Tại sao Herodotus được gọi là "Cha đẻ của Lịch sử"? - Mark Robinson: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích cách Herodotus thay đổi việc ghi chép quá khứ khi nghiên cứu các cuộc chiến tranh Ba Tư bằng lời kể, truyền thống, quan sát trực tiếp và suy luận. Nội dung cũng xem xét thiên kiến cùng những điểm thiếu chính xác của ông, trong đó có khả năng câu chuyện về loài kiến đào vàng bắt nguồn từ lỗi dịch thuật, đồng thời cho thấy vì sao phương pháp ấy giúp ông được gọi là Cha đẻ của Sử học. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. According to Herodotus, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách nhận ra đây là dấu hiệu nêu nguồn thông tin, chứ không phải lời khẳng định một sự việc đã được chứng minh chắc chắn. Bạn có thể dùng cụm này trong văn bản lịch sử, tin tức hoặc học thuật để quy một nhận định cho lời kể của một người cụ thể và cho thấy độ tin cậy của nó có thể vẫn cần được đánh giá. 2. autopsy, meaning seeing for oneself. — Ý nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu rằng autopsy ở đây mang nghĩa Hy Lạp cổ là tự mình nhìn thấy hoặc quan sát trực tiếp, không phải nghĩa y khoa hiện đại quen thuộc. Điều này giúp bạn theo dõi phương pháp thu thập bằng chứng và nhận biết khi ngữ cảnh hoặc từ nguyên kích hoạt một nghĩa cổ, chuyên biệt của từ. 3. fallen prey to a translation error. — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Hiểu hình ảnh một người trở thành nạn nhân của sai sót hoặc ảnh hưởng gây hiểu lầm. Bạn có thể dùng fall prey to để diễn tả việc ai đó tin thông tin sai, mắc bẫy hoặc chịu tác động có hại từ một điều gì đó mà không hàm ý con mồi hay cuộc tấn công theo nghĩa đen.
Nội dung bài học
gold-digging ants: cụm bổ nghĩa ghép
Trong gold-digging ants, gold-digging là cụm bổ nghĩa ghép có dấu gạch nối, đứng trước ants. Hai từ hoạt động như một đơn vị, mang nghĩa có liên quan đến việc đào vàng hoặc đào vàng. Ở đây, digging không phải là động từ chính của câu. Nói chung, một danh từ + dạng -ing đứng trước một danh từ khác có thể rút gọn một hoạt động hoặc công dụng thành phần mô tả, như trong energy-saving devices.
Luyện tập
Trong Giant gold-digging ants, gold-digging có chức năng gì?
- Nó ra lệnh cho loài kiến đào vàng.
- Nó là động từ chính và nói rằng vàng đang đào.
- Nó tạo thành một cụm bổ nghĩa ghép miêu tả loài kiến.
Xem đáp án
Nó tạo thành một cụm bổ nghĩa ghép miêu tả loài kiến.
a furious king who orders the sea to be whipped 300 times, Ngữ pháp
0:09một vị vua nổi giận ra lệnh đánh roi mặt biển 300 lần,
orders the sea to be whipped: order + tân ngữ + động từ nguyên mẫu bị động
Orders the sea to be whipped theo cấu trúc order + tân ngữ + to be + quá khứ phân từ. The sea là tân ngữ sau orders, còn to be whipped là động từ nguyên mẫu bị động: nó cho biết biển là đối tượng chịu tác động. Cấu trúc này thuật lại một mệnh lệnh mà không nêu người phải thực hiện. Nó không nói rằng nhà vua tự mình quất roi xuống biển; nó nói rằng nhà vua ra lệnh để việc đó được thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng release trong cấu trúc mệnh lệnh bị động: The judge ordered the records ____.
Xem đáp án
to be released
and a dolphin that saves a famous poet from drowning. Cụm từ
0:14và một con cá heo cứu một nhà thơ nổi tiếng khỏi đuối nước.
save someone from doing something: saves ... from drowning
Cấu trúc save someone from something hoặc save someone from doing something có nghĩa là cứu hay bảo vệ một người để họ tránh được nguy hiểm hoặc hậu quả xấu. Trong saves a famous poet from drowning, from giới thiệu mối nguy hiểm đã được tránh. Vì from là giới từ nên drowning dùng dạng -ing; from ở đây không chỉ địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ mà save someone from doing something yêu cầu: The lifeguard saved the swimmer ____ drowning.
Xem đáp án
from
These are just some of the stories from The Histories by Herodotus, Ghi chú
0:18Đây chỉ là một vài trong số các câu chuyện từ cuốn Lịch sử của Herodotus,
just some of the stories: cho biết các ví dụ chưa phải là toàn bộ
Just some of the stories có nghĩa là “chỉ một vài câu chuyện trong số đó”. Just giới hạn phạm vi, còn some of cho thấy những câu chuyện được nhắc đến thuộc một tập hợp lớn hơn. Cụm từ này giúp tổ chức thông tin: người nói mở đầu bằng một vài ví dụ nổi bật rồi hướng đến một tác phẩm hoặc chủ đề rộng hơn. Nó cho biết danh sách trước đó chưa đầy đủ.
Luyện tập
These are just some of the stories truyền đạt điều gì cho người nghe?
- Những câu chuyện được nhắc đến không phải là chuyện có thật.
- Những câu chuyện được nhắc đến là toàn bộ tập hợp.
- Những câu chuyện được nhắc đến chỉ là một vài ví dụ trong một tập hợp lớn hơn.
Xem đáp án
Những câu chuyện được nhắc đến chỉ là một vài ví dụ trong một tập hợp lớn hơn.
an ancient Greek writer from the 5th century BCE. Văn hóa
0:22một nhà văn Hy Lạp cổ đại từ thế kỷ thứ 5 TCN.
The Histories: tên một tác phẩm của Herodotus
Trong câu này, The Histories là tên của một tác phẩm cụ thể do Herodotus viết. Các chữ cái viết hoa và cụm by Herodotus đứng sau cho thấy đây là tên riêng của một tác phẩm, không phải danh từ số nhiều thông thường có nghĩa là nhiều câu chuyện lịch sử. Sau from, stories from The Histories có nghĩa là những câu chuyện được lấy từ cuốn sách đó. Hãy giữ cả cụm này như một tên sách, thay vì dịch Histories theo từng từ.
Luyện tập
The Histories chỉ điều gì trong câu này?
- Tên một tác phẩm cụ thể của Herodotus
- Một số sự kiện lịch sử
- Một danh từ số nhiều thông thường chỉ các câu chuyện lịch sử
Xem đáp án
Tên một tác phẩm cụ thể của Herodotus
the 5th century BCE: cách ghi niên đại lịch sử
the 5th century BCE chỉ một giai đoạn vào thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên. Trong câu này, cụm từ đó đặt nhà văn Hy Lạp vào một thời kỳ lịch sử cổ đại, không phải năm năm trước hay thế kỷ thứ 5 sau Công nguyên. Các thế kỷ trước Công nguyên được tính ngược từ năm 1 Công nguyên: thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên kéo dài khoảng từ năm 500 đến năm 401 trước Công nguyên. BCE là viết tắt của Before Common Era và thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, học thuật, bảo tàng và giáo dục.
Luyện tập
the 5th century BCE có nghĩa là gì trong câu này?
- thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên
- năm năm trước hiện tại
- thế kỷ thứ 5 sau Công nguyên
Xem đáp án
thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên
Not all the events in the text may have happened exactly as Herodotus reported them, Ngữ pháp
0:26Không phải mọi sự kiện trong văn bản có thể đã xảy ra chính xác như Herodotus báo cáo,
Not all ... may have happened: phủ định một phần và khả năng trong quá khứ
Cấu trúc not all + danh từ số nhiều thể hiện phủ định một phần: nó bác bỏ ý rằng mọi thành viên trong nhóm đều đúng với nhận định. Nó không có nghĩa như none, tức là “không có cái nào”. May have happened dùng may have + quá khứ phân từ để đưa ra nhận định thận trọng về quá khứ. Ở đây, có thể không phải mọi sự kiện đều xảy ra như lời thuật lại. Người nói nghi ngờ độ chính xác hoàn toàn của ghi chép chứ không bác bỏ toàn bộ nội dung.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này?
- Không có sự kiện nào xảy ra.
- Mọi sự kiện chắc chắn đã xảy ra chính xác như lời kể.
- Có lẽ không phải mọi sự kiện đều xảy ra chính xác như lời kể.
Xem đáp án
Có lẽ không phải mọi sự kiện đều xảy ra chính xác như lời kể.
but this work revolutionized the way the past was recorded. Cụm từ
0:31nhưng tác phẩm này đã cách mạng hóa cách mà quá khứ được ghi chép.
Revolutionized the way ... was recorded: thay đổi lớn về phương pháp
Revolutionized có nghĩa là gây ra một thay đổi rất lớn và có ảnh hưởng sâu rộng. Trong câu này, tác phẩm không chỉ cải thiện đôi chút việc viết lịch sử mà đã thay đổi căn bản phương pháp đó. Cụm the way được theo sau bởi mệnh đề the past was recorded, cho biết quá trình nào đã thay đổi. Mệnh đề dùng thể bị động vì the past là đối tượng được con người ghi lại. Mẫu có thể áp dụng là revolutionize the way + mệnh đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các từ mục tiêu revolutionized và the way: The printing press ____ books were produced.
Xem đáp án
revolutionized the way
with little or no attempt to explain their causes Cụm từ
0:39mà hầu như không có cố gắng nào để giải thích nguyên nhân của chúng
little or no attempt to explain: gần như không có nỗ lực
Ở đây, little or no attempt to explain their causes có nghĩa là người ta gần như không cố gắng, hoặc hoàn toàn không cố gắng, giải thích tại sao các sự kiện xảy ra. Little mô tả mức độ nỗ lực chứ không phải kích thước vật lý. Cấu trúc little or no + danh từ bao gồm hai khả năng: một lượng rất nhỏ và hoàn toàn bằng không. Với attempt, cấu trúc thông thường là attempt to + động từ nguyên mẫu, như trong attempt to explain.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng little or no và attempt: The review made ____ explain why the plan failed.
Xem đáp án
little or no attempt to
beyond accepting things as the will of the gods. Văn hóa
0:43ngoài việc chấp nhận mọi thứ như ý muốn của các vị thần.
the will of the gods: ý muốn của các vị thần
Trong the will of the gods, will là danh từ có nghĩa là ý định hoặc quyết định, không phải trợ động từ chỉ tương lai. Cụm từ này nói rằng các sự kiện xảy ra vì các vị thần muốn hoặc quyết định để chúng xảy ra. Ở đây, cụm từ thể hiện một cách giải thích nguyên nhân mang tính tôn giáo thời cổ đại: người ta chấp nhận các sự kiện là quyết định của thần linh thay vì tìm hiểu nguyên nhân từ con người hoặc tự nhiên.
Luyện tập
Trong cụm từ the will of the gods, will có nghĩa là gì?
- một hành động trong tương lai do các vị thần lên kế hoạch
- một bản di chúc pháp lý thuộc về các vị thần
- ý định hoặc quyết định của các vị thần
Xem đáp án
ý định hoặc quyết định của các vị thần
Herodotus wanted a deeper, more rational understanding, Cụm từ
0:46Herodotus muốn có một sự hiểu biết sâu sắc, hợp lý hơn,
a deeper, more rational understanding: sự hiểu biết sâu sắc hơn và lý trí hơn
Trong câu này, a deeper, more rational understanding có nghĩa là hiểu nhiều hơn những sự thật bề mặt và dùng lý lẽ cùng bằng chứng để giải thích chúng. Deeper và more rational đều bổ nghĩa cho understanding. Cụm từ này thường thể hiện sự chuyển đổi từ việc chỉ biết điều gì đã xảy ra sang phân tích tại sao nó xảy ra. Rational ở đây có nghĩa là được dẫn dắt bởi lý trí; nó không có nghĩa là cảm xúc mạnh hơn hoặc kết luận chắc chắn đúng.
Luyện tập
a deeper, more rational understanding mô tả kiểu hiểu biết nào?
- Sự hiểu biết giàu cảm xúc và mãnh liệt hơn
- Sự hiểu biết vượt qua các sự thật bề mặt và sử dụng lý trí cùng bằng chứng
- Sự hiểu biết đạt được nhanh hơn
Xem đáp án
Sự hiểu biết vượt qua các sự thật bề mặt và sử dụng lý trí cùng bằng chứng
took a new approach: áp dụng một cách tiếp cận mới
Took a new approach là dạng quá khứ của take a new approach. Cụm này có nghĩa là ai đó đã chọn và sử dụng một phương pháp hoặc góc nhìn khác. Took không có nghĩa là cầm một vật lên; approach ở đây là danh từ có nghĩa là phương pháp. Cụm từ này tập trung vào sự thay đổi trong cách học, làm việc hoặc giải quyết vấn đề, chứ không chỉ là có một ý tưởng mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “sử dụng một phương pháp khác”: After the first plan failed, the team decided to ____.
Xem đáp án
take a new approach
from both sides: xem xét hai góc nhìn
Trong câu này, from both sides có nghĩa là “từ góc nhìn của hai nhóm có liên quan”. Sides chỉ các bên trong một cuộc bất đồng hoặc những cách kể khác nhau về một sự kiện, chứ không phải hai cạnh vật lý của một địa điểm. Nhìn một sự kiện from both sides nghĩa là xem xét điều mỗi nhóm nói, trải qua hoặc tin tưởng trước khi giải thích vì sao sự kiện xảy ra. Hãy dùng ý này khi có hai bên riêng biệt và rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ ba từ trong bài, có nghĩa là “từ góc nhìn của hai người có liên quan”: Before deciding who was right, Lina listened to the story ____.
Xem đáp án
from both sides
Though he was Greek: dùng mệnh đề nhượng bộ để tạo tương phản
Though he was Greek là một mệnh đề nhượng bộ. Mệnh đề này thừa nhận sự thật rằng Herodotus là người Hy Lạp, rồi chuẩn bị cho người đọc tiếp nhận thông tin không phù hợp với một dự đoán đơn giản: quê hương của ông thuộc Đế quốc Ba Tư. Ở đầu câu, though có nghĩa là “mặc dù”, giống although. Cấu trúc là Though + chủ ngữ + động từ, mệnh đề chính. Mệnh đề đầu không nêu nguyên nhân cho mệnh đề chính; nó tạo ra sự tương phản hoặc cho thấy tình huống phức tạp hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng liên từ trong bài có nghĩa là “mặc dù”: ____ the library was small, it had books on many subjects.
