Điều gì sẽ xảy ra khi bạn nhiệt phân hạt cây bách nhật?: tài liệu học tiếng Anh
TKOR
Giới thiệu video: Người kể nung hạt xốp như bông không có ôxy, rồi thử phần than bằng dụng cụ mồi lửa nén đến khi bùi nhùi bắt lửa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “whether or not” — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách cụm đôi này đưa câu hỏi gián tiếp có hoặc không vào câu lớn hơn khi cân nhắc thí nghiệm có khả thi hay không. 2. “proof of concept.” — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Thuật ngữ kỹ thuật cho phép thử nhỏ chứng tỏ ý tưởng hoạt động, nhưng chưa chứng minh phương pháp hoàn thiện hay đáng tin. 3. “at its own pace.” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: Để quá trình phát triển tự nhiên; ở đây là chờ bùi nhùi âm ỉ, không phải chuyển động theo nghĩa đen.
Nội dung bài học
and this tree right here is shedding these seeds everywhere Cách dùng từ
0:01và cái cây ngay đây đang rụng những hạt này khắp nơi
shedding these seeds: động từ shed chỉ sự rụng tự nhiên
Ở đây, shedding là dạng -ing của động từ shed. Nó có nghĩa là cây đang tự nhiên phát tán hoặc làm rơi hạt. Trong cấu trúc shed + tân ngữ, thứ bị rụng hoặc tách ra đóng vai trò tân ngữ, chẳng hạn shed seeds, leaves, fur hoặc skin. Từ này thường diễn tả sự rụng đi như một quá trình tự nhiên chứ không phải hành động có chủ ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của shed: The pine tree is ____ its old needles naturally.
Xem đáp án
shedding
look a lot like: có vẻ ngoài rất giống nhau
Look a lot like có nghĩa là “có vẻ ngoài rất giống”. Trong câu này, những hạt giống trông giống các cục bông gòn; look diễn tả chúng có vẻ ngoài như thế nào chứ không phải hành động dùng mắt để nhìn. Cấu trúc là chủ ngữ + look + a lot + like + danh từ hoặc đại từ. A lot nhấn mạnh mức độ của look like, cho biết hai thứ rất giống nhau dù không nhất thiết là cùng một thứ.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng hai đồ vật có vẻ ngoài rất giống nhau?
- The toy spaceship looks at the one in the movie a lot.
- The toy spaceship looks a lot like the one in the movie.
- The toy spaceship very looks like the one in the movie.
Xem đáp án
The toy spaceship looks a lot like the one in the movie.
not technically cotton: sửa một tên gọi khái quát bằng định nghĩa chính xác
Ở đây, technically có nghĩa là “theo định nghĩa hoặc cách phân loại chính xác”. Nó không có nghĩa là vật liệu này phức tạp về mặt công nghệ. Trong not technically cotton, từ này thu hẹp phạm vi khẳng định: vật liệu giống bông vì nhẹ và xốp, nhưng bông không phải loại chính xác của nó. Dùng technically để phân biệt một cách so sánh đời thường hữu ích với tên gọi chính xác hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng trạng từ để đánh dấu một cách phân loại chính xác thay vì sửa sự thật hoặc nêu nghĩa không ẩn dụ?
- The dolphin is technically a mammal, even though it lives in the ocean.
- The dolphin is actually following the boat, not swimming away.
- The dolphin is literally beside the boat, not just shown on a map.
Xem đáp án
The dolphin is technically a mammal, even though it lives in the ocean.
you can see they are pretty much everywhere. Cụm từ
0:11bạn có thể thấy chúng có ở hầu như khắp mọi nơi.
pretty much everywhere: cách nói hội thoại cho phạm vi gần như toàn bộ
Pretty much là cụm từ chỉ mức độ trong hội thoại, có nghĩa là “gần như” hoặc “hầu như”. Ở đây, pretty không có nghĩa là “đẹp”. Khi đứng trước everywhere, cụm này làm cho một khẳng định có phạm vi rộng bớt tuyệt đối: các vật được tìm thấy ở gần như mọi nơi có liên quan, nhưng không khẳng định rằng từng điểm đều đã được kiểm tra. Mẫu pretty much + một cách diễn đạt mang nghĩa toàn bộ hoặc hoàn tất giúp đưa ra ước lượng tự nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “ở gần như mọi nơi”: Charging outlets are ____ in this airport.
