Nữ tu "tồi tệ nhất" lịch sử - Theresa A. Yugar: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
657 từ 153 từ/phút

Tổng quan video: Tiểu sử này theo dấu Sor Juana Inés de la Cruz từ quá trình tự học ở Mexico thời thuộc địa và những sáng tác thách thức chuẩn mực phân biệt giới tính, cho đến khi bà bị giới chức Giáo hội kiểm duyệt rồi về sau được công nhận là một nhân vật nữ quyền tiên phong tại châu Mỹ. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. a panel of prestigious theologians, jurists, and mathematicians. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu rằng panel ở đây là một nhóm chuyên gia được chỉ định để khảo vấn hoặc đánh giá, chứ không phải một tấm bảng hay bề mặt vật lý. Các danh từ trang trọng cho thấy những người thử kiến thức của Juana là giám khảo có thẩm quyền, đồng thời giúp bạn hiểu những mô tả tương tự về đánh giá học thuật, phỏng vấn, phiên điều trần và cuộc thi. 2. Furious at this censorship, but unwilling to leave the church, — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra cách hai cụm tính từ đặt trước mệnh đề chính cô đọng cả sự phẫn nộ của Juana lẫn giới hạn trong lựa chọn của bà. Bạn có thể dùng cấu trúc này để trình bày trạng thái cảm xúc cùng một ràng buộc đối nghịch trong một câu, qua đó tiếp tục mạch kể bằng văn viết một cách gọn gàng. 3. a product of history. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu product là ẩn dụ cho một điều được hoàn cảnh lịch sử tạo nên, không phải món hàng để bán. Cách hiểu này giúp bạn theo được sự đảo chiều tu từ của Octavio Paz: tác phẩm của Sor Juana sinh ra từ lịch sử, nhưng chính tác phẩm ấy cũng góp phần định hình lịch sử.

Nội dung bài học

Juana Ramírez de Asbaje

0:06

Juana Ramírez de Asbaje

sat before a panel of prestigious theologians, Cách dùng từ

0:09

ngồi trước một hội đồng các nhà thần học danh tiếng,

jurists, and mathematicians.

0:11

các luật gia, và các nhà toán học.

Cách dùng từ

a panel of prestigious theologians, jurists, and mathematicians: hội đồng chính thức gồm các chuyên gia danh tiếng

Ở đây, panel có nghĩa là một nhóm người được chính thức lựa chọn để đặt câu hỏi, đánh giá hoặc thảo luận một chủ đề. Các nhà thần học, luật gia và nhà toán học không chỉ là khán giả; họ là những chuyên gia được kính trọng, có nhiệm vụ chính thức là kiểm tra kiến thức của người phụ nữ trẻ. Cấu trúc a panel of + người cho biết thành viên của nhóm chính thức đó. Trong bối cảnh học thuật, phỏng vấn, cuộc thi và đánh giá, panel thường thể hiện thẩm quyền hoặc trách nhiệm, chứ không phải một tấm bảng hay màn hình vật lý.

Luyện tập

a panel of prestigious theologians có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một nhóm chính thức gồm các chuyên gia danh tiếng được chọn để hỏi hoặc đánh giá một người
  2. Một đám đông người xem không chính thức và không có vai trò đặc biệt
  3. Một tấm bảng vật lý dùng để hiển thị thông tin
Xem đáp án

Một nhóm chính thức gồm các chuyên gia danh tiếng được chọn để hỏi hoặc đánh giá một người

The viceroy of New Spain Văn hóa

0:14

Phó vương của Tân Tây Ban Nha

had invited them to test the young woman's knowledge Ngữ pháp

0:15

đã mời họ đến để kiểm tra kiến thức của người phụ nữ trẻ

Văn hóa

viceroy of New Spain: Phó vương Tân Tây Ban Nha

Viceroy là một quan chức cấp cao cai trị một lãnh thổ thay mặt cho vua hoặc nữ hoàng, đặc biệt trong hệ thống đế quốc hoặc thuộc địa. Vì vậy, the viceroy of New Spain có nghĩa là người đứng đầu đại diện cho hoàng gia tại lãnh thổ thuộc địa đó. New Spain là tên gọi lịch sử của một khu vực hành chính thuộc địa rộng lớn của Tây Ban Nha ở châu Mỹ, chứ không phải một vùng mới phát triển trong nước Tây Ban Nha hiện đại. Việc nhắc đến phó vương cho thấy cuộc kiểm tra kiến thức được giới chính trị cao nhất của thuộc địa sắp xếp nên mang thẩm quyền chính thức.

Luyện tập

the viceroy of New Spain là người như thế nào?

  1. Một nhà lãnh đạo được bầu của Tây Ban Nha hiện đại
  2. Đại diện hoàng gia cai trị lãnh thổ thuộc địa Tây Ban Nha ở châu Mỹ
  3. Một giáo viên toán đến từ thành phố Tây Ban Nha mới được thành lập
Xem đáp án

Đại diện hoàng gia cai trị lãnh thổ thuộc địa Tây Ban Nha ở châu Mỹ

by posing the most difficult questions they could muster. Ghi chú

0:18

bằng cách đặt ra những câu hỏi khó nhất mà họ có thể nghĩ ra.

Ngữ pháp

had invited them to test the young woman's knowledge: nhìn về một thời điểm xa hơn trong quá khứ

Had invited là thì quá khứ hoàn thành: had + invited. Cấu trúc này đặt việc mời trước cảnh trong quá khứ khi kiến thức của người phụ nữ trẻ được kiểm tra. Trong một câu chuyện, thì quá khứ hoàn thành cho phép người nói lùi lại từ dòng thời gian quá khứ chính để giải thích một nguyên nhân hoặc sự chuẩn bị xảy ra sớm hơn. Ở đây, lời mời trước đó giải thích vì sao việc đặt câu hỏi diễn ra.

Luyện tập

Had invited thiết lập trình tự thời gian nào trong câu này?

  1. Việc mời xảy ra cùng lúc với việc kiểm tra.
  2. Việc mời sẽ xảy ra sau việc kiểm tra.
  3. Việc mời xảy ra trước cảnh kiểm tra trong quá khứ.
Xem đáp án

Việc mời xảy ra trước cảnh kiểm tra trong quá khứ.

Cụm từ

posing the most difficult questions: cụm từ trang trọng pose a question

Pose a question có nghĩa là đưa ra một câu hỏi để người khác trả lời hoặc suy nghĩ. Ở đây, posing the most difficult questions nêu cách được dùng để kiểm tra kiến thức của người phụ nữ. Pose có nghĩa này khi tân ngữ của nó là question hoặc questions. Nó không có nghĩa là tạo dáng để chụp ảnh.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ trang trọng bằng dạng quá khứ của pose: During the interview, the reporter ____ a difficult question to the mayor.

Xem đáp án

posed

Cách dùng từ

they could muster: điều họ có thể đưa ra bằng tất cả nỗ lực

Ở đây, could muster có nghĩa là cố gắng thật sự để có thể đưa ra hoặc tạo ra một điều gì đó. the most difficult questions they could muster chỉ những câu hỏi khó nhất mà họ có thể nghĩ ra, gần đến giới hạn khả năng của họ. Cụm từ này nhấn mạnh cả sự nỗ lực lẫn giới hạn khả năng khi tạo ra câu hỏi; nó mạnh hơn cách nói đơn giản rằng họ tìm thấy hoặc nghĩ ra vài câu hỏi.

Luyện tập

the most difficult questions they could muster trong câu này có nghĩa là gì?

  1. những câu hỏi họ buộc phải học thuộc
  2. những câu hỏi khó nhất mà họ có thể đưa ra bằng nỗ lực của mình
  3. những câu hỏi đầu tiên họ tình cờ tìm thấy
Xem đáp án

những câu hỏi khó nhất mà họ có thể đưa ra bằng nỗ lực của mình

But Juana successfully answered every challenge,

0:21

Nhưng Juana đã trả lời thành công mọi thử thách,

from complicated equations Mạch ý

0:24

từ những phương trình phức tạp

to philosophical queries.

0:26

đến các truy vấn triết học.

Mạch ý

from complicated equations to philosophical queries: thể hiện phạm vi bằng hai điểm đầu và cuối

From A to B dùng hai điểm đầu và cuối để tạo thành một phạm vi. Ở đây, complicated equations và philosophical queries đại diện cho hai lĩnh vực khác nhau, nên câu nói cho thấy Juana có thể xử lý nhiều loại thử thách chứ không chỉ hai câu hỏi. Cấu trúc này biến những ví dụ được chọn thành một cách diễn đạt phạm vi ngắn gọn; người nghe cũng hiểu rằng những mục nằm giữa hai điểm đó thuộc phạm vi này.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ phạm vi: The library offers resources ____ beginner guides ____ research databases.

Xem đáp án

from · to

Observers would later liken the scene Cụm từ

0:28

Những người quan sát sau này đã ví cảnh tượng đó

to a royal galleon fending off a few canoes. Ghi chú

0:30

như một chiếc thuyền buồm hoàng gia đang chống lại vài chiếc ca nô.

Cụm từ

would later liken the scene to: cấu trúc liken X to Y

Liken X to Y có nghĩa là miêu tả X giống với Y nhằm tạo ra một phép so sánh sinh động. Trong câu này, X là the scene, còn Y là hình ảnh xuất hiện sau đó. Cụm would later hướng từ thời điểm đang được kể tới một thời điểm về sau. Nó cho biết cuối cùng những người quan sát đã dùng phép so sánh này để diễn giải cảnh tượng.

Luyện tập

Điền giới từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc cố định: The reviewer likened the old tower ____ a tired guard.

Xem đáp án

to

Thành ngữ

royal galleon fending off a few canoes: hình ảnh về sức mạnh chênh lệch

Galleon là một loại thuyền buồm lớn, còn canoe là thuyền nhỏ và nhẹ. Việc đặt một royal galleon đối đầu với chỉ vài chiếc canoes cố ý tạo ra một hình ảnh hết sức mất cân bằng. Hình ảnh này dùng để đánh giá những người trong cảnh chứ không kể về một trận hải chiến có thật. Thuyền lớn đại diện cho phía có sức mạnh áp đảo, còn những chiếc xuồng đại diện cho các đối thủ yếu hơn nhiều; fending off khiến thử thách của họ có vẻ dễ dàng bị đẩy lùi. Giọng điệu mang tính kịch tính và hơi chế giễu phía yếu hơn.

Luyện tập

Hình ảnh một royal galleon đẩy lùi vài chiếc canoes chủ yếu gợi lên điều gì?

  1. Hai phía có sức mạnh ngang nhau.
  2. Phía mạnh có lợi thế áp đảo.
  3. Cảnh này là một trận chiến có thật giữa những chiếc thuyền.
Xem đáp án

Phía mạnh có lợi thế áp đảo.

Cụm động từ

fending off: chống lại hoặc ngăn một mối đe dọa

Fend off có nghĩa là chống lại một cuộc tấn công, thử thách hoặc áp lực khác và không để nó lấn át mình. Trong fending off, dạng -ing diễn tả hành động phòng thủ đang diễn ra của chiếc thuyền. Ở đây, hình ảnh con thuyền mang tính ẩn dụ: một người đối phó với nhóm người chất vấn được ví như một chiến thuyền buồm hoàng gia hùng mạnh đang ngăn vài chiếc xuồng nhỏ. Cụm từ này khiến những câu hỏi giống như một áp lực đang bị chống lại.

