Bạn có giải được câu đố qua sông không? - Lisa Winer: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Bài toán qua sông kể về ba con sư tử và ba con linh dương đầu bò chạy trốn đám cháy bằng một chiếc bè chở được hai con. Qua việc loại bỏ các lượt đi nguy hiểm hoặc thừa, lời giải đưa tất cả sang sông mà không để sư tử đông hơn và chứng minh số lượt tối thiểu là 11. Các điểm tiếng Anh chính: 1. outnumber the wildebeest — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu outnumber là một nhóm có số lượng lớn hơn nhóm khác và biết dùng từ này để so sánh các nhóm trong điều kiện bài toán, số liệu thống kê hoặc tin tức. Ở đây, theo dõi xem sư tử có chiếm ưu thế về số lượng hay không là cơ sở để đánh giá từng lượt đi. 2. that's a dead end, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra a dead end không chỉ là một con đường cụt theo nghĩa đen mà còn là kế hoạch hoặc hướng suy luận không thể tạo ra kết quả hợp lệ. Cụm này giúp bạn loại bỏ rõ ràng một phương án khi giải bài toán, khảo sát khả năng hoặc thảo luận dự án. 3. All that's left is for that one lion to raft back — Ngữ pháp và mẫu câu: Học mẫu kết thúc “All that’s left is for someone to do something”, dùng để nêu hành động cuối cùng cần thực hiện sau khi các điều kiện trước đó đã được đáp ứng. Mẫu này hữu ích khi tóm tắt chính xác bước cuối của một quy trình, kế hoạch hoặc lời giải.
Nội dung bài học
As a wildfire rages through the grasslands, three lions and three wildebeest flee for their lives. Ghi chú
0:07Khi một trận cháy rừng hoành hành qua đồng cỏ, ba con sư tử và ba con linh dương đầu bò chạy trốn để giành giật sự sống.
As a wildfire rages...: As dùng để mở đầu bối cảnh thời gian
Ở đây, As có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi”, chứ không phải “với vai trò là”. Từ này mở đầu một mệnh đề có chủ ngữ riêng (a wildfire) và động từ riêng (rages), qua đó thiết lập thời gian và tình huống cho hành động chính theo sau. Mẫu này thường xuất hiện ở đầu một câu chuyện hoặc bản tin: As + mệnh đề làm nền, mệnh đề chính. Sự việc làm nền được trình bày là diễn ra đồng thời với sự việc chính.
Luyện tập
Trong “As the rain got heavier, we hurried home,”, As có chức năng gì?
- Nó cho biết công việc hoặc vai trò của mưa.
- Nó so sánh hai lượng mưa bằng nhau.
- Nó mở đầu một sự việc về thời gian hoặc bối cảnh diễn ra đồng thời với hành động chính.
Xem đáp án
Nó mở đầu một sự việc về thời gian hoặc bối cảnh diễn ra đồng thời với hành động chính.
flee for their lives: chạy trốn khỏi nguy hiểm chết người
Flee for their lives có nghĩa là “chạy trốn để tránh bị giết hoặc bị thương nặng”, tức là “chạy thoát thân”. Bản thân flee đã có nghĩa là trốn khỏi nguy hiểm, còn for their lives làm tăng mức độ nghiêm trọng: họ chạy để sống sót. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ. Một người có thể flee for his life, her life hoặc their life; nhiều người thì flee for their lives.
Luyện tập
Câu nào dùng flee for one's life với mức độ khẩn cấp thông thường của cụm này?
- Mia fled for her life because the shop had sold out of ice cream.
- Families fled for their lives as flames reached their homes.
- Leo fled for his life so he would not miss the school bus.
Xem đáp án
Families fled for their lives as flames reached their homes.
To escape the inferno, they must cross over to the left bank of a crocodile-infested river. Ghi chú
0:14Để thoát khỏi biển lửa, chúng phải vượt qua bờ trái của một con sông đầy cá sấu.
To escape the inferno: động từ nguyên mẫu chỉ mục đích
To escape the inferno là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cụm này cho biết vì sao họ phải vượt qua sông: mục tiêu là thoát khỏi ngọn lửa dữ dội. Cấu trúc là to + dạng nguyên mẫu của động từ. Khi đứng đầu câu, cụm chỉ mục đích này thường nằm trước dấu phẩy và dẫn vào hành động được thực hiện để đạt mục tiêu đó. Ở đây, to là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu, không phải giới từ chỉ điểm đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ nguyên mẫu chỉ mục đích tạo từ protect: ____ the seedlings from frost, we covered them at night.
Xem đáp án
To protect
cross over to the left bank: di chuyển sang phía bên kia
Cross over to the left bank có nghĩa là băng qua một khoảng ngăn cách và đến bờ trái. cross over nhấn mạnh sự di chuyển từ bên này sang bên kia, còn to the left bank nêu điểm đến. Ở đây, over là một phần của cụm chỉ chuyển động cross over; nó không có nghĩa là một vật nằm phía trên con sông. Cùng mẫu này có thể dùng khi băng qua đường, biên giới và các đường phân chia khác.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là những người đi bộ đường dài đã di chuyển từ một phía của hẻm núi và đến phía đối diện?
- The hikers looked over the far side of the gorge.
- The hikers walked along the far side of the gorge.
- The hikers crossed over to the far side of the gorge.
Xem đáp án
The hikers crossed over to the far side of the gorge.
crocodile-infested river: con sông nguy hiểm đầy cá sấu
crocodile-infested river mô tả một con sông có rất nhiều cá sấu sinh sống hoặc thường xuyên xuất hiện. Tính từ ghép crocodile-infested đứng trước river: crocodile cho biết nguồn gốc của mối nguy hiểm, còn -infested cho biết một nơi bị thứ gì đó không mong muốn hoặc nguy hiểm bao phủ dày đặc. -infested không phải cách nói trung tính chỉ có nghĩa là có. Từ này khiến con sông mang cảm giác nguy hiểm và khó chịu. Nói rộng hơn, X-infested mô tả một nơi có quá nhiều X gây ra vấn đề, như trong mosquito-infested wetlands.
Luyện tập
crocodile-infested river cho biết điều gì về con sông?
- Một con sông được dùng để bảo vệ cá sấu
- Một con sông có hình dạng giống cá sấu
- Một con sông chưa từng thấy cá sấu
- Một con sông có nhiều cá sấu nên rất nguy hiểm
Xem đáp án
Một con sông có nhiều cá sấu nên rất nguy hiểm
Fortunately, there happens to be a raft nearby. Cụm từ
0:21Thật may mắn, tình cờ có một chiếc bè gần đó.
there happens to be: sự tồn tại tình cờ
there happens to be là cấu trúc there be chỉ sự tồn tại, có thêm happens to. Cấu trúc này có nghĩa là một vật tình cờ ở một nơi cụ thể: trong câu này, một chiếc bè tình cờ ở gần đó đúng lúc cần dùng. Cụm từ này không chỉ thông báo rằng có một chiếc bè. Nó trình bày chiếc bè như một phát hiện bất ngờ hoặc may mắn, trong khi there is chỉ nói rằng chiếc bè ở gần đó. Ở đây, happens to không có nghĩa là xảy ra rồi trở thành; nó cho biết sự tình cờ.
Luyện tập
Hoàn thành câu để cho thấy đồ vật tình cờ ở đó: Luckily, ____ a map in my bag.
