Tại sao Elon Musk ngủ tại các nhà máy của Tesla: tài liệu học tiếng Anh

Newsthink

Độ khó học tập
1.009 từ 198 từ/phút

Giới thiệu video: Phóng sự này tìm hiểu vì sao Elon Musk nhiều lần ngủ tại các nhà máy Tesla, đồng thời liên hệ thói quen đó với cuộc khủng hoảng sản xuất Model 3, hình ảnh một lãnh đạo trực tiếp tham gia công việc, văn hóa làm việc cực nhiều giờ và chiến dịch quyên góp mua cho ông một chiếc ghế dài lớn hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “too much automation or too many robots” — Ngữ pháp và mẫu câu: phân biệt much đi với khái niệm không đếm được automation và many đi với danh từ số nhiều đếm được robots để diễn đạt sự dư thừa chính xác. 2. “production ramp-up” — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: hiểu thuật ngữ sản xuất, kinh doanh này là giai đoạn khó khăn khi sản lượng được tăng nhanh tới mục tiêu, chứ không phải chuyển động đi lên theo nghĩa đen. 3. “caught wind of it” — Thành ngữ và cách nói hình ảnh: nhận ra công ty nội thất đã nghe tin về chiến dịch quyên góp một cách gián tiếp hoặc không chính thức, và dùng cụm này khi tin tức đến mà không qua thông báo chính thức.

Nội dung bài học

Elon Musk is now worth $167 billion,

0:01

Elon Musk hiện sở hữu tài sản trị giá 167 tỷ USD,

and depending on when you're watching this video, Ngữ pháp

0:04

và tùy thuộc vào thời điểm bạn xem video này,

Ngữ pháp

depending on when: điều kiện dựa trên thời gian

Depending on when mở đầu một điều kiện về thời gian có thể làm thay đổi kết quả. Trong câu này, người nói muốn nói rằng nội dung theo sau có thể khác nhau tùy vào thời điểm xem video. When ở đây không dùng để đặt câu hỏi. Nó mở đầu điều kiện sau depending on: kết quả phụ thuộc vào thời gian.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là số tiền có thể thay đổi tùy vào thời điểm bạn kiểm tra?

  1. No matter when you check, the fee is the same.
  2. When do you check the fee?
  3. Depending on when you check, the fee may be lower.
Xem đáp án

Depending on when you check, the fee may be lower.

he could very well be worth even more. Ngữ pháp

0:07

tài sản của ông ấy có thể còn cao hơn nữa.

Ngữ pháp

could very well: khả năng có cơ sở cao

Could very well trình bày một khả năng là khá đáng tin hoặc có cơ sở rõ ràng, nhưng vẫn chưa chắc chắn. Trong câu này, người nói xem mức giá trị cao hơn là một kết quả thực tế có thể xảy ra, chứ không chỉ là khả năng xa vời. Very well ở đây nhấn mạnh could; nó không có nghĩa là “một cách khéo léo hoặc thành công”. Mẫu có thể áp dụng là could very well + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt một khả năng mạnh và hợp lý nhưng không khẳng định chắc chắn?

  1. With her experience, she will certainly lead the project.
  2. Does her experience help her lead the project?
  3. With her experience, she could very well lead the project.
Xem đáp án

With her experience, she could very well lead the project.

Despite all the five-star hotels he could sleep in, Ngữ pháp

0:10

Bất chấp tất cả những khách sạn năm sao mà ông có thể ngủ lại,

the Tesla CEO chooses to sleep at his factories.

0:12

vị CEO của Tesla này lại chọn ngủ tại các nhà máy của mình.

Ngữ pháp

Despite + cụm danh từ để diễn tả sự tương phản bất ngờ

Despite đưa ra một sự thật khiến kết quả trong mệnh đề chính trở nên bất ngờ. Ở đây, việc có thể ở khách sạn năm sao tạo ra suy đoán rằng ông ấy sẽ chọn một khách sạn, nhưng mệnh đề chính lại cho biết ông ấy chọn ngủ tại các nhà máy của mình. Despite là giới từ. Trong despite all the five-star hotels he could sleep in, từ này đứng trước cụm danh từ all the five-star hotels he could sleep in; bên trong cụm đó, he could sleep in là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho hotels. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là despite + cụm danh từ, sau đó là kết quả tương phản trong mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào sử dụng despite đúng?

  1. Despite it was raining heavily, the match continued.
  2. Despite the heavy rain, but the match continued.
  3. Despite the heavy rain, the match continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the match continued.

Not just now and again, Thành ngữ

0:16

Không chỉ thỉnh thoảng,

but often.

0:17

mà là thường xuyên.

