm.
  2. Phần giữa của những chiếc bánh quy vẫn chưa chín.
  3. Những chiếc bánh quy đã đen và cháy hoàn toàn.
Xem đáp án

Những chiếc bánh quy đã đen và cháy hoàn toàn.

Cụm từ

coursing through her bloodstream: chuyển động nhanh và mạnh trong cơ thể

Trong coursing through her bloodstream, coursing là động từ course, nghĩa là di chuyển nhanh và mạnh theo một đường đi. Through giới thiệu tuyến đường, còn her bloodstream là hệ thống mà vật đó đi qua. Cụm từ khiến khí độc hiện lên như đang cuồn cuộn lan khắp cơ thể, chứ không chỉ đơn giản là có mặt trong máu. Cùng cấu trúc này có thể miêu tả chất lỏng, điện, năng lượng hoặc cảm xúc mạnh di chuyển qua một hệ thống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng course ở dạng -ing và giới từ đúng: Adrenaline was ____ his bloodstream as he waited backstage.

Xem đáp án

coursing through

our sacrificed virgin will be near death already before even hitting the lava below. Ngữ pháp

1:27

trinh nữ bị hiến tế của chúng ta đã cận kề cái chết trước cả khi chạm vào lớp dung nham bên dưới.

Ngữ pháp

Nhấn mạnh thời điểm sớm bất ngờ với before even hitting

Trong câu này, before even hitting the lava có nghĩa là tình trạng gần chết xảy ra trước thời điểm dự kiến cơ thể chạm vào dung nham. Even tạo thêm sắc thái nhấn mạnh: việc chạm vào dung nham có vẻ là sự kiện chính, nhưng kết quả lại bắt đầu sớm hơn. Cấu trúc before even + -ing trình bày hành động -ing như một mốc vẫn chưa xảy ra. Cấu trúc này hữu ích khi muốn nhấn mạnh rằng một kết quả xuất hiện sớm đến bất ngờ.

Luyện tập

Dùng reach trong cấu trúc nhấn mạnh before even + -ing: The runner had to stop ____ the halfway point.

Xem đáp án

before even reaching

Depending on the type of volcano and the shape of the rim she's hurled into Ngữ pháp

1:32

Tùy thuộc vào loại núi lửa và hình dáng miệng núi lửa mà cô ấy bị ném vào,

her body will next likely burst into flames as she approaches the lava Cụm từ

1:35

tiếp theo cơ thể cô ấy rất có thể sẽ bốc cháy khi tiến gần đến lớp dung nham,

Cụm từ

burst into flames: đột ngột bốc cháy

Burst into flames có nghĩa là đột ngột bắt đầu cháy, thường có ngọn lửa nhìn thấy rõ. Ở đây, cụm từ này diễn tả cơ thể bốc cháy trước khi chạm tới dung nham. Trong cụm từ này, burst tạo cảm giác về một sự thay đổi nhanh và dữ dội. Nó không có nghĩa là một vật phát nổ hoặc vỡ thành nhiều mảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “đột ngột bắt đầu cháy”: The dry curtain touched the candle and ____.

Xem đáp án

burst into flames

but before she physically hits it.

1:39

ngay cả trước khi chạm tới nó về mặt vật lý.

Ngữ pháp

Dùng Depending on để nêu điều kiện làm thay đổi kết quả

Cụm Depending on ở đầu câu nêu các biến số có thể làm thay đổi dự đoán: loại núi lửa và hình dạng vành miệng núi lửa. Cụm này tạo khung điều kiện cho toàn bộ kết quả phía sau; nó không có nghĩa là cơ thể cô ấy chủ động “phụ thuộc” vào thứ gì đó. Cấu trúc có thể áp dụng là Depending on + cụm danh từ hoặc mệnh đề wh, mệnh đề chính. Nó cho người nghe biết rằng kết quả không cố định và sẽ thay đổi theo điều kiện được nêu.

Luyện tập

Câu nào dùng Depending on đúng để nêu điều kiện trước một kết quả hoàn chỉnh?

  1. Depending on the weather, the match may move indoors.
  2. Depending the weather, the match may move indoors.
  3. Depending on the weather.
Xem đáp án

Depending on the weather, the match may move indoors.