Xem đáp án
there happens to be
It can carry up to two animals at a time and needs at least one lion and or wildebeest on board to row it across the river. Cụm từ
0:24Nó có thể chở tối đa hai con vật một lúc và cần ít nhất một con sư tử hoặc linh dương đầu bò trên bè để chèo qua sông.
carry up to two animals at a time: mức tối đa cho mỗi chuyến
Ở đây, carry có nghĩa là “chở hoặc vận chuyển”. Up to two đặt ra mức tối đa: phương tiện có thể không chở con vật nào, hoặc chở một hay hai con, nhưng không được chở ba con. At a time có nghĩa là “trong một chuyến hoặc một lần”. Giới hạn này áp dụng cho từng lần chở, không phải tổng số có thể vận chuyển qua nhiều chuyến.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: “The cart can carry up to two animals at a time” có nghĩa là xe phải chở đúng hai con vật trong mọi chuyến.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
on board: thực sự ở trên một phương tiện
Ở đây, on board có nghĩa là thực sự ở trên chiếc bè đang được dùng làm phương tiện. Cụm này thường mô tả người, động vật hoặc đồ vật đang ở trên tàu thủy, máy bay, tàu hỏa, xe buýt hoặc phương tiện tương tự. On board cũng có thể mang nghĩa bóng là tham gia hoặc đồng ý với một kế hoạch, nhưng nghĩa đó không phù hợp với câu này. Ý nói chở động vật cho thấy đây là vị trí thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “ở trên tàu hỏa”: All passengers are now ____.
Xem đáp án
on board
row it across the river: chèo sang bờ bên kia
Trong row it across the river, row có nghĩa là dùng mái chèo để đẩy chiếc bè đi, còn it chỉ chiếc bè. Across the river thể hiện đường đi từ bờ bên này sang bờ bên kia, chứ không phải di chuyển dọc theo dòng sông. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là động từ + tân ngữ + across + địa điểm: một người thực hiện hành động của động từ để đưa một vật đi ngang qua một khu vực.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là chiếc thuyền đã đi từ bờ sông bên này sang bờ bên kia?
- They left the boat beside the river.
- They rowed the boat along the river.
- They rowed the boat across the river.
Xem đáp án
They rowed the boat across the river.
There's just one problem: báo hiệu một trở ngại quan trọng
There's just one problem là một tín hiệu chuyển ý. Câu này chuyển sự chú ý của người nghe từ phần trình bày ban đầu hoặc một kế hoạch có vẻ khả thi sang trở ngại quan trọng sắp được giải thích. Ở đây, just giới hạn số lượng ở một vấn đề và tập trung sự chú ý vào vấn đề đó. Nó không có nghĩa là vấn đề nhỏ hoặc không quan trọng.
Luyện tập
Khi There's just one problem xuất hiện sau một kế hoạch có vẻ khả thi, câu này thường báo hiệu điều gì?
- Kết thúc chủ đề mà không đưa ra hạn chế nào.
- Nói rằng vấn đề đó không quan trọng.
- Báo hiệu rằng một khó khăn quan trọng sẽ được giải thích tiếp theo.
Xem đáp án
Báo hiệu rằng một khó khăn quan trọng sẽ được giải thích tiếp theo.
If the lions ever outnumber the wildebeest on either side of the river, Ghi chú
0:35Nếu số lượng sư tử vượt quá số lượng linh dương đầu bò ở bất kỳ bờ sông nào,
outnumber the wildebeest: nhóm nào đông hơn
Trong outnumber the wildebeest, outnumber có nghĩa là “nhiều hơn về số lượng”. Sư tử là chủ ngữ, vì vậy điều kiện này nói rằng ở một bờ nhất định, số sư tử nhiều hơn số linh dương đầu bò. Cấu trúc là A outnumbers B. A là nhóm đông hơn và B đứng ngay sau động từ; không thêm than.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa là “nhiều hơn về số lượng”: At this camp, thirty older children ____ ten younger children.
Xem đáp án
outnumber
either side of the river: một trong hai bờ sông, bất kể bờ nào
Ở đây, either side of the river có nghĩa là một trong hai bờ sông, bất kể bờ nào. Điều kiện được kiểm tra riêng ở từng bờ: nếu sự việc xảy ra ở bờ trái hoặc bờ phải, quy tắc sẽ được kích hoạt. Either được dùng khi có hai lựa chọn. Trong quy tắc có điều kiện này, sự việc không cần xảy ra ở cả hai bờ cùng lúc; chỉ một bờ là đủ để kích hoạt điều kiện.
Luyện tập
Trong quy tắc này, on either side of the river yêu cầu bạn làm gì?
- Không cần quan tâm các con vật đang ở bờ nào.
- Kiểm tra riêng từng bờ; bất kỳ bờ nào cũng có thể kích hoạt điều kiện.
- Gộp các con vật ở hai bờ trước khi kiểm tra.
- Chỉ kiểm tra bờ trái.
Xem đáp án
Kiểm tra riêng từng bờ; bất kỳ bờ nào cũng có thể kích hoạt điều kiện.
even for a moment, ...: Bao gồm cả khoảng thời gian ngắn nhất trong một giới hạn
even for a moment có nghĩa là “dù chỉ trong một khoảng thời gian rất ngắn”. Cụm này bao gồm cả khoảng thời gian ngắn nhất vào một quy tắc, lời cảnh báo hoặc điều kiện, nên sự hạn chế vẫn rất nghiêm ngặt. even nhấn mạnh for a moment; nó không đưa thêm một sự việc riêng biệt và bất ngờ. Trong câu dài hơn, cụm này cho thấy một sơ suất ngắn ngủi vẫn có thể quan trọng.
Luyện tập
Trong một lời cảnh báo, “even for a moment” nhấn mạnh điều gì?
- Rằng lời cảnh báo không nghiêm trọng
- Rằng khoảng thời gian ngắn nhất cũng được tính
- Rằng hành động đó chỉ đôi khi được phép
- Rằng cần phải chờ lâu
Xem đáp án
Rằng khoảng thời gian ngắn nhất cũng được tính
their instincts will kick in and the results won't be pretty. Ghi chú
0:41bản năng của chúng sẽ trỗi dậy và kết cục sẽ không mấy tốt đẹp.
their instincts will kick in: Khi một phản ứng tự động bắt đầu hoạt động
their instincts will kick in có nghĩa là những phản ứng tự nhiên và tự động của chúng sẽ bắt đầu hoạt động. kick in là một cụm động từ dùng khi một tác dụng, quá trình, cảm giác hoặc phản ứng bắt đầu phát huy tác dụng; ở đây không phải là hành động đá một vật vào bên trong theo nghĩa đen. Trong câu này, instincts được trình bày như một phản ứng tự nhiên tự động kích hoạt khi có điều kiện tác động. Trọng tâm là thời điểm phản ứng bắt đầu hoạt động, chứ không phải một lựa chọn được ai đó suy nghĩ và chủ ý thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ đã học: The pain medicine should ____ within twenty minutes.
Xem đáp án
kick in
the results won't be pretty: lời cảnh báo nói giảm về kết quả xấu
Trong the results won't be pretty, pretty là tính từ đứng sau be. Cụm phủ định này không thực sự nói về vẻ ngoài; đây là cách nói giảm để cho biết hậu quả sẽ xấu, hỗn loạn hoặc nguy hiểm. Cách nói nhẹ nhàng có thể khiến lời cảnh báo hơi hài hước, nhưng vẫn cho thấy người nói dự đoán sẽ có rắc rối nghiêm trọng.
Luyện tập
Câu “The results won't be pretty” có nghĩa gì trong lời cảnh báo này?