Luyện tập

Hoàn thành cụm động từ có nghĩa chống lại hoặc ngăn ra xa: The spokesperson tried to fend ____ repeated questions about the delay.

Xem đáp án

off

The woman who faced this interrogation

0:34

Người phụ nữ đối mặt với cuộc thẩm vấn này

was born in the mid-17th century.

0:35

sinh vào giữa thế kỷ 17.

At that time,

0:38

Vào thời điểm đó,

Mexico had been a Spanish colony for over a century, Ngữ pháp

0:39

Mexico đã là thuộc địa của Tây Ban Nha được hơn một thế kỷ,

Ngữ pháp

had been ... for over a century: trạng thái kéo dài đến một mốc trong quá khứ

Had been là dạng quá khứ hoàn thành của be: had + been. Dạng này nhìn lại trạng thái là thuộc địa của Tây Ban Nha từ một thời điểm muộn hơn trong quá khứ. For over a century cho biết khoảng thời gian và cho thấy rằng đến mốc quá khứ đó, trạng thái này đã kéo dài hơn một thế kỷ. Mẫu này hữu ích để cung cấp bối cảnh trong câu chuyện quá khứ hoặc lịch sử: had been + trạng thái hoặc vai trò + for + khoảng thời gian. Nó không chỉ dùng cho một hành động ngắn đã hoàn tất mà còn có thể diễn tả một trạng thái kéo dài.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một trạng thái đã kéo dài năm mươi năm tính đến một thời điểm trong quá khứ?

  1. The museum has been open for fifty years as of today.
  2. The museum was open for fifty years, beginning in 2010.
  3. By 2010, the museum had been open for fifty years.
Xem đáp án

By 2010, the museum had been open for fifty years.

leading to a complex and stratified class system. Ghi chú

0:42

dẫn đến một hệ thống giai cấp phức tạp và phân tầng.

Mạch ý

leading to ...: nối nguyên nhân với kết quả

Ở đây, leading to giới thiệu kết quả của toàn bộ ý đứng trước dấu phẩy. Việc Mexico là thuộc địa của Tây Ban Nha trong thời gian dài được trình bày như nguyên nhân, còn hệ thống giai cấp phức tạp và phân tầng là kết quả. Cụm -ing này gắn kết quả vào thông tin phía trước mà không cần bắt đầu một câu mới. Đây là cách ngắn gọn để tổ chức chuỗi nguyên nhân và kết quả: tình huống, leading to kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing đúng của lead to: The overnight storm knocked down several trees, ____ road closures the next morning.

Xem đáp án

leading to

Cách dùng từ

stratified class system: xã hội được chia thành các tầng có thứ bậc

Stratified class system là một trật tự xã hội được chia thành các tầng hoặc thứ bậc rõ ràng. Những người thuộc các giai cấp khác nhau không có địa vị, quyền lực hoặc khả năng tiếp cận cơ hội ngang nhau. Ở đây, stratified mô tả hệ thống thứ bậc xã hội, không phải các lớp đá hoặc dữ liệu. Cụm từ này không chỉ nói rằng xã hội đa dạng: các tầng có thứ bậc cao thấp, nên một số nhóm có nhiều lợi thế hơn những nhóm khác.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, stratified class system có nghĩa là gì?

  1. Một hệ thống dùng để phân loại các lớp đá
  2. Một xã hội trong đó mọi người có địa vị như nhau
  3. Một xã hội được chia thành các tầng lớp có thứ bậc
Xem đáp án

Một xã hội được chia thành các tầng lớp có thứ bậc

Juana's maternal grandparents were born in Spain,

0:46

Ông bà ngoại của Juana sinh ra ở Tây Ban Nha,

making them members of Mexico's most esteemed class. Ghi chú

0:49

khiến họ trở thành thành viên của giai cấp được kính trọng nhất ở Mexico.

Ngữ pháp

making them members of Mexico's most esteemed class: cụm -ing chỉ kết quả

Sau dấu phẩy, making them members ... là một cụm hiện tại phân từ chỉ kết quả. Cụm này nêu hệ quả của toàn bộ mệnh đề đứng trước: việc sinh ra ở Tây Ban Nha khiến họ được xem là thành viên của nhóm xã hội đó. Bên trong cụm từ, make theo cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ: them là tân ngữ, còn members of ... xác định địa vị mà họ có được. Cấu trúc này giúp gộp một sự việc và kết quả của nó vào cùng một câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing chỉ kết quả của make: The new ramp removed the step, ____ the entrance easier to use.

Xem đáp án

making

Cách dùng từ

most esteemed class: nhóm xã hội được kính trọng nhất

Trong most esteemed class, esteemed có nghĩa là “được hết sức kính trọng và được xã hội đề cao”. Most thể hiện mức độ kính trọng cao nhất; cụm này không chỉ đơn giản có nghĩa là “được yêu thích nhất”. Ở đây, class có nghĩa là một địa vị hoặc nhóm xã hội, không phải lớp học hay tiết học. Vì vậy, cụm từ chỉ nhóm xã hội có uy tín cao nhất trong bối cảnh được nói đến.

Luyện tập

the most esteemed class có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Lớp học có nhiều học sinh nhất trong trường.
  2. Nhóm xã hội được kính trọng và có uy tín cao nhất.
  3. Nhóm có tính giải trí cao nhất.
Xem đáp án

Nhóm xã hội được kính trọng và có uy tín cao nhất.

But Juana was born out of wedlock, Cách dùng từ

0:52

Nhưng Juana lại sinh ra ngoài giá thú,

Cách dùng từ

born out of wedlock: cách diễn đạt lịch sử trang trọng

Born out of wedlock có nghĩa là cha mẹ của một người chưa kết hôn với nhau khi người đó chào đời. Wedlock là một từ cổ và trang trọng chỉ hôn nhân, vì vậy cần hiểu toàn bộ cụm từ như một đơn vị. Trong một cuốn tiểu sử lịch sử, cách diễn đạt này có thể cho thấy xã hội khi đó coi hoàn cảnh gia đình này là quan trọng và có thể phán xét hoặc hạn chế đứa trẻ vì điều đó. Cụm từ mô tả tình trạng hôn nhân của cha mẹ vào thời điểm sinh con; nó không nói điều gì tiêu cực về đứa trẻ.

Luyện tập

Trong câu có bối cảnh lịch sử này, born out of wedlock có nghĩa là gì?

  1. Người đó chào đời bên ngoài ngôi nhà của gia đình.
  2. Người đó chào đời trong một lễ cưới.
  3. Cha mẹ của người đó chưa kết hôn với nhau khi người đó chào đời.
Xem đáp án

Cha mẹ của người đó chưa kết hôn với nhau khi người đó chào đời.

and her father, a Spanish military captain,

0:54

và cha cô, một đội trưởng quân đội Tây Ban Nha,

left her mother, Doña Isabel, Ngữ pháp

0:57

đã rời bỏ mẹ cô, Doña Isabel,

to raise Juana and her sisters alone.

0:59

để bà phải tự mình nuôi nấng Juana và các chị em cô.

Ngữ pháp

left her mother ... to raise ... alone: rời đi và để lại trách nhiệm cho người khác

Trong cấu trúc leave someone to do something, leave có thể diễn tả việc một người rời đi hoặc không giúp đỡ, khiến người khác phải xử lý công việc. Ở đây, người cha đã rời đi và trách nhiệm nuôi dạy các con được để lại cho Doña Isabel. Alone nhấn mạnh rằng bà nuôi các con mà không có sự giúp đỡ của người cha. Câu này không chỉ nói rằng ông cho phép bà nuôi chúng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng những người khác đã rời đi nên Mina phải hoàn thành dự án mà không có sự giúp đỡ của họ?

  1. The others let Mina finish the project alone.
  2. The others left with Mina after finishing the project.
  3. The others left Mina to finish the project alone.
Xem đáp án

The others left Mina to finish the project alone.

Fortunately,

1:02

May mắn thay,

her grandfather's moderate means ensured the family a comfortable existence, Ghi chú

1:03

tài sản khiêm tốn của ông ngoại cô đã đảm bảo cho gia đình một cuộc sống sung túc,

Cách dùng từ

grandfather's moderate means:điều kiện tài chính vừa phải của ông cô ấy

Trong câu này, means là danh từ thường dùng ở dạng số nhiều, có nghĩa là tiền bạc và nguồn lực tài chính. grandfather's moderate means cho biết ông của cô ấy có điều kiện tài chính ở mức vừa phải: không giàu có, nhưng đủ để gia đình có một cuộc sống thoải mái. Cụm từ này mô tả điều kiện kinh tế, không nói về một cách thức làm việc. Khi means đi với các tính từ như moderate, modest hoặc limited, nó thường mang nghĩa tài chính này.

Luyện tập

Trong câu này, moderate means chỉ điều gì?

  1. một cách bình tĩnh để làm việc gì đó
  2. một kế hoạch kiếm tiền
  3. một mức nguồn lực tài chính trung bình
Xem đáp án

một mức nguồn lực tài chính trung bình

Cụm từ

ensured the family a comfortable existence:đảm bảo cho gia đình một cuộc sống thoải mái

ensure + người + vật là một cấu trúc khá trang trọng, có nghĩa là đảm bảo ai đó nhận được hoặc có điều gì. Trong câu này, the family là bên nhận lợi ích, còn a comfortable existence là điều kiện sống được đảm bảo. Ở đây, existence có nghĩa là cách thức hoặc điều kiện sống, không chỉ đơn giản là sự tồn tại. Câu này trình bày nguồn lực tài chính của ông cô ấy như nguyên nhân khiến cuộc sống thoải mái đó trở nên khả thi.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc trang trọng ensure + người + vật?

  1. The scholarship ensured Maya to have a place in the summer program.
  2. The scholarship ensured Maya a place in the summer program.
  3. The scholarship ensured to Maya a place in the summer program.
Xem đáp án

The scholarship ensured Maya a place in the summer program.

and Doña Isabel set a strong example for her daughters, Cụm từ

1:07

và Doña Isabel đã nêu một tấm gương mạnh mẽ cho các con gái của mình,

Cụm từ

set a strong example for her daughters: nêu tấm gương mạnh mẽ cho các con gái

Trong set an example for someone, set kết hợp với example để chỉ việc dùng hành động của mình tạo ra một hình mẫu cho người khác noi theo, chứ không có nghĩa là đặt một vật ở đâu đó. Ở đây, hành động của Doña Isabel đã trở thành hình mẫu để các con gái bà noi theo. Strong cho biết tấm gương ấy đặc biệt rõ ràng hoặc có sức ảnh hưởng. For her daughters xác định những người chịu ảnh hưởng; ảnh hưởng này không nhất thiết phải đến từ một bài học trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là hành vi của Maya đã tạo ra một hình mẫu cho em trai cô noi theo?

  1. By returning the wallet, Maya made an example of her younger brother.
  2. By returning the wallet, Maya set a good example for her younger brother.
  3. By returning the wallet, Maya followed her younger brother's example.
Xem đáp án

By returning the wallet, Maya set a good example for her younger brother.

successfully managing one of her father's two estates,

1:10

khi quản lý thành công một trong hai điền trang của cha bà,

despite her illiteracy and the misogyny of the time. Ghi chú

1:13

bất chấp việc bà mù chữ và sự thù ghét phụ nữ thời bấy giờ.

