Cách để không bị kẹt xe: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu video: Những thay đổi tốc độ nhỏ có thể gây ùn tắc; giữ khoảng cách, chạy đều, phối hợp dòng xe và dùng giao thông công cộng giúp giảm chậm trễ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "Not to mention" - Cụm từ cố định và kết hợp từ: thêm ngắn gọn một bất lợi dễ bị bỏ sót vào lập luận đã bắt đầu. 2. "pass the braking tension along the chain of traffic." - Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: hiểu áp lực phanh truyền giữa các xe là hình ảnh của hiệu ứng dây chuyền, không phải lực căng vật lý. 3. "Traffic aside," - Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra danh từ + aside tạm gác một chủ đề để chuyển từ điều tiết dòng xe sang giao thông công cộng.
Nội dung bài học
There are 4 billion hours of travel delays in America each year
0:00Mỗi năm, tình trạng chậm trễ giao thông ở Mỹ làm lãng phí tổng cộng 4 tỷ giờ
contributing ... and costing: bổ sung hậu quả bằng mệnh đề -ing
Hai mệnh đề -ing bổ sung các hậu quả cho phát biểu hoàn chỉnh đứng trước. Contributing giới thiệu tác động đối với ô nhiễm và sự lãng phí nhiên liệu hóa thạch, còn costing bổ sung hậu quả tài chính; cả hai đều phụ thuộc vào tình trạng chậm trễ đi lại đã được nhắc đến, chứ không phải là các động từ chính mới. Mẫu này cho phép người viết gắn nhiều tác động vào một sự việc mà không phải lặp lại chủ ngữ và một mệnh đề có động từ chia thì hoàn chỉnh. Chủ ngữ ngầm hiểu của mỗi mệnh đề -ing phải là cùng một nguyên nhân có thể nhận diện rõ ràng trong mệnh đề chính.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng hai mệnh đề -ing song song để bổ sung hậu quả cho một mệnh đề chính hoàn chỉnh?
- The storm closed the airport, delayed hundreds of passengers and costing airlines millions.
- The storm closed the airport and delaying hundreds of passengers, costing airlines millions.
- The storm closed the airport, delaying hundreds of passengers and costing airlines millions.
Xem đáp án
The storm closed the airport, delaying hundreds of passengers and costing airlines millions.
Not to mention traffic is just plain annoying. Cụm từ
0:12Chưa kể tắc đường vốn đã vô cùng khó chịu.
Not to mention: bổ sung thêm một điểm
Not to mention là một cụm từ cố định dùng để bổ sung thông tin: nó giới thiệu thêm một điểm liên quan sau khi các lý do hoặc sự việc đã được nêu. Ở đây, nó có nghĩa là tình trạng giao thông còn rõ ràng gây khó chịu, chứ không phải người nói muốn tránh đề cập đến giao thông. Cụm này có thể giới thiệu một cụm danh từ, dạng -ing, cụm tính từ hoặc mệnh đề thân mật, thường lược bỏ that. Điểm được bổ sung thường làm lập luận của người nói mạnh hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “như một điểm bổ sung”: The hotel is far from the station, ____ very expensive.
Xem đáp án
not to mention
But is there a solution to your traffic woes?
0:15Nhưng có giải pháp nào cho nỗi khổ vì tắc đường không?
an accident, or bottlenecks created by on-ramps and tunnels.
0:19tai nạn hoặc các nút thắt cổ chai do đường dẫn vào cao tốc và đường hầm tạo ra.
But do you ever feel like congestion just seems to appear for no reason? Mạch ý
0:22Nhưng bạn đã bao giờ cảm thấy đường bỗng dưng tắc mà chẳng có lý do chưa?
Dùng do you ever feel like ...? để gợi lên trải nghiệm chung
Do you ever feel like + mệnh đề dùng để hỏi liệu ai đó có đôi khi có một cảm giác nhất định hay không. Ở đây, feel like có nghĩa là “có cảm giác rằng”, không phải “muốn”. Người nói dùng câu hỏi này làm phần mở đầu thu hút sự chú ý: nó mời người xem nhận ra một trải nghiệm chung trước khi nghe lời giải thích. Đây có thể là câu hỏi tu từ, nên người xem không cần trả lời thành tiếng.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cụm mở đầu năm từ dùng để gợi lên một trải nghiệm chung: ____ time slows down when you are waiting?
Xem đáp án
Do you ever feel like
Dùng You aren't imagining it. để trấn an và xác nhận
You aren't imagining it có nghĩa là “điều bạn nhận thấy là có thật”. Đại từ it chỉ trải nghiệm hoặc sự thay đổi vừa được nhắc đến; câu này không có nghĩa là người đó không giỏi tưởng tượng. Câu nói trước tiên xác nhận cảm nhận của người nghe. Sau đó, người nói thường đưa ra bằng chứng hoặc lời giải thích.
Luyện tập
Bạn của bạn nói: 'This app is much slower today.' Bạn đã kiểm tra và biết máy chủ đang gặp sự cố. Câu trả lời nào xác nhận rõ nhất rằng nhận xét của người bạn là đúng?
- You aren't imagining it. The server is having problems.
- I can imagine a completely different app.
- Maybe you should ignore the app.