- Nó có nghĩa là kết quả sẽ tệ.
- Nó có nghĩa là kết quả sẽ bình thường.
- Nó có nghĩa là kết quả sẽ trông đẹp.
- Nó có nghĩa là kết quả chưa chắc chắn.
Xem đáp án
Nó có nghĩa là kết quả sẽ tệ.
That includes the animals in the boat when it's on a given side of the river. Ghi chú
0:45Điều đó bao gồm cả các con vật trên bè khi nó đang ở một bên bờ sông.
That includes: mở rộng một quy tắc đã nêu
That includes thêm một trường hợp vào phạm vi của quy tắc vừa được nhắc đến. That chỉ trở lại toàn bộ quy tắc, chứ không phải một con vật hay đồ vật mới; includes cho biết những con vật trên thuyền cũng phải được tính vào quy tắc đó. Khi nghe That includes ..., hãy nối phần theo sau với danh mục, nhận định hoặc quy tắc trước đó. Người nói đang mở rộng cùng một ý chứ không bắt đầu chủ đề mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếp theo bằng cụm hai từ trong bài học: All visitors need a ticket. ____ babies.
Xem đáp án
That includes
a given side: một phía được xác định trong quy tắc
Trong a given side, given là tính từ có nghĩa là “được xác định hoặc được chọn cho quy tắc đang áp dụng”. Phía đó không cần có một tên cố định: phía nào đang được xem xét thì phía đó có thể là the given side. Given bổ nghĩa cho danh từ side; nó không diễn tả hành động cho hay trao. Cách dùng này thường gặp khi một quy tắc được áp dụng cho một trường hợp, giá trị, địa điểm hoặc thời điểm đã chọn.
Luyện tập
Trong quy tắc “Place the marker on a given square,” given có nghĩa là gì?
- đang di chuyển từ nơi này sang nơi khác
- không xác định và không thể chọn
- được xác định theo quy tắc
- đang được trao cho ai đó
Xem đáp án
được xác định theo quy tắc
What's the fastest way for all six animals to get across Ngữ pháp
0:50Cách nhanh nhất để cả sáu con vật vượt sông
the fastest way for ... to ...: nêu rõ ai thực hiện hành động
Cụm từ này theo cấu trúc the + tính từ so sánh nhất + way + for someone or something + động từ nguyên mẫu có to. Nó hỏi về phương pháp đạt mức cao nhất theo tiêu chí mà tính từ nêu ra; ở đây, fastest nói về tốc độ. Cụm từ bắt đầu bằng for cung cấp chủ thể được ngầm hiểu của to get across: all six animals là những đối tượng phải đến bờ bên kia. Cấu trúc tương tự có thể dùng best, easiest hoặc safest để hỏi về phương pháp theo các tiêu chí khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng for và dạng nguyên mẫu có to của cross: What's the safest way ____ young children ____ the road?
Xem đáp án
for · to cross
without the lions stopping for dinner? Ghi chú
0:54mà lũ sư tử không dừng lại để dùng "bữa tối" là gì?
without the lions stopping: without + danh từ + dạng -ing
Trong without the lions stopping for dinner, without giới thiệu một tình huống cần được tránh. Cấu trúc là without + danh từ + dạng -ing: the lions nêu rõ chủ thể thực hiện stopping, còn stopping là dạng -ing dùng trong cấu trúc này chứ không phải động từ ở thì hiện tại tiếp diễn. Dùng cấu trúc này khi cần nêu rõ ai thực hiện hành động không được xảy ra. Cấu trúc diễn đạt ngắn gọn rằng một sự việc xảy ra trong khi sự việc khác không xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng without + danh từ + dạng -ing, sử dụng các từ trong ngoặc: We finished lunch ____. (the phone / ring)
Xem đáp án
without the phone ringing
stopping for dinner: lời ám chỉ hài hước rằng sư tử sẽ ăn con mồi
Stopping for dinner có nghĩa đen là “dừng lại để ăn tối”. Tuy nhiên, trong bối cảnh thú săn mồi và con mồi này, cụm từ hài hước ám chỉ rằng những con sư tử có thể ăn linh dương đầu bò; con mồi sẽ trở thành “bữa tối” của chúng. Người nói dùng một cụm từ ăn uống bình thường để làm nhẹ đi kết quả nguy hiểm và khiến câu nói trở nên vui hơn. Hàm ý này đến từ ngữ cảnh chứ không phải lúc nào cụm từ cũng có nghĩa như vậy.
Luyện tập
stopping for dinner trong câu này ngụ ý điều gì?
- Sư tử đang tìm một nhà hàng.
- Sư tử sẽ dùng một bữa ăn bình thường cùng linh dương đầu bò.
- Sư tử có thể ăn linh dương đầu bò.
Xem đáp án
Sư tử có thể ăn linh dương đầu bò.
If you feel stuck on a problem like this, Cụm từ
1:04Nếu bạn cảm thấy bế tắc với một vấn đề như thế này,
feel stuck on a problem: bế tắc và không thể tiến thêm
Trong câu này, feel stuck on a problem có nghĩa là không thể tiến thêm vì không biết phải làm gì tiếp theo. Đây là sự bế tắc về suy nghĩ hoặc cách thực hiện, không phải bị mắc kẹt về thể chất. Mẫu câu là feel/be/get stuck on + câu hỏi, nhiệm vụ, bước hoặc phần cụ thể. Feel và be diễn tả trạng thái đang bế tắc; get diễn tả việc rơi vào trạng thái đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là không thể tiến thêm với nhiệm vụ cụ thể này: Lina feels ____ this science problem.
Xem đáp án
stuck on
try listing all the decisions you can make at each point Ngữ pháp
1:06hãy thử liệt kê tất cả các quyết định bạn có thể đưa ra tại mỗi thời điểm
try listing: dùng try + -ing để thử một phương pháp
Ở đây, try listing dùng cấu trúc try + động từ-ing để gợi ý một phương pháp có thể hữu ích: lập danh sách rồi xem cách đó có giúp được không. Listing được xem là một chiến lược để thử, chứ không phải một mục tiêu khó buộc phải hoàn thành. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là try + động từ-ing. Mẫu này thường dùng để đưa ra lời khuyên thực tế khi có nhiều hơn một giải pháp có thể hiệu quả.
Luyện tập
Dùng try + -ing với động từ list để đề xuất thử một phương pháp: If the choices are confusing, ____ them in two columns.
Xem đáp án
try listing
the consequences each choice leads to: nguyên nhân và kết quả
Lead to có nghĩa là “gây ra” hoặc “tạo nên một kết quả”. Ở đây, each choice là nguyên nhân và consequences là kết quả; to giới thiệu kết quả chứ không phải điểm đến. Cụm này lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ: the consequences (that) each choice leads to. Trong tiếng Anh hằng ngày, that thường được lược bỏ khi nó là tân ngữ của mệnh đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “gây ra”: Ignoring the warning can ____ a bigger problem.
Xem đáp án
lead to
For instance: giới thiệu một ví dụ cụ thể
For instance báo cho người nghe biết rằng một ví dụ cụ thể sắp được đưa ra. Cụm này chuyển phần giải thích từ một ý khái quát sang chi tiết hỗ trợ cho ý đó. Khi đứng đầu câu, cụm này thường được theo sau bằng dấu phẩy. For example có cùng chức năng tổ chức thông tin.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng để giới thiệu ví dụ: Some plants can grow indoors. ____, mint grows well on a sunny windowsill.