Xem đáp án
Though
was part of the Persian Empire: sự thuộc về về mặt chính trị
Trong câu này, was part of the Persian Empire có nghĩa là Halicarnassus thuộc về đế quốc về mặt chính trị và nằm dưới sự cai trị của đế quốc đó. Part of diễn tả việc nằm trong một lãnh thổ lớn hơn; nó không có nghĩa là một mảnh vật chất bị vỡ ra. Chi tiết này cho thấy quê hương của Herodotus nằm trong phạm vi chính trị của Ba Tư. Nói chung, be part of có thể cho biết một địa điểm, một người hoặc một tổ chức thuộc về một tổng thể lớn hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be part of: Before independence, the territory ____ a larger empire.
Xem đáp án
was part of
grew up during a series of wars: lớn lên trong một loạt cuộc chiến tranh
Grew up là dạng quá khứ của grow up và diễn tả quá trình lớn lên từ thời thơ ấu đến tuổi trưởng thành. During dẫn vào cụm danh từ a series of wars và cho biết quá trình trưởng thành đó diễn ra khi nào. A series of wars có nghĩa là nhiều cuộc chiến xảy ra nối tiếp nhau hoặc tạo thành một chuỗi sự kiện có liên quan. Toàn bộ cụm từ kết nối câu chuyện cuộc đời của một người với một giai đoạn lịch sử rộng lớn hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng during đúng để kết nối quá trình trưởng thành của một người với một giai đoạn lịch sử?
- She grew up during the country changed rapidly.
- She grew up during a period of rapid change.
- She grew up while a period of rapid change.
Xem đáp án
She grew up during a period of rapid change.
between the powerful Persians and the smaller Greeks
1:06giữa người Ba Tư hùng mạnh và người Hy Lạp nhỏ bé hơn
and decided to find out all he could about the subject. Cụm động từ
1:09và quyết định tìm hiểu mọi thứ ông có thể về chủ đề này.
find out all he could: tìm hiểu nhiều nhất có thể
Find out có nghĩa là khám phá hoặc biết được thông tin, thường bằng cách hỏi, đọc, quan sát hoặc điều tra. Ở đây, cụm từ nói về việc có thêm kiến thức chứ không phải tìm thấy một đồ vật. Trong all he could, all có nghĩa là “nhiều nhất có thể”, còn phần find out được lược bỏ vì đã được hiểu ngầm. Vì vậy, find out all he could about the subject có nghĩa là tìm hiểu về chủ đề đó nhiều nhất trong khả năng của mình.
Luyện tập
Dùng cấu trúc find out all someone could about để hoàn thành câu: Maya visited the museum to ____ ancient ships.
Xem đáp án
find out all she could about
In Herodotus's telling: đóng khung một phiên bản sự kiện
In Herodotus's telling có nghĩa là “trong phiên bản sự kiện mà Herodotus trình bày”. Ở đây, telling là danh từ chỉ lời kể hoặc cách thuật lại, chứ không phải hành động nói với ai đó. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ này đóng khung toàn bộ nội dung theo sau là lời kể của Herodotus. Nó phân biệt phiên bản của nguồn tư liệu với một lời khẳng định không kèm giới hạn của người kể hiện tại, nhưng không tự động nói rằng phiên bản đó là sai.
Luyện tập
Cụm mở đầu In Herodotus's telling báo hiệu điều gì?
- Phần kể tiếp theo được trình bày như phiên bản của Herodotus.
- Lời kể không có nguồn nào có thể xác định được.
- Herodotus đang nói thành tiếng đúng vào thời điểm đó.
Xem đáp án
Phần kể tiếp theo được trình bày như phiên bản của Herodotus.
by Greeks living under Persian rule. Cách dùng từ
1:21của những người Hy Lạp sống dưới sự cai trị của người Ba Tư.
living under Persian rule: sống dưới sự kiểm soát chính trị
“living under Persian rule” chỉ những người Hy Lạp sống dưới quyền lực chính trị của Ba Tư. Ở đây, under diễn tả sự kiểm soát hoặc cai trị, không phải vị trí vật lý ở bên dưới một vật gì đó. Cụm -ing “living under Persian rule” bổ nghĩa cho Greeks và cho biết câu đang nói đến nhóm người Hy Lạp nào.
Luyện tập
Trong “The region remained under foreign rule,” under foreign rule có nghĩa là gì?
- Khu vực đó chịu sự kiểm soát của một thế lực nước ngoài.
- Khu vực đó nằm ngay bên dưới một quốc gia khác về mặt vật lý.
- Khu vực đó nằm bên trong mọi quốc gia nước ngoài.
Xem đáp án
Khu vực đó chịu sự kiểm soát của một thế lực nước ngoài.
take revenge on Athens: dùng on để đánh dấu mục tiêu
“take revenge on Athens” có nghĩa là cố ý làm hại hoặc trừng phạt Athens để đáp lại một việc bị xem là sai trái trước đó. Athens đại diện cho thành bang Athens, bao gồm chính quyền và người dân, vì vậy tên địa danh cũng có thể là mục tiêu của sự trả thù. Trong cấu trúc take revenge on + mục tiêu, on giới thiệu người, nhóm người hoặc địa điểm phải nhận hành động trả đũa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ đúng: The hero decided to take revenge ____ the villain.
Xem đáp án
on
at the Battle of Marathon, ...: tên một trận chiến lịch sử
Cụm từ at the Battle of Marathon đặt chiến thắng của người Athens vào một sự kiện lịch sử cụ thể. Battle of Marathon là tên của một trận chiến quân sự thời cổ đại; ở đây, Marathon là tên địa danh và là một phần trong tên riêng của sự kiện, không phải một cuộc chạy marathon hiện đại. Bối cảnh này giải thích vì sao chiến thắng được gọi là unexpected: người Athens đã đánh bại lực lượng Ba Tư trong một trận chiến quan trọng của các cuộc chiến tranh Hy Lạp–Ba Tư. Khi gặp at the Battle of + tên riêng, hãy hiểu là “trong trận chiến mang tên ...”.
Luyện tập
Trong câu, at the Battle of Marathon xác định điều gì?
- Một cuộc chạy đường dài hiện đại
- Một hoạt động huấn luyện gần Athens
- Một trận chiến quân sự thời cổ đại có tên riêng
Xem đáp án
Một trận chiến quân sự thời cổ đại có tên riêng
under the leadership of Darius's son, Xerxes. Cụm từ
1:40dưới sự lãnh đạo của con trai Darius, Xerxes.
under the leadership of Darius's son, Xerxes: ai là người chỉ huy
Cụm từ under the leadership of Darius's son, Xerxes cho biết ai đang chỉ huy hành động mà người Ba Tư dự định thực hiện. Cấu trúc under the leadership of + người lãnh đạo diễn tả quyền hạn và sự dẫn dắt, không phải vị trí về mặt vật lý. Ở đây, Darius's son xác định Xerxes là ai, còn Xerxes là người nắm quyền chỉ huy. Nói rộng hơn, cấu trúc này liên kết một nhóm, dự án hoặc chiến dịch với người hay tổ chức lãnh đạo nhóm, dự án hoặc chiến dịch đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là Emma đang chỉ huy: The team succeeded ____ Emma.
Xem đáp án
under the leadership of
According to Herodotus: đánh dấu nguồn thông tin
According to Herodotus tạo một khung nguồn tin ở đầu câu: cụm này cho người đọc biết rằng thông tin tiếp theo đến từ ghi chép của Herodotus. Cụm này chỉ quy lời khẳng định cho ông, chứ không tự chứng minh lời đó là đúng hay cho thấy người kể đồng ý. Trong văn bản lịch sử và tin tức, dấu hiệu này giúp tách một lời khẳng định khỏi nguồn của nó.
Luyện tập
According to Herodotus ở đầu đoạn này chủ yếu có chức năng gì?
