Những Người Mỹ Không Thể Bầu Tổng Thống: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
1.099 từ 186 từ/phút

Giới thiệu video: Video giải thích nước Mỹ vượt ra ngoài năm mươi tiểu bang, từ các khu bảo tồn đến lãnh thổ hải đảo, Samoa thuộc Mỹ cùng ba quốc gia Thái Bình Dương liên kết tự do. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "as time marched on," là thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ; học cách diễn tả thay đổi lịch sử dần dần qua nhiều năm, không phải một thời điểm chính xác. 2. "organized unincorporated territory" thuộc bối cảnh văn hóa và thể chế; hiểu cách tính từ pháp lý phân loại chính quyền địa phương và phạm vi áp dụng Hiến pháp. 3. "don't hold your breath" là thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ; nhận ra thái độ hoài nghi rằng thủ tục tại Quốc hội sẽ kéo dài, không phải lời dặn nín thở theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

The United States is shockingly a bunch of states that are united.

0:00

Đáng ngạc nhiên là Hoa Kỳ thực chất là một tập hợp các tiểu bang liên kết với nhau.

It was just 13 to start with,

0:03

Ban đầu chỉ có 13 bang,

but as time marched on, the border marched west, Thành ngữ

0:04

nhưng theo thời gian, biên giới tiến dần về phía tây,

Thành ngữ

As time marched on: diễn tả sinh động sự thay đổi lịch sử

Ở đây, as time marched on có nghĩa là “khi thời gian đều đặn trôi qua và lịch sử tiếp tục diễn tiến”. Động từ marched nhân hóa thời gian như một thứ tiến lên có mục đích và theo nhịp đều đặn; nó không diễn tả việc hành quân thật hay một thời điểm chính xác. Cách diễn đạt này khiến sự thay đổi dần dần trở nên sinh động và có vẻ khó ngăn lại. Trong câu này, nó cũng chuẩn bị cho hình ảnh được lặp lại trong the border marched west, qua đó liên kết thời gian trôi qua với sự mở rộng về phía tây.

Luyện tập

Trong câu “As time marched on, the town slowly changed,”, As time marched on có nghĩa là gì?

  1. Thời gian đều đặn trôi qua và các sự kiện tiếp tục phát triển.
  2. Binh lính đi qua thị trấn vào một thời điểm đã biết.
  3. Mọi người chờ một chiếc đồng hồ ngừng chạy.
Xem đáp án

Thời gian đều đặn trôi qua và các sự kiện tiếp tục phát triển.

bringing us to today and the 48 contiguous states plus Alaska and Hawaii,

0:07

đưa chúng ta đến hiện tại với 48 tiểu bang liền kề cộng với Alaska và Hawaii,

usually drawn in these little boxes not to scale Cụm từ

0:11

thường được vẽ trong những ô vuông nhỏ không theo tỷ lệ này

Cụm từ

Not to scale trên sơ đồ

Not to scale là một nhãn cố định cho biết hình vẽ không giữ đúng tỷ lệ về kích thước hoặc khoảng cách thực tế. Hình vẫn có thể cho thấy các vật ở đâu hoặc liên hệ với nhau thế nào, nhưng không thể đo trên hình rồi xem các số đo đó là tỷ lệ ngoài thực tế. Ở đây, scale có nghĩa là sự biểu diễn theo tỷ lệ hoặc tỷ lệ bản đồ, không phải cái cân hay kích thước nói chung.

Luyện tập

Hoàn thành nhãn sơ đồ tiêu chuẩn. Bản phác thảo cho thấy các mối liên kết, nhưng kích thước và khoảng cách không chính xác: The diagram is ____.

Xem đáp án

not to scale

because Hawaii is in the middle of a vast ocean of deadly nothingness

0:13

bởi vì Hawaii nằm giữa một đại dương rộng lớn, chết chóc và trống rỗng

and Alaska is monstrous.

0:16

còn Alaska thì khổng lồ.

Unlike other unions where members can leave if they so choose, Ngữ pháp

0:18

Không giống như các liên minh khác nơi các thành viên có thể rời đi nếu họ muốn,

Ngữ pháp

if they so choose: chỉ lại một hành động do chủ thể lựa chọn

Trong mệnh đề này, if đưa ra một điều kiện, còn so thay cho hành động vừa được nhắc tới là leave. Ý đầy đủ là “nếu họ chọn rời đi”, nhưng không cần lặp lại leave. Cách diễn đạt này cũng nhấn mạnh rằng việc rời đi là quyết định của chính các thành viên. Mẫu if + chủ ngữ + so choose là cách ngắn gọn và khá trang trọng để chỉ lại một hành động mà chủ thể có thể lựa chọn.

Luyện tập

Trong “Members can leave if they so choose,” so chỉ điều gì?

  1. mức độ mạnh mẽ của lựa chọn
  2. hành động rời đi
  3. hành động ở lại
Xem đáp án

hành động rời đi

statehood is eternal, even for you, Texas.

0:22

tư cách tiểu bang là vĩnh viễn, kể cả với bạn, Texas.

Now, how the federal government works is a story for another time, Cụm từ

0:25

Còn việc chính phủ liên bang hoạt động như thế nào lại là một câu chuyện khác,

Cụm từ

a story for another time: trì hoãn một chủ đề phụ

“A story for another time” cho người nghe biết rằng một chủ đề sẽ không được giải thích ngay bây giờ vì nó sẽ làm cuộc thảo luận lệch khỏi ý chính. Story ở đây không nhất thiết là một câu chuyện hư cấu, mà là phần trình bày hoặc giải thích đầy đủ hơn. Cụm từ này hoạt động như một tín hiệu chuyển hướng chủ đề tự nhiên. Nó trì hoãn một vấn đề phụ, nhưng không nhất thiết là lời hứa rằng người nói sẽ quay lại chủ đề đó sau này.

Luyện tập

Trong “The history of this custom is a story for another time,” người nói đang làm gì?

  1. Trì hoãn một lời giải thích đầy đủ hơn
  2. Hứa sẽ kể một câu chuyện hư cấu sau này
  3. Nói rằng chủ đề không quan trọng
Xem đáp án

Trì hoãn một lời giải thích đầy đủ hơn

but at the moment all you need know is that Congress, Ngữ pháp

0:28

nhưng hiện tại tất cả những gì bạn cần biết là Quốc hội,

Ngữ pháp

all you need know is that: cấu trúc trang trọng không có to

Cấu trúc all ... is that ... đưa một sự việc ra như thông tin duy nhất mà người nghe cần tập trung vào. Ở đây, all you need know có nghĩa là “điều duy nhất bạn cần biết”, còn is that giới thiệu sự việc quan trọng đó. Trong need know, need được theo sau trực tiếp bởi know mà không có to. Cấu trúc rút gọn này đúng ngữ pháp trong tiếng Anh Anh trang trọng, mặc dù need to know phổ biến hơn nhiều trong tiếng Anh hằng ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng rút gọn có lược bỏ “to”: All you ____ is that the museum closes at six.

