Chuyện Gì Sẽ Xảy Ra Nếu Bạn Kích Nổ Bom Hạt Nhân Ở Rãnh Mariana? (Khoa học, không phải viễn tưởng): tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
873 từ 171 từ/phút

Tổng quan video: Ở Rãnh Mariana, áp suất nước kìm giữ vụ nổ năm mươi megaton; kết quả chỉ là sóng nhỏ và bụi phóng xạ cục bộ, không phải thảm họa toàn cầu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “What would happen if” — Ngữ pháp và mẫu câu: mở câu hỏi giả định bằng dạng quá khứ mà không khiến người nghe tưởng sự việc đã xảy ra. 2. “barely puts up a fight” — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu khí quyển như một đối thủ được nhân hóa và barely là dấu hiệu cho thấy gần như không có lực cản hữu hiệu. 3. “so why would this time be different?” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận diện câu hỏi tu từ dùng các vụ thử hạt nhân trước đây để khép lại lập luận và cho thấy lần này cũng không phải ngoại lệ.

Nội dung bài học

What would happen if we detonated humanity's most powerful nuclear weapon Ngữ pháp

0:01

Điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta kích nổ vũ khí hạt nhân mạnh nhất của nhân loại

at the deepest point of the ocean?

0:06

ở điểm sâu nhất của đại dương?

Ngữ pháp

Cấu trúc What would happen if ...?

What would happen if ...? dùng để hỏi về kết quả có thể xảy ra của một tình huống tưởng tượng. Ở đây, cụm này mở đầu một thí nghiệm tư duy chứ không hỏi về một sự kiện đã xảy ra. Dùng What would happen if + chủ ngữ + dạng quá khứ cho một trường hợp giả định: What would happen if we detonated ...? Dạng quá khứ thể hiện khoảng cách với thực tế, không phải thời gian trong quá khứ; would nằm trong câu hỏi chính về kết quả, không nằm trong mệnh đề if.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng đúng cấu trúc giả định trong bài học này: ____ we turned off every backup system at once?

Xem đáp án

What would happen if

For sure, tsunamis hundreds of meters high would destroy coastal cities,

0:09

Chắc chắn, sóng thần cao hàng trăm mét sẽ phá hủy các thành phố ven biển,

earthquakes would level countries, Cách dùng từ

0:13

động đất sẽ san phẳng các quốc gia,

Cách dùng từ

Động từ level với nghĩa “phá hủy hoàn toàn”

Ở đây, level là động từ có nghĩa là phá hủy các tòa nhà hoặc một khu vực xây dựng triệt để đến mức hầu như không còn gì đứng vững. Trong earthquakes would level countries, countries phóng đại quy mô tàn phá; ý của câu không phải là mặt đất trở nên phẳng theo nghĩa hình học.

Luyện tập

Trong câu nào level có nghĩa là “phá hủy gần như hoàn toàn”?

  1. The wildfire leveled several homes.
  2. The score was level at halftime.
  3. She used a tool to level the table.
Xem đáp án

The wildfire leveled several homes.

new volcanoes would bring us nuclear winter.

0:15

những ngọn núi lửa mới sẽ mang đến cho chúng ta mùa đông hạt nhân.

Maybe even Earth could be ripped apart Cụm động từ

0:18

Thậm chí Trái đất có thể bị xé toạc

Cụm động từ

ripped apart: phá hủy hoặc tách rời dữ dội

Trong be ripped apart, ripped apart là dạng quá khứ phân từ của cụm động từ rip apart. Cụm này có nghĩa là xé hoặc phá hủy một vật nguyên vẹn mạnh đến mức các phần của nó tách rời nhau. Cấu trúc bị động tập trung vào đối tượng chịu thiệt hại. Ở đây, Trái Đất được hình dung là bị phá vỡ về mặt vật lý, chứ không chỉ bị hư hại nhẹ. Từ apart bổ sung kết quả tách rời, vì vậy nó là một phần thiết yếu của ý nghĩa.

Luyện tập

Trong Maybe even Earth could be ripped apart, ripped apart có nghĩa là gì?

  1. Vật được sửa chữa sau khi bị vỡ.
  2. Vật được di chuyển cẩn thận mà không bị hư hại.
  3. Toàn bộ vật bị xé hoặc phá vỡ dữ dội thành các phần tách rời.
Xem đáp án

Toàn bộ vật bị xé hoặc phá vỡ dữ dội thành các phần tách rời.

or thrown out of orbit. Cụm từ

0:20

hoặc bị văng ra khỏi quỹ đạo.

Cụm từ

thrown out of orbit: bị lực đẩy ra khỏi quỹ đạo

Phụ đề này tiếp nối mệnh đề trước: or [Earth could be] thrown out of orbit. Chủ ngữ chung Earth và could be được hiểu ngầm. Thrown là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động. To throw something out of orbit có nghĩa là một ngoại lực khiến vật thể đang quay trên quỹ đạo rời khỏi đường đi ổn định của nó. Throw ở đây không nói đến động tác ném bằng tay mà mô tả sự thay đổi do lực mạnh gây ra; out of orbit cho biết trạng thái sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “ra khỏi đường quỹ đạo ổn định”: A large impact could throw the satellite ____.

Xem đáp án

out of orbit

Well, almost. Mạch ý

0:22

Chà, gần như vậy thôi.

Mạch ý

Sự điều chỉnh một phần trong Well, almost.

Well báo hiệu người nói tạm dừng trước khi điều chỉnh điều vừa nói. Ở đây, từ này chuẩn bị cho người nghe nhận ra rằng lời kể sắp chuyển hướng khỏi dự đoán đầy kịch tính trước đó. Almost ở đây thay cho ý “gần như đúng” hoặc “gần như chính xác như đã mô tả”. Vì phần còn lại được lược bỏ, mẩu câu ngắn này điều chỉnh toàn bộ ý trước đó: phần lớn có thể đúng, nhưng không phải tất cả. Nhờ vậy, lời kể giảm bớt tính tuyệt đối của nhận định mà vẫn giữ được sự hồi hộp.

Luyện tập

Một hướng dẫn viên nói: “The trail is completely safe. Well, almost.” Mẩu câu cuối có tác dụng gì?

  1. Nó mở đầu một danh sách không liên quan.
  2. Nó xác nhận rằng mọi chi tiết trong nhận định trước đó đều hoàn toàn chính xác.
  3. Nó rút lại một phần hoặc giới hạn nhận định trước đó.
Xem đáp án

Nó rút lại một phần hoặc giới hạn nhận định trước đó.

Currently, Earth's deepest known point is inside the Mariana Trench.

0:24

Hiện tại, điểm sâu nhất được biết đến của Trái đất nằm bên trong Rãnh Mariana.

The Mariana Trench is a very deep valley right at the edge of two tectonic plates

0:29

Rãnh Mariana là một thung lũng rất sâu nằm ngay rìa hai mảng kiến tạo

that looks like an upside-down mountain. Thành ngữ

0:34

trông giống như một ngọn núi lộn ngược.

Thành ngữ

Phép so sánh hình dạng trong looks like an upside-down mountain

Looks like mở đầu một phép so sánh dựa trên hình dáng. Rãnh sâu không thực sự là một ngọn núi; hình dạng mặt cắt của nó được giải thích bằng một hình ảnh quen thuộc. Upside-down có nghĩa là bị lật để phần trên nằm ở dưới. Cả cụm từ yêu cầu bạn hình dung đường nét của một ngọn núi bị lật ngược, nhờ đó dạng địa hình xa lạ trở nên dễ hình dung hơn.

Luyện tập

Một sơ đồ cho thấy hình ngọn núi có đỉnh hướng xuống dưới. Câu nào mô tả chính xác hình đó?

  1. It looks like an upside-down mountain.
  2. It looks exactly like an ordinary upright mountain.
  3. It looks like an inside-out mountain.
Xem đáp án

It looks like an upside-down mountain.

It reaches a depth of about 11 km, Cụm từ

0:36

Nó đạt đến độ sâu khoảng 11 km,

Cụm từ

reaches a depth of + số đo

Trong reaches a depth of about 11 km, reaches có nghĩa là “đạt đến”, không phải “vươn tay để chạm vào”. Độ sâu đo được của đối tượng làm chủ ngữ là khoảng 11 km; about cho biết con số này chỉ là xấp xỉ. Cấu trúc reach a depth of + số đo trình bày độ sâu như một giá trị đã được đo. Cấu trúc này hữu ích khi báo cáo rõ ràng dữ liệu địa lý hoặc kỹ thuật.