That's because radiant heat can superheat the air above and around the volcano mouth Mạch ý

1:41

Đó là vì nhiệt bức xạ có thể làm không khí phía trên và xung quanh miệng núi lửa siêu nóng,

making it reach temperatures so high that human flesh immediately ignites. Ngữ pháp

1:45

khiến nó đạt đến nhiệt độ cao đến mức da thịt con người lập tức bốc cháy.

Mạch ý

That's because: giới thiệu lý do

That's because quay lại nội dung vừa được nói đến, còn because giới thiệu nguyên nhân của nội dung đó. Ở đây, that chỉ dự đoán rằng cơ thể sẽ bốc cháy trước khi chạm tới dung nham. Mẫu này sắp xếp thông tin theo thứ tự kết quả trước, lý do sau: đưa ra một nhận định rồi dùng That's because kèm theo lý do. Nó kết nối phần giải thích với câu trước một cách rõ ràng.

Luyện tập

Chọn cụm từ giới thiệu đúng lý do trong câu thứ hai: The ground is wet. ___ it rained all night.

  1. That's because
  2. That's why
Xem đáp án

That's because

Ngữ pháp

so high that + kết quả

Trong câu này, so high that nối một mức độ cực lớn với hệ quả của nó. So bổ nghĩa cho high, còn mệnh đề bắt đầu bằng that cho biết điều gì xảy ra vì nhiệt độ đạt đến mức đó. Cấu trúc có thể áp dụng là so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề kết quả: một tính chất hoặc hành động đạt đến mức độ khiến một kết quả xảy ra. Ở đây, so không phải là từ nối độc lập mang nghĩa “vì vậy”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mức độ–kết quả: The backpack was ____ heavy ____ I could not lift it.

Xem đáp án

so · that

Just seconds after being hurled into the mouth of the volcano Ngữ pháp

1:49

Chỉ vài giây sau khi bị ném vào miệng núi lửa,

our sacrificed virgin has turned into a fiery human comet. Thành ngữ

1:52

trinh nữ bị hiến tế của chúng ta đã biến thành một sao chổi hình người rực lửa.

Ngữ pháp

Just seconds after being hurled: chỉ vài giây sau khi bị ném mạnh

Just seconds after đặt sự việc chính vào thời điểm chỉ vài giây sau sự việc trong cụm từ có after. Just nhấn mạnh rằng khoảng thời gian này rất ngắn. Ở đây, sau after là being + quá khứ phân từ. Being hurled là dạng bị động: người đó bị ném mạnh chứ không phải là người thực hiện hành động ném. Chủ ngữ được hiểu ngầm của being hurled chính là người được mô tả trong mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya bị ném xuống hồ bơi rồi trèo lên khỏi mặt nước chỉ vài giây sau đó?

  1. Just seconds after being hurled into the pool, Maya climbed out of the water.
  2. Just seconds before being hurled into the pool, Maya climbed out of the water.
  3. Just seconds after hurling a stone into the pool, Maya climbed out of the water.
Xem đáp án

Just seconds after being hurled into the pool, Maya climbed out of the water.

Thành ngữ

một sao chổi người rực lửa

Trong a fiery human comet, human bổ nghĩa cho comet: người nói hình dung một người đang cháy như thể người đó là một sao chổi. Fiery nhấn mạnh ngọn lửa và ánh sáng rực lên, còn comet gợi ra hình ảnh một vật thể sáng chuyển động trên bầu trời. Đây là một phép ẩn dụ, không phải sự biến đổi thật sự thành một vật thể trong không gian. Cụm từ gộp vẻ ngoài và chuyển động của người đó vào một hình ảnh sống động, khiến lời miêu tả có cảm giác nhanh, kịch tính và rõ nét.

Luyện tập

Cụm từ a fiery human comet tạo ra hình ảnh nào?

  1. Một sao chổi thật được tạo thành từ con người
  2. Một người đang cháy và di chuyển trong không trung như một sao chổi sáng
  3. Một người bình thản đứng dưới đất ngắm sao chổi
Xem đáp án

Một người đang cháy và di chuyển trong không trung như một sao chổi sáng

Though the worst is unfortunately still to come. Cụm từ

1:55

Dù vậy, điều tồi tệ nhất không may vẫn chưa đến.

