Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn không uống nước? - Mia Nacamulli: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Mô tả video: Phần giải thích khoa học này trình bày tỷ lệ và chức năng của nước trong cơ thể, tác động của tình trạng mất nước và thừa nước, đồng thời lý giải vì sao lượng nước phù hợp phụ thuộc vào điều kiện cá nhân, mức độ vận động và môi trường chứ không tuân theo một quy tắc chung cho tất cả mọi người. Các điểm tiếng Anh chính: 1. If we are essentially made of water and surrounded by water, why do we still need to drink so much? — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Tìm hiểu cách câu hỏi theo mẫu If...why...? biến một sự thật đã nêu thành vấn đề trung tâm thúc đẩy phần giải thích khoa học, đồng thời tạo bước chuyển rõ ràng từ thành phần nước của cơ thể sang lượng chất lỏng mất đi hằng ngày. 2. special channels that enable blood to absorb and retain more water, — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cách một cụm từ mang tính định nghĩa làm rõ thuật ngữ chuyên môn và cách cấu trúc enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to trình bày cơ chế, giúp bạn mô tả một cấu trúc sinh học cho phép bộ phận khác của cơ thể làm gì. 3. is pushed up or down — Cụm động từ: Hiểu cụm từ chỉ hướng này là việc điều chỉnh lượng khuyến nghị lên cao hoặc xuống thấp theo những yếu tố thay đổi, và dùng tự nhiên khi nói về liều lượng, giá cả, mức rủi ro hoặc mục tiêu.
Nội dung bài học
virtually everywhere, from ... to ...: xác lập một phạm vi rộng
Virtually everywhere đưa ra nhận định khái quát trước: nước có mặt trong gần như mọi loại địa điểm hoặc hệ thống sống. Ở đây, virtually có nghĩa là “gần như”, không phải “theo cách kỹ thuật số hoặc mô phỏng”. Sau đó, from soil moisture and ice caps to the cells inside our own bodies mở rộng nhận định này thành một phạm vi lớn, từ môi trường tự nhiên đến cơ thể con người. Mẫu “nhận định khái quát + from A to B” nhanh chóng xác lập phạm vi của chủ đề. Hai đầu mút cho thấy độ rộng chứ không tạo thành một danh sách đầy đủ.
Luyện tập
Cụm from soil moisture and ice caps to the cells inside our own bodies có chức năng gì trong câu này?
- Nó nói rằng nước di chuyển trực tiếp từ các chỏm băng vào tế bào con người.
- Nó mở rộng nhận định khái quát bằng cách cho thấy phạm vi từ môi trường đến cơ thể con người.
- Nó đưa ra danh sách khoa học đầy đủ về mọi nơi có nước.
Xem đáp án
Nó mở rộng nhận định khái quát bằng cách cho thấy phạm vi từ môi trường đến cơ thể con người.
the average human is between 55 and 60% water. Ngữ pháp
0:19con người trung bình chứa từ 55 đến 60% nước.
Depending on factors like ...: giới thiệu các biến số làm thay đổi kết quả
Depending on factors like ... là một cụm từ mở đầu dạng -ing dùng để nêu điều kiện cho thông tin theo sau. Cụm này cho người đọc biết rằng con số 55–60% không hoàn toàn giống nhau ở mọi người mà có thể thay đổi theo các yếu tố được liệt kê. Trong factors like location, fat index, age, and sex, like dùng để đưa ra ví dụ, vì vậy danh sách này không nhất thiết phải đầy đủ. Có thể dùng cách mở đầu này khi một con số, kết quả hoặc lời khuyên thay đổi theo những biến số liên quan.
Luyện tập
Chọn phần mở đầu phù hợp nhất cho câu sau: ___ age and activity level, the right amount of sleep can vary.
- Depending on factors like
- Instead of factors like
- Despite factors like
Xem đáp án
Depending on factors like
between 55 and 60%: diễn đạt một khoảng số
Between X and Y đánh dấu hai đầu của một khoảng. Ở đây, 55% là giới hạn dưới và 60% là giới hạn trên, vì vậy câu này đưa ra một khoảng chứ không phải một tỷ lệ phần trăm chính xác duy nhất. Dấu phần trăm viết sau 60 được áp dụng cho cả hai số trong trường hợp này. Vì vậy, nghĩa đầy đủ là between 55% and 60%.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc between ... and: The course is for children ____ 8 ____ 12 years old.
Xem đáp án
between · and
At birth: đặt một sự việc vào lúc bắt đầu sự sống
At birth có nghĩa là vào thời điểm một người hoặc một con vật được sinh ra. Cụm từ này đặt sự việc vào lúc bắt đầu sự sống. Khi đứng đầu câu, cụm giới từ này tạo bối cảnh thời gian và thường được theo sau bởi dấu phẩy. Nó cũng có thể xuất hiện ở phần sau của mệnh đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng At birth: ____, puppies cannot see clearly.
Xem đáp án
At birth
being 75% water: bổ sung trạng thái bằng mệnh đề phân từ
being 75% water là một mệnh đề phân từ bổ sung. Nó thêm thông tin về chủ ngữ human babies: khi mới sinh, 75% cơ thể của các em bé là nước. Đây không phải là một câu hoàn chỉnh mới. Ở đây, being diễn tả một trạng thái và giúp giải thích vì sao cơ thể em bé có hàm lượng nước cao hơn. Nó không có nghĩa là đang biến thành một thứ khác. Cấu trúc này giúp rút gọn lý do, trạng thái hoặc thông tin nền mà không cần thêm một mệnh đề đầy đủ khác.
Luyện tập
being 75% water có chức năng gì trong câu này?
- Bắt đầu một câu hoàn chỉnh riêng biệt về nước.
- Bổ sung hàm lượng nước trong cơ thể em bé như thông tin thêm về trạng thái của các em.
- Nói rằng các em bé đang dần biến thành nước.
Xem đáp án
Bổ sung hàm lượng nước trong cơ thể em bé như thông tin thêm về trạng thái của các em.
They are swimmingly similar to fish, Thành ngữ
0:29Chúng có lượng nước giống cá một cách đáng kinh ngạc,
swimmingly similar to fish: lối chơi chữ về nước
swimmingly thường có nghĩa là rất suôn sẻ hoặc thành công, đặc biệt trong những câu như Everything went swimmingly. Trong swimmingly similar to fish, từ này được đặt ở một vị trí khác thường và gần như có tác dụng nhấn mạnh similar. Hình thức của từ cũng gợi rõ đến swimming, nên nó tạo sự liên hệ với fish và bối cảnh về nước. Ý cơ bản vẫn là các em bé rất giống cá, nhưng cách chọn từ này khiến lời thuyết minh khoa học có giọng nhẹ nhàng và tinh nghịch.
Luyện tập
Vì sao swimmingly similar to fish mang sắc thái tinh nghịch trong câu này?
- Đó là một thuật ngữ khoa học trang trọng có nghĩa hoàn toàn giống fish.
- Câu này nói rằng các em bé đã có thể bơi như cá.
- Swimmingly gợi đến việc bơi lội, vì vậy nó liên hệ với fish và water.
Xem đáp án
Swimmingly gợi đến việc bơi lội, vì vậy nó liên hệ với fish và water.
but their water composition drops to 65% by their first birthday. Ghi chú
0:32nhưng thành phần nước của chúng giảm xuống còn 65% vào sinh nhật đầu tiên.
drops to 65%: drop to + mức cuối cùng mới
Trong drops to 65%, drops cho biết giá trị giảm xuống, còn to giới thiệu mức đạt được sau thay đổi. Ở đây, 65% là giá trị cuối cùng, không phải mức giảm. Dùng drop to + số khi con số là điểm cuối của sự giảm xuống. Cấu trúc này có thể dùng với tỷ lệ phần trăm, giá cả, nhiệt độ và các số đo thay đổi khác.
Luyện tập
Điền giới từ giới thiệu mức cuối cùng mới: After the update, the error rate dropped ____ 2%.
Xem đáp án
to
by their first birthday: by + hạn chót
By their first birthday đặt sinh nhật đầu tiên làm giới hạn thời gian. Tỷ lệ đã đạt mức được nêu vào thời điểm đó hoặc sớm hơn; câu này không nói rằng sự giảm xuống chỉ xảy ra đúng vào ngày sinh nhật. Dùng by + mốc thời gian khi một kết quả, sự hoàn thành hoặc thay đổi xảy ra không muộn hơn thời điểm đó.
Luyện tập
Điền giới từ có nghĩa là “không muộn hơn”: Please submit the form ____ Friday.
Xem đáp án
by
So what role does water play in our bodies, Cụm từ
0:37Vậy nước đóng vai trò gì trong cơ thể chúng ta,
What role does X play in Y?: hỏi chức năng của X trong Y
Play a role in something có nghĩa là “có chức năng hoặc ảnh hưởng trong một việc nào đó”. Ở đây, What role does water play in our bodies? hỏi nước có chức năng gì trong cơ thể; play không mang nghĩa “chơi”. Mẫu câu khẳng định X plays a role in Y trở thành What role does X play in Y? khi đặt câu hỏi. Vì does đã đánh dấu câu hỏi nên play giữ nguyên dạng cơ bản. Dùng mẫu này để hỏi chức năng của X trong Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng động từ trong cụm play a role: What role does exercise ____ in heart health?
