LÝ THUYẾT CHÍNH TRỊ - Niccolò Machiavelli: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu: Machiavelli cho rằng hiệu quả chính trị có thể xung đột với lòng tốt Kitô giáo. Savonarola và Cesare Borgia minh họa thế lưỡng nan, rồi tới lựa chọn đạo đức. Điểm tiếng Anh chính: 1. err on the side of — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu cụm chỉ việc nghiêng về một phía khi chưa chắc chắn; ở đây là nỗi sợ thay vì tình cảm. 2. virtù — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: phân biệt năng lực chính trị có chiến lược, đôi khi cứng rắn với virtue đạo đức thông thường. 3. what we evasively called difficult decisions, by which we really mean ethical trade-offs. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: thấy uyển ngữ difficult decisions được thay bằng ethical trade-offs thẳng thắn hơn.
Nội dung bài học
We're often appalled by how sly and dishonest many politicians are, Cụm từ
0:04Chúng ta thường kinh ngạc trước sự xảo quyệt và thiếu trung thực của nhiều chính trị gia,
appalled by: cú sốc và sự phản đối mạnh mẽ
Trong câu này, appalled by có nghĩa là cảm thấy vô cùng sốc và bất bình vì hành vi của ai đó. Cụm từ này thể hiện sự đánh giá tiêu cực mạnh, thường kèm theo cảm giác ghê sợ hoặc phản đối về mặt đạo đức; nó mạnh hơn nhiều so với surprised by. Cấu trúc là be appalled by + người, hành động hoặc sự việc gây ra phản ứng. Ở đây, nguyên nhân là sự ranh mãnh và thiếu trung thực của các chính trị gia.
Luyện tập
Dùng cụm từ trong bài để hoàn thành câu: The parents felt deeply shocked and morally outraged. They were ____ the school's decision to hide the incident.
Xem đáp án
appalled by
we need to remember and read the works of Niccolò Machiavelli,
0:11chúng ta cần nhớ lại và đọc các tác phẩm của Niccolò Machiavelli,
a late 15th century political adviser and political theorist
0:14một cố vấn chính trị và nhà lý luận chính trị cuối thế kỷ 15,
who argued that we shouldn't think that politicians are immoral
0:18người đã lập luận rằng chúng ta không nên nghĩ các chính trị gia là vô đạo đức
and simply bad for lying and dissembling and maneuvering. Cách dùng từ
0:21và đơn giản là tồi tệ vì nói dối, che đậy và bày mưu tính kế.
lying and dissembling and maneuvering: ba thủ đoạn chính trị khác nhau
Trong cụm từ này, người nói xếp chồng ba hành động có liên quan. Lying là nói điều mà mình biết là sai sự thật; dissembling là che giấu động cơ thật bằng lời nói hoặc hành vi gây hiểu lầm; còn maneuvering là hành động có chiến lược để giành lợi thế. Việc lặp lại and khiến danh sách có cảm giác tích lũy và nhấn mạnh. Khi đứng cùng nhau, các từ này cho thấy hành vi chính trị phức tạp hơn việc nói dối đơn thuần: nó có thể gồm lời nói sai sự thật, sự che giấu và việc định vị mang tính chiến thuật. Maneuvering ở đây mang nghĩa bóng, không phải chuyển động vật lý.
Luyện tập
Từ nào phù hợp nhất với tình huống này? Một người phát ngôn cẩn thận che giấu kế hoạch thật của tổ chức bằng những câu trả lời gây hiểu lầm, nhưng không đưa ra phát biểu nào rõ ràng là sai sự thật.
- maneuvering
- lying
- dissembling
Xem đáp án
dissembling
isn't one who's friendly and honest and kind.
0:29không phải là người thân thiện, trung thực và tốt bụng.
however + tính từ + chủ ngữ + might be
Trong cấu trúc however + tính từ + chủ ngữ + might be, however có nghĩa là “cho dù... đến mức nào”, không phải “tuy nhiên”. Mệnh đề này thừa nhận rằng một đặc điểm có thể đúng ngay cả ở mức độ cao. Ở đây, however occasionally dark and underhand they might be thừa nhận những khuyết điểm có thể có trước khi mệnh đề chính vẫn xác định con người đó dựa trên những gì họ có thể làm. They được dùng ở số ít và chỉ lại someone không xác định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng however + difficult + the book + might be: “____, I will finish it tonight.”
Xem đáp án
However difficult the book might be
bring honor to the state: mang lại danh dự cho đất nước
Bring honor to + một người, nhóm, tổ chức hoặc địa điểm có nghĩa là khiến người khác tôn trọng hoặc ngưỡng mộ đối tượng đó nhờ một thành tích hoặc hành vi tốt. Honor là danh từ trong cụm từ này. Trong câu, bring honor to the state có cấu trúc song song với defend và enrich. Cụm từ này nêu một kết quả được mong đợi từ người đó: khiến đất nước được tôn trọng.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của bring honor to để hoàn thành câu: “Her fair-play award ____ her whole team.”
Xem đáp án
brought honor to
Being nice may well be a virtue in general, Ngữ pháp
0:44Nói chung, tốt bụng có thể là một đức tính tốt,
may well be: thừa nhận một khả năng khá cao
Trong may well be, well làm mạnh thêm khả năng do may biểu đạt. Cụm này có nghĩa là điều gì đó khá có khả năng đúng hoặc có thể được thừa nhận một cách hợp lý là đúng; well ở đây không có nghĩa là “một cách tốt đẹp”. Trong câu này, người nói trước hết thừa nhận rằng tử tế có lẽ là một đức tính, rồi mới đưa ra ý tương phản. Mẫu may well be X, but Y hữu ích khi lập luận thận trọng: nó thừa nhận X nhưng không biến X thành kết luận cuối cùng.
Luyện tập
Trong “The plan may well be expensive, but it could save money later,” may well be diễn đạt điều gì?
- Người nói cho rằng kế hoạch tốn kém theo một cách tốt.
- Người nói thừa nhận rằng kế hoạch rất có thể tốn kém.
- Người nói khẳng định rằng kế hoạch chắc chắn tốn kém.
Xem đáp án
Người nói thừa nhận rằng kế hoạch rất có thể tốn kém.
but what citizens most need from their rulers is effectiveness, Ngữ pháp
0:46nhưng điều mà công dân cần nhất ở những nhà cai trị của họ là sự hiệu quả,
What ... need ... is ...: tập trung vào nhu cầu thực sự
Toàn bộ mệnh đề what citizens most need from their rulers làm chủ ngữ. Ở đây, what có nghĩa là “điều mà”, không phải từ để hỏi. Động từ is giới thiệu effectiveness như câu trả lời hoặc trọng tâm. Mẫu What + chủ ngữ + need/value/want + is + trọng tâm cho phép bạn trước tiên nêu một nhu cầu hoặc mối quan tâm chưa có đáp án, rồi mới tiết lộ câu trả lời chính. Ở đây, most đi với need: nó đánh dấu nhu cầu có mức ưu tiên cao nhất của người dân.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc nhấn trọng tâm mang nghĩa “Nhu cầu lớn nhất của nhóm là một định hướng rõ ràng”: ____ the team needs most ____ clear direction.
Xem đáp án
What · is
which may well call upon some darker arts. Ghi chú
0:50điều mà có thể cần đến một số thủ đoạn mờ ám hơn.
call upon: cần hoặc huy động
Ở đây, call upon có nghĩa là cần sử dụng hoặc huy động một thứ gì đó. Tân ngữ của cụm này là some darker arts, tức một nhóm phương thức, nên mệnh đề nói rằng để đạt được hiệu quả mong muốn, người ta có thể cần dùng đến những phương thức ấy. Mẫu có thể áp dụng là call upon + nguồn lực, khả năng hoặc phương thức. Trong mẫu này, cụm từ không có nghĩa là hét gọi ai đó hoặc đến thăm họ.
Luyện tập
call upon có nghĩa gì trong phụ đề?
- Điều đó có thể hét lên để thu hút sự chú ý của một nghệ sĩ.
- Điều đó có thể đòi hỏi phải sử dụng một số phương thức.
- Điều đó có thể đến thăm xã giao một người nào đó.
Xem đáp án
Điều đó có thể đòi hỏi phải sử dụng một số phương thức.
darker arts: những phương thức đáng ngờ
Ở đây, darker arts là phép ẩn dụ cho những phương thức bí mật, có tính thao túng, thậm chí tàn nhẫn. Darker thể hiện một đánh giá đạo đức: các phương thức ấy kém chính đáng hơn, chứ không phải ít được chiếu sáng hơn theo nghĩa đen. Arts dùng nghĩa cũ là kỹ năng hoặc kỹ thuật đã được rèn luyện, không phải hội họa hay các môn mỹ thuật khác. Khi kết hợp, các từ này ám chỉ những thủ đoạn có vấn đề về đạo đức theo cách gián tiếp và đáng ngại.
Luyện tập
Trong bối cảnh chính trị này, darker arts gợi ra điều gì?
- Những phương thức bí mật, có tính thao túng hoặc đáng ngờ về đạo đức
- Những bức tranh sử dụng rất ít ánh sáng
- Các lớp học phép thuật được tổ chức để giải trí
Xem đáp án
Những phương thức bí mật, có tính thao túng hoặc đáng ngờ về đạo đức
about what we want from our politicians.