Xem đáp án

need know

where national laws are written, is made of representatives sent from the states.

0:30

nơi soạn thảo các luật quốc gia, được tạo thành từ các đại diện do các tiểu bang cử đến.

Now, there are some non-state gaps not visible on this map.

0:34

Giờ thì, có một số khoảng trống phi-tiểu-bang không hiển thị trên bản đồ này.

The first is Washington DC, the nation's capital,

0:38

Đầu tiên là Washington DC, thủ đô của quốc gia,

which is a stateless limbo land between Maryland and Virginia. Thành ngữ

0:41

đó là một vùng đất vô định không thuộc tiểu bang nào giữa Maryland và Virginia.

Thành ngữ

stateless limbo land như một ẩn dụ mang tính đánh giá

Stateless ở đây không có nghĩa là người dân tại đó không có quốc tịch. Khi dùng để nói về Washington, DC, từ này có nghĩa là đặc khu không thuộc bất kỳ tiểu bang nào của Hoa Kỳ. Limbo land là một ẩn dụ không gian không trang trọng dành cho một nơi hoặc tình trạng nằm giữa những nhóm đã được xác lập. Cả cụm stateless limbo land mô tả địa vị chính trị của đặc khu là khó xử, chưa được giải quyết và ở trạng thái lưng chừng. Đây là lời mô tả mang tính đánh giá của người nói, không phải tên gọi pháp lý.

Luyện tập

Trong câu này, “stateless limbo land” gợi lên điều gì?

  1. một đặc khu không thuộc tiểu bang nào của Hoa Kỳ và nằm ở một vị thế chính trị lưng chừng, khó xử
  2. một vùng nông thôn yên bình giữa Maryland và Virginia
  3. một quốc gia mà cư dân không có quốc tịch hợp pháp
Xem đáp án

một đặc khu không thuộc tiểu bang nào của Hoa Kỳ và nằm ở một vị thế chính trị lưng chừng, khó xử

As DC is a city without a state, it puts her under the control of Congress, Cụm từ

0:45

Vì DC là một thành phố không có bang, nó bị đặt dưới quyền kiểm soát của Quốc hội,

Cụm từ

puts her under the control of Congress: đặt thành phố dưới quyền kiểm soát của Quốc hội

Ở đây, puts her under the control of Congress có nghĩa là Washington, D.C. bị đặt dưới thẩm quyền của Quốc hội. Her nhân cách hóa Washington, D.C. chứ không chỉ một người phụ nữ. Under mô tả quan hệ về quyền lực, không phải vị trí vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng lại là put + người, tổ chức hoặc địa điểm + under the control of + bên nắm quyền kiểm soát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là chịu thẩm quyền của một bên khác: The reform will put local offices ____ the national regulator.

Xem đáp án

under the control of

meaning that all the other states get the final say on how DC is run, Cụm từ

0:50

nghĩa là tất cả các bang khác có tiếng nói cuối cùng về cách quản lý DC,

Cụm từ

get the final say: nhận quyền quyết định cuối cùng

Ở đây, get the final say có nghĩa là nhận được hoặc cuối cùng nắm quyền đưa ra quyết định có hiệu lực sau khi những người khác đã góp ý. Say là danh từ chỉ quyền quyết định, không chỉ đơn giản là hành động nói. Dùng get the final say on + chủ đề hoặc câu hỏi, như trong get the final say on the budget. In có thể giới thiệu một lĩnh vực hoặc hoạt động, như trong get the final say in hiring.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là nhận quyền đưa ra quyết định cuối cùng: After everyone gives feedback, the director will ____ on the final design.

Xem đáp án

get the final say

while she doesn't get a vote in anything.

0:54

trong khi chính DC lại không có quyền bỏ phiếu cho bất cứ điều gì.

It didn't matter when this District of Columbia was basically uninhabited,

0:56

Điều đó không thành vấn đề khi Đặc khu Columbia này về cơ bản không có người ở,

but since more people live in DC now than do in a couple of states, Ngữ pháp

0:59

nhưng vì hiện nay số người sống ở DC còn nhiều hơn cả ở một vài bang,

Ngữ pháp

more people ... than do ...: do thay cho động từ trong phép so sánh

Trong than do in a couple of states, do đóng vai trò thay thế động từ: nó thay cho động từ live đã xuất hiện trước đó, nên không cần lặp lại live. Ý nghĩa tương đương với “than people live in a couple of states”, chứ không phải mọi người “thực hiện” một hành động. Đây là một cấu trúc so sánh ngắn gọn và trang trọng. Trong mẫu có trợ động từ đứng trước này, do xuất hiện ngay sau than, còn ý chủ ngữ people bị lặp lại được hiểu ngầm từ ngữ cảnh. Cấu trúc này giúp hai số liệu dân số song song với nhau.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh trang trọng, ngắn gọn bằng mẫu hai từ trong đó do thay cho live: More people live in Metro City now ____ in two nearby regions.

Xem đáp án

than do

it's an uncomfortable arrangement.

1:03

đó là một sự sắp xếp có phần bất tiện.

The other gaps on this map are the American Indian reservations,

1:05

Các khoảng trống khác trên bản đồ này là các khu bảo tồn của người Mỹ bản địa,

which are numerous.

1:08

số lượng của chúng rất nhiều.

The United States kind of administers them while sort of treating them as foreign nations, Ý định

1:10

Hoa Kỳ theo một cách nào đó vừa quản lý họ nhưng cũng coi họ như các quốc gia nước ngoài,

Ý định

kind of ... sort of dùng để giảm mức độ khẳng định trong lời nói

Khi đứng trước động từ, kind of và sort of có thể mang nghĩa “ở một mức độ nào đó”, “đại khái” hoặc “không hoàn toàn chính xác”. Ở đây, chúng làm nhẹ nghĩa của administers và treating: người nói xem các động từ này là những cách mô tả gần đúng và hữu ích, chứ không phải mô tả đầy đủ. Các cụm từ này cũng làm giảm mức độ cam kết của người nói đối với một nhận định mạnh và tuyệt đối. Trong câu này, chúng không dùng để phân loại mối quan hệ thành một loại sự vật nào đó.

Luyện tập

Câu nào dùng kind of hoặc sort of như một cách nói giảm nhẹ mang nghĩa “ở một mức độ nào đó”?

  1. The new rule sort of solves the problem, but not completely.
  2. What kind of music do you like?
  3. This beetle is a kind of insect.
Xem đáp án

The new rule sort of solves the problem, but not completely.

which means you could draw the state boundaries to look like this

1:14

điều này có nghĩa là bạn có thể vẽ ranh giới tiểu bang trông như thế này

because the reservations are kind of apart from those states.

1:18

vì các khu bảo tồn phần nào tách biệt khỏi những tiểu bang đó.