Cụm từ

Đáng tiếc là điều tồi tệ nhất vẫn còn ở phía trước

Trong the worst is unfortunately still to come, still cho biết phần tồi tệ nhất vẫn chưa xảy ra, còn to come đặt phần đó vào tương lai. Người nói đang cảnh báo rằng tình hình sẽ trở nên tồi tệ hơn. Unfortunately thể hiện sự tiếc nuối hoặc thái độ tiêu cực của người nói; từ này không thuộc về cấu trúc thời gian. Cụm từ này thường được dùng như một lời dự báo kịch tính trong câu chuyện hoặc một lời cảnh báo nghiêm túc.

Luyện tập

Lời cảnh báo the worst is unfortunately still to come có nghĩa là gì?

  1. Phần khó khăn nhất đã kết thúc
  2. Phần khó khăn nhất vẫn chưa xảy ra
  3. Sẽ không có chuyện gì khó khăn xảy ra
Xem đáp án

Phần khó khăn nhất vẫn chưa xảy ra

Despite what you've seen in the movies Ngữ pháp

1:58

Bất chấp những gì bạn thấy trên phim ảnh,

most lava is incredibly dense anywhere from two to three times as dense as water. Ngữ pháp

2:00

hầu hết dung nham đều đặc đến mức khó tin, đặc gấp hai đến ba lần so với nước.

Ngữ pháp

Bất chấp những gì bạn từng thấy trong phim

Despite mở đầu một ý nhượng bộ: người nói thừa nhận một thông tin hoặc ấn tượng trước khi đưa ra sự thật trái ngược. Ở đây, người nói thừa nhận rằng phim ảnh có thể đã tạo ra một hình dung nhất định, rồi báo hiệu rằng lời giải thích thực tế sẽ khác. What you've seen in the movies là một mệnh đề có chức năng như danh từ, nghĩa là “những điều bạn đã thấy trong phim”. Vì vậy, nó có thể đứng sau giới từ despite. Mẫu có thể tái sử dụng là despite + danh từ, dạng -ing hoặc mệnh đề danh từ bắt đầu bằng what; không phải despite + một mệnh đề chủ ngữ–động từ thông thường.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng để thừa nhận thông tin đã nghe trước đó rồi đính chính?

  1. Despite you've heard the library is closed, it is open today.
  2. Despite you heard it, the library is open today.
  3. Despite what you've heard, the library is open today.
Xem đáp án

Despite what you've heard, the library is open today.

Ngữ pháp

Mật độ bằng khoảng hai đến ba lần mật độ của nước

Anywhere from X to Y biểu thị một khoảng biến thiên hoặc gần đúng: giá trị có thể nằm ở bất kỳ điểm nào giữa hai giới hạn. Ở đây, tỷ lệ mật độ không phải một con số chính xác duy nhất mà nằm trong khoảng từ hai đến ba. Mẫu number + times as + tính từ + as + đối tượng so sánh biểu thị tỷ lệ tổng. Two times as dense as water nghĩa là mật độ bằng 2 × mật độ của nước, chứ không phải mật độ của nước cộng thêm hai lần nữa. Toàn bộ cụm từ cho biết phần lớn dung nham có mật độ bằng khoảng hai đến ba lần mật độ của nước.

Luyện tập

Dùng anywhere from và mẫu tỷ lệ as ... as để nói tổng chi phí bằng từ hai đến ba lần chi phí của gói cơ bản: This package can cost ____ as much ____ the basic one.

Xem đáp án

anywhere from two to three times · as

This is after all liquid rock we're talking about. Mạch ý

2:05

Dù sao thì chúng ta đang nói về đá lỏng mà.

Mạch ý

after all: thêm một lý do hỗ trợ được chấp nhận

Ở đây, after all đưa ra một sự thật mà người nói xem là đã rõ hoặc đáng được nhắc lại: vật chất đó là đá ở thể lỏng. Sự thật này củng cố cho ý đang được trình bày. Khi là dấu hiệu diễn ngôn, after all có nghĩa là “khi xét đến lý do đã biết này”, chứ không phải “sau mọi thứ khác” theo trình tự thời gian. Nó giúp lời giải thích chuyển từ một nhận định sang lý do hỗ trợ nhận định đó.