Xem đáp án
pretty much everywhere
Now, you can see as you add the seeds together,
0:14Bây giờ, bạn có thể thấy khi bạn gộp các hạt lại với nhau,
This stuff should make some pretty good tinder. Cách dùng từ
0:22Thứ này chắc hẳn sẽ tạo ra bùi nhùi khá tốt.
tinder: vật liệu bắt tia lửa đầu tiên
Trong câu này, tinder là vật liệu rất khô, dễ bắt lửa và được dùng để nhóm lửa. Một tia lửa hoặc ngọn lửa rất nhỏ có thể làm nó cháy trước khi nhiên liệu lớn hơn bắt đầu cháy. Tinder được dùng ở bước đầu tiên khi nhóm lửa, chứ không phải toàn bộ nhiên liệu. Ở đây, người nói đang đánh giá xem những thứ này có đảm nhận được vai trò đó hay không. Danh từ chung tinder viết thường không phải là tên ứng dụng hẹn hò Tinder.
Luyện tập
Vật liệu nào phù hợp nhất với định nghĩa của tinder?
- Cành cây nhỏ được thêm vào sau khi ngọn lửa đầu tiên xuất hiện
- Khúc gỗ lớn dùng để duy trì ngọn lửa lâu dài
- Cỏ khô dễ bắt lửa từ một tia lửa
Xem đáp án
Cỏ khô dễ bắt lửa từ một tia lửa
we could use these to make some of that improvised charcloth.
0:28chúng ta có thể dùng những thứ này để làm một ít vải than dã chiến hay không.
comes to my mind: một ý tưởng xuất hiện trong suy nghĩ
Một điều comes to mind khi nó xuất hiện trong suy nghĩ hoặc khi bạn đột nhiên nghĩ đến nó. Trong câu này, the first thing là ý tưởng xuất hiện, còn my mind cho biết ai là người có ý tưởng đó. Cấu trúc là ý tưởng + come(s) to + someone's mind. Cụm này thường giới thiệu liên tưởng, phản ứng hoặc kế hoạch khả thi đầu tiên, chứ không phải một kết luận đã được cân nhắc kỹ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: When I see that old photo, our first trip together ____.
Xem đáp án
comes to mind
whether or not cho câu hỏi có-hoặc-không rõ ràng
Whether or not mở đầu một câu hỏi gián tiếp có hai câu trả lời khả dĩ: có, chúng ta có thể dùng chúng, hoặc không, chúng ta không thể. Or not không tạo ra câu hỏi thứ hai mà làm rõ khả năng phủ định. Ở đây, mệnh đề whether đứng sau is và xác định ý tưởng đầu tiên xuất hiện trong đầu người nói. Could khiến đề xuất này mang tính thăm dò khả năng hơn là khẳng định chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ nêu rõ cả khả năng có và không: The team is discussing ____ to delay the trip.
Xem đáp án
whether or not
I used cotton balls for in a previous project.
0:30Tôi đã sử dụng những cục bông gòn cho việc đó trong một dự án trước đây.
So, let's go fill up a tuna can full of this stuff
0:32Vậy nên, hãy đi đổ đầy thứ này vào một hộp cá ngừ
and see if we can make some improvised fire starter.
0:35rồi xem chúng ta có thể làm ra đồ mồi lửa dã chiến nào không nhé.
So, I got quite a bit of this fluffy stuff. Cụm từ
0:38Vậy là, tôi đã lấy được khá nhiều thứ mịn màng này.
quite a bit of để chỉ một lượng khá lớn
Quite a bit of là cụm từ chỉ lượng thuộc văn phong từ thân mật đến trung tính, có nghĩa là một lượng khá lớn chứ không phải một lượng nhỏ. Ở đây, cụm từ này mô tả lượng vật liệu xốp không được đo chính xác. Theo sau nó là danh từ không đếm được hoặc danh từ được xem như một khối vật chất, chẳng hạn quite a bit of time, work hoặc fabric.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất với nghĩa là một lượng khá lớn? We still have ___ time before the doors open.
- a bit of
- quite a few
- quite a bit of
Xem đáp án
quite a bit of
put the lid back on: đưa một vật trở lại vị trí cũ
Trong câu này, put the lid back on có nghĩa là “đưa nắp trở lại vị trí trước đó, nơi nó dùng để đậy vật chứa”. Back thể hiện sự trở lại vị trí cũ, còn on cho biết nắp lại nằm hoặc được gắn trên vật chứa. Mẫu có thể áp dụng là put + tân ngữ + back on. Tân ngữ là danh từ có thể đứng giữa put và back on, như trong put the lid back on. Ở đây, từ top theo sau hoàn chỉnh cụm chỉ vị trí bổ sung on top; nó không thuộc mẫu cốt lõi.
