Lời khuyên của một người lớn tuổi.: tài liệu học tiếng Anh

Bernard Albertson

Độ khó học tập
640 từ 170 từ/phút

Tổng quan video: Một người cao tuổi dựa vào tuổi thơ khó khăn, quá trình tự học, sáu mươi năm làm việc và hành trình từ chỗ sống trong một chiếc xe cũ đến khi có cuộc sống nghỉ hưu ổn định để khích lệ người trẻ tiếp tục học hỏi, xây dựng kỹ năng hữu ích và chủ động định hình tương lai của mình. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. not the sharpest tack in the box — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu đây là cách nói hài hước, tự trào để cho biết một người không đặc biệt thông minh hoặc thành thạo trong một lĩnh vực. Nhờ đó, bạn nhận ra người nói đang đùa về sự lúng túng của mình trước công nghệ mới, chứ không thực sự nói đến một chiếc đinh ghim nằm trong hộp. 2. you're not getting ahead, / to get ahead. — Cụm động từ: Học cách get ahead diễn tả việc tiến bộ trong cuộc sống, công việc hoặc tình hình tài chính. Việc lặp lại ở dạng phủ định rồi khẳng định nối vấn đề với cách ứng phó: nếu chưa tiến lên, một người có thể cần học thêm kỹ năng hoặc thực hiện những bước thiết thực để tạo ra cơ hội tốt hơn. 3. I don't care if / I don't care where — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Phân biệt cách dùng I don't care mang ý bao quát ở đây với thái độ thờ ơ. Khi đi cùng điều kiện và địa điểm, cụm này cho biết thông điệp áp dụng bất kể người trẻ sống ở quốc gia nào, đồng thời nhấn mạnh vai trò chung của họ là những nhà lãnh đạo tương lai.

Nội dung bài học

Good morning.

0:02

Chào buổi sáng.

Whoops.

0:03

Ấy chết.

It's raining.

0:04

Trời đang mưa.

Hold on a minute. Cụm từ

0:05

Chờ một chút.

Cụm từ

Hold on a minute: yêu cầu ai đó chờ một chút

Hold on a minute là một cụm khẩu ngữ cố định, có nghĩa là “chờ một chút” hoặc “tạm dừng một lát”. Ở đây, hold on không có nghĩa là cầm hoặc nắm một vật nào đó. A minute chỉ thời gian ước chừng: thông thường đó là một khoảng chờ ngắn, không nhất thiết đúng sáu mươi giây. Cả cụm dùng để tạm dừng một hành động hoặc cuộc trò chuyện.

Luyện tập

Người nói có ý gì trong tình huống này? “Hold on a minute. I need to check the address.”

  1. Tiếp tục cầm địa chỉ trong tay.
  2. Chờ một chút trong khi tôi kiểm tra.
  3. Ngừng nói trong đúng sáu mươi giây.
Xem đáp án

Chờ một chút trong khi tôi kiểm tra.

There.

0:07

Được rồi.

I thought I'd talk to you a little bit of this morning about Ý định

0:09

Sáng nay tôi nghĩ mình sẽ nói chuyện với các bạn một chút về...

Ý định

I thought I'd talk: cách nhẹ nhàng mở đầu một kế hoạch

I thought I'd talk... là dạng rút gọn của I thought I would talk.... Ở đây, dạng quá khứ thought không chủ yếu kể lại một niềm tin sai trong quá khứ. Nó trình bày kế hoạch hiện tại của người nói như một điều họ đã nghĩ đến. Cách diễn đạt này làm phần mở đầu nhẹ nhàng hơn: thay vì tuyên bố trực tiếp I will talk..., người nói khéo léo giới thiệu điều mình sắp bàn đến. Mẫu I thought I'd + động từ nguyên thể có thể mở đầu một kế hoạch, lời gợi ý hoặc đề nghị mà không hàm ý rằng điều đó đã bị hủy bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thought, dạng rút gọn của I would và talk to: I ____ you about our class project.

Xem đáp án

thought I'd talk to

Oh, by the way, Mạch ý

0:13

Ồ, nhân tiện,

this is a new computer

0:13

đây là một chiếc máy tính mới

Mạch ý

Oh, by the way: chèn thông tin phụ

Oh, by the way là một dấu hiệu diễn ngôn cho biết người nói sắp thêm thông tin phụ hoặc tạm chuyển chủ đề. Từ oh ở đầu có thể tạo cảm giác người nói vừa mới nhớ ra điều đó. Ở đây, nó đặt this is a new computer thành một lời bổ sung bên lề chứ không phải chủ đề chính. Khi nghe dấu hiệu này, hãy hiểu thông tin theo sau là một đoạn tạm rời khỏi ý chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu đã học để thêm một lời nhắc phụ: Oh, ____, the library closes at five.

Xem đáp án

by the way

and it does all kinds of things,

0:15

và nó làm được đủ thứ việc,

so I have to be careful.

0:17

nên tôi phải cẩn thận.

I'm not the sharpest tack in the box Thành ngữ

0:19

Tôi không phải là người nhanh nhạy nhất

when it comes to this new equipment. Cụm từ

0:21

khi đụng đến mấy thiết bị mới này.

Thành ngữ

not the sharpest tack in the box: lời tự trào hài hước

Not the sharpest tack in the box là một thành ngữ hài hước, nghĩa là không phải người thông minh hoặc nhanh trí nhất. Hình ảnh này so sánh sự sắc sảo của trí óc với đầu nhọn của một chiếc đinh ghim; câu nói không thực sự nói về đinh ghim hay chiếc hộp. Ở đây, when it comes to this new equipment giới hạn lời tự chê vào việc sử dụng thiết bị. Người nói dùng sự hài hước tự trào để thừa nhận mình gặp khó khăn mà không khiến lời nói trở nên quá nghiêm trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng toàn bộ thành ngữ hài hước trong bài học: I'm ____ when it comes to fixing bicycles.

Xem đáp án

not the sharpest tack in the box

Cụm từ

when it comes to this new equipment: giới hạn chủ đề

when it comes to + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “khi nói đến chủ đề đó” hoặc “trong lĩnh vực đó”. Cụm này giới hạn phạm vi của một nhận xét về khả năng, quan điểm, sở thích hoặc phẩm chất khác; nhận xét có thể đứng trước hoặc sau cụm này. Ở đây, người nói giới hạn câu “I'm not the sharpest tack in the box” trong việc xử lý thiết bị mới. Ông ấy không nói rằng mình thiếu thông minh trong mọi lĩnh vực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giới hạn chủ đề trong bài học: ____ organizing digital photos, Ben is very patient.

Xem đáp án

When it comes to

You're talking to a guy or a guy is speaking to you now Mạch ý

0:24

Các bạn đang nói chuyện với một ông già, hay một ông già đang nói với các bạn,

that started driving a Model A car. Văn hóa

0:28

người đã bắt đầu lái xe từ thời xe Model A.

