Bản ngã Chân thật và Bản ngã Giả tạo: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: Theo Winnicott, trẻ cần được tự do thể hiện nhu cầu tự phát trước khi thích nghi với xã hội. Một cái tôi giả bị áp đặt quá sớm có thể khiến người lớn mất cảm giác chân thực; trị liệu đem lại cơ hội thứ hai. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. “the true and the false self” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: hiểu sự phân biệt giữa nhu cầu nội tâm tự phát và nhân cách xã hội thích nghi, không coi chúng đơn giản là tốt hay xấu. 2. “on its own terms,” — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu hành động theo điều kiện riêng thay vì làm hài lòng người khác, rồi dùng cho quan hệ, công việc hoặc nghệ thuật. 3. “should have been there from the start.” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng modal perfect cho trạng thái quá khứ được mong đợi hoặc cần thiết nhưng thực tế đã vắng mặt.
Nội dung bài học
for why we may, as adults, be in trouble mentally,
0:03về lý do tại sao khi trưởng thành, chúng ta có thể gặp vấn đề về tâm lý,
denied the opportunity to be fully ourselves. Cụm từ
0:10chúng ta đã bị từ chối cơ hội để được hoàn toàn là chính mình.
Cấu trúc One of the explanations for why ... is that ...
Cấu trúc One of the ... explanations for why X is that Y chọn ra một lời giải thích trong số nhiều khả năng. X nêu tình huống cần được giải thích, còn Y đưa ra nguyên nhân hoặc cách lý giải được đề xuất. Cụm danh từ dài bắt đầu bằng One of ... là chủ ngữ. Các thành phần chen vào như as adults và in our earliest years bổ sung thông tin thời gian, nhưng khung chính vẫn là One of the explanations for why X is that Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các từ nối phù hợp với cấu trúc One of the ... explanations for why X is that Y: One of the clearest explanations for why the lake is shrinking ____ less rain is falling.
Xem đáp án
is that
denied the opportunity to: bị tước cơ hội làm điều gì đó
Trong deny someone the opportunity to do something, deny có nghĩa là không trao hoặc lấy đi một cơ hội, sự cho phép hay quyền tiếp cận. Ở đây, từ này không mang nghĩa phủ nhận một sự thật. Câu đầy đủ dùng thể bị động: someone was denied the opportunity to do something. Người chịu ảnh hưởng trở thành chủ ngữ, người hoặc hoàn cảnh gây ra việc đó có thể không được nêu, còn động từ nguyên mẫu có to cho biết hành động không có cơ hội thực hiện.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của deny để hoàn thành cấu trúc mục tiêu: The new rule ____ younger players the opportunity to compete.
Xem đáp án
denied
That is, we were not allowed to be willful and difficult.
0:14Nghĩa là, chúng ta không được phép bướng bỉnh và khó chiều.
and unrestrictedly selfish as we needed to be.
0:22và ích kỷ vô bờ bến theo đúng như những gì chúng ta cần.
as ... as we needed to be: không đạt đến mức độ cần thiết
Cấu trúc not as + tính từ + as + tiêu chuẩn cần thiết cho biết mức độ thực tế thấp hơn mức độ cần có. Ở đây, as demanding, aggressive, intolerant, and unrestrictedly selfish as we needed to be có nghĩa là người nói cần thể hiện những đặc điểm đó mạnh hơn mức họ thực sự có thể làm. Bốn tính từ dùng chung một cặp as. Trong needed to be, cụm tính từ được lược bỏ vì đã có thể hiểu được: needed to be [that demanding, aggressive, intolerant, and unrestrictedly selfish]. Cấu trúc này đo mức độ; bản thân nó không ca ngợi những đặc điểm đang được nói đến.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng cấu trúc để cho biết mức độ thực tế thấp hơn mức độ cần thiết?
- The emergency plan was not as detailed as it needed to be.
- The emergency plan was more detailed than it needed to be.
- The emergency plan was as detailed as the old one.
Xem đáp án
The emergency plan was not as detailed as it needed to be.
Because our caregivers were preoccupied or fragile,
0:26Vì những người chăm sóc chúng ta lúc bấy giờ đang bận tâm hoặc yếu đuối,
we had to be preternaturally attuned to their demands, Cách dùng từ
0:30chúng ta đã phải nhạy cảm một cách bất thường với những yêu cầu của họ,
preternaturally attuned to: nhạy cảm và phản ứng ở mức khác thường
Attuned to có nghĩa là nhận biết rất rõ, nhạy cảm và phản ứng với điều gì đó. Ở đây, being attuned to their demands nghĩa là nhanh chóng nhận ra nhu cầu, tâm trạng hoặc kỳ vọng của người chăm sóc rồi điều chỉnh hành vi của mình theo đó; cụm này không nói về việc chỉnh dây một nhạc cụ. Preternaturally tăng cường mức độ của attuned: sự nhạy cảm dường như vượt xa điều bình thường hoặc được mong đợi. Trong ngữ cảnh này, đó là cách nhấn mạnh mang tính tu từ, không phải lời khẳng định về một năng lực siêu nhiên.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng preternaturally attuned to another person's demands?
- Một vị khách đọc một lần quy tắc được niêm yết rõ ràng.
- Một nhạc công chỉnh dây đàn guitar trước buổi hòa nhạc.
- Một đứa trẻ nhận ra những thay đổi rất nhỏ trong tâm trạng của cha hoặc mẹ và lập tức điều chỉnh hành vi của mình.
Xem đáp án
Một đứa trẻ nhận ra những thay đổi rất nhỏ trong tâm trạng của cha hoặc mẹ và lập tức điều chỉnh hành vi của mình.
We had to be false before ... feel properly alive: giả tạo trước, cảm thấy thực sự sống sau
Before đặt trạng thái giả tạo trước cơ hội cảm thấy mình đang sống. Trình tự này tạo nên nghịch lý trung tâm của câu: việc thích nghi thông qua một cái tôi giả tạo phải xảy ra trước, còn cảm giác sống chân thực chỉ có thể xuất hiện sau đó. Ở đây, had to cho thấy sự thích nghi ban đầu là điều hoàn cảnh bắt buộc, không phải lời khuyên. False có nghĩa là che giấu hoặc thay đổi cảm xúc thật để phù hợp với nhu cầu của người chăm sóc, chứ không chỉ đơn giản là nói dối; properly alive có nghĩa là cảm thấy mình sống trọn vẹn và chân thực từ bên trong, chứ không phải sống một cách đúng đắn hay lịch sự.
Luyện tập
Before tạo ra mối quan hệ nào trong câu gốc?
- Trước tiên họ cảm thấy mình thực sự đang sống, rồi sau đó chọn nói dối người khác.
- Việc thích nghi thông qua một cái tôi giả tạo xảy ra trước, và chỉ sau đó cảm giác sống chân thực mới trở nên khả thi.
- Trạng thái giả tạo và cảm giác đang sống xảy ra hoàn toàn cùng một lúc.