But the American Indian reservations are such a full of asterisks oh so sensitive situation, Thành ngữ

1:21

Nhưng khu bảo tồn của người Mỹ bản địa là một tình huống rất nhạy cảm và nhiều chú thích phức tạp,

Thành ngữ

“full of asterisks” để chỉ nhiều điều kiện và ngoại lệ

Trong câu này, full of asterisks là một phép ẩn dụ sáng tạo. Dấu hoa thị trên trang giấy thường dẫn đến chú thích chứa điều kiện, ngoại lệ hoặc giới hạn. Vì vậy, cách mô tả này cho biết một vấn đề có nhiều điểm phức tạp và không thể được tóm tắt bằng một nhận định đơn giản. Cụm từ không có nghĩa là chủ đề thật sự chứa đầy biểu tượng hình ngôi sao. Người nói đang cảnh báo rằng bất kỳ nhận định khái quát nào về tình hình cũng cần được giới hạn và bổ sung cẩn thận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ tiếng Anh gồm ba từ, gợi ý rằng có nhiều điều kiện trong chú thích: The offer looks simple, but it is ____ because several fees and exclusions apply.

Xem đáp án

full of asterisks

it's also better as a story for another time.

1:26

nó cũng phù hợp hơn để kể vào một dịp khác.

Gaps aside, Mạch ý

1:29

Gạt các khoảng trống sang một bên,

Mạch ý

“Gaps aside,” như một khung điều hướng chủ đề

Gaps aside là cấu trúc ngắn gọn theo mẫu danh từ + aside. Cụm này có nghĩa là “tạm thời đặt những khoảng trống sang một bên” và báo cho người nghe rằng vấn đề đó sẽ không chi phối ý tiếp theo. Ở đây, aside có chức năng sắp xếp thông tin chứ không mô tả vị trí vật lý. Cấu trúc này thừa nhận một hạn chế, tạm gác nó lại rồi quay về mạch chính của cuộc thảo luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ tiếng Anh dùng để điều hướng chủ đề và tạm gác vấn đề ngân sách: Budget ____, the design meets our technical needs.

Xem đáp án

aside

the continent and Hawaii is mostly straightforward,

1:29

phần lục địa và Hawaii hầu hết đều khá rõ ràng,

but there's more than just these United States.

1:32

nhưng Hoa Kỳ không chỉ có bấy nhiêu.

When the US ran out of lands to manifest destiny, Ghi chú

1:35

Khi Hoa Kỳ cạn kiệt đất đai để thể hiện "Sứ mệnh Thiên định" (Manifest Destiny) của mình,

Cụm động từ

run out of: không còn gì để dùng

Ran out of là dạng quá khứ của run out of. Cụm này có nghĩa là không còn thứ gì đó để sử dụng. Sau of là thứ không còn nữa; đó có thể là vật hữu hình như ink hoặc nguồn lực trừu tượng như time hay options. Trong câu này, lands được nói đến một cách hài hước như một nguồn lãnh thổ có giới hạn để mở rộng. Cụm từ không có nghĩa là Hoa Kỳ thật sự chạy đến đâu đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của run out of: The car stopped because it ____ fuel.

Xem đáp án

ran out of

Văn hóa

manifest destiny được dùng như một động từ châm biếm

Manifest Destiny là tên gọi thường được viết hoa của một niềm tin vào thế kỷ 19 rằng việc Hoa Kỳ mở rộng lãnh thổ, đặc biệt về phía tây của Bắc Mỹ, là chính đáng hoặc không thể tránh khỏi. Ở đây, các từ viết thường đứng sau to, vị trí mà tiếng Anh thường cần một động từ. Vì vậy, tác giả biến tên gọi lịch sử này thành một hành động hài hước, nghĩa là tiếp tục mở rộng lãnh thổ nhân danh Manifest Destiny. Cách chuyển loại từ không chuẩn này tạo sắc thái châm biếm, chứ không chỉ mang nghĩa làm cho một vận mệnh trở nên hữu hình.

Luyện tập

Cách hiểu nào giải thích đúng nhất manifest destiny trong câu này?

  1. Câu này biến Manifest Destiny thành một hành động hài hước, có nghĩa là tiếp tục mở rộng lãnh thổ.
  2. Cụm này gọi tên một kế hoạch du lịch trung lập, không có liên hệ lịch sử hay chính trị.
  3. Đây là một cụm động từ trang trọng và chuẩn, có nghĩa là thực hiện bất kỳ tham vọng cá nhân nào.
Xem đáp án

Câu này biến Manifest Destiny thành một hành động hài hước, có nghĩa là tiếp tục mở rộng lãnh thổ.

she learned from the best and territorialized a whole bunch of islands.

1:38

họ đã học hỏi từ những người giỏi nhất và biến hàng loạt hòn đảo thành lãnh thổ.

First up,

1:41

Đầu tiên,

Puerto Rico,

1:42

Puerto Rico,

an organized unincorporated territory of the US. Văn hóa

1:43

một lãnh thổ chưa hợp nhất có tổ chức của Hoa Kỳ.

Văn hóa

lãnh thổ có tổ chức nhưng chưa hợp nhất: hai phương diện pháp lý

Trong cách phân loại pháp lý này của Hoa Kỳ, organized và unincorporated mô tả hai phương diện khác nhau. Organized có nghĩa là Quốc hội đã thiết lập hoặc công nhận một cơ cấu chính quyền dân sự; từ này không có nghĩa là lãnh thổ được sắp xếp gọn gàng về mặt địa lý. Unincorporated có nghĩa là lãnh thổ chưa được hợp nhất vào Hoa Kỳ vì mục đích hiến pháp, nên không phải mọi điều khoản của Hiến pháp đều tự động được áp dụng đầy đủ tại đó. Hai nhãn này có thể cùng đúng, và territory không có nghĩa là một tiểu bang.

Luyện tập

Trong cụm “an organized unincorporated territory of the US”, organized và unincorporated biểu thị điều gì?

  1. Một tiểu bang của Hoa Kỳ đã được hợp nhất hoàn toàn và không còn địa vị lãnh thổ
  2. Một cơ cấu chính quyền dân sự được Quốc hội công nhận và một địa vị mà Hiến pháp không tự động được áp dụng đầy đủ
  3. Một khu vực địa lý được quy hoạch cẩn thận và một doanh nghiệp chưa đăng ký thành công ty
Xem đáp án

Một cơ cấu chính quyền dân sự được Quốc hội công nhận và một địa vị mà Hiến pháp không tự động được áp dụng đầy đủ

This means she's self-governing to some extent Cụm từ

1:45

Điều này có nghĩa là nó tự quản đến một mức độ nào đó

Cụm từ

to some extent: giới hạn phạm vi của một nhận định

To some extent có nghĩa là “một phần” hoặc “ở mức độ có giới hạn”. Ở đây, cụm này giới hạn self-governing: nhận định đó đúng, nhưng không đúng hoàn toàn. Cụm từ có thể đứng sau nhận định mà nó giới hạn như trong câu này, hoặc đứng ở đầu một mệnh đề. Nói rộng hơn, nó giúp người nói tránh nhận định tuyệt đối và làm cho sự đồng ý hoặc lời phê bình có vẻ chừng mực hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “một phần, nhưng không hoàn toàn”: I agree with your point ____.