Xem đáp án
For instance
there are five options for who goes across first. Ngữ pháp
1:14có năm lựa chọn cho việc ai sẽ qua sông trước.
for who goes across first: mệnh đề who lồng
Trong for who goes across first, who goes across first là một mệnh đề nghi vấn wh lồng, làm tân ngữ của giới từ for. Mệnh đề này nêu vấn đề mà năm lựa chọn đề cập đến: người nào sẽ sang bên kia trước. Ở đây, who là chủ ngữ của goes, vì vậy trật tự là who + goes across first. Không thêm does hoặc đặt does trước who. Câu hỏi độc lập về chủ ngữ Who goes across first? cũng có cùng trật tự vì who là chủ ngữ. Tuy nhiên, trong ví dụ này, toàn bộ mệnh đề được lồng sau for.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng mệnh đề who lồng sau for?
- There are several options for who goes first.
- There are several options for does who go first.
- There are several options for who go first.
Xem đáp án
There are several options for who goes first.
one of each: một món từ mỗi nhóm đã nêu
One of each có nghĩa là một đồ vật hoặc một thành viên từ mỗi nhóm đã được nhắc đến. Trong danh sách này, each chỉ hai loại động vật, nên cụm từ này có nghĩa là một con linh dương đầu bò và một con sư tử. Người nghe phải xác định được each chỉ những nhóm nào. Cấu trúc này cũng có thể dùng số khác, chẳng hạn two of each, nghĩa là mỗi nhóm hai cái hoặc hai con.
Luyện tập
Ngữ cảnh: The bakery has chocolate and vanilla muffins. Hoàn thành câu để diễn đạt một bánh muffin của mỗi hương vị: I'll take one of ____.
Xem đáp án
each
it'll just have to come straight back: buộc phải quay lại ngay
Will have to diễn tả một sự bắt buộc trong tương lai do hoàn cảnh, chứ không phải lựa chọn tự do. Trong it'll just have to, just thu hẹp các khả năng: đây đơn giản là hành động khả thi duy nhất. Come straight back nghĩa là quay lại ngay và trực tiếp, không dừng lại hay đi nơi khác. Ở đây straight mô tả cách quay lại; nó không nói cơ thể hay lộ trình có hình dạng thẳng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là buộc phải quay lại ngay mà không dừng: If the trail is closed, we'll ____.
Xem đáp án
have to come straight back
will immediately get eaten: thể bị động với get trong hội thoại
The remaining one chỉ con vật bị bỏ lại phía sau. Trong will immediately get eaten, get + quá khứ phân từ eaten tạo thành thể bị động: con vật nhận hành động, vì vậy get eaten nghĩa là bị ăn thịt, không phải nhận được thức ăn. Thể bị động với get thường gặp trong hội thoại và trình bày sự việc như điều xảy đến với chủ ngữ, thường là một kết quả bất lợi hoặc đột ngột. Immediately cho biết kết quả xảy ra ngay lập tức.
Luyện tập
Dùng thể bị động với get của damage để hoàn thành câu: Phones can ____ if they get wet.
Xem đáp án
get damaged
those options are all out: mọi phương án đều bị loại
Trong câu này, out có nghĩa là “bị loại khỏi phạm vi cân nhắc” hoặc “không còn khả thi”, chứ không phải ở bên ngoài về mặt vị trí. Those options are all out cho biết mọi phương án vừa được nhắc đến đều đã bị loại. Cách dùng out này cho thấy một lựa chọn, kế hoạch hoặc người dự thi không còn nằm trong nhóm có thể chọn. All nhấn mạnh rằng không còn phương án nào.
Luyện tập
“those options are all out” có nghĩa là gì trong câu này?
- Tất cả đều đã bị loại.
- Tất cả đều đã được công bố.
- Tất cả đều đã được chuyển ra ngoài.
Xem đáp án
Tất cả đều đã bị loại.
Sending two lions or one of each animal làm cụm danh động từ giữ vai trò chủ ngữ
Sending là dạng -ing của send được dùng như một danh động từ, vì vậy cả cụm từ gọi tên một kế hoạch hành động. Trong một câu hoàn chỉnh, Sending two lions or one of each animal có thể làm chủ ngữ, tức là điều đang được đánh giá hoặc thảo luận. Đây không phải là động từ ở thì tiếp diễn vì không có dạng nào của be đứng trước sending. Một từ Sending áp dụng cho cả hai phương án được nối bằng or: two lions và one of each animal.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của choose để biến hành động thành chủ ngữ: ____ the earlier train saves time.
Xem đáp án
Choosing
can actually both lead to solutions in the same number of moves. Cụm từ
1:38thực chất đều có thể dẫn đến giải pháp với cùng số lượt di chuyển.
lead to solutions: dẫn đến các giải pháp
Lead to solutions có nghĩa là “tạo ra hoặc dẫn đến những cách giải quyết vấn đề hiệu quả”. Cấu trúc lead to + danh từ nêu kết quả của một hành động, lựa chọn hoặc tình huống. Ở đây, lead không có nghĩa là dẫn đường cho một người. Chủ ngữ nói đến hai phương pháp có thể dùng, và cả hai đều có thể tạo ra lời giải.
Luyện tập
Câu nào dùng lead to đúng để nối một phương pháp với kết quả của nó?
- A new clue may lead a solution.
- A new clue may lead for a solution.
- A new clue may lead to a solution.
Xem đáp án
A new clue may lead to a solution.
in the same number of moves: với cùng số nước đi
In the same number of moves có nghĩa là hai phương pháp cần số nước đi bằng nhau để hoàn thành. The same number so sánh số lượng; cụm này không nói rằng từng nước đi thực tế phải giống hệt nhau. Trong câu đố, trò chơi bàn cờ và trò chơi chiến thuật, move là một hành động hoặc một nước đi. Cấu trúc in ... moves cho biết cần bao nhiêu nước đi để đạt kết quả; moves ở đây không có nghĩa là chuyển nhà.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi để diễn tả hai phương pháp dùng số hành động giải đố bằng nhau: Both methods solved the puzzle ____.
Xem đáp án
in the same number of moves
For the sake of time: để tiết kiệm thời gian
For the sake of time là một cụm từ cố định có nghĩa là “vì thời gian có hạn” hoặc “để tiết kiệm thời gian”. Ở đây, cụm từ này giải thích vì sao người nói chỉ chọn tập trung vào một phương án. Hãy hiểu for the sake of + danh từ như một cấu trúc hoàn chỉnh, có nghĩa là “vì lợi ích của” hoặc “do cân nhắc đến” danh từ đó. Trong cụm từ này, sake không chỉ một mục tiêu riêng biệt.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “vì thời gian có hạn”: For the ____ of time, we'll skip the last example.
Xem đáp án
sake
there will be ...: diễn tả sự tồn tại trong tương lai
Cấu trúc there will be + cụm danh từ cho biết một người, sự vật hoặc tình huống sẽ tồn tại, xảy ra hoặc hiện diện trong tương lai. Ở đây, cấu trúc này dự đoán một tình huống tương lai có ba con sư tử. Trong cấu trúc này, there là từ mở đầu cho câu chỉ sự tồn tại, chứ không phải địa điểm. Địa điểm thực sự là on the right bank.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ sự tồn tại trong tương lai: After the repair, ____ two working elevators in the building.