Xem đáp án
Việc thích nghi thông qua một cái tôi giả tạo xảy ra trước, và chỉ sau đó cảm giác sống chân thực mới trở nên khả thi.
we risk feeling unanchored, inwardly dead, Ghi chú
0:51chúng ta có nguy cơ cảm thấy chông chênh, chết lặng bên trong,
Cảm thấy mất điểm tựa và chết lặng từ bên trong
Ở đây, unanchored là phép ẩn dụ cho trạng thái không có điểm tựa nội tâm hoặc phương hướng vững chắc. Từ này mô tả sự bất ổn tâm lý, không phải một con thuyền thực sự bị mất neo. Inwardly dead có nghĩa là tê liệt về cảm xúc hoặc mất kết nối với cảm giác mình đang sống. Khi đi cùng nhau, hai cụm từ mô tả cảm giác vừa trôi dạt vừa trống rỗng bên trong; dead không có nghĩa là chết về thể chất.
Luyện tập
"feeling unanchored, inwardly dead" có nghĩa gì trong câu này?
- Thực sự bị lạc trên biển và đang hấp hối
- Cảm thấy mệt trong chốc lát sau khi làm việc nặng
- Cảm thấy bất ổn và không còn sức sống nội tâm
Xem đáp án
Cảm thấy bất ổn và không còn sức sống nội tâm
risk feeling: risk + danh động từ
Trong risk feeling, risk được theo sau bởi danh động từ feeling. Cấu trúc risk + -ing có nghĩa là một kết quả không mong muốn có thể xảy ra: ở đây, một người có thể cuối cùng cảm thấy mất điểm tựa, chết lặng bên trong và không hoàn toàn hiện diện. Chủ thể chỉ đang đối mặt với khả năng đó; cụm từ này không có nghĩa là người ấy cố ý tìm kiếm cảm giác đó. Sau risk trong cấu trúc này, hãy dùng dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu như to feel.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc risk + danh động từ mang nghĩa dữ liệu có thể bị mất: Without regular backups, we ____ all our files.
Xem đáp án
risk losing
is the work of one of the 20th century's greatest thinkers,
1:02là tác phẩm của một trong những nhà tư tưởng vĩ đại nhất thế kỷ 20,
the English psychoanalyst and child psychiatrist Donald Winnicott.
1:07nhà tâm phân học và bác sĩ tâm thần nhi khoa người Anh Donald Winnicott.
True self và false self trong lý thuyết của Winnicott
Trong lý thuyết của Winnicott, cái tôi thật là phần con người gắn với những cảm xúc và nhu cầu tự phát, cùng cảm giác mình đang sống. Cái tôi giả là cách hành xử mang tính thích nghi, phát triển để đáp ứng kỳ vọng bên ngoài và bảo vệ phần dễ bị tổn thương. Các tên gọi này không phải là sự phán xét thông thường giữa thật và giả tạo. Cái tôi giả không nhất thiết là một lời nói dối có chủ ý, và cái tôi thật cũng không tự động đồng nghĩa với sự tốt đẹp về đạo đức. Sự phát triển lành mạnh có thể bao gồm một cái tôi xã hội linh hoạt, miễn là nó không làm im tiếng hoặc thay thế trải nghiệm tự phát hơn của con người.
Luyện tập
Phát biểu nào phù hợp nhất với sự phân biệt của Winnicott giữa true self và false self?
- Cái tôi thật luôn tốt về đạo đức, còn cái tôi giả luôn không trung thực.
- Một người khỏe mạnh phải loại bỏ hoàn toàn mọi vai trò xã hội.
- Cái tôi giả có thể giúp một người thích nghi, nhưng sẽ trở nên có hại khi nó đè nén cái tôi thật.
Xem đáp án
Cái tôi giả có thể giúp một người thích nghi, nhưng sẽ trở nên có hại khi nó đè nén cái tôi thật.
In a series of papers written in the 1960s,
1:12Trong một loạt các bài báo được viết vào những năm 1960,
Winnicott advanced the view that healthy development Cụm từ
1:19Winnicott đã đưa ra quan điểm rằng sự phát triển lành mạnh
based on close observations of: dựa trên những quan sát kỹ lưỡng về
Ở đây, based on close observations of giới thiệu bằng chứng làm nền tảng cho các bài viết: việc nghiên cứu kỹ các bệnh nhân người lớn và trẻ sơ sinh của Winnicott. Based là quá khứ phân từ, vì vậy cụm từ mang nghĩa bị động: các bài viết được xây dựng dựa trên những quan sát đó. Cụm từ này song song với written in the 1960s và bổ nghĩa cho papers chứ không phải patients. Nói chung, based on + bằng chứng hoặc nguồn cho người đọc biết một nhận định, quyết định, báo cáo hoặc phân tích dựa trên điều gì.
Luyện tập
Chọn câu tự nhiên và trang trọng nêu rõ bằng chứng làm cơ sở cho các khuyến nghị.
- The safety recommendations were based to close observations of workplace routines.
- The safety recommendations were based in close observations of workplace routines.
- The safety recommendations were based on close observations of workplace routines.
Xem đáp án
The safety recommendations were based on close observations of workplace routines.
to experience the immense life-sustaining luxury Thành ngữ
1:24phải trải nghiệm sự xa xỉ to lớn để duy trì sự sống
advanced the view that: chính thức đưa ra quan điểm rằng
Trong advanced the view that, advanced có nghĩa là “đưa ra để xem xét”, còn view là một ý kiến hoặc lập trường. Mệnh đề với that nêu nội dung của lập trường mà Winnicott đưa ra. Đây là một mẫu tường thuật trang trọng: người hoặc tổ chức + advanced the view that + mệnh đề hoàn chỉnh. Mẫu này trình bày một ý tưởng như một luận điểm đã được phát triển, chứ không chỉ là lời nhận xét tùy ý.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng một nhà nghiên cứu đã chính thức đưa ra một lập trường?
- Dr. Lee held the view that sleep quality matters more than sleep length.
- Dr. Lee viewed that sleep quality matters more than sleep length.
- Dr. Lee advanced the view that sleep quality matters more than sleep length.
Xem đáp án
Dr. Lee advanced the view that sleep quality matters more than sleep length.
“Immense life-sustaining luxury” như một ẩn dụ
Ở đây, “immense life-sustaining luxury” có nghĩa là một điều kiện vô cùng quý giá giúp duy trì sự sống và trạng thái khỏe mạnh trong giai đoạn đầu đời. “Luxury” được dùng theo nghĩa ẩn dụ: đó không phải là một sản phẩm đắt tiền, mà là đặc quyền hiếm có khi người chăm sóc tạm thời điều chỉnh hoàn toàn theo nhu cầu của em bé. “Immense” nhấn mạnh quy mô của đặc quyền đó, còn “life-sustaining” cho biết nó thiết yếu đối với sự sống còn. Việc kết hợp ý này với “luxury”, một từ thường gợi đến điều không bắt buộc, khiến sự bảo vệ ấy vừa mang tính sống còn vừa đặc biệt quý giá.
Luyện tập
Trong cụm “an immense life-sustaining luxury”, luxury có nghĩa là gì?
- Một thói quen lãng phí khiến sự sống gặp nguy hiểm
- Một điều kiện hiếm có và quý giá giúp duy trì sự sống
- Một đồ vật đắt tiền được mua để tạo sự thoải mái
Xem đáp án
Một điều kiện hiếm có và quý giá giúp duy trì sự sống
with the feelings and opinions of those who are tasked Cụm từ
1:31đến cảm xúc và ý kiến của những người được giao nhiệm vụ
“Don't have to bother with” để diễn đạt sự không cần thiết
“Don't have to bother with” có nghĩa là “không cần dành sự chú ý, công sức hoặc mối bận tâm cho một việc”. Trong câu này, em bé tạm thời không phải tính đến cảm xúc và ý kiến của người khác. Phủ định ở đây áp dụng cho tính cần thiết: don't have to cho biết không có nghĩa vụ. Nó không có nghĩa là must not, vì vậy hành động đó vẫn được phép.
