Cách làm xác ướp - Len Bloch: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
545 từ 140 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích cách những người ướp xác ở Ai Cập cổ đại làm chậm sự phân hủy bằng việc lấy các nội tạng dễ hỏng ra ngoài, dùng natron để ức chế vi khuẩn và enzyme, làm khô cơ thể rồi phủ kín và quấn vải. Dù xác ướp không còn là cơ thể nguyên vẹn, mức độ bảo tồn vẫn đủ để nghiên cứu bệnh tật và những bằng chứng khác về đời sống cổ đại; phần kết liên hệ kết luận này với một câu chuyện có thật về thuế. Các điểm tiếng Anh chính: 1. get ahead of those — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Người học hiểu rằng get ahead of một mối đe dọa là hành động trước khi nó phát triển thành vấn đề nghiêm trọng, chứ không chỉ đơn thuần di chuyển lên phía trước. Cách diễn đạt mang ý phòng ngừa này có thể dùng khi nói về rủi ro, thời hạn, bảo trì và những tình huống cần can thiệp sớm. 2. natron isn't just any salt. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ. Cấu trúc isn't just any điều chỉnh một cách hiểu quá đơn giản và nhấn mạnh rằng đối tượng có đặc điểm riêng biệt. Mẫu này giúp giải thích vì sao một vật liệu, con người hoặc trường hợp có vẻ bình thường lại đáng được chú ý hay xử lý theo cách khác. 3. they were taxed as salted fish. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực. taxed as cho biết một đối tượng được chính thức xếp vào một nhóm nhất định và bị đánh thuế theo nhóm đó. Hiểu cụm này giúp người học nắm được cả sự kiện lịch sử về việc một số xác ướp bị đánh thuế như cá muối lẫn nét hài hước ở đoạn kết, nơi chủ đề thuế từ phần mở đầu xuất hiện trở lại.

Nội dung bài học

Death and taxes are famously inevitable. Thành ngữ

0:06

Cái chết và thuế là những thứ không thể tránh khỏi.

Thành ngữ

Death and taxes: hình ảnh quen thuộc về điều không thể tránh khỏi

Death and taxes gợi đến câu nói nổi tiếng rằng không có gì chắc chắn ngoài cái chết và thuế. Trong câu này, cụm từ không chỉ nêu tên hai điều mà còn trình bày chúng như những ví dụ quen thuộc về điều không thể tránh khỏi. Vì cụm từ vốn đã mang liên tưởng đó, nó tạo cho phần mở đầu một sắc thái hơi hài hước và chuẩn bị người nghe cho một quá trình không thể tránh khỏi khác liên quan đến cái chết.

Luyện tập

Death and taxes chủ yếu đóng vai trò gì trong phần mở đầu này?

  1. Khẳng định rằng thuế trực tiếp gây ra cái chết.
  2. Gợi đến một câu nói quen thuộc để nhấn mạnh rằng điều gì đó không thể tránh khỏi.
  3. Liệt kê hai chủ đề không liên quan sẽ được thảo luận riêng.
Xem đáp án

Gợi đến một câu nói quen thuộc để nhấn mạnh rằng điều gì đó không thể tránh khỏi.

But what about decomposition? Mạch ý

0:10

Nhưng còn sự phân hủy thì sao?

Mạch ý

But what about decomposition?: chuyển sang câu hỏi chính

But what about decomposition? dùng But what about...? để kết nối với lời nói trước đó và chuyển sự chú ý sang một vấn đề chưa được xem xét. But đánh dấu sự tương phản hoặc một điểm còn thiếu, còn what about giới thiệu chủ đề mới. Dù có hình thức câu hỏi, ở đây nó là câu hỏi dùng để đặt chủ đề: người nói không chỉ yêu cầu một câu trả lời ngay lập tức mà đang nêu ra câu hỏi chính mà phần giải thích tiếp theo sẽ giải quyết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng But what about...? để chuyển sang một vấn đề bị bỏ sót: We've discussed the price. ____ safety?

Xem đáp án

But what about

As anyone who's seen a mummy knows, Mạch ý

0:13

Như bất cứ ai từng nhìn thấy xác ướp đều biết,

ancient Egyptians went to a lot of trouble to evade decomposition. Cụm từ

0:16

người Ai Cập cổ đại đã tốn rất nhiều công sức để tránh sự phân hủy.

Mạch ý

As anyone who's seen a mummy knows: mở đầu bằng hiểu biết chung

Trong câu này, As anyone who's seen a mummy knows trình bày ý mở đầu như một hiểu biết chung của những người có trải nghiệm đó. Cách mở đầu này giúp người nghe dễ chấp nhận mệnh đề chính theo sau hơn. Ở đây, as có nghĩa là “như... đã biết”, không phải “bởi vì” hay “khi”. Mẫu có thể áp dụng là As anyone who... knows, + mệnh đề chính: đặt thông tin nền quen thuộc trước rồi mới nêu nhận định.

Luyện tập

Điền chính xác cấu trúc As anyone who... knows: ____ has cared for a pet ____, daily routines are important.

