Động vật có thể hiểu được cái chết không? - Barbara J. King: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video xem xét liệu động vật có trải qua đau buồn hay không, đi từ những hành vi quan sát được ở cá voi sát thủ, khỉ đột, voi, hươu cao cổ và linh trưởng đến dữ liệu sinh học cùng các lựa chọn đạo đức nảy sinh từ sự bất định khoa học. Các điểm tiếng Anh chính: 1. projecting human emotions onto other animals. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu project onto là gán cảm xúc hoặc động cơ của con người cho động vật khi chưa có bằng chứng vững chắc. Dùng cụm này trong bối cảnh khoa học hoặc phân tích để nói về nguy cơ diễn giải một sinh vật khác chỉ qua góc nhìn của con người. 2. compared the samples from females who had lost a close relative in a predator attack with those who hadn't. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra compare X with Y thiết lập phép so sánh giữa hai nhóm nghiên cứu, còn those who hadn't giúp tránh lặp lại females who had not lost a close relative. Áp dụng cấu trúc rút gọn này khi trình bày các phép so sánh có kiểm soát. 3. But where does this leave us for now? — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu đây không phải câu hỏi về vị trí, mà là bước chuyển từ việc xem xét bằng chứng sang hỏi nên có lập trường tạm thời hoặc phản ứng thực tế nào. Dùng câu này để dẫn vào kết luận khi dữ liệu vẫn chưa đầy đủ.
Nội dung bài học
In 2018, an orca called Tahlequah gave birth, but her daughter died within an hour. Cụm từ
0:07Vào năm 2018, một con cá voi sát thủ tên là Tahlequah đã sinh con, nhưng con gái nó đã chết trong vòng một giờ.
gave birth: dạng quá khứ của give birth
gave birth là dạng quá khứ của cụm động từ cố định give birth, có nghĩa là sinh con. Trong câu này, Tahlequah là bên sinh ra con non. Hãy hiểu give birth như một cụm hoàn chỉnh thay vì dịch riêng give và birth. Cụm từ này có thể đứng một mình như trong câu gốc. Để nói rõ đứa trẻ hoặc con non nào được sinh ra, dùng give birth to + danh từ, chẳng hạn give birth to a calf hoặc give birth to twins.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm cố định give birth: The elephant ____ to a healthy calf last night.
Xem đáp án
gave birth
within an hour: giới hạn thời gian tối đa một giờ
within an hour có nghĩa là trước khi tròn một giờ kể từ một mốc bắt đầu phù hợp, hoặc muộn nhất là khi hết một giờ đó. Cụm từ này đặt ra giới hạn tối đa; sự việc có thể xảy ra sớm hơn nhiều. Ở đây, mốc bắt đầu là lúc con non chào đời, vì vậy cụm từ cho thấy con gái của Tahlequah đã chết rất nhanh sau đó. Mẫu này cũng dùng được với các khoảng thời gian khác: within two days có nghĩa là không muộn hơn hai ngày sau.
Luyện tập
Một công ty sửa chữa hứa rằng sự trợ giúp sẽ đến không muộn hơn 60 phút sau cuộc gọi của bạn. Câu nào diễn đạt lời hứa đó chính xác nhất?
- Help will arrive within an hour of your call.
- Help will arrive an hour after your call.
- Help will stay for an hour after it arrives.
Xem đáp án
Help will arrive within an hour of your call.
Tahlequah, however, didn't leave her body, Mạch ý
0:14Tuy nhiên, Tahlequah đã không rời bỏ xác con,
however: báo hiệu sự tương phản ngoài dự đoán
However đánh dấu thông tin trái với điều được dự đoán từ ý trước đó. Sau cái chết, người nghe có thể nghĩ rằng Tahlequah sẽ rời khỏi thi thể; however báo hiệu rằng mệnh đề didn't leave her body đi ngược lại dự đoán ấy. Khi đứng sau chủ ngữ và được ngăn cách bằng dấu phẩy ở hai bên, however vừa là trạng từ bổ nghĩa cho cả câu vừa là dấu hiệu định hướng lời kể: hãy dừng lại rồi điều chỉnh cách hiểu về hướng phát triển của câu chuyện. Ở đây, từ này tổ chức một bước ngoặt bất ngờ chứ không chỉ thể hiện cảm xúc.
Luyện tập
Một con non đã chết, vì vậy người nghe có thể nghĩ rằng Tahlequah sẽ rời đi. Trong “Tahlequah, however, didn't leave her body,”, however báo hiệu điều gì?
- Thông tin tiếp theo trái với điều được dự đoán.
- Câu lặp lại ý trước đó mà không có thay đổi nào.
- Câu cho biết địa điểm chính xác của sự việc.
Xem đáp án
Thông tin tiếp theo trái với điều được dự đoán.
over the next 17 days and 1,600 km: tạo khung bằng thời gian và khoảng cách
Cụm từ mở đầu xác định phạm vi cho hành động được nói đến sau đó: hành động diễn ra trong 17 ngày tiếp theo và suốt một hành trình dài 1.600 kilômét. Ở đây, over có nghĩa là “trong suốt một khoảng thời gian hoặc không gian”, không phải “ở phía trên”. Việc đặt thời gian và khoảng cách cạnh nhau giúp người nghe dễ hình dung quy mô của sự việc. Trước khi nêu hành động cụ thể, người kể đã chuẩn bị để khán giả hiểu rằng hành động ấy kéo dài và trải rộng, chứ không ngắn ngủi hoặc chỉ giới hạn tại một nơi.
Luyện tập
Một bộ phim tài liệu bắt đầu mệnh đề bằng“Over the next 17 days and 1,600 km, ...”. Những số đo này chuẩn bị để người nghe hiểu điều gì?
- Hành động chỉ diễn ra tại một nơi và chỉ được đo bằng thời gian.
- Hành động chỉ bắt đầu sau khi toàn bộ 17 ngày đã kết thúc.
- Hành động kéo dài qua một khoảng thời gian và khoảng cách lớn.
Xem đáp án
Hành động kéo dài qua một khoảng thời gian và khoảng cách lớn.
kept it afloat: keep + tân ngữ + tính từ
Ở đây, kept it afloat có nghĩa là “làm cho nó tiếp tục nổi thay vì chìm”. Đây là dạng quá khứ của cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ: kept + it + afloat. Cấu trúc này cho biết một người hoặc vật duy trì tân ngữ ở một trạng thái trong một khoảng thời gian. Cấu trúc cũng dùng được trong keep the door open và keep the food warm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của keep và tính từ afloat: The life jacket ____ Mia ____.
Xem đáp án
kept · afloat
diving to retrieve the body whenever it slipped away, Ngữ pháp
0:27lặn xuống để vớt xác lên mỗi khi bị trượt xuống,
diving to retrieve: hành động dạng -ing + động từ nguyên mẫu chỉ mục đích
Trong cụm này, diving bổ sung hành động đang được thực hiện, còn to retrieve nêu mục đích của hành động đó: việc lặn xuống được thực hiện để đưa thi thể lên. Cụm phân từ -ing có thể bổ sung một hành động xảy ra đồng thời hoặc đi kèm cho một mệnh đề lớn hơn. to + động từ nguyên mẫu trả lời câu hỏi “để làm gì?”.
Luyện tập
Câu nào dùng dạng -ing cho một hành động đi kèm và dùng to + động từ nguyên mẫu để nêu mục đích của hành động đó?
- Leo crossed the yard because the kite was running.
- Leo crossed the yard after catching the kite.
- Leo crossed the yard, running to catch the kite.
Xem đáp án
Leo crossed the yard, running to catch the kite.
whenever it slipped away: điều kiện lặp lại
Whenever ở đây có nghĩa là “mỗi khi”. Từ này mở đầu một điều kiện xảy ra lặp đi lặp lại: mỗi lần thi thể trôi ra xa, hành động lặn xuống để đưa nó về lại xảy ra. Mệnh đề dùng when có thể chỉ một lần cụ thể, còn mệnh đề whenever ở đây sắp xếp thông tin theo kiểu lặp lại: mỗi lần có tác nhân kích hoạt thì cùng một phản ứng xảy ra.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ rằng cùng một hành động xảy ra mỗi khi một điều kiện xuất hiện?
- When the gate opened yesterday, the dog ran outside.
- Whenever the gate opens, the dog runs outside.
- Before the gate opens, the dog waits inside.
Xem đáp án
Whenever the gate opens, the dog runs outside.
even after it began deteriorating: vẫn tiếp tục sau một thời điểm ngoài dự đoán
After đặt tình huống ở thời điểm sau sự việc trong mệnh đề của nó, còn even thêm ý nhượng bộ trái với điều được dự đoán. Hành động hoặc cách ứng xử trước đó vẫn tiếp tục sau thời điểm sự phân hủy bắt đầu, mặc dù sự thay đổi này thường có thể khiến hành động dừng lại. Began deteriorating có nghĩa là “bắt đầu xấu đi dần dần”. Ở đây, cụm này chỉ giai đoạn khó khăn khiến việc vẫn tiếp tục trở nên bất ngờ.
Luyện tập
Câu nào cho thấy một hành động vẫn tiếp tục sau một thời điểm mà thông thường sẽ khiến nó dừng lại?
- She kept practicing even after the lights went out.
- She stopped practicing before the lights went out.
- She practiced after lunch.
