Sẽ Ra Sao Nếu Cả Thế Giới Ăn Chay?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
625 từ 178 từ/phút

Tóm tắt video: Thí nghiệm tưởng tượng này xem xét tác động của việc cả thế giới ăn chay lên đất đai, khí thải, nước, sản phẩm chăn nuôi, sinh kế nông dân và xu hướng tiêu thụ thịt. Các điểm tiếng Anh chính: 1. 'Chances are,' là cụm từ cố định để nêu phỏng đoán có khả năng đúng nhưng chưa chắc chắn; đặt nó trước mệnh đề hoàn chỉnh để dự đoán có chừng mực. 2. 'water intensive' là từ vựng chỉ sản phẩm hoặc quy trình dùng nhiều nước; nhận ra nó trong so sánh môi trường và áp dụng mẫu này cho tài nguyên khác. 3. 'cancels out' là cụm động từ nghĩa là một thay đổi triệt tiêu thay đổi khác; dùng nó khi các tác động trái chiều chỉ để lại rất ít kết quả ròng.

Nội dung bài học

Chances are, you or someone you know is a vegetarian. Ghi chú

0:00

Rất có thể bạn hoặc ai đó bạn quen là người ăn chay.

Cụm từ

Chances are (that) + một mệnh đề hoàn chỉnh

Chances are là một cụm thành ngữ mở đầu để đưa ra nhận định về xác suất, mang nghĩa “rất có thể”. Ở đây, người nói đưa ra một suy đoán có độ tin cậy khá cao dựa trên kinh nghiệm thông thường, chứ không khẳng định điều chắc chắn. Cấu trúc thường dùng là Chances are (that) + một mệnh đề hoàn chỉnh. That có thể được lược bỏ, và thường có dấu phẩy sau Chances are khi cụm này đứng đầu câu. Cụm này không mang nghĩa đen là “các cơ hội là”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu hai từ mang nghĩa “rất có thể”: “The tracking page says it is at the local depot. ____, the package will arrive tomorrow.”

Xem đáp án

Chances are

Ngữ pháp

someone you know: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Trong someone you know, you know là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho someone. You thứ hai là chủ ngữ của know, còn someone là tân ngữ được hiểu ngầm: you know someone. Vì đại từ quan hệ bị lược bỏ sẽ giữ vai trò tân ngữ, tiếng Anh cho phép bỏ nó. Các dạng đầy đủ là someone whom you know và someone that you know. Ở đây, you know không phải là cụm chen vào hội thoại mang nghĩa “như bạn đã biết”.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya đã biết người mà cô ấy mời?

  1. Maya invited someone she knows.
  2. Maya invited someone, you know.
  3. Maya invited someone who knows her.
Xem đáp án

Maya invited someone she knows.

So, we thought we'd try a thought experiment. Cách dùng từ

0:03

Vì vậy, chúng tôi nghĩ sẽ thử làm một thí nghiệm tư duy.

Cách dùng từ

thí nghiệm tư duy

Thought experiment, hay thí nghiệm tư duy, là một tình huống tưởng tượng được dùng để khám phá điều gì có thể xảy ra hoặc một ý tưởng có ý nghĩa gì. Ta suy luận về kết quả thay vì tiến hành một thử nghiệm thật. Ở đây, cụm từ này báo hiệu rằng người nói sắp đặt câu hỏi kiểu Nếu… thì sao? và xem xét những hậu quả có thể xảy ra. Nó không có nghĩa là làm thí nghiệm trên suy nghĩ của một người.

Luyện tập

Tình huống nào là một thought experiment?

  1. Tưởng tượng trọng lực ngừng hoạt động trong một phút rồi suy luận về kết quả
  2. Trồng hai cây dưới hai nguồn sáng khác nhau rồi đo chúng
  3. Hỏi các bạn cùng lớp về bữa trưa yêu thích của họ
Xem đáp án

Tưởng tượng trọng lực ngừng hoạt động trong một phút rồi suy luận về kết quả

What would happen if everyone in the world was suddenly a vegetarian? Ngữ pháp

0:05

Điều gì sẽ xảy ra nếu tất cả mọi người trên thế giới đột nhiên ăn chay?

Ngữ pháp

Điều gì sẽ xảy ra nếu...?

Mẫu câu hỏi What would happen if ...? yêu cầu người nghe tưởng tượng một tình huống rồi suy nghĩ về kết quả của nó. Would cho biết kết quả này chỉ là giả định, không phải một sự kiện tương lai đã biết chắc. Phần hỏi về kết quả dùng would + động từ nguyên mẫu: would happen. Mệnh đề if thường dùng dạng quá khứ cho ý tưởng không có thật này: if everyone ... was suddenly a vegetarian. Thông thường, would không được dùng lại trong mệnh đề if.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng mẫu What would happen if ...?: What ____ happen if every car disappeared for a day?

Xem đáp án

would

What effect would it have on our lives and the planet? Cụm từ

0:09

Điều đó sẽ ảnh hưởng thế nào đến cuộc sống của chúng ta và hành tinh này?

Cụm từ

What effect would it have on ...?: hỏi về ảnh hưởng

Have an effect on có nghĩa là ảnh hưởng đến hoặc làm thay đổi điều gì đó. Ở đây, effect là danh từ. Chủ ngữ it chỉ sự thay đổi giả định đã được đề cập trước đó, còn our lives and the planet là những đối tượng có thể chịu ảnh hưởng. Câu hỏi dùng cấu trúc What effect + would + chủ ngữ + have + on + đối tượng. Cấu trúc này hỏi một tình huống giả định sẽ tạo ra loại ảnh hưởng nào hoặc mức độ ra sao, mà không mặc định kết quả là tốt hay xấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi về việc bắt đầu giờ học muộn hơn: What effect would it ____ students' sleep?

Xem đáp án

have on

Before we begin, full disclosure, Ý định

0:12

Trước khi bắt đầu, xin nói rõ rằng,

none of us at AsapSCIENCE are vegetarians,

0:14

không ai trong chúng tôi ở AsapSCIENCE là người ăn chay,

Ý định

Full disclosure: báo trước thông tin cá nhân có liên quan

Full disclosure là cụm mở đầu được dùng trước khi tiết lộ một sự thật về người nói có thể ảnh hưởng đến cách người nghe đánh giá nhận định tiếp theo. Ở đây, những người nói cho biết họ không phải là người ăn chay để khán giả có thể cân nhắc góc nhìn của họ. Cụm này thể hiện sự cởi mở và thận trọng chứ không chứng minh sự trung lập hoàn toàn. Trong giao tiếp hằng ngày, full cũng không nhất thiết là lời cam kết pháp lý rằng mọi thông tin đều đã được tiết lộ đầy đủ.

Luyện tập

Một người đánh giá nói câu này trước khi đưa ra ý kiến: 'Full disclosure: the company sent me this product for free.' Đây có phải là cách dùng tự nhiên không?

  1. Không. Full disclosure chỉ được dùng trong văn bản pháp lý.
  2. Có. Người đó tiết lộ thông tin liên quan có thể ảnh hưởng đến bài đánh giá.
Xem đáp án

Có. Người đó tiết lộ thông tin liên quan có thể ảnh hưởng đến bài đánh giá.

and the worldwide rate of vegetarianism is fairly low,

0:16

và tỷ lệ người ăn chay trên toàn thế giới khá thấp,

ranging from about 4 to 5% in the US and Canada to a little over 30% in India. Cụm từ

0:20

dao động từ khoảng 4–5% ở Mỹ và Canada đến hơn 30% một chút ở Ấn Độ.