Xem đáp án
play
and how much do we actually need to drink to stay healthy? Ngữ pháp
0:40và chúng ta thực sự cần uống bao nhiêu để giữ sức khỏe?
How much do we actually need to drink?: hỏi lượng thực sự cần thiết
How much dùng để hỏi về lượng. Ở đây, nó có nghĩa là how much water, nhưng water được lược bỏ vì chủ đề đã rõ. Cấu trúc là How much + do + chủ ngữ + need to + động từ...? Actually bổ sung ý “thực sự” hoặc “trên thực tế”. Từ này cho thấy người nói muốn biết lượng thật sự cần thiết, chứ không phải một phỏng đoán hay quan niệm phổ biến.
Luyện tập
Một huấn luyện viên hỏi: “How much water do we actually need during a short workout?” Người đó đang muốn tìm hiểu điều gì?
- Lượng thực sự cần thiết, thay vì một phỏng đoán sơ bộ.
- Có ai đang uống nước ngay lúc này hay không.
- Số chai nước đã có sẵn trên bàn.
Xem đáp án
Lượng thực sự cần thiết, thay vì một phỏng đoán sơ bộ.
The H2O in our bodies works to cushion and lubricate joints, Cụm từ
0:44H2O trong cơ thể chúng ta có tác dụng đệm và bôi trơn các khớp,
cushion and lubricate joints: hai động từ dùng chung một tân ngữ
Trong cushion and lubricate joints, cushion và lubricate là các động từ phối hợp ở dạng nguyên mẫu. Chúng dùng chung một tân ngữ là joints. Hãy hiểu cụm này là “cushion joints and lubricate joints”. Cushion joints có nghĩa là giảm lực va đập lên các khớp; lubricate joints có nghĩa là giảm ma sát để các khớp chuyển động trơn tru hơn. Lặp lại joints sau cả hai động từ vẫn đúng ngữ pháp, nhưng chỉ đặt nó sau động từ thứ hai giúp cách liệt kê ngắn gọn hơn.
Luyện tập
Trong cụm “cushion and lubricate joints”, joints có vai trò ngữ pháp gì?
- tân ngữ dùng chung của cả hai động từ
- tính từ bổ nghĩa cho cả hai động từ
- chủ ngữ của cả hai động từ
Xem đáp án
tân ngữ dùng chung của cả hai động từ
works to: nối một chất với các chức năng của nó
Ở đây, works to cho biết một thứ có chức năng hoặc tạo ra một tác dụng nào đó. Cụm này nối H2O trong cơ thể chúng ta với những chức năng được nêu sau đó. Các động từ sau works to mô tả những gì lượng nước này thực hiện: đệm và bôi trơn các khớp, điều hòa nhiệt độ, đồng thời nuôi dưỡng não và tủy sống. Đây là cách nói thường dùng để giải thích tác dụng của một chất, hệ thống hoặc quá trình.
Luyện tập
Hoàn thành cách nói về chức năng: This system ____ to reduce waste.
Xem đáp án
works
nourish the brain and spinal cord: diễn tả sự nuôi dưỡng sinh học một cách trang trọng
Ở đây, nourish có nghĩa là cung cấp những gì mô sống cần để duy trì sức khỏe và hoạt động. Cụm to nourish the brain and spinal cord nêu thêm một chức năng của nước, bên cạnh việc giảm chấn, bôi trơn và điều hòa nhiệt độ. Động từ nguyên mẫu to nourish có hai tân ngữ song song: the brain và the spinal cord. Trong phần giải thích về khoa học hoặc sức khỏe, nourish diễn tả sự hỗ trợ về mặt sinh học, chứ không phải hành động cho ai đó ăn trong đời sống hằng ngày.
Luyện tập
nourish the brain and spinal cord có nghĩa là gì trong câu này?
- Cung cấp những gì các mô đó cần để duy trì sức khỏe và hoạt động.
- Dùng tay cho não và tủy sống ăn một bữa.
- Làm cho não và tủy sống lạnh hơn.
Xem đáp án
Cung cấp những gì các mô đó cần để duy trì sức khỏe và hoạt động.
An adult's brain and heart are almost 3/4 water.
0:56Não và tim của người lớn chứa gần 3/4 là nước.
roughly equivalent to: một phép so sánh gần đúng
Roughly equivalent to có nghĩa là gần bằng hoặc có thể so sánh về số lượng, giá trị hay tác động. Roughly làm cho phép so sánh bớt tuyệt đối, vì vậy hai thứ không cần phải khớp hoàn toàn. Trong câu này, cụm từ biến một lượng nước khó hình dung thành phép so sánh với một quả chuối, giúp người nghe dễ hình dung hơn. Cấu trúc là be roughly equivalent to + danh từ hoặc cụm danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ: The yearly fee is ____ one month's rent.
Xem đáp án
roughly equivalent to
more similar to an apple: giống một quả táo hơn
Trong “more similar to an apple”, more cho biết mức độ giống nhau cao hơn, còn to giới thiệu đối tượng so sánh. Cụm này nói rằng, xét về đặc điểm đang được đề cập, phổi gần với một quả táo hơn; đối tượng so sánh còn lại có thể được hiểu từ ngữ cảnh. Con số 83% cho thấy điểm được so sánh ở đây là hàm lượng nước, không phải hình dạng hay vẻ ngoài của phổi. Similar to là một cấu trúc có thể dùng lại để so sánh một đặc điểm của hai sự vật.
Luyện tập
Hoàn thành giới từ cố định: This fabric is more similar ____ silk than to cotton.
Xem đáp án
to
even seemingly dry: trông có vẻ khô nhưng chưa chắc
Even seemingly dry là cách nói ngắn gọn để làm nổi bật một trường hợp đáng ngạc nhiên. Even cho biết ngay cả ví dụ bất ngờ này cũng được tính đến, còn seemingly dry có nghĩa là trông có vẻ khô xét theo vẻ ngoài, chứ không khẳng định là khô hoàn toàn hay chắc chắn khô. Cụm này tạo ra sự đối lập giữa vẻ ngoài và sự thật: dù xương người trông khô, câu vẫn cho biết chúng còn chứa 31% nước. Seemingly mô tả một ấn tượng, vì vậy thông tin phía sau có thể làm thay đổi ấn tượng đó.
Luyện tập
seemingly dry gợi ý điều gì trong câu này?
- Chắc chắn khô và không chứa nước
- Trông khô, nhưng có thể vẫn chứa nước
- Trông ướt, nhưng chắc chắn không chứa nước
Xem đáp án
Trông khô, nhưng có thể vẫn chứa nước
essentially made of...and surrounded by...: hai trạng thái song song
Sau are, made of water và surrounded by water là hai phần mô tả trạng thái song song được nối bằng and. Phần đầu cho biết cơ thể chúng ta chủ yếu được cấu tạo từ gì; phần sau cho biết xung quanh chúng ta có gì. Phần thứ hai không lặp lại are vì cả hai phần cùng dùng từ này. Ở đây, essentially có nghĩa là “theo ý nghĩa quan trọng hoặc cơ bản nhất”. Từ này cho thấy đây là một cách khái quát, chứ không khẳng định rằng cơ thể không chứa gì ngoài nước.
Luyện tập
Đọc câu sau: The cabin is made of stone and surrounded by trees. Hai cụm từ song song mô tả điều gì?
- Hai hành động mà căn nhà thực hiện.
- Vật liệu của căn nhà và những gì ở xung quanh nó.
- Nguyên liệu trước khi biến đổi và giá của căn nhà.
Xem đáp án
Vật liệu của căn nhà và những gì ở xung quanh nó.
If...why do we still...?: biến một sự thật thành câu hỏi
Mệnh đề If đưa ra một sự thật hoặc giả định có vẻ dẫn đến một kết luận: cơ thể con người chứa nhiều nước và xung quanh cũng có nước. Sau đó, câu hỏi chính dùng why và still để cho thấy tình huống thực tế không khớp với điều được dự đoán. Trong phần giải thích, mẫu If...why...? biến thông tin đã biết thành câu hỏi tiếp theo cần tìm hiểu. Nó dẫn người nghe từ một sự tương phản bất ngờ đến chủ đề sẽ được giải thích tiếp theo.
Luyện tập
Cấu trúc If...why...? có tác dụng gì trong câu này?
- Báo hiệu rằng phần giải thích đã kết thúc.
- Chứng minh rằng con người không bao giờ cần uống nước.
- Biến những sự thật mở đầu thành câu hỏi tiếp theo cần được giải thích.
Xem đáp án
Biến những sự thật mở đầu thành câu hỏi tiếp theo cần được giải thích.
2 to 3 liters: dùng to để biểu thị khoảng số
Dạng viết 2 to 3 liters được đọc là two to three liters. Nó biểu thị một khoảng từ khoảng 2 đến khoảng 3 lít; to nối hai đầu của khoảng và không mang nghĩa cộng. Mẫu có thể dùng lại là số + to + số + đơn vị. Đơn vị chỉ cần xuất hiện một lần sau số thứ hai, như trong 15 to 20 minutes.