Xem đáp án

to some extent

and that all of the US Constitution doesn't automatically apply on the island.

1:48

và toàn bộ Hiến pháp Hoa Kỳ không tự động áp dụng trên hòn đảo.

Now, 3.7 million people live in Puerto Rico,

1:52

Hiện tại, 3,7 triệu người sống ở Puerto Rico,

which is 91% of the people living on US territorial islands

1:56

chiếm 91% số người sống trên các hòn đảo lãnh thổ của Hoa Kỳ

and more people than live in 21 of the states.

2:00

và đông dân hơn 21 tiểu bang khác.

And the US treats Puerto Rico as a state in almost all but name, Thành ngữ

2:04

Và Hoa Kỳ đối xử với Puerto Rico như một tiểu bang trên hầu hết mọi phương diện ngoại trừ cái tên,

Thành ngữ

in almost all but name: gần như mọi mặt, chỉ trừ danh nghĩa

Cụm in all but name mô tả một sự vật trên thực tế có các đặc điểm hoặc vai trò của một loại nào đó nhưng không có tên gọi chính thức hay địa vị pháp lý tương ứng. Ở đây, Puerto Rico được cho là được đối xử gần giống một tiểu bang dù không chính thức là tiểu bang. Almost làm nhẹ nghĩa của all: người nói không khẳng định rằng mọi chi tiết thực tế đều giống nhau. Trong cấu trúc này, but có nghĩa là “ngoại trừ”, nên câu không có nghĩa là hầu như không được đối xử giống một tiểu bang.

Luyện tập

Một đồng nghiệp nói: "Nina is the department head in almost all but name." Câu này có nghĩa là gì?

  1. Nina chỉ có vài điểm nhỏ giống một trưởng bộ phận.
  2. Nina thực hiện gần như mọi nhiệm vụ của trưởng bộ phận nhưng không chính thức có chức danh đó.
  3. Nina chính thức có chức danh đó nhưng hầu như không thực hiện nhiệm vụ nào liên quan.
Xem đáp án

Nina thực hiện gần như mọi nhiệm vụ của trưởng bộ phận nhưng không chính thức có chức danh đó.

which possibly soon she will be anyway,

2:08

mà rất có thể nó sẽ sớm trở thành một bang thực sự,

bringing the number of stars to a nice even 51.

2:11

đưa số lượng ngôi sao trên cờ lên một con số chẵn đẹp đẽ là 51.

But Puerto Rico isn't the only organized unincorporated territory.

2:14

Nhưng Puerto Rico không phải là lãnh thổ chưa hợp nhất có tổ chức duy nhất.

There's also Guam,

2:18

Còn có Guam,

which was acquired in the Spanish-American War along with Puerto Rico.

2:19

được mua lại trong Chiến tranh Tây Ban Nha-Mỹ cùng với Puerto Rico.

There's the Northern Mariana Islands taken from Japan during World War II

2:22

Có Quần đảo Bắc Mariana lấy từ Nhật Bản trong Thế chiến II

and the US Virgin Islands taken from nobody.

2:25

và Quần đảo Virgin thuộc Mỹ không lấy từ ai cả.

Denmark sold her.

2:27

Đan Mạch đã bán nó.

The people in these territories are American citizens.

2:29

Người dân ở các lãnh thổ này đều là công dân Mỹ.

In most ways, the territories are just like DC.

2:31

Về hầu hết các khía cạnh, các vùng lãnh thổ này giống hệt DC.

Congress can override their local governments and they don't have representation because no state-tation. Thành ngữ

2:34

Quốc hội có thể bác bỏ chính quyền địa phương của họ và họ không có đại diện vì không phải là tiểu bang.

Thành ngữ

Từ tự tạo state-tation

State-tation là một từ được tạo ra để dùng riêng trong ngữ cảnh này, không phải từ tiếng Anh chuẩn. Nó kết hợp state với một phần đuôi gợi âm của representation, qua đó liên hệ việc không có địa vị tiểu bang với việc không có quyền đại diện. Cụm no state-tation biến lập luận chính trị thành một câu đùa ngắn gọn. Sự hài hước dựa vào việc nghe thấy state trong một hình thức gợi nhớ đến representation.

Luyện tập

Người nói đang làm gì với no state-tation trong câu này?

  1. Dùng thuật ngữ pháp lý chính thức cho một lãnh thổ không có thành viên được quyền bỏ phiếu
  2. Sửa cách phát âm của từ chuẩn representation
  3. Tạo một lối chơi chữ dùng một lần để liên hệ việc thiếu địa vị tiểu bang với việc thiếu quyền đại diện
Xem đáp án

Tạo một lối chơi chữ dùng một lần để liên hệ việc thiếu địa vị tiểu bang với việc thiếu quyền đại diện

But otherwise, it's America.

2:40

Nhưng ở các khía cạnh khác, đó vẫn là nước Mỹ.

Actually, the territories and DC do get to elect congressional representatives Ngữ pháp

2:42

Thực ra, các vùng lãnh thổ và DC có quyền bầu các đại diện quốc hội

Ngữ pháp

Do nhấn mạnh trong do get to elect

Trong câu khẳng định này, do là trợ động từ nhấn mạnh đứng trước động từ nguyên mẫu get. Nó sửa một ấn tượng sai: các vùng lãnh thổ và Washington, D.C. thực sự có khả năng này, dù khả năng đó có thể bị giới hạn. Get to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có cơ hội, được phép hoặc có quyền làm việc gì. Vì vậy, get to elect cho biết họ được phép hoặc có quyền chọn đại diện; cụm này không nói những đại diện đó có các quyền hạn gì.

Luyện tập

Dùng cấu trúc nhấn mạnh do get to + động từ nguyên mẫu để sửa lời khẳng định: Residents ____ a local council.

Xem đáp án

do get to elect

who attend all of the meetings, but just can't vote in any of them,

2:45

những người tham dự mọi cuộc họp, nhưng chỉ là không thể bỏ phiếu trong bất kỳ cuộc họp nào,

which is either the worst job in the world or the best job in the world, Ngữ pháp

2:49

đó có thể là công việc tồi tệ nhất thế giới hoặc công việc tốt nhất thế giới,

depending on the kind of person who gets it.

2:53

tùy thuộc vào kiểu người nhận được nó.

Ngữ pháp

Cấu trúc either A or B, depending on X

Either A or B đưa ra hai lựa chọn. Ở đây, A và B là hai cách mô tả cực đoan, trái ngược nhau về cùng một công việc —tệ nhất và tốt nhất— nên tạo ra sự tương phản rõ rệt và hài hước. Depending on the kind of person who gets it nêu điều kiện quyết định cách mô tả nào phù hợp. Mẫu có thể áp dụng lại either A or B, depending on X cho thấy cùng một sự việc có thể được đánh giá khác nhau khi con người, điều kiện hoặc góc nhìn thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cặp bằng either ... or: The hike will be ____ peaceful ____ exhausting, depending on the weather.