Cụm từ

ranging from about 4 to 5% ... to a little over 30%: từ khoảng 4-5% đến hơn 30% một chút

Ranging from A to B nêu giới hạn dưới và giới hạn trên của một khoảng. Trong câu này, giới hạn dưới là khoảng 4 đến 5% ở Mỹ và Canada, còn giới hạn trên là hơn 30% một chút ở Ấn Độ. Từ to thứ hai hoàn tất cấu trúc from ... to; nó không thể hiện hướng di chuyển hay mục đích. About cho biết con số 4 đến 5% là gần đúng, còn a little over nghĩa là cao hơn 30% một chút chứ không phải đúng 30%. Những từ bổ nghĩa này giúp người nói trình bày một khoảng thống kê mà không tạo cảm giác chính xác quá mức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc chỉ khoảng đã học: Ticket prices ____ $20 ____ $45, depending on the day.

Xem đáp án

range from · to

As a result, there are currently about 20 billion chickens, Mạch ý

0:25

Do đó, hiện có khoảng 20 tỷ con gà,

Mạch ý

As a result: giới thiệu một kết quả

As a result cho người nghe biết rằng mệnh đề theo sau là kết quả của thông tin đã được nêu. Ở đây, cụm từ này tổ chức lập luận bằng cách nối tỷ lệ ăn chay thấp được nhắc đến trước đó với số lượng vật nuôi lớn được nêu tiếp theo. Khi đứng đầu câu, cụm này thường được theo sau bằng dấu phẩy. Từ nối này tạo ra quan hệ từ nguyên nhân đến kết quả, chứ không chỉ nói đến một bước xảy ra sau về mặt thời gian; nguyên nhân thường cần rõ ràng từ ngữ cảnh trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng từ nối gồm ba từ đã học, dùng để giới thiệu một kết quả: The road was flooded. ____, the buses were delayed.

Xem đáp án

As a result

1.5 billion cows,

0:29

1,5 tỷ con bò,

over a billion sheep and nearly a billion pigs in the world

0:31

hơn một tỷ con cừu và gần một tỷ con lợn trên thế giới

without any meat-eating humans to provide a market, Ghi chú

0:34

nếu không có những người ăn thịt tạo ra nhu cầu trên thị trường,

whole herds of domestic animals would disappear.

0:37

toàn bộ các đàn vật nuôi sẽ biến mất.

Ngữ pháp

Cấu trúc điều kiện Without ..., ... would disappear

Ở đây, without any meat-eating humans to provide a market có nghĩa là “nếu không có những người như vậy”. Without + cụm danh từ đưa ra một điều kiện giả định; nó không khẳng định rằng điều kiện đó đã là sự thật. Mệnh đề chính dùng would disappear để nêu kết quả trong điều kiện đó. Mẫu có thể áp dụng là Without + cụm danh từ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành điều kiện giả định và kết quả bằng without và would: ____ enough sunlight, these plants ____ die.

Xem đáp án

Without · would

Cách dùng từ

provide a market: tạo nhu cầu từ người mua

Ở đây, provide a market có nghĩa là tạo ra nhu cầu nhờ có một nhóm người sẽ mua sản phẩm. Market chỉ những người có khả năng mua hoặc nhu cầu của khách hàng, chứ không phải một địa điểm thực tế để mua bán. Trong câu này, những người tiêu thụ thịt tạo cho người chăn nuôi lý do kinh tế để nuôi nhiều vật nuôi. Mẫu hữu ích là provide a market for + sản phẩm hoặc dịch vụ.

Luyện tập

Trong câu này, provide a market có nghĩa là gì?

  1. Tạo ra nhu cầu nhờ có những người sẽ mua sản phẩm
  2. Xây một địa điểm thực tế để bán động vật
  3. Cho động vật một nơi để sống
Xem đáp án

Tạo ra nhu cầu nhờ có những người sẽ mua sản phẩm

And this would free up vast quantities of land. Ghi chú

0:40

Và điều này sẽ giải phóng những vùng đất rộng lớn.

Cụm động từ

free up: làm cho nguồn lực đang bị chiếm dụng trở nên sẵn có

Trong câu này, free up có nghĩa là làm cho phần đất đang được sử dụng hoặc dành riêng trở nên sẵn có cho một mục đích khác. Cụm này không có nghĩa là cho đất miễn phí. Là một cụm động từ có thể tách, free up thường nhận các nguồn lực như thời gian, tiền bạc, không gian, công suất hoặc đất đai làm tân ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “làm cho khoảng thời gian vốn đã bị chiếm dụng trở nên sẵn có”: Automating the report will ____ two hours every Friday.

Xem đáp án

free up

Cụm từ

vast quantities of + danh từ không đếm được

Trong vast quantities of land, quantities là từ trung tâm của cụm chỉ lượng, vast nhấn mạnh quy mô và of giới thiệu đối tượng được đo. Vì land là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này, cả cụm có nghĩa là một lượng đất đai cực kỳ lớn. Cách diễn đạt này nhấn mạnh quy mô và thường xuất hiện trong báo cáo hoặc phần giải thích; nó mạnh và trang trọng hơn a lot of.

Luyện tập

Điền cụm chỉ lượng gồm ba từ trong bài, mang nghĩa “một lượng cực kỳ lớn của”: The laboratory stores ____ water for its cooling system.

Xem đáp án

vast quantities of

About 33 million square kilometers of land are used for pasture,

0:43

Khoảng 33 triệu kilômét vuông đất đang được dùng làm đồng cỏ chăn thả,

an area about the size of Africa. Ngữ pháp

0:47

một diện tích xấp xỉ bằng cả châu Phi.

Ngữ pháp

một khu vực có diện tích xấp xỉ châu Phi

Trong “an area about the size of Africa”, cụm danh từ này cho biết diện tích gần đúng bằng cách so sánh với châu Phi, nơi có quy mô rộng lớn và dễ hình dung hơn. “About” cho biết hai diện tích không hoàn toàn bằng nhau. Cụm từ chỉ so sánh kích thước. Nó không nói rằng khu vực đó nằm ở châu Phi. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là “an area about the size of + địa điểm hoặc khu vực”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu sáu từ dùng để so sánh diện tích: The park covers ____ Belgium.

Xem đáp án

an area about the size of

And that's not even counting the land used to grow crops exclusively for animal feed. Ghi chú

0:49

Con số đó thậm chí còn chưa tính phần đất dùng để trồng cây chỉ nhằm làm thức ăn chăn nuôi.

Cụm từ

thậm chí còn chưa tính

Ở đây, “not even counting” có nghĩa là tổng số được nêu chưa bao gồm phần đất dùng để trồng thức ăn cho động vật. Trong cụm từ này, “counting” có nghĩa là đưa một thứ vào phép tính, chứ không phải có khả năng đếm thứ đó. “Even” tạo thêm sự nhấn mạnh: mục bị bỏ ra là đáng kể, nên nếu tính cả nó thì tổng thực tế sẽ lớn hơn. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là “số lượng hoặc nhận định, not even counting + chi phí, số lượng hoặc yếu tố bị bỏ ra”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ nhấn mạnh rằng các bữa ăn chưa được tính trong tổng số: The trip costs $500, ____ meals.

