Hỏi & Đáp cùng Grey: Phiên bản Yêu thích: tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Giới thiệu video: Phần hỏi đáp đi từ những câu hỏi khó về điều yêu thích đến chiếc máy tính cũ tượng trưng cho thất bại khi tự làm chủ, rồi bàn về đọc sách, sự đánh đổi, chính trị và việc rời đi không chào tạm biệt. Các điểm tiếng Anh chính: 1. On the spot, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: hiểu rằng cụm này chỉ việc phải trả lời ngay khi chưa chuẩn bị, không phải đứng tại một địa điểm. 2. Burned through — Cụm động từ: diễn tả tiền, thời gian hay nguồn lực hữu hạn bị dùng rất nhanh cho đến khi gần cạn. 3. there are no solutions, only trade-offs. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra phép đối lập bác bỏ giải pháp hoàn hảo và xem quyết định là sự cân bằng giữa chi phí với lợi ích.
Nội dung bài học
Can you post another Q&A within 6 months?
0:00Bạn có thể đăng một video Q&A khác trong vòng 6 tháng nữa không?
What are your favorite and least favorite kinds of questions to answer?
0:05Loại câu hỏi nào bạn thích và ít thích trả lời nhất?
“A long time ago in a state far away” như một điển tích hài hước
Câu mở đầu này gợi nhớ đến câu nói nổi tiếng trong Star Wars: A long time ago in a galaxy far, far away. Bằng cách thay galaxy bằng state, người nói tạo cho một câu chuyện cá nhân bình thường phần mở đầu hoành tráng như một cuộc phiêu lưu ngoài không gian. Sự gợi nhắc này báo hiệu một câu chuyện trong quá khứ sắp bắt đầu, đồng thời tạo cảm giác vui đùa và hơi hoài niệm. Đây là cách viết lại có chủ ý, không phải mẫu câu cố định để nêu thời gian và địa điểm.
Luyện tập
Tác dụng chính của câu mở đầu A long time ago in a state far away là gì?
- Câu này cung cấp ngày tháng lịch sử và vị trí địa lý chính xác.
- Câu này dùng một mẫu trang trọng tiêu chuẩn để giới thiệu sự thật khoa học.
- Câu này vui vẻ gợi nhắc đến Star Wars để tạo phần mở đầu hoành tráng cho một câu chuyện cá nhân.
Xem đáp án
Câu này vui vẻ gợi nhắc đến Star Wars để tạo phần mở đầu hoành tráng cho một câu chuyện cá nhân.
I did an event with some friends where my job was to pick questions from the audience.
0:09tôi có tham gia một sự kiện với vài người bạn, công việc của tôi là chọn câu hỏi từ khán giả.
Pretty Derek turned to me and said, "Please don't pick superlatives." Ngữ pháp
0:14Anh chàng Pretty Derek quay sang tôi và nói: "Làm ơn đừng chọn các câu hỏi so sánh nhất."
superlatives: best, worst và những lựa chọn cực điểm khác
Superlatives là các dạng đặt một người hoặc sự vật ở vị trí cao nhất hay thấp nhất trong một nhóm, chẳng hạn best, worst, most interesting và least useful. Chúng thường trả lời câu hỏi như “Cái nào ... nhất hoặc ít ... nhất?”. Ở đây, Please don't pick superlatives có nghĩa là “Đừng bắt tôi chọn một thái cực”. Người nói dùng thuật ngữ ngữ pháp này theo nghĩa hơi rộng để bao gồm cả các nhãn chỉ sở thích cực điểm như favorite và least favorite, chứ không phải mọi từ mạnh hoặc phóng đại.
Luyện tập
Câu hỏi tiếp theo nào tránh dùng superlative hoặc một nhãn lựa chọn cực đoan khác?
- What is the best book you have ever read?
- Which book did you enjoy recently?
- What is your least favorite book?
Xem đáp án
Which book did you enjoy recently?
The show begins and those were probably half the questions in the bowl.
0:24Buổi diễn bắt đầu và có lẽ một nửa số câu hỏi trong cái bát là như vậy.
having had much more experience with Q&As,
0:28người có nhiều kinh nghiệm hơn hẳn với các buổi Q&A,
On the spot, those questions are pretty hard to answer. Thành ngữ
0:31Ở ngay tại chỗ, những câu hỏi đó khá khó để trả lời.
On the spot: trả lời ngay mà không có sự chuẩn bị
Ở đây, On the spot có nghĩa là “ngay lập tức, không có thời gian chuẩn bị”. Cụm từ này còn tạo cảm giác áp lực: các câu hỏi khó vì người nói phải trả lời ngay. Cụm từ có thể diễn tả việc trả lời, quyết định hoặc hành động ngay lúc đó. Trong cách dùng này, nó không chỉ đơn giản nói về một địa điểm cụ thể.
Luyện tập
on the spot có nghĩa là gì trong câu này? With no warning, the coach asked Mia to explain her decision on the spot.
- Ở địa điểm luyện tập thường lệ
- Ngay lập tức, không có thời gian chuẩn bị
- Sau khi suy nghĩ qua một đêm
Xem đáp án
Ngay lập tức, không có thời gian chuẩn bị
I've found the whole concept of a favorite X has become more abstract and situational.
0:35tôi nhận ra rằng toàn bộ khái niệm về một thứ X yêu thích đã trở nên trừu tượng và tùy tình huống hơn.
Favorite things seem to be more important the younger you are, Ngữ pháp
0:41Những món đồ yêu thích dường như quan trọng hơn khi bạn còn trẻ,
The younger you are: phép so sánh có sự liên kết
the younger you are là một mệnh đề có cấu trúc the + dạng so sánh hơn. Ở đây, younger là dạng so sánh hơn của young, còn the không chỉ một người cụ thể. Mệnh đề này có nghĩa là “khi tuổi giảm xuống”. Nó liên kết tuổi tác với ý so sánh xuất hiện trước đó, more important: mức độ quan trọng tăng lên khi tuổi giảm xuống. Tiếng Anh có thể đặt kết quả chính lên trước như trong câu này, thay vì dùng thứ tự cặp đầy đủ The younger you are, the more important your favorite things seem.
Luyện tập
Dùng các từ the, young, you và be để hoàn thành phép so sánh tỉ lệ: Stories can feel more magical ____.
Xem đáp án
the younger you are
which makes sense because you don't really know who you are and so define yourself by the world around you.
0:43điều này cũng hợp lý vì bạn chưa thực sự biết mình là ai nên bạn định nghĩa bản thân qua thế giới xung quanh.
And it's also practice for the tribal affiliation games we never escape even as adults, Thành ngữ
0:48Và đó cũng là sự luyện tập cho các trò chơi gia nhập bộ lạc mà chúng ta không bao giờ thoát khỏi ngay cả khi đã là người lớn,
the tribal affiliation games như một ẩn dụ về nhóm xã hội
Trong câu này, the tribal affiliation games là ẩn dụ cho thói quen xã hội phân chia bản thân thành các nhóm và chứng minh mình thuộc về đâu thông qua sở thích, chẳng hạn như sách, đội thể thao hoặc thương hiệu yêu thích. Cụm từ này không nói đến một trò chơi thật hay một bộ lạc có thật. Cách nói này biến những câu hỏi bình thường về sở thích thành các cuộc tranh giành bản sắc nhóm. Người nói đang phê phán áp lực khiến người ta xem sở thích cá nhân là bằng chứng cho thấy một người đứng về phe nào.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với the tribal affiliation games trong câu này?
- Những cuộc cạnh tranh xã hội trong đó người ta dùng sở thích để cho thấy mình thuộc nhóm nào
- Những trò chơi truyền thống do thành viên của một bộ lạc có thật thực hiện
- Một trò chơi riêng tư không liên quan đến bản sắc
Xem đáp án
Những cuộc cạnh tranh xã hội trong đó người ta dùng sở thích để cho thấy mình thuộc nhóm nào
which can make trying to answer these questions super un-fun when people take the answer way too seriously. Cụm từ
0:53điều đó có thể làm cho việc cố gắng trả lời những câu hỏi này trở nên cực kỳ mất vui khi mọi người coi câu trả lời quá nghiêm trọng.
way too seriously: way dùng để tăng cường too
Ở đây, way là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, dùng để tăng cường too. Way too seriously có nghĩa là nghiêm túc hơn rất nhiều so với mức hợp lý hoặc hữu ích. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là way too + tính từ/trạng từ: way too expensive, way too quickly. Nó không chỉ mô tả mức độ mạnh mà còn phê phán mức độ đó là quá mức.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ nhấn mạnh trong bài học: We're treating this tiny mistake ____.