Thành ngữ

now and again: tần suất thỉnh thoảng và không đều đặn

Now and again là thành ngữ có nghĩa là thỉnh thoảng hoặc đôi lúc. Thành ngữ này mô tả một việc xảy ra nhiều hơn một lần, nhưng không thường xuyên và không theo lịch cố định. Trong Not just now and again, but often, người nói trước tiên nêu một tần suất thấp rồi thay bằng một tần suất cao hơn. Mẫu not just X, but Y nhấn mạnh rằng Y là cách mô tả chính xác hơn hoặc đáng ngạc nhiên hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu gồm ba từ có nghĩa là 'thỉnh thoảng': I still visit my old neighborhood ____.

Xem đáp án

now and again

That's what he did during his recent visit to the Gigafactory under construction in Berlin,

0:18

Đó là những gì ông ấy đã làm trong chuyến thăm gần đây tới Gigafactory đang được xây dựng ở Berlin,

Tesla's first vehicle factory in Europe

0:22

nhà máy sản xuất xe đầu tiên của Tesla ở Châu Âu

that will start turning out Model Ys this year. Cụm động từ

0:25

nơi sẽ bắt đầu tung ra những chiếc Model Y trong năm nay.

Cụm động từ

turning out: sản xuất hàng hóa

Ở đây, turning out có nghĩa là “sản xuất” hoặc “chế tạo”. Nhà máy sẽ bắt đầu chế tạo Model Y trong năm nay. Trong cách dùng liên quan đến sản xuất này, turn out được theo sau bởi thứ được tạo ra. Cụm từ thường mô tả một nhà máy hoặc quy trình sản xuất mặt hàng lặp lại hoặc với số lượng lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng turn out với nghĩa là “sản xuất”: This factory can ____ 2,000 batteries a day.

Xem đáp án

turn out

Where do you sleep tonight?

0:27

Tối nay ngài sẽ ngủ ở đâu?

Tonight it's in the factory.

0:29

Tối nay tôi sẽ ngủ ở nhà máy.

In the factory.

0:31

Trong nhà máy.

Not in a hotel.

0:33

Không phải ở khách sạn.

Technically, a conference room in the factory,

0:33

Về cơ bản là trong một phòng họp ở nhà máy,

but yeah.

0:35

nhưng đúng là vậy.

You sleep in a conference room in the not-finished factory tonight.

0:36

Ngài sẽ ngủ trong một phòng họp ở một nhà máy chưa hoàn thiện vào tối nay.

Yeah, it gives me a good feel for what's going on. Cụm từ

0:39

Đúng vậy, điều đó giúp tôi cảm nhận rõ hơn những gì đang diễn ra.

Cụm từ

gives me a good feel for: có được sự hiểu biết theo trực giác

gives me a good feel for có nghĩa là “giúp tôi hiểu điều gì đó một cách trực tiếp và theo trực giác”. Feel ở đây là danh từ, chỉ sự nắm bắt thực tế hoặc ấn tượng, không phải hành động chạm bằng cơ thể. Cấu trúc là give + người + a feel for + danh từ hoặc mệnh đề wh. Ở đây, what's going on là mệnh đề wh nêu tình huống được hiểu. Good cho biết sự hiểu biết khá rõ hoặc hữu ích, không nhất thiết là cảm xúc dễ chịu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của give me a good feel for: The trial shift ____ how the restaurant operates.

Xem đáp án

gave me a good feel for

Alone or

0:41

Một mình hay là...

Yeah, I just assume so.

0:42

Vâng, tôi đoán là vậy.

This is an invitation?

0:47

Đây là một lời mời chăng?

Kidding aside, Mạch ý

0:49

Đùa vậy thôi,

Mạch ý

Kidding aside: Chuyển lại sang nói chuyện nghiêm túc

Trong câu này, Kidding aside đánh dấu sự chuyển đổi từ nói đùa sang nói nghiêm túc. Cụm từ cho người nghe biết rằng phần đùa vui đã kết thúc và ý tiếp theo cần được hiểu là lời nói chân thành. Đây là một dấu hiệu diễn ngôn đặt ở đầu câu, không phải mệnh lệnh theo nghĩa đen yêu cầu đưa một câu đùa sang chỗ khác.

Luyện tập

Cách mở đầu nào cho thấy rõ nhất rằng người nói đang ngừng đùa và chuyển sang một ý chân thành?

  1. At random, I really appreciate your help.
  2. Kidding aside, I really appreciate your help.
  3. For example, I really appreciate your help.
Xem đáp án

Kidding aside, I really appreciate your help.

he's been doing this for years,

0:50

ông ấy đã làm điều này trong nhiều năm qua,

including camping on the roof

0:52

bao gồm cả việc cắm trại trên mái

of Tesla's battery factory in the Nevada desert.

0:53

của nhà máy sản xuất pin Tesla trên sa mạc Nevada.

