Thiếu một sản phẩm của Đức này, nền văn minh hiện đại sẽ sụp đổ: tài liệu học tiếng Anh
Newsthink
Giới thiệu video: cách những tấm gương siêu phẳng của Zeiss giúp ASML chế tạo chip bằng công nghệ quang khắc EUV, đồng thời lý giải vì sao quan hệ hợp tác của họ tạo ra lợi thế công nghệ và thị trường rất khó bị thách thức. Các điểm tiếng Anh chính: 1. made up of — Cụm động từ: học cách diễn đạt một tổng thể gồm nhiều thành phần và phân biệt với các cách nói về vật liệu hoặc người chế tạo. 2. barrier to entry — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: nhận biết thuật ngữ kinh doanh, công nghệ chỉ những trở ngại ngăn đối thủ mới gia nhập thị trường, từ đó hiểu rõ lợi thế của Zeiss và ASML. 3. you can bet — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu đây là sự tin chắc vào một dự đoán chứ không phải hành động cá cược theo nghĩa đen, rồi dùng tự nhiên trước một kết quả được kỳ vọng.
Nội dung bài học
Hardly anything runs in our society today without microchips. Ngữ pháp
0:00Hầu như không có gì hoạt động trong xã hội chúng ta ngày nay mà không có vi mạch.
Hardly anything: diễn đạt một lượng gần như không có
Hardly anything có nghĩa là “hầu như không có gì”. Ở đây, hardly giới hạn đại từ anything, vì vậy chủ ngữ chỉ một số lượng rất ít sự vật hoặc hoạt động. Vì hardly vốn đã mang nghĩa phủ định, câu này đưa ra một nhận định khái quát rất mạnh: gần như mọi thứ trong xã hội đều cần vi mạch.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hardly + một đại từ để diễn đạt “hầu như không có gì”: After the flood, ____ in the basement could be saved.
Xem đáp án
hardly anything
They are the heart of cell phones, computers, cars.
0:04Chúng là trái tim của điện thoại di động, máy tính, ô tô.
A chip is made up of transistors, tiny switches, Cụm động từ
0:09Một con chip được tạo thành từ các bóng bán dẫn, những công tắc nhỏ bé,
be made up of: gọi tên các thành phần của một toàn thể
Be made up of có nghĩa là “được cấu thành từ”. Chủ ngữ chỉ toàn thể, còn cụm danh từ sau of chỉ các bộ phận của toàn thể đó. Trong câu này, a chip là toàn thể và transistors được giới thiệu là các thành phần của nó. Dạng của be thay đổi theo thì và chủ ngữ: is made up of, was made up of hoặc are made up of. Các từ up of vẫn là một phần của cụm từ.
Luyện tập
Cụm nào hoàn thành đúng câu khi chủ ngữ là toàn thể và các từ sau chỗ trống gọi tên những thành phần của nó? The emergency kit is _____ bandages, water, and a flashlight.
- made up of
- made from
- made by
Xem đáp án
made up of
10,000 times smaller than a human hair Ngữ pháp
0:12nhỏ hơn 10.000 lần so với một sợi tóc con người
10,000 times smaller than: so sánh theo hệ số
Cấu trúc number + times + comparative adjective + than so sánh hai đại lượng theo một hệ số. Ở đây, 10,000 times smaller than được dùng với ý rằng kích thước của vật thể bằng khoảng 1/10.000 kích thước của một sợi tóc người, chứ không phải chênh lệch 10.000 đơn vị đo. Tính từ so sánh hơn cho biết đại lượng nào thay đổi. Cấu trúc này cũng dùng được với các dạng so sánh khác, như three times faster than hoặc five times heavier than.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh mục tiêu: The new chip is 20 ____ the old one.
Xem đáp án
times smaller than
that control the flow of electrons through a circuit.
0:16có chức năng kiểm soát dòng chảy của electron qua một mạch điện.
Billions of transistors are packed into an area smaller than a fingernail. Cụm từ
0:19Hàng tỷ bóng bán dẫn được gói gọn trong một diện tích nhỏ hơn cả móng tay.
packed into: xếp nhiều thứ vào không gian hạn chế
Packed into là dạng bị động của pack something into something. Cụm này cho biết nhiều vật được xếp sát nhau trong một không gian hạn chế. Trong câu, transistors là các vật được xếp vào, còn area là không gian nhỏ chứa chúng. Cụm từ này nhấn mạnh mật độ cao, chứ không chỉ việc di chuyển vào một nơi. Nó cũng có thể diễn tả nhiều thông tin hoặc hoạt động được dồn vào một khoảng không gian hay thời gian hạn chế.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa được xếp sát vào bên trong: Hundreds of tools are ____ one small van.
Xem đáp án
packed into
Microchips are one of humankind's most remarkable achievements.
0:24Vi mạch là một trong những thành tựu đáng chú ý nhất của nhân loại.
wouldn't be possible ... without: đánh dấu một điều kiện thiết yếu
Cấu trúc wouldn't be possible ... without trình bày phần sau without như một điều kiện không thể thiếu. Trong câu này, việc sản xuất chip phụ thuộc vào Zeiss; nếu Zeiss không tham gia thì không thể sản xuất những con chip đó. Động từ tình thái would trình bày kết quả như điều sẽ xảy ra nếu thiếu điều kiện ấy, thay vì khẳng định sự thật một cách tuyệt đối. Sau without, hãy nêu người, vật, nguồn lực hoặc hành động cần thiết, chứ không phải chủ thể thực hiện hành động chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ sự phụ thuộc mục tiêu: The school concert ____ the volunteer musicians.