Mạch ý

despite her illiteracy and the misogyny of the time: thêm thông tin nhượng bộ làm nền

Despite đưa vào thông tin lẽ ra có thể ngăn cản kết quả chính nhưng thực tế đã không làm được điều đó. Khi được đặt sau successfully managing..., cụm này giữ thành công của bà ở vị trí nổi bật rồi thêm hai trở ngại làm thông tin nhượng bộ ở phía sau: việc bà không biết đọc viết và misogyny, tức định kiến chống lại phụ nữ, của thời kỳ đó. Ở đây despite là giới từ. Nó chi phối hai cụm danh từ được nối bằng and là her illiteracy và the misogyny of the time, chứ không phải một mệnh đề có chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng cách để trình bày một trở ngại không ngăn được kết quả?

  1. Despite of the heavy rain, the game continued.
  2. Despite the heavy rain, the game continued.
  3. Despite it was raining heavily, the game continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the game continued.

Cách dùng từ

misogyny of the time: sự thù địch với phụ nữ trong một thời đại

Misogyny có nghĩa là sự khinh miệt, thù địch hoặc định kiến ăn sâu đối với phụ nữ. Ở đây, of the time đặt thái độ đó trong bối cảnh xã hội rộng lớn của một giai đoạn lịch sử cụ thể, chứ không chỉ là ý kiến của một cá nhân. Cụm từ này mô tả misogyny như một rào cản xã hội mà phụ nữ phải đối mặt. Trong câu, đây là một trở ngại riêng, được đặt song song với illiteracy.

Luyện tập

Trong ví dụ, misogyny of the time nói đến điều gì?

  1. Sự bất đồng về giai đoạn lịch sử nào diễn ra trước
  2. Việc người phụ nữ không thể đọc và viết
  3. Sự thù địch và áp bức phụ nữ trong thời kỳ đó
Xem đáp án

Sự thù địch và áp bức phụ nữ trong thời kỳ đó

It was perhaps this precedent that inspired Juana's lifelong confidence. Ngữ pháp

1:17

Có lẽ chính tiền lệ này đã truyền cảm hứng cho sự tự tin suốt đời của Juana.

Ngữ pháp

It was perhaps this precedent that inspired: nhấn mạnh nguyên nhân then chốt

It was ... that ... là câu chẻ, dùng để làm nổi bật một thành phần. Cấu trúc này đặt this precedent sau was để đánh dấu nó là yếu tố then chốt. Câu cho thấy chính tiền lệ này, chứ không phải một ảnh hưởng khác, đã khơi dậy sự tự tin suốt đời của Juana. Perhaps làm cho nhận định bớt chắc chắn. Người kể đang đưa ra một lời giải thích có khả năng đúng, chứ không khẳng định nguyên nhân đã được chứng minh. Cách nói trung tính là This precedent perhaps inspired Juana's lifelong confidence.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc It was ... that ... để nhấn mạnh nguyên nhân: ____ the bad weather ____ caused the delay.

Xem đáp án

It was · that

At age 3,

1:22

Vào năm 3 tuổi,

she secretly followed her older sister to school,

1:23

cô bí mật theo chị gái đến trường,

when she later learned that higher education was open only to men, Cụm từ

1:26

khi sau đó cô biết rằng giáo dục đại học chỉ mở cửa cho nam giới,

Cụm từ

be open only to men: quyền tiếp cận chỉ dành cho nam giới

Trong higher education was open only to men, be open to cho biết ai được phép tiếp cận. Cụm này không tả một cánh cửa đang mở; nó có nghĩa là giáo dục đại học khi đó chỉ dành cho nam giới. Mẫu be open to + người hoặc nhóm có thể diễn tả điều kiện đủ hoặc quyền tham gia. Only thu hẹp nhóm đủ điều kiện, vì vậy những người ngoài nhóm đó bị loại trừ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be open to: The science club is ____ all students aged ten and older.

Xem đáp án

open to

she begged her mother to let her attend in disguise. Ghi chú

1:29

cô đã cầu xin mẹ cho cô cải trang để đi học.

Ngữ pháp

begged her mother to let her attend: lời cầu xin khẩn thiết để được cho phép

Begged her mother to let her attend kết hợp hai mẫu: beg someone to do something và let someone do something. Ở đây, cô đưa ra một lời cầu xin khẩn thiết và đầy cảm xúc; hành động mà cô muốn được cho phép là attend. Dùng beg + người + to + động từ để nêu hành động được yêu cầu. Trong mẫu let + người + động từ nguyên mẫu, dùng attend chứ không dùng to attend.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng một lời xin phép đầy khẩn thiết?

  1. Mia told her aunt to let her stay for the final game.
  2. Mia asked her aunt if she could stay for the final game.
  3. Mia begged her aunt to let her stay for the final game.
Xem đáp án

Mia begged her aunt to let her stay for the final game.

Cụm từ

in disguise: che giấu danh tính thật

In disguise có nghĩa là che giấu danh tính thật, thường bằng cách thay đổi ngoại hình hoặc giả làm người khác. Trong câu này, cô muốn đi học mà không bị nhận ra mình thật sự là ai. Trọng tâm là che giấu danh tính chứ không chỉ đơn giản là mặc quần áo khác. Mẫu câu hữu ích là động từ chỉ hành động + in disguise, chẳng hạn enter, travel hoặc appear in disguise.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là 'trong khi che giấu danh tính thật': The detective entered the building ____.

Xem đáp án

in disguise

Her request denied, Ngữ pháp

1:33

Yêu cầu của cô bị từ chối,

Ngữ pháp

Her request denied: cấu trúc tuyệt đối cụm danh từ + quá khứ phân từ

Her request denied là một cấu trúc tuyệt đối: cụm danh từ Her request làm chủ ngữ riêng của cấu trúc, còn denied là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động. Khi viết đầy đủ, cấu trúc này gần nghĩa với after her request was denied. Cấu trúc này rút gọn thông tin nền đứng trước mệnh đề chính. Ở đây, nó cho biết lời đề nghị đã bị từ chối trước, rồi dẫn đến việc cô làm tiếp theo.

Luyện tập

Mệnh đề đầy đủ nào phù hợp nhất với nghĩa của Her request denied?

  1. While she was making a new request
  2. After she denied someone else's request
  3. After her request was denied
Xem đáp án

After her request was denied

Juana found solace in her grandfather's private library. Cụm từ

1:34

Juana tìm thấy niềm an ủi trong thư viện riêng của ông ngoại.

Cụm từ

find solace in something: tìm thấy niềm an ủi trong điều gì đó

Trong câu này, found solace in có nghĩa là nhận được sự an ủi về tinh thần từ một điều gì đó. Thư viện riêng của ông đã mang lại cho Juana cảm giác bình yên và sự nâng đỡ tinh thần. Cấu trúc là find solace in + người, sự vật, địa điểm hoặc hoạt động. Solace thường được dùng khi một người đang đối mặt với nỗi buồn, căng thẳng, cô đơn hoặc khó khăn khác.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt trang trọng có nghĩa là nhận được sự an ủi tinh thần từ một điều gì đó: After moving to a new city, Nia found ____ in her daily walks.

Xem đáp án

solace

By early adolescence, Cụm từ

1:37

Đến đầu tuổi thiếu niên,

she had mastered philosophical debate, Cụm từ

1:39

cô đã thành thạo các cuộc tranh luận triết học,

Cụm từ

By early adolescence: đánh dấu một mốc thời gian trong quá khứ

By early adolescence đặt ra một mốc thời gian: không muộn hơn giai đoạn đầu tuổi vị thành niên. Cụm từ cho biết thành tựu đó đã hoàn tất khi Juana bước vào giai đoạn này. Vì mốc thời gian nằm trong quá khứ, câu dùng had mastered. Cấu trúc by + thời điểm quá khứ + quá khứ hoàn thành giúp một bài tiểu sử tóm tắt điều đã được hoàn thành ở độ tuổi đặc biệt sớm.

Luyện tập

Câu nào cho biết cuốn sách đã được viết xong không muộn hơn sinh nhật mười hai tuổi của Elena?

  1. By age twelve, Elena had written her first book.
  2. At age twelve, Elena started writing her first book.
  3. During her twelfth year, Elena worked on her first book.
Xem đáp án

By age twelve, Elena had written her first book.

Cụm từ

had mastered philosophical debate: master là động từ

Trong had mastered philosophical debate, master là động từ, có nghĩa là học hoặc làm chủ một kỹ năng hay lĩnh vực khó ở mức rất cao. Philosophical debate là lĩnh vực kỹ năng mà cô ấy đã trở nên rất thành thạo. had mastered ở thì quá khứ hoàn thành: nó cho biết trình độ cao đó đã đạt được trước một thời điểm khác trong quá khứ. Vì vậy, cụm này mang nghĩa mạnh hơn had studied hoặc had begun to learn.

Luyện tập

Câu nào cho biết một người đã đạt trình độ kỹ năng rất cao trước một sự kiện trong quá khứ?

  1. By the time the concert began, Amir had heard about the difficult solo.
  2. By the time the concert began, Amir had mastered the difficult solo.
  3. At the concert, Amir started wondering what a solo was.
Xem đáp án

By the time the concert began, Amir had mastered the difficult solo.

Latin,

1:41

tiếng Latinh,

and the Aztec language, Văn hóa

1:42

và ngôn ngữ Aztec,

Nahuatl.

1:43

Nahuatl.

Văn hóa

the Aztec language, Nahuatl: tên cụ thể của ngôn ngữ

Nahuatl là tên thường dùng cho một ngôn ngữ bản địa của Mexico có nhiều biến thể hiện đại. Các dạng Nahuatl từng được sử dụng rộng rãi trong Đế chế Aztec, và ngày nay vẫn có người nói các biến thể của ngôn ngữ này. Vì vậy, "the Aztec language" là một cách mô tả lịch sử đã được đơn giản hóa. Dấu phẩy đặt Nahuatl bên cạnh phần mô tả chung để cho biết tên cụ thể của ngôn ngữ. Trong ngữ cảnh này, việc nhắc đến Nahuatl cho thấy kiến thức của cô ấy còn bao gồm những điều bắt nguồn từ Mexico, chứ không chỉ có các môn học cổ điển châu Âu.

Luyện tập

Trong cụm "the Aztec language, Nahuatl," Nahuatl có chức năng gì?

  1. Nó cho biết tên cụ thể của ngôn ngữ được mô tả trước dấu phẩy.
  2. Nó nói rằng mọi ngôn ngữ ở Mexico đều được gọi là Nahuatl.
  3. Nó gọi tên một phương pháp tranh luận triết học.
Xem đáp án

Nó cho biết tên cụ thể của ngôn ngữ được mô tả trước dấu phẩy.