And he showed CBS exactly where he slept

0:56

Và ông ấy đã chỉ cho CBS chính xác nơi ông từng ngủ

at Tesla's manufacturing plant in Fremont, California.

0:58

tại cơ sở sản xuất của Tesla ở Fremont, California.

I sleep on the couch over there.

1:02

Tôi ngủ trên chiếc ghế sô pha đằng kia.

Last time I was here,

1:03

Lần trước khi tôi ở đây,

I actually slept literally on the floor

1:03

tôi thực sự đã ngủ ngay trên sàn nhà

because the couch was too narrow.

1:05

bởi vì chiếc sô pha đó quá hẹp.

When things get really intense,

1:06

Khi công việc trở nên thực sự căng thẳng,

I don't have time to go home and shower and change,

1:07

tôi không có thời gian để về nhà, tắm rửa và thay đồ,

so I just sleep here.

1:09

vì vậy tôi chỉ ngủ ngay tại đây.

Saving time isn't the only reason he sleeps at work.

1:11

Tiết kiệm thời gian không phải là lý do duy nhất khiến ông ngủ tại nơi làm việc.

It's just his style.

1:14

Đó chỉ là phong cách của ông ấy.

He explains that he doesn't want to be one of those CEOs in an ivory tower, Thành ngữ

1:15

Ông giải thích rằng mình không muốn trở thành một trong những CEO ngồi trong tháp ngà,

Thành ngữ

Ivory tower: Tách rời khỏi các vấn đề trong thế giới thực

Ở đây, ivory tower là phép ẩn dụ cho một vị trí quyền lực hoặc đời sống trí thức tách rời khỏi thực tế hằng ngày. Ý của người nói là vị CEO này không muốn xa cách nhân viên và những vấn đề thực tế. Cụm từ thường xuất hiện trong các cấu trúc như in an ivory tower hoặc from an ivory tower. Nó thường dùng để phê phán những người xây dựng ý tưởng hoặc đưa ra quyết định mà không tiếp xúc đủ với những người chịu ảnh hưởng.

Luyện tập

Ivory tower có nghĩa là gì trong câu sau: “The committee wrote the rules from an ivory tower and never visited the schools”?

  1. Một vị trí tách rời khỏi thực tế hằng ngày
  2. Một tòa nhà cao được ủy ban sử dụng
  3. Một nơi lưu trữ vật liệu có giá trị
Xem đáp án

Một vị trí tách rời khỏi thực tế hằng ngày

far removed from the hardships his employees face on the front line. Ghi chú

1:19

tránh xa khỏi những gian khổ mà nhân viên của mình phải đối mặt trên tuyến đầu.

Cụm từ

far removed from: tách rời khỏi một thực tế hoặc trải nghiệm khác

Far removed from có nghĩa là rất xa hoặc tách rời khỏi một điều gì đó, đặc biệt về trải nghiệm, hiểu biết, hoàn cảnh hoặc quan điểm. Ở đây, cụm từ cho biết người này không cùng trải qua hoặc không thực sự cảm nhận được những khó khăn mà nhân viên phải đối mặt. Removed ở đây không phải là hành động bị động mang nghĩa “bị đưa đi”. Toàn bộ cấu trúc far removed from + danh từ đóng vai trò là một cụm tính từ và nhấn mạnh khoảng cách lớn giữa hai thực tế.

Luyện tập

Trong câu “The debate felt far removed from everyday life,” far removed from có nghĩa là gì?

  1. mới bị đưa ra khỏi
  2. được đặt ở phía trước theo nghĩa đen
  3. hoàn toàn tách rời khỏi
Xem đáp án

hoàn toàn tách rời khỏi

Thành ngữ

on the front line: trực tiếp đối mặt với công việc hoặc rủi ro khó khăn nhất

On the front line theo nghĩa đen chỉ phần lực lượng quân sự ở gần nơi giao tranh nhất. Theo nghĩa bóng, cụm từ này mô tả những người trực tiếp xử lý phần khó khăn, khẩn cấp hoặc rủi ro nhất của một công việc hay cuộc khủng hoảng. Ở đây, chính các nhân viên là người trực tiếp đối mặt với những khó khăn trong sản xuất. Cụm từ nhấn mạnh việc trực tiếp chịu tác động và gánh trách nhiệm, chứ không chỉ đơn giản là đứng ở phía trước của một địa điểm.

Luyện tập

on the front line trong “The support team is on the front line during the outage” có nghĩa là gì?

  1. Họ làm việc ở quầy lễ tân.
  2. Họ trực tiếp xử lý vấn đề khẩn cấp.
  3. Họ ở rất xa vấn đề đó.
Xem đáp án

Họ trực tiếp xử lý vấn đề khẩn cấp.

He says he wants his pain to be worse than theirs.

