Nước Thật Kỳ Diệu -- Ngày Nước Thế Giới!: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
827 từ 156 từ/phút

Giới thiệu: Qua hiệu ứng Mpemba, Michael cho thấy vì sao nước vẫn khiến khoa học bất ngờ, rồi đối chiếu lượng nước dồi dào với tình trạng thiếu nước uống an toàn và giới thiệu giải pháp cộng đồng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Hiểu cách mẫu Ngữ pháp & Cấu trúc câu “not just ... but” mở rộng ý và nhấn vào phần sau, giúp bạn giải thích cân đối thay vì chỉ nối dữ kiện bằng and. 2. Dùng Cụm động từ “account for” để hỏi một nguyên nhân có giải thích toàn bộ hiện tượng không, và phân biệt với nghĩa tỷ lệ hay kế toán. 3. Nhận biết “potable water.” là thuật ngữ trang trọng thuộc Nghĩa từ vựng & Sắc thái, chỉ nước an toàn để uống, không nhầm potable với portable trong y tế công cộng.

Nội dung bài học

Hey, Vsauce, Michael here and today we are going to talk about water.

0:00

Chào các bạn, Michael từ Vsauce đây, và hôm nay chúng ta sẽ nói về nước.

Because today is World Water Day, Văn hóa

0:05

Bởi vì hôm nay là Ngày Nước Thế giới,

Văn hóa

World Water Day: Ngày Nước Thế giới

World Water Day là ngày kỷ niệm hằng năm của Liên Hợp Quốc, tập trung vào nước ngọt và khả năng tiếp cận nguồn nước an toàn. Trong câu này, tên gọi đó nêu lý do thực tế được dẫn vào bằng Because. Đây không phải là một lễ hội chung để tôn vinh mọi loại nước.

Luyện tập

World Water Day chủ yếu muốn thu hút sự chú ý đến điều gì?

  1. Nước ngọt và khả năng tiếp cận nguồn nước an toàn
  2. Mọi loại nước như một nội dung ăn mừng chung
  3. Các môn thể thao dưới nước và cuộc thi bơi
Xem đáp án

Nước ngọt và khả năng tiếp cận nguồn nước an toàn

a day about raising awareness of the fact that even though here on Earth Ghi chú

0:08

một ngày nhằm nâng cao nhận thức về thực tế rằng dù trên Trái Đất

Cụm từ

raising awareness of: nâng cao nhận thức về

Raise awareness of có nghĩa là giúp nhiều người biết, hiểu hoặc chú ý đến một vấn đề hơn. Awareness ở đây chỉ nhận thức của công chúng, không phải trạng thái tỉnh táo về thể chất. Trong raising awareness of, raising là dạng -ing của raise, còn of dùng để giới thiệu vấn đề: raising awareness of food waste.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ kết hợp gồm ba từ trong bài này, mang nghĩa “giúp nhiều người nhận ra một vấn đề hơn”: The school made posters to ____ food waste.

Xem đáp án

raise awareness of

there is enough clean safe drinking water for everybody to have enough,

0:12

có đủ nước uống sạch và an toàn cho tất cả mọi người,

they don't.

0:17

nhưng không phải ai cũng có đủ nước.

Ngữ pháp

even though để đối lập một sự thật với kết quả

Even though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: nó trình bày một điều như sự thật rồi đặt điều đó đối lập với một kết quả không được mong đợi khi xét theo sự thật ấy. Ở đây có đủ nước, nhưng vẫn không phải ai cũng có đủ nước để uống. Cấu trúc là even though + sự thật, sau đó là mệnh đề chính nêu kết quả tương phản. Trong mệnh đề chính, they chỉ lại everybody, còn don't thay cho don't have enough.

Luyện tập

Từ nối nào hoàn thành câu bằng cách trình bày việc trời mưa như một sự thật và việc trận đấu vẫn tiếp tục như kết quả tương phản? _____ it was raining, the game continued.

  1. Even though
  2. Even if
  3. Because
Xem đáp án

Even though

In fact, a billion of them don't.

0:18

Thực tế, một tỷ người không có đủ nước.

But it doesn't have to be that way. Ngữ pháp

0:21

Nhưng mọi chuyện không nhất thiết phải như vậy.

Ngữ pháp

doesn't have to be that way để nói rằng tình trạng có thể thay đổi

Doesn't have to be that way bác bỏ ý nghĩ rằng tình trạng hiện tại là không thể tránh khỏi. That way chỉ lại tình trạng vừa được mô tả; ở đây, đó là việc mọi người không có đủ nước an toàn. Doesn't have to diễn đạt sự không cần thiết, nên câu này cho thấy hành động hoặc một lựa chọn khác có thể thay đổi tình trạng. Nó không có nghĩa là tình trạng đó bị cấm.

Luyện tập

Căn phòng hiện đang ồn, nhưng bạn tin rằng tình trạng này có thể thay đổi. Câu nào diễn đạt ý đó tốt nhất?

  1. It mustn't be that way.
  2. It doesn't have to be that way.
  3. It isn't that way.
Xem đáp án

It doesn't have to be that way.

Now first,

0:23

Trước hết,

I want to cover how water is not just vital and amazing, Ngữ pháp

0:24

tôi muốn nói rằng nước không chỉ thiết yếu và kỳ diệu,

but to this day continues to surprise us. Cụm từ

0:28

mà đến tận ngày nay vẫn tiếp tục khiến chúng ta bất ngờ.

Ngữ pháp

Dùng not just ... but ... để phát triển ý

Not just ... but ... nối hai nhận định về cùng một chủ đề. Ở đây, nhận định đầu tiên nói rằng nước thiết yếu và kỳ diệu; nhận định thứ hai nói rằng nước vẫn tiếp tục khiến chúng ta ngạc nhiên. Cấu trúc này không chỉ bổ sung thông tin: nó khiến ý đầu tiên có vẻ chưa đầy đủ và chuyển trọng tâm sang ý sau but. Hai phần được nối cần có vai trò song song; ở đây, cả hai đều đưa ra nhận định về nước—nước là gì và nước tiếp tục làm gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cặp từ trong bài học: The new library is ____ a place to borrow books, ____ a community space for classes and events.