Xem đáp án

As anyone who · knows

Cụm từ

went to a lot of trouble to evade decomposition: bỏ ra rất nhiều công sức

Cấu trúc go to a lot of trouble to do something có nghĩa là bỏ ra rất nhiều công sức, chấp nhận sự bất tiện hoặc trải qua các bước phức tạp để đạt được mục tiêu. Went là dạng quá khứ được dùng ở đây, còn to evade decomposition nêu mục đích. Trong cách diễn đạt này, trouble có nghĩa là công sức hoặc sự bất tiện, không phải gây rắc rối. Nó mạnh hơn simply tried to vì nhấn mạnh quá trình đó vất vả đến mức nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “đã bỏ ra rất nhiều công sức”: Nora ____ arrange a ride for everyone.

Xem đáp án

went to a lot of trouble to

So, how successful were they?

0:21

Vậy, họ đã thành công đến mức nào?

Living cells constantly renew themselves,

0:25

Các tế bào sống liên tục tự đổi mới,

specialized enzymes decompose old structures,

0:28

các enzym chuyên biệt phân hủy những cấu trúc cũ,

and the raw materials are used to build new ones.

0:32

và nguyên liệu thô được dùng để xây dựng các cấu trúc mới.

But what happens when someone dies?

0:35

Nhưng điều gì xảy ra khi một người chết đi?

Their dead cells are no longer able to renew themselves, Ngữ pháp

0:38

Các tế bào chết của họ không còn khả năng tự đổi mới nữa,

but the enzymes keep breaking everything down. Cụm động từ

0:41

nhưng các enzym vẫn tiếp tục phá vỡ mọi thứ.

Ngữ pháp

are no longer able to renew themselves: một khả năng đã mất

Be no longer able to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một khả năng hoặc điều có thể xảy ra từng tồn tại trước đây nhưng nay đã chấm dứt. Ở đây, no longer bổ nghĩa cho toàn bộ ý able to renew themselves: các tế bào đã chết không thể thực hiện hành động đó nữa. Themselves quay lại chỉ cells, nghĩa là các tế bào tự tái tạo chính mình chứ không phải thứ khác. Cấu trúc này hữu ích khi cần nhấn mạnh sự thay đổi từ trạng thái trước đây sang trạng thái hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng no longer + able to: After the damage, the bridge was ____ support heavy trucks.

Xem đáp án

no longer able to

Cụm động từ

keep breaking everything down: quá trình phân giải tiếp diễn

Keep + -ing có nghĩa là một hành động tiếp tục diễn ra. Trong break everything down, break something down là một cụm động từ có thể tách, mang nghĩa làm cho một vật chất phân chia hoặc biến đổi thành những chất nhỏ hơn hay đơn giản hơn. Ở đây, các enzyme tiếp tục phân giải vật chất. Tân ngữ everything nằm giữa break và down. Mẫu này có thể dùng với các tân ngữ khác, như trong break proteins down.

Luyện tập

Đọc câu sau: Digestive enzymes break proteins down. break proteins down có nghĩa là gì?

  1. Làm cho hệ tiêu hóa ngừng hoạt động
  2. Làm cho protein phân chia thành các chất đơn giản hơn
  3. Bẻ các enzyme thành hai mảnh
Xem đáp án

Làm cho protein phân chia thành các chất đơn giản hơn

So anyone looking to preserve a body needed to get ahead of those enzymes Thành ngữ

0:45

Vì vậy, bất cứ ai muốn bảo quản một thi thể đều cần phải đi trước những enzym đó

before the tissues began to rot.

0:49

trước khi các mô bắt đầu thối rữa.

Thành ngữ

get ahead of those ...: hành động trước khi vấn đề chiếm thế chủ động

Ở đây, get ahead of those có nghĩa là hành động trước khi các enzyme có thể gây ra tổn hại nghiêm trọng. Those chỉ lại các enzyme đã được nhắc đến; danh từ theo sau hoàn thành cụm get ahead of those enzymes. Get ahead of something được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Cụm này diễn tả việc giành lợi thế về thời gian hoặc khả năng kiểm soát đối với một vấn đề đang phát triển, chứ không phải di chuyển đến phía trước nó theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get ahead of: We hired two more cashiers to ____ the holiday rush.

Xem đáp án

get ahead of

Neurons die quickly,

0:52

Tế bào thần kinh chết rất nhanh,

so brains were a lost cause to ancient Egyptian mummifiers, Thành ngữ

0:54

vì vậy với những người làm xác ướp Ai Cập cổ đại, não bộ là phần vô phương cứu chữa,

Thành ngữ

brains were a lost cause: không còn hy vọng thực tế để bảo quản não

A lost cause là một người, đồ vật, kế hoạch hoặc nỗ lực bị đánh giá là không còn cơ hội thực tế để được cứu hoặc thành công. Trong câu này, các neuron chết nhanh đến mức những người làm xác ướp Ai Cập cổ đại coi não là thứ không thể bảo quản được. Đây là một thành ngữ: cause ở đây không có nghĩa là nguyên nhân. Nó chỉ điều mà người ta có thể nỗ lực vì nó hoặc cố gắng cứu lấy, còn lost cho thấy nỗ lực đó bị xem là vô vọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ a lost cause: The phone had been underwater for a week and could not be repaired, so it was ____.