1:23

Ông nói rằng ông muốn nỗi vất vả của mình phải nhiều hơn của họ.

There's no question his employees have had to endure a lot

1:26

Không có gì phải bàn cãi khi nhân viên của ông đã phải chịu đựng rất nhiều

to get Tesla to where it is today. Ngữ pháp

1:29

để đưa Tesla đến được vị trí như ngày hôm nay.

Ngữ pháp

get Tesla to where it is today: đưa Tesla đến vị thế hiện tại

Trong cấu trúc này, get có nghĩa là “làm cho hoặc giúp một đối tượng đạt đến một trạng thái”, chứ không phải “nhận được”. Tân ngữ đứng sau get, còn to where it is today chỉ giai đoạn hiện tại đã đạt tới: get + tân ngữ + to + kết quả hoặc trạng thái. Ở đây, cụm từ nhìn lại cả một quá trình: nỗ lực của nhân viên đã giúp Tesla phát triển đến vị thế hiện tại. Cấu trúc tương tự có thể diễn tả cách công việc, quyết định hoặc sự kiện đưa một công ty, dự án hay con người đến giai đoạn hiện nay.

Luyện tập

Điền cả hai chỗ trống bằng cấu trúc get + tân ngữ + to where...: Years of steady work helped ____ the project ____ where it is today.

Xem đáp án

get · to

The company delivered nearly half a million cars in 2020,

1:31

Công ty đã giao gần nửa triệu chiếc xe vào năm 2020,

a stunning achievement

1:35

một thành tựu đáng kinh ngạc

considering it was just a month away from bankruptcy a few short years ago, Mạch ý

1:36

nếu xét đến việc họ chỉ cách bờ vực phá sản một tháng vào vài năm ngắn ngủi trước,

Mạch ý

considering + mệnh đề làm khung đánh giá

Considering đưa ra một sự thật để người nghe dùng làm căn cứ đánh giá ý chính. Ở đây, nó tương đương với given that (“xét đến việc”), vì vậy việc công ty từng cận kề phá sản khiến thành tựu được nhắc đến trước đó có vẻ càng ấn tượng hơn. Nó không diễn tả hành động suy nghĩ hay cân nhắc. Với vai trò tổ chức thông tin, considering + mệnh đề bổ sung bối cảnh trước hoặc sau một lời đánh giá và cho biết nên hiểu lời đánh giá ấy theo góc độ nào.

Luyện tập

Chọn từ nối mang nghĩa given that và đưa sự thật thứ hai ra làm tiêu chuẩn đánh giá: The recovery was remarkable, ____ the shop had been close to closing.

  1. considering
  2. because
  3. although
Xem đáp án

considering

as it struggled to mass-produce the Model 3.

1:40

khi phải vật lộn để sản xuất hàng loạt chiếc Model 3.

In 2018,

1:43

Vào năm 2018,

Tesla planned on producing 5,000 Model 3s every week,

1:44

Tesla dự kiến sản xuất 5.000 chiếc Model 3 mỗi tuần,

but only managed about 800 a week

1:47

nhưng chỉ xoay xở được khoảng 800 chiếc một tuần

in the first three months of that year.

1:50

trong ba tháng đầu năm đó.

Frankly, we're going to be in production hell. Thành ngữ

1:52

Thành thật mà nói, chúng ta sẽ rơi vào địa ngục sản xuất.

Thành ngữ

production hell như một ẩn dụ về khủng hoảng sản xuất

Ở đây, production hell chỉ một giai đoạn cực kỳ hỗn loạn, khó khăn và đau khổ trong hoạt động sản xuất, đặc biệt là khi đang tăng sản lượng. Hell làm lời mô tả mạnh hơn theo nghĩa ẩn dụ; từ này không chỉ một nơi có thật hay địa ngục theo nghĩa tôn giáo. Cụm từ này cô đọng một cuộc khủng hoảng vận hành phức tạp thành một hình ảnh mạnh. Nó gợi ý rằng vấn đề liên tục chồng chất, quy trình có vẻ mất kiểm soát và những người liên quan phải chịu áp lực nặng nề.

Luyện tập

Trong câu này, production hell có nghĩa là gì?

  1. Một giai đoạn gặp khó khăn sản xuất cực kỳ hỗn loạn và đau khổ
  2. Một giai đoạn thông thường của dây chuyền sản xuất vận hành tốt
  3. Một nơi mang tính tôn giáo có liên quan đến công việc nhà máy
Xem đáp án

Một giai đoạn gặp khó khăn sản xuất cực kỳ hỗn loạn và đau khổ

Um

1:54

Ừm

Welcome.

1:55

Chào mừng.

Welcome.

1:56

Chào mừng.