0:58về những gì chúng ta mong muốn từ các chính trị gia của mình.
Once we understand: điều kiện đứng trước kết quả
Ở đây, once là liên từ có nghĩa là “khi” hoặc “ngay khi” điều kiện được nêu ra được đáp ứng. Once we understand đặt việc hiểu yêu cầu cơ bản làm mốc mà sau đó kết quả trong mệnh đề chính có thể xảy ra. Cấu trúc once + mệnh đề sắp xếp điều kiện hoặc giai đoạn trước rồi mới đến hệ quả. Ở đây, once không có nghĩa là “một lần”.
Luyện tập
Trong câu này, Once we understand có nghĩa là gì?
- Ngay khi hoặc khi chúng ta hiểu yêu cầu đó
- Chúng ta chỉ hiểu điều đó một lần
- Chúng ta đã hiểu điều đó cùng lúc với người khác
Xem đáp án
Ngay khi hoặc khi chúng ta hiểu yêu cầu đó
stand to be: một kết quả có thể xảy ra như dự đoán
Stand to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “có khả năng hoặc ở vào hoàn cảnh sẽ trải qua một kết quả cụ thể”. Trong stand to be less disappointed, be là động từ nguyên mẫu và less disappointed là kết quả được dự đoán. Cụm từ này nêu một triển vọng thực tế, thường là lợi ích hoặc rủi ro. Nó không nói về hành động đứng và cũng không có nghĩa là “sẵn lòng làm gì”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của stand to: With the new schedule, commuters ____ save time.
Xem đáp án
stand to
Niccolò Machiavelli was born in Florence in 1469.
1:01Niccolò Machiavelli sinh ra ở Florence vào năm 1469.
and got his first job as a secretary for the city of Florence.
1:09và có công việc đầu tiên là thư ký cho thành phố Florence.
received an extensive formal education: mô tả quá trình giáo dục
Trong câu này, received an extensive formal education có nghĩa là Machiavelli được giáo dục trong một hệ thống có tổ chức và nền giáo dục của ông có phạm vi rộng, vững chắc. Receive ở đây có nghĩa là “tiếp nhận hoặc có được”, chứ không phải nhận một đồ vật cụ thể. Cấu trúc receive + an education là cách tự nhiên và khá trang trọng để mô tả quá trình giáo dục của một người. Extensive bổ sung ý nghĩa về phạm vi rộng hoặc chiều sâu đáng kể, còn formal chỉ nền giáo dục có tổ chức, thay vì chỉ tự học hoặc tích lũy kinh nghiệm hằng ngày.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “được hưởng một nền giáo dục rộng và có tổ chức”: Before entering public service, Lena ____.
Xem đáp án
received an extensive formal education
and suffered decades of political instability and turmoil.
1:19và phải gánh chịu nhiều thập kỷ bất ổn và hỗn loạn chính trị.
Florence exploded politically: một ẩn dụ chính trị
Florence exploded politically là một phép ẩn dụ sinh động. Florence đại diện cho đời sống chính trị của thành phố, còn exploded có nghĩa là xung đột và thay đổi bùng phát đột ngột, dữ dội; cụm từ không mô tả một vụ nổ vật lý. Trạng từ politically cho biết lĩnh vực nào đã “bùng nổ”. Cấu trúc này giúp lời kể lịch sử cô đọng một chuyển biến nhanh và hỗn loạn thành hình ảnh mạnh, còn các sự kiện phía sau thường cung cấp chi tiết cụ thể.
Luyện tập
Trong câu “After the disputed vote, the capital exploded politically,” exploded politically có nghĩa là gì?
- Một vụ nổ vật lý đã gây thiệt hại cho thủ đô.
- Hệ thống chính trị vẫn bình lặng và không thay đổi.
- Tình hình chính trị đột ngột trở nên căng thẳng và hỗn loạn.
Xem đáp án
Tình hình chính trị đột ngột trở nên căng thẳng và hỗn loạn.
the Medici family với nghĩa là một gia tộc cầm quyền
Trong câu này, the Medici family là gia tộc quyền lực ở Florence đã cai trị thành phố trong khoảng sáu mươi năm. Việc trục xuất họ có nghĩa là loại bỏ một dòng họ chính trị cầm quyền khỏi Florence, chứ không đơn giản là yêu cầu một gia đình bình thường rời khỏi nhà. Từ family gộp các thành viên có quan hệ họ hàng của nhà Medici thành một gia tộc chính trị tồn tại qua nhiều thế hệ. Bối cảnh này giải thích vì sao việc họ bị trục xuất có thể làm thay đổi chính quyền và ảnh hưởng đến sự nghiệp của Machiavelli.
Luyện tập
Trong câu này, the Medici family chỉ điều gì?
- Một gia tộc cầm quyền hoặc triều đại hùng mạnh ở Florence
- Một hộ gia đình bình thường không có vai trò chính trị
- Toàn bộ công dân Florence
Xem đáp án
Một gia tộc cầm quyền hoặc triều đại hùng mạnh ở Florence
Machiavelli experienced a series of career reversals. Cụm từ
1:23Machiavelli đã trải qua một loạt các thăng trầm trong sự nghiệp.
As a consequence để giới thiệu kết quả
As a consequence là cụm từ nối câu, đánh dấu mệnh đề phía sau là kết quả của thông tin vừa được nêu trước đó. Trong câu này, cụm từ cho người đọc biết rằng những biến động trong sự nghiệp của Machiavelli bắt nguồn từ tình hình chính trị hỗn loạn ở Florence. Mẫu có thể áp dụng lại là: nêu nguyên nhân trước, sau đó dùng As a consequence, để đưa ra kết quả. Khi đứng đầu câu, cụm từ này thường đi kèm dấu phẩy và làm rõ mối quan hệ nguyên nhân-kết quả.
Luyện tập
Từ nối nào hoàn thành tốt nhất mối quan hệ nguyên nhân-kết quả này? The storm damaged the bridge. ___, buses had to take a longer route.
- As a consequence
- In contrast
- For example
Xem đáp án
As a consequence
a series of career reversals: một loạt bước ngoặt tiêu cực trong sự nghiệp
Danh từ reversal chỉ sự chuyển hướng sang phía ngược lại. Vì vậy, a career reversal là một thay đổi lớn làm cho vị thế hoặc triển vọng nghề nghiệp của một người xấu đi, chẳng hạn như mất địa vị, ảnh hưởng hoặc chức vụ. A series of cho biết nhiều bước ngoặt như vậy đã xảy ra liên tiếp. Trong câu này, cụm từ mô tả sự nghiệp của Machiavelli nhiều lần rời xa thành công, chứ không chỉ liệt kê những lần đổi việc bình thường hay các vấn đề nhỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nhiều bước ngoặt lớn theo hướng xấu đi trong đời sống nghề nghiệp: For Marcus, losing his title, his team, and his office marked ____.
Xem đáp án
a series of career reversals
tortured and then exiled when the Medici returned to power.
1:33bị tra tấn và sau đó bị lưu đày khi gia tộc Medici trở lại nắm quyền.
went from being A to B, to C: từ A chuyển thành B, rồi thành C
Cấu trúc go from A to B mô tả sự thay đổi giữa hai trạng thái hoặc vai trò. Việc thêm một cụm to nữa sẽ kéo dài cùng một lộ trình: from A to B, to C. Ở đây, ba cụm danh từ lần lượt đánh dấu các thân phận nhà ngoại giao, vị tướng và kẻ thù của nhà nước; trình tự này cho thấy địa vị suy giảm mạnh. Being xuất hiện sau from vì giai đoạn đầu là một vai trò. Không cần lặp lại từ này trước mọi cụm danh từ phía sau: to a general và to an enemy được hiểu là những trạng thái tiếp theo. To thứ hai tiếp tục liệt kê các điểm đến; nó không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc go from A to B, to C ở thì quá khứ: In six years, Lena ____ being an intern, to a department manager, ____ the company's chief executive.
Xem đáp án
went from · to
enemy of the state: kẻ thù của nhà nước
Trong câu này, enemy of the state là một nhãn chính trị mang tính thể chế. Nó có nghĩa là nhà chức trách xem Machiavelli là một mối đe dọa nghiêm trọng, kẻ phản bội hoặc đối thủ của nhà nước, chứ không chỉ là người họ không ưa. Cụm từ này thường thể hiện phán xét của chính quyền hơn là một sự thật khách quan. Khi gặp nó trong lịch sử hoặc tin tức chính trị, hãy chú ý ai là người gắn nhãn và nhãn đó trao cho họ quyền lực gì đối với người bị nhắm đến.
Luyện tập
Trong một văn bản lịch sử, nếu một chế độ gọi ai đó là enemy of the state thì điều đó nhiều khả năng có nghĩa gì?
- Nhà chức trách chính thức xem người đó là mối đe dọa hoặc kẻ phản bội.
- Người đó có một cuộc tranh cãi cá nhân với nhân viên chính phủ.
- Người đó chỉ đơn giản thích một chính sách khác.
