Câu chuyện về Tôn Ngộ Không và Đức Phật - Ji Hao: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
681 từ 129 từ/phút

Tổng quan video: Câu chuyện theo chân Tôn Ngộ Không ngỗ nghịch từ lúc bị đánh bại và giam dưới núi suốt năm thế kỷ cho đến khi miễn cưỡng đồng hành cùng nhà sư Tripitaka. Buộc phải đối diện với lòng kiêu hãnh và kiềm chế những thôi thúc bạo lực, Tôn Ngộ Không bắt đầu hành trình về phía tây, một chuyến đi có thể dẫn đến sự chuộc lỗi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. wreaking havoc — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu cách kết hợp mạnh và tự nhiên này để diễn tả việc gây thiệt hại hoặc hỗn loạn trên quy mô lớn. Bạn có thể nhận ra nó trong thần thoại, tin tức và bình luận, đồng thời sử dụng khi “gây rắc rối” quá nhẹ để thể hiện mức độ tàn phá. 2. vowing to mend his ways. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Học rằng cụm từ này nói về lời hứa chân thành sẽ sửa đổi hành vi xấu, chứ không phải sửa một vật theo nghĩa đen. Nó giúp bạn mô tả bước ngoặt đạo đức của nhân vật hoặc ý định rõ ràng muốn từ bỏ các thói quen gây hại. 3. Only now did Tripitaka recognize — Ngữ pháp và mẫu câu: Chú ý rằng đưa “only now” lên đầu sẽ tạo phép đảo ngữ và nhấn mạnh sự nhận ra muộn màng. Bạn sẽ nhận diện được mẫu kể chuyện trang trọng này và dùng nó để làm nổi bật khoảnh khắc chính xác khi một người cuối cùng cũng hiểu tình huống.

Nội dung bài học

After wreaking havoc across the heavens, Cụm từ

0:09

Sau khi tàn phá khắp thiên cung,

pilfering the potion of immortality and defeating the strongest warriors in the Jade Emperor's court, Văn hóa

0:12

đánh cắp thuốc tiên trường sinh và đánh bại những chiến binh mạnh nhất của Ngọc Hoàng,

Văn hóa

Jade Emperor's court: court mang nghĩa triều đình của người cai trị

Jade Emperor là Ngọc Hoàng, người cai quản thiên đình trong thần thoại Trung Quốc. Trong bối cảnh vương quyền này, court có nghĩa là triều đình và giới quan lại quanh người cai trị, gồm các quan chức, người hầu cận và chiến binh phục vụ ông. Vì vậy, the strongest warriors in the Jade Emperor's court có nghĩa là những chiến binh mạnh nhất trong số những người phục vụ hoặc thuộc về thiên đình của Ngọc Hoàng. Court ở đây không có nghĩa là tòa án hay sân thể thao.

Luyện tập

Trong câu này, Jade Emperor's court có nghĩa là gì?

  1. Nơi xét xử các vụ án pháp lý
  2. Triều đình và giới quan lại của người cai trị
  3. Khu vực có vạch kẻ dùng cho thể thao
Xem đáp án

Triều đình và giới quan lại của người cai trị

the Monkey King had finally been captured in a white-hot prison cell. Ngữ pháp

0:19

Tôn Ngộ Không cuối cùng đã bị bắt vào một nhà giam nóng như thiêu như đốt.

Cụm từ

wreaking havoc: gây thiệt hại hoặc hỗn loạn nghiêm trọng

To wreak havoc có nghĩa là gây ra thiệt hại, hỗn loạn hoặc gián đoạn nghiêm trọng. Ở đây, wreaking havoc miêu tả cảnh hỗn loạn mang tính tàn phá mà Tôn Ngộ Không gây ra khắp thiên đình. Hãy học wreak havoc như một cụm từ thường đi với nhau. Trong cách diễn đạt này, wreak mang nghĩa “gây ra hoặc giáng xuống”, còn havoc chỉ hậu quả mang tính tàn phá; cả cụm tự nhiên và mạnh hơn so với việc chỉ nói make trouble.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định sử dụng dạng quá khứ của wreak: The hurricane ____ on the island's power grid.

Xem đáp án

wreaked havoc

Ngữ pháp

had finally been captured: quá khứ hoàn thành bị động

had been captured có cấu trúc had been + quá khứ phân từ, tức thể bị động của thì quá khứ hoàn thành. Thể bị động cho thấy Tôn Ngộ Không là người chịu tác động và tập trung vào kết quả ông bị bắt, chứ không tập trung vào người bắt. Thì quá khứ hoàn thành đặt việc bị bắt trước một mốc quá khứ khác trong câu chuyện. Finally bổ sung ý rằng việc này rốt cuộc xảy ra sau một chuỗi sự kiện dài hoặc khó khăn; bản thân finally không tạo ra quan hệ trước sau đó.

Luyện tập

Câu nào dùng quá khứ hoàn thành bị động để cho thấy tên trộm đã bị bắt trước khi cảnh sát đến đồn?

  1. The thief had been captured before the police reached the station.
  2. The thief had captured a guard before the police reached the station.
  3. The thief was captured when the police reached the station.
Xem đáp án

The thief had been captured before the police reached the station.

But rather than cooking him to a crisp, Thành ngữ

0:26

Nhưng thay vì thiêu rụi hắn thành tro,

Thành ngữ

to a crisp: kết quả cực độ do nhiệt

Trong cook someone or something to a crisp, to a crisp chỉ kết quả do nhiệt gây ra: người hoặc vật trở nên rất khô, giòn hoặc bị cháy nặng. Ở đây cách nói được phóng đại: phòng giam được cho là sẽ thiêu ông ấy hoàn toàn. Trong cụm này, crisp chỉ trạng thái bị cháy hoặc giòn do nhiệt. Ở đây từ này không có nghĩa là rõ ràng và súc tích hay mát mẻ và tươi mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là bị cháy hoàn toàn và giòn: I forgot the toast and burned it ____.

Xem đáp án

to a crisp

the Sweltering cage had inflamed its captive's strength. Cách dùng từ

0:28

cái lồng ngột ngạt ấy lại càng làm bùng lên sức mạnh của kẻ bị giam cầm.

Cách dùng từ

inflamed its captive's strength: ẩn dụ về việc làm sức mạnh tăng lên

Ở đây, inflamed được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là chiếc lồng nóng hầm hập đã khơi dậy hoặc làm tăng sức mạnh của người bị giam giữ, như thể sức mạnh ấy là một ngọn lửa cháy dữ dội hơn. Tân ngữ its captive's strength là một điều trừu tượng, không phải bộ phận cơ thể. Điều này cho thấy inflamed trong câu không có nghĩa là “gây sưng hoặc nhiễm trùng”.

Luyện tập

Trong câu “The unfair ruling inflamed the crowd's anger”, inflamed có nghĩa là gì?

  1. Nó gây nhiễm trùng da.
  2. Nó xóa bỏ cơn giận.
  3. Nó làm cơn giận dữ dội hơn.
Xem đáp án

Nó làm cơn giận dữ dội hơn.

Now,

0:33

Giờ đây,

he was free once more and itching for a fight. Thành ngữ

0:34

hắn lại một lần nữa được tự do và ngứa ngáy muốn chiến đấu.

Thành ngữ

itching for a fight: rất muốn xảy ra xung đột

Be itching for something có nghĩa là rất muốn một điều gì đó và cảm thấy sốt ruột vì chưa có được nó. Cụm này diễn tả một thôi thúc mạnh mẽ, không phải cảm giác ngứa trên cơ thể. Trong itching for a fight, điều được mong muốn là một cuộc đánh nhau, vì vậy cụm từ cho thấy người đó háo hức và sẵn sàng bắt đầu hoặc tham gia xung đột. Mẫu có thể áp dụng lại là be itching for + danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật trong bài có nghĩa là “rất mong muốn”: After months without a game, the team was ____ a rematch.

Xem đáp án

itching for

Desperate,

0:38

Trong cơn tuyệt vọng,

the Jade Emperor called on the only being stronger than he, Cụm động từ

0:39

Ngọc Hoàng đã triệu hồi người duy nhất mạnh hơn ngài,

the supreme power in all the heavens,

0:43

đấng tối cao của toàn cõi thiên giới,

the Buddha himself.

0:47

chính là Đức Phật.

Cụm động từ

called on: nhờ một người có quyền năng can thiệp

Trong câu này, called on có nghĩa là nhờ ai đó giúp đỡ hoặc can thiệp. Ngọc Hoàng tìm đến Đức Phật vì cần quyền năng của ngài để đối phó với Tôn Ngộ Không; ở đây cụm từ này không có nghĩa là gọi điện thoại. Cấu trúc call on + một người cho thấy người đó được yêu cầu hành động. Cấu trúc này thường xuất hiện trong những lời đề nghị trang trọng, các phát biểu công khai và lời kể chuyện.

Luyện tập

Câu nào dùng call on giống với cách dùng trong ví dụ?

  1. She called out from the doorway.
  2. The mayor called on experts to help solve the crisis.
  3. I called my friend after school.
Xem đáp án

The mayor called on experts to help solve the crisis.

Even in the face of this almighty opponent, Cụm từ

0:49

Ngay cả khi đối mặt với đối thủ toàn năng này,

Sun Wukong was not one to grovel. Cụm từ

0:52

Tôn Ngộ Không cũng không phải kẻ chịu cúi đầu.

Cụm từ

in the face of: đối mặt với áp lực hoặc nguy hiểm

In the face of có nghĩa là khi đối mặt với một khó khăn, mối đe dọa hoặc đối thủ mạnh. Trong câu này, even in the face of this almighty opponent cho thấy dù phải đối mặt với quyền năng áp đảo của Đức Phật, Tôn Ngộ Không vẫn không chịu khuất phục; cụm từ này không nói về một vị trí trong không gian. Cấu trúc in the face of + cụm danh từ nêu ra áp lực hoặc tình huống mà một người phải đối phó. Khi đi với even, cấu trúc này tạo ý nhượng bộ: áp lực là có thật, nhưng thái độ hoặc hành động tiếp theo vẫn tiếp diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là khi đối mặt với một vấn đề hoặc mối đe dọa: She stayed calm ____ danger.