Xem đáp án
She kept practicing even after the lights went out.
By altering her feeding and travel patterns, Ngữ pháp
0:35Bằng cách thay đổi thói quen kiếm ăn và di chuyển,
By altering her feeding and travel patterns: dùng by + -ing để chỉ phương pháp
by + động từ dạng -ing có nghĩa là “bằng cách làm một việc gì đó”. Ở đầu câu này, By altering her feeding and travel patterns trình bày sự thay đổi ấy như phương pháp hoặc cách thức dẫn đến kết quả trong mệnh đề chính. Khi đứng trước mệnh đề chính, cụm này sắp xếp thông tin bằng cách nêu phương pháp trước rồi mới đưa ra kết quả chính. Dấu phẩy cho biết kết quả chính vẫn còn ở phía sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc by + -ing chỉ phương pháp: ____ checking both doors, Maya made sure the shop was secure.
Xem đáp án
By
But was she mourning or just confused? Cách dùng từ
0:42Nhưng nó đang thương tiếc hay chỉ đang bối rối?
mourning or just confused?: đau buồn hay bối rối
Trong mourning or just confused, mourning có nghĩa là cảm nhận hoặc thể hiện nỗi đau buồn gắn với một cái chết hay mất mát lớn. Từ này cụ thể hơn việc chỉ cảm thấy sad. Câu hỏi đưa ra hai cách giải thích đối lập cho hành vi đó. Just thu hẹp cách giải thích thứ hai: có thể không có sự đau buồn nào và nó chỉ không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Luyện tập
mourning trong câu hỏi này có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- đau buồn sau một cái chết hoặc mất mát lớn
- không thể hiểu chuyện gì đang xảy ra
- cảm thấy hơi không vui vì bất kỳ lý do nào
Xem đáp án
đau buồn sau một cái chết hoặc mất mát lớn
non-human animals grieve?:động vật không phải con người và nỗi đau buồn
non-human animals nghĩa là những động vật không phải con người. Trong câu hỏi này, cụm từ đó tạo ra một phạm vi khoa học chính xác: tách con người khỏi những loài động vật khác đang được bàn đến. grieve nghĩa là cảm thấy buồn sâu sắc sau một cái chết hoặc một mất mát nghiêm trọng. Câu hỏi muốn biết liệu động vật có thể thể hiện phản ứng liên quan đến mất mát như vậy hay không, chứ không chỉ hỏi liệu chúng có đôi lúc buồn trong thời gian ngắn hay không.
Luyện tập
Câu nào dùng cả non-human animals và grieve một cách tự nhiên?
- Researchers ask whether non-human animals grieve when food tastes unusual.
- Researchers ask whether non-human animals grieve after a loss.
- Researchers ask whether non-human animals grieve a difficult puzzle.
Xem đáp án
Researchers ask whether non-human animals grieve after a loss.
experience a wide range of emotions:trải nghiệm nhiều cảm xúc khác nhau
experience a wide range of emotions nghĩa là cảm nhận nhiều cảm xúc khác nhau. Ở đây, experience là động từ chỉ việc ở trong một trạng thái cảm xúc, không phải việc tham gia vào một sự kiện. Cấu trúc a wide range of nhấn mạnh sự đa dạng của nhiều loại cảm xúc. Cấu trúc này cũng có thể dùng với danh từ số nhiều hoặc danh từ chỉ một nhóm, chẳng hạn như symptoms, reactions hoặc feelings.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc mục tiêu?
- People can experience a wide range emotions during major life changes.
- People can experience a wide range of emotion during major life changes.
- People can experience a wide range of emotions during major life changes.
Xem đáp án
People can experience a wide range of emotions during major life changes.
But, especially in the absence of a dependable bridge between our minds and theirs, Ghi chú
0:59Nhưng, đặc biệt là khi không có cầu nối đáng tin cậy giữa tâm trí con người và động vật,
in the absence of: cách trang trọng để nói một điều gì đó không có sẵn
In the absence of có nghĩa là “khi một điều gì đó không hiện diện hoặc không có sẵn”. Trong câu này, cụm từ đưa ra một điều kiện bị thiếu: không có cách đáng tin cậy để kết nối tâm trí con người với tâm trí động vật. Cấu trúc là in the absence of + danh từ hoặc cụm danh từ. Toàn bộ cụm giới từ đặt ra điều kiện mà phần giải thích sau đó áp dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng đã học, mang nghĩa “khi không có bằng chứng rõ ràng”: ____ clear evidence, we should avoid a firm conclusion.
Xem đáp án
In the absence of
a dependable bridge between our minds and theirs: ẩn dụ về sự thấu hiểu
A dependable bridge between our minds and theirs là một ẩn dụ. Bridge ở đây không có nghĩa là một công trình vật chất, mà là một cách đáng tin cậy để kết nối trải nghiệm tinh thần của con người với trải nghiệm tinh thần của những con vật đang được nói đến. Our minds chỉ tâm trí con người, còn theirs thay cho their minds. Khi hình dung sự thấu hiểu như một cây cầu, câu này cho thấy rằng nếu không có một mối liên hệ đáng tin cậy, chúng ta không thể trực tiếp biết một kiểu tâm trí khác trải nghiệm điều gì.
Luyện tập
a dependable bridge có nghĩa là gì trong câu này?
- Một công trình vật chất được xây để động vật đi qua
- Bằng chứng khoa học rằng tâm trí con người và động vật giống hệt nhau
- Một cách đáng tin cậy để hiểu và kết nối hai kiểu tâm trí
Xem đáp án
Một cách đáng tin cậy để hiểu và kết nối hai kiểu tâm trí
many scientists have long been wary of projecting human emotions onto other animals. Ghi chú
1:05nhiều nhà khoa học từ lâu đã cảnh giác với việc gán ghép cảm xúc của con người cho các loài động vật khác.
have long been wary of:thái độ thận trọng kéo dài
Trong câu này, have long been wary of có nghĩa là đã duy trì thái độ thận trọng với một điều gì đó trong thời gian dài. Have been nối thái độ đó với hiện tại, long nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài, còn wary of giới thiệu điều được xem xét một cách thận trọng. Cụm từ này thể hiện sự nghi ngờ thận trọng, không có nghĩa là hoàn toàn bác bỏ hay nhất thiết là sợ hãi. Ở đây, các nhà khoa học thận trọng vì cách giải thích đó có thể áp những ý tưởng của con người lên động vật khi chưa có đủ bằng chứng.
Luyện tập
have long been wary of có nghĩa là gì trong câu này?
- vừa mới bắt đầu cảm thấy hào hứng về điều gì đó
- đã duy trì sự thận trọng với điều gì đó trong thời gian dài
- đã hoàn toàn chứng minh điều gì đó là đúng
Xem đáp án
đã duy trì sự thận trọng với điều gì đó trong thời gian dài
projecting human emotions onto other animals:gán cảm xúc con người cho động vật
projecting human emotions onto other animals có nghĩa là diễn giải động vật như thể chúng có cùng cảm xúc với con người, rồi áp cách diễn giải đó lên chúng. Cấu trúc project A onto B có nghĩa là gán A cho B, thay vì chỉ quan sát B. Ở đây, projecting được dùng theo nghĩa tâm lý hoặc phân tích, không phải là chiếu phim hay dự đoán tương lai. Cụm từ này cảnh báo rằng chỉ riêng hành vi giống nhau không chứng minh động vật có cảm xúc bên trong giống hệt con người.
Luyện tập
Trong câu này, projecting human emotions onto other animals có nghĩa là gì?
- Dự đoán các loài động vật khác sẽ làm gì trong tương lai
- Chiếu một bộ phim về động vật lên màn hình
- Gán cảm xúc của con người cho các loài động vật khác
Xem đáp án
Gán cảm xúc của con người cho các loài động vật khác
It's also been thought that they might display irregular behaviors after a death for other adaptive reasons. Ghi chú
1:12Người ta cũng cho rằng chúng có thể thể hiện những hành vi bất thường sau khi có con chết vì những lý do thích nghi khác.
It's also been thought that...: thuật lại ý kiến mà không nêu nguồn
It's also been thought that đưa ra thêm một niềm tin hoặc giả thuyết mà không nói rõ ai là người tin hay đưa ra ý kiến đó. Trong câu này, mệnh đề that chứa nội dung được báo cáo: chúng có thể biểu hiện những hành vi bất thường sau một cái chết. Ở đây, It's là dạng rút gọn của It has, không phải It is, vì sau đó là been. Cấu trúc bị động has been thought làm cho nguồn của ý kiến lùi xuống nền và trình bày ý kiến một cách thận trọng, chứ không khẳng định đó là sự thật đã được chứng minh.
Luyện tập
Chức năng chính của It's also been thought that trong câu này là gì?
- Xác định chính xác người đã đưa ra ý kiến
- Thuật lại một niềm tin khác mà không nêu nguồn
- Chứng minh hành vi tiếp theo là một sự thật
Xem đáp án
Thuật lại một niềm tin khác mà không nêu nguồn
for other adaptive reasons: những lý do khác liên quan đến sự thích nghi
For other adaptive reasons có nghĩa là vì những lý do khác liên quan đến sự thích nghi. Trong sinh học và khoa học hành vi, adaptive mô tả một đặc điểm hoặc hành vi có thể giúp sinh vật sống sót, sinh sản hoặc ứng phó với môi trường. Ở đây, cụm từ đưa ra cách giải thích về chức năng của hành vi, chứ không phải cách giải thích về cảm xúc. Other cho thấy đây là một cách giải thích thay thế cho một khả năng khác. Adaptive không có nghĩa là sinh vật đã có ý thức lên kế hoạch cho hành vi đó; một hành vi có thể tạo ra tác dụng có ích mà không có mục tiêu được chủ ý.