Mạch ý

You're talking to a guy: tự giới thiệu từ góc nhìn của người nghe

You're talking to a guy ... là cách nói mang tính hội thoại để người nói nhắc đến chính mình từ góc nhìn của người nghe: “người mà bạn đang nói chuyện cùng là một người...”. Mệnh đề sau guy cung cấp thông tin nền có liên quan về người nói. Cấu trúc này đưa danh tính hoặc kinh nghiệm của người nói lên trước phần chi tiết. Trong câu này, nó khiến quá trình gắn bó lâu dài của ông ấy với ô tô trở nên trực tiếp hơn và làm cho điều ông ấy sắp nói có sức nặng hơn.

Luyện tập

Tác dụng chính của You're talking to a guy ... trong câu này là gì?

  1. Giới thiệu kinh nghiệm của chính người nói từ góc nhìn của người nghe.
  2. Cho biết hai người khác đang trò chuyện với nhau.
  3. Yêu cầu người nghe xác định một người đàn ông lạ.
Xem đáp án

Giới thiệu kinh nghiệm của chính người nói từ góc nhìn của người nghe.

Văn hóa

Model A car như dấu mốc của một thời kỳ xa xưa

Model A car ở đây chỉ chiếc Model A của Ford, một mẫu ô tô đời đầu gắn với cuối thập niên 1920 và đầu thập niên 1930. Đây là tên một mẫu xe cụ thể, không phải cách gọi chung cho bất kỳ xe loại A nào. Khi nói rằng mình bắt đầu lái một chiếc xe như vậy, người nói đặt trải nghiệm của mình vào một giai đoạn xa xưa trong lịch sử ô tô. Chi tiết này giúp người nghe hiểu được quãng đời dài của ông và mức độ thay đổi công nghệ mà ông đã chứng kiến.

Luyện tập

Trong câu này, việc nhắc đến Model A car chủ yếu cho người nghe biết điều gì?

  1. Nó đặt trải nghiệm của người nói vào giai đoạn đầu của lịch sử ô tô.
  2. Nó xác định người nói là nhân viên bán ô tô.
  3. Nó cho thấy người nói đang tìm mua một chiếc xe mới.
Xem đáp án

Nó đặt trải nghiệm của người nói vào giai đoạn đầu của lịch sử ô tô.

I remember the first jet airplane

0:30

Tôi nhớ chiếc máy bay phản lực đầu tiên

and many first things.

0:32

và rất nhiều những thứ đầu tiên khác.

The iceman delivering ice to an icebox Văn hóa

0:34

Người bán đá giao đá lạnh cho tủ đá

taking it off of a mule-drawn wagon.

0:38

lấy nó xuống từ một chiếc xe do la kéo.

Văn hóa

The iceman delivering ice to an icebox: cuộc sống trước thời tủ lạnh điện

Ở đây, iceman là người giao các tảng đá lạnh, còn icebox là một chiếc tủ cách nhiệt được làm lạnh bằng những tảng đá đó. Đây là cách phổ biến để giữ thực phẩm lạnh trước khi tủ lạnh chạy điện trở nên thông dụng. Cả cụm The iceman delivering ice to an icebox tạo nên hình ảnh về đời sống thường ngày của một thời kỳ xa xưa. Ý chính không chỉ là có người đang vận chuyển đá lạnh; hình ảnh này cho thấy ký ức của người nói kéo dài về quá khứ xa đến mức nào.

Luyện tập

The iceman delivering ice to an icebox mô tả hoàn cảnh lịch sử nào?

  1. Các tảng đá được giao đến để giữ thực phẩm lạnh trong một chiếc icebox.
  2. Một thợ máy sửa một chiếc tủ lạnh chạy điện.
  3. Một người bán hàng bán kem từ xe bán đồ ăn hiện đại.
Xem đáp án

Các tảng đá được giao đến để giữ thực phẩm lạnh trong một chiếc icebox.

So, but I like to speak to you a little bit this morning

0:40

Vậy nên, nhưng sáng nay tôi muốn nói với các bạn một chút

about young people in particular.

0:44

đặc biệt là về những người trẻ.

About accomplishing things.

0:47

Về việc đạt được những thành tựu.

When I was young, as you know,

0:51

Khi tôi còn trẻ, như các bạn biết đấy,

I had a difficult childhood,

0:56

tôi đã có một tuổi thơ khó khăn,

but there's no excuse for people Ngữ pháp

0:57

nhưng không có lý do gì để mọi người

not being able to do what they want to do.

1:02

không thể làm được những gì họ muốn làm.

Ngữ pháp

but there's no excuse for people not being able to do: for + mệnh đề -ing

Từ nối but đặt tuổi thơ khó khăn đối lập với nhận định chính của người nói. There's no excuse for people not being able to do... có nghĩa là người nói không chấp nhận việc “không thể làm” như một lý do đủ để từ bỏ mục tiêu. Sau for là toàn bộ mệnh đề -ing people not being able to do.... People là người không thể làm, còn being là dạng -ing. Mẫu có thể áp dụng là there's no excuse for + người + not being able to + động từ; không đặt động từ nguyên mẫu trực tiếp sau for.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc there is no excuse for + người + not being able to + động từ?

  1. There is no excuse for us not be able to finish the project.
  2. There is no excuse for us not being able to finish the project.
  3. There is no excuse to us not being able to finish the project.
Xem đáp án

There is no excuse for us not being able to finish the project.

You can do anything that you want to do. Ngữ pháp

1:04

Các bạn có thể làm bất cứ điều gì mình muốn.

Ngữ pháp

anything that you want to do: anything + mệnh đề quan hệ

Anything đưa ra một lựa chọn mở về sự vật hoặc hành động. Sau đó, mệnh đề quan hệ that you want to do giới hạn phạm vi mở này thành những điều bạn muốn làm. Trong mệnh đề, that là tân ngữ của do: you want to do that. Vì đóng vai trò tân ngữ, that có thể được lược bỏ trong tiếng Anh hằng ngày: anything you want to do. Nghĩa không thay đổi.

Luyện tập

Trong anything that fits in the box, that fits in the box có chức năng gì?

  1. Nó cho biết việc vừa với chiếc hộp đã xảy ra trong quá khứ.
  2. Nó giới hạn anything ở những thứ vừa với chiếc hộp.
  3. Nó biến anything thành một từ chỉ người.
Xem đáp án

Nó giới hạn anything ở những thứ vừa với chiếc hộp.

For example, as I've told you before,

1:09

Ví dụ, như tôi đã kể với các bạn trước đây,

I lived in the back of an old car.

1:12

tôi từng sống ở ghế sau của một chiếc ô tô cũ.

I taught myself to read and write. Cụm từ

1:14

Tôi tự dạy mình đọc và viết.