Xem đáp án

in the face of

Cụm từ

was not one to grovel: nhận xét về hành vi thường thấy của một người

Cấu trúc be not one to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “không phải kiểu người thường làm việc đó”. Cấu trúc này mô tả một khuynh hướng tính cách, không chỉ một hành động riêng lẻ. Ở đây, one có nghĩa là “một người thuộc kiểu đó”, không phải số một. Grovel có nghĩa là cư xử phục tùng một cách nhục nhã, thường để được thương xót hoặc ban ơn. Câu này cho thấy với tính cách của mình, Tôn Ngộ Không khó có thể van xin hoặc khuất phục theo cách đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc có nghĩa rằng cô ấy không phải kiểu người dễ dàng bỏ cuộc: She is not ____ give up easily.

Xem đáp án

one to

He began boasting of his many talents and demanded the emperor's crown. Ý định

0:55

Hắn bắt đầu khoe khoang về nhiều tài năng của mình và đòi ngôi vị của Ngọc Hoàng.

Ý định

boasting of ... and demanded ...: các động từ thể hiện sự kiêu ngạo

Boasting of his many talents có nghĩa là nói về khả năng của mình một cách tự hào nhằm thu hút sự chú ý. Demanded mạnh hơn asked for rất nhiều: từ này cho thấy ông ta xem vương miện là thứ mình mong đợi phải được nhận, chứ không phải một ân huệ được xin một cách lịch sự. Kết hợp lại, hai động từ này khắc họa ông ta là người kiêu ngạo và đối đầu với quyền lực. Thay chúng bằng các động từ trung tính sẽ làm thái độ ấy yếu đi.

Luyện tập

Boasting và demanded tạo ra thái độ nào trong câu này?

  1. Ông ta đang khoe khoang và thách thức quyền lực.
  2. Ông ta đang bình tĩnh chia sẻ thông tin và đưa ra một lời đề nghị lịch sự.
  3. Ông ta đang thiếu quyết đoán và trốn tránh trách nhiệm.
Xem đáp án

Ông ta đang khoe khoang và thách thức quyền lực.

Smiling,

1:00

Mỉm cười,

the Buddha declared he would grant that wish Ngữ pháp

1:01

Đức Phật tuyên bố ngài sẽ ban cho hắn điều ước đó

if Sun Wukong could somersault out of his palm.

1:04

nếu Tôn Ngộ Không có thể lộn nhào ra khỏi lòng bàn tay ngài.

Ngữ pháp

would grant that wish if ... could somersault out of his palm: lời hứa có điều kiện

would grant that wish if ... diễn tả một lời hứa có điều kiện: Đức Phật cho biết việc ban điều ước chỉ xảy ra nếu điều kiện được đáp ứng. Ở đây, grant a wish có nghĩa là thực hiện hoặc chấp thuận một điều ước, không chỉ đơn giản là đưa một vật gì đó cho ai. Mệnh đề if Sun Wukong could somersault out of his palm nêu thử thách; he would grant that wish nêu kết quả được hứa. Trong câu chuyện kể ở thì quá khứ, would nhìn kết quả xảy ra sau đó từ thời điểm quá khứ và không nói rằng điều ước đã được thực hiện.

Luyện tập

Câu nào diễn tả một lời hứa phụ thuộc vào điều kiện?

  1. The wizard granted her wish because she solved the riddle.
  2. The wizard would grant her wish if she solved the riddle.
  3. The wizard grants her wish every time she solves the riddle.
Xem đáp án

The wizard would grant her wish if she solved the riddle.

The Monkey King gladly pranced onto the Buddha's hand Cách dùng từ

1:08

Tề Thiên Đại Thánh vui vẻ nhảy lên tay Đức Phật

and shot into the air, Cụm từ

1:12

và vút lên không trung,

Cách dùng từ

pranced onto the Buddha's hand: nhún nhảy đầy tự tin lên bàn tay Đức Phật

pranced onto kết hợp động từ chỉ chuyển động prance với onto. Cụm này có nghĩa là di chuyển lên một bề mặt bằng những bước nhẹ, bật nảy và nhấc chân cao, thường kèm vẻ tự hào hoặc phô trương; nó sinh động hơn walked onto. Trong câu này, gladly và pranced cho thấy Tôn Ngộ Không bước lên tay Đức Phật một cách tự tin và có chút phô diễn. Onto đánh dấu bề mặt đích, tức phía trên của bàn tay.

Luyện tập

pranced onto thêm thái độ nào cho câu này?

  1. Cho thấy người đó đi bộ bình thường lên bàn tay.
  2. Cho thấy người đó sợ hãi ngã xuống bàn tay.
  3. Gợi ý người đó di chuyển lên bàn tay một cách sinh động, tự hào hoặc phô trương.
Xem đáp án

Gợi ý người đó di chuyển lên bàn tay một cách sinh động, tự hào hoặc phô trương.

Cụm từ

shot into the air: chuyển động nhanh và đột ngột lên không trung

Trong câu này, shot là dạng quá khứ bất quy tắc của shoot, nhưng được dùng như một động từ chỉ chuyển động: chủ ngữ di chuyển lên trên rất nhanh và đột ngột. Ở đây, từ này không nói đến việc dùng súng. Into the air cho biết hướng chuyển động, từ một vị trí thấp hơn lên giữa không trung. So với những động từ trung tính hơn như moved hoặc flew, shot khiến hành động có cảm giác bùng nổ và tức thời.

Luyện tập

Câu nào dùng shot với nghĩa “di chuyển đột ngột và nhanh chóng”, chứ không phải “dùng vũ khí”?

  1. The cork shot into the air when the bottle opened.
  2. The crew shot the scene before sunset.
  3. The guard shot into the air to warn the crowd.
Xem đáp án

The cork shot into the air when the bottle opened.

landing in a far-off region

1:13

đáp xuống một nơi xa xôi

where five pink pillars seemed to mark the edge of the heavens. Ghi chú

1:15

nơi năm cây cột màu hồng dường như đánh dấu rìa của trời đất.

Ngữ pháp

seemed to mark: một ranh giới có vẻ tồn tại nhưng chưa được xác nhận

Seemed to mark dùng cấu trúc seem + to + động từ. Cấu trúc này trình bày việc đánh dấu ranh giới như một vẻ bề ngoài hoặc cách diễn giải, chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Dạng quá khứ seemed phù hợp với câu chuyện được kể ở thời quá khứ. Ở đây, mark có nghĩa là “chỉ ra vị trí của một ranh giới”. Cách diễn đạt này giữ người đọc trong góc nhìn hạn chế của người quan sát: những cây cột trông giống các dấu mốc ranh giới, nhưng người kể vẫn để ngỏ khả năng ấn tượng đó là sai.

Luyện tập

Câu nào trình bày ranh giới như một ấn tượng thị giác chưa chắc chắn?

  1. The buoys were moved away from the safe channel.
  2. The buoys seemed to mark the safe channel.
  3. The buoys marked the safe channel.
Xem đáp án

The buoys seemed to mark the safe channel.

Văn hóa

edge of the heavens: ranh giới thần thoại trong tưởng tượng

Trong lời kể mang màu sắc thần thoại này, the heavens có nghĩa là cõi trời, không phải không gian vũ trụ. Vì vậy, the edge of the heavens là ranh giới xa nhất được tưởng tượng của cõi ấy. Từ góc nhìn của Tôn Ngộ Không, năm cây cột dường như đánh dấu ranh giới đó, cho thấy anh tin rằng mình đã đến tận cùng. Cụm từ miêu tả một cõi siêu nhiên như một nơi có rìa vật lý.

Luyện tập

Trong câu này, edge of the heavens có nghĩa là gì?

  1. giới hạn của vũ trụ được đo bằng khoa học
  2. mép mái của một tòa nhà bình thường
  3. ranh giới tưởng tượng của cõi trời
Xem đáp án

ranh giới tưởng tượng của cõi trời

Cackling with glee, Cụm từ

1:20

Cười ré lên đầy đắc ý,

Sun Wukong proudly marked his territory. Thành ngữ

1:22

Tôn Ngộ Không tự hào đánh dấu lãnh thổ của mình.

Cụm từ

Cackling with glee: hành động và cảm xúc trong cụm -ing đầu câu

Cackling with glee có nghĩa là cười với âm thanh the thé, ồn ào và gần như cuồng nhiệt vì quá vui sướng. Ở đây, cụm từ khắc họa Tôn Ngộ Không đang đắc thắng và rất tự mãn, chứ không chỉ đơn giản là vui vẻ. Về ngữ pháp, Cackling with glee là một cụm phân từ -ing đặt ở đầu câu. Nó miêu tả chủ ngữ chính Sun Wukong và bổ sung một hành động cùng cảm xúc diễn ra đồng thời với marked his territory.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm đầu câu để cho thấy Maya đang cười the thé vì vui sướng?

  1. Cackling with glee, Maya opened the treasure chest.
  2. Trembling with fear, Maya opened the treasure chest.
  3. Cackling with glee, the treasure chest opened in front of Maya.
Xem đáp án

Cackling with glee, Maya opened the treasure chest.

Thành ngữ

marked his territory. ... khẳng định quyền kiểm soát một khu vực

mark one's territory có nghĩa là phát tín hiệu cho thấy một nơi thuộc về mình hoặc nằm dưới quyền kiểm soát của mình. Cách nói này bắt nguồn từ việc động vật để lại dấu hiệu để khẳng định lãnh thổ, nên khi dùng cho con người, nó thường có sắc thái cạnh tranh và ý thức chiếm lãnh thổ. Ở đây, Tôn Ngộ Không không chỉ đơn giản là tạo một dấu hiệu vật lý. Từ proudly cho thấy anh ta nghĩ mình đã chinh phục được ranh giới và đang phô trương việc khẳng định quyền kiểm soát nơi đó.

Luyện tập

Trong câu Sun Wukong proudly marked his territory, cụm marked his territory gợi ý điều gì về thái độ của anh ta?

  1. Anh ta đang tự hào tuyên bố rằng mình kiểm soát khu vực đó.
  2. Anh ta đang nhờ người khác bảo vệ khu vực đó.
  3. Anh ta đang ghi chú một cách trung tính để nhớ lại sau.
Xem đáp án

Anh ta đang tự hào tuyên bố rằng mình kiểm soát khu vực đó.

Returning to the Buddha,

1:25

Trở lại trước Đức Phật,

he demanded his new title.

1:27

hắn đòi danh hiệu mới của mình.

But he was distracted by a familiar odor.

1:29

Nhưng hắn bị phân tâm bởi một mùi quen thuộc.

Looking back,

1:33

Nhìn lại,

he was shocked to find he'd never left the Buddha's hand. Cụm từ

1:34

hắn kinh hoàng nhận ra mình chưa bao giờ rời khỏi bàn tay của Đức Phật.