Luyện tập
Trong câu này, for other adaptive reasons có nghĩa là gì?
- những lý do cho thấy con vật đang có một cảm xúc cụ thể
- những lý do khác có thể phục vụ chức năng sống sót hoặc thích nghi
- những lý do hoàn toàn ngẫu nhiên
Xem đáp án
những lý do khác có thể phục vụ chức năng sống sót hoặc thích nghi
the paradigm was that humans were exceptional. Cách dùng từ
1:22mô hình chung là con người là ngoại lệ.
the paradigm was that...: một khuôn khổ hiểu biết chủ đạo
Trong câu này, paradigm có nghĩa là khuôn khổ chủ đạo mà một lĩnh vực dùng để hiểu một chủ đề. Cấu trúc the paradigm was that... giới thiệu niềm tin chính nằm trong khuôn khổ đó: con người được xem là tách biệt với các loài động vật khác. Ở đây, exceptional có nghĩa là khác biệt về cơ bản hoặc nằm ngoài phạm vi thông thường, chứ không chỉ là xuất sắc. Dạng quá khứ was đặt quan điểm chủ đạo này vào quá khứ; riêng nó không cho thấy người nói đồng tình với quan điểm đó.
Luyện tập
Trong câu the paradigm was that humans were exceptional, paradigm có nghĩa là gì?
- Một khuôn khổ chủ đạo để hiểu một chủ đề
- Một phản ứng cá nhân tức thời
- Một sự thật riêng lẻ không thể bị chất vấn
Xem đáp án
Một khuôn khổ chủ đạo để hiểu một chủ đề
while we alone were thinking and feeling.
1:28trong khi chỉ có chúng ta mới biết suy nghĩ và cảm nhận.
Other animals were... while we alone were...: sự tương phản song song
Câu này đặt hai mệnh đề song song cạnh nhau: Other animals + were reacting and surviving và we alone + were thinking and feeling. Việc lặp lại were + -ing và ghép hai động từ ở mỗi bên giúp người nghe dễ so sánh hai nhóm. Ở đây, while tổ chức sự tương phản thay vì chủ yếu đánh dấu thời gian. Alone có nghĩa là chỉ riêng, vì vậy we alone làm cho quan điểm cũ trở thành sự phân chia loại trừ giữa con người và động vật. Câu này trình bày sự phân chia đó như một phần của hệ tư duy cũ, chứ không chứng minh rằng nó đúng.
Luyện tập
Trong câu gốc, vai trò chính của while trong việc tổ chức thông tin là gì?
- Giải thích vì sao con người có thể cảm nhận
- Đối chiếu điều người ta cho rằng động vật làm với điều người ta cho rằng con người làm
- Cho biết thời điểm chính xác cả hai nhóm hành động
Xem đáp án
Đối chiếu điều người ta cho rằng động vật làm với điều người ta cho rằng con người làm
This conception was increasingly challenged during the 20th century. Mạch ý
1:33Quan niệm này ngày càng bị thách thức trong suốt thế kỷ 20.
Quan niệm này ngày càng bị chất vấn
This conception nhắc lại một quan niệm đã được giới thiệu trước đó. Cấu trúc bị động was increasingly challenged cho biết theo thời gian, ngày càng có nhiều bằng chứng hoặc lập luận đặt nghi vấn về quan niệm ấy; nó không có nghĩa là quan niệm đó đột ngột biến mất. Trong một bài giải thích, câu này đóng vai trò chuyển ý: nó khép lại phần trình bày quan điểm cũ và chuẩn bị cho người đọc tiếp nhận những bằng chứng hoặc trường hợp không phù hợp với quan điểm đó.
Luyện tập
Mệnh đề được làm nổi bật có vai trò gì trong phần giải thích này?
- Nó cho biết quan niệm trước đó ngày càng được chấp nhận rộng rãi.
- Nó cho biết một cuộc thi về quan niệm đó bắt đầu vào thế kỷ 20.
- Nó cho biết quan niệm trước đó ngày càng bị nghi ngờ và chuẩn bị cho phần bằng chứng mới.
Xem đáp án
Nó cho biết quan niệm trước đó ngày càng bị nghi ngờ và chuẩn bị cho phần bằng chứng mới.
was told that her kitten companion had died.
1:46được thông báo rằng người bạn mèo con của nó đã chết.
who'd been trained to use: đã được huấn luyện sử dụng từ trước
Ở đây, who'd là dạng rút gọn của who had: who had been trained to use. Had been trained là dạng bị động của thì quá khứ hoàn thành. Koko là đối tượng được huấn luyện, và việc huấn luyện xảy ra trước sự kiện quá khứ diễn ra sau đó được diễn đạt bằng was told. Mệnh đề quan hệ không xác định bổ sung thông tin nền về khả năng giao tiếp Koko đã học được; sự kiện chính vẫn là Koko được thông báo một điều gì đó. Cấu trúc này đặt sự chuẩn bị từ trước vào trong câu chuyện về một sự kiện quá khứ xảy ra sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn bị động ở thì quá khứ hoàn thành của who / train / to: The rescue dog, ____ find survivors, led the team into the building.
Xem đáp án
who'd been trained to
American Sign Language: Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ
American Sign Language là tên của một ngôn ngữ ký hiệu cụ thể, thường được viết tắt là ASL. Trong câu này, signs là những ký hiệu riêng lẻ dùng để giao tiếp bằng ngôn ngữ đó, không phải biển báo giao thông hay thông báo. Chi tiết này cho biết Koko đã được dạy giao tiếp theo cách nào: nó có thể sử dụng một số ký hiệu ASL.
Luyện tập
American Sign Language có nghĩa là gì trong câu này?
- Tiếng Anh viết trên biển báo ở Hoa Kỳ
- Một ngôn ngữ ký hiệu cụ thể thường được viết tắt là ASL
- Bất kỳ cử chỉ nào của người Mỹ
Xem đáp án
Một ngôn ngữ ký hiệu cụ thể thường được viết tắt là ASL
made distress calls: phát ra tiếng kêu đau đớn hoặc cầu cứu
Made distress calls có nghĩa là phát ra tiếng kêu hoặc tín hiệu cho thấy sự đau đớn, sợ hãi, nguy hiểm hoặc nhu cầu được giúp đỡ khẩn cấp. Trong câu này, calls là âm thanh phát ra bằng giọng, không phải cuộc gọi điện thoại. Cấu trúc make a distress call dùng cho một tín hiệu, còn make distress calls dùng cho nhiều tín hiệu. Đây là một kết hợp từ phổ biến khi miêu tả hành vi động vật.
Luyện tập
Dùng chính xác kết hợp từ trong bài để hoàn thành báo cáo về động vật hoang dã: After the chick fell from the nest, it ____ until a ranger found it.
Xem đáp án
made distress calls
signed với nghĩa “dùng ngôn ngữ ký hiệu để diễn đạt”
Trong câu này, signed là dạng quá khứ của sign với nghĩa “dùng ngôn ngữ ký hiệu để diễn đạt điều gì đó”. Những từ trong dấu ngoặc kép là nội dung được thể hiện bằng ký hiệu; signed không có nghĩa là “ký tên”. Việc American Sign Language được nhắc đến trước đó cung cấp ngữ cảnh quan trọng. Trong bối cảnh sử dụng ngôn ngữ ký hiệu, sign đi với một từ, thông điệp hoặc mệnh đề có thể mang nghĩa truyền đạt nội dung đó bằng ký hiệu.
Luyện tập
Trong câu The child signed “thank you” to the teacher, signed có nghĩa là gì?
- ký tên vào một tài liệu
- dùng ngôn ngữ ký hiệu để diễn đạt một thông điệp
- vẽ thông điệp thành tranh
Xem đáp án
dùng ngôn ngữ ký hiệu để diễn đạt một thông điệp
Now, there's a growing pool of data and observations suggesting that some animals, Cụm từ
1:59Ngày nay, có ngày càng nhiều dữ liệu và quan sát cho thấy một số loài động vật,
there's a growing pool of data and observations: dữ liệu và quan sát ngày càng được tích lũy
There's là dạng rút gọn của there is, dùng để giới thiệu sự tồn tại của một điều gì đó. A growing pool of data and observations có nghĩa là khối thông tin và các quan sát được ghi lại đang ngày càng lớn hơn; pool ở đây là một nguồn được tập hợp lại, không phải một vùng chứa nước. Trong nghiên cứu và truyền thông khoa học, cụm từ này cho thấy bằng chứng đang được tích lũy. Bản thân nó không khẳng định bằng chứng đã mang tính kết luận hoặc mọi người đều đồng ý.
Luyện tập
a growing pool of data có nghĩa trực tiếp nhất là gì?
- Một hồ bơi thật đang được làm lớn hơn.
- Mọi nghiên cứu đều đã đi đến cùng một kết luận.
- Khối dữ liệu hiện có đang tăng lên.