Luyện tập
Dùng chính xác mẫu được tô nổi bật để hoàn thành lời chỉ dẫn: After adding the pasta, ____ the pot.
Xem đáp án
put the lid back on
tight seal: lớp ngăn khít sát
Trong tight seal, tight có nghĩa là các phần khớp sát nhau, gần như không để lại khoảng trống cho không khí hoặc chất lỏng đi qua. Seal ở đây là lớp ngăn kín hoặc trạng thái kín được tạo ra tại nơi hai bề mặt tiếp xúc; nó không mang nghĩa con vật “hải cẩu”. Cụm a tight seal là cách ngắn gọn để mô tả một chỗ đóng kín giúp hạn chế đáng kể sự rò rỉ. Cụm này không nhất thiết khẳng định tuyệt đối rằng không khí hoàn toàn không thể đi qua.
Luyện tập
Dùng cụm từ được tô nổi bật để hoàn thành câu: Press the cap down firmly to create a ____.
Xem đáp án
tight seal
And now we can set that upright on a fire,
0:48Và bây giờ chúng ta có thể đặt nó thẳng đứng trên đống lửa,
whatever you want as long as there's quite a bit of heat. Ngữ pháp
0:51bất cứ thứ gì bạn muốn miễn là có nhiệt lượng khá lớn.
as long as để nêu điều kiện tối thiểu
Ở đây, as long as có nghĩa là “miễn là” hoặc “nếu điều kiện này được đáp ứng”. Nguồn nhiệt có thể là lửa, ngọn lửa, bếp hoặc một thứ khác; yêu cầu duy nhất là nó phải tạo ra đủ nhiều nhiệt. Mẫu này thường theo sau lời cho phép hoặc trao quyền lựa chọn, rồi đặt ra điều kiện tối thiểu giới hạn sự tự do đó: You may choose X as long as Y.
Luyện tập
Câu nào dùng as long as để nêu điều kiện chứ không phải thời lượng?
- We stayed outside as long as the sunlight lasted.
- You can use my laptop as long as you handle it carefully.
Xem đáp án
You can use my laptop as long as you handle it carefully.
We want to cook this thing without letting oxygen get in. Ngữ pháp
0:53Chúng ta muốn nướng thứ này mà không để oxy lọt vào.
Cấu trúc without letting ... get in
Without cho biết một việc không xảy ra trong khi hành động chính diễn ra. Vì without là giới từ, động từ theo sau dùng dạng -ing: without letting, không phải without let. Letting oxygen get in chứa một mẫu thứ hai: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Oxygen là tân ngữ và get là động từ nguyên mẫu, vì vậy không có to. Ở đây, get in có nghĩa là “đi vào”.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn bằng without, let, rain và get in; đổi let sang dạng cần thiết: Carry the open box under cover ____.
Xem đáp án
without letting rain get in
Now, when you go to cook charcloth that's as light and fluffy as
0:55Bây giờ, khi bạn nướng vải than nhẹ và mịn như
you want to make sure that no air can get in there. Cụm từ
1:00bạn muốn đảm bảo rằng không có không khí nào có thể lọt vào đó.
make sure that + mệnh đề để nêu kết quả bắt buộc
Make sure that + mệnh đề có nghĩa là kiểm tra và, nếu cần, hành động để điều kiện được nêu trở thành sự thật. Ở đây, điều kiện bắt buộc là không khí không thể lọt vào; người nói không chỉ yêu cầu quan sát xem không khí có lọt vào hay không. Cấu trúc này thường xuất hiện trong hướng dẫn, bước kiểm tra an toàn và bước chuẩn bị. Trong hội thoại, đôi khi có thể lược bỏ that, nhưng việc giữ lại that giúp giới thiệu rõ điều kiện phải được bảo đảm.
Luyện tập
Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng cấu trúc mục tiêu gồm ba từ trong bài học: Before starting the machine, ____ the guard is locked in place.
Xem đáp án
make sure that
pop open để diễn tả việc mở đột ngột
Pop open có nghĩa là mở ra đột ngột, thường xảy ra khi áp suất, lò xo hoặc một lực khác được giải phóng. Pop bổ sung cảm giác chuyển động nhanh và bất ngờ, đồng thời có thể gợi đến một tiếng bật nhẹ; riêng open chỉ nêu sự chuyển đổi sang trạng thái mở. Trong câu này, this là vật trải qua sự thay đổi. Under pressure nêu nguyên nhân: áp suất có thể tích tụ cho đến khi vật đó đột ngột mở ra.