Juana's precocious intellect attracted attention from the royal court in Mexico City, Ghi chú

1:45

Trí tuệ trưởng thành sớm của Juana đã thu hút sự chú ý của cung điện hoàng gia ở Thành phố Mexico,

Cách dùng từ

Juana's precocious intellect: năng lực trí tuệ vượt tuổi

Precocious intellect chỉ năng lực trí tuệ xuất hiện sớm khác thường ở một đứa trẻ hoặc người trẻ tuổi. Precocious thêm sự so sánh với độ tuổi: người đó có thể suy luận hoặc hiểu ở mức thường được kỳ vọng ở một người lớn tuổi hơn. Trong câu mang tính tiểu sử này, cụm từ đưa ra một đánh giá trang trọng về năng lực đặc biệt mà Juana thể hiện khi còn nhỏ, chứ không chỉ đơn giản đồng nghĩa với smart. Ý chính có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là “phát triển vượt tuổi”, đặc biệt về trí tuệ.

Luyện tập

a precocious intellect trực tiếp gợi lên điều gì nhất?

  1. Một người trưởng thành có được uy quyền nhờ kinh nghiệm
  2. Một người trẻ bộc lộ năng lực trí tuệ khác thường từ rất sớm
  3. Một người học chậm nhưng cẩn thận
Xem đáp án

Một người trẻ bộc lộ năng lực trí tuệ khác thường từ rất sớm

Cụm từ

attracted attention from the royal court: nêu rõ ai là người chú ý

Trong cấu trúc something attracts attention from someone, chủ ngữ khiến một người hoặc một nhóm chú ý đến mình. From giới thiệu nguồn của sự chú ý, tức người quan sát, chứ không phải thứ được quan sát. Ở đây, trí tuệ của Juana khiến triều đình tại Thành phố Mexico chú ý đến cô. Cấu trúc này cũng được dùng tự nhiên cho tác phẩm, thành tựu, khám phá và sự kiện được truyền thông, chuyên gia, tổ chức hoặc công chúng chú ý.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu để hoàn thành cụm cố định attract attention from: The new vaccine attracted ____ from medical researchers.

Xem đáp án

attention

and when she was 16,

1:50

và khi cô 16 tuổi,

the viceroy and his wife

1:51

phó vương và vợ của ông

took her in as their lady in waiting. Ghi chú

1:53

đã nhận cô làm nữ quan hầu cận.

Cụm động từ

took her in: nhận cô vào gia đình

Trong câu này, took her in có nghĩa là phó vương và vợ đã nhận cô vào gia đình hoặc triều đình của họ. Cụm as their lady in waiting cho biết vai trò mà cô đảm nhận sau đó. Take in ở đây là một cụm động từ, không mang nghĩa đen là 'mang cô ấy vào bên trong'. Ý nghĩa có thể áp dụng sang tình huống khác là tiếp nhận một người và cho họ chỗ ở, sự chăm sóc hoặc một nơi để thuộc về.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng quá khứ của take someone in. Gia đình đó đã cho chúng tôi chỗ ở: The hostel was full, so a nearby family ____ for the night.

Xem đáp án

took us in

Văn hóa

lady in waiting: nữ quan phục vụ trong triều đình

Trong bối cảnh lịch sử này, their lady in waiting chỉ một chức vụ trong triều đình: một phụ nữ được bổ nhiệm để tháp tùng và hỗ trợ nữ hoàng, công chúa hoặc một phụ nữ có địa vị cao khác. Danh xưng này giải thích vai trò của cô khi bước vào gia đình đó. Lady in waiting là một danh xưng cố định. Nó không chỉ một phụ nữ bình thường tình cờ đang chờ đợi.

Luyện tập

Trong một câu chuyện lịch sử về triều đình, lady in waiting có nghĩa là gì?

  1. Một vị khách bình thường đang chờ để vào một tòa nhà
  2. Bất kỳ phụ nữ nào đang chờ một người nào đó
  3. Một phụ nữ được bổ nhiệm để hầu cận nữ hoàng, công chúa hoặc một phụ nữ có địa vị cao khác
Xem đáp án

Một phụ nữ được bổ nhiệm để hầu cận nữ hoàng, công chúa hoặc một phụ nữ có địa vị cao khác

Here,

1:56

Tại đây,

her plays and poems

1:56

các vở kịch và bài thơ của cô

alternately dazzled and outraged the court. Mạch ý

1:58

liên tục làm cung đình sửng sốt và phẫn nộ.

Mạch ý

alternately dazzled and outraged: tổ chức các phản ứng trái ngược

Alternately kết nối dazzled và outraged như hai tác động trái ngược do cùng những vở kịch và bài thơ tạo ra. Dazzled có nghĩa là khiến người khác vô cùng thán phục; outraged có nghĩa là khiến người khác rất tức giận. The court là tân ngữ của cả hai động từ. Việc đặt một phản ứng tích cực bên cạnh một phản ứng tiêu cực giúp câu nhanh chóng thể hiện sự đón nhận phức tạp và gây tranh cãi. Ở đây, alternately cho biết hai phản ứng xảy ra luân phiên hoặc vào những thời điểm khác nhau, chứ không chỉ đơn giản nói rằng các tác phẩm được yêu thích hay bị ghét bỏ.

Luyện tập

Phần được nhấn mạnh cho biết điều gì về phản ứng của triều đình?

  1. Các tác phẩm luôn làm hài lòng tất cả mọi người trong triều đình.
  2. Triều đình không có phản ứng gì trước các tác phẩm.
  3. Các tác phẩm gây ra những phản ứng trái ngược vào những thời điểm khác nhau.
Xem đáp án

Các tác phẩm gây ra những phản ứng trái ngược vào những thời điểm khác nhau.

Her provocative poem,

2:00

Bài thơ khiêu khích của cô,

Foolish Men,

2:02

Những Gã Đàn Ông Ngốc Nghếch,

infamously criticized sexist double standards, Cách dùng từ

2:03

đã làm nổi danh việc chỉ trích tiêu chuẩn kép phân biệt giới tính,

decrying how men corrupt women Mạch ý

2:06

lên án cách đàn ông làm hư hỏng phụ nữ

while blaming them for immorality.

2:08

trong khi lại đổ lỗi cho họ vì tội vô đạo đức.

Cách dùng từ

sexist double standards: tiêu chuẩn bất công dựa trên giới

Double standards là những quy tắc hoặc cách đánh giá bất công, trong đó các hành vi có thể so sánh với nhau lại bị đối xử khác nhau. Sexist chỉ ra nguyên nhân của sự bất công đó: tiêu chuẩn thay đổi tùy theo giới tính hoặc giới. Trong câu này, đàn ông được mô tả là góp phần gây ra điều bị coi là sự vô đạo đức của phụ nữ, rồi lại đổ lỗi cho phụ nữ về điều đó. Mâu thuẫn này minh họa cho sexist double standards mà bài thơ phê phán.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ nhất về sexist double standards?

  1. Hai nhân viên được đánh giá theo cùng một quy tắc đã công bố.
  2. Cùng một hành vi quyết đoán được khen ngợi ở nam giới nhưng lại bị chỉ trích ở phụ nữ.
  3. Một trường học mở cùng một lớp vào hai thời điểm khác nhau.
Xem đáp án

Cùng một hành vi quyết đoán được khen ngợi ở nam giới nhưng lại bị chỉ trích ở phụ nữ.

Mạch ý

decrying how ... while blaming ...: phơi bày một mâu thuẫn

Cụm -ing bổ sung decrying how ... giải thích cách lời chỉ trích trước đó được thể hiện. How dẫn vào tình huống bị lên án, còn chủ thể được hiểu ngầm trong while blaming them vẫn là men. While mang nghĩa tương phản đặt hai ý cạnh nhau: đàn ông làm phụ nữ sa đọa rồi lại trách chính những người phụ nữ ấy. Cách sắp xếp này làm lộ ra một mâu thuẫn: những người gây tổn hại về đạo đức cũng buộc tội phụ nữ là vô đạo đức. Sự đặt cạnh nhau đó biến lời mô tả thành lời phê phán sắc bén đối với tiêu chuẩn kép.

Luyện tập

Vai trò chính của while trong phần được nhấn mạnh là gì?

  1. Nó nêu nguyên nhân cho hành vi của những người đàn ông.
  2. Nó đặt hành động gây hại cạnh lời buộc tội để làm lộ ra một mâu thuẫn.
  3. Nó chỉ cho biết hai hành động xảy ra cùng lúc.
Xem đáp án

Nó đặt hành động gây hại cạnh lời buộc tội để làm lộ ra một mâu thuẫn.

Despite its controversy, Mạch ý

2:11

Bất chấp những tranh cãi,

her work still inspired adoration and numerous proposals.

2:12

tác phẩm của cô vẫn khơi dậy sự ngưỡng mộ và vô số lời cầu hôn.

Mạch ý

Despite its controversy: mở đầu bằng ý nhượng bộ

Despite its controversy là cụm từ chỉ sự nhượng bộ được đặt ở đầu câu. Trước tiên, nó thừa nhận một sự thật có thể khiến người đọc dự đoán kết quả tiêu cực. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra sự tương phản bất ngờ: tác phẩm của bà vẫn khơi dậy sự ngưỡng mộ và những lời cầu hôn. Mẫu despite + cụm danh từ cho phép người viết đặt một trở ngại hoặc sự thật tiêu cực trước một kết quả vẫn đúng. Ở đây, still nhấn mạnh thêm rằng sự tranh cãi không ngăn được phản ứng đó.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng để nêu một điều kiện tiêu cực trước một kết quả bất ngờ?

  1. Despite of the heavy rain, the match continued.
  2. Despite the heavy rain, the match continued.
  3. Despite it rained heavily, the match continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the match continued.

But Juana was more interested in knowledge than marriage. Ngữ pháp

2:16

Nhưng Juana quan tâm đến kiến thức hơn là hôn nhân.

Ngữ pháp

more interested in knowledge than marriage: so sánh sở thích và mức độ ưu tiên

Cấu trúc be more interested in A than B so sánh mức độ quan tâm của một người đối với hai điều. Ở đây, A là knowledge và B là marriage. Trong một câu chuyện, phép so sánh này cũng có thể thể hiện sự ưu tiên: với Juana, việc học quan trọng hơn việc kết hôn. Cấu trúc này không tự động có nghĩa là cô hoàn toàn từ chối B.

Luyện tập

Hoàn thành câu so sánh bằng more interested in ... than ...: Maya is ____ astronomy ____ celebrity news.

Xem đáp án

more interested in · than

And in the patriarchal society of the time, Cách dùng từ

2:19

Và trong xã hội gia trưởng thời bấy giờ,

Cách dùng từ

patriarchal society of the time: quyền lực trong bối cảnh lịch sử

Patriarchal society là một xã hội mà các thể chế chính và vai trò xã hội đặt nam giới vào những vị trí có quyền lực chi phối. Cụm of the time giới hạn cách mô tả này trong giai đoạn lịch sử đang được nhắc đến. Trong câu này, cụm từ đưa ra một nguyên nhân mang tính cơ cấu khiến phụ nữ có thể gặp rào cản trong việc học tập, tiếp cận tri thức hoặc sống độc lập: những giới hạn đó đến từ quy tắc xã hội và quyền lực, chứ không chỉ từ lựa chọn cá nhân.

Luyện tập

Patriarchal society có nghĩa là gì?

  1. một cộng đồng mà mọi thành viên đều có quyền lực ngang nhau
  2. một hệ thống xã hội trong đó nam giới nắm phần lớn quyền lực tại các thể chế chính
  3. một gia đình có người cha
Xem đáp án

một hệ thống xã hội trong đó nam giới nắm phần lớn quyền lực tại các thể chế chính

there was only one place she could find it. Mạch ý

2:22

chỉ có một nơi cô có thể tìm thấy điều đó.