Xem đáp án

either · or

Also,

2:55

Ngoài ra,

since votes for president are based on state population,

2:56

vì phiếu bầu tổng thống dựa trên dân số của tiểu bang,

citizens in the territories can't vote,

2:59

công dân ở các lãnh thổ không thể bỏ phiếu,

which,

3:01

điều này,

as mentioned in a previous video,

3:01

như đã đề cập trong một video trước,

leads to the weird situation

3:02

dẫn đến một tình huống kỳ lạ

that Americans who live in foreign countries can vote for president in the state where they last lived,

3:04

rằng người Mỹ sống ở nước ngoài có thể bầu tổng thống ở tiểu bang nơi họ sống gần nhất,

while Americans who live in America, just in a territory, cannot.

3:09

trong khi người Mỹ sống ở Mỹ, nhưng ở trong một vùng lãnh thổ, lại không thể.

Along with these unincorporated organized territories, Văn hóa

3:13

Cùng với các lãnh thổ chưa hợp nhất có tổ chức này,

there are also unincorporated unorganized territories,

3:16

còn có các lãnh thổ chưa hợp nhất không có tổ chức,

Văn hóa

unincorporated organized territories và unincorporated unorganized territories

Cả hai cụm từ đều là nhãn phân loại pháp lý dành cho các lãnh thổ của Hoa Kỳ. Tính từ chung unincorporated cho biết địa vị hiến pháp mà chúng cùng có: các lãnh thổ này nằm dưới chủ quyền Hoa Kỳ nhưng không được xem là bộ phận cấu thành của Hoa Kỳ trong mọi vấn đề hiến pháp. Tính từ thứ hai cho biết sự khác biệt về pháp lý. Organized có nghĩa là Quốc hội đã chính thức thành lập hoặc công nhận một khuôn khổ chính quyền lãnh thổ; unorganized có nghĩa là Quốc hội chưa tổ chức lãnh thổ đó theo nghĩa pháp lý này.

Luyện tập

Phát biểu nào phân biệt chính xác hai loại được tô nổi bật?

  1. Loại thứ nhất là một tiểu bang Hoa Kỳ, còn loại thứ hai là một quốc gia độc lập.
  2. Quốc hội đã chính thức tổ chức khuôn khổ chính quyền lãnh thổ cho loại thứ nhất, nhưng không làm vậy với loại thứ hai.
  3. Loại thứ nhất được quản lý tốt, còn loại thứ hai thì hỗn loạn.
Xem đáp án

Quốc hội đã chính thức tổ chức khuôn khổ chính quyền lãnh thổ cho loại thứ nhất, nhưng không làm vậy với loại thứ hai.

actually quite a few.

3:19

thực ra là khá nhiều.

They are Howland Island, Navassa Island, Wake Island, Jarvis

3:21

Đó là Đảo Howland, Đảo Navassa, Đảo Wake, Đảo

Island, Johnston Atoll, Kingman Reef, Midway Reef,

3:24

Jarvis, Đảo san hô Johnston, Rạn san hô Kingman, Rạn san hô Midway,

Serranilla Bank, and Bajo Nuevo Bank.

3:26

Bãi Serranilla và Bãi Bajo Nuevo.

Most of these were acquired under the delightfully named Guano Islands Act Văn hóa

3:28

Hầu hết những nơi này được mua lại theo một đạo luật có cái tên thú vị là Đạo luật Đảo Phân Chim

Văn hóa

Guano Islands Act, Luật Đảo Phân chim biển

Guano Islands Act là một đạo luật của Hoa Kỳ được thông qua năm 1856. Luật này cho phép công dân Hoa Kỳ tìm thấy guano trên một số đảo chưa có ai tuyên bố chủ quyền được đưa ra yêu sách đối với các đảo đó, và Hoa Kỳ có thể công nhận chúng là lãnh thổ của mình theo những điều kiện nhất định. Guano là phân chim biển được dùng làm phân bón. Nội dung rất đời thường phía sau một tên luật trang trọng khiến delightfully named mang tính hài hước và chuẩn bị cho cách nói bird poop xuất hiện sau đó.

Luyện tập

Guano Islands Act trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một đạo luật hiện đại cấm dùng phân chim biển làm phân bón
  2. Một đạo luật Hoa Kỳ năm 1856 về yêu sách đối với một số đảo chưa có ai tuyên bố chủ quyền và có nhiều guano
  3. Một tên địa lý chung cho bất kỳ hòn đảo nào được gọi là Guano
Xem đáp án

Một đạo luật Hoa Kỳ năm 1856 về yêu sách đối với một số đảo chưa có ai tuyên bố chủ quyền và có nhiều guano

when the US decided she wanted a bunch of islands filled with bird poop.

3:31

khi Hoa Kỳ quyết định rằng họ muốn một loạt các hòn đảo chứa đầy phân chim.

No, really, the US just straight up wrote a law to declare that those islands were now hers. Ghi chú

3:35

Không, đùa đâu, Hoa Kỳ đã thẳng thừng viết một đạo luật để tuyên bố những hòn đảo đó giờ là của mình.

Ý định

No, really, để nhấn mạnh một lời khẳng định đáng ngạc nhiên là thật

No, really, dự đoán trước rằng người nghe có thể nghĩ lời khẳng định trước đó là chuyện đùa hoặc phóng đại. No bác bỏ phản ứng có thể xảy ra ấy chứ không bác bỏ chính lời khẳng định; really nhấn mạnh rằng người nói đang nghiêm túc. Dùng cách mở đầu này trước khi lặp lại hoặc bổ sung chi tiết cho một lời khẳng định đáng ngạc nhiên nhưng có thật. Nó thực hiện một sự đính chính trong hội thoại: “Bạn có thể không tin tôi, nhưng đây là sự thật.”

Luyện tập

Một người bạn cười vì lời khẳng định đáng ngạc nhiên của bạn nghe như bịa. Cách mở đầu nào nhấn mạnh rằng điều đó là thật thay vì bác bỏ nó?

  1. No, thanks, ...
  2. No, really, ...
  3. Not really, ...
Xem đáp án

No, really, ...

Cách dùng từ

straight up với vai trò trạng từ nhấn mạnh thân mật

Ở đây, straight up bổ nghĩa cho wrote và có nghĩa là “cứ thế làm, không kèm bất kỳ sự giảm nhẹ nào: Hoa Kỳ thực sự đã làm vậy”. Cụm này tăng sức nặng cho lời khẳng định và khiến hành động nghe thẳng thừng, đáng kinh ngạc. Đây không phải nghĩa chỉ hướng “thẳng đứng lên trên”. Trong lời kể thân mật, straight up thường đứng trước động từ để nhấn mạnh rằng một hành động thực sự đã xảy ra, mà không làm giảm mức độ cực đoan của nó.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu thân mật này với ý hành động thực sự đã xảy ra một cách thẳng thừng và không giảm nhẹ? The referee ___ ignored the obvious foul.