Xem đáp án
Khối dữ liệu hiện có đang tăng lên.
might experience what we call grief. Cách dùng từ
2:08có thể trải qua điều mà chúng ta gọi là sự đau buồn.
what we call grief: cách gọi tên thận trọng
Trong what we call grief, what we call X có nghĩa là “sự vật hoặc trải nghiệm mà chúng ta gọi tên là X”. Ở đây, grief là tên gọi cho một trải nghiệm cảm xúc có thể xảy ra, chứ không được trình bày như một nhãn gọi đã được chứng minh trực tiếp là đúng. Khi đi cùng might, cụm từ này làm cho nhận định trở nên thận trọng: trải nghiệm được quan sát có thể phù hợp với khái niệm mà con người gọi là grief. Cấu trúc này hữu ích khi gọi tên hoặc phân loại một điều gì đó mà vẫn để ngỏ khả năng diễn giải.
Luyện tập
what we call grief có chức năng gì trong câu này?
- Cụm từ chứng minh chắc chắn rằng mọi loài vật đều cảm nhận grief giống hệt con người.
- Cụm từ nói rằng ai đó đang gọi điện cho một người tên Grief.
- Cụm từ gọi trải nghiệm có thể xảy ra là grief nhưng vẫn để ngỏ khả năng diễn giải.
Xem đáp án
Cụm từ gọi trải nghiệm có thể xảy ra là grief nhưng vẫn để ngỏ khả năng diễn giải.
In 2003, Eleanor, an elephant matriarch, collapsed. Cách dùng từ
2:12Năm 2003, Eleanor, một con voi cái đầu đàn, đã gục ngã.
an elephant matriarch: con voi cái lãnh đạo đàn
Matriarch là một người lãnh đạo nữ hoặc một thành viên giống cái lớn tuổi có ảnh hưởng trong gia đình hay nhóm xã hội. Vì vậy, an elephant matriarch không chỉ đơn giản là một con voi mẹ, mà là con voi cái giữ vai trò lãnh đạo trung tâm trong đàn. Trong câu này, an elephant matriarch là thành phần đồng vị: cụm từ gọi lại Eleanor bằng một cách khác và bổ sung vai trò của nó. Hai dấu phẩy cho thấy đây là thông tin nhận diện thêm.
Luyện tập
an elephant matriarch có nghĩa là gì?
- Một con voi cái trưởng thành dẫn dắt hoặc giữ vai trò trung tâm trong đàn.
- Bất kỳ con voi cái nào từng sinh con.
- Một người làm công việc chăm sóc voi.
Xem đáp án
Một con voi cái trưởng thành dẫn dắt hoặc giữ vai trò trung tâm trong đàn.
Within minutes, another matriarch called Grace neared and helped Eleanor stand, Cụm từ
2:18Trong vòng vài phút, một con voi cái đầu đàn khác tên là Grace tiến lại gần và giúp Eleanor đứng dậy,
Within minutes: nhấn mạnh một sự việc xảy ra rất nhanh
Within minutes có nghĩa là sự việc tiếp theo xảy ra chỉ sau vài phút, vì vậy cụm từ này nhấn mạnh tốc độ. Khi đứng đầu câu, nó đặt ra một khoảng thời gian ngắn trước khi nêu sự việc chính. Cấu trúc within + khoảng thời gian cho biết một việc xảy ra trước khi khoảng thời gian đó kết thúc. Khi dùng từ khái quát minutes thay vì một con số chính xác, cụm này thường có nghĩa là sự việc xảy ra rất nhanh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để diễn tả một sự việc xảy ra rất nhanh: ____, the doctor called us back.
Xem đáp án
Within minutes
only for her to fall again: một kết quả bất ngờ
Only for her to fall again giới thiệu một kết quả trái với điều mà hành động trước đó muốn đạt được: nó được giúp đứng dậy nhưng rồi lại ngã xuống. Cách diễn đạt này thường mang sắc thái thất vọng, bực bội hoặc ngạc nhiên. Cấu trúc là sự việc chính, only for + danh từ hoặc đại từ tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu. Danh từ hoặc đại từ này là chủ ngữ của động từ nguyên mẫu, vì vậy her cho biết nó là đối tượng bị ngã. Ở đây, only thuộc về toàn bộ cấu trúc diễn tả kết quả; nó không có nghĩa rằng làm cho nó ngã là mục đích.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? Lena trained for weeks, only for the race to be canceled.
- Lena luyện tập vì cô ấy muốn cuộc đua bị hủy.
- Lena là người duy nhất được phép hủy cuộc đua.
- Lena đã luyện tập, nhưng cuộc đua lại bất ngờ bị hủy.
Xem đáp án
Lena đã luyện tập, nhưng cuộc đua lại bất ngờ bị hủy.
stayed by Eleanor's side: ở gần và luôn hỗ trợ
Trong stayed by Eleanor's side, by Eleanor's side có nghĩa là ở bên cạnh Eleanor, còn stayed cho thấy Grace không rời đi. Trong ngữ cảnh này, cụm từ vừa diễn tả sự gần gũi về vị trí, vừa gợi ý sự quan tâm và hỗ trợ. Mẫu có thể áp dụng là stay by someone's side. Nó có thể diễn tả việc thật sự ở lại gần một người hoặc, theo nghĩa bóng, tiếp tục ủng hộ người đó trong khoảng thời gian khó khăn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của stay by someone's side: During the emergency, Maya ____ her younger brother's side until help arrived.
Xem đáp án
stayed by
tried pushing her back up: đẩy lên để trở về vị trí trước đó
Trong pushing her back up, up chỉ hướng đi lên, còn back chỉ sự trở về một vị trí hoặc trạng thái trước đó. Kết hợp lại, back up cho thấy cô ấy đang ở thấp hoặc bị ngã và được đẩy lên lại, chứ không phải bị đẩy lùi về phía sau. Tried pushing trình bày pushing như hành động đã được thử thực hiện. Cụm từ này không cho biết lần thử đó có thành công hay không.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa đi lên lần nữa để trở về vị trí trước đó: A foam block fell flat, so we pushed it ____ into an upright position.
Xem đáp án
back up
When Eleanor died, a female named Maui approached,
2:33Khi Eleanor chết, một con voi cái tên là Maui tiến đến,
rocked back and forth: đung đưa qua lại
Ở đây, rocked là dạng quá khứ của động từ rock, dùng để chỉ một chuyển động lặp lại, thường khá nhẹ nhàng. Back and forth có nghĩa là di chuyển theo một hướng rồi theo hướng ngược lại. Cả cụm rocked back and forth diễn tả một người hoặc vật liên tục di chuyển qua lại giữa hai vị trí. Cụm này chỉ mô tả chuyển động; dựa vào ngữ cảnh mới biết chuyển động đó có vẻ bình tĩnh, căng thẳng hay do lực bên ngoài gây ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tự nhiên chỉ chuyển động này: The porch swing ____ in the breeze.
Xem đáp án
rocked back and forth
Over the course of one week: trong suốt một tuần
Over the course of one week xem một tuần là khoảng thời gian mà một việc gì đó tiếp diễn, lặp lại, thay đổi hoặc dần dần tích lũy. Cụm này không chỉ một thời điểm duy nhất mà cho thấy các sự việc diễn ra trong suốt khoảng thời gian đó. Cấu trúc là over the course of + một khoảng thời gian. Dùng cấu trúc này khi chính khoảng thời gian giúp sắp xếp thông tin, đặc biệt khi nói về một kết quả diễn ra dần dần hoặc một chuỗi sự việc.
Luyện tập
Over the course of one week nhấn mạnh điều gì?
- một thời điểm cụ thể đúng một tuần sau
- một thời hạn phải hoàn thành trong vòng một tuần
- một quá trình tiếp diễn hoặc tích lũy trong suốt tuần
Xem đáp án
một quá trình tiếp diễn hoặc tích lũy trong suốt tuần
elephants from five different families visited Eleanor's body.
2:45những con voi từ năm gia đình khác nhau đã đến thăm xác Eleanor.
On separate occasions, elephants have been observed carrying the remains of family members, Ghi chú
2:49Trong những dịp khác nhau, người ta đã quan sát thấy những con voi mang theo hài cốt của các thành viên trong gia đình,
On separate occasions: nhiều hơn một sự việc độc lập
On separate occasions có nghĩa là “vào những thời điểm khác nhau” hoặc “trong những trường hợp riêng biệt, độc lập”. Separate bổ nghĩa cho occasions, vì vậy các quan sát không phải đều đến từ cùng một sự việc. Cụm từ này không cho biết số lần chính xác. Khi đứng đầu câu, cụm từ tạo khung thời gian cho toàn bộ nhận định. Trong báo cáo và bài viết khoa học, nó giúp tổng hợp nhiều ghi nhận về hành vi tương tự thay vì chỉ trình bày một trường hợp riêng lẻ.
Luyện tập
On separate occasions cho biết điều gì trong câu này?
- Tất cả các quan sát đều diễn ra cùng một lúc.
- Các sự việc diễn ra trong những ngày lễ khác nhau.
- Hành vi này được ghi nhận trong nhiều hơn một sự việc riêng biệt.
Xem đáp án
Hành vi này được ghi nhận trong nhiều hơn một sự việc riêng biệt.