Xem đáp án
Nhà chức trách chính thức xem người đó là mối đe dọa hoặc kẻ phản bội.
Mặc dù Machiavelli là một chính trị gia khá thất bại
Although mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ: trước hết, nó thừa nhận một sự thật có thể khiến người đọc dự đoán một đánh giá tổng thể tiêu cực. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra kết luận quan trọng hơn và trái với dự đoán ấy: các tác phẩm khiến ông trở thành người đáng được ghi nhớ. Ở đây, rather có nghĩa là 'khá' hoặc 'tương đối', nên làm mạnh thêm failed. Nó không thể hiện sự lựa chọn. Mẫu Although A, B hữu ích khi muốn thừa nhận A nhưng hướng sự chú ý của người đọc vào B.
Luyện tập
Chọn câu dùng Although đúng để thừa nhận một sự thật trước khi đưa ra ý chính tương phản.
- Although the difficult task, Maya finished it on time.
- Although the task was difficult, Maya finished it on time.
- Although the task was difficult, but Maya finished it on time.
Xem đáp án
Although the task was difficult, Maya finished it on time.
Can be remembered as: diễn tả danh tiếng lâu dài
Cấu trúc bị động be remembered as + cụm danh từ diễn tả danh tính, vai trò hoặc phẩm chất mà các thế hệ sau gắn với một người. Trong câu này, a truly great man là đánh giá lâu dài dành cho Machiavelli. Can khiến nhận định trở nên thận trọng thay vì tuyệt đối: hai tác phẩm cho ta lý do để nhìn nhận ông theo cách này dù sự nghiệp chính trị của ông thất bại. Câu nói đề cập đến danh tiếng trong lịch sử, không phải việc nhớ thực hiện một hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để diễn tả một đánh giá có thể có về sau: Although the mayor lost the election, because of her reforms she ____ a leader who changed the city.
Xem đáp án
can be remembered as
The Prince và The Discourses: hai tựa sách
The Prince (Quân vương) và The Discourses (Luận bàn về Livy) là tên hai cuốn sách của Niccolò Machiavelli. The Prince tập trung vào cách người cai trị giành và duy trì quyền lực, còn The Discourses, tên gọi rút gọn của Discourses on Livy, xem xét các nền cộng hòa, luật pháp và thể chế chính trị thông qua những bình luận về Livy. Bối cảnh cơ bản này đủ để hiểu vì sao cả hai tác phẩm đều củng cố nhận định về tầm quan trọng của Machiavelli. Vì dòng này nêu tên hai cuốn sách, một đại từ số nhiều xuất hiện sau đó như them trong “In them” sẽ chỉ cả hai tựa sách. The Prince ở đây là tên sách, không phải một vị hoàng tử không xác định.
Luyện tập
Đọc: “The Prince and The Discourses. In them, Machiavelli explains his ideas.” “them” chỉ điều gì?
- Những thất bại chính trị của Machiavelli
- Hai cuốn sách vừa được nêu tên
- Hai nhà lãnh đạo chính trị
- Hai chương trong The Prince
Xem đáp án
Hai cuốn sách vừa được nêu tên
he attends to a central problem of politics then as now, Ghi chú
1:46ông đề cập đến một vấn đề trung tâm của chính trị khi đó cũng như bây giờ,
attends to: chú ý và xử lý một vấn đề
Trong câu này, attends to có nghĩa là “tập trung chú ý đến” hoặc “xử lý”. Hai tác phẩm xem xét một vấn đề chính trị cốt lõi; cụm từ này không nói rằng tác giả tham dự một sự kiện. Tân ngữ đứng sau to, theo cấu trúc attend to + vấn đề, nhiệm vụ hoặc nhu cầu. Hành động cụ thể tùy thuộc vào ngữ cảnh: có thể là xem xét một vấn đề, xử lý một nhiệm vụ hoặc chăm lo nhu cầu của ai đó. Ở đây, nó gần với “xem xét” hoặc “đề cập và xử lý”, chứ không nhất thiết là “giải quyết xong”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đơn của attend kèm theo to: This report ____ the safety concerns raised by residents.
Xem đáp án
attends to
then as now: giống nhau trong quá khứ và hiện tại
Then as now là cách so sánh rút gọn, có nghĩa là “vào thời điểm trước đó cũng giống như ở hiện tại”. Cụm này cho biết vấn đề chính trị cốt lõi đã tồn tại trong giai đoạn đang được nói đến và đến nay vẫn còn liên quan. Ở đây, as thể hiện sự tương đồng: “điều đó đúng vào lúc ấy và cũng đúng vào lúc này”. Nó không có nghĩa là “bởi vì” hoặc “trong khi”. Cụm từ này thường giúp văn viết lịch sử kết nối hai thời kỳ mà không cần lặp lại toàn bộ nhận định.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh lịch sử bằng cụm ba từ có nghĩa là “vào thời điểm đó cũng giống như hôm nay”: Honest reporting mattered ____.
Xem đáp án
then as now
and a good person in the traditional Christian sense. Văn hóa
1:53vừa là một người tốt theo nghĩa Kitô giáo truyền thống.
both a good politician and a good person: kết hợp hai vai trò
Cặp liên từ both A and B nối hai thành phần song song và cho biết cả hai cùng đúng. Ở đây, A và B là hai cụm danh từ a good politician và a good person; một người sẽ phải kết hợp cả hai vai trò. Vì cặp này đứng sau almost impossible to be, điều được xem là gần như không thể là sự kết hợp của hai vai trò, chứ không phải từng vai trò riêng lẻ. Cụm in the traditional Christian sense ở sau giới hạn ý nghĩa của good person.
Luyện tập
Hoàn thành bằng both ... and để cho biết cả hai phẩm chất đều cần thiết: The team needs a leader who is ____ calm ____ decisive.
Xem đáp án
both · and
the traditional Christian sense: tiêu chuẩn để hiểu 'a good person'
Cụm in the traditional Christian sense cho biết khuôn khổ đạo đức nào được dùng để xác định a good person trong câu này. Nó gợi đến những lý tưởng Kitô giáo quen thuộc như lòng thương xót, tinh thần hòa bình, sự hào phóng và lòng khoan dung; nó không chỉ nói rằng người đó thuộc một tôn giáo. Cụm từ giới hạn này làm cho lập luận cụ thể hơn: xung đột được nêu ra là giữa hoạt động chính trị hiệu quả và lý tưởng đạo đức cụ thể đó. Không nên hiểu đây là lời khẳng định rằng mọi truyền thống Kitô giáo hoặc mọi Kitô hữu đều có cùng một lập trường chính trị.
Luyện tập
'in the traditional Christian sense' có chức năng gì trong câu?
- Nó cho biết ngày tháng lịch sử của lập luận chính trị.
- Nó thiết lập khuôn khổ đạo đức dùng để hiểu a good person.
- Nó khẳng định rằng mọi Kitô hữu đều phản đối công việc chính trị.
- Nó nói rằng chính trị gia này chính thức là thành viên của một nhà thờ.
Xem đáp án
Nó thiết lập khuôn khổ đạo đức dùng để hiểu a good person.
Machiavelli proposed that the overwhelming responsibility of a good prince
1:57Machiavelli đề xuất rằng trách nhiệm bao trùm của một vị quân vương giỏi
bảo vệ nhà nước khỏi các mối đe dọa bên ngoài và bên trong
Trong cấu trúc defend A from B, A là người, nơi chốn hoặc hệ thống được bảo vệ, còn B là mối nguy hiểm. Ở đây, the state là A và external and internal threats là B. External và internal đều bổ nghĩa cho threats: các mối đe dọa có thể đến từ bên ngoài hoặc bên trong nhà nước. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là defend + đối tượng được bảo vệ + from + mối nguy hiểm.
Luyện tập
Dùng cấu trúc defend A from B để hoàn thành câu: Strong passwords help ____ your accounts ____ hackers.
Xem đáp án
defend · from
quản trị ổn định
Governance là quá trình và hệ thống dùng để định hướng và kiểm soát một nhà nước hoặc tổ chức. Stable governance có nghĩa là quá trình này duy trì được trật tự, độ tin cậy và khả năng tiếp tục. Trong threats to stable governance, stable bổ nghĩa cho governance. Cụm từ này nói đến những nguy cơ có thể làm gián đoạn cách nhà nước được quản trị liên tục, chứ không chỉ là nguy cơ đối với một nhóm quan chức cụ thể.
Luyện tập
Câu nào dùng governance với nghĩa là quá trình và chất lượng của việc điều hành một tổ chức?
- The government announced a new tax plan.
- The report recommends clearer rules to improve corporate governance.
Xem đáp án
The report recommends clearer rules to improve corporate governance.
he must know about reputation and the management of those around him.
2:09ông ta phải biết về danh tiếng và cách quản lý những người xung quanh.
nor should they find him so cruel that he disgusts his society. Ngữ pháp
2:17cũng không nên thấy ông ta tàn nhẫn đến mức khiến xã hội của mình ghê tởm.
neither ... nor should they: cân bằng hai khả năng phủ định
Neither ... nor ... đưa ra hai khả năng rồi phủ định cả hai. Ở đây, mọi người không nên xem ông ấy là người yếu đuối, và cũng không nên xem ông ấy là người cực kỳ tàn nhẫn. Cặp cấu trúc này tạo sự cân bằng giữa hai thái cực không mong muốn. Ở phần sau, nor mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ riêng là they. Khi nor mang nghĩa phủ định đứng đầu mệnh đề, chủ ngữ và trợ động từ phải đảo vị trí. Vì vậy, should đứng trước they: nor should they find ..., chứ không dùng trật tự thông thường với chủ ngữ đứng trước.