Mạch ý

there was only one place she could find it: phép chỉ lại và sự hồi hộp

Trong câu này, it chỉ lại knowledge đã được nhắc đến trước đó, nhờ vậy người viết không phải lặp lại danh từ. There was only one place nhấn mạnh rằng lựa chọn của cô vô cùng hạn chế. Câu này chưa cho biết địa điểm đó là nơi nào. Nó chuyển câu chuyện từ một vấn đề sang con đường khả thi duy nhất và khiến người nghe chờ câu tiếp theo tiết lộ đáp án.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của câu này là gì?

  1. Câu nêu địa điểm ngay lập tức và kết thúc chủ đề.
  2. Câu liệt kê một số địa điểm mà cô có thể lựa chọn.
  3. Câu chỉ lại thông tin trước đó và trì hoãn việc nêu địa điểm, qua đó tạo sự hồi hộp.
Xem đáp án

Câu chỉ lại thông tin trước đó và trì hoãn việc nêu địa điểm, qua đó tạo sự hồi hộp.

The church,

2:25

Nhà thờ,

while still under the zealous influence of the Spanish Inquisition, Văn hóa

2:25

dù vẫn dưới sức ảnh hưởng cuồng nhiệt của Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha,

would allow Juana to retain her independence and respectability Cụm từ

2:29

sẽ cho phép Juana duy trì sự độc lập và danh dự của mình

while remaining unmarried. Ngữ pháp

2:32

trong khi vẫn không kết hôn.

Văn hóa

under the zealous influence of the Spanish Inquisition: dưới ảnh hưởng mạnh mẽ của Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha

Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha là một hệ thống tòa án do chế độ quân chủ Tây Ban Nha thành lập nhằm thực thi tính chính thống của Công giáo thông qua điều tra và trừng phạt. Trong câu này, nó đại diện cho một truyền thống tôn giáo nghiêm khắc và có tính kiểm soát; zealous gợi ra sự tận tâm mãnh liệt có thể trở thành thái độ không khoan dung. Bối cảnh này tạo ra sự căng thẳng trong câu. Giáo hội có thể mang lại cho Juana một con đường được xã hội chấp nhận để duy trì tình trạng không kết hôn và sự độc lập, nhưng bản thân Giáo hội vẫn chịu sự định hình của một hệ thống kiểm soát tôn giáo đầy quyền lực.

Luyện tập

Việc nhắc đến Spanish Inquisition bổ sung ý nghĩa gì cho câu này?

  1. Chi tiết này nói rằng Giáo hội là một nơi trú ẩn hoàn toàn tự do và không có bất kỳ hạn chế nào.
  2. Chi tiết này giải thích rằng Juana từng làm điều tra viên cho Tòa án Dị giáo.
  3. Chi tiết này cho thấy Giáo hội mang đến cho Juana một con đường để giữ sự độc lập, nhưng bản thân vẫn chịu sự định hình của cơ chế kiểm soát tôn giáo nghiêm khắc.
Xem đáp án

Chi tiết này cho thấy Giáo hội mang đến cho Juana một con đường để giữ sự độc lập, nhưng bản thân vẫn chịu sự định hình của cơ chế kiểm soát tôn giáo nghiêm khắc.

Cụm từ

giữ sự độc lập và danh giá của cô ấy

Retain có nghĩa là tiếp tục có một điều mà mình đã có từ trước. Trong câu này, Giáo hội sẽ cho phép Juana vẫn giữ được sự độc lập và vị thế đáng kính trong xã hội dù cô không kết hôn. Retain trang trọng hơn keep và thường đi với các ý niệm trừu tượng như quyền, địa vị, quyền kiểm soát, năng lực hoặc sự độc lập. Từ này nhấn mạnh việc không đánh mất điều đã có, chứ không phải lần đầu đạt được điều đó.

Luyện tập

Câu nào dùng retain một cách tự nhiên với nghĩa ai đó tiếp tục có một điều gì đó?

  1. After the policy changed, workers obtained control over their schedules.
  2. After the policy changed, workers abandoned control over their schedules.
  3. After the policy changed, workers retained control over their schedules.
Xem đáp án

After the policy changed, workers retained control over their schedules.

Ngữ pháp

trong khi vẫn không kết hôn

While remaining unmarried dùng while cộng với cụm phân từ hiện tại để thêm một điều kiện hoặc trạng thái diễn ra đồng thời với hành động hay trạng thái gần đó. Ở đây, remaining cho biết Juana vẫn không kết hôn trong khi giữ được sự độc lập và danh giá của mình; cụm này có thể viết đầy đủ là while she remained unmarried. Cụm này không mô tả một sự việc riêng xảy ra theo trình tự, và while ở đây tự nó không có nghĩa là “bởi vì”. Trong câu này, chủ ngữ ngầm của remaining là Juana, vì trạng thái hôn nhân được nói đến là của cô ấy, dù chủ ngữ ngữ pháp của mệnh đề chính là the church.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng while cộng với phân từ hiện tại để diễn tả một trạng thái đồng thời?

  1. She continued her studies while work full time.
  2. She continued her studies while working full time.
  3. She continued her studies while worked full time.
Xem đáp án

She continued her studies while working full time.

At age 20,

2:34

Năm 20 tuổi,

she entered the Hieronymite convent Văn hóa

2:35

cô vào tu viện Hieronymite

of Santa Paula

2:38

ở Santa Paula

Văn hóa

gia nhập nữ tu viện Hieronymite Santa Paula

Trong ngữ cảnh tiểu sử này, entered the convent có nghĩa là bà gia nhập cộng đồng tôn giáo của tu viện và bắt đầu đời sống tu trì, chứ không chỉ đơn thuần bước vào một tòa nhà. Convent vừa có thể chỉ cộng đồng nữ giới thuộc một dòng tu, vừa chỉ nơi họ sinh sống. Hieronymite cho biết dòng tu mà tu viện trực thuộc, còn Santa Paula xác định tu viện cụ thể. Vì vậy, toàn bộ cụm từ mô tả một lựa chọn chính thức mang tính thiết chế.

Luyện tập

Trong tiểu sử này, she entered the convent có nghĩa là gì?

  1. Bà chỉ ghé thăm tòa nhà tu viện trong thời gian ngắn.
  2. Bà chính thức gia nhập cộng đồng tôn giáo của tu viện đó.
  3. Bà thành lập một dòng tu mới.
Xem đáp án

Bà chính thức gia nhập cộng đồng tôn giáo của tu viện đó.

and took on her new name, Cụm động từ

2:39

và lấy tên mới của mình,

Cụm động từ

lấy tên mới của mình

Ở đây, took on có nghĩa là “lấy dùng” hoặc “bắt đầu sử dụng”. Bà chấp nhận một tên mới gắn với thân phận mới của mình. Mẫu take on + tên, vai trò hoặc trách nhiệm có nghĩa là tiếp nhận hay đảm nhận điều đó. Nghĩa cụ thể do tân ngữ quyết định: take on a name không mang nghĩa “thách đấu hoặc đối đầu với ai” như trong take someone on.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ gồm hai từ của take mang nghĩa “lấy tên để dùng”: When Ava began performing, she ____ the stage name Luna.

Xem đáp án

took on

Sor Juana Inés de la Cruz. Văn hóa

2:40

Sor Juana Inés de la Cruz.

Văn hóa

Sor Juana Inés de la Cruz: Sor là tước hiệu tôn giáo

Sor Juana Inés de la Cruz là tên tôn giáo bà sử dụng sau khi vào tu viện. Sor là cách xưng hô bằng tiếng Tây Ban Nha dành cho nữ tu, gần tương đương với Sister trong tiếng Anh; đây là một phần của tên, không phải từ sir trong tiếng Anh. Khi lời kể chuyển từ Juana sang Sor Juana, điều đó cho thấy bản sắc tôn giáo mới của bà. Người được nói đến vẫn là cùng một người, chỉ được gọi bằng cái tên gắn với vai trò mới.

Luyện tập

Sor trong Sor Juana Inés de la Cruz cho biết điều gì?

  1. bản sắc tôn giáo của Juana với tư cách một nữ tu
  2. họ của Juana sau khi kết hôn
  3. một bài thơ do Juana viết
Xem đáp án

bản sắc tôn giáo của Juana với tư cách một nữ tu

For years,

2:43

Trong nhiều năm,

Sor Juana was considered a prized treasure of the church. Thành ngữ

2:44

Sor Juana được coi là báu vật quý giá của nhà thờ.

Thành ngữ

a prized treasure of the church: Phép ẩn dụ nhấn mạnh giá trị

Trong a prized treasure of the church, treasure là một phép ẩn dụ chỉ một người hoặc một vật được coi trọng rất nhiều, không phải một đồ vật theo nghĩa đen. Prized có nghĩa là được đánh giá rất cao, vì vậy cụm từ này miêu tả Sor Juana là người mà Giáo hội xem là đặc biệt quan trọng. Sau was considered, cả cụm từ đóng vai trò mô tả cách Giáo hội đánh giá bà. Of the church gắn lời khen với quan điểm của tổ chức này; cụm từ không có nghĩa Giáo hội thực sự sở hữu một kho báu vật chất.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong câu Sor Juana was considered a prized treasure of the church, cụm từ này có nghĩa Sor Juana theo nghĩa đen là một đồ vật thuộc sở hữu của Giáo hội.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

She wrote dramas,

2:47

Cô viết kịch,

comedies,

2:49

hài kịch,

and treatises on philosophy and mathematics,

2:49

và các luận án về triết học và toán học,

in addition to religious music and poetry. Cụm từ

2:52

ngoài âm nhạc và thơ ca tôn giáo.

Cụm từ

in addition to: thêm một mục khác

In addition to có nghĩa là “ngoài” hoặc “cùng với”. Ở đây, cụm từ này thêm religious music and poetry vào những loại tác phẩm đã được liệt kê; nó không thay thế bất kỳ mục nào trong danh sách. Từ to là một giới từ, vì vậy phía sau là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: in addition to poetry; in addition to writing poetry.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng in addition to: The camp offers swimming and hiking ____ art classes.

Xem đáp án

in addition to

She accrued a massive library Cách dùng từ

2:54

Cô tích lũy một thư viện đồ sộ

Cách dùng từ

accrued a massive library: dần tích lũy một bộ sưu tập sách lớn

Accrued cho biết một thứ được thu nhận hoặc tích lũy dần theo thời gian. She accrued a massive library có nghĩa là bà từ từ tập hợp một bộ sưu tập sách rất lớn; library ở đây chỉ bộ sưu tập sách, không nhất thiết là một tòa nhà thư viện. Accrue thường mô tả những thứ tăng lên từng chút một, như tiền lãi, nợ, quyền lợi, bằng chứng hoặc kinh nghiệm.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, She accrued a massive library có nghĩa là gì?

  1. Bà ghé thăm một thư viện rất lớn trong thời gian ngắn.
  2. Bà dần xây dựng được một bộ sưu tập sách rất lớn.
  3. Bà đột nhiên nhận được một tòa nhà thư viện.
Xem đáp án

Bà dần xây dựng được một bộ sưu tập sách rất lớn.

and was visited by many prominent scholars.