  1. straight up
  2. upright
  3. straight ahead
Xem đáp án

straight up

Unorganized in this system means there's no local government on these islands

3:40

Không có tổ chức trong hệ thống này có nghĩa là không có chính quyền địa phương trên các hòn đảo này

because no one lives in these places.

3:44

vì không có ai sống ở những nơi này cả.

Some of them are barely above the waterline.

3:46

Một số trong đó chỉ nhô lên khỏi mặt nước một chút.

Now, the weird category is unorganized incorporated territories,

3:49

Bây giờ, loại kỳ lạ nhất là lãnh thổ hợp nhất không có tổ chức,

of which there is one, the Palmyra Atoll,

3:53

trong đó chỉ có một, Đảo san hô Palmyra,

claimed by the US after the totally peaceful annexation of Hawaii. Ý định

3:55

được Hoa Kỳ tuyên bố chủ quyền sau vụ sáp nhập Hawaii "hoàn toàn hòa bình".

Ý định

Sự mỉa mai trong “totally peaceful annexation”

Trong câu này, “totally peaceful” không phải là một đánh giá lịch sử trung lập hay chân thành. Từ nhấn mạnh “totally” khiến cách mô tả tích cực nghe có vẻ cố ý tự tin quá mức khi đặt cạnh từ mang hàm ý chính trị mạnh là “annexation”. Điều này báo hiệu sự mỉa mai và khiến người nghe nghi ngờ liệu việc tiếp quản có thực sự hòa bình hay không. Để nhận ra kiểu mỉa mai bằng lời này, hãy so sánh lời khen với sự kiện được mô tả và giọng điệu chung của người nói. Một từ nhấn mạnh có thể khiến một nhận định khó tin nghe mỉa mai hơn, chứ không đáng tin hơn.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “totally peaceful annexation” trong câu này?

  1. Người nói cho rằng Hawaii đã sáp nhập Hoa Kỳ một cách hòa bình.
  2. Người nói dùng lời khen cường điệu để đặt câu hỏi liệu vụ sáp nhập có diễn ra hòa bình hay không.
  3. Người nói chân thành xác nhận rằng không có xung đột hay ép buộc nào.
Xem đáp án

Người nói dùng lời khen cường điệu để đặt câu hỏi liệu vụ sáp nhập có diễn ra hòa bình hay không.

They're currently an uninhabited nature reserve,

4:00

Hiện tại chúng là khu bảo tồn thiên nhiên không có người ở,

but incorporated means the US Constitution applies here.

4:02

nhưng hợp nhất có nghĩa là Hiến pháp Hoa Kỳ được áp dụng ở đây.

To who?

4:06

Áp dụng cho ai?

The Palmyra Atoll is like that question about a tree falling in the forest. Văn hóa

4:07

Đảo san hô Palmyra giống như câu hỏi về một cái cây đổ trong rừng.

Văn hóa

Điển tích trong “a tree falling in the forest”

Cụm từ này gợi đến câu hỏi quen thuộc: “Nếu một cái cây đổ trong rừng mà không có ai ở đó để nghe, nó có tạo ra âm thanh không?”. Đây là một thí nghiệm tư duy về việc một điều có tồn tại hoặc tạo ra tác động hay không khi không có ai quan sát hoặc trải nghiệm nó. Ở đây, lời gợi nhắc tạo ra một phép so sánh chứ không phải cuộc thảo luận về cây cối. Vì đảo san hô Palmyra không có dân cư thường trú, người nói đặt ra một câu hỏi pháp lý tương tự: Hiến pháp có còn áp dụng tại đó khi không có ai chịu sự điều chỉnh của nó không? Điển tích này giúp người nghe dễ hình dung vấn đề trừu tượng hơn.

Luyện tập

Tại sao người nói so sánh đảo san hô Palmyra với câu hỏi về một cái cây đổ trong rừng?

  1. Để giải thích tại sao cây không thể mọc trên đảo san hô.
  2. Để khẳng định rằng chỉ âm thanh, chứ không phải luật pháp, có thể tồn tại khi không có nhân chứng.
  3. Để hỏi liệu một quy tắc có còn áp dụng khi không có ai chịu sự điều chỉnh của nó hay không.
Xem đáp án

Để hỏi liệu một quy tắc có còn áp dụng khi không có ai chịu sự điều chỉnh của nó hay không.

If there are no people for the Constitution to apply to,

4:11

Nếu không có người để Hiến pháp áp dụng,

does the Constitution still apply?

4:13

thì Hiến pháp có còn hiệu lực không?

Yes.

4:15

Có.

This means if a foreigner gives birth on this uninhabited strip

4:16

Điều này có nghĩa là nếu một người nước ngoài sinh con trên dải đất hoang vắng này

and doesn't die from the nature,

4:19

và không chết vì tự nhiên khắc nghiệt,

their child would be an American citizen.

4:21

con của họ sẽ là công dân Mỹ.

Now, this category is empty.

4:24

Hiện tại, danh mục này đang trống rỗng.

It's where territories go before they become states,

4:25

Đây là nơi các vùng lãnh thổ đi qua trước khi trở thành các tiểu bang,

when basically the Constitution fully applies

4:28

khi về cơ bản Hiến pháp được áp dụng hoàn toàn

and it was last occupied by Hawaii.

4:30

và nơi cuối cùng nằm trong nhóm này là Hawaii.

We've gone full circle, but there is one territory we've left out, Ghi chú

4:32

Chúng ta đã đi một vòng, nhưng có một vùng lãnh thổ chúng ta đã bỏ sót,

Thành ngữ

gone full circle: trở lại điểm xuất phát sau một vòng thay đổi

Go full circle có nghĩa là trải qua một loạt giai đoạn rồi kết thúc tại điểm xuất phát, một ý tưởng trước đó hoặc cùng một trạng thái. Trong câu này, nó cho biết phần giải thích đã quay lại nơi bắt đầu; không ai thực sự di chuyển theo hình tròn. We've gone là thì hiện tại hoàn thành của go. Cách dùng này trình bày vòng lặp như một quá trình đã hoàn tất tính đến hiện tại, nhờ đó người nói có thể dùng sự trở lại ấy để sắp xếp phần nội dung tiếp theo.

Luyện tập

Một nhóm thử nhiều kế hoạch mới rồi cuối cùng chọn lại kế hoạch ban đầu. Câu nào mô tả đúng nhất vòng tuần hoàn đã hoàn tất này?

  1. We're back to square one.
  2. We've gone full circle.
  3. We've been going around in circles.
Xem đáp án

We've gone full circle.