- Cụm này nói rằng người kể đồng ý với Herodotus.
- Cụm này chứng minh lời khẳng định của Herodotus là đúng.
- Cụm này xác định Herodotus là nguồn của lời khẳng định.
Xem đáp án
Cụm này xác định Herodotus là nguồn của lời khẳng định.
led by 300 Spartans at the mountain pass of Thermopylae. Ngữ pháp
1:51dẫn đầu bởi 300 người Sparta tại con đèo Thermopylae.
his million man army: thành phần bổ nghĩa ghép million-man
Trong his million man army, army là danh từ chính. million man cùng đứng trước nó để làm thành phần bổ nghĩa về quy mô, vì vậy cả cụm có nghĩa là “đội quân một triệu người của ông”. man không phải là chủ ngữ của câu. Trong văn viết đã được biên tập, thành phần bổ nghĩa gồm nhiều từ như thế này thường có dấu gạch nối: his million-man army. Bên trong thành phần bổ nghĩa, man giữ nguyên dạng số ít. Trong cấu trúc với of, nó chuyển sang số nhiều: an army of a million men.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách viết dạng có dấu gạch nối chuẩn của million man: The chronicle describes a ____ army.
Xem đáp án
million-man
led by 300 Spartans: cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho a Greek force
led by 300 Spartans là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho a Greek force. Cụm này cho biết lực lượng đó nằm dưới sự lãnh đạo của những người Sparta ấy và có thể được viết đầy đủ thành a Greek force that was led by 300 Spartans. Ở đây, led không phải là động từ chính ở thì quá khứ của câu. Mệnh đề bị động chính là his million man army was initially opposed by a Greek force; cụm rút gọn chỉ bổ sung thông tin về force mà không mở đầu một mệnh đề mới.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm phân từ quá khứ để bổ nghĩa cho team?
- The team leading by Maya solved the problem.
- The team led by Maya solved the problem.
- The team was led by Maya solved the problem.
Xem đáp án
The team led by Maya solved the problem.
At great cost to the Persians: định khung kết quả bằng cái giá phải trả
At great cost to the Persians có nghĩa là quân Ba Tư đã chịu tổn thất nghiêm trọng hoặc phải hy sinh rất nhiều vì kết quả đó. Cost ở đây không đơn thuần là giá tiền. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ này tạo khung cho thông tin theo sau: nó hướng người đọc hiểu kết quả tiếp theo là điều đạt được hoặc xảy ra với hậu quả nặng nề đối với quân Ba Tư. Cấu trúc at great cost to + người hoặc nhóm người cho biết ai là bên phải trả giá.
Luyện tập
Câu nào cho người đọc biết ngay từ đầu rằng thị trấn đã chịu tổn thất nghiêm trọng?
- With great skill, engineers completed the dam.
- At noon, workers completed the dam.
- At great cost to the town, the dam was completed.
Xem đáp án
At great cost to the town, the dam was completed.
heroic defeat: nhìn nhận một thất bại theo hướng tích cực
Trong heroic defeat, defeat vẫn nêu kết quả: phía đó đã thua. Heroic thêm đánh giá tích cực của người nói và hướng sự chú ý vào lòng dũng cảm, sự hy sinh hoặc quyết tâm được thể hiện trong thất bại. Tính từ này thay đổi cách sự kiện được nhìn nhận chứ không thay đổi điều đã xảy ra. Cụm từ khiến người nghe tôn trọng phía thua cuộc và xem thất bại đó là điều có ý nghĩa hoặc truyền cảm hứng.
Luyện tập
Heroic có tác dụng gì trong cụm heroic defeat?
- Nó cho biết không ai bị thương.
- Nó thể hiện nỗ lực không thành công là dũng cảm và đáng tôn trọng.
- Nó biến kết quả thành một chiến thắng.
Xem đáp án
Nó thể hiện nỗ lực không thành công là dũng cảm và đáng tôn trọng.
underdogs: phía được cho là ít có khả năng chiến thắng hơn
Underdogs là những người hoặc nhóm được cho là ít có khả năng chiến thắng hơn trong một cuộc thi hay cuộc đấu vì họ có ít sức mạnh, kinh nghiệm, tiền bạc hoặc sự ủng hộ hơn. Ở đây, từ này nói rộng đến những phía yếu hơn được câu chuyện truyền cảm hứng. Đây là cách dùng ẩn dụ, không liên quan đến chó. Từ này thường gợi sự cảm thông hoặc ủng hộ, nhưng nó mô tả vị thế tương đối trong một cuộc cạnh tranh, không phải mọi người nghèo, nhỏ bé hoặc bị đối xử bất công.
Luyện tập
Đọc tình huống: Before the final, almost no one expected the small-town team to beat the champions. Cách gọi nào phù hợp nhất với đội bóng của thị trấn nhỏ?
- the champion
- the underdog
- the referee
Xem đáp án
the underdog
ever since: từ một thời điểm trong quá khứ cho đến hiện tại
Ở đây, ever since có nghĩa là “từ thời điểm đó cho đến bây giờ”. Điểm bắt đầu—thất bại anh dũng—được xác định từ ngữ cảnh trước đó, còn has been cho thấy ảnh hưởng này bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục ở hiện tại. Khi ever since đứng cuối câu, câu hoặc mệnh đề phía trước phải cho biết rõ thời điểm bắt đầu. Trong cách dùng này, since chỉ thời gian chứ không chỉ nguyên nhân.
Luyện tập
Trong ví dụ, ever since cho biết điều gì về tác động truyền cảm hứng?
- Tác động truyền cảm hứng chỉ kéo dài trong lúc sự kiện diễn ra.
- Tác động truyền cảm hứng bắt đầu từ sự kiện trong quá khứ đó và tiếp tục đến hiện tại.
- Sự kiện đó truyền cảm hứng vì nó là một thất bại.
Xem đáp án
Tác động truyền cảm hứng bắt đầu từ sự kiện trong quá khứ đó và tiếp tục đến hiện tại.
trick someone into doing something: lừa để khiến ai đó hành động
Trick someone into doing something có nghĩa là khiến ai đó làm một việc bằng cách lừa hoặc làm họ hiểu sai. Trong câu này, Hải quân Hy Lạp là bên lừa, the Persian fleet là nhóm bị tác động, còn fighting là hành động mà họ bị dụ thực hiện. Cấu trúc là trick + người hoặc nhóm + into + động từ dạng -ing. Sau into, dùng fighting, signing hoặc sharing, không dùng động từ nguyên mẫu có to như to fight.
Luyện tập
Dùng into và dạng đúng của share để hoàn thành câu: The fake message tricked Ben ____ his password.
Xem đáp án
into sharing
never to return: nguyên mẫu diễn tả kết quả cuối cùng
Trong "Xerxes fled, never to return", cụm nguyên mẫu tách biệt never to return cho biết điều xảy ra sau khi ông chạy trốn: ông không quay lại. Cụm này bổ sung kết quả cuối cùng cho hành động chính. Ở đây, to return không nói lên mục đích của ông. Dấu phẩy và never cho thấy cụm từ này nhìn lại hậu quả của việc rời đi. Mẫu này cũng có thể đứng sau các động từ diễn tả việc rời đi hoặc biến mất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu kết quả never + nguyên mẫu để diễn đạt nghĩa “và không quay lại”: The traveler left the island, ____.