Xem đáp án

not just · but

Cụm từ

Dùng to this day để diễn tả sự tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại

To this day có nghĩa là “từ một thời điểm trước đây kéo dài cho đến tận bây giờ”. Trong câu này, cụm từ cho thấy nước vẫn khiến chúng ta ngạc nhiên ở hiện tại, ngay cả sau khi đã trải qua rất nhiều thời gian và nghiên cứu. Khác với today, cụm từ này trình bày hiện tại như điểm mới nhất của một lịch sử vẫn đang tiếp diễn. Nó thường được dùng với những ảnh hưởng, ký ức, niềm tin, thói quen, bí ẩn hoặc câu hỏi đã tồn tại lâu dài hay vẫn chưa được giải quyết.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu tốt nhất để nhấn mạnh rằng một bí ẩn từ năm 1920 đến nay vẫn chưa được giải quyết? “The case was opened in 1920 and remains unsolved ____.”

  1. until today
  2. today
  3. to this day
Xem đáp án

to this day

For instance,

0:32

Ví dụ như

the Mpemba effect. Văn hóa

0:33

hiệu ứng Mpemba.

Văn hóa

Hiệu ứng Mpemba: một quan sát đóng băng có điều kiện

Hiệu ứng Mpemba là tên gọi của một quan sát đáng ngạc nhiên: trong một số điều kiện nhất định, nước có nhiệt độ ban đầu cao hơn có thể đóng băng sớm hơn nước có nhiệt độ ban đầu thấp hơn. Tên gọi này bắt nguồn từ Erasto Mpemba, một học sinh có báo cáo giúp hiện tượng này được chú ý trong thời hiện đại, dù những quan sát tương tự đã được ghi lại từ trước. Đây không phải là quy luật rằng nước nóng luôn đóng băng trước. Hiệu ứng có xuất hiện hay không phụ thuộc vào cách bố trí thí nghiệm và các điều kiện vật lý, vì vậy thuật ngữ này chỉ một hiện tượng có điều kiện chứ không phải một quy luật phổ quát.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích chính xác the Mpemba effect?

  1. Nước nóng luôn đóng băng trước nước lạnh.
  2. Nước lạnh không thể đóng băng sau khi đã được làm nóng.
  3. Trong một số điều kiện nhất định, nước có nhiệt độ ban đầu cao hơn có thể đóng băng nhanh hơn nước có nhiệt độ ban đầu thấp hơn.
Xem đáp án

Trong một số điều kiện nhất định, nước có nhiệt độ ban đầu cao hơn có thể đóng băng nhanh hơn nước có nhiệt độ ban đầu thấp hơn.

The effect has been observed many, many, many times, Ngữ pháp

0:34

Hiệu ứng này đã được quan sát thấy rất, rất, rất nhiều lần,

but has never been explained.

0:38

nhưng chưa bao giờ được giải thích.

Ngữ pháp

has been observed ... has never been explained: đã được quan sát nhưng chưa bao giờ được giải thích

Cả hai cụm từ được làm nổi bật đều dùng thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: has been + quá khứ phân từ. Chủ ngữ The effect tiếp nhận cả hai hành động, còn những người quan sát hoặc cố gắng giải thích nó không được nêu tên. Has been observed cho biết các lần quan sát đã diễn ra nhiều lần cho đến hiện tại và vẫn quan trọng đối với cuộc thảo luận lúc này. Has never been explained cho biết cho đến nay chưa từng có lời giải thích nào thành công. Việc nối hai cụm bằng but tạo sự tương phản giữa bằng chứng mạnh đã được tích lũy và một nguyên nhân vẫn chưa được làm rõ; chủ ngữ The effect được hiểu là dùng chung cho cả hai cụm động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành. Dùng report trong chỗ trống thứ nhất và resolve đi với never trong chỗ trống thứ hai: The safety issue ____ repeatedly, but ____.

Xem đáp án

has been reported · has never been resolved

In fact, it is so famously anti-common sense,

0:40

Thực ra, nó nổi tiếng là trái với lẽ thường đến mức

whenever people throughout history have observed it,

0:44

mỗi khi người ta quan sát thấy nó trong suốt chiều dài lịch sử,

they've tended to think that they just did something wrong, Cụm từ

0:46

họ thường nghĩ rằng mình đã làm sai điều gì đó.

Cụm từ

tended to think: mô tả một niềm tin thường lặp lại

Trong tended to think, tend to có nghĩa là một người thường hoặc có xu hướng hình thành niềm tin đó; nó không khẳng định rằng điều này xảy ra mọi lần và cũng không mang nghĩa intend to. Cụm từ giúp người nói mô tả một khuynh hướng nhưng vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ. They've tended to dùng thì hiện tại hoàn thành để tóm tắt phản ứng lặp lại này trong suốt giai đoạn lịch sử cho đến thời điểm đang được nói tới. Cách nói giảm mức độ khẳng định như vậy hữu ích khi khái quát thận trọng về một nhóm người hoặc bằng chứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ mang nghĩa thường hình thành niềm tin đó: When an app freezes, new users ____ that they have broken it.

Xem đáp án

tend to think

which is why even though Aristotle himself wrote about it,

0:48

Đó là lý do dù chính Aristotle từng viết về hiện tượng này,

it wasn't until the 20th century that it got its name. Ngữ pháp

0:52

mãi đến thế kỷ 20 nó mới có tên gọi.

Ngữ pháp

It wasn't until ... that ...: nhấn mạnh thời điểm muộn

Khung It wasn't until + thời gian + that + mệnh đề nhấn mạnh rằng sự việc trong mệnh đề với that chỉ xảy ra vào thời điểm được nêu, thường là muộn hơn dự kiến. Ở đây, sự việc là được đặt tên, vì vậy câu này không nói rằng hiện tượng chỉ bắt đầu tồn tại vào thế kỷ 20. it thứ nhất là thành phần hình thức trong cấu trúc nhấn mạnh; it thứ hai chỉ hiện tượng đó. Cách diễn đạt trung tính là It did not get its name until the 20th century, còn câu gốc nhấn mạnh hơn vào sự muộn màng của thời điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung nhấn mạnh cho thấy sự phát hiện diễn ra muộn: ____ the final rehearsal ____ the actors noticed the missing page.

Xem đáp án

It wasn't until · that

Simply put, Mạch ý

0:56

Nói đơn giản,

Mạch ý

Dùng Simply put, để báo hiệu phần tóm tắt đơn giản hơn

Simply put là cụm từ báo cho người nghe biết rằng sắp có một phần tóm tắt dễ hiểu hơn. Ở đây, nó sắp xếp lời giải thích bằng cách chuyển từ phần bối cảnh hoặc nội dung phức tạp sang ý chính. Nó mô tả cách người nói sẽ diễn đạt ý tưởng, chứ không nói rằng bản thân chủ đề đó dễ. Có thể diễn đạt lại là “nói bằng những từ đơn giản”.

