LÝ THUYẾT CHÍNH TRỊ - Niccolò Machiavelli: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
1.090 từ 172 từ/phút

Giới thiệu: Machiavelli cho rằng hiệu quả chính trị có thể xung đột với lòng tốt Kitô giáo. Savonarola và Cesare Borgia minh họa thế lưỡng nan, rồi tới lựa chọn đạo đức. Điểm tiếng Anh chính: 1. err on the side of — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu cụm chỉ việc nghiêng về một phía khi chưa chắc chắn; ở đây là nỗi sợ thay vì tình cảm. 2. virtù — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: phân biệt năng lực chính trị có chiến lược, đôi khi cứng rắn với virtue đạo đức thông thường. 3. what we evasively called difficult decisions, by which we really mean ethical trade-offs. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: thấy uyển ngữ difficult decisions được thay bằng ethical trade-offs thẳng thắn hơn.

Nội dung bài học

We're often appalled by how sly and dishonest many politicians are, Cụm từ

0:04

Chúng ta thường kinh ngạc trước sự xảo quyệt và thiếu trung thực của nhiều chính trị gia,

Cụm từ

appalled by: cú sốc và sự phản đối mạnh mẽ

Trong câu này, appalled by có nghĩa là cảm thấy vô cùng sốc và bất bình vì hành vi của ai đó. Cụm từ này thể hiện sự đánh giá tiêu cực mạnh, thường kèm theo cảm giác ghê sợ hoặc phản đối về mặt đạo đức; nó mạnh hơn nhiều so với surprised by. Cấu trúc là be appalled by + người, hành động hoặc sự việc gây ra phản ứng. Ở đây, nguyên nhân là sự ranh mãnh và thiếu trung thực của các chính trị gia.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài để hoàn thành câu: The parents felt deeply shocked and morally outraged. They were ____ the school's decision to hide the incident.

Xem đáp án

appalled by

but we shouldn't be.

0:08

nhưng chúng ta không nên như vậy.

In moods like this,

0:09

Trong những lúc tâm trạng thế này,

we need to remember and read the works of Niccolò Machiavelli,

0:11

chúng ta cần nhớ lại và đọc các tác phẩm của Niccolò Machiavelli,

a late 15th century political adviser and political theorist

0:14

một cố vấn chính trị và nhà lý luận chính trị cuối thế kỷ 15,

who argued that we shouldn't think that politicians are immoral

0:18

người đã lập luận rằng chúng ta không nên nghĩ các chính trị gia là vô đạo đức

and simply bad for lying and dissembling and maneuvering. Cách dùng từ

0:21

và đơn giản là tồi tệ vì nói dối, che đậy và bày mưu tính kế.

Cách dùng từ

lying and dissembling and maneuvering: ba thủ đoạn chính trị khác nhau

Trong cụm từ này, người nói xếp chồng ba hành động có liên quan. Lying là nói điều mà mình biết là sai sự thật; dissembling là che giấu động cơ thật bằng lời nói hoặc hành vi gây hiểu lầm; còn maneuvering là hành động có chiến lược để giành lợi thế. Việc lặp lại and khiến danh sách có cảm giác tích lũy và nhấn mạnh. Khi đứng cùng nhau, các từ này cho thấy hành vi chính trị phức tạp hơn việc nói dối đơn thuần: nó có thể gồm lời nói sai sự thật, sự che giấu và việc định vị mang tính chiến thuật. Maneuvering ở đây mang nghĩa bóng, không phải chuyển động vật lý.

Luyện tập

Từ nào phù hợp nhất với tình huống này? Một người phát ngôn cẩn thận che giấu kế hoạch thật của tổ chức bằng những câu trả lời gây hiểu lầm, nhưng không đưa ra phát biểu nào rõ ràng là sai sự thật.

  1. maneuvering
  2. lying
  3. dissembling
Xem đáp án

dissembling

A good politician,

0:25

Một chính trị gia giỏi,

in Machiavelli's remarkable view,

0:27

theo quan điểm đáng chú ý của Machiavelli,

isn't one who's friendly and honest and kind.

0:29

không phải là người thân thiện, trung thực và tốt bụng.

It's someone,

0:32

Đó là một người,

however occasionally dark and underhand they might be, Ngữ pháp

0:33

dù thỉnh thoảng họ có thể đen tối và mờ ám đến đâu,

who knows how to defend, enrich,

0:36

vẫn biết cách bảo vệ, làm giàu,

and bring honor to the state, Cụm từ

0:38

và mang lại danh dự cho quốc gia,

which is also an extremely important goal.

0:40

đó cũng là một mục tiêu vô cùng quan trọng.

Ngữ pháp

however + tính từ + chủ ngữ + might be

Trong cấu trúc however + tính từ + chủ ngữ + might be, however có nghĩa là “cho dù... đến mức nào”, không phải “tuy nhiên”. Mệnh đề này thừa nhận rằng một đặc điểm có thể đúng ngay cả ở mức độ cao. Ở đây, however occasionally dark and underhand they might be thừa nhận những khuyết điểm có thể có trước khi mệnh đề chính vẫn xác định con người đó dựa trên những gì họ có thể làm. They được dùng ở số ít và chỉ lại someone không xác định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng however + difficult + the book + might be: “____, I will finish it tonight.”

Xem đáp án

However difficult the book might be

Cụm từ

bring honor to the state: mang lại danh dự cho đất nước

Bring honor to + một người, nhóm, tổ chức hoặc địa điểm có nghĩa là khiến người khác tôn trọng hoặc ngưỡng mộ đối tượng đó nhờ một thành tích hoặc hành vi tốt. Honor là danh từ trong cụm từ này. Trong câu, bring honor to the state có cấu trúc song song với defend và enrich. Cụm từ này nêu một kết quả được mong đợi từ người đó: khiến đất nước được tôn trọng.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của bring honor to để hoàn thành câu: “Her fair-play award ____ her whole team.”

Xem đáp án

brought honor to

Being nice may well be a virtue in general, Ngữ pháp

0:44

Nói chung, tốt bụng có thể là một đức tính tốt,

Ngữ pháp

may well be: thừa nhận một khả năng khá cao

Trong may well be, well làm mạnh thêm khả năng do may biểu đạt. Cụm này có nghĩa là điều gì đó khá có khả năng đúng hoặc có thể được thừa nhận một cách hợp lý là đúng; well ở đây không có nghĩa là “một cách tốt đẹp”. Trong câu này, người nói trước hết thừa nhận rằng tử tế có lẽ là một đức tính, rồi mới đưa ra ý tương phản. Mẫu may well be X, but Y hữu ích khi lập luận thận trọng: nó thừa nhận X nhưng không biến X thành kết luận cuối cùng.

Luyện tập

Trong “The plan may well be expensive, but it could save money later,” may well be diễn đạt điều gì?

  1. Người nói cho rằng kế hoạch tốn kém theo một cách tốt.
  2. Người nói thừa nhận rằng kế hoạch rất có thể tốn kém.
  3. Người nói khẳng định rằng kế hoạch chắc chắn tốn kém.
Xem đáp án

Người nói thừa nhận rằng kế hoạch rất có thể tốn kém.

but what citizens most need from their rulers is effectiveness, Ngữ pháp

0:46

nhưng điều mà công dân cần nhất ở những nhà cai trị của họ là sự hiệu quả,

Ngữ pháp

What ... need ... is ...: tập trung vào nhu cầu thực sự

Toàn bộ mệnh đề what citizens most need from their rulers làm chủ ngữ. Ở đây, what có nghĩa là “điều mà”, không phải từ để hỏi. Động từ is giới thiệu effectiveness như câu trả lời hoặc trọng tâm. Mẫu What + chủ ngữ + need/value/want + is + trọng tâm cho phép bạn trước tiên nêu một nhu cầu hoặc mối quan tâm chưa có đáp án, rồi mới tiết lộ câu trả lời chính. Ở đây, most đi với need: nó đánh dấu nhu cầu có mức ưu tiên cao nhất của người dân.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nhấn trọng tâm mang nghĩa “Nhu cầu lớn nhất của nhóm là một định hướng rõ ràng”: ____ the team needs most ____ clear direction.

Xem đáp án

What · is

which may well call upon some darker arts. Ghi chú

0:50

điều mà có thể cần đến một số thủ đoạn mờ ám hơn.

Cụm động từ

call upon: cần hoặc huy động

Ở đây, call upon có nghĩa là cần sử dụng hoặc huy động một thứ gì đó. Tân ngữ của cụm này là some darker arts, tức một nhóm phương thức, nên mệnh đề nói rằng để đạt được hiệu quả mong muốn, người ta có thể cần dùng đến những phương thức ấy. Mẫu có thể áp dụng là call upon + nguồn lực, khả năng hoặc phương thức. Trong mẫu này, cụm từ không có nghĩa là hét gọi ai đó hoặc đến thăm họ.

Luyện tập

call upon có nghĩa gì trong phụ đề?

  1. Điều đó có thể hét lên để thu hút sự chú ý của một nghệ sĩ.
  2. Điều đó có thể đòi hỏi phải sử dụng một số phương thức.
  3. Điều đó có thể đến thăm xã giao một người nào đó.
Xem đáp án

Điều đó có thể đòi hỏi phải sử dụng một số phương thức.

Thành ngữ

darker arts: những phương thức đáng ngờ

Ở đây, darker arts là phép ẩn dụ cho những phương thức bí mật, có tính thao túng, thậm chí tàn nhẫn. Darker thể hiện một đánh giá đạo đức: các phương thức ấy kém chính đáng hơn, chứ không phải ít được chiếu sáng hơn theo nghĩa đen. Arts dùng nghĩa cũ là kỹ năng hoặc kỹ thuật đã được rèn luyện, không phải hội họa hay các môn mỹ thuật khác. Khi kết hợp, các từ này ám chỉ những thủ đoạn có vấn đề về đạo đức theo cách gián tiếp và đáng ngại.

Luyện tập

Trong bối cảnh chính trị này, darker arts gợi ra điều gì?

  1. Những phương thức bí mật, có tính thao túng hoặc đáng ngờ về đạo đức
  2. Những bức tranh sử dụng rất ít ánh sáng
  3. Các lớp học phép thuật được tổ chức để giải trí
Xem đáp án

Những phương thức bí mật, có tính thao túng hoặc đáng ngờ về đạo đức

Once we understand this basic requirement, Ngữ pháp

0:54

Một khi chúng ta hiểu được yêu cầu cơ bản này,

we stand to be less disappointed and clearer Ngữ pháp

0:56

chúng ta sẽ bớt thất vọng và rõ ràng hơn

about what we want from our politicians.