Luyện tập
Một đồng nghiệp nói: “The software updates automatically, so you don't have to bother with it.” Câu này có nghĩa là gì?
- Bạn phải tự cập nhật phần mềm.
- Bạn bị cấm kiểm tra bản cập nhật.
- Bạn có thể để quá trình cập nhật tự diễn ra vì không cần thực hiện thao tác nào.
Xem đáp án
Bạn có thể để quá trình cập nhật tự diễn ra vì không cần thực hiện thao tác nào.
are tasked with: được chính thức giao một nhiệm vụ
Are tasked with có nghĩa là “được chính thức giao trách nhiệm về một việc”. Ở đây, task là động từ ở thể bị động: những người đó nhận nhiệm vụ chứ không phải là người giao nhiệm vụ. Cấu trúc là be + tasked + with + danh từ hoặc dạng -ing. Trong are tasked with looking after us, looking cho biết nhiệm vụ được giao là gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở hiện tại đơn của be tasked with: The safety officer ____ checking every exit before the event.
Xem đáp án
is tasked with
looking after: chăm sóc ai đó
Looking after có nghĩa là chăm sóc ai đó và bảo đảm họ an toàn hoặc có những gì họ cần. Ở đây, cụm từ này mô tả trách nhiệm chăm sóc chúng ta. Look after là cụm động từ ngoại động nên cần có tân ngữ: look after a child, look after them. Giữ look và after liền nhau; không đặt tân ngữ vào giữa hai từ.
Luyện tập
Chọn câu trong đó look after có nghĩa là “chăm sóc”.
- I look after my neighbor's cat when she travels.
- I look at my neighbor's cat through the window.
- I look for my neighbor's cat when it hides.
Xem đáp án
I look after my neighbor's cat when she travels.
We can be wholly and without guilt our true selves,
1:36Chúng ta có thể hoàn toàn và không cảm thấy tội lỗi khi là chính mình,
adapted themselves entirely to our needs and desires, Cụm từ
1:44đã hoàn toàn thích nghi với những nhu cầu và ham muốn của chúng ta,
adapted themselves entirely to our needs and desires: điều chỉnh bản thân theo nhu cầu và mong muốn của người khác
Ở đây, adapted themselves entirely to our needs and desires có nghĩa là những người xung quanh “chúng ta” đã thay đổi hành vi và nếp sinh hoạt của chính họ để đáp ứng điều “chúng ta” cần và mong muốn. Đại từ phản thân themselves chỉ trở lại những người thực hiện việc thích nghi, còn entirely cho thấy sự điều chỉnh là hoàn toàn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là adapt oneself to + danh từ: một người thay đổi cách hành động để phù hợp với một tình huống hoặc đáp ứng yêu cầu của người khác. Trong ngữ cảnh này, cấu trúc mô tả những người chăm sóc tạm thời sắp xếp mọi thứ quanh nhu cầu của em bé.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc phản thân của adapt ở thì quá khứ: During her first week, Lena ____ the team's working style.
Xem đáp án
adapted herself to
however inconvenient and arduous these might be. Ngữ pháp
1:48bất kể chúng có thể bất tiện và gian nan đến mức nào.
however inconvenient and arduous these might be: cho dù những điều ấy bất tiện và khó khăn đến mức nào
Ở đây, however có nghĩa là “cho dù... đến mức nào”, không phải “tuy nhiên”. Nó trực tiếp bổ nghĩa cho hai tính từ song song inconvenient và arduous. These chỉ needs and desires được nhắc đến trước đó, còn might be hoàn chỉnh mệnh đề nhượng bộ. Cấu trúc có thể áp dụng lại là however + tính từ/trạng từ + chủ ngữ + động từ. Cấu trúc này thừa nhận một đặc điểm có thể đạt đến bất kỳ mức độ nào nhưng mệnh đề chính vẫn đúng. Ví dụ, however difficult the task might be có nghĩa là ngay cả một nhiệm vụ rất khó cũng không làm thay đổi kết luận.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh đề nhượng bộ trang trọng bằng một từ có nghĩa là “cho dù... đến mức nào”: ____ difficult the journey might be, we will continue.
Xem đáp án
However
The true self of the infant in Winnicott's formulation
1:52Cái tôi chân thật của trẻ sơ sinh trong công thức của Winnicott
is by nature asocial and amoral. Cách dùng từ
1:56về bản chất là không mang tính xã hội và vô luân.
Asocial và amoral: sự thiếu vắng, không phải chống đối
Trong câu này, asocial có nghĩa là “chưa định hướng theo tương tác hoặc quy tắc xã hội”, còn amoral có nghĩa là “chưa vận hành theo những phán đoán đạo đức”. Cặp từ này mô tả những gì chưa có trong trạng thái ban đầu của trẻ sơ sinh; nó không buộc tội trẻ có hành vi xấu. Ở đây, tiền tố a- có nghĩa là “không có” hoặc “thiếu”. Hãy hiểu cả hai tính từ là mô tả một giai đoạn phát triển, không phải nhãn chỉ sự thù địch hay hành vi sai trái có chủ ý.
Luyện tập
Cách hiểu nào giữ đúng nhất ý nghĩa của asocial and amoral trong câu?
- Trẻ sơ sinh cố tình tấn công xã hội và lựa chọn những hành động sai trái về đạo đức.
- Trẻ sơ sinh đặc biệt lịch sự nhưng chưa học về vệ sinh.
- Trẻ sơ sinh chưa được định hướng bởi các chuẩn mực xã hội hoặc phán đoán đạo đức.
Xem đáp án
Trẻ sơ sinh chưa được định hướng bởi các chuẩn mực xã hội hoặc phán đoán đạo đức.
A stickler for manners: người cực kỳ khắt khe về phép lịch sự
A stickler for something là người khăng khăng yêu cầu một quy tắc, tiêu chuẩn hoặc chi tiết phải được tuân thủ rất cẩn thận. Ở đây, a stickler for manners chỉ người đánh giá hành vi theo những tiêu chuẩn nghiêm ngặt về phép lịch sự. Cấu trúc có thể tái sử dụng là a stickler for + danh từ hoặc dạng -ing. Từ hoặc cụm từ sau for nêu tên tiêu chuẩn mà người đó muốn người khác tuân thủ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm ba từ có nghĩa là “người khăng khăng đòi hỏi một tiêu chuẩn”: “Mina corrects every misplaced comma; she is ____ punctuation.”
Xem đáp án
a stickler for
not in order to charm or bargain for love. Thành ngữ
2:22không phải để quyến rũ hay mặc cả cho tình yêu.
“on its own terms”: theo điều kiện riêng của mình
On its own terms có nghĩa là “theo những điều kiện, tiêu chuẩn hoặc cách thức do chính mình lựa chọn”. Ở đây, câu này cho thấy sự ngọt ngào tự nhiên xuất phát từ bản chất thật của em bé, chứ không được tạo ra để giành lấy sự công nhận của người khác. Trong cách nói này, terms mang nghĩa “điều kiện”, không phải “từ ngữ” hay “học kỳ”. Đại từ phải phù hợp với đối tượng được nói đến: on my own terms, on her own terms hoặc on their own terms.