Xem đáp án

a lost cause

which is why, according to Greek historian Herodotus, Mạch ý

0:57

đó là lý do tại sao, theo nhà sử học Hy Lạp Herodotus,

they started the process by hammering a spike into the skull, Ngữ pháp

1:01

họ bắt đầu quá trình bằng cách đóng một cái đinh xuyên qua hộp sọ,

mashing up the brain, Cụm động từ

1:06

nghiền nát não bộ,

flushing it out the nose,

1:07

rửa trôi nó ra đường mũi,

Cụm động từ

mashing up ... flushing it out: kết quả và hướng chuyển động

Trong mashing up the brain, mash up có nghĩa là nghiền hoặc ép một vật cho đến khi nó trở thành một khối mềm và vụn. Tiểu từ up giúp thể hiện rằng hành động đã đạt đến kết quả biến đổi đó. Trong flushing it out the nose, flush something out có nghĩa là dùng dòng chất lỏng để đẩy một vật từ bên trong ra bên ngoài. It quay lại chỉ mô não, còn out cho biết hướng loại bỏ. Khi tân ngữ là đại từ, trật tự phải là flush it out, không phải flush out it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của mash up và flush out. Dùng it để thay cho food waste: The machine ____ the food waste, then ____ of the chamber with water.

Xem đáp án

mashes up · flushes it out

and pouring tree resins into the skull to prevent further decomposition.

1:09

và đổ nhựa cây vào hộp sọ để ngăn chặn sự phân hủy tiếp theo.

Mạch ý

which is why: nối nguyên nhân với kết quả

Which is why quay lại toàn bộ ý phía trước — rằng bộ não không thể cứu vãn — rồi trình bày phần sau như kết quả của ý đó. Ở đây, which không chỉ Herodotus hay một danh từ riêng lẻ nào. Mẫu thông tin là nguyên nhân, which is why + kết quả. Cấu trúc này giữ lời giải thích trong một câu đồng thời thể hiện rõ mối liên hệ từ nguyên nhân đến hệ quả.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc đường bị ngập là nguyên nhân khiến xe buýt đến muộn?

  1. The road was flooded, which is because the bus was late.
  2. The road was flooded although the bus was late.
  3. The road was flooded, which is why the bus was late.
Xem đáp án

The road was flooded, which is why the bus was late.

Ngữ pháp

started the process by hammering a spike: bắt đầu bằng start ... by + -ing

Started the process by hammering a spike có nghĩa là hành động đóng một chiếc que nhọn được dùng để bắt đầu quy trình. Ở đây, by giới thiệu phương thức hoặc bước đầu tiên, chứ không chỉ một thời điểm. Sau giới từ by, tiếng Anh dùng động từ dạng -ing: start the process by doing something. Cùng một mẫu này có thể giải thích cách bất kỳ nhiệm vụ, quy trình hoặc sự kiện nào bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu start ... by + -ing để thể hiện bước đầu tiên: The team started the testing process ____ the battery.

Xem đáp án

by checking

Brains may decay first,

1:14

Não có thể phân hủy đầu tiên,

but decaying guts are much worse.

1:17

nhưng nội tạng đang phân hủy thì tệ hơn nhiều.

The liver, stomach, and intestines contain digestive enzymes and bacteria,

1:20

Gan, dạ dày và ruột chứa các enzym tiêu hóa và vi khuẩn,

which, upon death, Cách dùng từ

1:26

thứ mà ngay khi người ta chết đi,

start eating the corpse from the inside.

1:28

sẽ bắt đầu ăn thịt xác chết từ bên trong.

Cách dùng từ

upon death: tác nhân kích hoạt thời gian trang trọng

Which quay lại chỉ digestive enzymes and bacteria. Cụm chen giữa upon death cho biết khi nào chúng bắt đầu hoạt động: khi cái chết xảy ra, quá trình bắt đầu. Ở đây, upon đánh dấu một tác nhân kích hoạt về thời gian chứ không phải vị trí vật lý. Mẫu ngắn gọn upon + danh từ chỉ sự kiện có nghĩa là 'khi sự kiện đó xảy ra' hoặc 'ngay khi sự kiện đó xảy ra'. Trong văn viết trang trọng, mẫu này giúp đặt điều kiện thời gian trước hành động chính.

Luyện tập

Câu nào dùng upon làm tác nhân kích hoạt về thời gian mang tính trang trọng giống như upon death?

  1. Payment is due upon delivery.
  2. The book lay upon the desk.
  3. She gave a lecture upon medieval art.
Xem đáp án

Payment is due upon delivery.

So the priests removed the lungs and abdominal organs first.

1:31

Vì vậy, các giáo sĩ đã loại bỏ phổi và các cơ quan ở bụng đầu tiên.

It was difficult to remove the lungs without damaging the heart,

1:36

Rất khó để lấy phổi ra mà không làm tổn thương tim,

but, because the heart was believed to be the seat of the soul, Ghi chú

1:39

nhưng, vì tim được coi là nơi trú ngụ của linh hồn,

they treated it with special care.

1:43

họ đã xử lý nó với sự cẩn trọng đặc biệt.

Ngữ pháp

but, because ..., they ...: lý do được chen vào một ý tương phản

Mệnh đề because được chen vào giữa but và mệnh đề chính they treated it with special care. Mệnh đề này nêu lý do cho hành động phía sau: niềm tin về trái tim giải thích vì sao họ xử lý nó cẩn thận. Để tìm mạch chính của câu, hãy tạm bỏ mệnh đề because: It was difficult ..., but they treated it with special care. Mệnh đề được chen vào bổ sung nguyên nhân; nó không phải là một hành động chính khác.

Luyện tập

Mệnh đề because trong câu chủ yếu giải thích điều gì?