Luyện tập
Sắp xếp nor, should và it theo đúng thứ tự để hoàn thành mệnh đề thứ hai: The policy should neither punish honest mistakes, ____ excuse repeated cheating.
Xem đáp án
nor should it
so cruel that ...: mức độ dẫn đến kết quả
Mẫu so + tính từ + mệnh đề that liên kết một mức độ cực cao với kết quả của nó. So tăng mức độ của cruel, còn mệnh đề that nêu hậu quả: sự tàn nhẫn của ông ấy đạt đến mức khiến xã hội cảm thấy ghê tởm ông ấy. Ở đây, that mở đầu một mệnh đề kết quả, không phải mệnh đề dùng để xác định hoặc miêu tả cruel. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là so + tính từ hoặc trạng từ + that + kết quả.
Luyện tập
Dùng so và that để hoàn thành mẫu chỉ kết quả: The instructions were ____ confusing ____ everyone asked for help.
Xem đáp án
so · that
whether it was better for a prince to be loved or feared: lựa chọn gián tiếp
Whether ... or ... mở đầu một câu hỏi lựa chọn gián tiếp, đưa hai phương án vào trong một câu lớn hơn. Vì câu hỏi được lồng vào câu khác, mệnh đề giữ trật tự trần thuật it was, không đảo thành was it. Trong better for someone to do..., for chỉ người chịu tác động, còn to do chỉ hành động hoặc trạng thái được đánh giá. Ở đây, be loved và feared, dùng chung be, là hai phương án bị động áp dụng cho a prince.
Luyện tập
Chọn phần hoàn thành đúng để tạo câu hỏi lựa chọn gián tiếp: The coach considered ____.
- whether it was better for the team to rest or keep practicing
- was it better for the team to rest or keep practicing
- whether was it better for the team to rest or keep practicing
Xem đáp án
whether it was better for the team to rest or keep practicing
he wrote that while it would theoretically be wonderful for a leader
2:29ông đã viết rằng mặc dù về mặt lý thuyết, sẽ rất tuyệt vời nếu một nhà lãnh đạo
a prince should always err on the side of inspiring terror, Thành ngữ
2:35nhưng một vị quân vương luôn nên nghiêng về phía gieo rắc nỗi khiếp sợ,
err on the side of: nghiêng về hướng an toàn hơn
Err on the side of có nghĩa là chủ động nghiêng về một phương án khi kết quả chưa chắc chắn, vì sai theo hướng ngược lại có vẻ nguy hiểm hơn. Cụm này xem hướng được chọn là phương án dự phòng an toàn hơn; nó không có nghĩa rằng bản thân phương án đó chắc chắn sai. Cấu trúc là err on the side of + danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, inspiring terror là cụm -ing chỉ hướng mà vị quân vương được khuyên nên ưu tiên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “chọn hướng an toàn hơn khi chưa chắc chắn”: When the weather report is uncertain, organizers usually ____ caution.
Xem đáp án
err on the side of
for this is ultimately what keeps people in check. Thành ngữ
2:39vì đây rốt cuộc là điều giữ cho dân chúng trong vòng kiểm soát.
keeps people in check: hạn chế hành vi của họ
Keep someone or something in check có nghĩa là hạn chế hoặc kiểm soát một người hay một sự vật để họ hoặc nó không hành động thiếu kiềm chế hay phát triển vượt quá giới hạn an toàn. Cấu trúc là keep + tân ngữ + in check. Ở đây, keeps people in check có nghĩa là khiến mọi người kiềm chế hành vi của mình. In check mô tả trạng thái được kiểm soát; nó không có nghĩa là kiểm tra thông tin hay check in tại một nơi nào đó.
Luyện tập
Trong câu “Strong laws keep powerful officials in check,” keep powerful officials in check có nghĩa là gì?
- Ngăn các quan chức hành động không giới hạn.
- Yêu cầu các quan chức chờ được phê duyệt.
- Thường xuyên kiểm tra tài liệu của các quan chức.
Xem đáp án
Ngăn các quan chức hành động không giới hạn.
Machiavelli's Christian contemporaries had suggested that princes should be merciful,
2:43Những người Kitô giáo cùng thời với Machiavelli đã gợi ý rằng các vị quân vương nên nhân từ,
in short, the same as being a good Christian.
2:51nói tóm lại, giống như trở thành một Kitô hữu tốt.
dwell on: suy nghĩ kỹ trong một khoảng thời gian
Dwell on something có nghĩa là tiếp tục suy nghĩ hoặc nói về một điều gì đó trong một khoảng thời gian, với sự chú ý được duy trì. Cấu trúc là dwell on + chủ đề. Dwell khi đứng một mình có thể có nghĩa là sống ở một nơi nào đó, nhưng dwell on ở đây mang nghĩa khác. Tác giả yêu cầu độc giả xem xét kỹ một sự không tương thích, vì vậy đây là sự suy ngẫm có chủ ý chứ không phải nỗi lo vô ích.
Luyện tập
Trong câu “Take a moment to dwell on the possible consequences of this decision,” dwell on có nghĩa là gì?
- Sống ở nơi mà nó mô tả.
- Nhắc nhanh rồi chuyển sang chuyện khác.
- Suy nghĩ kỹ về điều đó trong một khoảng thời gian.
Xem đáp án
Suy nghĩ kỹ về điều đó trong một khoảng thời gian.
sự không tương thích giữa A và B
Danh từ incompatibility có nghĩa là hai điều không thể cùng hoạt động, cùng tồn tại hoặc cùng được tuân theo nếu không xảy ra xung đột nghiêm trọng. Ở đây, between giới thiệu hai phía: Christian ethics và good governance. Cấu trúc the incompatibility between A and B hữu ích trong phân tích trang trọng. Nó đưa ra nhận định mạnh hơn việc chỉ nói A và B khác nhau: trong lập luận đang được trình bày, hai phía khó hoặc không thể dung hòa.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng incompatibility và từ nối bắt buộc đi cùng: “The report examines the ____ strict privacy rules and unrestricted data collection.”
Xem đáp án
incompatibility between
and particularly referred to the case of Girolamo Savonarola. Cụm từ
3:02và đặc biệt đề cập đến trường hợp của Girolamo Savonarola.
referred to the case of: giới thiệu một trường hợp cụ thể
Trong referred to the case of, referred to có nghĩa là “hướng sự chú ý đến” hoặc “đề cập để xem xét”. Cụm này giới thiệu một người, sự kiện hoặc tình huống cụ thể làm ví dụ có liên quan đến một luận điểm rộng hơn. Ở đây, case có nghĩa là một trường hợp hoặc ví dụ, không nhất thiết là một vụ việc pháp lý. Cấu trúc refer to the case of X thường được dùng khi người nói chuyển từ một nhận định chung sang bằng chứng hoặc minh họa cụ thể.
Luyện tập
Điền cụm từ của bài học vào chỗ trống theo đúng thứ tự: “To support her general claim, the lecturer ____ Curitiba.” Dùng referred / to / the case / of.
Xem đáp án
referred to the case of
Dominican friar: thân phận tôn giáo của Savonarola
Dominican friar là một tu sĩ thuộc Dòng Đa Minh, một dòng hành khất của Công giáo. Theo truyền thống, các friar phục vụ giữa cộng đồng qua việc giảng đạo và các hoạt động mục vụ khác, thay vì chỉ được xác định bởi đời sống bên trong một đan viện. Ở đây, danh xưng này cho thấy Savonarola là một nhà cải cách tôn giáo, chứ không chỉ là một nhân vật chính trị. Điều đó giúp giải thích vì sao tư tưởng cai trị Florence của ông chịu ảnh hưởng từ việc giảng đạo Cơ Đốc và các lý tưởng tôn giáo.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với Dominican friar trong câu?
- Thành viên một đan viện không liên quan đến dòng tu cụ thể nào
- Bất kỳ linh mục Công giáo đã được truyền chức nào, không phụ thuộc dòng tu
- Thành viên dòng hành khất Đa Minh của Công giáo
Xem đáp án
Thành viên dòng hành khất Đa Minh của Công giáo
who'd briefly come to be the ruler of Florence in 1494. Cụm từ
3:10người đã nhanh chóng trở thành nhà cai trị Florence vào năm 1494.
come to be: dần đi đến một trạng thái hoặc vai trò
Trong come to be, come diễn tả một sự thay đổi dẫn đến kết quả; nó không diễn tả chuyển động vật lý. Come to be the ruler có nghĩa là trở thành người cai trị sau một chuỗi sự kiện. Trong who'd briefly come to be, who'd có nghĩa là who had. Thì quá khứ hoàn thành trình bày sự thay đổi này như đã hoàn tất trước thời điểm được nhắc đến, còn briefly cho biết thời gian cai trị sau đó không kéo dài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của come to be: By 2018, the neighborhood market had ____ one of the town's busiest meeting places.