Luyện tập
Câu nào dùng pop open phù hợp nhất để mô tả việc mở đột ngột do áp suất được giải phóng?
- The lid popped open when pressure built up inside the jar.
- The door opened slowly as he pushed it.
- The window stayed open during the meeting.
Xem đáp án
The lid popped open when pressure built up inside the jar.
So, I'm just using like a rock to set on top there.
1:04Vì vậy, tôi chỉ dùng một thứ như hòn đá để đặt lên trên.
And it's really important not to overcook this. Ngữ pháp
1:07Và việc không nướng thứ này quá lửa là thực sự quan trọng.
it's really important not to + động từ
Cấu trúc it's really important not to + động từ nguyên mẫu cho biết việc tránh một hành động là vô cùng quan trọng. Ở đây, not thuộc cụm động từ nguyên mẫu not to overcook, nên lời hướng dẫn là tránh nung quá mức. Đừng nhầm với It isn't really important to overcook. Ở vị trí đó, not phủ định important và cho biết hành động ấy không quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhắc an toàn bằng it's really important not to + động từ: “____ touch the hot surface.”
Xem đáp án
It's really important not to
We want to just heat it up until it makes the flame.
1:09Chúng ta chỉ muốn đun nóng nó cho đến khi nó tạo ra ngọn lửa.
If we go any further than that, ...: nếu vượt quá giới hạn
Trong mệnh đề if, any further than that có nghĩa là vượt quá giới hạn vừa được xác định dù chỉ một chút. that chỉ lại một điểm dừng mà mọi người đã biết, còn further có thể diễn tả tiến độ hoặc mức độ chứ không chỉ khoảng cách vật lý. Mệnh đề if đặt ra ranh giới; mệnh đề chính nêu hậu quả của việc vượt qua ranh giới đó. Cấu trúc này cảnh báo rằng tiếp tục vượt quá giới hạn sẽ gây ra vấn đề.
Luyện tập
Trong “If we go any further than that, the trail becomes unsafe,” any further than that có nghĩa là gì?
- Dù chỉ một chút vượt quá giới hạn đã nêu
- Quay lại phía điểm xuất phát
- Chính xác đến giới hạn đã nêu
Xem đáp án
Dù chỉ một chút vượt quá giới hạn đã nêu
plug that hole with something: dùng with để giới thiệu vật liệu bịt kín
Ở đây, plug là động từ có nghĩa là “bịt hoặc làm kín một chỗ hở”. Trong plug that hole with something, that hole là chỗ hở được bịt, còn with giới thiệu đồ vật hoặc vật liệu dùng để bịt nó. Cấu trúc có thể áp dụng lại là plug + chỗ hở + with + vật liệu bịt kín. Đặt chỗ hở sau plug và vật liệu sau with.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc với plug bằng giới từ giới thiệu vật liệu bịt kín: To keep cold air out, Maya plugged the gap ____ foam.
Xem đáp án
with
All right, it's actually only been about 2 minutes here, Ngữ pháp
1:41Được rồi, thực tế mới chỉ khoảng 2 phút thôi,
it's actually only been about 2 minutes: thời gian đã trôi qua đến hiện tại
Trong it's been about 2 minutes, it là chủ ngữ phi nhân xưng dùng để nói về thời gian, còn 's có nghĩa là has. Thì hiện tại hoàn thành has been cho biết khoảng hai phút đã trôi qua từ một thời điểm bắt đầu được hiểu qua ngữ cảnh cho đến hiện tại; been ở đây không có nghĩa là “đã từng đến thăm”. Actually báo hiệu một sự đính chính hoặc một sự thật hơi bất ngờ, only cho thấy khoảng thời gian ngắn hơn dự kiến, còn about khiến con số mang tính ước lượng. Cấu trúc có thể áp dụng lại là It's been + khoảng thời gian, có thể theo sau bởi since + sự kiện bắt đầu.
Luyện tập
Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý xem been có đứng sau it's hay không.
- It was about two minutes.
- It's been about two minutes.
- It's about two minutes.
Xem đáp án
It's been about two minutes.
but I'm just going to show you what would happen if we open this up. Ghi chú
1:43nhưng tôi chỉ định cho các bạn xem điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta mở cái này ra.
Cấu trúc What would happen if ...?