Luyện tập
Điền cách nói trong bài học này có nghĩa là “theo những điều kiện do anh ấy lựa chọn”: Leo returned to the company ____.
Xem đáp án
on his own terms
“bargain for love”: mặc cả để đổi lấy tình yêu
Bargain for love là một phép ẩn dụ xem tình cảm như thứ có thể đạt được thông qua trao đổi. Ở đây, nó có nghĩa là cố tỏ ra quyến rũ hoặc chiều lòng người khác để họ đáp lại bằng tình yêu. Cụm này không nói về việc thương lượng giá của tình yêu. Cấu trúc bargain for + danh từ có thể mang nghĩa cố giành được điều gì đó thông qua thương lượng, và câu này áp dụng ý tưởng trao đổi đó vào một mối quan hệ tình cảm.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với bargain for love trong câu?
- Một người cố dùng hành vi chiều lòng để đổi lấy tình cảm.
- Một người từ chối mọi kết nối cảm xúc.
- Một người thương lượng giá của một món quà.
Xem đáp án
Một người cố dùng hành vi chiều lòng để đổi lấy tình cảm.
Cấu trúc If a person is to ..., then it has to have enjoyed ...
Trong mệnh đề if, be to + động từ nguyên mẫu trình bày trạng thái sau đó như một mục tiêu hoặc kết quả cần đạt được. Ở đây, If a person is to have... có nghĩa là “nếu một người muốn đạt được điều này”, chứ không nói về một sự kiện tương lai đã được lên lịch. Sau then, has to have enjoyed dùng cấu trúc has/have to have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết một trải nghiệm phải hoàn tất từ trước thì mục tiêu mới có thể đạt được. Vì vậy, toàn bộ mẫu câu nối kết quả mong muốn với một trải nghiệm cần thiết trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu trang trọng diễn tả mục tiêu và điều kiện cần có từ trước: If the archive ____ protect its oldest films, then it ____ fixed the storage problem first.
Xem đáp án
is to · has to have
Các mệnh đề song song to + động từ + when: to disturb ... to bite
Bốn cụm động từ nguyên mẫu có cấu trúc song song: mỗi cụm bắt đầu bằng to + động từ và được hoàn chỉnh bằng một mệnh đề when. Tất cả đều tiếp nối ý trước đó về khả năng sống đúng với bản thân, nên việc lặp lại ngữ pháp cho biết các hành động này tạo thành một danh sách duy nhất chứ không phải bốn nhận định riêng biệt. Sự lặp lại tạo nhịp đều và khiến nhiều loại thôi thúc có cảm giác được tích lũy dần. Trong phần thảo luận về sự phát triển này, các hành động là những ví dụ giả định về một đứa trẻ được phép bộc lộ bản thân mà không bị kìm nén; đây không phải là lời khuyên người lớn nên làm tổn thương hay quấy rầy người khác.
Luyện tập
Câu nào dùng mẫu to + động từ + mệnh đề when lặp lại để sắp xếp ba nhiệm vụ?
- The guide's job is to welcome guests when they arrive, to answer questions when they ask, and to close the hall when the tour ends.
- The guide welcomes guests when they arrive, answers questions when they ask, and closes the hall when the tour ends.
- When guests arrive, the guide welcomes them, answers their questions, and closes the hall after the tour.
Xem đáp án
The guide's job is to welcome guests when they arrive, to answer questions when they ask, and to close the hall when the tour ends.
must be granted the imaginative opportunity to: được trao cơ hội làm điều gì đó trong tưởng tượng
Mẫu must + be + granted + an opportunity to là cấu trúc bị động: nó cho biết việc trao cơ hội này là cần thiết, còn người trao cơ hội không được nhấn mạnh. Ở đây, cái tôi đích thực của trẻ cần có cơ hội tưởng tượng việc hủy diệt cha mẹ khi trẻ nổi giận. Imaginative giới hạn hành động trong phạm vi tưởng tượng hoặc trải nghiệm mang tính biểu tượng. Nó không có nghĩa là một cơ hội được thiết kế sáng tạo và cũng không cho phép gây tổn hại trong thực tế.
Luyện tập
Trong câu này, must be granted the imaginative opportunity to destroy the parent có nghĩa là gì?
- Trẻ cần một cơ hội an toàn để tưởng tượng hành động đó, chứ không phải sự cho phép thực hiện nó.
- Trẻ phải được dạy những cách sáng tạo để làm tổn thương cha mẹ.
- Trẻ được phép thực hiện hành động đó một lần.
Xem đáp án
Trẻ cần một cơ hội an toàn để tưởng tượng hành động đó, chứ không phải sự cho phép thực hiện nó.
and then witness the parent surviving and enduring,
2:51và sau đó chứng kiến cha mẹ sống sót và chịu đựng,
lends the child a ... sense that: khiến trẻ có cảm giác rằng...
Trong cấu trúc lend + someone + a sense that..., lend được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Một trải nghiệm khiến ai đó có được một cảm giác, ấn tượng hoặc nhận thức; không có thứ gì thực sự được cho mượn hay cần được trả lại. Ở đây, việc thấy cha mẹ vẫn tồn tại khiến trẻ cảm thấy yên tâm. Người nhận cảm giác đứng ngay sau lends, còn mệnh đề that nêu nội dung của cảm giác đó: điều mà trẻ dần cảm nhận hoặc tin tưởng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của mẫu lend + the hikers + a reassuring sense that: The rescue helicopter's arrival ____ help was finally close.
Xem đáp án
lent the hikers a reassuring sense that
simply because it sometimes wishes or fears it could.
3:03chỉ vì đôi khi nó mong muốn hoặc sợ hãi điều đó có thể xảy ra.
“The world won't collapse” như một lời trấn an mang tính ẩn dụ
Trong câu này, “the world won't collapse” là một phép ẩn dụ: sự tức giận, mong muốn hoặc nỗi sợ của đứa trẻ sẽ không phá hủy thực tại hay các mối quan hệ xung quanh. Câu này không dự đoán Trái Đất sẽ sụp đổ về mặt vật lý. Mẫu “the world won't ...” phủ nhận một kết quả mang tính thảm họa. Nó có thể trấn an rằng dù một cảm xúc mạnh, sai lầm hoặc trở ngại có thể quan trọng, chúng cũng không làm mọi thứ sụp đổ. Trong cụm phía sau “it could”, could có nghĩa là “could collapse”; động từ lặp lại đã được lược bỏ.
Luyện tập
“the world won't collapse” có nghĩa gì trong câu này?
- Câu này dự đoán một thảm họa vật lý sẽ phá hủy Trái Đất.
- Câu này nói rằng đứa trẻ muốn chấm dứt mọi mối quan hệ.
- Câu này nói rằng cảm xúc của đứa trẻ không thể làm thực tại và các mối quan hệ sụp đổ.
Xem đáp án
Câu này nói rằng cảm xúc của đứa trẻ không thể làm thực tại và các mối quan hệ sụp đổ.
according to the demands of external reality. Ghi chú
3:15theo những yêu cầu của thực tế bên ngoài.
According to the demands of: hành động theo các yêu cầu bên ngoài
Trong “according to the demands of external reality”, according to có nghĩa là “theo hoặc điều chỉnh để phù hợp với”, còn demands chỉ những yêu cầu hoặc áp lực, không nhất thiết là mệnh lệnh được nói ra. Cụm từ này xác định tiêu chuẩn định hình hành vi của đứa trẻ: thực tại bên ngoài đặt ra các điều kiện và cái tôi giả thích nghi với chúng. Một mẫu có thể tái sử dụng là behave, act hoặc adapt according to the demands of + danh từ. Mẫu này nhấn mạnh việc tuân theo các yêu cầu, thay vì chỉ nêu nguyên nhân của hành vi.