Xem đáp án
wouldn't be possible without
that builds the machines that create the circuitry
0:41chế tạo những cỗ máy tạo ra hệ thống mạch điện
not your average: khác thường, không bình thường
Trong cấu trúc not your average + danh từ, your mang nghĩa chung, không chỉ một vật thuộc sở hữu của người nghe. Cụm này có nghĩa là “không thuộc loại bình thường hoặc điển hình”. Cách nói này tạo ra sự tương phản nhấn mạnh để thu hút sự chú ý và thường gợi ý rằng người hoặc vật đó đặc biệt ấn tượng, tiên tiến hoặc thú vị. Ngữ cảnh xung quanh cho biết chính xác nó đặc biệt ở điểm nào.
Luyện tập
Nghĩa nào phù hợp nhất với "These are not your average mirrors"?
- Những chiếc gương này thuộc về một người bình thường.
- Những chiếc gương này khác thường hoặc đặc biệt tiên tiến.
- Những chiếc gương này có chất lượng đo được thấp hơn mức trung bình.
Xem đáp án
Những chiếc gương này khác thường hoặc đặc biệt tiên tiến.
Zeiss optics focus the pattern onto the wafer,
1:04Hệ thống quang học của Zeiss hội tụ khuôn mẫu lên tấm wafer,
which has already been coated with a light-sensitive chemical. Ngữ pháp
1:07vật liệu vốn đã được phủ một lớp hóa chất nhạy sáng.
has already been coated cho một công đoạn trước đã hoàn tất
Has already been coated là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: has + already + been + quá khứ phân từ coated. Tấm wafer là đối tượng nhận hành động, nên không cần nêu người hay máy đã thực hiện việc phủ. Cấu trúc này cho biết công đoạn phủ đã hoàn tất trước công đoạn hội tụ và tấm wafer hiện ở trạng thái đã phủ theo yêu cầu. Already nhấn mạnh rằng bước trước đó đã xong; nó không có nghĩa là việc phủ đang diễn ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thể hiện tại hoàn thành bị động của coat và already để cho biết công đoạn đã xong: “The lens ____ before the inspection begins.”
Xem đáp án
has already been coated
shrinks ... down với tân ngữ nằm giữa động từ và tiểu từ
Shrinks ... down là dạng ngôi thứ ba số ít của shrink ... down, có nghĩa là làm cho một vật nhỏ hơn. Trong câu này, shrinks và down kết hợp để tạo thành một nghĩa dù tân ngữ danh từ the pattern nằm giữa chúng. Down mô tả kết quả thu nhỏ, không phải chuyển động đến một vị trí thấp hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng tách tự nhiên của shrink ... down: “This image is too large. Please ____ before you upload it.”
Xem đáp án
shrink it down
the wafer is cut into small pieces of microchips.
1:18tấm wafer được cắt thành những mảnh vi mạch nhỏ.
In the end: giới thiệu kết quả cuối cùng
In the end là dấu hiệu diễn ngôn đứng ở đầu câu, mang nghĩa cuối cùng hoặc sau tất cả các bước trước đó. Ở đây, cụm từ này giới thiệu kết quả cuối của quy trình sản xuất: tấm wafer được cắt thành các vi mạch. Cụm từ này khép lại chuỗi bước và giúp người nghe nhận ra kết quả. Nó không chỉ phần cuối về mặt vật lý của một vật hay một mốc kết thúc thời gian được nêu cụ thể.
Luyện tập
Trong câu "In the end, we chose the simplest design," In the end có chức năng gì?
- Cụm từ này cho biết hai hành động xảy ra đồng thời.
- Cụm từ này chỉ mép vật lý của thiết kế.
- Cụm từ này giới thiệu kết quả cuối cùng sau những lựa chọn trước đó.
Xem đáp án
Cụm từ này giới thiệu kết quả cuối cùng sau những lựa chọn trước đó.
lenses won't work for its most advanced lithography machines Cách dùng từ
1:28nhưng thấu kính sẽ không hoạt động đối với máy quang khắc tiên tiến nhất của họ
won't work for: không phù hợp hoặc không hiệu quả cho một mục đích
Ở đây, won't work for có nghĩa là “sẽ không phù hợp hoặc không có hiệu quả đối với”. Các thấu kính không thể thực hiện chức năng cần thiết trong những máy móc tiên tiến đó. Mẫu work for + nhu cầu, mục đích, thiết bị hoặc tình huống thường được dùng để đánh giá tính tương thích hoặc sự phù hợp. Danh từ sau for chỉ mục đích sử dụng hoặc hoàn cảnh, không phải người sử dụng lao động.
Luyện tập
Trong câu “This key won't work for the new lock,”, “won't work for” có nghĩa là gì?
- Nó sẽ không được ổ khóa mới thuê.
- Nó sẽ không sửa ổ khóa mới.
- Nó sẽ không phù hợp hoặc không dùng được với ổ khóa mới.
Xem đáp án
Nó sẽ không phù hợp hoặc không dùng được với ổ khóa mới.
because these machines use extreme ultraviolet light,
1:32bởi vì những cỗ máy này sử dụng ánh sáng siêu cực tím,
While chỉ sự đối lập trong cấu trúc While A, B
Ở đầu câu này, While tạo sự đối lập giữa hai sự thật; nó không có nghĩa là hai sự thật xảy ra cùng lúc. Các máy kém tiên tiến hơn dùng thấu kính, nhưng những máy tiên tiến nhất không thể dùng thấu kính. Cấu trúc có thể áp dụng lại là While A, B: nêu một tình huống trong mệnh đề mở đầu, sau đó trình bày một điểm khác biệt quan trọng trong mệnh đề chính. Dấu phẩy đánh dấu phần kết thúc của mệnh đề đối lập mở đầu.
