Cách tôi thức dậy lúc 3:14 sáng mỗi ngày | Rèn luyện đồng hồ sinh học của bạn: tài liệu học tiếng Anh

Zeliha Akpinar

Độ khó học tập
1.379 từ 202 từ/phút

Tổng quan video: Một sinh viên y khoa giải thích vì sao thức dậy lúc 3 giờ sáng phù hợp với đồng hồ sinh học của cô, nhưng không vì thế mà người dậy sớm tự động làm việc hiệu quả hơn. Cô trình bày cách ngủ đủ, điều chỉnh ánh sáng đúng thời điểm, duy trì thói quen có mục đích, tập thể dục, đổi lịch từ từ, giữ tính nhất quán và sắp xếp giờ ăn để tạo thay đổi bền vững, đồng thời nhấn mạnh rằng mỗi người nên theo nhịp sống phù hợp với mình. Các điểm tiếng Anh chính: 1. being an early bird và night owls — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu cặp hình ảnh quen thuộc đối lập người hoạt động tốt vào buổi sáng với người thích thức khuya, rồi dùng tự nhiên khi nói về giấc ngủ, thói quen học tập hoặc năng suất mà không hàm ý kiểu nào vượt trội hơn. 2. it will catch up with you. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra catch up with someone có thể nói về hậu quả tiêu cực chưa xuất hiện ngay nhưng cuối cùng sẽ tác động đến một người, và dùng để cảnh báo rằng liên tục bớt thời gian ngủ có thể dẫn đến mệt mỏi, lo âu hoặc kém tập trung về sau. 3. I'm embracing what works best for me and my schedule, — Cụm từ công thức và kết hợp từ: Học cách dùng embrace what works best để thể hiện mình chấp nhận và áp dụng lựa chọn phù hợp nhất với bản thân cùng lịch sinh hoạt, nhất là khi giải thích rằng thói quen nên dựa trên nhu cầu cá nhân thay vì kỳ vọng xã hội.

Nội dung bài học

Waking up early, the world seems so quiet. Ngữ pháp

0:00

Thức dậy sớm, thế giới dường như thật tĩnh lặng.

Ngữ pháp

Waking up early, để nêu bối cảnh trước mệnh đề chính

"Waking up early," là một cụm -ing đứng đầu câu. Cụm này đặt một hành động trước mệnh đề chính để nêu thời gian và tình huống cho nội dung theo sau; đây không phải là câu mệnh lệnh. Ý định của câu là “khi người nói thức dậy sớm, thế giới có vẻ rất yên tĩnh”. Cấu trúc này có thể giúp lời kể hoặc phần miêu tả gọn hơn, nhưng chủ thể ngầm thực hiện hành động -ing phải liên kết rõ ràng với mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm -ing đầu câu sao cho chủ thể ngầm thực hiện hành động cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Waking up early, I enjoy the quiet streets.
  2. Waking up early, there is less traffic.
  3. Waking up early, the streets seem quiet.
Xem đáp án

Waking up early, I enjoy the quiet streets.

Rest of your family and friends are sleeping,

0:03

Gia đình và bạn bè của bạn vẫn đang ngủ,

but you're getting out of bed, washing your face,

0:05

nhưng bạn đang rời khỏi giường, rửa mặt,

and sitting on your desk to start your day early

0:08

và ngồi vào bàn để bắt đầu ngày mới sớm

to get that work done,

0:11

để hoàn thành công việc đó,

to do that exercise.

0:12

để thực hiện bài tập đó.

Achieving it all a few hours before everyone else wakes up.

0:14

Đạt được tất cả vài giờ trước khi mọi người thức dậy.

This video is brought to you by Squarespace. Cụm từ

0:18

Video này được tài trợ bởi Squarespace.

Cụm từ

brought to you by trong thông báo tài trợ

Trong nội dung truyền thông, "is brought to you by" theo sau bởi tên nhà tài trợ là một cách thông báo tài trợ quen thuộc ở thể bị động. Ở đây, Squarespace là nhà tài trợ hỗ trợ video, chứ không phải người thực sự mang hoặc giao video cho người xem. Cụm từ này báo hiệu rằng có thông điệp tài trợ hoặc quảng cáo liên quan đến nội dung. Nó thường xuất hiện ở đầu video, podcast, chương trình phát sóng hoặc một phần của sự kiện.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ thông báo tài trợ trong bài học này: This podcast is ____ Bright Coffee.

Xem đáp án

brought to you by

I've always been a morning person Cách dùng từ

0:20

Tôi luôn là một người dậy sớm

and been waking up between 3:00 to 4:00 a.m. since I can remember. Cụm từ

0:22

và đã thức dậy trong khoảng từ 3:00 đến 4:00 sáng từ khi tôi còn nhớ.

Cách dùng từ

a morning person: người có trạng thái tốt nhất vào sáng sớm

A morning person là người thường thích buổi sáng hoặc cảm thấy tỉnh táo và làm việc hiệu quả nhất vào đầu ngày. Cụm từ này diễn tả một xu hướng lâu dài, không chỉ là việc dậy sớm vào một ngày cụ thể. Trong câu này, I've always been cho thấy đây từ lâu đã là một phần trong nếp sinh hoạt bình thường của người nói. Person ở đây chỉ một kiểu người, vì vậy không nên hiểu cả cụm theo nghĩa đen là “người của buổi sáng”.

Luyện tập

Điền cụm từ chỉ người thường tỉnh táo nhất vào sáng sớm: Nina saves her hardest homework for 7 a.m. because she's a ____.

Xem đáp án

morning person

Cụm từ

since I can remember: từ những ký ức sớm nhất của tôi

Since I can remember có nghĩa là “từ thời điểm sớm nhất mà tôi có thể nhớ được cho đến bây giờ”. Since đưa ra một mốc bắt đầu, nhưng ở đây mốc đó là ký ức cá nhân sớm nhất của người nói chứ không phải một ngày cụ thể. Cụm từ này thường đứng sau một dạng hiện tại hoàn thành để mô tả thói quen hoặc trạng thái đã kéo dài từ lâu. Trong câu này, nó cho thấy việc thức dậy vào giờ đó không phải là một thay đổi gần đây; trong ký ức của người nói, mọi chuyện luôn như vậy.

Luyện tập

Chọn phần hoàn chỉnh diễn tả rằng sở thích bắt đầu từ thời điểm sớm nhất mà người nói có thể nhớ và vẫn tiếp tục đến hiện tại: I've been interested in space ...

  1. since last Tuesday
  2. for three months
  3. since I can remember
Xem đáp án

since I can remember

Currently, I'm a fourth-year medical student

0:25

Hiện tại, tôi là sinh viên y khoa năm thứ tư

and when I first started med school, Cách dùng từ

0:27

và khi tôi mới bắt đầu học y,

Cách dùng từ

med school: dạng rút gọn, thân mật của medical school

Med school là cách nói rút gọn, thân mật của medical school. Trong start med school, cụm này chỉ việc bắt đầu giai đoạn học tập và đào tạo tại trường y. Ở đây, med là dạng rút gọn của medical, không có nghĩa là medication. Cách nói ngắn này thường xuất hiện khi mọi người nói về quá trình học tập hoặc nghề nghiệp của mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn, thân mật của medical school: She hopes to start ____ next year.

Xem đáp án

med school

I had a lecture by a neurology professor about circadian rhythms, Cách dùng từ

0:29

tôi đã dự một bài giảng của giáo sư thần kinh học về nhịp điệu sinh học,

which means your biological body clock. Cách dùng từ

0:33

có nghĩa là đồng hồ sinh học của cơ thể bạn.

Cách dùng từ

about circadian rhythms: các chu kỳ sinh học khoảng 24 giờ

Trong about circadian rhythms, about đánh dấu chủ đề của bài giảng. Circadian rhythms là những mô hình sinh học vận hành theo chu kỳ ngày đêm khoảng 24 giờ và giúp điều hòa các thay đổi như cảm giác buồn ngủ và trạng thái tỉnh táo. Cụm biological body clock phía sau đưa ra cách giải thích đơn giản hơn. Body clock là hình ảnh đời thường dễ hiểu, còn circadian rhythms là thuật ngữ khoa học chính xác hơn cho các mô hình lặp lại này.

Luyện tập

Trong câu này, circadian rhythms có nghĩa là gì?

  1. Các mô hình sinh học tuân theo chu kỳ ngày đêm khoảng 24 giờ.
  2. Thời khóa biểu các bài giảng về não bộ.
  3. Một loạt bài tập phải thực hiện mỗi sáng.
Xem đáp án

Các mô hình sinh học tuân theo chu kỳ ngày đêm khoảng 24 giờ.

Cách dùng từ

your biological body clock: một cách nói ẩn dụ hằng ngày

Trong câu này, your biological body clock là một cách nói ẩn dụ hằng ngày về hệ thống điều chỉnh thời gian bên trong cơ thể. Hệ thống này giúp điều chỉnh lúc bạn tỉnh táo hoặc buồn ngủ; clock không có nghĩa là một chiếc đồng hồ thật. Cụm từ này giải thích circadian rhythms bằng ngôn ngữ đơn giản hơn. Nói chính xác hơn, body clock là hệ thống điều chỉnh thời gian, còn circadian rhythms là những nhịp lặp lại trong khoảng 24 giờ mà hệ thống đó góp phần tạo ra.

Luyện tập

Trong cụm từ 'your biological body clock,' clock chỉ điều gì?

  1. Hệ thống điều chỉnh thời gian bên trong cơ thể
  2. Một bộ hẹn giờ trong điện thoại
  3. Một chiếc đồng hồ đeo trên cơ thể
Xem đáp án

Hệ thống điều chỉnh thời gian bên trong cơ thể

That lecture had seven to eight slides,

0:35

Bài giảng đó có bảy đến tám trang trình bày,

but for you, I pulled out the key information Cụm động từ

0:37

nhưng đối với các bạn, tôi đã rút ra những thông tin chính

Cụm động từ

pulled out the key information: chọn ra những phần quan trọng

Ở đây, pulled out the key information có nghĩa là chọn ra những chi tiết quan trọng nhất từ một lượng tài liệu lớn hơn. Tân ngữ key information cho thấy rõ đây không phải là nghĩa chỉ hành động vật lý. Pull out thường theo cấu trúc này: pull out + information/details/facts + from + a source. Cụm từ này nhấn mạnh việc chọn những phần hữu ích, chứ không phải kéo một vật ra ngoài.

Luyện tập

Bạn đọc một bản báo cáo dài và chỉ chọn những chi tiết quan trọng nhất. Cụm từ nào mô tả đúng nhất việc bạn đã làm?

  1. pulled out the key information
  2. looked up the key information
  3. left out the key information
Xem đáp án

pulled out the key information

and also added some tips from my personal experience as an extreme early bird. Thành ngữ

0:39

và cũng thêm một số mẹo từ kinh nghiệm cá nhân của tôi như một người dậy cực sớm.

Thành ngữ

as an extreme early bird: mô tả một người cực kỳ dậy sớm

Ở đây, as giới thiệu vai trò hoặc góc nhìn mà người nói dùng để đưa ra các mẹo. An extreme early bird là một cách nói ẩn dụ, thân mật để chỉ người thức dậy hoặc bắt đầu hoạt động rất sớm; extreme nhấn mạnh mức độ này. Cụm từ này nói đến kinh nghiệm dậy sớm của chính người nói, không phải một con chim thật. Nó cũng có thể được dùng để cho biết lời khuyên xuất phát từ một thói quen hoặc nếp sinh hoạt cá nhân.

