Lên Trực Thăng Thôi! | Quân Đội | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
211 từ 162 từ/phút

Giới thiệu video: Jack kể lại một ngày ở trường, khi trò chơi quân đội giúp Russell, học sinh mới, nói ra khó khăn của mình trong việc làm theo chỉ dẫn và cảm thấy được mọi người đón nhận. Đoạn trò chuyện cuối còn cho biết sữa đặc là do bố của Rusty mang về sau một chuyến tuần tra. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Over. — Văn hóa, Truyền thông & Bối cảnh Thực tế: Nhận ra đây là tín hiệu vô tuyến cho biết người nói đã kết thúc lượt lời và đang chờ phản hồi, chứ không mang nghĩa thông thường là một việc đã chấm dứt. Nhờ đó, bạn có thể theo dõi cách đổi lượt nói trong liên lạc quân sự, cứu hộ, phim ảnh và trò chơi. 2. something wrong with your old school? / something wrong with me. — Ngữ dụng Hội thoại & Thái độ: Hiểu cách cùng một cấu trúc ban đầu thể hiện câu hỏi đầy quan tâm, rồi chuyển thành lời đáp trong đó Russell tự cho rằng lỗi nằm ở mình. Bạn có thể hỏi về vấn đề một cách tế nhị và nhận biết bối cảnh làm thay đổi sắc thái cảm xúc ra sao. 3. brought it back — Cụm động từ: Dùng bring back để nói ai đó quay về và mang theo một vật, đồng thời đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ như trong brought it back. Cấu trúc này giúp bạn giải thích tự nhiên món đồ đến từ đâu và ai đã mang nó về.

Nội dung bài học

Tango 5.

0:00

Tango 5.

No, Tango 6.

0:01

Không, Tango 6.

Tango 7! Văn hóa

0:05

Tango 7!

Văn hóa

Tango 7 với vai trò hô hiệu vô tuyến

Trong cảnh này, Tango 7 là một hô hiệu kiểu liên lạc vô tuyến dùng để gọi một người chơi, đội hoặc đơn vị cụ thể. Trong bảng chữ cái ngữ âm NATO, Tango là từ mã của chữ T, còn số 7 giúp phân biệt hô hiệu này với những hô hiệu khác. Ở đây, Tango không nói đến điệu nhảy. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là “từ mã hoặc nhãn+số”, dùng để nhận diện một người nhanh chóng và rõ ràng trong liên lạc kiểu vô tuyến.

Luyện tập

Trong một trò chơi đồng đội mô phỏng liên lạc vô tuyến, “Tango 7” nhiều khả năng nhận diện điều gì?

  1. Họ và tên thông thường
  2. Động tác tango số bảy
  3. Một người chơi, đội hoặc đơn vị cụ thể có hô hiệu đó
Xem đáp án

Một người chơi, đội hoặc đơn vị cụ thể có hô hiệu đó

We're next to Tango 7.

0:06

Chúng ta đang ở cạnh Tango 7.

Over. Văn hóa

0:08

Hết.

Văn hóa

Over. trong liên lạc vô tuyến

Trong liên lạc vô tuyến, Over. có nghĩa là “Tôi đã nói xong lượt này; hãy trả lời.” Từ này đánh dấu phần tin của một người đã kết thúc và chuyển lượt nói cho người kia. Ở đây, over không mang nghĩa chỉ vị trí thông thường và cũng không có nghĩa là toàn bộ cuộc trò chuyện đã kết thúc.

Luyện tập

Trong một cuộc liên lạc vô tuyến, “Over.” báo cho người kia điều gì?

  1. Toàn bộ cuộc liên lạc vô tuyến đã kết thúc, vì vậy đừng trả lời.
  2. Tôi đã nói xong lượt này, vì vậy hãy trả lời.
  3. Vật đó nằm phía trên một thứ khác.
Xem đáp án

Tôi đã nói xong lượt này, vì vậy hãy trả lời.

Great work, Recruit Russell. Ý định

0:09

Làm tốt lắm, Tân binh Russell.