Luyện tập
Trong câu "While the older model needs a cable, the newer model works wirelessly," While có chức năng gì?
- Nó giới thiệu sự đối lập giữa hai mẫu máy.
- Nó cho biết dây cáp được sử dụng trong bao lâu.
- Nó nói rằng cả hai mẫu máy hoạt động cùng một thời điểm.
Xem đáp án
Nó giới thiệu sự đối lập giữa hai mẫu máy.
than that used by conventional chip-making machines.
1:40so với ánh sáng được sử dụng bởi các máy chế tạo chip thông thường.
shorter wavelength than that used by: tránh lặp lại danh từ
Cụm này so sánh hai bước sóng. Shorter ... than tạo cấu trúc so sánh, còn that thay cho cụm danh từ số ít wavelength of light, chứ không chỉ thay cho light. Used by conventional chip-making machines là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho that; nó có nghĩa là that is used by conventional chip-making machines. Mẫu gọn “dạng so sánh hơn + danh từ + than that used by ...” tránh lặp lại cụm danh từ và thường xuất hiện trong văn viết giải thích trang trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu so sánh trang trọng bằng “that” cộng với dạng rút gọn của “is used by”: The new scanner consumes less power than ____ the older model.
Xem đáp án
that used by
EUV light can help pack more transistors onto a chip,
1:44Ánh sáng EUV có thể giúp đóng gói nhiều bóng bán dẫn hơn lên một con chip,
making the chip more powerful: mệnh đề -ing chỉ kết quả
Mệnh đề making sau dấu phẩy bổ sung kết quả của toàn bộ ý đứng trước dấu phẩy. Việc tích hợp được nhiều bóng bán dẫn hơn vào chip khiến chip mạnh hơn; ánh sáng không trực tiếp tạo sức mạnh cho chip. Ở đây, chủ ngữ được hiểu ngầm của making không phải là danh từ chip đứng gần nó, mà là toàn bộ tình huống phía trước. Cấu trúc này rút gọn “and this makes...” thành một mệnh đề -ing chỉ kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của make để thể hiện kết quả: The new schedule gives us more time, ____ the project easier to manage.
Xem đáp án
making
Since Zeiss cannot use lenses for the most advanced machines,
1:50Vì Zeiss không thể sử dụng thấu kính cho những cỗ máy tiên tiến nhất,
leads to: thể hiện nguyên nhân và kết quả
Leads to có nghĩa là gây ra hoặc tạo nên một kết quả. Trong câu này, ngay cả một điểm không đều rất nhỏ cũng có thể gây ra lỗi tạo ảnh. Trong cấu trúc nguyên nhân-kết quả lead to, to là giới từ. Sau nó là một cụm danh từ, như trong leads to imaging errors, hoặc dạng -ing có chức năng như danh từ, như trong leads to overheating.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu nguyên nhân-kết quả: Too little sleep can ___ problems at school.
- lead to
- lead
- lead for
Xem đáp án
lead to
We're not talking about your typical level of smoothness. Mạch ý
2:08Chúng ta không nói về mức độ nhẵn mịn thông thường.
We're not talking about...: loại bỏ thước đo thông thường
Ở đây, “We're not talking about” không có nghĩa là người nói từ chối bàn về độ nhẵn. Cụm này loại bỏ cách hiểu thông thường xuất hiện sau đó: “your typical level of smoothness”. Khung diễn đạt này điều chỉnh lại kỳ vọng của người nghe trước khi đưa ra một mô tả mạnh hơn nhiều. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là “We're not talking about X”; X là khả năng yếu hơn hoặc thông thường hơn đang bị loại bỏ.
Luyện tập
Trong “We're not talking about an ordinary storm; winds may reach 200 kilometers per hour”, khung mở đầu có tác dụng gì?
- Nó loại bỏ cách hiểu rằng đây là một cơn bão bình thường và chuẩn bị cho mô tả cực đoan hơn.
- Nó nói rằng người nói từ chối bàn về thời tiết.
- Nó hỏi liệu cơn bão có bình thường hay không.
Xem đáp án
Nó loại bỏ cách hiểu rằng đây là một cơn bão bình thường và chuẩn bị cho mô tả cực đoan hơn.
then the tallest mountain would be less than 1 mm high.
2:17thì ngọn núi cao nhất trên đó sẽ cao chưa tới 1 mm.
If you were to... would be: điều kiện và kết quả tưởng tượng
Cặp cấu trúc “If you were to ...” và “would be” tạo ra một điều kiện được chủ ý tưởng tượng cùng kết quả của nó. Việc phóng to chiếc gương chỉ là một thí nghiệm tư duy giúp người nghe dễ hình dung một số đo rất nhỏ. Trong cấu trúc này, were to không chỉ thời gian quá khứ. Mệnh đề if thiết lập hành động giả định, còn would trong mệnh đề chính nêu kết quả theo giả định đó.
Luyện tập
Hoàn thành điều kiện tưởng tượng bằng cấu trúc were to ... would: If you ____ shrink Earth to the size of a basketball, the atmosphere ____ thinner than a sheet of paper.
Xem đáp án
were to · would be
Zeiss makes the flattest mirrors on Earth.