2:56

và được nhiều học giả lỗi lạc đến thăm.

While serving as the convent's treasurer and archivist, Ngữ pháp

2:59

Trong khi phục vụ như là thủ quỹ và người lưu trữ tài liệu của tu viện,

Ngữ pháp

While serving as ...: đưa một vai trò làm bối cảnh

While serving as ... là dạng rút gọn của một mệnh đề chỉ thời gian. Ở đây, nó có nghĩa tương đương với while she was serving as .... Vì mệnh đề chính theo sau cũng có chủ ngữ là she, ta có thể lược bỏ she was và giữ lại serving. Phần mở đầu này đưa vai trò thủ quỹ và nhân viên lưu trữ thành thông tin nền. Mệnh đề chính phía sau nêu sự việc quan trọng hơn, vì vậy cấu trúc này hữu ích khi muốn nói trước về một vai trò hoặc hoạt động rồi cho biết điều gì đã xảy ra trong thời gian đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng đúng cụm ba từ trong bài học: ____ director, Maya improved the program.

Xem đáp án

While serving as

she also protected the livelihoods Cụm từ

3:02

cô cũng bảo vệ sinh kế

of her niece and sisters

3:04

của cháu gái và các chị em của mình

Cụm từ

protect the livelihoods of ...: bảo vệ sinh kế của người khác

Protect the livelihoods of people có nghĩa là bảo vệ những cách mà mọi người kiếm đủ thu nhập để sinh sống. Livelihood có thể bao gồm thu nhập từ việc làm, việc kinh doanh, đất đai hoặc các nguồn lực khác, vì vậy nghĩa của nó rộng hơn một job cụ thể. Ở đây dùng dạng số nhiều livelihoods vì câu nói đến nhiều người thân: cháu gái và các chị em gái, mỗi người đều có phương tiện kinh tế để duy trì cuộc sống. Protected không chỉ có nghĩa là giữ họ an toàn về thể chất mà còn là bảo vệ khả năng tự nuôi sống bản thân của họ.

Luyện tập

Trong ví dụ, livelihoods có nghĩa gần nhất với phương án nào?

  1. Sự an toàn trước thương tích thể chất
  2. Một thời gian biểu cho biết giờ làm việc
  3. Thu nhập và các nguồn lực mà mọi người dựa vào để tự nuôi sống bản thân
Xem đáp án

Thu nhập và các nguồn lực mà mọi người dựa vào để tự nuôi sống bản thân

from men who tried to exploit them. Cụm từ

3:05

khỏi những người đàn ông cố gắng bóc lột họ.

Cụm từ

protect ... from men who tried to exploit them: bảo vệ khỏi những người đàn ông tìm cách bóc lột họ

Trong cấu trúc đầy đủ protect someone from someone or something, from giới thiệu người, hành động hoặc mối nguy mà người được bảo vệ cần được giữ an toàn khỏi đó. Ở đây, men who tried to exploit them là mối đe dọa, không phải nơi xuất phát. who tried to exploit them bổ nghĩa cho men. Ở đây, exploit có nghĩa là lợi dụng người khác một cách bất công để thu lợi cho bản thân, vì vậy phần này nói đến việc bảo vệ họ khỏi sự bóc lột hoặc đối xử bất công.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, from có chức năng gì trong from men who tried to exploit them?

  1. Nêu mối đe dọa mà họ cần được bảo vệ khỏi đó.
  2. Cho biết những người đàn ông đó đang bảo vệ họ.
  3. Nêu nơi những người đàn ông đó đến từ.
Xem đáp án

Nêu mối đe dọa mà họ cần được bảo vệ khỏi đó.

But her outspokenness ultimately brought her into conflict with her benefactors. Ghi chú

3:07

Nhưng sự bộc trực của cô cuối cùng đã đưa cô vào xung đột với những người bảo trợ của mình.

Cụm từ

her outspokenness ultimately brought her into conflict: sự thẳng thắn cuối cùng khiến cô ấy rơi vào xung đột

Bring someone into conflict with another person or group có nghĩa là một điều gì đó khiến hai bên trở nên đối đầu nghiêm trọng hoặc bị cuốn vào một cuộc tranh chấp. Trong câu này, her outspokenness —thói quen công khai nói lên quan điểm của cô ấy— là nguyên nhân; her là người chịu tác động và her benefactors là phía còn lại. Ultimately cho thấy xung đột là kết quả cuối cùng sau khi các sự việc diễn tiến. Brought ở đây không nói đến sự di chuyển về mặt thể chất; cả cụm từ mô tả một thay đổi trong mối quan hệ do một nguyên nhân gây ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của bring the council into conflict with: The new rule ____ local residents.

Xem đáp án

brought the council into conflict with

Cách dùng từ

with her benefactors: xung đột với những người từng hỗ trợ bà

Trong câu này, benefactors là những người từng dành cho bà sự hỗ trợ quý giá, chẳng hạn như tiền bạc, sự bảo vệ hoặc cơ hội. Cụm with her benefactors cho biết bà đã xung đột với những ai. Từ này làm tăng sự căng thẳng: bà không đối đầu với người xa lạ hay kẻ thù lâu năm, mà với những người từng giúp đỡ mình. Nói chung, benefactor là người cung cấp sự giúp đỡ đáng kể, chứ không chỉ đơn thuần đồng tình.

Luyện tập

Trong câu này, her benefactors là những ai?

  1. Những người luôn chống đối bà
  2. Những người nhận hỗ trợ tài chính từ bà
  3. Những người từng dành cho bà sự hỗ trợ hoặc bảo vệ quan trọng
Xem đáp án

Những người từng dành cho bà sự hỗ trợ hoặc bảo vệ quan trọng

In 1690,

3:12

Năm 1690,

a bishop published Sor Juana's private critique Cách dùng từ

3:14

một giám mục đã xuất bản bài phê bình riêng của Sor Juana

of a respected sermon.

3:17

về một bài thuyết giáo được tôn kính.

Cách dùng từ

bài phê bình riêng tư về một bài giảng đạo được kính trọng

Ở đây, critique là sự đánh giá cẩn trọng và có lý lẽ, chứ không phải lời phàn nàn tùy tiện. Sermon là một bài giảng mang tính tôn giáo, còn respected cho thấy bài giảng cụ thể này được đánh giá rất cao. Private có nghĩa là bài viết của Sor Juana ban đầu không nhằm mục đích công bố. Xét toàn bộ cụm từ, đây là một sự đánh giá nghiêm túc đối với một lập luận tôn giáo được kính trọng. Khi một giám mục công bố nó, bất đồng tư tưởng riêng tư đã trở thành một cuộc tranh cãi công khai trong giáo hội.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với Sor Juana's private critique of a respected sermon?

  1. Một sự đánh giá có lý lẽ, không dành cho công chúng về một bài giảng tôn giáo được coi trọng
  2. Một quảng cáo công khai cho bài diễn thuyết chính trị thông thường
  3. Một lời đề nghị riêng xin tiền từ một giám mục
Xem đáp án

Một sự đánh giá có lý lẽ, không dành cho công chúng về một bài giảng tôn giáo được coi trọng

In the publication,

3:19

Trong ấn phẩm đó,

he admonished Sor Juana to devote herself to prayer Cụm từ

3:20

ông ta đã khiển trách Sor Juana nên cống hiến hết mình cho việc cầu nguyện

Cụm từ

admonish someone to do something: chính thức khiển trách

Trong cấu trúc admonish someone to do something, admonish có nghĩa là nói chuyện nghiêm túc với ai đó vì cho rằng hành vi của họ cần được sửa đổi. Động từ nguyên mẫu có to nêu hành động mà người đó được thúc giục thực hiện. Ở đây, he không chỉ đưa cho Sor Juana một lời khuyên thân thiện. Động từ này thể hiện lời của ông như một chỉ thị chính thức và có tính quyền uy, yêu cầu bà dâng mình cho việc cầu nguyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của admonish và dấu hiệu nguyên mẫu: The referee ____ the players ____ follow the safety rules.

Xem đáp án

admonished · to

rather than debate.

3:23

thay vì tranh luận.

Cụm từ

devote oneself to A rather than B: cống hiến cho A thay vì B

Devote oneself to A có nghĩa là dành rất nhiều thời gian, năng lượng hoặc sự tận tâm cho A. Đại từ phản thân quay lại chỉ chủ ngữ; vì vậy, herself chỉ Sor Juana, còn to trước prayer là một giới từ. Rather than B tạo ra một lựa chọn và loại bỏ B để ưu tiên A. Trong câu này, prayer là trọng tâm được yêu cầu, còn debate là hoạt động bị loại trừ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của devote oneself to và bằng rather than: After retiring, Elena ____ volunteer work ____ paid consulting.

Xem đáp án

devoted herself to · rather than

She replied that God would not have given women intellect Ngữ pháp

3:25

Cô trả lời rằng Chúa sẽ không ban cho phụ nữ trí tuệ

if he did not want them to use it.

3:28

nếu Ngài không muốn họ sử dụng nó.

Ngữ pháp

would not have given ... if ... did not want: lập luận dựa trên mục đích

Would not have given diễn tả một kết quả giả định trong quá khứ: nếu đặt ra điều kiện tưởng tượng rằng Thượng đế không muốn phụ nữ sử dụng trí tuệ, thì việc ban trí tuệ cho họ đã không xảy ra. Trong mệnh đề if, them chỉ women và it chỉ intellect. Người nói dùng điều kiện này theo chiều ngược lại để lập luận. Phụ nữ thực sự có trí tuệ, vì vậy người nghe được dẫn đến kết luận rằng trí tuệ ấy được ban cho để sử dụng. Cấu trúc này có thể bảo vệ một hành động bằng cách cho rằng việc trao một khả năng, công cụ hoặc cơ hội thể hiện ý định muốn nó được sử dụng.

Luyện tập

Lập luận chính của người nói là gì?

  1. Vì phụ nữ đã được ban trí tuệ, người nói suy ra rằng họ được kỳ vọng sử dụng nó.
  2. Người nói cho rằng phụ nữ nhận được trí tuệ do nhầm lẫn và phải bỏ qua nó.
  3. Người nói không chắc phụ nữ có trí tuệ hay không.
Xem đáp án

Vì phụ nữ đã được ban trí tuệ, người nói suy ra rằng họ được kỳ vọng sử dụng nó.

The exchange caught the attention Cụm từ

3:30

Cuộc trao đổi này đã thu hút sự chú ý

of the conservative archbishop of Mexico. Văn hóa

3:31

của vị tổng giám mục bảo thủ ở Mexico.

Cụm từ

caught the attention of: khiến ai đó chú ý

Trong catch the attention of someone, catch có nghĩa là “khiến ai đó chú ý”, không phải nắm bắt bằng tay. The exchange là sự việc khiến vị tổng giám mục nhận ra điều đã xảy ra. Cấu trúc là chủ ngữ + catch/caught the attention of + người hoặc nhóm người. Cách diễn đạt này thường cho thấy một sự kiện, ý tưởng hoặc tác phẩm đã bắt đầu nhận được sự chú ý. Ở đây, câu chuyện chuyển từ cuộc trao đổi giữa các cá nhân sang sự chú ý của một người có thẩm quyền cao hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của catch: The unusual design ____ the attention of the judges.