Ý định

Great work: lời khen trực tiếp cho một nhiệm vụ đã hoàn thành

Great work trực tiếp khen một người đã làm tốt nhiệm vụ hoặc tạo ra kết quả tốt. Ở đây, work chỉ công sức và kết quả vừa hoàn thành, không phải nghề nghiệp hay vị trí công việc. Cụm từ này có thể đứng riêng hoặc đi với on + nhiệm vụ: Great work on the presentation. Cấu trúc này hướng lời khen vào một thành quả cụ thể.

Luyện tập

Một đồng đội vừa hoàn thành tốt một nhiệm vụ khó. Câu nào trực tiếp khen kết quả đó?

  1. That task is your job.
  2. Your work starts tomorrow.
  3. Great work on that task.
Xem đáp án

Great work on that task.

Oh, no!

0:12

Ôi, không!

Negatives on the dust-off, Tango 7. Văn hóa

0:13

Không thể sơ tán bằng trực thăng, Tango 7.

Văn hóa

Negatives on the dust-off: trạng thái nhiệm vụ theo kiểu vô tuyến

Trong màn nhập vai theo kiểu liên lạc vô tuyến quân sự này, Negatives on the dust-off báo một quyết định hoặc trạng thái phủ định: việc sơ tán hoặc đón người bằng trực thăng không khả dụng, không được phê duyệt hoặc không thể tiến hành. Dust-off là thuật ngữ quân sự và cứu hộ, đặc biệt liên quan đến việc vận chuyển y tế bằng trực thăng. Thông điệp được rút gọn để nghe giống liên lạc trong nhiệm vụ. On giới thiệu chiến dịch đang được nhắc đến. Dạng số nhiều Negatives là cách nói được tạo phong cách cho cảnh này, không phải cấu trúc thông thường để nói không trong đời sống hằng ngày.

Luyện tập

Trong thông điệp vô tuyến nhập vai này, Negatives on the dust-off có khả năng cao nhất là báo điều gì?

  1. Cả đội đang đếm các số nhỏ hơn không.
  2. Việc sơ tán bằng trực thăng không thể tiến hành.
  3. Ai đó cần lau bụi khỏi trực thăng.
Xem đáp án

Việc sơ tán bằng trực thăng không thể tiến hành.

LZ is not good. Văn hóa

0:15

Khu vực hạ cánh không an toàn.

Văn hóa

LZ: landing zone (khu vực hạ cánh)

LZ là viết tắt của landing zone, tức khu vực được chọn để trực thăng hoặc một máy bay khác hạ cánh. Trong câu “LZ is not good”, not good cho biết khu vực hạ cánh hiện tại không phù hợp với việc hạ cánh đã dự định. Câu này đánh giá địa điểm hạ cánh; LZ ở đây không phải là tên người hay một dãy chữ ngẫu nhiên.

Luyện tập

Trong câu này, LZ có nghĩa là gì?

  1. một loại luật chơi
  2. landing zone (khu vực hạ cánh)
  3. tên một người
Xem đáp án

landing zone (khu vực hạ cánh)

I think he was saying the chopper had to land somewhere different. Ghi chú

0:17

Mình nghĩ cậu ấy nói trực thăng phải hạ cánh ở nơi khác.

Cách dùng từ

the chopper: helicopter (trực thăng)

Chopper là cách nói không trang trọng của helicopter. Trong câu “the chopper had to land somewhere different”, the chopper chỉ chiếc trực thăng đang được nói đến, còn land somewhere different có nghĩa là sử dụng một địa điểm hạ cánh khác. Những chi tiết gần đó về LZ và việc hạ cánh cho thấy rõ đây là một phương tiện bay; trong câu này, nó không phải dụng cụ nhà bếp hay xe máy.

Luyện tập

Trong câu này, the chopper chỉ điều gì?

  1. một chiếc xe máy
  2. the helicopter (chiếc trực thăng)
  3. một con dao nhà bếp
Xem đáp án

the helicopter (chiếc trực thăng)

Ngữ pháp

had to land: sự cần thiết trong quá khứ

Had to + động từ nguyên mẫu diễn tả sự cần thiết trong một tình huống ở quá khứ. Trong had to land, had không mang nghĩa sở hữu; had to hoạt động như một cụm diễn tả sự cần thiết, còn land giữ nguyên dạng. Cụm này cho biết hoàn cảnh khi đó buộc chiếc trực thăng phải hạ cánh ở nơi khác. Bản thân cụm từ không xác nhận việc hạ cánh có thực sự xảy ra hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của have to: Because the bridge was closed, we ____ take another road.