Xem đáp án
You aren't imagining it. The server is having problems.
following the car in front of them while trying to maintain a constant speed.
0:34đi theo xe phía trước và cố duy trì tốc độ ổn định.
were instructed to: cấu trúc bị động trang trọng và mang tính quy trình
Trong were instructed to drive, were instructed là cụm động từ bị động, còn to drive giới thiệu hành động được yêu cầu. Cụm này có nghĩa là một người có thẩm quyền hoặc người tổ chức đã chính thức chỉ dẫn cho những người lái xe phải làm gì; nó không có nghĩa là họ đang được dạy cách lái xe. Câu bị động tập trung sự chú ý vào người tham gia và quy trình, vì vậy người đưa ra chỉ dẫn có thể không được nêu. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là be instructed to + động từ nguyên mẫu; be thay đổi theo thì và chủ ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bị động trang trọng và mang tính quy trình trong bài: In the experiment, participants ____ press the button when the light turned green.
Xem đáp án
were instructed to
which broke the free flow and led to traffic jams without any added factors.
0:46phá vỡ dòng lưu thông thông suốt và gây tắc đường dù không có thêm yếu tố nào.
Researchers compare traffic jams to the particles in a liquid and a solid. Mạch ý
0:50Các nhà nghiên cứu ví tắc đường với những hạt trong chất lỏng và chất rắn.
compare traffic jams to particles: tổ chức một phép loại suy khoa học
Trong compare traffic jams to the particles in a liquid and a solid, traffic jams là đối tượng đang được giải thích (A), còn particles là mô hình quen thuộc (B). Mẫu compare A to B sắp xếp thông tin thành một phép loại suy: nó hướng người nghe hiểu một hệ thống thông qua một kiểu tương tự trong hệ thống khác. Ở đây, những chiếc xe di chuyển tự do tương ứng với các hạt linh động hơn trong chất lỏng, còn những chiếc xe bị kẹt tương ứng với các hạt xếp chặt trong chất rắn. Phép so sánh chỉ ra kiểu chung này; nó không xếp hạng hai đối tượng hoặc khẳng định chúng giống hệt nhau. Trong một văn bản mới, hãy tìm A, B và nét tương đồng cụ thể kết nối chúng.
Luyện tập
Trong câu "The coach compares a team to an orchestra in which every musician listens to the others," compare A to B có tác dụng gì?
- Dùng một dàn nhạc làm mô hình quen thuộc để hiểu tinh thần làm việc nhóm.
- Đánh giá xem đội có thể hiện tốt hơn dàn nhạc hay không.
- Khẳng định rằng một đội thể thao và một dàn nhạc giống hệt nhau trong từng chi tiết.
Xem đáp án
Dùng một dàn nhạc làm mô hình quen thuộc để hiểu tinh thần làm việc nhóm.
Moving cars are like the free-flowing particles in a liquid,
0:54Xe đang chạy giống như các hạt chuyển động tự do trong chất lỏng,
but can undergo a phase transition to that of a compacted solid. Ghi chú
0:57nhưng có thể trải qua quá trình chuyển pha thành chất rắn nén chặt.
undergo a phase transition: trải qua sự chuyển pha
Trong undergo a phase transition, undergo có nghĩa là trải qua một sự thay đổi. Những chiếc xe đang di chuyển là đối tượng thay đổi; chúng không chủ động gây ra sự chuyển pha. Undergo thường nhận một quá trình hoặc sự thay đổi làm tân ngữ, như trong undergo a transformation hoặc undergo testing. Vì vậy, đây là động từ trang trọng và tự nhiên trong phần giải thích khoa học.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ trong bài học này, có nghĩa là trải qua một quá trình mà không chủ động gây ra nó: The material may ____ a phase transition when cooled.
Xem đáp án
undergo
that of dùng để thay thế danh từ số ít
That of thay thế một ý ở dạng số ít đã được nhắc đến; ở đây, nó đại diện cho trạng thái do sự chuyển pha tạo ra. Of a compacted solid xác định đối tượng so sánh mới, vì vậy toàn bộ cụm có nghĩa là trạng thái của một chất rắn bị nén chặt. Cách thay thế này tránh lặp lại state và giữ cho cấu trúc so sánh song song. Trong phép so sánh trang trọng, that có thể thay thế cụm danh từ số ít, còn those thay thế cụm danh từ số nhiều.
Luyện tập
Chọn cụm từ thay thế đúng cho danh từ số ít color: The color of the small box is brighter than ___ the large box.
- it
- those of
- that of
Xem đáp án
that of
reach a critical density: đạt đến ngưỡng tới hạn
Trong câu này, reach a critical density có nghĩa là “trở nên đủ dày đặc để vượt qua một ngưỡng”. Khi đạt đến ngưỡng đó, hệ thống chuyển từ di chuyển tự do sang tắc nghẽn hoàn toàn. Ở đây, critical có nghĩa là “tại điểm mà một thay đổi bắt đầu”; từ này không nhất thiết có nghĩa là nguy hiểm. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là reach + một con số, giới hạn, mức độ hoặc trạng thái tới hạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng reach và critical density: When these bacteria ____, they begin to glow.
Xem đáp án
reach a critical density
One of the key reasons gridlock happens is our inability to maintain a constant speed. Ngữ pháp
1:06Một trong những nguyên nhân chính gây tắc nghẽn là chúng ta không thể duy trì tốc độ ổn định.