Luyện tập

Trong câu “I plan my day before sunrise as an extreme early bird”, as an extreme early bird cho biết điều gì?

  1. người nói đang nhìn một con chim thật trước lúc bình minh
  2. thân phận của người nói và thói quen dậy sớm
  3. người nói chỉ dậy sớm một lần
Xem đáp án

thân phận của người nói và thói quen dậy sớm

Everyone is unique and have different biological clocks.

0:44

Mỗi người là duy nhất và có đồng hồ sinh học khác nhau.

This chart that I stole from the professor shows that there are people with various biological clocks in our world,

0:47

Biểu đồ này mà tôi trộm từ giáo sư cho thấy có những người với các đồng hồ sinh học khác nhau trong thế giới của chúng ta,

starting from extreme morning people like myself to extreme night people, Ngữ pháp

0:52

bắt đầu từ những người dậy cực sớm như tôi đến những người cực kỳ hay thức khuya,

Ngữ pháp

starting from extreme morning people like myself to extreme night people:trình bày một khoảng

Cụm từ được tô đậm trình bày một khoảng giữa hai điểm đầu mút. Starting from giới thiệu điểm đầu tiên, extreme morning people like myself, còn to giới thiệu điểm đầu kia, extreme night people. Những người ở giữa được ngầm hiểu dù không được liệt kê từng người. Like myself đưa người nói vào nhóm đầu tiên. Vì vậy, điểm đầu tiên không chỉ là một phạm trù trừu tượng mà còn bao gồm những người có lịch sinh hoạt giống người nói.

Luyện tập

Cấu trúc chỉ khoảng được tô đậm trong “The survey covers businesses, starting from small local shops to large international stores” có chức năng gì?

  1. liệt kê thứ tự chính xác mà các doanh nghiệp đã mở cửa
  2. nói rằng mọi cửa hàng nhỏ đều trở thành cửa hàng quốc tế
  3. cho thấy hai đầu của một khoảng
Xem đáp án

cho thấy hai đầu của một khoảng

so people who tends to stay up until later at night or even until early morning. Cụm động từ

0:57

tức là những người có xu hướng thức đến tận đêm khuya hoặc thậm chí đến sáng sớm.

Cụm động từ

stay up until later at night: thức đến khuya

Stay up có nghĩa là vẫn thức thay vì đi ngủ khi bình thường đã đến giờ ngủ. Up là một phần của cụm động từ này, không biểu thị hướng đi lên. Cấu trúc stay up until + thời gian cho biết một người thức đến lúc nào. Or even đưa ra một khả năng cực đoan hơn: có người thức đến tận sáng sớm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “vẫn thức thay vì đi ngủ”: I had to ____ until midnight to finish my homework.

Xem đáp án

stay up

It's a whole spectrum. Thành ngữ

1:01

Đó là cả một phổ rộng.

Thành ngữ

a whole spectrum: một phạm vi liên tục giữa hai điểm đầu cuối

Trong câu này, a whole spectrum là phép ẩn dụ cho một phạm vi liên tục. Kiểu ngủ sớm và ngủ muộn là hai điểm đầu cuối, với nhiều mức độ nằm giữa chúng. Whole nhấn mạnh toàn bộ phạm vi. Vì vậy, spectrum gợi ra sự thay đổi dần dần, chứ không chỉ là một số lượng lớn các loại tách biệt.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, It's a whole spectrum. có nghĩa là gì?

  1. Mọi người đều có kiểu ngủ hoàn toàn giống nhau.
  2. Chỉ có hai kiểu ngủ cố định.
  3. Kiểu ngủ của mọi người thay đổi dần dần giữa hai điểm đầu cuối.
Xem đáp án

Kiểu ngủ của mọi người thay đổi dần dần giữa hai điểm đầu cuối.

You must have heard Apple CEO, Michelle Obama, The Rock,

1:02

Chắc bạn đã nghe CEO Apple, Michelle Obama, The Rock,

all of those successful celebrities wake up before 5:00 a.m.

1:07

tất cả những người nổi tiếng thành công đó đều thức dậy trước 5:00 sáng.

Waking up early is often portrayed as being productive in the media. Cách dùng từ

1:10

Việc dậy sớm thường được miêu tả là làm việc hiệu quả trên các phương tiện truyền thông.

Cách dùng từ

thường được truyền thông khắc họa là có năng suất

Cấu trúc bị động be portrayed as + danh từ, tính từ hoặc being + tính từ có nghĩa là một người hay sự việc được trình bày hoặc xây dựng như một hình ảnh, đặc điểm hoặc trạng thái nào đó. Trong câu này, truyền thông thường xuyên trình bày việc dậy sớm như một trạng thái hoặc dấu hiệu của năng suất. Portrayed mô tả cách thể hiện hoặc hình ảnh công chúng, không chứng minh rằng dậy sớm thực sự khiến một người làm việc hiệu quả hơn.

Luyện tập

Trong câu này, often portrayed as being productive in the media có nghĩa là gì?

  1. được truyền thông chứng minh là khiến mọi người năng suất hơn
  2. được truyền thông trình bày là có năng suất
  3. tạo nội dung truyền thông một cách hiệu quả
Xem đáp án

được truyền thông trình bày là có năng suất

Contrary to common belief, Mạch ý

1:14

Trái ngược với niềm tin phổ biến,

Mạch ý

Trái với quan niệm phổ biến, …

Contrary to common belief, là cụm mở đầu câu cho người nghe biết rằng nhận định tiếp theo mâu thuẫn với một quan niệm được nhiều người chấp nhận. Cụm này giúp tổ chức lập luận: trước hết nêu ra điều thường được kỳ vọng, sau đó điều chỉnh hoặc chất vấn quan niệm đó. Contrary to đi trước một cụm danh từ, và common belief hoàn chỉnh cụm danh từ này. Dấu phẩy sau đó tách cụm mở đầu khỏi nhận định chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng chính xác cụm mở đầu gồm bốn từ trong bài học: ____, short breaks can help you focus.

Xem đáp án

Contrary to common belief

being an early bird doesn't automatically make you more productive than night owls and vice versa. Ghi chú

1:15

là một người dậy sớm không tự động làm bạn làm việc hiệu quả hơn những cú đêm và ngược lại.

Thành ngữ

being an early bird ... night owls: hai kiểu sinh hoạt

Being an early bird chỉ một người thường dậy sớm và tỉnh táo hơn vào buổi sáng. A night owl chỉ một người thường thức khuya và tỉnh táo hơn vào ban đêm; các từ chỉ con vật ở đây được dùng theo nghĩa hình ảnh. Hai cách nói này mô tả thời gian sinh hoạt thường ngày hoặc lúc một người có nhiều năng lượng hơn, chứ không bảo đảm mức độ hiệu quả. Câu này đối chiếu hai kiểu người mà không cho rằng kiểu nào đương nhiên tốt hơn.

Luyện tập

Trong câu này, early bird và night owls mô tả điều gì?

  1. Hai loại động vật thật
  2. Những người có thói quen ngủ và thời điểm nhiều năng lượng khác nhau
  3. Hai loại chương trình truyền thông
Xem đáp án

Những người có thói quen ngủ và thời điểm nhiều năng lượng khác nhau

Ngữ pháp

Không tự động khiến bạn hiệu quả hơn người khác

Mẫu doesn't automatically make you more productive than ... cho biết một điều kiện không tự nó bảo đảm kết quả tốt hơn trong một phép so sánh. Ở đây, việc là người dậy sớm không được xem là lý do đủ để bạn làm việc hiệu quả hơn người thức khuya. Cấu trúc make + tân ngữ + cụm tính từ cho thấy một yếu tố khiến một người hoặc vật ở vào một trạng thái hay đạt một kết quả nào đó: make you more productive. doesn't automatically phủ nhận ý cho rằng kết quả chắc chắn xảy ra mà không cần điều kiện nào khác; nó không nói rằng yếu tố đó không bao giờ có tác động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định: Waking up early doesn't ____ more productive than people who work late。

Xem đáp án

automatically make you

Cụm từ

and vice versa: điều ngược lại cũng đúng

Vice versa có nghĩa là điều ngược lại cũng đúng. Cụm từ này cho phép người nói đổi chỗ hai phía trong một mối quan hệ mà không phải lặp lại toàn bộ câu theo chiều ngược lại. Ở đây, ý đầu tiên nói rằng người dậy sớm không tự động làm việc hiệu quả hơn người thức khuya. And vice versa bổ sung ý ngược lại: người thức khuya cũng không tự động làm việc hiệu quả hơn người dậy sớm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là điều ngược lại cũng đúng: Mia can teach Leo chess, and ____.

Xem đáp án

vice versa

There has been many occasions, especially on holidays, Ngữ pháp

1:21

Đã có nhiều dịp, đặc biệt là vào các ngày lễ,

where I still wake up at 3:00 a.m.,

1:24

nơi tôi vẫn thức dậy lúc 3:00 sáng,

but binge watch my favorite Netflix show, Cách dùng từ

1:25

nhưng lại cày bộ phim Netflix yêu thích của mình,

Cách dùng từ

binge watch a Netflix show: xem liên tục nhiều tập

Binge-watch có nghĩa là xem liên tục nhiều tập của một bộ phim dài tập trong một lần hoặc trong thời gian ngắn. Trong câu này, binge watch my favorite Netflix show nói đến kiểu xem liền nhiều tập, chứ không chỉ xem một tập. Đây là cụm động từ thường dùng khi nói về các nền tảng phát trực tuyến, phim dài tập và những nội dung gồm nhiều tập.

which is questionably a productive activity. Ý định

1:28

điều này đáng ngờ là một hoạt động hiệu quả.

Ngữ pháp

There has been many occasions: has và have trong tiếng Anh chuẩn

Trong câu nói tự phát ban đầu, There has been many occasions vẫn có thể hiểu được nhưng không tuân theo quy tắc hòa hợp chủ ngữ và động từ trong tiếng Anh chuẩn. Trong câu tồn tại dùng there, động từ thường hòa hợp với cụm danh từ đứng sau: many occasions là số nhiều, vì vậy dạng đã được chỉnh sửa là There have been many occasions. Dùng There has been với cụm danh từ số ít, như trong There has been one occasion. Sự phân biệt này giúp bạn hiểu lời nói thân mật đồng thời chọn dạng hòa hợp chuẩn khi tự viết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tiếng Anh viết chuẩn, sử dụng thì hiện tại hoàn thành: There ____ many occasions when the bus arrived late.

Xem đáp án

have been

Ý định

questionably a productive activity: sự nghi ngờ có phần mỉa mai về việc có hiệu quả

Trong questionably a productive activity, questionably là trạng từ thể hiện sự đánh giá và cho thấy việc gọi hoạt động đó là productive có thể không thật sự đúng. Nó không mở đầu cho một câu hỏi thật; ý ở đây là gọi hoạt động đó là hiệu quả thì khá đáng ngờ. Mệnh đề bắt đầu bằng which bình luận về hoạt động vừa được nhắc đến. Cách nói này tạo ra sự mỉa nhẹ hoặc tự trêu mình, thay vì nói thẳng rằng hoạt động đó không hiệu quả.

So, it's about how you spend your time, Mạch ý

1:30

Vì vậy, vấn đề là cách bạn sử dụng thời gian của mình,

Mạch ý

it's about how you spend your time: chuyển trọng tâm sang điều thực sự quan trọng

So nối câu này với ví dụ trước đó và đưa ra kết luận. It's about how you spend your time có nghĩa là điều quan trọng nằm ở cách bạn sử dụng thời gian. Câu này sắp xếp lại lập luận: nó chuyển sự chú ý khỏi thời điểm trong ngày sang điều một người thực sự làm trong những giờ đó. Bạn có thể dùng it's about how ... để chuyển cuộc thảo luận từ một chi tiết bề ngoài sang yếu tố thực sự quan trọng.

