Bí mật bẻ gãy Mì Ý dưới góc máy SLOW MOTION - Smarter Every Day 127: tài liệu học tiếng Anh
SmarterEveryDay
Giới thiệu: ở tốc độ 250.000 khung hình mỗi giây, Destin cho thấy chuỗi gãy của mì spaghetti bắt nguồn từ sự duỗi thẳng bị trễ do độ cong và mô-men xoắn ngược, chứ không phải rung động. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “it's no surprise that” — Cụm từ cố định: nối bằng chứng trước đó với kết luận dự kiến mà không đánh đồng tính hợp lý với sự chứng minh. 2. “sheds some light into what's going on here.” — Cách nói ẩn dụ: hiểu shed light là “làm rõ” và ưu tiên dạng chuẩn shed light on. 3. “If the whole rod were to release at one time, it'd be fine,” — Ngữ pháp: dùng were to với would để đối chiếu cơ chế giả định với thực tế.
Nội dung bài học
So, I'm going to show you something today that's fascinating.
0:06Hôm nay tôi sẽ cho các bạn xem một điều cực kỳ thú vị.
If you take a normal piece of dry spaghetti,
0:08Nếu bạn lấy một cọng mì spaghetti khô bình thường,
and you bend it right up until the point it breaks. Cụm từ
0:12và bạn bẻ cong nó cho đến khi nó gãy.
right up until: nhấn mạnh một điểm kết thúc chính xác
Ở đây, right up until có nghĩa là “liên tục cho đến đúng thời điểm một việc xảy ra”. Hành động uốn tiếp diễn đến tận điểm gãy chứ không dừng sớm hơn. Right ở đây là trạng từ dùng để nhấn mạnh, không mang nghĩa phương hướng “bên phải”. Cấu trúc right up until + thời gian, sự kiện hoặc ranh giới làm nổi bật tính chính xác của điểm kết thúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ nhấn mạnh một điểm kết thúc chính xác: We kept rehearsing ____ the doors opened.
Xem đáp án
right up until
what you think it should: mệnh đề what có phép lược bỏ
Trong what you think it should, what có nghĩa là “điều hoặc hành động mà”. Toàn bộ mệnh đề what làm tân ngữ của do: điều nó thực sự làm khác với điều bạn mong đợi. Sau should, động từ do được lược bỏ vì đã rõ từ phần trước của câu. Ý đầy đủ là what you think it should do. Ở đây, should thể hiện sự mong đợi về cách một vật được cho là phải hoạt động, chứ không nói về nghĩa vụ đạo đức.
Luyện tập
Trong câu “It doesn't do what you think it should,” cụm “what you think it should” có nghĩa là gì?
- điều hoặc hành động mà bạn mong nó thực hiện
- một quy tắc nói rằng nó có nghĩa vụ
- lý do bạn nghĩ nó nên hành động
Xem đáp án
điều hoặc hành động mà bạn mong nó thực hiện
and then we're going to break out the Phantom V1610 and record this at a quarter million frames per second. Cụm động từ
0:27và sau đó chúng ta sẽ lôi chiếc Phantom V1610 ra và quay lại cảnh này ở tốc độ 250.000 khung hình mỗi giây.
“break out” với nghĩa lấy thiết bị đặc biệt ra sử dụng
Ở đây, break out có nghĩa là lấy một món đồ đặc biệt hoặc được cất giữ ra rồi bắt đầu sử dụng. Tân ngữ đứng ngay sau cụm động từ: break out the Phantom V1610. Cách dùng này thường khiến món đồ có vẻ ấn tượng, được để dành cho một dịp đặc biệt hoặc khác với thiết bị thường dùng. Nó không có nghĩa là chiếc máy quay trốn thoát.
Luyện tập
Câu nào dùng break out với nghĩa lấy thiết bị đặc biệt ra và sử dụng?
- Running in the heat can make some people break out.
- The forecast is clear, so let's break out the telescope.
- The prisoner tried to break out before sunrise.
- A small fire broke out in the kitchen.
Xem đáp án
The forecast is clear, so let's break out the telescope.
And we're going to unravel the secret of why spaghetti shatters the way it does. Thành ngữ
0:32Và chúng ta sẽ làm sáng tỏ bí mật tại sao mì spaghetti lại gãy vụn theo cách như vậy.
“unravel the secret of why” để giải đáp một nguyên nhân ẩn giấu
Nghĩa đen của unravel là gỡ những sợi chỉ bị rối. Ở đây, từ này là phép ẩn dụ cho việc điều tra một câu hỏi khó cho đến khi nguyên nhân ẩn giấu trở nên rõ ràng. Trong unravel the secret of why spaghetti shatters, of why dẫn vào câu hỏi đang được giải đáp: tại sao mì lại vỡ theo cách đó. Secret chỉ một nguyên nhân chưa được hiểu rõ, không phải thông tin mật cần được giữ kín.
Luyện tập
Cụm từ nào gợi ý rõ nhất việc từng bước giải đáp một nguyên nhân phức tạp và ẩn giấu?
- find out why
- ask why
- unravel the secret of why
- reveal why
Xem đáp án
unravel the secret of why
If you haven't already ... do that now: nếu vẫn chưa làm, hãy làm ngay
Cụm If you haven't already mở đầu một điều kiện: người nghe có thể vẫn chưa hoàn thành hành động tính đến lúc này. Ở đây, already nằm trong thì hiện tại hoàn thành phủ định haven't run; nó không có nghĩa là hành động chạy chắc chắn đã xảy ra. Do that now chỉ lại toàn bộ hành động run to the kitchen và đưa ra chỉ dẫn. Mẫu có thể áp dụng lại là If you haven't already + quá khứ phân từ ..., do that now.
Luyện tập
Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng đúng mẫu hai phần trong bài học: ____ saved your work, ____.
Xem đáp án
If you haven't already · do that now
Grab some spaghetti and goggle up cuz science is about to happen. Ngữ pháp
0:46Lấy một ít mì spaghetti và đeo kính bảo hộ vào vì khoa học sắp sửa diễn ra.
is about to happen: sắp xảy ra
Is about to happen dùng be about to + động từ nguyên mẫu để nói rằng một sự việc được dự đoán sẽ xảy ra rất sớm, thường là trong vài khoảnh khắc tới. About to là một cụm cố định chỉ tương lai gần; about ở đây không có nghĩa là về một chủ đề. Trong câu này, người nói tạo cảm giác chờ đợi hào hứng: hoạt động khoa học sắp bắt đầu. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thì: it is about to happen; they were about to leave.
Luyện tập
Câu nào nói rõ nhất rằng sự kiện sẽ bắt đầu trong vài khoảnh khắc tới?
- The show starts every Friday.
- The show might start next year.
- The show is about to start.
Xem đáp án
The show is about to start.
grab a noodle on both ends and bend it until it breaks.
0:50cầm cả hai đầu cọng mì và bẻ cong cho đến khi nó gãy.
You'll notice that the majority of the noodles break into more than two pieces.
0:54Bạn sẽ nhận ra rằng phần lớn các cọng mì đều gãy thành nhiều hơn hai khúc.
Bạn có thể không nghĩ đó là chuyện quan trọng... nhưng thực ra nó rất quan trọng
Câu này dùng một khung điều chỉnh gồm hai phần: you might not think... dự đoán phản ứng có thể có của người nghe, còn but đưa ra đánh giá trái ngược của người nói. Việc lặp lại big deal giúp người nghe dễ nhận ra sự đảo chiều. Ở đây, a big deal có nghĩa là một điều quan trọng hoặc nghiêm trọng, không phải một giao dịch kinh doanh. Mẫu câu này chuyển sự chú ý từ cách đánh giá nhẹ mà người nói dự đoán sang điểm chính mà họ thực sự muốn nhấn mạnh.