Xem đáp án
way too seriously
So a question about my favorite is by far my least favorite, Cụm từ
0:59Vì vậy, một câu hỏi về thứ yêu thích của tôi cho đến nay là câu tôi ít thích nhất,
by far + so sánh nhất
Trong câu này, by far nhấn mạnh cụm so sánh nhất my least favorite. Nó cho biết khoảng cách rất lớn: theo đánh giá của người nói, câu hỏi này đứng thấp hơn hẳn tất cả các câu hỏi khác. Ở đây, far không nói về khoảng cách vật lý. Cấu trúc thông dụng by far + the/tính từ sở hữu + so sánh nhất tạo sự nhấn mạnh mạnh, như trong by far the easiest và by far my best result.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nhấn mạnh gồm hai từ có nghĩa là “với khoảng cách lớn”: Of all the routes, this one is ____ the quickest.
Xem đáp án
by far
Come at me. với nghĩa thách thức
Come at me. là một lời thách thức không trang trọng. Ở đây, người nói không chỉ yêu cầu ai đó tiến lại gần mà đang nói: “Nếu dám thì hãy tranh luận với tôi hoặc thách thức ý kiến của tôi.” Câu này thường xuất hiện sau một khẳng định táo bạo hoặc không được nhiều người đồng tình, khiến người nói tỏ ra tự tin, ngang ngạnh hoặc khiêu khích một cách vui đùa. Sắc thái phụ thuộc vào mối quan hệ và tình huống.
Luyện tập
Phán đoán: Trong một cuộc bất đồng lịch sự ở lớp, người học nói Come at me. với giáo viên. Đây có phải là cách trung lập và phù hợp để mời giáo viên nêu ý kiến không?
- Có, đây là cách nói trung lập và lịch sự.
- Không, câu này nghe mang tính đối đầu và không phù hợp ở đây.
Xem đáp án
Không, câu này nghe mang tính đối đầu và không phù hợp ở đây.
Anyway, if you're ever at a show or submitting questions to a Q&A,
1:03Dù sao đi nữa, nếu bạn từng ở một buổi diễn hay gửi câu hỏi cho một buổi Q&A,
raise the odds of + danh từ hoặc dạng -ing
Raise the odds of có nghĩa là “làm cho một điều có nhiều khả năng xảy ra hơn”. Ở đây, thay đổi cách đặt câu hỏi có thể làm tăng khả năng nhận được câu trả lời. Cấu trúc là raise the odds of + danh từ hoặc dạng -ing: raise the odds of success; raise the odds of getting an answer. Ở đây odds ở dạng số nhiều và có nghĩa là “xác suất” hoặc “khả năng”.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ mục tiêu: A clear plan can raise the ____ finishing on time.
Xem đáp án
odds of
by a mile: người thắng rõ ràng
By a mile là một thành ngữ thân mật có nghĩa là “với khoảng cách rất lớn” hoặc “dễ dàng”. Thành ngữ này gợi hình ảnh chiến thắng một cuộc đua với cách biệt rất xa, nhưng ở đây không hề đo một dặm thực tế. Trong câu trả lời ngắn này, ý đầy đủ được hiểu là “RedLetterMedia là kênh tôi xem nhiều nhất, vượt xa những kênh khác”. Cụm từ nhấn mạnh lựa chọn và cho thấy các lựa chọn khác không hề sát nút.
Luyện tập
Câu nào dùng by a mile một cách tự nhiên với nghĩa “với sự khác biệt rất lớn”?
- That was the funniest scene at a mile.
- That was the funniest scene by a mile.
- That was the funniest scene with a mile.
Xem đáp án
That was the funniest scene by a mile.
I started with the highly produced Gateway Classics and over the years progressed to mainlining the hardcore stuff. Thành ngữ
1:15Tôi bắt đầu với các Gateway Classics được sản xuất công phu và qua nhiều năm đã chuyển sang xem các nội dung nặng đô hơn.
Mainlining the hardcore stuff: một phép ẩn dụ cường điệu
Ở đây, mainlining không có nghĩa là thực sự sử dụng ma túy. Từ này mượn hình ảnh tiêm ma túy thẳng vào máu để diễn tả việc tiêu thụ một lượng lớn thứ gì đó với cường độ rất cao, gần như không thể dừng lại. Sự chuyển đổi từ Gateway Classics sang hardcore stuff tạo nên một tiến trình mang tính đùa vui, từ nội dung thân thiện với người mới đến nội dung khó và chuyên biệt hơn. Phép ẩn dụ tạo thêm sự cường điệu và giọng tự trào: người nói đã chìm sâu vào loại nội dung đó.
Luyện tập
Trong ví dụ, mainlining the hardcore stuff có nghĩa là gì?
- Tiêu thụ nhiều nội dung rất nặng hoặc chuyên biệt
- Dùng ma túy bất hợp pháp trong khi làm video
- Sản xuất tài liệu trau chuốt cho người mới bắt đầu
Xem đáp án
Tiêu thụ nhiều nội dung rất nặng hoặc chuyên biệt
It's hard to say why I so like watching guys I don't know view movies and instructional videos I never will,
1:20Thật khó để nói tại sao tôi lại thích xem những người tôi không quen biết đánh giá những bộ phim và video hướng dẫn mà tôi sẽ không bao giờ xem,
but it's strangely comforting and engaging.
1:26nhưng điều đó lại mang đến sự thoải mái và cuốn hút một cách kỳ lạ.
And let's not talk about how many hundreds of hours of RedLetterMedia I've had on while animating since starting my own channel. Cụm động từ
1:29Và đừng nói đến chuyện tôi đã bật RedLetterMedia bao nhiêu trăm giờ trong khi làm hoạt hình kể từ khi bắt đầu kênh của riêng mình.
Have something on: để nội dung tiếp tục phát
Trong câu này, had ... on có nghĩa là để một thứ tiếp tục phát hoặc để nó bật. RedLetterMedia là nội dung truyền thông, nên had on không diễn tả sự sở hữu hay việc mặc quần áo. Cấu trúc thông thường là have + nội dung hoặc thiết bị + on, như trong I had the radio on. Ở đây, tân ngữ dài how many hundreds of hours of RedLetterMedia xuất hiện trước I’ve had on do cấu trúc how many, khiến had và on nằm cạnh nhau. Cụm từ này thường diễn tả nội dung tiếp tục phát trong nền khi một hoạt động khác đang diễn ra. Ở đây, người nói mở nội dung đó trong lúc làm hoạt hình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của have ... on: While I was cooking, I ____ the radio ____.
Xem đáp án
had · on
I'm glad YouTube doesn't track and timeshame Cách dùng từ
1:35Tôi mừng vì YouTube không theo dõi và làm bạn cảm thấy tội lỗi về thời gian xem,
timeshame như một động từ hài hước được tạo mới
timeshame là một động từ mang tính hài hước được tạo ra ở đây bằng cách ghép time với shame. Trong câu này, nó có nghĩa là “làm ai đó thấy xấu hổ vì họ đã dành quá nhiều thời gian để xem video”. Người nói tiếng Anh thường có thể hiểu một từ ghép mới như thế này dù nó không có trong từ điển: các phần của từ cung cấp ý nghĩa cơ bản, còn ngữ cảnh cho biết ai gây ra sự xấu hổ và vì sao. Từ mới này cũng khiến lời tự phê bình nghe hài hước thay vì trang trọng.
Luyện tập
Trong câu này, timeshame có khả năng mang nghĩa gì nhất?
- Ngăn ai đó xem video vào một thời điểm nhất định
- Ghi lại thời điểm chính xác ai đó đã xem video
- Làm ai đó thấy xấu hổ vì lượng thời gian họ đã bỏ ra
Xem đáp án
Làm ai đó thấy xấu hổ vì lượng thời gian họ đã bỏ ra
unlike some other services I could mention.
1:37không giống như một số dịch vụ khác mà tôi có thể kể tên.
I also picked this question because I can't bear watching RedLetterMedia keep inching closer to a million subscribers any longer. Cách dùng từ
1:40Tôi cũng chọn câu hỏi này vì tôi không thể chịu đựng được việc nhìn RedLetterMedia cứ nhích từng chút một tới một triệu người đăng ký thêm nữa.
inching closer to: chậm rãi tiến về một mục tiêu
Inching closer to có nghĩa là di chuyển hoặc tiến về phía một điều gì đó bằng những bước rất nhỏ. Ở đây, số người đăng ký đang chậm rãi tiến gần đến một triệu; không có việc đo đạc theo đơn vị inch theo nghĩa đen. Cấu trúc là inch closer to + mục tiêu. Cấu trúc này có thể tả chuyển động vật lý, nhưng cũng thường được dùng với con số, thời hạn, mục tiêu và quyết định thay đổi dần dần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm ba từ, nhấn mạnh sự tiến triển chậm và nhỏ: With each new signature, the petition is ____ its target.
Xem đáp án
inching closer to
Can we get these guys their gold play button already? Văn hóa
1:47Chúng ta có thể đưa cho những anh chàng này nút vàng của họ luôn được không?
