Cụm động từ với take - Bài học tiếng Anh ngắn: tài liệu học tiếng Anh
British Council | English
Mô tả video: Bài học cho thấy ngữ cảnh làm thay đổi ý nghĩa của ba cụm động từ có take là take off, take up và take out như thế nào. Các ví dụ đi từ việc cởi giày sang bắt đầu một sở thích, rồi kết thúc bằng sự mơ hồ mang màu sắc hài đen giữa đưa ai đó đi hẹn hò và giết người đó, qua đó nhấn mạnh vai trò của tình huống xung quanh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Trong take off your shoes., take off có nghĩa là cởi hoặc tháo thứ đang được đeo trên người. Loại: Cụm động từ. Bạn sẽ nhận ra chỉ dẫn thông dụng này và áp dụng cùng cấu trúc cho quần áo hay phụ kiện, chẳng hạn khi nói về việc cởi áo khoác hoặc tháo kính. 2. Câu took up skiing as a hobby. dùng take up với nghĩa bắt đầu một hoạt động và biến nó thành mối quan tâm thường xuyên. Loại: Cụm động từ. Bạn có thể diễn đạt việc bắt đầu vẽ tranh hoặc chạy bộ mà không nhầm với nghĩa chiếm không gian hay thời gian của take up. 3. Câu take me out. gây mơ hồ vì có thể chỉ việc đưa ai đó đi hẹn hò, hoặc trong lối hài đen là giết người đó. Loại: Cụm động từ. Bạn sẽ biết dựa vào ngữ cảnh để xác định ý được muốn nói và hiểu cách hai cách diễn giải rất khác nhau của cùng một cụm động từ tạo nên câu đùa.
Nội dung bài học
I know your reaction might be something similar to
0:01Tôi biết phản ứng của bạn có thể sẽ giống thế này,
I got you. để trấn an và đề nghị giúp đỡ
Ở đây, I got you là cách nói thân mật để trấn an ai đó và hứa giúp đỡ: “Đừng lo; tôi sẽ giúp bạn hoặc lo việc này.” Câu này không có nghĩa là người nói đã thực sự bắt được người nghe. Tình huống quyết định ý nghĩa. Khi ai đó đang lo về một nhiệm vụ hoặc vấn đề, I got you thường thể hiện sự hỗ trợ và giúp họ cảm thấy mình không đơn độc.
Luyện tập
Một người bạn nói: “Don't worry about the homework. I got you.” I got you có nghĩa gì ở đây?
- Tôi đã thực sự bắt được bạn.
- Tôi sẽ giúp bạn.
- Tôi không hiểu bạn.
Xem đáp án
Tôi sẽ giúp bạn.
I know that phrasal verbs can be confusing at times
0:12Tôi biết cụm động từ đôi khi có thể gây bối rối
depending on the context: ý nghĩa thay đổi theo tình huống
Depending on the context cho biết ý nghĩa thay đổi khi tình huống xung quanh thay đổi. Ở đây, cụm này giải thích vì sao cùng một cụm động từ có thể có nhiều hơn một nghĩa. Sau depending on là một danh từ hoặc cụm danh từ. Context có thể bao gồm những từ ở gần, tình huống, những người liên quan và mục đích của người nói.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật: The same word can have different meanings ____.
Xem đáp án
depending on the context
go through: xem lần lượt từng mục
Ở đây, go through có nghĩa là xem xét, giải thích hoặc thảo luận một nhóm nội dung theo thứ tự. Người nói sẽ lần lượt trình bày ba cụm động từ; cụm này không có nghĩa là đi xuyên qua một địa điểm thật. Dùng go through + danh sách, kế hoạch, tài liệu, nhóm câu trả lời hoặc nội dung khác khi bạn xem xét nội dung đó một cách có hệ thống.
Luyện tập
Trong ví dụ, go through three phrasal verbs có nghĩa là gì?
- Đi xuyên qua ba cụm động từ theo nghĩa vật lý.
- Bỏ qua cả ba cụm động từ.
- Thảo luận lần lượt từng cụm động từ trong số ba cụm.
Xem đáp án
Thảo luận lần lượt từng cụm động từ trong số ba cụm.
and we're going to talk about the different meanings
0:21và chúng ta sẽ nói về những ý nghĩa khác nhau
take off your shoes: cởi giày
Take off your shoes có nghĩa là cởi giày ra khỏi chân. Khi dùng với quần áo và những vật đeo trên người, take off có nghĩa là cởi hoặc tháo ra. Vì vậy, tân ngữ shoes làm cho ý nghĩa ở đây trở nên rõ ràng; cụm này không mang nghĩa máy bay cất cánh. Take off là cụm động từ có thể tách: take off your shoes và take your shoes off đều tự nhiên. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: dùng take them off, không dùng take off them.