“What would happen if ...?” được dùng để hình dung kết quả của một điều kiện. Ở đây, “would” cho thấy kết quả đang được cân nhắc trước khi hành động thực sự được thử. Mệnh đề có “if” dùng thì hiện tại đơn “we open”, không dùng “would”. Điều kiện này vẫn có thể xảy ra và có thể xảy ra sớm, nên đây không nhất thiết là một tình huống không có thật hoặc không thể xảy ra.
Luyện tập
Bạn sắp thử một thay đổi có thể thực hiện. Câu nào hỏi tự nhiên nhất về kết quả được hình dung?
- What would happen if we would add more water?
- What happened if we add more water?
- What would happen if we add more water?
Xem đáp án
What would happen if we add more water?
Mở vật này để xem bên trong
“Open this up” có nghĩa là mở một vật đang đóng hoặc được niêm kín để có thể tiếp cận hay kiểm tra bên trong. Tiểu từ “up” nhấn mạnh việc mở để tiếp cận đầy đủ hơn; nó không diễn tả chuyển động hướng lên. “Open ... up” là cụm động từ có thể tách. Đại từ làm tân ngữ phải đứng giữa động từ và tiểu từ: “open this up” hoặc “open it up”, không dùng “open up this” khi “this” đứng một mình làm tân ngữ.
Luyện tập
Dùng “open ... up” với đại từ “it” để hoàn thành câu: Before we repair the radio, let's ____.
Xem đáp án
open it up
Sự khác nhau giữa undercooked và half-cooked
Undercooked có nghĩa là được nấu ít hơn mức cần thiết, nên thức ăn chưa đạt độ chín mong muốn. Tiền tố under- chỉ mức thấp hơn yêu cầu. Half-cooked có nghĩa là chỉ được nấu chín một phần, thường vì một phần thức ăn hoặc quá trình nấu vẫn chưa hoàn tất. Tiền tố half- nhấn mạnh sự hoàn thành một phần. Trong câu này, một mặt đã cháy xém đẹp, còn mặt kia vẫn chưa được nấu xong.
Luyện tập
Một miếng bít tết được nấu đều nhưng tái hơn mức khách yêu cầu. Lựa chọn nào mô tả chính xác nhất?
- undercooked — thấp hơn độ chín được yêu cầu
- raw — chưa được nấu chút nào
- half-cooked — đúng một nửa miếng bít tết đã được nấu
Xem đáp án
undercooked — thấp hơn độ chín được yêu cầu
But, I'm going to take a piece off here off the top
1:56Nhưng, tôi sẽ lấy một miếng từ trên cùng này
and we're going to see if that'll work as a proof of concept. Cách dùng từ
1:58và chúng ta sẽ xem liệu nó có hoạt động như một minh chứng về khái niệm hay không.
Proof of concept: kiểm tra tính khả thi cơ bản
Proof of concept là một thử nghiệm nhỏ ở giai đoạn đầu nhằm cho thấy ý tưởng cốt lõi có thể hoạt động hay không. Trong work as a proof of concept, thử nghiệm được dùng làm bằng chứng về tính khả thi cơ bản. Cụm từ này không khẳng định rằng phương pháp đã hoàn chỉnh, đáng tin cậy ở quy mô lớn hoặc sẵn sàng cho người dùng. Nó trả lời liệu ý tưởng có thể hoạt động hay không, chứ không trả lời liệu giải pháp cuối cùng đã sẵn sàng hay chưa.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với proof of concept?
- Một đợt thử nghiệm giới hạn trong thực tế với người dùng hoặc hoạt động thật
- Một thử nghiệm ban đầu để xem ý tưởng cốt lõi có thể hoạt động hay không
- Một mô hình chủ yếu dùng để khám phá thiết kế và trải nghiệm người dùng
Xem đáp án
Một thử nghiệm ban đầu để xem ý tưởng cốt lõi có thể hoạt động hay không
Now, let's see how many of you guys remember what this thing is.
2:01Bây giờ, hãy xem có bao nhiêu người trong số các bạn nhớ thứ này là gì.
This is one of the earliest projects I did.
2:04Đây là một trong những dự án đầu tiên tôi thực hiện.
so we could actually see compression starting in action.
2:09để chúng ta thực sự có thể thấy quá trình nén bắt đầu hoạt động.
curious to see how + câu hỏi gián tiếp
Curious to see how thể hiện sự quan tâm muốn quan sát và tìm hiểu quá trình hoặc kết quả tiếp theo sẽ ra sao. Ở đây, see có nghĩa là quan sát để biết, không chỉ đơn thuần là nhìn bằng mắt. How mở đầu một câu hỏi gián tiếp sau see, nên dùng trật tự câu trần thuật: how it's going to work, không phải how is it going to work.