Luyện tập

Câu nào dùng after all để đưa ra một sự thật đã biết nhằm hỗ trợ một nhận định?

  1. We should pack a map; after all, the trail is unfamiliar.
  2. We ate dessert after all the plates were cleared.
  3. We decided to go to the concert after all.
Xem đáp án

We should pack a map; after all, the trail is unfamiliar.

That means that a human body is going to float on its surface Mạch ý

2:08

Điều đó có nghĩa là một cơ thể người sẽ nổi trên bề mặt của nó,

Mạch ý

That means that: chuyển một sự thật thành hệ quả

That chỉ trở lại sự thật hoặc tình huống đã nói trước đó. Means that đưa ra kết luận xuất phát từ điều ấy, vì vậy That means that nối bằng chứng với hệ quả của nó. Ở đây, means có nghĩa là “cho thấy” hoặc “dẫn đến kết quả”, chứ không phải “có ý định”. Trong hội thoại, that thứ hai thường được lược bỏ thành That means a human body...; tuy nhiên, giữ lại từ này vẫn hoàn toàn tự nhiên và làm mối liên hệ rõ ràng hơn.

Luyện tập

Cụm nào trình bày ý thứ hai như một hệ quả trực tiếp, chứ không phải nguyên nhân hay phỏng đoán thận trọng? The building has no electricity. ___ the elevators cannot operate.

  1. That suggests that
  2. That means that
  3. That's because
Xem đáp án

That means that

and because lava is also anywhere from thousands to millions of times more viscous than water Ngữ pháp

2:11

và vì dung nham cũng có độ nhớt gấp hàng nghìn đến hàng triệu lần so với nước,

a human body impacting the surface is unlikely to deform it enough to sink beneath the surface. Ngữ pháp

2:16

cơ thể con người khi va chạm vào bề mặt khó có thể làm biến dạng nó đủ để chìm xuống dưới bề mặt.

Ngữ pháp

Khoảng anywhere from ... to ... trong phép so sánh times more ... than

Anywhere from X to Y đưa ra một khoảng ước tính, thường là một khoảng rất rộng. Ở đây, mức thấp là hàng nghìn lần và mức cao là hàng triệu lần. Khoảng này nằm trong phép so sánh more viscous than water. Toàn bộ cụm từ cho biết dung nham cản trở sự chảy mạnh hơn nước rất nhiều; viscous mô tả sức cản đối với dòng chảy, không phải khối lượng riêng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng anywhere from ... to ... và times more ... than: Depending on temperature, the oil can be ____ ten to fifty times ____ viscous ____ water.

Xem đáp án

anywhere from · more · than

Ngữ pháp

enough to sink: đạt ngưỡng để tạo ra kết quả

Trong deform it enough to sink, enough cho biết sự biến dạng phải đạt đến mức nào. Động từ nguyên mẫu có to nêu kết quả có thể xảy ra khi đạt đến ngưỡng đó. Vì mệnh đề lớn hơn dùng is unlikely, câu này nói rằng cú va chạm có lẽ sẽ không làm bề mặt biến dạng đến mức ấy. Enough không mô tả cơ thể là “đủ”; nó liên kết mức độ biến dạng với kết quả có thể xảy ra là chìm xuống.

Luyện tập

Câu nào nói rằng cú va chạm đã đạt lực cần thiết để làm nứt băng?

  1. The impact was not strong enough to crack the ice.
  2. The impact was strong enough to crack the ice.
  3. The ice was too thick to crack under the impact.
Xem đáp án

The impact was strong enough to crack the ice.

Our virgin if she's miraculously still alive

2:21

Trinh nữ của chúng ta, nếu bằng một phép màu nào đó vẫn còn sống,

is then going to impact the surface of the lava with so much force Ngữ pháp

2:24

sau đó sẽ va chạm vào bề mặt dung nham với một lực mạnh đến mức

that she'll break most bones in her body

2:27

khiến cô ấy sẽ gãy hầu hết các xương trong cơ thể

and remain stuck on the surface.

2:29

và bị mắc kẹt trên bề mặt.