Luyện tập
Dùng cụm động từ gồm hai từ có take và mang nghĩa “cởi hoặc tháo thứ đang được đeo” để hoàn thành câu: Please ____ your shoes before coming inside.
Xem đáp án
take off
Our flight took off on time. Cụm động từ
0:36Chuyến bay của chúng tôi đã cất cánh (took off) đúng giờ.
took off: chuyến bay rời mặt đất
Trong câu này, took off có nghĩa là “rời mặt đất và bắt đầu bay”. Chủ ngữ Our flight cho biết take off ở đây mang nghĩa dùng cho máy bay: “cất cánh”. Took là dạng quá khứ của take. On time có nghĩa là “vào đúng thời gian dự kiến”. Cụm này cho biết chuyến bay cất cánh khi nào và không phải là một phần của cụm động từ took off.
Luyện tập
took off có nghĩa là gì trong câu này? The plane took off just after noon.
- rời mặt đất và bắt đầu bay
- nghỉ làm
- tháo một thứ gì đó ra
Xem đáp án
rời mặt đất và bắt đầu bay
I'm going to take 2 weeks off in July Cụm động từ
0:39Tôi dự định nghỉ phép 2 tuần (take 2 weeks off) vào tháng 7
take 2 weeks off: nghỉ hai tuần
take 2 weeks off có nghĩa là nghỉ làm, nghỉ học hoặc tạm ngừng một nhiệm vụ thường xuyên khác trong hai tuần. Cụm này không có nghĩa là cầm hoặc lấy một vật theo nghĩa đen. Mẫu có thể dùng lại là take + một khoảng thời gian hoặc một ngày cụ thể + off: take a day off, take Friday off. Trong câu này, going to thể hiện kế hoạch, còn in July cho biết thời điểm.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ chỉ kế hoạch nghỉ: I'm going to ____ two days ____ in August.
Xem đáp án
take · off
Can't wait. để thể hiện sự háo hức
Can't wait. là dạng ngắn, thân mật của I can't wait. Chủ ngữ I được lược bỏ vì qua cuộc trò chuyện, người nghe đã hiểu đây là một lời đáp đầy hào hứng. Ở đây, câu này có nghĩa là “Mình thật sự rất mong chờ.” Cụm này thường diễn tả sự háo hức vui vẻ về một điều trong tương lai, chứ không phải thật sự không thể chờ. Có thể nêu điều đang mong đợi bằng can't wait for + danh từ, hoặc hành động bằng can't wait to + động từ.
Luyện tập
Hoàn thành lời đáp hào hứng bằng dạng ngắn của I can't wait: "Our class trip is tomorrow. ____!"
Xem đáp án
Can't wait
my makeup products take up my entire room. Cụm động từ
0:52mỹ phẩm của tôi chiếm (take up) cả căn phòng.
take up my entire room: chiếm không gian
Take up có nghĩa là chiếm hoặc sử dụng không gian. Cấu trúc ở đây là vật + take up + không gian: my makeup products là những vật chiếm chỗ, còn my entire room là không gian mà chúng chiếm. Up là một phần của cụm động từ, không chỉ hướng. Entire nhấn mạnh mạnh mẽ lượng không gian được sử dụng: toàn bộ hoặc gần như toàn bộ căn phòng. Cách nói này có thể là một sự phóng đại vui vẻ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take up với nghĩa chiếm không gian: "The large sofa ____ half the living room."
Xem đáp án
takes up
going on a rant: phàn nàn dài dòng và đầy bức xúc
Go on a rant có nghĩa là nói dài với giọng tức giận hoặc chỉ trích gay gắt, thường để phàn nàn hoặc trút cảm xúc. Một rant mang nhiều cảm xúc và ít kiềm chế hơn lời nói thông thường hoặc một lời phàn nàn ngắn. Trong câu này, going on a rant gọi tên hành động mà người kia có thể đang làm ngay lúc đó. Động từ go biến đổi bình thường, như trong goes on a rant, went on a rant hoặc is going on a rant; about có thể giới thiệu chủ đề.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất với cách miêu tả someone going on a rant?
- Một người im lặng đọc thực đơn.
- Một người bình tĩnh trả lời bằng một câu.
- Một người tức giận phàn nàn về một vấn đề nhỏ suốt mười phút.
Xem đáp án
Một người tức giận phàn nàn về một vấn đề nhỏ suốt mười phút.
is taking up a lot of my time. Cụm động từ
0:58đang làm mất (taking up) rất nhiều thời gian của tôi.
taking up a lot of my time: chiếm phần lớn thời gian tôi có
Take up có thể có nghĩa là sử dụng hoặc chiếm một nguồn lực có giới hạn. Trong taking up a lot of my time, nguồn lực đó là thời gian, vì vậy cụm từ này có nghĩa là một việc đang dùng phần lớn thời gian mà người nói có. Việc chiếm thời gian làm chủ ngữ: This project takes up my weekends. Động từ biến đổi bình thường theo chủ ngữ và thì, như trong takes up, took up và is taking up.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take up để diễn đạt “sử dụng rất nhiều thời gian”: These weekly meetings ____ most of my Friday afternoon.