  1. Vì sao việc lấy phổi ra lại khó
  2. Vì sao người ta tin rằng phổi chứa linh hồn
  3. Vì sao họ xử lý trái tim hết sức cẩn thận
Xem đáp án

Vì sao họ xử lý trái tim hết sức cẩn thận

Văn hóa

the seat of the soul: nơi hoặc trung tâm theo nghĩa bóng

Ở đây, seat không có nghĩa là chiếc ghế mà là nơi hoặc trung tâm được cho là chỗ một thứ gì đó tồn tại. Vì vậy, the seat of the soul có nghĩa là nơi mà người ta tin rằng linh hồn trú ngụ. Câu này nhắc đến niềm tin của người Ai Cập cổ đại rằng trái tim có vai trò đặc biệt đó. Niềm tin này giải thích vì sao trái tim được xử lý hết sức cẩn thận.

Luyện tập

Trong cụm the seat of the soul, seat có nghĩa là gì?

  1. hành động đặt ai đó ngồi lên ghế
  2. chiếc ghế dành cho một người cụ thể
  3. nơi hoặc trung tâm được cho là chỗ một thứ gì đó tồn tại
Xem đáp án

nơi hoặc trung tâm được cho là chỗ một thứ gì đó tồn tại

They placed the visceral organs in jars

1:45

Họ đặt các cơ quan nội tạng vào trong những chiếc bình

filled with a naturally occurring salt called natron.

1:47

chứa đầy một loại muối tự nhiên gọi là natron.

Like any salt, Mạch ý

1:51

Giống như bất kỳ loại muối nào,

natron can prevent decay by killing bacteria

1:53

natron có thể ngăn chặn sự thối rữa bằng cách tiêu diệt vi khuẩn

and preventing the body's natural digestive enzymes from working. Ngữ pháp

1:56

và ngăn chặn các enzym tiêu hóa tự nhiên của cơ thể hoạt động.

Mạch ý

Like any salt, ...: xếp natron vào nhóm muối qua một đặc tính chung

Like any salt có nghĩa là natron có một đặc tính liên quan giống với các loại muối. Cụm từ này trước hết xếp natron, một chất có thể chưa quen thuộc, vào nhóm muối quen thuộc, rồi giới thiệu tác dụng bảo quản mà chúng có chung. Phép so sánh chỉ giới hạn ở đặc tính liên quan đó. Nó không có nghĩa là natron giống hệt mọi loại muối về mọi mặt.

Luyện tập

Like any salt có nghĩa gì trong câu này?

  1. Natron có một đặc tính chung với muối, nhưng không giống hệt mọi loại muối.
  2. Natron hoàn toàn giống mọi loại muối.
Xem đáp án

Natron có một đặc tính chung với muối, nhưng không giống hệt mọi loại muối.

Ngữ pháp

preventing the body's natural digestive enzymes from: prevent A from doing

Preventing the body's natural digestive enzymes from working tuân theo cấu trúc prevent + object + from + -ing. Object là the body's natural digestive enzymes, còn working gọi tên hành động mà các enzyme bị ngăn không cho thực hiện. Ở đây, preventing song song với killing sau by, nên câu nêu hai cách natron ngăn sự phân hủy. From working là một phần của cấu trúc prevent, không phải cụm từ chỉ địa điểm. Nói chung, prevent A from doing B có nghĩa là ngăn A thực hiện B; cấu trúc này cũng dùng trong nội quy, thông tin sức khỏe và giải thích kỹ thuật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng access ở dạng đúng: A firewall can prevent unknown devices ____ the network.

Xem đáp án

from accessing

But natron isn't just any salt. Ý định

2:01

Nhưng natron không phải là một loại muối thông thường.

Ý định

not just any salt: nhấn mạnh rằng natron rất đặc biệt

Trong natron isn't just any salt, cấu trúc not just any + danh từ bác bỏ ý nghĩ rằng một vật chỉ là thành viên bình thường hoặc có thể thay thế dễ dàng trong nhóm đó. Natron vẫn được mô tả là một loại muối, nhưng là loại có những tính chất đặc biệt. Not just kết hợp với any tạo ra sự điều chỉnh: trước hết vẫn chấp nhận nhóm nghĩa rộng, sau đó báo hiệu rằng cần phân biệt cụ thể hơn. Ở đây, But làm rõ hơn bước chuyển từ một phép so sánh đơn giản sang một điểm khác biệt quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của mẫu not just any trong bài học: This ____ camera; it can take clear photos underwater.

Xem đáp án

isn't just any

It's mainly a mixture of two alkaline salts,

2:04

Nó chủ yếu là hỗn hợp của hai loại muối kiềm,

soda ash, and baking soda.

2:07

tro soda và muối nở (baking soda).

Alkaline salts are especially deadly to bacteria,

2:10

Muối kiềm đặc biệt gây chết vi khuẩn,

and they can turn fatty membranes into a hard, soapy substance, Ngữ pháp

2:14

và chúng có thể biến màng mỡ thành một chất cứng, giống như xà phòng,

thereby maintaining the corpse's structure. Mạch ý

2:19

do đó duy trì được cấu trúc của xác chết.

Ngữ pháp

turn fatty membranes into ...: cấu trúc turn A into B

Turn A into B có nghĩa là “làm cho A trở thành B”. Trong câu này, fatty membranes là A, tức vật liệu ban đầu, còn a hard, soapy substance là B, tức kết quả. Into đánh dấu trạng thái hoặc hình dạng mới được tạo ra sau sự thay đổi. Ở đây, từ này không diễn tả sự di chuyển về phía một địa điểm.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc turn A into B: The artist turned old jars ____ lamps.