Cụm từ

shocked to find ... phát hiện một sự thật bất ngờ

be shocked to find + mệnh đề có nghĩa là phát hiện một sự thật và cảm thấy vô cùng bất ngờ hoặc bị chấn động vì điều đó. Động từ nguyên mẫu có to giới thiệu sự thật được phát hiện, chứ không diễn tả mục đích của sự kinh ngạc. Trong câu này, shocked to find đánh dấu khoảnh khắc đảo ngược đầy bất ngờ: anh ta phát hiện mình chưa từng rời khỏi lòng bàn tay của Đức Phật.

Luyện tập

Trong câu Maya was shocked to find the box empty, shocked to find có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy cẩn thận tìm một chiếc hộp.
  2. Cô ấy phát hiện chiếc hộp rỗng và vô cùng bất ngờ.
  3. Cô ấy muốn tìm một chiếc hộp rỗng.
Xem đáp án

Cô ấy phát hiện chiếc hộp rỗng và vô cùng bất ngờ.

Suddenly,

1:38

Đột nhiên,

those five fingers transformed into a mountain range, Cụm từ

1:39

năm ngón tay đó biến thành một dãy núi,

Cụm từ

transformed into a mountain range: biến thành một dãy núi

Transformed into diễn tả một sự thay đổi đã hoàn tất từ hình dạng hoặc trạng thái này sang hình dạng hoặc trạng thái khác. Those five fingers là thứ thay đổi, còn a mountain range gọi tên kết quả đứng sau into. Dạng quá khứ transformed cho thấy sự thay đổi đã hoàn thành. Cấu trúc này dùng được cho những phép biến hóa trong truyện cũng như những thay đổi thực tế của vật liệu, địa điểm, chức năng hoặc hệ thống.

Luyện tập

Điền giới từ giới thiệu kết quả mới: The empty lot was transformed ____ a small community garden.

Xem đáp án

into

which flipped and pinned Sun Wukong to the ground. Cụm từ

1:44

lật úp và đè chặt Tôn Ngộ Không xuống đất.

Cụm từ

pinned Sun Wukong to the ground: ghì Tôn Ngộ Không xuống đất

Pin someone to the ground nghĩa là ép một người nằm sát xuống đất và giữ người đó không thể tự do cử động. Trong câu này, pinned là dạng quá khứ của động từ pin, còn Sun Wukong là người bị khống chế. Cấu trúc là pin + người + to + bề mặt hoặc vị trí. To the ground chỉ vị trí do hành động tạo ra, vì vậy cách diễn đạt này nhấn mạnh việc ghì giữ, chứ không chỉ nói đến việc đẩy hoặc làm ai đó ngã.

Luyện tập

pinned Sun Wukong to the ground trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Gắn một chiếc ghim nhỏ lên quần áo của Tôn Ngộ Không
  2. Đẩy Tôn Ngộ Không xuống đất nhưng thả anh ta ra ngay
  3. Ép Tôn Ngộ Không xuống đất và giữ anh ta không thể cử động
Xem đáp án

Ép Tôn Ngộ Không xuống đất và giữ anh ta không thể cử động

Using a sacred seal,

1:48

Bằng một lá bùa thiêng,

the Buddha secured the prison, Cách dùng từ

1:50

Đức Phật đã phong ấn ngọn núi,

Cách dùng từ

secured the prison: secure được dùng như động từ

Ở đây, secured là dạng quá khứ của động từ secure. Secured the prison có nghĩa là làm cho nhà tù vững chắc, được bảo vệ và nằm trong tầm kiểm soát để không thể bị phá mở hoặc có người trốn ra. Cấu trúc là secure + tân ngữ. Khi đi với một địa điểm, cánh cửa hoặc vật thể, secure thường có nghĩa là khóa, cố định hoặc làm cho an toàn bằng cách khác; trong câu này nó không có nghĩa là “có được”.

Luyện tập

Trong câu “The guards secured the building before the storm,”, secured có nghĩa là gì?

  1. Họ phát hiện ra tòa nhà.
  2. Họ làm cho tòa nhà an toàn và đóng thật chắc.
  3. Họ mua tòa nhà.
Xem đáp án

Họ làm cho tòa nhà an toàn và đóng thật chắc.

trapping the Monkey King for good Thành ngữ

1:52

giam giữ Tề Thiên Đại Thánh mãi mãi

unless he could learn to change. Ngữ pháp

1:54

trừ khi hắn học được cách thay đổi.

Thành ngữ

for good: vĩnh viễn

For good là một thành ngữ cố định có nghĩa là “vĩnh viễn” hoặc “kể từ thời điểm đó trở đi”. Trong câu này, tình trạng bị giam sẽ tiếp tục và không kết thúc trừ khi Vua Khỉ học được cách thay đổi. Hãy hiểu hai từ này như một đơn vị. Good ở đây không có nghĩa là “lợi ích”, vì vậy for good không giống với “vì một lý do chính đáng” hoặc “vì lợi ích của ai đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ hai từ có nghĩa là “vĩnh viễn”: The café closed ____; it will never reopen.

Xem đáp án

for good

Ngữ pháp

unless he could learn to change: điều kiện ngoại lệ

Unless có nghĩa là “trừ khi”. Từ này đưa ra điều kiện duy nhất có thể ngăn kết quả trước đó tiếp diễn. Ở đây, tiếp tục bị giam giữ là kết quả mặc định; học cách thay đổi là ngoại lệ có thể chấm dứt kết quả đó. Mệnh đề dùng unless thường có thể diễn đạt lại bằng if ... not: kết quả sẽ tiếp diễn nếu anh ta không thể học cách thay đổi. Vì unless đã chứa điều kiện phủ định này nên không thể đơn giản thay nó bằng if.

Luyện tập

Hoàn thành quy định bằng liên từ có nghĩa là “trừ khi”: You cannot borrow the bike ____ you wear a helmet.

Xem đáp án

unless

Seeing the mystical tag

1:57

Nhìn thấy lá bùa huyền bí,

Sun Wukong knew he couldn't escape unaided. Cách dùng từ

1:59

Tôn Ngộ Không biết mình không thể thoát ra nếu không có sự trợ giúp.

Cách dùng từ

escape unaided: trốn thoát mà không có sự trợ giúp

Unaided có nghĩa là không có sự giúp đỡ của người khác. Trong escape unaided, từ này mô tả hoàn cảnh của việc trốn thoát: Tôn Ngộ Không biết rằng mình không thể tự giải thoát chỉ bằng nỗ lực của bản thân. Từ này được tạo bởi un- và aided. Nó trang trọng và gọn hơn without help, nên đặc biệt phù hợp với văn kể chuyện.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Lena đã hoàn thành nhiệm vụ mà không có ai giúp đỡ?

  1. Lena completed the task unaided.
  2. Lena completed the task quietly.
  3. Lena completed the task yesterday.
Xem đáp án

Lena completed the task unaided.

But it took centuries Ngữ pháp

2:03

Nhưng phải mất hàng thế kỷ

before he truly admitted defeat. Cụm từ

2:05

hắn mới thực sự thừa nhận thất bại.

Ngữ pháp

It took centuries before ...: đo một khoảng trì hoãn dài

Cấu trúc It took + khoảng thời gian + before + mệnh đề có nghĩa là sự việc trong mệnh đề sau before chỉ xảy ra sau khi khoảng thời gian đó đã trôi qua. Ở đây, centuries là khoảng trì hoãn rất dài, còn he truly admitted defeat là kết quả đến muộn. Trong cấu trúc này, before không chỉ sắp xếp các sự việc theo thời gian. Khi đi cùng It took, nó nhấn mạnh kết quả đã bị trì hoãn bao lâu và thường mang ý “mãi đến khi khoảng thời gian đó trôi qua mới xảy ra”.

Luyện tập

Dùng cấu trúc It took + thời gian + before ... để hoàn thành câu: It ____ three months ____ the town reopened the bridge.

Xem đáp án

took · before

Cụm từ

admitted defeat: thừa nhận thất bại

Admit defeat là cụm cố định gồm động từ và danh từ, có nghĩa là thừa nhận mình đã thua hoặc không thể thành công. Trong câu này, admitted đánh dấu thời quá khứ, còn truly nhấn mạnh rằng ông ấy thực sự chấp nhận thất bại. Cụm từ này tập trung vào hành động thừa nhận hoặc chịu thua, chứ không chỉ nói đến việc một người đã thua.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của admit defeat để hoàn thành câu: After five failed attempts, Maya finally ____ and asked for help.

Xem đáp án

admitted defeat

After 500 years of imprisonment,

2:08

Sau 500 năm bị giam cầm,

he'd grown increasingly desperate, Cụm từ

2:11

hắn ngày càng trở nên tuyệt vọng,

finally vowing to mend his ways. Thành ngữ

2:14

cuối cùng thề sẽ cải tà quy chính.

Cụm từ

grown increasingly desperate: grow + increasingly + tính từ

Ở đây, grown là quá khứ phân từ của grow sau he'd (= he had). Grow + adjective có nghĩa là “dần trở nên”, nên cấu trúc này diễn tả sự thay đổi trạng thái chứ không phải sự phát triển thể chất. Increasingly có nghĩa là “ngày càng”. Từ này cho thấy mức độ tuyệt vọng của anh ta liên tục tăng theo thời gian, chứ không xuất hiện đột ngột.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của grow cùng với increasingly: As the fog thickened, the road ____ dangerous.

Xem đáp án

grew increasingly

Thành ngữ

vowing to mend his ways: long trọng hứa sẽ sửa đổi hành vi xấu

Vowing to do something có nghĩa là đưa ra một lời hứa mạnh mẽ và nghiêm túc rằng mình sẽ làm điều gì đó. Dạng -ing bổ sung hành động này vào mệnh đề trước: sau khi trở nên tuyệt vọng, cuối cùng anh ta đã đưa ra lời hứa ấy. Mend one's ways là thành ngữ có nghĩa là “ngừng cư xử xấu và thay đổi theo hướng tốt hơn”. Ở đây, ways chỉ cách cư xử thường ngày của một người chứ không phải đường đi, và từ sở hữu thay đổi theo người: mend my, your, her hoặc their ways.

Luyện tập

Hoàn thành bằng mend one's ways và dùng từ sở hữu phù hợp với Noah: After being caught cheating, Noah vowed to ____.