Cụm động từ

left out: bỏ sót hoặc không đưa ai hay điều gì vào

Left out là dạng quá khứ phân từ của leave out, một cụm động từ có thể tách ra, mang nghĩa ‘không đưa vào’ hoặc ‘bỏ sót’. Việc bỏ sót có thể vô tình hoặc có chủ ý; câu này nói rằng một lãnh thổ đã không được đưa vào phần giải thích. Trong one territory we've left out, đại từ quan hệ that được lược bỏ sẽ là tân ngữ của left out: one territory [that] we've left out. Trong mệnh đề thông thường, có thể nói leave something out hoặc leave out something, nhưng đại từ làm tân ngữ phải nằm ở giữa: leave it out, không phải leave out it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm động từ gồm hai từ mang nghĩa ‘đã không đưa vào’: The editor accidentally ____ one important source.

Xem đáp án

left out

American Samoa, home to 55,000 people.

4:36

American Samoa, quê hương của 55.000 người.

Uniquely, American Samoans don't get to be citizens, but instead are American nationals. Văn hóa

4:40

Một điều độc đáo là, người Samoa thuộc Mỹ không được làm công dân, thay vào đó là quốc tịch Mỹ (nationals).

Văn hóa

Sự khác biệt giữa citizens và American nationals

Ở đây, citizens và American nationals chỉ hai địa vị pháp lý khác nhau của Hoa Kỳ. Người sinh tại Samoa thuộc Mỹ thường là U.S. nationals ngay từ khi sinh, nhưng không tự động trở thành U.S. citizens. Họ có thể xin nhập quốc tịch, vì vậy don't get to be citizens ở đây có nghĩa là không tự động được trao quyền công dân, chứ không phải vĩnh viễn bị cấm trở thành công dân. Một U.S. national có mối quan hệ trung thành chính thức với Hoa Kỳ và thường có thể sinh sống, làm việc tại nước này. Tuy nhiên, nationals không phải công dân không tự động có mọi quyền chính trị gắn với quyền công dân. Trong ngôn ngữ hằng ngày, national có thể được dùng rộng để chỉ công dân một nước; trong câu này, điểm quan trọng là sự phân biệt pháp lý cụ thể.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng sự đối lập trong câu này?

  1. American national và U.S. citizen luôn chỉ chính xác cùng một địa vị pháp lý.
  2. Người sinh tại Samoa thuộc Mỹ thường là U.S. nationals, nhưng không tự động nhận U.S. citizenship khi sinh ra.
  3. Họ là foreign nationals và thường cần thị thực Hoa Kỳ để sống và làm việc tại Hoa Kỳ.
Xem đáp án

Người sinh tại Samoa thuộc Mỹ thường là U.S. nationals, nhưng không tự động nhận U.S. citizenship khi sinh ra.

They can live in the states, but can't vote in presidential elections

4:44

Họ có thể sống ở các bang, nhưng không thể bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử tổng thống

unless they go through the immigration process like any foreigner,

4:48

trừ khi họ trải qua quá trình nhập cư như bất kỳ người nước ngoài nào,

even though in all other ways they're indistinguishable from citizens.

4:51

mặc dù về mọi mặt khác họ không thể phân biệt được với các công dân.

This is unique to American Samoa

4:55

Đây là điều độc nhất của American Samoa

and there seems to be no reason for it other than that Congress hasn't gotten around to updating the system. Cụm động từ

4:57

và dường như không có lý do nào khác ngoài việc Quốc hội chưa dành thời gian để cập nhật hệ thống.

Cụm động từ

Cụm gotten around to

Get around to something có nghĩa là cuối cùng cũng dành thời gian hoặc bắt tay vào làm một việc sau khi đã trì hoãn. Trong hasn't gotten around to updating, Quốc hội vẫn chưa cập nhật hệ thống; cụm từ này cho thấy nhiệm vụ đó chưa trở thành ưu tiên, chứ không phải việc cập nhật là bất khả thi. Cấu trúc là get around to + danh từ hoặc dạng -ing: get around to the report; get around to fixing it. Ở đây, to là giới từ, vì vậy không nói get around to update. Gotten là quá khứ phân từ của get được dùng sau has hoặc have trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường dùng got trong ngữ cảnh này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh Mỹ của get around to: Despite several reminders, she still hasn't ____ replying to the message.

Xem đáp án

gotten around to

American Samoa is in the no government category,

5:03

American Samoa nằm trong nhóm không có chính quyền,

like it's Lord of the Flies over there, Văn hóa

5:05

giống như kiểu Chúa tể của những chiếc ruồi ở đó,

Văn hóa

Lord of the Flies: điển tích về sự hỗn loạn xã hội

Lord of the Flies là tên tiểu thuyết Chúa Ruồi của William Golding, kể về những cậu bé sống không có quyền lực của người lớn rồi dần rơi vào sợ hãi và bạo lực. Ở đây, tên sách được dùng như một điển tích văn hóa: người nói phóng đại ý nghĩ rằng một nơi không có một hình thức chính quyền nhất định thì chắc chắn sẽ hỗn loạn. Phần nói thêm ngay sau đó, which it obviously isn't, rút lại hình ảnh này, vì vậy đây không phải là lời mô tả thực tế về Samoa thuộc Mỹ.

Luyện tập

Điển tích Lord of the Flies trong câu này gợi ý điều gì?

  1. Nơi đó có liên quan đến việc xuất bản một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng
  2. Hình ảnh phóng đại về một xã hội rơi vào hỗn loạn khi không có quyền lực kiểm soát
  3. Người nói đang mô tả một vấn đề khác thường liên quan đến côn trùng
Xem đáp án

Hình ảnh phóng đại về một xã hội rơi vào hỗn loạn khi không có quyền lực kiểm soát

which it obviously isn't.

5:07

nhưng rõ ràng là không phải vậy.

So, American Samoa with its organized government needs to go over here

5:09

Vì vậy, American Samoa với chính quyền có tổ chức của nó cần được chuyển sang đây

and Puerto Rico, essentially a state, needs to go over here

5:13

và Puerto Rico, về cơ bản là một tiểu bang, cần được chuyển sang đây

and the empty Palmyra Atoll needs to go over here.

5:16

và Đảo san hô Palmyra trống rỗng cần được chuyển sang đây.

But don't hold your breath for the paperwork to make its way through Congress anytime soon. Ghi chú

5:19

Nhưng đừng nín thở chờ đợi các thủ tục giấy tờ được Quốc hội thông qua trong thời gian ngắn.

Thành ngữ

don't hold your breath: đừng mong việc đó sớm xảy ra

Don't hold your breath là một thành ngữ có nghĩa là “đừng mong việc này sớm xảy ra, thậm chí có thể sẽ không xảy ra”. Nó thường thể hiện sự hoài nghi, thiếu kiên nhẫn hoặc kiểu hài hước tỉnh bơ. Trong câu này, quy trình kéo dài ở Quốc hội được xem là khó có thể hoàn tất trong thời gian gần. Cụm từ này không phải là chỉ dẫn theo nghĩa đen về việc hít thở.