0:58

về những gì chúng ta mong muốn từ các chính trị gia của mình.

Ngữ pháp

Once we understand: điều kiện đứng trước kết quả

Ở đây, once là liên từ có nghĩa là “khi” hoặc “ngay khi” điều kiện được nêu ra được đáp ứng. Once we understand đặt việc hiểu yêu cầu cơ bản làm mốc mà sau đó kết quả trong mệnh đề chính có thể xảy ra. Cấu trúc once + mệnh đề sắp xếp điều kiện hoặc giai đoạn trước rồi mới đến hệ quả. Ở đây, once không có nghĩa là “một lần”.

Luyện tập

Trong câu này, Once we understand có nghĩa là gì?

  1. Ngay khi hoặc khi chúng ta hiểu yêu cầu đó
  2. Chúng ta chỉ hiểu điều đó một lần
  3. Chúng ta đã hiểu điều đó cùng lúc với người khác
Xem đáp án

Ngay khi hoặc khi chúng ta hiểu yêu cầu đó

Ngữ pháp

stand to be: một kết quả có thể xảy ra như dự đoán

Stand to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “có khả năng hoặc ở vào hoàn cảnh sẽ trải qua một kết quả cụ thể”. Trong stand to be less disappointed, be là động từ nguyên mẫu và less disappointed là kết quả được dự đoán. Cụm từ này nêu một triển vọng thực tế, thường là lợi ích hoặc rủi ro. Nó không nói về hành động đứng và cũng không có nghĩa là “sẵn lòng làm gì”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của stand to: With the new schedule, commuters ____ save time.

Xem đáp án

stand to

Niccolò Machiavelli was born in Florence in 1469.

1:01

Niccolò Machiavelli sinh ra ở Florence vào năm 1469.

His father was a lawyer,

1:04

Cha ông là một luật sư,

and so Machiavelli received an extensive formal education Cụm từ

1:06

do đó Machiavelli đã nhận được một nền giáo dục chính quy sâu rộng

and got his first job as a secretary for the city of Florence.

1:09

và có công việc đầu tiên là thư ký cho thành phố Florence.

Cụm từ

received an extensive formal education: mô tả quá trình giáo dục

Trong câu này, received an extensive formal education có nghĩa là Machiavelli được giáo dục trong một hệ thống có tổ chức và nền giáo dục của ông có phạm vi rộng, vững chắc. Receive ở đây có nghĩa là “tiếp nhận hoặc có được”, chứ không phải nhận một đồ vật cụ thể. Cấu trúc receive + an education là cách tự nhiên và khá trang trọng để mô tả quá trình giáo dục của một người. Extensive bổ sung ý nghĩa về phạm vi rộng hoặc chiều sâu đáng kể, còn formal chỉ nền giáo dục có tổ chức, thay vì chỉ tự học hoặc tích lũy kinh nghiệm hằng ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “được hưởng một nền giáo dục rộng và có tổ chức”: Before entering public service, Lena ____.

Xem đáp án

received an extensive formal education

But soon after his appointment,

1:12

Nhưng ngay sau khi ông được bổ nhiệm,

Florence exploded politically and expelled the Medici family, Ghi chú

1:14

Florence bùng nổ về mặt chính trị và trục xuất gia tộc Medici,

who'd ruled it for 60 years,

1:17

những người đã cai trị nơi này trong 60 năm,

and suffered decades of political instability and turmoil.

1:19

và phải gánh chịu nhiều thập kỷ bất ổn và hỗn loạn chính trị.

Thành ngữ

Florence exploded politically: một ẩn dụ chính trị

Florence exploded politically là một phép ẩn dụ sinh động. Florence đại diện cho đời sống chính trị của thành phố, còn exploded có nghĩa là xung đột và thay đổi bùng phát đột ngột, dữ dội; cụm từ không mô tả một vụ nổ vật lý. Trạng từ politically cho biết lĩnh vực nào đã “bùng nổ”. Cấu trúc này giúp lời kể lịch sử cô đọng một chuyển biến nhanh và hỗn loạn thành hình ảnh mạnh, còn các sự kiện phía sau thường cung cấp chi tiết cụ thể.

Luyện tập

Trong câu “After the disputed vote, the capital exploded politically,” exploded politically có nghĩa là gì?

  1. Một vụ nổ vật lý đã gây thiệt hại cho thủ đô.
  2. Hệ thống chính trị vẫn bình lặng và không thay đổi.
  3. Tình hình chính trị đột ngột trở nên căng thẳng và hỗn loạn.
Xem đáp án

Tình hình chính trị đột ngột trở nên căng thẳng và hỗn loạn.

Văn hóa

the Medici family với nghĩa là một gia tộc cầm quyền

Trong câu này, the Medici family là gia tộc quyền lực ở Florence đã cai trị thành phố trong khoảng sáu mươi năm. Việc trục xuất họ có nghĩa là loại bỏ một dòng họ chính trị cầm quyền khỏi Florence, chứ không đơn giản là yêu cầu một gia đình bình thường rời khỏi nhà. Từ family gộp các thành viên có quan hệ họ hàng của nhà Medici thành một gia tộc chính trị tồn tại qua nhiều thế hệ. Bối cảnh này giải thích vì sao việc họ bị trục xuất có thể làm thay đổi chính quyền và ảnh hưởng đến sự nghiệp của Machiavelli.

Luyện tập

Trong câu này, the Medici family chỉ điều gì?

  1. Một gia tộc cầm quyền hoặc triều đại hùng mạnh ở Florence
  2. Một hộ gia đình bình thường không có vai trò chính trị
  3. Toàn bộ công dân Florence
Xem đáp án

Một gia tộc cầm quyền hoặc triều đại hùng mạnh ở Florence

As a consequence, Mạch ý

1:22

Hậu quả là,

Machiavelli experienced a series of career reversals. Cụm từ

1:23

Machiavelli đã trải qua một loạt các thăng trầm trong sự nghiệp.

Mạch ý

As a consequence để giới thiệu kết quả

As a consequence là cụm từ nối câu, đánh dấu mệnh đề phía sau là kết quả của thông tin vừa được nêu trước đó. Trong câu này, cụm từ cho người đọc biết rằng những biến động trong sự nghiệp của Machiavelli bắt nguồn từ tình hình chính trị hỗn loạn ở Florence. Mẫu có thể áp dụng lại là: nêu nguyên nhân trước, sau đó dùng As a consequence, để đưa ra kết quả. Khi đứng đầu câu, cụm từ này thường đi kèm dấu phẩy và làm rõ mối quan hệ nguyên nhân-kết quả.

Luyện tập

Từ nối nào hoàn thành tốt nhất mối quan hệ nguyên nhân-kết quả này? The storm damaged the bridge. ___, buses had to take a longer route.

  1. As a consequence
  2. In contrast
  3. For example
Xem đáp án

As a consequence

Cụm từ

a series of career reversals: một loạt bước ngoặt tiêu cực trong sự nghiệp

Danh từ reversal chỉ sự chuyển hướng sang phía ngược lại. Vì vậy, a career reversal là một thay đổi lớn làm cho vị thế hoặc triển vọng nghề nghiệp của một người xấu đi, chẳng hạn như mất địa vị, ảnh hưởng hoặc chức vụ. A series of cho biết nhiều bước ngoặt như vậy đã xảy ra liên tiếp. Trong câu này, cụm từ mô tả sự nghiệp của Machiavelli nhiều lần rời xa thành công, chứ không chỉ liệt kê những lần đổi việc bình thường hay các vấn đề nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nhiều bước ngoặt lớn theo hướng xấu đi trong đời sống nghề nghiệp: For Marcus, losing his title, his team, and his office marked ____.

Xem đáp án

a series of career reversals

Over just a few decades,

1:26

Chỉ trong vài thập kỷ,

he went from being an important diplomat to a semi-successful general, Ngữ pháp

1:28

ông từ một nhà ngoại giao quan trọng trở thành một vị tướng thành công nửa vời,

to an enemy of the state, Cách dùng từ

1:31

rồi thành kẻ thù của quốc gia,

tortured and then exiled when the Medici returned to power.

1:33

bị tra tấn và sau đó bị lưu đày khi gia tộc Medici trở lại nắm quyền.

Ngữ pháp

went from being A to B, to C: từ A chuyển thành B, rồi thành C

Cấu trúc go from A to B mô tả sự thay đổi giữa hai trạng thái hoặc vai trò. Việc thêm một cụm to nữa sẽ kéo dài cùng một lộ trình: from A to B, to C. Ở đây, ba cụm danh từ lần lượt đánh dấu các thân phận nhà ngoại giao, vị tướng và kẻ thù của nhà nước; trình tự này cho thấy địa vị suy giảm mạnh. Being xuất hiện sau from vì giai đoạn đầu là một vai trò. Không cần lặp lại từ này trước mọi cụm danh từ phía sau: to a general và to an enemy được hiểu là những trạng thái tiếp theo. To thứ hai tiếp tục liệt kê các điểm đến; nó không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc go from A to B, to C ở thì quá khứ: In six years, Lena ____ being an intern, to a department manager, ____ the company's chief executive.

Xem đáp án

went from · to

Cách dùng từ

enemy of the state: kẻ thù của nhà nước

Trong câu này, enemy of the state là một nhãn chính trị mang tính thể chế. Nó có nghĩa là nhà chức trách xem Machiavelli là một mối đe dọa nghiêm trọng, kẻ phản bội hoặc đối thủ của nhà nước, chứ không chỉ là người họ không ưa. Cụm từ này thường thể hiện phán xét của chính quyền hơn là một sự thật khách quan. Khi gặp nó trong lịch sử hoặc tin tức chính trị, hãy chú ý ai là người gắn nhãn và nhãn đó trao cho họ quyền lực gì đối với người bị nhắm đến.

Luyện tập

Trong một văn bản lịch sử, nếu một chế độ gọi ai đó là enemy of the state thì điều đó nhiều khả năng có nghĩa gì?

  1. Nhà chức trách chính thức xem người đó là mối đe dọa hoặc kẻ phản bội.
  2. Người đó có một cuộc tranh cãi cá nhân với nhân viên chính phủ.
  3. Người đó chỉ đơn giản thích một chính sách khác.
Xem đáp án

Nhà chức trách chính thức xem người đó là mối đe dọa hoặc kẻ phản bội.