One of the key reasons ... is ...: nêu một nguyên nhân quan trọng
Cấu trúc One of the key reasons + mệnh đề + is + cụm danh từ tập trung vào một nguyên nhân quan trọng, đồng thời cho thấy còn có những nguyên nhân khác. Ở đây, gridlock happens nêu điều cần được giải thích, còn our inability to maintain a constant speed gọi tên nguyên nhân. Vì one of chọn một thành viên trong một nhóm, reasons phải ở dạng số nhiều. Động từ ở dạng số ít vì từ chính của chủ ngữ là One: dùng One of the key reasons ... is ..., không dùng ... are ....
Luyện tập
Câu nào cho biết việc lập kế hoạch kém là một nguyên nhân quan trọng nhưng không phải nguyên nhân duy nhất?
- One reason the event failed was poor planning.
- The key reason the event failed was poor planning.
- One of the key reasons the event failed was poor planning.
Xem đáp án
One of the key reasons the event failed was poor planning.
most accelerate to catch up to the vehicle ahead, Cụm động từ
1:13hầu hết mọi người sẽ tăng tốc để đuổi kịp xe phía trước,
catch up to: thu hẹp khoảng cách với mục tiêu
Catch up to có nghĩa là di chuyển nhanh hơn để thu hẹp khoảng cách giữa bạn và một mục tiêu ở phía trước, thường là cho đến khi bạn đuổi kịp mục tiêu đó. Ở đây, các tài xế tăng tốc về phía xe trước sau khi khoảng cách giữa các xe đã giãn ra. Trong cụm này, catch không có nghĩa là dùng tay bắt hoặc nắm một vật. Toàn bộ cụm diễn tả việc tiến gần đến người hoặc vật đã ở phía trước.
Luyện tập
Câu nào dùng catch up to với nghĩa thu hẹp khoảng cách thực tế?
- Leo met Sam to catch up with him over lunch.
- Leo stayed home to catch up on his homework.
- Leo ran faster to catch up to the cyclist.
Xem đáp án
Leo ran faster to catch up to the cyclist.
resulting in eventual braking that forces the drivers behind to slow down, Ngữ pháp
1:15rồi cuối cùng lại phải phanh, buộc các tài xế phía sau giảm tốc,
force + tân ngữ + to + động từ: khiến một hành động trở nên bắt buộc
Cấu trúc force + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người hoặc một vật hầu như không có lựa chọn thực tế nào ngoài việc thực hiện hành động đó. Ở đây, tân ngữ là the drivers behind và hành động bắt buộc là to slow down. Chủ ngữ của force không nhất thiết phải là một người ra lệnh. Một tình huống hoặc sự kiện, chẳng hạn như việc phanh xe, cũng có thể buộc một kết quả xảy ra bằng cách khiến một hành động khác trở nên cần thiết.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc force + tân ngữ + to + động từ: The power outage forced the shop ____ close early.
Xem đáp án
to
only causing the jam to grow: only + -ing cho kết quả phản tác dụng
Ở đây, only causing the jam to grow là một mệnh đề kết quả dạng -ing. Nó bổ sung hậu quả của việc phanh xe được nói đến trước đó: phanh xe không giải quyết được ùn tắc; tác dụng duy nhất của nó là khiến ùn tắc nghiêm trọng hơn. Trong cấu trúc một mệnh đề + only + -ing, phần -ing chỉ về toàn bộ hành động trước đó và cho thấy kết quả là đáng thất vọng hoặc phản tác dụng. Nó không đưa vào một người mới thực hiện hành động.
Luyện tập
Phần tiếp theo nào dùng only + -ing để cho thấy hành động chỉ gây ra một kết quả có hại và phản tác dụng?
- She kept refreshing the page only yesterday.
- She kept refreshing the page because the website was slower.
- She kept refreshing the page, only making the website slower.
Xem đáp án
She kept refreshing the page, only making the website slower.
be part of the problem: góp phần gây ra vấn đề, không chỉ có mặt
Be part of the problem có nghĩa là góp phần gây ra hoặc khiến một vấn đề tiếp diễn, chứ không chỉ ở gần hay đứng nhìn vấn đề đó. Trong câu này, mỗi tài xế đều có thể ảnh hưởng đến nhịp xe dừng rồi chạy, nên người nói muốn người nghe nhận ra trách nhiệm của chính mình. Chủ ngữ của be part of the problem có thể là một người, một nhóm, một hành động hoặc một thói quen. Cụm này không có nghĩa là nguyên nhân duy nhất; nó có nghĩa là góp phần tạo nên tình huống xấu.
Luyện tập
Hoàn thành cụm cố định cho biết hành vi của chính chúng ta góp phần gây ra khó khăn: If we keep interrupting the meeting, we're ____.
Xem đáp án
part of the problem
Studies show that 80 to 90% of drivers think they're better than the average driver,
1:25Các nghiên cứu cho thấy 80 đến 90% tài xế nghĩ mình lái giỏi hơn mức trung bình,
and we tend to forget that other drivers are people too.
1:35và thường quên rằng các tài xế khác cũng là con người.