Xem đáp án
there will be
Bad news for ...: đánh giá một kết quả bất lợi
Bad news for + người hoặc nhóm chịu ảnh hưởng là một lời đánh giá ngắn, cho biết một kết quả bất lợi cho họ. Ở đây, hai con linh dương đầu bò còn lại là bên gặp bất lợi; news không nhất thiết phải là một bản tin được truyền thông đưa tin. Ý đầy đủ gần với That's bad news for them. Dạng rút gọn giúp người nói hoặc người dẫn chuyện phản ứng nhanh rồi tiếp tục phần giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành lời đánh giá ngắn bằng cách dùng cụm từ mục tiêu: The outdoor concert has been canceled. ____ everyone who bought a ticket.
Xem đáp án
Bad news for
have the lion stay ... and the wildebeest go back: have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Trong have the lion stay và (have) the wildebeest go back, have có nghĩa là sắp xếp hoặc khiến một hành động xảy ra, chứ không phải sở hữu. Cấu trúc là have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: have the lion stay; have the wildebeest go back. Hai nhóm tân ngữ và động từ được nối bằng and. Have thứ hai được hiểu ngầm, vì vậy một have có thể chi phối cả the lion stay ... và the wildebeest go back .... Cấu trúc này hữu ích khi trình bày các hành động hoặc bước đã được lên kế hoạch.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của stay và go: We need to have Mia ____ here and Leo ____ back.
Xem đáp án
stay · go
but with one lion already on the left bank: dùng with để thêm trạng thái nền
Trong but with one lion already on the left bank, with đưa vào một trạng thái đi kèm với tình huống: một con sư tử đã ở bờ bên trái. Cụm danh từ one lion được theo sau bởi thành phần bổ sung chỉ nơi chốn on the left bank; already cho biết trạng thái này đã tồn tại trước bước tiếp theo. Ở đây, with không có nghĩa là “cùng với ai đó”. But đánh dấu trạng thái này là thay đổi quan trọng so với năm lựa chọn vốn vẫn giống nhau ở các mặt khác. Cấu trúc with + cụm danh từ + thành phần bổ sung giúp cô đọng thông tin nền thay vì thêm một mệnh đề hoàn chỉnh như and one lion is already on the left bank.
Luyện tập
Dùng các từ trong ngoặc để hoàn thành câu theo cấu trúc with + cụm danh từ + thành phần bổ sung: The class began ____. (one chair / still empty)
Xem đáp án
with one chair still empty
will be outnumbered as soon as it reaches the other side. Ngữ pháp
2:13sẽ bị áp đảo quân số ngay khi nó sang đến bờ bên kia.
will be outnumbered: dự đoán tương lai bằng thể bị động
To outnumber another group có nghĩa là có nhiều thành viên hơn một nhóm khác. Trong will be outnumbered, thể bị động đặt bên có số lượng ít hơn, tức the wildebeest on the raft, vào vị trí chủ ngữ. Vì vậy, cụm này có nghĩa là nó sẽ phải đối mặt với một nhóm đông hơn. Will be + quá khứ phân từ tạo thành một dự đoán tương lai ở thể bị động. Ở đây, cấu trúc này dự đoán sự bất lợi về số lượng khi linh dương đầu bò tới bờ bên kia; nó không có nghĩa là linh dương đầu bò sẽ đông hơn những con vật khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động tương lai của outnumber: If two players leave, our team ____.
Xem đáp án
will be outnumbered
as soon as it reaches the other side: ngay khi sang đến bờ bên kia
Trong câu này, as soon as có nghĩa là “ngay khi”. Mệnh đề as soon as it reaches the other side cho biết thời điểm kích hoạt kết quả: ngay lúc đó, con linh dương đầu bò sẽ bị áp đảo về số lượng. Cấu trúc này thể hiện quan hệ thời gian, không phải nguyên nhân. Khi nói về một kết quả trong tương lai, tiếng Anh thường dùng will trong mệnh đề chính nhưng dùng thì hiện tại đơn sau as soon as: will be outnumbered ... as soon as it reaches ....
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng đèn sẽ bật ngay khi bạn mở cửa?
- The lights will turn on as soon as you open the door.
- The lights will turn on as soon as you will open the door.
- The lights will turn on because you open the door.
Xem đáp án
The lights will turn on as soon as you open the door.
that's a dead end: đó là một ngõ cụt
A dead end theo nghĩa đen là một con đường không thể đi tiếp. Ở đây, nó là phép ẩn dụ cho một ý tưởng hoặc hướng suy luận không thể dẫn đến kết quả hữu ích. That's a dead end có nghĩa là cách làm đó sẽ không hiệu quả, vì vậy cần thử cách khác. Từ that chỉ phương án vừa được bàn đến. Cách dùng này thường gặp khi nói về kế hoạch, manh mối, việc tìm kiếm và cách giải quyết vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm a dead end: We tested the idea, but it was ____.
Xem đáp án
a dead end
which means that: nối một tình huống với kết luận
Ở đây, which means that quy chiếu về toàn bộ tình huống đã được nêu trước đó, chứ không phải một danh từ riêng lẻ. Cụm này báo hiệu rằng một kết luận được rút ra từ tình huống đó. Cấu trúc “mệnh đề, which means that + kết luận” nối thông tin đã biết với hệ quả hoặc bước tiếp theo. Nó giúp sắp xếp lời giải thích và quá trình suy luận từng bước một cách rõ ràng.
Luyện tập
Trong “The store is closed, which means that we need to come back tomorrow,” which means that có chức năng gì?
- Quy chiếu về toàn bộ sự thật rằng cửa hàng đã đóng cửa và đưa ra hệ quả của nó.
- Mô tả cụ thể cửa hàng nào đã đóng cửa.
- Mở đầu một câu hỏi về ngày mai.
Xem đáp án
Quy chiếu về toàn bộ sự thật rằng cửa hàng đã đóng cửa và đưa ra hệ quả của nó.
gets dropped off: được đưa đến một nơi rồi để lại đó
Gets dropped off là dạng bị động với get: get + quá khứ phân từ. Drop someone off có nghĩa là đưa một người đến đâu đó bằng ô tô, thuyền hoặc phương tiện khác rồi để người đó xuống hoặc ở lại. Ở đây, chủ ngữ được đưa đến đích và để lại đó, chứ không bị làm cho rơi xuống. Cấu trúc chủ động là someone drops a person off. Trong cấu trúc bị động, người nhận hành động trở thành chủ ngữ: a person gets dropped off. Địa điểm đến thường theo sau at, by hoặc near.
Luyện tập
Dùng dạng bị động với get của drop off để hoàn thành câu: Maya ____ at the library by her dad every morning.
Xem đáp án
gets dropped off
The third lion takes the raft back to the right bank Cụm từ
2:27Con sư tử thứ ba chèo bè quay lại bờ phải
takes the raft back to the right bank
takes the raft back to the right bank dùng cấu trúc take + vật được tác động + back to + địa điểm. Cấu trúc này có nghĩa là đưa một vật trở lại nơi nó đã ở trước đó. Ở đây, the raft là vật được di chuyển, còn the right bank là đích đến. Cụm này mô tả sự di chuyển về mặt vật lý. Back cho biết sự trở lại vị trí cũ, còn to the right bank cho biết nơi trở lại.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng take + vật + back to + địa điểm để cho biết một đồ vật được đưa trở lại nơi cũ?
- Leo went back the toolbox to the shed.
- Leo took the toolbox back to the shed.
- Leo took the shed back the toolbox.
Xem đáp án
Leo took the toolbox back to the shed.