Xem đáp án

into

Mạch ý

thereby maintaining ...: nối một hành động với kết quả của nó

Ở đây, thereby có nghĩa là do đó hoặc bằng cách đó. Cụm thereby maintaining the corpse's structure trình bày việc duy trì cấu trúc của thi thể như kết quả của sự biến đổi trước đó thành một chất cứng giống xà phòng. Sau một mệnh đề, thereby + động từ dạng -ing có thể gắn một hệ quả trực tiếp vào mệnh đề đó. Cấu trúc này sắp xếp quan hệ nguyên nhân và kết quả một cách gọn gàng; nó không có nghĩa là sau đó và không đánh dấu bước tiếp theo về thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thereby và dạng -ing của reduce: The automated check catches errors early, ____ delays.

Xem đáp án

thereby reducing

After dealing with the internal organs, Mạch ý

2:22

Sau khi xử lý các cơ quan nội tạng,

the priest stuffed the body cavity with sacks of more natron

2:25

giáo sĩ nhồi vào khoang cơ thể những túi chứa nhiều natron hơn

and washed it clean to disinfect the skin. Cụm từ

2:29

và rửa sạch nó để khử trùng da.

Mạch ý

After dealing with ...: chuyển từ một giai đoạn của quy trình sang giai đoạn tiếp theo

After dealing with the internal organs là một cụm từ chỉ thời gian đặt ở đầu câu. Cụm này kết thúc giai đoạn xử lý nội tạng trước khi mệnh đề chính chuyển phần trình bày sang việc nhét vật liệu vào và rửa thi thể. Ở đây, After đi với dealing, dạng -ing của động từ. Chủ thể được hiểu ngầm của dealing cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức the priest. Trong ngữ cảnh này, deal with có nghĩa là thực hiện công việc hoặc quy trình cần thiết đối với một thứ, chứ không phải đối phó với nó về mặt cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của deal with: After ____ the customer complaints, Leo updated the policy.

Xem đáp án

dealing with

Cụm từ

washed it clean: động từ + tân ngữ + tính từ chỉ kết quả

Trong washed it clean, clean là tính từ mô tả trạng thái của it sau khi được rửa: việc rửa làm cho nó trở nên sạch. Cụm này không có nghĩa là hành động rửa được thực hiện theo cách sạch sẽ. Mẫu cấu trúc là động từ + tân ngữ + tính từ chỉ kết quả. Tính từ cuối nêu thêm kết quả của hành động, nên washed it clean cụ thể hơn washed it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của wash + it + clean: The reusable bottle was sticky, so Leo ____ before filling it with water.

Xem đáp án

washed it clean

Then, the corpse was set in a bed of still more natron Cụm từ

2:32

Sau đó, xác chết được đặt trên một lớp nền còn nhiều natron hơn nữa

for about 35 days to preserve its outer flesh.

2:37

trong khoảng 35 ngày để bảo quản phần thịt bên ngoài.

Cụm từ

the corpse was set in a bed of: cấu trúc bị động chỉ việc đặt vào một lớp vật liệu

Trong the corpse was set in a bed of still more natron, was set là dạng bị động và có nghĩa là được đặt vào. A bed of natron là một lớp hoặc khối natron được trải ra để đỡ hoặc bao quanh thi thể; bed ở đây không phải là đồ nội thất dùng để ngủ. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là be set in a bed of + vật liệu. Mẫu này tập trung vào vật được đặt, rồi nêu vật liệu mà nó được đặt vào.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc bị động be set in a bed of: To keep the young plants stable, they were ____ soft soil.

Xem đáp án

set in a bed of

By the time of its removal, Mạch ý

2:42

Đến lúc lấy ra,

the alkaline salts had sucked the fluid from the body

2:44

các muối kiềm đã hút hết chất lỏng khỏi cơ thể

and formed hard brown clumps.

2:47

và tạo thành những cục cứng màu nâu.

Mạch ý

By the time of its removal: đặt giới hạn cho kết quả đã hoàn tất

By the time of its removal đặt thời điểm thi thể được lấy ra làm mốc giới hạn. Mệnh đề theo sau tóm tắt những thay đổi đã xảy ra trước mốc đó, chứ không nói rằng chúng bắt đầu vào lúc thi thể được lấy ra. Had sucked là thì quá khứ hoàn thành phù hợp với khung thời gian này. Formed dùng chung trợ động từ had với sucked, nên cả hai kết quả đều đã hoàn tất vào lúc đó. Cấu trúc này hữu ích khi trước tiên nêu một mốc tham chiếu xảy ra sau, rồi trình bày kết quả đã đạt được trước mốc ấy.

Luyện tập

“By the time of the final test, the sample had turned blue.” thể hiện quan hệ thời gian nào?

  1. Mẫu vật chỉ đang chuyển sang màu xanh lam trong lần kiểm tra cuối.
  2. Mẫu vật chỉ chuyển sang màu xanh lam sau lần kiểm tra cuối.
  3. Khi lần kiểm tra cuối diễn ra, mẫu vật đã chuyển sang màu xanh lam rồi.
Xem đáp án

Khi lần kiểm tra cuối diễn ra, mẫu vật đã chuyển sang màu xanh lam rồi.

The corpse wasn't putrid,

2:50

Xác chết không bị thối rữa,

but it didn't exactly smell good either. Ý định

2:52

nhưng mùi của nó cũng không được dễ chịu cho lắm.