Luyện tập

Câu này chủ yếu có vai trò gì trong lập luận?

  1. Chuyển trọng tâm từ thời điểm trong ngày sang cách sử dụng thời gian.
  2. Khẳng định rằng buổi sáng luôn hiệu quả hơn.
  3. Giới thiệu một thời gian biểu hằng ngày mới.
Xem đáp án

Chuyển trọng tâm từ thời điểm trong ngày sang cách sử dụng thời gian.

whether it's an early morning or late at night. Ngữ pháp

1:32

cho dù là sáng sớm hay đêm muộn.

Ngữ pháp

whether it's ... or ...: cùng một kết luận trong cả hai trường hợp

Whether ... or ... đưa ra hai khả năng đều thuộc phạm vi của lời nói xung quanh. Ở đây, an early morning và late at night là hai khả năng, và ý nói về cách sử dụng thời gian áp dụng cho cả hai trường hợp. Whether ở đây không đặt câu hỏi trực tiếp. Nó mở ra một phạm vi lựa chọn với nghĩa “dù là A hay B”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng whether ... or ... để thể hiện rằng quy tắc giống nhau trong cả hai trường hợp: The same rule applies ____ you work at home ____ in the office.

Xem đáp án

whether · or

But for me, one of the biggest advantages of waking up early Ngữ pháp

1:35

Nhưng đối với tôi, một trong những lợi thế lớn nhất của việc dậy sớm

is that there are less distractions in early hours of the day,

1:38

là có ít sự xao nhãng hơn vào những giờ đầu ngày,

Ngữ pháp

một trong những lợi ích lớn nhất của việc dậy sớm

Cấu trúc one of the biggest advantages of ... có nghĩa là “một lợi ích rất quan trọng trong số nhiều lợi ích”. Vì one chọn một phần tử trong một nhóm, advantage phải ở số nhiều: one of the biggest advantages. Sau of, dùng danh từ hoặc cụm từ có dạng -ing để nêu điều đang được đánh giá. Ở đây, waking up early hoạt động như một cụm danh từ. Cấu trúc đầy đủ hơn one of ... is that ... sau đó đưa ra lợi ích cụ thể.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc để giới thiệu một lợi ích lớn của việc học trực tuyến?

  1. One of the biggest advantages of learn online is that you can study anywhere.
  2. One of the biggest advantage of learning online is that you can study anywhere.
  3. One of the biggest advantages of learning online is that you can study anywhere.
Xem đáp án

One of the biggest advantages of learning online is that you can study anywhere.

which makes it ideal for deep focus work. Cụm từ

1:41

điều này làm cho nó trở nên lý tưởng cho công việc cần sự tập trung sâu.

Cụm từ

lý tưởng cho công việc cần tập trung sâu

Mẫu ideal for + danh từ hoặc cụm từ dạng -ing có nghĩa là “rất phù hợp với một mục đích hoặc hoạt động”. Deep focus work là công việc cần duy trì sự chú ý và ít bị gián đoạn. Trong which makes it ideal ..., which nói lại sự việc có ít yếu tố gây xao nhãng hơn, còn it chỉ khoảng thời gian hoặc môi trường vào sáng sớm. Mệnh đề này nêu kết quả: ít yếu tố gây xao nhãng khiến khoảng thời gian đó đặc biệt phù hợp với công việc cần tập trung.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một căn phòng yên tĩnh rất phù hợp để học tập trung?

  1. This quiet room is ideal for to study with focus.
  2. This quiet room is ideal for focused study.
  3. This quiet room is ideal at focused study.
Xem đáp án

This quiet room is ideal for focused study.

It's described by Newport as state of distraction-free concentration Cách dùng từ

1:43

Nó được Newport mô tả là trạng thái tập trung không bị xao nhãng

when your brain works at its maximum potential.

1:47

khi não bộ của bạn làm việc ở mức tiềm năng tối đa.

Cách dùng từ

state of distraction-free concentration: trạng thái tập trung không bị xao nhãng

“State of distraction-free concentration” có nghĩa là trạng thái một người có thể tập trung mà không có điều gì kéo sự chú ý của họ đi chỗ khác. “State of” gọi tên trạng thái, còn “distraction-free” mô tả kiểu tập trung đó. Trong tính từ ghép X-free, free có nghĩa là “không có X” hoặc “không bị X tác động”, chứ không phải “miễn phí”. Mẫu này tạo ra những cách mô tả chính xác như noise-free hoặc sugar-free.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ dạng X-free có nghĩa là “không có yếu tố gây xao nhãng”: Please silence your phone so we can have a ____ study session.

Xem đáp án

distraction-free

If you want to become more of a morning person, Cụm từ

1:50

Nếu bạn muốn trở thành một người dậy sớm hơn,

Cụm từ

become more of a morning person: trở thành người tỉnh táo vào buổi sáng hơn

“A morning person” là người thường cảm thấy tỉnh táo và làm việc tốt vào buổi sáng. “Become more of a morning person” có nghĩa là phát triển xu hướng đó nhiều hơn. Mẫu become more of a + tên kiểu người thể hiện sự chuyển dịch gần hơn đến một kiểu người. Ở đây, more đo mức độ một người phù hợp với kiểu đó; nó không có nghĩa là số người tăng lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “giống một người tỉnh táo vào buổi sáng hơn”: A steady sleep schedule helped Nina become ____.

Xem đáp án

more of a morning person

you can train your body clock Thành ngữ

1:52

bạn có thể rèn luyện đồng hồ sinh học của mình

Thành ngữ

train your body clock: dần điều chỉnh nhịp ngủ-thức

Body clock là cách nói thông dụng chỉ nhịp sinh học bên trong cơ thể điều khiển thời gian ngủ và thức. Trong train your body clock, train được dùng theo nghĩa ẩn dụ: việc lặp lại một nếp sinh hoạt có thể dần khiến nhịp này thích nghi với một khuôn mẫu mới. Cụm từ này không có nghĩa là huấn luyện một chiếc đồng hồ thật. Nó diễn tả nhịp ngủ-thức như một thứ có thể được điều chỉnh bằng các thói quen như đi ngủ và thức dậy vào giờ cố định.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cụm từ có nghĩa là dần điều chỉnh nhịp ngủ-thức: A steady morning routine can help you ____.

Xem đáp án

train your body clock

and here is how I wake up at 3:00 a.m. naturally without an alarm.

1:54

và đây là cách tôi thức dậy lúc 3:00 sáng một cách tự nhiên mà không cần báo thức.

Firstly, go to bed early.

1:57

Đầu tiên, hãy đi ngủ sớm.

It sounds basic, but it is essential.

1:59

Nghe có vẻ cơ bản, nhưng nó rất cần thiết.

Let's ask my flatmates about my sleep schedule,

2:01

Hãy hỏi những người bạn cùng nhà về lịch trình ngủ của tôi,

who's been witnessing me wake up and go to sleep throughout the year.

2:04

người đã chứng kiến tôi thức dậy và đi ngủ suốt cả năm.

Here I am with Clara.

2:07

Đây là tôi cùng Clara.

Lavie. As known as flatmate number one.

2:09

Lavie. Hay còn gọi là bạn cùng nhà số một.

What?

2:12

Cái gì?

No, I am flatmate number one.

2:12

Không, tôi là bạn cùng nhà số một.

Actual flatmate number one.

2:14

Bạn cùng nhà số một thực sự.

How is my sleep schedule like?

2:16

Lịch trình ngủ của tôi như thế nào?

Very odd.

2:18

Rất kỳ quặc.

It's really weird.

2:19

Nó thực sự kỳ lạ.

Only time I see Emine is if I'm up in the morning for my breakfast Ngữ pháp

2:20

Lần duy nhất tôi thấy Emine là nếu tôi dậy vào buổi sáng để ăn sáng

and that's when she has her lunch.

2:24

và đó là lúc cô ấy ăn trưa.

Ngữ pháp

Only time ... is if ...: nêu điều kiện duy nhất

Trong cấu trúc (The) only time + mệnh đề + is if + điều kiện, mệnh đề đầu nêu một sự việc và mệnh đề có if đưa ra điều kiện duy nhất để sự việc đó có thể xảy ra. Ở đây, người nói chỉ gặp Emine nếu họ thức dậy vào buổi sáng để ăn sáng. The ở đầu câu được lược bỏ trong câu nói thân mật này. Dạng chuẩn là The only time I see Emine is if .... Ở đây if có nghĩa là “với điều kiện là”, không phải “liệu có hay không”.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc chuẩn để diễn tả rằng việc đi xe buýt chỉ xảy ra với một điều kiện?

  1. The only time I take the bus if I'm running late.
  2. The only time I take the bus is whether I'm running late.
  3. The only time I take the bus is if I'm running late.
Xem đáp án

The only time I take the bus is if I'm running late.

We barely see you because you're asleep Cách dùng từ

2:26

Chúng tôi hiếm khi thấy bạn vì bạn đã ngủ

so early.

2:28

quá sớm.

Cách dùng từ

barely see: hầu như không gặp

Trong We barely see you, barely có nghĩa là “hầu như không”. Từ này cho biết việc gặp người đó xảy ra rất hiếm hoặc gần như không có, nhưng không nhất thiết là chưa từng xảy ra. Khi đứng trước động từ chính see, barely làm cho mệnh đề mang ý nghĩa gần như phủ định. Tùy vào động từ, nó có thể diễn tả tần suất, số lượng, khả năng hoặc mức độ thành công rất thấp.

Luyện tập

Trong “We barely see Mia these days,” barely có nghĩa là gì?

  1. Chúng tôi có gặp Mia, nhưng rất hiếm.
  2. Chúng tôi gặp Mia gần như mỗi ngày.
  3. Chúng tôi không thể nhìn rõ Mia.
Xem đáp án

Chúng tôi có gặp Mia, nhưng rất hiếm.

We just hang out in the mornings. Cụm động từ

2:29

Chúng tôi chỉ đi chơi vào buổi sáng.

Cụm động từ

just hang out: chỉ thư giãn cùng nhau

Hang out có nghĩa là dành thời gian thoải mái, thân mật với người khác hoặc ở một nơi nào đó, thường không có hoạt động cố định hay mục đích nghiêm túc. Đây là một cụm động từ, vì vậy trong ngữ cảnh này nó không có nghĩa đen là treo vật gì đó ở bên ngoài. Trong just hang out, just có nghĩa là “chỉ” hoặc “không làm gì hơn thế”. Người nói đang mô tả việc ở bên nhau một cách thoải mái và không có kế hoạch cụ thể.

Luyện tập

Điền cụm động từ thân mật gồm hai từ có nghĩa là “dành thời gian thoải mái cùng nhau”: After football practice, we often ____ at the café.

Xem đáp án

hang out

Do you know what time I wake up and go to sleep?

2:30

Các bạn có biết tôi thức dậy và đi ngủ lúc mấy giờ không?

Oh.

2:33

Ồ.

Um I think you wake up at like around 4:00 a.m. Ý định

2:33

Ừm, tôi nghĩ bạn dậy lúc khoảng 4:00 sáng

Ý định

at like around 4:00 a.m. để đưa ra ước lượng sơ bộ

Trong at like around 4:00 a.m., around cho biết thời gian chỉ là gần đúng, còn like trong hội thoại giúp làm nhẹ lời nói thêm một lần nữa. Ở đây, like không có nghĩa là thích. Cụm từ này nghe tự nhiên, ngẫu hứng và thiếu chắc chắn: người nói đang đưa ra một phỏng đoán sơ bộ chứ không phải một thời điểm chính xác đã được ghi lại hoặc lên lịch.