Xem đáp án

mend his ways

So when the Bodhisattva Guanyin happened by his prison on a sacred journey, Ghi chú

2:16

Vì vậy, khi Quan Âm Bồ Tát tình cờ đi ngang qua nơi giam giữ hắn trong một chuyến đi hành đạo,

Văn hóa

Bodhisattva Guanyin: danh xưng Phật giáo và tên

Bodhisattva Guanyin có nghĩa là “Quán Âm, một vị Bồ Tát”. Bodhisattva là một danh xưng tôn giáo trong Phật giáo, còn Guanyin xác định nhân vật; đây không phải là cấu trúc tên và họ. Trong câu chuyện, danh xưng này cho thấy bà là một nhân vật tôn giáo giàu lòng từ bi, có thể dẫn dắt, thử thách và giúp đỡ người khác. Vì thế, vai trò của bà không chỉ là một lữ khách tình cờ đi ngang qua nhà tù.

Luyện tập

Trong danh xưng Bodhisattva Guanyin, Bodhisattva cho chúng ta biết điều gì?

  1. Đó là một danh xưng tôn giáo trong Phật giáo.
  2. Đó là tên của một cai ngục bình thường.
  3. Đó là họ của Guanyin.
Xem đáp án

Đó là một danh xưng tôn giáo trong Phật giáo.

Cụm động từ

happened by: tình cờ đi ngang qua một địa điểm

Ở đây, happened by có nghĩa là “tình cờ đi ngang qua hoặc ghé đến”. Quán Âm đang đi vì một mục đích khác và bất ngờ đi qua nhà tù. Trong câu này, hãy hiểu happen by là một cụm thống nhất. Nó không có nghĩa là một sự việc “xảy ra bên cạnh” nhà tù.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của happen by để hoàn thành câu: I was watering the garden when my neighbor ____.

Xem đáp án

happened by

he promised to pursue enlightenment Cụm từ

2:22

hắn đã hứa sẽ hướng tới sự giác ngộ

if she would end his torment. Cụm từ

2:24

nếu ngài kết thúc sự đau khổ của hắn.

Cụm từ

to pursue enlightenment: nỗ lực hướng tới một mục tiêu trừu tượng

Trong to pursue enlightenment, pursue có nghĩa là nỗ lực nghiêm túc và liên tục để đạt được một mục tiêu trừu tượng. Từ này không có nghĩa là chạy theo một người nào đó. Enlightenment là sự thức tỉnh về tinh thần hoặc sự thấu hiểu sâu sắc, đặc biệt trong bối cảnh Phật giáo hoặc triết học. Ở đây, cụm từ này cho thấy sự thay đổi nội tâm là mục tiêu trong lời hứa của anh ấy.

Luyện tập

Trong “After college, Maya chose to pursue a career in medicine,” pursue có nghĩa là gì?

  1. Nhận được thứ gì đó mà không cần nỗ lực
  2. Chạy theo một người đang bỏ trốn
  3. Nỗ lực nghiêm túc và liên tục để đạt được một mục tiêu
Xem đáp án

Nỗ lực nghiêm túc và liên tục để đạt được một mục tiêu

Cụm từ

would end his torment: chấm dứt nỗi thống khổ nghiêm trọng và kéo dài

Trong would end his torment, end là động từ có nghĩa là làm cho một điều gì đó dừng lại, còn his torment là điều bị chấm dứt. Torment chỉ nỗi đau thể chất hoặc tinh thần nghiêm trọng, thường kéo dài, vì vậy cụm này mạnh và giàu kịch tính hơn cách nói đơn giản stop his pain. Sau if, would có thể diễn tả sự sẵn lòng trong trường hợp này: if she would end his torment có nghĩa là nếu cô ấy sẵn lòng chấm dứt nỗi đau khổ đó.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành lời kể trang trọng này? “After years of severe pain, the successful treatment finally ____.”

  1. ended her minor inconvenience
  2. ended her torment
  3. finished her torment
Xem đáp án

ended her torment

The goddess of compassion was skeptical Ghi chú

2:26

Vị bồ tát từ bi tỏ ra hoài nghi

Văn hóa

goddess of compassion với vai trò là danh hiệu của Quan Âm

Trong câu chuyện này, goddess of compassion là một danh hiệu mang tính miêu tả dành cho Quan Âm. Compassion có nghĩa là nhận ra nỗi đau của người khác và muốn giúp đỡ họ, vì vậy danh hiệu này cho biết vai trò từ bi của bà chứ không chỉ đơn giản là lời khen. Danh hiệu này cũng định hướng cách ta hiểu sự hoài nghi của bà: bà có thể đặt câu hỏi liệu một người đã thật sự thay đổi hay chưa mà vẫn thử thách hoặc cho người đó một cơ hội. Có lòng từ bi không có nghĩa là lập tức tin mọi lời nói.

Luyện tập

Danh hiệu goddess of compassion chủ yếu cho ta biết điều gì về nhân vật?

  1. Bà gắn liền với việc quan tâm đến những người đang chịu đau khổ.
  2. Bà cai quản sức mạnh thể chất.
  3. Bà tin mọi lời nói mà không hề chất vấn.
Xem đáp án

Bà gắn liền với việc quan tâm đến những người đang chịu đau khổ.

of Sun Wukong's change of heart, Thành ngữ

2:29

về sự thay đổi tâm tính của Tôn Ngộ Không,

Cụm từ

be skeptical of: nghi ngờ một lời khẳng định hoặc sự thay đổi

Be skeptical of + cụm danh từ có nghĩa là nghi ngờ một điều có đúng, đáng tin hoặc có khả năng hiệu quả hay không. Of giới thiệu người, lời khẳng định, kế hoạch hoặc sự thay đổi đang được đánh giá. Ở đây, nữ thần chưa tin rằng Tôn Ngộ Không đã thật sự thay đổi. Skeptical diễn tả thái độ chưa tin một cách thận trọng, chứ không đơn thuần là không thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm skeptical of: The coach was ____ the plan because no one had tested it.

Xem đáp án

skeptical of

Thành ngữ

change of heart ... sự thay đổi thái độ có ý nghĩa

Change of heart là một thành ngữ chỉ sự thay đổi trong thái độ, cảm xúc, quyết định hoặc mong muốn của một người, thường là sau khi người đó từng giữ một lập trường khác. Ở đây, cụm từ mô tả việc Tôn Ngộ Không tuyên bố mình muốn sửa đổi; heart nói đến thái độ bên trong chứ không phải cơ quan cơ thể. Cụm từ này thể hiện sự thay đổi như một chuyển biến cá nhân có ý nghĩa. Vì vậy, người nói đang xem xét liệu lời hứa của anh ta có chân thành hay không.

Luyện tập

Trong câu “They had a change of heart”, “change of heart” có nghĩa là gì?

  1. Sự thay đổi về sức khỏe thể chất
  2. Sự thay đổi về thái độ hoặc mong muốn
  3. Sự thay đổi địa điểm của một người
Xem đáp án

Sự thay đổi về thái độ hoặc mong muốn

but decided to give him an opportunity to prove himself. Cụm từ

2:31

nhưng vẫn quyết định cho hắn một cơ hội để chứng tỏ bản thân.

Cụm từ

give him an opportunity to prove himself ... cơ hội thể hiện năng lực

Give someone an opportunity to prove himself có cấu trúc give + người + an opportunity + to do something. Cấu trúc này có nghĩa là cho một người cơ hội thể hiện qua hành động rằng mình có năng lực, đáng tin cậy, chân thành hoặc sẵn sàng nhận trách nhiệm. Trong câu này, him là người nhận cơ hội, còn to prove himself cho biết mục đích của cơ hội đó. Prove himself thường không có nghĩa là xác nhận danh tính. Nó có nghĩa là thể hiện năng lực, phẩm chất hoặc sự thay đổi trong hành vi của mình. Ở đây, Quan Âm chưa hoàn toàn tin anh ta mà chỉ cho anh ta cơ hội trải qua một thử thách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “thể hiện qua hành động rằng cô ấy có năng lực”: The coach gave Mia an opportunity to ____.

Xem đáp án

prove herself

At that time,

2:35

Vào thời điểm đó,

the goddess was overseeing another sacred quest Cách dùng từ

2:36

bồ tát đang giám sát một nhiệm vụ thiêng liêng khác

pursued by a righteous monk named Tripitaka. Văn hóa

2:39

do một nhà sư đức hạnh tên là Đường Tam Tạng thực hiện.

Cách dùng từ

was overseeing another sacred quest: đang giám sát một sứ mệnh thiêng liêng khác

Trong câu này, was overseeing có nghĩa là “đang giám sát và điều phối”. Nữ thần chịu trách nhiệm về sứ mệnh và tiến độ của nó, chứ không chỉ đơn giản là nhìn nó. Was + overseeing là thì quá khứ tiếp diễn, nên cho thấy việc giám sát đã diễn ra vào thời điểm đó. Another sacred quest là hoạt động thuộc trách nhiệm của bà.

Luyện tập

“The principal is overseeing the school play” có nghĩa là gì?

  1. Hiệu trưởng đang ngồi trong khán giả và xem vở kịch.
  2. Hiệu trưởng chịu trách nhiệm giám sát vở kịch.
  3. Hiệu trưởng có thể nhìn thấy vở kịch từ một nơi cao.
Xem đáp án

Hiệu trưởng chịu trách nhiệm giám sát vở kịch.

Văn hóa

righteous monk named Tripitaka: vị sư chính trực tên là Tripitaka

A righteous monk named Tripitaka xác định đây là một vị sư ngay thẳng về đạo đức rồi cho biết tên của ông. Righteous mô tả phẩm chất đạo đức, không nói một câu trả lời có đúng sự thật hay không; named Tripitaka có nghĩa là “có tên là Tripitaka”. Monk cho biết vai trò tôn giáo của nhân vật. Trong câu chuyện hành trình này, Tripitaka là vị sư trung tâm thực hiện sứ mệnh thiêng liêng, nên cụm từ giới thiệu cả vai trò lẫn danh tính của ông.

Luyện tập

“a righteous monk named Tripitaka” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Đó là một tu viện có tên Tripitaka.
  2. Đó là một vị sư ngay thẳng về đạo đức có tên là Tripitaka.
  3. Đó là một vị sư đưa ra những câu trả lời đúng về Tripitaka.
Xem đáp án

Đó là một vị sư ngay thẳng về đạo đức có tên là Tripitaka.

He'd set out to retrieve scriptures from the west, Ghi chú

2:43

Ông đã lên đường sang Tây Trúc thỉnh kinh,

Cụm động từ

set out to: bắt đầu thực hiện một nhiệm vụ có mục tiêu

Set out to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là bắt đầu một nỗ lực có chủ đích để đạt được mục tiêu rõ ràng. Trong câu này, mục tiêu là mang kinh sách về, và cụm từ cũng phù hợp với việc bắt đầu một chuyến đi. Cấu trúc là set out to do something, như set out to retrieve, set out to build hoặc set out to discover. Động từ sau to cho biết nhiệm vụ dự định thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “bắt đầu một nỗ lực có chủ đích”: The class ____ design a garden that would attract butterflies.