Although Machiavelli was rather a failed politician, Ngữ pháp

1:36

Mặc dù Machiavelli đúng hơn là một chính trị gia thất bại,

he can be remembered as a truly great man Cụm từ

1:39

ông vẫn có thể được nhớ đến như một vĩ nhân thực sự

because of two works he wrote,

1:41

nhờ hai tác phẩm ông đã viết,

Ngữ pháp

Mặc dù Machiavelli là một chính trị gia khá thất bại

Although mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ: trước hết, nó thừa nhận một sự thật có thể khiến người đọc dự đoán một đánh giá tổng thể tiêu cực. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra kết luận quan trọng hơn và trái với dự đoán ấy: các tác phẩm khiến ông trở thành người đáng được ghi nhớ. Ở đây, rather có nghĩa là 'khá' hoặc 'tương đối', nên làm mạnh thêm failed. Nó không thể hiện sự lựa chọn. Mẫu Although A, B hữu ích khi muốn thừa nhận A nhưng hướng sự chú ý của người đọc vào B.

Luyện tập

Chọn câu dùng Although đúng để thừa nhận một sự thật trước khi đưa ra ý chính tương phản.

  1. Although the difficult task, Maya finished it on time.
  2. Although the task was difficult, Maya finished it on time.
  3. Although the task was difficult, but Maya finished it on time.
Xem đáp án

Although the task was difficult, Maya finished it on time.

Cụm từ

Can be remembered as: diễn tả danh tiếng lâu dài

Cấu trúc bị động be remembered as + cụm danh từ diễn tả danh tính, vai trò hoặc phẩm chất mà các thế hệ sau gắn với một người. Trong câu này, a truly great man là đánh giá lâu dài dành cho Machiavelli. Can khiến nhận định trở nên thận trọng thay vì tuyệt đối: hai tác phẩm cho ta lý do để nhìn nhận ông theo cách này dù sự nghiệp chính trị của ông thất bại. Câu nói đề cập đến danh tiếng trong lịch sử, không phải việc nhớ thực hiện một hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để diễn tả một đánh giá có thể có về sau: Although the mayor lost the election, because of her reforms she ____ a leader who changed the city.

Xem đáp án

can be remembered as

The Prince and The Discourses. Văn hóa

1:43

Quân Vương và Các Bài Luận.

Văn hóa

The Prince và The Discourses: hai tựa sách

The Prince (Quân vương) và The Discourses (Luận bàn về Livy) là tên hai cuốn sách của Niccolò Machiavelli. The Prince tập trung vào cách người cai trị giành và duy trì quyền lực, còn The Discourses, tên gọi rút gọn của Discourses on Livy, xem xét các nền cộng hòa, luật pháp và thể chế chính trị thông qua những bình luận về Livy. Bối cảnh cơ bản này đủ để hiểu vì sao cả hai tác phẩm đều củng cố nhận định về tầm quan trọng của Machiavelli. Vì dòng này nêu tên hai cuốn sách, một đại từ số nhiều xuất hiện sau đó như them trong “In them” sẽ chỉ cả hai tựa sách. The Prince ở đây là tên sách, không phải một vị hoàng tử không xác định.

Luyện tập

Đọc: “The Prince and The Discourses. In them, Machiavelli explains his ideas.” “them” chỉ điều gì?

  1. Những thất bại chính trị của Machiavelli
  2. Hai cuốn sách vừa được nêu tên
  3. Hai nhà lãnh đạo chính trị
  4. Hai chương trong The Prince
Xem đáp án

Hai cuốn sách vừa được nêu tên

In them,

1:46

Trong đó,

he attends to a central problem of politics then as now, Ghi chú

1:46

ông đề cập đến một vấn đề trung tâm của chính trị khi đó cũng như bây giờ,

Cụm động từ

attends to: chú ý và xử lý một vấn đề

Trong câu này, attends to có nghĩa là “tập trung chú ý đến” hoặc “xử lý”. Hai tác phẩm xem xét một vấn đề chính trị cốt lõi; cụm từ này không nói rằng tác giả tham dự một sự kiện. Tân ngữ đứng sau to, theo cấu trúc attend to + vấn đề, nhiệm vụ hoặc nhu cầu. Hành động cụ thể tùy thuộc vào ngữ cảnh: có thể là xem xét một vấn đề, xử lý một nhiệm vụ hoặc chăm lo nhu cầu của ai đó. Ở đây, nó gần với “xem xét” hoặc “đề cập và xử lý”, chứ không nhất thiết là “giải quyết xong”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đơn của attend kèm theo to: This report ____ the safety concerns raised by residents.

Xem đáp án

attends to

Cụm từ

then as now: giống nhau trong quá khứ và hiện tại

Then as now là cách so sánh rút gọn, có nghĩa là “vào thời điểm trước đó cũng giống như ở hiện tại”. Cụm này cho biết vấn đề chính trị cốt lõi đã tồn tại trong giai đoạn đang được nói đến và đến nay vẫn còn liên quan. Ở đây, as thể hiện sự tương đồng: “điều đó đúng vào lúc ấy và cũng đúng vào lúc này”. Nó không có nghĩa là “bởi vì” hoặc “trong khi”. Cụm từ này thường giúp văn viết lịch sử kết nối hai thời kỳ mà không cần lặp lại toàn bộ nhận định.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh lịch sử bằng cụm ba từ có nghĩa là “vào thời điểm đó cũng giống như hôm nay”: Honest reporting mattered ____.

Xem đáp án

then as now

that it's almost impossible to be both a good politician Ngữ pháp

1:50

rằng hầu như không thể vừa là một chính trị gia giỏi

and a good person in the traditional Christian sense. Văn hóa

1:53

vừa là một người tốt theo nghĩa Kitô giáo truyền thống.

Ngữ pháp

both a good politician and a good person: kết hợp hai vai trò

Cặp liên từ both A and B nối hai thành phần song song và cho biết cả hai cùng đúng. Ở đây, A và B là hai cụm danh từ a good politician và a good person; một người sẽ phải kết hợp cả hai vai trò. Vì cặp này đứng sau almost impossible to be, điều được xem là gần như không thể là sự kết hợp của hai vai trò, chứ không phải từng vai trò riêng lẻ. Cụm in the traditional Christian sense ở sau giới hạn ý nghĩa của good person.

Luyện tập

Hoàn thành bằng both ... and để cho biết cả hai phẩm chất đều cần thiết: The team needs a leader who is ____ calm ____ decisive.

Xem đáp án

both · and

Văn hóa

the traditional Christian sense: tiêu chuẩn để hiểu 'a good person'

Cụm in the traditional Christian sense cho biết khuôn khổ đạo đức nào được dùng để xác định a good person trong câu này. Nó gợi đến những lý tưởng Kitô giáo quen thuộc như lòng thương xót, tinh thần hòa bình, sự hào phóng và lòng khoan dung; nó không chỉ nói rằng người đó thuộc một tôn giáo. Cụm từ giới hạn này làm cho lập luận cụ thể hơn: xung đột được nêu ra là giữa hoạt động chính trị hiệu quả và lý tưởng đạo đức cụ thể đó. Không nên hiểu đây là lời khẳng định rằng mọi truyền thống Kitô giáo hoặc mọi Kitô hữu đều có cùng một lập trường chính trị.

Luyện tập

'in the traditional Christian sense' có chức năng gì trong câu?

  1. Nó cho biết ngày tháng lịch sử của lập luận chính trị.
  2. Nó thiết lập khuôn khổ đạo đức dùng để hiểu a good person.
  3. Nó khẳng định rằng mọi Kitô hữu đều phản đối công việc chính trị.
  4. Nó nói rằng chính trị gia này chính thức là thành viên của một nhà thờ.
Xem đáp án

Nó thiết lập khuôn khổ đạo đức dùng để hiểu a good person.

Machiavelli proposed that the overwhelming responsibility of a good prince

1:57

Machiavelli đề xuất rằng trách nhiệm bao trùm của một vị quân vương giỏi

is to defend the state from external and internal threats Cụm từ

2:01

là bảo vệ quốc gia khỏi các mối đe dọa bên ngoài và bên trong

to stable governance. Cách dùng từ

2:04

đối với nền cai trị ổn định.

Cụm từ

bảo vệ nhà nước khỏi các mối đe dọa bên ngoài và bên trong

Trong cấu trúc defend A from B, A là người, nơi chốn hoặc hệ thống được bảo vệ, còn B là mối nguy hiểm. Ở đây, the state là A và external and internal threats là B. External và internal đều bổ nghĩa cho threats: các mối đe dọa có thể đến từ bên ngoài hoặc bên trong nhà nước. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là defend + đối tượng được bảo vệ + from + mối nguy hiểm.

Luyện tập

Dùng cấu trúc defend A from B để hoàn thành câu: Strong passwords help ____ your accounts ____ hackers.

Xem đáp án

defend · from

Cách dùng từ

quản trị ổn định

Governance là quá trình và hệ thống dùng để định hướng và kiểm soát một nhà nước hoặc tổ chức. Stable governance có nghĩa là quá trình này duy trì được trật tự, độ tin cậy và khả năng tiếp tục. Trong threats to stable governance, stable bổ nghĩa cho governance. Cụm từ này nói đến những nguy cơ có thể làm gián đoạn cách nhà nước được quản trị liên tục, chứ không chỉ là nguy cơ đối với một nhóm quan chức cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng governance với nghĩa là quá trình và chất lượng của việc điều hành một tổ chức?

  1. The government announced a new tax plan.
  2. The report recommends clearer rules to improve corporate governance.
Xem đáp án

The report recommends clearer rules to improve corporate governance.

This means he must know how to fight,

2:06

Điều này có nghĩa là ông ta phải biết cách chiến đấu,

but more importantly,

2:08

nhưng quan trọng hơn,

he must know about reputation and the management of those around him.

2:09

ông ta phải biết về danh tiếng và cách quản lý những người xung quanh.

People should neither think he is soft and easy to disobey, Ngữ pháp

2:13

Người dân không nên nghĩ ông ta mềm yếu và dễ bất tuân,

nor should they find him so cruel that he disgusts his society. Ngữ pháp

2:17

cũng không nên thấy ông ta tàn nhẫn đến mức khiến xã hội của mình ghê tởm.