Luyện tập
Câu nào trước tiên thừa nhận rằng người nghe có thể xem nhẹ một việc, rồi mạnh mẽ điều chỉnh cách nhìn đó?
- The delay is a big deal, and everyone already knows it.
- You might not think the delay is a big deal, but it's a really big deal.
- You might think the delay is serious, so there is nothing more to explain.
Xem đáp án
You might not think the delay is a big deal, but it's a really big deal.
You see, it's really easy to understand why bending a rod makes it break into two pieces. Ngữ pháp
1:01Bạn thấy đấy, rất dễ để hiểu tại sao khi uốn cong một thanh đòn, nó lại gãy làm hai.
makes it break: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Trong makes it break, make mang nghĩa gây khiến: việc uốn thanh vật liệu làm cho nó gãy. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to, vì vậy it là tân ngữ và break là động từ nguyên mẫu. Trong câu chủ động, không thêm to sau make: dùng makes it break, không dùng makes it to break. Cấu trúc này có thể được dùng để mô tả nguyên nhân hoặc kết quả trực tiếp.
Luyện tập
Dùng make / the plastic / melt để hoàn thành câu theo cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: Too much heat can ____.
Xem đáp án
make the plastic melt
in compression ... in tension: chịu nén và chịu kéo
Ở đây, in compression có nghĩa là một phần đang bị ép nén, còn in tension có nghĩa là phần đó đang bị kéo hoặc giãn ra. Giới từ in mô tả trạng thái cơ học của từng phần. Hai thuật ngữ này thường đi thành cặp khi một dầm hoặc thanh bị uốn: một bên ngắn lại do nén, còn bên đối diện dài ra do kéo. Tension ở đây là trạng thái lực vật lý, không phải cảm giác căng thẳng.
Luyện tập
Hoàn thành câu kỹ thuật bằng hai cụm từ trong bài: In a bent beam, the squeezed side is ____, and the stretched side is ____.
Xem đáp án
in compression · in tension
When the tension on the top exceeds the maximum allowable tensile stress, Cách dùng từ
1:09Khi lực căng ở phần trên vượt quá ứng suất kéo cho phép tối đa,
maximum allowable tensile stress: ứng suất kéo tối đa cho phép
Trong maximum allowable tensile stress, stress là danh từ chính. Tensile cho biết ứng suất sinh ra do lực kéo, allowable cho biết giá trị đó được giới hạn vật liệu hoặc thiết kế cho phép, còn maximum đánh dấu giá trị được phép cao nhất. Các từ bổ nghĩa thu hẹp ý nghĩa từ phải sang trái: tensile stress, tiếp theo là allowable tensile stress, rồi maximum allowable tensile stress. Trong câu này, vượt quá giới hạn trên đó sẽ dẫn đến hư hỏng được nói đến tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ kỹ thuật bốn từ có nghĩa là ứng suất cao nhất do lực kéo gây ra mà vẫn được phép: The cable must stay below its ____.
Xem đáp án
maximum allowable tensile stress
and you're left with only two pieces of the rod left. Cụm từ
1:13và bạn chỉ còn lại hai nửa của thanh đòn.
you're left with: kết quả còn lại
You're left with có nghĩa là sau một hành động hoặc sự thay đổi, còn lại một thứ để bạn giữ hoặc xử lý. Cụm này trình bày kết quả cuối cùng chứ không phải hành động gây ra kết quả; chủ ngữ là người, nhóm người hoặc sự vật cuối cùng có phần còn lại đó. Ở đây, you're là dạng rút gọn của you are, còn left là quá khứ phân từ của leave. Cụm này không có nghĩa là bạn ở bên trái; nó nói rằng cuối cùng bạn chỉ còn hai mảnh của cái que.
Luyện tập
Điền cụm từ tiếng Anh tự nhiên vào chỗ trống: After the cleanup, you're ____ only a few boxes.
Xem đáp án
left with
The simple act of snapping spaghetti has stumped brilliant scientists for years, Cách dùng từ
1:20Hành động bẻ gãy mì spaghetti đơn giản này đã làm khó các nhà khoa học lỗi lạc trong nhiều năm,
stumped: không thể giải quyết hoặc giải thích
Ở đây, stumped là một động từ có nghĩa là khiến ai đó không thể giải quyết hoặc giải thích một điều gì. Trong câu The simple act of snapping spaghetti has stumped brilliant scientists, hành động đó là chủ ngữ còn brilliant scientists là những người chịu tác động; has stumped là thì hiện tại hoàn thành ở thể chủ động, không phải thể bị động. Từ này thường dùng cho một vấn đề, câu hỏi hoặc bí ẩn khiến ai đó không tìm ra câu trả lời. Nghĩa của nó mạnh hơn việc chỉ khiến ai đó cảm thấy không chắc chắn: trọng tâm là người đó không thể giải quyết hoặc giải thích vấn đề.
Luyện tập
Từ nào hoàn thành câu này phù hợp nhất? The last riddle ___ the whole team, so nobody could explain it.
- impressed
- stumped
- solved
- confused
Xem đáp án
stumped
was on the theoretical physics team during the Manhattan project and also won a Nobel Prize for physics in 1965. Văn hóa
1:26đã ở trong nhóm vật lý lý thuyết thuộc dự án Manhattan và cũng đã giành giải Nobel vật lý năm 1965.
nhóm vật lý lý thuyết trong Dự án Manhattan
Dự án Manhattan là mật danh của chương trình bí mật do Hoa Kỳ dẫn đầu trong Thế chiến II nhằm phát triển những quả bom nguyên tử đầu tiên. Ở đây, project là một phần của tên riêng lịch sử, không phải một dự án xây dựng thông thường tại Manhattan. Cụm the theoretical physics team during the Manhattan Project cho biết Feynman là một nhà vật lý lý thuyết đã đóng góp cho nỗ lực khoa học thời chiến này. Trong câu, thông tin đó xác lập uy tín của ông trong lĩnh vực vật lý trước khi lý thuyết về mì spaghetti của ông được nhắc đến.
Luyện tập
Trong câu này, cụm từ được nhấn mạnh cho biết điều gì về Feynman?
- Ông làm việc trong lĩnh vực vật lý lý thuyết cho chương trình bom nguyên tử thời chiến do Hoa Kỳ dẫn đầu.
- Ông tham gia câu lạc bộ vật lý của trường sau khi giành Giải Nobel.
- Ông quản lý một dự án xây dựng tại Thành phố New York.
Xem đáp án
Ông làm việc trong lĩnh vực vật lý lý thuyết cho chương trình bom nguyên tử thời chiến do Hoa Kỳ dẫn đầu.
Everyone accepts that Richard Feynman was a genius.
1:32Mọi người đều công nhận Richard Feynman là một thiên tài.