Xem đáp án
never to return
To explain how these wars broke out Cụm động từ
2:20Để giải thích làm thế nào những cuộc chiến này nổ ra
broke out: bắt đầu đột ngột hoặc bùng nổ
Trong these wars broke out, broke out có nghĩa là “bắt đầu đột ngột” hoặc “bùng nổ”. Break out thường được dùng khi chiến tranh, hỏa hoạn, bệnh tật, một cuộc đánh nhau hoặc sự kiện nguy hiểm khác bắt đầu. Ở đây, cụm từ này là nội động từ: chính sự kiện làm chủ ngữ, như trong a war broke out. Để nói ai đã gây ra chiến tranh, hãy dùng cấu trúc khác như started a war.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ đơn của break out để cho biết vụ cháy bắt đầu đột ngột: A fire ____ in the library after school.
Xem đáp án
broke out
triumphed: cách trang trọng hơn để nói won
Trong câu này, triumphed là dạng quá khứ của triumph và có nghĩa là “đã thắng” hoặc “đã giành chiến thắng”. Từ này cho biết người Hy Lạp cuối cùng đã thắng trong các cuộc chiến, chứ không chỉ đơn giản là họ cảm thấy vui. So với won, triumphed khiến chiến thắng nghe trang trọng và quan trọng hơn. Động từ này có thể đứng mà không cần tân ngữ khi đối thủ hoặc thử thách đã được hiểu rõ.
Luyện tập
Trong câu lịch sử này, “the Greeks triumphed” có nghĩa là gì?
- Người Hy Lạp đã thắng.
- Người Hy Lạp bắt đầu một chuyến đi.
- Người Hy Lạp cảm thấy vui vẻ.
Xem đáp án
Người Hy Lạp đã thắng.
before they were lost to the passage of time. Thành ngữ
2:31trước khi chúng bị đánh mất theo thời gian.
before they were lost to the passage of time: trước khi bị thời gian làm phai mờ
Mệnh đề before they were lost to the passage of time tạo cảm giác cấp thiết: ông ghi lại những thành tựu khi chúng vẫn còn có thể được nhớ đến. Ở đây, they chỉ những thành tựu của người Hy Lạp và người không phải Hy Lạp. Cụm từ này mang tính ẩn dụ. The passage of time có nghĩa là thời gian tiếp tục trôi, còn be lost to it có nghĩa là bị lãng quên, không còn được biết đến hoặc không còn được lưu giữ khi năm tháng qua đi. Thời gian được hình dung như một sức mạnh có thể cuốn mọi thứ đi.
Luyện tập
“before they were lost to the passage of time” có nghĩa là gì trong câu này?
- trước khi mọi người dần quên những thành tựu ấy theo năm tháng
- trước khi những thành tựu ấy được so sánh với các chiến thắng về sau
- trước khi những thành tựu ấy được chuyển đến một nơi khác
Xem đáp án
trước khi mọi người dần quên những thành tựu ấy theo năm tháng
The Histories opens with the famous sentence, Cụm từ
2:34Cuốn Lịch sử mở đầu bằng câu nói nổi tiếng,
opens with the famous sentence: nêu nội dung mở đầu một tác phẩm
Ở đây, opens with có nghĩa là “bắt đầu bằng”. Chủ ngữ là The Histories, còn câu nổi tiếng là nội dung xuất hiện ở đầu cuốn sách. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là “tác phẩm hoặc sự kiện + opens with + nội dung mở đầu”. Open mô tả cách nội dung được sắp xếp; ở đây nó không có nghĩa là mở một vật theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng opens with: The documentary ____ a short interview.
Xem đáp án
opens with
"Herodotus of Halicarnassus here displays his inquiries." Cách dùng từ
2:37"Herodotus của Halicarnassus trình bày những cuộc điều tra của ông ở đây."
here displays his inquiries: cách diễn đạt trang trọng để trình bày nghiên cứu
Ở đây, here là cách nói trang trọng mang nghĩa “trong tác phẩm này” hoặc “trong phần nội dung tiếp theo”. Displays có nghĩa là “trình bày cho người đọc”, còn inquiries chỉ những cuộc điều tra hoặc nghiên cứu của Herodotus, không phải những câu hỏi thông thường. Cả cụm here displays his inquiries thông báo rằng tác giả đang trình bày công trình nghiên cứu của mình. Với người dùng tiếng Anh hiện đại, cách diễn đạt này nghe trang trọng và cổ xưa.
Luyện tập
Trong câu này, here displays his inquiries gần nghĩa nhất với phương án nào?
- Tại đây, ông đặt các ghi chép của mình vào tủ trưng bày trong bảo tàng.
- Tại đây, ông hỏi người đọc vài câu lịch sự.
- Tại đây, ông trình bày những cuộc điều tra hoặc nghiên cứu của mình.
Xem đáp án
Tại đây, ông trình bày những cuộc điều tra hoặc nghiên cứu của mình.
Herodotus allowed it to contain many different stories,
2:43Herodotus cho phép nó chứa nhiều câu chuyện khác nhau,
By framing the book as an inquiry: by + động từ dạng -ing để chỉ cách thức
By + dạng -ing của động từ có thể giới thiệu cách thức dẫn đến kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, By framing the book as an inquiry trả lời câu hỏi Herodotus đã làm thế nào để cuốn sách có thể chứa nhiều câu chuyện khác nhau. Ông đạt được kết quả đó thông qua lựa chọn này; by ở đây không có nghĩa là trước một thời hạn. frame A as B có nghĩa là trình bày hoặc định nghĩa A như B theo một góc nhìn nhất định. Mẫu By framing A as B, + kết quả hữu ích khi giải thích một lựa chọn tạo ra hoặc giúp một kết quả trở nên khả thi như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của frame: ____ the mistake as a chance to learn, the coach helped the team stay positive.
Xem đáp án
By framing
some serious, others less so: phép so sánh lược từ với so
Một số từ được lược bỏ vì stories đã được nhắc đến. Ý đầy đủ là: một số câu chuyện nghiêm túc, còn những câu chuyện khác thì ít nghiêm túc hơn. Trong less so, so thay cho serious, còn less cho biết mức độ thấp hơn. Mẫu some ..., others less so tạo ra sự đối chiếu ngắn gọn mà không cần lặp lại cùng một phần mô tả.
Luyện tập
Trong 'Some stories were serious, others less so,' cụm 'others less so' có nghĩa là gì?
- Những câu chuyện khác nghiêm túc hơn.
- Những câu chuyện khác ít nghiêm túc hơn.
- Những câu chuyện khác không phải là câu chuyện.
Xem đáp án
Những câu chuyện khác ít nghiêm túc hơn.
He recorded the internal debates of the Persian court, Cách dùng từ
2:50Ông đã ghi lại những cuộc tranh luận nội bộ của triều đình Ba Tư,
the Persian court: court mang nghĩa giới hoàng gia
Trong the Persian court, court chỉ người cai trị cùng những người và thiết chế xung quanh họ, chẳng hạn như thành viên hoàng gia, quan chức và cố vấn. Từ này không chỉ nơi xét xử các vụ án pháp lý. Vì vậy, internal debates of the Persian court nói đến những cuộc thảo luận trong giới cầm quyền Ba Tư. Trong văn bản lịch sử, court thường có nghĩa này khi bối cảnh liên quan đến một vị quân chủ, một triều đại hoặc chính quyền hoàng gia.
Luyện tập
Trong câu “Several ambassadors waited for news from the royal court,”, royal court có nghĩa là gì?
- Một tòa nhà nơi thẩm phán xét xử các vụ án
- Một khu vực có vạch kẻ để chơi môn dùng bóng
- Vị quân chủ và những người xung quanh
Xem đáp án
Vị quân chủ và những người xung quanh
and practical advice on how to catch a crocodile.