Part of the problem was that Tesla relied on too much automation Ngữ pháp

1:58

Một phần của vấn đề là Tesla đã phụ thuộc vào tự động hóa quá nhiều

or too many robots too early,

2:02

hoặc đưa vào quá nhiều rô-bốt quá sớm,

Ngữ pháp

too much automation ... too many robots

Too much đứng trước danh từ không đếm được, vì vậy automation đi với too much. Too many đứng trước danh từ đếm được số nhiều, vì vậy robots đi với too many. Trong cả hai cấu trúc, too cho biết số lượng vượt quá mức phù hợp hoặc có thể kiểm soát. Cấu trúc song song nêu hai nguyên nhân có thể xảy ra và đánh dấu cả hai lượng là quá mức.

Luyện tập

Điền too much hoặc too many vào mỗi chỗ trống: The factory introduced ____ automation and ____ robots before it was ready.

Xem đáp án

too much · too many

and any issue would cause the entire assembly line to stop. Ngữ pháp

2:04

và bất kỳ sự cố nào cũng sẽ khiến toàn bộ dây chuyền lắp ráp ngừng hoạt động.

Ngữ pháp

cause the entire assembly line to stop: cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong câu này, cause dẫn vào một kết quả: bất kỳ sự cố nào cũng có thể khiến toàn bộ dây chuyền lắp ráp dừng lại. Cấu trúc là cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to; the entire assembly line là tân ngữ và to stop là hành động kết quả. Dùng cause + người/vật + to + động từ khi một sự kiện, hành động hoặc điều kiện tạo ra kết quả. To là một phần của động từ nguyên mẫu và không được lược bỏ trong cấu trúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ mà cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to yêu cầu: The power surge caused the computers ____ restart.

Xem đáp án

to

The human staff was also overworked,

2:07

Đội ngũ nhân sự cũng phải làm việc quá sức,

exhausted,

2:10

kiệt sức,

and according to a report in the Guardian,

2:10

và theo một báo cáo trên tờ Guardian,

even passing out on the factory floor. Cụm động từ

2:12

thậm chí có người còn ngất xỉu trên sàn nhà máy.

Cụm động từ

passing out: mất ý thức

Ở đây, passing out có nghĩa là đột ngột mất ý thức, thường do nóng, kiệt sức, đau đớn, sợ hãi hoặc bệnh tật. Bối cảnh nhà máy và phần mô tả những công nhân kiệt sức cho thấy cụm từ mang nghĩa này. Trong cách dùng này, pass out không có tân ngữ trực tiếp: a person passes out. Passing out là dạng -ing được dùng ở đây để nêu thêm một hậu quả nghiêm trọng.

Luyện tập

Chọn nghĩa đúng của passed out trong câu tiếng Anh sau: After standing in the heat for hours, Leo suddenly passed out.

  1. Cậu ấy đã mất ý thức.
  2. Cậu ấy đã phát một số giấy tờ.
  3. Cậu ấy quyết định đi ngủ.
Xem đáp án

Cậu ấy đã mất ý thức.

In response to this article, Cụm từ

2:15

Phản hồi lại bài báo này,

Cụm từ

In response to: dẫn vào một phản ứng

In response to + một cụm danh từ có nghĩa là “để phản ứng trước” hoặc “vì một điều gì đó và phản hồi lại điều đó”. Trong câu này, this article chỉ điều đã dẫn đến phát biểu sau đó. Cụm từ này là một cụm giới từ có thể đặt ở đầu câu. Nó liên kết một sự kiện, thông điệp, tuyên bố hoặc hành động trước đó với điều mà ai đó nói hoặc làm tiếp theo. Trong cách dùng này, response đi với to, không đi với for.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm từ này để cho biết một hành động được thực hiện vì có khiếu nại?

  1. In response to the complaint, the store issued a refund.
  2. In response the complaint, the store issued a refund.
  3. In response for the complaint, the store issued a refund.
Xem đáp án

In response to the complaint, the store issued a refund.

Musk said he cared deeply about the health and safety of his employees,

2:16

Musk nói rằng ông vô cùng quan tâm đến sức khỏe và sự an toàn của nhân viên,

and emphasized that Tesla's safety record Cụm từ

2:20

và nhấn mạnh rằng hồ sơ an toàn của Tesla

had improved significantly since then.

2:22

đã được cải thiện đáng kể kể từ đó.

Cụm từ

safety record: thành tích an toàn theo thời gian

Safety record chỉ lịch sử về mức độ an toàn trong hoạt động của một cá nhân, tổ chức, phương tiện hoặc ngành trong một khoảng thời gian. Nó bao gồm các xu hướng liên quan đến tai nạn, thương tích hoặc vi phạm quy định; record ở đây có nghĩa là thành tích trong quá khứ đã được ghi nhận, không phải bản ghi âm. Trong câu này, had improved significantly cho biết thành tích an toàn sau đó của Tesla tốt hơn nhiều so với mốc thời gian trước đó. Cụm từ này tóm tắt một xu hướng, chứ không phải một sự kiện riêng lẻ.