So, it's no surprise that his theory about why spaghetti snaps into multiple pieces makes a lot of sense. Cụm từ
1:34Vì vậy, không có gì đáng ngạc nhiên khi giả thuyết của ông về lý do tại sao mì spaghetti lại gãy thành nhiều mảnh lại rất có lý.
it's no surprise that: một kết luận có thể dự đoán
Cấu trúc it's no surprise that + mệnh đề trình bày nội dung theo sau như một kết luận có thể dự đoán từ thông tin đã nêu. Ở đây, it's có nghĩa là it is, còn no surprise cho biết kết quả phù hợp với những gì ta biết; nó không có nghĩa là người nói không quan tâm. Trong câu này, nền tảng vật lý xuất sắc của Feynman khiến người nói tin rằng lời giải thích của ông về việc mì spaghetti bị gãy sẽ hợp lý. Cụm từ này nối bằng chứng trước đó với kết luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài mang nghĩa kết quả đã được dự đoán: The team had rehearsed for weeks, so ____ their presentation went smoothly.
Xem đáp án
it's no surprise that
makes a lot of sense: rất hợp lý
Trong câu này, makes a lot of sense có nghĩa là lý thuyết đó có vẻ rất hợp lý và thuyết phục. Chủ ngữ theory ở số ít nên make thêm -s thành theory makes. A lot nhấn mạnh mức độ của make sense; đây không phải là cụm a lot of bổ nghĩa cho sense. Make sense dùng để đánh giá xem một ý tưởng, lời giải thích hoặc kế hoạch có phù hợp với thông tin hiện có và dễ hiểu hay không. Bản thân cụm này không khẳng định lý thuyết đã được chứng minh là đúng.
Luyện tập
Câu nào nói rằng lịch trình mới có vẻ rất hợp lý?
- The new schedule makes a lot of sense.
- The new schedule needs a lot of changes.
- The new schedule takes a lot of time.
Xem đáp án
The new schedule makes a lot of sense.
you feel this little vibration in your fingers.
1:42bạn cảm thấy một sự rung động nhỏ ở các ngón tay.
could excite the remaining spaghetti sufficiently so that it would cause a secondary fracture on down the rod.
1:47có thể kích động phần còn lại của cọng mì đủ để gây ra vết nứt thứ cấp chạy dọc theo cọng mì.
significant enough ... sufficiently so that: mức độ đủ và kết quả
Trong significant enough, enough đứng sau tính từ. Ở đây, significant có nghĩa là có độ lớn hoặc cường độ đủ để tạo ra tác động vật lý, chứ không mang nghĩa thông thường là “quan trọng”. Enough đánh dấu ngưỡng cần đạt tới. Sufficiently bổ nghĩa cho excite và có nghĩa là đến một mức độ đủ lớn. So that giới thiệu kết quả có thể xảy ra khi đạt mức độ đó, tức là một vết gãy khác. Vì vậy, hai phần này tạo thành chuỗi từ mức độ cần thiết đến kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai từ chỉ mức độ. Trước tiên dùng từ thông dụng sau tính từ, rồi dùng trạng từ trang trọng hơn trước so that: The motor was powerful ____ to lift the gate and raised the gate ____ so that people could walk underneath.
Xem đáp án
enough · sufficiently
To test this theory: nêu mục đích và dẫn sang bước tiếp theo
Trong To test this theory, to + động từ nguyên mẫu diễn đạt mục đích: cấu trúc này cho biết vì sao hành động theo sau được thực hiện. Ở đây, theory là ý tưởng được đem ra kiểm chứng, chứ không phải công cụ dùng để thử một thứ khác. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ này nối một nhận định đã nêu trước đó với phương pháp theo sau. Đây là mẫu câu thường gặp trong phần giải thích: To + verb ..., subject + action.
Luyện tập
Trong “To test this theory, the team changed one variable,”, cụm từ đầu câu có chức năng gì?
- Cụm này báo cáo kết quả của việc thay đổi một biến số.
- Cụm này nói rằng giả thuyết sẽ kiểm tra một biến số.
- Cụm này nêu mục đích của việc thay đổi một biến số.
Xem đáp án
Cụm này nêu mục đích của việc thay đổi một biến số.
Feynman and a friend decided to snap spaghetti underwater
1:54Feynman và một người bạn đã quyết định bẻ mì spaghetti dưới nước
dampen out: làm cho dao động yếu dần rồi tắt hẳn
Trong câu này, dampen out có nghĩa là làm giảm dao động bằng cách hấp thụ năng lượng của nó, lý tưởng là cho đến khi dao động tắt hẳn. Out bổ sung ý nghĩa kìm hãm hiệu ứng theo hướng tiến tới một điểm kết thúc. Dampen cũng có thể mang nghĩa làm cho một vật hơi ướt, nhưng đó không phải nghĩa được dùng ở đây. Dù mì spaghetti thực sự ở dưới nước, mục đích của nước là làm yếu dao động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm hai từ, có nghĩa là “làm cho dao động tắt dần”: Rubber mounts help ____ vibrations from the motor.
Xem đáp án
dampen out
They were surprised to find out that when they snapped it underwater,
1:59Họ đã rất ngạc nhiên khi phát hiện ra rằng khi bẻ nó dưới nước,
If a smart dude like Richard Feynman can't figure this out,
2:05Nếu một người thông minh như Richard Feynman còn không giải quyết được,
Câu hỏi tu từ what chance do we have?
Ở đây, what chance do we have? là một câu hỏi tu từ. Câu này không thực sự hỏi một con số hay mức xác suất cụ thể. Nó có nghĩa là chúng ta có lẽ chỉ có rất ít cơ hội hoặc hoàn toàn không có cơ hội. Mệnh đề if tạo ra sự so sánh: nếu ngay cả một chuyên gia như Richard Feynman cũng không giải quyết được vấn đề, người bình thường dường như càng ít có khả năng thành công. Trong ngữ cảnh này, câu hỏi dùng giọng tự trào để tạo sự hồi hộp, chứ không tuyên bố rằng người nói sẽ ngừng thử.
Luyện tập
Một kỹ thuật viên lành nghề không thể sửa được thiết bị. Có người nói: If she can't fix it, what chance do we have? Câu hỏi này ngụ ý điều gì?
- Chúng ta cần một tỷ lệ phần trăm chính xác trước khi tiếp tục.
- Chúng ta có cơ hội cao hơn người kỹ thuật viên chuyên nghiệp.
- Chúng ta khó có thể thành công vì ngay cả chuyên gia cũng đã thất bại.
Xem đáp án
Chúng ta khó có thể thành công vì ngay cả chuyên gia cũng đã thất bại.
So, we're going to figure this out in my kitchen.
2:09Thế nên, chúng ta sẽ tự tìm hiểu vấn đề này trong nhà bếp của tôi.
My wife brought home all kinds of different pasta for me at my request. Cụm từ
2:12Vợ tôi đã mang về đủ loại mì ống khác nhau theo yêu cầu của tôi.
at my request: theo yêu cầu của tôi
At my request có nghĩa là vì tôi đã yêu cầu việc đó được thực hiện. Cụm giới từ này giải thích điều gì đã dẫn đến hành động: người vợ mang pasta về nhà để đáp lại yêu cầu của người nói. Cấu trúc là at + từ hạn định sở hữu hoặc danh từ sở hữu + request, như at her request và at the manager's request. Cách nói này gọn hơn và trang trọng hơn một chút so với because I asked.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng tôi là người đã yêu cầu sự thay đổi?
- The appointment was moved before my request.
- The appointment can be moved to Monday on request.
- The appointment was moved to Monday at my request.
Xem đáp án
The appointment was moved to Monday at my request.
and we're running an experiment with this high-speed camera.