Ý định

didn't exactly smell good either: một nhận xét tiêu cực được nói giảm nhẹ

Trong didn't exactly smell good, exactly không diễn tả một phép đo chính xác. Khi đi cùng dạng phủ định, từ này làm nhẹ một nhận xét tiêu cực: người nói ngụ ý một cách lịch sự hoặc hài hước rằng mùi đó rất khó chịu. Either liên kết nhận xét này với câu phủ định trước đó. Toàn bộ sự tương phản có nghĩa là thi thể không bị thối rữa, nhưng điều đó không khiến mùi của nó trở nên dễ chịu.

Luyện tập

Trong “The room wasn't filthy, but it didn't exactly smell fresh either,” mệnh đề thứ hai ngụ ý điều gì?

  1. Căn phòng hoàn toàn không có mùi.
  2. Căn phòng có mùi khó chịu.
  3. Căn phòng có mùi tươi mát, nhưng chỉ hơi nhẹ.
Xem đáp án

Căn phòng có mùi khó chịu.

So priests poured tree resin over the body to seal it,

2:55

Vì vậy, các giáo sĩ đã đổ nhựa cây lên thi thể để bịt kín nó,

massaged it with a waxy mixture that included cedar oil,

3:00

xoa bóp bằng một hỗn hợp sáp có chứa tinh dầu tuyết tùng,

and then wrapped it in linen.

3:04

và sau đó bọc nó trong vải lanh.

Finally, they placed the mummy in a series of nested coffins, Cụm từ

3:06

Cuối cùng, họ đặt xác ướp vào một loạt các quan tài lồng vào nhau,

and sometimes even a stone sarcophagus.

3:11

và đôi khi thậm chí là một chiếc quách bằng đá.

Cụm từ

a series of nested: nhiều vật được đặt lồng vào nhau

Trong a series of nested coffins, a series of cho biết có nhiều quan tài có liên quan với nhau, còn nested mô tả cách chúng được sắp xếp: mỗi quan tài nằm bên trong một quan tài khác lớn hơn. Ở đây, nested có nghĩa là “được đặt cái này bên trong cái kia”, không phải “liên quan đến tổ chim”. Cấu trúc a series of + danh từ số nhiều có thể chỉ nhiều vật có liên quan, còn nested bổ sung mối quan hệ lồng vào nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô đậm có nghĩa là “nhiều chiếc hộp được đặt lồng vào nhau”: The prize was hidden inside ____ boxes.

Xem đáp án

a series of nested

So how successful were the ancient Egyptians at evading decay? Ngữ pháp

3:14

Vậy người Ai Cập cổ đại đã thành công như thế nào trong việc tránh sự phân hủy?

Ngữ pháp

How successful ... at evading decay?: đánh giá mức độ thành công

Cấu trúc be successful at + danh từ hoặc dạng -ing dùng để đánh giá một người thực hiện hoạt động tốt đến mức nào hoặc một nỗ lực có hiệu quả ra sao. At evading decay có nghĩa là “trong việc tránh sự phân hủy”, vì vậy câu hỏi hỏi về mức độ thành công chứ không chỉ hỏi có thành công hay không. Vì đây là câu hỏi trực tiếp với be, were đứng trước chủ ngữ: How successful were the ancient Egyptians at ...? Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là How successful was/were + chủ ngữ + at + -ing?

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cấu trúc được tô đậm: How ____ the research team ____ reducing energy use?

Xem đáp án

successful was · at

On one hand, mummies are definitely not intact human bodies. Mạch ý

3:19

Một mặt, xác ướp chắc chắn không phải là cơ thể người nguyên vẹn.

Their brains have been mashed up and flushed out,

3:24

Não của họ đã bị nghiền nát và bị tuôn ra ngoài,

their organs have been removed and salted like salami, Thành ngữ

3:28

nội tạng của họ đã bị lấy ra và ướp muối như xúc xích salami,

Thành ngữ

salted like salami: so sánh một quá trình xử lý

Trong and salted like salami, salted mô tả việc xử lý các cơ quan đã lấy ra bằng muối, còn like salami so sánh quá trình đó với cách salami được ủ và bảo quản. Sự so sánh này nhanh chóng tạo ra hình ảnh sinh động về việc bảo quản bằng muối. Like đưa ra điểm tương đồng chứ không nói về sự thay đổi bản chất: các cơ quan không biến thành salami hay thức ăn. Vì phép so sánh liên hệ hài cốt người với thực phẩm, nó cũng tạo ra một chút hài hước đen tối.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu này: Trong “their organs have been removed and salted like salami,” các cơ quan đã thực sự biến thành salami.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

and about half of their remaining body mass has been drained away. Cụm động từ

3:32

và khoảng một nửa khối lượng cơ thể còn lại của họ đã bị rút cạn.

Mạch ý

On one hand: giới thiệu một phía của sự đánh giá

On one hand là dấu hiệu diễn ngôn dùng để giới thiệu một phía trong cách đánh giá cân bằng. Ở đây, nó đặt bằng chứng rằng xác ướp không phải là cơ thể người nguyên vẹn vào một phía của vấn đề. Cụm từ này cũng báo hiệu rằng có thể sẽ có một góc nhìn khác theo sau. Phía thứ hai có thể được giới thiệu bằng on the other hand hoặc bằng một bước chuyển với but hay still; hand ở đây không chỉ một bộ phận cơ thể.