Cụm từ

taught myself to read and write: tự học đọc và viết

Teach oneself to do something có nghĩa là tự học cách làm một việc bằng cách tự dạy mình. Trong câu này, taught là dạng quá khứ của teach, myself chỉ lại chủ ngữ I, còn to read and write nêu những kỹ năng đã học. Cấu trúc này nhấn mạnh người học tự chủ động dẫn dắt việc học thay vì học từ giáo viên. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ, như trong she taught herself to code。

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc diễn tả việc tự học: I taught ____ to read and write.

Xem đáp án

myself

So if you're young, don't give up. Cụm động từ

1:18

Vì vậy, nếu các bạn còn trẻ, đừng bỏ cuộc.

Cụm động từ

give up: không bỏ cuộc

Give up là một cụm động từ, có nghĩa là ngừng cố gắng, từ bỏ một mục tiêu hoặc ngừng làm một việc gì đó. Trong Don't give up, tân ngữ không được nói rõ, nên cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu đó là đừng từ bỏ nỗ lực hoặc mục tiêu đang được nói đến. Ở đây, câu mệnh lệnh được dùng để động viên: người nói khuyên một người trẻ tiếp tục cố gắng. Up là một phần của cụm động từ và không có nghĩa là lên trên theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu 'Maya took a break but didn't give up', give up có nghĩa là gì?

  1. di chuyển thứ gì đó lên trên
  2. nhượng bộ trước áp lực của ai đó
  3. ngừng cố gắng
Xem đáp án

ngừng cố gắng

Don't say the world is just against me. Thành ngữ

1:22

Đừng nói rằng cả thế giới đang chống lại mình.

Thành ngữ

the world is just against me: cảm thấy mọi thứ đều chống lại mình

Trong the world is just against me, the world được nhân hóa như thể là một kẻ thù. Cụm này có nghĩa là “mọi việc dường như đều không thuận lợi cho tôi” hoặc “tôi cảm thấy mọi người và mọi thứ đều chống lại mình”, chứ không nói đến vị trí vật lý của hành tinh. Đây là cách nói cường điệu giàu cảm xúc. Với Don't say..., người nói đang khuyên ai đó đừng xem một loạt vấn đề là bằng chứng cho thấy cả cuộc đời đều thù địch với họ.

Luyện tập

Trong câu này, the world is just against me thể hiện điều gì?

  1. Người nói muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
  2. Người nói đang mô tả vị trí vật lý của hành tinh.
  3. Người nói cảm thấy mọi người và mọi thứ đều đang chống lại mình.
Xem đáp án

Người nói cảm thấy mọi người và mọi thứ đều đang chống lại mình.

That's not true.

1:25

Điều đó không đúng.

I taught myself to read and write.

1:29

Tôi đã tự học đọc và viết.

I've had five books published. Ngữ pháp

1:31

Tôi đã xuất bản năm cuốn sách.

Ngữ pháp

I've had five books published: have + tân ngữ + quá khứ phân từ

I've had là dạng hiện tại hoàn thành của have. Ở đây, had không có nghĩa là “sở hữu”. Trong cấu trúc have + object + past participle, five books là tân ngữ, còn published cho biết những cuốn sách đó đã nhận hành động gì. Cấu trúc này trình bày một kết quả đã được sắp xếp hoặc đạt được. Câu này có nghĩa là năm cuốn sách của người nói đã được xuất bản; nó không nói rằng người nói tự mình thực hiện công việc xuất bản. Thì hiện tại hoàn thành trình bày thành tựu này như một phần trải nghiệm của người nói cho đến hiện tại.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của repair để hoàn thành cấu trúc have + object + past participle: I had my laptop ____ yesterday.

Xem đáp án

repaired

I went to college,

1:34

Tôi đã học đại học,

got a little bit of college.

1:36

đã được giáo dục ở đại học một chút.

I've studied scripture for many, many years.

1:40

Tôi đã nghiên cứu kinh thánh trong rất, rất nhiều năm.

I've raised five children.

1:44

Tôi đã nuôi dạy năm đứa con.

I've buried a mother, father, sister, brother, wife, and daughter. Cách dùng từ

1:47

Tôi đã chôn cất mẹ, cha, chị em, anh em, vợ và con gái.

Cách dùng từ

I've buried ...: bury khi nói về người thân

Trong câu này, I've buried ... cho biết người nói đã trải qua cái chết của những người thân đó và đã chôn cất họ. Khi bury có một người làm tân ngữ, từ này mang nghĩa nặng nề là chôn cất một người đã qua đời, chứ không chỉ là đặt một vật xuống đất. Thì hiện tại hoàn thành trong I've buried trình bày những mất mát này như một phần trong trải nghiệm sống của người nói cho đến hiện tại. Việc liệt kê dài các thành viên gia đình làm nổi bật mức độ mất mát.

Luyện tập

Trong câu I've buried a mother, father, sister, brother, wife, and daughter, buried chủ yếu truyền đạt điều gì?

  1. Người nói đã đặt một số đồ vật xuống đất.
  2. Người nói đã chuyển đi xa những người thân này.
  3. Người nói đã trải qua cái chết của những người thân này và đã chôn cất họ.
Xem đáp án

Người nói đã trải qua cái chết của những người thân này và đã chôn cất họ.

So, a person can accomplish anything that they want. Ngữ pháp

1:52

Vì vậy, một người có thể đạt được bất cứ điều gì họ muốn.

Ngữ pháp

a person ... they: singular they sau a person

Trong So, a person can accomplish anything that they want, a person là danh từ số ít về mặt ngữ pháp, nhưng they vẫn chỉ chính người đó. Đây là singular they, đại từ trung tính về giới tính, dùng khi không biết giới tính của một người, khi giới tính không quan trọng hoặc khi cố ý không nêu ra. Ở đây, they không có nghĩa là nhiều người. Dù chỉ một người, động từ vẫn giữ dạng thường dùng với they: they want, không phải they wants.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong So, a person can accomplish anything that they want, they có thể chỉ danh từ số ít a person.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

One time, to prove to myself that I was not an ignorant person, Cụm từ

1:58

Có lần, để chứng minh với bản thân rằng tôi không phải là kẻ dốt nát,

Cụm từ

to prove to myself: mục đích và sự tự xác nhận

Ở đây, to prove diễn tả mục đích: cụm từ này giải thích vì sao người nói thực hiện hành động tiếp theo. To myself cho biết người cần được thuyết phục chính là người nói, chứ không phải ai khác. Cấu trúc thường gặp là prove to oneself that + mệnh đề. Cấu trúc này có nghĩa là làm điều gì đó để tự xác nhận rằng một niềm tin hoặc khả năng là có thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc prove to oneself: I entered the race ____ that I could finish it.

Xem đáp án

to prove to myself

I bought a blackboard.

2:03

tôi đã mua một cái bảng đen.