Luyện tập

Một tờ báo đang tóm tắt lịch sử tai nạn và thương tích của một hãng hàng không trong mười năm qua. Câu nào dùng đúng cụm từ?

  1. The airline has a strong safety report.
  2. The airline has a strong safety recording.
  3. The airline has a strong safety record.
Xem đáp án

The airline has a strong safety record.

But shortly after,

2:24

Nhưng ngay sau đó,

Tesla was hit by another claim Cụm từ

2:25

Tesla lại vướng phải một cáo buộc khác

Cụm từ

was hit by another claim: vấp phải một cáo buộc khác

Trong câu này, was hit by another claim có nghĩa là Tesla đột nhiên phải đối mặt với một cáo buộc tiêu cực mới. Hit được dùng theo nghĩa bóng, không có va chạm vật lý; còn claim là một lời khẳng định có thể vẫn cần được chứng minh. Cấu trúc bị động chủ ngữ + be hit by + sự việc tiêu cực đặt người hoặc tổ chức chịu ảnh hưởng lên trước. Another cho biết đây là thêm một cáo buộc sau một vấn đề hoặc lời chỉ trích trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt bị động mang phong cách tin tức trong bài: After the inspection, the manufacturer ____ a claim that its equipment was unsafe.

Xem đáp án

was hit by

of high injury rates at the factory. Cụm từ

2:27

về tỷ lệ chấn thương cao tại nhà máy.

Cụm từ

high injury rates: tỷ lệ thương tích cao

High injury rates có nghĩa là thương tích xảy ra tương đối thường xuyên trong nhóm hoặc môi trường đang được đo lường. Rate so sánh số ca thương tích với một cơ sở như số người lao động, số giờ làm việc hoặc một khoảng thời gian. High mô tả tần suất hoặc tỷ lệ, không mô tả mức độ nghiêm trọng của từng thương tích. Trong injury rates, injury ở dạng số ít đóng vai trò danh từ bổ nghĩa, cho biết đây là loại tỷ lệ nào.

Luyện tập

Một báo cáo an toàn viết: "This plant has high injury rates." Câu này cho bạn biết điều gì?

  1. Mọi thương tích tại nhà máy đều nghiêm trọng.
  2. Thương tích xảy ra tương đối thường xuyên tại nhà máy.
  3. Nhà máy có nhiều người lao động hơn bất kỳ nhà máy nào khác.
Xem đáp án

Thương tích xảy ra tương đối thường xuyên tại nhà máy.

So Musk responded with an all-staff email

2:29

Vì vậy, Musk đã phản hồi bằng một email gửi toàn thể nhân viên

that's been applauded by leadership experts.

2:31

được các chuyên gia về lãnh đạo tán thưởng.

He wrote,

2:34

Ông viết,

"No words can express how much I care about your safety and well-being. Ngữ pháp

2:34

"Không từ ngữ nào có thể diễn tả được sự quan tâm của tôi đối với sự an toàn và hạnh phúc của các bạn.

Ngữ pháp

“No words can express how much ...” cho cảm xúc không thể diễn tả bằng lời

Trong “No words can express how much ...”, người nói muốn nói rằng cảm xúc mạnh đến mức ngôn từ thông thường dường như không đủ để diễn tả. Đây là cách cố ý nói cường điệu, chứ không phải khẳng định theo nghĩa đen rằng không thể giao tiếp. Cấu trúc no words can express + how much/how deeply + mệnh đề nhấn mạnh mức độ quan tâm, biết ơn, đau buồn hoặc một cảm xúc mạnh khác. Ở đây, cấu trúc này làm nổi bật sự quan tâm đến an toàn và sức khỏe của người nhận.

Luyện tập

Trong “No words can express how much I care about your safety and well-being”, người nói muốn truyền đạt điều gì?

  1. Người nói quan tâm sâu sắc đến mức cảm thấy ngôn từ thông thường không đủ để diễn tả.
  2. Người nói từ chối trao đổi về sức khỏe của bất kỳ ai.
  3. Người nói không có từ vựng để thảo luận về an toàn nơi làm việc.
Xem đáp án

Người nói quan tâm sâu sắc đến mức cảm thấy ngôn từ thông thường không đủ để diễn tả.

It breaks my heart when someone is injured building cars Thành ngữ

2:38

Trái tim tôi tan nát khi có ai đó bị thương trong lúc chế tạo xe

and trying their best to make Tesla successful."

2:41

và đang cố gắng hết sức để làm cho Tesla thành công."