What now?:hỏi bước tiếp theo là gì
What now? là một câu hỏi ngắn, lược bỏ một số thành phần, có nghĩa là tiếp theo sẽ xảy ra chuyện gì hoặc bây giờ chúng ta nên làm gì. Câu này không hỏi về thời gian. Trong câu đố, câu chuyện hoặc phần giải thích quy trình, câu hỏi này đánh dấu sự chuyển sang một bước mới. Nó tạm dừng tình huống hiện tại và mời người nghe suy nghĩ về lựa chọn tiếp theo.
Luyện tập
Xe buýt đã đi mất và chúng ta không có bản đồ. What now? Ở đây What now? có nghĩa là gì?
- Tiếp theo chúng ta nên làm gì?
- Bây giờ có gì mới?
- Bây giờ là mấy giờ?
Xem đáp án
Tiếp theo chúng ta nên làm gì?
since we've got two lions waiting on the left bank, Ngữ pháp
2:34vì chúng ta đã có hai con sư tử đợi ở bờ trái,
since we've got ...: since dùng để nêu lý do
Ở đây, since có nghĩa là “vì” hoặc “do”. Từ này đưa ra một sự thật làm cơ sở cho kết luận tiếp theo: đã có hai con sư tử đang chờ ở bờ bên trái. Đây không phải là nghĩa thời gian của since. Khi since đứng trước một mệnh đề đầy đủ nêu sự thật như we've got two lions..., nó có thể đưa ra lý do hoặc tiền đề đã biết cho nội dung tiếp theo.
Luyện tập
Trong câu “Since we've got two tickets, let's invite Sam.”, since có nghĩa là gì?
- mặc dù
- vì / do
- từ lúc đó đến bây giờ
Xem đáp án
vì / do
the only option is for two wildebeest to cross. Ngữ pháp
2:37lựa chọn duy nhất là hai con linh dương qua sông.
the only option is for ... to ...: nêu phương án duy nhất và người thực hiện
Câu này dùng cấu trúc the only option is for + người hoặc vật + to + động từ. Cấu trúc này nêu kế hoạch duy nhất còn lại và cho biết ai sẽ thực hiện kế hoạch đó. Trong for two wildebeest to cross, two wildebeest là chủ ngữ logic của to cross: hai con linh dương đầu bò là đối tượng thực hiện hành động băng qua. Cấu trúc for + danh từ + động từ nguyên mẫu có to hữu ích khi cần nói rõ ai thực hiện hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc for + person + to + verb: The only option is ____ Maya ____ drive.
Xem đáp án
for · to
there's no sense in ...: nói rằng một hành động là vô ích
There's no sense in ... có nghĩa là thực hiện hành động được nhắc đến sẽ không hữu ích hoặc không hợp lý. Ở đây, sense có nghĩa là “mục đích” hoặc “lý do thực tế”, chứ không phải giác quan như thị giác hay thính giác. Cấu trúc là there is no sense in + danh từ hoặc mệnh đề -ing. Trong two wildebeest going back, two wildebeest là chủ ngữ của going back. Toàn bộ cụm từ gọi tên hành động đang bị bác bỏ.
Luyện tập
Hoàn thành cách diễn đạt cố định mang nghĩa tiếp tục cũng vô ích: There is no sense ____ arguing after the decision is final.
Xem đáp án
in
since that just reverses the last step: nêu lý do bác bỏ một hành động
Since đưa ra lý do bác bỏ hành động vừa được nhắc đến. That chỉ lại toàn bộ hành động two wildebeest going back, vì vậy mệnh đề này nối một nước đi được đề xuất với hậu quả của nó. Ở đây, just có nghĩa là “chỉ”, còn reverses the last step có nghĩa là “xóa bỏ tác dụng của bước trước”. Cụm này không chỉ đơn thuần mô tả chuyển động theo hướng ngược lại.
Luyện tập
Trong câu “Let's not restore the old file, since that would just reverse our last change,” that chỉ điều gì?
- Thay đổi gần nhất của chúng ta
- Khôi phục tệp cũ
- Lý do sử dụng tệp đó
Xem đáp án
Khôi phục tệp cũ
they'll outnumber the wildebeest on the right bank.
2:48chúng sẽ áp đảo số lượng linh dương ở bờ phải.
So one lion and one wildebeest take the raft back,
2:51Vì vậy, một con sư tử và một linh dương chèo bè quay lại,
leaving us with ...: nêu tình trạng được tạo ra như một kết quả
Mệnh đề -ing leaving us with ... nêu kết quả của hành động trong mệnh đề chính. Ở đây, việc đưa bè quay lại tạo ra cách phân bố động vật mới. Leaving có nghĩa là khiến tình trạng này còn lại, chứ không phải rời xa chúng ta. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là hành động, leaving someone with + thứ còn lại hoặc tình trạng mới. Mẫu này giúp người nói nêu hành động rồi tóm tắt ngay tác động của nó.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh đề chỉ kết quả bằng leaving us with: We used three of the five boxes, ____ two boxes.
Xem đáp án
leaving us with
there's no point in sending the lion-wildebeest pair back, Cụm từ
3:01không có lý do gì để đưa cặp sư tử-linh dương quay lại,
there's no point in sending ...: đánh giá một hành động là vô ích
There's no point in sending ... có nghĩa là việc đưa cặp đó quay lại sẽ không giúp ích hoặc tạo ra kết quả hữu ích. Point ở đây có nghĩa là mục đích hoặc giá trị, không phải một dấu chấm hay điểm số. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là there is no point in + dạng -ing. Giới từ in đi với sending, không phải send; cụm này dùng để đánh giá xem một hành động có đáng làm hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc rút gọn trong ví dụ: ____ calling the closed office again.
Xem đáp án
There's no point in
so the next trip should be either a pair of lions or a pair of wildebeest. Ngữ pháp
3:04vì vậy chuyến tiếp theo phải là hai con sư tử hoặc hai con linh dương.
either a pair of lions or a pair of wildebeest: hai lựa chọn song song
Either ... or ... giới hạn sự lựa chọn trong hai phương án. Ở đây, hai phương án là a pair of lions và a pair of wildebeest. Hai phần sau either và or có cùng dạng ngữ pháp: cả hai đều là cụm danh từ được tạo với a pair of, nghĩa là hai con vật cùng loài. Giữ hai phần song song giúp mối quan hệ lựa chọn rõ ràng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành bằng either ... or ...: You may bring ____ a notebook ____ a tablet.
Xem đáp án
either · or
they'd eat: 'd có nghĩa là would
Trong they'd eat, 'd là dạng rút gọn của would: they would eat. Mệnh đề if nêu một tình huống có thể xảy ra, còn would giới thiệu kết quả được dự đoán của tình huống đó. Dạng của động từ sau 'd giúp xác định ý nghĩa. Eat là động từ nguyên mẫu, vì vậy 'd ở đây có nghĩa là would; had thường đi trước quá khứ phân từ, như trong they'd eaten.
Luyện tập
Đọc câu này: If they left now, they'd catch the last bus. 'd có nghĩa là gì?
- would
- had
- did
Xem đáp án
would
so ... instead: nối kết quả với phương án thay thế
Ở đây, so giới thiệu quyết định rút ra từ lập luận trước đó: chúng ở lại. Sau đó, instead cho biết việc hai con linh dương đầu bò băng qua là phương án thay thế cho kế hoạch đã bị loại bỏ là để sư tử băng qua. Cách kết hợp này thể hiện cả kết quả lẫn phương án thay thế được chọn: vì một kế hoạch bị loại bỏ, một nhóm ở lại và nhóm kia hành động thay thế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng trạng từ cho biết đi bộ là phương án thay thế: The bus is full, so we'll walk ____.