2:56và lời khuyên thiết thực về cách bắt một con cá sấu.
autopsy, meaning seeing for oneself: nghĩa gốc Hy Lạp
Ở đây, autopsy được giải thích theo nghĩa gốc Hy Lạp: tự mình nhìn thấy hoặc thu nhận kiến thức bằng cách quan sát trực tiếp. Cụm meaning seeing for oneself nói rõ nghĩa nào đang được sử dụng. Trong tiếng Anh hiện đại, autopsy thường có nghĩa là khám nghiệm tử thi để xác định nguyên nhân tử vong. Nghĩa y khoa phổ biến đó không phù hợp với câu này vì câu đang nói về một phương pháp nghiên cứu lịch sử.
Luyện tập
Trong phần thảo luận về nghiên cứu Hy Lạp cổ đại, autopsy được giải thích là “seeing for oneself.” Nghĩa nào được dùng ở đây?
- Việc khám nghiệm y khoa đối với một thi thể
- Bản tóm tắt sao chép từ một tác giả khác
- Sự quan sát trực tiếp của nhà nghiên cứu
Xem đáp án
Sự quan sát trực tiếp của nhà nghiên cứu
the different kinds of evidence he collected.
3:09các loại bằng chứng khác nhau mà ông thu thập được.
the first writer to examine: the first + danh từ + động từ nguyên mẫu có to
Cấu trúc the first + danh từ + động từ nguyên mẫu có to xác định người hoặc vật thực hiện một hành động trước tất cả những đối tượng khác trong một nhóm liên quan. Ở đây, the first writer to examine cho thấy Herodotus là tác giả sớm nhất trong nhóm đang được nói đến thực hiện hành động theo sau. to examine bổ nghĩa cho writer và giải thích hành động nào khiến tác giả này trở thành người đầu tiên. Đây không phải là cụm từ chỉ mục đích với nghĩa ông trở thành tác giả để tìm hiểu quá khứ. Cấu trúc này hữu ích khi mô tả người tiên phong, kỷ lục và thành tựu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của examine để cho biết Lina đã làm việc này trước các nhà khoa học khác: Lina was the first scientist ____ the samples under a microscope.
Xem đáp án
to examine
by combining the different kinds of evidence: by + -ing để chỉ phương pháp
Cấu trúc by + -ing giải thích phương pháp được dùng để đạt được một kết quả. Ở đây, by combining the different kinds of evidence trả lời câu hỏi Herodotus đã tìm hiểu quá khứ “bằng cách nào”: ông tập hợp nhiều loại bằng chứng đã thu thập và sử dụng chúng như một thể thống nhất. Sau by trong cấu trúc chỉ phương pháp này, dùng dạng -ing: by combining, không phải by combine. Cụm từ này mô tả phương pháp chứ không chỉ nêu thêm một sự việc khác xảy ra cùng lúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của compare để giải thích phương pháp: The team checked the reports ____ them with the original records.
Xem đáp án
by comparing
eyewitness accounts: lời kể của người trực tiếp thấy sự việc
Eyewitness là người trực tiếp nhìn thấy một sự việc. Eyewitness account là lời người đó mô tả những gì đã xảy ra. Ở đây, account có nghĩa là “lời kể” hoặc “bản tường thuật”, không phải tài khoản ngân hàng hay tài khoản trực tuyến. Trong câu này, eyewitness accounts chỉ một loại nguồn bằng chứng. Ý chính là sự quan sát trực tiếp: thông tin được trình bày là đến từ người có mặt tại đó và tận mắt thấy sự việc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “lời kể của những người trực tiếp nhìn thấy sự việc”: The reporter compared several ____ of the fire.
Xem đáp án
eyewitness accounts
hearsay: thông tin gián tiếp do người khác truyền lại
Hearsay là thông tin nhận được qua lời của người khác, chứ không phải từ sự quan sát trực tiếp của người nói hoặc người viết. Trong câu này, từ đó chỉ một nguồn bằng chứng gián tiếp, trái với eyewitness account. Từ này thường cho thấy thông tin chưa được kiểm chứng trực tiếp và không nên tự nó được xem là bằng chứng. Nó mô tả cách thông tin đến với bạn, chứ không có nghĩa là lời khẳng định đó chắc chắn sai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng danh từ không đếm được có nghĩa là “thông tin do người khác truyền lại thay vì bằng chứng trực tiếp”: The claim was based on ____, not direct evidence.
Xem đáp án
hearsay
to reach conclusions about what actually happened. Cụm từ
3:22để đạt được kết luận về những gì thực sự đã xảy ra.
reach conclusions about what actually happened: đi đến kết luận về điều thực sự đã xảy ra
Trong câu này, reach conclusions about có nghĩa là “hình thành những nhận định về một vấn đề” sau khi dùng lý trí hoặc bằng chứng. Reach diễn tả việc đi đến một ý tưởng, không phải di chuyển đến một địa điểm. Phần sau about cho biết vấn đề đang được nhận định. Ở đây, what actually happened chỉ câu hỏi đang được điều tra, tức những sự việc thực sự đã diễn ra.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của reach conclusions about để hoàn thành câu: After comparing all the reports, the team ____ the causes of the outage.
Xem đáp án
reached conclusions about
early readers were actually listeners: những độc giả thời kỳ đầu thực ra là người nghe
Ở đây, readers chỉ những người tiếp nhận hoặc trải nghiệm cuốn sách, chứ không chỉ những người im lặng đọc một bản viết. Nhiều người trong nhóm công chúng thời kỳ đầu nghe tác phẩm được đọc thành tiếng, vì vậy xét theo cách tiếp nhận thực tế, họ là listeners. Actually báo hiệu sự điều chỉnh đối với cách hình dung hiện đại: một người được gọi là reader có thể đã tiếp cận cuốn sách này bằng cách nghe. Câu này giúp giải thích vì sao những đặc điểm phù hợp với việc đọc thành tiếng lại quan trọng đối với công chúng thời kỳ đầu của tác phẩm.
Luyện tập
Tại sao câu này nói rằng nhiều early readers thực ra là listeners?
- Họ giúp tác giả viết văn bản.
- Họ chỉ đọc im lặng và chưa bao giờ nghe trình diễn tác phẩm.
- Họ thường tiếp nhận văn bản bằng cách nghe người khác đọc thành tiếng.
Xem đáp án
Họ thường tiếp nhận văn bản bằng cách nghe người khác đọc thành tiếng.
The Histories was originally written in 28 sections,
3:29Cuốn Lịch sử ban đầu được viết thành 28 phần,
to read aloud: đọc để người khác nghe thấy
Read aloud có nghĩa là đọc các từ được viết ra thành tiếng để bạn hoặc người khác có thể nghe thấy, thay vì đọc thầm. Trong câu này, việc đọc thành tiếng mỗi phần mất khoảng bốn giờ. Cụm nguyên mẫu to read aloud đứng sau took about 4 hours và nêu hoạt động cần khoảng thời gian đó. Cụm này dùng được cả khi đọc cho người khác nghe và khi tự luyện tập.
Luyện tập
Câu nào yêu cầu một cách tự nhiên rằng ai đó đọc phần chữ viết thành tiếng để người khác nghe thấy?
- Please read the final sentence aloud.
- Please read the final sentence allowed.
- Please read the final sentence silently.
Xem đáp án
Please read the final sentence aloud.