Luyện tập

Simply put báo hiệu điều gì trong câu này: “Simply put, the new plan saves time.”?

  1. Người nói đang nói rằng bản thân chủ đề đó dễ.
  2. Người nói đang sửa một lỗi về sự thật.
  3. Người nói sắp diễn đạt lại ý chính bằng những từ đơn giản hơn.
Xem đáp án

Người nói sắp diễn đạt lại ý chính bằng những từ đơn giản hơn.

the Mpemba effect is the observation that under the right circumstances, Cụm từ

0:57

hiệu ứng Mpemba là quan sát cho thấy trong điều kiện thích hợp,

Cụm từ

Dùng under the right circumstances, để đặt điều kiện cho một nhận định

Under the right circumstances đặt ra điều kiện cho mệnh đề theo sau. Cụm này có nghĩa là “nếu có những điều kiện thích hợp”, vì vậy kết quả có thể xảy ra trong một số tình huống chứ không phải lúc nào cũng đúng. Right ở đây có nghĩa là thích hợp hoặc thuận lợi, không có nghĩa là đúng về đạo đức, chính xác về sự thật hay ở phía bên phải. Cách giới hạn này hữu ích khi một kết quả phụ thuộc vào những biến số chưa được liệt kê đầy đủ.

Luyện tập

under the right circumstances có nghĩa là gì trong câu này: “Under the right circumstances, the treatment can work.”?

  1. Phương pháp điều trị luôn hiệu quả.
  2. Các điều kiện đó đúng về đạo đức.
  3. Phương pháp điều trị có thể hiệu quả nếu có những điều kiện thích hợp.
Xem đáp án

Phương pháp điều trị có thể hiệu quả nếu có những điều kiện thích hợp.

a glass of boiling hot water inside a freezer

1:01

một cốc nước đang sôi sùng sục đặt trong ngăn đông

can turn to ice more quickly than a glass of cold water. Ngữ pháp

1:04

có thể đóng băng nhanh hơn một cốc nước lạnh.

Ngữ pháp

Dùng more quickly than để so sánh tốc độ

More quickly than so sánh mức độ nhanh của hai hành động hoặc sự thay đổi. Ở đây, quickly mô tả quá trình đông thành đá, còn than giới thiệu trường hợp còn lại được dùng để so sánh. Với nhiều trạng từ kết thúc bằng -ly, ta dùng cấu trúc more + adverb + than: X happens more quickly than Y. Cấu trúc này so sánh cách thức hoặc tốc độ của một hành động, chứ không chỉ so sánh đặc điểm của hai sự vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm so sánh ba từ được tạo với quickly: This computer finishes the task ____ the old one.

Xem đáp án

more quickly than

It doesn't make a lot of sense, Cụm từ

1:09

Nghe không hợp lý cho lắm,

Cụm từ

doesn't make a lot of sense như một nhận xét phủ định nhẹ hơn

Doesn't make a lot of sense có nghĩa là một điều gì đó có vẻ không hợp lý lắm hoặc không dễ hiểu. Make sense là một cụm cố định; ở đây make không có nghĩa là “tạo ra”, còn sense không chỉ một giác quan cơ thể. Cụm từ này đưa ra nhận xét phủ định theo cách nhẹ hơn. Nó đặt nghi vấn về tính hợp lý nhưng không nghe tuyệt đối như makes no sense.

Luyện tập

Câu nào đưa ra nhận xét tiêu cực một cách tự nhiên về tính hợp lý của một kế hoạch mà không dùng cách nói mạnh nhất?

  1. The plan doesn't make a lot of sense.
  2. The plan makes no sense at all.
  3. The plan doesn't create a lot of sense.
Xem đáp án

The plan doesn't make a lot of sense.

but it can happen.

1:10

nhưng điều đó có thể xảy ra.

A few possible causes have been thrown out. Cụm động từ

1:12

Một vài nguyên nhân khả dĩ đã được đưa ra.

Cụm động từ

Have been thrown out: được đề xuất để thảo luận

Ở đây, thrown out có nghĩa là “được đưa ra để mọi người xem xét”, chứ không phải “bị vứt bỏ”. Dạng bị động have been thrown out cho biết có người đã đề xuất các nguyên nhân có thể xảy ra mà không nêu rõ người đề xuất; những nguyên nhân đó vẫn chỉ là các khả năng chưa được xác nhận. Trong một cuộc thảo luận, throw out có thể đưa ra một ý tưởng, câu hỏi, cái tên hoặc lời giải thích để người khác phản hồi. Cụm này thường trình bày một phương án khá tự nhiên, không khẳng định rằng nó đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “được đề xuất để thảo luận”: During the meeting, two possible solutions were ____.

Xem đáp án

thrown out

For instance,

1:14

Chẳng hạn,

if you heat up or boil water, Cụm động từ

1:15

nếu bạn đun nóng hoặc đun sôi nước,

Cụm động từ

Heat up nước mà không nhất thiết đun sôi

Heat up có nghĩa là làm cho một thứ trở nên ấm hoặc nóng hơn, hoặc tự trở nên ấm hay nóng hơn. Trong heat up water, cụm này được dùng theo cách có tân ngữ: một người làm tăng nhiệt độ của nước, nhưng cụm từ không xác định nhiệt độ cuối cùng. Boil có nghĩa hẹp hơn: chất lỏng đạt đến điểm sôi và tạo ra bong bóng. Từ or rất quan trọng ở đây vì làm nóng nước không nhất thiết có nghĩa là đun đến khi sôi.

Luyện tập

Điền cụm động từ hai từ trong bài học có nghĩa là “làm cho ấm hoặc nóng hơn” mà không nói rằng nó đạt đến điểm sôi: The sauce is cold, so ____ it slowly, but do not let it boil.

Xem đáp án

heat up

you remove some of the dissolved gas,

1:17

bạn sẽ loại bỏ một phần khí hòa tan,

and having less stuff dissolved in it

1:19

và việc có ít chất hòa tan trong nước hơn

may be what makes hot water easier to freeze. Ngữ pháp

1:22

có thể là điều khiến nước nóng dễ đóng băng hơn.