And I purchased a correspondence course for computer programming, Văn hóa

2:06

Và tôi mua một khóa học lập trình máy tính qua thư,

Văn hóa

correspondence course: hình thức học từ xa truyền thống qua bưu điện

Correspondence course là một hình thức giáo dục từ xa theo truyền thống được thực hiện qua đường bưu điện. Người học nhận bài học và bài tập từ xa rồi gửi lại phần bài đã hoàn thành, thay vì thường xuyên đến lớp trực tiếp. Trong câu này, cụm từ đó chỉ cách khóa học lập trình máy tính được tổ chức, chứ không phải một khóa học về giao tiếp. Cụm từ này đặc biệt gắn với nền giáo dục trước khi các khóa học trực tuyến trở nên phổ biến.

Luyện tập

Tình huống nào mô tả đúng nhất một correspondence course truyền thống?

  1. Khóa học chỉ dạy cách viết những lá thư thân thiện.
  2. Bài học và bài tập được gửi qua lại bằng đường bưu điện.
  3. Người học gặp nhau trong cùng một lớp học mỗi ngày.
Xem đáp án

Bài học và bài tập được gửi qua lại bằng đường bưu điện.

and I completed it with the blackboard.

2:13

rồi tôi hoàn thành nó với cái bảng đen đó.

So, forge ahead. Cụm động từ

2:17

Vì thế, hãy tiến lên phía trước.

Cụm động từ

forge ahead: tiếp tục tiến lên với quyết tâm

Forge ahead có nghĩa là tiếp tục tiến lên hoặc tạo ra tiến triển với quyết tâm, đặc biệt khi tình thế khó khăn. Ở đây, forge và ahead tạo thành một cụm động từ cố định; forge không mang nghĩa riêng là làm giả một bản sao. Trong câu mệnh lệnh ngắn này, người nói đưa ra lời động viên mạnh mẽ: đừng nản lòng trước khó khăn mà hãy tiếp tục. So với continue có sắc thái trung tính, forge ahead gợi lên nỗ lực, mục tiêu rõ ràng và sự kiên trì trước trở ngại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ forge ahead: The first attempt failed, but we will ____.

Xem đáp án

forge ahead

Don't stop.

2:24

Đừng dừng lại.

Never stop learning. Ngữ pháp

2:26

Đừng bao giờ ngừng học hỏi.

Ngữ pháp

stop learning: cấu trúc stop + -ing

Trong stop learning, learning là danh động từ, tức dạng -ing đóng vai trò bổ ngữ cho stop. Cấu trúc stop + -ing có nghĩa là chấm dứt một hoạt động, vì vậy stop learning nghĩa là chấm dứt hoạt động học tập. Never làm cho mệnh lệnh phủ định trở nên đặc biệt mạnh: Never stop learning khuyến khích người nghe tiếp tục học. Ngữ pháp tương tự được dùng trong stop worrying và stop trying.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của talk sau stop để diễn tả việc chấm dứt hành động: Please stop ____ while the teacher is speaking.

Xem đáp án

talking

Always reach out to better yourself, Thành ngữ

2:28

Luôn vươn tới để hoàn thiện bản thân,

Thành ngữ

reach out to better yourself: chủ động nỗ lực hoàn thiện bản thân

Trong câu này, reach out được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm từ diễn tả việc chủ động vượt ra ngoài vị trí hiện tại để phát triển bản thân, chứ không phải liên lạc với một người khác. Cụm chỉ mục đích to better yourself có nghĩa là để cải thiện năng lực, tính cách hoặc cuộc sống của mình. Toàn bộ cách diễn đạt khuyến khích bạn chủ động trong quá trình phát triển bản thân. Động từ nguyên mẫu to better yourself giải thích mục đích của reach out.

Luyện tập

reach out to better yourself có nghĩa gì trong câu này?

  1. Liên lạc với người khác bằng điện thoại hoặc tin nhắn.
  2. Chủ động nỗ lực để hoàn thiện bản thân.
  3. Đưa tay về phía một đồ vật.
Xem đáp án

Chủ động nỗ lực để hoàn thiện bản thân.

because when you do that, things expand.

2:32

bởi vì khi bạn làm vậy, mọi thứ sẽ mở rộng.

You understand more.

2:38

Bạn hiểu biết nhiều hơn.

You're happier.

2:40

Bạn hạnh phúc hơn.

You're healthier.

2:41

Bạn khỏe mạnh hơn.

This old saying that if you don't use it, you lose it, Thành ngữ

2:43

Câu nói cũ rằng nếu bạn không dùng nó, bạn sẽ mất nó,

is absolutely true.

2:50

hoàn toàn đúng.

Thành ngữ

if you don't use it, you lose it: kỹ năng sẽ suy giảm nếu không luyện tập

If you don't use it, you lose it là một câu nói cố định: một kỹ năng, năng lực, trí nhớ hoặc khả năng thể chất có thể suy giảm khi không được luyện tập hay vận động. Lose it thường có nghĩa là mất một phần hoặc toàn bộ khả năng đó, chứ không phải làm thất lạc một đồ vật. Đại từ it mang nghĩa cụ thể dựa vào ngữ cảnh. Nó có thể thay cho trình độ tiếng Anh, khả năng giữ thăng bằng, sức mạnh, trí nhớ hoặc một khả năng khác cần được sử dụng thường xuyên.

Luyện tập

Hoàn thành câu nói cố định về một khả năng suy giảm khi không được luyện tập: If you don't ____ it, you ____ it.

Xem đáp án

use · lose

If you don't use that brain that God put in your head,

2:52

Nếu bạn không sử dụng bộ não mà Chúa đã ban cho bạn,

one of these days, you'll be sitting on a front porch somewhere, Cụm từ

2:58

một ngày nào đó, bạn sẽ ngồi trên hiên nhà ở đâu đó,

Cụm từ

one of these days: một thời điểm không xác định trong tương lai

"One of these days" có nghĩa là vào một thời điểm không xác định trong tương lai. Cụm này không chỉ một ngày cụ thể. Trong câu này, nó mở đầu cho một dự đoán về điều cuối cùng sẽ xảy ra. Tùy nội dung theo sau, cụm này có thể mang sắc thái hy vọng, đùa vui hoặc cảnh báo; ở đây dự đoán mang sắc thái cảnh báo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm bốn từ có nghĩa là “vào một thời điểm không xác định trong tương lai”: ____, I'll learn to make my own bread.

Xem đáp án

One of these days

and you won't hardly know what's going on. Ghi chú

3:05

và bạn sẽ hầu như không biết chuyện gì đang xảy ra.