Xem đáp án

set out to

Văn hóa

retrieve scriptures from the west: thỉnh kinh Phật từ phương Tây về

Scriptures là những văn bản thiêng liêng của một tôn giáo; ở đây là kinh điển Phật giáo. Retrieve có nghĩa là đi lấy một thứ để có thể mang nó trở về, vì vậy cụm từ này diễn tả nhiều hơn việc tiện tay lấy một cuốn sách. Trong Journey to the West, the west chỉ hướng từ Trung Quốc tới Ấn Độ và những vùng gắn với nguồn gốc của kinh điển Phật giáo. Việc thỉnh kinh về là sứ mệnh thiêng liêng trung tâm của chuyến hành hương.

Luyện tập

Trong câu chuyện này, retrieve scriptures from the west có nghĩa là gì?

  1. Ông viết truyện du lịch về các quốc gia phương Tây hiện đại.
  2. Ông bày những cuốn sách bình thường ở phía tây của một căn phòng.
  3. Ông bắt đầu hành trình đến những vùng đất phía tây để lấy và mang kinh điển Phật giáo thiêng liêng trở về.
Xem đáp án

Ông bắt đầu hành trình đến những vùng đất phía tây để lấy và mang kinh điển Phật giáo thiêng liêng trở về.

but the path was too long Ngữ pháp

2:47

nhưng quãng đường quá dài

and dangerous to travel alone.

2:49

và nguy hiểm nếu đi một mình.

Ngữ pháp

too long and dangerous to travel: cấu trúc too ... to

Cấu trúc too + tính từ + to + động từ cho biết một đặc điểm đã đạt đến mức cản trở hành động. Ở đây, con đường dài và nguy hiểm đến mức việc đi một mình được xem là không thể hoặc không an toàn. Trong cấu trúc này, too có nghĩa là “quá”, không phải “cũng”. Hai tính từ long và dangerous cùng dẫn đến kết quả được nêu bằng to travel alone.

Luyện tập

Điền hai từ cho biết sức nóng cản trở hành động: The tea is ____ hot ____ drink right now.

Xem đáp án

too · to

So Guanyin promised to arrange Sun Wukong's freedom

2:51

Vì vậy, Quan Âm đã hứa sẽ sắp xếp để Tôn Ngộ Không được tự do

if he would serve as the monk's faithful disciple. Cụm từ

2:55

nếu hắn chịu làm đệ tử trung thành của nhà sư.

Cụm từ

serve as the monk's faithful disciple: đảm nhận một vai trò

Cấu trúc serve as + vai trò có nghĩa là thực hiện nhiệm vụ của vai trò đó. Trong câu này, serve as the monk's faithful disciple nghĩa là đi theo vị tăng nhân với tư cách một đệ tử trung thành và đảm nhận các trách nhiệm đi kèm vai trò ấy. Serve ở đây không nói đến việc phục vụ đồ ăn hay chỉ đơn giản là hỗ trợ khách hàng. Từ as giới thiệu thân phận hoặc chức năng mà một người đảm nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đảm nhận vai trò”: During the meeting, Omar was chosen to ____ the note-taker.

Xem đáp án

serve as

The Monkey King agreed without hesitation, Cụm từ

2:59

Tề Thiên Đại Thánh đồng ý không chút do dự,

Cụm từ

without hesitation: không chút do dự

Without hesitation có nghĩa là làm một việc mà không dừng lại để cân nhắc lại và không cảm thấy phân vân. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho agreed, cho thấy Vua Khỉ đã chấp nhận lời đề nghị ngay lập tức và rất dứt khoát. Cụm từ này mô tả thái độ phía sau hành động, chứ không chỉ nói rằng hành động không có một khoảng dừng về thể chất. Nó cũng có thể dùng khi ai đó đưa ra quyết định nhanh chóng và tự tin.

Luyện tập

Trong câu này, without hesitation có nghĩa là gì: Maya accepted the difficult challenge without hesitation?

  1. mà không dừng lại để cân nhắc lại
  2. mà không tạo ra âm thanh nào
  3. với sự cho phép của người khác
Xem đáp án

mà không dừng lại để cân nhắc lại

and Guanyin directed Tripitaka to his mountain prison. Cụm từ

3:02

và Quan Âm đã chỉ dẫn Đường Tam Tạng đến ngọn núi giam giữ hắn.

Cụm từ

directed Tripitaka to his mountain prison: dẫn Tripitaka đến nhà ngục trên núi

Directed Tripitaka to his mountain prison sử dụng cấu trúc direct + người + to + địa điểm. Ở đây, directed có nghĩa là dẫn hoặc hướng Tripitaka đến một đích cụ thể: nhà ngục trên núi nơi Vua Khỉ bị giam giữ. Ở đây direct là động từ có nghĩa là dẫn đường hoặc chỉ đường. Nó không có nghĩa là đạo diễn một bộ phim; những từ đứng sau direct giúp xác định nghĩa đang được dùng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng direct + người + to + địa điểm để nói rằng ai đó dẫn một người đến một nơi?

  1. The librarian directed us the computer room.
  2. The librarian directed a movie about the computer room.
  3. The librarian directed us to the computer room.
Xem đáp án

The librarian directed us to the computer room.

After centuries of waiting,

3:07

Sau nhiều thế kỷ chờ đợi,

Sun Wukong was finally free,

3:10

Tôn Ngộ Không cuối cùng cũng được tự do,

but he knew he had to behave himself. Cụm từ

3:12

nhưng hắn biết mình phải cư xử đàng hoàng.

Cụm từ

had to behave himself: buộc phải cư xử đúng mực

Behave himself có nghĩa là cư xử đúng mực và kiểm soát hành vi của chính mình. Đại từ phản thân himself quy chiếu về chủ ngữ nam; nó không có nghĩa là cậu ấy hành động một mình. Had to biến cụm từ này thành một yêu cầu bắt buộc, chứ không chỉ là một lời gợi ý. Trong câu này, cậu ấy biết mình phải tự kiềm chế và tuân theo những quy tắc được mong đợi.

Luyện tập

Trong he had to behave himself, behave himself có nghĩa là gì?

  1. Cậu ấy phải cư xử đúng mực và kiểm soát hành vi của mình
  2. Cậu ấy phải khiến người khác cư xử đúng mực
  3. Cậu ấy phải hành động một mình
Xem đáp án

Cậu ấy phải cư xử đúng mực và kiểm soát hành vi của mình

While the pair walked peacefully at first, Mạch ý

3:16

Mặc dù lúc đầu hai thầy trò đi lại yên bình,

they were soon accosted by fearsome bandits, Cách dùng từ

3:19

họ sớm bị những tên cướp hung hãn chặn đường,

Mạch ý

While ... at first: chuẩn bị cho sự tương phản phía sau

Mệnh đề đặt ở đầu câu While the pair walked peacefully at first tạo ra một điểm bắt đầu yên bình cho câu chuyện trước khi mệnh đề chính đưa rắc rối vào. Ở đây, while không chỉ đánh dấu hai hành động xảy ra cùng lúc mà còn tạo ra sự tương phản nhượng bộ, gần với although. At first giới hạn khung cảnh yên bình vào phần mở đầu. Nó chuẩn bị cho người đọc sự thay đổi được báo hiệu bởi soon ở phía sau, khiến sự yên bình ban đầu có vẻ tạm thời và mối nguy hiểm tiếp theo trở nên đột ngột hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng while để nêu một tình trạng ban đầu tạm thời trước khi có sự thay đổi?

  1. Khi con đường mòn lúc đầu có vẻ dễ đi, chẳng bao lâu sau nó trở nên dốc.
  2. Bọn trẻ đọc sách yên lặng trong khi trời mưa.
  3. Mặc dù lúc đầu con đường mòn có vẻ dễ đi, chẳng bao lâu sau nó trở nên dốc.
Xem đáp án

Mặc dù lúc đầu con đường mòn có vẻ dễ đi, chẳng bao lâu sau nó trở nên dốc.

Cách dùng từ

were soon accosted by: bị tiếp cận đột ngột và không thân thiện

Trong were soon accosted by, were accosted là thể bị động: họ là bên chịu tác động, còn by giới thiệu những người thực hiện hành động. Soon cho biết việc này xảy ra không lâu sau đó. Accost có nghĩa là bất ngờ tiến đến gần ai đó để nói chuyện hoặc chặn họ lại theo cách gây khó chịu hay hung hăng. Khi đi với fearsome bandits, cụm này cho thấy họ bị đối đầu hoặc chặn đường, chứ không chỉ đơn giản là gặp bọn cướp.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng câu Mia was accosted?

  1. Một hướng dẫn viên bước đến để chào đón Mia tại bảo tàng.
  2. Mia gặp bạn để ăn trưa.
  3. Hai người lạ bất ngờ chặn đường Mia và đòi lấy điện thoại của cô ấy.
Xem đáp án

Hai người lạ bất ngờ chặn đường Mia và đòi lấy điện thoại của cô ấy.

and Sun Wukong's old habits bubbled up. Thành ngữ

3:23

và thói quen cũ của Tôn Ngộ Không lại trỗi dậy.

Thành ngữ

old habits bubbled up: những thói quen cũ bị che giấu lại trỗi dậy

Ở đây, bubbled up là một phép ẩn dụ. Giống như bong bóng nổi lên từ dưới bề mặt, những thói quen và thôi thúc cũ của Tôn Ngộ Không lại lộ ra. Cụm từ này cho thấy những thói quen ấy trước đó đã lắng xuống hoặc bị kìm nén, rồi quay lại khi xung đột xuất hiện. Không có chất lỏng nào thực sự sủi bọt.

Luyện tập

Câu nào dùng bubbled up theo nghĩa bóng để diễn tả một điều quay trở lại nhận thức?

  1. The soup bubbled up and spilled over the sides of the pot.
  2. She wrote the old habit down in her notebook.
  3. Her old fear bubbled up when the lights went out.
Xem đáp án

Her old fear bubbled up when the lights went out.

Tripitaka scolded the Monkey King,

3:26

Đường Tam Tạng đã mắng mỏ Tề Thiên Đại Thánh,

but this only enraged him further.

3:29

nhưng điều này chỉ khiến hắn thêm tức giận.

Being good was far more boring than he'd imagined. Ngữ pháp

3:31

Việc làm người tốt tẻ nhạt hơn nhiều so với hắn tưởng tượng.