Luyện tập

“On one hand” có vai trò gì trong đoạn này?

  1. Giải thích quy trình được thực hiện ở đâu.
  2. Giới thiệu một phía của sự đánh giá và chuẩn bị cho một góc nhìn đối lập.
  3. Nói rằng một bàn tay của xác ướp vẫn còn nguyên vẹn.
Xem đáp án

Giới thiệu một phía của sự đánh giá và chuẩn bị cho một góc nhìn đối lập.

Cụm động từ

has been drained away: sự mất đi bị động khỏi nguồn

has been drained away là thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động của drain away. Cụm này cho biết chất lỏng hoặc một chất khác đã bị lấy ra và đã rời khỏi vị trí ban đầu. Thể bị động giữ trọng tâm ở thứ bị lấy đi, không phải ở người thực hiện hành động. Away bổ sung hướng chuyển động ra khỏi nơi ban đầu và kết quả là sự mất đi. Trong câu này, nó gợi ý rằng phần lớn khối lượng, đặc biệt là độ ẩm, không còn ở trong cơ thể nữa; ý không chỉ đơn giản là việc rút chất lỏng đã diễn ra. Nói rộng hơn, drain away cũng có thể chỉ nước hoặc nguồn lực dần dần biến mất.

Luyện tập

Câu nào dùng drained away để cho thấy nước đã rời khỏi vị trí ban đầu?

  1. The water dried out in the sun.
  2. The water drained away through the crack.
  3. The empty bucket was carried inside.
Xem đáp án

The water drained away through the crack.

Still, what remains is amazingly well preserved. Mạch ý

3:37

Tuy nhiên, những gì còn lại được bảo tồn một cách đáng kinh ngạc.

Mạch ý

Still, what remains is amazingly well preserved: chuyển ý nhượng bộ

Still ở đầu câu là dấu hiệu của sự nhượng bộ: từ này thừa nhận một sự việc bất lợi hoặc một giới hạn, rồi đưa ra một kết quả đáng ngạc nhiên hoặc quan trọng dù có điều đó. Ở đây, người nói chuyển sự chú ý từ phần đã mất hoặc bị lấy đi sang tình trạng của phần còn lại. What remains là một mệnh đề quan hệ tự do hoạt động như một cụm danh từ, có nghĩa là “phần còn lại”. Trong what remains is amazingly well preserved, toàn bộ cụm này là chủ ngữ, còn is well preserved cho biết phần vật chất còn lại vẫn được bảo quản trong tình trạng đặc biệt tốt.

Luyện tập

Câu nào dùng Still ở đầu để thừa nhận một điểm bất lợi rồi đưa ra đánh giá tích cực?

  1. The boat stood still by the dock.
  2. Still, the repair was worth the cost.
  3. The repair is still unfinished.
Xem đáp án

Still, the repair was worth the cost.

Even after thousands of years, Mạch ý

3:41

Ngay cả sau hàng ngàn năm,

scientists can perform autopsies on mummies to determine their causes of death, Cách dùng từ

3:43

các nhà khoa học vẫn có thể tiến hành khám nghiệm tử thi trên các xác ướp để xác định nguyên nhân cái chết,

Cách dùng từ

perform autopsies on mummies: cụm từ y khoa trang trọng

Perform autopsies on mummies có nghĩa là “thực hiện việc khám nghiệm sau khi chết đối với xác ướp”. Perform ở đây là động từ trang trọng chỉ việc tiến hành một quy trình chuyên môn, không phải biểu diễn trước khán giả. Cấu trúc là perform an autopsy on + người hoặc thi thể được khám nghiệm. Trong ví dụ, autopsies ở dạng số nhiều vì câu nói khái quát về việc khám nghiệm các xác ướp.

Luyện tập

Dùng cấu trúc perform an autopsy on ở thì quá khứ để hoàn thành câu: The pathologist ____ the body before issuing the report.

Xem đáp án

performed an autopsy on

and possibly even isolate DNA samples.

3:48

và thậm chí có thể phân lập các mẫu DNA.

Mạch ý

Even after thousands of years: đặt khung cho một kết quả bất ngờ

Even after + một khoảng thời gian đặt khung thời gian lên đầu câu và báo hiệu rằng kết quả theo sau gây ngạc nhiên hoặc trái với dự đoán. Ở đây, hàng nghìn năm thường khiến người ta nghĩ rằng không thể tiến hành một cuộc kiểm tra hữu ích nữa, nhưng câu này lại cho biết các nhà khoa học vẫn có thể kiểm tra xác ướp. Cụm từ đứng đầu câu sắp xếp thông tin theo thứ tự: dự đoán trước, kết quả bất ngờ sau. Nếu không có even, after thousands of years chủ yếu chỉ xác định thời điểm của sự việc; even bổ sung ý nhấn mạnh “mặc dù đã qua nhiều thời gian đến thế”.

Luyện tập

Dùng cấu trúc Even after để làm cho khoảng thời gian dài trở nên bất ngờ: ____ five years, the battery still held a charge.

Xem đáp án

Even after

This has given us new information.

3:52

Điều này đã mang lại cho chúng ta những thông tin mới.

For example, it seems that air pollution was a serious problem in ancient Egypt, Ý định

3:55

Ví dụ, có vẻ như ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng ở Ai Cập cổ đại,

probably because of indoor fires used to bake bread. Ngữ pháp

4:01

có thể là do việc đốt lửa trong nhà để nướng bánh mì.