2:18và chúng tôi đang tiến hành một thí nghiệm với chiếc camera cao tốc này.
have a lamp set up: nhấn mạnh kết quả đã sẵn sàng
Trong câu này, have + tân ngữ + quá khứ phân từ diễn tả một trạng thái kết quả đã có sẵn: chiếc đèn đã được lắp và sẵn sàng sử dụng. Trọng tâm là trạng thái hiện tại của chiếc đèn, không phải người đã lắp nó. Trong ngữ cảnh khác, cùng cấu trúc này cũng có thể mang nghĩa sai khiến, tức là một người sắp xếp để hành động được thực hiện. Ngữ cảnh quyết định cách hiểu: nội dung về sự sẵn sàng thiên về trạng thái kết quả, còn việc nhắc đến người thực hiện, thời hạn hoặc kế hoạch tương lai có thể thiên về nghĩa sai khiến.
Luyện tập
Câu nào dùng have + tân ngữ + quá khứ phân từ rõ nhất để mô tả thiết bị đã sẵn sàng?
- We have a technician set up the microphones every Monday.
- We have the microphones set up, so we can start recording.
- We will set up the microphones after lunch.
Xem đáp án
We have the microphones set up, so we can start recording.
and we're just going to sit and break pasta and observe.
2:25và chúng tôi sẽ chỉ ngồi đây, bẻ mì và quan sát.
and the fastest research imagery I could find was 4,000 frames per second. Ngữ pháp
2:29và hình ảnh nghiên cứu nhanh nhất tôi có thể tìm thấy là 4.000 khung hình mỗi giây.
the fastest research imagery I could find: mệnh đề quan hệ lược bỏ that
Cụm này có cấu trúc cụm danh từ ở dạng so sánh nhất + mệnh đề quan hệ hạn định: the fastest research imagery + (that) I could find. Trong mệnh đề quan hệ, thành phần bị lược bỏ là tân ngữ của find, vì vậy có thể lược bỏ that. Mệnh đề I could find giới hạn phạm vi tìm kiếm. Cụm này có nghĩa là cảnh quay nhanh nhất trong số tư liệu nghiên cứu mà người nói tìm được, không nhất thiết là cảnh quay nhanh nhất tồn tại ở mọi nơi. Ở đây, fastest chỉ tốc độ ghi hình, chẳng hạn số khung hình mỗi giây.
Luyện tập
Câu nào dùng cụm danh từ so sánh nhất theo sau bởi mệnh đề quan hệ đã lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ?
- This is the clearest photo that showed the damage.
- This is the clearest photo that I could find.
- This is the clearest photo I could find.
Xem đáp án
This is the clearest photo I could find.
in order to: nêu rõ mục đích
In order to giới thiệu mục đích của một hành động. Ở đây, hành động được lên kế hoạch nhằm further science, tức là thúc đẩy khoa học tiến bộ; cụm từ này không nói về thứ tự. Cấu trúc là in order to + động từ nguyên mẫu: in order to further. Nó rõ ràng hơn việc chỉ dùng to để chỉ mục đích, vì vậy giúp làm rõ mối liên hệ giữa mục tiêu và hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ dùng để nêu mục đích một cách rõ ràng: We checked the map twice ____ avoid getting lost.
Xem đáp án
in order to
we're going to start out at least 18,000 frames per second,
2:35chúng ta sẽ bắt đầu với tốc độ ít nhất 18.000 khung hình mỗi giây,
which surely should tell us something, right?
2:38chắc chắn điều này sẽ cho chúng ta biết điều gì đó phải không?
Okay, I couldn't even tell which fracture happened first.
2:48Được rồi, tôi thậm chí không thể phân biệt được vết gãy nào xảy ra trước.
We'll zoom it back in and go frame by frame. Cụm từ
2:50Chúng ta sẽ phóng to lại và xem từng khung hình một.
frame by frame: xem từng hình ảnh video một
Frame by frame có nghĩa là xem từng hình ảnh video một. Người nói định phóng to và kiểm tra riêng từng khung hình, thay vì chỉ xem đoạn video ở tốc độ bình thường. Cấu trúc danh từ + by + cùng danh từ đó có thể diễn tả sự tiến triển từng đơn vị hoặc dần dần: frame by frame, step by step, day by day. Nghĩa chính xác phụ thuộc vào danh từ.
Luyện tập
The coach reviewed the recording frame by frame. Frame by frame có nghĩa là gì trong câu này?
- Chỉ hình ảnh đầu tiên và cuối cùng
- Ở bên trong một khung ảnh
- Từng hình ảnh video một
Xem đáp án
Từng hình ảnh video một
Both fractures happen at what seems to be the same time. Ngữ pháp
2:58Cả hai vết gãy dường như xảy ra vào cùng một thời điểm.
at what seems to be the same time: vào thời điểm có vẻ là cùng một lúc
Ở đây, what seems to be the same time là một mệnh đề danh từ đứng sau at. What không dùng để đặt câu hỏi mà dẫn ra thời điểm quan sát được: một thời điểm có vẻ giống nhau đối với cả hai vết gãy. Seems to be giúp lời khẳng định trở nên thận trọng. Hình ảnh cho thấy hai sự việc có thể xảy ra đồng thời, nhưng bằng chứng chưa chứng minh điều đó. Dùng cấu trúc này để báo cáo một biểu hiện mà không trình bày nó như một sự thật đã được xác nhận.
Luyện tập
Câu nào thận trọng báo cáo một kết quả có vẻ đúng mà không khẳng định rằng thời điểm đã được chứng minh?
- The second light flashed after the first.
- The two lights flashed at what seems to be the same time.
- The two lights flashed at exactly the same time.
Xem đáp án
The two lights flashed at what seems to be the same time.
Let's look at another piece that breaks up even more
3:01Hãy xem một cọng khác gãy thành nhiều đoạn hơn
and see if it sheds some light into what's going on here. Thành ngữ
3:03và xem liệu nó có làm sáng tỏ thêm về những gì đang diễn ra ở đây hay không.
sheds some light into... và cấu trúc tiêu chuẩn shed light on
Shed light on something là một phép ẩn dụ có nghĩa là “làm cho điều gì đó rõ hơn” hoặc “giúp giải thích điều đó”. Trong câu này, người nói hy vọng mảnh mới sẽ cung cấp bằng chứng về quá trình gãy vỡ. Some light khiến lời khẳng định dè dặt hơn: nó có thể giúp ích nhưng chưa chắc đưa ra câu trả lời đầy đủ. Ví dụ dùng sheds some light into. Ý định vẫn dễ hiểu, nhưng kết hợp từ tiêu chuẩn trong lời nói và bài viết cẩn thận là sheds some light on what's going on here.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ tiêu chuẩn có nghĩa là “giúp giải thích”: The new photographs may ____ how the bridge was damaged.
Xem đáp án
shed light on
It's like all the fracture points are happening at the exact same time,
3:09Giống như tất cả các điểm gãy đều đang xảy ra vào cùng một thời điểm chính xác,
which is crazy cuz we're well below a millisecond timescale here. Cụm từ
3:13điều này thật điên rồ vì thời gian ở đây thấp hơn nhiều so với mili giây.
well below: thấp hơn nhiều so với một giá trị hoặc ngưỡng
Trong câu này, well below có nghĩa là thấp hơn rất nhiều hoặc ít hơn rất nhiều. Thang thời gian không chỉ dưới một mili giây mà còn thấp hơn mức đó một khoảng lớn. Ở đây, well là trạng từ chỉ mức độ, dùng để nhấn mạnh below. Cấu trúc này hữu ích khi so sánh một phép đo với một con số, giới hạn, mức trung bình hoặc ngưỡng.