Xem đáp án

not even counting

Ngữ pháp

land used to grow crops: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Ở đây, used to grow crops đứng sau land và cho biết loại đất nào đang được nói đến. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động land that is used to grow crops. Đất là đối tượng nhận hành động is used, còn to grow crops nêu mục đích sử dụng. Đây không phải là cấu trúc used to + động từ diễn tả thói quen trong quá khứ. Một cách kiểm tra hữu ích là thêm that is: nếu cụm từ vẫn có nghĩa, used đang miêu tả danh từ theo nghĩa bị động.

Luyện tập

Rút gọn mệnh đề quan hệ bị động mà không đổi nghĩa: land that is used to grow crops → land ____

Xem đáp án

used to grow crops

Some of it would be needed for the increased amount of vegetable crops,

0:54

Một phần diện tích này sẽ cần để trồng thêm rau củ,

but much of the land currently used as pasture is actually too dry to grow crops. Ngữ pháp

0:57

nhưng phần lớn đất hiện dùng làm đồng cỏ thực ra quá khô để trồng trọt.

Ngữ pháp

too dry to grow crops: too + tính từ + to

Cấu trúc too + tính từ + to + động từ có nghĩa là một đặc điểm đã vượt quá giới hạn có thể chấp nhận được, nên hành động không thể xảy ra. too dry to grow crops có nghĩa là đất khô đến mức người ta không thể trồng cây ở đó. Ở đây, too dry mang nhiều ý nghĩa hơn very dry. too liên kết mức độ khô cao với kết quả là không thể trồng cây.

Luyện tập

Dùng heavy và cấu trúc too + tính từ + to để hoàn thành câu: The box is ____ lift safely.

Xem đáp án

too heavy to

Without humans adding artificial nutrients,

1:02

Nếu con người không bổ sung các dưỡng chất nhân tạo,

this land could turn to desert.

1:04

vùng đất này có thể biến thành sa mạc.

But if properly managed, Ngữ pháp

1:06

Nhưng nếu được quản lý đúng cách,

it's possible that some farmland would return to its natural state of grassland or forests, Cụm từ

1:07

một phần đất nông nghiệp có thể trở về trạng thái tự nhiên là đồng cỏ hoặc rừng,

Ngữ pháp

if properly managed: điều kiện bị động rút gọn

Trong câu này, if properly managed là mệnh đề điều kiện bị động rút gọn. Dạng đầy đủ là if it is properly managed: chủ ngữ bị lược bỏ chỉ phần đất nông nghiệp đang được nói đến, còn managed có nghĩa là “được quản lý”, chứ không phải đất đai chủ động quản lý thứ khác. Có thể rút gọn cấu trúc if + chủ ngữ + be + quá khứ phân từ như vậy khi chủ ngữ đã rõ từ câu hoặc ngữ cảnh. Ở đây, cách diễn đạt này nêu ngắn gọn rằng việc quản lý đúng cách là điều kiện để đất có khả năng phục hồi.

Luyện tập

Viết lại điều kiện ở dạng rút gọn: “If it is properly managed, the wetland can recover.” → “____, the wetland can recover.”

Xem đáp án

If properly managed

Cụm từ

return to its natural state: trở lại trạng thái tự nhiên

Ở đây, return to its natural state có nghĩa là “trở lại tự nhiên sau khi bị con người thay đổi”. Đất nông nghiệp biến đổi trở lại thành đồng cỏ hoặc rừng; return mô tả sự thay đổi trạng thái, không phải sự di chuyển trở lại một địa điểm thực tế. Cấu trúc là return to + từ hạn định sở hữu + state. Chính chủ ngữ trải qua sự thay đổi: một vật trở lại một trạng thái nào đó.

Luyện tập

Chọn cách hoàn thành câu tự nhiên: After grazing stopped, the hillside slowly began to ___.

  1. return to its natural state
  2. restore to its natural state
  3. return its natural state
Xem đáp án

return to its natural state

which could help counteract global climate change. Cụm từ

1:12

qua đó có thể giúp chống lại biến đổi khí hậu toàn cầu.

Cụm từ

help counteract: help + động từ nguyên mẫu để diễn đạt sự giảm nhẹ một phần

Ở đây, help counteract có nghĩa là “góp phần làm giảm hoặc chống lại tác động của một điều gì đó”. Help được theo sau bởi động từ nguyên mẫu counteract: help + counteract. Câu này không khẳng định rằng chủ ngữ có thể tự mình giải quyết biến đổi khí hậu. Hãy dùng cấu trúc này khi một hành động giúp làm yếu đi một lực hoặc tác động có hại. Counteract mô tả một tác động ngược lại, vì vậy kết quả có thể chỉ là một phần chứ không hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “giúp làm giảm một tác động có hại theo hướng đối nghịch”: Shade trees can ____ the extra heat created by dark pavement.

Xem đáp án

help counteract

After all, Mạch ý

1:15

Xét cho cùng,

the loss of CO2 absorbing trees cleared for agriculture Ngữ pháp

1:15

việc mất đi những cây hấp thụ CO2 do bị chặt để lấy đất làm nông nghiệp

is a major reason why global levels of CO2 are going up. Ngữ pháp

1:19

là một nguyên nhân chính khiến nồng độ CO2 toàn cầu gia tăng.

Mạch ý

After all, với vai trò dấu hiệu đưa ra lý do hỗ trợ

Ở đây, After all không thể hiện trình tự thời gian. Nó biến mệnh đề theo sau thành một lý do hỗ trợ cho ý trước đó, gần với nghĩa “hãy nhớ đến sự thật liên quan này”. Nó thường cho thấy người nói mong rằng lý do ấy sẽ khiến nhận định trước đó có vẻ hợp lý hoặc rõ ràng hơn. Khi After all đứng đầu câu, dấu phẩy tách dấu hiệu diễn ngôn này khỏi lý do cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu diễn ngôn gồm hai từ trong bài, mang nghĩa “hãy nhớ lý do hỗ trợ này”: We should take the earlier train. ____, the roads may be busy later.

Xem đáp án

After all

Ngữ pháp

trees cleared for agriculture: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong trees cleared for agriculture, cleared for agriculture là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn. Có thể triển khai thành trees that are/were cleared for agriculture: con người loại bỏ cây để đất có thể được sử dụng cho nông nghiệp. Quá khứ phân từ cleared đứng sau trees và xác định những cây nào đang được nói đến. Mẫu ngắn gọn “danh từ + cụm quá khứ phân từ” này thường gặp trong tin tức và văn bản khoa học.

Luyện tập

Rút gọn mệnh đề quan hệ bị động bằng cách điền vào chỗ trống: The solar panels that were installed last year now power the school. Viết lại thành: The solar panels ____ last year now power the school.