Luyện tập
Điền từ dùng để nối hai đầu của khoảng số: The repair will take 3 ____ 5 days.
Xem đáp án
to
While these functions are essential to our survival, Ghi chú
1:28Mặc dù những chức năng này rất cần thiết cho sự sống còn của chúng ta,
essential to our survival: thiết yếu đối với sự sống còn của chúng ta
Trong essential to our survival, essential có nghĩa là “hoàn toàn cần thiết” hoặc “không thể thiếu”. Cụm từ này cho biết sự sống còn phụ thuộc vào những chức năng đó. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là X is essential to Y. Ở đây, to là giới từ dẫn vào hệ thống, mục tiêu hoặc kết quả cần đến X; our bổ nghĩa cho survival.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ có nghĩa là “không thể thiếu đối với”: Clean water is ____ public health.
Xem đáp án
essential to
we need to compensate for the fluid loss. Cụm từ
1:31chúng ta cần bù đắp cho lượng chất lỏng bị mất.
While these functions are essential to our survival: while mang nghĩa nhượng bộ
While these functions are essential to our survival là một mệnh đề nhượng bộ. Ở đây, while có nghĩa là although, không phải during the time that. Trước hết, nó thừa nhận một sự thật: những chức năng này là cần thiết. Sau đó, mệnh đề chính bổ sung một nhu cầu tương phản: lượng chất lỏng đã mất vẫn phải được bù lại. Mẫu While A, B có thể được dùng lại để thừa nhận A trước khi trình bày một điểm khác biệt hoặc hạn chế trong B.
Luyện tập
Trong câu "While the app is useful, it can be distracting," While có chức năng gì?
- Nó đưa ra sự nhượng bộ trước một điểm tương phản.
- Nó cho biết hai hành động xảy ra cùng lúc.
- Nó đưa ra lý do ứng dụng hữu ích.
Xem đáp án
Nó đưa ra sự nhượng bộ trước một điểm tương phản.
compensate for the fluid loss: bù đắp lượng chất lỏng đã mất
Trong compensate for the fluid loss, compensate for có nghĩa là “bù đắp hoặc cân bằng một tổn thất hay sự thiếu hụt”. Ý ở đây là khôi phục trạng thái cân bằng bị ảnh hưởng do mất chất lỏng. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là compensate for + vấn đề, tổn thất hoặc bất lợi. For dẫn vào điều được bù đắp; trong câu này, phần tân ngữ đầy đủ là the fluid loss.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ dẫn vào sự thiếu hụt: Extra rest can compensate ____ a short night of sleep.
Xem đáp án
for
is essential to avoid dehydration or overhydration,
1:35là điều cần thiết để tránh mất nước hoặc thừa nước,
Duy trì lượng nước cân bằng là điều thiết yếu để tránh mất nước hoặc thừa nước
Maintaining a balanced water level là một cụm từ có dạng -ing đóng vai trò chủ ngữ. Cụm từ này xem hành động duy trì lượng nước cân bằng như một ý tưởng, chứ không diễn tả việc ai đó đang thực hiện hành động ấy ngay lúc này. is essential to avoid dehydration or overhydration nêu tầm quan trọng và mục đích của hành động đó: duy trì sự cân bằng là cần thiết để tránh mất nước hoặc thừa nước. Mẫu câu đặt một hành động làm chủ ngữ rồi đánh giá tầm quan trọng của hành động này hữu ích trong các lời giải thích trang trọng và những nguyên tắc chung.
Luyện tập
Chọn câu dùng cụm từ dạng -ing làm chủ ngữ, sau đó dùng is essential to + động từ nguyên mẫu.
- A helmet wearing is essential to protect your head.
- Wear a helmet is essential to protect your head.
- Wearing a helmet is essential to protect your head.
Xem đáp án
Wearing a helmet is essential to protect your head.
both of which can have devastating effects on overall health. Ghi chú
1:39cả hai đều có thể gây ra những tác động tàn khốc đến sức khỏe tổng thể.
both of which: bổ sung thông tin về hai tiền ngữ
both of which là một phần của mệnh đề quan hệ không hạn định. Trong câu này, both chỉ hai tình trạng được nêu trước đó là dehydration và overhydration, còn which thay cho hai tình trạng ấy. Vì vậy, cụm này có nghĩa là “cả hai điều đó”. Đặt sau dấu phẩy, both of which bổ sung thông tin về cả hai tiền ngữ mà không lặp lại tên của chúng. Mệnh đề này nói rằng mỗi tình trạng đều có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tổng thể, chứ không chỉ chọn một tình trạng.
Luyện tập
Chọn câu bổ sung đúng một nhận xét về hai đối tượng đã được nêu.
- The course includes lectures and projects, both of them require careful preparation.
- The course includes lectures and projects, both of which require careful preparation.
- The course includes lectures and projects, both which require careful preparation.
Xem đáp án
The course includes lectures and projects, both of which require careful preparation.
have devastating effects on overall health: gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tổng thể
Have devastating effects on có nghĩa là “gây tổn hại cực kỳ nghiêm trọng cho”. Giới từ on giới thiệu người hoặc sự vật chịu ảnh hưởng; trong câu này, đối tượng đó là overall health. Devastating khiến effects mạnh hơn nhiều so với bad hoặc negative. Overall health có nghĩa là sức khỏe xét trên toàn bộ phương diện, vì vậy cụm từ này nói đến tổn hại rộng lớn chứ không phải một vấn đề nhỏ.
Luyện tập
Câu nào dùng cụm từ mục tiêu theo dạng thông dụng?
- Severe stress can have devastating effects at a person's health.
- Severe stress can make devastating effects to a person's health.
- Severe stress can have devastating effects on a person's health.
Xem đáp án
Severe stress can have devastating effects on a person's health.
signal the release of antidiuretic hormone. Cụm từ
1:48sẽ báo hiệu giải phóng hormone chống bài niệu.
At first detection of low water levels: khi lần đầu phát hiện mức nước thấp
At first detection of low water levels có nghĩa là “khi mức nước thấp được phát hiện lần đầu”. Detection là dạng danh từ của detect, còn of giới thiệu điều được phát hiện. Cụm từ mở đầu rút gọn một mệnh đề chỉ thời gian hoặc điều kiện kích hoạt thành cụm danh từ. Nó đặt điều kiện kích hoạt lên trước, rồi mệnh đề chính nêu phản ứng của cơ thể.
Luyện tập
Cụm từ mở đầu At first detection of low water levels có nghĩa gì trong câu này?
- Khi mức nước thấp được phát hiện lần đầu
- Khi mức nước chỉ thấp vào lúc đầu
- Trước khi có người kiểm tra mức nước
Xem đáp án
Khi mức nước thấp được phát hiện lần đầu
các thụ thể cảm giác trong vùng dưới đồi của não
Thụ thể cảm giác phát hiện sự thay đổi chứ không đưa ra quyết định có ý thức. Vùng dưới đồi là một vùng nhỏ trong não giúp giữ ổn định các điều kiện bên trong cơ thể, trong đó có cân bằng nước. Trong câu này, các thụ thể ở vùng đó hoạt động như thiết bị theo dõi: chúng nhận biết một tình trạng trong cơ thể và bắt đầu phản ứng tự động. Cụm từ này cho biết vị trí của các thụ thể và loại hệ thống theo dõi cơ thể đang tham gia.
Luyện tập
Trong câu này, các sensory receptors trong hypothalamus làm gì?
- Chúng theo dõi một tình trạng bên trong và bắt đầu phản ứng của cơ thể.
- Chúng lưu trữ hormone chống bài niệu như một nguồn dự trữ vĩnh viễn.
- Chúng tạo ra suy nghĩ có ý thức về việc uống nước.
Xem đáp án
Chúng theo dõi một tình trạng bên trong và bắt đầu phản ứng của cơ thể.
signal the release of antidiuretic hormone: phát tín hiệu giải phóng hormone chống bài niệu
Ở đây, signal là động từ. Nó có nghĩa là phát một tín hiệu làm cho hoặc yêu cầu một quá trình bắt đầu. Tân ngữ trực tiếp của nó là cụm danh từ the release of antidiuretic hormone. Mẫu có thể dùng lại là X signals the release of Y: X cung cấp tín hiệu, còn Y là thứ bắt đầu được giải phóng. Cấu trúc ngắn gọn này thường được dùng khi giải thích các quá trình sinh học hoặc kỹ thuật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu được tô đậm để diễn đạt rằng tín hiệu khởi động một quá trình giải phóng: A chemical cue can signal ____ stored glucose.
Xem đáp án
the release of
special channels that enable blood to absorb and retain more water, Ngữ pháp
1:55những kênh đặc biệt cho phép máu hấp thụ và giữ lại nhiều nước hơn,
aquaporins: protein tạo kênh dẫn nước
Aquaporins là thuật ngữ khoa học số nhiều chỉ các protein tạo thành kênh dẫn nước. Trong câu này, cụm từ sau dấu phẩy giải thích thuật ngữ đó: những kênh đặc biệt giúp máu hấp thụ và giữ lại nhiều nước hơn. Khi một thuật ngữ khoa học được theo sau bởi cụm danh từ giải thích sau dấu phẩy, bạn có thể dựa vào phần giải thích đó để xác định nghĩa của thuật ngữ trước khi ghi nhớ mọi chi tiết.