“gold play button”: giải thưởng dành cho nhà sáng tạo YouTube
Ở đây, gold play button là tên gọi thân mật phổ biến của giải thưởng hiện vật dành cho nhà sáng tạo YouTube, gắn với cột mốc một triệu người đăng ký. Nó không phải là nút phát màu vàng trên trình phát video. Vì kênh này đang gần đạt cột mốc đó, Can we get these guys... là lời kêu gọi đầy hào hứng nhằm giúp kênh đạt mục tiêu, chứ không phải yêu cầu theo nghĩa đen rằng ai đó phải giao giải thưởng ngay lập tức.
Luyện tập
Trong câu “The channel finally received its gold play button,” gold play button có nghĩa là gì?
- Nút điều khiển màu vàng dùng để bắt đầu phát video
- Giải thưởng hiện vật của YouTube dành cho nhà sáng tạo, gắn với cột mốc người đăng ký
- Tính năng trả phí giúp video phát nhanh hơn
Xem đáp án
Giải thưởng hiện vật của YouTube dành cho nhà sáng tạo, gắn với cột mốc người đăng ký
What's your favorite joke you've hidden in a video?
1:50Trò đùa yêu thích nhất mà bạn từng giấu trong video là gì?
“let this one slide”: chọn không thực thi quy tắc trong lần này
Let this one slide có nghĩa là người nói nhận thấy một lỗi nhỏ hoặc một lần vi phạm quy tắc nhưng chọn không phản đối, xử phạt hay thực thi quy tắc trong lần này. One chỉ trường hợp hiện tại; slide không mang nghĩa đen. Cụm này ngụ ý người nói có quyền hoặc khả năng hành động nhưng đang cho một ngoại lệ. This one thường đặt ra giới hạn: lần sau chuyện tương tự có thể sẽ không được chấp nhận.
Luyện tập
Câu trả lời nào cho thấy người nói nhận thấy một vi phạm nhỏ nhưng chọn không xử lý trong lần này?
- Người nói nói: “I'll let this one slide.”
- Người nói cho biết họ không nhận thấy vấn đề nào.
- Người nói xóa bỏ quy tắc đó vĩnh viễn.
Xem đáp án
Người nói nói: “I'll let this one slide.”
and it brings me tremendous joy when people find all the things.
1:56và nó mang lại cho tôi niềm vui to lớn khi mọi người tìm thấy tất cả mọi thứ.
but a recent one I'm pleased with is this dude in the airport reading The Hobbit and then The Fellowship of the Ring and then the entire Rings trilogy,
2:04nhưng một chi tiết gần đây tôi rất tâm đắc là anh chàng ở sân bay đang đọc The Hobbit rồi đến The Fellowship of the Ring và sau đó là toàn bộ bộ ba Rings,
implying the wait to board that flight was really long.
2:12ngụ ý rằng thời gian chờ lên chuyến bay đó thực sự rất dài.
shouldn't have: dạng lược bỏ để hối tiếc về hành động quá khứ
Trong câu trả lời này, shouldn't have nhìn lại một hành động đã xảy ra và đánh giá đó là một sai lầm. Cấu trúc đầy đủ là should not have + quá khứ phân từ, như trong I shouldn't have answered. Ở đây, quá khứ phân từ và phần còn lại của hành động được lược bỏ vì cuộc trò chuyện trước đó đã làm rõ hành động ấy. Vì vậy, I shouldn't have đứng một mình có nghĩa là “Tôi đã làm, nhưng giờ tôi nghĩ đó là lựa chọn sai.”
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng dạng modal perfect lược bỏ đã học để thể hiện sự hối tiếc về một hành động trong quá khứ: I answered the personal question, but I ____.
Xem đáp án
shouldn't have
no getting around this one: một vấn đề không thể né tránh
Ở đây, get around có nghĩa là tránh phải giải quyết một việc, chứ không phải di chuyển vòng quanh nó. No getting around this one có nghĩa là không thể tránh câu hỏi hoặc vấn đề hiện tại. Câu này là dạng rút gọn trong hội thoại của There’s no getting around this one. Cấu trúc there’s no + -ing cho biết một hành động là không thể, còn this one chỉ một mục đã được xác định trong cuộc trò chuyện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là “không thể tránh”: The safety inspection is required, so there's ____ it.
Xem đáp án
no getting around
Favorite movie, favorite liberian country flag,
2:28Bộ phim yêu thích, lá cờ hạt của Liberia yêu thích,
You can't be serious: sự không tin mạnh mẽ
Ở đây, You can't be serious không có nghĩa là người kia không có khả năng nghiêm túc. Đây là phản ứng thể hiện sự không tin mạnh mẽ: người nói cho rằng câu hỏi hoặc lời khẳng định vô lý đến mức không thể được nói ra một cách thật lòng. Tùy theo giọng điệu, câu này cũng có thể thể hiện sự bực bội hoặc trêu đùa. Nó chất vấn liệu người kia có thực sự nghĩ như lời họ nói hay không, chứ không nói về giới hạn khả năng.
Luyện tập
Một người bạn đưa ra yêu cầu vô lý và bạn muốn thể hiện sự không tin mạnh mẽ kèm một chút bực bội. Câu trả lời nào phù hợp nhất?
- Could you explain that?
- I am not serious.
- You can't be serious.
Xem đáp án
You can't be serious.
what is your favorite color of the alphabet?
2:36màu sắc yêu thích của bạn trong bảng chữ cái là gì?
opened this door: tạo ra một khả năng mới
Opened this door được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Khi trả lời hoặc cho phép một việc một lần, người nói đã tạo ra cơ hội hoặc tiền lệ để nhiều việc tương tự tiếp tục xảy ra; không có cánh cửa thật nào được mở. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là open the door to hoặc for something, nghĩa là một hành động khiến điều khác trở nên khả thi. Trong câu này, this xác định cơ hội cụ thể mà người nói hiện hối tiếc vì đã tạo ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ open the door ở thì quá khứ: Allowing one late submission ____ more requests.
Xem đáp án
opened the door to
What is your favorite spelling of favorite?
2:40Cách đánh vần yêu thích của bạn cho từ favorite (yêu thích) là gì?
What is the most persistent physical object you own?
2:43Vật thể vật lý lâu đời nhất mà bạn sở hữu là gì?
I can't think of an object that's been with me longer.
2:49Tôi không thể nghĩ ra vật nào đã ở bên tôi lâu hơn thế.
which will eventually become the third most persistent object in my life.
2:53vật mà cuối cùng sẽ trở thành vật thể lâu đời thứ ba trong cuộc đời tôi.
I found it hiding in an envelope at the bottom of a box.
3:02tôi thấy nó trốn trong một phong bì dưới đáy thùng.
but somehow this specter evaded my many moves and purges. Thành ngữ
3:09nhưng bằng cách nào đó bóng ma này đã trốn thoát khỏi nhiều lần chuyển nhà và dọn dẹp của tôi.
Bóng ma được nhân hóa đã thoát khỏi nhiều lần chuyển nhà và dọn dẹp
Chiếc máy tính cũ được gọi là specter, tức “bóng ma”: không phải ma thật, mà là một lời nhắc không mong muốn từ quá khứ vẫn còn hiện diện. Hình ảnh này tạo cảm giác bất an và cho thấy tại sao việc tìm thấy nó lại có sức nặng về cảm xúc. Đồ vật được nhân hóa như thể nó đã evaded, tức “né tránh”, nhiều lần chuyển nhà và dọn bỏ đồ đạc quy mô lớn. Evaded khiến nó có vẻ đủ khôn ngoan để trốn thoát. Cả cách diễn đạt cho thấy người nói đã nhiều lần cố bỏ lại ký ức đó, nhưng nó vẫn tiếp tục quay về.
Luyện tập
Phần được làm nổi bật trong câu này gợi ý điều gì?
- Chiếc máy tính cũ đã sống sót qua nhiều lần chuyển nhà và dọn dẹp lớn, nên vẫn là một lời nhắc đáng lo ngại từ quá khứ.
- Một con ma thật đã giấu chiếc máy tính mỗi khi người nói chuyển nhà.
- Người nói cẩn thận bảo vệ chiếc máy tính vì nó tượng trưng cho một thành công.
Xem đáp án
Chiếc máy tính cũ đã sống sót qua nhiều lần chuyển nhà và dọn dẹp lớn, nên vẫn là một lời nhắc đáng lo ngại từ quá khứ.
heading off into the sunset with the sure knowledge I was to achieve the project of my life, Ghi chú
3:24hướng về phía hoàng hôn với niềm tin chắc chắn rằng tôi sẽ đạt được dự án của đời mình,
Ẩn dụ điện ảnh heading off into the sunset
Heading off into the sunset sử dụng một hình ảnh quen thuộc trong phim miền Tây: nhân vật rời đi khi mặt trời lặn và câu chuyện khép lại. Ở đây, cụm từ không mô tả phương hướng hoặc thời gian theo nghĩa đen. Người nói trình bày việc rời nghề dạy học để làm việc tự do như một cuộc lên đường táo bạo, lạc quan hướng đến cuộc sống mới lý tưởng. Hình ảnh đầy tự tin và đậm chất điện ảnh này cũng có thể chuẩn bị cho sắc thái mỉa mai nếu những sự việc sau đó không tương xứng với niềm tin ấy.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất với nghĩa bóng của heading off into the sunset?