As the Greeks increased in influence and power, Cụm từ
3:37Khi người Hy Lạp gia tăng ảnh hưởng và quyền lực,
increased in influence and power: phát triển về những mặt cụ thể
Mẫu chủ ngữ + increase in + danh từ cho biết chủ ngữ trở nên lớn hơn hoặc mạnh hơn về phẩm chất hay thước đo mà danh từ nêu ra. Ở đây, influence và power là những mặt mà người Hy Lạp đang trở nên mạnh hơn; in không chỉ địa điểm. Mẫu này đặc biệt hữu ích với các phẩm chất và thước đo như size, importance, influence và power. Ở thì quá khứ, increase trở thành increased.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của increase và giới từ tạo nghĩa “trở nên lớn mạnh hơn về những mặt này”: Over time, the group ____ influence and power.
Xem đáp án
increased in
spread across the Mediterranean: lan rộng khắp vùng Địa Trung Hải
Trong câu này, spread có nghĩa là “dần được biết đến hoặc sử dụng ở ngày càng nhiều nơi”. Những thứ lan rộng là các tác phẩm của Herodotus và ý niệm về lịch sử, chứ không phải một chất nào đó được phết lên bề mặt. Cấu trúc spread across + khu vực xem khu vực đó là phạm vi mà sự lan truyền vươn tới. Ở đây, the Mediterranean chỉ toàn vùng Địa Trung Hải theo nghĩa rộng, nên cụm này cho biết các tác phẩm và ý niệm ấy đã đến với nhiều cộng đồng trong vùng.
Luyện tập
spread across the Mediterranean có nghĩa là gì trong câu này?
- Các tác phẩm và ý niệm đã đến nhiều nơi quanh vùng Địa Trung Hải.
- Chúng chỉ di chuyển tới một nơi duy nhất ở phía bên kia Địa Trung Hải.
- Chúng được phết thật sự lên bề mặt biển Địa Trung Hải.
Xem đáp án
Các tác phẩm và ý niệm đã đến nhiều nơi quanh vùng Địa Trung Hải.
As the first proper historian: là nhà sử học đúng nghĩa đầu tiên
Ở đây, proper có nghĩa là “thực sự” hoặc “hoàn toàn xứng đáng với tên gọi đó”. Việc gọi Herodotus là the first proper historian cho thấy ông là người đầu tiên rõ ràng phù hợp với quan niệm của người nói về một nhà sử học; từ này không có nghĩa là lịch sự hay không bao giờ mắc lỗi. Cấu trúc mở đầu As + cụm danh từ cho biết vai trò hoặc vị thế liên quan đến mệnh đề chính. Câu này trước hết công nhận vị thế tiên phong của Herodotus, rồi dùng wasn't perfect để giới hạn lời khen đó.
Luyện tập
Trong câu này, the first proper historian có nghĩa là gì?
- Nhà sử học đầu tiên nổi tiếng vì cách cư xử hoàn hảo.
- Nhà sử học đầu tiên chưa bao giờ mắc lỗi.
- Người đầu tiên thực sự phù hợp với mô tả về một nhà sử học.
Xem đáp án
Người đầu tiên thực sự phù hợp với mô tả về một nhà sử học.
Thiên vị người Hy Lạp hơn người Ba Tư
favor A over B có nghĩa là ủng hộ, chọn hoặc đánh giá A tích cực hơn B. Trong câu này, cách kể của Herodotus nghiêng về phía người Hy Lạp thay vì đối xử với hai bên như nhau. Cấu trúc này có thể diễn tả sở thích cá nhân, tác động của một chính sách hoặc sự thiên vị. Ở đây, favor không có nghĩa là giúp người Hy Lạp một việc mà là đứng về một phía.
Luyện tập
Hoàn thành từ so sánh để tạo thành favor A over B: The judge favored Team A ____ Team B.
Xem đáp án
over
Quá dễ tin
too quick to believe có nghĩa là tin một điều trước khi có đủ thời gian hoặc bằng chứng để kiểm tra điều đó có đúng hay không. Trong câu này, cụm từ này phê bình Herodotus vì đã quá dễ dàng chấp nhận một số câu chuyện ông nghe được. Mẫu too quick to + động từ thường cho thấy một phán đoán hoặc hành động quá sớm. Trọng tâm là sự thiếu thận trọng, không chỉ là tốc độ thể chất.
Luyện tập
Chọn cụm từ cho thấy phóng viên đã tin tin đồn trước khi kiểm tra: The reporter was ___ the rumor.
- too quick believing
- quick enough to believe
- too quick to believe
Xem đáp án
too quick to believe
made for inaccuracies: diễn tả một kết quả
Ở đây, made for có nghĩa là 'góp phần gây ra' hoặc 'dẫn đến', không phải là 'được chế tạo cho'. Cụm này mô tả một tình huống trước đó góp phần tạo ra một kết quả; inaccuracies chỉ những chi tiết hoặc nhận định không chính xác. Vì vậy, cả cụm nói rằng điều được đề cập trước đó đã dẫn đến những điểm không chính xác. which nối kết quả này với tình huống trước đó, còn chủ ngữ của make for là yếu tố tạo ra tác động chung.
Luyện tập
make for trong made for inaccuracies có nghĩa là gì?
- make something for someone có nghĩa là làm một thứ cho người đó
- make for có nghĩa là trực tiếp chế tạo một đồ vật
- make for có nghĩa là góp phần tạo ra một kết quả
Xem đáp án
make for có nghĩa là góp phần tạo ra một kết quả
apparently extreme claims: diễn tả một nhận định thận trọng
Trong cụm apparently extreme claims, apparently bổ nghĩa cho extreme. Từ này cho biết các tuyên bố có vẻ cực đoan dựa trên những gì hiện đang thấy hoặc biết, nhưng vẫn để ngỏ khả năng xem xét lại nhận định đó. Câu này không khẳng định chắc chắn rằng chúng cực đoan. Ở đây, claims có nghĩa là những lời khẳng định hoặc phát biểu, không phải yêu cầu tiền bạc hay quyền lợi. Cụm từ này mô tả ấn tượng ban đầu một cách thận trọng, phù hợp với ý rằng bằng chứng xuất hiện sau đó có thể giải thích một số tuyên bố.
Luyện tập
apparently bổ sung sắc thái gì cho apparently extreme claims?
- Chứng minh rằng các tuyên bố chắc chắn là cực đoan
- Cho thấy các tuyên bố chỉ có vẻ cực đoan dựa trên thông tin hiện có
- Nói rằng người nói không có thông tin nào về các tuyên bố
Xem đáp án
Cho thấy các tuyên bố chỉ có vẻ cực đoan dựa trên thông tin hiện có
there's a species of marmot in the Himalayas Cách dùng từ
4:06có một loài rái cá cạn trên dãy Himalaya
a species of marmot: một loài mac-mốt
Trong a species of marmot, species gọi tên một nhóm sinh học, còn of marmot cho biết nhóm đó thuộc loại động vật nào. Cụm này có nghĩa là “một loài mac-mốt”, không phải một cá thể mac-mốt. Species có cách viết giống nhau ở số ít và số nhiều: a species là một loài, còn several species là nhiều loài. Ở đây, a cho biết danh từ ở số ít nên động từ trong mệnh đề quan hệ là spreads.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ sinh học chuẩn: Biologists identified a new ____ of lizard.
Xem đáp án
species
quite close to the word for ant: tương tự chứ không hoàn toàn giống nhau
Trong is quite close to the word for ant, close là tính từ có nghĩa là “gần” hoặc “tương tự”, còn quite làm tăng mức độ thành “khá gần” hoặc “rất giống”. Vì hai đối tượng được so sánh là từ ngữ, câu này nói đến sự giống nhau về âm thanh hoặc hình thức, không phải khoảng cách vật lý. The word for ant có nghĩa là “từ mà một ngôn ngữ dùng để gọi con kiến”. Quite close to không có nghĩa là hoàn toàn giống nhau.