Luyện tập

at like around 4:00 a.m. thể hiện điều gì trong câu này?

  1. Người nói biết thời gian chính xác là 4:00 a.m.
  2. Người nói đang phỏng đoán thời gian một cách sơ bộ và thân mật.
  3. Người nói cho rằng thức dậy lúc 4:00 a.m. là điều thú vị.
Xem đáp án

Người nói đang phỏng đoán thời gian một cách sơ bộ và thân mật.

and about 6:00 p.m. I think you go to bed.

2:36

và khoảng 6:00 chiều tôi nghĩ bạn đi ngủ.

Even though my flatmates exaggerated it,

2:39

Mặc dù bạn cùng nhà của tôi đã nói quá lên,

but I still go to bed early around half past seven Cách dùng từ

2:41

nhưng tôi vẫn đi ngủ sớm vào khoảng bảy giờ rưỡi

Cách dùng từ

around half past seven: khoảng 7:30

Half past seven có nghĩa là 7:30: đã qua bảy giờ đúng nửa tiếng. Trong cách nói giờ này, past cho biết đã qua giờ đúng bao nhiêu phút. Around làm cho thời điểm đó trở thành gần đúng, vì vậy around half past seven có nghĩa là gần 7:30, không nhất thiết phải đúng chính xác 7:30.

Luyện tập

Dùng cấu trúc half past để viết 7:30: The club meeting starts at ____.

Xem đáp án

half past seven

because getting enough sleep is the key to waking up feeling refreshed. Cụm từ

2:44

bởi vì ngủ đủ giấc là chìa khóa để thức dậy cảm thấy sảng khoái.

Cụm từ

is the key to + danh từ hoặc dạng -ing

Cấu trúc A is the key to B cho thấy A là cách hoặc yếu tố rất quan trọng để đạt được B. Ở đây, getting enough sleep là chủ ngữ, còn waking up feeling refreshed là kết quả mà việc đó giúp tạo ra. Trong the key to, to là giới từ. Sau nó có thể là danh từ hoặc dạng -ing: the key to success; the key to staying calm. Vì vậy, câu này dùng waking chứ không dùng wake.

Luyện tập

Dùng động từ trong ngoặc để hoàn thành cấu trúc mục tiêu: Regular practice is the key to ____ more confidently. (speak)

Xem đáp án

speaking

For me, enough sleep means 7 and a half hours of sleep,

2:48

Đối với tôi, ngủ đủ giấc có nghĩa là 7 tiếng rưỡi,

but this can change from person to person Cụm từ

2:51

nhưng điều này có thể thay đổi tùy từng người

Cụm từ

change from person to person: thay đổi tùy từng người

can change from person to person có nghĩa là một điều gì đó có thể khác nhau đối với từng người. Ở đây, this chỉ lượng thời gian ngủ được xem là đủ. Vì vậy, bảy tiếng rưỡi là ví dụ cá nhân chứ không phải quy tắc áp dụng cho tất cả mọi người. Cụm from person to person thường đứng sau các động từ như change, vary hoặc differ để cho thấy một nhận định chung hay lời khuyên không áp dụng hoàn toàn giống nhau cho mọi người.

Luyện tập

Điền cụm từ mục tiêu có nghĩa là 'đối với những người khác nhau': The best study routine can change ____.

Xem đáp án

from person to person

and it also differs by age.

2:53

và nó cũng khác nhau theo độ tuổi.

These are the hours of sleep each age group need according to Health Service of the UK. Văn hóa

2:55

Đây là số giờ ngủ mỗi nhóm tuổi cần theo Dịch vụ Y tế của Vương quốc Anh.

Văn hóa

according to Health Service of the UK. Nêu nguồn thông tin

According to dùng để giới thiệu nguồn thông tin. Trong câu này, Health Service of the UK được trình bày là tổ chức đứng sau hướng dẫn về giấc ngủ, nên người nói quy những con số này về nguồn đó thay vì trình bày chúng như một ước tính cá nhân. Mẫu này có thể dùng để cho biết một sự thật, lời khuyên hoặc nhận định bắt nguồn từ đâu: according to + một người, báo cáo, nghiên cứu hoặc tổ chức. Nó cho biết nguồn nhưng tự nó không bảo đảm rằng thông tin là chính xác.

Luyện tập

Trong câu này, according to Health Service of the UK có chức năng gì?

  1. Nêu ý kiến cá nhân của người nói
  2. Xác định nguồn thông tin
  3. Giải thích cách ngủ lâu hơn
Xem đáp án

Xác định nguồn thông tin

That's why you really want to avoid sacrificing sleep to become an early riser Cụm từ

2:59

Đó là lý do tại sao bạn thực sự muốn tránh hy sinh giấc ngủ để trở thành người dậy sớm

because it will catch up with you. Thành ngữ

3:03

bởi vì nó sẽ bắt kịp bạn.

Cụm từ

avoid sacrificing sleep to become an early riser

Avoid sacrificing sleep to become an early riser có nghĩa là không từ bỏ giấc ngủ cần thiết chỉ để đạt mục tiêu dậy sớm. Avoid đi trước cụm danh động từ sacrificing sleep, còn to become an early riser giải thích mục đích của hành động đó. Sacrifice sleep diễn tả một sự đánh đổi mang tính trừu tượng: ngủ ít hơn vì một mục tiêu khác. Người nói trình bày sự đánh đổi này như một điều cần ngăn tránh, nên cả cụm hoạt động như một lời khuyên mạnh mẽ nhằm bảo vệ giấc ngủ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc avoid + -ing để đưa ra lời khuyên như vậy?

  1. Avoid sacrificing sleep just to finish one more chapter.
  2. Avoid sacrifice sleep just to finish one more chapter.
  3. Avoid to sacrifice sleep just to finish one more chapter.
Xem đáp án

Avoid sacrificing sleep just to finish one more chapter.

Thành ngữ

it will catch up with you: hậu quả xuất hiện muộn

Trong câu này, catch up with you mang nghĩa bóng: tác hại của việc hy sinh giấc ngủ có thể chưa xuất hiện ngay, nhưng sẽ ảnh hưởng đến bạn sau đó. Ở đây, it chỉ việc hy sinh giấc ngủ, tức là tình trạng thiếu ngủ và hậu quả của nó; không phải một người đang đuổi theo bạn. Mẫu something catches up with someone diễn tả một hậu quả xuất hiện muộn như thể cuối cùng nó cũng đuổi kịp người đó. Mẫu này đặc biệt thường gặp trong lời cảnh báo về thói quen hoặc vấn đề tích tụ theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm từ có nghĩa là tác động tiêu cực xuất hiện muộn cuối cùng sẽ ảnh hưởng đến bạn: You can ignore the stress for a while, but it will ____.

Xem đáp án

catch up with you

You can cut your sleep short to wake up early for a couple of days, Thành ngữ

3:05

Bạn có thể cắt ngắn giấc ngủ để dậy sớm trong vài ngày,

Thành ngữ

cut your sleep short: cấu trúc cut + tân ngữ + short

Cut your sleep short có nghĩa là làm cho giấc ngủ kết thúc sớm hơn bình thường, vì vậy bạn ngủ ít hơn. Short là bổ ngữ chỉ kết quả: từ này mô tả trạng thái ngắn hơn do hành động cut tạo ra. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là cut + tân ngữ + short, như trong cut the meeting short. Mẫu này tập trung vào việc làm gián đoạn hoặc kết thúc một việc sớm hơn dự kiến, chứ không chỉ so sánh hai lượng.

Luyện tập

Câu nào dùng cut + tân ngữ + short để nói rằng chuông báo thức khiến giấc ngủ trưa kết thúc sớm hơn dự định?

  1. The alarm cut our nap short.
  2. The alarm made our nap shorter.
  3. The alarm stopped us from taking a nap.
Xem đáp án

The alarm cut our nap short.

but then sleep deprivation will cause you poor concentration, Cách dùng từ

3:08

nhưng sau đó sự thiếu ngủ sẽ gây ra kém tập trung,

anxiety,

3:11

lo âu,

tiredness during the day,

3:12

mệt mỏi trong ngày,

and it won't be a sleep routine you can maintain.

3:13

và đó sẽ không phải là một thói quen ngủ bạn có thể duy trì.

Cách dùng từ

sleep deprivation: trạng thái ngủ quá ít

Sleep deprivation là trạng thái không ngủ đủ. Trong câu này, nó được trình bày là nguyên nhân gây kém tập trung, lo âu và mệt mỏi vào ban ngày. Cụm từ này tập trung vào việc thiếu lượng ngủ cần thiết, chứ không chỉ là cảm giác buồn ngủ. Nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sức khỏe, y khoa và hiệu suất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ sức khỏe gồm hai từ trong bài học này: After several nights of too little sleep, ____ affected Maya's concentration.

Xem đáp án

sleep deprivation

If early rising means cutting sleep, Mạch ý

3:16

Nếu dậy sớm có nghĩa là cắt giảm giấc ngủ,

don't do it.

3:18

đừng làm điều đó.

Mạch ý

If early rising means cutting sleep, ... như một nguyên tắc ra quyết định

Mệnh đề if biến lời khuyên trước đó thành một nguyên tắc ra quyết định. Nó yêu cầu bạn kiểm tra một điều kiện: dậy sớm có đòi hỏi phải giảm thời gian ngủ không? Nếu có, mệnh lệnh don't do it sẽ được áp dụng. Ở đây, means mang nghĩa “dẫn đến kết quả” hoặc “trên thực tế đòi hỏi”, chứ không có nghĩa là “có ý định”. Cutting sleep là một mệnh đề -ing gọi tên hệ quả của việc dậy sớm.

Luyện tập

Câu này thể hiện nguyên tắc ra quyết định nào?

  1. Đừng dậy sớm nếu làm vậy đòi hỏi bạn phải ngủ ít hơn.
  2. Dậy sớm luôn cải thiện giấc ngủ của bạn.
  3. Đừng bao giờ dậy sớm, ngay cả sau khi đã ngủ đủ.
Xem đáp án

Đừng dậy sớm nếu làm vậy đòi hỏi bạn phải ngủ ít hơn.

How to fall asleep early using light therapy.

3:19

Cách đi vào giấc ngủ sớm bằng liệu pháp ánh sáng.

If you're not used to sleeping early, Ngữ pháp

3:21

Nếu bạn không quen ngủ sớm,

once you're in bed, Cụm từ

3:23

một khi bạn đã ở trên giường,

falling asleep can be difficult.

3:24

việc đi vào giấc ngủ có thể khó khăn.

Ngữ pháp

be used to sleeping: quen với một hoạt động

Be used to + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “quen với điều gì đó”. Trong not used to sleeping early, người này vẫn chưa thích nghi với việc đi ngủ sớm. Ở đây, to là giới từ nên sleep chuyển thành sleeping. Cấu trúc phủ định là be + not + used to + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của sleep sau be used to: Leo isn't used to ____ early.

Xem đáp án

sleeping

Cụm từ

once you're in bed: once với vai trò liên từ chỉ thời gian

Ở đây, once có nghĩa là “ngay khi” hoặc “sau khi”, chứ không phải “một lần”. Mệnh đề once you're in bed xác định thời điểm mà sau đó việc đi vào giấc ngủ có thể trở nên khó khăn. Với vai trò liên từ, once nối một điều kiện thời gian với kết quả của nó: once + mệnh đề, mệnh đề chính. Khi nói về tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại trong mệnh đề once: Once you get home, call me.