Ngữ pháp

Being good ... far more ... than he'd imagined: chủ ngữ -ing và phép so sánh được nhấn mạnh

Being good là một mệnh đề -ing được dùng làm chủ ngữ. Ở đây, nó có nghĩa là “trải nghiệm cư xử tốt hoặc tuân theo quy tắc”, chứ không phải “đang trở nên tốt hơn”. Far more boring than he'd imagined so sánh trải nghiệm thực tế với điều anh ấy đã hình dung trước đó. Far nhấn mạnh more boring, cho thấy mức chênh lệch lớn; he'd imagined có nghĩa là he had imagined.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một chủ ngữ -ing có nghĩa là “trạng thái kiên nhẫn” và cụm hai từ có nghĩa là “nhiều hơn hẳn”: ____ was ____ difficult than Ella had expected.

Xem đáp án

Being patient · far more

So he swiftly abandoned his companion.

3:35

Vì vậy, hắn nhanh chóng bỏ rơi bạn đồng hành của mình.

Unable to continue alone, Ngữ pháp

3:38

Không thể tiếp tục đi một mình,

Tripitaka sat dejected until a strange woman approached him. Cụm từ

3:40

Đường Tam Tạng ngồi chán nản cho đến khi một người phụ nữ lạ tiến lại gần.

Ngữ pháp

Unable to continue alone: cụm tính từ đặt ở đầu câu

Unable to continue alone là một cụm tính từ được đặt ở đầu câu. Nó mô tả tình trạng của Tripitaka và nêu lý do cho hành động chính; có thể viết đầy đủ thành Because he was unable to continue alone. Cụm từ này lược bỏ chủ ngữ lặp lại và động từ be. Chủ ngữ được hiểu ngầm, hay chủ ngữ logic, phải giống với chủ ngữ của mệnh đề chính: Tripitaka.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cụm từ đầu câu để chủ ngữ được hiểu ngầm của nó khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Unable to find the exit, Mia asked a guard for help.
  2. Unable to find the exit, the hallway signs were checked by Mia.
  3. Unable to find the exit, the map looked confusing to Mia.
Xem đáp án

Unable to find the exit, Mia asked a guard for help.

Cụm từ

sat dejected: mô tả trạng thái trong khi hành động

Trong sat dejected, sat cho biết hành động hoặc tư thế, còn dejected mô tả trạng thái cảm xúc của Đường Tăng lúc đó. Dejected có nghĩa là “rất buồn và nản lòng”; từ này không chỉ địa điểm và cũng không mô tả người phụ nữ. Trong tiếng Anh, một tính từ có thể đứng sau động từ chỉ chuyển động hoặc tư thế để cho biết trạng thái của chủ ngữ trong lúc thực hiện hành động. Cấu trúc ngắn gọn này kết hợp việc một người đã làm gì với trạng thái của họ lúc đó.

Luyện tập

Trong “Tripitaka sat dejected”, dejected mô tả điều gì?

  1. Nơi Đường Tăng ngồi
  2. Tâm trạng của người phụ nữ lạ mặt
  3. Trạng thái cảm xúc của Đường Tăng khi ông ngồi
Xem đáp án

Trạng thái cảm xúc của Đường Tăng khi ông ngồi

She gave him a sumptuous silk shirt

3:45

Bà tặng ông một chiếc áo lụa tuyệt đẹp

and a cap hiding a band of gold Ngữ pháp

3:48

và một chiếc mũ có giấu một vòng kim cô bằng vàng

alongside a mysterious spell.

3:51

cùng với một câu thần chú bí ẩn.

Ngữ pháp

hiding a band of gold: cụm -ing bổ nghĩa cho a cap

Hiding a band of gold là cụm phân từ -ing đứng sau a cap và bổ nghĩa cho cụm này. Nó có nghĩa là “một chiếc mũ giấu một vòng vàng”; cap là chủ ngữ được hiểu ngầm của hiding. Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn: trong tiếng Anh, a cap that hides a band of gold có thể được rút gọn thành a cap hiding a band of gold. Dạng ngắn đưa thông tin bổ sung vào cụm danh từ mà không cần bắt đầu một câu mới.

Luyện tập

Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cụm -ing: They found a panel that hides a small safe. → They found a panel ____ a small safe.

Xem đáp án

hiding

It was only when she vanished Ngữ pháp

3:54

Chỉ khi bà biến mất,

that Tripitaka recognized her as his holy patron. Văn hóa

3:56

Đường Tam Tạng mới nhận ra đó chính là vị bồ tát bảo trợ cho mình.

Ngữ pháp

It was only when ... that ...: nhấn mạnh mãi đến lúc đó mới

Mẫu It was only when + mệnh đề + that + mệnh đề đưa một điều kiện thời gian vào trọng tâm. Ở đây, việc người phụ nữ biến mất được trình bày là thời điểm Đường Tam Tạng nhận ra bà là ai. Only tạo thêm một giới hạn quan trọng: trước đó ông chưa nhận ra bà. Trong ngữ cảnh khác, mẫu này cũng có thể nhấn mạnh sự kiện hoặc thời điểm khiến một việc cuối cùng xảy ra hoặc trở nên rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ nối trong mẫu It was only when ... that ...: It was only ____ the power failed ____ we noticed the emergency lights.

Xem đáp án

when · that

Văn hóa

holy patron: người bảo hộ linh thiêng

Trong bối cảnh câu chuyện tôn giáo này, holy patron có nghĩa là một người bảo hộ hoặc dẫn đường linh thiêng. Cụm từ mô tả mối quan hệ che chở: Đường Tam Tạng nhận ra người phụ nữ ấy là một vị thần luôn dõi theo và giúp đỡ mình. Patron có nhiều nghĩa trong tiếng Anh. Ở đây, từ holy và bối cảnh câu chuyện chọn nghĩa bảo hộ mang tính tôn giáo, chứ không phải nghĩa khách hàng hay người hỗ trợ tài chính.

Luyện tập

Trong câu này, holy patron có nghĩa là gì?

  1. Người tài trợ tiền cho một dự án nghệ thuật
  2. Khách hàng của một cơ sở kinh doanh
  3. Một người bảo hộ hoặc nhân vật dẫn đường linh thiêng
Xem đáp án

Một người bảo hộ hoặc nhân vật dẫn đường linh thiêng

Meanwhile,

4:00

Trong khi đó,

Sun Wukong was having second thoughts. Thành ngữ

4:01

Tôn Ngộ Không bắt đầu hối hận.

Thành ngữ

Having second thoughts: cân nhắc lại một quyết định trước đó

be having second thoughts có nghĩa là bắt đầu nghi ngờ hoặc cân nhắc lại một lựa chọn đã đưa ra hoặc sắp đưa ra. Đây là một thành ngữ, không phải nói theo nghĩa đen là có ý nghĩ “thứ hai”. Thì quá khứ tiếp diễn was having second thoughts cho thấy sự phân vân này đang diễn ra tại thời điểm đó trong câu chuyện. Cụm từ gợi ý sự do dự hoặc có thể hơi hối tiếc, nhưng không khẳng định người đó chắc chắn đã thay đổi quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của have second thoughts: I agreed to go camping, but now I'm ____.

Xem đáp án

having second thoughts

He'd sought refuge in the Dragon King's lair, Ghi chú

4:05

Hắn đã tìm đến trú ẩn tại thủy cung của Long Vương,

Cụm từ

Sought refuge in: đến một nơi để tìm sự an toàn

Sought refuge in có nghĩa là “đi đến một nơi để tìm sự an toàn hoặc bảo vệ”. Refuge là sự an toàn trước nguy hiểm, rắc rối hoặc điều kiện khắc nghiệt, chứ không chỉ là một nơi để nghỉ ngơi. Sought là cả dạng quá khứ và quá khứ phân từ của seek. Trong He'd sought refuge in..., He'd có nghĩa là He had, vì vậy hành động tìm nơi an toàn xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của seek refuge in để hoàn thành câu: When the wildfire approached, the family ____ a nearby shelter.

Xem đáp án

sought refuge in

where he discussed his troubles over tea. Cụm từ

4:08

nơi hắn tâm sự những rắc rối của mình bên tách trà.

Văn hóa

Dragon King's lair: nơi ở thần thoại của Long Vương

Dragon King ở đây chỉ một nhân vật quyền năng trong thần thoại Đông Á, người cai quản các vùng nước, chứ không đơn giản là một con rồng bình thường. Lair là nơi ở hoặc nơi ẩn náu của một sinh vật hoang dã, nguy hiểm hay mạnh mẽ. Vì vậy, Dragon King's lair thể hiện nơi ở của Long Vương như một địa điểm thần thoại đầy quyền lực, chứ không phải một ngôi nhà bình thường.

Luyện tập

Dragon King's lair có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Văn phòng của một vị vua loài người
  2. Một quán cà phê công cộng bình thường
  3. Nơi ở thần thoại của Long Vương
Xem đáp án

Nơi ở thần thoại của Long Vương

Cụm từ

discussed his troubles over tea: nói về những rắc rối trong lúc uống trà

Trong discussed his troubles over tea, over có nghĩa là trong lúc hoặc vừa uống trà vừa nói chuyện. Từ này nêu hoàn cảnh giao tiếp nơi cuộc trò chuyện diễn ra, chứ không mô tả vị trí trong không gian. Cấu trúc discuss hoặc talk about something over tea, coffee, lunch hay dinner có nghĩa là cuộc trò chuyện diễn ra trong khi mọi người dùng đồ uống hoặc bữa ăn đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ mang nghĩa trong lúc uống cà phê: We discussed the plan ____ coffee.

Xem đáp án

over

But the Dragon King only scoffed Cụm từ

4:11

Nhưng Long Vương chỉ cười nhạo

at his guest's wounded pride. Thành ngữ

4:13

sự kiêu hãnh bị tổn thương của vị khách.

Cụm từ

scoffed at: chế giễu đầy khinh miệt

scoffed at có nghĩa là chế giễu hoặc gạt bỏ ai đó hay điều gì đó với thái độ khinh miệt rõ ràng. Cụm từ này cho thấy người nói không xem đối tượng là nghiêm túc, chứ không chỉ thấy đối tượng buồn cười. Ở đây, Long Vương coi cảm giác bị tổn thương của vị khách là điều không đáng được cảm thông. Vì vậy, cụm từ này thể hiện thái độ coi thường vị khách.

Luyện tập

only scoffed at thể hiện thái độ nào trong câu?