Xem đáp án

caught

Văn hóa

conservative archbishop of Mexico: tổng giám mục bảo thủ của Mexico

Trong cụm từ này, conservative mô tả lập trường tôn giáo của vị tổng giám mục: ông ủng hộ các niềm tin và thể chế truyền thống. Ở đây, từ này không có nghĩa là “cẩn thận trong việc tiêu tiền”. Archbishop là một lãnh đạo cấp cao trong Giáo hội Cơ Đốc, thường phụ trách một tổng giáo phận. Chức danh này cho thấy người đó có thẩm quyền ở cấp cao trong Giáo hội. Trong câu chuyện, chi tiết ấy giúp cho thấy áp lực đến từ quyền lực tôn giáo mang tính thể chế, chứ không chỉ từ một bất đồng cá nhân.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với “the conservative archbishop of Mexico” trong ngữ cảnh này?

  1. Một viên chức địa phương bình thường không có thẩm quyền trong Giáo hội
  2. Một nhà văn Mexico rất cẩn thận trong việc tiêu tiền
  3. Một lãnh đạo Giáo hội cấp cao từ Mexico có quan điểm truyền thống
Xem đáp án

Một lãnh đạo Giáo hội cấp cao từ Mexico có quan điểm truyền thống

Slowly,

3:34

Từ từ,

Sor Juana was stripped of her prestige, Cụm từ

3:35

Sor Juana bị tước đi uy tín của mình,

Cụm từ

was stripped of her prestige: bị tước mất danh tiếng

Be stripped of + danh từ là một cấu trúc bị động, có nghĩa là một người bị nhà chức trách, tổ chức hoặc thế lực bên ngoài mạnh hơn cưỡng ép lấy đi một thứ gì đó. Sắc thái của nó mạnh hơn việc chỉ dùng lose. Ở đây, prestige có nghĩa là sự kính trọng của công chúng và địa vị xã hội. Sor Juana không chỉ dần ít được ngưỡng mộ hơn theo thời gian; cách diễn đạt này cho thấy danh tiếng của bà đã bị lấy đi như một hình phạt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của strip: After the investigation, the official was ____ his title.

Xem đáp án

stripped of

forced to sell her books and give up writing. Ghi chú

3:38

bị buộc phải bán sách và từ bỏ việc viết lách.

Ngữ pháp

forced to sell her books: hành động dưới áp lực bên ngoài

Trong forced to sell her books, forced to cho biết việc bán sách không phải là lựa chọn tự nguyện của cô ấy. Áp lực bên ngoài, một quy định, lời đe dọa hoặc hoàn cảnh khó khăn khiến hành động đó trở nên bắt buộc. Cấu trúc bị động có thể áp dụng trong nhiều tình huống là be forced to + động từ nguyên mẫu: was forced to sell, were forced to leave. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thời gian, còn động từ sau to giữ nguyên dạng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là “bị hoàn cảnh bên ngoài buộc phải làm”: The airport closed, so we were ____ stay overnight.

Xem đáp án

forced to

Cụm động từ

give up writing: ngừng một hoạt động đang tiếp diễn

Give up writing có nghĩa là ngừng viết và từ bỏ việc viết như một hoạt động lâu dài. Writing gọi tên toàn bộ hoạt động bị dừng lại, không phải chỉ một lần đặt bút viết. Mẫu có thể áp dụng trong nhiều tình huống là give up + danh từ hoặc dạng -ing: give up sugar, give up smoking, give up trying. Khi theo sau là một hoạt động, hãy dùng dạng -ing chứ không dùng động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài học có nghĩa là “ngừng thực hiện hoạt động đó”: Because of his knee injury, Marco had to ____ playing tennis.

Xem đáp án

give up

Furious at this censorship, Ngữ pháp

3:41

Tức giận với sự kiểm duyệt này,

but unwilling to leave the church,

3:42

nhưng không muốn rời bỏ nhà thờ,

Ngữ pháp

Mở đầu câu bằng Furious at ..., but unwilling to ...

Furious at this censorship và unwilling to leave the church là hai cụm tính từ miêu tả chủ ngữ she trong mệnh đề chính theo sau. Cụm thứ nhất cho biết cảm xúc mạnh của cô; cụm thứ hai cho biết hành động mà cô không muốn thực hiện. But nối hai trạng thái và nhấn mạnh sự giằng co giữa chúng. Khi đặt cả hai cụm trước mệnh đề chính, người viết cho biết trạng thái cảm xúc và giới hạn cá nhân của nhân vật trước khi kể cô đã làm gì. Mẫu câu cô đọng này thường gặp trong văn kể chuyện: cụm tính từ + but + cụm tính từ, chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Phần mở đầu này có tác dụng gì trước mệnh đề chính?

  1. Nó cho thấy cô không thể rời đi vì tòa nhà đã bị khóa.
  2. Nó nói rằng hai hành động không liên quan xảy ra sau mệnh đề chính.
  3. Nó cho biết cảm xúc mạnh của chủ ngữ và hành động cô không muốn thực hiện.
Xem đáp án

Nó cho biết cảm xúc mạnh của chủ ngữ và hành động cô không muốn thực hiện.

she bitterly renewed her vows. Cách dùng từ

3:44

cô cay đắng lặp lại lời thề của mình.

Cách dùng từ

bitterly renewed her vows trong bối cảnh tôn giáo

Trong bối cảnh tôn giáo này, renewed her vows có nghĩa là cô chính thức tái khẳng định những lời khấn nguyện mà mình đã lập trước đó. Vows ở đây là những lời hứa trang nghiêm gắn với sự dấn thân tôn giáo, còn renew có nghĩa là tái khẳng định lời khấn hiện có, chứ không phải tạo ra một lời hứa khác hay sửa lại câu chữ. Bitterly miêu tả thái độ của cô khi làm việc đó: cô hành động với nỗi đau, sự oán giận hoặc thất vọng chứ không phải niềm vui. Từ này không thay đổi ý nghĩa trang trọng của renewed her vows.

Luyện tập

Trong bối cảnh tôn giáo này, renewed her vows có nghĩa là gì?

  1. Cô chấm dứt mối liên hệ với Giáo hội.
  2. Cô chính thức tái khẳng định những lời khấn nguyện tôn giáo đã có của mình.
  3. Cô thay các lời khấn bằng một lời hứa mới, không trang trọng.
Xem đáp án

Cô chính thức tái khẳng định những lời khấn nguyện tôn giáo đã có của mình.

In her last act of defiance, Cụm từ

3:46

Trong hành động phản kháng cuối cùng của mình,

Cụm từ

In her last act of defiance: thể hiện hành động như một sự phản kháng cuối cùng

In her last act of defiance cho thấy hành động tiếp theo là lần cuối cô cố ý từ chối khuất phục. An act of defiance là một hành động công khai chống lại quyền lực, áp lực hoặc mệnh lệnh. Cụm từ mở đầu này cho người nghe biết cách hiểu sự việc tiếp theo: không phải một hành động trung lập, mà là một sự kháng cự cuối cùng mang tính biểu tượng.

Luyện tập

Trong “Keeping the poster up was her last act of defiance”, act of defiance có nghĩa là gì?

  1. một hành động bình thường không thể hiện thái độ đặc biệt
  2. một hành động có chủ ý thể hiện sự phản kháng
  3. một sai sót vô tình
Xem đáp án

một hành động có chủ ý thể hiện sự phản kháng

she signed them,

3:48

cô đã ký chúng,

I, Thành ngữ

3:50

Tôi,

the worst of all,

3:50

kẻ tồi tệ nhất,

in her own blood. Thành ngữ

3:51

bằng chính máu của mình.

Thành ngữ

I, the worst of all như một nhãn tự gọi đầy mỉa mai và tự hạ thấp

I, the worst of all gọi người nói theo nghĩa đen là người tệ nhất trong cả nhóm. Các dấu phẩy đặt the worst of all bên cạnh I như một thành phần đồng vị, tức là một cụm từ gọi lại và đánh giá người nói. Ở đây, đó là một chữ ký cố ý dùng lời lẽ cực đoan để hạ thấp bản thân và được viết dưới áp lực. Thay vì là một lời thú nhận đơn giản, chân thành, nó mang sự mỉa mai cay đắng: cô lặp lại nhãn kết tội mình theo cách đồng thời đánh dấu sự khuất phục bị ép buộc và sự phản kháng cuối cùng.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong ngữ cảnh này, I, the worst of all có chức năng như một lời xin lỗi thông thường và chân thành.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Thành ngữ

in her own blood: hình ảnh của sự hy sinh

in her own blood cho biết cô ấy dùng chính máu của mình để ký những lời đó. own nhấn mạnh rằng máu là của cô ấy, không phải của người khác. Ở đây, cụm từ này không chỉ mô tả vật liệu được sử dụng. Trong lối kể chuyện văn học hoặc lịch sử, nó tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về nỗi đau, sự hy sinh và lời phản kháng cuối cùng.

Luyện tập

in her own blood chủ yếu bổ sung điều gì cho câu này?

  1. Một hình ảnh mạnh mẽ về nỗi đau và sự hy sinh
  2. Dấu hiệu cho thấy cô ấy ký rất nhanh
  3. Chi tiết về việc dùng mực thông thường
Xem đáp án

Một hình ảnh mạnh mẽ về nỗi đau và sự hy sinh

Deprived of scholarship, Ngữ pháp

3:53

Bị tước mất cơ hội nghiên cứu,

Sor Juana threw herself into charity work, Thành ngữ

3:55

Sor Juana lao vào công việc từ thiện,

Ngữ pháp

Deprived of scholarship: cụm phân từ đầu câu nêu tình trạng

Deprived of scholarship là một cụm phân từ quá khứ được đặt ở đầu câu. Cụm này mô tả tình trạng của Sor Juana sau khi cô bị tước mất cơ hội học tập hoặc hoạt động trí tuệ; chủ thể ngầm của cụm giống với chủ ngữ của mệnh đề chính. Đặt trước Sor Juana threw herself into charity work, cụm này đưa ra bối cảnh hoặc nguyên nhân cho hành động đó. Ở đây, scholarship có nghĩa là việc học nghiêm túc hoặc hoạt động học thuật, không phải khoản hỗ trợ tài chính cho việc học.

Luyện tập

Trong Deprived of scholarship, Sor Juana threw herself into charity work, cụm ở đầu câu có chức năng gì?

  1. Nói rằng Sor Juana tự nguyện ngừng học để vui chơi
  2. Mô tả bối cảnh dẫn đến hành động của Sor Juana
  3. Nói rằng Sor Juana đã nhận một học bổng tài chính
Xem đáp án

Mô tả bối cảnh dẫn đến hành động của Sor Juana

Thành ngữ

throw oneself into something: dốc toàn tâm sức vào việc gì

Threw herself into charity work dùng thành ngữ throw oneself into something. Cụm này có nghĩa là bà bắt đầu làm công việc đó với rất nhiều năng lượng, sự tập trung và tận tâm; không có hành động ném người theo nghĩa đen. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: she threw herself, he threw himself và they threw themselves. Cấu trúc là throw + oneself + into + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của throw oneself into: After the coach announced the race, Leo ____ training.