Ngữ pháp

with so much force that + kết quả

Cấu trúc with so much + danh từ không đếm được + mệnh đề that liên kết một mức độ rất cao với kết quả của nó. Ở đây, force là danh từ không đếm được, còn mệnh đề that nêu kết quả do lực đó gây ra: cô ấy sẽ bị gãy phần lớn xương trong cơ thể. Dùng cấu trúc này khi một lượng hoặc cường độ đủ lớn để gây ra hậu quả được nêu phía sau, như trong with so much pressure that... hoặc with so much noise that....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc năm từ liên kết mức độ lực rất lớn với kết quả của nó: The ball hit the wall ____ it cracked the plaster.

Xem đáp án

with so much force that

Although variations in lava and temperatures across different volcanoes

2:31

Mặc dù sự thay đổi về dung nham và nhiệt độ ở các ngọn núi lửa khác nhau

may possibly see her sink a few inches below. Cách dùng từ

2:35

có thể khiến cô ấy chìm xuống vài inch dưới bề mặt.

Cách dùng từ

may possibly see her sink: see không mang nghĩa thị giác

Ở đây, see có nghĩa là trở thành bối cảnh hoặc nguyên nhân cho một diễn biến, chứ không phải nhìn thấy. Trong tiếng Anh trang trọng, một thời điểm, địa điểm, sự thay đổi hoặc điều kiện có thể làm chủ ngữ của see. Trong câu này, sự khác biệt về dung nham và nhiệt độ có thể khiến cô ấy chìm xuống vài inch. Cấu trúc là may possibly + see + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: see her sink. Cả may và possibly đều thể hiện sự không chắc chắn, khiến nhận định trở nên đặc biệt thận trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng see với nghĩa phân tích, không liên quan đến thị giác giống như may possibly see her sink?

  1. The next few years may see electric buses become more common.
  2. The mechanic may see the driver checking the brakes.
  3. From this hill, we may see electric buses in the distance.
Xem đáp án

The next few years may see electric buses become more common.

If she hadn't burst into flames from the radiant heat during her fall Ngữ pháp

2:38

Nếu cô ấy chưa bốc cháy vì nhiệt bức xạ trong quá trình rơi,

she certainly will now as she rests on the lava itself

2:41

cô ấy chắc chắn sẽ bốc cháy ngay bây giờ khi nằm trên chính lớp dung nham,

Ngữ pháp

If she hadn't ... she certainly will now: điều kiện pha trộn thời gian và phép lược

Mệnh đề if yêu cầu ta hình dung rằng một sự việc trước đó đã không xảy ra: cô ấy không bốc cháy trong lúc rơi. Dạng quá khứ hoàn thành hadn't burst đặt sự việc được giả định là không xảy ra ấy trước tình huống hiện tại. Mệnh đề chính chuyển sang kết quả xảy ra lúc này: she certainly will now có nghĩa là giờ cô ấy chắc chắn sẽ bốc cháy. Burst into flames được lược bỏ sau will vì cụm động từ đó đã rõ từ phần trước. Đây là câu điều kiện pha trộn thời gian, không phải câu điều kiện loại ba thông thường: một điều kiện quá khứ được giả định nối với lời dự đoán chắc chắn về tình huống hiện tại.

Luyện tập

Sau khi kỹ thuật viên nhấn nút thủ công, cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này? If the backup hadn't started earlier, it certainly will now.

  1. Câu này yêu cầu hình dung rằng hệ thống dự phòng đã không khởi động trước đó, và người nói chắc chắn nó sẽ khởi động ngay bây giờ.
  2. Hệ thống dự phòng chắc chắn đã khởi động trước đó và đã dừng lại.
  3. Người nói tin rằng hệ thống dự phòng không thể khởi động lúc này.
Xem đáp án

Câu này yêu cầu hình dung rằng hệ thống dự phòng đã không khởi động trước đó, và người nói chắc chắn nó sẽ khởi động ngay bây giờ.

with temperatures reaching up to 2200 degrees Fahrenheit Cụm từ

2:45

với nhiệt độ lên tới 2200 độ F (khoảng 1200 độ C),

Cụm từ

reaching up to + giá trị tối đa

Reaching up to 2200 degrees Fahrenheit có nghĩa là nhiệt độ có thể tăng cao đến 2200 °F. Con số này được trình bày như giới hạn trên hoặc mức đỉnh, chứ không phải một mức nhiệt cố định. Dùng reach up to + số cho các giá trị như nhiệt độ, tốc độ, số lượng, giá cả hoặc sức chứa khi những giá trị thấp hơn cũng có thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học dùng để đánh dấu 500 là mức tối đa: The hall can hold ____ 500 guests.