Have been observed carrying: báo cáo hành vi đã được ghi nhận
Have been observed carrying kết hợp dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành have been observed với dạng -ing carrying. Voi là đối tượng được quan sát: có người đã nhìn thấy và ghi nhận chúng đang mang theo hài cốt. Cấu trúc này để người quan sát ở phía sau và tập trung vào hành vi đã được ghi nhận. Nó báo cáo bằng chứng thu thập được cho đến hiện tại; không khẳng định rằng mọi con voi luôn hành động như vậy.
Luyện tập
Hoàn thành bằng dạng bị động gồm hai từ của observe: Urban foxes have ____ searching for food after dark.
Xem đáp án
been observed
the remains of family members: remains là danh từ
Trong cụm the remains of family members, remains là danh từ số nhiều, chỉ thi thể, xương hoặc những phần cơ thể khác còn lại sau khi chết. Ở đây, jawbones and tusks cho thấy từ này nói đến di hài. Không nên hiểu đây là động từ remain, có nghĩa là ở lại hoặc tiếp tục ở một trạng thái nào đó. Cấu trúc the remains of + người, động vật hoặc vật là dấu hiệu rõ ràng cho thấy remains là danh từ.
Luyện tập
Trong câu “Archaeologists carefully examined the remains of the ancient animal,” remains có nghĩa là gì?
- vẫn ở trong cùng một trạng thái
- những họ hàng còn sống của con vật
- thi thể, xương hoặc dấu vết vật chất còn lại sau khi chết
Xem đáp án
thi thể, xương hoặc dấu vết vật chất còn lại sau khi chết
In 2010, a giraffe was born with a deformed foot and had trouble walking. Cụm từ
2:59Năm 2010, một con hươu cao cổ sinh ra bị dị tật ở chân và gặp khó khăn khi đi lại.
was born with a deformed foot: cấu trúc be born with
Trong was born with a deformed foot, cấu trúc be born with + danh từ có nghĩa là đặc điểm hoặc tình trạng được nêu đã có sẵn khi sinh ra. Bàn chân của con hươu cao cổ đã bị biến dạng từ lúc mới sinh, chứ không phải về sau mới trở nên như vậy. With giới thiệu đặc điểm hoặc tình trạng, không phải một người hay vật cùng được sinh ra. Cấu trúc này cho biết tình trạng đã có từ khi nào, nhưng tự nó không cho biết nguyên nhân hoặc tình trạng đó có di truyền hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng be born with: The kitten was ____ a heart condition.
Xem đáp án
born with
had trouble walking ... have trouble doing: gặp khó khăn khi làm việc gì đó
had trouble walking có nghĩa là con hươu cao cổ đó gặp khó khăn khi đi lại vào lúc ấy. Cụm này nói đến một khó khăn thực sự, nhưng không nhất thiết có nghĩa là nó hoàn toàn không thể đi. Cấu trúc là have trouble + động từ thêm -ing, như have trouble walking, sleeping hoặc understanding. Câu này dùng had vì sự khó khăn xảy ra trong quá khứ.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc have trouble doing để diễn đạt khó khăn khi thực hiện một hành động?
- I had trouble finding my keys.
- I had trouble find my keys.
- I had trouble to find my keys.
Xem đáp án
I had trouble finding my keys.
closely attended and occasionally nuzzled the body. Cách dùng từ
3:14đã đứng sát lại và thỉnh thoảng cọ mũi vào xác con vật.
22 other females and four juveniles: nhóm động vật được phân loại theo giới tính và độ trưởng thành
Trong câu mô tả này, 22 other females có nghĩa là thêm 22 cá thể cái, còn four juveniles có nghĩa là bốn cá thể chưa trưởng thành. Vì loài vật đã được xác định trong phần báo cáo xung quanh, các danh từ này có thể đứng một mình. Hai nhãn này trả lời hai câu hỏi khác nhau: female cho biết giới tính, còn juvenile cho biết độ tuổi hoặc mức độ trưởng thành. Juvenile không cho biết con vật là đực hay cái, và riêng cụm từ này cũng không nói rằng tất cả các females đều là con trưởng thành.
Luyện tập
Trong một báo cáo về động vật, 22 other females and four juveniles chỉ điều gì?
- 22 phụ nữ và bốn thiếu niên là con người
- Thêm 22 cá thể đực và bốn cá thể trưởng thành
- Thêm 22 cá thể cái và bốn cá thể còn non, chưa trưởng thành
Xem đáp án
Thêm 22 cá thể cái và bốn cá thể còn non, chưa trưởng thành
closely attended and occasionally nuzzled: ở gần và thỉnh thoảng nhẹ nhàng cọ bằng mũi
Ở đây, attended có nghĩa là ở gần thi thể và trông chừng nó. Từ này không mang nghĩa tham dự một lớp học hay sự kiện. Closely nhấn mạnh việc ở sát bên và chú ý theo dõi. Nuzzled có nghĩa là nhẹ nhàng ấn hoặc cọ bằng mũi hay mõm. Occasionally cho biết sự tiếp xúc này chỉ xảy ra đôi lúc. Hai động từ kết hợp để miêu tả cả việc ở bên trông chừng lẫn sự tiếp xúc nhẹ nhàng.
Luyện tập
Trong câu này, closely attended and occasionally nuzzled miêu tả hành vi nào?
- Tham dự một lớp học gần thi thể và thỉnh thoảng nhìn đi chỗ khác
- Ở gần thi thể và thỉnh thoảng nhẹ nhàng cọ vào đó bằng mũi
- Quan sát thi thể từ xa mà không chạm vào
Xem đáp án
Ở gần thi thể và thỉnh thoảng nhẹ nhàng cọ vào đó bằng mũi
On the third morning, the mother was alone and still not eating,
3:18Vào buổi sáng ngày thứ ba, hươu mẹ ở lại một mình và vẫn không ăn gì,
which giraffes usually do constantly: which chỉ hoạt động eating
Ở đây, which chỉ hoạt động eating vừa được nhắc đến trước đó, không chỉ hươu cao cổ mẹ hay toàn bộ ý không ăn. Mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin rằng hươu cao cổ thường ăn gần như liên tục, vì vậy việc con mẹ không ăn là điều bất thường. Do là động từ thay thế, giúp tránh lặp lại eat. Ý cơ bản là giraffes usually eat constantly. Mẫu câu này cho phép mệnh đề which chỉ lại một hành động trước đó mà không cần lặp lại động từ diễn tả hành động ấy.
Luyện tập
Trong which giraffes usually do constantly, which chỉ lại điều gì?
- trạng thái không ăn
- hoạt động ăn
- hươu cao cổ mẹ
Xem đáp án
hoạt động ăn
ate away at: dần ăn mòn, tiêu hao hoặc làm hư hại
Ở đây, ate away at có nghĩa là “tiếp tục cắn và ăn dần từng phần”. Cụm từ này thể hiện hành động của linh cẩu như một quá trình làm cơ thể ấy hư hại dần, chứ không chỉ đơn giản nói rằng chúng đã ăn. Cấu trúc eat away at + danh từ cũng có thể diễn tả việc một thứ gì đó dần làm hỏng, tiêu hao hoặc làm suy yếu một đồ vật, nguồn dự trữ hay một phẩm chất trừu tượng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: Years of salty air ____ the metal railing.
Xem đáp án
ate away at
Scientists have also begun quantitatively assessing other animals' responses to death. Cách dùng từ
3:34Các nhà khoa học cũng bắt đầu đánh giá định lượng phản ứng của các loài động vật khác đối với cái chết.
begun quantitatively assessing...: bắt đầu đánh giá định lượng phản ứng của các động vật khác trước cái chết
Cấu trúc là have begun + assessing, với trạng từ quantitatively được đặt trước assessing. Cấu trúc này cho biết hoạt động nghiên cứu đã bắt đầu và vẫn còn liên quan đến hiện tại. Quantitatively cho biết cách đánh giá được thực hiện: bằng số liệu hoặc dữ liệu có thể đo lường khác. Other animals' responses to death là đối tượng được đánh giá. Toàn bộ cách diễn đạt mang phong cách nghiên cứu khoa học vì nó vượt ra ngoài những quan sát riêng lẻ để hướng đến việc đo lường có hệ thống.
Luyện tập
Hoạt động nào phù hợp nhất với quantitatively assessing animals' responses?
- Đếm số lần mỗi hành vi xảy ra và so sánh các tổng số.
- Kể một câu chuyện đáng nhớ về một con vật.
- Đoán cảm xúc của một con vật mà không thu thập dữ liệu.
Xem đáp án
Đếm số lần mỗi hành vi xảy ra và so sánh các tổng số.
In 2006, researchers analyzed baboon fecal samples for glucocorticoids, Cụm từ
3:40Năm 2006, các nhà nghiên cứu đã phân tích các mẫu phân của khỉ đầu chó để tìm glucocorticoid,
analyzed ... samples for glucocorticoids: kiểm tra mẫu để tìm một chất mục tiêu
Trong cấu trúc analyze + sample + for + mục tiêu, sample là thứ được kiểm tra, còn phần sau for nêu tên chất hoặc chỉ dấu cần tìm hay đo lường. Ở đây, các mẫu phân được kiểm tra để tìm glucocorticoid. Mẫu cấu trúc này thường gặp trong văn bản về phòng thí nghiệm, y học và môi trường: analyze a sample for X nghĩa là kiểm tra mẫu để phát hiện hoặc đo X, chứ không phải phân tích mẫu vì lợi ích của X.