Luyện tập

Trong câu “Once the door is locked, the alarm will turn on,” once có nghĩa là gì?

  1. Trước khi cửa được khóa
  2. Chỉ một lần
  3. Sau khi cửa được khóa
Xem đáp án

Sau khi cửa được khóa

Reducing blue light exposure before bed is helpful. Cách dùng từ

3:25

Giảm tiếp xúc với ánh sáng xanh trước khi ngủ là hữu ích.

Cách dùng từ

Giảm tiếp xúc với ánh sáng xanh trước khi đi ngủ

blue light exposure có nghĩa là việc tiếp xúc với ánh sáng xanh hoặc bị ánh sáng xanh tác động. Trong câu nói về giấc ngủ này, cụm từ chỉ ánh sáng xanh chiếu đến một người, không phải nghĩa phơi sáng trong nhiếp ảnh. Reducing blue light exposure before bed là một cụm động danh từ làm chủ ngữ của is helpful, vì vậy toàn bộ hành động được xem như một việc. Cấu trúc này có thể dùng để nói một hoạt động có lợi hay có hại.

Luyện tập

Trong bối cảnh sức khỏe giấc ngủ, blue light exposure có nghĩa là gì?

  1. Tiếp xúc với ánh sáng xanh hoặc bị ánh sáng xanh tác động
  2. Chụp ảnh bằng bộ lọc màu xanh
  3. Biến ánh sáng trắng thành ánh sáng xanh
Xem đáp án

Tiếp xúc với ánh sáng xanh hoặc bị ánh sáng xanh tác động

Studies found that warmer colored lights increase melatonin production, Cách dùng từ

3:29

Các nghiên cứu cho thấy ánh sáng màu ấm hơn làm tăng sản xuất melatonin,

Cách dùng từ

Đèn có màu ấm hơn làm tăng sản sinh melatonin

warmer colored lights chỉ những ánh đèn có màu nhìn ấm hơn, thường ngả vàng, cam hoặc đỏ. warmer mô tả nhiệt độ màu về mặt thị giác, không phải độ nóng thực tế của đèn. warmer colored lights increase melatonin production là cấu trúc chủ ngữ-động từ-tân ngữ: cụm này cho biết ánh đèn ảnh hưởng đến lượng melatonin mà cơ thể tạo ra. Melatonin là một hormone liên quan đến cảm giác buồn ngủ và chu kỳ ngủ-thức.

Luyện tập

Trong cụm warmer colored lights increase melatonin production, ánh đèn có tác động gì?

  1. Làm cho cơ thể tạo ra ít melatonin hơn
  2. Làm cho cơ thể tạo ra nhiều melatonin hơn
  3. Làm cho đèn nóng hơn về mặt vật lý
Xem đáp án

Làm cho cơ thể tạo ra nhiều melatonin hơn

which is the sleep hormone of the body,

3:32

đó là hormone giấc ngủ của cơ thể,

the hormone which makes you more sleepy.

3:34

hormone làm bạn buồn ngủ hơn.

To encourage my body to sleep,

3:36

Để khuyến khích cơ thể tôi ngủ,

I make my LED lights warmer colored,

3:38

tôi chỉnh đèn LED của mình sang màu ấm hơn,

so yellow, orange,

3:41

như tông màu vàng, cam,

and red tones.

3:42

và đỏ.

If you don't have access to LED lights, Cụm từ

3:43

Nếu bạn không có đèn LED,

then you can just make your room darker by dimming your lights. Cụm từ

3:45

thì bạn chỉ cần làm phòng tối hơn bằng cách làm mờ đèn.

Cụm từ

don't have access to LED lights: không có đèn LED để sử dụng

Trong don't have access to LED lights, have access to có nghĩa là “có thể có được hoặc sử dụng”. Người nói muốn nói rằng bạn không có đèn LED để dùng, chứ không nhất thiết là bạn không sở hữu chiếc đèn LED nào. Ở đây, access là danh từ trong cấu trúc have access to + danh từ. Cấu trúc này nhấn mạnh tính sẵn có hoặc quyền sử dụng, thay vì quyền sở hữu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định mang nghĩa “có thể sử dụng”: I do not own a printer, but I ____ one at the library.

Xem đáp án

have access to

Cụm từ

make your room darker by dimming your lights: làm căn phòng tối hơn bằng cách giảm độ sáng

make your room darker dùng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ để thể hiện một sự thay đổi do hành động gây ra. Căn phòng trở nên tối hơn do kết quả của hành động đó. by dimming your lights giải thích phương pháp. Trong cấu trúc make + tân ngữ + tính từ + by + -ing, phần có make nêu kết quả, còn by + -ing cho biết cách đạt được kết quả ấy.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc make + tân ngữ + tính từ ... by + -ing: You can ____ the text larger ____ increasing the font size.

Xem đáp án

make · by

Also, less exposure to bright lights by reducing screen time on your phone or on your laptop Cách dùng từ

3:49

Ngoài ra, ít tiếp xúc với ánh sáng chói bằng cách giảm thời gian sử dụng màn hình điện thoại hoặc máy tính xách tay

as you start winding down should help as well. Cụm động từ

3:54

khi bạn bắt đầu thư giãn cũng sẽ giúp ích.

Cách dùng từ

screen time trên điện thoại hoặc máy tính xách tay

Screen time là khoảng thời gian bạn sử dụng các thiết bị có màn hình, chẳng hạn như điện thoại và máy tính xách tay. Ở đây, reducing screen time có nghĩa là sử dụng những thiết bị đó ít hơn. Cụm từ bắt đầu bằng by cho biết phương pháp: bạn giảm tiếp xúc với ánh sáng mạnh bằng cách giảm thời gian sử dụng thiết bị. Mẫu kết quả + by + động từ thêm -ing giải thích cách đạt được một kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ chuẩn chỉ thời gian sử dụng thiết bị có màn hình: Parents often set limits on their children's ____.

Xem đáp án

screen time

Cụm động từ

as you start winding down: khi bạn bắt đầu thư giãn

Wind down có nghĩa là dần trở nên bình tĩnh hơn và ít hoạt động hơn, đặc biệt là khi gần hết ngày. Trong câu này, start winding down có nghĩa là bắt đầu thư giãn và chuẩn bị nghỉ ngơi. As giới thiệu thời điểm áp dụng lời khuyên. Should help as well cho biết việc giảm tiếp xúc với ánh sáng mạnh được kỳ vọng sẽ là một biện pháp hữu ích khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phrasal verb có nghĩa là “dần thư giãn”: After the school concert, we sat quietly and began to ____.

Xem đáp án

wind down

I choose to just not bring my phone into my bed

3:57

Tôi chọn không mang điện thoại lên giường

so I don't scroll on TikTok and Instagram aimlessly

3:59

để tôi không lướt TikTok và Instagram một cách vô định

whilst I'm supposed to sleep. Ngữ pháp

4:02

trong khi tôi đáng lẽ phải ngủ.

Ngữ pháp

I'm supposed to sleep: be supposed to + động từ

Be supposed to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động được mong đợi vì kế hoạch, quy tắc, trách nhiệm hoặc điều được xem là bình thường. Trong I'm supposed to sleep, hành động được mong đợi vào lúc đó là ngủ. Ở đây, cụm từ này cũng đối lập điều đáng lẽ phải xảy ra với điều có thể thực sự xảy ra: người nói có thể lại lướt điện thoại. Cấu trúc này thường cho thấy một sự mong đợi không được thực hiện.

Luyện tập

Điền dạng quá khứ đúng của be supposed to để diễn tả một sự kiện đã lên kế hoạch nhưng không xảy ra đúng giờ: The bus ____ arrive at eight, but it was late.

Xem đáp án

was supposed to

You can also make use of lights when you wake up in the morning. Cụm từ

4:04

Bạn cũng có thể tận dụng ánh sáng khi thức dậy vào buổi sáng.

Cụm từ

make use of lights: make use of + danh từ

Make use of có nghĩa là dùng một thứ đang có sẵn, thường theo cách hữu ích hoặc hiệu quả. Trong make use of lights, ánh sáng là nguồn lực được sử dụng. Các từ này tạo thành một cụm cố định: make ở đây không có nghĩa là “tạo ra”. Cụm từ thường thêm ý tận dụng một thứ vốn đã có sẵn.

Luyện tập

Điền cụm từ cố định có nghĩa là “sử dụng hiệu quả một nguồn lực có sẵn”: We can ____ the empty room for our club.

Xem đáp án

make use of

This is actually part of a treatment called light therapy in medicine Văn hóa

4:07

Đây thực sự là một phần của phương pháp điều trị gọi là liệu pháp ánh sáng trong y học

and it's used in patients with sleep disorders.

4:10

và nó được sử dụng cho các bệnh nhân bị rối loạn giấc ngủ.

Văn hóa

light therapy ... bệnh nhân mắc rối loạn giấc ngủ

Ở đây, light therapy là tên một phương pháp điều trị y khoa sử dụng việc tiếp xúc với ánh sáng theo kế hoạch. Phương pháp này có thể được dùng cho một số bệnh nhân mắc rối loạn giấc ngủ, tức những tình trạng sức khỏe ảnh hưởng đến giấc ngủ. Câu này bổ sung bối cảnh y khoa cho lời khuyên về ánh sáng. Việc điều chỉnh ánh sáng đơn giản tại nhà có thể lấy cảm hứng từ ý tưởng này, nhưng không tự động tương đương với một kế hoạch điều trị chính thức.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất light therapy trong câu này?

  1. Đó là cách thức tỉnh thay vì ngủ.
  2. Đó là bất kỳ cách sử dụng đèn thông thường nào tại nhà.
  3. Đó là một phương pháp điều trị y khoa sử dụng việc tiếp xúc với ánh sáng theo kế hoạch.
Xem đáp án

Đó là một phương pháp điều trị y khoa sử dụng việc tiếp xúc với ánh sáng theo kế hoạch.

You can create light therapy at home for cheap Cách dùng từ

4:13

Bạn có thể tạo ra liệu pháp ánh sáng tại nhà với chi phí rẻ

by just doing the opposite of what you do in the evening.

4:15

bằng cách chỉ làm ngược lại những gì bạn làm vào buổi tối.

Cách dùng từ

at home for cheap: tại nhà với chi phí thấp

Trong at home for cheap, at home cho biết hoạt động diễn ra ở đâu, còn for cheap có nghĩa là “với rất ít tiền” hoặc “với chi phí thấp”. For cheap là một cụm từ thân mật. Ở đây, cheap là một phần của cụm for cheap; nó không dùng để miêu tả home.

Luyện tập

Hoàn thành câu thân mật bằng cụm hai từ có nghĩa là “với rất ít tiền”: We made these decorations ____ using recycled paper.

Xem đáp án

for cheap

So, when you first wake up in the morning,

4:18

Vì vậy, khi bạn mới thức dậy vào buổi sáng,

make your lights cooler colored like blue or cool white Cách dùng từ

4:20

hãy chỉnh đèn sang màu mát hơn như xanh lam hoặc trắng lạnh

or you could just make your room brighter by turning on your lights.

4:24

hoặc bạn chỉ cần làm cho phòng sáng hơn bằng cách bật đèn.