Ngữ pháp

neither ... nor should they: cân bằng hai khả năng phủ định

Neither ... nor ... đưa ra hai khả năng rồi phủ định cả hai. Ở đây, mọi người không nên xem ông ấy là người yếu đuối, và cũng không nên xem ông ấy là người cực kỳ tàn nhẫn. Cặp cấu trúc này tạo sự cân bằng giữa hai thái cực không mong muốn. Ở phần sau, nor mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ riêng là they. Khi nor mang nghĩa phủ định đứng đầu mệnh đề, chủ ngữ và trợ động từ phải đảo vị trí. Vì vậy, should đứng trước they: nor should they find ..., chứ không dùng trật tự thông thường với chủ ngữ đứng trước.

Luyện tập

Sắp xếp nor, should và it theo đúng thứ tự để hoàn thành mệnh đề thứ hai: The policy should neither punish honest mistakes, ____ excuse repeated cheating.

Xem đáp án

nor should it

Ngữ pháp

so cruel that ...: mức độ dẫn đến kết quả

Mẫu so + tính từ + mệnh đề that liên kết một mức độ cực cao với kết quả của nó. So tăng mức độ của cruel, còn mệnh đề that nêu hậu quả: sự tàn nhẫn của ông ấy đạt đến mức khiến xã hội cảm thấy ghê tởm ông ấy. Ở đây, that mở đầu một mệnh đề kết quả, không phải mệnh đề dùng để xác định hoặc miêu tả cruel. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là so + tính từ hoặc trạng từ + that + kết quả.

Luyện tập

Dùng so và that để hoàn thành mẫu chỉ kết quả: The instructions were ____ confusing ____ everyone asked for help.

Xem đáp án

so · that

He should seem unapproachably strict,

2:21

Ông ta nên tỏ ra nghiêm khắc đến mức không thể đến gần,

but reasonable.

2:23

nhưng lại hợp lý.

When Machiavelli turned to the question of whether it was better for a prince Ngữ pháp

2:24

Khi Machiavelli chuyển sang câu hỏi liệu một vị quân vương

to be loved or feared,

2:27

nên được yêu mến hay bị sợ hãi thì tốt hơn,

Ngữ pháp

whether it was better for a prince to be loved or feared: lựa chọn gián tiếp

Whether ... or ... mở đầu một câu hỏi lựa chọn gián tiếp, đưa hai phương án vào trong một câu lớn hơn. Vì câu hỏi được lồng vào câu khác, mệnh đề giữ trật tự trần thuật it was, không đảo thành was it. Trong better for someone to do..., for chỉ người chịu tác động, còn to do chỉ hành động hoặc trạng thái được đánh giá. Ở đây, be loved và feared, dùng chung be, là hai phương án bị động áp dụng cho a prince.

Luyện tập

Chọn phần hoàn thành đúng để tạo câu hỏi lựa chọn gián tiếp: The coach considered ____.

  1. whether it was better for the team to rest or keep practicing
  2. was it better for the team to rest or keep practicing
  3. whether was it better for the team to rest or keep practicing
Xem đáp án

whether it was better for the team to rest or keep practicing

he wrote that while it would theoretically be wonderful for a leader

2:29

ông đã viết rằng mặc dù về mặt lý thuyết, sẽ rất tuyệt vời nếu một nhà lãnh đạo

to be both loved and obeyed,

2:33

vừa được yêu mến vừa được vâng lời,

a prince should always err on the side of inspiring terror, Thành ngữ

2:35

nhưng một vị quân vương luôn nên nghiêng về phía gieo rắc nỗi khiếp sợ,

Thành ngữ

err on the side of: nghiêng về hướng an toàn hơn

Err on the side of có nghĩa là chủ động nghiêng về một phương án khi kết quả chưa chắc chắn, vì sai theo hướng ngược lại có vẻ nguy hiểm hơn. Cụm này xem hướng được chọn là phương án dự phòng an toàn hơn; nó không có nghĩa rằng bản thân phương án đó chắc chắn sai. Cấu trúc là err on the side of + danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, inspiring terror là cụm -ing chỉ hướng mà vị quân vương được khuyên nên ưu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “chọn hướng an toàn hơn khi chưa chắc chắn”: When the weather report is uncertain, organizers usually ____ caution.

Xem đáp án

err on the side of

for this is ultimately what keeps people in check. Thành ngữ

2:39

vì đây rốt cuộc là điều giữ cho dân chúng trong vòng kiểm soát.

Thành ngữ

keeps people in check: hạn chế hành vi của họ

Keep someone or something in check có nghĩa là hạn chế hoặc kiểm soát một người hay một sự vật để họ hoặc nó không hành động thiếu kiềm chế hay phát triển vượt quá giới hạn an toàn. Cấu trúc là keep + tân ngữ + in check. Ở đây, keeps people in check có nghĩa là khiến mọi người kiềm chế hành vi của mình. In check mô tả trạng thái được kiểm soát; nó không có nghĩa là kiểm tra thông tin hay check in tại một nơi nào đó.

Luyện tập

Trong câu “Strong laws keep powerful officials in check,” keep powerful officials in check có nghĩa là gì?

  1. Ngăn các quan chức hành động không giới hạn.
  2. Yêu cầu các quan chức chờ được phê duyệt.
  3. Thường xuyên kiểm tra tài liệu của các quan chức.
Xem đáp án

Ngăn các quan chức hành động không giới hạn.

Machiavelli's Christian contemporaries had suggested that princes should be merciful,

2:43

Những người Kitô giáo cùng thời với Machiavelli đã gợi ý rằng các vị quân vương nên nhân từ,

peaceful, generous, and tolerant.

2:47

hòa bình, hào phóng và khoan dung.

They thought that being a good politician was,

2:49

Họ nghĩ rằng trở thành một chính trị gia giỏi,

in short, the same as being a good Christian.

2:51

nói tóm lại, giống như trở thành một Kitô hữu tốt.

But Machiavelli argues differently.

2:54

Nhưng Machiavelli lại lập luận khác.

He asked his readers to dwell on the incompatibility Ghi chú

2:56

Ông yêu cầu độc giả của mình dừng lại ở sự không tương thích

between Christian ethics and good governance,

2:59

giữa đạo đức Kitô giáo và quản trị tốt,

Cụm động từ

dwell on: suy nghĩ kỹ trong một khoảng thời gian

Dwell on something có nghĩa là tiếp tục suy nghĩ hoặc nói về một điều gì đó trong một khoảng thời gian, với sự chú ý được duy trì. Cấu trúc là dwell on + chủ đề. Dwell khi đứng một mình có thể có nghĩa là sống ở một nơi nào đó, nhưng dwell on ở đây mang nghĩa khác. Tác giả yêu cầu độc giả xem xét kỹ một sự không tương thích, vì vậy đây là sự suy ngẫm có chủ ý chứ không phải nỗi lo vô ích.

Luyện tập

Trong câu “Take a moment to dwell on the possible consequences of this decision,” dwell on có nghĩa là gì?

  1. Sống ở nơi mà nó mô tả.
  2. Nhắc nhanh rồi chuyển sang chuyện khác.
  3. Suy nghĩ kỹ về điều đó trong một khoảng thời gian.
Xem đáp án

Suy nghĩ kỹ về điều đó trong một khoảng thời gian.

Cụm từ

sự không tương thích giữa A và B

Danh từ incompatibility có nghĩa là hai điều không thể cùng hoạt động, cùng tồn tại hoặc cùng được tuân theo nếu không xảy ra xung đột nghiêm trọng. Ở đây, between giới thiệu hai phía: Christian ethics và good governance. Cấu trúc the incompatibility between A and B hữu ích trong phân tích trang trọng. Nó đưa ra nhận định mạnh hơn việc chỉ nói A và B khác nhau: trong lập luận đang được trình bày, hai phía khó hoặc không thể dung hòa.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng incompatibility và từ nối bắt buộc đi cùng: “The report examines the ____ strict privacy rules and unrestricted data collection.”

Xem đáp án

incompatibility between

and particularly referred to the case of Girolamo Savonarola. Cụm từ

3:02

và đặc biệt đề cập đến trường hợp của Girolamo Savonarola.

Cụm từ

referred to the case of: giới thiệu một trường hợp cụ thể

Trong referred to the case of, referred to có nghĩa là “hướng sự chú ý đến” hoặc “đề cập để xem xét”. Cụm này giới thiệu một người, sự kiện hoặc tình huống cụ thể làm ví dụ có liên quan đến một luận điểm rộng hơn. Ở đây, case có nghĩa là một trường hợp hoặc ví dụ, không nhất thiết là một vụ việc pháp lý. Cấu trúc refer to the case of X thường được dùng khi người nói chuyển từ một nhận định chung sang bằng chứng hoặc minh họa cụ thể.

Luyện tập

Điền cụm từ của bài học vào chỗ trống theo đúng thứ tự: “To support her general claim, the lecturer ____ Curitiba.” Dùng referred / to / the case / of.

Xem đáp án

referred to the case of

Savonarola was a Dominican friar, Văn hóa

3:06

Savonarola là một tu sĩ dòng Đa Minh,

a fervent, idealistic Christian

3:08

một Kitô hữu nhiệt thành, lý tưởng hóa

Văn hóa

Dominican friar: thân phận tôn giáo của Savonarola

Dominican friar là một tu sĩ thuộc Dòng Đa Minh, một dòng hành khất của Công giáo. Theo truyền thống, các friar phục vụ giữa cộng đồng qua việc giảng đạo và các hoạt động mục vụ khác, thay vì chỉ được xác định bởi đời sống bên trong một đan viện. Ở đây, danh xưng này cho thấy Savonarola là một nhà cải cách tôn giáo, chứ không chỉ là một nhân vật chính trị. Điều đó giúp giải thích vì sao tư tưởng cai trị Florence của ông chịu ảnh hưởng từ việc giảng đạo Cơ Đốc và các lý tưởng tôn giáo.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với Dominican friar trong câu?

  1. Thành viên một đan viện không liên quan đến dòng tu cụ thể nào
  2. Bất kỳ linh mục Công giáo đã được truyền chức nào, không phụ thuộc dòng tu
  3. Thành viên dòng hành khất Đa Minh của Công giáo
Xem đáp án

Thành viên dòng hành khất Đa Minh của Công giáo

who'd briefly come to be the ruler of Florence in 1494. Cụm từ

3:10

người đã nhanh chóng trở thành nhà cai trị Florence vào năm 1494.

Cụm từ

come to be: dần đi đến một trạng thái hoặc vai trò

Trong come to be, come diễn tả một sự thay đổi dẫn đến kết quả; nó không diễn tả chuyển động vật lý. Come to be the ruler có nghĩa là trở thành người cai trị sau một chuỗi sự kiện. Trong who'd briefly come to be, who'd có nghĩa là who had. Thì quá khứ hoàn thành trình bày sự thay đổi này như đã hoàn tất trước thời điểm được nhắc đến, còn briefly cho biết thời gian cai trị sau đó không kéo dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của come to be: By 2018, the neighborhood market had ____ one of the town's busiest meeting places.