Luyện tập
Trong câu này, aquaporins chỉ điều gì?
- Các protein tạo kênh dẫn nước, giúp máu hấp thụ và giữ lại nhiều nước hơn
- Một loại hormone khiến cơ thể cảm thấy khát
- Các tế bào máu vận chuyển oxy
Xem đáp án
Các protein tạo kênh dẫn nước, giúp máu hấp thụ và giữ lại nhiều nước hơn
những kênh đặc biệt giúp máu hấp thụ và giữ lại nhiều nước hơn
Cụm danh từ special channels that enable blood to absorb and retain more water giải thích lại aquaporins. That mở đầu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho channels và nối các kênh này với chức năng của chúng. enable đi theo cấu trúc enable + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu: blood là tân ngữ, còn to absorb and retain nêu hai hành động song song. Động từ retain dùng chung to với động từ trước, nên không lặp lại to trước retain.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc enable: The new ramp enables wheelchair users ____ enter the building safely.
Xem đáp án
to
leading to ... để bổ sung kết quả
Ở đây, leading to concentrated dark urine là một mệnh đề -ing nêu kết quả của toàn bộ quá trình được mô tả trước đó. Cụm này có nghĩa tương đương với “and this leads to concentrated dark urine”. Leading không đưa ra một chủ ngữ mới mà chỉ trở lại tình huống phía trước. Mẫu câu gọn này thường gặp trong phần giải thích: trước tiên nêu nguyên nhân hoặc quá trình, sau đó thêm dấu phẩy cùng leading to + cụm danh từ để chỉ kết quả. Sau lead to là một cụm danh từ hoặc dạng -ing, như trong leading to delays hoặc leading to people waiting longer.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng kết quả -ing của lead to: A loose cable caused a short circuit, ____ a power outage.
Xem đáp án
leading to
can cause notable drops in ...: diễn đạt sự sụt giảm đáng kể
Mẫu can cause notable drops in + đại lượng có nghĩa là “có thể khiến một hoặc nhiều đặc điểm được đo giảm xuống rõ rệt”. Cause nhận cụm danh từ notable drops làm tân ngữ, còn in giới thiệu điều bị giảm: energy, mood, skin moisture và blood pressure. Cách diễn đạt dùng danh từ này ngắn gọn và thường gặp trong các bài viết về sức khỏe, khoa học và tin tức. Dùng a notable drop cho một lần giảm và notable drops cho nhiều đại lượng hoặc những lần giảm lặp lại. Notable có nghĩa là thay đổi đủ lớn hoặc đủ rõ để đáng chú ý, chứ không nhất thiết phải ở mức cực đoan.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mẫu danh từ cause notable drops in để nêu điều bị giảm?
- A weak internet connection can cause notable drops in video quality.
- A weak internet connection can cause notable drops of video quality.
- A weak internet connection can cause video quality to drop notably.
Xem đáp án
A weak internet connection can cause notable drops in video quality.
as well as signs of cognitive impairment: “cùng với các dấu hiệu suy giảm nhận thức”
As well as bổ sung signs of cognitive impairment như một hậu quả nữa sau danh sách phía trước. Ở đây, cụm này có nghĩa là “và còn”, đồng thời trình bày mục được thêm vào như thông tin bổ sung cho danh sách. Signs of cognitive impairment có nghĩa là những dấu hiệu cho thấy các khả năng tư duy, chẳng hạn như chú ý hoặc ghi nhớ, không hoạt động bình thường. Cụm này mô tả dấu hiệu của một vấn đề, không nhất thiết là chẩn đoán đã được xác nhận.
Luyện tập
as well as có chức năng gì trong câu này? The museum offers guided tours, family workshops, and audio guides, as well as free entry on Fridays.
- Nói rằng thiết bị thuyết minh âm thanh tốt bằng việc miễn phí vé vào cửa.
- Thay thế tất cả các dịch vụ khác bằng việc miễn phí vé vào cửa.
- Bổ sung việc miễn phí vé vào cửa như một lợi ích khác của bảo tàng.
Xem đáp án
Bổ sung việc miễn phí vé vào cửa như một lợi ích khác của bảo tàng.
to accomplish the same amount as a normal brain,
2:15để hoàn thành cùng một lượng công việc như một bộ não bình thường,
works harder to accomplish the same amount as...: “hoạt động vất vả hơn để hoàn thành cùng một lượng như...”
Works harder cho biết bộ não bị mất nước cần nhiều nỗ lực hơn. Động từ nguyên mẫu có to, to accomplish, nêu mục tiêu của nỗ lực đó. The same amount as a normal brain so sánh lượng kết quả bằng nhau, chứ không phải mức nỗ lực bằng nhau. Ý đầy đủ được hiểu là the same amount of work as a normal brain does. Vì vậy, câu này cho thấy hiệu suất thấp hơn: cần nhiều nỗ lực hơn để đạt cùng một kết quả.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là chiếc máy cũ cần nhiều nỗ lực hơn nhưng tạo ra một lượng sản phẩm bằng nhau?
- The older machine and the newer one work equally hard, but the older one produces less material.
- The older machine works harder to produce the same amount of material as the newer one.
- The older machine works harder to produce more material than the newer one.
Xem đáp án
The older machine works harder to produce the same amount of material as the newer one.
and it even temporarily shrinks because of its lack of water. Cụm từ
2:18và nó thậm chí tạm thời co lại vì thiếu nước.
because of + cụm danh từ trong temporarily shrinks because of its lack of...
Trong câu này, because of đưa ra nguyên nhân của việc co lại. Sau nó là cụm danh từ its lack of water, không phải mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng. Mẫu có thể áp dụng là kết quả + because of + cụm danh từ. Temporarily cho biết việc co lại kéo dài bao lâu; từ này không thuộc cụm từ chỉ nguyên nhân.
Luyện tập
Thêm từ còn thiếu để diễn tả nguyên nhân bằng một cụm danh từ: The game was delayed because ____ heavy rain.
Xem đáp án
of
is usually caused by overconsumption of water in a short amount of time. Ghi chú
2:25thường do tiêu thụ quá nhiều nước trong một thời gian ngắn.
Overhydration, or hyponatremia: or dùng để giới thiệu một tên gọi khác
Hai dấu phẩy biến or hyponatremia thành một cụm từ chen vào để nêu tên gọi khác. Ở đây, or có nghĩa là “còn gọi là” hoặc “tức là”: tác giả dùng hyponatremia để làm rõ overhydration, chứ không đưa ra một lựa chọn. Mẫu A, or B, có thể được dùng để giới thiệu một tên gọi khác hoặc một thuật ngữ giải thích. Nó cho thấy cách tác giả liên hệ hai thuật ngữ trong câu này; nó không bảo đảm rằng hai thuật ngữ là từ đồng nghĩa chuyên môn hoàn toàn chính xác trong mọi ngữ cảnh.
Luyện tập
Câu nào dùng or để giới thiệu một tên gọi khác?
- You may choose tea or coffee.
- The aurora borealis, or northern lights, can be seen near the Arctic.
- We can travel on Saturday or Sunday.
Xem đáp án
The aurora borealis, or northern lights, can be seen near the Arctic.
is usually caused by overconsumption of water: thường do uống quá nhiều nước gây ra
Ở đây, is caused by tạo thành cấu trúc nguyên nhân ở thể bị động. Tình trạng được giải thích được đặt ở vị trí chủ ngữ, còn overconsumption of water nêu nguyên nhân sau by. Cách viết này giúp phần giải thích tập trung vào tình trạng đó thay vì một người hay tác nhân. Usually giới hạn phạm vi của nhận định: việc uống quá nhiều nước được trình bày là một nguyên nhân thường gặp, không phải nguyên nhân trong mọi trường hợp. Mẫu có thể áp dụng là kết quả + be + usually + caused by + nguyên nhân.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của cause: The road closure was ____ heavy snow.
Xem đáp án
caused by
in a short amount of time: trong một khoảng thời gian ngắn
Ở đây, in a short amount of time có nghĩa là «trong một khoảng thời gian ngắn». Cụm này bổ nghĩa cho việc uống nước và nhấn mạnh rằng một lượng lớn được uống dồn trong thời gian ngắn, chứ không chỉ nói tổng lượng nước là lớn. Nói chung, in + một khoảng thời gian cho biết một hành động được hoàn thành nhanh đến mức nào hoặc một thay đổi xảy ra nhanh ra sao: sự việc diễn ra trong khoảng thời gian đó.
Luyện tập
Câu nào cho biết sự tăng trưởng xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn?
- The app gained a million users in a short amount of time.
- The app gained a million users after a short amount of time.
- The app had a million users for a short amount of time.
Xem đáp án
The app gained a million users in a short amount of time.
Athletes are often the victims of overhydration Cách dùng từ
2:30Các vận động viên thường là nạn nhân của việc thừa nước
victims of overhydration: những người bị ảnh hưởng bởi tình trạng thừa nước
victims of overhydration mô tả các vận động viên là những người bị tổn hại hoặc chịu ảnh hưởng tiêu cực vì có quá nhiều nước trong cơ thể. Ở đây, victim of không chỉ dùng cho tội phạm; nó cũng có thể chỉ người bị ảnh hưởng bởi bệnh tật, tai nạn, thảm họa hoặc một tình trạng có hại khác. victim of mạnh hơn people with... vì nhấn mạnh sự tổn hại, rủi ro hoặc hoàn cảnh bất lợi, thay vì chỉ mô tả sự tồn tại của một tình trạng.