Luyện tập
Giới hạn an toàn là 100 đơn vị, còn số đo chỉ là 20 đơn vị. Cụm nào mô tả số đo chính xác nhất?
- just below the limit
- well below the limit
- well above the limit
Xem đáp án
well below the limit
I'm not really sure what the researchers were seeing at 4,000 frames per second,
3:17Tôi không thực sự chắc chắn các nhà nghiên cứu đã nhìn thấy gì ở tốc độ 4.000 khung hình mỗi giây,
So, let's bump this thing up to 40,000 frames per second, Cụm động từ
3:21Vậy nên, hãy nâng tốc độ lên 40.000 khung hình mỗi giây,
which is 10 times faster than any research paper I've read. Ngữ pháp
3:24nhanh gấp 10 lần so với bất kỳ tài liệu nghiên cứu nào tôi từng đọc.
bump this thing up to: tăng một thiết lập lên giá trị mới
Trong câu này, bump this thing up to có nghĩa là tăng thiết lập này lên mức. Người nói sẽ thay đổi thiết lập tốc độ khung hình để giá trị mới đạt 40.000 khung hình mỗi giây. Cấu trúc có thể áp dụng lại là bump + tân ngữ + up to + giá trị mục tiêu. Khi tân ngữ là đại từ, đặt nó giữa bump và up: bump it up to 40,000.
Luyện tập
Dùng bump ... up to để hoàn thành lời đề nghị thân mật sau: “Can we ____ the budget ____ $5,000?”
Xem đáp án
bump · up to
10 times faster than: mẫu hệ số + dạng so sánh hơn + than
Trong 10 times faster than, 10 times cho biết hệ số, faster là tính từ so sánh hơn và than giới thiệu đối tượng so sánh. Ở đây, ý định của người nói là 40.000 khung hình mỗi giây bằng khoảng mười lần tốc độ đối chiếu 4.000 khung hình mỗi giây. Mẫu có thể áp dụng lại là hệ số + dạng so sánh hơn + than, như three times larger than hoặc five times faster than. Mẫu này nhấn mạnh mức độ chênh lệch giữa hai sự vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu hệ số + dạng so sánh hơn + than: The upgraded scanner works five ____ the older model.
Xem đáp án
times faster than
Okay, so we're starting to learn something.
3:34Được rồi, vậy là chúng ta bắt đầu tìm ra được điều gì đó rồi.
I can at least tell that the right side broke first,
3:35Ít nhất tôi có thể biết rằng phía bên phải gãy trước,
but both still seemed to be happening within a 100 microseconds of each other,
3:38nhưng cả hai dường như vẫn diễn ra cách nhau chưa tới 100 micro giây,
Also, let's start to watch the rotation direction of the broken pieces.
3:43Ngoài ra, hãy bắt đầu quan sát hướng xoay của các mảnh vỡ.
Let's watch another one and see if vibration has anything to do with that second fracture. Cụm từ
3:47Hãy xem một cọng nữa và xem liệu rung động có liên quan gì đến vết gãy thứ hai đó hay không.
has anything to do with: hỏi về một mối liên hệ có thể tồn tại
Trong has anything to do with, have something to do with có nghĩa là “có liên quan đến” hoặc “là nguyên nhân của”. Anything xuất hiện vì mệnh đề là một câu hỏi có-không gián tiếp được mở đầu bằng if. Người nói đang kiểm tra liệu sự rung động có liên quan đến lần nứt thứ hai hay không, chứ không khẳng định là có. Dùng have hoặc has anything to do with khi hỏi hoặc tự hỏi liệu có mối liên hệ nào không. Dùng has với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít và have với các chủ ngữ khác.
Luyện tập
Câu nào hỏi liệu có mối liên hệ hay không mà không khẳng định là có?
- Could the new setting have anything to do with the error?
- The new setting has something to do with the error.
- The new setting has nothing to do with the error.
Xem đáp án
Could the new setting have anything to do with the error?
In fact, it appears that the longer rods aren't even vibrating on the same timescale. Mạch ý
3:57Thực tế, có vẻ như những phần cọng dài hơn thậm chí không rung theo cùng một khung thời gian.
In fact, it appears that: điều chỉnh nhưng vẫn thận trọng
In fact báo hiệu rằng người nói đang sửa một ý trước đó hoặc dùng bằng chứng để củng cố một hướng khác với dự đoán. Cụm này đưa phần giải thích tiến lên bằng cách báo rằng ý tiếp theo là bằng chứng quan trọng. It appears that giữ cho mệnh đề theo sau là một kết luận tạm thời dựa trên quan sát: hình ảnh nhìn thấy gợi ra điều đó, nhưng nó chưa được trình bày như một điều đã được chứng minh dứt khoát. Khi kết hợp, hai phần cho biết bằng chứng đang chỉ về một hướng bất ngờ, dù kết luận vẫn thận trọng.
Luyện tập
Dùng chính xác cấu trúc hai phần trong bài để điều chỉnh một giả định trước đó nhưng vẫn giữ kết luận mới ở mức tạm thời: ____, ____ the smaller battery lasts longer.
Xem đáp án
In fact · it appears that
always seem to rotate away from the first fracture.
4:06dường như luôn luôn xoay ra xa khỏi vết gãy đầu tiên.
The back, however, appears to be breaking downwards.
4:10Tuy nhiên, phần phía sau có vẻ như đang gãy hướng xuống dưới.
It's almost as if the spaghetti is trying to straighten itself out, Ghi chú
4:13Gần như là cọng mì đang cố gắng tự duỗi thẳng ra,
straighten itself out: tự trở nên thẳng lại
Ở đây, straighten itself out có nghĩa là “trở nên thẳng lại”. Sợi mì spaghetti đang cong, sau đó chuyển dần sang hình dạng thẳng hơn. Mẫu động từ là straighten + tân ngữ + out. Trong straighten itself out, itself là đại từ phản thân chỉ ngược lại spaghetti, vì vậy cùng một vật vừa là chủ thể vừa là đối tượng của sự thay đổi. Trong ngữ cảnh khác, straighten out có thể có nghĩa là “giải quyết một vấn đề”, nhưng câu này mô tả sự thay đổi vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng mẫu straighten ... out để cho biết tấm áp phích tự trở nên thẳng: After I unrolled the poster, it slowly ____.
Xem đáp án
straightened itself out
It's almost as if: phép so sánh không theo nghĩa đen đã được làm nhẹ
It's almost as if đưa ra một ấn tượng hoặc phép so sánh: phần theo sau giống một cách giải thích có thể đúng, nhưng người nói không khẳng định rằng nó đúng theo nghĩa đen. Almost làm phép so sánh nhẹ hơn nữa, cho biết một sự vật trông gần giống như vậy. Ở đây, trying gán cho sợi mì spaghetti một ý định giống con người. Cấu trúc này cho biết cách nói đó cần được hiểu là phép nhân hóa để giúp hình dung chuyển động, chứ không phải lời khẳng định rằng sợi mì có thể quyết định mình sẽ làm gì.
Luyện tập
Câu nào miêu tả một ấn tượng đồng thời cho thấy điều đó có thể không đúng theo nghĩa đen?
- The clock is refusing to move on purpose.
- The clock has proved that it can think.
- It's almost as if the clock is refusing to move.
Xem đáp án
It's almost as if the clock is refusing to move.
Buckle your seat belt cuz we're going to a quarter million frames per second. Thành ngữ
4:18Hãy thắt dây an toàn vì chúng ta sẽ chuyển sang 250.000 khung hình mỗi giây.