Luyện tập

Hoàn thành câu ở thì hiện tại đơn này bằng reach và depth: The borehole ____ 7,500 meters.

Xem đáp án

reaches a depth of

almost three times deeper than the dark grave of the Titanic. Ngữ pháp

0:39

sâu gần gấp ba lần so với nấm mồ tăm tối của con tàu Titanic.

Ngữ pháp

almost three times deeper than: sâu hơn gần ba lần

Almost bổ nghĩa cho three times, vì vậy hệ số này chỉ là xấp xỉ. Trong ngữ cảnh thuyết minh khoa học này, almost three times deeper than có nghĩa là độ sâu thứ nhất gần gấp ba lần độ sâu dùng để so sánh, chứ không chỉ là “sâu hơn nhiều”. Dạng có thể áp dụng lại là từ chỉ sự xấp xỉ + hệ số + tính từ so sánh hơn + than + đối tượng so sánh: almost three times deeper than the wreck. Cấu trúc này định lượng mức độ chênh lệch.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh thuyết minh khoa học này, 'almost three times deeper than' có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Nó sâu hơn chính xác ba kilômét so với độ sâu dùng để so sánh.
  2. Tổng độ sâu của nó gần gấp ba lần độ sâu dùng để so sánh.
  3. Độ sâu của nó nhỏ hơn một chút so với độ sâu dùng để so sánh.
Xem đáp án

Tổng độ sâu của nó gần gấp ba lần độ sâu dùng để so sánh.

It's one of the last places on Earth for humans to explore. Ngữ pháp

0:43

Đây là một trong những nơi cuối cùng trên Trái đất để con người khám phá.

Ngữ pháp

Mẫu one of the last places ... for humans to explore

Trong câu này, one of the last places có nghĩa là một nơi thuộc nhóm nhỏ những nơi vẫn chưa được khám phá. Ở đây, last mô tả điều vẫn còn lại để thực hiện, chứ không đơn thuần chỉ nơi cuối cùng theo trình tự thời gian. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là one of the + danh từ số nhiều + for + người hoặc nhóm + to + động từ. Danh từ sau one of the phải ở số nhiều, còn for humans cho biết ai sẽ thực hiện hành động explore.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mẫu này để diễn đạt rằng một vấn đề thuộc nhóm ít vấn đề mà nhóm vẫn cần giải quyết?

  1. This is the one of last problems for the team to solve.
  2. This is one of the last problems for the team to solve.
  3. This is one of the last problem for the team to solve.
Xem đáp án

This is one of the last problems for the team to solve.

Pitch black and under a thousand atmospheres of pressure, Cụm từ

0:47

Tối đen như mực và chịu áp suất của một nghìn atmotphe,

Cụm từ

Pitch black: tối đen hoàn toàn

Pitch black là một cụm từ cố định có nghĩa là tối hoàn toàn, gần như không có hoặc không có ánh sáng nhìn thấy được. Trong đoạn này, nó đóng vai trò là một cụm tính từ ngắn gọn dùng để miêu tả môi trường. Pitch nhấn mạnh mức độ của black; ở đây nó không có nghĩa là cao độ âm thanh, hành động ném hay bài thuyết trình bán hàng. Toàn bộ cụm từ mạnh và giàu hình ảnh hơn very dark.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “tối hoàn toàn”: When the power failed, the room became ____, and we could not see anything.

Xem đáp án

pitch black

it's a relatively pristine environment thanks to the absence of humans. Cụm từ

0:50

đây là một môi trường tương đối nguyên sơ nhờ sự vắng mặt của con người.

Cụm từ

thanks to: trình bày nguyên nhân là có lợi hoặc mang tính mỉa mai

Thanks to đưa ra nguyên nhân của một kết quả. Ở đây, kết quả là một môi trường tương đối nguyên sơ, còn nguyên nhân là không có con người. Cụm từ này không diễn tả lời cảm ơn theo nghĩa đen. Nó trình bày nguyên nhân như một yếu tố có lợi; trong ngữ cảnh này, điều đó tạo nên nhận xét hơi châm biếm về tác động của con người.

Luyện tập

Đọc câu sau: “The outdoor concert went ahead thanks to the volunteers.” Ở đây thanks to truyền đạt điều gì?

  1. Buổi hòa nhạc diễn ra dù các tình nguyện viên cố ngăn cản.
  2. Các tình nguyện viên đã giúp kết quả tích cực đó trở thành hiện thực.
  3. Người nói đang trực tiếp nói “cảm ơn” với các tình nguyện viên.
Xem đáp án

Các tình nguyện viên đã giúp kết quả tích cực đó trở thành hiện thực.

A great place for our nuclear test. Ý định

0:55

Một nơi tuyệt vời cho cuộc thử nghiệm hạt nhân của chúng ta.

Ý định

“A great place for our nuclear test.” như một câu mỉa mai tỉnh bơ

Nếu chỉ nhìn bề mặt, A great place nghe như lời tán thành đầy hào hứng. Nhưng khi đi cùng our nuclear test, nó xung đột với phần mô tả trước đó về một môi trường nguyên sơ và không có con người. Sự xung đột này tạo ra lối mỉa mai tỉnh bơ: người nói đi theo logic lạnh lùng rằng một nơi chưa bị phá hủy là “tuyệt vời” vì có thể được dùng cho việc mang tính hủy diệt. Câu này không phải là một đề xuất chân thành về môi trường và tự nó cũng không chứng minh rằng người nói tán thành các vụ thử hạt nhân về mặt đạo đức.

Luyện tập

Một người nhìn con phố bị ngập nặng và nói: “Great weather for a picnic.” Ý định có khả năng nhất là gì?

  1. Đưa ra một bản tin thời tiết chân thành và đề nghị đi dã ngoại.
  2. Hỏi xem có ai mang đồ ăn dã ngoại hay không.
  3. Dùng lời lẽ tích cực một cách mỉa mai vì tình huống rõ ràng không phù hợp.
Xem đáp án

Dùng lời lẽ tích cực một cách mỉa mai vì tình huống rõ ràng không phù hợp.

We'll use the most powerful nuclear bomb Ngữ pháp

0:59

Chúng ta sẽ sử dụng quả bom hạt nhân mạnh nhất

humans have ever exploded,

1:01

mà con người từng cho nổ,

Ngữ pháp

the most powerful nuclear bomb humans have ever exploded: đại từ quan hệ làm tân ngữ được lược bỏ

Trong cụm danh từ này, humans have ever exploded là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the most powerful nuclear bomb. Quả bom là tân ngữ của exploded, vì vậy đại từ quan hệ làm tân ngữ that có thể được lược bỏ. Thêm that vào đây không làm thay đổi nghĩa. Dạng so sánh bậc nhất the most powerful kết hợp với ever để xác lập một mức cực đại trong toàn bộ thời gian tính đến thời điểm liên quan. Ở đây ever có nghĩa là “vào bất kỳ thời điểm nào” hoặc “từng”, chứ không phải “luôn luôn”.

Luyện tập

Câu nào dùng ever đúng trong một mệnh đề quan hệ đã lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ?

  1. This is the hardest puzzle has ever solved.
  2. This is the hardest puzzle I have always solved.
  3. This is the hardest puzzle I have ever solved.
Xem đáp án

This is the hardest puzzle I have ever solved.

the RDS-220 hydrogen bomb, or Tsar Bomba. Văn hóa

1:03

bom khinh khí RDS-220, hay Tsar Bomba.

Văn hóa

the RDS-220 hydrogen bomb, or Tsar Bomba: or mang nghĩa “hay còn gọi là”

RDS-220 là ký hiệu mẫu, hydrogen bomb cho biết loại vũ khí, còn Tsar Bomba là tên gọi được biết đến rộng rãi. Trong câu này, tất cả đều chỉ cùng một quả bom. Ở đây, or giới thiệu một tên gọi khác và có nghĩa là “hay còn gọi là”, chứ không phải lựa chọn giữa hai quả bom. Trong văn bản cung cấp thông tin, cách dùng or để nêu tên khác như thế này thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Or trong câu ví dụ báo hiệu điều gì?

  1. Tsar Bomba là một bộ phận bên trong RDS-220.
  2. Tsar Bomba là tên gọi khác của bom hydro RDS-220.
  3. Hai quả bom khác nhau được đưa ra để lựa chọn.
Xem đáp án

Tsar Bomba là tên gọi khác của bom hydro RDS-220.