Luyện tập
Trong câu này, victims of overhydration có nghĩa là gì?
- các vận động viên bị tổn hại hoặc chịu ảnh hưởng tiêu cực vì có quá nhiều nước trong cơ thể
- các vận động viên đã phạm một tội liên quan đến nước
- các vận động viên chỉ đơn giản chọn uống nước
Xem đáp án
các vận động viên bị tổn hại hoặc chịu ảnh hưởng tiêu cực vì có quá nhiều nước trong cơ thể
because of complications in regulating water levels: nêu nguyên nhân bằng cụm danh từ
because of complications in regulating water levels nêu lý do cho tình trạng của các vận động viên bằng một cụm danh từ. Ở đây, complications có nghĩa là những khó khăn hoặc vấn đề, còn in regulating water levels cho biết hoạt động mà trong đó những vấn đề này xảy ra. because of đi với một cụm danh từ, còn in là giới từ nên sau đó dùng dạng -ing regulating. Cả cụm nén ý “việc điều chỉnh lượng nước có thể khó khăn” thành một cụm chỉ nguyên nhân ngắn gọn và khá trang trọng.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng because of + cụm danh từ để nêu nguyên nhân?
- The launch was delayed because of the team had complications in testing the new system.
- The launch was delayed because of complications in testing the new system.
- The launch was delayed because complications in testing the new system.
Xem đáp án
The launch was delayed because of complications in testing the new system.
Whereas the dehydrated brain amps up the production of antidiuretic hormone, Ghi chú
2:39Trong khi não bị mất nước tăng cường sản xuất hormone chống bài niệu,
amps up: tăng số lượng hoặc cường độ
Amps up là dạng ngôi thứ ba số ít của cụm động từ amp up. Cụm này có nghĩa là làm tăng số lượng, mức độ hoặc cường độ của một thứ gì đó. Ở đây, chủ ngữ the dehydrated brain là số ít nên dùng amps up production, nghĩa là não sản xuất nhiều hormone chống bài niệu hơn. Cụm từ này thể hiện sự gia tăng như một hành động tích cực đẩy mức độ lên cao, vì vậy nghe mạnh mẽ hơn động từ trung tính increases.
Luyện tập
Dùng amp up ở dạng đúng: A strong advertising campaign ____ demand for a new product.
Xem đáp án
amps up
the overhydrated brain slows or even stops releasing it into the blood. Cụm từ
2:43thì não bị thừa nước sẽ làm chậm hoặc thậm chí ngừng giải phóng nó vào máu.
Whereas A, B: đặt hai phản ứng vào thế đối chiếu
Whereas mở đầu mệnh đề thứ nhất và báo hiệu rằng bạn cần so sánh nó với mệnh đề chính theo sau. Ở đây, một tình trạng làm tăng việc sản xuất hormone, còn tình trạng kia làm chậm hoặc dừng việc giải phóng hormone. Cấu trúc Whereas A, B đặt hai sự việc cạnh nhau để làm rõ sự khác biệt. Trong nội dung khoa học và các phần giải thích khác, hãy xác định tình trạng cùng phản ứng ở mỗi bên thay vì hiểu whereas là từ chỉ thời gian.
Luyện tập
Whereas có chức năng gì trong câu này?
- Cho biết một phản ứng xảy ra sau phản ứng kia.
- Đặt hai phản ứng trái ngược cạnh nhau để đối chiếu.
- Định nghĩa thuật ngữ antidiuretic hormone.
Xem đáp án
Đặt hai phản ứng trái ngược cạnh nhau để đối chiếu.
slows or even stops releasing: kết quả mạnh hơn sau even
Trong slows or even stops releasing, slows và stops được nối với nhau bằng or và cùng dùng cấu trúc -ing theo sau là releasing it into the blood. Động từ đầu diễn tả kết quả nhẹ hơn; động từ sau diễn tả kết quả mạnh hơn có thể xảy ra. Even nhấn mạnh bước chuyển sang một kết quả cực đoan hơn. Mẫu X or even Y sắp xếp hai khả năng từ mức độ hoặc sự bất ngờ thấp hơn đến mức độ hoặc sự bất ngờ cao hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng or even để thể hiện sự tăng tiến từ tác động yếu hơn đến tác động mạnh hơn?
- A strong headwind can slow or even stop the balloon's progress.
- A strong headwind can slow but never stop the balloon's progress.
- A strong headwind can stop or even slow the balloon's progress.
Xem đáp án
A strong headwind can slow or even stop the balloon's progress.
become diluted: chuyển sang nồng độ thấp hơn
Become diluted có nghĩa là một thứ thay đổi để nồng độ của nó thấp hơn. Ở đây, become là động từ nối, còn diluted mô tả trạng thái mới của các chất điện giải natri trong dịch cơ thể. Cụm từ này tập trung vào sự thay đổi trạng thái, chứ không phải việc một người cố ý pha loãng thứ gì đó. Trong mô tả khoa học, become + tính từ hoặc quá khứ phân từ thường có nghĩa là 'chuyển sang trạng thái đó'.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại đúng của become rồi thêm diluted: When the ice melts, the lemonade ____.
Xem đáp án
becomes diluted
causing cells to swell: thêm kết quả bằng causing
Dấu phẩy cùng với causing cells to swell bổ sung kết quả của toàn bộ mệnh đề phía trước: các chất điện giải bị pha loãng và tình trạng đó khiến các tế bào sưng lên. Mẫu có thể dùng lại là mệnh đề hoàn chỉnh, causing + danh từ + to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, cells là tân ngữ của causing, còn to swell cho biết điều gì xảy ra với các tế bào. Cụm phân từ hiện tại này phụ thuộc vào mệnh đề chính; nó không phải là một câu hoàn chỉnh độc lập.
Luyện tập
causing everyone to arrive late có chức năng gì trong câu này? The alarm failed, causing everyone to arrive late.
- Nêu mục đích của chuông báo thức.
- Giới thiệu một sự việc độc lập với một chủ ngữ mới được nêu rõ.
- Nêu kết quả của việc chuông báo thức không hoạt động.
Xem đáp án
Nêu kết quả của việc chuông báo thức không hoạt động.
In severe cases: giới hạn nhận định trong tình huống nghiêm trọng
In severe cases là cụm từ giới hạn phạm vi đặt ở đầu câu. Nó cho người đọc biết rằng nhận định phía sau chỉ áp dụng khi tình trạng nghiêm trọng, chứ không áp dụng cho mọi trường hợp. Trong các phần giải thích về sức khỏe và rủi ro, kiểu mở đầu này sắp xếp thông tin bằng cách tách một kết quả hiếm gặp và cực đoan khỏi những điều có thể xảy ra phổ biến hơn. Nếu bỏ cụm từ này, lời cảnh báo sẽ có vẻ áp dụng rộng hơn nhiều.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định sau: In severe cases có nghĩa là kết quả phía sau thường xảy ra trong mọi trường hợp thông thường.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
can't keep up with: không thể theo kịp hoặc xử lý
Trong câu này, can't keep up with có nghĩa là không thể xử lý hoặc đáp ứng một thứ đang đến với số lượng ngày càng tăng. Thận không “theo kịp” nước tiểu theo nghĩa đen; lượng nước tiểu loãng vượt quá khả năng xử lý của thận. Nói chung, keep up with diễn tả việc theo kịp tốc độ, khối lượng công việc, sự thay đổi hoặc nhu cầu. Dạng phủ định cho biết nhu cầu đã trở nên quá lớn để xử lý.
Luyện tập
Hãy chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: The small server could not ___ the sudden stream of requests.
- catch up with
- keep up with
- look after
Xem đáp án
keep up with
Water intoxication: ngộ độc nước trong y khoa
Water intoxication là thuật ngữ y khoa chỉ một tình trạng nguy hiểm, trong đó việc đưa quá nhiều nước vào cơ thể làm rối loạn cân bằng dịch và chất điện giải. Trong Water intoxication then occurs, cụm từ này gọi tên tình trạng phát triển sau quá trình trước đó; then cho biết đây là kết quả xảy ra tiếp theo. Ở đây, intoxication có nghĩa là ngộ độc hoặc sự mất cân bằng có hại trong cơ thể, không phải trạng thái say. Toàn bộ cụm từ nên được hiểu là ngộ độc nước, không phải phản ứng cảm xúc với nước.
Luyện tập
Trong bối cảnh sức khỏe, water intoxication có nghĩa là gì?