Dùng Kind of like để đưa ra phép so sánh gần đúng
Kind of like mở đầu một phép so sánh, còn kind of làm giảm mức độ tương đồng. Người nói cho rằng tình huống này giống với việc bình luận trên mạng ở một điểm quan trọng, chứ không khẳng định hai trải nghiệm hoàn toàn giống nhau. Cấu trúc này giúp sắp xếp lời giải thích: trước tiên nêu ý tưởng mới hoặc phức tạp, sau đó dùng kind of like + danh từ, hoạt động hoặc mệnh đề để đưa ra một hình mẫu gần đúng và quen thuộc cho người nghe. Ở đây kind of không có nghĩa là “một loại”.
Luyện tập
Kind of like truyền đạt điều gì trong “This tool is kind of like a map for your ideas”?
- Công cụ này gần giống với một tấm bản đồ.
- Công cụ này hoàn toàn là cùng một thứ với bản đồ.
- Công cụ này là một loại bản đồ.
Xem đáp án
Công cụ này gần giống với một tấm bản đồ.
We can dehumanize other drivers in ways we wouldn't face-to-face.
1:41Chúng ta có thể đối xử với các tài xế khác như thể họ không phải con người, theo cách mà ta sẽ không làm khi đối mặt trực tiếp.
This leads to jerks on the road, Cách dùng từ
1:45Điều này dẫn đến những kẻ cư xử tồi tệ trên đường,
Jerks on the road như một lời xúc phạm không trang trọng
Trong jerks on the road, jerks là danh từ số nhiều không trang trọng chỉ những người lái xe một cách ích kỷ, thô lỗ hoặc thiếu quan tâm đến người khác. Cụm từ này đánh giá hành vi của người lái xe; nó không chỉ chuyển động giật đột ngột của phương tiện. Gọi ai đó là jerk là đưa ra phán xét tiêu cực trực tiếp về người đó, chứ không mô tả chính xác họ đã vi phạm quy tắc giao thông nào. Ngữ cảnh như bám đuôi quá sát hoặc chuyển làn nguy hiểm sẽ cho biết hành vi cụ thể.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định sau: trong “The report calls several drivers jerks,” jerks là cách gọi lịch sự, trung tính và phù hợp với báo cáo trang trọng.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
which contributes directly to the congestion that creates traffic jams.
1:50trực tiếp góp phần làm giao thông đông nghẹt và gây tắc đường.
Giữ một khoảng đệm xung quanh bạn
Ở đây, keep có nghĩa là tiếp tục duy trì, còn a buffer of space là khoảng trống bổ sung quanh xe để ứng phó với những thay đổi đột ngột. Buffer không phải là một vật thể hay rào chắn, mà là một khoảng dự phòng an toàn. Cấu trúc keep a buffer of + danh từ có nghĩa là chủ động giữ lại một lượng không gian, thời gian, tiền bạc hoặc công suất dự phòng thay vì sử dụng hết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “chủ động chừa thêm một khoảng dự phòng an toàn”: To handle unexpected delays, ____ fifteen minutes between appointments.
Xem đáp án
keep a buffer of
you have room to slow down and won't pass the braking tension along the chain of traffic. Ghi chú
2:04bạn sẽ có đủ khoảng trống để giảm tốc và không truyền hiệu ứng phanh dọc theo cả dòng xe.
Dùng This way để nối cách làm với kết quả
Ở đây, This way quay lại chỉ phương pháp vừa được mô tả, tức là giữ khoảng trống quanh xe. Nó có nghĩa là “bằng cách làm như vậy” hoặc “sử dụng phương pháp đó”, chứ không phải “theo hướng vật lý này”. Khi đứng đầu câu tiếp theo, cụm này chuyển phần giải thích từ một lời hướng dẫn sang kết quả hoặc lợi ích của việc làm theo hướng dẫn đó. Mẫu có thể áp dụng là: nêu một hành động hoặc lời khuyên, sau đó dùng This way, + kết quả.
Luyện tập
Trong đoạn văn ngắn này, This way có nghĩa là gì? “Save a copy before editing. This way, you can restore the original if needed.”
- Bằng cách làm điều vừa được đề xuất
- Theo hướng vật lý này
- Vào thời điểm cụ thể này
Xem đáp án
Bằng cách làm điều vừa được đề xuất
have room to slow down: có đủ không gian hoặc khoảng dự phòng để giảm tốc
Trong have room to slow down, room là danh từ không đếm được, mang nghĩa có đủ không gian hoặc khoảng dự phòng, chứ không phải một căn phòng trong tòa nhà. Cấu trúc to + động từ theo sau nêu hành động mà khoảng dự phòng đó cho phép thực hiện. Ở đây, khoảng cách giữa các xe cho người lái đủ quãng đường để giảm tốc từ từ thay vì phanh gấp. Mẫu have room to + động từ cũng có thể chỉ khoảng dự phòng phi vật lý, chẳng hạn như đủ thời gian, tiền bạc hoặc sự linh hoạt để hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “có đủ thời gian hoặc sự linh hoạt để”: We left an extra day in the schedule, so we ____ check the results.