Xem đáp án

come to be

He'd come to power promising to build the City of God on Earth in Florence. Ghi chú

3:14

Ông lên nắm quyền với lời hứa sẽ xây dựng Thành phố của Chúa trên Trái đất ở Florence.

Cụm từ

come to power: giành quyền lực chính trị

Come to power là một cụm từ chính trị cố định, có nghĩa là “giành quyền kiểm soát chính phủ” hoặc “trở thành người cai trị”. Ở đây, power chỉ quyền lực chính trị, không phải điện năng hay sức mạnh thể chất. He'd ở đây là dạng rút gọn của He had, vì vậy had come to power ở thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này cho thấy việc ông ta lên nắm quyền đã hoàn tất trước những sự kiện quá khứ xảy ra sau đó trong câu chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come to power: After winning the national election, the reform party ____ in 2018.

Xem đáp án

came to power

Văn hóa

the City of God on Earth: lý tưởng tôn giáo trong xã hội loài người

Cụm the City of God được viết hoa gợi lên lý tưởng Kitô giáo về một cộng đồng được cai quản theo các nguyên tắc thiêng liêng. On Earth có nghĩa là lý tưởng này sẽ được tạo dựng trong thế giới con người, thay vì chỉ tồn tại trên thiên đường. Trong câu này, cụm từ mô tả một tầm nhìn tôn giáo và chính trị dành cho Florence. Đây không phải tên của một dự án xây dựng hay một thành phố địa lý khác.

Luyện tập

Trong ví dụ, the City of God on Earth chỉ điều gì?

  1. Tên địa lý chính thức của Florence
  2. Một xã hội lấy cảm hứng từ Kitô giáo sẽ được xây dựng tại Florence
  3. Một thành phố trên trời chỉ tồn tại sau khi chết
Xem đáp án

Một xã hội lấy cảm hứng từ Kitô giáo sẽ được xây dựng tại Florence

He'd preached against the excesses and tyranny of the Medici government Cụm từ

3:18

Ông đã thuyết giáo chống lại sự thái quá và sự chuyên chế của chính quyền Medici

Cụm từ

preached against: phản đối bằng lời giảng hoặc giáo huấn đạo đức

Preach against something có nghĩa là công khai lên án một điều gì đó thông qua bài thuyết giảng hoặc thông điệp mang tính răn dạy đạo đức mạnh mẽ. Ở đây, Savonarola coi sự xa hoa quá mức và ách chuyên chế của chính quyền Medici là sai trái về mặt đạo đức. Cụm từ này không chỉ có nghĩa là chỉ trích. Nó còn gợi ý rằng người nói đang dựa vào uy quyền tôn giáo hoặc đạo đức để bảo người nghe điều gì đúng và điều gì sai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “công khai lên án thông qua bài giảng hoặc lời dạy đạo đức”: At the service, the minister ____ corruption.

Xem đáp án

preached against

and even managed for a few months to lead Florence

3:21

và thậm chí đã xoay sở trong vài tháng để lãnh đạo Florence

as a peaceful, democratic, and relatively honest state.

3:23

như một quốc gia hòa bình, dân chủ và tương đối trung thực.

However,

3:27

Tuy nhiên,

Savonarola's success could not last because,

3:28

thành công của Savonarola không thể kéo dài vì,

in Machiavelli's view,

3:30

theo quan điểm của Machiavelli,

it was based on the weakness

3:31

nó dựa trên sự yếu đuối

that always attends being good in the Christian sense. Cách dùng từ

3:33

điều luôn đi kèm với việc làm người tốt theo nghĩa Kitô giáo.

Cách dùng từ

attends với nghĩa “đi kèm”

Trong câu này, attends có nghĩa là “đi kèm” hoặc “thường xuyên gắn liền với”, không phải “tham dự”. Chủ ngữ weakness là điều đi kèm với việc sống tốt theo nghĩa Kitô giáo. Cấu trúc X attends Y liên kết một hoàn cảnh hoặc hệ quả X với tình huống Y mà nó đi kèm. Nhận ra đúng chủ ngữ và tân ngữ giúp tránh hiểu nhầm thành nghĩa phổ biến là tham dự một sự kiện.

Luyện tập

Trong câu "A certain risk attends every major decision," attends có nghĩa là gì?

  1. đi kèm
  2. đến tham dự với tư cách người tham gia
  3. chăm sóc
Xem đáp án

đi kèm

It was not long before his regime became a threat to the corrupt Pope Alexander, Ngữ pháp

3:36

Không lâu sau, chế độ của ông trở thành mối đe dọa đối với Giáo hoàng Alexander tham nhũng,

Ngữ pháp

It was not long before ...: nói rằng một việc sớm xảy ra

Mẫu It was not long before + mệnh đề có nghĩa là sự việc trong mệnh đề before xảy ra không lâu sau một tình huống trước đó. Ở đây, chế độ của ông ta nhanh chóng trở thành một mối đe dọa. Đây là mẫu thời gian dẫn trước đến sự việc tiếp theo: it không chỉ một vật cụ thể, còn before giới thiệu một sự việc thực sự đã xảy ra. Mẫu này giúp câu chuyện nhanh chóng chuyển sang diễn biến kế tiếp.

Luyện tập

Dùng mẫu bắt đầu bằng “It was” và kết thúc bằng “before” để diễn đạt “không lâu sau đó”: ____ the rescue team found the missing hikers.

Xem đáp án

It was not long before

whose henchmen captured and tortured Savonarola, Cách dùng từ

3:40

những tay sai của ông ta đã bắt giữ và tra tấn Savonarola,

Cách dùng từ

henchmen: cách gọi rất tiêu cực dành cho những kẻ làm việc bẩn thỉu

Henchmen là dạng số nhiều của henchman. Từ này chỉ những kẻ đi theo và thi hành mệnh lệnh của một người có quyền lực, đặc biệt là những việc bạo lực, phạm pháp hoặc những việc bẩn thỉu khác. Đây là một từ mang ý chê trách rất mạnh. Trong câu này, những kẻ bắt và tra tấn Savonarola được mô tả là tay sai tàn bạo của giáo hoàng, chứ không phải những trợ lý trung lập.

Luyện tập

Người nào sẽ được gọi là henchman một cách tự nhiên nhất?

  1. Một người hàng xóm ký đơn kiến nghị phản đối thị trưởng
  2. Một bác sĩ sắp xếp lịch hẹn cho đồng nghiệp
  3. Kẻ đi theo một thủ lĩnh băng đảng đáng sợ và đe dọa nhân chứng theo lệnh
Xem đáp án

Kẻ đi theo một thủ lĩnh băng đảng đáng sợ và đe dọa nhân chứng theo lệnh

hung him in the center of Florence,

3:43

treo cổ ông ở trung tâm Florence,

and burnt the body before the eyes of a now vengeful citizenry.

3:44

và thiêu xác ông trước con mắt của những người dân giờ đây đã đầy lòng thù hận.

This, in Machiavelli's eyes, Cụm từ

3:48

Điều này, trong mắt Machiavelli,

is what tends to happen to the nice guys in politics.

3:49

là những gì thường xảy ra với những người tốt trong chính trị.

Cụm từ

in Machiavelli's eyes: cho biết quan điểm thuộc về ai

in Machiavelli's eyes có nghĩa là “theo quan điểm của Machiavelli”. Cụm này cho biết nhận định theo sau là sự đánh giá của ông, chứ không phải một sự thật khách quan hay nhất thiết là quan điểm của người kể chuyện. Ở đây, eyes được dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ cách một người nhìn nhận hoặc đánh giá tình huống chứ không phải thị lực theo nghĩa đen. Cấu trúc có thể áp dụng lại là in + dạng sở hữu của người hoặc nhóm + eyes.

Luyện tập

Dùng cụm có eyes để cho biết nhận định này thuộc về Daniel: ____, canceling the trip was the safest choice.

Xem đáp án

In Daniel's eyes

Rather than follow this unfortunate Christian example, Ngữ pháp

3:53

Thay vì noi theo tấm gương Kitô giáo không may này,

Ngữ pháp

Rather than follow: loại bỏ một hành động trước khi nêu phương án khác

Rather than follow dùng cấu trúc rather than + động từ nguyên mẫu để loại bỏ một hành động khỏi lựa chọn. Ở đây, follow có nghĩa là noi theo hoặc áp dụng tấm gương đó, chứ không phải đi bộ phía sau ai theo nghĩa đen. Khi đứng đầu câu, cụm rather than đưa ra trước phương án không được chọn; mệnh đề chính sau đó nêu phương án thay thế. Trong cấu trúc này dùng follow, không dùng to follow.

Luyện tập

Dùng Rather than với đúng hành động follow the crowd: ____, Mia checked the facts for herself.

Xem đáp án

Rather than follow the crowd

Machiavelli suggested that a leader would do well Cụm từ

3:56

Machiavelli gợi ý rằng một nhà lãnh đạo sẽ làm tốt

to make judicious use of what he called virtù, virtue. Cụm từ

3:58

khi sử dụng một cách khôn ngoan những gì ông gọi là virtù, đức hạnh.

Cụm từ

Would do well to: lời khuyên trang trọng và có cân nhắc

Trong cấu trúc “would do well to + động từ nguyên mẫu”, người nói khuyên một hành động vì xem đó là lựa chọn khôn ngoan hoặc hợp lý. Ở đây, Machiavelli cho rằng sử dụng virtù một cách thận trọng là lựa chọn tốt cho một nhà lãnh đạo. Cụm này không có nghĩa là “thể hiện tốt” hay đạt kết quả tốt. Would làm lời nói nhẹ hơn và giống một nhận định đã cân nhắc, còn do well to vẫn giữ cho lời khuyên khá rõ ràng và chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đưa ra lời khuyên trang trọng trong bài học: Before choosing a supplier, the committee ____ compare at least three bids.

Xem đáp án

would do well to

Cụm từ

Make judicious use of: sử dụng một cách khôn ngoan và có chọn lọc

Make judicious use of something có nghĩa là sử dụng một thứ có chọn lọc và khôn ngoan sau khi cân nhắc thời điểm, mức độ và hậu quả. Trong câu này, nhà lãnh đạo không chỉ được khuyên dùng virtù mà còn phải cẩn thận lựa chọn khi nào dùng và dùng đến mức nào. Cấu trúc là make + tính từ + use of + danh từ. Judicious bổ sung ý nghĩa về sự phán đoán đúng đắn, nên cụm này mạnh và chính xác hơn việc chỉ dùng use.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: The emergency fund is small, so the committee should ____ it, spending only when careful judgment shows it is necessary.