Luyện tập
Trong “Her estimate is quite close to the final number,”, “quite close to” có nghĩa là gì?
- sẵn sàng đóng một thứ gì đó
- hoàn toàn giống nhau trong mọi chi tiết
- khá giống hoặc gần bằng nhau về giá trị
Xem đáp án
khá giống hoặc gần bằng nhau về giá trị
fall prey to a translation error: trở thành nạn nhân của lỗi dịch thuật
Fall prey to something có nghĩa là trở thành nạn nhân của điều gì đó hoặc bị nó gây hại hay làm cho hiểu sai. Ở đây, fallen prey to a translation error cho biết Herodotus có thể đã hiểu sai vì một bản dịch không chính xác. Theo nghĩa đen, prey là con vật bị một con vật khác săn bắt. Trong thành ngữ này, chủ ngữ là nạn nhân chịu ảnh hưởng, không phải người tạo ra điều gây hại.
Luyện tập
fallen prey to a translation error có nghĩa là gì trong câu này?
- cố ý tạo ra một lỗi dịch thuật
- bị một lỗi dịch thuật làm cho hiểu sai
- tìm ra và sửa một lỗi dịch thuật
Xem đáp án
bị một lỗi dịch thuật làm cho hiểu sai
All in all như một dấu hiệu tóm tắt
All in all là dấu hiệu cho biết người nói sắp tóm tắt. Cụm này báo cho người nghe hoặc người đọc rằng sau khi cân nhắc các chi tiết trước đó, người nói sắp đưa ra nhận xét tổng quát. Cụm này thường đứng ở đầu câu kết luận và theo sau là dấu phẩy. Nó giúp tổ chức bước chuyển sang kết luận chứ không tự thêm một sự thật mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tóm tắt trong ghi chú này: We liked the location and the staff, although the rooms were small. ____, the hotel was a good choice.
Xem đáp án
All in all
For someone who was writing... như một cấu trúc đánh giá
Trong câu này, For someone who was writing in an entirely new style đặt ra tiêu chuẩn để đánh giá Herodotus. Cụm này có nghĩa là “nếu xét đến việc ông ấy đang viết theo một phong cách mới”, chứ không phải ông ấy viết cho một người khác. Cấu trúc For someone who + mệnh đề so sánh kết quả với điều thông thường có thể được kỳ vọng trong hoàn cảnh của người đó. Cấu trúc này thường mang ý nhượng bộ: dù điều kiện khó khăn hoặc khác thường, kết quả vẫn rất tốt.
Luyện tập
Câu nào dùng For someone who... để đánh giá kết quả dựa trên kỳ vọng được hình thành từ kinh nghiệm còn hạn chế?
- I saved a seat for someone who started only last month.
- We chose a simple song for someone who started only last month.
- For someone who started only last month, Leo plays remarkably well.
Xem đáp án
For someone who started only last month, Leo plays remarkably well.
right down to the present day: kéo dài cho đến tận ngày nay
right down to the present day có nghĩa là “kéo dài cho đến tận ngày nay”. right làm tăng mức độ nhấn mạnh, còn down to đánh dấu điểm cuối của một khoảng thời gian; down không diễn tả chuyển động đi xuống. Được đặt sau History, cụm từ này mở rộng khoảng thời gian đang được nói đến từ quá khứ đến hiện tại. Hãy dùng cụm này khi một điều gì đó đã tiếp diễn, tồn tại hoặc vẫn có ảnh hưởng cho đến bây giờ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “kéo dài cho đến tận ngày nay”: The annual ceremony has continued ____.
Xem đáp án
right down to the present day
from the partiality and mistakes of historians.
4:31sự thiên vị và những sai lầm của các nhà sử học.
suffer from partiality and mistakes: chịu ảnh hưởng từ sự thiên vị và sai sót
Trong câu này, suffer from có nghĩa là “chịu ảnh hưởng tiêu cực từ”, chứ không chỉ có nghĩa là “mắc bệnh”. Has always suffered cho thấy tác động có hại đã kéo dài trong một khoảng thời gian dài. Partiality ở đây có nghĩa là sự ưu ái bất công hoặc thiên kiến, không phải sự không hoàn chỉnh. Mẫu suffer from + cụm danh từ có thể nêu một nguồn gây hại mang tính trừu tượng, chẳng hạn như thiên kiến, sai sót hoặc việc lập kế hoạch kém.
Luyện tập
Câu nào dùng suffer from một cách tự nhiên để mô tả một vấn đề trừu tượng?
- The website suffers from frequent security problems.
- The website suffers frequent security problems from.
- The website suffers from a helpful update.
Xem đáp án
The website suffers from frequent security problems.
earned him the title: giúp ông giành được danh hiệu
Earned him the title theo mẫu earn + người + danh dự hoặc kết quả. Herodotus's method and creativity là nguyên nhân, him là người nhận danh hiệu, còn the title là kết quả. Ở đây, earn có nghĩa là “khiến ai đó nhận được một điều nhờ phẩm chất hoặc thành tựu”, chứ không phải “kiếm tiền”. Cách diễn đạt này không chỉ cho biết một danh hiệu đã được trao, mà còn gợi ý rằng các phẩm chất của ông khiến ông xứng đáng với danh hiệu đó.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là những thành tựu của Maya đã giúp cô nhận được một danh hiệu cao quý?
- Her discoveries earned her the title of Young Inventor of the Year.
- Her discoveries earned her from the title of Young Inventor of the Year.
- The committee gave her the title of Young Inventor of the Year.
Xem đáp án
Her discoveries earned her the title of Young Inventor of the Year.
the Father of History như một danh hiệu văn hóa
The Father of History là một danh hiệu văn hóa truyền thống dành cho Herodotus. Ở đây, Father of không diễn tả quan hệ gia đình; nó chỉ một người đàn ông được xem là người đặt nền móng hoặc nhân vật có ảnh hưởng lớn trong giai đoạn đầu của một lĩnh vực. Trong câu này, danh hiệu mà Cicero trao về sau khái quát tầm quan trọng của Herodotus đối với việc viết sử. Danh hiệu ghi nhận ảnh hưởng từ phương pháp và tác phẩm của ông, chứ không khẳng định ông là người đầu tiên từng ghi chép quá khứ.
Luyện tập
Danh hiệu the Father of History có nghĩa gì trong câu này?
- Herodotus là cha ruột của các sử gia đời sau.
- Herodotus đã tận mắt chứng kiến mọi sự kiện trong lịch sử.
- Herodotus được xem là người đặt nền móng quan trọng cho việc viết sử.
Xem đáp án
Herodotus được xem là người đặt nền móng quan trọng cho việc viết sử.
please consider supporting it: lời đề nghị lịch sự với consider + -ing
please consider supporting it là một lời đề nghị lịch sự. please làm lời đề nghị nhẹ nhàng hơn, còn consider cho người nghe khoảng trống để suy nghĩ về hành động đó thay vì trực tiếp ra lệnh. Khi consider có nghĩa là suy nghĩ về khả năng làm một việc, sau nó là danh động từ theo cấu trúc consider + -ing. Vì vậy, supporting là đúng, còn consider to support là sai.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề nghị bằng dạng danh động từ của join: Please consider ____ our after-school science club.
Xem đáp án
joining