Ngữ pháp

may be what makes A easier to do để nêu nguyên nhân có thể có

Trong may be what makes..., may chi phối be và cho biết việc xác định nguyên nhân chỉ là khả năng chứ chưa được chứng minh. What makes... là một mệnh đề quan hệ tự do, mang nghĩa “yếu tố gây ra...”; ở đây, nó chỉ lại việc có ít chất hòa tan hơn. Make dùng cấu trúc tân ngữ + tính từ so sánh hơn + động từ nguyên mẫu có to: makes hot water easier to freeze. Toàn bộ khuôn X may be what makes A easier to do giúp người nói đưa X ra như một lý do tạm thời khiến một hành động trở nên dễ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khuôn bốn từ trong bài bắt đầu bằng may để xác định một nguyên nhân có thể có: “The textured handle ____ the jar easier to open.”

Xem đáp án

may be what makes

It's the opposite of why we throw down salt during wintry weather.

1:25

Điều này ngược với lý do ta rải muối khi trời lạnh.

The salt dissolves into the water,

1:28

Muối hòa tan vào nước,

putting more stuff in it, Ngữ pháp

1:30

làm tăng lượng chất hòa tan trong đó,

making it more difficult to freeze.

1:31

khiến nước khó đóng băng hơn.

Ngữ pháp

putting ... making ... tạo thành chuỗi kết quả

Hai mệnh đề -ing được ngăn bằng dấu phẩy tạo thành một chuỗi kết quả ngắn gọn. Putting more stuff in it nêu kết quả trực tiếp của việc muối hòa tan; making it more difficult to freeze nêu tác động tiếp theo của việc có thêm chất hòa tan. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cả hai mệnh đề -ing đến từ quá trình được mô tả trong mệnh đề chính phía trước. Chúng không trình bày ba hành động riêng biệt và ngang hàng, mà dẫn người nghe từ một sự kiện đến kết quả của nó rồi đến một hệ quả tiếp theo.

Luyện tập

Đọc câu: “The new filter traps fine particles, cleaning the air, making it easier to breathe.” Hai mệnh đề -ing diễn đạt điều gì?

  1. Một chuỗi kết quả: việc giữ lại các hạt làm sạch không khí, và không khí sạch hơn giúp việc hít thở dễ dàng hơn.
  2. Hai hành động không liên quan chỉ tình cờ xảy ra cùng lúc.
  3. Những hành động do các hạt nhỏ chủ ý thực hiện.
Xem đáp án

Một chuỗi kết quả: việc giữ lại các hạt làm sạch không khí, và không khí sạch hơn giúp việc hít thở dễ dàng hơn.

But does that account for the entire effect? Cụm động từ

1:34

Nhưng như vậy có giải thích được toàn bộ hiệu ứng không?

Cụm động từ

account for: giải thích toàn bộ hiệu ứng

Trong câu hỏi này, account for có nghĩa là “giải thích” hoặc “đủ để giải thích”. Người nói đang hỏi liệu yếu tố vừa được nhắc đến có thể giải thích toàn bộ hiệu ứng quan sát được hay chỉ một phần. Cấu trúc là account for + kết quả, bằng chứng hoặc hiệu ứng. Cấu trúc này hữu ích khi kiểm tra xem một nguyên nhân được đề xuất có phù hợp với những gì đã quan sát hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “đủ để giải thích”: One scheduling error cannot ____ every delay.

Xem đáp án

account for

Well,

1:37

Chà,

some other possible explanations involve convection currents. Cách dùng từ

1:37

một số cách giải thích khả dĩ khác liên quan đến các dòng đối lưu.

Cách dùng từ

convection currents: sự tuần hoàn trong chất lưu

Convection currents là những chuyển động tuần hoàn liên tục bên trong một chất lưu, chẳng hạn như nước hoặc không khí, do chênh lệch khối lượng riêng liên quan đến nhiệt độ. Chất lưu ấm hơn và ít đặc hơn đi lên, còn chất lưu lạnh hơn và đặc hơn đi xuống, tạo thành một chu trình. Ở đây, currents có nghĩa là các dòng nước bên trong chiếc cốc. Từ này không có nghĩa là “hiện tại” và cũng không chỉ dòng điện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ khoa học chỉ chuyển động tuần hoàn do chênh lệch nhiệt độ và khối lượng riêng: Warm air rises and cool air sinks, creating ____ in the room.

Xem đáp án

convection currents

A glass of warm water will contain more cycling convection currents,

1:41

Một cốc nước ấm sẽ có nhiều dòng đối lưu tuần hoàn hơn,

meaning that the top of that glass of water is warmer.

1:45

nghĩa là phần nước ở phía trên cốc ấm hơn.

And a glass of warm water will tend to freeze from the sides in,

1:48

Và một cốc nước ấm thường đóng băng từ hai bên thành cốc vào trong,

whereas the glass of cold water Ngữ pháp

1:52

trong khi cốc nước lạnh

will tend to freeze all across the top down.

1:55

thường đóng băng trên toàn bộ bề mặt rồi lan xuống dưới.

Ngữ pháp

whereas để thể hiện sự đối chiếu trực tiếp

Ở đây, whereas nối hai mệnh đề mô tả những kiểu đóng băng trái ngược nhau. Nước ấm có xu hướng đóng băng từ hai bên vào trong, còn nước lạnh có xu hướng đóng băng từ trên xuống dưới. Từ này mang nghĩa đối chiếu, không mang nghĩa vào lúc. Với vai trò liên từ, whereas giới thiệu vế thứ hai của một phép so sánh trực tiếp. Nó đặc biệt hữu ích khi so sánh từng điểm giữa hai chủ thể, đồng thời có sắc thái trang trọng hơn một chút và thể hiện sự so sánh rõ hơn but.

Luyện tập

Từ nối nào thể hiện rõ nhất sự đối chiếu trực tiếp trong câu sau? The basic plan covers repairs only, ____ the premium plan also includes replacement.

  1. after
  2. unless
  3. because
  4. whereas
Xem đáp án

whereas

But once that top layer is frozen,

1:58

Nhưng một khi lớp trên cùng đã đóng băng,

it acts as an insulator. Cụm từ

2:00

nó sẽ hoạt động như một lớp cách nhiệt.

Cụm từ

acts as an insulator: mô tả chức năng thực tế

Trong câu này, acts as có nghĩa là thực hiện chức năng của. Lớp trên cùng bị đóng băng làm giảm sự truyền nhiệt nên hoạt động như một lớp cách nhiệt; act ở đây không có nghĩa là biểu diễn trên sân khấu. Cấu trúc act as + cụm danh từ mô tả một vai trò hoặc chức năng thực tế. Chủ ngữ có thể là người, đồ vật, vật liệu hoặc biện pháp, và vai trò đó có thể là tạm thời hoặc dựa trên công dụng thực tế chứ không phải danh tính chính thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là thực hiện chức năng của: During the power cut, this battery can ____ an emergency power source.