Its explosion was so massive Ngữ pháp

1:08

Vụ nổ của nó lớn đến mức

that its shockwave traveled around the Earth three times,

1:10

sóng xung kích của nó truyền quanh Trái đất ba lần,

Ngữ pháp

so massive that: liên kết mức độ với kết quả

Cấu trúc so + tính từ + mệnh đề that liên kết mức độ cao với kết quả của nó. Trong câu này, so nhấn mạnh mức độ của massive, còn mệnh đề that nêu hậu quả: sóng xung kích truyền vòng quanh Trái Đất ba lần. Dùng cấu trúc này khi mức độ của một đặc điểm giải thích điều xảy ra sau đó: so difficult that..., so loud that..., so cold that....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ kết quả so ... that: The alarm was ____ loud ____ everyone left the room.

Xem đáp án

so · that

and its mushroom cloud stretched 56 km into the sky.

1:13

và đám mây hình nấm của nó vươn cao 56 km lên bầu trời.

Its shockwave was strong enough Ngữ pháp

1:18

Sóng xung kích của nó đủ mạnh

to destroy everything in a thousand square kilometers,

1:20

để phá hủy mọi thứ trong phạm vi một nghìn km vuông,

Ngữ pháp

strong enough to: đạt mức cần thiết cho một kết quả

Cấu trúc tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là một đặc điểm đạt đến mức cần thiết cho một hành động hoặc kết quả. Ở đây, strong enough cho biết sóng xung kích có sức mạnh cần thiết, còn to destroy nêu kết quả nhờ đó trở nên khả thi. Enough đứng sau tính từ: strong enough, warm enough, clear enough. Trong cấu trúc này, enough thường không đứng trước tính từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng strong và cấu trúc tính từ + enough + to: The bridge is ____ to carry the truck.

Xem đáp án

strong enough

its fireball hot enough to burn the rubble.

1:23

quả cầu lửa của nó đủ nóng để thiêu rụi đống đổ nát.

Bombs like this release such an enormous amount of energy at once Ngữ pháp

1:26

Những quả bom như thế này giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ cùng một lúc

that they could boil away an entire lake. Cụm động từ

1:30

đến nỗi chúng có thể làm cạn kiệt toàn bộ một cái hồ.

Ngữ pháp

such an enormous amount of energy ... that: liên kết số lượng với kết quả

Such bổ nghĩa cho toàn bộ cụm danh từ an enormous amount of energy, còn that mở đầu phần nêu kết quả. Cấu trúc cơ bản là such + (adjective) + noun phrase + that + result. Ở đây, at once mô tả cách năng lượng được giải phóng và nằm giữa cụm danh từ với that. Cụm này không làm gián đoạn cấu trúc; lượng năng lượng được diễn tả là lớn đến mức đủ gây ra kết quả phía sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng such và that: The lab collected ____ a large amount of data overnight ____ the server ran out of space.

Xem đáp án

such · that

Cụm động từ

boil away: biến mất do đun sôi

Boil away có nghĩa là chất lỏng biến mất dưới dạng hơi vì tiếp tục sôi, thường cho đến khi toàn bộ hoặc gần như toàn bộ chất lỏng không còn nữa. Away đánh dấu kết quả biến mất, không chỉ sự di chuyển theo một hướng. Trong ví dụ, they là tác nhân gây ra kết quả nên động từ được dùng theo kiểu ngoại động: they could boil away an entire lake. Cụm này cũng có thể dùng theo kiểu nội động: The water boiled away.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là biến mất dưới dạng hơi do sôi: We forgot the pan on the stove, and all the water ____.

Xem đáp án

boiled away

And if we set off a nuclear bomb in the Mariana Trench, Cụm động từ

1:34

Và nếu chúng ta kích nổ một quả bom hạt nhân ở Rãnh Mariana,

Cụm động từ

set off a nuclear bomb: kích nổ bom hạt nhân

Ở đây, set off có nghĩa là “làm cho một vật phát nổ”. Tân ngữ a nuclear bomb cho thấy rõ nghĩa này: người nói đang đề cập đến việc kích hoạt một vụ nổ, chứ không phải “khởi hành”. Với nghĩa này, set off là cụm động từ có thể tách: set off the bomb và set the bomb off đều đúng. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: set it off.

Luyện tập

Câu nào dùng set off với nghĩa “kích hoạt hoặc làm cho hoạt động”?

  1. The dark frame sets off the bright painting.
  2. We set off for the station before sunrise.
  3. Steam from the shower set off the smoke alarm.
Xem đáp án

Steam from the shower set off the smoke alarm.

that's exactly what happens.

1:37

đó chính xác là những gì sẽ xảy ra.

Let's pull the trigger. Thành ngữ

1:40

Hãy bóp cò nào.

Thành ngữ

pull the trigger: đưa ra quyết định cuối cùng

Theo nghĩa đen, pull the trigger có nghĩa là bóp bộ phận của súng khiến súng khai hỏa. Ở đây, cụm từ này đóng vai trò như một tín hiệu đầy kịch tính để bắt đầu hành động nguy hiểm trong tưởng tượng; không cần có người thật sự cầm súng. Theo nghĩa bóng, nó có nghĩa là đưa ra quyết định cuối cùng và bắt đầu hành động, thường là sau khi chuẩn bị hoặc do dự. Hình ảnh này gợi một bước đi dứt khoát và có thể khó đảo ngược.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một người đã đưa ra quyết định cuối cùng để bắt đầu hành động theo kế hoạch?

  1. Before the budget was approved, Maya jumped the gun and hired a contractor.
  2. After reviewing the budget, Maya pulled the trigger on the renovation.
  3. Maya kept postponing the renovation.
Xem đáp án

After reviewing the budget, Maya pulled the trigger on the renovation.

In the first few microseconds,

1:44

Trong vài microgiây đầu tiên,

the nuclear fuel undergoes its chain reaction Cụm từ

1:46

nhiên liệu hạt nhân trải qua phản ứng dây chuyền

Cụm từ

undergoes its chain reaction: undergo + một quá trình

Ở đây, undergoes có nghĩa là “trải qua một quá trình và chịu tác động của quá trình đó”. Nhiên liệu hạt nhân là thứ trải qua phản ứng dây chuyền, chứ không phải chủ thể cố ý thực hiện phản ứng. Undergo là ngoại động từ, vì vậy quá trình được đặt ngay sau nó: undergo a reaction. Cấu trúc này cũng dùng với các danh từ chỉ quá trình như change, treatment, testing và surgery.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của undergo: Before approval, every component ____ safety testing.

Xem đáp án

undergoes

and explodes with the power of 50 megatons of TNT. Cụm từ

1:48

và phát nổ với sức mạnh của 50 megaton TNT.

Cụm từ

with the power of: so sánh sức mạnh hoặc công suất

With the power of đưa ra một số đo hoặc phép so sánh về mức độ mạnh của một thứ. Ở đây, cụm từ mô tả vụ nổ có sức công phá tương đương 50 megaton TNT. Điều này không có nghĩa là vật đó thực sự chứa lượng TNT như vậy. Power ở đây có nghĩa là sức mạnh hoặc khả năng phá hủy, không phải điện năng hay quyền lực chính trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng để so sánh sức mạnh: The compact laser cuts steel ____ a much larger industrial machine.

Xem đáp án

with the power of

A blinding flash of light illuminates the darkness of the trench

1:53

Một tia chớp chói lòa làm bừng sáng bóng tối của rãnh nứt

for the first time in history.

1:56

lần đầu tiên trong lịch sử.

The heat of the explosion produces a cavity,

1:58

Sức nóng của vụ nổ tạo ra một khoang rỗng,

a flaming bubble of water vapor,

2:01

một bong bóng hơi nước rực lửa,

radioactive nuclei,

2:03

các hạt nhân phóng xạ,

and the remains of very unlucky fish.

2:05

và hài cốt của những con cá rất không may mắn.

The bubble grows quickly as it vaporizes the water around it.

2:08

Bong bóng lớn lên nhanh chóng khi nó làm bốc hơi nước xung quanh.