Luyện tập
Nhóm đã thay đổi lịch trình để tuân theo những gì dự án mới yêu cầu. Câu nào diễn đạt ý đó?
- The team adapted its schedule according to the demands of the new project.
- The team adapted its schedule because of the demands of the new project.
- According to a report, the team adapted its schedule for the new project.
Xem đáp án
The team adapted its schedule according to the demands of the new project.
external reality trong thảo luận phân tâm học
Trong thảo luận phân tâm học, external reality chỉ thế giới xã hội và vật chất nằm ngoài mong muốn, tưởng tượng và thôi thúc bên trong của một người. Nó bao gồm những đòi hỏi và giới hạn không thay đổi chỉ vì người đó muốn điều khác. Trong câu này, hành xử theo thực tại bên ngoài có nghĩa là điều chỉnh hành vi cho phù hợp với những yêu cầu của thế giới thực. Phần sau nhắc đến trường học và đời sống công việc như những ví dụ về các đòi hỏi từ bên ngoài đó; cụm từ này không nói về thực tế ảo hay công nghệ kỹ thuật số.
Luyện tập
Trong câu này, external reality có nghĩa là gì?
- Thế giới xã hội và vật chất nằm ngoài mong muốn của một người mà họ phải thích nghi
- Một thế giới mô phỏng kỹ thuật số được quan sát qua công nghệ
- Bất kỳ cảm xúc riêng tư hay tưởng tượng nào trong tâm trí
Xem đáp án
Thế giới xã hội và vật chất nằm ngoài mong muốn của một người mà họ phải thích nghi
Cấu trúc This is what enables ... to ...
Cấu trúc This is what enables + người + to + động từ chỉ lại một yếu tố đã được nêu trước đó và cho biết chính yếu tố ấy làm cho hành động trở nên khả thi. Ở đây, This chỉ cái tôi giả đã được mô tả trước đó. What mở đầu một mệnh đề quan hệ hợp nhất để bổ sung cho This is; nó không dùng để đặt câu hỏi. Cấu trúc dài hơn tạo sự nhấn mạnh: yếu tố trước đó chính là điều cung cấp khả năng hoặc điều kiện cần thiết cho hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng This is what enables + đại từ tân ngữ + to: Regular practice gives Maya confidence. ____ speak more freely.
Xem đáp án
This is what enables her to
submit to the rigors of school: chấp nhận những điều kiện khắt khe
Trong câu này, submit to có nghĩa là chấp nhận và sống dưới sự ràng buộc của một điều đầy thử thách. Nó không có nghĩa là nộp một tài liệu. Cấu trúc là submit to + cụm danh từ. The rigors of school chỉ những đòi hỏi nghiêm ngặt và khó khăn của trường học, chẳng hạn như kỷ luật, thời gian biểu và nỗ lực bền bỉ, chứ không chỉ là nội quy. Sau đó, câu mở rộng cùng ý tưởng này sang những đòi hỏi của đời sống công việc.
Luyện tập
Câu nào dùng submit to với cùng nghĩa như ví dụ gốc?
- Maya submitted her article to the magazine.
- Please submit the completed form to the front desk.
- New recruits must submit to the rigors of basic training.
Xem đáp án
New recruits must submit to the rigors of basic training.
because ... been able to ignore them entirely: một nguyên nhân trái với trực giác
Câu này đưa ra một nguyên nhân trái với trực giác: vì trước đây mọi người từng có một khoảng thời gian hoàn toàn tự do khỏi các quy tắc, nên giờ đây họ có thể tự nguyện tuân theo chúng. Because đánh dấu sự tự do trước đó là lý do cho sự hợp tác về sau, chứ không phải một sự tương phản hay lời bào chữa. For a time giới hạn ignore them entirely trong một giai đoạn tạm thời. Lập luận được tổ chức theo trình tự: tự do tạm thời → giảm nhu cầu nổi loạn → tự nguyện tuân theo quy tắc. Đây không phải là lời khuyên nên phớt lờ quy tắc mãi mãi.
Luyện tập
Cách hiểu nào giữ nguyên logic nhân quả của câu?
- Một khoảng thời gian tạm thời được tự do khỏi quy tắc được trình bày là lý do cho sự hợp tác tự nguyện về sau.
- Người nói khuyên nên phớt lờ các quy tắc vĩnh viễn.
- Người nói cho rằng mọi người tuân theo quy tắc mặc dù họ chưa từng được trao bất kỳ sự tự do nào.
Xem đáp án
Một khoảng thời gian tạm thời được tự do khỏi quy tắc được trình bày là lý do cho sự hợp tác tự nguyện về sau.
only when it had been preceded by: một điều kiện cần có trước đó
Only when đưa ra một điều kiện cần thiết. Cái tôi giả chỉ có thể được xem là một phần của trạng thái lành mạnh nếu trước đó đã có trải nghiệm đầy đủ về cái tôi đích thực; điều kiện này là bắt buộc, nhưng câu không nói rằng chỉ riêng điều kiện ấy là đủ để bảo đảm sự lành mạnh. Had been preceded by là thể bị động của thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này có nghĩa là một điều gì đó đã xảy ra trước nó. Ở đây, it chỉ cái tôi giả, còn trải nghiệm về cái tôi đích thực không bị kìm hãm là điều xảy ra trước. Mẫu có thể áp dụng lại là only when + chủ ngữ + had been + quá khứ phân từ.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ hoàn thành bị động của approve: The payment was released only when the request ____ by both managers.
Xem đáp án
had been approved
untrammeled true self: cái tôi đích thực không bị kìm hãm
Untrammeled có nghĩa là không bị hạn chế, kìm lại hoặc cản trở. Trong câu này, an untrammeled true self là một cái tôi đích thực đã có thể xuất hiện và được thể hiện một cách tự do. Tính từ này tập trung vào sự vắng mặt của những ràng buộc. Bản thân nó không gợi ý sự hỗn loạn, nguy hiểm hay thiếu khả năng tự kiểm soát.
Luyện tập
Trong câu “Her untrammeled imagination led to an original solution,” untrammeled gợi ra điều gì?
- Trí tưởng tượng của cô ấy được kiểm soát cẩn thận.
- Trí tưởng tượng của cô ấy hỗn loạn và nguy hiểm.
- Trí tưởng tượng của cô ấy không bị những ràng buộc hạn chế.
Xem đáp án
Trí tưởng tượng của cô ấy không bị những ràng buộc hạn chế.
Maybe there was an older or younger sibling
4:11Có thể có một người anh chị em lớn hơn hoặc nhỏ hơn
will have learned to comply: tương lai hoàn thành nhìn từ một thời điểm muộn hơn
Trong will have learned to comply, will have learned là thì tương lai hoàn thành, có cấu trúc will + have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này trình bày quá trình học như đã hoàn tất khi nhìn lại từ một thời điểm muộn hơn. Góc nhìn muộn hơn có thể là một giai đoạn phát triển được suy ra từ ngữ cảnh, không nhất thiết phải có ngày tháng cụ thể. Learned to comply có nghĩa là hình thành thói quen hoặc khả năng làm theo yêu cầu, chứ không có nghĩa là thật sự đồng tình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tương lai hoàn thành được nêu bật: By adulthood, they ____ with every request.