Cách dùng từ

Làm cho đèn có màu lạnh hơn như xanh lam hoặc trắng lạnh

make your lights cooler colored dùng cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ. Cấu trúc này có nghĩa là thay đổi đèn để màu nhìn thấy có vẻ lạnh hơn. Ở đây, cooler colored chỉ màu thiên xanh lam hoặc trắng lạnh về mặt thị giác, không phải nhiệt độ thật của đèn thấp hơn. Like dùng để đưa ra các ví dụ cụ thể.

Luyện tập

Trong câu này, make your lights cooler colored có nghĩa là gì?

  1. nhiệt độ thật của đèn giảm xuống
  2. sự thay đổi sang màu xanh hơn hoặc trắng lạnh
  3. độ sáng tăng lên mà màu không thay đổi
Xem đáp án

sự thay đổi sang màu xanh hơn hoặc trắng lạnh

And it helps you feel more energized and alert during the day. Cụm từ

4:27

Và nó giúp bạn cảm thấy tràn đầy năng lượng và tỉnh táo hơn trong ngày.

Cụm từ

Cảm thấy tràn đầy năng lượng và tỉnh táo hơn

feel more energized and alert là cụm gồm hai tính từ nối với nhau sau feel. Energized có nghĩa là có nhiều năng lượng thể chất hoặc tinh thần hơn, còn alert có nghĩa là tỉnh táo và sẵn sàng nhận biết hoặc phản ứng. Trong helps you feel ..., người nói cho rằng ánh sáng giúp duy trì trạng thái ban ngày tỉnh táo và năng động hơn. More đánh dấu sự so sánh với trạng thái trước đó.

Luyện tập

Hãy chọn cụm từ hoàn thành câu này một cách tự nhiên khi bạn muốn nói rằng mình có nhiều năng lượng hơn và sẵn sàng chú ý hơn: After a short break, I feel ____.

  1. more energized and alert
  2. more sleepy and distracted
  3. an alert
Xem đáp án

more energized and alert

Morning routines and waking up with a plan.

4:30

Thói quen buổi sáng và thức dậy với một kế hoạch.

Having a goal and a plan motivates you Ngữ pháp

4:32

Có mục tiêu và kế hoạch thúc đẩy bạn

and makes it easy to get up. Ngữ pháp

4:35

và làm cho việc thức dậy dễ dàng hơn.

Ngữ pháp

Having a goal and a plan motivates you: cụm danh động từ làm chủ ngữ

Having a goal and a plan là một cụm danh động từ làm chủ ngữ. Cụm này có nghĩa là việc có mục tiêu và kế hoạch; having ở đây không phải là một phần của thì hiện tại tiếp diễn. Toàn bộ cụm được xem là một ý duy nhất, vì vậy động từ dùng dạng số ít motivates. Cấu trúc này giúp bạn nêu một hoạt động hoặc tình trạng rồi cho biết tác động của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng -ing của have để cụm danh động từ làm chủ ngữ: ____ a clear plan helps you begin.

Xem đáp án

Having

Ngữ pháp

makes it easy to get up: cấu trúc make it + adjective + to do

Trong makes it easy to get up, make đi theo cấu trúc make + it + adjective + to-infinitive. Cụm này có nghĩa là làm cho việc ra khỏi giường trở nên dễ dàng. Ở đây, it là tân ngữ giữ chỗ: nó đứng ở vị trí tân ngữ, còn to get up nêu hành động được xem là dễ. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích một điều gì đó làm thay đổi độ khó, độ an toàn hoặc sự tiện lợi của một hành động như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc make it easy to do, sử dụng make, easy và find: A color-coded folder ____ your notes.

Xem đáp án

makes it easy to find

So, understand why you want to wake up early in the first place. Cụm từ

4:36

Vì vậy, hãy hiểu tại sao bạn muốn dậy sớm ngay từ đầu.

Cụm từ

in the first place ... lý do ban đầu

In the first place có nghĩa là ngay từ đầu hoặc vì lý do cơ bản khiến một việc xảy ra. Trong câu này, cụm từ đưa người nghe quay về động cơ ban đầu: rốt cuộc, tại sao bạn muốn dậy sớm? Cụm từ này thường đứng ở cuối câu hỏi có why hoặc một câu phát biểu liên quan khi người nói muốn xem xét lại lý do hay mục đích ban đầu, chứ không nói về một địa điểm thực tế hay vị trí đầu tiên trong thứ hạng.

Luyện tập

Trong câu Why did you take that job in the first place?, in the first place chỉ điều gì?

  1. bước đầu tiên trong một trình tự
  2. lý do hoặc mục đích ban đầu
  3. địa điểm thực tế đầu tiên
Xem đáp án

lý do hoặc mục đích ban đầu

For example, because you want to get ahead of your revision before school Cụm động từ

4:40

Ví dụ, vì bạn muốn ôn tập trước khi đến trường

Cụm động từ

get ahead of your revision ... chủ động ôn tập trước

Get ahead of có nghĩa là tiến triển trước, trước khi một nhiệm vụ trở nên cấp bách hoặc trước khi đến hạn phải hoàn thành công việc. Get ahead of your revision có nghĩa là bắt đầu ôn thi sớm và đẩy tiến độ ôn tập lên trước; không chỉ đơn giản là ôn một chút. Trong tiếng Anh dùng ở trường học tại Anh, revision thường có nghĩa là học để chuẩn bị cho các kỳ thi. Vì vậy, cả cụm này thể hiện việc chuẩn bị từ sớm.

Luyện tập

Trong bối cảnh trường học này, get ahead of your revision có nghĩa là gì?

  1. tiến hành việc chuẩn bị cho kỳ thi từ sớm
  2. chỉ bắt đầu hoặc tiếp tục học mà không thể hiện gì về tiến độ
  3. bù lại phần việc bị chậm
Xem đáp án

tiến hành việc chuẩn bị cho kỳ thi từ sớm

or exercise before work

4:43

hoặc tập thể dục trước khi làm việc

or just have time to meditate and pray before leaving home.

4:45

hoặc chỉ cần có thời gian để thiền và cầu nguyện trước khi rời khỏi nhà.

Having a morning routine sets the tone for the day Thành ngữ

4:48

Có một thói quen buổi sáng thiết lập tông màu cho cả ngày

Thành ngữ

sets the tone for the day: định hình tinh thần cho cả ngày

Ở đây, sets the tone for the day có nghĩa là “tạo ra bầu không khí và định hướng chung có khả năng ảnh hưởng đến phần còn lại của ngày”. Tone được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không chỉ cao độ hay chất lượng âm thanh. Phần mở đầu của một trải nghiệm có thể định hình những gì diễn ra sau đó. Trong câu này, thói quen buổi sáng được xem là ảnh hưởng ban đầu khiến cả ngày có vẻ ngăn nắp và có mục đích hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của set the tone for: A friendly welcome ____ a positive meeting.

Xem đáp án

sets the tone for

and it gives a sense of structure and purpose, Cụm từ

4:51

và mang lại cảm giác về cấu trúc và mục đích,

which can help improve overall productivity of your day.

4:53

điều này có thể giúp cải thiện năng suất tổng thể trong ngày của bạn.

Cụm từ

a sense of structure and purpose: cảm giác có tổ chức và có mục đích

Trong a sense of structure and purpose, sense có nghĩa là cảm giác hoặc nhận thức, không phải một trong năm giác quan thể chất. Structure là cảm giác rằng các hoạt động được tổ chức và có thể dự đoán; purpose là cảm giác rằng có một lý do hoặc mục tiêu rõ ràng. Cấu trúc give a sense of + danh từ trừu tượng diễn tả tác động về mặt tinh thần mà một điều gì đó tạo ra. Ở đây, thói quen khiến một ngày có cảm giác vừa ngăn nắp vừa có ý nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác trong bài có nghĩa là “cảm giác được tổ chức rõ ràng và có lý do để hành động”: A weekly plan can give the team ____.

Xem đáp án

a sense of structure and purpose

And when you're being consistent with your morning routine,

4:56

Và khi bạn kiên định với thói quen buổi sáng của mình,

your body becomes used to the schedule Ngữ pháp

4:59

cơ thể bạn trở nên quen với lịch trình

Ngữ pháp

becomes used to the schedule: dần thích nghi với lịch trình

Become used to diễn tả sự thay đổi dần dần từ chưa quen sang cảm thấy một điều là bình thường hoặc quen thuộc. Trong câu này, becomes cho thấy cơ thể thích nghi theo thời gian với lịch trình buổi sáng đều đặn. Trong be/become/get used to, to là giới từ. Sau đó là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: used to the schedule hoặc used to waking up early.

Luyện tập

Câu nào diễn tả đúng rằng việc thức dậy lúc sáu giờ đã dần trở nên quen thuộc?

  1. After a month, Leo became used to waking up at six.
  2. After a month, Leo used to waking up at six.
  3. After a month, Leo became used to wake up at six.
Xem đáp án

After a month, Leo became used to waking up at six.

and helps you naturally wake up at the same time each day.

5:01

và giúp bạn thức dậy tự nhiên vào cùng một giờ mỗi ngày.

For me, early morning is the time where I can focus and learn the best,

5:04

Đối với tôi, sáng sớm là thời gian tôi có thể tập trung và học tốt nhất,

so I prioritize getting as much studying done as possible. Ngữ pháp

5:08

vì vậy tôi ưu tiên hoàn thành càng nhiều việc học càng tốt.

Ngữ pháp

prioritize getting as much studying done as possible: ưu tiên hoàn thành việc học nhiều nhất có thể

Prioritize + dạng -ing có nghĩa là xem một hành động quan trọng hơn và dành thời gian cho nó trước. Ở đây, prioritize getting ... done thể hiện việc chọn hoàn thành công việc học tập trước những việc ít quan trọng hơn. Mẫu get as much + hoạt động hoặc công việc không đếm được + done as possible có nghĩa là hoàn thành lượng lớn nhất có thể thực hiện được. Studying được xem là một lượng hoạt động không đếm được, vì vậy dùng much chứ không dùng many; as cuối cùng kết nối với possible.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng prioritize, much và done: I ____ getting as ____ paperwork ____ as possible before the office opens.

Xem đáp án

prioritize · much · done

If you want to see my 3:00 a.m. morning routine,

5:11

Nếu bạn muốn xem thói quen buổi sáng lúc 3:00 của tôi,

you can watch it here.

5:13

bạn có thể xem nó ở đây.

Exercise.

5:14

Tập thể dục.

It's well known that exercise has lots of benefits

5:15

Mọi người đều biết rằng tập thể dục có rất nhiều lợi ích

and one of them is that it increases sleep quality and helps you fall asleep faster. Cụm từ

5:18

và một trong số đó là nó làm tăng chất lượng giấc ngủ và giúp bạn ngủ nhanh hơn.

Cụm từ

Cách dùng increases sleep quality ... helps you fall asleep

Increases sleep quality có nghĩa là làm cho giấc ngủ tốt hơn hoặc giúp cơ thể hồi phục tốt hơn. Sleep quality nói về mức độ ngủ ngon, chứ không chỉ là số giờ nằm trên giường. Helps you fall asleep có nghĩa là giúp một người chuyển từ trạng thái thức sang ngủ dễ dàng hơn. Cấu trúc là help + người + động từ nguyên mẫu, vì vậy câu dùng helps you fall. Faster bổ nghĩa cho fall asleep và cho biết sự chuyển đổi này xảy ra sớm hơn. Hai phần diễn tả việc ngủ ngon hơn và đi vào giấc ngủ nhanh hơn.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một thói quen có thể giúp ngủ ngon hơn và giúp một người bắt đầu ngủ sớm hơn?