Thành ngữ

“breaks my heart” là thành ngữ chỉ nỗi buồn sâu sắc

“Breaks my heart” là một thành ngữ có nghĩa là “khiến tôi vô cùng buồn bã hoặc đau khổ sâu sắc”. Trái tim không thực sự bị vỡ về mặt thể chất. Với cấu trúc it breaks my heart when/to see ..., người nói thể hiện nỗi đau của người khác hoặc một tình huống đau buồn là điều gây tổn thương cảm xúc nghiêm trọng. Trong câu này, việc có người bị thương được mô tả là nguồn gốc của nỗi buồn và sự quan tâm sâu sắc.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với “It breaks my heart when someone is injured”?

  1. Điều đó khiến người nói vô cùng buồn bã và đau khổ sâu sắc.
  2. Điều đó khiến người nói hơi khó chịu.
  3. Điều đó gây ra tổn thương thể chất cho tim của người nói.
Xem đáp án

Điều đó khiến người nói vô cùng buồn bã và đau khổ sâu sắc.

He went on to say he'd meet with every injured employee Cụm động từ

2:44

Ông tiếp tục nói rằng ông sẽ gặp gỡ từng nhân viên bị thương

Cụm động từ

went on to say: chuyển sang điểm tiếp theo

Went on to say là dạng quá khứ của go on to say. Cụm này trình bày phát biểu đó như bước tiếp theo sau những lời trước: trước hết ông đề cập một điểm, sau đó nói thêm rằng ông sẽ gặp từng nhân viên bị thương. Cấu trúc go on to + động từ nguyên mẫu đánh dấu một hành động hoặc giai đoạn mới. Khi thuật lại lời nói, cấu trúc này đẩy phần tường thuật tiến lên; nó không có nghĩa là người nói cứ tiếp tục nói cùng một điều.

Luyện tập

Người nói đã kết thúc một điểm rồi giới thiệu một điểm khác. Câu nào thể hiện trình tự đó chính xác nhất?

  1. She went on to say that the office would reopen on Monday.
  2. She stopped saying that the office would reopen on Monday.
  3. She went on saying that the office would reopen on Monday.
Xem đáp án

She went on to say that the office would reopen on Monday.

and would go down to the production line

2:47

và sẽ xuống dây chuyền sản xuất

and perform the same task that they perform.

2:49

để thực hiện công việc tương tự như họ đang làm.

It's not certain whether he actually met with every single injured person,

2:52

Không chắc chắn liệu ông ấy có thực sự gặp từng người bị thương hay không,

but this hands-on approach was clear evidence Cách dùng từ

2:56

nhưng cách tiếp cận thực tế này là bằng chứng rõ ràng

that he's willing to put himself at the very heart of problem-solving. Thành ngữ

2:58

cho thấy ông sẵn sàng đặt mình vào ngay trung tâm của việc giải quyết vấn đề.

Cách dùng từ

hands-on approach: tham gia thực tế một cách trực tiếp

Hands-on có nghĩa là tham gia trực tiếp và thực tế. A hands-on approach là cách làm mà một người trực tiếp tham gia công việc, quan sát sát sao hoặc giúp giải quyết vấn đề, thay vì chỉ đưa ra chỉ dẫn từ xa. Trong câu này, cụm từ trình bày sự tham gia trực tiếp của ông như bằng chứng cho tinh thần cam kết. Nó không chỉ hành động đặt tay lên một vật theo nghĩa đen. Hands-on là tính từ ghép có dấu gạch nối bổ nghĩa cho approach.

Luyện tập

Một người quản lý tham gia cùng nhóm tại khu vực làm việc và giúp kiểm tra từng hạng mục sửa chữa. Mô tả nào chính xác nhất?

  1. She takes a theoretical approach.
  2. She takes a hands-on approach.
  3. She takes a hands-off approach.
Xem đáp án

She takes a hands-on approach.

Thành ngữ

at the very heart of: phần trung tâm nhất

At the very heart of có nghĩa là “ở phần trung tâm hoặc thiết yếu nhất”. Trong câu này, cụm từ cho thấy ông ấy trực tiếp tham gia vào nỗ lực giải quyết vấn đề chính, chứ không đứng ngoài cuộc. Heart được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cấu trúc at the (very) heart of + danh từ hoặc hoạt động dạng -ing nhấn mạnh điều nằm ở vị trí trung tâm của một quá trình, vấn đề hoặc tổ chức; very làm mức độ nhấn mạnh mạnh hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng at the very heart of với nghĩa “trực tiếp tham gia vào phần trung tâm nhất của một quá trình”?

  1. The lead engineer is young at heart.
  2. The lead engineer is at the very heart of the safety review.
  3. The lead engineer knows the report by heart.
Xem đáp án

The lead engineer is at the very heart of the safety review.