- Một người kiểm tra giờ mặt trời lặn trước khi lái xe buổi tối.
- Một người tự tin rời bỏ sự nghiệp lâu năm và mong chờ một chương mới hạnh phúc.
- Một người quay lại một lát vì quên chìa khóa.
Xem đáp án
Một người tự tin rời bỏ sự nghiệp lâu năm và mong chờ một chương mới hạnh phúc.
was to achieve: tương lai được mong đợi khi nhìn từ quá khứ
Trong câu này, was to achieve đặt việc đạt được mục tiêu sau một mốc nhìn trong quá khứ. Người nói đang hồi tưởng lại điều khi ấy có vẻ chắc chắn; cấu trúc này không nói rằng dự án thực sự đã được hoàn thành. Mẫu was/were to + động từ nguyên mẫu có thể trình bày một sự việc trong tương lai là đã được lên kế hoạch, sắp xếp, dự kiến hoặc dường như đã được định sẵn khi nhìn từ quá khứ. Ở đây, sure knowledge làm cho sự kỳ vọng có vẻ rất chắc chắn, đồng thời cho phép các sự việc sau đó chứng minh niềm tin ấy là sai.
Luyện tập
Câu nào trình bày việc dẫn dắt đội là tương lai Leo mong đợi từ một góc nhìn trong quá khứ mà không nói rằng chiến thắng thực sự đã xảy ra?
- At that moment, Leo had led the team to victory.
- At that moment, Leo led the team to victory.
- At that moment, Leo was certain he was to lead the team to victory.
Xem đáp án
At that moment, Leo was certain he was to lead the team to victory.
to escape ... to become ... to be: danh sách mục tiêu song song
Ba cụm to-infinitive tạo thành một danh sách song song để trình bày cụ thể nội dung của dự án cả đời. Việc lặp lại to đánh dấu rõ phần mở đầu của từng mục tiêu và cho thấy cả ba mục có cùng vai trò ngữ pháp. Thứ tự cũng tạo ra sự phát triển: rời khỏi một hệ thống không mong muốn, làm việc cho chính mình, rồi đạt đến ý niệm rộng hơn là tự do. Bạn có thể tái sử dụng khung lặp này để trình bày các mục tiêu liên quan một cách rõ ràng, có nhịp điệu và kết thúc bằng một bước mạnh hơn.
Luyện tập
Hoàn thành danh sách song song. Dùng reduce, protect và keep theo thứ tự đó, đồng thời lặp lại to trước mỗi động từ: The campaign aims ____ plastic waste, ____ local wildlife, and ____ the beaches clean.
Xem đáp án
to reduce · to protect · to keep
Burned through my savings and returned to London, Cụm động từ
3:36Đốt sạch tiền tiết kiệm và quay trở lại London,
Burned through: nhanh chóng làm cạn nguồn lực có hạn
Burn through có nghĩa là sử dụng một nguồn lực có hạn rất nhanh, thường đến mức chỉ còn lại rất ít hoặc không còn gì. Ở đây, cụm từ này cho biết người nói đã nhanh chóng tiêu tiền tiết kiệm; không có thứ gì thực sự bị đốt cháy. Từ through tạo hình ảnh nguồn lực bị tiêu thụ từ đầu đến cuối, vì vậy cụm này nhấn mạnh cả tốc độ lẫn sự cạn kiệt mạnh hơn động từ trung tính spend.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của burn through: In just two weeks, the team ____ its entire travel budget.
Xem đáp án
burned through
humbled, having to ...: thông tin bổ sung được rút gọn
Những từ sau dấu phẩy bổ sung hai thông tin về chủ ngữ ngầm của returned to London. Humbled mô tả trạng thái của chủ ngữ sau khi kế hoạch thất bại: trải nghiệm đó khiến người này bớt kiêu hãnh hoặc nhận thức rõ hơn về giới hạn của mình, chứ không có nghĩa là họ đang chủ động làm nhục người khác. Having to find another teaching job là một mệnh đề -ing được tạo từ have to. Trong ngữ cảnh này, nó bổ sung nghĩa vụ không mong muốn đi kèm với việc trở về. Cả hai thành phần bổ sung đều có chung chủ ngữ với mệnh đề chính, nhờ đó lời kể kết hợp được hành động, trạng thái và hệ quả mà không cần tạo ba mệnh đề đầy đủ.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cùng một cấu trúc rút gọn để bổ sung trạng thái và một nghĩa vụ mới cho chủ ngữ?
- She returned home, was disappointed, having to rethink her plan.
- She returned home, disappointing, had to rethink her plan.
- She returned home, disappointed, having to rethink her plan.
Xem đáp án
She returned home, disappointed, having to rethink her plan.
That year of failure was not a great time
3:41Một năm thất bại đó không phải là khoảng thời gian tuyệt vời
and what I thought would be my Mjolnir with which to forge my new life was instead a cursed object. Ghi chú
3:44và thứ tôi từng nghĩ sẽ là búa Mjolnir để rèn nên cuộc đời mới của mình lại là một đồ vật bị nguyền rủa.
Mjolnir: cây búa của Thor như biểu tượng của sức mạnh
Mjolnir là tên riêng của cây búa của Thor trong thần thoại Bắc Âu và các câu chuyện Marvel. Nó nổi tiếng vì có sức mạnh phi thường, nên có thể tượng trưng cho một công cụ đặc biệt giúp người dùng làm được việc khó. Ở đây, người nói hình dung chiếc máy tính là Mjolnir của riêng mình: công cụ sẽ giúp tạo dựng và định hình một cuộc đời mới. Sau đó, việc gọi nó là “một vật bị nguyền rủa” đảo ngược hình ảnh đầy hy vọng ấy và cho thấy công cụ này thực ra đã gây rắc rối.
Luyện tập
Mjolnir bổ sung ý nghĩa gì cho câu này?
- Nó xác định chiếc máy tính là một lời nguyền phép thuật ngay từ đầu.
- Nó miêu tả chiếc máy tính như một công cụ mạnh mẽ có thể giúp tạo dựng cuộc đời mới.
- Nó nói rằng chiếc máy tính là một chiếc búa bình thường dùng để gia công kim loại.
Xem đáp án
Nó miêu tả chiếc máy tính như một công cụ mạnh mẽ có thể giúp tạo dựng cuộc đời mới.
with which to forge: cấu trúc giới từ + which + động từ nguyên mẫu
Cụm with which to forge bổ nghĩa cho Mjolnir. Which quay lại chỉ Mjolnir, còn with cho biết đó là công cụ được dùng để thực hiện hành động. Cụm này có nghĩa là with which I could forge hoặc, trong văn nói tự nhiên hơn, to forge my new life with. Mẫu cấu trúc là danh từ + giới từ + which + động từ nguyên mẫu có to: a key with which to open the door. Nó gói cả ý nghĩa về mục đích và phương tiện vào một thành phần bổ nghĩa ngắn gọn.
Luyện tập
Hoàn thành câu để diễn đạt rằng cô ấy sẽ dùng chiếc cọ để vẽ bức tranh tường, sử dụng giới từ + which + động từ nguyên mẫu: She bought a sturdy brush ____ the mural.
Xem đáp án
with which to paint
the laptop sold on its thinness and lightness, Cách dùng từ
3:52chiếc máy tính xách tay được bán nhờ sự mỏng nhẹ của nó,
sold on its thinness and lightness: lấy độ mỏng và nhẹ làm điểm bán hàng
Trong câu này, sold on có nghĩa là sức hấp dẫn thương mại của chiếc máy tính xách tay dựa vào độ mỏng và nhẹ của nó. Những đặc điểm ấy được nêu như các lý do chính để mua sản phẩm. Cụm từ này nói về điểm bán hàng của sản phẩm, không phải ý kiến của một người. Khi sản phẩm làm chủ ngữ, sell on có thể có nghĩa là sản phẩm bán chạy trên thị trường nhờ một đặc điểm nào đó, hoặc lấy đặc điểm đó làm điểm bán hàng. Nghĩa này khác với be sold on something, tức là một người bị thuyết phục rằng điều gì đó tốt hoặc đáng giá.
Luyện tập
Trong câu “The laptop sold on its thinness and lightness”, sold on có nghĩa là gì?