Xem đáp án
take up
wrap up: kết thúc một cuộc nói chuyện
Ở đây, wrap up có nghĩa là kết thúc một cuộc nói chuyện hoặc hoạt động, thường bằng cách hoàn thành ý cuối cùng. Nó không có nghĩa là dùng giấy gói một đồ vật. Trong Can you please wrap up?, người nói yêu cầu người kia không tiếp tục nói dài thêm và sớm kết thúc. Can you please làm cho lời yêu cầu lịch sự hơn, nhưng vẫn cho thấy áp lực về thời gian.
Luyện tập
Thời gian họp đã hết. Lời yêu cầu nào lịch sự đề nghị người đang nói kết thúc?
- Could you please show up?
- Could you please speak up?
- Could you please wrap up?
Xem đáp án
Could you please wrap up?
It can also mean to become interested in something.
1:01Nó cũng có thể có nghĩa là bắt đầu hứng thú với điều gì đó.
I took up skiing as a hobby. Cụm động từ
1:05tôi đã bắt đầu trượt tuyết (took up) như một sở thích.
take up skiing as a hobby: bắt đầu một hoạt động mới
Trong took up skiing as a hobby, took up có nghĩa là “bắt đầu làm”. Sau take up có thể là tên một hoạt động hoặc dạng -ing: take up tennis, take up painting. Took là dạng quá khứ của take. As a hobby cho thấy việc trượt tuyết được thực hiện để vui thích chứ không phải như một công việc. Hoạt động đứng sau take up cũng giúp nhận ra nghĩa này.
Luyện tập
Câu nào dùng take up với nghĩa “bắt đầu một hoạt động mới”?
- Maya took up painting last summer.
- The boxes took up the whole room.
- The meeting took up the whole afternoon.
Xem đáp án
Maya took up painting last summer.
I just want someone to take me out. Cụm động từ
1:14Tôi chỉ muốn ai đó rủ tôi ra ngoài (take me out).
take me out: nghĩa kép giữa hẹn hò và sát thủ
Ở đây, take me out có hai nghĩa có thể hiểu được. Trong bối cảnh hẹn hò, take someone out nghĩa là đưa ai đó đi đâu để cùng dành thời gian với nhau, thường là đi hẹn hò. Trong bối cảnh tội phạm hoặc hành động, cụm này có thể mang nghĩa khống chế hoặc giết ai đó. Câu hỏi tiếp theo đặt on a date bên cạnh by a hitman. Sự chuyển đổi đột ngột từ lãng mạn sang nguy hiểm làm lộ ra hai nghĩa và tạo nên câu đùa.
Luyện tập
Câu nào dùng take someone out rõ ràng với nghĩa giết hoặc thủ tiêu ai đó?
- Maya asked Leo out after class.
- The hitman was hired to take the witness out.
- Jordan wants to take Casey out for dinner.
Xem đáp án
The hitman was hired to take the witness out.
whatever at this point: mệt mỏi vì phải lựa chọn
Whatever at this point có nghĩa là “bây giờ tôi không còn quan tâm chúng ta chọn phương án nào nữa”. Whatever ở đây không phải là câu hỏi về bất kỳ thứ gì có thể có. Đây là một lời đáp ngắn, có cảm xúc và có thể thể hiện sự mệt mỏi, thờ ơ hoặc bỏ cuộc. At this point nghĩa là “bây giờ khi mọi chuyện đã đến giai đoạn này”. Khi đi cùng nhau, các từ này cho thấy những gì xảy ra trước đó đã khiến người nói không muốn quyết định nữa.
Luyện tập
Đọc tình huống sau: We have debated the colour for an hour. Honestly, whatever at this point. whatever at this point thể hiện thái độ nào?
- Người nói muốn có thêm nhiều lựa chọn và cảm thấy hào hứng.
- Người nói đang cẩn thận chọn phương án tốt nhất.
- Người nói đã mệt vì phải quyết định và giờ không còn quan tâm nhiều nữa.
Xem đáp án
Người nói đã mệt vì phải quyết định và giờ không còn quan tâm nhiều nữa.
to take out can have two very different meanings.