  1. Sự cảm thông chân thành
  2. Sự sợ hãi và lời xin lỗi
  3. Sự khinh miệt và chế giễu
Xem đáp án

Sự khinh miệt và chế giễu

Thành ngữ

wounded pride: lòng tự trọng bị tổn thương

wounded pride là một cách nói ẩn dụ chỉ lòng tự trọng bị tổn thương. Ở đây, wounded không mô tả một vết thương thể chất; nó có nghĩa là lời phê bình, sự sỉ nhục, việc bị từ chối hoặc thất bại khiến ai đó cảm thấy bị xúc phạm hoặc không còn được tôn trọng như trước. Cụm danh từ wounded pride là tân ngữ của giới từ at trong câu. Nó xác định lòng tự trọng bị tổn thương của vị khách là cảm xúc đang bị chế giễu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ẩn dụ gồm hai từ: từ đầu tiên có nghĩa là bị thương về thể chất, từ thứ hai có nghĩa là lòng tự trọng. After losing the debate, he tried to hide his ____.

Xem đáp án

wounded pride

He told Sun Wukong that if he truly wanted to attain enlightenment, Ngữ pháp

4:16

Ông nói với Tôn Ngộ Không rằng nếu hắn thực sự muốn đạt được giác ngộ,

he would have to abandon his ego, Cụm từ

4:21

hắn sẽ phải rũ bỏ cái tôi của mình,

Cụm từ

abandon his ego: buông bỏ lòng kiêu hãnh và cảm giác mình quá quan trọng

Ở đây, abandon đi với một tân ngữ trừu tượng. Abandon his ego có nghĩa là buông bỏ lòng kiêu hãnh, cảm giác mình quá quan trọng và sự bám chấp vào bản thân vốn chi phối hành vi của ông; nó không nói đến việc bỏ lại một đồ vật hữu hình. Abandon gợi ý sự từ bỏ sâu sắc hoặc hoàn toàn. Trong câu này, sự thay đổi được thể hiện là không còn để bản ngã kiểm soát, chứ không chỉ tạm thời che giấu lòng kiêu hãnh.

Luyện tập

abandon his ego có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. buông bỏ lòng kiêu hãnh và cảm giác mình quá quan trọng
  2. khiến bản thân cảm thấy quan trọng hơn
  3. để một món đồ cá nhân ở đâu đó
Xem đáp án

buông bỏ lòng kiêu hãnh và cảm giác mình quá quan trọng

however painful that might be. Ngữ pháp

4:23

dù điều đó có thể đau đớn đến nhường nào.

Ngữ pháp

if ... wanted to ..., ... would have to ...: hành động cần thiết trong một điều kiện

Mệnh đề if đặt ra một mục tiêu giả định: thật sự muốn đạt được giác ngộ. Sau đó, mệnh đề chính nêu hành động cần thiết để đạt mục tiêu ấy: ông sẽ phải từ bỏ bản ngã của mình. Ở đây, would have to diễn tả sự cần thiết trong điều kiện được giả định, chứ không dự đoán điều sẽ xảy ra. Mẫu câu này có thể giải thích một người phải làm gì khi giả định một mục tiêu hoặc tình huống cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng if ... would have to ... để diễn tả một hành động cần thiết trong điều kiện giả định?

  1. If Maya wanted to join the school band, she would have to attend rehearsals.
  2. If Maya wanted to join the school band, she might attend rehearsals.
  3. Maya joined the school band because she attended rehearsals.
Xem đáp án

If Maya wanted to join the school band, she would have to attend rehearsals.

Ngữ pháp

however painful that might be: however mang nghĩa nhượng bộ

Trong đoạn này, however painful that might be có nghĩa là “dù điều đó có thể đau đớn đến mức nào”. Cụm này thừa nhận hành động có thể gây đau đớn rất nhiều, nhưng khó khăn đó không làm thay đổi việc vẫn cần phải làm. Ở đây, however bổ nghĩa trực tiếp cho tính từ painful. Mẫu có thể áp dụng lại là however + tính từ + chủ ngữ + động từ, tạo thành mệnh đề nhượng bộ và thường đứng sau mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ có nghĩa là “dù… đến mức nào”: We should keep our promise, ____ hard that might be.

Xem đáp án

however

His determination renewed, Ngữ pháp

4:26

Quyết tâm được củng cố,

Ngữ pháp

His determination renewed: cấu trúc tuyệt đối

His determination renewed là một cấu trúc tuyệt đối: cụm danh từ His determination kết hợp với phân từ quá khứ renewed. Nó có nghĩa gần như “after or with his determination renewed” và trình bày một trạng thái nền hoặc sự thay đổi đã hoàn tất trước hành động chính. Renewed ở đây là dạng không chia: nó mô tả trạng thái của determination thay vì làm vị ngữ hữu hạn. Dấu phẩy cho biết một mệnh đề chính sẽ theo sau. Mẫu rút gọn này giúp lời kể trang trọng đặt thông tin nền trước sự kiện trung tâm.

Luyện tập

His determination renewed có vai trò gì trong đoạn này?

  1. Nó trình bày ngắn gọn một trạng thái nền trước hành động chính.
  2. Nó là một mệnh đề chính hoàn chỉnh nêu hành động trung tâm.
  3. Nó là mệnh lệnh yêu cầu ai đó khơi lại quyết tâm.
Xem đáp án

Nó trình bày ngắn gọn một trạng thái nền trước hành động chính.

Sun Wukong returned to Tripitaka to apologize,

4:29

Tôn Ngộ Không quay lại tìm Đường Tam Tạng để xin lỗi,

but quickly spotted the luxurious shirt and cap. Cách dùng từ

4:34

nhưng nhanh chóng chú ý đến chiếc áo và chiếc mũ sang trọng.

Cách dùng từ

quickly spotted: nhanh chóng nhận ra

Ở đây, spotted là dạng quá khứ của động từ spot. Quickly spotted có nghĩa là nhanh chóng nhận ra hoặc nhìn thấy một vật, thường là nhận ra nó giữa những sự vật xung quanh. Trong câu này, cụm từ cho biết ai đó đã chú ý đến chiếc áo sơ mi và chiếc mũ sang trọng. Đừng hiểu spotted là tính từ có nghĩa là có đốm. The luxurious shirt and cap là tân ngữ trực tiếp của động từ spotted.

Luyện tập

Trong but quickly spotted the luxurious shirt and cap, quickly spotted có nghĩa là gì?

  1. nhanh chóng chú ý hoặc nhìn thấy chiếc áo và chiếc mũ
  2. bị phủ đầy đốm
  3. đứng yên một chỗ
Xem đáp án

nhanh chóng chú ý hoặc nhìn thấy chiếc áo và chiếc mũ

They fit the Monkey King perfectly, Cụm từ

4:39

Chúng vừa vặn với Tề Thiên Đại Thánh một cách hoàn hảo,

Cụm từ

fit the Monkey King perfectly: vừa vặn hoàn hảo với Tôn Ngộ Không

Ở đây, fit là một động từ. They là chủ ngữ, chỉ chiếc áo sơ mi và chiếc mũ; the Monkey King là tân ngữ. Câu này cho biết quần áo có kích thước và hình dáng tổng thể hoàn toàn vừa với nhân vật đó; perfectly nhấn mạnh sự vừa vặn chính xác. Fit ở đây có nghĩa là có kích thước phù hợp hoặc đáp ứng một nhu cầu, không có nghĩa là khỏe mạnh về thể chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa là có kích thước phù hợp: These gloves ____ me perfectly.

Xem đáp án

fit

prompting Tripitaka to recite the spell out of curiosity. Ghi chú

4:42

khiến Đường Tam Tạng tò mò nhẩm đọc câu thần chú.

Ngữ pháp

prompting Tripitaka to recite: diễn tả hành động xảy ra do kết quả

Cấu trúc prompt someone to do something có nghĩa là một sự việc khiến hoặc thúc đẩy một người thực hiện hành động. Ở đây, prompting Tripitaka to recite cho biết sự việc trước đó khiến Đường Tăng đọc thần chú; prompt không có nghĩa là một thông báo trên màn hình máy tính. Prompting mở đầu một mệnh đề phân từ -ing. Khi đứng sau dấu phẩy, loại mệnh đề này có thể nêu kết quả hoặc phản ứng do sự việc trước đó gây ra. Cấu trúc là prompting + người + to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một mệnh đề kết quả tạo từ prompt, everyone và look up: A balloon suddenly popped, ____.

Xem đáp án

prompting everyone to look up

Cụm từ

out of curiosity: nêu động cơ của hành động

Out of curiosity có nghĩa là vì ai đó cảm thấy tò mò. Cụm từ này giải thích động cơ của một hành động. Trong câu này, sự tò mò là lý do Đường Tăng đọc thần chú. Ở đây, out of không diễn tả chuyển động từ bên trong một nơi ra ngoài. Cấu trúc out of + danh từ chỉ cảm xúc hoặc động cơ có thể giải thích điều gì thúc đẩy một hành động, như out of fear hoặc out of kindness.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho biết sự tò mò là động cơ: Nina pressed the blue button ____.

Xem đáp án

out of curiosity

Suddenly,

4:47

Đột nhiên,

the golden band tightened around Sun Wukong's head, Cụm từ

4:48

chiếc vòng vàng siết chặt quanh đầu Tôn Ngộ Không,

Cụm từ

tightened around Sun Wukong's head: siết chặt hơn từ mọi phía

Trong tightened around Sun Wukong's head, tightened diễn tả một sự thay đổi: chiếc vòng vàng trở nên chặt hơn. Từ này không chỉ miêu tả trạng thái vốn đã chặt. around Sun Wukong's head cho biết chiếc vòng bao quanh phần nào. Mẫu câu là vật bao quanh + tighten around + đồ vật hoặc bộ phận cơ thể. Nó có nghĩa là áp lực từ mọi phía quanh vị trí đó tăng lên.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một sợi dây trở nên chặt hơn khi đang bao quanh một kiện hàng?

  1. The cord tightened around the package.
  2. The cord was tight around the package.
  3. The cord tightened the package.
Xem đáp án

The cord tightened around the package.

causing explosive pain.

4:52

gây ra một cơn đau dữ dội.

He became too weak to use his cudgel Ngữ pháp

4:55

Hắn trở nên quá yếu để sử dụng thiết bảng

or somersault away.

4:58

hay nhào lộn bỏ chạy.