Xem đáp án

act as

So all the water below it freezes more slowly.

2:02

Vì thế, toàn bộ phần nước bên dưới đóng băng chậm hơn.

The point is that Mạch ý

2:06

Điểm mấu chốt là

Mạch ý

“The point is that” để nhấn mạnh kết luận chính

The point is that dùng để đưa ra kết luận chính sau các chi tiết hỗ trợ hoặc thông tin có thể làm người nghe xao nhãng khỏi ý chính. Ở đây, point có nghĩa là “ý cốt lõi”, không phải vị trí, điểm số hay đầu nhọn. Mệnh đề sau that nêu kết luận mà người nói muốn người nghe ghi nhớ. Khung diễn đạt này gom thông tin trước đó thành một ý chính rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào dùng The point is that để quy cuộc thảo luận về một kết luận cốt lõi?

  1. We have several ideas, but the point is that the plan must be safe.
  2. The pencil has a sharp point at one end.
  3. Our team listed several ideas yesterday.
Xem đáp án

We have several ideas, but the point is that the plan must be safe.

we still do not have a complete explanation of the effect.

2:07

chúng ta vẫn chưa có lời giải thích hoàn chỉnh cho hiệu ứng này.

Part of the problem is Mạch ý

2:11

Một phần của vấn đề nằm ở

how difficult it is to control every single variable.

2:12

việc kiểm soát từng biến số khó đến mức nào.

Mạch ý

“Part of the problem is ...” để xác định một yếu tố

Part of the problem is đưa ra một trở ngại góp phần tạo nên một vấn đề lớn hơn, vốn có thể có nhiều nguyên nhân. Part of giới hạn phạm vi của nhận định: người nói không khẳng định đây là toàn bộ hay vấn đề duy nhất. Ở đây, how difficult it is to control every single variable là mệnh đề sau is dùng để nêu trở ngại cụ thể. Mệnh đề này cho biết việc kiểm soát tất cả các biến số là rất khó.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: Trong “Part of the problem is the lack of reliable data,” người nói cho rằng việc thiếu dữ liệu là toàn bộ vấn đề.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Should we be using equal masses of water

2:15

Chúng ta nên dùng các lượng nước có cùng khối lượng

or equal volumes?

2:18

hay cùng thể tích?

Should they be in the same freezer

2:20

Nên đặt chúng trong cùng một ngăn đông

or in separate freezers?

2:21

hay trong các ngăn đông riêng biệt?

And what about evaporation?

2:23

Còn sự bay hơi thì sao?

The warm water will be evaporating faster,

2:24

Nước ấm sẽ bay hơi nhanh hơn,

and evaporation into thermosis,

2:26

và vì bay hơi là quá trình thu nhiệt,

it's losing heat more quickly than the cold water.

2:28

nó mất nhiệt nhanh hơn nước lạnh.

It's tough.

2:31

Khó thật đấy.

But here's what we do know. Mạch ý

2:31

Nhưng đây là điều chúng ta biết.

Mạch ý

Here's what we do know: chuyển sang những sự thật đã được xác lập

Here's what we do know báo hiệu sự chuyển hướng từ điều chưa chắc chắn sang thông tin mà người nói xem là đã được xác lập. Here không chỉ một địa điểm; nó giới thiệu một hoặc nhiều sự thật theo sau. Trong we do know, do là trợ động từ nhấn mạnh trong câu khẳng định. Cụm này có nghĩa là “chúng ta thực sự biết”, không phải câu hỏi, và làm nổi bật sự tương phản với những điều vẫn chưa biết.

Luyện tập

Hoàn thành cách chuyển ý bằng những từ giới thiệu một sự thật đã được xác nhận và nhấn mạnh tính chắc chắn: We still do not know what caused the delay, but ____: the train left the station at 8:10.

Xem đáp án

here's what we do know

Earth has a lot of water.

2:33

Trái Đất có rất nhiều nước.

70% of Earth's surface is covered in it.

2:36

70% bề mặt Trái Đất được nước bao phủ.

And interestingly enough,

2:39

Và điều thú vị là,

excluding fat,

2:41

nếu không tính chất béo,

the human body is about 70% water.

2:42

cơ thể người có khoảng 70% là nước.

But when you were born,

2:47

Nhưng khi mới chào đời,

you were a big old sack of water. Thành ngữ

2:48

bạn là một túi nước to đùng.

Thành ngữ

A big old sack of water: một phép ẩn dụ hài hước

A big old sack of water là một phép ẩn dụ cố ý phóng đại lượng nước rất cao trong cơ thể trẻ sơ sinh. Người nói không thật sự gọi em bé là một cái túi; hình ảnh hài hước khiến sự thật khoa học trở nên sinh động và bớt trang trọng. Ở đây, big old là cách nhấn mạnh thân mật, mang nghĩa gần như “rất lớn” hoặc “to đùng”, chứ không phải “to và già”. Nó thêm sắc thái vui đùa cho sack of water.

Luyện tập

A big old sack of water có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một chiếc túi cũ dùng để mang nước uống
  2. Một em bé đang mặc một chiếc túi chống nước lớn
  3. Cách phóng đại hài hước về lượng nước cao trong cơ thể trẻ sơ sinh
Xem đáp án

Cách phóng đại hài hước về lượng nước cao trong cơ thể trẻ sơ sinh

That's right.

2:50

Đúng vậy.

A new baby is 78% water.

2:51

Cơ thể trẻ sơ sinh có 78% là nước.

Now that number drops to 65%

2:56

Con số đó giảm xuống còn 65%

by the time the baby is 1 year old. Ngữ pháp

2:58

khi em bé được một tuổi.

Ngữ pháp

by the time: kết quả đạt được tính đến một mốc thời gian

By the time đưa ra một mốc thời gian giống như hạn chót. Trong câu này, by the time the baby is 1 year old có nghĩa là mức giảm xuống 65% đã xảy ra vào hoặc trước sinh nhật một tuổi của em bé. Dùng by the time + mệnh đề khi một tình huống đã hoàn tất hoặc đạt trạng thái mới vào một thời điểm khác được nêu ra. Trọng tâm là kết quả đạt được tính đến mốc đó, chứ không chỉ là điều xảy ra đúng vào thời điểm ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mốc thời gian, cho biết việc trả sách sẽ xong chậm nhất khi thư viện đóng cửa: ____ the library closes, we will have returned every book.

Xem đáp án

By the time

And it'll drop even further to about 60% Cụm từ

3:01

Và nó sẽ giảm thêm xuống khoảng 60%

when you're an adult.