Xem đáp án

installed

Ngữ pháp

a major reason why + mệnh đề kết quả

Trong a major reason why global levels of CO2 are going up, reason là danh từ gọi tên nguyên nhân, major cho biết nguyên nhân đó quan trọng, còn why dẫn vào kết quả mà nguyên nhân này giúp giải thích. Cụm từ trình bày việc mất cây như một nguyên nhân quan trọng, nhưng không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất. Khung có thể áp dụng lại là X is a reason why + mệnh đề kết quả. Vì reason đã thể hiện quan hệ nhân quả, mệnh đề với why nêu kết quả; thêm because sau why trong khung này là thừa và sai ngữ pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung nhân quả mục tiêu: Reliable public transport is ____ fewer residents drive to work.

Xem đáp án

a major reason why

Cows and other grazers also affect our climate through large amounts of methane production,

1:22

Bò và các động vật ăn cỏ khác cũng tác động đến khí hậu do thải ra một lượng lớn khí mê-tan,

which has 25 times more potential planet warming power than CO2. Ngữ pháp

1:27

loại khí có khả năng làm hành tinh nóng lên mạnh gấp 25 lần CO2.

Ngữ pháp

25 times more ... than CO2: phép so sánh theo bội số

Cấu trúc number + times more + noun or quality + than so sánh độ lớn của một đặc tính có thể đo được với một mốc chuẩn. Ở đây, 25 times more bổ nghĩa cho potential planet-warming power, còn CO2 là mốc so sánh. Từ which chỉ khí mê-tan đã được nhắc đến trước đó. Ý của câu là khả năng tiềm tàng làm nóng hành tinh của mê-tan bằng khoảng 25 lần CO2; câu không nói rằng lượng mê-tan thải ra nhiều gấp 25 lần.

Luyện tập

Trong phụ đề, cụm “25 times more potential planet warming power than CO2” so sánh điều gì?

  1. Khả năng tiềm tàng làm nóng của các khí, lấy CO2 làm mốc.
  2. Lượng mê-tan và CO2 đã được thải ra.
  3. Số hành tinh mà mỗi loại khí có thể làm nóng.
Xem đáp án

Khả năng tiềm tàng làm nóng của các khí, lấy CO2 làm mốc.

Combined with the loss of forests and other effects,

1:31

Cộng thêm nạn mất rừng và các tác động khác,

livestock production is responsible for about 15% of global greenhouse gas emissions, Cụm từ

1:34

ngành chăn nuôi tạo ra khoảng 15% lượng khí thải nhà kính toàn cầu,

Cụm từ

is responsible for: nêu nguyên nhân hoặc sự đóng góp

Be responsible for + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là gây ra, tạo ra hoặc góp phần dẫn đến một kết quả. Ở đây, livestock production được trình bày là nguồn tạo ra khoảng 15% lượng khí thải nhà kính toàn cầu. Chủ ngữ không nhất thiết phải là người. Khi chủ ngữ là một ngành, quá trình hoặc sự vật, cụm từ này thường mô tả nguyên nhân hoặc sự đóng góp, chứ không phải nhiệm vụ hay lỗi về mặt đạo đức.

Luyện tập

Dùng be responsible for ở dạng quá khứ phù hợp: Last night, a software error ____ the delay.

Xem đáp án

was responsible for

which is more than all the world's planes,

1:39

nhiều hơn lượng phát thải từ tất cả máy bay,

trains, and automobiles put together. Thành ngữ

1:41

tàu hỏa và ô tô trên thế giới cộng lại.

Thành ngữ

Put together với nghĩa “cộng lại thành tổng”

Ở đây, put together có nghĩa là “được gộp và tính thành một tổng duy nhất”. Cụm từ này chỉ lại tất cả các nguồn đã được liệt kê—máy bay, tàu hỏa và ô tô—và cho biết lượng phát thải của chúng được cộng lại để so sánh. Khi put together đứng sau một danh sách hoặc một nhóm trong phép so sánh tổng lượng, hãy hiểu là “gộp lại” hoặc “tính chung”. Ở đây, cụm từ không có nghĩa là các vật được lắp ráp hay nối lại với nhau theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, có nghĩa là “gộp thành một tổng duy nhất”: The three classes collected 240 cans ____.

Xem đáp án

put together

In fact, many scientists believe that reducing meat consumption Mạch ý

1:44

Trên thực tế, nhiều nhà khoa học tin rằng việc giảm tiêu thụ thịt

may be one of the best strategies for managing climate change. Ngữ pháp

1:47

có thể là một trong những chiến lược tốt nhất để ứng phó với biến đổi khí hậu.

Mạch ý

In fact, để mở đầu một ý tiếp theo mạnh hơn

In fact mở đầu một nhận định giúp củng cố ý vừa được nêu. Phép so sánh trước đó đưa ra một lý do để quan tâm; câu này tiếp tục phát triển lập luận bằng đánh giá mạnh mẽ hơn của các nhà khoa học về việc giảm tiêu thụ thịt. Dùng In fact khi nhận định tiếp theo rõ ràng hơn, bất ngờ hơn hoặc là bằng chứng mạnh hơn điều đã nói trước đó. Cụm từ này báo cho người nghe rằng: “Lập luận còn mạnh hơn thế nữa.”

Luyện tập

Từ nối nào hoàn thành lập luận tốt nhất và đánh dấu câu thứ hai là một sự thật mạnh hơn, chính xác hơn chứ không chỉ là một ví dụ? “The library is popular with families. ____, more than half of its weekend visitors are children.”

  1. For example
  2. However
  3. In fact
Xem đáp án

In fact

Mạch ý

many scientists believe that như một khung quy nguồn nhận định

Many scientists believe that giới thiệu nhóm chịu trách nhiệm cho nhận định theo sau. Cụm này trình bày lời khẳng định như một quan điểm được quy cho các chuyên gia khoa học, thay vì một sự thật không kèm giới hạn do người kể trực tiếp tuyên bố. Từ chỉ lượng many cho thấy quan điểm đó nhận được sự ủng hộ của một số lượng đáng kể chuyên gia, nhưng không có nghĩa là tất cả các nhà khoa học đều đồng ý. Trong văn bản cung cấp thông tin, khung này giúp người đọc theo dõi nhận định đó thuộc về ai.

Luyện tập

many scientists believe that có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này nói rằng mọi nhà khoa học đều đã chứng minh lời khẳng định theo sau một cách không thể nghi ngờ.
  2. Cụm này đánh dấu ý kiến cá nhân của người kể và che giấu mọi nguồn bên ngoài.
  3. Cụm này quy nhận định theo sau cho một nhóm đông nhà khoa học mà không nói rằng tất cả đều đồng ý.
Xem đáp án

Cụm này quy nhận định theo sau cho một nhóm đông nhà khoa học mà không nói rằng tất cả đều đồng ý.

Ngữ pháp

one of the best + danh từ số nhiều + for + dạng -ing

Mẫu one of the best + danh từ đếm được số nhiều đặt một đối tượng vào nhóm những lựa chọn hàng đầu. Ở đây, one of the best strategies đánh giá rất cao việc giảm tiêu thụ thịt nhưng không gọi đó là chiến lược duy nhất hay chiến lược tốt nhất duy nhất. Cụm for managing climate change giải thích mục đích hoặc phạm vi sử dụng của chiến lược. Vì for là giới từ trong trường hợp này, sau nó là dạng -ing managing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tools và protect theo mẫu one of the best + danh từ số nhiều + for + dạng -ing: A password manager is ____ your online accounts.

Xem đáp án

one of the best tools for protecting

A vegetarian diet would also greatly reduce water consumption.