  1. It can increase sleep quality and help you fall asleep faster.
  2. It can lower sleep quality and keep you awake longer.
  3. It can increase sleep duration and help you wake up earlier.
Xem đáp án

It can increase sleep quality and help you fall asleep faster.

Exercise affects your body clock by increasing body temperature

5:22

Tập thể dục ảnh hưởng đến đồng hồ sinh học của bạn bằng cách tăng nhiệt độ cơ thể

and by producing adrenaline rush, Cách dùng từ

5:26

và bằng cách tạo ra sự dâng trào adrenaline,

which makes you more awake and alert.

5:28

làm bạn tỉnh táo và cảnh giác hơn.

Cách dùng từ

producing adrenaline rush: dùng an adrenaline rush

An adrenaline rush là một làn sóng năng lượng thể chất, hưng phấn hoặc tỉnh táo xuất hiện đột ngột do adrenaline. Ở đây, producing adrenaline rush có ý nói gây ra phản ứng mạnh đó, khiến một người tỉnh táo hơn. Trong tiếng Anh giao tiếp chuẩn, rush là danh từ đếm được trong cụm này, vì vậy một phản ứng thường được gọi là an adrenaline rush. Cách diễn đạt được tô đậm thiếu an; khi tự đặt câu, hãy dùng produce an adrenaline rush.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ cảm giác hưng phấn và tỉnh táo xuất hiện đột ngột: The starting signal gave me ____.

Xem đáp án

an adrenaline rush

That's why it's recommended to exercise in the morning or early afternoon. Ngữ pháp

5:30

Đó là lý do tại sao nên tập thể dục vào buổi sáng hoặc đầu giờ chiều.

Ngữ pháp

it's recommended to exercise: cách đưa ra lời khuyên khách quan

Trong it's recommended to exercise, it là chủ ngữ hình thức, còn to exercise nêu hành động được khuyên thực hiện. Cấu trúc bị động không nói ai đưa ra lời khuyên vì trọng tâm là bản thân lời khuyên. Mẫu It is recommended to + động từ nguyên mẫu trình bày hướng dẫn như một lời khuyên chung hoặc có căn cứ, thay vì một mệnh lệnh trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu It is recommended to + động từ nguyên mẫu: It ____ check the weather before a long hike.

Xem đáp án

is recommended to

Avoid doing high-intensity exercise within an hour of bedtime Cụm từ

5:33

Tránh tập thể dục cường độ cao trong vòng một giờ trước khi đi ngủ

Cụm từ

within an hour of bedtime: khoảng một giờ trước khi đi ngủ

Trong lời khuyên này, within an hour of bedtime có nghĩa là trong một giờ cuối trước giờ đi ngủ đã định. Nếu giờ đi ngủ là 10 giờ tối, thì 9 giờ 30 tối nằm trong khoảng đó. Cấu trúc within + khoảng thời gian + of + mốc tham chiếu đặt ra khoảng cách thời gian tối đa tính từ mốc đó. Ngữ cảnh cho biết hướng thời gian; ở đây, lời khuyên về việc tập thể dục và giờ đi ngủ cho thấy đó là một giờ trước khi ngủ.

Luyện tập

Giờ đi ngủ là 10 giờ tối. Theo lời khuyên này, thời điểm nào nằm within an hour of bedtime?

  1. 9 giờ 30 tối
  2. 8 giờ 30 tối
  3. 7 giờ tối
Xem đáp án

9 giờ 30 tối

as it can keep you up at night. Cụm động từ

5:37

vì nó có thể làm bạn thức đêm.

Cụm động từ

can keep you up at night: khiến bạn mất ngủ vào ban đêm

Keep someone up at night có nghĩa là khiến một người vẫn thức khi họ muốn ngủ. Trong câu này, can keep you up at night cho biết điều đang được nhắc đến có thể khiến bạn không ngủ được. Ở đây, up có nghĩa là “thức”, không phải “ở vị trí cao hơn”. Mẫu câu có thể áp dụng lại là something keeps someone up (at night).

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của keep me up at night để hoàn thành câu: The barking dog ____.

Xem đáp án

kept me up at night

For longer lasting results,

5:39

Để có kết quả lâu dài hơn,

move your body clock slowly. Thành ngữ

5:40

hãy di chuyển đồng hồ sinh học của bạn một cách chậm rãi.

Thành ngữ

move your body clock slowly: từ từ điều chỉnh đồng hồ sinh học

Body clock là nhịp thời gian tự nhiên hằng ngày của cơ thể dành cho việc ngủ và thức. Move your body clock có nghĩa là chuyển nhịp đó sớm hơn hoặc muộn hơn; move được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải di chuyển một chiếc đồng hồ thật. Slowly cho biết nên thực hiện thay đổi theo từng bước nhỏ thay vì thay đổi tất cả cùng một lúc. Ý tưởng này có thể áp dụng khi thay đổi giờ đi ngủ và thức dậy.

Luyện tập

Trong lời khuyên này, move your body clock slowly có nghĩa là gì?

  1. Làm cho mọi chiếc đồng hồ trong nhà chạy chậm hơn.
  2. Dần thay đổi giờ bạn đi ngủ và thức dậy.
  3. Mang theo một chiếc đồng hồ trong khi đi bộ chậm.
Xem đáp án

Dần thay đổi giờ bạn đi ngủ và thức dậy.

So, advance your bedtime a bit earlier each night Cách dùng từ

5:42

Vì vậy, hãy đẩy giờ đi ngủ của bạn sớm hơn một chút mỗi đêm

until the desired bedtime is reached. Ngữ pháp

5:45

cho đến khi đạt được giờ đi ngủ mong muốn.

Cách dùng từ

Đưa giờ đi ngủ sớm hơn một chút mỗi tối

advance your bedtime a bit earlier each night có nghĩa là đưa giờ đi ngủ sớm hơn một chút mỗi tối. Ở đây, advance là ngoại động từ dùng để chuyển một thời gian đã định sang sớm hơn, không có nghĩa là tiến bộ. A bit earlier each night cho thấy sự điều chỉnh diễn ra từng bước: mỗi tối chỉ sớm hơn một chút thay vì thay đổi rất nhiều ngay một lần.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là đưa giờ đi ngủ sớm hơn mười lăm phút mỗi tối?

  1. Advance your bedtime by fifteen minutes each night.
  2. Delay your bedtime by fifteen minutes each night.
  3. Keep your bedtime at the same time each night.
Xem đáp án

Advance your bedtime by fifteen minutes each night.

Ngữ pháp

Cho đến khi đạt được giờ đi ngủ mong muốn

until the desired bedtime is reached cho biết điểm kết thúc của việc điều chỉnh từng bước. Giờ đi ngủ tiếp tục được đưa sớm hơn cho đến khi trở thành giờ mục tiêu; sau thời điểm đó, việc điều chỉnh dừng lại. Is reached là thể bị động. Desired bedtime là chủ ngữ ngữ pháp, nên câu tập trung vào việc giờ mục tiêu được đạt tới chứ không phải ai đạt tới nó. Desired ở đây có nghĩa là mong muốn hoặc được đặt làm mục tiêu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng until cộng với mệnh đề bị động để cho thấy trạng thái mục tiêu là điểm kết thúc?

  1. Keep adjusting the schedule until the target bedtime reaches.
  2. Keep adjusting the schedule until the target bedtime is reached.
  3. Keep adjusting the schedule until you reach the target bedtime.
Xem đáp án

Keep adjusting the schedule until the target bedtime is reached.

For example, go to bed at midnight one night,

5:47

Ví dụ, đi ngủ lúc nửa đêm vào một đêm,

then 11:45 the next,

5:49

sau đó 11:45 vào đêm tiếp theo,

then 11:30 the following night,

5:51

sau đó 11:30 vào đêm sau nữa,

and so on.

5:53

và cứ thế.

Doing this progressive change in your sleep routine Cách dùng từ

5:54

Thực hiện sự thay đổi dần dần này trong thói quen ngủ của bạn

will help your body adapt more easily.

5:57

sẽ giúp cơ thể bạn thích nghi dễ dàng hơn.

Cách dùng từ

this progressive change in your sleep routine: điều chỉnh thói quen ngủ từng bước

Ở đây, progressive có nghĩa là sự thay đổi diễn ra qua những bước nhỏ theo thời gian, chứ không xảy ra cùng một lúc. This chỉ một sự điều chỉnh từng bước cụ thể đã được nhắc đến trước đó, chẳng hạn như mỗi ngày chuyển giờ đi ngủ sớm hơn một chút thay vì thay đổi lớn ngay lập tức. Cụm in your sleep routine cho biết lĩnh vực được điều chỉnh là thói quen ngủ. Ý chính là việc thay đổi thói quen từ từ sẽ cho cơ thể thời gian để thích nghi.

Luyện tập

this progressive change in your sleep routine có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Thay toàn bộ thói quen cùng một lúc
  2. Điều chỉnh thói quen từng chút một
  3. Thay đổi thói quen theo một cách khác nhau mỗi đêm
Xem đáp án

Điều chỉnh thói quen từng chút một

Consistency.

5:59

Sự nhất quán.

Keeping your night routine consistent and following bedtime rituals are useful. Cụm từ

6:00

Giữ cho thói quen ban đêm của bạn nhất quán và tuân theo các nghi thức trước khi đi ngủ là hữu ích.

Cụm từ

following bedtime rituals: thực hiện nếp sinh hoạt lặp lại trước giờ ngủ

Ở đây, bedtime rituals là những hoạt động quen thuộc được lặp lại trước khi ngủ, chẳng hạn như đánh răng, giảm độ sáng của đèn hoặc đọc sách. Ritual không nhất thiết phải có nghĩa là nghi lễ tôn giáo; trong bối cảnh đời sống hằng ngày, từ này cũng có thể chỉ một nếp sinh hoạt đều đặn theo khuôn mẫu cố định. Following bedtime rituals có nghĩa là thực hiện hoặc duy trì những hoạt động đó. Following là một dạng -ing được nối song song với Keeping your night routine consistent, và hai cụm này cùng nêu hai thói quen hữu ích.

Luyện tập

following bedtime rituals có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Đi phía sau một người đang trên đường đi ngủ
  2. Tham gia một nghi lễ tôn giáo trang trọng vào ban đêm
  3. Lặp lại một chuỗi hoạt động quen thuộc trước khi ngủ
Xem đáp án

Lặp lại một chuỗi hoạt động quen thuộc trước khi ngủ

For example, simple stuff like brushing your teeth,

6:04

Ví dụ, những việc đơn giản như đánh răng,

putting on your pajamas,

6:07

mặc đồ ngủ,

whatever you usually do before going to bed,

6:09

bất cứ điều gì bạn thường làm trước khi đi ngủ,

do it a bit earlier.

6:11

hãy làm sớm hơn một chút.

This reinforces in your mind that it is bedtime. Cụm từ

6:12

Điều này củng cố trong tâm trí bạn rằng đã đến giờ đi ngủ.

Cụm từ

reinforces in your mind that it is bedtime: củng cố trong tâm trí rằng đã đến giờ ngủ

Ở đây, This chỉ việc thực hiện các hoạt động trước giờ ngủ sớm hơn. Reinforces có nghĩa là “làm cho một ý tưởng hoặc tín hiệu trở nên mạnh hơn nhờ sự lặp lại”. Thói quen này củng cố thông điệp trong tâm trí rằng đã đến giờ ngủ. In your mind cho biết sự củng cố diễn ra trong tâm trí, còn that it is bedtime nêu nội dung của thông điệp. Một tân ngữ như idea hoặc signal được hiểu ngầm theo ngữ cảnh. Cách diễn đạt rõ hơn là This reinforces the idea in your mind that it is bedtime.