3:03

khi bạn trưởng thành.

Cụm từ

drop even further to about 60%: tiếp tục giảm xuống một mức cuối mới

Drop ... to ... cho biết mức sau khi giảm. Ở đây, drop even further to about 60% có nghĩa là tỷ lệ tiếp tục giảm từ mức 65% đã nêu trước đó và dừng ở khoảng 60%. Even nhấn mạnh further: trước đó đã có một lần giảm và sau đó lại giảm thêm. To đánh dấu đích đến hoặc giá trị cuối, chứ không cho biết mức giảm là bao nhiêu.

Luyện tập

Mức ban đầu là 65%, sau đó tiếp tục giảm xuống khoảng 60%. Câu nào mô tả đúng?

  1. It dropped even further by about 60%.
  2. It dropped even further from about 60%.
  3. It dropped even further to about 60%.
Xem đáp án

It dropped even further to about 60%.

Man,

3:05

Trời,

adult women are only about 55% water.

3:06

cơ thể phụ nữ trưởng thành chỉ có khoảng 55% là nước.

This is because women's physiology on average

3:10

Đó là vì xét trung bình, cơ thể phụ nữ

contains more fat,

3:13

chứa nhiều chất béo hơn,

which doesn't hold as much water

3:14

mà chất béo không giữ được nhiều nước

as lean tissue.

3:16

bằng mô nạc.

In fact, fat people,

3:17

Thực tế, những người béo,

regardless of gender, Cụm từ

3:19

bất kể giới tính,

contain less water than thin people.

3:20

có ít nước trong cơ thể hơn người gầy.

Cụm từ

regardless of gender: cho biết một yếu tố không ảnh hưởng

Regardless of gender có nghĩa là giới tính không làm thay đổi kết luận của câu này. Ở đây, cụm từ này cho biết giới tính là một yếu tố không ảnh hưởng đến phép so sánh. Cấu trúc là regardless of + danh từ hoặc cụm danh từ: regardless of gender, regardless of age, regardless of the weather. Trước một mệnh đề đầy đủ, dùng regardless of whether + mệnh đề.

Luyện tập

Câu nào dùng regardless of đúng để cho biết tuổi tác không ảnh hưởng đến quy tắc?

  1. The rule applies to everyone, regardless of they are young.
  2. The rule applies to everyone, regardless of age.
  3. The rule applies to everyone, regardless age.
Xem đáp án

The rule applies to everyone, regardless of age.

Earth has a lot of water,

3:23

Trái Đất có rất nhiều nước,

but it's almost all salty.

3:25

nhưng gần như tất cả đều là nước mặn.

96.5% of the water on Earth

3:28

96,5% lượng nước trên Trái Đất

is in the oceans.

3:31

nằm trong các đại dương.

Another 3.4% of Earth's water

3:33

3,4% khác trong lượng nước trên Trái Đất

can be found in other large bodies of water Cách dùng từ

3:35

có thể được tìm thấy trong những vùng nước lớn khác

Cách dùng từ

bodies of water: thuật ngữ địa lý chỉ các vùng nước

Trong địa lý, a body of water là một khu vực riêng biệt được bao phủ hoặc chứa đầy nước, chẳng hạn như hồ, biển, ao hoặc đại dương. Bodies of water là dạng số nhiều. Ở đây, body có nghĩa là một khu vực hoàn chỉnh, không phải cơ thể người hay động vật. Cụm từ này có thể được mô tả theo kích thước hoặc loại, như trong large bodies of water và freshwater bodies of water.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ địa lý trong bài học: Lakes and seas are large ____.

Xem đáp án

bodies of water

or frozen inside glaciers or ice caps.

3:37

hoặc bị đóng băng trong các sông băng hay chỏm băng.

But you, me,

3:41

Nhưng bạn, tôi,

all the other animals we see,

3:43

tất cả những loài vật khác mà chúng ta thấy,

other manufactured products,

3:45

và những sản phẩm nhân tạo khác,

they all contain water.

3:46

tất cả đều chứa nước.

About .0003%

3:47

Tổng cộng khoảng 0,0003%

of Earth's total water.

3:52

lượng nước của Trái Đất.

And all of the storms and clouds and rain and thunderstorms happening

3:54

Và mọi cơn bão, đám mây, trận mưa cùng giông bão đang diễn ra

contain only about .0001%

3:58

chỉ chứa lượng nước bằng khoảng 0,0001%

of all the water Earth has.

4:03

tổng lượng nước trên Trái Đất.

That's a lot of water,

4:06

Đó là rất nhiều nước,

but despite that fact, Mạch ý

4:07

nhưng bất chấp điều đó,

almost a billion people on Earth

4:09

gần một tỷ người trên Trái Đất

don't have access to potable water. Ghi chú

4:11

không được tiếp cận với nước uống an toàn.

Mạch ý

despite that fact: chỉ lại sự thật trước để đánh dấu tương phản

Trong câu này, “that fact” chỉ lại việc Trái Đất có một lượng nước rất lớn. “Despite that fact” báo cho người nghe rằng thông tin tiếp theo—nhiều người thiếu nước uống an toàn—trái với điều mà sự thật trước đó có thể khiến chúng ta dự đoán. Từ nối này tổ chức lập luận bằng cách trước hết thừa nhận một sự thật, rồi đưa ra một thực tế tương phản. Về ngữ pháp, “despite” ở đây đi với cụm danh từ “that fact”, và dấu phẩy tách cụm mở đầu này khỏi mệnh đề chính.

Luyện tập

Phần tiếp nối nào dùng đúng từ nối vừa chỉ lại sự thật đầu tiên vừa đưa ra một sự tương phản bất ngờ? The museum offered free admission yesterday. ...

  1. Because of that fact, only a few people visited.
  2. Despite that fact, only a few people visited.
  3. Although that fact, only a few people visited.
Xem đáp án

Despite that fact, only a few people visited.

Cụm từ

have access to: khả năng tiếp cận thực tế, không phải sở hữu

Trong câu này, “don’t have access to potable water” có nghĩa là mọi người thiếu một cách thiết thực và đáng tin cậy để có được và sử dụng nước an toàn để uống. “Access” nói về tính sẵn có hoặc cơ hội sử dụng, chứ không chỉ là việc đi vào một địa điểm. Dùng “have access to + noun” cho các nguồn lực, dịch vụ, thông tin, địa điểm hoặc công cụ mà một người có thể hoặc được phép sử dụng. Dạng phủ định cho biết khả năng tiếp cận thực tế đó không tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh chính xác gồm ba từ, có nghĩa là “có thể có được hoặc sử dụng”: Many families do not ____ affordable healthcare in their area.