1:51

Chế độ ăn chay cũng sẽ giúp giảm đáng kể lượng nước tiêu thụ.

Around 70% of global fresh water consumption is used in agriculture.

1:54

Khoảng 70% lượng nước ngọt tiêu thụ trên toàn cầu được dùng cho nông nghiệp.

It takes 15,000 L to make a kilogram of beef, Ngữ pháp

1:59

Cần 15.000 lít nước để sản xuất một kilôgam thịt bò,

Ngữ pháp

Cấu trúc It takes + số lượng + to do something

Trong câu này, It là chủ ngữ giả và không chỉ một vật cụ thể. takes có nghĩa là một việc cần hoặc tiêu tốn một lượng nào đó, chứ không phải cầm lấy hoặc loại bỏ thứ gì theo nghĩa vật lý. 15,000 L là lượng nước cần để sản xuất một ki-lô-gam thịt bò. Cấu trúc là It takes + số lượng hoặc tài nguyên + to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này dùng để nói một hành động hoặc kết quả cần bao nhiêu thời gian, tiền bạc, năng lượng hoặc vật liệu.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu: It ____ two hours ____ bake all the bread.

Xem đáp án

takes · to

6,000 L for pork,

2:03

6.000 lít cho thịt lợn,

and 4,000 L for chicken.

2:04

và 4.000 lít cho thịt gà.

Compare this with 1,600 L for cereal crops, Mạch ý

2:07

Hãy so sánh với 1.600 lít cho cây ngũ cốc,

Mạch ý

Compare this with với vai trò tín hiệu so sánh

Compare this with là một câu chuyển tiếp dạng mệnh lệnh, yêu cầu người nghe đặt con số trước đó bên cạnh con số xuất hiện tiếp theo để so sánh. Ở đây, this chỉ lại con số về lượng nước đã nêu trước đó, còn with dẫn vào 1,600 L dành cho cây ngũ cốc như một mốc so sánh. Với vai trò là tín hiệu tổ chức thông tin, cụm này đánh dấu sự chuyển đổi từ một dữ liệu đơn lẻ sang phép so sánh trực tiếp. Khi nghe hoặc đọc cụm này, hãy ghi nhớ con số đầu tiên rồi chú ý đến con số thứ hai và sự khác biệt giữa chúng.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm chuyển tiếp ba từ trong bài học để dẫn vào con số thứ hai: The standard ticket costs $12. ____ $30 for the express ticket.

Xem đáp án

Compare this with

900 L for fruit, and 300 L for garden vegetables.

2:10

900 lít cho trái cây và 300 lít cho rau trồng trong vườn.

Of course,

2:14

Tất nhiên,

a kilogram of meat packs many more calories than the equivalent weight of fruit, Cách dùng từ

2:15

một kilôgam thịt chứa nhiều calo hơn hẳn lượng trái cây có cùng trọng lượng,

Cách dùng từ

packs many more calories: pack mang nghĩa chứa rất nhiều

Ở đây, packs có nghĩa là chứa một lượng lớn trong một trọng lượng hoặc không gian hạn chế. Câu này nói rằng một ki-lô-gam thịt chứa nhiều calo hơn hẳn cùng trọng lượng trái cây; nó không nói đến việc cho calo vào bao bì. Cách dùng pack này làm cho số lượng có vẻ tập trung hoặc đáng chú ý. Mẫu hữu ích là một vật + packs + một lượng lớn, đặc biệt khi một vật nhỏ hoặc có giới hạn chứa rất nhiều thứ.

Luyện tập

packs many more calories trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Nó cho calo vào các gói.
  2. Nó nặng hơn nhiều vì bao bì.
  3. Nó chứa một lượng calo lớn hơn nhiều.
Xem đáp án

Nó chứa một lượng calo lớn hơn nhiều.

but even if you compare the ratio of water per calorie of available food energy, Ngữ pháp

2:20

nhưng ngay cả khi so sánh lượng nước cần cho mỗi calo mà thực phẩm cung cấp,

beef is still five times more water intensive than fruit, Ghi chú

2:24

thịt bò vẫn tốn nước gấp năm lần trái cây,

Cách dùng từ

water intensive: cần nhiều nước

Trong câu này, water intensive có nghĩa là cần một lượng nước lớn để sản xuất một lượng thực phẩm nhất định. Intensive cho thấy một nguồn lực được sử dụng ở mức cao, vì vậy cụm từ này đo nhu cầu về nước chứ không mô tả bản thân nước. Mẫu nguồn lực + intensive có thể được dùng với các từ khác: energy-intensive, labor-intensive và time-intensive đều có nghĩa là một việc cần rất nhiều nguồn lực tương ứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng tính từ ghép mục tiêu có nghĩa là 'cần nhiều nước': Rice can be a ____ crop.

Xem đáp án

water-intensive

seven times more than veggies,

2:28

gấp bảy lần rau củ,

and 20 times more than cereal.

2:29

và gấp 20 lần ngũ cốc.

Ngữ pháp

even if cho một kết quả không thay đổi

Even if đưa ra một điều kiện và cho biết kết quả chính vẫn đúng ngay cả khi có điều kiện đó. Ở đây, việc đổi sang so sánh lượng nước dùng trên mỗi calo không làm mất đi kết luận rằng thịt bò sử dụng nhiều nước hơn. Đây là cấu trúc điều kiện nhượng bộ: người nói có thể chấp nhận trước một ý phản bác có thể có, rồi cho thấy ý đó không làm thay đổi kết luận. Dạng thường gặp là Even if + điều kiện, kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ cho biết kết quả sẽ không thay đổi trước một điều kiện có thể xảy ra: ____ the store is closed, we can order the book online.

Xem đáp án

Even if

Ngữ pháp

Phép lược bỏ song song trong five times ... seven times ... 20 times

Phần so sánh đầu tiên đưa ra cấu trúc đầy đủ: five times more water intensive than fruit. Hai phần song song tiếp theo vẫn dùng chung chủ ngữ beef và lược bỏ các từ lặp lại water intensive: seven times more [water intensive] than veggies và 20 times more [water intensive] than cereal. Đây là phép lược bỏ trong cấu trúc song song: nội dung lặp lại chỉ được nói một lần rồi được hiểu ngầm ở những phần sau. Khi nghe một danh sách dữ liệu dài, hãy áp dụng phần mô tả chung cho từng con số để hiểu tất cả theo cùng một thang đo.

Luyện tập

Những từ nào được hiểu ngầm sau cả 'seven times more' và '20 times more'?

  1. water intensive
  2. beef is still
  3. than fruit
Xem đáp án

water intensive

So, are there any downsides to a vegetarian diet? Cụm từ

2:31

Vậy chế độ ăn chay có nhược điểm nào không?

Cụm từ

downside to + danh từ

Downside có nghĩa là nhược điểm hoặc mặt tiêu cực. Trong câu hỏi này, downsides to a vegetarian diet hỏi liệu chế độ ăn đó có tác động xấu hay vấn đề thực tế nào không. Dùng downside to + danh từ khi cân nhắc một lựa chọn, như trong the downside to the plan. Ở đây, to là giới từ nối downside với điều đang được đánh giá; nó không phải là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng downside và giới từ đúng: What is the ____ this plan?