Luyện tập
Hoàn thành câu trong bối cảnh phòng thí nghiệm bằng giới từ giới thiệu chất cần kiểm tra: The lab analyzed the water samples ____ lead.
Xem đáp án
for
stress hormones that spike when humans are bereaved. Cách dùng từ
3:47những hormone căng thẳng tăng vọt khi con người có người thân qua đời.
stress hormones that spike: spike với nghĩa tăng đột ngột
Ở đây, spike là động từ có nghĩa là tăng đột ngột và ở mức đáng kể. Mệnh đề quan hệ that spike mô tả điều xảy ra với các hormone căng thẳng: nồng độ của chúng tăng mạnh khi con người mất đi người thân. Nghĩa này được dùng cho sự thay đổi về số lượng hoặc mức độ, không chỉ vật nhọn được gọi là a spike.
Luyện tập
Trong câu "Website traffic spiked after the game," spiked có nghĩa là gì?
- Nó giữ nguyên ở cùng một mức.
- Nó giảm chậm theo thời gian.
- Nó tăng đột ngột và mạnh.
Xem đáp án
Nó tăng đột ngột và mạnh.
are bereaved: trải qua cái chết của một người thân thiết
Ở đây, are bereaved có nghĩa là “đã trải qua cái chết của một người thân thiết”. Bereaved mô tả trạng thái do một cái chết gây ra, chứ không phải nỗi buồn thông thường. Cấu trúc be + bereaved tập trung vào những người chịu ảnh hưởng của sự mất mát. Đây là một từ trang trọng và chính xác, phù hợp với nội dung khoa học về hormone căng thẳng.
Luyện tập
Câu nào dùng bereaved đúng?
- Leo was bereaved because he lost his pencil.
- The family was bereaved after their grandmother died.
- Maya was bereaved when her team lost the game.
Xem đáp án
The family was bereaved after their grandmother died.
compared ... with those who hadn't: so sánh và phép lược
Khung compare X with Y thiết lập hai nhóm được đại diện bằng các mẫu của chúng. Phép so sánh đầy đủ là giữa mẫu từ những con cái đã mất một họ hàng gần trong vụ thú săn mồi tấn công và mẫu từ những con cái không trải qua mất mát đó. Trong those who hadn't, those thay cho females. Hadn't có nghĩa là had not, còn cụm từ lặp lại lost a close relative in a predator attack được lược bỏ vì đã được hiểu từ phần trước. Đây là phép lược, không phải câu vô tình thiếu động từ.
Luyện tập
Trong câu gốc, ý nghĩa đầy đủ của those who hadn't là gì?
- females who had not lost a close relative in a predator attack
- samples that had not been analyzed
- predators that had not attacked
Xem đáp án
females who had not lost a close relative in a predator attack
And they found that the glucocorticoid levels of baboons who had
3:59Và họ phát hiện ra rằng mức glucocorticoid của những con khỉ đầu chó bị mất người thân
were significantly higher the month following the death. Cụm từ
4:03cao hơn đáng kể trong tháng tiếp theo sau cái chết.
“the month following the death”: following với nghĩa “sau”
Ở đây, following có nghĩa là “sau”. Từ này đứng sau danh từ chỉ thời gian the month và xác định đó là tháng nào: tháng ngay sau cái chết. Mẫu bổ nghĩa sau danh từ “khoảng thời gian + following + sự kiện” đặt một khoảng thời gian sau một sự kiện một cách ngắn gọn. Mẫu này thường gặp trong báo cáo và các văn bản trình bày sự thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của follow: Interest grew in the days ____ the discovery.
Xem đáp án
following
“increased their grooming behavior and the number of their grooming partners”: một động từ, hai chỉ số
Increased có hai tân ngữ song song được nối bằng and: their grooming behavior và the number of their grooming partners. Phần thứ nhất báo cáo sự thay đổi của một hoạt động; phần thứ hai báo cáo sự thay đổi về số lượng bạn cùng tham gia hoạt động đó. Việc dùng một động từ cho cả hai cụm danh từ giúp trình bày hai kết quả có liên quan cùng nhau. Việc lặp lại their cũng giúp cho thấy chỉ số thứ hai bắt đầu ở đâu.
Luyện tập
Câu nào dùng một động từ increased để báo cáo cả một chỉ số hoạt động lẫn một số lượng?
- The new schedule increased reading time, and more books were completed.
- The new schedule increased reading time and the number of books completed.
- The new schedule increased the number of reading time and books completed.
Xem đáp án
The new schedule increased reading time and the number of books completed.
broadening and strengthening their social networks. Cụm từ
4:14mở rộng và củng cố mạng lưới xã hội của chúng.
broadening and strengthening their social networks: mở rộng và củng cố mạng lưới xã hội
Broaden a social network có nghĩa là mở rộng phạm vi của mạng lưới bằng cách kết nối với nhiều người hoặc nhóm hơn. Strengthen a social network có nghĩa là làm cho các mối liên kết trong đó gần gũi hoặc đáng tin cậy hơn. Ở đây, social networks là mạng lưới các mối quan hệ, không phải ứng dụng mạng xã hội. Broadening và strengthening là hai dạng -ing được đặt song song. Khi dùng cùng nhau, chúng thể hiện hai kết quả khác nhau: có nhiều mối liên kết hơn và các mối liên kết đó bền chặt hơn.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là câu lạc bộ đã giúp Maya gặp nhiều người hơn và làm cho những mối liên kết đó bền chặt hơn?
- Joining the club helped Maya reduce the number of people she knew.
- Joining the club helped Maya broaden and strengthen her social network.
- Joining the club helped Maya leave her existing social network unchanged.
Xem đáp án
Joining the club helped Maya broaden and strengthen her social network.
Within 2 months, their glucocorticoid levels returned to the baseline. Cụm từ
4:17Trong vòng 2 tháng, mức glucocorticoid của chúng đã trở về mức cơ bản.
returned to the baseline: trở về mức nền
Baseline là mức tham chiếu dùng để so sánh. Returned to the baseline có nghĩa là mức đo được đã thay đổi rồi trở lại mức tham chiếu đã được xác lập. Từ the cho biết đây là một baseline cụ thể đã được nghiên cứu hoặc ngữ cảnh xác định. Việc quay lại mức đó chỉ mô tả vị trí của số đo; nó không tự động chứng minh rằng mọi tình trạng đều đã trở lại bình thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của return to the baseline: The value rose above the reference level and then ____.
Xem đáp án
returned to the baseline
Researchers have also observed primate mothers engaging in apparently contradictory behaviors while carrying their dead children, Cụm từ
4:23Các nhà nghiên cứu cũng quan sát thấy những con linh trưởng mẹ có những hành vi dường như mâu thuẫn khi mang theo những đứa con đã chết của chúng,
engaging in apparently contradictory behaviors: thực hiện những hành vi có vẻ mâu thuẫn
Ở đây, engaging in apparently contradictory behaviors là một cụm -ing mô tả những gì các con mẹ thuộc bộ linh trưởng đang làm khi được quan sát. Engage in behavior có nghĩa là “thực hiện hoặc tham gia vào loại hành vi đó” và là một cách kết hợp từ tự nhiên trong văn phong trang trọng. Apparently contradictory cho biết các hành động có vẻ không nhất quán theo góc nhìn của người quan sát. Apparently khiến nhận định trở nên thận trọng: từ này không chứng minh rằng hành vi đó thật sự không có một lời giải thích nhất quán.
Luyện tập
Câu nào sử dụng engage in behavior tự nhiên trong một lời mô tả quan sát trang trọng?
- The researchers observed the animals engaging in cooperative behavior.
- The researchers observed the animals engaging cooperative behavior.
- The researchers observed the animals doing cooperative behavior.
Xem đáp án
The researchers observed the animals engaging in cooperative behavior.
switching between ... and ...: chuyển qua lại giữa ... và ...
Switching between A and B có nghĩa là chuyển qua lại từ một hành động hoặc trạng thái sang hành động hoặc trạng thái kia. Ở đây, between tạo ra hai nhóm lớn: cannibalizing or dragging the corpse là nhóm thứ nhất, còn carefully carrying or grooming it là nhóm thứ hai. Từ or trong mỗi nhóm liệt kê các lựa chọn thuộc nhóm đó, còn and nối hai nhóm mà between yêu cầu. Đọc cấu trúc này thành switching between [A or B] and [C or D] sẽ giúp thấy rõ cách câu tổ chức thông tin.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc switching between A and B. Dùng đúng dạng -ing: During the debate, he kept ____ defending the plan ____ criticizing it.
Xem đáp án
switching between · and
suggesting that the mothers were experiencing conflicting impulses towards the bodies. Cụm từ
4:40cho thấy rằng các bà mẹ đang trải qua những xung động mâu thuẫn đối với các xác chết.
experience conflicting impulses towards something: có những thôi thúc mâu thuẫn đối với một điều gì đó
Trong câu này, experiencing conflicting impulses towards the bodies có nghĩa là cảm thấy từ hai thôi thúc nội tâm trở lên dẫn đến những hành động khác nhau đối với các cơ thể đó, chẳng hạn như muốn tiến lại gần nhưng cũng muốn lùi ra xa. Câu không nêu rõ đó là những thôi thúc nào; cụm từ nhấn mạnh sự giằng co bên trong thay vì một cảm xúc đơn giản. Cấu trúc experience conflicting impulses toward(s) something mô tả một trạng thái tâm lý phức tạp. Impulse ở đây là thôi thúc muốn hành động, không phải một quyết định đã được cân nhắc kỹ; conflicting cho thấy các thôi thúc đó không hòa hợp với nhau.