2:22Zeiss tạo ra những chiếc gương phẳng nhất trên Trái Đất.
as precisely as possible: mức cao nhất có thể đạt được trong thực tế
Cấu trúc as + trạng từ + as possible có nghĩa là đạt đến mức cao nhất mà hoàn cảnh cho phép. Ở đây, precisely mô tả cách các tấm gương được giữ: vị trí của chúng được kiểm soát với độ chính xác cao nhất có thể đạt được trong thực tế. Cấu trúc này diễn tả mức độ tối đa, không phải sự so sánh giữa hai đối tượng cụ thể. Giới hạn phụ thuộc vào điều thực tế có thể làm được trong hoàn cảnh đó.
Luyện tập
Câu nào diễn tả đúng rằng hành động căn chỉnh phải được thực hiện với độ chính xác cao nhất có thể đạt được trong thực tế?
- Align the camera as precise as possible.
- Align the camera so precisely as possible.
- Align the camera as precisely as possible.
Xem đáp án
Align the camera as precisely as possible.
so stable that: liên kết một đặc điểm với kết quả của nó
Cấu trúc so + tính từ + that + mệnh đề liên kết một đặc điểm với kết quả của nó. Stable nêu đặc điểm, còn mệnh đề bắt đầu bằng that đưa ra một kết quả ấn tượng để cho thấy các tấm gương ổn định đến mức nào. Ở đây, kết quả nằm trong một tình huống giả định, vì vậy would be able to không khẳng định rằng thử nghiệm trên Mặt Trăng đã thực sự diễn ra. That giới thiệu mệnh đề kết quả; nó không mô tả danh từ như mệnh đề quan hệ.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc kết quả bằng hai từ nối: The shelf was ____ stable ____ none of the books fell when the floor shook.
Xem đáp án
so · that
how crucial Zeiss is to ...: trật tự trần thuật trong mệnh đề lồng
How + tính từ + chủ ngữ + be tạo thành một mệnh đề lồng diễn tả mức độ. Trong how crucial Zeiss is, how crucial có nghĩa là 'Zeiss quan trọng đến mức nào', và toàn bộ mệnh đề là nội dung mà ASML biết. Sau knows, mệnh đề lồng dùng trật tự câu trần thuật Zeiss is, không dùng trật tự câu hỏi is Zeiss. Cấu trúc này cũng có thể theo sau các động từ như realize, understand, see và show.
Luyện tập
Chọn phần hoàn thành sử dụng đúng mệnh đề lồng chỉ mức độ: The engineers understand ___ to passenger safety.
- that the backup system is crucial
- how crucial is the backup system
- how crucial the backup system is
Xem đáp án
how crucial the backup system is
It's no wonder that: một kết quả không gây ngạc nhiên
It's no wonder that giới thiệu một kết quả dễ giải thích và vì thế không gây ngạc nhiên. Ở đây, khoản đầu tư được trình bày như một kết quả hợp lý của việc Zeiss rất quan trọng đối với ASML. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu rõ kết quả nào là không đáng ngạc nhiên. Trong cách nói này, wonder có nghĩa là sự ngạc nhiên hoặc thắc mắc, không phải phép màu; toàn bộ cụm gần với nghĩa 'xét theo các sự kiện đã biết, điều này hoàn toàn hợp lý'.
Luyện tập
Nhóm đã diễn tập từng bước trong nhiều tuần. Câu tiếp theo nào có nghĩa là kết quả suôn sẻ không gây ngạc nhiên?
- I wonder whether the presentation went smoothly.
- It's a wonder that the presentation went smoothly.
- It's no wonder that the presentation went smoothly.
Xem đáp án
It's no wonder that the presentation went smoothly.
stake in: phần sở hữu trong một công ty
Trong câu về kinh doanh này, a stake in a subsidiary có nghĩa là phần sở hữu trong công ty đó. ASML đã trả tiền để sở hữu một phần công ty con; ngữ cảnh phía sau cho biết phần này là 25%. Stake ở đây không phải là một vật thể được đóng xuống đất. Cấu trúc là a stake in + company or venture. Cụm từ chỉ giá trị có thể cho biết giá trị khoản đầu tư, như trong a billion-euro stake, còn tỷ lệ phần trăm có thể cho biết quy mô sở hữu, như trong a 25% stake.
Luyện tập
Trong một bản tin về việc mua một phần công ty, a stake in the company có nghĩa là gì?
- Những cọc gỗ được đặt trên đất của công ty
- Phần sở hữu trong công ty
- Tiền cho công ty vay mà không nhận được quyền sở hữu
Xem đáp án
Phần sở hữu trong công ty
pretty much: làm nhẹ một lời khẳng định tuyệt đối
Pretty much là một cụm từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là gần như, hầu như hoặc về cơ bản. Ở đây, nó làm nhẹ lời khẳng định have no rivals: người nói xem điều đó là đúng trên thực tế nhưng vẫn chừa chỗ cho một ngoại lệ nhỏ. Hãy hiểu hai từ này như một cụm thống nhất. Pretty không miêu tả vẻ ngoài ở đây; pretty much điều chỉnh mức độ tuyệt đối của toàn bộ lời khẳng định.
Luyện tập
Câu “They pretty much have no rivals” truyền đạt ý gì?
- Họ hoàn toàn không có đối thủ nào và không thể có ngoại lệ.
- Họ hầu như không có đối thủ, dù vẫn có thể có một ngoại lệ nhỏ.
- Các đối thủ của họ có ngoại hình hấp dẫn.