Xem đáp án
come to be
He'd come to power promising to build the City of God on Earth in Florence. Ghi chú
3:14Ông lên nắm quyền với lời hứa sẽ xây dựng Thành phố của Chúa trên Trái đất ở Florence.
come to power: giành quyền lực chính trị
Come to power là một cụm từ chính trị cố định, có nghĩa là “giành quyền kiểm soát chính phủ” hoặc “trở thành người cai trị”. Ở đây, power chỉ quyền lực chính trị, không phải điện năng hay sức mạnh thể chất. He'd ở đây là dạng rút gọn của He had, vì vậy had come to power ở thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này cho thấy việc ông ta lên nắm quyền đã hoàn tất trước những sự kiện quá khứ xảy ra sau đó trong câu chuyện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come to power: After winning the national election, the reform party ____ in 2018.
Xem đáp án
came to power
the City of God on Earth: lý tưởng tôn giáo trong xã hội loài người
Cụm the City of God được viết hoa gợi lên lý tưởng Kitô giáo về một cộng đồng được cai quản theo các nguyên tắc thiêng liêng. On Earth có nghĩa là lý tưởng này sẽ được tạo dựng trong thế giới con người, thay vì chỉ tồn tại trên thiên đường. Trong câu này, cụm từ mô tả một tầm nhìn tôn giáo và chính trị dành cho Florence. Đây không phải tên của một dự án xây dựng hay một thành phố địa lý khác.
Luyện tập
Trong ví dụ, the City of God on Earth chỉ điều gì?
- Tên địa lý chính thức của Florence
- Một xã hội lấy cảm hứng từ Kitô giáo sẽ được xây dựng tại Florence
- Một thành phố trên trời chỉ tồn tại sau khi chết
Xem đáp án
Một xã hội lấy cảm hứng từ Kitô giáo sẽ được xây dựng tại Florence
He'd preached against the excesses and tyranny of the Medici government Cụm từ
3:18Ông đã thuyết giáo chống lại sự thái quá và sự chuyên chế của chính quyền Medici
preached against: phản đối bằng lời giảng hoặc giáo huấn đạo đức
Preach against something có nghĩa là công khai lên án một điều gì đó thông qua bài thuyết giảng hoặc thông điệp mang tính răn dạy đạo đức mạnh mẽ. Ở đây, Savonarola coi sự xa hoa quá mức và ách chuyên chế của chính quyền Medici là sai trái về mặt đạo đức. Cụm từ này không chỉ có nghĩa là chỉ trích. Nó còn gợi ý rằng người nói đang dựa vào uy quyền tôn giáo hoặc đạo đức để bảo người nghe điều gì đúng và điều gì sai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “công khai lên án thông qua bài giảng hoặc lời dạy đạo đức”: At the service, the minister ____ corruption.
Xem đáp án
preached against
and even managed for a few months to lead Florence
3:21và thậm chí đã xoay sở trong vài tháng để lãnh đạo Florence
as a peaceful, democratic, and relatively honest state.
3:23như một quốc gia hòa bình, dân chủ và tương đối trung thực.
that always attends being good in the Christian sense. Cách dùng từ
3:33điều luôn đi kèm với việc làm người tốt theo nghĩa Kitô giáo.
attends với nghĩa “đi kèm”
Trong câu này, attends có nghĩa là “đi kèm” hoặc “thường xuyên gắn liền với”, không phải “tham dự”. Chủ ngữ weakness là điều đi kèm với việc sống tốt theo nghĩa Kitô giáo. Cấu trúc X attends Y liên kết một hoàn cảnh hoặc hệ quả X với tình huống Y mà nó đi kèm. Nhận ra đúng chủ ngữ và tân ngữ giúp tránh hiểu nhầm thành nghĩa phổ biến là tham dự một sự kiện.
Luyện tập
Trong câu "A certain risk attends every major decision," attends có nghĩa là gì?
- đi kèm
- đến tham dự với tư cách người tham gia
- chăm sóc
Xem đáp án
đi kèm
It was not long before his regime became a threat to the corrupt Pope Alexander, Ngữ pháp
3:36Không lâu sau, chế độ của ông trở thành mối đe dọa đối với Giáo hoàng Alexander tham nhũng,
It was not long before ...: nói rằng một việc sớm xảy ra
Mẫu It was not long before + mệnh đề có nghĩa là sự việc trong mệnh đề before xảy ra không lâu sau một tình huống trước đó. Ở đây, chế độ của ông ta nhanh chóng trở thành một mối đe dọa. Đây là mẫu thời gian dẫn trước đến sự việc tiếp theo: it không chỉ một vật cụ thể, còn before giới thiệu một sự việc thực sự đã xảy ra. Mẫu này giúp câu chuyện nhanh chóng chuyển sang diễn biến kế tiếp.
Luyện tập
Dùng mẫu bắt đầu bằng “It was” và kết thúc bằng “before” để diễn đạt “không lâu sau đó”: ____ the rescue team found the missing hikers.
Xem đáp án
It was not long before
whose henchmen captured and tortured Savonarola, Cách dùng từ
3:40những tay sai của ông ta đã bắt giữ và tra tấn Savonarola,
henchmen: cách gọi rất tiêu cực dành cho những kẻ làm việc bẩn thỉu
Henchmen là dạng số nhiều của henchman. Từ này chỉ những kẻ đi theo và thi hành mệnh lệnh của một người có quyền lực, đặc biệt là những việc bạo lực, phạm pháp hoặc những việc bẩn thỉu khác. Đây là một từ mang ý chê trách rất mạnh. Trong câu này, những kẻ bắt và tra tấn Savonarola được mô tả là tay sai tàn bạo của giáo hoàng, chứ không phải những trợ lý trung lập.
Luyện tập
Người nào sẽ được gọi là henchman một cách tự nhiên nhất?
- Một người hàng xóm ký đơn kiến nghị phản đối thị trưởng
- Một bác sĩ sắp xếp lịch hẹn cho đồng nghiệp
- Kẻ đi theo một thủ lĩnh băng đảng đáng sợ và đe dọa nhân chứng theo lệnh
Xem đáp án
Kẻ đi theo một thủ lĩnh băng đảng đáng sợ và đe dọa nhân chứng theo lệnh
and burnt the body before the eyes of a now vengeful citizenry.
3:44và thiêu xác ông trước con mắt của những người dân giờ đây đã đầy lòng thù hận.
is what tends to happen to the nice guys in politics.
3:49là những gì thường xảy ra với những người tốt trong chính trị.
in Machiavelli's eyes: cho biết quan điểm thuộc về ai
in Machiavelli's eyes có nghĩa là “theo quan điểm của Machiavelli”. Cụm này cho biết nhận định theo sau là sự đánh giá của ông, chứ không phải một sự thật khách quan hay nhất thiết là quan điểm của người kể chuyện. Ở đây, eyes được dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ cách một người nhìn nhận hoặc đánh giá tình huống chứ không phải thị lực theo nghĩa đen. Cấu trúc có thể áp dụng lại là in + dạng sở hữu của người hoặc nhóm + eyes.
Luyện tập
Dùng cụm có eyes để cho biết nhận định này thuộc về Daniel: ____, canceling the trip was the safest choice.
Xem đáp án
In Daniel's eyes
Rather than follow this unfortunate Christian example, Ngữ pháp
3:53Thay vì noi theo tấm gương Kitô giáo không may này,
Rather than follow: loại bỏ một hành động trước khi nêu phương án khác
Rather than follow dùng cấu trúc rather than + động từ nguyên mẫu để loại bỏ một hành động khỏi lựa chọn. Ở đây, follow có nghĩa là noi theo hoặc áp dụng tấm gương đó, chứ không phải đi bộ phía sau ai theo nghĩa đen. Khi đứng đầu câu, cụm rather than đưa ra trước phương án không được chọn; mệnh đề chính sau đó nêu phương án thay thế. Trong cấu trúc này dùng follow, không dùng to follow.
Luyện tập
Dùng Rather than với đúng hành động follow the crowd: ____, Mia checked the facts for herself.
Xem đáp án
Rather than follow the crowd
to make judicious use of what he called virtù, virtue. Cụm từ
3:58khi sử dụng một cách khôn ngoan những gì ông gọi là virtù, đức hạnh.
Would do well to: lời khuyên trang trọng và có cân nhắc
Trong cấu trúc “would do well to + động từ nguyên mẫu”, người nói khuyên một hành động vì xem đó là lựa chọn khôn ngoan hoặc hợp lý. Ở đây, Machiavelli cho rằng sử dụng virtù một cách thận trọng là lựa chọn tốt cho một nhà lãnh đạo. Cụm này không có nghĩa là “thể hiện tốt” hay đạt kết quả tốt. Would làm lời nói nhẹ hơn và giống một nhận định đã cân nhắc, còn do well to vẫn giữ cho lời khuyên khá rõ ràng và chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc đưa ra lời khuyên trang trọng trong bài học: Before choosing a supplier, the committee ____ compare at least three bids.