- một tình trạng nguy hiểm do quá nhiều nước làm rối loạn cân bằng dịch trong cơ thể
- cơn khát thông thường sau khi tập thể dục
- say vì uống rượu
Xem đáp án
một tình trạng nguy hiểm do quá nhiều nước làm rối loạn cân bằng dịch trong cơ thể
and in rare instances, seizures or death. Cụm từ
3:04và trong những trường hợp hiếm hoi, co giật hoặc tử vong.
and in rare instances: đánh dấu một kết quả hiếm gặp
Ở đây, “and” bổ sung thêm một kết quả có thể xảy ra vào danh sách. Cụm “in rare instances” chỉ giới hạn những hậu quả nghiêm trọng đứng sau là “seizures or death”: chúng có thể xảy ra, nhưng chỉ trong một số ít trường hợp. Dấu hiệu chỉ xác suất này giúp lời cảnh báo chính xác. Nó không có nghĩa là những hậu quả đó không thể xảy ra, cũng không khiến các tác động đứng trước là “headache” và “vomiting” trở nên hiếm gặp như nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ được nhấn mạnh trong bài, có nghĩa là “trong một số ít trường hợp”. The treatment is usually safe, but ____ it can cause a severe allergic reaction.
Xem đáp án
in rare instances
But that's a pretty extreme situation: lùi lại để nhìn nhận lời cảnh báo
“But” tạo sự tương phản với thông tin đáng lo vừa được nêu. “That's” chỉ lại trường hợp đã được mô tả trước đó, và việc gọi đó là “a pretty extreme situation” xếp trường hợp này vào nhóm rất xa điều kiện thông thường. Nhìn chung, câu này thu hẹp phạm vi của lời cảnh báo thay vì hủy bỏ nó. Ở đây, “pretty” là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”, chứ không phải “xinh đẹp”. Câu này giúp phần giải thích chuyển từ một ngoại lệ nghiêm trọng sang cách bàn luận cân bằng hơn về các tình huống bình thường.
Luyện tập
Chức năng diễn ngôn chính của “But that's a pretty extreme situation.” là gì?
- Câu này nói rằng lời cảnh báo hoàn toàn sai.
- Câu này thừa nhận lời cảnh báo, sau đó xem trường hợp ấy là nằm ngoài điều kiện thông thường.
- Câu này giới thiệu một hậu quả hằng ngày nguy hiểm hơn.
Xem đáp án
Câu này thừa nhận lời cảnh báo, sau đó xem trường hợp ấy là nằm ngoài điều kiện thông thường.
maintaining a well-hydrated system is easy to manage
3:12duy trì một hệ thống đủ nước là dễ quản lý
for those of us fortunate enough to have access to clean drinking water. Ghi chú
3:15đối với những ai trong chúng ta may mắn được tiếp cận với nước uống sạch.
On a normal day-to-day basis: đặt khung cho điều kiện thường nhật
On a normal day-to-day basis là một cụm giới từ đứng đầu câu, dùng để đặt khung cho toàn bộ lời nhận định: điều được nói áp dụng trong những điều kiện bình thường hằng ngày. Cụm này báo hiệu rằng các tình huống khẩn cấp hiếm gặp hoặc trường hợp cực đoan không phải là trọng tâm. Cấu trúc on a ... basis cho biết một việc xảy ra đều đặn đến mức nào hoặc đúng trong những điều kiện thông thường nào. Ở đây, normal và day-to-day đều nhấn mạnh ý về cuộc sống thường nhật.
Luyện tập
On a normal day-to-day basis đặt lời nhận định theo sau vào loại tình huống nào?
- Điều kiện bình thường, thường nhật
- Một tình huống khẩn cấp bất thường
- Một thời kỳ trong quá khứ xa xôi
Xem đáp án
Điều kiện bình thường, thường nhật
fortunate enough to: hoàn cảnh thuận lợi giúp một hành động trở nên khả thi
Fortunate enough to + động từ nguyên mẫu theo cấu trúc tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to. Enough đứng sau fortunate và dẫn đến kết quả hoặc hành động có thể thực hiện: một hoàn cảnh thuận lợi cho phép người đó làm việc ấy. Trong those of us fortunate enough to have access..., cụm who are được hiểu ngầm: those of us who are fortunate enough.... Cụm từ này xác định những người đang được nói đến và thừa nhận rằng khả năng tiếp cận nước uống sạch là một lợi thế mà không phải ai cũng có.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc tính từ + enough + to: Lena was fortunate ____ receive a scholarship.
Xem đáp án
enough to
have access to clean drinking water: có thể tiếp cận nước uống sạch
have access to clean drinking water có nghĩa là có thể lấy và sử dụng nước an toàn để uống. Cụm này nhấn mạnh cơ hội hoặc điều kiện để có được một nguồn tài nguyên, chứ không nói đến việc sở hữu nước. Trong câu này, nước được xem là một nguồn tài nguyên cơ bản mà một số người có thể dựa vào. Sau access to là nguồn tài nguyên hoặc dịch vụ có thể tiếp cận hay sử dụng, chẳng hạn như access to water, information hoặc healthcare.
Luyện tập
Hoàn thành cụm cố định bằng các từ tự nhiên: Every family should have ____ safe drinking water.
Xem đáp án
access to
For a long time, conventional wisdom said Cách dùng từ
3:19Trong một thời gian dài, quan điểm thông thường cho rằng
conventional wisdom: quan niệm được chấp nhận rộng rãi từ lâu
conventional wisdom có nghĩa là một niềm tin được nhiều người trong một xã hội hoặc nhóm chấp nhận trong thời gian dài. Cụm này chỉ một quan điểm được nhiều người tin theo, nhưng không đảm bảo đó là sự thật đã được chứng minh. Trong câu này, ý kiến uống tám cốc nước mỗi ngày được trình bày như một quan niệm phổ biến đã tồn tại lâu năm. Cách dùng này cũng để ngỏ khả năng quan niệm đó sẽ bị đặt câu hỏi hoặc được cập nhật.
Luyện tập
conventional wisdom có nghĩa là gì trong câu này?
- một niềm tin được chấp nhận rộng rãi và có thể được xem xét lại sau này
- một ý kiến riêng chỉ do một người giữ
- một luật mà mọi người phải tuân theo
Xem đáp án
một niềm tin được chấp nhận rộng rãi và có thể được xem xét lại sau này
has since been fine-tuned: một cập nhật về sau vẫn có ý nghĩa ở hiện tại
Has since been fine-tuned có nghĩa là sau khi ước tính ban đầu được đưa ra, người ta đã điều chỉnh nó để chính xác hơn. Ở đây, since có nghĩa là “từ thời điểm đó cho đến nay”, còn fine-tune là cải thiện từng chi tiết nhỏ một cách cẩn thận chứ không thay thế hoàn toàn. Has been fine-tuned là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: ước tính là đối tượng được điều chỉnh, và kết quả cập nhật vẫn liên quan đến hiện tại. Cấu trúc has + since + been + quá khứ phân từ nối một thay đổi xảy ra sau đó với hiện tại.
Luyện tập
Cụm từ được làm nổi bật cho biết điều gì về ước tính này?
- Chắc chắn nó sẽ được điều chỉnh vào một lúc nào đó trong tương lai.
- Nó đã được điều chỉnh chính xác hơn sau thời điểm trước đó, và kết quả cập nhật vẫn có ý nghĩa lúc này.
- Trước đây, nó từng tự điều chỉnh một thứ khác.
Xem đáp án
Nó đã được điều chỉnh chính xác hơn sau thời điểm trước đó, và kết quả cập nhật vẫn có ý nghĩa lúc này.
depends largely on our weight and environment. Cụm từ
3:30phụ thuộc phần lớn vào cân nặng và môi trường của chúng ta.
the consensus is that: giới thiệu một kết luận chung
The consensus is that giới thiệu mệnh đề theo sau như một kết luận được một nhóm, chẳng hạn các nhà nghiên cứu hoặc chuyên gia, đồng thuận rộng rãi chứ không phải ý kiến cá nhân của người nói. Mệnh đề với that nêu chính xác nội dung của kết luận chung đó. Trong câu này, now cho biết đây là quan điểm hiện tại đã được cập nhật. Khung diễn đạt này tổ chức thông tin bằng cách nêu nguồn gốc tập thể của kết luận trước rồi mới trình bày nội dung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “kết luận chung của nhóm”: After reviewing the evidence, the ____ the new policy is safe.
Xem đáp án
consensus is that
imbibe: cách nói trang trọng hoặc hài hước cho nghĩa “uống”
Trong câu này, imbibe có nghĩa là “uống” hoặc “đưa chất lỏng vào cơ thể”, với water làm tân ngữ. Cụm the amount of water we need to imbibe có nghĩa là “lượng nước chúng ta cần uống”. Khác với động từ thông dụng drink, imbibe khiến cách diễn đạt mang sắc thái trang trọng hoặc cố ý kiểu cách hơn. Hành động vẫn bình thường; cách chọn từ chỉ thay đổi giọng điệu chứ không thay đổi nghĩa cơ bản.
Luyện tập
Bạn đang nói với một người bạn theo cách thân mật rằng mình khát. Câu nào nghe tự nhiên nhất?
- I need to consume some water.
- I need to imbibe some water.
- I need to drink some water.
Xem đáp án
I need to drink some water.
depends largely on: nêu các yếu tố ảnh hưởng chính
Depend on có nghĩa là một điều được quyết định hoặc chịu ảnh hưởng mạnh bởi một điều khác. Trong câu này, lượng nước là kết quả, còn cân nặng và môi trường là những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đó. Largely có nghĩa là “ở mức độ lớn”. Từ này cho biết cân nặng và môi trường là các yếu tố chính nhưng không nói rằng đó là những yếu tố duy nhất. Mẫu có thể áp dụng lại là A depends largely on B.