Xem đáp án
will have learned to comply
at the expense of: sự đánh đổi gây tổn hại
At the expense of giới thiệu điều bị tổn hại hoặc hy sinh để đạt được một kết quả khác. Ở đây, việc trở nên phục tùng được trình bày là phải trả giá bằng khả năng cảm nhận con người chân thật của chính mình. Expense ở đây mang nghĩa bóng, không nhất thiết liên quan đến tiền bạc. Mẫu câu là X at the expense of Y: X được đạt tới hoặc ưu tiên trong khi Y chịu tổn hại.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? "The company increased speed at the expense of safety."
- Công ty trở nên nhanh hơn, nhưng điều này làm tổn hại đến sự an toàn.
- Sự an toàn được cải thiện vì công ty làm việc nhanh hơn.
- Công ty chi số tiền bằng nhau cho tốc độ và sự an toàn.
Xem đáp án
Công ty trở nên nhanh hơn, nhưng điều này làm tổn hại đến sự an toàn.
be geared to the needs of: điều chỉnh theo nhu cầu của ai đó
Be geared to the needs of someone có nghĩa là được tổ chức hoặc điều chỉnh dựa trên những gì một người hay một nhóm cần. Trong câu này, cụm từ cho biết một người có thể định hướng hành vi của mình theo nhu cầu của bạn đời; nó không nói về bánh răng cơ khí. Cấu trúc là be geared to the needs of + người hoặc nhóm. Cấu trúc này có thể mô tả một dịch vụ, khóa học, hệ thống hoặc hành vi được điều chỉnh để đáp ứng những nhu cầu đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là được thiết kế dựa trên điều một nhóm cần: The workshop is ____ beginner learners.
Xem đáp án
geared to the needs of
for that matter: bổ sung một ý liên quan mạnh hơn
For that matter bổ sung một sự thật khác có liên quan đến cùng một luận điểm, thường là một điều đi xa hơn hoặc làm cho nhận định mạnh hơn. Cụm từ này hoạt động như một dấu hiệu diễn ngôn được chèn vào câu. Ở đây, lập luận chuyển từ việc lịch sự và chiều theo đối phương sang một điểm sâu hơn: một người thậm chí có thể không biết yêu đúng nghĩa. Cụm từ này tổ chức mạch lập luận chứ không gọi tên một “vấn đề” cụ thể. Nó có thể nằm giữa hai dấu phẩy; nếu bỏ đi, câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng tín hiệu cho biết ý mới là phần mở rộng của ý trước sẽ mất đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dấu hiệu diễn ngôn mục tiêu dùng để thêm một lời phàn nàn có liên quan: The train was late and, ____, overcrowded.
Xem đáp án
for that matter
psychotherapy offers us a second chance. Cụm từ
4:45tâm lý trị liệu mang đến cho chúng ta một cơ hội thứ hai.
offers us a second chance: cho chúng ta cơ hội thứ hai
Offer someone a second chance có nghĩa là cho một người cơ hội mới để thử lại, hồi phục hoặc thay đổi sau một thất bại, mất mát hay nhu cầu chưa được đáp ứng trước đó. Cụm này dùng cấu trúc hai tân ngữ offer + người + sự vật, như trong offers us a second chance. Cũng có thể nói offer a second chance to someone. Trong câu này, second chance không có nghĩa là thêm một buổi trị liệu nữa. Liệu pháp tâm lý tạo ra cơ hội để trở lại với một cách sống chân thực hơn sau khi sự phát triển đó từng bị cản trở.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của offer + person + a second chance: After Nina apologized and showed she had changed, the club decided to ____.
Xem đáp án
offer her a second chance
In the hands of a good therapist: dưới sự chăm sóc của một nhà trị liệu giỏi
In the hands of someone có nghĩa là ở dưới sự chăm sóc, trách nhiệm, kiểm soát hoặc hướng dẫn chuyên môn của người đó. Hình ảnh hands cho thấy người đó là người đang xử lý những gì xảy ra; cụm này thường không có nghĩa là cầm vật gì đó bằng tay theo nghĩa đen. Trong câu này, in the hands of a good therapist gợi ra một môi trường chuyên môn an toàn và đáng tin cậy. Cảm giác an toàn đó giúp một người có thể quay lại giai đoạn cảm xúc trước đây.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với câu The old violin is in the hands of a skilled restorer?
- Người phục chế đang cầm cây vĩ cầm trong tay ngay lúc này.
- Một người chủ bất cẩn đã khiến cây vĩ cầm bị hư hại.
- Một người phục chế lành nghề hiện chịu trách nhiệm chăm sóc cây vĩ cầm.
Xem đáp án
Một người phục chế lành nghề hiện chịu trách nhiệm chăm sóc cây vĩ cầm.
allowed to regress trong tâm lý trị liệu
Trong tâm lý trị liệu, be allowed to regress có nghĩa là có một không gian an toàn và được cho phép để tạm thời trở về trạng thái cảm xúc hoặc hành vi ở giai đoạn sớm hơn. Cấu trúc là be allowed to + động từ nguyên mẫu, vì vậy regress chỉ hành động được cho phép. Ở đây, regress là một quá trình trị liệu được bảo vệ nhằm xem xét lại những nhu cầu từ giai đoạn trước. Bản thân từ này không có nghĩa là mất năng lực vĩnh viễn, trị liệu thất bại hay tình trạng chắc chắn xấu đi.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận về tâm lý trị liệu, “They were allowed to regress for a while” nhiều khả năng có nghĩa là gì?
- Họ được trao một cơ hội an toàn để tạm thời trở về trạng thái cảm xúc ở giai đoạn sớm hơn.
- Tình trạng của họ chắc chắn sẽ xấu đi vĩnh viễn.
- Họ được phép di chuyển thực tế về một địa điểm trước đây.
Xem đáp án
Họ được trao một cơ hội an toàn để tạm thời trở về trạng thái cảm xúc ở giai đoạn sớm hơn.
back to the moment when như một cấu trúc đưa lời kể về quá khứ
Cấu trúc back to the moment when + mệnh đề đưa sự chú ý của người nghe trở lại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Mệnh đề với when xác định thời điểm đó; trong câu này, nó chỉ khoảnh khắc trước đây khi nhu cầu được sống thật với chính mình trở nên vô cùng cấp thiết. Cấu trúc này tổ chức lời kể hoặc phần giải thích bằng cách quay về một điểm khởi đầu hay bước ngoặt. Ở đây, back mô tả sự di chuyển trong thời gian hoặc ký ức, chứ không phải di chuyển đến một địa điểm thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chuyển thời gian chính xác trong bài học: Let's go ____ the lights went out.
Xem đáp án
back to the moment when
safely contained by their maturity and care, Cách dùng từ
5:01được chứa đựng an toàn bởi sự trưởng thành và sự quan tâm của họ,
safely contained by: được nâng đỡ cảm xúc một cách an toàn
Ở đây, contained mang nghĩa tâm lý. Sự chín chắn và quan tâm của nhà trị liệu có thể đón nhận những cảm xúc mãnh liệt, giữ được sự vững vàng và duy trì trải nghiệm trong các ranh giới cảm xúc an toàn. Nó không có nghĩa là kìm nén hoặc loại bỏ những cảm xúc ấy. Cụm bị động safely contained by chỉ người hoặc phẩm chất tạo ra sự nâng đỡ cảm xúc ổn định này.