Xem đáp án
Họ hầu như không có đối thủ, dù vẫn có thể có một ngoại lệ nhỏ.
passed through: đi qua một hệ thống hoặc quy trình
Trong câu này, passed through có nghĩa là từng con chip tiên tiến đã đi qua hệ thống thiết bị và được hệ thống đó xử lý trong quá trình sản xuất. Cụm từ này không có nghĩa là có thứ gì đó xuyên thủng con chip theo nghĩa vật lý. Cấu trúc là pass through + địa điểm, hệ thống hoặc quy trình. Nó có thể mô tả một vật, một người, một mục dữ liệu hoặc một đơn đăng ký đi vào một giai đoạn, được xử lý ở đó rồi tiếp tục chuyển sang bước sau.
Luyện tập
Chọn cụm từ cho biết đơn đăng ký đi vào hệ thống và được hệ thống xử lý: Every application must ___ the review system before a decision is made.
- pass by
- pass through
- pass over
Xem đáp án
pass through
Taiwan Semiconductor Manufacturing Company ... TSMC: tên đầy đủ và dạng viết tắt
Taiwan Semiconductor Manufacturing Company và TSMC chỉ cùng một công ty. TSMC được tạo từ các chữ cái đầu của Taiwan, Semiconductor, Manufacturing và Company. Đoạn văn nêu tên đầy đủ trước rồi dùng dạng ngắn hơn. Ở đây, TSMC là tên của công ty sản xuất chip; đó không phải là một mẫu chip hay tên khác của ASML hoặc thiết bị của ASML.
Luyện tập
Trong đoạn trích, TSMC chỉ điều gì?
- Hệ thống quang khắc của ASML
- Một loại chip 5 nm
- Taiwan Semiconductor Manufacturing Company
Xem đáp án
Taiwan Semiconductor Manufacturing Company
and is striving to make even smaller 3-nm ones. Cụm từ
3:15và đang nỗ lực để tạo ra những con chip 3-nm thậm chí còn nhỏ hơn.
striving to make: nỗ lực bền bỉ hướng tới mục tiêu khó
Trong cụm is striving to make, striving diễn tả một nỗ lực nghiêm túc và bền bỉ để tạo ra thứ gì đó. Thì hiện tại tiếp diễn cho thấy nỗ lực ấy vẫn đang diễn ra, còn strive hàm ý mục tiêu này khó đạt được. Cấu trúc là strive to + động từ nguyên mẫu: strive to make, strive to improve. Cụm này nói về nỗ lực hướng tới mục tiêu, chứ không bảo đảm rằng mục tiêu sẽ đạt được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng trong bài, mang nghĩa nỗ lực bền bỉ hướng tới một mục tiêu khó: The research team is ____ develop a safer battery.
Xem đáp án
striving to
for potential competitors is exceedingly high.
3:24đối với các đối thủ cạnh tranh tiềm năng là cực kỳ cao.
barrier to entry: trở ngại đối với đối thủ mới trên thị trường
Barrier to entry là thuật ngữ kinh doanh và kinh tế chỉ một yếu tố khiến công ty mới khó gia nhập một thị trường hoặc ngành, hoặc phải chịu chi phí cao để gia nhập. Trong câu này, quan hệ đối tác làm rào cản trở nên rất cao: các đối thủ tiềm năng phải vượt qua những lợi thế lớn về kỹ thuật và nguồn cung. Entry ở đây là gia nhập thị trường, không phải bước vào một tòa nhà.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ kinh doanh gồm ba từ trong bài, chỉ trở ngại mà đối thủ mới trên thị trường phải đối mặt: Expensive certification can be a ____ for small manufacturers.
Xem đáp án
barrier to entry
Does nhấn mạnh trong does want
Trong mệnh đề khẳng định này, does tạo sự nhấn mạnh: does want có nghĩa là “thực sự muốn” hoặc “quả thật muốn”. Người nói trước hết chấp nhận rằng Trung Quốc có thể có ý định đó rồi mới đưa ra ước tính về thời gian. Vì does mang dấu hiệu của thì hiện tại nên want giữ nguyên dạng cơ bản. Mẫu nhấn mạnh này là do/does/did + động từ nguyên mẫu trong câu khẳng định, không phải câu hỏi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại nhấn mạnh của enjoy: “People think Mia dislikes science, but she ____ it.”
Xem đáp án
does enjoy
Mẫu it would take ... for them to do
Ở đây, it là chủ ngữ giả và không chỉ một cỗ máy. Nội dung có nghĩa nằm ở phần sau, for them to do so, trong đó them chỉ những người chịu trách nhiệm và do so thay cho build a rival machine. Khung có thể dùng lại là it would take + khoảng thời gian + for + người + to + động từ nguyên mẫu. Khung này ước tính một người hoặc một nhóm sẽ cần bao lâu để hoàn thành một hành động; would cho biết ước tính mang tính điều kiện hoặc giả định.
Luyện tập
Hoàn thành ước tính bằng mẫu it would take + time + for someone to do. Dùng the team và repair: “Engineers estimate that ____ three months ____ the bridge.”
Xem đáp án
it would take · for the team to repair
China cannot access the most advanced equipment
3:43Trung Quốc hiện không thể tiếp cận các thiết bị tiên tiến nhất
Dùng Trouble is, ... để nêu trở ngại chính
Trouble is, dùng để nêu trở ngại chính đối với một ý tưởng hoặc khả năng vừa được nhắc đến. Ở đây, phần trình bày chuyển từ khả năng chế tạo thiết bị tiên tiến sang thực tế rằng hiện tại Trung Quốc không thể có được những máy móc tiên tiến nhất. Đây là dạng rút gọn mang tính hội thoại của The trouble is that .... Mệnh đề sau dấu phẩy nêu vấn đề cụ thể, và that thường được lược bỏ trong cấu trúc này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hội thoại gồm hai từ của The trouble is that: We could walk to the station. ____, it will take over an hour.