  1. make constant use of
  2. make judicial use of
  3. make judicious use of
Xem đáp án

make judicious use of

Machiavelli's concept of virtù for politicians Văn hóa

4:02

Khái niệm virtù của Machiavelli dành cho các chính trị gia

involves wisdom, strategy, strength, bravery,

4:05

bao gồm trí tuệ, chiến lược, sức mạnh, lòng dũng cảm,

and when necessary, ruthlessness.

4:08

và khi cần thiết, sự tàn nhẫn.

Văn hóa

virtù: năng lực chính trị, không phải đức hạnh thông thường

Trong câu này, virtù là thuật ngữ chuyên môn tiếng Ý mà Machiavelli dùng để chỉ năng lực hành động hiệu quả của một nhà lãnh đạo chính trị. Nó kết hợp khả năng phán đoán, lập kế hoạch, lòng dũng cảm, sức mạnh, khả năng thích nghi và, khi cần thiết, sự tàn nhẫn. Nó không đơn giản chỉ là sự tốt đẹp về đạo đức theo nghĩa thông thường của tiếng Anh. Nhà lãnh đạo được đánh giá qua khả năng định hướng sự kiện và bảo vệ nhà nước, vì vậy một hành động có thể được xem là virtù theo nghĩa chính trị dù không được coi là đức hạnh đạo đức thông thường.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận về Machiavelli, virtù gần nghĩa nhất với điều nào?

  1. May mắn giúp một nhà lãnh đạo tránh được những lựa chọn khó khăn
  2. Năng lực hành động hiệu quả của một nhà lãnh đạo bằng sự khôn ngoan, lòng dũng cảm, chiến lược và đôi khi là sự cứng rắn cần thiết
  3. Sự tốt đẹp đạo đức thuần túy và việc từ chối sử dụng sức mạnh trong mọi hoàn cảnh
Xem đáp án

Năng lực hành động hiệu quả của một nhà lãnh đạo bằng sự khôn ngoan, lòng dũng cảm, chiến lược và đôi khi là sự cứng rắn cần thiết

In fact, at one point,

4:10

Trên thực tế, tại một điểm,

Machiavelli uses the deliciously paradoxical phrase criminal virtue Mạch ý

4:12

Machiavelli sử dụng cụm từ nghịch lý đầy thú vị "đức hạnh tội lỗi"

to describe the necessary ability of leaders

4:16

để mô tả khả năng cần thiết của các nhà lãnh đạo

to be cruel in the name of the state Cụm từ

4:18

khi phải tàn nhẫn nhân danh quốc gia

and yet still good as leaders.

4:21

mà vẫn là những nhà lãnh đạo giỏi.

Mạch ý

criminal virtue như một nghịch lý có chủ ý

Cụm từ criminal virtue cố ý đặt criminal, một từ chỉ hành vi sai trái, bên cạnh virtue, một từ chỉ điều tốt đẹp. Sự xung đột này tạo nên nghịch lý và khiến người đọc phải cùng lúc cân nhắc hai cách đánh giá. Ở đây, sự tàn nhẫn về đạo đức được đặt đối lập với năng lực chính trị: một nhà lãnh đạo có thể bị lên án theo đạo đức thông thường nhưng vẫn được đánh giá là hiệu quả nếu hành động cứng rắn thực sự cần thiết cho nhà nước. Cụm từ này tổ chức lập luận quanh hai tiêu chuẩn đó; nó không biến mọi tội ác thành đức hạnh.

Luyện tập

Tác dụng chính của cụm từ criminal virtue trong câu này là gì?

  1. Nó đặt hành vi sai trái về đạo đức bên cạnh hiệu quả chính trị để diễn đạt một nghịch lý có chủ ý.
  2. Nó nói rằng mọi hành vi phạm tội đều tự động biến một nhà lãnh đạo thành người tốt về đạo đức.
  3. Nó chỉ dùng criminal với nghĩa “cực kỳ ấn tượng”.
Xem đáp án

Nó đặt hành vi sai trái về đạo đức bên cạnh hiệu quả chính trị để diễn đạt một nghịch lý có chủ ý.

Cụm từ

in the name of the state: nhân danh nhà nước

Ở đây, in the name of the state có nghĩa là “viện dẫn thẩm quyền hoặc lợi ích của nhà nước để biện minh”. Sự tàn nhẫn của các nhà lãnh đạo được trình bày là nhằm phục vụ đất nước chứ không phải lợi ích riêng của họ. Cấu trúc in the name of + danh từ nêu thẩm quyền, lý tưởng hoặc nguyên tắc được dùng để biện minh cho một hành động. Nó không có nghĩa đen là nói ra một cái tên và có thể khiến người nghe nghi ngờ liệu lời biện minh đó có chân thật hay không.

Luyện tập

Cụm từ nào trực tiếp xem an ninh quốc gia là thẩm quyền hoặc lý do biện minh, đồng thời có thể mang sắc thái phê phán? The restriction was introduced ___ national security.

  1. in the name of
  2. for the sake of
  3. on behalf of
Xem đáp án

in the name of

Machiavelli provided some criteria for what constitutes the right occasion Cách dùng từ

4:24

Machiavelli đưa ra một số tiêu chí về việc đâu là dịp thích hợp

for a bit of criminal virtue.

4:27

cho một chút đức hạnh tội lỗi.

Cách dùng từ

constitutes với nghĩa “được xem là”

Trong câu này, constitutes có nghĩa là “được xem là” hoặc “đủ điều kiện để được coi là”. Các tiêu chí xác định loại tình huống nào có thể được xem là thời điểm thích hợp. Cấu trúc là what constitutes + cụm danh từ: what là chủ ngữ, constitutes là động từ và the right occasion là thành phần bổ sung. Ở đây, constitutes không có nghĩa là “chứa”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trang trọng có nghĩa là “được xem là”: The policy explains what ____ acceptable evidence.

Xem đáp án

constitutes

Any violence must be strictly necessary for the security of the state.

4:29

Mọi bạo lực phải hoàn toàn cần thiết cho an ninh quốc gia.

It must be done swiftly,

4:33

Nó phải được thực hiện nhanh chóng,

often at night,

4:34

thường là vào ban đêm,

counseled Machiavelli,

4:35

Machiavelli khuyên,

and it shouldn't be repeated too often,

4:36

và nó không nên được lặp lại quá thường xuyên,

lest a reputation for mindless brutality builds up. Ghi chú

4:38

để không hình thành nên danh tiếng về sự tàn bạo vô nghĩa.

Ngữ pháp

Cách dùng lest a reputation for mindless brutality builds up

Ở đây, lest dẫn vào một kết quả mà người nói muốn tránh: việc lặp lại bạo lực phải được hạn chế để tiếng xấu về sự tàn bạo mù quáng không dần hình thành. Nó gần nghĩa với for fear that hoặc so that ... does not và trình bày mệnh đề theo sau như một nguy cơ. Trong tiếng Anh trang trọng chuẩn, lest thường đi với thức giả định dùng dạng nguyên thể (lest a reputation ... build up) hoặc should + động từ nguyên thể (lest ... should build up). Builds trong câu nguồn là dạng trần thuật; tuy vẫn hiểu được, dạng này không phổ biến và kém chuẩn hơn trong tiếng Anh trang trọng đã được biên tập.

Luyện tập

Chọn dạng hoàn thành theo thức giả định chuẩn nhất trong tiếng Anh trang trọng đã được biên tập: The warning must be clear, lest anyone ___ the danger.

  1. will underestimate
  2. underestimate
  3. underestimates
Xem đáp án

underestimate

Cụm động từ

builds up: sự tích tụ dần

Trong builds up, chủ ngữ là a reputation, còn cụm động từ này có nghĩa là dần hình thành hoặc trở nên vững chắc. Tiểu từ up bổ sung ý tích lũy theo thời gian, vì vậy danh tiếng đó là kết quả của hành vi lặp lại chứ không phải một sự kiện đột ngột duy nhất. Cấu trúc nội động từ này cũng dùng được với những thứ tăng lên hoặc tích tụ: pressure builds up, tension builds up và dirt builds up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ quá khứ gồm hai từ mang nghĩa tích tụ dần: After weeks of delays, frustration ____ among the passengers.

Xem đáp án

built up

Machiavelli gave the example of his contemporary,

4:42

Machiavelli đã đưa ra ví dụ về người cùng thời với mình,

Cesare Borgia,

4:44

Cesare Borgia,

whom he admired as someone who knew how to be tough,

4:45

người mà ông ngưỡng mộ như một người biết cách cứng rắn,

but not too tough,

4:47

nhưng không quá cứng rắn,

though we might question the criteria Machiavelli used. Ý định

4:48

mặc dù chúng ta có thể đặt câu hỏi về các tiêu chí mà Machiavelli đã sử dụng.

Ý định

though we might question: thừa nhận một điểm rồi làm nhẹ lời phê bình

Though đưa ra ý nhượng bộ: người nói thừa nhận rằng đánh giá tích cực trước đó vẫn có thể đúng, rồi mới thêm một ý dè dặt. Might question có nghĩa là “nghi ngờ” hoặc “đặt vấn đề về”. Ở đây, might chủ yếu làm giảm mức độ mạnh của lời phê bình; nó không có nghĩa là khả năng đặt câu hỏi rất thấp.

Luyện tập

Trong “The proposal has clear strengths, though we might question its cost,”, phần được nhấn mạnh có chức năng gì?

  1. Cụm này cho thấy người nói đã hoàn toàn bác bỏ đề xuất.
  2. Cụm này đưa ra một ý dè dặt thận trọng sau khi thừa nhận một điểm tích cực.
  3. Cụm này nói rằng không ai được phép hỏi về chi phí.
Xem đáp án

Cụm này đưa ra một ý dè dặt thận trọng sau khi thừa nhận một điểm tích cực.