Xem đáp án

up to

she will immediately burst into flames

2:48

cô ấy sẽ ngay lập tức bốc cháy,

hot enough to reduce her body to ash within seconds. Ghi chú

2:50

đủ nóng để thiêu rụi cơ thể cô thành tro bụi chỉ trong vài giây.

Ngữ pháp

Tính từ + enough to: hot enough to

Trong hot enough to..., enough đứng sau tính từ hot và cho biết nhiệt độ đã đạt mức cần thiết. Động từ nguyên mẫu có to nêu hành động hoặc kết quả mà mức độ đó có thể gây ra. Mẫu có thể áp dụng lại là tính từ + enough + to + động từ nguyên mẫu. Khác với very hot chỉ nói rằng nhiệt độ rất cao, hot enough to reduce... liên kết mức độ với một ngưỡng kết quả rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hot enough to: The pan was ____ melt the butter.

Xem đáp án

hot enough to

Cụm từ

reduce ... to ash: biến……thành tro

Trong reduce her body to ash, reduce có nghĩa là khiến một thứ trở thành trạng thái cuối cùng bị phá hủy hoặc chỉ còn dạng cơ bản, chứ không đơn thuần là giảm số lượng. Her body là tân ngữ, còn to ash nêu kết quả sau sự biến đổi. Cấu trúc có thể áp dụng lại là reduce + tân ngữ + to + trạng thái kết quả, như trong reduce a building to rubble. Ở đây, to đánh dấu kết quả chứ không chỉ sự di chuyển về một nơi.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc kết quả bằng dạng quá khứ của reduce và từ đánh dấu kết quả to: The fire ____ the documents ____ ash.

Xem đáp án

reduced · to

For anyone hoping to recover any remains for a proper burial

2:53

Đối với những ai hy vọng thu hồi được bất kỳ hài cốt nào để an táng đàng hoàng,

there'll be nothing left but ash floating in the wind to collect. Cụm từ

2:57

sẽ không còn lại gì để thu nhặt ngoài tro bay trong gió.

Cụm từ

nothing left but ash: thứ duy nhất còn lại

Trong nothing left but ash, but có nghĩa là “ngoài” hoặc “ngoại trừ”. Cấu trúc nothing left but + cụm danh từ cho biết cụm danh từ đó gọi tên thứ duy nhất còn lại sau khi mọi thứ khác đã biến mất. Cách nói này thường nhấn mạnh kết quả của sự phá hủy, mất mát hoặc cạn kiệt hoàn toàn, nên tập trung vào kết quả và tạo cảm giác mạnh hơn so với cách nói đơn giản only ash remains.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để diễn đạt rằng bụi là thứ duy nhất còn lại: After we emptied the old box, there was ____.

Xem đáp án

nothing left but dust

Any metal fillings, jewelry or medical implants will also be incinerated

3:00

Bất kỳ chất hàn răng kim loại, đồ trang sức hay thiết bị cấy ghép y tế nào cũng sẽ bị thiêu rụi,

although a titanium medical implant may possibly survive

3:04

mặc dù một thiết bị cấy ghép y tế bằng titan có thể tồn tại được,

given titanium's melting point of 3034 degrees Fahrenheit. Mạch ý

3:07

vì điểm nóng chảy của titan là 3034 độ F (khoảng 1667 độ C).

Mạch ý

given titanium's melting point of ...: đưa ra bằng chứng hỗ trợ

Ở đây, given có nghĩa là “xét đến” hoặc “căn cứ vào”. Given titanium's melting point of 3034 degrees Fahrenheit là một cụm giới từ nêu ra sự thật đã biết để hỗ trợ cho nhận định trước đó rằng thiết bị cấy ghép có thể còn nguyên. Cấu trúc given + cụm danh từ giúp bổ sung căn cứ cho một kết luận một cách ngắn gọn. Nó sắp xếp thông tin theo thứ tự kết luận trước, bằng chứng hỗ trợ sau; given ở đây không diễn tả hành động một thứ gì đó được trao cho ai.