Luyện tập

Một người bạn nói: 'The landlord promised to fix the elevator someday.' Câu trả lời nào thể hiện tự nhiên rằng bạn không mong thang máy sẽ sớm được sửa?

  1. Don't hold your breath.
  2. Hold your breath for it.
  3. Take a deep breath.
Xem đáp án

Don't hold your breath.

Cụm từ

make its way through: tiến dần qua nhiều giai đoạn

Make its way through diễn tả paperwork như đang di chuyển từng bước dọc theo một tuyến đường. Ở đây, tuyến đường đó là quy trình pháp lý tại Quốc hội, vì vậy cụm từ này có nghĩa là các thủ tục cần thiết phải đi qua nhiều giai đoạn tại Quốc hội. Cách diễn đạt này nhấn mạnh sự tiến triển dần dần, chứ không phải chuyển động vật lý hay sự bảo đảm rằng thủ tục sẽ được phê duyệt. Từ sở hữu phải phù hợp với chủ ngữ: a bill makes its way, còn applications make their way.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make one's way through: The permit must ____ several review stages before construction can begin.

Xem đáp án

make its way through

So, that's all the territory of the United States,

5:23

Vậy đó là tất cả lãnh thổ của Hoa Kỳ,

but there is one final thing to talk about,

5:25

nhưng còn một điều cuối cùng để nói đến,

three tiny nations,

5:27

ba quốc gia nhỏ bé,

Palau, the Marshall Islands, and the Federated States of Micronesia.

5:29

Palau, Quần đảo Marshall và Liên bang Micronesia.

These are separate countries with UN seats and everything,

5:32

Đây là những quốc gia riêng biệt có ghế tại Liên Hợp Quốc và mọi thứ,

but they have a quote Compact of Free Association with the United States. Văn hóa

5:34

nhưng họ có một cái gọi là Hiệp ước Liên kết Tự do với Hoa Kỳ.

Văn hóa

Compact of Free Association: compact mang nghĩa thỏa thuận chính thức

Ở đây, Compact là danh từ có nghĩa là một thỏa thuận chính thức. Compact of Free Association là tên chính thức được dùng cho các thỏa thuận giữa Hoa Kỳ và ba quốc gia Thái Bình Dương: Palau, Quần đảo Marshall và Liên bang Micronesia. Các quốc gia này là những quốc gia có chủ quyền, không phải tiểu bang hay lãnh thổ của Hoa Kỳ. Các thỏa thuận bao gồm những vấn đề như hỗ trợ và quốc phòng của Hoa Kỳ, cùng các quy định đặc biệt cho phép những công dân đủ điều kiện sống và làm việc tại Hoa Kỳ. Việc viết hoa cho biết đây là tên chính thức.

Luyện tập

Trong Compact of Free Association, Compact có nghĩa là gì?

  1. Một lãnh thổ được quản lý như một phần của Hoa Kỳ
  2. Một thỏa thuận chính thức
  3. Một thứ nhỏ và được xếp chặt
Xem đáp án

Một thỏa thuận chính thức

The deal is that the US provides economic support and military defense to the Compact Nations

5:38

Thỏa thuận là Hoa Kỳ cung cấp hỗ trợ kinh tế và phòng thủ quân sự cho các Quốc gia thuộc Hiệp ước

in return for being allowed to build military bases there. Cụm từ

5:43

để đổi lấy việc được phép xây dựng các căn cứ quân sự ở đó.

Cụm từ

in return for: cho biết điều được trao để đáp lại

In return for dùng để dẫn ra lợi ích hoặc hành động mà một bên cung cấp làm phần đáp lại trong một sự trao đổi. Ở đây, quyền được xây dựng các căn cứ quân sự là điều nhận được để đổi lấy sự hỗ trợ đã nhắc đến trước đó. Cấu trúc là in return for + danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing. Cụm này không có nghĩa là quay lại một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The company received free office space ____ providing weekly training.

Xem đáp án

in return for

Also, Compact citizens can live and work in the United States and vice versa. Cụm từ

5:47

Ngoài ra, công dân Hiệp ước có thể sống và làm việc tại Hoa Kỳ và ngược lại.

Cụm từ

vice versa: đảo vị trí của hai bên

Vice versa cho biết mối quan hệ vừa được nêu vẫn đúng khi đổi chỗ hai bên. Ở đây, công dân của các quốc gia thuộc Hiệp ước Compact có thể sinh sống và làm việc tại Hoa Kỳ, còn công dân Hoa Kỳ cũng có thể sinh sống và làm việc tại các quốc gia đó. Cụm này thay cho một mệnh đề lặp lại, nhưng người nghe phải xác định được chính xác hai vai trò hoặc hai đối tượng nào đang được đổi chỗ.

Luyện tập

Đọc câu sau: Maya checks Leo's work, and vice versa. vice versa bổ sung ý nghĩa gì?

  1. Maya kiểm tra công việc của chính mình.
  2. Leo chỉ kiểm tra công việc của chính mình.
  3. Leo cũng kiểm tra công việc của Maya.
Xem đáp án

Leo cũng kiểm tra công việc của Maya.

The Americans wanting to live abroad, you have three easy options.

5:51

Những người Mỹ muốn sống ở nước ngoài, các bạn có ba lựa chọn dễ dàng.

So, that's America, Mạch ý

5:55

Vậy nên, đó là nước Mỹ,

50 states, many reservations,

5:56

50 tiểu bang, nhiều khu bảo tồn,

one district, lots of island territories,

5:57

một đặc khu, nhiều hòn đảo lãnh thổ,

some even with people, and three tiny associated countries.

6:00

một số thậm chí có người ở, và ba quốc gia liên kết nhỏ bé.

Mạch ý

Dùng So, that's America, để đưa ra phần tổng kết

Ở đầu câu, “So, that's America,” báo cho người nghe rằng phần giải thích đang đi đến kết luận. So đánh dấu phần khép lại, còn that's America chỉ ngược lại bức tranh tổng thể vừa được dựng lên chứ không mở một chủ đề mới. Danh sách theo sau cô đọng các nhóm đã nói trước đó thành một cái nhìn tổng quan dễ nhớ. Các mục được đặt cùng nhau vì chúng đều thuộc phần giải thích về những nơi có liên hệ với Hoa Kỳ, chứ không phải vì chúng có cùng địa vị pháp lý.

Luyện tập

“So, that's America,” có chức năng gì trước danh sách cuối cùng?

  1. Nó báo hiệu phần tóm tắt bức tranh tổng thể vừa được giải thích.
  2. Nó khẳng định mọi địa điểm trong danh sách có cùng địa vị pháp lý.
  3. Nó mở ra một chủ đề mới không liên quan đến phần giải thích trước.
Xem đáp án

Nó báo hiệu phần tóm tắt bức tranh tổng thể vừa được giải thích.