Xem đáp án

have access to

Potable comes from the Latin for to drink,

4:15

Từ “potable” bắt nguồn từ tiếng Latin có nghĩa là “uống”,

which means clean,

4:17

tức là nước sạch,

safe water free from disease and contamination. Cụm từ

4:19

an toàn, không chứa mầm bệnh hay chất ô nhiễm.

Cách dùng từ

Potable water: nước an toàn để uống

Potable là một tính từ trang trọng có nghĩa là “an toàn để uống”. Trong potable water, từ này cho biết nước đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe để dùng làm nước uống. Từ này nói về độ an toàn, không phải sự tiện lợi; nó không có nghĩa là nước dễ mang theo. Trong ngôn ngữ hằng ngày, có thể hiểu potable water là nước mà mọi người có thể uống một cách an toàn.

Luyện tập

Hoàn thành thông báo khẩn cấp bằng từ trang trọng có nghĩa là “an toàn để uống”: The tap water is not ____ after the flood.

Xem đáp án

potable

Cụm từ

Free from disease and contamination: hoàn toàn không chứa

Free from có nghĩa là “không chứa” hoặc “không bị ảnh hưởng bởi” một thứ có hại hoặc không mong muốn. Ở đây, free from disease and contamination cho biết những nguy cơ đó không có trong nước; free không mang nghĩa “miễn phí”. Cấu trúc là danh từ + free from + danh từ: water free from contamination. Cách mô tả ngắn gọn này có nghĩa giống water that is free from contamination và thường được dùng khi nêu một điều kiện an toàn.

Luyện tập

Viết lại lời khẳng định bằng cấu trúc free from: The paint contains no lead. The paint is ____ lead.

Xem đáp án

free from

The number of people on Earth

4:22

Số người trên Trái Đất

who do not have sustainable access to potable water

4:23

không được tiếp cận bền vững với nước uống an toàn

is equivalent to the number of people Cụm từ

4:27

tương đương với số người

living inside the United States,

4:29

đang sống tại Hoa Kỳ,

except multiplied by three.

4:33

chỉ khác là phải nhân con số đó lên ba.

Cụm từ

is equivalent to: tương đương về số lượng, giá trị hoặc tác động

Ở đây, is equivalent to đưa ra một phép so sánh về số lượng: số người không được tiếp cận bền vững với nước uống an toàn tương đương với ba lần dân số Hoa Kỳ. Câu này không nói rằng hai nhóm gồm cùng những người đó. Dùng be equivalent to khi hai sự vật có cùng số lượng, giá trị, chức năng hoặc tác động xét theo phương diện đang được so sánh, ngay cả khi chúng khác nhau về hình thức hoặc danh tính.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh trang trọng bằng cụm từ mục tiêu: The battery stores 60 kilowatt-hours, so its capacity ____ that of six 10-kilowatt-hour batteries.

Xem đáp án

is equivalent to

And every year,

4:36

Và mỗi năm,

3 and 1/2 million people die

4:37

ba triệu rưỡi người tử vong

because of non-potable water-related diseases. Cách dùng từ

4:40

vì các bệnh liên quan đến nước không an toàn để uống.

Cách dùng từ

non-potable water-related diseases: cách đọc các từ bổ nghĩa xếp chồng

Danh từ trung tâm là diseases. Từ bổ nghĩa có gạch nối water-related có nghĩa là ‘liên quan đến nước’, còn non-potable mô tả loại nước đó là không an toàn để uống. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là các bệnh liên quan đến nước không uống được; nó không mô tả bản thân các bệnh là non-potable. Trong một cụm danh từ cô đọng, hãy bắt đầu từ danh từ trung tâm rồi phân tích ngược về phía trước, dùng dấu gạch nối để nhận biết những từ tạo thành một đơn vị. Mở rộng cụm này thành diseases related to water that is not potable sẽ làm rõ các mối quan hệ.

Luyện tập

non-potable water-related diseases trong câu có nghĩa là gì?

  1. Nước trở thành không uống được vì những bệnh không liên quan
  2. Các bệnh liên quan đến nước không an toàn để uống
  3. Các bệnh mà bản thân chúng không thể được uống một cách an toàn
Xem đáp án

Các bệnh liên quan đến nước không an toàn để uống

That's equivalent to the entire population of Los Angeles.

4:44

Con số đó tương đương toàn bộ dân số Los Angeles.

So every year,

4:48

Vậy là mỗi năm,

Earth,

4:51

Trái Đất,

our planet,

4:51

hành tinh của chúng ta,

loses an entire city of Los Angeles Thành ngữ

4:53

mất đi cả một thành phố Los Angeles

because people don't have access to clean water.

4:55

vì mọi người không được tiếp cận với nước sạch.

Thành ngữ

“loses an entire city of Los Angeles” như một phép so sánh quy mô dân số

Trong câu này, loses an entire city of Los Angeles không có nghĩa là thành phố ấy biến mất về mặt vật lý. Earth đại diện cho dân số thế giới, còn loses có nghĩa là có người tử vong; con số này được so sánh với dân số Los Angeles. Phép so sánh biến một số liệu tử vong hằng năm rất lớn thành hình ảnh mà người nghe có thể hình dung. Nó nhấn mạnh quy mô của sự mất mát chứ không phải địa điểm xảy ra những ca tử vong.

Luyện tập

“loses an entire city of Los Angeles” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Mỗi năm, số người tử vong xấp xỉ dân số Los Angeles.
  2. Tất cả các ca tử vong do nước không an toàn đều xảy ra ở Los Angeles.
  3. Thành phố Los Angeles thực sự biến mất mỗi năm.
Xem đáp án

Mỗi năm, số người tử vong xấp xỉ dân số Los Angeles.

So today on World Water Day,

5:00

Vì vậy, hôm nay, nhân Ngày Nước Thế giới,

it's worth talking about organizations

5:02

chúng ta nên nói về những tổ chức

that are making a difference Thành ngữ

5:04

đang tạo ra sự khác biệt,

because things don't have to be the way that they are. Mạch ý

5:05

bởi mọi thứ không nhất thiết phải giữ nguyên như hiện tại.