Xem đáp án

had to

Recruit Russell, we've got to get to that field. Ngữ pháp

0:20

Tân binh Russell, chúng ta phải đến cánh đồng đó.

Ngữ pháp

we've got to get to: sự cần thiết và điểm đến

We've là dạng rút gọn của we have. Have got to + động từ nguyên mẫu là cách nói thông dụng để diễn tả một sự cần thiết ở hiện tại. Ở đây, hành động cần làm là get to that field. Get to + địa điểm có nghĩa là đến được địa điểm đó. Toàn bộ cụm kết hợp sự cần thiết với một điểm đến; get to ở đây không mang nghĩa khác là có cơ hội làm điều gì đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là chúng ta cần đến được cổng trước khi cổng đóng?

  1. We've got to get to the gate before it closes.
  2. We get to wait by the gate before it closes.
  3. We've got to close the gate before we leave.
Xem đáp án

We've got to get to the gate before it closes.

How?

0:23

Bằng cách nào?

Run!

0:24

Chạy!

One thing I can do is run. Ngữ pháp

0:26

Một điều mình làm giỏi nhất là chạy.

Ngữ pháp

One thing I can do is run: nhấn mạnh một khả năng hoặc lựa chọn

One thing I can do is + động từ nguyên mẫu dùng để nêu bật một khả năng hoặc hành động có thể thực hiện. Ở đây, run là hành động Russell đưa ra như một cách để đến đó; one thing có nghĩa là một việc có thể làm, không phải một đồ vật. Cấu trúc này hữu ích khi muốn nêu một khả năng hoặc lựa chọn cụ thể trong lúc giải thích vấn đề hay đưa ra quyết định, nhưng không có nghĩa đó là cách duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu: One thing I can do ____ draw maps.

Xem đáp án

is

I'm a Jack Russell. Văn hóa

0:29

Mình là chó Jack Russell mà.

Văn hóa

Jack Russell trong I'm a Jack Russell: tên một giống chó

Jack Russell là cách gọi rút gọn phổ biến của Jack Russell Terrier, một giống chó nhỏ. Trong I'm a Jack Russell, mạo từ a cho thấy người nói tự nhận mình là một chú chó thuộc giống này. Trong cảnh này, nhân vật chó được nhân hóa dùng giống chó của mình để giải thích vì sao chạy là một khả năng tự nhiên đối với mình. Vì vậy, Jack Russell ở đây là tên một giống chó, không phải tên riêng của hai người bình thường.

Luyện tập

Trong I'm a Jack Russell, Jack Russell chỉ điều gì?

  1. tên của hai người
  2. một hành động chạy
  3. một giống chó
Xem đáp án

một giống chó

Oh.

0:32

Ồ.

Get to the chopper!

0:33

Lên trực thăng mau!

Okay.

0:34

Rõ.

We made it! Cụm từ

0:38

Chúng ta làm được rồi!

Cụm từ

We made it!: thành công hoặc đến nơi an toàn

We made it! là một cách nói cố định có nghĩa là “Chúng ta đã thành công” hoặc “Chúng ta đã đến nơi an toàn.” Ở đây, câu này được nói sau khi tới đích, nên nghĩa trực tiếp nhất là “Chúng ta đã đến được rồi.” Trong cách dùng này, make it diễn tả việc đạt tới hoặc hoàn thành một mục tiêu. Nó không có nghĩa là “chế tạo ra nó.”

Luyện tập

Sau một chặng leo khó khăn, Mia và Leo cuối cùng cũng lên tới đỉnh. “We made it!” có nghĩa là gì?

  1. Chúng tôi đã làm ra một thứ gì đó trên đỉnh.
  2. Chúng tôi đã thành công và lên tới đỉnh.
  3. Chúng tôi vẫn chưa bắt đầu leo.
Xem đáp án

Chúng tôi đã thành công và lên tới đỉnh.