Xem đáp án

downside to

Well, we'd be left without a cheap source for many byproducts of livestock, Cụm từ

2:34

Khi đó, chúng ta sẽ không còn nguồn cung giá rẻ cho nhiều sản phẩm phụ từ chăn nuôi,

Cụm từ

be left without + danh từ

Be left without + danh từ có nghĩa là sau một thay đổi, cuối cùng không có hoặc không còn lấy được một thứ gì đó. Ở đây, mọi người sẽ không còn nguồn giá rẻ cho các phụ phẩm chăn nuôi. Left là quá khứ phân từ của leave trong cấu trúc chỉ kết quả: ai đó bị đặt vào một tình trạng. Nó không có nghĩa là người đó đã rời đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ kết quả có nghĩa là cuối cùng không có: After the flood, several homes were ____ clean water.

Xem đáp án

left without

like leather from animal hides or animal fats, Cách dùng từ

2:38

như da thuộc làm từ da động vật hoặc mỡ động vật,

Cách dùng từ

animal hides: hide dùng như danh từ

Trong animal hides, hides là danh từ số nhiều, có nghĩa là da của động vật, đặc biệt là loại da có thể được dùng để làm vật liệu như da thuộc. Các từ gần đó là leather và animal fats đều nói về vật liệu, vì vậy hides ở đây không diễn tả hành động giấu một thứ gì đó khỏi tầm nhìn. Ngữ pháp cũng cho biết nghĩa: animal bổ nghĩa cho danh từ hides, còn dạng số nhiều cho thấy có nhiều hơn một tấm da động vật.

Luyện tập

Đọc câu này: The bags are made from animal hides. animal hides có nghĩa là gì?

  1. những nơi động vật ẩn náu
  2. những con vật đang trốn
  3. da của động vật
Xem đáp án

da của động vật

which are used in cosmetics, candles, and detergents.

2:41

vốn được dùng trong mỹ phẩm, nến và chất tẩy rửa.

And while vegetable-based alternatives do exist, Ngữ pháp

2:44

Và dù có các sản phẩm thay thế làm từ thực vật,

their production would need to increase,

2:46

sản lượng của chúng sẽ phải tăng lên,

meaning more land dedicated to growing crops and less restored to its natural state. Ghi chú

2:48

đồng nghĩa với việc dành thêm đất để trồng trọt và có ít đất hơn được khôi phục về trạng thái tự nhiên.

Ngữ pháp

do exist: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong do exist, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Sự thật cơ bản là alternatives exist, nhưng việc thêm do xác nhận mạnh mẽ rằng điều này là đúng, gần với nghĩa “chúng thực sự tồn tại”. Sau do, exist giữ nguyên dạng cơ bản. Khi đi với while, người nói trước tiên thừa nhận điểm này rồi mới đưa ra một hạn chế. Điều đó làm cho lập luận cân bằng: các phương án thay thế là có thật, nhưng việc tăng sản lượng sẽ phải trả giá.

Luyện tập

Hoàn thành lời đáp bằng dạng nhấn mạnh của exist: Some people say these options don't exist, but they ____.

Xem đáp án

do exist

Ngữ pháp

Dùng meaning ... với more ... and less ... để giới thiệu kết quả

Ở đây, meaning giới thiệu hệ quả của phát biểu trước đó và tương đương với which means that. Nó không diễn tả ý định của một người. Trong phần hệ quả ấy, more ... and less ... tạo nên một phép đối chiếu song song. Danh từ land được hiểu là xuất hiện lại sau less: nhiều đất hơn được dành cho cây trồng và ít đất hơn được khôi phục về trạng thái tự nhiên. Mẫu câu gọn này gắn một kết quả cân đối chặt chẽ với phát biểu trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của mean dùng để giới thiệu kết quả: The new rule requires extra checks, ____ longer waits and fewer same-day approvals.

Xem đáp án

meaning

Cụm từ

dedicated to growing crops: dedicated to + dạng -ing

Land dedicated to growing crops có nghĩa là đất được phân bổ hoặc dành riêng cho mục đích đó. Dedicated là quá khứ phân từ bổ nghĩa cho land; dạng đầy đủ là land that is dedicated to growing crops. Trong cấu trúc dedicate something to something, to là giới từ nên theo sau nó là danh từ hoặc dạng -ing. Vì vậy, growing, chứ không phải dạng nguyên mẫu grow, đứng sau dedicated to ở đây. Cấu trúc tương tự có thể dùng với thời gian, tiền bạc, phòng ốc và các nguồn lực khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của grow sau dedicated to: Half the greenhouse is dedicated to ____ herbs in winter.

Xem đáp án

growing

A more complicated fact is that raising and processing animals is a full-time job for more than 1 billion people, Ghi chú

2:52

Một thực tế phức tạp hơn là việc chăn nuôi và chế biến động vật là công việc toàn thời gian của hơn một tỷ người,

Mạch ý

A more complicated fact is that: giới thiệu một yếu tố làm vấn đề phức tạp hơn

A more complicated fact is that báo cho người nghe biết rằng phần thảo luận đang chuyển từ một điểm tương đối đơn giản sang một sự thật khiến vấn đề khó đánh giá hoặc cân nhắc hơn. Ở đây, sự thật về công việc toàn thời gian của nhiều người khiến kết luận chỉ dựa trên lợi ích môi trường trở nên phức tạp hơn. Tính từ complicated mô tả vấn đề và những yếu tố cần cân nhắc, chứ không nói rằng ngữ pháp của mệnh đề theo sau phức tạp. Mẫu có thể tái sử dụng là A more complicated fact is that + mệnh đề.

Luyện tập

Phần tiếp nối nào báo hiệu rõ nhất rằng sự thật tiếp theo khiến kết luận đầu tiên khó đánh giá hơn?

  1. Bike lanes reduce traffic. A completely unrelated fact is that many bicycles are blue.
  2. Bike lanes reduce traffic. In other words, traffic always disappears.
  3. Bike lanes reduce traffic. A more complicated fact is that some streets are too narrow to add them safely.
Xem đáp án

Bike lanes reduce traffic. A more complicated fact is that some streets are too narrow to add them safely.

Ngữ pháp

raising and processing animals làm chủ ngữ danh động từ đẳng lập

raising and processing animals nối hai cụm hoạt động dạng -ing bằng and. Hai cụm này cùng làm chủ ngữ của is a full-time job, vì vậy câu đang gọi tên một hoạt động chứ không nói rằng những người cụ thể đang thực hiện hoạt động đó vào lúc này. Động từ số ít is trình bày raising và processing như một lĩnh vực công việc liên kết thống nhất. Trong ngữ cảnh này, raising animals có nghĩa là gây giống và chăm sóc động vật; processing animals có nghĩa là xử lý động vật sau quá trình chăn nuôi để sản xuất thực phẩm hoặc các sản phẩm khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của be để coi hai hoạt động là một trách nhiệm kết hợp: Planning and running the school fair ____ a big job.

Xem đáp án

is

most of whom are small-scale farmers in the developing world. Ghi chú

3:00

phần lớn trong số họ là nông dân quy mô nhỏ ở các nước đang phát triển.