- Độ mỏng và nhẹ là những điểm bán hàng chính của chiếc máy tính xách tay
- Chiếc máy tính xách tay bị thuyết phục rằng độ mỏng và nhẹ rất có giá trị
- Chiếc máy tính xách tay được bán lại cho một chủ khác
Xem đáp án
Độ mỏng và nhẹ là những điểm bán hàng chính của chiếc máy tính xách tay
the machine I spent a significant portion of my savings on as it seemed perfect for the life of peregrination before me. Cụm từ
3:55cỗ máy mà tôi đã dành một phần lớn tiền tiết kiệm của mình để mua vì nó có vẻ hoàn hảo cho cuộc sống chu du trước mắt tôi.
a significant portion of my savings: một phần đáng kể tiền tiết kiệm của tôi
a significant portion of có nghĩa là một phần khá lớn và đáng kể trong một tổng thể. Ở đây, tổng thể là my savings, nên người nói cho biết cỗ máy đó đã tiêu tốn một phần đáng kể số tiền mình dành dụm. Portion nhấn mạnh mối quan hệ giữa số lượng và tổng thể, nhưng không đưa ra phần trăm chính xác. Ở đây, significant nói về quy mô hoặc mức độ đáng kể của số lượng, không nói về một ý nghĩa biểu tượng đặc biệt.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn chỉnh câu sau tốt nhất nếu muốn nhấn mạnh một phần đáng kể của tổng thể với sắc thái tương đối trang trọng? “I spent ___ my savings on the machine.”
- nhiều
- một phần nhỏ của
- một phần đáng kể của
Xem đáp án
một phần đáng kể của
This laptop was a disaster with catastrophic thermal problems making it run painfully slow. Ngữ pháp
4:01Chiếc laptop này là một thảm họa với các vấn đề tản nhiệt tồi tệ khiến nó chạy chậm chạp một cách đau đớn.
make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to trong making it run painfully slow
Mệnh đề -ing making it run painfully slow cho biết kết quả do catastrophic thermal problems gây ra. Những vấn đề này là chủ ngữ ngầm của making. Trong mệnh đề này, make dùng cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: it chỉ chiếc máy tính xách tay, còn run không có to đứng trước. Painfully nhấn mạnh slow, cho biết máy chạy cực kỳ chậm và gây bực bội.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của run: The outdated software made the tablet ____ much more slowly.
Xem đáp án
run
Hawaii doesn't believe in air conditioning because the island is paradise and the weather is perfect. Thành ngữ
4:13Hawaii không chuộng máy lạnh vì hòn đảo này là thiên đường và thời tiết thì hoàn hảo.
Phép nhân hóa trong Hawaii doesn't believe in air conditioning
Hawaii được nhân hóa: tên địa danh đại diện cho các tòa nhà, doanh nghiệp, dịch vụ hoặc thói quen phổ biến ở địa phương. Doesn't believe in air conditioning không có nghĩa là Hawaii có tín ngưỡng tôn giáo hay nghi ngờ điều hòa có tồn tại. Ở đây, believe in có nghĩa là ủng hộ, coi trọng hoặc sử dụng một thứ gì đó. Cách nói phóng đại biến lời phàn nàn thực tế—rằng điều hòa có vẻ khó tìm hoặc không được ưu tiên—thành lời chỉ trích hài hước. Đây là ấn tượng khái quát của người nói, không phải một khẳng định thực tế về mọi nơi ở Hawaii.
Luyện tập
Người nói có khả năng muốn diễn đạt điều gì qua “This office doesn't believe in unnecessary meetings”?
- Văn hóa của văn phòng tránh hoặc không tán thành các cuộc họp không cần thiết.
- Bản thân tòa nhà thật sự có ý kiến về các cuộc họp.
- Những người ở đó nghi ngờ rằng các cuộc họp tồn tại về mặt vật lý.
Xem đáp án
Văn hóa của văn phòng tránh hoặc không tán thành các cuộc họp không cần thiết.
I have such a visceral memory of being inescapably hot and sweaty, Cách dùng từ
4:20Tôi có một ký ức in sâu vào da thịt về việc không thể thoát khỏi cái nóng và mồ hôi nhễ nhại,
“Visceral memory”: ký ức được cảm nhận bằng cơ thể
Ở đây, a visceral memory là ký ức gắn với một phản ứng thể chất hoặc cảm xúc tức thời. Người nói không chỉ nhớ rõ cái nóng; khi nhớ lại, họ còn cảm thấy như đang trải qua cảm giác nóng bức và đẫm mồ hôi một lần nữa. Dùng visceral khi một ký ức mang tính bản năng, được cảm nhận bằng cơ thể và khó nhìn nhận với khoảng cách cảm xúc. Từ này nhấn mạnh phản ứng ở cấp độ cơ thể hơn là chỉ nói ký ức đó rõ ràng hoặc chi tiết.
Luyện tập
Câu nào dùng visceral memory chính xác nhất?
- I have a visceral memory of the meeting time because it is written in my calendar.
- I have a visceral memory of the phone number because I copied it correctly.
- I have a visceral memory of the crash, and my stomach still tightens when I think about it.
Xem đáp án
I have a visceral memory of the crash, and my stomach still tightens when I think about it.
trying to work while heat poured out from the keyboard,
4:24cố gắng làm việc trong khi nhiệt tỏa ra từ bàn phím,
“Melting me, melting my dreams”: phép lặp từ nghĩa đen sang nghĩa bóng
Melting đầu tiên phóng đại tác động thể chất của cái nóng: người nói cảm thấy như cơ thể mình đang tan chảy. Lần thứ hai lặp lại cùng động từ theo nghĩa bóng, cho biết hy vọng của người nói đang yếu dần hoặc biến mất. Phép lặp song song này nối sự khó chịu của cơ thể với nỗi thất vọng về cảm xúc. Việc dùng lại động từ biến một hình ảnh thể chất thành chiếc cầu nối giữa điều đang xảy ra với cơ thể và điều đang xảy ra với kế hoạch của người nói.
Luyện tập
Phép lặp trong “melting me, melting my dreams” có tác dụng gì?
- Nó liệt kê hai tác động không liên quan của cái nóng.
- Nó nói rằng cả người nói lẫn những giấc mơ đều thực sự biến thành chất lỏng.
- Nó nối nỗi khổ thể chất với việc hy vọng dần biến mất.
Xem đáp án
Nó nối nỗi khổ thể chất với việc hy vọng dần biến mất.
I thought I had long gotten rid of this totem of the absolute failure of a younger man. Thành ngữ
4:31Tôi tưởng mình đã sớm tống khứ được vật tổ tượng trưng cho sự thất bại hoàn toàn của một gã trai trẻ này.
totem of the absolute failure như một đồ vật mang tính biểu tượng
Ở đây, totem được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một đồ vật đại diện cho một ý niệm hoặc ký ức mạnh mẽ. Nó không có nghĩa đen là một vật dùng trong nghi lễ hay tôn giáo. Khi gọi chiếc máy tính là a totem of the absolute failure, người nói khiến nó mang theo sự đánh giá về bản thân lúc còn trẻ: nó đại diện cho cả một giai đoạn đau khổ, chứ không chỉ một lần thất bại. Cách diễn đạt mang tính văn chương này tạo cho đồ vật sức nặng cảm xúc lớn.
Luyện tập
Trong câu này, “totem of the absolute failure” có nghĩa là gì?
- Một công cụ dùng để sửa máy tính cũ
- Một đồ vật đại diện mạnh mẽ cho một giai đoạn đau khổ
- Một bản ghi chi tiết về mọi lỗi lầm
- Một vật may mắn bảo đảm thành công trong tương lai
Xem đáp án
Một đồ vật đại diện mạnh mẽ cho một giai đoạn đau khổ
Now that it's been so long: dùng tình trạng đã thay đổi làm lý do
Now that là một liên từ có nghĩa là “vì điều này hiện đã đúng” hoặc “giờ đây khi”. Nó đưa ra một tình trạng hiện tại đã được xác lập làm lý do cho nội dung tiếp theo và thường gợi ý rằng đã có sự thay đổi so với quá khứ. Trong it's been so long, it's là dạng rút gọn của it has, không phải it is. Thì hiện tại hoàn thành với been nối khoảng thời gian dài đã trôi qua với hiện tại. Cả mệnh đề cho biết vì sao giờ đây người nói có thể suy nghĩ hoặc hành động khác đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng liên từ cho thấy một tình trạng đã thay đổi là lý do: ____ everyone is ready, we can start the game.
Xem đáp án
Now that
I kind of want to mount it on my office wall as #neverforget. Ý định
4:38tôi hơi muốn gắn nó lên tường văn phòng như một thẻ #khongbaogioquen.
kind of want to để làm nhẹ mức độ mong muốn
Trong kind of want to, kind of làm nhẹ mức độ của want. Người nói thực sự hơi muốn treo nó lên tường, nhưng đây mới là một ý định chưa chắc chắn chứ không phải kế hoạch dứt khoát. Ở đây, kind of là cách nói giảm nhẹ trong hội thoại về mức độ mong muốn và cam kết. Nó khiến mong muốn nghe bớt tuyệt đối và cũng có thể tạo sắc thái hơi tự trào hoặc đùa vui.