Ý định

it seems that: nêu suy luận một cách thận trọng

Cấu trúc it seems that + mệnh đề trình bày nội dung theo sau như một kết luận dựa trên dấu hiệu hoặc bằng chứng, đồng thời vẫn chừa chỗ cho sự không chắc chắn. Trong câu này, nó khiến nhận định về ô nhiễm ở Ai Cập cổ đại được hiểu là một suy luận chứ không phải sự thật đã được chứng minh hoàn toàn. Cách diễn đạt thận trọng như vậy được gọi là hedging. Nó không có nghĩa là “đoán bừa”, mà cho biết giới hạn của điều có thể kết luận từ bằng chứng.

Luyện tập

Câu nào trình bày một kết luận dựa trên bằng chứng theo cách thận trọng?

  1. It seems that the road is becoming safer.
  2. The road is certainly safe in every situation.
  3. There is no information about road safety.
Xem đáp án

It seems that the road is becoming safer.

Ngữ pháp

indoor fires used to bake: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong indoor fires used to bake bread, used to bake bread là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho indoor fires. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: indoor fires that were used to bake bread. Fires là đối tượng “được sử dụng”, vì vậy used mang nghĩa were used; to bake bread nêu mục đích sử dụng. Cấu trúc này khác với used to + động từ nguyên mẫu diễn tả thói quen trong quá khứ.

Luyện tập

Trong câu The museum displayed tools used to carve stone., cách diễn đạt lại nào của used to carve stone là đúng?

  1. được dùng để chạm khắc đá
  2. thường xuyên chạm khắc đá trong quá khứ
Xem đáp án

được dùng để chạm khắc đá

Cardiovascular disease was also common, as was tuberculosis. Ngữ pháp

4:05

Các bệnh về tim mạch cũng rất phổ biến, cũng như bệnh lao.

Ngữ pháp

as was tuberculosis: cấu trúc đảo ngữ tỉnh lược trang trọng

Trong “as was tuberculosis”, as có nghĩa là “và điều tương tự cũng đúng với”, không phải “bởi vì” hay “khi”. Dạng đầy đủ của mệnh đề là “tuberculosis was also common”. Trong mệnh đề rút gọn, was đứng trước chủ ngữ tuberculosis và phần bổ ngữ chung common được lược bỏ. Cấu trúc đảo ngữ và tỉnh lược này nối các sự việc song song mà không lặp lại: “X was Y, as was Z”.

Luyện tập

Dùng cấu trúc đảo ngữ trang trọng để tránh lặp lại common: Fatigue was common, ____ fever.

Xem đáp án

as was

So ancient Egyptians were somewhat successful in evading decay.

4:11

Vì vậy, người Ai Cập cổ đại phần nào đã thành công trong việc tránh sự phân hủy.

Still, like death, taxes are inevitable. Mạch ý

4:16

Tuy nhiên, giống như cái chết, thuế là không thể tránh khỏi.

Mạch ý

Still, like death, taxes are inevitable: cách kết bài nhắc lại phần mở đầu

Phần kết nhắc lại câu nói ở phần mở đầu: “death and taxes are inevitable”. Sau khi nói về việc người Ai Cập cổ đại phần nào tránh được sự phân hủy, người nói quay lại với thuế để biến kết luận khoa học thành một câu đùa, chứ không mở ra một chủ đề mới về thuế. Thủ pháp này được gọi là callback: một câu ở phần sau cố ý đưa lại một cách diễn đạt hoặc ý tưởng đã xuất hiện trước đó. Nó giúp người nghe nối phần kết với phần mở đầu và tạo cảm giác khép lại trọn vẹn.

Luyện tập

Câu cuối chủ yếu có chức năng gì trong bài nói?

  1. Bắt đầu giải thích chi tiết về luật thuế
  2. So sánh thuế suất trong xã hội cổ đại và hiện đại
  3. Nhắc lại câu nói mở đầu về cái chết và thuế để tạo một đoạn kết hài hước
Xem đáp án

Nhắc lại câu nói mở đầu về cái chết và thuế để tạo một đoạn kết hài hước

When some mummies were transported,

4:21

Khi một số xác ướp được vận chuyển,

they were taxed as salted fish. Văn hóa

4:23

chúng bị đánh thuế như cá ướp muối.

Văn hóa

taxed as salted fish: xếp vào loại “cá muối” để tính thuế

Cấu trúc bị động be taxed as + loại có nghĩa là hệ thống thuế xếp một thứ vào loại đó rồi áp thuế tương ứng. Ở đây, they chỉ các xác ướp, còn salted fish là tên loại thuế được áp dụng khi vận chuyển; câu này không có nghĩa là các xác ướp trở thành thức ăn. Cách phân loại bất ngờ này tạo nên câu kết gây cười vì liên hệ xác ướp với cả taxes lẫn salted fish. Điểm có thể áp dụng ở ngữ cảnh khác là be taxed as cho biết loại được dùng để tính thuế, chứ không phải bản chất thật của vật đó.

Luyện tập

Trong they were taxed as salted fish, cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Chúng bị biến thành cá muối trước khi vận chuyển.
  2. Chúng được xếp vào loại cá muối để tính thuế.
  3. Chúng bị đánh thuế vì chở cá muối.
Xem đáp án

Chúng được xếp vào loại cá muối để tính thuế.