Cách dùng từ

you won't hardly know: một dạng phủ định không chuẩn

Trong câu này, "you won't hardly know" là một cấu trúc phủ định không chuẩn hoặc mang tính phương ngữ. Ý người nói gần với "you will hardly know": bạn hầu như không biết hoặc không hiểu chuyện gì đang xảy ra. "Hardly" tự nó đã có nghĩa là “hầu như không”. Vì vậy, tiếng Anh viết chuẩn thường tránh thêm "won't" phía trước, dù kiểu phủ định này xuất hiện tự nhiên trong một số biến thể khẩu ngữ. Khi nghe, hãy hiểu cả cụm theo ý nghĩa phương ngữ mà người nói muốn truyền đạt, thay vì áp dụng logic hình thức của phủ định kép.

Luyện tập

Câu nào là tiếng Anh chuẩn và có nghĩa là bạn hầu như không biết gì về tình huống đó?

  1. You won't hardly know what is happening.
  2. You won't know what is happening.
  3. You will hardly know what is happening.
Xem đáp án

You will hardly know what is happening.

Cụm từ

what's going on: hiểu tình hình hiện tại

What's going on có nghĩa là “chuyện gì đang xảy ra?” hoặc “tình hình hiện tại thế nào?”. Ở đây, go on có nghĩa là “xảy ra”, không phải tiếp tục di chuyển về phía trước. Khi đứng sau know, mệnh đề what's going on nêu nội dung mà một người có thể hiểu hoặc không hiểu: know what's going on. Trong câu này, nó không phải là câu hỏi trực tiếp mà là điều người đó có thể không biết.

Luyện tập

Đọc câu I heard a crash, but I don't know what's going on. What's going on có nghĩa là gì?

  1. thứ gì đang di chuyển về phía trước
  2. ai đang rời đi
  3. chuyện gì đang xảy ra
Xem đáp án

chuyện gì đang xảy ra

So, don't don't give up.

3:10

Vì vậy, đừng, đừng bỏ cuộc.

If times are hard, Cụm từ

3:15

Nếu thời thế khó khăn,

Cụm từ

If times are hard: nếu đang ở trong giai đoạn khó khăn

Trong times are hard, times chỉ giai đoạn và hoàn cảnh mà mọi người đang trải qua, còn hard có nghĩa là “khó khăn”. Cụm này nói rằng cuộc sống, tài chính hoặc hoàn cảnh nói chung đang khó khăn; nó không mô tả thời gian là cứng về mặt vật lý. If mở đầu một điều kiện. If times are hard có nghĩa là “nếu mọi người đang trải qua một giai đoạn khó khăn”, và mệnh đề chính theo sau sẽ nêu kết quả hoặc cách ứng phó.

Luyện tập

Câu nào dùng times are hard để mô tả hoàn cảnh khó khăn nói chung?

  1. The clock is hard to read.
  2. When times are hard, neighbors often share food.
  3. Maya is having a hard time solving the puzzle.
Xem đáp án

When times are hard, neighbors often share food.

good things nor bad things last forever.

3:17

những điều tốt đẹp hay tồi tệ đều không kéo dài mãi mãi.

But most generally, we are in control of our own destiny. Thành ngữ

3:22

Nhưng nhìn chung, chúng ta nắm quyền kiểm soát vận mệnh của chính mình.

Thành ngữ

in control of our own destiny: làm chủ vận mệnh của chính mình

Be in control of something có nghĩa là có khả năng định hướng hoặc tác động đến một điều gì đó. Ở đây, our own destiny chỉ hướng đi tổng thể của cuộc đời chúng ta, vì vậy cụm từ này xem cuộc sống là điều mà lựa chọn và hành động của chúng ta có thể góp phần định hình. Câu này không có nghĩa là con người có thể kiểm soát mọi sự việc. Người nói nhấn mạnh khả năng tự quyết: ngay cả khi hoàn cảnh giới hạn chúng ta, điều ta quyết định và thực hiện vẫn có thể ảnh hưởng đến hướng đi của cuộc đời.

Luyện tập

we are in control of our own destiny có nghĩa gì trong câu này?

  1. Lựa chọn và hành động của chúng ta có thể góp phần định hình hướng đi của cuộc đời.
  2. Tương lai của chúng ta đã cố định nên lựa chọn không quan trọng.
  3. Chúng ta có thể kiểm soát mọi sự việc xảy ra xung quanh mình.
Xem đáp án

Lựa chọn và hành động của chúng ta có thể góp phần định hình hướng đi của cuộc đời.

And when I say that, I mean this. Mạch ý

3:30

Và khi tôi nói vậy, ý tôi là thế này.

Mạch ý

when I say that, I mean this: từ nhận định đến phần giải thích

Trong when I say that, từ that quay lại chỉ nhận định khái quát vừa được nói ra. Trong I mean this, this hướng tới phần giải thích sắp xuất hiện. Câu này đóng vai trò như một biển chỉ dẫn trong lời nói: nó đưa người nghe từ một nhận định rộng đến ý nghĩa chính xác của nhận định đó. Khi nghe cấu trúc này, hãy chờ một định nghĩa, ví dụ hoặc lời làm rõ ngay sau đó.

Luyện tập

when I say that, I mean this có chức năng gì trong lời nói?

  1. Nó cho biết người nói đang rút lại mọi điều đã nói trước đó.
  2. Nó kết thúc chủ đề mà không cung cấp thêm chi tiết.
  3. Nó nối nhận định khái quát trước đó với phần giải thích theo sau.
Xem đáp án

Nó nối nhận định khái quát trước đó với phần giải thích theo sau.

If you're not getting ahead, Cụm động từ

3:37

Nếu bạn không tiến lên,

you need to do something to allow yourself to get ahead.

3:41

bạn cần làm điều gì đó để cho phép mình tiến lên.

Cụm động từ

you're not getting ahead ... to get ahead: tiến bộ

Get ahead có nghĩa là tiến bộ hoặc thành công hơn trong công việc, học tập, tài chính hay cuộc sống. Cụm từ này thường diễn tả việc cải thiện vị thế của bản thân theo thời gian, chứ không phải di chuyển đến phía trước một người nào đó. Câu này lặp lại cụm từ theo mô hình “vấn đề–mục tiêu”: you're not getting ahead nêu vấn đề, còn to get ahead nêu kết quả mà hành động cần giúp tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài học này có nghĩa là “tiến bộ hoặc trở nên thành công hơn”: Nina is taking a computer class because she wants to ____ at work.

Xem đáp án

get ahead

For example,

3:45

Ví dụ,

excuse me.

3:48

xin lỗi.

For example, if you want a good job,

3:49

Ví dụ, nếu bạn muốn một công việc tốt,

if you want a secure future,

3:54

nếu bạn muốn một tương lai an toàn,

you have to have something to offer a prospective employer. Ghi chú

3:56

bạn phải có thứ gì đó để cung cấp cho nhà tuyển dụng tiềm năng.