Luyện tập
Câu nào mô tả đúng conflicting impulses bên trong một người?
- Leah and Omar had conflicting opinions about the meeting time.
- Leah felt one clear impulse to answer immediately.
- Leah felt conflicting impulses: she wanted to open the message, but she also wanted to delete it unread.
Xem đáp án
Leah felt conflicting impulses: she wanted to open the message, but she also wanted to delete it unread.
Our current understanding of the emotional landscapes of other animals is severely limited. Ghi chú
4:47Hiểu biết hiện tại của chúng ta về bối cảnh cảm xúc của các loài động vật khác bị hạn chế nghiêm trọng.
emotional landscapes như một ẩn dụ về những thế giới cảm xúc phức tạp
Emotional landscapes là một ẩn dụ. Cụm từ này hình dung phạm vi, sự đa dạng và mối quan hệ giữa các cảm xúc như thể chúng tạo thành một cảnh quan có nhiều vùng và đặc điểm khác nhau; nó không nói đến phong cảnh vật lý. Ở đây, ẩn dụ giúp mô tả đời sống cảm xúc có thể rất phức tạp của các loài động vật khác, đồng thời vẫn chừa chỗ cho sự không chắc chắn. Nhờ đó, người viết có thể nói về một thế giới cảm xúc rộng lớn mà không khẳng định rằng mọi cảm xúc đều đã được xác định hoặc đo lường.
Luyện tập
Trong câu nào emotional landscape được dùng như một ẩn dụ chỉ thế giới cảm xúc phức tạp?
- Her diary reveals an emotional landscape shaped by hope, jealousy, and fear.
- The chart records one dog's heart rate during exercise.
- The hikers photographed the green landscape below the mountain.
Xem đáp án
Her diary reveals an emotional landscape shaped by hope, jealousy, and fear.
is severely limited: diễn tả sự hạn chế nghiêm trọng
is severely limited có nghĩa là một điều gì đó bị hạn chế nghiêm trọng hoặc rất thiếu thốn. Cấu trúc là be + severely + limited; severely nhấn mạnh mức độ hạn chế, nhưng không có nghĩa là hoàn toàn không có gì. Trong câu này, thứ bị hạn chế là our current understanding, chứ không phải bản thân các loài động vật. Người nói muốn nhấn mạnh rằng hiểu biết hiện nay của chúng ta về đời sống cảm xúc của các loài động vật khác vẫn còn rất ít.
Luyện tập
is severely limited trong câu này có nghĩa là gì?
- Hoàn toàn không thể
- Tăng lên mà không có giới hạn
- Bị hạn chế nghiêm trọng hoặc không đủ
Xem đáp án
Bị hạn chế nghiêm trọng hoặc không đủ
To get a better grasp on mourning in the animal kingdom, Ghi chú
4:52Để nắm bắt tốt hơn về sự thương tiếc trong thế giới động vật,
in the animal kingdom: trong số các loài động vật nói chung
The animal kingdom chỉ toàn bộ các loài động vật, tức thế giới động vật theo nghĩa rộng. Kingdom ở đây không phải là một quốc gia chính trị hay một vương quốc tưởng tượng. Cụm in the animal kingdom giới hạn phạm vi của mourning. Nó cho biết nội dung đang nói về hành vi để tang ở động vật nói chung, chứ không phải tại một địa điểm hoặc ở một loài duy nhất.
Luyện tập
Trong câu này, "in the animal kingdom" có nghĩa là gì?
- Trong một quốc gia do động vật cai trị
- Trong số các loài động vật nói chung
- Chỉ trong số động vật được nuôi ở sở thú
Xem đáp án
Trong số các loài động vật nói chung
To get a better grasp on mourning: hiểu rõ hơn một chủ đề trừu tượng
To get a better grasp on mourning có nghĩa là phát triển sự hiểu biết rõ ràng và sâu sắc hơn về sự thương tiếc. Ở đây, grasp được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không có nghĩa là dùng tay nắm một vật. Cụm To get... ở đầu câu diễn tả mục đích. Cụm này giải thích vì sao cần nghiên cứu thêm: mục tiêu là hiểu rõ hơn về sự thương tiếc trong thế giới động vật.
Luyện tập
Câu nào dùng get a better grasp on đúng để diễn tả việc hiểu rõ hơn?
- The diagram helped me get a better grasp on how the engine works.
- The diagram helped me get a better grasp at how the engine works.
- The diagram helped me get a better grasp to how the engine works.
Xem đáp án
The diagram helped me get a better grasp on how the engine works.
But where does this leave us for now?: một kết luận tạm thời
Where does this leave us? là một câu hỏi mang tính thành ngữ về kết quả của thông tin vừa được thảo luận. Nó hỏi hiện giờ chúng ta đang ở tình thế nào, có thể rút ra kết luận gì hoặc nên làm gì tiếp theo, chứ không hỏi vị trí thực tế. But báo hiệu sự chuyển hướng, còn for now giới hạn câu trả lời ở giai đoạn hiện tại. Toàn bộ câu hỏi chuyển phần thảo luận từ các bằng chứng trước đó sang một kết luận tạm thời hoặc bước tiếp theo có thể thay đổi về sau.
Luyện tập
Một nhóm đã xem xét những bằng chứng chưa đầy đủ. Trong ngữ cảnh này, câu "But where does this leave us for now?" đang hỏi điều gì?
- Chúng ta có nên rời khỏi phòng ngay lập tức không?
- Chúng ta đã bị bỏ lại ở địa điểm thực tế nào?
- Ở giai đoạn này, chúng ta có thể kết luận hoặc làm gì?
Xem đáp án
Ở giai đoạn này, chúng ta có thể kết luận hoặc làm gì?
Conversations around whether non-human animals experience emotions, Cụm từ
5:01Các cuộc trò chuyện xung quanh việc liệu các loài động vật có trải qua cảm xúc hay không,
Conversations around whether...: thảo luận về một câu hỏi có hoặc không
Conversations around whether + mệnh đề có nghĩa là những cuộc thảo luận tập trung vào câu hỏi liệu một điều có đúng hoặc có xảy ra hay không. Ở đây, whether non-human animals experience emotions là câu hỏi có hoặc không đang được bàn luận. Around chỉ chủ đề mà các cuộc thảo luận xoay quanh, chứ không nói về vị trí trong không gian. Cấu trúc này giúp biến một câu hỏi hoàn chỉnh thành chủ ngữ hoặc chủ đề của một câu lớn hơn.
Luyện tập
Câu nào trình bày rõ chủ đề dưới dạng một câu hỏi có hoặc không?
- School officials are continuing their conversations about uniforms.
- Conversations around whether school uniforms should be required are continuing.
- Conversations around the school uniform policy are continuing.
Xem đáp án
Conversations around whether school uniforms should be required are continuing.
in part because their outcomes have very real implications, Cụm từ
5:10một phần vì kết quả của chúng có những ý nghĩa rất thực tế,
in part because: đưa ra một trong nhiều lý do có thể có
In part because có nghĩa là “một phần vì”. Cụm từ này đưa ra một lý do giúp giải thích kết quả, đồng thời cho biết còn có hoặc có thể có những lý do khác. Trong câu này, những tác động thực tế là một lý do khiến các cuộc thảo luận có thể khơi dậy cảm xúc, chứ không nhất thiết là toàn bộ lời giải thích. Dùng cụm từ này khi một nguyên nhân quan trọng nhưng bạn không muốn trình bày nó như nguyên nhân duy nhất.
Luyện tập
Câu nào nói rằng việc các tình nguyện viên đến sớm là một lý do giúp sự kiện thành công, nhưng không nhất thiết là lý do duy nhất?
- The event succeeded despite volunteers arriving early.
- The event succeeded only because volunteers arrived early.
- The event succeeded, in part because volunteers arrived early.
Xem đáp án
The event succeeded, in part because volunteers arrived early.
their outcomes have very real implications: kết quả có tác động thực tế
Trong câu này, their outcomes chỉ kết quả của các cuộc thảo luận, quyết định hoặc nghiên cứu đang được nhắc đến. Have very real implications có nghĩa là những kết quả đó có thể dẫn đến hậu quả cụ thể và quan trọng trong đời thực. Cấu trúc X has implications for Y được dùng để nói rằng một phát hiện, lựa chọn hoặc chính sách ảnh hưởng đến những gì sẽ xảy ra tiếp theo với Y. Very real nhấn mạnh rằng tác động đó không chỉ nằm trên lý thuyết.
Luyện tập
Câu nào dùng have very real implications để nói rằng một điều gì đó có tác động thực tế quan trọng?
- The new rule gives small businesses a secret hint.
- The new rule is only an interesting idea with no practical effect.
- The new rule has very real implications for small businesses.