Xem đáp án
Trouble is
pressed ASML hard to block: gây sức ép mạnh để ai đó làm việc gì
Trong pressed ASML hard to block, press có nghĩa là gây sức ép mạnh lên một người hoặc tổ chức. Cấu trúc là press + someone + hard + to + verb: ASML là tổ chức chịu sức ép, còn to block nêu hành động mà chính quyền mong muốn. Hard làm tăng mức độ của pressed. Nó cho biết sức ép rất mạnh, chứ không có nghĩa là việc ngăn chặn rất khó.
Luyện tập
Câu nào nói về sức ép mạnh nhưng không nói rằng nhà trường không có lựa chọn?
- The parents urged the school to extend the lunch break.
- The parents pressed the school hard to extend the lunch break.
- The parents forced the school to extend the lunch break.
Xem đáp án
The parents pressed the school hard to extend the lunch break.
broadened chip restrictions: mở rộng phạm vi hạn chế về chip
Trong câu này, broadened chip restrictions có nghĩa là phạm vi của các biện pháp kiểm soát hiện có liên quan đến chất bán dẫn đã được mở rộng để bao gồm nhiều công nghệ, sản phẩm, giao dịch hoặc đối tượng hơn. Chip là danh từ bổ nghĩa, dùng để xác định lĩnh vực chính sách. Broaden diễn tả phạm vi bao phủ rộng hơn, không nhất thiết là quy định khắt khe hơn. Một chính sách có thể bao gồm thêm nhiều nhóm mà không thay đổi mức độ nghiêm ngặt đối với các nhóm ban đầu.
Luyện tập
Một quy định đã áp dụng cho một số chip tiên tiến. Quy định này được sửa để bao gồm thêm vài loại chip nhưng không thay đổi yêu cầu đối với các loại ban đầu. Câu nào mô tả đúng nhất sự thay đổi này?
- The agency tightened its chip restrictions.
- The agency removed its chip restrictions.
- The agency broadened its chip restrictions.
Xem đáp án
The agency broadened its chip restrictions.
Beijing được dùng để chỉ chính quyền Trung Quốc
Trong tin tức quốc tế, Beijing thường chỉ chính quyền trung ương Trung Quốc, giới lãnh đạo hoặc lập trường chính sách của chính quyền. Tên thủ đô được dùng để đại diện cho chính quyền; đây là một dạng hoán dụ. Ở đây, restrictions against Beijing là các hạn chế nhắm vào quyền tiếp cận chip, hoạt động thương mại hoặc chính sách của chính quyền liên quan đến Trung Quốc. Chúng không phải là các hạn chế chỉ áp dụng trong thành phố Bắc Kinh.
Luyện tập
Trong một bản tin quốc tế, Beijing ở đây nhiều khả năng có nghĩa là gì: Beijing rejected the proposal?
- Một cuộc họp được tổ chức tại Bắc Kinh
- Chính quyền trung ương Trung Quốc hoặc các đại diện của chính quyền
- Chỉ chính quyền thành phố Bắc Kinh
- Tất cả những người sống ở Bắc Kinh
Xem đáp án
Chính quyền trung ương Trung Quốc hoặc các đại diện của chính quyền
Since Zeiss was founded ... it has grown: từ khi thành lập đến hiện tại
Ở đây, since đánh dấu một mốc bắt đầu trong thời gian: việc Zeiss được thành lập vào giữa thế kỷ 19. Mệnh đề có since dùng thì quá khứ đơn vì việc thành lập là một sự kiện đã hoàn tất. Mệnh đề chính dùng thì hiện tại hoàn thành, has grown, để nối quá trình phát triển sau mốc đó với hiện tại. Mẫu có thể áp dụng là Since + sự kiện quá khứ, ... have/has + quá khứ phân từ để nói về một thay đổi hoặc trạng thái kéo dài đến hiện tại. Trong câu này, since không có nghĩa là bởi vì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của grow: Since the community garden opened in 2020, it ____ into a busy neighbourhood hub.
Xem đáp án
has grown
on the world stage: trên trường quốc tế
On the world stage là một phép ẩn dụ, nghĩa là hoạt động, được chú ý hoặc có ảnh hưởng ở cấp độ quốc tế. Ở đây, cụm từ đặt lợi thế của Zeiss trong ngành quang học toàn cầu; nó không nói về một sân khấu thật. Danh từ stage ở đây chỉ phạm vi rộng nơi các quốc gia, công ty, vận động viên hoặc nghệ sĩ được chú ý và so sánh. Nó không có nghĩa là một bước hay một giai đoạn trong quá trình phát triển của Zeiss.
Luyện tập
Câu nào dùng on the world stage với nghĩa là trong phạm vi quốc tế?
- At this stage, the athlete needs more rest.
- After winning several international titles, the athlete became famous on the world stage.
- The athlete stepped onto the stage to accept the award.
Xem đáp án
After winning several international titles, the athlete became famous on the world stage.
not sitting comfortably: không tự mãn khi đang có lợi thế
Ở đây, not sitting comfortably được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Zeiss đang ở vị thế mạnh nhưng không thư giãn như thể thành công đã được bảo đảm. Công ty vẫn tiếp tục cải tiến công nghệ. Cụm từ này nhân hóa công ty vì một công ty không thể ngồi theo nghĩa đen. Trong những bối cảnh kinh doanh hoặc cạnh tranh tương tự, not sitting comfortably có nghĩa là không tự mãn hoặc không cảm thấy an toàn đến mức ngừng hành động.
Luyện tập
Trong câu nói về Zeiss, not sitting comfortably có nghĩa là gì?