Cụm từ

something to offer: giá trị hoặc kỹ năng hữu ích

Something to offer có nghĩa là giá trị hữu ích mà một người có thể đóng góp. Trong ngữ cảnh việc làm này, đó có thể là kỹ năng, kinh nghiệm, kiến thức hoặc phẩm chất cá nhân, chứ không phải một đồ vật cụ thể. Cấu trúc là something + động từ nguyên mẫu có to: something to offer nghĩa là điều gì đó mà người ấy có thể cung cấp. Nhà tuyển dụng tiềm năng sẽ nhận được lợi ích đó.

Luyện tập

Trong câu "Kai has something to offer the robotics team," something to offer có nghĩa là gì?

  1. Một lời đề nghị việc làm mà đội đã gửi cho cậu ấy
  2. Một món quà mà cậu ấy phải mua cho đội
  3. Một kỹ năng hoặc phẩm chất hữu ích mà cậu ấy có thể đóng góp
Xem đáp án

Một kỹ năng hoặc phẩm chất hữu ích mà cậu ấy có thể đóng góp

Cách dùng từ

prospective employer: nhà tuyển dụng tiềm năng

prospective employer chỉ người hoặc công ty có thể tuyển bạn trong tương lai, tức là nhà tuyển dụng tiềm năng. Ở đây, prospective nói về khả năng hình thành quan hệ lao động trong tương lai, không có nghĩa nhà tuyển dụng đó có triển vọng. Đây là cách nói khá trang trọng, thường dùng khi tìm việc, tuyển dụng và trong giao tiếp kinh doanh. Việc được tuyển vẫn chưa chắc chắn.

Luyện tập

Trong cụm prospective employer, prospective mô tả điều gì?

  1. Nhà tuyển dụng có thể tuyển bạn
  2. Nhà tuyển dụng có tương lai sáng sủa
  3. Nhà tuyển dụng nơi bạn đã làm việc
Xem đáp án

Nhà tuyển dụng có thể tuyển bạn

Now, I'm not saying you need a PhD or a master's degree, Ý định

4:02

Tôi không nói bạn cần bằng tiến sĩ hay thạc sĩ,

Ý định

I'm not saying: giới hạn một khẳng định

I'm not saying là một khung diễn đạt dùng để giới hạn mức độ của điều người nói đang khẳng định. Về thực chất, nó có nghĩa là “tôi không đang đưa ra cách hiểu mạnh hơn mà có thể bạn đang chờ đợi”, giúp người nghe không hiểu lời khuyên như một lập trường cực đoan hoặc tuyệt đối. Trong câu này, người nói không khẳng định rằng bằng tiến sĩ hay bằng thạc sĩ là bắt buộc. Khung diễn đạt này loại bỏ cách hiểu đó trước, rồi chuyển sang điểm người nói thật sự muốn nêu. Bản thân nó không tự động chứng minh rằng điều ngược lại là đúng.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi dùng I'm not saying you need a PhD?

  1. Cho thấy bằng tiến sĩ chắc chắn vô dụng
  2. Nói rằng người nói chưa nói gì cả
  3. Giới hạn khẳng định để nó không bị hiểu là một yêu cầu nghiêm ngặt
Xem đáp án

Giới hạn khẳng định để nó không bị hiểu là một yêu cầu nghiêm ngặt

but you do have to have something to offer. Ngữ pháp

4:06

nhưng bạn thực sự phải có gì đó để cống hiến.

Ngữ pháp

you do have to have: do nhấn mạnh với have to

Trong câu khẳng định, do có thể được dùng để nhấn mạnh. Ở đây, you do have to have có nghĩa là “bạn thực sự phải có”: do làm mạnh thêm tính bắt buộc của have to; nó không dùng để tạo câu hỏi. Hai từ have có chức năng khác nhau. Từ đầu tiên thuộc cấu trúc have to, nghĩa là “phải”, còn từ thứ hai có nghĩa là “có”, “sở hữu” hoặc “có thể đóng góp”. Nếu bỏ do, câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng mức độ nhấn mạnh và quả quyết sẽ yếu hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng do nhấn mạnh và have to + have: To join the trip, you ____ a signed permission form.

Xem đáp án

do have to have

There's going to be a time in this country Ngữ pháp

4:08

Sẽ có một thời điểm ở đất nước này

Ngữ pháp

There's going to be a time: giới thiệu một giai đoạn trong tương lai

There's going to be a time dự đoán rằng một giai đoạn cụ thể sẽ tồn tại trong tương lai. There's là dạng rút gọn của There is, còn going to đánh dấu lời dự đoán. Cấu trúc này giới thiệu giai đoạn tương lai trước. Phần theo sau có thể xác định bối cảnh hoặc mô tả giai đoạn đó: in this country cho biết phạm vi, còn mệnh đề với when có thể giải thích điều gì sẽ xảy ra trong giai đoạn ấy.

Luyện tập

Dùng cấu trúc được làm nổi bật để hoàn thành lời dự đoán: ____ when clean energy powers most homes.

Xem đáp án

There's going to be a time

that people that know how to work with their hands, Cách dùng từ

4:14

khi những người biết làm việc bằng đôi tay của mình,

Cách dùng từ

know how to work with their hands: có kỹ năng thực hành

Trong câu này, know how to work with their hands có nghĩa là có kỹ năng thực hành để chế tạo, xây dựng, sửa chữa hoặc làm những công việc trực tiếp bằng tay khác. Cụm này thường nói đến nghề kỹ thuật hoặc nghề thủ công, chứ không chỉ đơn giản là cử động hay sử dụng tay. Cấu trúc know how to + động từ cho biết một người đã học được khả năng hoặc phương pháp cần thiết để làm điều gì đó. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: she knows how to work with her hands.

Luyện tập

Trong câu này, know how to work with their hands có nghĩa là gì?

  1. Có kỹ năng thực hành để chế tạo, xây dựng hoặc sửa chữa đồ vật
  2. Sử dụng tay trong mọi loại công việc
  3. Biết cách ra chỉ dẫn cho người khác
Xem đáp án

Có kỹ năng thực hành để chế tạo, xây dựng hoặc sửa chữa đồ vật

plumbers, electricians, carpenters, cement layers, machine operators, mechanics,

4:19

thợ sửa ống nước, thợ điện, thợ mộc, thợ nề, thợ máy, thợ cơ khí,

people that know how to work with their hands are going to be in great demand. Cụm từ

4:28

những người biết làm việc bằng đôi tay sẽ được săn đón rất nhiều.

Cụm từ

in great demand: có nhu cầu rất cao hoặc rất được săn đón

Be in great demand là một cụm cố định có nghĩa là nhiều người muốn hoặc cần một người hay một thứ nào đó. Khi nói về người lao động hoặc kỹ năng, cụm này cho biết họ có nhiều cơ hội vì nhà tuyển dụng cần họ. Ở đây, great nhấn mạnh demand, cho biết nhu cầu rất lớn. Demand trong cụm này là danh từ, không phải động từ mang nghĩa khăng khăng đòi hỏi điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “được nhiều người cần hoặc muốn”: Experienced mechanics are ____ across the region.