Ngữ pháp

most of whom: bổ sung thông tin về đa số người trong một nhóm

Most of whom mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định nói thêm về những người đã được nhắc đến, ở đây là hơn 1 tỷ người. Most có nghĩa là đa số chứ không phải tất cả, còn whom chỉ lại những người đó. Cấu trúc từ chỉ số lượng + of whom + mệnh đề giúp văn viết trang trọng bổ sung thông tin về một phần của nhóm mà không cần bắt đầu câu mới. Whom đứng sau giới từ of, còn toàn bộ cụm most of whom làm chủ ngữ của are.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu sau: The summer program has forty students, _____ are under twelve.

  1. most of them
  2. most of whom
  3. most of which
Xem đáp án

most of whom

Cách dùng từ

the developing world: một nhãn truyền thống có phạm vi rộng

Trong câu này, the developing world là một nhãn gọi chung có phạm vi rộng dành cho các quốc gia và khu vực được xem là có mức thu nhập hoặc mức độ phát triển công nghiệp thấp hơn. Cụm từ giúp cho biết khái quát nơi nhiều nông dân quy mô nhỏ sinh sống, nhưng không chỉ một nhóm địa điểm chính xác và cố định. Thuật ngữ này thường gặp trong tin tức, tài liệu chính sách và tài liệu giáo dục cũ. Hiểu nó như một cách phân nhóm rộng là hữu ích, nhưng các nơi được xếp vào nhóm này có nền kinh tế, văn hóa và điều kiện sống rất khác nhau.

Luyện tập

Nhận định: Một báo cáo mới chỉ có dữ liệu từ Kenya, Uganda và Tanzania. Câu sau có phải là lựa chọn rõ ràng nhất không? "Internet access is rising in the developing world."

  1. Có; nhãn rộng chính xác hơn việc nêu tên các quốc gia.
  2. Không; hãy nêu tên ba quốc gia vì đó là những nơi được dữ liệu đề cập.
Xem đáp án

Không; hãy nêu tên ba quốc gia vì đó là những nơi được dữ liệu đề cập.

While some may be able to move to producing milk or eggs or even growing vegetable crops, Cụm từ

3:03

Dù một số người có thể chuyển sang sản xuất sữa, trứng hoặc thậm chí trồng rau màu,

Cụm từ

move to producing: chuyển sang một hoạt động mới

Trong câu này, move to producing có nghĩa là “chuyển từ loại công việc hiện tại sang hoạt động sản xuất”. Move mô tả một sự chuyển đổi, không phải sự di chuyển về mặt địa điểm. Ở đây, to là giới từ, vì vậy hoạt động theo sau được diễn đạt bằng dạng -ing: move to + danh động từ. Mẫu này hữu ích khi nói về thay đổi trong công việc, phương pháp hoặc kế hoạch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu có nghĩa là “chuyển sang một hoạt động mới”: The bakery plans to ____ gluten-free bread next year.

Xem đáp án

move to producing

many would be faced with their way of life becoming obsolete. Ghi chú

3:08

nhiều người sẽ phải đối mặt với việc cách mưu sinh lâu nay của mình không còn phù hợp nữa.

Cụm từ

be faced with: phải đối mặt với khó khăn

Be faced with có nghĩa là “bị đặt vào tình huống phải xử lý” một khó khăn, lựa chọn hoặc sự thật. Trong câu này, khả năng mất đi một lối sống được trình bày như một thực tế nghiêm trọng mà nhiều người phải đối mặt. Cấu trúc là be + faced + with + cụm danh từ hoặc dạng -ing. Mặc dù có vẻ là thể bị động, cấu trúc này thường mô tả hoàn cảnh của chủ ngữ chứ không phải hành động do một tác nhân được nêu tên thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “phải xử lý”: The committee is ____ a difficult decision.

Xem đáp án

faced with

Cụm từ

“way of life”: cách sống đã hình thành lâu dài

Way of life chỉ toàn bộ nếp sống đã hình thành lâu dài của một người hoặc một nhóm người, bao gồm công việc, thói quen hằng ngày, phong tục và cách kiếm sống. Ý nghĩa của cụm này rộng hơn một công việc hoặc một thói quen riêng lẻ. Từ sở hữu their cho biết nếp sống đó thuộc về ai. Ở đây, cụm từ cho thấy sự thay đổi đe dọa không chỉ công việc mà cả các phong tục và nếp sinh hoạt được xây dựng quanh công việc ấy. Nó không chỉ một con đường theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “toàn bộ nếp sống của một cộng đồng”: “For the island community, fishing is more than a job; it is a ____.”

Xem đáp án

way of life

Cách dùng từ

“becoming obsolete”: dần mất đi tính hữu dụng

Becoming obsolete có nghĩa là đang trở thành thứ không còn hữu dụng hoặc phù hợp vì các nhu cầu, công cụ hoặc hệ thống mới đã thay thế nó. Becoming cho thấy một quá trình chứ không nhất thiết là một sự việc đột ngột. Trong câu này, nếp sống đã hình thành lâu dài có thể dần trở nên khó duy trì trong thực tế. Obsolete không có nghĩa là nó đã biến mất.

Luyện tập

Câu nào dùng becoming obsolete với nghĩa dần mất đi tính hữu dụng vì đang bị một thứ khác thay thế?

  1. Because the device is brand-new, it is becoming obsolete.
  2. As phones take over all its functions, this old device is becoming obsolete.
  3. The device vanished yesterday, so it is becoming obsolete.
Xem đáp án

As phones take over all its functions, this old device is becoming obsolete.

Of course,

3:11

Tất nhiên,

any increase in vegetarianism is likely to be a gradual process Ngữ pháp

3:12

bất kỳ sự gia tăng nào về số người ăn chay cũng có khả năng diễn ra dần dần

rather than a sudden cut-off. Ghi chú

3:16

thay vì mọi người đồng loạt ngừng ăn thịt một cách đột ngột.

Ngữ pháp

is likely to be để đưa ra dự đoán thận trọng

Trong is likely to be, cấu trúc be likely to + động từ nguyên mẫu diễn tả một dự đoán có khả năng cao dựa trên những điều hiện đã biết. Ở đây, động từ nguyên mẫu là be, vì vậy cụm này dự đoán sự gia tăng đó có thể sẽ là loại quá trình nào. Đây là một dự đoán thận trọng, không phải sự bảo đảm. Người viết xem quá trình dần dần là điều thực tế có thể xảy ra nhưng không khẳng định nó chắc chắn phải xảy ra.

Luyện tập

Chọn cụm từ tạo thành một dự đoán thận trọng: Given the dark clouds, it ____ rain this afternoon.

  1. is likely to
  2. will definitely
  3. cannot
Xem đáp án

is likely to

Ngữ pháp

rather than để chọn một phương án thay vì phương án khác

Rather than trực tiếp đối chiếu hai lựa chọn. Trong câu này, một quá trình dần dần được trình bày như cách mô tả thực tế, còn sự cắt đứt đột ngột bị bác bỏ. Ở đây, cụm này có nghĩa là ‘và không phải’ hoặc ‘thay vì’; nó không cho biết một sự việc xảy ra muộn hơn. Hai phía là các cụm danh từ song song: a gradual process và a sudden cut-off.

Luyện tập

Chọn từ nối cho biết phương án thứ nhất được chọn còn phương án thứ hai thì không: Lena borrowed the book ____ buying it.