Luyện tập
Trong câu này, safely contained by their maturity and care có nghĩa là gì?
- Chúng ta bị khóa về mặt thể chất trong phòng của nhà trị liệu.
- Chúng ta phải giấu cảm xúc để không ai nhận ra.
- Những cảm xúc mãnh liệt của chúng ta có thể được đón nhận và giữ trong các ranh giới cảm xúc an toàn.
Xem đáp án
Những cảm xúc mãnh liệt của chúng ta có thể được đón nhận và giữ trong các ranh giới cảm xúc an toàn.
anyone but ourselves: but mang nghĩa «ngoại trừ»
Ở đây, but là giới từ mang nghĩa except, tức «ngoại trừ», chứ không phải liên từ mang nghĩa «nhưng». Anyone but ourselves có nghĩa là «bất kỳ ai ngoại trừ chính chúng ta». Vì unconcerned with có nghĩa là «không quan tâm đến», cả cụm cho biết chúng ta không quan tâm đến bất kỳ người nào khác; sự quan tâm chỉ giới hạn ở chính mình. Trong cấu trúc này, but đánh dấu ngoại lệ của một ý phủ định hoặc giới hạn.
Luyện tập
Câu nào dùng but với nghĩa except, tức «ngoại trừ»?
- We were unconcerned with anyone but ourselves.
- She called, but nobody answered.
- We were selfish, but we apologized later.
Xem đáp án
We were unconcerned with anyone but ourselves.
will take it: chịu đựng và dung nạp hành vi khó ứng phó
Trong câu này, will take it có nghĩa là nhà trị liệu “sẽ chịu đựng, tiếp nhận hoặc bình tĩnh dung nạp điều đó”. Đại từ it chỉ những hành vi ích kỷ, hung hăng hoặc gây sốc đã được nhắc đến trước đó; take ở đây không có nghĩa là di chuyển một vật thể. Cụm từ này cho thấy nhà trị liệu có thể tiếp nhận hành vi khó ứng phó mà không bị lấn át hoặc đáp trả. Nói chung hơn, take it có thể mang nghĩa xử lý hoặc chịu được một trải nghiệm, lời nhận xét hay hành vi khó chịu.
Luyện tập
Trong câu “The counselor stayed calm while Ben shouted; she could take it without shouting back,” take it có nghĩa là gì?
- chịu đựng và dung nạp hành vi khó ứng phó
- chấp nhận lời mời của Ben
- nhấc hành vi đó lên như một vật thể
Xem đáp án
chịu đựng và dung nạp hành vi khó ứng phó
thereby help us to experience: liên kết hành động với kết quả
Ở đây, thereby có nghĩa là “bằng hành động đó” hoặc “do làm như vậy”. Từ này chỉ lại việc nhà trị liệu chịu đựng hoặc dung nạp hành vi khó ứng phó và cho thấy hành động đó giúp tạo ra một cảm giác sống động mới. Trong cấu trúc will take it and thereby help us, thereby đứng trước động từ song song thứ hai là help. Nó tổ chức câu theo mạch “hành động → kết quả được tạo ra”, khiến quan hệ nhân quả chính xác hơn so với việc chỉ thêm một sự việc khác bằng and.
Luyện tập
Câu nào cho thấy chính xác nhất rằng hành động đầu tiên tự nó tạo ra kết quả?
- The raised curb redirects rainwater, thereby keeping the path dry.
- The raised curb redirects rainwater, and then workers inspect the path.
- The raised curb redirects rainwater, but the path is still wet.
Xem đáp án
The raised curb redirects rainwater, thereby keeping the path dry.
should have been there from the start cho một kỳ vọng quá khứ không thành hiện thực
Should have been diễn tả một trạng thái từng được mong đợi hoặc được xem là hợp lý trong quá khứ nhưng thực tế lại không tồn tại. Ở đây, sense of aliveness lẽ ra phải có ngay từ đầu nhưng đã bị thiếu. Cấu trúc là should have + quá khứ phân từ; been là quá khứ phân từ của be. Cấu trúc này nhìn lại và đánh giá một trạng thái quá khứ không thành hiện thực, thường mang ý tiếc nuối hoặc phê bình. Đây không phải là lời khuyên cho tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đầy đủ có should để cho thấy một trạng thái được mong đợi trong quá khứ đã bị thiếu: "The first-aid kit ____ there from the start, but it arrived a week later."
Xem đáp án
should have been
generous towards his patients với nghĩa là thái độ rộng lượng và cảm thông
Generous towards his patients diễn tả một thái độ chứ không phải việc cho tiền hoặc quà. Winnicott đối xử với bệnh nhân bằng sự kiên nhẫn, cảm thông và sẵn lòng không phán xét họ quá khắt khe khi họ đang vật lộn với khó khăn. Cấu trúc generous towards + người hoặc nhóm người hướng sự rộng lượng đó đến những người tiếp nhận thái độ ấy. Trong cách dùng này, generous gần nghĩa với kind, understanding hoặc khoan dung khi đánh giá.
Luyện tập
Trong "The editor was generous towards the new writer," generous towards có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Biên tập viên đánh giá nhà văn ấy một cách tử tế và kiên nhẫn.
- Biên tập viên sao chép tác phẩm của nhà văn ấy.
- Biên tập viên cho nhà văn ấy một khoản tiền lớn.
Xem đáp án
Biên tập viên đánh giá nhà văn ấy một cách tử tế và kiên nhẫn.
Cấu trúc lặp danh từ session after session
Trong session after session, cùng một danh từ đếm được số ít xuất hiện ở hai bên after. Cấu trúc N after N cho biết một lần xảy ra liên tục nối tiếp một lần khác; ở đây, những lời lăng mạ đã lặp lại qua nhiều buổi trị liệu. Cấu trúc này nhấn mạnh sự tiếp diễn, chứ không chỉ nói một sự việc xảy ra sau một sự việc khác. day after day và year after year cũng có cấu trúc tương tự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc N after N với meeting: We checked the figures ____, but the error kept returning.
Xem đáp án
meeting after meeting
was unruffled: giữ bình tĩnh dưới áp lực
Was unruffled có nghĩa là vẫn bình tĩnh và không biểu lộ sự khó chịu, hoảng hốt hay bất an. Ở đây, cụm từ mô tả phản ứng của Winnicott trước những hành động khiêu khích lặp đi lặp lại; nó không có nghĩa là ông tán thành hành vi đó. Unruffled thường tập trung vào vẻ điềm tĩnh bên ngoài của một người trong tình huống vốn có thể khiến họ dao động. Ở đây, tính từ đứng sau be, nhưng nó cũng có thể đứng trước danh từ, như trong an unruffled reply.
Luyện tập
Trong một cuộc phỏng vấn căng thẳng, Leo nghe một câu hỏi đầy thù địch nhưng vẫn trả lời bình tĩnh và không tỏ ra khó chịu. Mô tả nào phù hợp với anh ấy nhất?
- He was indifferent.
- He was unruffled.
- He was delighted.