1:25“to take out” có thể có hai nghĩa cực kỳ khác biệt.
invite someone out on a date: nói rõ đó là lời mời hẹn hò
Invite someone out on a date có nghĩa là mời một người đi đâu đó cùng bạn để hẹn hò, thường mang tính lãng mạn. Out gợi ý việc cùng nhau đi ra ngoài, còn on a date cho biết buổi đi chơi đó là một cuộc hẹn, chứ không chỉ đơn giản là đi ra bên ngoài. Cấu trúc là invite + người + out on a date. Có thể thay đổi người được mời: invite her out on a date, invite Alex out on a date.
Luyện tập
Câu nào nói rõ nhất rằng Nora đã mời Ben đi hẹn hò?
- Nora invited Ben out on a date.
- Nora invited Ben to wait outside.
- Nora went outside after Ben's invitation.
Xem đáp án
Nora invited Ben out on a date.
unalive someone: cách nói trên mạng thay cho kill
Unalive someone là tiếng lóng trên mạng được dùng thay cho kill someone. Ở đây, người nói chuyển sang từ ngữ gián tiếp này, có thể để tránh một từ nhạy cảm hoặc để tạo một câu đùa mang tính hài đen. Unalive không phải là một động từ trang trọng chuẩn. Nhận ra từ này trong video, meme và bình luận là điều hữu ích, nhưng nó vẫn nói đến việc giết người; thay đổi từ ngữ không làm thay đổi mức độ nghiêm trọng của ý nghĩa.
Luyện tập
Nhận định: Trong một bản tin trang trọng, unalive someone là cách thay thế chuẩn và trung tính cho kill someone.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
with caution: thận trọng vì có rủi ro
with caution có nghĩa là “một cách thận trọng vì có thể có rủi ro, sai sót hoặc kết quả không mong muốn”. Trong câu này, cụm từ cho biết bạn cần cẩn thận khi dùng cụm động từ vì các nghĩa khác nhau của nó có thể gây ra hiểu lầm nghiêm trọng. Cấu trúc thường gặp là động từ + tân ngữ + with caution, như trong use this tool with caution. Cụm từ này không chỉ có nghĩa là chú ý; nó báo hiệu rằng điều gì đó có thể xảy ra không đúng.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảnh báo bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “một cách thận trọng vì có thể có rủi ro”: Handle this machine ____.
Xem đáp án
with caution
Consider the context in order to understand the phrasal verbs. Ghi chú
1:42Hãy xem xét ngữ cảnh để hiểu đúng các cụm động từ.
Consider the context: đưa thông tin xung quanh vào sự đánh giá
Consider the context có nghĩa là “đưa thông tin xung quanh vào quá trình đánh giá khi quyết định một điều có nghĩa gì”. Ở đây, consider không có nghĩa là quyết định có chọn ngữ cảnh hay không; nó có nghĩa là dùng ngữ cảnh làm bằng chứng. Ngữ cảnh có thể gồm các từ ở gần, tình huống, mối quan hệ giữa những người nói và giọng điệu của họ. Những manh mối này có thể giúp bạn chọn đúng nghĩa của một cụm động từ.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng đúng cụm từ trong bài: ____ before deciding what the message means.
Xem đáp án
Consider the context
in order to + động từ nguyên thể: diễn đạt mục đích
in order to giới thiệu mục đích của một hành động. Trong câu này, xem xét ngữ cảnh là hành động, còn hiểu các cụm động từ là mục tiêu. Dùng in order to + dạng nguyên thể của động từ, như in order to understand. Trong cụm từ này, order không mang nghĩa “mệnh lệnh” hay “thứ tự”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng in order to: Mia reads the instructions ____ use the game safely.
Xem đáp án
in order to
I hope this episode didn't take you out. Mạch ý
1:46Hy vọng tập này đã không làm bạn “gục ngã” (take you out).
didn't take you out như một callback ở phần kết
Ở phần cuối, didn't take you out lặp lại take out sau khi tập này đã giải thích các nghĩa khác nhau của cụm từ đó. Đây là một callback, tức cách gọi lại chi tiết trước đó: câu kết hướng người nghe về nội dung đã nêu và nối phần kết với toàn bộ tập. Người nói không nghiêm túc khẳng định rằng tập này đã làm hại người xem. Vì một tập chương trình thường không thể mời ai đi hẹn hò hay tấn công họ, các nghĩa trước đó trở nên cố ý phi lý và tạo ra lời đùa rằng tập này có thể đã khiến người xem choáng ngợp.
Luyện tập
I hope this episode didn't take you out. ở cuối có chức năng chính là gì?
- Bắt đầu giải thích một cụm từ mới hoàn toàn không liên quan.
- Lặp lại một cụm từ đa nghĩa đã xuất hiện trước đó để tạo phần kết hài hước.
- Nghiêm túc khẳng định rằng tập này đã gây tổn thương thể chất cho người xem.
Xem đáp án
Lặp lại một cụm từ đa nghĩa đã xuất hiện trước đó để tạo phần kết hài hước.