Luyện tập

Câu nào dùng given + cụm danh từ, thay vì given that + mệnh đề hoặc because + mệnh đề, để trình bày căn cứ cho kết luận?

  1. Given the clear forecast, the picnic should go ahead.
  2. Given that the forecast is clear, the picnic should go ahead.
  3. Because the forecast is clear, the picnic should go ahead.
Xem đáp án

Given the clear forecast, the picnic should go ahead.

So if you hurled your aging Aunt May into the mouth of a volcano Văn hóa

3:11

Vì vậy, nếu bạn ném Dì May già nua của mình vào miệng núi lửa,

you might have her hip implant left to remember her by. Cụm từ

3:15

bạn có thể vẫn giữ lại được khớp háng cấy ghép để tưởng nhớ bà.

Văn hóa

aging Aunt May: liên hệ tới nhân vật Spider-Man

Aunt May (dì May) là một nhân vật nổi tiếng trong các câu chuyện Spider-Man: bà là người dì lớn tuổi của Peter Parker và là người chăm sóc cậu như cha mẹ. Việc Aunt May được viết hoa như tên riêng trong aging Aunt May cho thấy cụm này nói đến nhân vật đó, chứ không phải một người dì bất kỳ có liên quan đến tháng Năm. Các từ aging và hip implant dựa vào hình ảnh quen thuộc về dì May như một phụ nữ lớn tuổi để tạo ra kiểu hài đen cố ý phi lý.

Luyện tập

Tên riêng Aunt May trong câu này rất có thể báo hiệu điều gì?

  1. Bất kỳ người dì nào có sinh nhật vào tháng Năm
  2. Tên chính thức của núi lửa
  3. Một liên hệ tới dì của Peter Parker trong các câu chuyện Spider-Man
Xem đáp án

Một liên hệ tới dì của Peter Parker trong các câu chuyện Spider-Man

Cụm từ

to remember her by: cấu trúc nói về vật kỷ niệm

Trong have her hip implant left to remember her by, to remember her by giải thích vai trò của vật còn lại: nó sẽ là một vật kỷ niệm khiến người ta nhớ đến bà ấy. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là have/keep + something + to remember + someone + by. Ở đây, by có nghĩa gần như “thông qua vật này”. Vật đó đã xuất hiện trước trong mệnh đề nên giới từ được giữ lại một cách tự nhiên ở cuối; nó không cho biết ai thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu diễn tả một vật kỷ niệm: I kept this photograph to remember my grandfather ____.

Xem đáp án

by

It's clear after our investigation that movies like Terminator 2 and Lord of the Rings lied to us. Ghi chú

3:17

Sau cuộc điều tra của chúng tôi, rõ ràng là các bộ phim như Kẻ Hủy Diệt 2 và Chúa Tể Những Chiếc Nhẫn đã lừa dối chúng ta.

Mạch ý

It's clear after our investigation that...:đưa ra kết luận sau khi phân tích xong

Mẫu câu It's clear after our investigation that biến một quá trình phân tích đã hoàn tất thành một kết luận chắc chắn. It's clear thể hiện sự chắc chắn, còn that mở đầu cho kết quả được khẳng định. Ở đây, after our investigation cho biết người nói đã xem xét xong các bằng chứng hoặc ý tưởng trong cuộc thảo luận. Investigation có thể chỉ việc phân tích hoặc tìm hiểu, không nhất thiết là điều tra của cảnh sát hay một thí nghiệm chính thức.

Luyện tập

Câu nào dùng mẫu câu này phù hợp nhất để mở đầu một kết luận chắc chắn sau khi phân tích đã hoàn tất?

  1. The review is clear to the shorter route.
  2. Maybe the shorter route is safer before we check the map.
  3. It's clear after the review that the shorter route is safer.
Xem đáp án

It's clear after the review that the shorter route is safer.