Xem đáp án
instead
we're quite close: gần mục tiêu nhưng chưa hoàn thành
Trong we're quite close, close là tính từ đứng sau be và có nghĩa là gần mục tiêu, đáp án hoặc điểm hoàn thành, không phải là đóng lại. Mục tiêu cụ thể có thể được hiểu từ ngữ cảnh. Ở đây, quite tăng mức độ của close: người nói cho biết đã có tiến bộ đáng kể và chỉ còn một khoảng cách nhỏ. Câu này không có nghĩa là nhiệm vụ đã hoàn thành hoàn toàn.
Luyện tập
Khi người nói đề cập đến tiến độ, we're quite close có nghĩa là gì?
- Chúng ta đã ở gần mục tiêu nhưng vẫn chưa đạt tới.
- Chúng ta đã hoàn thành mọi thứ.
- Chúng ta vẫn còn cách mục tiêu rất xa.
Xem đáp án
Chúng ta đã ở gần mục tiêu nhưng vẫn chưa đạt tới.
because the wildebeest are all where they need to be Cụm từ
3:18bởi vì tất cả linh dương đều ở đúng nơi chúng cần đến
all where they need to be: tất cả đều ở đúng nơi cần ở
Ở đây, all bao quát từng con linh dương đầu bò, còn where they need to be có nghĩa là “ở nơi chúng được yêu cầu hoặc cần phải ở”. Where mở đầu một mệnh đề chỉ nơi chốn để hoàn chỉnh ý của are; đây không phải câu hỏi trực tiếp. Cách nói này có thể mô tả một vị trí thực tế hoặc, trong ngữ cảnh khác, một giai đoạn hay trạng thái phù hợp. Không cần lặp lại nơi chốn hoặc trạng thái sau be vì where đã cung cấp thông tin đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “mọi dụng cụ đều ở vị trí được chỉ định”: The tools are ____ before the workshop begins.
Xem đáp án
all where they need to be
with safety in numbers: sự bảo vệ khi ở trong một nhóm
Safety in numbers là một thành ngữ có nghĩa là người hoặc động vật có thể được bảo vệ tốt hơn khi ở trong một nhóm. Numbers chỉ quy mô của nhóm, không phải các chữ số toán học. Trong with safety in numbers, with trình bày sự bảo vệ đó như một lợi thế hoặc điều kiện đi kèm. Cụm từ giải thích vì sao ở cùng nhau có thể giảm rủi ro; nó không có nghĩa đen là đặt “sự an toàn” bên trong các con số.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “ở trong một nhóm có thể làm giảm nguy hiểm”: We should stay together because there is ____.
Xem đáp án
safety in numbers
All that's left is for that one lion to raft back Ghi chú
3:22Việc còn lại chỉ là để con sư tử đó chèo bè về
All that's left is for ... to ...: giới thiệu bước cuối cùng
All that's left có nghĩa là “việc duy nhất vẫn còn phải làm”. Ở đây, left nghĩa là “còn lại”, không phải hướng “bên trái” đối lập với right. Dùng All that's left is for + người hoặc vật + to + động từ nguyên mẫu để cho biết ai sẽ thực hiện hành động cuối cùng chưa hoàn tất. Cấu trúc này nói rằng chỉ còn một bước; nó không nhất thiết có nghĩa là bước đó dễ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc giới thiệu bước duy nhất còn lại: ____ Maya to upload the final file.
Xem đáp án
All that's left is for
to raft back: dùng raft như một động từ
Trong to raft back, raft là động từ có nghĩa là “di chuyển bằng bè”, còn back thêm ý quay trở lại. Chú sư tử là người di chuyển, vì vậy cụm này có nghĩa là “quay về bằng bè”. Tiếng Anh có thể dùng một số danh từ chỉ phương tiện hoặc hoạt động làm động từ, chẳng hạn như bike hoặc ski. Tuy nhiên, raft back không có nghĩa là “đưa chiếc bè về chỗ cũ”; ý đó cần cách nói như take the raft back hoặc put the raft back.
Luyện tập
Trong câu “After the picnic, we rafted back to the village,” rafted back có nghĩa là gì?
- Mang chiếc bè trở lại chỗ cũ
- Quay về bằng bè
- Đợi ở phía sau chiếc bè
Xem đáp án
Quay về bằng bè
and bring his fellow lions over one by one. Ghi chú
3:25và đưa những người bạn sư tử của mình qua từng con một.
bring his fellow lions over: dùng bring ... over để đưa đến phía mục tiêu
Trong câu này, bring his fellow lions over có nghĩa là khiến hoặc dẫn những con sư tử khác di chuyển đến phía đang là đích đến hoặc trọng tâm của câu chuyện. Cấu trúc là bring + tân ngữ + over; his fellow lions là tân ngữ được đặt giữa bring và over. Ở đây, over chỉ sự di chuyển đến phía hoặc địa điểm mục tiêu. Nó không có nghĩa là “ở phía trên”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng bring + object + over: Could you ____ your brother ____ after school?
Xem đáp án
bring · over
one by one: riêng từng đối tượng và theo thứ tự
One by one là một cụm trạng từ cố định có nghĩa là “từng đối tượng riêng biệt và theo thứ tự”. Ở đây, cụm từ này bổ nghĩa cho bring và cho biết mỗi con sư tử được đưa sang theo lượt, thay vì tất cả cùng di chuyển. Cụm từ này có thể dùng cho người, đồ vật hoặc nhiệm vụ và thường đứng sau hành động mà nó mô tả. Nó không phải là phép nhân one times one.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ trong tiêu đề: The guests entered the hall ____.
Xem đáp án
one by one
That makes 11 trips total: make dùng để nêu tổng số tính được
Ở đây, makes có nghĩa là “cộng lại thành” hoặc “cho ra kết quả là”. That chỉ những chuyến đã được đếm trước đó, còn 11 trips là tổng số tính được; make không mang nghĩa “tạo ra”. Mẫu That makes + số lượng/kết quả được dùng để nêu tổng số sau khi đếm hoặc cộng thông tin.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make để nêu tổng số: Six red balloons plus five blue balloons—that ____ eleven balloons in all.
Xem đáp án
makes
the smallest number needed...: mệnh đề quan hệ rút gọn sau danh từ
Cụm needed to get everyone across safely đứng sau và bổ nghĩa cho the smallest number. Nó cho biết đây là con số nào: con số cần thiết để mọi người sang được phía bên kia một cách an toàn. Phần bổ nghĩa này là một mệnh đề quan hệ rút gọn: the smallest number that is needed to get everyone across safely trở thành the smallest number needed to get everyone across safely. Needed là quá khứ phân từ, không phải động từ chính của cụm này.
Luyện tập
Dùng quá khứ phân từ của need để hoàn thành mệnh đề quan hệ rút gọn: Please bring the documents ____ for the application.
Xem đáp án
needed
The solution that involves sending both lions on the first step Ghi chú
3:35Giải pháp đưa cả hai con sư tử đi trong bước đầu tiên
solution that involves...: dùng that để xác định giải pháp
Mệnh đề that involves sending both lions on the first step đứng ngay sau solution và xác định giải pháp nào đang được nói đến. Đây là mệnh đề quan hệ xác định. Trong mệnh đề này, that thay cho solution và làm chủ ngữ của involves; nó không mang nghĩa “kia” để chỉ một vật ở xa. Cấu trúc danh từ + that + động từ giúp gắn thông tin thiết yếu để xác định danh từ vào ngay sau danh từ đó, như trong a plan that works hoặc the route that avoids traffic.