Great work, Recruit Russell.

0:39

Làm tốt lắm, Tân binh Russell.

I can see why Rusty liked calling for Dustoffs. Cụm từ

0:49

Mình hiểu tại sao Rusty thích gọi trực thăng sơ tán rồi.

Cụm từ

calling for Dustoffs: yêu cầu hỗ trợ cứu hộ

Trong calling for Dustoffs, call for có nghĩa là “yêu cầu” hoặc “gọi đến.” Trong bối cảnh trò chơi này, Dustoffs là lực lượng hỗ trợ cứu hộ hoặc sơ tán bằng trực thăng, nên Rusty đang yêu cầu sự hỗ trợ đó chứ không gọi điện để trò chuyện. Cấu trúc có thể dùng trong tình huống khác là call for + sự giúp đỡ hoặc nguồn lực cần thiết, như call for help, call for backup hoặc call for medical assistance.

Luyện tập

Một đội cứu hộ nói: “We need to call for backup.” call for ở đây có nghĩa là gì?

  1. Yêu cầu hỗ trợ.
  2. Gọi cho ai đó để trò chuyện thân mật.
  3. Đặt tên mới cho sự hỗ trợ.
Xem đáp án

Yêu cầu hỗ trợ.

Why did you come to this school?

0:55

Sao cậu lại đến trường này?

Was there something wrong with your old school? Ý định

0:57

Trường cũ của cậu có vấn đề gì à?

No.

1:00

Không.

There's something wrong with me.

1:01

Là mình có vấn đề.

Ý định

something wrong with ...: hỏi về vấn đề và tự trách bản thân

Something wrong with ... có nghĩa là một người hoặc một vật có vấn đề hay có vẻ không ổn. Câu hỏi đang hỏi liệu trường cũ có phải là nguồn gốc của khó khăn hay không. Câu trả lời dùng lại cùng cấu trúc với me, chuyển nguyên nhân từ ngôi trường sang chính người nói. Ở đây, There's something wrong with me thể hiện sự tự trách hoặc đau khổ; câu này không nhất thiết có nghĩa là người nói đang mắc bệnh về thể chất.

Luyện tập

Trong đoạn hội thoại này, There's something wrong with me nhiều khả năng có nghĩa là gì?

  1. Cậu ấy nói rằng mình đã phạm một lỗi cụ thể.
  2. Cậu ấy nói rằng tòa nhà của trường cũ bị hỏng.
  3. Cậu ấy tin rằng chính mình là nguồn gốc của khó khăn.
Xem đáp án

Cậu ấy tin rằng chính mình là nguồn gốc của khó khăn.

I'm not good at doing what I'm told. Ngữ pháp

1:03

Mình không giỏi làm theo lời người khác.

Ngữ pháp

not good at doing what I'm told: gặp khó khăn khi làm theo hướng dẫn

Be good at được theo sau bởi một danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy ở đây at được theo sau bởi doing. Not good at doing ... có nghĩa là người nói cho rằng hoạt động này không phải là điểm mạnh của mình. What I'm told có nghĩa là những điều tôi được bảo phải làm; phần to do ở cuối được hiểu ngầm. Trong do what I'm told, told có nghĩa là được chỉ dẫn, vì vậy cả câu nói rằng người nói gặp khó khăn khi làm theo hướng dẫn, chứ không phải gặp khó khăn khi nghe kể chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của do what I'm told: I'm not good at ____.

Xem đáp án

doing what I'm told

I can't sit still. Cụm từ

1:05

Mình không thể ngồi yên.

Cụm từ

sit still: ngồi yên không cử động

Trong sit still, still có nghĩa là “không cử động”. Cụm từ này có nghĩa là giữ nguyên tư thế ngồi và không cử động cơ thể, chứ không chỉ nói đến hành động ngồi xuống. I can't sit still cho biết người nói cảm thấy khó giữ cơ thể yên khi đang ngồi. Still cũng có cách dùng này trong stand still và hold still.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “ngồi yên không cử động”: Please ____ while I take the picture.