Thành ngữ

“making a difference”: tạo ra tác động có ý nghĩa

Making a difference là một cách diễn đạt cố định, có nghĩa là tạo ra sự thay đổi thực sự và có ý nghĩa. Trong câu này, cụm từ cho biết các tổ chức đang cải thiện khả năng tiếp cận nước sạch của mọi người, chứ không chỉ đơn thuần chỉ ra rằng hai thứ khác nhau. Cụm từ này thường hàm ý tác động tích cực khi ngữ cảnh nói về sự giúp đỡ, tiến bộ hoặc giải pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt cố định có nghĩa là “tạo ra tác động tích cực và có ý nghĩa”: The neighborhood volunteers are ____ by delivering meals to older residents.

Xem đáp án

making a difference

Mạch ý

“Things don't have to be the way that they are” như một cách liên kết lại với chủ đề

Ở đây, things don't have to be the way that they are có nghĩa là tình trạng hiện tại không phải là điều không thể thay đổi. Things có phạm vi rộng hơn it trước đó, vốn chỉ một vấn đề cụ thể, nên trọng tâm được mở rộng ra toàn bộ hoàn cảnh. Mệnh đề này lặp lại cách diễn đạt chính trong doesn't have to be that way đã xuất hiện trước đó, tạo thành sự liên kết trở lại với chủ đề. Nó khép lại phần mô tả vấn đề và hướng sự chú ý của người nghe đến thay đổi và giải pháp.

Luyện tập

Trước đó, người nói đã nói: “It doesn't have to be that way.” Ở phần cuối, người nói nói: “things don't have to be the way that they are.” Mệnh đề cuối có tác dụng diễn ngôn chính nào?

  1. Nó lặp lại cách diễn đạt cốt lõi, mở rộng phạm vi vấn đề và chuyển hướng sang sự thay đổi.
  2. Nó nói rằng tình trạng hiện tại bị pháp luật cấm.
  3. Nó lần đầu đưa ra một vấn đề hoàn toàn không liên quan.
Xem đáp án

Nó lặp lại cách diễn đạt cốt lõi, mở rộng phạm vi vấn đề và chuyển hướng sang sự thay đổi.

Organizations like water.org

5:07

Những tổ chức như water.org

help local communities build sustainable clean water solutions

5:10

giúp các cộng đồng địa phương xây dựng giải pháp nước sạch bền vững

that the community itself will own. Ngữ pháp

5:15

do chính cộng đồng đó sở hữu.

Ngữ pháp

“The community itself will own”: itself dùng để nhấn mạnh

Trong the community itself, itself là đại từ dùng để nhấn mạnh và được đặt sau danh từ mà nó nhấn mạnh. Cụm này cho biết chính cộng đồng, chứ không phải một tổ chức bên ngoài, sẽ là chủ sở hữu. Tân ngữ của own là that, đại từ quan hệ chỉ ngược lại sustainable clean water solutions. Itself không phải là tân ngữ của own và không có nghĩa là cộng đồng sở hữu chính mình. Mẫu có thể áp dụng là danh từ + itself/themselves + động từ, dùng để đặt trọng tâm tương phản vào chủ thể thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đại từ nhấn mạnh phù hợp với danh từ số ít museum: The museum ____ will own the collection, not a private collector.

Xem đáp án

itself

Now,

5:17

Giờ thì,

they gave me a chance to go out to India Cụm từ

5:18

họ đã cho tôi cơ hội đến Ấn Độ

Cụm từ

Cấu trúc give someone a chance to do something

Cấu trúc give + someone + a chance + to + động từ có nghĩa là tạo điều kiện hoặc trao cơ hội để người đó làm một việc. Trong câu này, gave me a chance to go cho biết Water.org đã cho phép hoặc tạo điều kiện để người nói đến Ấn Độ. Ở đây, chance có nghĩa là “cơ hội”, không phải khả năng một việc sẽ xảy ra. Người nhận cơ hội đứng sau gave, còn hành động theo sau chance dưới dạng động từ nguyên mẫu có to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quá khứ give someone a chance to. Hãy dùng tên Leo: The coach ____ play goalkeeper.

Xem đáp án

gave Leo a chance to

to see this in action, Cụm từ

5:19

để tận mắt chứng kiến điều này,

Cụm từ

Ý nghĩa của see something in action

Cụm see something in action có nghĩa là quan sát một thứ được sử dụng hoặc hoạt động trong tình huống thực tế. Ở đây, see this in action có nghĩa là quan sát dự án nước sạch thực sự vận hành tại Ấn Độ. In action không nhất thiết nói về chiến đấu hoặc chuyển động cơ thể nhanh. Khi dùng với một kế hoạch, hệ thống, máy móc hoặc kỹ năng, cụm này nhấn mạnh hoạt động hay khả năng thực tế thay vì chỉ có lời mô tả.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh: “At the store, Elena asked to see the blender in action.” Elena muốn làm gì?

  1. Xem máy xay sinh tố thực sự hoạt động
  2. Hỏi khả năng máy xay sinh tố bị hỏng là bao nhiêu
  3. Đọc phần mô tả máy xay sinh tố
Xem đáp án

Xem máy xay sinh tố thực sự hoạt động

along with WheezyWaiter

5:20

cùng với WheezyWaiter

and Strawberry17.

5:22

và Strawberry17.

Unfortunately,

5:24

Thật không may,

I wasn't able to go, Ngữ pháp

5:25

tôi không thể đi,

but those other two people were,

5:26

nhưng hai người kia thì có,

Ngữ pháp

wasn't able to go ... were: lược bỏ able to go

Trong câu này, were ở cuối thay cho were able to go. Nó phù hợp với chủ ngữ số nhiều those other two people. Nó không có nghĩa là hai người đó đã ở một nơi nào đó. Trong tiếng Anh, những từ đã rõ nhờ một mệnh đề gần đó có thể được lược bỏ. Mẫu tương phản ở đây là X wasn't able to go, but Y was/were. was hoặc were còn lại vẫn thể hiện thời, phù hợp với chủ ngữ và mang ý tương phản; người nghe tự bổ sung able to go.

Luyện tập

Hoàn thành câu mà không lặp lại able to attend the meeting: Leo wasn't able to attend the meeting, but his teammates ____.

Xem đáp án

were

and they've got videos over on their channels

5:27

và trên kênh của họ có những video

about their experiences.

5:29

kể về trải nghiệm đó.

So go check those out.

5:31

Vì vậy, hãy xem những video ấy nhé.

And if you want to learn more,

5:32

Và nếu muốn tìm hiểu thêm,

go to water.org/vsauce

5:33

hãy truy cập water.org/vsauce

to see how you can help.

5:35

để biết bạn có thể giúp đỡ bằng cách nào.

And as always,

5:36

Và như mọi khi,

thanks for watching.

5:38

cảm ơn các bạn đã theo dõi.