The pressure of the bubble is immense,

2:13

Áp suất của bong bóng là rất lớn,

plowing outwards as if there's nothing in the way, Ngữ pháp

2:15

cày xới ra bên ngoài như thể không có gì cản đường,

Ngữ pháp

as if để diễn tả một ấn tượng sống động, không theo nghĩa đen

“As if” mở đầu một phép so sánh dựa trên vẻ ngoài hoặc ấn tượng. Ở đây, lực hướng ra ngoài chuyển động mạnh đến mức tạo cảm giác không có gì cản trở; câu này không khẳng định rằng nước hoặc lực cản thực sự không tồn tại. Mệnh đề sau as if có thể dùng dạng hiện tại thông thường để diễn tả một ấn tượng hiện thời sống động, như trong “as if there’s nothing in the way”. As if không tự động biến mệnh đề thành điều trái với thực tế.

Luyện tập

Từ nối nào hoàn thành câu tốt nhất với nghĩa “theo cách tạo ra ấn tượng đó”? The child stared at the magician ____ he could not believe his eyes.

  1. even if
  2. as if
  3. so that
Xem đáp án

as if

sending off a shockwave

2:18

phát ra một làn sóng xung kích

that will be felt by seismic stations and whales around the world.

2:19

sẽ được cảm nhận bởi các trạm địa chấn và cá voi trên toàn thế giới.

Ngữ pháp

plowing outwards ... sending off a shockwave: chuỗi hành động -ing cô đọng

Hai mệnh đề -ing “plowing outwards” và “sending off a shockwave” là các mệnh đề bổ sung gắn với mệnh đề chính “The pressure of the bubble is immense”. Chúng không phải là các vị ngữ hữu hạn mới. Cả hai có cùng chủ ngữ được hiểu ngầm: áp suất của bong bóng, hay chính xác hơn là lực hướng ra ngoài do áp suất đó tạo ra. Cụm thứ nhất mô tả lực ấy đẩy ra ngoài; cụm thứ hai nêu hành động tiếp theo phát sinh từ đó. Đặt chúng sau mệnh đề chính giúp nén chuỗi hành động và kết quả đi kèm, đồng thời vẫn giữ trọng tâm ở phát biểu chính.

Luyện tập

“plowing outwards” và “sending off a shockwave” có chức năng gì trong câu gốc?

  1. Chúng bổ sung các hành động và kết quả có liên quan, với áp suất của bong bóng là chủ ngữ được hiểu ngầm.
  2. Chúng mô tả những hành động đã hoàn tất trước khi áp suất trở nên cực lớn.
  3. Chúng mở đầu hai mệnh đề chính độc lập có chủ ngữ khác nhau.
Xem đáp án

Chúng bổ sung các hành động và kết quả có liên quan, với áp suất của bong bóng là chủ ngữ được hiểu ngầm.

And then, almost as fast as it emerges, Ngữ pháp

2:23

Và sau đó, gần như nhanh như lúc nó xuất hiện,

it stops.

2:26

nó dừng lại.

Ngữ pháp

almost as fast as: tốc độ gần bằng nhau

Almost as + tính từ/trạng từ + as có nghĩa là hai sự vật gần bằng nhau trên một thang đo nhưng không hoàn toàn bằng nhau. Ở đây, it stops almost as fast as it emerges so sánh tốc độ dừng lại với tốc độ xuất hiện: hai quá trình diễn ra với tốc độ gần như nhau. As thứ nhất giúp đánh dấu mức độ của fast, còn as thứ hai giới thiệu sự vật hoặc sự kiện dùng để so sánh. Almost bổ nghĩa cho toàn bộ phép so sánh as fast as, vì vậy nó diễn tả sự gần bằng nhau chứ không phải bằng nhau hoàn toàn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là đoàn tàu mới gần nhanh bằng đoàn tàu cũ nhưng chưa hoàn toàn bằng?

  1. The new train is as fast as the old train.
  2. The new train is almost as fast as the old train.
  3. The new train is not nearly as fast as the old train.
Xem đáp án

The new train is almost as fast as the old train.

On the surface of the Earth,

2:28

Trên bề mặt Trái đất,

this fireball bubble would grow to 10 km the second after it's detonated

2:30

bong bóng quả cầu lửa này sẽ phát triển lên 10 km vào giây sau khi nó được kích nổ

as the atmosphere barely puts up a fight to hold it back. Ghi chú

2:34

vì bầu khí quyển hầu như không thể chống lại để kìm hãm nó.

Thành ngữ

barely puts up a fight: hầu như không chống cự

Put up a fight có nghĩa là chống cự thay vì dễ dàng chịu thua. Trong câu này, bầu khí quyển được nhân hóa thành một đối thủ cố giữ một vật lại; cụm từ này miêu tả lực cản vật lý chứ không phải một trận chiến thật. Barely có nghĩa là hầu như không và bổ nghĩa cho toàn bộ hành động puts up a fight. Vì vậy, bầu khí quyển gần như không tạo ra lực cản hiệu quả. Câu này không có nghĩa là nó chiến đấu rồi vừa đủ để thành công.

Luyện tập

Câu nào nói rằng chiếc khóa cũ hầu như không tạo ra lực cản?

  1. The old lock barely put up a fight.
  2. The old lock put up a fight.
  3. The old lock put up a good fight.
Xem đáp án

The old lock barely put up a fight.

Cụm động từ

hold it back: kìm hãm chuyển động hoặc sự mở rộng

Trong câu này, hold it back có nghĩa là “ngăn nó tiến tới hoặc lan rộng thêm”. Đại từ it chỉ bong bóng cầu lửa đang tiếp tục nở ra, còn khí quyển là lực đang cố kìm nó lại nhưng chỉ có tác dụng rất yếu. Hold back là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa hold và back: hold it back. Cùng cấu trúc này có thể diễn tả việc kìm hãm chuyển động, tiến triển, cảm xúc hoặc thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng hold back theo đúng trật tự: The barrier stopped the rolling ball and helped ____.

Xem đáp án

hold it back

But the pressure at the bottom of the Mariana Trench is enormous.

2:38

Nhưng áp suất ở đáy Rãnh Mariana là vô cùng lớn.

With 11 km of water overhead, Ngữ pháp

2:42

Với 11 km nước trên đầu,

being in the Mariana Trench is like being crushed by a hydraulic press Thành ngữ

2:44

ở trong Rãnh Mariana giống như bị nghiền nát bởi một máy ép thủy lực

from every direction.

2:48

từ mọi hướng.

Ngữ pháp

With 11 km of water overhead: thiết lập bối cảnh

Mẫu mở đầu With + danh từ + thành phần bổ sung thiết lập một tình huống đang đúng khi sự việc trong mệnh đề chính xảy ra. Ở đây, 11 km of water là cụm danh từ, còn overhead là thành phần bổ sung chỉ vị trí: nước nằm phía trên người đó. Cụm từ với with này cung cấp bối cảnh vật lý cho phép so sánh. With ở đây không có nghĩa là “sử dụng”, còn overhead có nghĩa là “ở phía trên đầu”, không phải chi phí chung của doanh nghiệp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ dùng để giới thiệu trạng thái làm bối cảnh: ____ the road completely blocked, the bus had to turn around.

Xem đáp án

With

Thành ngữ

is like being crushed by a hydraulic press: phép so sánh về trải nghiệm thể chất

Cấu trúc X is like being + quá khứ phân từ tạo ra một phép so sánh về trải nghiệm. Ở đây, áp lực nước khổng lồ được so với cảm giác bị máy ép thủy lực nghiền từ mọi hướng. Máy ép chỉ là một hình ảnh giúp người nghe tưởng tượng, không phải vật thật nằm trong rãnh đại dương. Cấu trúc này biến một điều kiện trừu tượng hoặc cực đoan thành trải nghiệm thể chất mà người nghe có thể hình dung.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc này như một phép so sánh sinh động thay vì một lời khẳng định theo nghĩa đen?

  1. Working in the heat requires being trapped in an oven.
  2. Working in the heat happens because an oven traps you.
  3. Working in the heat is like being trapped in an oven.
Xem đáp án

Working in the heat is like being trapped in an oven.

Here, a second after the detonation,

2:50

Ở đây, một giây sau vụ nổ,

our bubble is about a kilometer across Cách dùng từ

2:52

bong bóng của chúng ta có đường kính khoảng một km

when, oddly enough, it starts to shrink. Cụm từ

2:55

thì thật kỳ lạ, nó bắt đầu co lại.

Cách dùng từ

about a kilometer across: kích thước từ bên này sang bên kia

Khi đứng sau một số đo, across chỉ khoảng cách từ một phía của vật thể hoặc khu vực đến phía đối diện. Nó đo kích thước, không diễn tả chuyển động. Vì bong bóng gần có dạng tròn, about a kilometer across có nghĩa là đường kính của nó khoảng một kilômét. Cấu trúc này cũng dùng được cho những thứ tròn hoặc rộng như miệng hố, hồ, căn phòng hoặc hòn đảo.