Buckle your seat belt như một tín hiệu vui để chuẩn bị
Buckle your seat belt theo nghĩa đen là một câu mệnh lệnh bảo ai đó thắt dây an toàn. Ở đây không có chuyến đi nào sắp bắt đầu. Người dẫn dùng câu này một cách vui đùa để nói get ready, tức là “hãy chuẩn bị”. Cụm từ này tạo cảm giác hào hứng trước khi tốc độ đột ngột tăng lên 250.000 khung hình mỗi giây. Trong truyền thông và hội thoại, ngôn ngữ an toàn như vậy có thể đóng vai trò chuyển ý đầy kịch tính khi một điều nhanh, mạnh hoặc bất ngờ sắp xảy ra.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Trong một video khoa học, người dẫn nói: “Buckle your seat belt—we're about to watch the action at 250,000 frames per second.” Người dẫn có lẽ đang đưa ra chỉ dẫn an toàn theo nghĩa đen dành cho phương tiện.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
we had to go way faster than I thought we would to get this answer, Ngữ pháp
4:29chúng tôi đã phải quay nhanh hơn rất nhiều so với những gì tôi nghĩ để có được câu trả lời này,
Cấu trúc way faster than I thought we would
Way đứng trước dạng so sánh hơn faster có nghĩa là “hơn nhiều” hoặc có mức chênh lệch lớn. Ở đây, way faster nghĩa là nhanh hơn nhiều; way không nói về con đường hay phương hướng. Mệnh đề với than so sánh tốc độ thực tế với tốc độ dự kiến. Trong I thought we would, go được hiểu ngầm sau would. Tiếng Anh thường lược bỏ một động từ bị lặp sau trợ động từ khi ý nghĩa đã rõ.
Luyện tập
way faster than I thought we would có nghĩa là gì trong câu này?
- Chúng tôi phải di chuyển nhanh hơn nhiều so với dự kiến.
- Chúng tôi di chuyển đúng bằng tốc độ đã dự kiến.
- Chúng tôi chọn một tuyến đường khác với kế hoạch.
Xem đáp án
Chúng tôi phải di chuyển nhanh hơn nhiều so với dự kiến.
There it is. để thông báo kết quả đã xuất hiện
There it is là một cách nói dùng để thông báo rằng vật, câu trả lời hoặc bằng chứng đang được tìm kiếm giờ đã xuất hiện trước mắt. Nó hướng sự chú ý vào kết quả, chứ không chỉ đơn thuần nêu vị trí. Đại từ it phải chỉ một thứ đã được hiểu từ tình huống. Cụm này có thể đánh dấu lúc tìm thấy, nhận ra hoặc xác nhận: người nói thông báo rằng giờ mọi người đều có thể thấy mục tiêu.
Luyện tập
Cuối cùng một biểu đồ cho thấy quy luật bạn đang tìm. Câu nào thông báo một cách tự nhiên rằng giờ bạn đã nhìn thấy nó?
- Here you are.
- There is a chart.
- There it is.
Xem đáp án
There it is.
It's the curvature of the spaghetti as it straightens out.
4:34Mà là độ cong của cọng mì khi nó duỗi thẳng ra.
Think about it this way để chuyển sang một góc nhìn mới
Think about it this way là một câu chuyển ý, yêu cầu người nghe tạm dừng và dùng một khung nhìn mới để hiểu một ý tưởng. Ở đây, this way có nghĩa là “từ góc nhìn này” hoặc “theo cách giải thích sắp được đưa ra”, chứ không phải một hướng di chuyển thực tế. Người nói thường dùng câu này trước một phép so sánh, một mô hình đơn giản hơn hoặc một phần giải thích từng bước. Nó giúp tổ chức thông tin và báo hiệu rằng một góc nhìn rõ ràng hơn sắp được trình bày.
Luyện tập
Trong Think about it this way, this way chỉ điều gì?
- Một cách cụ thể để hiểu ý tưởng
- Một hướng thực tế mà mắt người nghe phải nhìn theo
- Mệnh lệnh phải chấp nhận kết luận ngay lập tức
Xem đáp án
Một cách cụ thể để hiểu ý tưởng
under torque để chỉ tải trọng quay
Under torque có nghĩa là thanh đó đang chịu torque, tức tác động làm quay hoặc xoắn quanh một trục. Cấu trúc under + danh từ mô tả trạng thái do một tải trọng hoặc tác động đang hoạt động gây ra, như under pressure hoặc under tension. Torque không phải là mọi loại lực. Nó chỉ cụ thể tác động quay do một lực tạo ra, vì vậy under torque cho biết thanh đang chịu tải khiến nó quay hoặc xoắn.
Luyện tập
Một động cơ làm một trục xoắn quanh chính trục của nó. Câu nào mô tả đúng nhất trạng thái cơ học của trục?
- It is under torque.
- It is under compression.
- It is under tension.
Xem đáp án
It is under torque.
the side near the break is now free from torque.
4:45phía gần vết gãy giờ đã được giải phóng khỏi lực xoắn.
But there's still this counter torque built up in the rod. Cụm động từ
4:49Nhưng vẫn còn một lực xoắn ngược tích tụ trong cọng mì.
built up: trạng thái tích tụ dần
Ở đây, built up mô tả mô-men xoắn ngược đã tích tụ dần và vẫn được giữ trong thanh. Nó không có nghĩa là ai đó đã “xây dựng” mô-men xoắn. Built là dạng quá khứ phân từ của build. Trong counter torque built up in the rod, cụm phân từ bổ nghĩa cho counter torque và mô tả trạng thái đã tồn tại của nó. Cụm động từ này cũng xuất hiện trong Pressure builds up và Twisting the rod builds up torque.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ phân từ của build up: After repeated twisting, elastic energy is ____ in the band.
Xem đáp án
built up
So, it starts to straighten itself out from left to right,
4:52Vì vậy, nó bắt đầu tự duỗi thẳng từ trái sang phải,
rotating up and straightening out along the way. Cụm từ
4:54vừa xoay lên trên vừa duỗi thẳng dọc theo đó.
along the way: trong một quá trình
Ở đây, along the way có nghĩa là “trong khi sự thay đổi đang diễn ra” hoặc “khi quá trình tiếp tục”. Sợi mì Ý xoay và duỗi thẳng trong quá trình giải phóng độ cong; way không mang nghĩa con đường theo nghĩa đen. Cụm từ này có thể nói về một hành trình thật hoặc, như ở đây, con đường mang tính hình tượng qua một nhiệm vụ hay sự thay đổi. Nó thường bổ sung một sự việc, kết quả hoặc phát hiện khác xảy ra trước khi quá trình kết thúc.
Luyện tập
Chọn cụm từ có nghĩa là “trong quá trình”: We changed our plan several times and learned a lot ___.
- by the way
- along the way
- on the way
Xem đáp án
along the way
Because the spaghetti on the left is already straightened out
4:57Bởi vì phần mì ở bên trái đã duỗi thẳng rồi
the point where they meet is now even more curved,
5:01điểm mà chúng gặp nhau giờ đây thậm chí còn cong hơn,
which causes the spaghetti to bend beyond the minimum failure radius.
5:03điều này khiến cọng mì bị uốn cong vượt quá bán kính phá vỡ tối thiểu.
result in + kết quả
Trong câu này, result in có nghĩa là “gây ra” hoặc “dẫn đến”. This chỉ tình trạng vừa được mô tả, còn a fracture là kết quả được tạo ra. Dùng result in + danh từ hoặc cụm danh từ để đi từ nguyên nhân đến hệ quả: nguyên nhân → kết quả. Chủ ngữ không nhất thiết phải là người hoặc một hành động có chủ ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có result, chỉ từ nguyên nhân đến kết quả: A blocked vent can ____ overheating.