Xem đáp án

threw himself into

and in 1695,

3:57

và vào năm 1695,

she died of an illness Cách dùng từ

3:59

cô qua đời vì một căn bệnh

she contracted while nursing her sisters. Cách dùng từ

4:00

mắc phải khi đang chăm sóc các nữ tu sĩ khác.

Cách dùng từ

contract an illness: mắc bệnh

Trong an illness she contracted, contracted là dạng quá khứ của động từ contract và có nghĩa là “bị nhiễm”. Mệnh đề quan hệ she contracted while nursing her sisters xác định căn bệnh đã gây ra cái chết của bà; while nursing có nghĩa là trong khi chăm sóc họ lúc họ bị bệnh.

Luyện tập

contracted trong an illness she contracted có nghĩa là gì?

  1. bị nhiễm
  2. làm cho nhỏ lại về mặt vật lý
  3. ký một thỏa thuận cho
Xem đáp án

bị nhiễm

Cách dùng từ

while nursing her sisters: nurse có nghĩa là chăm sóc người bệnh

Trong while nursing her sisters, nursing là dạng -ing của động từ nurse. Ở đây từ này có nghĩa là chăm sóc người bệnh, không phải học ngành điều dưỡng. Tân ngữ her sisters và ngữ cảnh bệnh tật quyết định nghĩa này. Nói chung, nurse + một người bị bệnh hoặc bị thương có thể mang nghĩa chăm sóc người đó trong thời gian họ hồi phục.

Luyện tập

Trong câu “Lena spent a week nursing her sick aunt,” nursing có nghĩa là gì?

  1. Cho cô ấy bú mẹ
  2. Chăm sóc cô ấy khi cô ấy bị bệnh
  3. Học để lấy bằng điều dưỡng
Xem đáp án

Chăm sóc cô ấy khi cô ấy bị bệnh

Today,

4:03

Ngày nay,

Sor Juana has been recognized Cụm từ

4:04

Sor Juana đã được công nhận

as the first feminist in the Americas.

4:05

là nhà nữ quyền đầu tiên ở châu Mỹ.

Cụm từ

has been recognized as + danh tính hoặc địa vị

Be recognized as có nghĩa là “được chấp nhận hoặc công nhận là có một danh tính, địa vị hay phẩm chất cụ thể”. Cấu trúc bị động tập trung vào sự đánh giá về Sor Juana thay vì những người đưa ra đánh giá đó. Has been recognized là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này trình bày sự đánh giá lịch sử như một điều đã được xác lập cho đến hiện tại; as giới thiệu danh tính hoặc địa vị được gán trong sự đánh giá đó.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của recognize và giới từ cần thiết để hoàn thành câu: The wetland has been ____ an important wildlife habitat.

Xem đáp án

recognized as

She's the subject of countless documentaries, Cụm từ

4:08

Cô là chủ đề của vô số phim tài liệu,

Cụm từ

the subject of countless documentaries: chủ đề của vô số phim tài liệu

Trong cụm be the subject of a documentary, subject có nghĩa là người hoặc sự vật mà phim tài liệu nói đến. Ở đây, cô là nhân vật chính được nhiều phim tài liệu đề cập, chứ subject không có nghĩa là môn học. Countless có nghĩa là “rất nhiều”. Từ này nhấn mạnh số lượng và không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn không thể đếm được.

Luyện tập

“She is the subject of a documentary” có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy sở hữu bộ phim tài liệu đó.
  2. Cô ấy học làm phim tài liệu như một môn học ở trường.
  3. Bộ phim tài liệu chủ yếu nói về cô ấy.
Xem đáp án

Bộ phim tài liệu chủ yếu nói về cô ấy.

novels,

4:11

tiểu thuyết,

and operas,

4:11

và vở opera,

and appears on Mexico's 200-peso banknote. Văn hóa

4:12

và xuất hiện trên tờ tiền 200 peso của Mexico.

Văn hóa

appears on Mexico's 200-peso banknote: xuất hiện trên tờ tiền 200 peso của Mexico

Ở đây, appears on có nghĩa là chân dung hoặc hình ảnh của cô được in trên tờ tiền. Cụm này không có nghĩa là cô đang đứng trên tờ tiền theo nghĩa đen. Việc đưa một nhân vật nổi bật lên tiền tệ của một quốc gia thường thể hiện sự công nhận chính thức hoặc tưởng niệm công khai. Trong đoạn tiểu sử này, chi tiết đó cho thấy tầm quan trọng văn hóa của cô đã được công nhận.

Luyện tập

Trong một đoạn tiểu sử ngắn, “She appears on the country's banknote” trực tiếp cho biết điều gì?

  1. Cô làm việc bên trong ngân hàng trung ương của quốc gia.
  2. Cô đã phát minh ra tiền tệ của quốc gia.
  3. Hình ảnh của cô được in trên tiền như một hình thức công nhận công khai.
Xem đáp án

Hình ảnh của cô được in trên tiền như một hình thức công nhận công khai.

In the words of Nobel Laureate Octavio Paz, Văn hóa

4:16

Theo lời của người đoạt giải Nobel Octavio Paz,

Văn hóa

Octavio Paz, người đoạt giải Nobel

“Nobel Laureate” là cách gọi trang trọng cho biết Octavio Paz đã nhận giải Nobel. Paz là nhà thơ và nhà viết tiểu luận người Mexico, người đã nhận giải Nobel Văn học năm 1990. “in the words of” dùng để dẫn một lời trích hoặc lời thuật lại sát với nguyên ý. Việc giới thiệu Paz bằng cách gọi này khiến lời tiếp theo có sức nặng như một suy ngẫm kết thúc đầy uy tín.

Luyện tập

Trong câu này, Nobel Laureate cho biết điều gì về Octavio Paz?

  1. Ông làm việc cho tổ chức giải Nobel.
  2. Nobel Laureate là một phần trong tên riêng của ông.
  3. Ông đã nhận một giải Nobel.
Xem đáp án

Ông đã nhận một giải Nobel.

it is not enough to say Mạch ý

4:19

nếu chỉ nói

that Sor Juana's work is a product of history. Thành ngữ

4:20

rằng tác phẩm của Sor Juana là một sản phẩm của lịch sử thì chưa đủ.

Thành ngữ

a product of history: kết quả được lịch sử định hình

Ở đây, product được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó chỉ một kết quả được hình thành bởi một sức mạnh hoặc một tập hợp điều kiện, chứ không phải món hàng được sản xuất để bán. Nói tác phẩm của Sor Juana là a product of history có nghĩa là thời đại, thể chế và văn hóa xung quanh bà đã góp phần định hình những gì bà viết. Cấu trúc có thể áp dụng a product of + danh từ trình bày danh từ đó như một nguyên nhân quan trọng tạo nên kết quả.

Luyện tập

Trong ví dụ, a product of history có nghĩa là gì?

  1. Một món đồ được sản xuất trong quá khứ
  2. Một sản phẩm do bảo tàng lịch sử bán
  3. Một kết quả được định hình bởi các điều kiện lịch sử
Xem đáp án

Một kết quả được định hình bởi các điều kiện lịch sử

We must add

4:23

Chúng ta phải nói thêm

that history is also a product of her work. Mạch ý

4:24

rằng lịch sử cũng là một sản phẩm từ công việc của bà.

Mạch ý

it is not enough to ... We must add ...: nêu rằng ý đầu chưa đủ rồi bổ sung

“it is not enough to say that X” đánh dấu X là một cách giải thích hợp lý nhưng chưa đầy đủ. Cấu trúc này chuẩn bị người nghe cho một nhận định đầy đủ hơn, thay vì chỉ bác bỏ X. “We must add that Y” đưa ra nhận định mạnh hơn hoặc giúp hoàn chỉnh lời giải thích. Ở đây, lập luận đi từ ý rằng lịch sử định hình tác phẩm của Sor Juana đến ý mang tính hai chiều rằng tác phẩm của bà cũng định hình lịch sử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc lập luận hai phần “It is not enough to ... We must add ...”: It ____ say that the laptop is inexpensive. We ____ that it is also reliable.

Xem đáp án

is not enough to · must add

Mạch ý

history is also a product of her work: sự đảo ngược vai trò

Mệnh đề này phản chiếu ý trước đó her work is a product of history bằng cách đổi chỗ hai phía: history chuyển từ lực định hình thành kết quả, còn her work trở thành lực định hình. Also giữ nguyên giá trị của nhận định đầu tiên. Khi kết hợp, hai mệnh đề nói rằng thời đại của bà đã định hình tác phẩm của bà, và tác phẩm ấy cũng góp phần định hình lịch sử. Sự đảo ngược này làm phần kết mạnh hơn vì trình bày bà vừa là người chịu ảnh hưởng của lịch sử, vừa là người có ảnh hưởng đến lịch sử.

Luyện tập

Việc nói history is also a product of her work sau her work is a product of history chủ yếu tạo ra hiệu quả gì?

  1. Nó nói rằng bà chỉ viết những phần mô tả các sự kiện trong quá khứ.
  2. Nó nói rằng tác phẩm của bà không liên quan gì đến lịch sử.
  3. Nó cho thấy lịch sử đã định hình tác phẩm của bà và tác phẩm của bà cũng góp phần định hình lịch sử.
Xem đáp án

Nó cho thấy lịch sử đã định hình tác phẩm của bà và tác phẩm của bà cũng góp phần định hình lịch sử.

Check out these lessons to learn about other revolutionary women

4:31

Hãy xem những bài học này để tìm hiểu về những người phụ nữ cách mạng khác

making good trouble and changing the course of history. Ghi chú

4:35

những người đã gây ra những rắc rối tốt đẹp và thay đổi tiến trình lịch sử.

Thành ngữ

good trouble: hành động có nguyên tắc chống lại bất công

Good trouble là hành động có chủ ý nhằm thách thức các quy tắc hoặc quyền lực bất công để góp phần tạo ra kết quả công bằng hơn. Trouble thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng good cho thấy người nói tán thành hành động đó vì nó phục vụ một mục đích chính đáng. Trong câu này, making good trouble ca ngợi hành động của những người phụ nữ. Gây xáo trộn không phải là mục tiêu; chống lại bất công mới là mục tiêu. Cụm từ này gắn liền với John Lewis, nhà lãnh đạo phong trào dân quyền Hoa Kỳ, và thường gặp trong bối cảnh công bằng xã hội.

Luyện tập

Good trouble được dùng tự nhiên nhất trong tình huống nào?

  1. Một đứa trẻ vô tình làm hỏng đồ chơi.
  2. Một người giấu cặp của bạn để trêu đùa.
  3. Một nhóm người ôn hòa phản đối một đạo luật bất công.
Xem đáp án

Một nhóm người ôn hòa phản đối một đạo luật bất công.

Cụm từ

changing the course of history: sự thay đổi lâu dài về hướng phát triển

Change the course of history có nghĩa là khiến lịch sử phát triển theo một hướng khác. Course ở đây là con đường hoặc hướng đi theo thời gian, không phải lớp học hay môn học. Dạng -ing của changing song song với making ở phần trước của câu: cả hai đều mô tả những việc các phụ nữ ấy đã làm. Cụm từ này nhấn mạnh ảnh hưởng lớn và lâu dài, chứ không phải một kết quả nhỏ và ngắn hạn.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là thay đổi hướng đi của lịch sử: The invention changed the ____.

Xem đáp án

course of history