Xem đáp án
have room to
pass the braking tension along the chain of traffic: phép ẩn dụ về hiệu ứng dây chuyền
Pass the braking tension along the chain of traffic là một phép ẩn dụ động. Mỗi chiếc xe được hình dung như một mắt xích, còn tension đại diện cho áp lực phải phản ứng khi xe phía trước phanh. Cụm từ này có nghĩa là một lần phanh gấp có thể buộc người lái xe tiếp theo giảm tốc, rồi đến người tiếp theo nữa, khiến sự xáo trộn lan ngược về phía sau trong dòng xe. Pass X along Y là một hình ảnh có thể áp dụng sang tình huống khác: một lực, vấn đề hoặc tác động di chuyển từ bộ phận được kết nối này sang bộ phận khác.
Luyện tập
Trong câu này, 'pass the braking tension along the chain of traffic' có nghĩa là gì?
- Nó đo lực căng vật lý trong một sợi xích nối các xe với nhau.
- Nó chuyển chiếc xe dẫn đầu sang một làn đường khác.
- Nó khiến phản ứng phanh của một người lái xe kéo theo việc các xe phía sau giảm tốc.
Xem đáp án
Nó khiến phản ứng phanh của một người lái xe kéo theo việc các xe phía sau giảm tốc.
Set your car to cruise control to try driving at a consistent speed. Ghi chú
2:10Hãy dùng hệ thống kiểm soát hành trình để cố duy trì tốc độ ổn định.
cruise control: tính năng duy trì tốc độ của ô tô
Cruise control là tên của một tính năng ô tô giúp xe duy trì gần mức tốc độ do người lái chọn. Trong câu này, set your car to cruise control có nghĩa là bật tính năng đó để tốc độ ổn định hơn. Hai từ cruise và control kết hợp với nhau thành tên cố định của tính năng này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tên của tính năng duy trì tốc độ trên ô tô: On the open highway, Maya turned on ____ to keep the car near 60 miles per hour.
Xem đáp án
cruise control
try driving: try + -ing để thử một phương pháp
Try driving dùng cấu trúc try + dạng -ing. Cấu trúc này có nghĩa là thử một hành động như một phương pháp có thể hữu ích rồi xem kết quả thế nào. Trong câu này, lái xe ở tốc độ ổn định là phương pháp được đề xuất. Trọng tâm là thử phương pháp đó, không phải mức độ khó khi hoàn thành hành động.
Luyện tập
Bạn muốn ai đó thử tải lại trang như một giải pháp có thể hữu ích và xem nó có hiệu quả không. Câu nào thể hiện ý đó trực tiếp nhất?
- The button is stuck, but try to refresh the page.
- If the page will not load, try refreshing it.
- If the page will not load, stop refreshing it.
Xem đáp án
If the page will not load, try refreshing it.
there's a technique implemented at times of high volume known as block driving, Ghi chú
2:16khi lưu lượng xe cao, người ta áp dụng một kỹ thuật gọi là “lái xe theo khối”,
High volume trong bối cảnh giao thông
Trong bối cảnh giao thông và quy hoạch đường bộ, volume chỉ số lượng phương tiện đi qua một con đường hoặc một địa điểm trong một khoảng thời gian. Vì vậy, high volume có nghĩa là nhiều phương tiện đang sử dụng con đường đó, tức lưu lượng giao thông cao. Bối cảnh đường bộ quyết định nghĩa chuyên môn này. Ở đây, volume không nói về độ lớn của âm thanh, kích thước vật lý, sức chứa hay một tập sách.
Luyện tập
Trong một báo cáo đường bộ, "a period of high volume" có nghĩa là gì?
- Khoảng thời gian có nhiều phương tiện sử dụng đường
- Khoảng thời gian tiếng ồn giao thông lớn
- Khoảng thời gian các phương tiện có không gian bên trong lớn bất thường
Xem đáp án
Khoảng thời gian có nhiều phương tiện sử dụng đường
Block driving như một kỹ thuật quản lý giao thông
Ở đây, block driving là tên của một kỹ thuật quản lý giao thông. Một nhóm phương tiện được hướng dẫn di chuyển cùng nhau với tốc độ ổn định và có kiểm soát để dòng xe phía sau cũng đi theo cùng nhịp độ. Block mô tả nhóm phương tiện đang di chuyển, không phải một dãy phố và cũng không phải hành động chặn đường. Thuật ngữ này giúp giải thích cách cơ quan chức năng tổ chức giao thông khi đường đông.
Luyện tập
Trong bối cảnh quản lý giao thông này, block driving mô tả điều gì?
- Một tài xế lái xe vòng quanh một dãy phố
- Các phương tiện cùng di chuyển với tốc độ ổn định và có kiểm soát
- Các phương tiện dừng ngang đường để đóng đường
Xem đáp án
Các phương tiện cùng di chuyển với tốc độ ổn định và có kiểm soát
where a chain of cars drive at a consistent speed to help others keep pace. Cụm từ
2:20trong đó một chuỗi xe chạy với tốc độ ổn định để giúp những xe khác giữ cùng nhịp.
keep pace: giữ cùng tốc độ hoặc nhịp độ
Keep pace có nghĩa là di chuyển hoặc tiến triển với cùng tốc độ hay nhịp độ như một người hoặc sự vật khác. Trong câu này, tốc độ ổn định của đoàn xe giúp những người lái xe khác đi theo dòng xe mà không bị tụt lại. Ở đây, pace có nghĩa là tốc độ hoặc nhịp độ, không phải một bước chân. Đối tượng so sánh có thể được nêu bằng with, như trong keep pace with the group, hoặc được lược bỏ khi nhóm hay tốc độ đã rõ.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh "The hikers walk together so the youngest can keep pace," keep pace có nghĩa là gì?