Luyện tập
Trong ví dụ, that involves sending both lions on the first step có chức năng gì?
- Nó xác định solution nào được nói đến.
- Nó chỉ vào một solution ở xa.
- Nó bắt đầu một câu riêng về những con sư tử.
Xem đáp án
Nó xác định solution nào được nói đến.
involves sending...: involve + dạng -ing
Involves ở đây có nghĩa là “bao gồm như một phần của kế hoạch hoặc quá trình”. Trong câu này, sending both lions là hành động nằm trong giải pháp. Khi sau involve là một hành động, hãy dùng dạng -ing: involve doing something. Vì vậy, involves sending là tự nhiên, còn involves to send thì không đúng. Từ on tiếp theo mở đầu cụm từ chỉ thời gian on the first step và không thuộc cấu trúc involve + -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của check: The job involves ____ every safety lock.
Xem đáp án
checking
works similarly and also takes 11 crossings. Cụm từ
3:38cũng hoạt động tương tự và cũng mất 11 lần qua sông.
works similarly and also takes 11: hoạt động tương tự và cần 11
Trong phép so sánh này, works similarly cho biết một phương pháp khác hoạt động gần giống với phương pháp đã được nhắc đến. Ở đây, work có nghĩa là “hoạt động hoặc có hiệu quả”, không phải “làm một công việc”. Also thêm một điểm giống nhau nữa. Takes 11 crossings có nghĩa là cần 11 lượt qua sông để hoàn thành phương pháp đó. Trong cấu trúc này, take cho biết lượng thời gian, công sức hoặc số bước cần thiết.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? This backup method works similarly and also takes 11 steps.
- Phương pháp dự phòng hoạt động theo cách tương tự và cần 11 bước.
- Phương pháp dự phòng chỉ hoạt động sau khi có người đi 11 bước.
- Phương pháp dự phòng có một công việc tương tự và loại bỏ 11 bước.
Xem đáp án
Phương pháp dự phòng hoạt động theo cách tương tự và cần 11 bước.
escape unharmed: thoát khỏi nguy hiểm mà không bị thương
Escape unharmed có nghĩa là “thoát khỏi nguy hiểm mà không bị thương”. Unharmed là tính từ mô tả trạng thái của những con vật sau khi thoát ra; nó không mô tả một cách di chuyển đặc biệt. Trong tiếng Anh, tính từ có thể đứng sau một số động từ để mô tả trạng thái của chủ ngữ. Ở đây, những con vật thoát ra và vẫn không bị thương.
Luyện tập
Đọc câu này: The hikers escaped unharmed. unharmed cho chúng ta biết điều gì?
- Những người đi bộ đường dài di chuyển rất yên lặng.
- Những người đi bộ đường dài không sợ hãi.
- Những người đi bộ đường dài không bị thương.
Xem đáp án
Những người đi bộ đường dài không bị thương.
just in time: ngay trước khi quá muộn
Just in time có nghĩa là đủ sớm để tránh một kết quả xấu, nhưng hầu như không còn thời gian dư. Ở đây, cụm từ cho biết việc thoát khỏi đám cháy đã xảy ra trước khi quá muộn. Trong cụm từ cố định này, just có nghĩa là “vừa đúng” hoặc “chỉ hơn một chút”. Nó không có nghĩa là “chỉ”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “vừa đủ sớm”: We reached the gate ____ to board the plane.
Xem đáp án
just in time
begin their new lives across the river: một khởi đầu mới được nhân hóa
Mệnh đề này mô tả việc các con vật đi sang bên kia sông như khởi đầu của một chương mới, bằng ngôn ngữ thường dùng cho con người. Cách nhân hóa này khiến phần kết có cảm giác ấm áp, hơi hài hước và gợi một sự khởi đầu mới. Điều đó không có nghĩa là các con vật đã lên kế hoạch cho một cuộc sống theo kiểu con người. Across the river chỉ xác định nơi hoàn cảnh mới và an toàn hơn của chúng bắt đầu.
Luyện tập
Trong câu chuyện về động vật này, begin their new lives across the river chủ yếu có tác dụng gì?
- Cho thấy các con vật đang bắt đầu một giai đoạn mới giống như một chương đời của con người ở nơi an toàn hơn.
- Chứng minh rằng việc vượt sông đã biến các con vật thành những loài mới.
- Nói rằng các con vật đã học được cách sống hoàn toàn giống con người.
Xem đáp án
Cho thấy các con vật đang bắt đầu một giai đoạn mới giống như một chương đời của con người ở nơi an toàn hơn.
now that the danger's passed: giờ thì nguy hiểm đã qua
Now that đưa ra một tình huống vừa mới trở thành sự thật và dùng tình huống đó làm cơ sở cho điều được nói tiếp theo. Ở đây, tình huống mới là nguy hiểm đã qua, vì vậy người nói chuyển sang kết quả của sự thay đổi đó. Trong mệnh đề the danger's passed, danger's là dạng rút gọn của danger has. Now that là từ nối gồm hai từ, có nghĩa gần như vì tình hình bây giờ đã khác, chứ không phải now và that được dùng riêng lẻ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ, bắt đầu bằng now và dùng để đưa ra một tình huống vừa trở thành sự thật: ____ the repairs are finished, the pool can reopen.
Xem đáp án
Now that
it remains to be seen: vẫn còn phải chờ xem
It remains to be seen là một cách diễn đạt cố định, có nghĩa là câu trả lời hoặc kết quả vẫn chưa được biết và chỉ trở nên rõ ràng sau này. Cụm này không nói về việc thực sự nhìn một vật bằng mắt. Cụm này có thể đứng một mình khi câu hỏi chưa có lời giải đã rõ nhờ ngữ cảnh. Nó cũng có thể đi trước một mệnh đề bắt đầu bằng whether hoặc từ để hỏi: It remains to be seen whether the plan will work.
Luyện tập
Câu nào sử dụng cách diễn đạt này một cách tự nhiên để nói rằng kết quả vẫn chưa được biết?
- It remains seeing whether the new plan will work.
- It remains to be seen whether the new plan will work.
- It remains to see whether the new plan will work.
Xem đáp án
It remains to be seen whether the new plan will work.
how long their unlikely alliance will last. Cụm từ
3:53liên minh khó tin của chúng sẽ tồn tại được bao lâu.
their unlikely alliance will last: một mối hợp tác bất ngờ tiếp tục kéo dài
Cụm unlikely alliance chỉ sự hợp tác giữa những cá nhân hoặc nhóm mà bình thường người ta không nghĩ sẽ làm việc cùng nhau. Ở đây, sư tử và linh dương đầu bò thường là kẻ săn mồi và con mồi, nên việc chúng hợp tác là điều bất ngờ. Trong will last, last là động từ, có nghĩa là tiếp tục trong một khoảng thời gian. Khi đi với how long, mệnh đề nói đến thời gian mà mối hợp tác bất ngờ này sẽ kéo dài; last ở đây không có nghĩa là “cuối cùng”.
Luyện tập
Câu The two rivals formed an unlikely alliance that lasted longer than expected. có nghĩa là gì?
- Hai đối thủ đã làm việc cùng nhau lâu hơn mọi người dự đoán.
- Mối hợp tác cuối cùng bắt đầu muộn hơn mọi người dự đoán.
- Hai người bạn thân lập tức ngừng hợp tác.
Xem đáp án
Hai đối thủ đã làm việc cùng nhau lâu hơn mọi người dự đoán.