Luyện tập
Dùng depends, largely và on theo đúng thứ tự: The final score ____ how well the team works together.
Xem đáp án
depends largely on
recommended daily intake varies: intake là lượng được nạp vào
Trong văn bản về sức khỏe và dinh dưỡng, recommended daily intake là lượng nước, thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng mà hướng dẫn khuyên nên tiêu thụ mỗi ngày. Ở đây, intake là danh từ có nghĩa là "lượng được nạp vào", không phải hành động thông thường là đưa một vật vào bên trong. Toàn bộ cụm danh từ là chủ ngữ, còn varies là động từ. Cụm recommended daily intake varies cho biết mức khuyến nghị không phải một con số cố định duy nhất; nó thay đổi theo một yếu tố nào đó hoặc nằm trong một khoảng được nêu ra.
Luyện tập
Trong recommended daily intake, intake có nghĩa là gì?
- Tiền mà một doanh nghiệp nhận được
- Lượng thực phẩm, đồ uống hoặc chất dinh dưỡng được tiêu thụ
- Lối vào một tòa nhà
Xem đáp án
Lượng thực phẩm, đồ uống hoặc chất dinh dưỡng được tiêu thụ
varies from between 2.5 to 3.7 liters: cấu trúc khoảng bị trộn
Cụm từ này đưa ra hai điểm giới hạn: 2,5 lít và 3,7 lít. Varies cho biết lượng này không cố định, còn for men xác định nhóm người mà khoảng này áp dụng. Khoảng giá trị muốn diễn đạt vẫn rõ, nhưng from between ... to ... đã trộn hai cấu trúc chuẩn. Khi nói và viết cẩn thận, hãy dùng varies from 2.5 to 3.7 liters hoặc varies between 2.5 and 3.7 liters.
Luyện tập
Câu nào sử dụng cấu trúc chỉ khoảng chuẩn trong tiếng Anh cẩn thận?
- The amount varies from 2.5 to 3.7 liters.
- The amount varies between 2.5 to 3.7 liters.
- The amount varies from between 2.5 to 3.7 liters.
Xem đáp án
The amount varies from 2.5 to 3.7 liters.
if we are healthy, active, old, or overheating.
3:45nếu chúng ta khỏe mạnh, năng động, già hoặc quá nóng.
is pushed up or down: làm một giá trị tăng lên hoặc giảm xuống
Ở đây, is pushed up or down có nghĩa là khoảng giá trị được làm cho cao hơn hoặc thấp hơn do các điều kiện khác nhau. Push không nói đến việc di chuyển một vật theo nghĩa vật lý. Dạng bị động is pushed tập trung vào khoảng giá trị và sự thay đổi của nó, thay vì nguyên nhân gây ra thay đổi. Cấu trúc tương tự có thể dùng với giá cả, liều lượng, rủi ro hoặc các giá trị đo lường khác.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng bằng chứng mới có thể làm một giới hạn số tăng lên hoặc giảm xuống?
- New evidence can push the limit left or right.
- New evidence can push the limit open or closed.
- New evidence can push the limit up or down.
Xem đáp án
New evidence can push the limit up or down.
While water is the healthiest hydrator, Cách dùng từ
3:49Mặc dù nước là chất hydrat hóa lành mạnh nhất,
the healthiest hydrator: nguồn bù nước lành mạnh nhất
Hydrator là danh từ được tạo từ động từ hydrate. Ở đây, từ này chỉ thứ cung cấp nước cho cơ thể, vì vậy the healthiest hydrator mô tả nước là lựa chọn lành mạnh nhất để giúp cơ thể duy trì đủ nước. Danh từ này gọi tên một vật dựa trên chức năng của nó. Trong câu này, nó chỉ đồ uống hoặc nguồn bù nước, không phải một người.
Luyện tập
Trong câu này, hydrator có nghĩa là gì?
- vật chứa chỉ dùng để trữ nước
- thứ giúp cơ thể duy trì đủ nước
- người đo nhiệt độ của nước
Xem đáp án
thứ giúp cơ thể duy trì đủ nước
even those with caffeine like coffee or tea: thêm một ví dụ bất ngờ nhưng vẫn được tính vào
Trong câu này, even báo hiệu rằng ví dụ tiếp theo có thể trái với điều người đọc dự đoán. Those quy chiếu lại other beverages, with caffeine xác định một nhóm nhỏ, còn like coffee or tea đưa ra ví dụ cụ thể. Phần chen vào mở rộng phạm vi của nhận định: đồ uống có caffeine cũng được tính vào. Câu không nói cà phê và trà là những đồ uống duy nhất bù chất lỏng, cũng không loại chúng khỏi nhóm đồ uống nói chung.
Luyện tập
Even có chức năng gì trong câu này?
- Từ này loại cà phê và trà khỏi nhóm đồ uống.
- Từ này nói rằng cà phê và trà là những đồ uống duy nhất bù chất lỏng.
- Từ này đánh dấu đồ uống có caffeine là một nhóm có thể gây bất ngờ nhưng vẫn được tính vào.
Xem đáp án
Từ này đánh dấu đồ uống có caffeine là một nhóm có thể gây bất ngờ nhưng vẫn được tính vào.
replenish fluids: bù lại chất lỏng cơ thể đã mất
Replenish có nghĩa là khôi phục một lượng dự trữ sau khi một phần đã được sử dụng hoặc mất đi. Trong ngữ cảnh sức khỏe này, fluids chỉ lượng chất lỏng cơ thể cần; vì vậy, replenish fluids có nghĩa là bù lại chất lỏng trong cơ thể và khôi phục trạng thái đủ nước. Cách diễn đạt này xem việc cấp nước là khôi phục một lượng dự trữ đã giảm, chính xác hơn ý dịch sát chữ là “cho nước”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ: After exercise, water helps you ____.
Xem đáp án
replenish fluids
about a fifth of our daily H2O intake. Ngữ pháp
3:59khoảng một phần năm lượng H2O chúng ta nạp vào hàng ngày.
makes up ... of our daily H2O: diễn tả tỷ lệ
Ở đây, makes up có nghĩa là “tạo thành hoặc đại diện cho một phần của một tổng thể”. Nước có trong thực phẩm là một trong những nguồn nước chúng ta nhận được mỗi ngày và chiếm khoảng một phần năm tổng lượng đó. Một cấu trúc hữu ích là “A makes up X of B”: A là một thành phần của B, còn X cho biết phần đó lớn đến mức nào. Trong câu này, không nên hiểu make up theo nghĩa đen là “làm ra” hay “tạo ra”.
Luyện tập
Hoàn thành cách nói dùng để chỉ tỷ lệ: Online students make ____ about a third of the school's enrollment.
Xem đáp án
up
about a fifth of our daily H2O: khoảng một phần năm lượng nước hằng ngày
About a fifth có nghĩa là khoảng một phần trong năm phần bằng nhau, tức khoảng 20 phần trăm. About cho biết con số này là ước tính chứ không phải một phép đo chính xác. Trong câu này, of our daily H2O chỉ toàn bộ lượng được chia thành các phần: toàn bộ lượng nước chúng ta nhận được trong một ngày. Vì vậy, cụm được nhấn mạnh có nghĩa là khoảng 20% lượng nước hằng ngày của chúng ta; H2O là công thức hóa học của nước.
Luyện tập
Trong câu này, about a fifth of our daily H2O có nghĩa là gì?
- gấp năm lần lượng nước chúng ta nhận được trong một ngày
- toàn bộ lượng nước chúng ta nhận được trong một ngày
- khoảng một phần năm lượng nước chúng ta nhận được trong một ngày
Xem đáp án
khoảng một phần năm lượng nước chúng ta nhận được trong một ngày
while providing valuable nutrients and fiber. Ngữ pháp
4:10trong khi cung cấp các chất dinh dưỡng và chất xơ quý giá.
and can supplement liquid intake: bổ sung lượng chất lỏng nạp vào cơ thể
Ở đây, supplement là động từ có nghĩa là thêm một thứ vào nguồn hoặc lượng đã có. supplement liquid intake cho biết lượng nước trong những thực phẩm này được cộng thêm vào tổng lượng chất lỏng một người hấp thụ. Điều đó không có nghĩa là những thực phẩm này thay thế hoàn toàn nước uống. Câu này trình bày chúng như một nguồn bổ sung giúp cơ thể nhận thêm nước, đồng thời cung cấp chất dinh dưỡng.
Luyện tập
Trong câu này, and can supplement liquid intake có nghĩa là gì?
- thay thế tất cả đồ uống một người cần
- loại bỏ chất lỏng khỏi cơ thể
- thêm vào lượng chất lỏng một người đã nhận
Xem đáp án
thêm vào lượng chất lỏng một người đã nhận
while providing valuable nutrients and fiber: đồng thời cung cấp chất dinh dưỡng và chất xơ
Ở đây, while đưa vào một hành động hoặc lợi ích đi kèm với hành động đầu tiên, chứ không chủ yếu chỉ thời gian. Thực phẩm có thể bổ sung lượng chất lỏng nạp vào cơ thể, đồng thời cung cấp chất dinh dưỡng và chất xơ. while providing là dạng rút gọn của while + chủ ngữ + động từ. Chủ ngữ được hiểu từ mệnh đề chính, vì vậy while the fruits and vegetables are providing... được rút gọn thành while providing...。
Luyện tập
while providing valuable nutrients and fiber bổ sung chức năng gì cho câu này?