Luyện tập
Câu nào dùng cụm từ một cách tự nhiên để thể hiện sự quan tâm muốn quan sát một kết quả trong tương lai?
- I'm curious to see how the new battery performs.
- I'm curious see how the new battery performs.
- I'm curious to see how does the new battery perform.
Xem đáp án
I'm curious to see how the new battery performs.
all we need to do is + động từ nguyên mẫu không to
All we need to do is + động từ nguyên mẫu không to thu hẹp một quy trình xuống còn hành động cần thiết duy nhất còn lại. Ở đây, all mang nghĩa điều duy nhất cần làm, nên cấu trúc này có thể khiến nhiệm vụ nghe đơn giản và dễ xử lý hơn. Trong câu này, do được tiếp nối bằng hành động sau is, vì vậy load ở dạng nguyên mẫu không to: all we need to do is load. Đừng tự động thêm to sau is trong cấu trúc thông dụng này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc all ... do is: The bags are packed. ____ check the tickets.
Xem đáp án
All we need to do is
load the tip with...: mẫu load A with B
Ở đây, load có nghĩa là "đưa vật liệu vào trong hoặc đặt lên một vật để vật đó sẵn sàng sử dụng". Vật tiếp nhận vật liệu đứng ngay sau load: the tip. Vật liệu được thêm vào đứng sau with: a little bit of our char. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là load A with B, trong đó A là nơi hoặc vật tiếp nhận, còn B là vật liệu được thêm vào.
Luyện tập
Bạn muốn cho mực vào bút. Câu nào dùng đúng mẫu load A with B?
- Load with ink the pen before writing.
- Load the ink with the pen before writing.
- Load the pen with ink before writing.
Xem đáp án
Load the pen with ink before writing.
You see that claw grabs everything in there pretty nicely.
2:20Bạn thấy cái ngàm đó quắp mọi thứ ở trong đó khá tốt.
we can go ahead and give it a nice big whack. Ghi chú
2:24chúng ta có thể tiến hành và giáng cho nó một cú thật mạnh.
go ahead and: chuyển sang hành động tiếp theo
Trong câu này, go ahead and giới thiệu hành động tiếp theo sau khi phần chuẩn bị đã hoàn tất: give it a nice big whack. Cụm này có nghĩa gần như "bây giờ tiến hành làm việc này", chứ không phải "di chuyển về phía trước". Cụm từ này giúp lời hướng dẫn chuyển tự nhiên từ khâu chuẩn bị sang hành động. Mặc dù go ahead cũng có thể dùng để cho phép trong những ngữ cảnh khác, ở đây người nói đang thuật lại việc có thể làm tiếp theo.
Luyện tập
Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe được. Tập trung vào từ ngắn, không mang trọng âm sau ahead.
- We can go ahead with the test.
- We can go ahead and start the test.
- We can go ahead, then start the test.
Xem đáp án
We can go ahead and start the test.
give it a nice big whack: đập nó một cú thật mạnh
Trong câu này, give + tân ngữ + a whack có nghĩa là đập vật đó một lần. Give là động từ nhẹ; danh từ whack mang ý nghĩa hành động chính, giống như trong give it a push hoặc give it a pull. Nice big làm hành động mạnh hơn. Cụm này khuyến khích một cú đập chắc và mạnh; nice diễn tả cú đập phù hợp hoặc hiệu quả, chứ không có nghĩa là tử tế.
Luyện tập
Một chiếc nắp kim loại bị kẹt không mở được, nên bạn quyết định dùng búa cao su đập nó một lần. Câu nào diễn tả đúng nhất hành động này?
- Have a whack at it.
- Give it a nice big whack.
- Give it a nice big shake.
Xem đáp án
Give it a nice big whack.
get your tinder smoking: làm cho bùi nhùi bắt đầu bốc khói
Get + tân ngữ + -ing có nghĩa là làm cho tân ngữ bước vào một trạng thái chủ động đang tiếp diễn. Trong get your tinder smoking, your tinder là tân ngữ, còn smoking là bổ ngữ dạng -ing mô tả trạng thái mới của nó. Ở đây, smoking có nghĩa là tạo ra khói hoặc cháy âm ỉ. Quá trình ở bùi nhùi đã bắt đầu, nhưng cụm từ này không nói rằng ngọn lửa đã xuất hiện.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng động cơ hiện đang ở trạng thái hoạt động liên tục?
- I finally made the engine run.
- I finally got the engine running.
- I finally got the engine to run.