- Dừng lại và chờ những người khác
- Di chuyển với cùng tốc độ như những người khác
- Chọn tốc độ cho tất cả mọi người
- Bước một bước thật dài
Xem đáp án
Di chuyển với cùng tốc độ như những người khác
Police have also used this strategy for 15 years, Ngữ pháp
2:24Cảnh sát cũng đã dùng chiến lược này suốt 15 năm,
have used ... for 15 years: hiện tại hoàn thành với khoảng thời gian
Have used cho biết việc sử dụng bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại hoặc vẫn còn quan trọng ở hiện tại. Đây là thì hiện tại hoàn thành: have + quá khứ phân từ used. For 15 years cho biết toàn bộ khoảng thời gian tính đến hiện tại. Also có nghĩa là “cảnh sát cũng vậy”: từ này thêm cảnh sát vào đối tượng đã được nhắc đến trước đó. Nó không thuộc cụm từ chỉ thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh. Dùng dạng hiện tại hoàn thành của use ở chỗ trống thứ nhất và khoảng thời gian five years với for ở chỗ trống thứ hai: Our library ____ this system ____.
Xem đáp án
has used · for five years
driving at an appropriate pace in groups to keep the flow of traffic moving. Ngữ pháp
2:27chạy theo nhóm với tốc độ phù hợp để duy trì dòng giao thông thông suốt.
keep the flow of traffic moving: duy trì dòng xe lưu thông
Trong câu này, keep + the flow of traffic + moving có nghĩa là “làm cho dòng xe tiếp tục di chuyển”. Keep là động từ chi phối cấu trúc, the flow of traffic là tân ngữ, còn moving là bổ ngữ dạng -ing mô tả trạng thái tiếp diễn của tân ngữ đó. Dùng keep + tân ngữ + động từ dạng -ing khi một người hoặc một sự vật làm cho hoạt động hay quá trình tiếp tục, như trong keep the line moving hoặc keep the discussion going. Ở đây, moving không phải là một hành động chính thứ hai song song với driving.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng keep và dạng -ing của move: The teacher checks in each week to ____ the project ____.
Xem đáp án
keep · moving
will see automobiles that are able to connect and communicate with one another vehicle-to-vehicle,
2:34sẽ mang đến những chiếc ô tô có thể kết nối và giao tiếp trực tiếp với nhau,
and is expected to reduce traffic jams significantly. Ngữ pháp
2:39và được kỳ vọng sẽ giảm đáng kể tình trạng tắc đường.
the advent of: sự khởi đầu của một thời đại mới quan trọng
The advent of + danh từ là một cụm danh từ trang trọng, có nghĩa là sự xuất hiện hoặc khởi đầu của một bước phát triển hay thời đại mới quan trọng. Ở đây, cụm từ này trình bày xe tự lái như sự mở đầu của một giai đoạn công nghệ mới, chứ không phải một chiếc xe đang đến nơi theo nghĩa vật lý. Advent tập trung vào việc một bước phát triển mới bắt đầu xuất hiện và thay đổi những gì diễn ra sau đó. Bản thân từ này không có nghĩa là “phát minh”: một thứ có thể được phát minh trước khi sự xuất hiện của nó tạo ra ảnh hưởng rộng lớn.
Luyện tập
Trong văn viết trang trọng, “the advent of electric cars” có nghĩa là gì?
- Việc phát minh ra một chiếc xe điện cụ thể
- Sự bắt đầu xuất hiện và ngày càng phổ biến của xe điện
- Việc một chiếc xe điện cụ thể đến muộn
Xem đáp án
Sự bắt đầu xuất hiện và ngày càng phổ biến của xe điện
is expected to reduce: báo cáo một dự báo
Trong câu này, is expected to reduce trình bày một dự báo: các nhà phân tích hoặc bằng chứng hiện có khiến người ta tin rằng việc giao tiếp giữa các xe tự hành sẽ làm giảm ùn tắc giao thông. Dạng bị động không nêu rõ ai là người đưa ra dự báo. Cấu trúc be expected to + động từ nguyên mẫu diễn đạt một kết quả có khả năng xảy ra trong tương lai mà không khẳng định kết quả đó đã được chứng minh hoặc chắc chắn xảy ra. Ở đây, reduce là động từ nguyên mẫu sau to.
Luyện tập
Câu nào báo cáo một tác động được dự đoán mà không khẳng định tác động đó chắc chắn xảy ra hoặc đã được chứng minh?
- The new schedule is expected to reduce delays.
- The new schedule guarantees that delays will disappear.
- The new schedule has already reduced delays.