Luyện tập

“reinforces in your mind that it is bedtime” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Nó giúp bạn quên rằng giờ đi ngủ đang đến gần.
  2. Nó khiến thông điệp rằng đã đến giờ ngủ trở nên vững chắc hơn trong tâm trí.
  3. Nó chuyển giờ đi ngủ sang một thời điểm sớm hơn.
Xem đáp án

Nó khiến thông điệp rằng đã đến giờ ngủ trở nên vững chắc hơn trong tâm trí.

Diet.

6:15

Chế độ ăn uống.

Eating late at night or too close to bedtime can keep you awake, Cụm từ

6:16

Ăn khuya hoặc quá gần giờ đi ngủ có thể làm bạn thức,

Cụm từ

too close to bedtime: khoảng thời gian quá ngắn trước giờ ngủ

Ở đây, or thêm một thời điểm ăn uống có nguy cơ khác: không chỉ ăn khuya mà còn ăn khi khoảng thời gian trước lúc ngủ quá ngắn. Close to mô tả sự gần nhau về thời gian, không phải khoảng cách không gian. Too đánh dấu mức độ quá mức, vì vậy too close to bedtime cho thấy khoảng thời gian ngắn có thể gây ra vấn đề; riêng close to bedtime có thể mang nghĩa trung tính.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng khoảng thời gian trước lúc ngủ quá ngắn và có thể gây ra vấn đề?

  1. Do not keep coffee close to the bed.
  2. Do not drink coffee too close to bedtime.
  3. I often drink tea close to bedtime.
Xem đáp án

Do not drink coffee too close to bedtime.

especially if it's a big meal.

6:19

đặc biệt nếu đó là một bữa ăn lớn.

Your body will be focused on digesting the food Ngữ pháp

6:21

Cơ thể bạn sẽ tập trung vào việc tiêu hóa thức ăn

rather than relaxing and preparing for sleep.

6:24

thay vì thư giãn và chuẩn bị cho giấc ngủ.

Ngữ pháp

focused on doing A rather than doing B: tập trung làm A thay vì làm B

Be focused on doing something có nghĩa là sự chú ý hoặc hoạt động chủ yếu hướng vào hành động đó. Trong câu này, cụm từ nói về hoạt động của cơ thể chứ không có nghĩa là cơ thể đang đưa ra lựa chọn có ý thức. Vì on là giới từ ở đây nên theo sau nó là dạng -ing: digesting. Rather than giới thiệu hành động hoặc trạng thái khác không xảy ra hoặc không phải là trọng tâm trong câu này. Cụm từ đối chiếu digesting the food với relaxing and preparing for sleep. Digesting, relaxing và preparing là các dạng -ing song song.

Luyện tập

Hoàn thành ý đối chiếu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “thay vì”: I spent the evening reading ____ scrolling through my phone.

Xem đáp án

rather than

I usually eat my last meal of the day at least three hours before bed. Cụm từ

6:26

Tôi thường ăn bữa cuối cùng trong ngày ít nhất ba giờ trước khi ngủ.

Cụm từ

Bữa cuối cùng trong ngày ... ít nhất ba tiếng trước khi đi ngủ

Cụm last meal of the day có nghĩa là bữa ăn cuối cùng bạn dùng trong ngày đó. Cụm chỉ thời gian at least three hours before bed cho biết bữa ăn này diễn ra khi nào. At least đặt ra mức tối thiểu. Khoảng cách trước giờ đi ngủ là ba tiếng trở lên, vì vậy câu này không có nghĩa là đúng ba tiếng.

Luyện tập

Leo ăn lúc 6:00 p.m. và đi ngủ lúc 10:00 p.m. Câu nào mô tả đúng thời gian này?

  1. Leo eats his last meal of the day at least three hours before bed.
  2. Leo eats his last meal of the day exactly three hours before bed.
  3. Leo eats his last meal of the day less than three hours before bed.
Xem đáp án

Leo eats his last meal of the day at least three hours before bed.

Also, avoiding caffeine and sugary food in the evening

6:30

Ngoài ra, tránh caffeine và thức ăn có đường vào buổi tối

improves quality of sleep as well.

6:33

cũng cải thiện chất lượng giấc ngủ.

So, why do I wake up early?

6:35

Vậy, tại sao tôi lại dậy sớm?

Many people in my comments seem worried because I wake up at 3:00 a.m. every day,

6:37

Nhiều người trong phần bình luận của tôi có vẻ lo lắng vì tôi dậy lúc 3:00 sáng mỗi ngày,

but I've been living like this for over 20 years now. Ngữ pháp

6:41

nhưng tôi đã sống như thế này hơn 20 năm nay rồi.

Ngữ pháp

I've been living like this for...: tiếp diễn cho đến hiện tại

Trong I've been living like this..., have been + living là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Cấu trúc này cho thấy lối sống bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại, chứ không thuộc một giai đoạn quá khứ đã kết thúc. For over 20 years cho biết khoảng thời gian, còn now nhấn mạnh rằng tình trạng này vẫn đúng. Like this chỉ lại thói quen thức dậy rất sớm đã được nói đến trước đó. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là have/has been + động từ-ing + for + khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của live: I ____ like this for over twenty years now.

Xem đáp án

have been living

I'm naturally a morning person.

6:44

Tôi bẩm sinh là một người dậy sớm.

My default is to wake up early. Ngữ pháp

6:46

Mặc định của tôi là dậy sớm.

Ngữ pháp

My default is to...: kiểu sinh hoạt thường lệ của một người

Trong My default is to wake up early, default được dùng như một phép ẩn dụ dựa trên một lựa chọn cài sẵn. Khi nói về một người, từ này chỉ kiểu hành vi thường xảy ra nếu không có điều gì khiến người đó chọn cách khác. My default is to + động từ nguyên mẫu là cách ngắn gọn để mô tả một lựa chọn theo thói quen hoặc phản ứng đầu tiên tự nhiên. Ở đây, thức dậy sớm là kiểu sinh hoạt bình thường của người nói, không phải cài đặt của thiết bị hay một nghĩa vụ.

Luyện tập

"My default is to wake up early" có nghĩa gì trong câu này?

  1. Thông thường tôi thức dậy sớm, trừ khi có điều gì đó làm thay đổi nếp sinh hoạt của tôi.
  2. Tôi bắt buộc phải thức dậy sớm vào một ngày cụ thể.
  3. Một thiết bị được lập trình để đánh thức tôi sớm.
Xem đáp án

Thông thường tôi thức dậy sớm, trừ khi có điều gì đó làm thay đổi nếp sinh hoạt của tôi.

I'm embracing what works best for me and my schedule, Cụm từ

6:48

Tôi đang đón nhận những gì phù hợp nhất với tôi và lịch trình của tôi,

Cụm từ

Embracing what works best for me and my schedule: đón nhận cách phù hợp nhất với bản thân

Ở đây, embracing không có nghĩa là ôm một vật gì đó theo nghĩa đen. Nó có nghĩa là chủ động chấp nhận một cách làm và lựa chọn áp dụng cách đó. What works best for me and my schedule chỉ nếp sinh hoạt phù hợp với cả nhu cầu của người nói lẫn khoảng thời gian họ có. Gộp lại, cách diễn đạt này cho thấy đó là một lựa chọn cá nhân và thiết thực, chứ không phải quy tắc dành cho tất cả mọi người.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với câu được tô đậm?

  1. Tôi đang ôm lịch trình được viết ra theo nghĩa đen.
  2. Tôi đang miễn cưỡng chịu đựng một lịch trình không phù hợp với mình.
  3. Tôi đang chủ động chọn cách phù hợp nhất với bản thân và lịch trình của mình.
Xem đáp án

Tôi đang chủ động chọn cách phù hợp nhất với bản thân và lịch trình của mình.

and I hope you do the same,

6:51

và tôi hy vọng bạn cũng làm như vậy,

whether it means waking up late or early. Ngữ pháp

6:52

cho dù điều đó có nghĩa là dậy muộn hay dậy sớm.

Ngữ pháp

Whether it means waking up late or early: dù điều đó có nghĩa là dậy muộn hay dậy sớm

Cấu trúc whether it means A or B cho biết cả hai cách thực hiện ý chính đều được tính đến. Ở đây, A và B là hai cụm từ -ing song song: waking up late và waking up early. Trong ngữ cảnh này, it nhắc lại việc chọn điều phù hợp với lịch trình của chính mình. Vì vậy, do the same có nghĩa là “hãy chọn điều phù hợp với bạn”, chứ không phải “hãy thức dậy đúng vào giờ của tôi”. Cấu trúc này làm cho lời khuyên linh hoạt thay vì ép người nghe chọn một phương án.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc ba từ trong bài có nghĩa là “bất kể nó diễn ra dưới hình thức nào”: Choose a routine that fits you, ____ exercising before breakfast or after school.

Xem đáp án

whether it means

If you want to find out about your body clock, Cụm động từ

6:55

Nếu bạn muốn tìm hiểu về đồng hồ sinh học của mình,

you can check out the questionnaire I put in the description. Cụm động từ

6:57

bạn có thể xem bảng câu hỏi tôi để trong phần mô tả.

Cụm động từ

find out about your body clock: tìm hiểu về đồng hồ sinh học

Find out about + chủ đề có nghĩa là tìm hiểu thông tin về một vấn đề rộng. Cụm này thường hàm ý xem, đọc, hỏi hoặc nghiên cứu để biết thêm những điều trước đó chưa biết. Ở đây, your body clock là chủ đề cần tìm hiểu, còn bảng câu hỏi là một cách để tìm hiểu chủ đề đó. Find out không có nghĩa là tìm vị trí của một chiếc đồng hồ thật.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là dùng hướng dẫn này để tìm hiểu thông tin chung về các dịch vụ địa phương?

  1. Use this guide to find local services.
  2. Use this guide to find out about local services.
  3. Use this guide to find out when local services close.
Xem đáp án

Use this guide to find out about local services.

Cụm động từ

can check out the questionnaire ... in the description: xem bảng câu hỏi trong phần mô tả

Ở đây, check out có nghĩa là xem hoặc khám phá một nguồn thông tin. Khi đi với can, cụm này trở thành một lời gợi ý thân thiện, không gây áp lực. Người xem được mời mở bảng câu hỏi, nhưng bản thân cụm từ không có nghĩa là phải trả lời hoặc gửi bảng câu hỏi đó. I put in the description xác định bảng câu hỏi nào đang được nhắc đến. Trong video, the description là khu vực văn bản đi kèm video, thường chứa đường liên kết hoặc tài liệu bổ sung.

Luyện tập

Trong câu You can check out the questionnaire in the description, check out đề nghị người xem làm gì?

  1. Trả lời mọi câu hỏi rồi gửi đi
  2. Xem hoặc khám phá bảng câu hỏi
  3. Trả tiền cho bảng câu hỏi
Xem đáp án

Xem hoặc khám phá bảng câu hỏi

I linked the exact questionnaire

6:59

Tôi đã liên kết chính xác bảng câu hỏi

the neurologist asked us to do before the lecture.

7:01

mà nhà thần kinh học yêu cầu chúng tôi làm trước bài giảng.

Oh, wait.

7:04

Ồ, chờ đã.

I need to think what I have to say first.

7:04

Tôi cần nghĩ xem mình phải nói gì trước đã.

Okay.

7:06

Được rồi.

What do I want to say?

7:06

Tôi muốn nói gì nhỉ?

Whatever you wanna say.

7:07

Bất cứ điều gì bạn muốn nói.

Lovely.

7:08

Đáng yêu.