Xem đáp án
I finally got the engine running.
Did nhấn mạnh trong did light
Trong câu khẳng định này, did không dùng để tạo câu hỏi hay câu phủ định. Nó nhấn mạnh light và xác nhận rằng vật đó thực sự đã bắt lửa dù trước đó có sự nghi ngờ. Did đã mang dấu hiệu quá khứ, vì vậy light giữ nguyên dạng động từ cơ bản. Cách nói trung tính là That actually lit on fire; did light thêm sắc thái nhấn mạnh rằng ‘điều đó thực sự đã xảy ra’.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ nhấn mạnh của work để bác bỏ sự nghi ngờ: The backup plan ____ in the end.
Xem đáp án
did work
Though ở cuối câu
Ở đây, though đứng cuối câu như một ý bổ sung mang tính hội thoại. Nó cho biết kết quả thành công tương phản với ấn tượng tiêu cực trước đó. Though ở cuối câu quay lại thông tin đã được nói ra hoặc đã được hiểu và bổ sung một sự thật phần nào làm thay đổi cách nhìn của người nghe. Nó không mở đầu một mệnh đề mới ở phía sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ không trang trọng ở cuối câu dùng để bổ sung một ý tương phản: The room is small. It feels comfortable, ____.
Xem đáp án
though
That is getting pretty close to going up in flames. Thành ngữ
2:57Thứ đó đang rất gần với việc bùng cháy lên rồi.
Nghĩa đen và nghĩa bóng của go up in flames
Trong câu này, go up in flames được dùng theo nghĩa đen: một vật bắt đầu cháy dữ dội và bị bao quanh bởi những ngọn lửa có thể nhìn thấy. Vật liệu này đang gần chuyển từ trạng thái bốc khói hoặc cháy âm ỉ sang có ngọn lửa rõ ràng. Hình ảnh này cũng thường được dùng theo nghĩa bóng. Nếu một kế hoạch, hy vọng hoặc thành quả goes up in flames, nó bị phá hỏng một cách nghiêm trọng hoặc hoàn toàn. Các dấu hiệu về lửa thật khiến cụm từ mang nghĩa đen trong câu này.
Luyện tập
Trong “Without a backup, months of work could go up in flames,” go up in flames có nghĩa là gì?
- Bắt đầu cải thiện từ từ
- Mất đi hoặc bị phá hỏng hoàn toàn
- Tạo ra một lượng khói nhỏ
- Được bảo vệ khỏi thiệt hại thêm
Xem đáp án
Mất đi hoặc bị phá hỏng hoàn toàn
so I didn't set off the smoke detector in the house. Cụm động từ
3:01để không làm chuông báo khói trong nhà kêu lên.
set off the smoke detector: set off mang nghĩa “kích hoạt”
Ở đây, set off là một cụm động từ có ngoại động từ, mang nghĩa “làm cho một thiết bị hoặc hệ thống hoạt động”. Khói có thể kích hoạt máy dò, sau đó thiết bị sẽ phát chuông báo động; detector là tân ngữ đứng sau set off. Set off còn có các nghĩa khác, gồm “lên đường” và “gây ra một vụ nổ”. Khi tân ngữ là detector, alarm hoặc sensor, cụm này thường mang nghĩa “kích hoạt”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ set off ở dạng đúng: “The steam from the shower ____ the smoke detector.”
Xem đáp án
set off
it should only take a few breaths of uh fresh air.
3:08nó chỉ cần vài hơi thở ờ không khí trong lành.
And when you're trying to get your tinder to light, Ngữ pháp
3:11Và khi bạn đang cố gắng làm cho bùi nhùi bắt lửa,
get your tinder to light: làm cho bùi nhùi bắt lửa
Get + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là khiến hoặc cố gắng thành công để tân ngữ thực hiện một việc gì đó. Ở đây, get your tinder to light nghĩa là làm cho bùi nhùi bắt đầu cháy; light là động từ, không phải tính từ có nghĩa là 'nhẹ'. Vì câu có you're trying, trọng tâm nằm ở nỗ lực tạo ra một kết quả khó đạt được, chứ không phải ra lệnh cho bùi nhùi. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là get + someone/something + to + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng get + tân ngữ + to-infinitive để diễn tả việc ai đó tạo ra một kết quả khó đạt được?
- After several tries, I got the old radio work.
- After several tries, I got the old radio to work.
- After several tries, I let the old radio to work.