Ngữ pháp

too weak to use ... or somersault away: mức độ quá cao khiến hành động không thể xảy ra

Mẫu too + tính từ + to + động từ nguyên thể có nghĩa là mức độ quá cao khiến hành động không thể xảy ra. Ở đây, too weak to use his cudgel or somersault away có nghĩa là sự yếu sức ngăn cản các hành động; to dẫn vào kết quả bị cản trở chứ không chỉ mục đích. Cùng một cụm to chứa hai cụm động từ song song: use his cudgel và somersault away. or nối hai lựa chọn này, và dưới giới hạn too weak, cả hai hành động đều không thể thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu too ... to để cho biết sức nóng ngăn cản hành động: The soup is ____ hot ____ drink.

Xem đáp án

too · to

Only now did Tripitaka recognize the spell's power. Ngữ pháp

5:00

Chỉ đến lúc này Đường Tam Tạng mới nhận ra sức mạnh của câu thần chú.

Ngữ pháp

Only now did ...: đảo ngữ sau cụm thời gian có only ở đầu câu

Only now có nghĩa là “không phải trước thời điểm này”. Khi cụm thời gian mang ý giới hạn này đứng đầu câu, tiếng Anh chuẩn trang trọng dùng phép đảo trợ động từ và chủ ngữ: did đứng trước Tripitaka, còn recognize giữ nguyên dạng cơ bản. Với động từ ở simple past, mẫu có thể áp dụng là Only + cụm thời gian + did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Mẫu này nhấn mạnh rằng đến đúng thời điểm ấy người nói mới nhận ra điều đó, đồng thời tạo giọng văn trang trọng và giàu tính kể chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách đổi “Maya realized” sang dạng đảo ngữ sau Only then: Only then ____ Maya ____ that the map was upside down.

Xem đáp án

did · realize

Until Sun Wukong could control himself, Ngữ pháp

5:05

Cho đến khi Tôn Ngộ Không có thể tự kiểm soát bản thân,

Ngữ pháp

Until Sun Wukong could control himself: xác định điểm kết thúc

Until giới thiệu ranh giới thời gian mà tại đó một hành động, trạng thái hoặc sự hạn chế trước đó kết thúc. Ở đây, “Sun Wukong could control himself” được đặt làm điều kiện mà tình huống chính tiếp tục cho đến khi đạt được. Là một mệnh đề thời gian đứng đầu câu, phần này chuẩn bị cho người nghe đón nhận mệnh đề chính nói điều gì tiếp diễn trước thời điểm đó. Could control himself có nghĩa là “có khả năng kiểm soát hành vi của mình”; cụm này không nói rằng anh ấy đã tự chủ được trong suốt khoảng thời gian trước đó.

Luyện tập

Câu nào nói rằng bọn trẻ tiếp tục chờ và dừng chờ khi cổng mở?

  1. The children waited before the gate opened.
  2. The children waited until the gate opened.
  3. The children waited while the gate opened.
Xem đáp án

The children waited until the gate opened.

Guanyin had given him control of the Monkey King. Cụm từ

5:09

Quan Âm đã trao cho ông quyền kiểm soát Tề Thiên Đại Thánh.

Cụm từ

give someone control of ...: trao cho ai quyền kiểm soát một người hoặc sự vật

Cấu trúc give someone control of someone or something có nghĩa là giao cho một người quyền quản lý người hoặc vật được nhắc đến. Trong câu này, đại từ him chỉ người nhận quyền, còn the Monkey King là người mà ông ấy có thể chỉ huy hoặc kiềm chế. Trật tự từ cho biết vai trò: give A control of B nghĩa là A có quyền kiểm soát B. Danh từ sau control of cho biết A kiểm soát ai hoặc điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc give someone control of something: The director gave Mia ____ the budget.

Xem đáp án

control of

Both parties were uneasy about this new arrangement, Cách dùng từ

5:15

Cả hai đều cảm thấy không thoải mái với sự sắp đặt mới này,

Cách dùng từ

Both parties: hai bên trong một thỏa thuận

Trong tiếng Anh trang trọng hoặc trong ngữ cảnh liên quan đến thỏa thuận, party là một bên hoặc một bên tham gia vào sự sắp xếp, hợp đồng hay tranh chấp. Vì vậy, both parties có nghĩa là hai bên liên quan ở đây, chứ không phải hai bữa tiệc. Uneasy about có nghĩa là lo lắng hoặc không thoải mái về điều gì đó. New arrangement chỉ kế hoạch hoặc mối quan hệ làm việc mới được thiết lập, không phải cách sắp xếp vị trí của đồ vật.

Luyện tập

Trong câu 'Both parties were uneasy about this new arrangement,' parties có nghĩa là gì?

  1. hai bên liên quan đến sự sắp xếp
  2. tất cả khách tại một sự kiện
  3. hai bữa tiệc giao lưu
Xem đáp án

hai bên liên quan đến sự sắp xếp

but they agreed it was for the good of their mission. Cụm từ

5:21

nhưng họ đồng ý rằng nó tốt cho sứ mệnh của họ.

Cụm từ

for the good of their mission: vì sự thành công của nhiệm vụ

Cấu trúc for the good of + danh từ có nghĩa là mang lại lợi ích, phúc lợi hoặc thành công cho một người hay một việc nào đó. Trong câu này, nó cho biết họ chấp nhận sự sắp xếp vì tin rằng điều đó sẽ giúp nhiệm vụ thành công. Ở đây, good là danh từ mang nghĩa lợi ích hoặc điều tốt lành, không phải tính từ bổ nghĩa cho mission. Cụm này thường trình bày một quyết định không thoải mái như một việc phục vụ mục đích lớn hơn.

Luyện tập

Trong câu này, for the good of their mission có nghĩa là gì?

  1. Điều đó cho thấy nhiệm vụ tốt đẹp về mặt đạo đức.
  2. Điều đó nhằm giúp nhiệm vụ thành công.
  3. Điều đó làm cho nhiệm vụ trở nên dễ dàng và thú vị.
Xem đáp án

Điều đó nhằm giúp nhiệm vụ thành công.

Finally,

5:25

Cuối cùng,

the Monkey King was ready for his greatest challenge yet, Cụm từ

5:26

Tề Thiên Đại Thánh đã sẵn sàng cho thử thách lớn nhất của mình,

Cụm từ

his greatest challenge yet: thử thách lớn nhất từ trước đến nay

Cấu trúc so sánh nhất + danh từ + yet chỉ trường hợp ở mức cao nhất tính đến thời điểm hiện tại. His greatest challenge yet có nghĩa là không thử thách nào trước đó của anh ấy lớn hơn thử thách này. Ở đây, yet đặt ra giới hạn thời gian cho sự so sánh; nó không có nghĩa là nhưng. Nó cũng để ngỏ khả năng sau này có thể xuất hiện một thử thách lớn hơn nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một từ có nghĩa là “tính đến thời điểm này” sau dạng so sánh nhất: This is our hardest test ____.

Xem đáp án

yet

an epic journey to the west, Văn hóa

5:30

một hành trình sử thi về phương Tây,

and perhaps to redemption.

5:33

và có lẽ là một hành trình cứu rỗi.

Văn hóa

journey to the west: sự gợi nhắc đến Journey to the West

Trong câu này, journey to the west chỉ hành trình về phía tây của các nhân vật, đồng thời gợi nhắc đến Journey to the West, tên tiếng Anh của tác phẩm kinh điển Trung Quốc. Trong câu chuyện đó, đi về phía tây để lấy kinh sách thiêng liêng là nhiệm vụ chính. Vì sự gợi nhắc này, west không chỉ đơn thuần nêu một hướng. Cụm từ kết nối tập phim với câu chuyện lớn hơn và hành trình trung tâm của nó.

Luyện tập

journey to the west gợi ra điều gì trong câu này?

  1. Nó có nghĩa là các nhân vật đang rời phía tây để đi về phía đông.
  2. Đó là một hành trình làm nhiệm vụ về phía tây, đồng thời gợi đến tên Journey to the West.
  3. Nó chỉ nêu một hướng và không liên quan đến câu chuyện lớn hơn.
Xem đáp án

Đó là một hành trình làm nhiệm vụ về phía tây, đồng thời gợi đến tên Journey to the West.

The stories that we pass down Cụm động từ

5:39

Những câu chuyện mà chúng ta truyền lại

help us better understand the past Mạch ý

5:41

giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ

and sometimes even the present.

5:44

và đôi khi là cả hiện tại.

Cụm động từ

pass down: truyền lại điều gì đó cho thế hệ sau

Pass down có nghĩa là truyền một câu chuyện, phong tục, kỹ năng, kiến thức hoặc vật quý cho người trẻ hơn hay các thế hệ sau để nó tiếp tục tồn tại trong tương lai. Trong câu này, mọi người giữ cho các câu chuyện sống mãi bằng cách chia sẻ chúng qua nhiều thế hệ; down không diễn tả hướng đi xuống theo nghĩa vật lý. Pass down là cụm động từ có thể tách: có thể nói pass down a story hoặc pass a story down. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: pass it down, không phải pass down it.

Luyện tập

Dùng pass down và đặt đại từ vào đúng vị trí: This recipe is special, so I want to pass ____ ____ to my children.

Xem đáp án

it · down

Mạch ý

help us better understand ... sometimes even the present: từ câu chuyện đến kết luận chủ đề

Cách diễn đạt help us better understand the past cho biết vì sao việc truyền lại các câu chuyện có giá trị. Phần kết không tiếp tục kể các sự kiện mà chuyển sang một kết luận khái quát: những câu chuyện này giúp các thời kỳ trước trở nên dễ hiểu hơn. Cụm từ được thêm vào and sometimes even the present mở rộng kết luận đó. Quá khứ là phạm vi hiểu biết được dự đoán trước; even trình bày hiện tại như một phạm vi bổ sung ít hiển nhiên hơn. Nhờ vậy, người nói có thể kết thúc bằng một chủ đề rộng hơn về lý do những câu chuyện xưa vẫn có thể có ý nghĩa ngày nay.

Luyện tập

Phần được làm nổi bật có chức năng chính nào trong việc tổ chức thông tin?

  1. Phần này bắt đầu một chuỗi sự kiện mới trong câu chuyện.
  2. Phần này so sánh hai cách khác nhau để hiểu cùng một sự kiện trong quá khứ.
  3. Phần này chuyển từ bản thân câu chuyện sang một nhận định rộng hơn về lý do những câu chuyện được truyền lại vẫn quan trọng.
Xem đáp án

Phần này chuyển từ bản thân câu chuyện sang một nhận định rộng hơn về lý do những câu chuyện được truyền lại vẫn quan trọng.

Subscribe to this channel and never miss a myth.

5:47

Hãy đăng ký kênh này và đừng bao giờ bỏ lỡ một thần thoại nào.