Xem đáp án

sit still

And I can't remember anything,

1:07

Và mình không nhớ được gì cả,

like numbers or letters or my hat.

1:09

như số, chữ cái hay cả mũ của mình.

Hmm.

1:11

Hừm.

Well, you're really good at playing army. Cụm từ

1:15

Chà, cậu chơi trò quân đội rất giỏi đấy.

Cụm từ

playing army: chơi trò giả làm lính

Playing army có nghĩa là tham gia một trò chơi giả tưởng, trong đó mọi người giả làm lính và tưởng tượng ra các nhiệm vụ quân sự. Play cho biết đây là một trò chơi, vì vậy câu này khen ai đó chơi trò ấy giỏi chứ không nói rằng người đó thực sự ở trong quân đội. Trong tiếng Anh, play có thể đứng ngay trước tên của một số trò chơi hoặc vai giả tưởng đã được dùng theo quy ước. Những cách kết hợp này có tính cố định, vì vậy nên học các cụm như play army, play house và play doctor như những cách diễn đạt hoàn chỉnh.

Luyện tập

playing army có nghĩa là gì trong câu này: The children spent the afternoon playing army in the garden?

  1. Giả làm lính trong một trò chơi
  2. Chơi nhạc cho một nhóm binh lính
  3. Tham gia quân đội như một nghề nghiệp thật
Xem đáp án

Giả làm lính trong một trò chơi

We're back from patrol, Calypso. Cụm từ

1:22

Chúng em đã đi tuần tra về, Calypso.

Cụm từ

back from patrol: be back from + hoạt động hoặc địa điểm

Be back from + địa điểm hoặc hoạt động có nghĩa là ai đó đã trở về sau khi ở nơi đó hoặc thực hiện hoạt động đó. Trong We're back from patrol, patrol là nhiệm vụ tuần tra mà những người nói vừa hoàn thành. Ở đây, back diễn tả việc trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đó; nó không có nghĩa là phần lưng của cơ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ: Maya is ____ her swimming lesson.

Xem đáp án

back from

You're all safe.

1:24

Các em đều an toàn rồi.

Good boy, Rusty. Cách dùng từ

1:25

Ngoan lắm, Rusty.

Cách dùng từ

Good boy dùng để khen một bé trai hoặc chó đực

Good boy là cách nói trìu mến dùng để khen một bé trai hoặc chó đực. Trong câu này, một người lớn nói với một đứa trẻ trong thế giới của các nhân vật chó, nên cả hai liên tưởng đều phù hợp. Đây không phải là cách thay thế trung tính cho Good job. Cụm từ đặt người nói vào vai trò hướng dẫn hoặc có vị thế cao hơn và có thể nghe trịch thượng khi nói với một người lớn ngang hàng.

Luyện tập

Nhận định: Trong một cuộc họp trang trọng, nói Good boy để khen một đồng nghiệp trưởng thành thường là phù hợp.

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Congratulations Recruit Russell. Văn hóa

1:27

Chúc mừng Tân binh Russell.

You're now Private Russell.

1:29

Cậu bây giờ là Binh nhì Russell.

Văn hóa

Recruit Russell ... Private Russell: từ tân binh thành binh nhì

Recruit là người vừa mới gia nhập và đang được huấn luyện. Private là một cấp bậc cơ bản của binh sĩ. Khi đứng trước tên Russell, cả hai từ đều đóng vai trò là danh xưng. Việc đổi từ Recruit Russell sang Private Russell đánh dấu một lần thăng cấp trong trò chơi quân đội của các em nhỏ. Ở đây, Private là cấp bậc, không phải tính từ mang nghĩa “riêng tư” hay “không công khai”.

Luyện tập

Trong câu này, việc đổi từ Recruit Russell sang Private Russell cho thấy điều gì?

  1. Russell nhận cấp bậc binh nhì trong trò chơi quân đội.
  2. Russell được yêu cầu giữ kín một điều gì đó.
  3. Russell đổi tên của mình thành Private.
Xem đáp án

Russell nhận cấp bậc binh nhì trong trò chơi quân đội.

I was in the army.