Luyện tập
kind of want to thể hiện thái độ nào trong câu này?
- Người nói đã quyết định chắc chắn và nhất định sẽ làm.
- Người nói hoàn toàn không muốn làm.
- Người nói có phần muốn làm nhưng chưa hoàn toàn quyết tâm.
Xem đáp án
Người nói có phần muốn làm nhưng chưa hoàn toàn quyết tâm.
thrown it out: vị trí đại từ với throw out
Throw something out có nghĩa là vứt bỏ một thứ: bỏ nó vào thùng rác vì bạn không còn muốn hoặc cần nó nữa. Trong thrown it out, it là tân ngữ và chỉ chiếc máy tính cũ. Throw out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và out: throw it out, thrown it out. Danh từ có thể đứng ở một trong hai vị trí: throw the box out hoặc throw out the box.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng throw out và đại từ it theo đúng thứ tự: This carton is empty, so please ____.
Xem đáp án
throw it out
How am I to answer this question? dưới dạng câu hỏi tu từ
Trong How am I to answer this question?, cấu trúc là How + be + subject + to + base verb? Ở đây, be to không diễn tả kế hoạch hay lịch trình mà hỏi người nói được kỳ vọng một cách hợp lý sẽ dùng cách nào. Đây là câu hỏi tu từ vì nhiệm vụ tự mâu thuẫn. Người nói không chỉ xin hướng dẫn mà còn phản đối rằng không thể có câu trả lời thỏa đáng, qua đó thể hiện sự bực bội hoặc bất lực.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng mẫu be to mang tính tu từ: The two instructions contradict each other. ____ follow both?
Xem đáp án
How am I to
What are your tips on improving one's ability to read?
4:55Bạn có lời khuyên nào để cải thiện khả năng đọc của một người không?
Spend less time on the Tweetbooks and Snapstagrams. Cách dùng từ
4:58Dành ít thời gian hơn cho Tweetbooks và Snapstagrams.
Tweetbooks và Snapstagrams dưới dạng từ tự tạo hài hước
Tweetbooks kết hợp tweet với Facebook, còn Snapstagrams kết hợp Snapchat với Instagram. Đây là những cái tên được bịa ra để gây cười, không phải các nền tảng có thật. Khi đi cùng nhau, các tên gọi số nhiều này đại diện cho các nền tảng mạng xã hội nói chung. Việc trộn những tên thương hiệu quen thuộc khiến lời khuyên mang giọng trêu chọc và hơi xem nhẹ, như thể các ứng dụng chỉ là những thứ gây xao nhãng có thể thay thế cho nhau.
Luyện tập
Tweetbooks và Snapstagrams có nghĩa là gì trong câu này?
- Tên hư cấu vui nhộn dành cho các nền tảng mạng xã hội
- Hai thương hiệu mạng xã hội chính thức
- Công cụ kỹ thuật để chỉnh sửa bình luận
- Sách in về nhiếp ảnh
Xem đáp án
Tên hư cấu vui nhộn dành cho các nền tảng mạng xã hội
I kind of left a lot of the internet temporarily a while back.
5:01Tôi đã tạm thời rời xa phần lớn không gian internet một thời gian trước.
I've only made a vlog and talked about it repeatedly on my podcasts.
5:06Tôi chỉ làm một vlog và nói về nó nhiều lần trên podcast của mình.
«I don't know if you've heard» ... «I've only made a vlog»: sự giảm nhẹ mang tính mỉa mai
Câu mở đầu nghe có vẻ như một cách lịch sự để kiểm tra xem người nghe có biết tin này hay không. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, nó chuẩn bị cho sự tương phản với phần sau chứ không thật sự trình bày thông tin như một điều ít người biết. Từ only cố ý làm cho những việc người nói đã làm có vẻ nhỏ và không đáng kể, trong khi made a vlog và talked about it repeatedly cho thấy chủ đề này đã được nói đến công khai nhiều lần. Sự không khớp đó tạo ra sắc thái mỉa mai tự trào: người nói làm như thông tin có thể còn mới, dù thừa nhận mình đã nhiều lần công bố nó.
Luyện tập
Một người nói: “I don't know if you've heard. I've only made a vlog and talked about it repeatedly on my podcasts.” Người nói muốn ngụ ý điều gì?
- Người nói đang yêu cầu người nghe ngừng nói về chuyện đó.
- Người nói đang mỉa mai làm nhẹ việc mình đã nói về chuyện đó thường xuyên như thế nào.
- Thông tin này có lẽ là bí mật và hầu như chưa được nhắc đến.
- Người nói chưa bao giờ thảo luận chuyện đó một cách công khai.
Xem đáp án
Người nói đang mỉa mai làm nhẹ việc mình đã nói về chuyện đó thường xuyên như thế nào.
I think internet comments train my brain to have a short attention span. Cụm từ
5:09tôi nghĩ những bình luận trên internet đã rèn cho não tôi có khoảng thời gian chú ý ngắn.
short attention span: ý nghĩa và cách dùng
short attention span là một cụm cố định chỉ khả năng duy trì sự tập trung trong thời gian ngắn. Ở đây, span chỉ độ dài của thời gian chứ không phải khoảng cách vật lý, còn attention chỉ sự tập trung về tinh thần. Trong have a short attention span, short mô tả thời gian mà sự tập trung có thể duy trì. Người nói cho rằng việc đọc bình luận trên mạng có thể rèn cho não quen với việc mất tập trung nhanh hơn; đây là một xu hướng chung, không phải chỉ một lần bị xao nhãng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tự nhiên: The long online meeting showed me that I have a ____.
Xem đáp án
short attention span
less of the Reddit equals more of the books, Mạch ý
5:14ít lướt Reddit hơn đồng nghĩa với việc đọc nhiều sách hơn,
Dùng less of ... equals more of ... làm công thức về sự đánh đổi
Ở đây, less of the Reddit equals more of the books là cách ngắn gọn, giống như một phương trình, để sắp xếp một sự đánh đổi. Hai vế được đặt đối lập: dành ít sự chú ý hơn cho Reddit sẽ để lại nhiều sự chú ý hoặc thời gian hơn cho việc đọc sách. Equals ở đây không phải là một chứng minh toán học; nó có nghĩa là “dẫn đến” hoặc “tạo chỗ cho”. Mẫu less ... more ... được lặp lại giúp mối quan hệ nguyên nhân và kết quả dễ nhớ. Mạo từ trong the Reddit và the books được dùng với sắc thái cố ý hài hước, như thể mỗi hoạt động là cả một nhóm lớn chứ không phải một lượng chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu tóm tắt dạng phương trình bằng động từ được dùng trong mẫu này: Less time checking notifications ____ more time for focused work.
Xem đáp án
equals
a net positive: xét tổng thể vẫn có lợi sau khi cân nhắc
Trong a net positive, net mang nghĩa dùng trong kế toán: kết quả còn lại sau khi cân nhắc lợi ích và bất lợi với nhau. Ở đây, từ này không chỉ internet. Người nói cho rằng tác động tổng thể là có lợi, dù có thể vẫn tồn tại một mặt bất lợi. Cụm này chính xác hơn việc chỉ nói good vì nó công khai thừa nhận có thể có nhiều tác động trái chiều. Về ngữ pháp, a net positive là một cụm danh từ có thể đứng sau be: the change is a net positive.
Luyện tập
a net positive có nghĩa là gì trong câu này? The plan has some costs, but it is a net positive.
- Kết quả tổng thể là có lợi sau khi cân đối chi phí và lợi ích.
- Chi phí và lợi ích hoàn toàn bằng nhau.
- Mọi tác động riêng lẻ đều có lợi.
Xem đáp án
Kết quả tổng thể là có lợi sau khi cân đối chi phí và lợi ích.
But I do miss the Wild West of the Internets. Thành ngữ
5:18Nhưng tôi thực sự nhớ thời kỳ hoang dã của Internet.
Ẩn dụ hài hước “the Wild West of the Internets”
Trong the Wild West of the Internets, Wild West là một ẩn dụ về thế giới trực tuyến có ít quy tắc ổn định: thế giới đó có vẻ cởi mở và sáng tạo, nhưng cũng hỗn loạn và đầy rủi ro. Người nói nhớ bầu không khí tự do hơn ấy, chứ không phải một địa điểm ở miền Tây nước Mỹ. Internets là dạng không chuẩn được dùng có chủ ý. Tiếng Anh thông thường nói the internet; dạng số nhiều vui đùa này khiến câu nói có vẻ hài hước và hơi hoài niệm.