Xem đáp án
result in
It's like one side doesn't get the message fast enough. Thành ngữ
5:09Giống như một bên không nhận được tín hiệu đủ nhanh.
doesn't get the message fast enough như một phép nhân hóa
Get the message thường có nghĩa là “hiểu điều đang được truyền đạt”. Ở đây không có thông điệp thật nào được gửi đi. Người nói nhân hóa một bên của vật thể, như thể bên đó không biết về sự thay đổi đủ nhanh. Fast enough có nghĩa là “với tốc độ mà quá trình yêu cầu”. Phép ẩn dụ biến sự chậm trễ khi thay đổi lan truyền qua vật liệu thành hình ảnh dễ hiểu về một thông tin đến muộn.
Luyện tập
Đọc câu này: During the dance, my feet didn't get the message fast enough. Phép ẩn dụ này có nghĩa là gì?
- Tôi quên tên bài hát.
- Chân tôi nhận được một tin nhắn văn bản.
- Chân tôi phản ứng quá chậm.
Xem đáp án
Chân tôi phản ứng quá chậm.
Cấu trúc giả định If ... were to ..., it'd ...
Mệnh đề if tưởng tượng một tình huống không giống cơ chế thực tế: độ xoắn của cả thanh được giải phóng cùng lúc. Were to + động từ nguyên mẫu thể hiện một điều kiện xa vời hoặc giả định, chứ không nói về sự việc trong quá khứ. Mệnh đề kết quả it'd be fine có nghĩa là trong điều kiện giả định đó thì sẽ không có vấn đề. Cấu trúc là if + chủ ngữ + were to + động từ, chủ ngữ + would + động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc giả định trang trọng trong bài: If the backup system ____ fail, the main server would keep running.
Xem đáp án
were to
start all over again: bắt đầu lại hoàn toàn từ đầu
Start all over again có nghĩa là bắt đầu lại toàn bộ quá trình từ đầu. All nhấn mạnh rằng người nói không nói đến việc tiếp tục từ giữa chừng. Ở đây, mỗi chỗ gãy mới lại khiến cùng một quá trình khởi động lại. Cụm này cũng dùng khi làm lại một nhiệm vụ từ đầu sau lỗi, sự gián đoạn hoặc một lần thử thất bại.
Luyện tập
Trong câu “The process starts all over again,” starts all over again có nghĩa là gì?
- Quá trình tiếp tục từ cùng một điểm.
- Quá trình kết thúc vĩnh viễn.
- Toàn bộ quá trình lại bắt đầu từ đầu.
Xem đáp án
Toàn bộ quá trình lại bắt đầu từ đầu.
This physical phenomenon is called a cascading fracture. Cách dùng từ
5:21Hiện tượng vật lý này được gọi là nứt gãy dây chuyền.
cascading fracture: chuỗi đứt gãy liên tiếp
Trong cascading fracture, fracture chỉ sự đứt gãy về mặt vật lý, còn cascading cho biết các vết gãy lan truyền theo trình tự. Một lần đứt gãy làm tập trung ứng suất ở một phần khác, rồi phần đó lại đứt gãy tiếp. Vì vậy, cụm từ này mô tả một chuỗi đứt gãy kích hoạt lẫn nhau, chứ không phải một lần đứt gãy riêng lẻ. Ở đây, cụm từ này là tên của một hiện tượng. Nó không có nghĩa là nhiều vết nứt xuất hiện chính xác cùng một lúc. Theo nghĩa rộng hơn, cascading mô tả quá trình một sự cố hoặc sự kiện lần lượt kích hoạt những sự kiện có liên quan.
Luyện tập
A break that triggers more breaks in sequence is called a ____.
Xem đáp án
cascading fracture
Until recently, the math behind this phenomenon wasn't very well understood.
5:24Cho đến gần đây, nguyên lý toán học đằng sau hiện tượng này vẫn chưa được hiểu rõ lắm.
But, I did find a really cool French research paper on the topic,
5:28Nhưng, tôi đã tìm thấy một tài liệu nghiên cứu của Pháp rất thú vị về chủ đề này,
as well as a neat simulation created by some Norwegian petroleum engineers. Cụm từ
5:31cũng như một mô phỏng sắc nét do một số kỹ sư dầu khí người Na Uy tạo ra.
as well as: thêm một thành phần bổ sung
As well as là cụm từ nối dùng để thêm một người, sự vật hoặc hành động thứ hai vào người, sự vật hoặc hành động thứ nhất. Trong câu này, người nói trình bày một bài nghiên cứu của Pháp như phát hiện chính, rồi bổ sung một mô phỏng do các kỹ sư Na Uy tạo ra như một phát hiện thêm. Khác với một danh sách đơn giản trong đó các mục có vẻ được đặt ngang hàng, as well as có thể làm cho mục thứ hai mang vai trò bổ sung. Cụm này gần nghĩa với and also, nhưng giúp sắp xếp thông tin theo kiểu một mục chính cộng với một mục thêm vào.
Luyện tập
Which sentence uses as well as to add a second item as supplementary information?
- instead of
- as well as
- because of
Xem đáp án
as well as
To my knowledge, though: giới hạn nhận định đồng thời thể hiện sự nhượng bộ
To my knowledge giới hạn nhận định theo sau. Cụm này có nghĩa là dựa trên thông tin tôi hiện có, chứ không phải điều này đã được chứng minh chắc chắn. Nó cho biết giới hạn kiến thức của người nói. Though thêm ý nhượng bộ: người nói thừa nhận các nghiên cứu trước đó hoặc bằng chứng khác nhưng vẫn đưa ra phép so sánh mạnh hơn ở phần sau. Khi đi cùng nhau, hai dấu hiệu diễn ngôn này làm cho một nhận định mạnh bớt tuyệt đối và nối nó với ý trái chiều đã nêu trước đó.
Luyện tập
Cách mở đầu nào phù hợp nhất để đưa ra một nhận định thực tế chỉ dựa trên hiểu biết hiện tại của bạn, đồng thời thừa nhận một ý trái chiều đã nêu trước đó?
- To my knowledge, though, no other team has repeated the result.
- In my opinion, therefore, no other team has repeated the result.
- Without a doubt, no other team has repeated the result.
Xem đáp án
To my knowledge, though, no other team has repeated the result.
more insight into ... than anything else that's ever been done: phép so sánh phạm vi rộng
Mẫu more insight into X than anything else xếp một nguồn cao hơn mọi nguồn liên quan khác xét theo mức độ hiểu biết mà nó mang lại. Insight into có nghĩa là sự hiểu biết sâu hơn về X, còn else loại chính nguồn đang được nói đến ra khỏi nhóm dùng để so sánh. Mệnh đề quan hệ that's ever been done bổ nghĩa cho anything else. That's có nghĩa là that has, và dạng hiện tại hoàn thành bị động has ever been done bao gồm công việc đã hoàn thành vào bất kỳ thời điểm nào cho đến hiện tại. Ở đây, anything else chỉ các nghiên cứu hoặc quan sát khác, chứ không phải mọi vật trên thế giới theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu so sánh phạm vi rộng trong bài học: This experiment gives ____ sleep ____ in our lab.