1:32

Mình đã ở trong quân đội.

Come on, you can sit next to me. Ghi chú

1:34

Lại đây, cậu có thể ngồi cạnh mình.

Ý định

Come on dùng như một lời mời thân thiện

Ở đây, Come on là lời mời thân thiện bảo người nghe tiến lại gần và nhận chỗ ngồi cạnh người nói. Mệnh đề theo sau, you can sit next to me, làm rõ ý muốn chào đón. Come on không có một giọng điệu cố định. Ngữ cảnh và ngữ điệu có thể biến nó thành lời động viên, thúc giục hoặc bực bội; trong câu này, nó gần với Come over hoặc Join me chứ không phải Hurry up.

Luyện tập

Trong “Come on, you can sit next to me,” Come on thể hiện điều gì?

  1. Lời mời thân thiện bảo người nghe tiến lại gần
  2. Mệnh lệnh tức giận yêu cầu di chuyển nhanh hơn
  3. Sự không tin rằng chỗ ngồi đó tồn tại
Xem đáp án

Lời mời thân thiện bảo người nghe tiến lại gần

Cụm từ

sit next to me: mời ngồi vào chỗ bên cạnh

Trong sit next to me, next to mô tả vị trí: người nghe có thể ngồi vào chỗ ngay bên cạnh người nói. Cụm này không có nghĩa là “hành động tiếp theo”. Cách nói you can khiến câu này trở thành một lời đề nghị hoặc lời mời thân thiện chứ không phải mệnh lệnh. Mẫu có thể áp dụng là sit next to + người hoặc vật, như sit next to Sam hoặc sit next to the window.

Luyện tập

Câu nào mời người nghe ngồi vào chỗ ngay bên cạnh người nói?

  1. You can sit behind me.
  2. You can sit near me.
  3. You can sit next to me.
Xem đáp án

You can sit next to me.

And then it was pick up time. Văn hóa

1:37

Và rồi đến giờ đón về.

Văn hóa

pick up time: giờ đã định để đón trẻ

Trong bối cảnh một ngày đi học, pick up time là thời gian đã định khi cha mẹ hoặc người chăm sóc đến đón trẻ. Ở đây, pick up có nghĩa là “đón một người”, không phải “nhấc một đồ vật lên”. It was pick up time chuyển câu chuyện sang khoảng thời gian đón trẻ vào cuối ngày. Nghĩa này đến từ bối cảnh trường học và chăm sóc trẻ em.

Luyện tập

Trong một câu chuyện về ngày đi học, pick up time có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Thời gian cha mẹ hoặc người chăm sóc đến đón trẻ.
  2. Thời gian trẻ nhặt các đồ vật lên khỏi sàn.
  3. Thời gian tiết học đầu tiên bắt đầu.
Xem đáp án

Thời gian cha mẹ hoặc người chăm sóc đến đón trẻ.

See you tomorrow, Rusty.

1:39

Hẹn gặp lại vào ngày mai nhé, Rusty.

And now I'm here.

1:41

Và bây giờ mình ở đây.

Wow, that was a lot of detail. Ý định

1:43

Chà, kể chi tiết thật đấy.

Ý định

a lot of detail: phản ứng trước một lời kể rất chi tiết

a lot of detail có nghĩa là “một lượng lớn thông tin cụ thể”. Ở đây, that chỉ toàn bộ câu chuyện vừa được kể, vì vậy That was a lot of detail đánh giá mức độ đầy đủ và chi tiết của lời kể. Khi đi với Wow, câu này là một lời phản ứng chứ không chỉ mô tả khách quan lượng thông tin. Nó có thể thể hiện sự ấn tượng và hơi thích thú, gần với ý “Bạn kể kỹ thật đấy”; với giọng điệu khác, nó cũng có thể ngụ ý rằng thông tin hơi quá nhiều.

Luyện tập

Một người bạn kể dài và chính xác về một chuyến đi ngắn. Bạn đáp: ‘Wow, that was a lot of detail.’ Câu trả lời này có khả năng thể hiện điều gì nhất?