Xem đáp án
would do well to
Make judicious use of: sử dụng một cách khôn ngoan và có chọn lọc
Make judicious use of something có nghĩa là sử dụng một thứ có chọn lọc và khôn ngoan sau khi cân nhắc thời điểm, mức độ và hậu quả. Trong câu này, nhà lãnh đạo không chỉ được khuyên dùng virtù mà còn phải cẩn thận lựa chọn khi nào dùng và dùng đến mức nào. Cấu trúc là make + tính từ + use of + danh từ. Judicious bổ sung ý nghĩa về sự phán đoán đúng đắn, nên cụm này mạnh và chính xác hơn việc chỉ dùng use.
Luyện tập
Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: The emergency fund is small, so the committee should ____ it, spending only when careful judgment shows it is necessary.
- make constant use of
- make judicial use of
- make judicious use of
Xem đáp án
make judicious use of
involves wisdom, strategy, strength, bravery,
4:05bao gồm trí tuệ, chiến lược, sức mạnh, lòng dũng cảm,
virtù: năng lực chính trị, không phải đức hạnh thông thường
Trong câu này, virtù là thuật ngữ chuyên môn tiếng Ý mà Machiavelli dùng để chỉ năng lực hành động hiệu quả của một nhà lãnh đạo chính trị. Nó kết hợp khả năng phán đoán, lập kế hoạch, lòng dũng cảm, sức mạnh, khả năng thích nghi và, khi cần thiết, sự tàn nhẫn. Nó không đơn giản chỉ là sự tốt đẹp về đạo đức theo nghĩa thông thường của tiếng Anh. Nhà lãnh đạo được đánh giá qua khả năng định hướng sự kiện và bảo vệ nhà nước, vì vậy một hành động có thể được xem là virtù theo nghĩa chính trị dù không được coi là đức hạnh đạo đức thông thường.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận về Machiavelli, virtù gần nghĩa nhất với điều nào?
- May mắn giúp một nhà lãnh đạo tránh được những lựa chọn khó khăn
- Năng lực hành động hiệu quả của một nhà lãnh đạo bằng sự khôn ngoan, lòng dũng cảm, chiến lược và đôi khi là sự cứng rắn cần thiết
- Sự tốt đẹp đạo đức thuần túy và việc từ chối sử dụng sức mạnh trong mọi hoàn cảnh
Xem đáp án
Năng lực hành động hiệu quả của một nhà lãnh đạo bằng sự khôn ngoan, lòng dũng cảm, chiến lược và đôi khi là sự cứng rắn cần thiết
criminal virtue như một nghịch lý có chủ ý
Cụm từ criminal virtue cố ý đặt criminal, một từ chỉ hành vi sai trái, bên cạnh virtue, một từ chỉ điều tốt đẹp. Sự xung đột này tạo nên nghịch lý và khiến người đọc phải cùng lúc cân nhắc hai cách đánh giá. Ở đây, sự tàn nhẫn về đạo đức được đặt đối lập với năng lực chính trị: một nhà lãnh đạo có thể bị lên án theo đạo đức thông thường nhưng vẫn được đánh giá là hiệu quả nếu hành động cứng rắn thực sự cần thiết cho nhà nước. Cụm từ này tổ chức lập luận quanh hai tiêu chuẩn đó; nó không biến mọi tội ác thành đức hạnh.
Luyện tập
Tác dụng chính của cụm từ criminal virtue trong câu này là gì?
- Nó đặt hành vi sai trái về đạo đức bên cạnh hiệu quả chính trị để diễn đạt một nghịch lý có chủ ý.
- Nó nói rằng mọi hành vi phạm tội đều tự động biến một nhà lãnh đạo thành người tốt về đạo đức.
- Nó chỉ dùng criminal với nghĩa “cực kỳ ấn tượng”.
Xem đáp án
Nó đặt hành vi sai trái về đạo đức bên cạnh hiệu quả chính trị để diễn đạt một nghịch lý có chủ ý.
in the name of the state: nhân danh nhà nước
Ở đây, in the name of the state có nghĩa là “viện dẫn thẩm quyền hoặc lợi ích của nhà nước để biện minh”. Sự tàn nhẫn của các nhà lãnh đạo được trình bày là nhằm phục vụ đất nước chứ không phải lợi ích riêng của họ. Cấu trúc in the name of + danh từ nêu thẩm quyền, lý tưởng hoặc nguyên tắc được dùng để biện minh cho một hành động. Nó không có nghĩa đen là nói ra một cái tên và có thể khiến người nghe nghi ngờ liệu lời biện minh đó có chân thật hay không.
Luyện tập
Cụm từ nào trực tiếp xem an ninh quốc gia là thẩm quyền hoặc lý do biện minh, đồng thời có thể mang sắc thái phê phán? The restriction was introduced ___ national security.
- in the name of
- for the sake of
- on behalf of
Xem đáp án
in the name of
Machiavelli provided some criteria for what constitutes the right occasion Cách dùng từ
4:24Machiavelli đưa ra một số tiêu chí về việc đâu là dịp thích hợp
constitutes với nghĩa “được xem là”
Trong câu này, constitutes có nghĩa là “được xem là” hoặc “đủ điều kiện để được coi là”. Các tiêu chí xác định loại tình huống nào có thể được xem là thời điểm thích hợp. Cấu trúc là what constitutes + cụm danh từ: what là chủ ngữ, constitutes là động từ và the right occasion là thành phần bổ sung. Ở đây, constitutes không có nghĩa là “chứa”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ trang trọng có nghĩa là “được xem là”: The policy explains what ____ acceptable evidence.
Xem đáp án
constitutes
Any violence must be strictly necessary for the security of the state.
4:29Mọi bạo lực phải hoàn toàn cần thiết cho an ninh quốc gia.
lest a reputation for mindless brutality builds up. Ghi chú
4:38để không hình thành nên danh tiếng về sự tàn bạo vô nghĩa.
Cách dùng lest a reputation for mindless brutality builds up
Ở đây, lest dẫn vào một kết quả mà người nói muốn tránh: việc lặp lại bạo lực phải được hạn chế để tiếng xấu về sự tàn bạo mù quáng không dần hình thành. Nó gần nghĩa với for fear that hoặc so that ... does not và trình bày mệnh đề theo sau như một nguy cơ. Trong tiếng Anh trang trọng chuẩn, lest thường đi với thức giả định dùng dạng nguyên thể (lest a reputation ... build up) hoặc should + động từ nguyên thể (lest ... should build up). Builds trong câu nguồn là dạng trần thuật; tuy vẫn hiểu được, dạng này không phổ biến và kém chuẩn hơn trong tiếng Anh trang trọng đã được biên tập.
Luyện tập
Chọn dạng hoàn thành theo thức giả định chuẩn nhất trong tiếng Anh trang trọng đã được biên tập: The warning must be clear, lest anyone ___ the danger.
- will underestimate
- underestimate
- underestimates
Xem đáp án
underestimate
builds up: sự tích tụ dần
Trong builds up, chủ ngữ là a reputation, còn cụm động từ này có nghĩa là dần hình thành hoặc trở nên vững chắc. Tiểu từ up bổ sung ý tích lũy theo thời gian, vì vậy danh tiếng đó là kết quả của hành vi lặp lại chứ không phải một sự kiện đột ngột duy nhất. Cấu trúc nội động từ này cũng dùng được với những thứ tăng lên hoặc tích tụ: pressure builds up, tension builds up và dirt builds up.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ quá khứ gồm hai từ mang nghĩa tích tụ dần: After weeks of delays, frustration ____ among the passengers.
Xem đáp án
built up
Machiavelli gave the example of his contemporary,
4:42Machiavelli đã đưa ra ví dụ về người cùng thời với mình,
whom he admired as someone who knew how to be tough,
4:45người mà ông ngưỡng mộ như một người biết cách cứng rắn,
though we might question the criteria Machiavelli used. Ý định
4:48mặc dù chúng ta có thể đặt câu hỏi về các tiêu chí mà Machiavelli đã sử dụng.
though we might question: thừa nhận một điểm rồi làm nhẹ lời phê bình
Though đưa ra ý nhượng bộ: người nói thừa nhận rằng đánh giá tích cực trước đó vẫn có thể đúng, rồi mới thêm một ý dè dặt. Might question có nghĩa là “nghi ngờ” hoặc “đặt vấn đề về”. Ở đây, might chủ yếu làm giảm mức độ mạnh của lời phê bình; nó không có nghĩa là khả năng đặt câu hỏi rất thấp.
Luyện tập
Trong “The proposal has clear strengths, though we might question its cost,”, phần được nhấn mạnh có chức năng gì?
- Cụm này cho thấy người nói đã hoàn toàn bác bỏ đề xuất.
- Cụm này đưa ra một ý dè dặt thận trọng sau khi thừa nhận một điểm tích cực.
- Cụm này nói rằng không ai được phép hỏi về chi phí.