Xem đáp án
He was unruffled.
hành trình trở lại với sức khỏe và rời xa sự giả tạo tai hại
Câu này biến quá trình hồi phục tâm lý thành một con đường. a journey back towards health trình bày sức khỏe như một đích đến mà các bệnh nhân đang quay trở lại, còn away from the deadly fakeness trình bày lối sống giả tạo và có hại như trạng thái mà họ đang rời bỏ. Hai cụm từ chỉ hướng tổ chức một sự thay đổi trừu tượng từ hai phía: tiến về một trạng thái mong muốn và rời xa một trạng thái gây hại. back thể hiện sự quay trở lại chứ không phải một đích đến hoàn toàn mới, còn deadly nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của fakeness chứ không mô tả cái chết theo nghĩa đen.
Luyện tập
Câu nào sử dụng cùng một ẩn dụ hai hướng để trình bày một quá trình cải thiện?
- The new routine sent her from the train station towards the town center.
- The new routine moved her back towards confidence and away from constant self-doubt.
- The new routine made confidence and self-doubt mean exactly the same thing.
Xem đáp án
The new routine moved her back towards confidence and away from constant self-doubt.
Cấu trúc be grateful to Winnicott for reminding us that ...
Trong be grateful to Winnicott, to giới thiệu người nhận lòng biết ơn. for reminding us cho biết lý do của lòng biết ơn đó, còn that giới thiệu nội dung được nhắc nhở. Mẫu có thể tái sử dụng là be grateful to + người + for + dạng -ing + mệnh đề that. Vì for là giới từ, hãy dùng dạng -ing reminding, không dùng to remind. Sau that có thể là một phát biểu dài, thể hiện điều mà người đó đã giúp người khác nhớ ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc be grateful. I am ____ Dr. Lee ____ reminding me that recovery takes time.
Xem đáp án
grateful to · for
pass through stages of: trải qua các giai đoạn liên tiếp của một quá trình
Ở đây, pass through stages of có nghĩa là việc hình thành cảm nhận về thực tại đòi hỏi phải trải qua một chuỗi giai đoạn, trong đó có những giai đoạn mang tính ích kỷ cực độ. Đây là các giai đoạn của một quá trình, không phải những sân khấu thật mà ai đó đi qua. Cấu trúc là pass through stages of + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này nhấn mạnh sự thay đổi dần dần theo từng bước, chứ không phải kết quả tức thời.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The project had to ____ testing and revision before launch.
Xem đáp án
pass through stages of
There is simply no other way.: một kết luận dứt khoát và tuyệt đối
Ở đây, There is simply no other way. trình bày con đường phát triển vừa được nói đến như con đường duy nhất có thể xảy ra. Simply khiến kết luận nghe rõ ràng và không thể tránh khỏi, còn no other way loại bỏ các lựa chọn khác. Là một câu rất ngắn sau phần giải thích dài hơn, câu này khép lại lập luận một cách dứt khoát và làm thay đổi nhịp điệu. Đây là cách nhấn mạnh mang tính tu từ, không phải bằng chứng tự thân rằng mọi lý thuyết hoặc lựa chọn có thể có đều đã bị loại trừ.
Luyện tập
Câu cuối có chức năng gì trong lập luận ngắn này? We cannot use the bridge or the train. There is simply no other way.
- Trình bày kết luận trước đó như khả năng duy nhất và khép lại lập luận một cách dứt khoát.
- Cho thấy người nói chưa chắc chắn và muốn có thêm bằng chứng.
- Đưa ra một số phương án mới để cân nhắc.
Xem đáp án
Trình bày kết luận trước đó như khả năng duy nhất và khép lại lập luận một cách dứt khoát.
before we can be productively a bit fake.
6:17trước khi chúng ta có thể làm giả một chút một cách hiệu quả.
We have to be true before ... a bit fake: chân thật phải có trước
Câu này sắp xếp lập luận bằng một sự mâu thuẫn bề ngoài: trước hết phải true, rồi sau đó mới có thể a bit fake. Ở đây, true nghĩa là kết nối với con người chân thật của mình và dành chỗ cho nó; fake là sự thích nghi xã hội có giới hạn, không phải hành vi lừa dối có ác ý. Productively giới hạn fake vào hành vi giúp một người sống và tương tác với người khác tốt hơn, còn a bit làm giảm mức độ. Mệnh đề before khiến thứ tự trở thành điều cốt yếu: sự thích nghi xã hội chỉ có thể mang tính xây dựng sau khi tính chân thật đã có nền tảng vững chắc.
Luyện tập
Cách hiểu nào giữ đúng nhất vai trò của before, productively và a bit trong câu?
- Con người phải chọn hoặc hoàn toàn trung thực, hoặc hoàn toàn giả dối.
- Lừa dối luôn hữu ích hơn trung thực.
- Sự chân thật phải có trước; sau đó, việc thể hiện một vai trò xã hội ở mức giới hạn có thể phục vụ mục đích xây dựng.
Xem đáp án
Sự chân thật phải có trước; sau đó, việc thể hiện một vai trò xã hội ở mức giới hạn có thể phục vụ mục đích xây dựng.
take a step back: tạm dừng và đánh giá lại
Take a step back không được dùng theo nghĩa đen ở đây. Cụm này có nghĩa là tạm dừng phản ứng tức thời, tạo một khoảng cách trong suy nghĩ và nhìn tình huống bình tĩnh hoặc khách quan hơn. Trong bối cảnh trị liệu này, nó cũng có thể mang nghĩa hướng sự chú ý trở lại một nhu cầu trước đây chưa được đáp ứng. Nó không có nghĩa là thực sự bước lùi về sau hay chỉ đơn giản trốn tránh vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “tạm dừng và nhìn tình huống khách quan hơn”: Before we decide, let's ____ and review the facts.
Xem đáp án
take a step back
if we have never been allowed, then ...: trải nghiệm đến hiện tại và kết quả hiện tại
Trong if we have never been allowed, dạng hiện tại hoàn thành bị động have ... been allowed nhìn lại một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. Never cho biết sự cho phép cần thiết đã vắng mặt trong suốt khoảng thời gian đó; dạng bị động cho thấy sự cho phép lẽ ra phải do người khác đưa ra. Phần bổ sung không được nói rõ được hiểu từ ngữ cảnh: được phép trải nghiệm hoặc thể hiện con người chân thật của mình. Then giới thiệu rõ hệ quả hiện tại: bệnh tật và trầm cảm là những lời nhắc trong hiện tại về sự thiếu hụt kéo dài đó. Mẫu này nối trải nghiệm cho đến hiện tại với một kết quả vẫn quan trọng lúc này; nó không mô tả một sự việc đơn lẻ đã kết thúc trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng allow, sử dụng never và dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành để cho thấy việc không được cho phép đã kéo dài đến hiện tại: If we ____ to ask for help, then our hesitation makes sense.
Xem đáp án
have never been allowed
is there to remind us ... is there to allow us: trình bày mục đích
Trong cấu trúc be there to + động từ nguyên mẫu, there không chỉ một địa điểm. Cấu trúc này trình bày chủ ngữ như một người hoặc một thứ tồn tại, sẵn có hay thực hiện một chức năng nhằm làm điều gì đó. Hai mệnh đề song song gán những vai trò khác nhau: bệnh tật và chứng trầm cảm đóng vai trò là tín hiệu cho thấy cần tạm dừng, còn liệu pháp cung cấp sự hỗ trợ để việc tạm dừng đó trở nên khả thi. Việc lặp lại cùng một khung giúp người nghe ghép từng chủ ngữ với mục đích của nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc có nghĩa là “tồn tại hoặc sẵn có vì mục đích này”: The support team ____ answer your questions.
Xem đáp án
is there to