Luyện tập
the Wild West of the Internets có nghĩa là gì trong câu này?
- một trang web về lịch sử miền Tây nước Mỹ
- một thế giới trực tuyến có vẻ tự do, hỗn loạn và ít bị quản lý
- một bản đồ vùng phủ sóng Internet ở miền Tây Hoa Kỳ
Xem đáp án
một thế giới trực tuyến có vẻ tự do, hỗn loạn và ít bị quản lý
Sometimes I can hear the memes calling me.
5:21Đôi khi tôi có thể nghe thấy những meme đang gọi tên mình.
anything you want to have more of in your life,
5:24bất cứ điều gì bạn muốn có nhiều hơn trong cuộc sống của mình,
also try to decide ahead of time what you're going to have less of to make space for it. Cụm từ
5:27hãy thử quyết định trước xem bạn sẽ giảm bớt điều gì để nhường chỗ cho nó.
Dùng 'ahead of time' để nói về việc lên kế hoạch trước
Ahead of time có nghĩa là trước khi một sự kiện, thời hạn hoặc nhu cầu xuất hiện. Trong câu này, nó cho biết bạn nên quyết định sẽ giảm điều gì trước khi thêm hoạt động mới, để sự đánh đổi được lên kế hoạch thay vì bị để đến phút cuối. Cụm từ này nói về thời gian, không phải vị trí trong không gian. Mẫu thường gặp là động từ + ahead of time: decide ahead of time, prepare ahead of time hoặc tell someone ahead of time.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ rằng lựa chọn được đưa ra trước khi cần thiết, chứ không chỉ được đưa ra vào một giờ sớm?
- We chose our meals early in the morning.
- We chose our meals for the morning.
- We chose our meals ahead of time.
Xem đáp án
We chose our meals ahead of time.
make space for it: dành thời gian và sự chú ý
Trong make space for it, space được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Người nói muốn giảm các hoạt động khác để có đủ thời gian và sự chú ý cho hoạt động mà it đề cập đến. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là make space for + danh từ hoặc đại từ: điều chỉnh thời gian, năng lượng hoặc mức độ ưu tiên có hạn để một việc có thể được đưa vào. Cụm này cũng có thể chỉ việc dọn chỗ trong không gian thực, nhưng đó không phải nghĩa ở đây.
Luyện tập
Bạn muốn bắt đầu vẽ vào mỗi buổi tối. Câu nào thể hiện rõ nhất việc giảm một hoạt động khác để dành thời gian và sự chú ý?
- I'll draw more without changing anything else.
- I'll clear one shelf to make space for it.
- I'll spend less time gaming to make space for it.
Xem đáp án
I'll spend less time gaming to make space for it.
Saying you want to do more X without also saying what you want to do less of is a recipe for failure. Ghi chú
5:31Nói rằng bạn muốn làm X nhiều hơn mà không nói bạn muốn làm điều gì ít đi là một công thức dẫn đến sự thất bại.
do more X ... what to do less of: diễn đạt sự đánh đổi
Ở đây, X là ký hiệu thay thế cho một hoạt động, chẳng hạn như reading. Hai ý song song do more X và do less of something thể hiện sự đánh đổi: thêm một cách sử dụng thời gian thường đòi hỏi phải giảm một cách sử dụng khác. Without also saying đưa vào bước đi kèm đang bị thiếu. Trong what you want to do less of, what đại diện cho hoạt động cần giảm, vì vậy less of không bị bỏ lại mà không có đối tượng được nhắc đến.
Luyện tập
Câu nào dùng X đúng cách như một ký hiệu thay thế và diễn đạt sự đánh đổi?
- To do more X, look for an activity called X.
- To do more X, keep every other part of your schedule unchanged.
- To do more X, decide what you will do less of.
Xem đáp án
To do more X, decide what you will do less of.
'a recipe for failure' dùng để cảnh báo
Trong câu này, a recipe for failure là phép ẩn dụ chỉ một nhóm lựa chọn rất có khả năng dẫn đến thất bại. Giống như công thức nấu ăn kết hợp các nguyên liệu để tạo ra kết quả, muốn thêm nhiều hoạt động mà không quyết định sẽ bớt điều gì sẽ tạo ra các điều kiện dẫn đến kết quả không mong muốn. Dùng mẫu a recipe for + kết quả để đưa ra lời cảnh báo rõ ràng về nguyên nhân và kết quả. Cách nói này mạnh và cụ thể hơn việc chỉ gọi một ý tưởng là tệ, vì nó chỉ ra sự kết hợp của những điều kiện khiến kết quả dễ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảnh báo bằng đúng phép ẩn dụ trong bài học: Setting goals without making time for them is ____.
Xem đáp án
a recipe for failure
“Không có giải pháp, chỉ có sự đánh đổi” như một câu tổng kết tương phản
Mẫu there are no X, only Y trước hết bác bỏ một cách nhìn vấn đề, rồi thay thế nó bằng điểm mà người nói muốn nhấn mạnh. Cụm there are lặp lại được lược bỏ trước only, vì vậy logic đầy đủ là: there are no solutions; there are only trade-offs. Ở đây, solutions có nghĩa là những câu trả lời hoàn hảo không có nhược điểm đáng kể. Trade-offs là những lựa chọn trong đó muốn có một lợi ích thì phải chấp nhận một chi phí hoặc từ bỏ một lợi ích khác. Vì vậy, câu này chuyển trọng tâm thảo luận từ việc tìm một câu trả lời không có chi phí sang việc quyết định chấp nhận những lợi ích và chi phí nào.
Luyện tập
Câu 'there are no solutions, only trade-offs' có chức năng gì trong một lập luận?
- Câu này nói rằng mọi lựa chọn hiện có đều tạo ra kết quả giống hệt nhau.
- Câu này khẳng định rằng không thể đưa ra bất kỳ quyết định nào.
- Câu này bác bỏ ý tưởng về một câu trả lời hoàn hảo và chuyển sự chú ý sang việc cân bằng lợi ích với chi phí.
Xem đáp án
Câu này bác bỏ ý tưởng về một câu trả lời hoàn hảo và chuyển sự chú ý sang việc cân bằng lợi ích với chi phí.
How come you don't mention D&D more often? Ngữ pháp
5:39Tại sao bạn không đề cập đến D&D thường xuyên hơn?
How come + trật tự câu trần thuật
How come ở đây có nghĩa là “tại sao”. Cụm này hỏi lý do người kia không nhắc đến D&D thường xuyên hơn và có thể thể hiện chút ngạc nhiên hoặc tò mò. Sau How come, giữ trật tự của câu trần thuật: How come + chủ ngữ + động từ. Ví dụ dùng you don't mention, không dùng don't you mention.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi thân mật bằng cụm hai từ được theo sau bởi trật tự câu trần thuật: “____ Leo doesn't talk about the club more often?”
Xem đáp án
How come
the child me being right in the demographic for D&D, Cụm từ
5:43khi còn là một đứa trẻ, tôi hoàn toàn nằm trong nhóm nhân khẩu học của D&D,
right in the demographic for: hoàn toàn phù hợp với đối tượng mục tiêu
Trong right in the demographic for D&D, right có nghĩa là “đúng ngay” hoặc “hoàn toàn”, không chỉ phương hướng. Người nói cho biết bản thân khi còn nhỏ rất phù hợp với kiểu người mà D&D được dự đoán sẽ thu hút. Ở đây, demographic là một nhóm người có chung các đặc điểm với tư cách đối tượng tiếp nhận, chẳng hạn như tuổi hoặc sở thích. Mẫu có thể áp dụng lại be right in the demographic for + sản phẩm hoặc hoạt động có nghĩa là “rất phù hợp với nhóm đối tượng mà sản phẩm hoặc hoạt động đó nhắm tới”.
Luyện tập
Câu nào dùng right in the target demographic với nghĩa “rất phù hợp với đối tượng được nhắm tới”?
- Mia was right about the game's sales figures.
- The report lists the demographics of the game's players.
- At twelve, Mia was right in the target demographic for the new adventure game.
Xem đáp án
At twelve, Mia was right in the target demographic for the new adventure game.
The closest I ever got was Baby's First D&D, Ghi chú
5:49Trò gần nhất với nó mà tôi từng chơi là phiên bản D&D dành cho trẻ em,
The closest I ever got was ...: “Trải nghiệm gần nhất của tôi là...”
The closest I ever got was ... giới thiệu một trải nghiệm gần nhất với một mục tiêu hoặc hoạt động. Ở đây, closest đo mức độ giống với việc chơi D&D, chứ không phải khoảng cách vật lý. Cấu trúc này thường ngụ ý người nói chưa từng có đúng trải nghiệm đó. Dạng đầy đủ là The closest I ever got to playing D&D was HeroQuest; khi mục tiêu đã rõ, có thể lược bỏ to + danh từ hoặc cụm -ing.