Xem đáp án

in great demand

Yes, it's true.

4:36

Vâng, đó là sự thật.

You have to have education and training

4:37

Bạn phải có giáo dục và đào tạo

to be an engineer or a doctor or a lawyer.

4:40

để trở thành kỹ sư, bác sĩ hay luật sư.

But I'll tell you the truth. Ý định

4:44

Nhưng tôi sẽ nói cho các bạn sự thật.

Ý định

I'll tell you the truth: mở đầu một lời nói thẳng thắn

Trong câu này, I'll tell you the truth là lời dẫn trong hội thoại, có nghĩa là “tôi sắp nói một cách thành thật và trực tiếp”. Cụm này giúp người nghe chuẩn bị đón nhận một ý kiến thẳng thắn, một lời thú nhận hoặc một trải nghiệm cá nhân. Nó không tự động có nghĩa là trước đó người nói đã nói dối. Cụm này chủ yếu báo cho người nghe rằng lời tiếp theo sẽ đặc biệt chân thành hoặc thẳng thắn.

Luyện tập

Trước khi người nói tiếp tục, I'll tell you the truth chủ yếu báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang đưa ra bằng chứng pháp lý.
  2. Người nói thừa nhận rằng mọi lời nói trước đó đều sai.
  3. Người nói sắp nói một cách đặc biệt thẳng thắn.
Xem đáp án

Người nói sắp nói một cách đặc biệt thẳng thắn.

I spent 60 years working. Ngữ pháp

4:47

Tôi đã dành 60 năm để làm việc.

Ngữ pháp

I spent 60 years working: spend + thời gian + doing

Spend + một khoảng thời gian + doing diễn tả một người dành bao nhiêu thời gian cho một hoạt động. Ở đây, spent là dạng quá khứ của spend, 60 years là khoảng thời gian và working là hoạt động. Sau cụm chỉ thời gian, dùng dạng -ing: spent 60 years working. Câu này tập trung vào khoảng thời gian dài dành cho công việc, không nói về việc tiêu tiền.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của work để hoàn thành cấu trúc spend + time + doing: Maya spent five years ____ as a nurse.

Xem đáp án

working

I was successful.

4:50

Tôi đã thành công.

I started a couple of businesses. Cách dùng từ

4:52

Tôi đã khởi nghiệp một vài doanh nghiệp.

Cách dùng từ

a couple of businesses: một số lượng nhỏ và ước chừng

Trong câu này, a couple of businesses có nghĩa là một số ít doanh nghiệp, thường vào khoảng hai. Trong hội thoại thân mật, a couple of có thể được dùng linh hoạt để chỉ hai hoặc vài đối tượng, vì vậy người nói không nhất thiết đang đưa ra con số chính xác. Mức độ chính xác phụ thuộc vào ngữ cảnh. Khi số lượng phải thật chính xác, a couple of có thể mang nghĩa đúng hai; còn ở đây, cụm từ chỉ cho thấy số lượng không nhiều.

Luyện tập

Trong hội thoại thân mật, "I started a couple of businesses" có khả năng cao nhất truyền đạt điều gì?

  1. Ông ấy đã thành lập một số ít doanh nghiệp, có lẽ khoảng hai.
  2. Ông ấy làm việc cho một doanh nghiệp nhưng không tự thành lập doanh nghiệp nào.
  3. Ông ấy đã thành lập đúng mười hai doanh nghiệp.
Xem đáp án

Ông ấy đã thành lập một số ít doanh nghiệp, có lẽ khoảng hai.

I'm not a wealthy man, but I'm a guy that came from living in the back of an old car Ngữ pháp

4:54

Tôi không phải là người giàu có, nhưng tôi là một người đã đi từ việc sống ở ghế sau xe cũ

to having a nice retirement

5:02

đến việc có một kỳ nghỉ hưu tốt đẹp

Ngữ pháp

came from living ... to having: sự thay đổi từ X đến Y

Ở đây, came from living ... to having ... trình bày hai hoàn cảnh sống như điểm bắt đầu và kết quả của một sự thay đổi. from giới thiệu điểm xuất phát khó khăn, còn to giới thiệu kết quả thoải mái hơn về sau. Hai vế là các mệnh đề -ing song song: living in the back of an old car và having a nice retirement. Hình thức song song này làm nổi bật sự tương phản và có thể được vận dụng để kể về hành trình cuộc đời của một người.

Luyện tập

Chuyển sleep và own thành các dạng -ing song song cần dùng sau from và to: He came from ____ in a shelter to ____ his own apartment.

Xem đáp án

sleeping · owning

and to be able to talk to you on this thing.

5:04

và có thể nói chuyện với các bạn trên thiết bị này.

So, I'm going to close, Mạch ý

5:08

Vậy nên, tôi sẽ kết thúc,

Mạch ý

I'm going to close như một tín hiệu kết thúc bài nói

Ở đây, close có nghĩa là “kết thúc bài nói của tôi”, không phải “đóng một thứ gì đó”. I'm going to close báo hiệu người nói đang chuyển sang phần cuối và sẽ không phát triển thêm một chủ đề chính mới. Dấu hiệu bố cục này giúp người nghe theo dõi mạch bài nói. Sau đó thường sẽ là thông điệp cuối, phần tóm tắt, lời đề nghị hoặc lời chào tạm biệt.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, I'm going to close báo cho người nghe điều gì?

  1. Người nói sắp đóng một vật ở gần.
  2. Người nói đang chuyển sang phần kết.
  3. Người nói đang bắt đầu một chủ đề chính mới.
Xem đáp án

Người nói đang chuyển sang phần kết.

but I just wanted to share that with you this morning.

5:09

nhưng tôi chỉ muốn chia sẻ điều đó với các bạn sáng nay.

Young people, I love you.

5:12

Các bạn trẻ, tôi yêu các bạn.

I do. Ý định

5:15

Tôi thực sự yêu các bạn.

Ý định

I do dùng để nhắc lại và nhấn mạnh

Trong I do, do thay cho cụm động từ trong câu trước: love you. Ý đầy đủ có sức nhấn như “I really do love you”, nhưng người nói không lặp lại tất cả các từ. Khi được đặt thành một câu bổ sung ngắn, I do xác nhận và nhấn mạnh lời nói trước đó. Để hiểu cấu trúc này, hãy tìm hành động bị lược bỏ trong câu ngay trước nó.

Luyện tập

Điền một trợ động từ để hoàn thành phần nhắc lại có ý nhấn mạnh: I appreciate your patience. I really ____.

Xem đáp án

do

I love young people.

5:15

Tôi yêu những người trẻ.

My grandmother always said, "You know, when a baby smiles, the angels sing." Thành ngữ

5:18

Bà tôi luôn nói: "Cháu biết không, khi một đứa trẻ cười, các thiên thần đang hát."