Xem đáp án
The new schedule is expected to reduce delays.
researchers are using biologically inspired algorithms to reduce travel times. Cách dùng từ
2:43các nhà nghiên cứu đang dùng thuật toán lấy cảm hứng từ sinh học để rút ngắn thời gian di chuyển.
biologically inspired algorithms: thiết kế mô phỏng sinh học
Trong câu này, biologically inspired algorithms có nghĩa là những thuật toán có ý tưởng thiết kế bắt nguồn từ các hệ thống sinh học. Biologically bổ nghĩa cho inspired, còn toàn bộ cụm phân từ biologically inspired bổ nghĩa cho algorithms. Ở đây, inspired không mô tả cảm xúc. Nó có nghĩa là thiết kế chịu ảnh hưởng hoặc được định hướng bởi một yếu tố nào đó. Các thuật toán này là phương pháp tính toán do con người tạo ra; chúng không phải là sinh vật và không nhất thiết được vận hành bởi sinh vật sống.
Luyện tập
Một kỹ sư mô tả rô-bốt là biologically inspired. Cách hiểu tự nhiên nhất là gì?
- Thiết kế của nó mượn một ý tưởng từ hệ thống sinh học.
- Nó là một sinh vật sống chứ không phải máy móc.
- Nó cảm thấy hào hứng với sinh học.
Xem đáp án
Thiết kế của nó mượn một ý tưởng từ hệ thống sinh học.
researchers applied a model based on ant travel behavior as a way to route traffic. Ngữ pháp
2:49họ áp dụng mô hình dựa trên hành vi di chuyển của kiến để định tuyến giao thông.
Cụm bổ nghĩa sau danh từ based on ant travel behavior
Trong câu này, based on ant travel behavior là cụm phân từ quá khứ đứng sau và bổ nghĩa cho a model. Cụm này cho biết mô hình lấy điều gì làm nền tảng; nó không mô tả các nhà nghiên cứu áp dụng mô hình ở đâu hoặc bằng cách nào. Dạng đầy đủ là a model that was based on ant travel behavior. Trong văn bản giải thích và học thuật, tiếng Anh thường rút gọn loại mệnh đề quan hệ bị động này thành cấu trúc danh từ + based on + cơ sở.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ trong bài học: We chose a plan ____ the survey results.
Xem đáp án
based on
work với nghĩa ‘có hiệu quả’
Ở đây, work là động từ chính của Changes in infrastructure. Nó có nghĩa là ‘có hiệu quả’ hoặc ‘tạo ra kết quả mong muốn’, vì vậy câu này cho biết thay đổi cơ sở hạ tầng cũng là một loại giải pháp thành công. Cách dùng nội động từ này thường xuất hiện khi chủ ngữ là kế hoạch, phương pháp, phương pháp điều trị, thiết bị hoặc thay đổi: nếu một thứ works, nó đạt được mục đích. Từ too bổ sung ý rằng giải pháp này cũng hiệu quả bên cạnh những giải pháp đã được nhắc đến.
Luyện tập
Câu nào dùng work với nghĩa ‘tạo ra kết quả mong muốn’?
- The new allergy medicine works within twenty minutes.
- She works at the library on Saturdays.
- We need to work on the budget tomorrow.
Xem đáp án
The new allergy medicine works within twenty minutes.
causing lights to make automatic adjustments based on flow,
3:00giúp đèn tự động điều chỉnh theo lưu lượng xe,
the first city to synchronize: first + danh từ + động từ nguyên mẫu có to
Cấu trúc the first + danh từ + động từ nguyên mẫu có to xác định thành viên đầu tiên trong một nhóm so sánh thực hiện hoặc đạt được một hành động. Trong câu này, to synchronize every street light bổ nghĩa cho city và cho biết Los Angeles là thành phố đầu tiên làm điều gì. Động từ nguyên mẫu có to ở đây không diễn tả mục đích hay điểm đến. Nó hoàn chỉnh ý nghĩa của first city, liên kết trực tiếp vị trí “đầu tiên” với thành tựu. Nhóm được dùng để so sánh phải rõ ràng qua cách diễn đạt hoặc ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ trong ngoặc và cấu trúc first + danh từ + động từ nguyên mẫu có to: In 1969, Neil Armstrong became the first person ____ on the Moon. (walk)
Xem đáp án
to walk
has reduced travel time by 14%: reduce ... by cho biết mức độ giảm
Trong has reduced travel time by 14%, thì hiện tại hoàn thành has reduced trình bày sự giảm xuống như một kết quả vẫn còn liên quan tại thời điểm đưa tin. Cấu trúc đo lường chính là reduce + something + by + số lượng hoặc tỷ lệ phần trăm: by cho biết mức độ giảm. Giảm by 14% khiến thời gian di chuyển còn 86% so với mức trước đó; điều này không có nghĩa là thời gian di chuyển cuối cùng chỉ còn 14% mức trước đó.
Luyện tập
Thời gian di chuyển giảm từ 50 phút xuống 40 phút. Câu nào diễn tả đúng tỷ lệ phần trăm giảm bằng reduce ... by ...?
- Travel time has been reduced by 20%.
- Travel time has been reduced to 20%.
- Travel time has been reduced by 40%.
Xem đáp án
Travel time has been reduced by 20%.
another solution is taking public transit when possible.
3:07một giải pháp khác là sử dụng phương tiện công cộng khi có thể.