Luyện tập

Hoàn thành phần mô tả kích thước bằng từ có nghĩa là từ bên này sang bên kia: The round pond is about fifty meters ____.

Xem đáp án

across

Cụm từ

Oddly enough như một lời bình xen vào thể hiện sự ngạc nhiên

Oddly enough là một lời bình xen vào, có nghĩa là “đáng ngạc nhiên là” hoặc “thật kỳ lạ”. Cụm này báo cho người nghe rằng sự việc tiếp theo không giống điều thường được dự đoán. Ở đây, bong bóng vốn đang nở ra, nên việc nó bắt đầu co lại là một chuyển biến bất ngờ. Enough không nói về một lượng vừa đủ; oddly enough hoạt động như một lời bình cố định cho toàn bộ mệnh đề theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này dùng để thể hiện sự ngạc nhiên nhẹ: ____, the quietest player scored the winning goal.

Xem đáp án

Oddly enough

The bubble overextends itself,

2:58

Bong bóng đã mở rộng quá mức,

losing pressure as it expands

3:00

mất dần áp suất khi nó giãn nở

until the water turns it back, Cụm động từ

3:01

cho đến khi nước đẩy nó ngược trở lại,

recompressing it.

3:03

nén nó lại một lần nữa.

Cụm động từ

Turns it back: làm chuyển động hoặc tiến trình đảo ngược

Trong turns it back, turn + tân ngữ + back có nghĩa là “làm cho người hoặc vật ngừng tiến lên và đi theo hướng ngược lại”. Đại từ tân ngữ it chỉ bong bóng. Ở đây, nước xung quanh làm quá trình nở ra của bong bóng đảo ngược, nên bong bóng bị nén lại. Cụm này mô tả một sự đảo chiều do tác động bên ngoài, chứ không chỉ là xoay bong bóng hay quay lại một chủ đề hoặc địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn, đại từ us và back theo trật tự tự nhiên: The bridge was unsafe, so the ranger ____.

Xem đáp án

turned us back

The tug of war between the fiery death bubble and water goes back and forth a few times, Thành ngữ

3:05

Cuộc kéo co giữa bong bóng tử thần rực lửa và nước diễn ra qua lại vài lần,

Thành ngữ

tug of war between: cuộc giằng co giữa các lực đối nghịch

Trong câu này, tug of war là phép ẩn dụ cho hai lực đối nghịch đang kéo theo hai hướng khác nhau: bong bóng nóng nở ra, còn nước xung quanh đẩy ngược lại. Cấu trúc a tug of war between A and B nêu tên hai bên của cuộc giằng co. Hình ảnh này gợi ra một cuộc đấu kéo dài mà thế cân bằng có thể thay đổi, chứ không phải một trò kéo co thật. Có thể dùng nó cho xung đột giữa người, nhóm, lợi ích hoặc xu hướng khi chưa bên nào thắng ngay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh để diễn tả cuộc đấu kéo dài giữa hai bên: The budget debate became a ____ the mayor and the council.

Xem đáp án

tug of war between

Thành ngữ

goes back and forth: chuyển động hoặc thay đổi lặp lại

Back and forth có nghĩa là lặp đi lặp lại theo một hướng rồi theo hướng ngược lại, hoặc chuyển qua lại giữa hai trạng thái hay lập trường. Ở đây, goes back and forth diễn tả cuộc giằng co liên tục đổi chiều khi bong bóng co lại rồi nở ra. Các từ này tạo thành một cụm trạng từ thống nhất sau go. Động từ thay đổi theo thì và chủ ngữ thành go, goes, went hoặc has gone, nhưng back and forth luôn đi cùng nhau.

Luyện tập

Một ủy ban thay đổi lập trường về một đề xuất nhiều lần. Câu nào diễn tả đúng nhất sự thay đổi qua lại đó?

  1. The committee goes back and forth on the proposal.
  2. The committee members come and go during the meeting.
  3. The committee goes back to the proposal.
Xem đáp án

The committee goes back and forth on the proposal.

the bubble shrinking and growing

3:09

bong bóng co lại và lớn lên

until eventually the bubble loses for good. Thành ngữ

3:11

cho đến khi cuối cùng bong bóng chịu thua vĩnh viễn.

Thành ngữ

for good: một kết thúc vĩnh viễn

Trong câu này, for good có nghĩa là vĩnh viễn hoặc không bao giờ nữa. Bong bóng có thể phục hồi tạm thời, nhưng cuối cùng nó thất bại và không phục hồi nữa. For good là một thành ngữ thời gian cố định. Nó thường đứng sau các hành động như leave, close, stop hoặc disappear để cho thấy một thay đổi là dứt điểm chứ không phải tạm thời.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thành ngữ hai từ có nghĩa là vĩnh viễn: After its final day, the small theater closed ____.

Xem đáp án

for good

The pressure around it is too great,

3:14

Áp suất xung quanh nó quá lớn,

and turbulent water begins to chop it up. Cụm động từ

3:17

và dòng nước hỗn loạn bắt đầu băm vằm nó ra.

Cụm động từ

chop it up: làm một vật vỡ thành những phần nhỏ hơn

Ở đây, chop it up có nghĩa là làm vỡ bong bóng lớn thành những phần nhỏ hơn. Không có con dao nào được sử dụng; chính dòng nước hỗn loạn gây ra sự vỡ này. Chop up là một cụm động từ có thể tách. Tiểu từ up bổ sung kết quả là sự vật được chia thành những phần nhỏ hơn. Khi tân ngữ là đại từ như it, hãy đặt đại từ đó giữa động từ và tiểu từ: chop it up.

Luyện tập

Dùng chop ... up với đại từ it để hoàn thành câu tiếng Anh: This block of chocolate is too large, so please ____ before melting it.

Xem đáp án

chop it up

It becomes something like the underwater equivalent of a mushroom cloud Cụm từ

3:19

Nó trở thành thứ gì đó giống như phiên bản dưới nước của đám mây hình nấm

Cụm từ

the underwater equivalent of: so sánh các đối tượng tương ứng giữa những môi trường

Trong cấu trúc the X equivalent of Y, X chỉ môi trường, còn Y chỉ sự vật được dùng để so sánh. Ở đây, the underwater equivalent of a mushroom cloud có nghĩa là một hiện tượng dưới nước có vai trò hoặc tác động tương đương với một đám mây hình nấm. Equivalent không có nghĩa là hai thứ hoàn toàn giống nhau. Chúng có thể khác về hình dạng hoặc cách hoạt động; cụm từ này nhấn mạnh đặc điểm khiến chúng tương ứng với nhau trong hai môi trường khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm the digital equivalent of: A digital signature is ____ signing your name on paper.

Xem đáp án

the digital equivalent of

as it disintegrates into many smaller hot and radioactive bubbles drifting upwards.

3:23

khi nó phân rã thành nhiều bong bóng nhỏ hơn, nóng và chứa phóng xạ trôi dạt lên trên.

And as our mighty destructive blast rises to the surface,

3:28

Và khi vụ nổ có sức công phá mạnh mẽ của chúng ta trồi lên bề mặt,

it does basically nothing.

3:32

nó về cơ bản không làm được gì cả.

Just a small wave

3:34

Chỉ là một gợn sóng nhỏ

and a bubbling plume of radioactive warm water in the Pacific.

3:35

và một chùm nước ấm có tính phóng xạ sủi bọt ở Thái Bình Dương.

No tsunami will wash away Japan or California, Cụm động từ

3:40

Sẽ không có sóng thần nào cuốn trôi Nhật Bản hay California,

Cụm động từ

wash away: bị nước cuốn đi hoặc phá hủy

Wash away là một cụm động từ có nghĩa là dòng nước mạnh cuốn đi hoặc phá hủy một vật bằng cách kéo vật liệu đó đi. Khi đi với tên một khu vực rộng lớn như Japan hoặc California, cụm này không có nghĩa là rửa hay di chuyển toàn bộ nơi đó như một vật thể duy nhất, mà là tàn phá đất đai, công trình hoặc bờ biển ở đó. Tiểu từ away bổ sung ý nghĩa bị loại bỏ cho đến khi biến mất hoặc hư hại nghiêm trọng. Cấu trúc này cũng dùng khi lũ cuốn trôi đường sá, cầu, đất hoặc dấu vết vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng wash away: Heavy rain can ____ the loose soil on this slope.