Luyện tập
Maya chưa từng đóng phim nhưng đã biểu diễn trong một vở kịch ở trường. Câu “The closest I ever got to acting in a film was performing in a school play” có nghĩa là gì?
- Cô ấy nói vở kịch ở trường là trải nghiệm giống nhất của mình, chứ không nói rằng mình đã đóng phim.
- Cô ấy nói mình suýt được đóng phim trong lúc diễn kịch ở trường.
- Cô ấy nói vở kịch ở trường diễn ra gần một trường quay phim.
Xem đáp án
Cô ấy nói vở kịch ở trường là trải nghiệm giống nhất của mình, chứ không nói rằng mình đã đóng phim.
which I loved playing as the Dungeon Master.
5:53trò mà tôi cực thích chơi trong vai Quản trò (Dungeon Master).
Bối cảnh của Baby's First D&D ... the Dungeon Master
Baby's First D&D không phải tên chính thức của HeroQuest. Đây là một cách gọi đùa và đơn giản hóa: người nói mô tả HeroQuest như một phần giới thiệu dễ tiếp cận hơn về một số ý tưởng gắn với Dungeons & Dragons, hay D&D, chẳng hạn như cuộc phiêu lưu kỳ ảo và một người hướng dẫn trò chơi. HeroQuest và D&D là hai trò chơi khác nhau. Trong ký ức này, Dungeon Master chỉ người điều hành hoặc hướng dẫn cuộc phiêu lưu, chứ không phải một người chủ ngục tối theo nghĩa đen. Bối cảnh này giải thích vì sao HeroQuest được xem là trải nghiệm gần với D&D nhất của người nói.
Luyện tập
Trong câu này, vì sao người nói gọi HeroQuest là “Baby's First D&D”?
- Để nói rằng HeroQuest và D&D hoàn toàn là cùng một trò chơi
- Để nói đùa rằng đó là một trải nghiệm đơn giản hơn, giống trải nghiệm cho người mới và có vài điểm tương đồng với D&D
- Để nêu đầy đủ tên chính thức được in trên hộp HeroQuest
Xem đáp án
Để nói đùa rằng đó là một trải nghiệm đơn giản hơn, giống trải nghiệm cho người mới và có vài điểm tương đồng với D&D
Does it frustrate you how all the months have different numbers of days?
5:56Bạn có cảm thấy bực bội khi các tháng có số ngày khác nhau không?
Have any answers from the previous Q&As changed?
6:01Có câu trả lời nào từ các buổi Q&A trước đã thay đổi không?
This time through: trong lượt xem lại này
“This time through” đặt khung thời gian, nghĩa là “trong lượt xem xét lần này đối với tài liệu hoặc quy trình đã từng được xem hay thực hiện trước đó”. Trong câu này, người nói đang xem lại cùng một nhóm nội dung. Ở đây, “through” gợi ý việc hoàn thành một lượt từ phần này sang phần tiếp theo, chứ không phải di chuyển qua một không gian vật lý. Hoạt động đứng sau “through” được lược bỏ vì ngữ cảnh đã cho biết rõ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “trong lượt xem lại cùng tài liệu lần này”: We checked the list again. ____, we found two missing names.
Xem đáp án
This time through
I noticed I've previously mentioned a proportional Senate as one of my top three changes to the Constitution,
6:08tôi nhận ra trước đây mình từng nhắc đến Thượng viện theo tỷ lệ là một trong ba thay đổi hàng đầu đối với Hiến pháp,
which was totally surprising to current me to see. Cách dùng từ
6:13điều khiến tôi của hiện tại hoàn toàn bất ngờ khi xem lại.
Maybe past me meant a Senate run by MMP?
6:16Có thể tôi của quá khứ muốn nói đến một Thượng viện được điều hành bởi hệ thống MMP?
current me ... past me: cùng một người ở những thời điểm khác nhau
“Current me” và “past me” biến me thành nhãn gọi thân mật cho các phiên bản của cùng một người ở những thời điểm khác nhau. “Current me” nghĩa là con người của họ ở hiện tại; “past me” nghĩa là chính người đó ở một thời điểm trước đây. Cách nói này cho phép người nói so sánh những quan điểm đã thay đổi, đồng thời tạo một khoảng cách hơi hài hước với bản thân trước kia. Nó không giới thiệu hai người khác nhau.
Luyện tập
Trong câu “Past me avoided public speaking, but current me enjoys it,”, “past me” và “current me” là ai?
- Cùng một người ở hai thời điểm khác nhau
- Hai người khác nhau
- Một người và giáo viên của họ
Xem đáp án
Cùng một người ở hai thời điểm khác nhau
I'm still pretty firmly against the Electoral College, Văn hóa
6:21tôi vẫn khá kiên quyết phản đối Cử tri đoàn,
Electoral College: hệ thống bầu cử tổng thống Hoa Kỳ
Electoral College là hệ thống của Hoa Kỳ dùng phiếu đại cử tri được phân bổ cho từng bang và Washington, D.C. để chính thức chọn tổng thống. Cụm từ này không chỉ trường học hay trường đại học. Trong câu này, being against the Electoral College có nghĩa là phản đối hệ thống bầu cử đó. Vì đây là tên chính thức, Electoral College thường được viết hoa và đi với the: the Electoral College.
Luyện tập
Electoral College có nghĩa là gì trong câu này?
- Một trường đại học nơi các viên chức bầu cử theo học
- Hệ thống của Hoa Kỳ dùng phiếu đại cử tri của các bang để chính thức chọn tổng thống
- Một cuộc bỏ phiếu toàn quốc chỉ dành cho sinh viên đại học
Xem đáp án
Hệ thống của Hoa Kỳ dùng phiếu đại cử tri của các bang để chính thức chọn tổng thống
but because of what has changed in the last centuries.
6:25mà vì những gì đã thay đổi trong những thế kỷ qua.
not because of A, but because of B: thay một lý do bằng lý do khác
Cấu trúc not because of A, but because of B bác bỏ A như một lý do và thay bằng B, lý do thực sự. Đây là cách rõ ràng để sửa một giả định hoặc làm cho lập luận chính xác hơn. Ở đây, not chỉ áp dụng cho lý do đầu tiên là the original idea. Nó không phủ định lập trường phản đối của người nói. Cả hai phần đều dùng because of, sau đó là một lý do có chức năng giống danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu để bác bỏ thời tiết lạnh là lý do và xác định mặt băng không an toàn mới là lý do thực sự: The match was canceled ____ the cold, ____ the unsafe ice.
Xem đáp án
not because of · but because of
But the House and Senate system seems like a pretty good way to try to balance the power of the states and the people. Văn hóa
6:27Nhưng hệ thống Hạ viện và Thượng viện có vẻ là một cách khá tốt để cố gắng cân bằng quyền lực của các bang và nhân dân.
“House and Senate system” của Hoa Kỳ
Ở Hoa Kỳ, Hạ viện và Thượng viện là hai viện của Quốc hội. Ở đây, House có nghĩa là Hạ viện, tức House of Representatives, chứ không phải ngôi nhà. Số ghế ở Hạ viện chủ yếu được phân bổ theo dân số của từng bang, còn mỗi bang có số thượng nghị sĩ bằng nhau. Vì hai viện đại diện cho người dân và các bang theo những cách khác nhau, luật thường cần được cả hai viện ủng hộ. Đây là cách hệ thống cố gắng cân bằng quyền lực của người dân với quyền lực của các bang.
Luyện tập
Trong ví dụ, House and Senate system tạo ra sự cân bằng quan trọng nào?
- Đại diện bình đẳng cho mọi bang ở cả hai viện
- Đại diện dựa trên dân số ở Hạ viện và đại diện bình đẳng cho các bang ở Thượng viện
- Đại diện dựa trên dân số ở cả hai viện
Xem đáp án
Đại diện dựa trên dân số ở Hạ viện và đại diện bình đẳng cho các bang ở Thượng viện
Cách nói không trang trọng “Irish exit”
“Irish exit” là một cách nói không trang trọng, chỉ việc rời khỏi một sự kiện xã hội mà không đi chào tạm biệt từng người. Ở đây, người nói gọi cách rời đi đó bằng tên này và đùa rằng nó có liên quan đến việc mình là người Ireland. Cụm từ này mô tả cách một người rời đi; nó không có nghĩa đen là rời khỏi Ireland.
Luyện tập
Cách nói này có phù hợp trong tình huống sau không? Một báo cáo công việc trang trọng viết: “The client made an Irish exit before the meeting ended.”
- Có. “Irish exit” phù hợp với mọi báo cáo trang trọng.
- Không. Một cách nói trung tính như “left without saying goodbye” sẽ phù hợp hơn.
Xem đáp án
Không. Một cách nói trung tính như “left without saying goodbye” sẽ phù hợp hơn.