When Cesare conquered the city of Cesena,

4:51

Khi Cesare chinh phục thành phố Cesena,

he ordered one of his mercenaries,

4:53

ông đã ra lệnh cho một trong những người lính đánh thuê của mình,

Ramiro de Orco,

4:55

Ramiro de Orco,

to bring order to the region, Cụm từ

4:56

thiết lập trật tự cho khu vực,

Cụm từ

bring order to: làm cho tình huống có kiểm soát và có tổ chức

Bring order to có nghĩa là làm cho một nơi, hệ thống hoặc tình huống hỗn loạn trở nên có kiểm soát và có tổ chức. Trong cụm này, order là trạng thái có trật tự, không phải mệnh lệnh hay đơn đặt hàng. Cấu trúc thông thường là bring order to + địa điểm, tình huống hoặc hệ thống. Cụm này tập trung vào việc tạo ra trật tự, chứ không mô tả hành động mang một vật gì đó theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “làm cho một tình huống trở nên có tổ chức”: A clear filing system can ____ a chaotic office.

Xem đáp án

bring order to

which Ramiro did through swift and brutal ways.

4:57

điều mà Ramiro đã làm thông qua các cách thức nhanh chóng và tàn bạo.

Men were beheaded in front of their wives and children,

5:01

Đàn ông bị chặt đầu trước mặt vợ và con cái họ,

property was seized,

5:03

tài sản bị tịch thu,

traitors were castrated.

5:04

những kẻ phản bội bị thiến.

Cesare then turned on to Orco himself and had him sliced in half Ngữ pháp

5:06

Sau đó, Cesare quay sang xử lý chính Orco và ra lệnh chém ông ta làm đôi

and placed in the public square,

5:09

rồi bêu ở quảng trường công cộng,

Ngữ pháp

had him sliced ... and placed: have + tân ngữ + quá khứ phân từ

Trong had him sliced..., had là dạng quá khứ của have mang nghĩa sai khiến. Cấu trúc là have + tân ngữ + quá khứ phân từ: him là người chịu tác động của sliced chứ không phải người thực hiện hành động chém. Cùng tân ngữ him cũng được hiểu là đi với placed. Cấu trúc này có nghĩa là chủ ngữ ra lệnh hoặc sắp xếp để người khác thực hiện cả hai hành động. Nó nhấn mạnh quyền kiểm soát của chủ ngữ và kết quả tạo ra, chứ không nói rằng chủ ngữ tự tay thực hiện.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của have và quá khứ phân từ của clean cùng lock để hoàn thành câu: Before leaving, the manager ____ the rooms ____ and ____.

Xem đáp án

had · cleaned · locked

just to remind the townspeople who the true boss was. Ngữ pháp

5:11

chỉ để nhắc nhở người dân thị trấn ai mới là ông chủ thực sự.

Ngữ pháp

who the true boss was: trật tự từ trong câu hỏi lồng

Who the true boss was là một mệnh đề nghi vấn wh được lồng vào câu để cung cấp nội dung của remind. Nó là một phần của câu lớn hơn chứ không phải câu hỏi đứng độc lập. Ở đây, câu hỏi lồng dùng trật tự câu trần thuật: who + the true boss + was. Cụm danh từ the true boss đứng trước was. Hãy so sánh với câu hỏi trực tiếp Who was the true boss?, trong đó was đứng trước chủ ngữ.

Luyện tập

Sắp xếp the original architect / was theo đúng thứ tự để hoàn thành câu hỏi lồng: The guide showed us who ____.

Xem đáp án

the original architect was

But then, as Machiavelli approvingly noted, Mạch ý

5:14

Nhưng sau đó, như Machiavelli đã tán thành lưu ý,

that was enough bloodshed.

5:16

thế là đủ đổ máu.

Mạch ý

as Machiavelli approvingly noted: nguồn và thái độ

Mệnh đề as được chèn vào cho biết nguồn của nhận xét, trong khi mệnh đề chính vẫn là thông tin trọng tâm. As Machiavelli ... noted cho thấy người kể đang trình bày ý này như một điều Machiavelli đã quan sát. Approvingly bổ nghĩa cho noted, vì vậy Machiavelli được thể hiện là đồng tình với điều ông ghi nhận. Trong ngữ cảnh này, ông tán thành việc đổ máu dừng lại khi đã được xem là đủ, chứ không phải bạo lực vô tận. Cấu trúc này giúp người viết thêm cả nguồn thông tin lẫn thái độ của nguồn mà không biến chúng thành sự kiện chính.

Luyện tập

Cụm từ chèn vào cho người đọc biết điều gì?

  1. Câu này nói người kể tán thành việc Machiavelli gây thêm đổ máu.
  2. Câu này nói Machiavelli đã trực tiếp làm gián đoạn các sự kiện.
  3. Câu này quy nhận xét cho Machiavelli và cho thấy ông nêu nó với thái độ tán thành.
Xem đáp án

Câu này quy nhận xét cho Machiavelli và cho thấy ông nêu nó với thái độ tán thành.

Cesare moved on to cut taxes, Cụm động từ

5:17

Cesare tiếp tục giảm thuế,

imported some cheap grain,

5:19

nhập khẩu một số loại ngũ cốc giá rẻ,

built a theater, and organized a series of beautiful festivals

5:21

xây dựng một nhà hát và tổ chức một loạt các lễ hội tuyệt đẹp

Cụm động từ

moved on to: chuyển sang giai đoạn tiếp theo

Moved on to đánh dấu sự chuyển đổi từ một giai đoạn trước sang hành động tiếp theo. Cụm này cho người đọc biết Cesare đã bỏ lại giai đoạn trước và bắt đầu một chiến lược mới: cắt giảm thuế, rồi thực hiện các biện pháp khác hướng đến công chúng. Move ở đây không chỉ sự di chuyển trong không gian. Trong moved on to cut, cụm từ được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to là cut, dùng để nêu hành động tiếp theo. Cách chuyển ý này cũng có thể dùng để sắp xếp một câu chuyện, bài thuyết trình hoặc chuỗi nhiệm vụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của move on to để đánh dấu việc chuyển sang nhiệm vụ tiếp theo: After reviewing the budget, the committee ____ discuss the hiring plan.

Xem đáp án

moved on to

to keep people from dwelling on unfortunate memories. Ngữ pháp

5:24

để giúp mọi người không còn đắm chìm trong những ký ức buồn bã.

Ngữ pháp

keep people from dwelling on: keep + tân ngữ + from + động từ-ing

Keep someone from doing something có nghĩa là ngăn ai đó làm một việc. Ở đây, keep people from dwelling on unfortunate memories có nghĩa là không để mọi người liên tục nghĩ đi nghĩ lại về những ký ức không vui đó. Cấu trúc là keep + người hoặc vật + from + động từ-ing. Tân ngữ đứng sau keep, còn hành động sau from dùng dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của keep ... from: The locked gate ____ the children ____ entering the construction site.

Xem đáp án

kept · from

The Catholic Church banned Machiavelli's works for 200 years

5:28

Giáo hội Công giáo đã cấm các tác phẩm của Machiavelli trong 200 năm

because of the force with which he had argued Ngữ pháp

5:31

vì sức mạnh mà ông đã sử dụng để lập luận

that being a good Christian was incompatible with being a good leader.

5:33

rằng trở thành một Kitô hữu tốt là không tương thích với việc trở thành một nhà lãnh đạo giỏi.

Ngữ pháp

the force with which: cấu trúc trang trọng giới từ + which

Trong the force with which he had argued, force có nghĩa là sức mạnh hoặc mức độ quyết liệt trong lập luận, chứ không phải sức mạnh thể chất. Cụm này cho biết ông đã lập luận rất mạnh mẽ. Danh từ force là tiền ngữ của which. With được đặt trước which vì quan hệ ý nghĩa cơ bản là he argued with force. Cấu trúc quan hệ trang trọng này cho phép người viết nêu một phẩm chất trước, rồi chỉ ra hành động mà phẩm chất đó được thể hiện.

Luyện tập

Điền giới từ + đại từ quan hệ trang trọng để liên kết confidence với spoke: The confidence ____ Lena spoke impressed the panel.

Xem đáp án

with which

But even for atheists and those of us who are not politicians,

5:37

Nhưng ngay cả đối với những người vô thần và những người không phải là chính trị gia như chúng ta,

Machiavelli's insights are important.

5:41

những hiểu biết sâu sắc của Machiavelli vẫn rất quan trọng.

He writes that we cannot be good at or for all things, Cách dùng từ

5:43

Ông viết rằng chúng ta không thể giỏi hay tốt trong mọi việc,

Cách dùng từ

good at or for: khả năng và lợi ích

Trong good at or for all things, các giới từ khiến good thể hiện hai ý khác nhau. Good at something có nghĩa là có kỹ năng hoặc làm tốt một việc; good for something có nghĩa là hữu ích hoặc có lợi cho ai đó hay điều gì đó. Cụm all things dùng chung hoàn chỉnh cả hai mẫu: we cannot be good at all things or good for all things. Vì vậy, câu này bao quát cả khả năng lẫn tác động tích cực.

Luyện tập

Điền giới từ đúng vào cả hai chỗ trống: Maya is good ____ solving puzzles, and regular sleep is good ____ her concentration.

Xem đáp án

at · for

not only because of our limited abilities and resources, Ngữ pháp

5:46

không chỉ vì khả năng và nguồn lực hạn chế của chúng ta,

but also because of conflicts within moral codes.

5:49

mà còn vì những xung đột trong các bộ quy tắc đạo đức.

Ngữ pháp

not only because of ... but also because of cho hai lý do song song

Not only ... but also nối hai lý do có cấu trúc song song. Mỗi lý do bắt đầu bằng because of và theo sau là một cụm danh từ: trước tiên là our limited abilities and resources, sau đó là conflicts within moral codes. Cấu trúc này bổ sung lý do thứ hai với mức độ nhấn mạnh cao hơn, chứ không chỉ liệt kê trung tính. Việc lặp lại because of giữ cho ngữ pháp cân đối và làm rõ rằng cả hai cụm danh từ đều trả lời câu hỏi tại sao.

Luyện tập

Dùng cấu trúc tương liên có tác dụng nhấn mạnh để hoàn thành câu với hai lý do song song: The outdoor event was canceled ____ the storm ____ the power outage.

Xem đáp án

not only because of · but also because of

Some of the fields we choose,

5:53

Một số lĩnh vực mà chúng ta chọn,

if not politics, then perhaps business or family life, Mạch ý

5:54

nếu không phải chính trị thì có lẽ là kinh doanh hoặc cuộc sống gia đình,

Mạch ý

if not politics, then perhaps ...: mở rộng phạm vi bàn luận

Trong câu này, cấu trúc if not A, then perhaps B không đặt ra một điều kiện thông thường. Nó vẫn giữ A như một ví dụ có thể có, đồng thời đưa B vào như một lựa chọn khác có thể gần gũi hơn với người nghe. Được chèn vào câu lớn hơn, cụm từ này chuyển sự chú ý từ chính trị sang kinh doanh hoặc đời sống gia đình mà không loại bỏ chính trị. Nhờ đó, người nói mở rộng phạm vi của nhận định nhưng vẫn giữ lại ví dụ ban đầu.