  1. before
  2. rather than
  3. after
Xem đáp án

rather than

Cách dùng từ

a sudden cut-off dùng như danh từ

Trong câu này, “a sudden cut-off” là một cụm danh từ mang nghĩa sự dừng lại đột ngột và hoàn toàn. Cụm từ chỉ việc tiêu thụ chấm dứt ngay lập tức, chứ không phải một vật bị cắt theo nghĩa vật lý. Mạo từ “a” và tính từ “sudden” cho thấy “cut-off” gọi tên một sự kiện. Danh từ này cũng có thể mô tả việc một dịch vụ, nguồn cung, khoản thanh toán hoặc quyền truy cập đột ngột chấm dứt.

Luyện tập

Trong “The provider reduced deliveries gradually rather than imposing a sudden cut-off,” “a sudden cut-off” có nghĩa là gì?

  1. Việc giao hàng đột ngột chấm dứt
  2. Một vết cắt vật lý trên gói hàng
  3. Việc giao hàng giảm dần
Xem đáp án

Việc giao hàng đột ngột chấm dứt

And surprisingly,

3:17

Và đáng ngạc nhiên là,

the trends are actually in the opposite direction. Cụm từ

3:19

xu hướng thực tế lại đang đi theo chiều ngược lại.

Cụm từ

in the opposite direction để chỉ xu hướng đảo chiều

“In the opposite direction” có nghĩa là xu hướng đang chuyển động theo chiều ngược lại với điều được dự đoán hoặc mô tả trước đó. Ở đây, “direction” mang nghĩa ẩn dụ: từ này mô tả cách một mô hình thay đổi, chứ không phải một vật di chuyển đến đâu. Cụm từ này cần có một hướng làm mốc. Nếu xu hướng được dự đoán là tăng, chuyển động in the opposite direction là giảm; nếu dự đoán mức tiêu thụ sẽ giảm, hướng ngược lại là mức tiêu thụ tăng.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ thể hiện sự đảo chiều hoàn toàn: “We expected demand to rise, but the figures moved ____.”

Xem đáp án

in the opposite direction

In places like India and China,

3:21

Ở những nơi như Ấn Độ và Trung Quốc,

people are becoming wealthier and, as a result,

3:23

người dân ngày càng giàu hơn và vì thế,

consuming more meat,

3:26

họ tiêu thụ nhiều thịt hơn,

which effectively cancels out the declines we see in other countries. Cụm động từ

3:27

qua đó gần như triệt tiêu mức giảm tiêu thụ thịt mà chúng ta thấy ở các quốc gia khác.

Cụm động từ

cancels out: triệt tiêu một tác động đối nghịch

Trong câu này, cancels out có nghĩa là “triệt tiêu tác động của”. Mức tiêu thụ tăng tạo tác động theo một hướng, còn mức giảm ở những nơi khác tạo tác động theo hướng ngược lại, vì vậy mức giảm tổng thể nhỏ đi hoặc biến mất. Dùng cancel out khi hai lượng, thay đổi, lực hoặc tác động chống lại nhau. Cụm này có thể mô tả sự cân bằng hoàn toàn hoặc, với ngữ cảnh như effectively, một kết quả đủ gần với trạng thái cân bằng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cancel và tiểu từ tạo nghĩa “triệt tiêu lẫn nhau”: The $50 discount and the $50 service fee ____, so the total price does not change.

Xem đáp án

cancel out

So, we actually tried to go vegetarian for 21 days straight as an experiment in our new AsapTHOUGHT episode. Ghi chú

3:31

Vì vậy, chúng tôi đã thực sự thử ăn chay liên tục 21 ngày như một thí nghiệm trong tập AsapTHOUGHT mới của chúng tôi.

Cụm từ

go vegetarian và cấu trúc chuyển đổi go + tính từ

Ở đây, go vegetarian có nghĩa là “bắt đầu theo chế độ ăn chay”. Go không diễn tả việc di chuyển đến một địa điểm; nó đánh dấu sự chuyển đổi từ một trạng thái hoặc thói quen sang trạng thái hoặc thói quen khác. Cấu trúc go + tính từ có thể diễn tả việc bước vào một trạng thái mới, như go silent, go digital hoặc go dark. Một số cách kết hợp đã cố định và tự nhiên, vì vậy không phải tính từ nào cũng có thể đứng sau go.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm go + tính từ có nghĩa là “bắt đầu theo chế độ ăn chay”: For a one-month food experiment, Mia decided to ____.

Xem đáp án

go vegetarian

Cách dùng từ

21 days straight: một khoảng thời gian không gián đoạn

Ở đây, straight đứng sau một khoảng thời gian và có nghĩa là “liên tục, không nghỉ”. Thí nghiệm kéo dài hai mươi mốt ngày liên tiếp, vì vậy straight nhấn mạnh rằng chế độ ăn chay được tuân thủ trong toàn bộ khoảng thời gian đó. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là for + khoảng thời gian + straight, chẳng hạn for two hours straight và for five nights straight. Cách dùng này mô tả một khoảng thời gian không bị gián đoạn, chứ không chỉ phương hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ trong bài có nghĩa là “không nghỉ”: Lena read for three hours ____.

Xem đáp án

straight

Check out the video if you want to see how it went, Cách dùng từ

3:37

Hãy xem video nếu bạn muốn biết thử nghiệm diễn ra thế nào,

Cách dùng từ

how it went: quá trình và kết quả

Trong how it went, go có nghĩa là “xảy ra, diễn biến hoặc có kết quả”, chứ không phải di chuyển đến một nơi. Mệnh đề này cho biết một trải nghiệm diễn ra như thế nào, bao gồm cả quá trình và kết quả. Ở đây, it chỉ thí nghiệm kéo dài hai mươi mốt ngày. How it went tạo thành một mệnh đề thông tin lồng sau see: see how it went. Khi nói về một sự việc đã kết thúc, cách diễn đạt có thể áp dụng này cũng có thể đứng sau hear, know, tell me hoặc wonder.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành tự nhiên câu lớn này và có nghĩa là “trải nghiệm đã kết thúc diễn ra thế nào”? After Maya's driving test, we called to find out ____.

  1. how did it go
  2. how it went
  3. where it went
Xem đáp án

how it went

what we learned in the process,

3:39

chúng tôi đã học được gì trong quá trình đó,

and how we felt about it both mentally and physically. Ngữ pháp

3:41

và chúng tôi cảm thấy ra sao cả về tinh thần lẫn thể chất.

Ngữ pháp

both mentally and physically: cấu trúc both A and B

Cấu trúc cặp both A and B nối hai yếu tố và cho biết cả hai đều được bao gồm. Ở đây, mentally và physically đều mô tả cách chúng tôi cảm thấy, vì vậy câu này đề cập ngang nhau đến trạng thái tinh thần và trạng thái thể chất. Các từ ở vị trí A và B nên có cùng hình thức ngữ pháp. Trong câu này, mentally và physically là hai trạng từ song song có đuôi -ly, giúp hai khía cạnh được trình bày rõ ràng và cân đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp từ bao gồm cả hai trạng từ song song: The long hike challenged us ____ mentally ____ physically.

Xem đáp án

both · and

And subscribe for more weekly science videos.

3:44

Và hãy đăng ký kênh để xem thêm các video khoa học hằng tuần.