Thành ngữ

when a baby smiles, the angels sing như một cách nói phóng đại đầy chất thơ

Trong câu này, when a baby smiles, the angels sing là một cách nói phóng đại đầy chất thơ, không phải lời khẳng định rằng nụ cười của em bé thật sự khiến các thiên thần hát. Khung cảnh tưởng tượng làm cho nụ cười ấy trở nên vô cùng đặc biệt. Hình ảnh thiên thần mang màu sắc tôn giáo tạo thêm cảm giác ấm áp và nâng đỡ tinh thần. Nói rộng hơn, kiểu ngôn ngữ này dùng một kết quả không thể xảy ra hoặc kỳ diệu để thể hiện sự ngưỡng mộ, niềm vui hay tình yêu thương sâu sắc.

Luyện tập

Ở đây, "when a baby smiles, the angels sing" chủ yếu truyền đạt điều gì?

  1. Nụ cười của em bé vui tươi và đáng quý đến mức gợi nên một hình ảnh giàu chất thơ.
  2. Em bé có thể khiến các thiên thần hát đủ lớn để mọi người nghe thấy.
  3. Nụ cười của em bé là dấu hiệu cho biết một nghi lễ tôn giáo phải bắt đầu.
Xem đáp án

Nụ cười của em bé vui tươi và đáng quý đến mức gợi nên một hình ảnh giàu chất thơ.

And that's true.

5:22

Và đó là sự thật.

I believe.

5:23

Tôi tin vậy.

But young people, you're the backbone of this country. Thành ngữ

5:25

Nhưng hỡi các bạn trẻ, các bạn là xương sống của đất nước này.

Thành ngữ

you're the backbone of this country: backbone dùng như một phép ẩn dụ

Ở đây, backbone là một phép ẩn dụ chỉ lực lượng nâng đỡ chính của một nhóm hoặc hệ thống. You're the backbone of this country cho thấy người trẻ có vai trò thiết yếu đối với sức mạnh và tương lai của đất nước, chứ không nói đến một bộ phận cơ thể. Gọi ai đó là the backbone of something là ca ngợi tầm quan trọng của họ và thường ghi nhận công việc, năng lượng hoặc trách nhiệm giúp toàn bộ hệ thống tiếp tục vận hành. Cấu trúc có thể áp dụng lại là X is/are the backbone of Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “lực lượng nâng đỡ chính”: In this small clinic, the nurses are ____ the whole operation.

Xem đáp án

the backbone of

You're the backbone of the world.

5:28

Các bạn là xương sống của thế giới.

I don't care if you're in Asia, Africa, Korea, Japan, Ý định

5:30

Tôi không quan tâm các bạn ở Châu Á, Châu Phi, Hàn Quốc, Nhật Bản,

I don't care where you are, the United States.

5:34

tôi không quan tâm các bạn ở đâu, hay Hoa Kỳ.

Ý định

I don't care if ... I don't care where: điều kiện không làm thay đổi kết quả

Trong câu này, I don't care if và I don't care where có nghĩa là “dù có... hay không cũng không quan trọng” và “ở đâu cũng không quan trọng”. Người nói đang bao gồm mọi người ở tất cả những nơi được nhắc đến, chứ không nói rằng những người đó không quan trọng. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là I don't care + mệnh đề if/where. Mệnh đề này nêu một điều kiện, rồi người nói cho biết điều kiện đó sẽ không thay đổi thông điệp, quyết định hoặc kết quả.

Luyện tập

Trong câu này, I don't care where you are có nghĩa là gì?

  1. Người nói không quan tâm đến bạn với tư cách một con người.
  2. Người nói không biết bạn đang ở đâu.
  3. Vị trí của bạn không thay đổi đối tượng mà thông điệp này áp dụng.
Xem đáp án

Vị trí của bạn không thay đổi đối tượng mà thông điệp này áp dụng.

You are the leaders, the future leaders of this world. Mạch ý

5:36

Các bạn là những người lãnh đạo, những nhà lãnh đạo tương lai của thế giới này.

Mạch ý

the leaders, the future leaders of this world: diễn đạt lại để nhấn mạnh

The future leaders of this world chỉ cùng những người mà the leaders nói đến. Đây là cách diễn đạt lại theo kiểu đồng vị: người nói lặp lại danh từ chính rồi làm cho ý nghĩa cụ thể hơn bằng cách thêm future và of this world. Trình tự này giúp người nghe tiếp nhận nhận định chính trước, sau đó nghe phiên bản rõ hơn. Việc diễn đạt lại tạo nhịp điệu và sự nhấn mạnh; nó không giới thiệu một nhóm thứ hai.

Luyện tập

Trong câu này, the future leaders of this world có chức năng gì?

  1. Cụm này diễn đạt lại the leaders cụ thể hơn và tạo sự nhấn mạnh.
  2. Cụm này giới thiệu một nhóm lãnh đạo khác.
  3. Cụm này sửa lại the leaders vì cụm đầu tiên bị sai.
Xem đáp án

Cụm này diễn đạt lại the leaders cụ thể hơn và tạo sự nhấn mạnh.

So, reach out.

5:41

Vì vậy, hãy vươn ra.

Be yourselves. Ý định

5:42

Hãy là chính mình.

Ý định

Be yourselves: khuyến khích một nhóm sống thật với chính mình

Be yourselves là lời động viên trực tiếp dành cho nhiều người, khuyến khích họ hành động tự nhiên và thể hiện cá tính thật thay vì giả vờ hoặc bắt chước người khác. Ở đây, yourselves chỉ ngược lại chủ ngữ số nhiều you được lược bỏ trong câu mệnh lệnh. Đứng sau be, từ này mô tả người nghe nên là chính mình như thế nào; nó không phải là một tân ngữ thông thường nhận tác động.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng đại từ phản thân đúng cho một nhóm: Relax, be ____, and enjoy the show.

Xem đáp án

yourselves

Don't be afraid to go after what you need. Cụm động từ

5:44

Đừng sợ theo đuổi những gì bạn cần.

Cụm động từ

go after what you need: chủ động theo đuổi điều cần thiết

Go after là cụm động từ có nghĩa là chủ động theo đuổi hoặc cố gắng đạt được điều gì đó. Trong go after what you need, what you need đóng vai trò tân ngữ và có nghĩa là điều hoặc những thứ bạn cần; cụm này không nói về việc di chuyển ra phía sau một vật. Cách diễn đạt này khuyến khích hành động: xác định điều cần thiết và nỗ lực đạt được nó thay vì để nỗi sợ ngăn cản bạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài này có nghĩa là chủ động theo đuổi: If you want the role, ____ it.

Xem đáp án

go after

So, I love you.

5:49

Vậy nhé, tôi yêu các bạn.

Have a great day, and I'll see you tomorrow.

5:50

Chúc một ngày tuyệt vời, và hẹn gặp lại vào ngày mai.