Luyện tập

Câu nào xem chính trị là một lĩnh vực có thể có và bổ sung kinh doanh như một lĩnh vực khác, thay vì khiến kinh doanh phụ thuộc vào chính trị?

  1. If politics changes, then business will change.
  2. If not politics, then perhaps business is the clearest example.
  3. Not politics but business is the only relevant field.
Xem đáp án

If not politics, then perhaps business is the clearest example.

may require what we evasively called Mạch ý

5:57

có thể đòi hỏi những gì chúng ta thường gọi một cách lảng tránh là

difficult decisions,

5:59

những quyết định khó khăn,

by which we really mean ethical trade-offs.

6:01

mà qua đó thực chất chúng ta ngụ ý sự đánh đổi về mặt đạo đức.

Mạch ý

what we evasively called ... by which we really mean ...: phơi bày một cách nói giảm

Cụm này trước tiên gọi một điều là difficult decisions rồi đặt lại vấn đề về tên gọi đó. what we evasively called báo hiệu rằng cụm từ đầu tiên che giấu một phần sự thật; by which we really mean đưa ra tên gọi chính xác hơn là ethical trade-offs. ethical trade-off không chỉ là một quyết định khó đưa ra. Đó là lựa chọn mà việc đáp ứng một yêu cầu đạo đức có thể buộc ta phải từ bỏ một yêu cầu khác. Cách người nói tự sửa lời làm lập luận trở nên thẳng thắn hơn và phơi bày cái giá bị cách diễn đạt nhẹ nhàng che giấu.

Luyện tập

Câu nào trước tiên đưa ra một tên gọi nhẹ nhàng hơn, rồi thay nó bằng cách gọi chính xác và khó chấp nhận hơn?

  1. The school changed the schedule because three classes had already ended.
  2. What the school called a schedule adjustment, by which it really meant canceling three classes, upset many families.
  3. The school discussed both the schedule and the classes at the meeting.
Xem đáp án

What the school called a schedule adjustment, by which it really meant canceling three classes, upset many families.

We may have to sacrifice neo-Christian visions of kindness

6:04

Chúng ta có thể phải hy sinh những viễn cảnh lòng tốt theo phong cách Tân Kitô giáo

for the sake of practical effectiveness. Cụm từ

6:07

vì lợi ích của tính hiệu quả thực tế.

Cụm từ

for the sake of: nêu mục tiêu đằng sau một sự đánh đổi

“For the sake of” giới thiệu mục tiêu, lợi ích hoặc nguyên tắc mà một hành động nhằm bảo vệ. Trong câu này, hiệu quả thực tế được xem là ưu tiên có thể biện minh cho việc từ bỏ lý tưởng về lòng tử tế. Mẫu có thể áp dụng là for the sake of + cụm danh từ: làm hoặc hy sinh một điều vì một điều khác. Cách diễn đạt này thường khiến sự đánh đổi có vẻ có chủ ý và nghiêm túc.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “để bảo vệ lợi ích dự định”: “We changed the design ____ user safety.”

Xem đáp án

for the sake of

We may have to lie in order to keep a relationship afloat. Thành ngữ

6:09

Chúng ta có thể phải nói dối để giữ cho một mối quan hệ tồn tại.

Thành ngữ

keep a relationship afloat: ngăn một mối quan hệ đổ vỡ

“Keep a relationship afloat” sử dụng hình ảnh ẩn dụ về một con thuyền. Afloat có nghĩa đen là “nổi trên mặt nước”, nhưng ở đây có nghĩa là tiếp tục tồn tại mà không thất bại. Người nói muốn nói đến việc làm điều cần thiết để mối quan hệ không đổ vỡ trong lúc khó khăn. Mẫu có thể áp dụng là keep + một thực thể hoặc hoạt động + afloat. Mẫu này thường gợi ý sự tồn tại dưới áp lực, chứ không phải sự phát triển lành mạnh hoặc thành công hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cấu trúc keep ... afloat để cho thấy cửa hàng vẫn tiếp tục hoạt động: “The emergency loan helped ____ during a difficult winter.”

Xem đáp án

keep the shop afloat

We may have to ignore the feelings of certain employees

6:12

Chúng ta có thể phải phớt lờ cảm xúc của một số nhân viên nhất định

to keep a business going. Cụm từ

6:15

để duy trì hoạt động kinh doanh.

Cụm từ

keep a business going: duy trì hoạt động của doanh nghiệp

Ở đây, keep a business going có nghĩa là giúp doanh nghiệp có thể tiếp tục hoạt động hoặc tồn tại. Going diễn tả hoạt động được duy trì, chứ không có nghĩa là doanh nghiệp đang đi đến một nơi nào đó. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là keep + tân ngữ + going. Keep cho biết ai đó hoặc điều gì đó duy trì một quá trình, tân ngữ nêu đối tượng được duy trì, còn going nêu trạng thái tiếp diễn của đối tượng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc keep + tân ngữ + going, dùng 'the clinic' làm tân ngữ: The emergency grant helped ____ through the winter.

Xem đáp án

keep the clinic going

And that, insists Machiavelli,

6:17

Và đó, Machiavelli nhấn mạnh,

is the price of dealing with the world as it is Mạch ý

6:18

là cái giá của việc đối phó với thế giới như nó vốn có

and not as we feel it should be.

6:21

chứ không phải như cách chúng ta cảm thấy nó nên như vậy.

Mạch ý

the world as it is ... as we feel it should be: thực tế đối lập với lý tưởng

Hai mệnh đề as song song tạo nên một sự đối lập. As it is trình bày tình trạng thực tế của thế giới; as we feel it should be trình bày tình trạng mà con người tin hoặc mong muốn là đúng. Not biến thế giới thực tế, chứ không phải phiên bản được ưa thích, thành cơ sở cho hành động. Trong should be, should diễn tả một tiêu chuẩn hoặc trạng thái lý tưởng, không phải một dự đoán. Việc thêm we feel cũng cho thấy trạng thái lý tưởng đó là phán đoán của con người chứ không phải một sự thật trung lập.

Luyện tập

Câu nào nói rằng việc đánh giá phải dựa trên thực tế hiện tại thay vì một trạng thái lý tưởng?

  1. We must evaluate why the schedule is not as it should be.
  2. We must evaluate the schedule as it should be, not as it is.
  3. We must evaluate the schedule as it is, not as we feel it should be.
Xem đáp án

We must evaluate the schedule as it is, not as we feel it should be.

The world has continued to love and hate Machiavelli

6:23

Thế giới vẫn tiếp tục yêu và ghét Machiavelli

in equal measure for insisting on focusing our attention Cụm từ

6:26

với mức độ như nhau vì ông đã khăng khăng tập trung sự chú ý của chúng ta

Cụm từ

in equal measure: ở cùng một mức độ

In equal measure có nghĩa là “ở cùng một mức độ”. Trong câu này, tình yêu và sự căm ghét được trình bày như hai phản ứng mạnh ngang nhau đối với Machiavelli; measure chỉ mức độ, không phải một đơn vị đo lường. Cụm từ này giúp người nói cân bằng hai phản ứng, phẩm chất hoặc tác động một cách ngắn gọn và thường mang sắc thái trang trọng: X and Y in equal measure.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “ở cùng một mức độ”: The announcement caused excitement and concern ____.

Xem đáp án

in equal measure

on the uncomfortable tension between two things we love

6:29

vào sự căng thẳng khó chịu giữa hai điều mà chúng ta yêu thích

Cụm từ

focusing our attention on the tension between A and B: hướng sự chú ý vào căng thẳng giữa A và B

Focusing our attention on X có nghĩa là chủ động hướng điều chúng ta chú ý hoặc suy nghĩ về phía X. Ở đây, thành phần sau on là the uncomfortable tension, nên người nói muốn chúng ta xem xét chính xung đột đó chứ không chỉ một phía. Between giới thiệu hai phía của sự căng thẳng: tension between A and B. Toàn bộ mẫu focus someone's attention on the tension between A and B tổ chức thông tin bằng cách nêu xung đột trước, rồi xác định hai phía đối lập của nó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc mục tiêu để hướng người đọc đến xung đột giữa hai mục tiêu?

  1. The report focuses our attention to the tension between speed and safety.
  2. The report focuses on our attention the tension between speed and safety.
  3. The report focuses our attention on the tension between speed and safety.
Xem đáp án

The report focuses our attention on the tension between speed and safety.

and always want to have together,

6:33

và luôn muốn có cùng nhau,

but perhaps can't,

6:34

nhưng có lẽ là không thể,

effectiveness and niceness. Mạch ý

6:35

sự hiệu quả và sự tử tế.

Mạch ý

Sự hé lộ ở cuối câu: effectiveness and niceness

Trước tiên, câu này nói đến “two things” mà chưa gọi tên. Cặp từ ở cuối, “effectiveness and niceness”, sau đó mới xác định hai điều ấy là gì. Việc trì hoãn tên gọi đến cuối câu tạo hiệu ứng hé lộ và nhấn mạnh thêm hai danh từ trừu tượng. Cặp từ này cũng khép lại phần bàn luận một cách gọn gàng. “And” nối hai phẩm chất mà người nói muốn có cùng lúc; nó không biến chúng thành hai khái niệm đối lập đơn giản hay khẳng định rằng chúng không bao giờ có thể cùng tồn tại. Cụm “perhaps can't” ở trước trình bày mối quan hệ này như một sự căng thẳng trong thực tế, chứ không phải quy luật tuyệt đối.

Luyện tập

Việc đặt “effectiveness and niceness” ở cuối câu này tạo ra tác dụng gì?

  1. Câu thêm một ý tưởng thứ ba tách biệt với hai điều kia.
  2. Cuối cùng, câu gọi tên hai điều trước đó chưa được nêu rõ, tạo điểm nhấn và cảm giác khép lại.
  3. Câu chứng minh rằng “effectiveness and niceness” không bao giờ có thể cùng tồn tại.
  4. Câu sửa lại nghĩa của từ tension.
Xem đáp án

Cuối cùng, câu gọi tên hai điều trước đó chưa được nêu rõ, tạo điểm nhấn và cảm giác khép lại.