Xem đáp án
Cụm này đưa ra một ý dè dặt thận trọng sau khi thừa nhận một điểm tích cực.
he ordered one of his mercenaries,
4:53ông đã ra lệnh cho một trong những người lính đánh thuê của mình,
bring order to: làm cho tình huống có kiểm soát và có tổ chức
Bring order to có nghĩa là làm cho một nơi, hệ thống hoặc tình huống hỗn loạn trở nên có kiểm soát và có tổ chức. Trong cụm này, order là trạng thái có trật tự, không phải mệnh lệnh hay đơn đặt hàng. Cấu trúc thông thường là bring order to + địa điểm, tình huống hoặc hệ thống. Cụm này tập trung vào việc tạo ra trật tự, chứ không mô tả hành động mang một vật gì đó theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “làm cho một tình huống trở nên có tổ chức”: A clear filing system can ____ a chaotic office.
Xem đáp án
bring order to
which Ramiro did through swift and brutal ways.
4:57điều mà Ramiro đã làm thông qua các cách thức nhanh chóng và tàn bạo.
Men were beheaded in front of their wives and children,
5:01Đàn ông bị chặt đầu trước mặt vợ và con cái họ,
had him sliced ... and placed: have + tân ngữ + quá khứ phân từ
Trong had him sliced..., had là dạng quá khứ của have mang nghĩa sai khiến. Cấu trúc là have + tân ngữ + quá khứ phân từ: him là người chịu tác động của sliced chứ không phải người thực hiện hành động chém. Cùng tân ngữ him cũng được hiểu là đi với placed. Cấu trúc này có nghĩa là chủ ngữ ra lệnh hoặc sắp xếp để người khác thực hiện cả hai hành động. Nó nhấn mạnh quyền kiểm soát của chủ ngữ và kết quả tạo ra, chứ không nói rằng chủ ngữ tự tay thực hiện.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của have và quá khứ phân từ của clean cùng lock để hoàn thành câu: Before leaving, the manager ____ the rooms ____ and ____.
Xem đáp án
had · cleaned · locked
just to remind the townspeople who the true boss was. Ngữ pháp
5:11chỉ để nhắc nhở người dân thị trấn ai mới là ông chủ thực sự.
who the true boss was: trật tự từ trong câu hỏi lồng
Who the true boss was là một mệnh đề nghi vấn wh được lồng vào câu để cung cấp nội dung của remind. Nó là một phần của câu lớn hơn chứ không phải câu hỏi đứng độc lập. Ở đây, câu hỏi lồng dùng trật tự câu trần thuật: who + the true boss + was. Cụm danh từ the true boss đứng trước was. Hãy so sánh với câu hỏi trực tiếp Who was the true boss?, trong đó was đứng trước chủ ngữ.
Luyện tập
Sắp xếp the original architect / was theo đúng thứ tự để hoàn thành câu hỏi lồng: The guide showed us who ____.
Xem đáp án
the original architect was
as Machiavelli approvingly noted: nguồn và thái độ
Mệnh đề as được chèn vào cho biết nguồn của nhận xét, trong khi mệnh đề chính vẫn là thông tin trọng tâm. As Machiavelli ... noted cho thấy người kể đang trình bày ý này như một điều Machiavelli đã quan sát. Approvingly bổ nghĩa cho noted, vì vậy Machiavelli được thể hiện là đồng tình với điều ông ghi nhận. Trong ngữ cảnh này, ông tán thành việc đổ máu dừng lại khi đã được xem là đủ, chứ không phải bạo lực vô tận. Cấu trúc này giúp người viết thêm cả nguồn thông tin lẫn thái độ của nguồn mà không biến chúng thành sự kiện chính.
Luyện tập
Cụm từ chèn vào cho người đọc biết điều gì?
- Câu này nói người kể tán thành việc Machiavelli gây thêm đổ máu.
- Câu này nói Machiavelli đã trực tiếp làm gián đoạn các sự kiện.
- Câu này quy nhận xét cho Machiavelli và cho thấy ông nêu nó với thái độ tán thành.
Xem đáp án
Câu này quy nhận xét cho Machiavelli và cho thấy ông nêu nó với thái độ tán thành.
built a theater, and organized a series of beautiful festivals
5:21xây dựng một nhà hát và tổ chức một loạt các lễ hội tuyệt đẹp
moved on to: chuyển sang giai đoạn tiếp theo
Moved on to đánh dấu sự chuyển đổi từ một giai đoạn trước sang hành động tiếp theo. Cụm này cho người đọc biết Cesare đã bỏ lại giai đoạn trước và bắt đầu một chiến lược mới: cắt giảm thuế, rồi thực hiện các biện pháp khác hướng đến công chúng. Move ở đây không chỉ sự di chuyển trong không gian. Trong moved on to cut, cụm từ được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to là cut, dùng để nêu hành động tiếp theo. Cách chuyển ý này cũng có thể dùng để sắp xếp một câu chuyện, bài thuyết trình hoặc chuỗi nhiệm vụ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của move on to để đánh dấu việc chuyển sang nhiệm vụ tiếp theo: After reviewing the budget, the committee ____ discuss the hiring plan.
Xem đáp án
moved on to
to keep people from dwelling on unfortunate memories. Ngữ pháp
5:24để giúp mọi người không còn đắm chìm trong những ký ức buồn bã.
keep people from dwelling on: keep + tân ngữ + from + động từ-ing
Keep someone from doing something có nghĩa là ngăn ai đó làm một việc. Ở đây, keep people from dwelling on unfortunate memories có nghĩa là không để mọi người liên tục nghĩ đi nghĩ lại về những ký ức không vui đó. Cấu trúc là keep + người hoặc vật + from + động từ-ing. Tân ngữ đứng sau keep, còn hành động sau from dùng dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của keep ... from: The locked gate ____ the children ____ entering the construction site.
Xem đáp án
kept · from
The Catholic Church banned Machiavelli's works for 200 years
5:28Giáo hội Công giáo đã cấm các tác phẩm của Machiavelli trong 200 năm
that being a good Christian was incompatible with being a good leader.
5:33rằng trở thành một Kitô hữu tốt là không tương thích với việc trở thành một nhà lãnh đạo giỏi.
the force with which: cấu trúc trang trọng giới từ + which
Trong the force with which he had argued, force có nghĩa là sức mạnh hoặc mức độ quyết liệt trong lập luận, chứ không phải sức mạnh thể chất. Cụm này cho biết ông đã lập luận rất mạnh mẽ. Danh từ force là tiền ngữ của which. With được đặt trước which vì quan hệ ý nghĩa cơ bản là he argued with force. Cấu trúc quan hệ trang trọng này cho phép người viết nêu một phẩm chất trước, rồi chỉ ra hành động mà phẩm chất đó được thể hiện.
Luyện tập
Điền giới từ + đại từ quan hệ trang trọng để liên kết confidence với spoke: The confidence ____ Lena spoke impressed the panel.
Xem đáp án
with which
But even for atheists and those of us who are not politicians,
5:37Nhưng ngay cả đối với những người vô thần và những người không phải là chính trị gia như chúng ta,
Machiavelli's insights are important.
5:41những hiểu biết sâu sắc của Machiavelli vẫn rất quan trọng.
He writes that we cannot be good at or for all things, Cách dùng từ
5:43Ông viết rằng chúng ta không thể giỏi hay tốt trong mọi việc,
good at or for: khả năng và lợi ích
Trong good at or for all things, các giới từ khiến good thể hiện hai ý khác nhau. Good at something có nghĩa là có kỹ năng hoặc làm tốt một việc; good for something có nghĩa là hữu ích hoặc có lợi cho ai đó hay điều gì đó. Cụm all things dùng chung hoàn chỉnh cả hai mẫu: we cannot be good at all things or good for all things. Vì vậy, câu này bao quát cả khả năng lẫn tác động tích cực.
Luyện tập
Điền giới từ đúng vào cả hai chỗ trống: Maya is good ____ solving puzzles, and regular sleep is good ____ her concentration.
Xem đáp án
at · for
but also because of conflicts within moral codes.
5:49mà còn vì những xung đột trong các bộ quy tắc đạo đức.
not only because of ... but also because of cho hai lý do song song
Not only ... but also nối hai lý do có cấu trúc song song. Mỗi lý do bắt đầu bằng because of và theo sau là một cụm danh từ: trước tiên là our limited abilities and resources, sau đó là conflicts within moral codes. Cấu trúc này bổ sung lý do thứ hai với mức độ nhấn mạnh cao hơn, chứ không chỉ liệt kê trung tính. Việc lặp lại because of giữ cho ngữ pháp cân đối và làm rõ rằng cả hai cụm danh từ đều trả lời câu hỏi tại sao.
Luyện tập
Dùng cấu trúc tương liên có tác dụng nhấn mạnh để hoàn thành câu với hai lý do song song: The outdoor event was canceled ____ the storm ____ the power outage.
Xem đáp án
not only because of · but also because of
if not politics, then perhaps business or family life, Mạch ý
5:54nếu không phải chính trị thì có lẽ là kinh doanh hoặc cuộc sống gia đình,
if not politics, then perhaps ...: mở rộng phạm vi bàn luận
Trong câu này, cấu trúc if not A, then perhaps B không đặt ra một điều kiện thông thường. Nó vẫn giữ A như một ví dụ có thể có, đồng thời đưa B vào như một lựa chọn khác có thể gần gũi hơn với người nghe. Được chèn vào câu lớn hơn, cụm từ này chuyển sự chú ý từ chính trị sang kinh doanh hoặc đời sống gia đình mà không loại bỏ chính trị. Nhờ đó, người nói mở rộng phạm vi của nhận định nhưng vẫn giữ lại ví dụ ban đầu.