Xem đáp án

wash away

although boats and whales in the area might have a bad time. Ý định

3:43

mặc dù các tàu thuyền và cá voi trong khu vực có thể sẽ có một khoảng thời gian tồi tệ.

Ý định

Might Have a Bad Time như một cách nói giảm hài hước

“Might have a bad time” nếu hiểu theo nghĩa đen chỉ giống như một sự bất tiện nhẹ trong đời sống thường ngày. Nhưng ở đây, tàu thuyền và cá voi gần đó có thể chịu thiệt hại nghiêm trọng, nên người nói cố ý dùng từ ngữ nhẹ hơn nhiều so với mối nguy thật sự. Sự chênh lệch này tạo ra lối hài hước tỉnh bơ. Khi một hậu quả nghiêm trọng được mô tả bằng lời lẽ nhẹ nhàng, thông thường, hãy dựa vào các dữ kiện xung quanh để suy ra mức độ nghiêm trọng thật sự. Đừng giới hạn ý nghĩa ở một trải nghiệm khó chịu bình thường.

Luyện tập

Trong câu này, “might have a bad time” truyền đạt điều gì?

  1. Chúng có thể chịu thiệt hại nghiêm trọng, nhưng điều đó được cố ý diễn đạt bằng lời lẽ nhẹ nhàng.
  2. Chúng đã không vui vì chuyến đi kéo dài quá lâu.
  3. Chúng sẽ có một chuyến đi hơi khó chịu nhưng vẫn an toàn.
Xem đáp án

Chúng có thể chịu thiệt hại nghiêm trọng, nhưng điều đó được cố ý diễn đạt bằng lời lẽ nhẹ nhàng.

The radioactive fallout will be diluted into the Pacific after a few days, Cách dùng từ

3:48

Bụi phóng xạ sẽ bị pha loãng vào Thái Bình Dương sau vài ngày,

Cách dùng từ

Radioactive Fallout: vật chất ô nhiễm hạt nhân theo nghĩa đen

Radioactive fallout là bụi và các hạt phóng xạ khác bị vụ nổ hạt nhân đưa lên không trung rồi lắng xuống môi trường. Vì câu này nói chúng sẽ bị pha loãng vào Thái Bình Dương, fallout ở đây chỉ vật chất gây ô nhiễm thật sự, không phải một hậu quả trừu tượng. Trong tiếng Anh báo chí, fallout cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng, như political fallout, nghĩa là những hậu quả có hại. Từ bổ nghĩa radioactive làm rõ rằng ở đây từ này mang nghĩa đen liên quan đến hạt nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu tin tức bằng thuật ngữ tiếng Anh gồm hai từ chỉ các hạt phóng xạ lắng xuống sau một vụ nổ hạt nhân: Officials monitored the air for ____.

Xem đáp án

radioactive fallout

although a fair amount of radioactive water and salt makes it to the atmosphere, Ghi chú

3:52

mặc dù một lượng lớn nước và muối phóng xạ sẽ bay lên bầu khí quyển,

Cụm từ

“A fair amount of” cho một lượng không chính xác

“A fair amount of” diễn tả một lượng đáng kể hoặc tương đối lớn, nhưng không đưa ra con số chính xác. Ở đây, “fair” nhấn mạnh ý về lượng; nó không có nghĩa là “công bằng” hay “không thiên vị”. Cấu trúc là “a fair amount of + danh từ không đếm được hoặc khái niệm được xem như một khối”. Trong câu này, nước và muối được xem là một lượng tổng thể, nên động từ số ít “makes” hòa hợp với “amount”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, có nghĩa là “một lượng đáng kể nhưng không chính xác”: The project required ____ patience.

Xem đáp án

a fair amount of

Cụm động từ

“Makes it to” với nghĩa “đến được thành công”

“Makes it to” có nghĩa là đến được hoặc tới được một điểm đích. Từ “it” là một phần của mẫu cố định “make it to + địa điểm hoặc giai đoạn”; ở đây nó không thay thế cho một tân ngữ riêng biệt. So với “reaches” thông thường, cụm này thường nhấn mạnh rằng một người hay vật đã hoàn thành hành trình hoặc quá trình, đôi khi bất chấp sự chậm trễ, khoảng cách hoặc khó khăn. Ở đây, nó cho biết vật chất cuối cùng đi vào khí quyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, có nghĩa là “đến được thành công”: Even after the long delay, the package ____ the island.

Xem đáp án

makes it to

where it collects and then rains down again. Cụm động từ

3:56

nơi nó tích tụ và sau đó lại trút xuống thành mưa.

Cụm động từ

rains down: một lượng lớn rơi từ trên xuống

Trong câu này, chủ ngữ của rains down là vật chất phóng xạ đã tích tụ, không phải mưa thông thường. Cụm từ có nghĩa là vật chất đó từ khí quyển rơi trở lại cùng với giáng thủy, như thể đó là mưa. Cụm động từ rain down tạo ra hình ảnh mạnh về một lượng lớn thứ gì đó rơi từ trên xuống. Chủ ngữ có thể là một chất hoặc nhiều vật riêng lẻ, và động từ phải hòa hợp với chủ ngữ: it rains down, nhưng particles rain down.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của rain down: After the explosion, small pieces of metal ____ onto the empty road.

Xem đáp án

rained down

Even if the wind blows the fallout directly towards the Philippines, Ngữ pháp

3:59

Ngay cả khi gió thổi bụi phóng xạ trực tiếp về phía Philippines,

the worst of it probably happens over the oceans.

4:02

điều tồi tệ nhất có lẽ cũng chỉ xảy ra trên các đại dương.

Ngữ pháp

Even if: điều kiện giả định không làm thay đổi kết quả

Even if giới thiệu một điều kiện chưa chắc chắn hoặc mang tính giả định và cho thấy điều kiện đó sẽ không thay đổi kết quả chính. Trong câu này, việc gió thổi bụi phóng xạ về phía Philippines chỉ là một tình huống bất lợi có thể xảy ra, không phải dự báo đã được xác nhận. Cấu trúc thông thường là even if + điều kiện, kết luận chính. Động từ ở thì hiện tại có thể mô tả một khả năng trong tương lai: Even if the wind blows ..., the worst ... probably happens over the oceans. Even thêm ý nghĩa “ngay cả trong trường hợp cực đoan này”.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để bắt đầu câu này khi việc trễ tàu chỉ là một khả năng? “… the train is late tomorrow, we will still arrive before noon.”

  1. Because
  2. Even though
  3. Even if
Xem đáp án

Even if

But clearly, the real danger comes from our explosion-triggering earthquakes and volcanoes, right? Ý định

4:05

Nhưng rõ ràng, mối nguy hiểm thực sự đến từ các trận động đất và núi lửa do vụ nổ của chúng ta gây ra, phải không?

Ý định

right? ở cuối câu dùng như một cách hỏi tu từ

right? ở cuối câu biến mệnh đề phía trước thành lời yêu cầu xác nhận hoặc đồng tình. Nó thường hàm ý một câu trả lời được mong đợi: người nói đưa ra ý đó như thể nó hiển nhiên. Ở đây, right? dùng để nêu một giả định mà người nói sắp chất vấn. Nó không chứng minh rằng người nói chấp nhận nhận định ấy; câu đáp tiếp theo mới cho biết đây là lời xác nhận chân thành hay một bước dẫn mang tính tu từ.

Luyện tập

Trong đoạn hội thoại này, chức năng chính của right? là gì? “The broken charger must be the problem, right? Well, not necessarily.”

  1. Nó yêu cầu người nghe đưa ra chẩn đoán kỹ thuật cuối cùng.
  2. Nó cho thấy người nói đã hoàn toàn chấp nhận giả định đó.
  3. Nó nêu một giả định mà người nói sắp chất vấn.
Xem đáp án

Nó nêu một giả định mà người nói sắp chất vấn.

Even if we detonated the bomb right in the trench

4:11

Ngay cả khi chúng ta kích nổ quả bom ngay trong rãnh

at the exact point where tectonic plates touch,

4:14

tại vị trí chính xác nơi các mảng kiến tạo tiếp xúc,

probably not.

4:17

thì có lẽ là không.