Xem đáp án
The new rule has very real implications for small businesses.
like determining if orcas should be isolated and kept in captivity, Cách dùng từ
5:15như việc xác định xem có nên cách ly và nuôi nhốt cá voi sát thủ hay không,
should be isolated and kept in captivity: các động từ bị động song song
Trong should be isolated and kept in, một từ be được dùng chung cho hai hành động: be isolated và be kept. Đây là cấu trúc bị động song song. Cá voi sát thủ là đối tượng chịu cả hai hành động, vì vậy trọng tâm nằm ở cách chúng có thể bị đối xử chứ không phải ai thực hiện các hành động đó. Danh từ captivity theo sau hoàn chỉnh cụm kept in captivity, có nghĩa là bị con người kiểm soát thay vì sống tự do trong tự nhiên. Should biến nội dung này thành câu hỏi về điều gì là đúng hoặc nên làm, chứ không khẳng định rằng cách đối xử đó đã xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bị động song song được tạo từ isolate và keep: Large wild animals should not ____ captivity for entertainment.
Xem đáp án
be isolated and kept in
or whether dairy cows should be separated from their newborn calves. Văn hóa
5:20hoặc liệu bò sữa có nên bị tách khỏi những con bê mới sinh của chúng hay không.
dairy cows separated from their newborn calves: bối cảnh tách bò sữa khỏi bê con mới sinh
Trong câu này, dairy cows là bò cái được nuôi để lấy sữa, còn their newborn calves là những bê con chúng vừa sinh. Trong một số hệ thống chăn nuôi bò sữa, bò mẹ và bê con bị tách ra không lâu sau khi sinh; should be separated hỏi liệu có nên thực hiện cách làm đó hay không, chứ không hỏi việc tách chúng có khả thi về mặt thể chất hay không. Ví dụ này cho thấy nghiên cứu về cảm xúc của động vật có hệ quả đạo đức thực tế. Nếu bò mẹ và bê con có thể cảm thấy đau khổ hoặc buồn bã khi bị tách ra, bằng chứng về những cảm xúc đó có thể ảnh hưởng đến các đánh giá về phúc lợi động vật và phương thức chăn nuôi.
Luyện tập
Tại sao ví dụ chăn nuôi này có liên quan đến cuộc thảo luận về cảm xúc của động vật?
- Vì newborn calves là sản phẩm từ sữa.
- Vì bằng chứng về sự đau khổ có thể ảnh hưởng đến việc hành động tách chúng có được xem là chấp nhận được hay không.
- Vì bò sữa không thể nhận ra bê con của mình.
Xem đáp án
Vì bằng chứng về sự đau khổ có thể ảnh hưởng đến việc hành động tách chúng có được xem là chấp nhận được hay không.
Until we do have more data on the subject, Ngữ pháp
5:24Cho đến khi chúng ta có thêm dữ liệu về chủ đề này,
Until we do have: do nhấn mạnh trong mệnh đề khẳng định
Until we do have more data có trợ động từ do dùng để nhấn mạnh trong một mệnh đề khẳng định. Dạng trung tính là until we have more data; việc thêm do nhấn mạnh rằng cuối cùng dữ liệu đó thực sự sẽ có, gần với nghĩa “cho đến khi chúng ta thật sự có dữ liệu đó”. Vì do mang dấu hiệu thì, have vẫn ở dạng nguyên mẫu. Until đánh dấu khoảng thời gian trước thời điểm đó trong tương lai. Cụm từ này ngụ ý rằng hiện vẫn chưa có đủ dữ liệu, còn do nhấn mạnh thể hiện việc sẽ có thêm dữ liệu trong tương lai với sắc thái quả quyết hoặc tương phản. Ở đây, do không dùng để tạo câu hỏi.
Luyện tập
Thêm trợ động từ gồm một từ để nhấn mạnh câu khẳng định: I ____ understand your concern.
Xem đáp án
do
should we treat non-human animals like they may have the capacity to grieve Ý định
5:27chúng ta nên đối xử với các loài động vật như thể chúng có khả năng đau buồn
treat non-human animals like they may have the capacity to grieve: hành động có tính đến một khả năng
Ở đây, treat non-human animals like ... có nghĩa là lựa chọn cách hành động với động vật trong khi vẫn tính đến một khả năng. Câu hỏi nói về nguyên tắc định hướng hành vi, chứ không chỉ đưa ra nhận định về cảm xúc của động vật. May have the capacity to grieve có nghĩa là động vật có thể có khả năng trải qua nỗi đau buồn. May giữ nguyên tính chưa chắc chắn của bằng chứng. Vì vậy, lập trường thận trọng là để khả năng này ảnh hưởng đến cách chúng ta đối xử với động vật mà không khẳng định rằng khả năng đau buồn của chúng đã được chứng minh.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với treat non-human animals like they may have the capacity to grieve?
- Khẳng định rằng mọi động vật không phải con người chắc chắn đều đau buồn.
- Nói rằng không nên đưa ra quyết định nào cho đến khi khả năng đau buồn của động vật được chứng minh.
- Khuyên nên tính đến khả năng động vật có thể đau buồn mà không khẳng định đó là điều chắc chắn.
Xem đáp án
Khuyên nên tính đến khả năng động vật có thể đau buồn mà không khẳng định đó là điều chắc chắn.
assume they don't?: lược bỏ cụm động từ lặp lại
Trong assume they don't, don't là dạng rút gọn của do not, còn cụm động từ lặp lại have the capacity to grieve được hiểu ngầm thay vì được nói ra. Dạng đầy đủ là assume they don't have the capacity to grieve. Tiếng Anh thường lược bỏ một cụm động từ sau trợ động từ như do, can hoặc will khi phần bị thiếu đã rõ từ ngữ cảnh trước đó. Ở đây, phép tỉnh lược làm lựa chọn thứ hai ngắn và rõ hơn, vì vậy người nghe phải khôi phục ý nghĩa bị thiếu từ câu trước.
Luyện tập
Trong or assume they don't?, cụm động từ nào được hiểu ngầm sau don't?
- have the capacity to grieve
- assume the evidence
- treat non-human animals
Xem đáp án
have the capacity to grieve
Which belief could cause more harm?: câu hỏi để cân nhắc rủi ro
Which belief could cause more harm? chuyển cuộc tranh luận về điều gì là đúng thành sự so sánh các hậu quả có thể xảy ra. Khi bằng chứng chưa chắc chắn, câu hỏi này khiến người nghe cân nhắc xem niềm tin nào sẽ gây hại nhiều hơn nếu nó sai. Người nói dùng câu này như một câu hỏi tu từ để định hướng sự phán đoán, chứ không chỉ để hỏi một sự thật. Could cho thấy tác hại chỉ là khả năng, không phải điều chắc chắn.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, câu hỏi chủ yếu có tác dụng gì?
- Câu hỏi chuyển cuộc thảo luận từ sự chắc chắn sang tác hại mà mỗi niềm tin có thể gây ra.
- Câu hỏi yêu cầu nghĩa từ điển của belief.
- Câu hỏi tuyên bố rằng một niềm tin đã được khoa học chứng minh.
Xem đáp án
Câu hỏi chuyển cuộc thảo luận từ sự chắc chắn sang tác hại mà mỗi niềm tin có thể gây ra.
So, what do we know about how animals experience pain? Mạch ý
5:42Vậy, chúng ta biết gì về cách động vật trải qua nỗi đau?
So, what do we know about ... dùng làm câu chuyển ý
So, what do we know about ... là một cách chuyển ý, nối phần thảo luận trước với một câu hỏi có liên quan. Ở đây, So có nghĩa gần với ‘Bây giờ’ hoặc ‘Với điều đó trong tâm trí’, chứ không chỉ đơn giản là ‘vì vậy’. Cấu trúc này báo cho người nghe rằng phần tiếp theo sẽ xem xét những gì hiện đã biết về một chủ đề. Sau about, tiếng Anh có thể dùng một cụm danh từ hoặc câu hỏi gián tiếp như how animals experience pain.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý: So, ____ do we know ____ how sleep affects learning?
Xem đáp án
what · about
the same way dogs do: do thay cho feel it
Trong the same way dogs do, do thay cho cụm động từ feel it đã xuất hiện trước đó. Dạng đầy đủ là the same way dogs feel it. Do thay thế này giúp tránh lặp lại một hành động trong câu so sánh. Hình thức của nó phù hợp với chủ ngữ và thì: dogs do, a dog does và dogs did trong ngữ cảnh quá khứ.
Luyện tập
Trong câu “Do shrimp feel it the same way dogs do?”, do ở cuối thay cho phần nào?
- dogs
- the same way
- feel it
Xem đáp án
feel it
What about: mở rộng cùng một câu hỏi
What about đưa thêm một đối tượng mới vào nhưng vẫn giữ nguyên câu hỏi hoặc chủ đề từ ngữ cảnh. Ở đây, người nói thêm rắn và ốc sên vào câu hỏi đang có thay vì lặp lại toàn bộ câu hỏi. Câu hỏi rút gọn này phụ thuộc vào điều vừa được nói. Trong một cuộc trò chuyện khác, What about...? có thể chứa một câu hỏi ngầm khác, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu phần bị lược bỏ.
Luyện tập
Bạn đang thảo luận xem xe buýt và tàu hỏa có chấp nhận thẻ đi lại hay không. Câu nào thêm phà vào cùng câu hỏi một cách tự nhiên?
- What are ferries?
- What about ferries?
- Where are the ferries?
Xem đáp án
What about ferries?
Explore these questions and more with this video.
5:53Hãy cùng khám phá những câu hỏi này và hơn thế nữa qua video này.