Luyện tập
Câu nào xem chính trị là một lĩnh vực có thể có và bổ sung kinh doanh như một lĩnh vực khác, thay vì khiến kinh doanh phụ thuộc vào chính trị?
- If politics changes, then business will change.
- If not politics, then perhaps business is the clearest example.
- Not politics but business is the only relevant field.
Xem đáp án
If not politics, then perhaps business is the clearest example.
by which we really mean ethical trade-offs.
6:01mà qua đó thực chất chúng ta ngụ ý sự đánh đổi về mặt đạo đức.
what we evasively called ... by which we really mean ...: phơi bày một cách nói giảm
Cụm này trước tiên gọi một điều là difficult decisions rồi đặt lại vấn đề về tên gọi đó. what we evasively called báo hiệu rằng cụm từ đầu tiên che giấu một phần sự thật; by which we really mean đưa ra tên gọi chính xác hơn là ethical trade-offs. ethical trade-off không chỉ là một quyết định khó đưa ra. Đó là lựa chọn mà việc đáp ứng một yêu cầu đạo đức có thể buộc ta phải từ bỏ một yêu cầu khác. Cách người nói tự sửa lời làm lập luận trở nên thẳng thắn hơn và phơi bày cái giá bị cách diễn đạt nhẹ nhàng che giấu.
Luyện tập
Câu nào trước tiên đưa ra một tên gọi nhẹ nhàng hơn, rồi thay nó bằng cách gọi chính xác và khó chấp nhận hơn?
- The school changed the schedule because three classes had already ended.
- What the school called a schedule adjustment, by which it really meant canceling three classes, upset many families.
- The school discussed both the schedule and the classes at the meeting.
Xem đáp án
What the school called a schedule adjustment, by which it really meant canceling three classes, upset many families.
We may have to sacrifice neo-Christian visions of kindness
6:04Chúng ta có thể phải hy sinh những viễn cảnh lòng tốt theo phong cách Tân Kitô giáo
for the sake of: nêu mục tiêu đằng sau một sự đánh đổi
“For the sake of” giới thiệu mục tiêu, lợi ích hoặc nguyên tắc mà một hành động nhằm bảo vệ. Trong câu này, hiệu quả thực tế được xem là ưu tiên có thể biện minh cho việc từ bỏ lý tưởng về lòng tử tế. Mẫu có thể áp dụng là for the sake of + cụm danh từ: làm hoặc hy sinh một điều vì một điều khác. Cách diễn đạt này thường khiến sự đánh đổi có vẻ có chủ ý và nghiêm túc.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “để bảo vệ lợi ích dự định”: “We changed the design ____ user safety.”
Xem đáp án
for the sake of
We may have to lie in order to keep a relationship afloat. Thành ngữ
6:09Chúng ta có thể phải nói dối để giữ cho một mối quan hệ tồn tại.
keep a relationship afloat: ngăn một mối quan hệ đổ vỡ
“Keep a relationship afloat” sử dụng hình ảnh ẩn dụ về một con thuyền. Afloat có nghĩa đen là “nổi trên mặt nước”, nhưng ở đây có nghĩa là tiếp tục tồn tại mà không thất bại. Người nói muốn nói đến việc làm điều cần thiết để mối quan hệ không đổ vỡ trong lúc khó khăn. Mẫu có thể áp dụng là keep + một thực thể hoặc hoạt động + afloat. Mẫu này thường gợi ý sự tồn tại dưới áp lực, chứ không phải sự phát triển lành mạnh hoặc thành công hoàn toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng cấu trúc keep ... afloat để cho thấy cửa hàng vẫn tiếp tục hoạt động: “The emergency loan helped ____ during a difficult winter.”
Xem đáp án
keep the shop afloat
We may have to ignore the feelings of certain employees
6:12Chúng ta có thể phải phớt lờ cảm xúc của một số nhân viên nhất định
keep a business going: duy trì hoạt động của doanh nghiệp
Ở đây, keep a business going có nghĩa là giúp doanh nghiệp có thể tiếp tục hoạt động hoặc tồn tại. Going diễn tả hoạt động được duy trì, chứ không có nghĩa là doanh nghiệp đang đi đến một nơi nào đó. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là keep + tân ngữ + going. Keep cho biết ai đó hoặc điều gì đó duy trì một quá trình, tân ngữ nêu đối tượng được duy trì, còn going nêu trạng thái tiếp diễn của đối tượng đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc keep + tân ngữ + going, dùng 'the clinic' làm tân ngữ: The emergency grant helped ____ through the winter.
Xem đáp án
keep the clinic going
the world as it is ... as we feel it should be: thực tế đối lập với lý tưởng
Hai mệnh đề as song song tạo nên một sự đối lập. As it is trình bày tình trạng thực tế của thế giới; as we feel it should be trình bày tình trạng mà con người tin hoặc mong muốn là đúng. Not biến thế giới thực tế, chứ không phải phiên bản được ưa thích, thành cơ sở cho hành động. Trong should be, should diễn tả một tiêu chuẩn hoặc trạng thái lý tưởng, không phải một dự đoán. Việc thêm we feel cũng cho thấy trạng thái lý tưởng đó là phán đoán của con người chứ không phải một sự thật trung lập.
Luyện tập
Câu nào nói rằng việc đánh giá phải dựa trên thực tế hiện tại thay vì một trạng thái lý tưởng?
- We must evaluate why the schedule is not as it should be.
- We must evaluate the schedule as it should be, not as it is.
- We must evaluate the schedule as it is, not as we feel it should be.
Xem đáp án
We must evaluate the schedule as it is, not as we feel it should be.
The world has continued to love and hate Machiavelli
6:23Thế giới vẫn tiếp tục yêu và ghét Machiavelli
in equal measure for insisting on focusing our attention Cụm từ
6:26với mức độ như nhau vì ông đã khăng khăng tập trung sự chú ý của chúng ta
in equal measure: ở cùng một mức độ
In equal measure có nghĩa là “ở cùng một mức độ”. Trong câu này, tình yêu và sự căm ghét được trình bày như hai phản ứng mạnh ngang nhau đối với Machiavelli; measure chỉ mức độ, không phải một đơn vị đo lường. Cụm từ này giúp người nói cân bằng hai phản ứng, phẩm chất hoặc tác động một cách ngắn gọn và thường mang sắc thái trang trọng: X and Y in equal measure.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “ở cùng một mức độ”: The announcement caused excitement and concern ____.
Xem đáp án
in equal measure
on the uncomfortable tension between two things we love
6:29vào sự căng thẳng khó chịu giữa hai điều mà chúng ta yêu thích
focusing our attention on the tension between A and B: hướng sự chú ý vào căng thẳng giữa A và B
Focusing our attention on X có nghĩa là chủ động hướng điều chúng ta chú ý hoặc suy nghĩ về phía X. Ở đây, thành phần sau on là the uncomfortable tension, nên người nói muốn chúng ta xem xét chính xung đột đó chứ không chỉ một phía. Between giới thiệu hai phía của sự căng thẳng: tension between A and B. Toàn bộ mẫu focus someone's attention on the tension between A and B tổ chức thông tin bằng cách nêu xung đột trước, rồi xác định hai phía đối lập của nó.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc mục tiêu để hướng người đọc đến xung đột giữa hai mục tiêu?
- The report focuses our attention to the tension between speed and safety.
- The report focuses on our attention the tension between speed and safety.
- The report focuses our attention on the tension between speed and safety.
Xem đáp án
The report focuses our attention on the tension between speed and safety.
Sự hé lộ ở cuối câu: effectiveness and niceness
Trước tiên, câu này nói đến “two things” mà chưa gọi tên. Cặp từ ở cuối, “effectiveness and niceness”, sau đó mới xác định hai điều ấy là gì. Việc trì hoãn tên gọi đến cuối câu tạo hiệu ứng hé lộ và nhấn mạnh thêm hai danh từ trừu tượng. Cặp từ này cũng khép lại phần bàn luận một cách gọn gàng. “And” nối hai phẩm chất mà người nói muốn có cùng lúc; nó không biến chúng thành hai khái niệm đối lập đơn giản hay khẳng định rằng chúng không bao giờ có thể cùng tồn tại. Cụm “perhaps can't” ở trước trình bày mối quan hệ này như một sự căng thẳng trong thực tế, chứ không phải quy luật tuyệt đối.
Luyện tập
Việc đặt “effectiveness and niceness” ở cuối câu này tạo ra tác dụng gì?
- Câu thêm một ý tưởng thứ ba tách biệt với hai điều kia.
- Cuối cùng, câu gọi tên hai điều trước đó chưa được nêu rõ, tạo điểm nhấn và cảm giác khép lại.
- Câu chứng minh rằng “effectiveness and niceness” không bao giờ có thể cùng tồn tại.
- Câu sửa lại nghĩa của từ tension.
Xem đáp án
Cuối cùng, câu gọi tên hai điều trước đó chưa được nêu rõ, tạo điểm nhấn và cảm giác khép lại.