Xem đáp án
After several tries, I got the old radio to work.
it's best just to let it smolder at its own pace. Ghi chú
3:12tốt nhất là cứ để nó cháy âm ỉ theo nhịp độ riêng của nó.
let it smolder: để nó cháy âm ỉ
Let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có nghĩa là để một việc xảy ra hoặc tiếp tục mà không ngăn lại. Ở đây, let it smolder nghĩa là để bùi nhùi cháy chậm mà không có ngọn lửa rõ rệt. Smolder không có nghĩa là lửa đã tắt hoàn toàn. Sau let dùng động từ nguyên mẫu không có to, nên cấu trúc là let + it + smolder, không phải let it to smolder. At its own pace nhấn mạnh thêm ý không ép quá trình diễn ra nhanh hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc let và các từ trong ngoặc: Don't stir the coals; ____. (let / them / smolder)
Xem đáp án
let them smolder
at its own pace: để một quá trình phát triển tự nhiên
Trong câu này, at its own pace có nghĩa là quá trình cháy âm ỉ diễn ra với tốc độ và nhịp điệu phù hợp với chính nó. Quá trình được nói như thể nó có thể tự đặt nhịp độ, nên lời khuyên là đừng ép nó phát triển nhanh hơn. Cấu trúc at + từ sở hữu + own pace có thể mô tả con người, dự án, sự hồi phục, việc học hoặc các quá trình tự nhiên. Pace ở đây là tốc độ tiến triển, không phải tốc độ đi bộ.
Luyện tập
Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu nếu muốn nói quá trình nên tiếp tục với tốc độ tự nhiên? “Do not rush the fermentation; let it develop ____.”
- in its own time
- on its own
- at its own pace
Xem đáp án
at its own pace
it's not going to like that: nhân hóa một vật vô tri
Ở đây, it chỉ bùi nhùi, còn that chỉ việc làm quá nhanh. Bùi nhùi không thể thực sự thích hay không thích điều gì. Người nói nhân hóa nó để diễn đạt rằng làm quá nhanh sẽ khiến bùi nhùi phản ứng không tốt và cản trở việc tạo ra ngọn lửa ổn định. Trong lời nói thân mật, cấu trúc chủ ngữ vô tri + is not going to like + hành động có thể cảnh báo rằng máy móc, vật liệu, cây cối hoặc một quá trình sẽ không phản ứng tốt. Cách nói này khiến lời khuyên thực tế trở nên sinh động và tự nhiên như hội thoại.
Luyện tập
Trong câu “The old engine isn't going to like being pushed that hard,” cách nhân hóa này có nghĩa là gì?
- Động cơ có thể sẽ hoạt động kém hoặc bị hư hỏng.
- Động cơ có sở thích cá nhân về người lái.
- Động cơ sẽ trở nên mạnh hơn nếu bị ép hoạt động.
Xem đáp án
Động cơ có thể sẽ hoạt động kém hoặc bị hư hỏng.
You can see this smoke is starting to get really thick.
3:19Bạn có thể thấy khói này đang bắt đầu trở nên rất dày đặc.
wasn't as easy as I thought it was going to be: so sánh thực tế với kỳ vọng
Cấu trúc not as + adjective + as dùng để so sánh thực tế với điều đã kỳ vọng. Wasn't as easy as I thought cho biết công việc thực tế khó hơn mức người nói dự đoán; hai từ as cùng tạo thành một cấu trúc so sánh. Trong I thought it was going to be, was going to be diễn tả kết quả mà người nói từng kỳ vọng tại một thời điểm trong quá khứ. Khi nhìn lại một sự việc và điều chỉnh dự đoán trước đó, có thể dùng: It wasn't as + adjective + as I thought it was going to be.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc so sánh trong bài: The hike ____ I thought it ____, so I had to slow down.
Xem đáp án
wasn't as easy as · was going to be
at least để nêu điểm tích cực sau một trở ngại
Ở đây, at least không đặt ra một số lượng tối thiểu. Nó nêu thêm một điểm tích cực để bù lại vấn đề: quá trình tuy khó khăn nhưng thành công tối thiểu quan trọng là thiết bị đã hoạt động. Cách dùng trong diễn ngôn này giúp người nói thừa nhận sự thất vọng rồi chuyển sự chú ý sang một điều vẫn còn tốt. Cấu trúc thường gặp là problem + but at least + positive result.
Luyện tập
Câu nào dùng at least để nêu một kết quả tích cực sau sự thất vọng?
- The trip was tiring, but at least we saw the sunrise.
- At last, we saw the sunrise.
- The box weighs at least ten kilograms.
Xem đáp án
The trip was tiring, but at least we saw the sunrise.