- Nói rằng chất dinh dưỡng chỉ xuất hiện sau khi chất lỏng được hấp thụ
- Biến câu này thành câu mô tả một sự việc trong quá khứ
- Thêm một lợi ích khác diễn ra cùng lúc
Xem đáp án
Thêm một lợi ích khác diễn ra cùng lúc
might also have various long-term benefits: thận trọng bổ sung một khả năng
Trong câu này, might trình bày những lợi ích lâu dài như một khả năng chứ không phải điều chắc chắn hay được bảo đảm. Đây là cách thường dùng để đưa ra một nhận định về sức khỏe với mức độ thận trọng phù hợp. also bổ sung khả năng này vào những lợi ích đã được nhắc đến: người nói đang thêm một loại lợi ích khác có thể xuất hiện theo thời gian.
Luyện tập
might có chức năng gì trong câu này?
- Từ này bảo đảm rằng mọi người đều sẽ nhận được những lợi ích lâu dài giống nhau.
- Từ này nói rằng những lợi ích lâu dài chỉ xảy ra trong quá khứ.
- Từ này trình bày những lợi ích lâu dài như điều có thể xảy ra thay vì được bảo đảm.
Xem đáp án
Từ này trình bày những lợi ích lâu dài như điều có thể xảy ra thay vì được bảo đảm.
can lower the chance of stroke: giảm khả năng bị đột quỵ
Trong can lower the chance of stroke, lower là động từ có nghĩa là "làm giảm"; the chance of stroke là khả năng xảy ra đột quỵ. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác, lower the chance of + danh từ hoặc sự kiện, có nghĩa là làm cho kết quả đó ít có khả năng xảy ra hơn. Can trình bày đây là một tác động có thể có, còn lower có nghĩa là giảm chứ không loại bỏ hoàn toàn. Cụm từ này không đảm bảo rằng đột quỵ chắc chắn sẽ được ngăn ngừa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ có nghĩa là "làm cho một kết quả ít có khả năng xảy ra hơn": Washing your hands can ____ an infection.
Xem đáp án
lower the chance of
help manage diabetes: giúp kiểm soát bệnh tiểu đường
Trong ngữ cảnh sức khỏe, manage a disease có nghĩa là kiểm soát một căn bệnh và xử lý các ảnh hưởng của nó trong thời gian dài. Việc này có thể gồm dùng thuốc, lựa chọn thực phẩm, tập thể dục hoặc kiểm tra định kỳ; nó không có nghĩa là làm cho bệnh biến mất. Sau help, tiếng Anh có thể dùng trực tiếp động từ nguyên mẫu không to: help manage diabetes. Cụm từ này cho biết một điều gì đó hỗ trợ việc kiểm soát bệnh tiểu đường; nó không khẳng định có thể chữa khỏi bệnh.
Luyện tập
Trong câu "A regular routine can help manage asthma," help manage asthma có nghĩa là gì?
- phát hiện bệnh hen suyễn thành công
- hỗ trợ duy trì kiểm soát bệnh hen suyễn
- đảm bảo bệnh hen suyễn biến mất vĩnh viễn
Xem đáp án
hỗ trợ duy trì kiểm soát bệnh hen suyễn
and potentially reduce the risk of certain types of cancer. Cụm từ
4:23và có khả năng giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư.
Studies have shown that: giới thiệu bằng chứng nghiên cứu
Studies have shown that là một khung diễn đạt dùng để giới thiệu bằng chứng. Studies xác định nghiên cứu là nguồn thông tin, còn mệnh đề bắt đầu bằng that đưa ra kết luận được nghiên cứu đó hỗ trợ. Thì hiện tại hoàn thành trong have shown kết nối những phát hiện từ các nghiên cứu trước đây với nhận định đang được thảo luận. Cụm này cho biết có sự hỗ trợ từ nghiên cứu, nhưng bản thân nó không có nghĩa là kết luận chắc chắn hoặc mọi nghiên cứu đều đồng ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung dẫn chứng gồm bốn từ trong bài học: ____ regular exercise can improve sleep quality.
Xem đáp án
Studies have shown that
reduce the risk of certain types of cancer: giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư
Trong câu này, reduce the risk of có nghĩa là “làm cho một điều có hại ít có khả năng xảy ra hơn”. Cụm này diễn tả xác suất thấp hơn, chứ không phải ngăn ngừa hoàn toàn. Cấu trúc là reduce the risk of + danh từ hoặc dạng -ing. Certain types of giới hạn nhận định ở một số loại ung thư, còn potentially khiến toàn bộ câu thận trọng hơn nữa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng đã học để diễn tả việc giảm nguy cơ: Wearing a helmet may ____ head injury.
Xem đáp án
reduce the risk of
getting the right amount of liquid makes a world of difference Ghi chú
4:28nhận được lượng chất lỏng phù hợp tạo ra sự khác biệt lớn
No matter what, để nhấn mạnh một kết luận không thay đổi
No matter what xuất hiện trước mệnh đề chính để tạm gác lại những khác biệt về điều kiện hoặc các chi tiết đã nêu trước đó. Cụm này có nghĩa là “dù chuyện gì xảy ra” hoặc “dù tình huống thế nào”. Là một cụm dùng để tổ chức thông tin, nó báo cho người nghe rằng phát biểu theo sau là kết luận chính và kết luận ấy vẫn đúng bất chấp những khác biệt có thể có. Ở đây, what không mở đầu một câu hỏi.
Luyện tập
Cụm mở đầu No matter what có chức năng gì trong câu này: No matter what, we will finish the project today.
- Cụm này giới hạn kết luận ở một điều kiện cụ thể.
- Cụm này tạm gác các điều kiện thay đổi và nhấn mạnh rằng kết luận vẫn đúng.
- Cụm này mở đầu một câu hỏi về việc nên chọn điều kiện nào.
Xem đáp án
Cụm này tạm gác các điều kiện thay đổi và nhấn mạnh rằng kết luận vẫn đúng.
getting the right amount of liquid làm chủ ngữ câu
Getting the right amount of liquid là một cụm có đuôi -ing và hoạt động như một danh từ. Trong câu này, getting có nghĩa là nạp vào hoặc nhận được; cả cụm chỉ hành động bổ sung đúng lượng chất lỏng, chứ không chỉ một người hay một vật. Trong câu đầy đủ, cả cụm là chủ ngữ của makes. Tiếng Anh có thể đặt cụm -ing ở đầu câu để đưa một hành động thành chủ đề rồi nêu kết quả của hành động đó.
Luyện tập
Câu nào dùng cụm -ing làm chủ ngữ?
- Enough sleep is important for children.
- You get enough sleep every night.
- Getting enough sleep helps you focus.
Xem đáp án
Getting enough sleep helps you focus.
makes a world of difference như một thành ngữ
makes a world of difference là một thành ngữ có nghĩa là tạo ra sự khác biệt rất lớn, dễ nhận thấy, hoặc có tác động mạnh. Cụm a world of phóng đại mức độ của tác động; nó không nói đến một hành tinh hay một thế giới theo nghĩa đen. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng bổ sung đúng lượng chất lỏng có tác động đáng kể, chứ không chỉ có tác động nhỏ hoặc bình thường.
Luyện tập
Trong câu A few quiet minutes can make a world of difference when you need to concentrate., make a world of difference có nghĩa là gì?
- làm cho mọi nơi trở nên khác nhau
- có tác động rất lớn
- tạo ra một hành tinh mới
Xem đáp án
có tác động rất lớn
in how you'll feel, think, and function day-to-day. Mạch ý
4:32trong cách bạn cảm thấy, suy nghĩ và hoạt động hàng ngày.
you'll feel, think, and function day-to-day: danh sách song song gồm ba phần
Feel, think và function là ba động từ dạng cơ bản song song cùng dùng chung you'll. Chúng trình bày ba lĩnh vực theo cùng một mẫu ngữ pháp: trải nghiệm thể chất hoặc cảm xúc, hoạt động tư duy và khả năng xoay xở trong đời sống thường ngày. Day-to-day đặt cả ba tác động vào bối cảnh đời sống hằng ngày. Danh sách ba phần này biến một nhận định chung về tác động thành các lĩnh vực cụ thể và tạo nhịp điệu rõ ràng cho phần kết.
Luyện tập
Danh sách ba phần feel, think, and function có tác dụng gì trong câu này?
- Nó dùng day-to-day như một hành động thứ tư.
- Nó sắp xếp tác động thành cảm nhận, suy nghĩ và khả năng hoạt động hằng ngày.
- Nó chỉ tập trung vào cảm xúc và loại bỏ suy nghĩ cùng hoạt động hằng ngày.
Xem đáp án
Nó sắp xếp tác động thành cảm nhận, suy nghĩ và khả năng hoạt động hằng ngày.