  1. Lời kể rất chi tiết và khiến người nói hơi thích thú hoặc ấn tượng.
  2. Người nói yêu cầu chỉ lặp lại câu cuối cùng.
  3. Lời kể không chứa bất kỳ thông tin cụ thể nào.
Xem đáp án

Lời kể rất chi tiết và khiến người nói hơi thích thú hoặc ấn tượng.

Yeah.

1:45

Ừ.

Good boy, Jack.

1:46

Ngoan lắm, Jack.

Oh, can I have condensed milk now? Ý định

1:47

Chà, bây giờ mình ăn sữa đặc được chưa?

Ý định

Can I have ...?: lịch sự xin nhận một thứ gì đó

Can I have condensed milk? dùng cấu trúc Can I have + danh từ để đề nghị người khác đưa hoặc phục vụ một thứ gì đó, hay cho phép mình dùng nó. Ở đây, have có nghĩa là nhận hoặc ăn uống, không phải sở hữu. Đây là một cách đề nghị phổ biến và tự nhiên. So với I want condensed milk, dạng câu hỏi cho người kia cơ hội trả lời nên nghe lịch sự hơn.

Luyện tập

Bạn đang ngồi tại bàn ăn và muốn ai đó đưa cho mình một ít nước. Lời đề nghị nào tự nhiên và lịch sự nhất?

  1. I want water now.
  2. Can I have some water, please?
  3. Can I own some water, please?
Xem đáp án

Can I have some water, please?

Where'd you get condensed milk from? Ngữ pháp

1:50

Cháu lấy sữa đặc ở đâu ra thế?

Ngữ pháp

Where'd you get ... from? để hỏi nguồn

Where'd you get condensed milk from? hỏi sữa đặc được lấy từ đâu. Trong ngữ cảnh này, Where'd có nghĩa là Where did, còn get có nghĩa là lấy được hoặc có được. Mẫu có thể áp dụng lại là Where'd you get + đồ vật + from? Đây là cách tự nhiên trong hội thoại để hỏi nguồn của một đồ vật, sự thật hoặc ý tưởng. From nằm ở cuối câu và đánh dấu nguồn.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi rút gọn về nguồn bằng mẫu mục tiêu: ____ you get that recipe ____?

Xem đáp án

Where'd · from

Rusty gave it to me. Ngữ pháp

1:52

Rusty cho cháu ạ.

Ngữ pháp

gave it to me: give + vật + to + người nhận

Trong gave it to me, gave là dạng quá khứ của give. It là vật được chuyển, còn to me cho biết người nhận là “tôi”; to ở đây không chỉ hướng đến một địa điểm. Khi vật được biểu thị bằng đại từ ngắn như it hoặc them, trật tự nhìn chung tự nhiên là give + đại từ + to + người nhận: gave it to me. Trật tự hai tân ngữ dễ dùng hơn khi vật là một cụm danh từ đầy đủ, như trong gave me the milk.

Luyện tập

Một kiện hàng đã được nhắc đến. Câu nào dùng trật tự từ nhìn chung tự nhiên nhất để nói rằng Nina đã đưa nó cho tôi?

  1. Nina gave me it.
  2. Nina gave it to me.
  3. Nina gave to me it.
Xem đáp án

Nina gave it to me.

See you, Jack.

1:54

Tạm biệt, Jack.

Hey, Rusty!

1:55

Này, Rusty!

His dad brought it back from patrol. Cụm động từ

1:58

Bố cậu ấy mang nó về sau chuyến tuần tra.

Cụm động từ

brought it back: vị trí đại từ trong bring back

Trong câu này, brought it back có nghĩa là “mang nó trở lại nơi này” hoặc “quay về cùng với nó”. Brought là dạng quá khứ của bring, còn back thể hiện chuyển động trở lại một địa điểm trước đó hoặc địa điểm đang được dùng làm mốc. Bring back là một cụm động từ có thể tách. Vì tân ngữ ở đây là đại từ it, it phải đứng giữa brought và back: brought it back, chứ không đứng sau back. Ở đây, back là một phần của cụm động từ, không phải danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của bring back. Đặt đại từ vào đúng vị trí: Maya ____ it ____ after lunch.

Xem đáp án

brought · back