Văn hóa

movies like Terminator 2 and Lord of the Rings lied to us.:cách nhân cách hóa hài hước

Cụm movies like Terminator 2 and Lord of the Rings đưa hai bộ phim này ra làm ví dụ trong một nhóm lớn hơn; like ở đây có nghĩa là such as. Lied to us nhân cách hóa các bộ phim, nên có nghĩa là chúng đã tạo cho khán giả một ấn tượng sai, chứ không phải chúng thật sự nói được hoặc có ý định lừa khán giả. Câu đùa nhắc đến những cảnh kịch tính trong đó các nhân vật bước vào vật chất nóng chảy. Người nói phóng đại điều này thành một lời buộc tội để cho thấy cách mô tả vật lý trong phim không thực tế.

Luyện tập

Nói rằng các bộ phim lied to us là một lời phê bình ẩn dụ và hài hước về cách mô tả không thực tế, chứ không phải khẳng định theo nghĩa đen rằng phim có thể cố ý lừa khán giả. Đúng hay sai?

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

A fall into a fiery volcano won't mean a dramatic emotional goodbye Ngữ pháp

3:22

Một cú rơi vào núi lửa rực lửa sẽ không có nghĩa là một lời chia tay đầy kịch tính và xúc động,

but rather result in an instant fireball

3:26

mà thay vào đó sẽ dẫn đến một quả cầu lửa ngay tức thì,

Ngữ pháp

won't mean ... but rather result in: điều chỉnh một kết quả được dự đoán

Chủ ngữ là A fall into a fiery volcano. won't mean và result in là hai vị ngữ cùng dùng chủ ngữ này: phần đầu bác bỏ điều người ta có thể dự đoán, còn phần sau nêu hậu quả thực tế. but rather đưa ra sự điều chỉnh đó. Ở đây, rather có nghĩa là “trái lại” hoặc “nói chính xác hơn”, chứ không có nghĩa là “khá”. Mẫu có thể áp dụng lại là X won't mean A but rather result in B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phủ định tương lai rút gọn của mean và cụm but rather + result in: Moving the deadline ____ less work ____ a shorter review period.

Xem đáp án

won't mean · but rather result in

and a smattering of ashes moments later Cách dùng từ

3:29

và một ít tro bụi sau đó một lát,

Cách dùng từ

a smattering of ashes: một ít tro rải rác

A smattering of chỉ một lượng hoặc số lượng nhỏ phân bố thưa thớt hay không đều. Trong a smattering of ashes, cụm này gợi hình ảnh chỉ còn vài dấu vết tro rải rác, chứ không phải một đống hay một lớp tro dày. Mẫu là a smattering of + danh từ. Cụm này có thể bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ mang tính khối, đồng thời thêm sắc thái ít và thưa thớt thay vì chỉ nói some.

Luyện tập

Trong phụ đề, a smattering of ashes gợi ra hình ảnh nào?

  1. Một đống tro lớn được đo cẩn thận
  2. Một lớp tro dày và đều
  3. Chỉ có một ít tro rải rác
Xem đáp án

Chỉ có một ít tro rải rác

with just your bones burning for a minute or so after that. Cụm từ

3:31

chỉ còn lại xương của bạn tiếp tục cháy trong khoảng một phút sau đó.

Cụm từ

a minute or so: số lượng + or so

“A minute or so” có nghĩa là khoảng một phút. Cấu trúc là số lượng + or so: or so đứng sau con số hoặc đơn vị đo, không đứng trước. Cụm này cho biết thời lượng chỉ là ước tính, nên thời gian thực tế có thể ngắn hoặc dài hơn một chút. Trong câu này, việc cháy tiếp diễn khoảng chừng đó, chứ không phải đúng sáu mươi giây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ khiến thời gian trở thành con số ước chừng: The repair will take ten minutes ____.

Xem đáp án

or so

What other places and what they would do to your body would you like to know about?

3:35

Bạn muốn biết thêm về những địa điểm nào khác và chúng sẽ gây ra điều gì cho cơ thể bạn?

Also be sure to check out our other video called

3:38

Ngoài ra, hãy chắc chắn xem video khác của chúng tôi có tên

Spend a Billion in 24 Hours or Lose It All Challenge.

3:40

Thử thách tiêu 1 tỷ trong 24 giờ hoặc Mất trắng.

Thanks for watching and as always don't forget to like, share and subscribe.

3:44

Cảm ơn các bạn đã theo dõi và như thường lệ đừng quên nhấn thích, chia sẻ và đăng ký.

See you next time.

3:47

Hẹn gặp lại các bạn lần sau.