The explosion would vaporize a part of the seafloor

4:19

Vụ nổ sẽ làm bốc hơi một phần đáy biển

and turn a lot of sand into glass, Ngữ pháp

4:22

và biến rất nhiều cát thành thủy tinh,

Ngữ pháp

turn a lot of sand into glass và cấu trúc turn A into B

Trong turn A into B, A là sự vật thay đổi còn B là hình dạng mới hoặc kết quả. Cấu trúc này có nghĩa là “khiến A trở thành B”. Ở đây, sand là A và glass là B. Nguyên nhân được hiểu từ ngữ cảnh: nhiệt độ cao làm vật liệu thay đổi, dù đoạn câu này không nêu nhiệt là chủ ngữ. Trong cấu trúc chỉ sự biến đổi này, into giới thiệu kết quả và không thể thay bằng in.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn A into B: Last year, the renovation ____ the factory ____ a museum.

Xem đáp án

turned · into

but most of the energy goes into the water, Cách dùng từ

4:24

nhưng hầu hết năng lượng đi vào nước,

not seismic waves.

4:26

chứ không phải thành sóng địa chấn.

Cách dùng từ

goes into để diễn tả sự truyền năng lượng và đầu tư nguồn lực

Ở đây, goes into cho biết năng lượng được truyền đến đâu hoặc bị thứ gì hấp thụ. Phần lớn năng lượng được nước hấp thụ, còn phần trở thành sóng địa chấn thì ít hơn; câu này không mô tả năng lượng như một vật thể thật sự đi vào nước. Mẫu trừu tượng này có thể cho biết một nguồn lực được sử dụng hoặc hướng vào đâu: năng lượng có thể được truyền vào một môi trường, còn thời gian, tiền bạc hoặc công sức có thể được đầu tư vào một hoạt động hay kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu goes into: A lot of care ____ making these instruments.

Xem đáp án

goes into

Earthquakes are already quite common at tectonic plate boundaries,

4:28

Động đất vốn đã khá phổ biến ở ranh giới các mảng kiến tạo,

and earthquakes with as much seismic energy as our bomb happen a few times a year Ngữ pháp

4:32

và các trận động đất có năng lượng địa chấn ngang với quả bom của chúng ta xảy ra vài lần một năm

Ngữ pháp

as much seismic energy as: so sánh lượng không đếm được

Trong as much seismic energy as our bomb, much bổ nghĩa cho danh từ không đếm được energy. Cấu trúc as much + danh từ không đếm được + as so sánh lượng của danh từ đó giữa hai đối tượng. Chỉ có lượng năng lượng địa chấn được đem ra so sánh; câu này không nói rằng trận động đất và quả bom giống nhau về mọi mặt. Vì energy là danh từ không đếm được ở đây, nó được xem là một tổng lượng chứ không phải số lượng các vật riêng lẻ.

Luyện tập

Câu nào so sánh đúng một lượng time bằng nhau khi time là danh từ không đếm được?

  1. The repair took as much times as the inspection.
  2. The repair took as many time as the inspection.
  3. The repair took as much time as the inspection.
Xem đáp án

The repair took as much time as the inspection.

without triggering any sort of apocalypse. Ngữ pháp

4:37

mà không gây ra bất kỳ kiểu ngày tận thế nào.

Ngữ pháp

without triggering: cấu trúc without + dạng -ing

Trong câu này, without triggering có nghĩa là động đất vẫn xảy ra nhưng không dẫn đến tận thế. Cụm từ này bổ sung một kết quả không xảy ra cho sự kiện chính. Sau giới từ without, dùng dạng -ing: without + triggering. Mẫu này cho biết một việc xảy ra trong khi hành động hoặc kết quả khác không xảy ra, đồng thời có thể cho thấy một sự kiện là bằng chứng bác bỏ kết quả được dự đoán.

Luyện tập

Dùng without và dạng -ing của trigger để hoàn thành câu: The workers moved the equipment ____ the alarm.

Xem đáp án

without triggering

But maybe it will affect the Earth's orbit.

4:39

Nhưng có thể nó sẽ ảnh hưởng đến quỹ đạo của Trái đất.

Since no mass is taken away or added to the Earth,

4:42

Vì không có khối lượng nào bị lấy đi hoặc được thêm vào Trái đất,

our orbit is completely unaffected.

4:46

quỹ đạo của chúng ta hoàn toàn không bị ảnh hưởng.

Also, there have been well over a thousand nuclear tests in the last 70 years, Cụm từ

4:48

Ngoài ra, đã có hơn một nghìn vụ thử hạt nhân trong 70 năm qua,

Cụm từ

well over: cao hơn rõ rệt so với một con số

Well over a thousand có nghĩa là rõ ràng nhiều hơn một nghìn, chứ không chỉ nhỉnh hơn một chút. Ở đây, well nhấn mạnh mức độ của over; nó không có nghĩa là theo một cách tốt. Dùng well over trước một con số hoặc lượng khi số liệu chính xác không quan trọng bằng việc nhấn mạnh rằng nó vượt xa một mốc tham chiếu.

Luyện tập

Dùng cụm từ gồm hai từ nhấn mạnh rằng tổng số rõ ràng cao hơn 500: The museum welcomed ____ 500 visitors today.

Xem đáp án

well over

and that didn't change our orbit,

4:53

và điều đó không làm thay đổi quỹ đạo của chúng ta,

so why would this time be different? Mạch ý

4:54

vậy thì tại sao lần này lại khác?

Mạch ý

so why would this time be different?: kết luận từ bằng chứng trước đó

Trong câu này, so nối bằng chứng trước đó với một kết luận: những hành động cực đoan tương tự đã không làm thay đổi quỹ đạo trước đây, nên người nói không thấy lý do gì để mong đợi một kết quả mới lần này. Why would this time be different? là câu hỏi tu từ, không phải lời yêu cầu thông tin trung lập. Would diễn tả một dự đoán giả định, và câu trả lời được ngầm chờ đợi là “Lần này cũng sẽ không khác.” Cấu trúc này dùng bằng chứng trong quá khứ để chất vấn ý tưởng rằng trường hợp tiếp theo sẽ là ngoại lệ.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi dùng “so why would this time be different?”

  1. Dùng bằng chứng trước đó để lập luận rằng trường hợp mới sẽ có cùng kết quả
  2. Khẳng định trường hợp mới chắc chắn sẽ tạo ra kết quả khác
  3. Yêu cầu lời giải thích khoa học chi tiết mà không ngầm chờ đợi câu trả lời nào
Xem đáp án

Dùng bằng chứng trước đó để lập luận rằng trường hợp mới sẽ có cùng kết quả

The strongest forces humanity can unleash Ngữ pháp

4:57

Những sức mạnh lớn nhất mà nhân loại có thể giải phóng

are laughable compared to the forces of nature. Cụm từ

5:00

thật nực cười so với sức mạnh của tự nhiên.

Ngữ pháp

That được lược bỏ trong forces humanity can unleash

Trong forces humanity can unleash, humanity can unleash là mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho forces. Dạng đầy đủ được hiểu là forces that humanity can unleash. That là tân ngữ của unleash nên có thể được lược bỏ trong tiếng Anh. Cụm từ rút gọn này vẫn có nghĩa là “những sức mạnh mà con người có khả năng giải phóng”; humanity can unleash không phải là một mệnh đề chính thứ hai.

Luyện tập

Câu nào lược bỏ đại từ quan hệ đúng cách?

  1. The tools we need are in the garage.
  2. The device can measure heat is expensive.
  3. The scientist who found the error called us.
Xem đáp án

The tools we need are in the garage.

Cụm từ

laughable compared to: nhỏ bé đến mức đáng buồn cười khi so với

Trong phép so sánh này, laughable có nghĩa là “nhỏ, yếu hoặc kém đến mức trông thật nực cười”. Cấu trúc laughable compared to + danh từ cho thấy khoảng cách rất lớn giữa hai thứ. Nó mạnh và mang tính đánh giá hơn nhiều so với việc chỉ nói một bên nhỏ hơn. Ở đây, từ này không có nghĩa là những lực lượng đó khiến ai bật cười. Nó hạ thấp quy mô của chúng, coi chúng là không đáng kể và không đáng xem trọng khi đặt cạnh các lực lượng tự nhiên.

Luyện tập

'laughable compared to' có nghĩa gì trong ví dụ?

  1. Hài hước đến mức khiến thiên nhiên bật cười
  2. Nhỏ hoặc yếu đến mức trông thật nực cười khi so sánh
  3. Gần như mạnh ngang với thiên nhiên
Xem đáp án

Nhỏ hoặc yếu đến mức trông thật nực cười khi so sánh

The planet is too big. Mạch ý

5:03

Hành tinh này quá lớn.

It doesn't care.