- Zeiss không thể ngồi xuống trong khi làm việc.
- Zeiss không trở nên tự mãn dù đang có vị thế mạnh.
- Zeiss có một chiếc ghế không thoải mái.
Xem đáp án
Zeiss không trở nên tự mãn dù đang có vị thế mạnh.
Zeiss is already working on next-generation optics
4:20Zeiss đã và đang nghiên cứu quang học thế hệ tiếp theo
of how much light the optical system can collect and focus.
4:28về lượng ánh sáng mà hệ thống quang học có thể thu thập và hội tụ.
numerical aperture: đại lượng quang học đo khả năng thu nhận ánh sáng
Numerical aperture, hay khẩu độ số, là một đại lượng quang học chuyên môn đo lượng ánh sáng mà hệ quang học có thể tiếp nhận và đưa vào tiêu điểm. Nó mô tả khả năng thu nhận ánh sáng của hệ thống, chứ không chỉ là kích thước nhìn thấy của một lỗ mở. Khẩu độ số lớn hơn thường cho phép hệ thống làm việc với nón ánh sáng có góc rộng hơn và phân giải các chi tiết nhỏ hơn, mặc dù hiệu suất tổng thể còn phụ thuộc vào những bộ phận khác của hệ thống. Vì vậy, tăng đại lượng này có thể rất quan trọng đối với hệ quang học thế hệ tiếp theo.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích đúng nhất numerical aperture trong ngữ cảnh này?
- Nó đo khả năng thu nhận và hội tụ ánh sáng của một hệ quang học.
- Nó là chiều rộng vật lý của mọi lỗ mở và không liên quan đến bất kỳ yếu tố nào khác.
- Nó đo mức độ thoải mái khi sử dụng một thiết bị quang học.
Xem đáp án
Nó đo khả năng thu nhận và hội tụ ánh sáng của một hệ quang học.
a measure of how much: định nghĩa một lượng
Ở đây, a measure là danh từ mang nghĩa một chỉ số cho biết một lượng, chứ không phải hành động đo. Cấu trúc a measure of how much + danh từ không đếm được + mệnh đề giải thích chỉ số đó đại diện cho lượng nào. Trong câu này, khẩu độ số cho biết lượng ánh sáng mà hệ thống quang học có thể thu nhận và hội tụ. Cấu trúc tương tự có thể làm rõ ý nghĩa của một chỉ số trừu tượng.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng cụm từ mục tiêu: A tank's capacity is ____ liquid it can hold.
Xem đáp án
a measure of how much
Improving the resolution will increase the number of transistors
4:37Việc cải thiện độ phân giải sẽ làm tăng số lượng bóng bán dẫn
And as our future moves toward autonomous driving,
4:45Và khi tương lai của chúng ta tiến tới lái xe tự hành,
you can bet: rất chắc chắn, không phải đánh cược
Trong câu này, you can bet là một thành ngữ có nghĩa là “bạn có thể rất chắc chắn”. Nó dẫn vào dự đoán đầy tự tin rằng những bộ xử lý ngày càng mạnh và máy móc sản xuất chúng sẽ trở nên cần thiết. Cụm này không phải lời mời đánh cược và cũng không phải sự bảo đảm chính thức. Nó thêm thái độ mạnh mẽ, mang tính hội thoại vào một nhận định về tương lai.
Luyện tập
you can bet thể hiện điều gì trong câu sau: “You can bet the roads will be busy tonight.”?
- Người nói rất chắc chắn rằng tối nay đường sẽ đông.
- Người nói đang mời ai đó đánh cược về giao thông.
- Người nói đang đưa ra một sự bảo đảm chính thức và có thể chứng minh.
Xem đáp án
Người nói rất chắc chắn rằng tối nay đường sẽ đông.
Ever more: mức độ tăng liên tục
Ở đây, ever more có nghĩa là “ngày càng” hoặc “ở mức độ ngày một cao hơn”. Cụm này bổ nghĩa cho powerful, vì vậy ever more powerful processors chỉ những bộ xử lý được dự đoán sẽ tiếp tục mạnh hơn. Trong cấu trúc này, ever nhấn mạnh rằng sự thay đổi tiếp tục diễn ra; nó không mang nghĩa “đã từng trong quá khứ”. Cấu trúc ngắn gọn ever more + tính từ thường xuất hiện trong dự đoán và phần mô tả xu hướng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ xu hướng gồm hai từ đã học ở trên, mang nghĩa “ngày càng”: As the software improves, it can solve ____ complex problems.
Xem đáp án
ever more
Building the world's most powerful lenses and mirrors
4:59Việc chế tạo những thấu kính và gương phản xạ mạnh nhất thế giới
would not be possible without talented engineers.
5:02sẽ không thể thực hiện được nếu thiếu các kỹ sư tài năng.
Brush up on: ôn lại một kỹ năng đã có
Brush up on something có nghĩa là ôn lại hoặc luyện tập để kiến thức hay kỹ năng bạn đã có trở nên vững vàng trở lại. Trong ví dụ, các kỹ năng STEM được ôn và củng cố chứ không được học từ đầu. Cấu trúc là brush up on + chủ đề hoặc kỹ năng: brush up on algebra, brush up on coding, brush up on your French. On dùng để nối với nội dung được ôn lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “ôn lại một môn đã học trước đây”: Before the quiz, Leo wants to ____ fractions.