Xem đáp án
more insight into · than anything else that's ever been done
We just did it at a quarter of a million frames per second,
5:42Chúng ta vừa làm điều đó ở tốc độ 250.000 khung hình mỗi giây,
there you go.:dùng để khép lại lời giải thích
Ở đây, there you go. là một cách nói dùng để khép lại lời thoại. Sau phần giải thích, cụm này trình bày kết quả như một điều đã rõ ràng và được kết luận, gần với nghĩa “đó là câu trả lời” hoặc “cơ chế là như vậy”. Cụm này khá linh hoạt: trong những ngữ cảnh khác, nó có thể đi kèm với việc đưa một món đồ, chỉ ra một kết quả, hoặc động viên người vừa hoàn thành việc gì đó. Hành động và tình huống xung quanh sẽ cho biết cách hiểu cụ thể.
Luyện tập
Sau khi giải thích cách máy ảnh ghi lại một sự kiện diễn ra nhanh, bạn nói: “So, there you go.” Ở đây there you go. có chức năng gì?
- Khép lại lời giải thích bằng cách trình bày kết quả như một điều đã rõ.
- Bảo người nghe đi bộ đến một nơi khác.
- Chỉ vào một vật ở gần đó.
- Yêu cầu người nghe lặp lại lời giải thích.
Xem đáp án
Khép lại lời giải thích bằng cách trình bày kết quả như một điều đã rõ.
The secret of snapping spaghetti is not just a party trick. Mạch ý
5:47Bí mật của việc bẻ mì spaghetti không chỉ là một trò lừa bịp trong bữa tiệc.
is not just a party trick.:định hình lại ý nghĩa của một màn trình diễn
Ở đây, is not just a party trick. bác bỏ cách hiểu rằng màn trình diễn với spaghetti chỉ nhằm mục đích giải trí. Cấu trúc là be + not just + cụm danh từ: nó thừa nhận một cách mô tả trước, rồi nói rằng chủ đề còn có giá trị hoặc mục đích khác. Đây là một cách tổ chức thông tin. not just đánh dấu một cách hiểu hẹp mà người nói muốn mở rộng; màn trình diễn có thể vui, nhưng nó cũng cho thấy một cơ chế khoa học có thật.
Luyện tập
Một giáo viên nói: “This model is not just a party trick; it shows how bridges carry weight.” not just cho bạn biết điều gì ở đây?
- Yêu cầu mọi người trình diễn mô hình tại một bữa tiệc.
- Nói rằng mô hình chỉ dùng để làm mọi người vui.
- Nói rằng mô hình có thể vui nhưng cũng có mục đích sâu sắc hơn.
- Nói rằng mô hình không liên quan đến cầu.
Xem đáp án
Nói rằng mô hình có thể vui nhưng cũng có mục đích sâu sắc hơn.
be careful because you are about to explore the very edge of scientific knowledge. Thành ngữ
5:52hãy cẩn thận vì bạn sắp sửa khám phá tận cùng của ranh giới kiến thức khoa học đấy.
the very edge of scientific knowledge: tận ranh giới của tri thức khoa học
Ở đây, the edge of scientific knowledge là một ẩn dụ không gian chỉ ranh giới giữa những điều khoa học đã hiểu và những điều vẫn chưa được biết đến. Đây không phải là một cạnh vật lý có thật. The very khiến ranh giới ấy nghe thật chính xác và cực hạn: bạn đang ở ngay tuyến đầu của hiểu biết hiện tại. Cách diễn đạt này biến một giới hạn nghiên cứu trừu tượng thành một nơi mà con người có thể tiến đến và khám phá.
Luyện tập
Cụm từ được tô nổi bật trong câu này có nghĩa là gì?
- Một cạnh vật lý sắc nhọn của dụng cụ khoa học
- Ranh giới giữa những điều khoa học biết và những điều vẫn chưa biết
- Một quy tắc cuối cùng mà các nhà khoa học không được phép chất vấn
Xem đáp án
Ranh giới giữa những điều khoa học biết và những điều vẫn chưa biết
So, thank you very much for watching this episode of Smarter Every Day.
5:57Vâng, cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã xem tập này của Smarter Every Day.
If you would like to get a book that talks about all the things that Richard Feynman studied,
6:00Nếu bạn muốn tìm một cuốn sách nói về tất cả những điều mà Richard Feynman đã nghiên cứu,
I recommend an Audible book called Surely You're Joking,
6:05tôi đề xuất một cuốn sách trên Audible có tên Surely You're Joking,
and download Surely You're Joking, Mr. Feynman,
6:16và tải xuống Surely You're Joking, Mr. Feynman,
would greatly appreciate that: sẽ rất cảm kích
Would appreciate là cách nói lịch sự rằng hành động của ai đó sẽ có giá trị hoặc được hoan nghênh. Ở đây, would không đánh dấu thời quá khứ; nó làm lời nói nhẹ nhàng hơn vì hành động được mong đợi phụ thuộc vào người kia. Greatly làm mức độ biết ơn mạnh hơn, còn that chỉ hành động vừa được nhắc đến. Trong cấu trúc này, appreciate nhận tân ngữ trực tiếp: appreciate that, appreciate your help hoặc appreciate it.
Luyện tập
Câu nào là cách nói tự nhiên và lịch sự rằng sự giúp đỡ trong tương lai của ai đó sẽ rất có ý nghĩa với bạn?
- If you can send the notes today, I would greatly appreciate for that.
- If you can send the notes today, I would greatly appreciate that.
- If you can send the notes today, I would greatly appreciated that.
Xem đáp án
If you can send the notes today, I would greatly appreciate that.
Have a good one. như một lời chào tạm biệt thân mật
Have a good one. là lời chào tạm biệt thân thiện và không trang trọng. Ở đây, one chỉ khoảng thời gian hoặc dịp sắp tới—thường là phần còn lại của ngày, buổi tối hoặc cuối tuần—chứ không phải một đồ vật cụ thể. Người nghe dựa vào ngữ cảnh để hiểu danh từ bị lược bỏ, vì vậy thường không cần hỏi one cụ thể là gì. Cụm này dùng để chúc người khác có khoảng thời gian tốt đẹp khi cuộc trò chuyện kết thúc.
Luyện tập
Một nhân viên thu ngân nói: 'Thanks for stopping by. Have a good one.' Câu cuối có nghĩa là gì?
- Tôi mong khoảng thời gian sắp tới của bạn sẽ diễn ra tốt đẹp.
- Hãy nói chính xác bạn muốn đồ vật nào.
- Tôi mong bạn mua được một món đồ tốt.
Xem đáp án
Tôi mong khoảng thời gian sắp tới của bạn sẽ diễn ra tốt đẹp.
No idea. như một câu trả lời rút gọn
No idea. là câu trả lời rút gọn trong hội thoại, có nghĩa là I have no idea hoặc I don't know at all. Chủ ngữ và động từ được lược bỏ vì câu hỏi đã cho biết rõ ai đang trả lời và điều gì chưa được biết. Khi đứng một mình, câu trả lời này trực tiếp và không trang trọng. Ngữ cảnh cho người nghe biết chính xác người nói không biết điều gì.
Luyện tập
Một người bạn hỏi: 'Do you know where Maya left her backpack?' Câu trả lời ngắn và thân mật nào có nghĩa là bạn hoàn toàn không biết?
- Any idea?
- No idea.
- Good idea.
Xem đáp án
No idea.
I hope this video earned your subscription.
6:48Tôi hy vọng video này xứng đáng để bạn nhấn đăng ký.