5:05

Nó không hề bận tâm.

Mạch ý

Hành tinh này quá lớn. Nó chẳng bận tâm.

Câu ngắn đầu tiên đưa ra lý do: quy mô khổng lồ của hành tinh khiến lực do con người tạo ra dường như không thể tác động đáng kể đến nó. Ở đây, too big có nghĩa là “lớn đến mức chuyện này hầu như không đáng kể”, chứ không phải “lớn hơn mức phù hợp”. Câu ngắn thứ hai biến kết luận đó thành một lời chốt đầy sức nặng. Hành tinh được nhân hóa bằng cách nói rằng nó 'doesn't care', nghĩa là nó về cơ bản không bị ảnh hưởng, chứ không phải nó có suy nghĩ hay cảm xúc. Hai câu ngắn, dứt khoát đưa thông tin từ lý do đến một kết luận đáng nhớ.

Luyện tập

Tác dụng chính của chuỗi câu 'The planet is too big. It doesn't care.' là gì?

  1. Chuyển từ lý do dựa trên quy mô sang lời chốt được nhân hóa, cho biết hành tinh về cơ bản không bị ảnh hưởng.
  2. Khẳng định rằng hành tinh có ý thức và đã chọn phớt lờ con người.
  3. Nói rằng kích thước của hành tinh không phù hợp và nên được thu nhỏ.
Xem đáp án

Chuyển từ lý do dựa trên quy mô sang lời chốt được nhân hóa, cho biết hành tinh về cơ bản không bị ảnh hưởng.

So, what happens to us if we detonate a nuclear weapon

5:06

Vậy, điều gì sẽ xảy ra với chúng ta nếu chúng ta kích nổ vũ khí hạt nhân

really deep in the ocean?

5:09

thực sự sâu dưới đại dương?

Pretty much nothing. Cụm từ

5:11

Gần như không có gì cả.

Cụm từ

Pretty much: gần như, nhưng không hoàn toàn

Ở đây, “pretty much” có nghĩa là “gần như” hoặc “về cơ bản”. Cụm này làm cho “nothing” bớt tuyệt đối: có thể vẫn tồn tại một ngoại lệ rất nhỏ, nhưng kết quả chung vẫn gần như không có gì. Trong cụm này, “pretty” là trạng từ chỉ mức độ. Nó không có nghĩa là “hấp dẫn”. Có thể dùng “pretty much” trước những cách khái quát như nothing, the same, finished hoặc impossible.

Luyện tập

“Pretty much nothing” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Hoàn toàn không có gì và không thể có bất kỳ ngoại lệ nào.
  2. Một thứ gì đó trông hấp dẫn.
  3. Gần như không có gì, nhưng vẫn có thể có một ngoại lệ rất nhỏ.
Xem đáp án

Gần như không có gì, nhưng vẫn có thể có một ngoại lệ rất nhỏ.

Did you know that every bird in our videos has an owner? Mạch ý

5:15

Bạn có biết rằng mỗi chú chim trong video của chúng tôi đều có chủ nhân không?

Mạch ý

Did you know that ...?: cách mở đầu để giới thiệu một sự thật

“Did you know that ...?” đặt một sự thật trong phần mở đầu có hình thức câu hỏi. Ở đây, chức năng chính của nó là thu hút sự chú ý và giới thiệu lời khẳng định theo sau, chứ không chỉ kiểm tra kiến thức của người nghe. Cấu trúc này cũng giúp tổ chức thông tin: nó báo hiệu sự chuyển sang một sự thật mới và thú vị, đồng thời khiến khán giả muốn nghe mệnh đề tiếp theo.

Luyện tập

Chức năng chính của “Did you know that ...?” trong ví dụ là gì?

  1. Nó yêu cầu người nghe chứng minh ai sở hữu những chú chim.
  2. Nó cho thấy người nói nghi ngờ liệu có chú chim nào có chủ hay không.
  3. Nó giới thiệu một sự thật và thu hút sự chú ý của người nghe.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một sự thật và thu hút sự chú ý của người nghe.

More than 1,000 people have got their own bird. Ngữ pháp

5:19

Hơn 1.000 người đã có chú chim của riêng mình.

Ngữ pháp

have got để diễn tả sự sở hữu ở hiện tại

Ở đây, have got có nghĩa là “sở hữu” hoặc “có”. Hơn 1.000 người, mỗi người đều có một nhân vật chim riêng; got không diễn tả việc họ vừa mới nhận được nó. Để nói về sự sở hữu ở hiện tại, cấu trúc là chủ ngữ + have/has got + cụm danh từ: They have got a bird; she has got a bird. Đừng nhầm cấu trúc này với have got to + động từ nguyên mẫu, vốn diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc sở hữu gồm hai từ trong bài học: The volunteers ____ their own name tags.

Xem đáp án

have got

It helps us explain things,

5:23

Nó giúp chúng tôi giải thích mọi thứ,

clowns around in the background, Cụm động từ

5:25

làm trò hề ở phía sau,

Cụm động từ

clowns around: cư xử ngốc nghếch và nghịch ngợm

Clowns around là dạng ngôi thứ ba số ít của cụm động từ không trang trọng clown around. Cụm này có nghĩa là “cư xử ngốc nghếch và nghịch ngợm”, thường để làm mọi người cười hoặc vì ai đó không nghiêm túc. Ở đây, clown là động từ chứ không phải danh từ chỉ người biểu diễn, còn around là một phần của cụm động từ. Cụm từ này mô tả hành vi của nhân vật chim ở phía sau, không chỉ mô tả vị trí của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của clown around: During the team photo, Leo kept ____ and making everyone laugh.

Xem đáp án

clowning around

or dies a horrible and avoidable death.

5:26

hoặc chết một cái chết khủng khiếp mà có thể tránh được.

If you want your own bird too

5:31

Nếu bạn cũng muốn có con chim của riêng mình

and you want it to appear in one of our videos,

5:32

và bạn muốn nó xuất hiện trong một video của chúng tôi,

you can get it at patreon.com/kurzgesagt.

5:35

bạn có thể nhận nó tại patreon.com/kurzgesagt.

Patreon is one of the main ways we sustain ourselves, Cách dùng từ

5:40

Patreon là một trong những cách chính để chúng tôi tự duy trì hoạt động,

Cách dùng từ

sustain ourselves trong bối cảnh tài trợ cho một tổ chức

Ở đây, sustain ourselves có nghĩa là có đủ tiền và các nguồn lực khác để nhóm tiếp tục hoạt động và sản xuất nội dung. Đại từ phản thân ourselves chỉ những người đứng sau kênh, chứ không đơn thuần nói về cơ thể hay nhu cầu thức ăn của họ. Sustain thường có nghĩa là duy trì một điều gì đó theo thời gian. Khi tân ngữ là một người hoặc một nhóm, ngữ cảnh cho biết loại hỗ trợ nào giúp họ tiếp tục; ở đây, Patreon cung cấp hỗ trợ về tài chính và vận hành.

Luyện tập

Trong một thông điệp gây quỹ cho kênh, “Patreon helps us sustain ourselves” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Patreon chỉ cung cấp đủ thức ăn để từng người sống sót.
  2. Patreon cung cấp đủ nguồn lực để nhóm tiếp tục hoạt động và sản xuất nội dung.
  3. Patreon đỡ các thành viên trong nhóm về mặt thể chất để họ đứng thẳng.
Xem đáp án

Patreon cung cấp đủ nguồn lực để nhóm tiếp tục hoạt động và sản xuất nội dung.

so on top of getting a super nice avatar, Cụm từ

5:43

vì vậy, ngoài việc có được một hình đại diện cực kỳ đẹp,

Cụm từ

on top of mang nghĩa bổ sung + danh từ hoặc dạng -ing

Ở đây, on top of là một từ nối bổ sung, có nghĩa là in addition to, tức “ngoài… ra còn”. Nhận được một hình đại diện rất đẹp là một lợi ích, và thông tin tiếp theo giới thiệu thêm một lợi ích khác. Sau on top of, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing, như trong on top of getting. Cấu trúc này giúp người nghe thấy rằng một lợi ích, chi phí hoặc trách nhiệm được thêm vào điều đã nêu; trong câu này, nó không mô tả vị trí vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ có nghĩa là “ngoài… ra còn”: “____ working full time, Maya studies at night.”

Xem đáp án

On top of

you also help us make more and better videos.

5:46

bạn cũng giúp chúng tôi tạo ra nhiều video hơn và chất lượng tốt hơn.