Xem đáp án
brush up on
where you can explore the center of mass interactively,
5:21nơi bạn có thể khám phá khối tâm một cách tương tác,
as rigid as possible ... as few beams as possible: mức độ và số lượng
Cấu trúc as + tính từ + as possible có nghĩa là “đến mức cao nhất có thể đạt được”. Ở đây, as rigid as possible yêu cầu cây cầu có độ cứng cao nhất trong điều kiện cho phép. Cấu trúc as few + danh từ đếm được số nhiều + as possible có nghĩa là “số lượng ít nhất có thể đạt được”. Hai cụm từ cùng đặt ra hai mục tiêu: tăng tối đa độ cứng và giảm tối thiểu số dầm.
Luyện tập
Hoàn thành cả hai cấu trúc as ... as possible. Dùng stable để diễn đạt mức độ cao nhất và few supports để diễn đạt số lượng ít nhất: Keep the tower ____ while using ____.
Xem đáp án
as stable as possible · as few supports as possible
and navigate drones to their proper destination.
5:35và điều hướng máy bay không người lái đến đúng đích của chúng.
get stuck: không thể tiếp tục
Trong ngữ cảnh học tập này, get stuck có nghĩa là đi đến một điểm mà bạn không thể tiếp tục hoặc không nghĩ ra bước tiếp theo. Cụm từ này diễn tả việc rơi vào trạng thái bế tắc, không phải bị mắc kẹt về mặt thể chất. Cụm từ thường mở đầu cho điều nên làm tiếp theo: If you get stuck..., hãy nhờ trợ giúp, xem gợi ý hoặc thử một phương pháp khác.
Luyện tập
Điền cụm từ hai từ có nghĩa là “trở nên không thể tiếp tục”: If you ____ on the puzzle, ask for a hint.
Xem đáp án
get stuck
whether you're ... or you're: một kết quả cho cả hai lựa chọn
Trong cấu trúc whether A or B, whether giới thiệu lựa chọn thứ nhất và or giới thiệu lựa chọn thứ hai. Ở đây, A và B là hai vai trò “học sinh” và “người đi làm chuyên nghiệp”, còn nhận định “Brilliant rất tuyệt” áp dụng cho cả hai. Dùng whether ... or ... khi việc chọn phương án nào không làm thay đổi kết quả chính. Trong câu này, cấu trúc có nghĩa là “bất kể bạn thuộc nhóm nào trong hai nhóm này”, chứ không phải là một câu hỏi có-không.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc đi đôi cho biết giá không thay đổi trong cả hai trường hợp: '____ you pay online ____ at the desk, the price is the same.'
Xem đáp án
Whether · or
try out: thử trước khi quyết định
Try out có nghĩa là dùng hoặc thử một thứ trong thời gian ngắn để đánh giá nó hoạt động tốt đến đâu hoặc có phù hợp với bạn không. Ở đây, sản phẩm được hiểu từ ngữ cảnh nên try out xuất hiện mà không có tân ngữ. Khi nêu rõ tân ngữ, try out có thể tách ra: try out the app và try the app out đều tự nhiên, nhưng đại từ phải đứng ở giữa: try it out, không phải try out it.
Luyện tập
Hãy dùng cụm động từ có nghĩa là “thử một thứ trước khi quyết định”: 'You can ____ the demo for a week before you subscribe.'
Xem đáp án
try out
sign up: đăng ký hoặc tham gia
Trong câu này, sign up có nghĩa là đăng ký hoặc tham gia một dịch vụ hay ưu đãi. 200 người đầu tiên hoàn tất đăng ký qua liên kết riêng của người nói sẽ đủ điều kiện nhận nội dung được nhắc đến tiếp theo. Ở đây, sign up là một cụm động từ không có tân ngữ trực tiếp. Để nêu thứ bạn đăng ký tham gia, dùng sign up for + dịch vụ, sự kiện hoặc hoạt động. Để nêu phương thức, tài khoản hoặc nhà cung cấp được dùng để đăng ký, tiếng Anh có thể dùng sign up with + liên kết, địa chỉ email hoặc nhà cung cấp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “đăng ký”: You do not have an account yet, so ____ before the workshop begins.
Xem đáp án
sign up
will get 20% off Brilliant's annual premium subscription, Cách dùng từ
6:07sẽ được giảm giá 20% cho gói đăng ký cao cấp hàng năm của Brilliant,
20% off: trừ hai mươi phần trăm khỏi giá
20% off có nghĩa là 20 phần trăm được trừ khỏi giá gốc. Người mua trả 80 phần trăm còn lại; cách nói này không có nghĩa là người mua chỉ trả 20 phần trăm. Cấu trúc là số + % + off và thường dùng với get, take hoặc be: get 20% off a subscription hoặc the subscription is 20% off. Ở đây, mức giảm giá áp dụng cho gói đăng ký cao cấp hằng năm của Brilliant.
Luyện tập
Một gói đăng ký thường có giá $50 và được quảng cáo là 20% off. Ưu đãi này có nghĩa là gì?
- Bạn trả $50 và nhận lại 20% sau đó.
- Bạn trả $10.
- Bạn trả $40.
Xem đáp án
Bạn trả $40.
gives you access to: cấp quyền sử dụng một thứ gì đó
Trong câu này, gives you access to có nghĩa là “cho phép bạn sử dụng hoặc tham gia một thứ gì đó”. Gói đăng ký cao cấp hằng năm cung cấp quyền này, you chỉ người nhận quyền, còn all of their course offerings nêu những nội dung trở nên khả dụng. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là give + người + access to + tài nguyên, địa điểm hoặc dịch vụ. Ở đây, access là danh từ, còn to giới thiệu thứ mà người đó có thể sử dụng hoặc nơi họ có thể vào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu give + người + access to. Dùng you làm người nhận quyền: This account ____ the full report.
Xem đáp án
gives you access to