Traffic aside, dùng để chuyển chủ đề
Trong Traffic aside, danh từ traffic nêu chủ đề được tạm thời gác sang một bên. Cấu trúc noun phrase + aside có nghĩa là tạm thời không đưa vấn đề đó vào phần thảo luận hiện tại. Ở đây, cấu trúc này chuyển cuộc thảo luận từ chính luồng giao thông sang một giải pháp khác. Cách chuyển ý này vẫn giữ chủ đề trước đó trong phạm vi quan tâm; nó không khẳng định rằng giao thông không quan trọng hay vấn đề đã được giải quyết. Cấu trúc tương tự có thể dùng để sắp xếp thông tin trong các cụm như Cost aside, hoặc Practical concerns aside,
Luyện tập
Hoàn thành cách chuyển ý có nghĩa là tạm gác vấn đề ngân sách sang một bên: Budget ____, the proposal could still save time.
Xem đáp án
aside
If ... took ..., ... would be reduced: kết quả giả định
Mệnh đề này dùng if + quá khứ đơn (took) cùng với would + be + quá khứ phân từ (would be reduced) để trình bày quan hệ nhân quả mang tính giả định hoặc dựa trên mô hình. Took tạo khoảng cách với sự thật hiện tại; nó không nói về một chuyến đi bằng phương tiện công cộng trong quá khứ. Kết quả ở thể bị động vì everyone's commute là đối tượng chịu sự giảm xuống chứ không gây ra sự giảm xuống. Cấu trúc này hữu ích khi thảo luận một thay đổi về chính sách hoặc hành vi có thể tạo ra điều gì, thay vì báo cáo một kết quả đã xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu điều kiện giả định bằng dạng quá khứ của take và dạng điều kiện của will: If more employees ____ the train, parking demand ____ be reduced.
Xem đáp án
took · would
developing future technologies to interconnect drivers and vehicles with road infrastructure.
3:23phát triển công nghệ tương lai để kết nối tài xế và phương tiện với cơ sở hạ tầng đường bộ.
address mobility challenges: hành động để xử lý khó khăn di chuyển
Ở đây, address là động từ có nghĩa là hành động để xử lý một vấn đề. Mobility challenges là những vấn đề khiến người hoặc phương tiện khó di chuyển an toàn và thuận tiện. Cụm từ này nêu mục tiêu của các công nghệ mới. Address cho thấy người ta đang xử lý một thách thức; nó không nói rằng thách thức đã được giải quyết xong. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là address + problem/challenge/need.
Luyện tập
Một thành phố đã bắt đầu thử nghiệm các tuyến xe buýt mới, nhưng vấn đề vẫn chưa được giải quyết. Cụm từ nào mô tả đúng nhất hành động của thành phố?
- having solved every mobility challenge
- only listing mobility challenges
- addressing mobility challenges
Xem đáp án
addressing mobility challenges
Toyota is launching their new Corolla iM hatchback
3:28Toyota đang ra mắt mẫu hatchback Corolla iM mới
all of which will be standard and launching across Canada this September. Ngữ pháp
3:36tất cả đều sẽ là trang bị tiêu chuẩn và được ra mắt trên khắp Canada vào tháng 9 này.
all of which: thêm thông tin về mọi mục
All of which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định. Which chỉ lại toàn bộ danh sách công nghệ an toàn phía trước, còn all làm rõ rằng thông tin bổ sung áp dụng cho mọi mục, chứ không chỉ mục cuối là lane departure alert. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là danh sách, all of which + động từ số nhiều. Mẫu này gắn một nhận xét chung với toàn bộ danh sách và tránh lặp lại nhận xét đó cho từng mục.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết mọi đồ vật được liệt kê đều chống thấm nước: The bag contains a coat, boots, and gloves, ____ are waterproof.
Xem đáp án
all of which
They also have a goal to produce vehicles with zero emissions by 2050,
3:40Toyota cũng đặt mục tiêu sản xuất xe không phát thải vào năm 2050,
special thanks to Toyota for supporting our channel
3:46xin đặc biệt cảm ơn Toyota đã hỗ trợ kênh của chúng tôi
and being a leader in the science and technology space. Cách dùng từ
3:48và tiên phong trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.
Nghĩa chỉ lĩnh vực kinh doanh của “the science and technology space”
Trong câu này, the science and technology space có nghĩa là phạm vi hoạt động rộng lớn xoay quanh khoa học và công nghệ, gồm các công ty, tổ chức, công việc và những bước phát triển liên quan. Space ở đây mang nghĩa ẩn dụ; nó không chỉ không gian vũ trụ hay một địa điểm vật lý. Trong tiếng Anh thương mại và truyền thông, the X space thường trình bày X như một hệ sinh thái hoặc thị trường năng động, liên tục phát triển. Việc gọi Toyota là một đơn vị dẫn đầu in this space định vị công ty này như một bên tham gia quan trọng trong toàn bộ lĩnh vực rộng lớn đó, chứ không nhất thiết là bên dẫn đầu một ngành duy nhất có ranh giới được xác định chính xác.
Luyện tập
Câu nào dùng space với nghĩa là một lĩnh vực kinh doanh hoặc hoạt động, thay vì không gian vật lý hoặc không gian vũ trụ?
- The box takes up too much space.
- Many companies are investing in the online learning space.
- Astronauts live and work in space.
Xem đáp án
Many companies are investing in the online learning space.
And subscribe for more weekly science videos.
3:51Hãy đăng ký để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.