And sleeping in factories could go a long way toward inspiring his employees Cụm từ

3:02

Và việc ngủ ở nhà máy có thể là một cách tuyệt vời để truyền cảm hứng cho nhân viên của mình

Cụm từ

go a long way toward inspiring: giúp ích rất nhiều mà không bảo đảm kết quả

Go a long way toward + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “đóng góp đáng kể vào” hoặc “giúp ích rất nhiều trong việc đạt được”. Đây là cách nói ẩn dụ, không mô tả khoảng cách thực tế. Ở đây, could go a long way khiến lời nhận định trở nên thận trọng: việc ngủ trong các nhà máy có thể giúp ích rất nhiều trong việc truyền cảm hứng cho nhân viên, nhưng không bảo đảm kết quả đó. Sau toward, kết quả mục tiêu được thể hiện bằng cụm danh từ hoặc dạng -ing, như trong toward inspiring.

Luyện tập

Dùng go a long way toward và động từ rebuild để hoàn thành câu: A sincere apology can ____ trust after a mistake.

Xem đáp án

go a long way toward rebuilding

to make Tesla an overwhelming success

3:06

nhằm biến Tesla thành một thành công áp đảo

by helping the world transition to sustainable energy. Cụm từ

3:09

bằng cách giúp thế giới chuyển đổi sang năng lượng bền vững.

Cụm từ

transition to sustainable energy: dần chuyển sang một hệ thống mới

Trong câu này, transition to có nghĩa là “dần chuyển từ hệ thống hiện tại sang một hệ thống mới”. Chủ ngữ là the world, còn to giới thiệu đích đến của quá trình chuyển đổi: sustainable energy. Ở đây, transition được dùng mà không có tân ngữ trực tiếp. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + transition to + trạng thái, hệ thống hoặc phương pháp mới. Khi cần nêu cả điểm bắt đầu và điểm đến, hãy thêm from + điểm bắt đầu: transition from fossil fuels to renewable energy.

Luyện tập

Điền giới từ đúng: The school plans to transition ____ digital textbooks next year.

Xem đáp án

to

Tesla aims to produce 20 million cars a year by 2030.

3:12

Tesla đặt mục tiêu sản xuất 20 triệu chiếc xe mỗi năm vào năm 2030.

That's 40 times what it produced in 2020. Ngữ pháp

3:16

Con số đó gấp 40 lần những gì họ sản xuất được vào năm 2020.

Ngữ pháp

40 times what it produced: so sánh số lượng bằng mệnh đề what

40 times what it produced có nghĩa là “gấp 40 lần lượng mà nó đã sản xuất trước đó”. Mệnh đề what hoạt động như một cụm danh từ: what it produced = lượng hoặc số sản phẩm mà nó đã sản xuất. Mẫu số + times + what + chủ ngữ + động từ so sánh một lượng mới với lượng trước đó hoặc lượng đã biết. Ở đây, times biểu thị hệ số nhân, không phải số lần riêng biệt mà một sự việc xảy ra.

Luyện tập

Điền từ tạo thành mệnh đề what chỉ lượng làm mốc: The plant now makes 600 batteries a day, three times ____ it made last year.

Xem đáp án

what

Only an insane amount of hard work will get Tesla there.

3:19

Chỉ có làm việc chăm chỉ đến mức điên cuồng mới đưa Tesla đến được mục tiêu đó.

Musk says at times he's clocked in more than 120 hours a week, Cụm động từ

3:23

Musk nói đôi khi ông đã làm việc hơn 120 giờ một tuần,

Cụm động từ

clocked in + một khoảng thời gian: ghi nhận giờ làm việc

Clock in thường có nghĩa là ghi nhận thời điểm bắt đầu một ca làm việc, theo cách truyền thống là dùng máy chấm công. Trong cấu trúc clock in + một khoảng thời gian, nghĩa được mở rộng thành ghi nhận hoặc tích lũy khoảng thời gian đó như thời gian làm việc. Ở đây, clocked in more than 120 hours a week có nghĩa là số giờ làm việc hằng tuần được ghi nhận của ông đôi khi vượt quá 120 giờ. Cụm này không đơn giản chỉ có nghĩa là ông đến nơi làm việc hoặc xem đồng hồ.

Luyện tập

Clocked in trong phụ đề có nghĩa là gì?

  1. Ông đến nơi làm việc vào cùng một giờ mỗi ngày.
  2. Ông đã ghi nhận hơn 120 giờ làm việc trong một tuần.
  3. Ông đã xem đồng hồ hơn 120 lần trong một tuần.
Xem đáp án

Ông đã ghi nhận hơn 120 giờ làm việc trong một tuần.

a work ethic that he adopted early on, Cụm từ

3:27

một đạo đức nghề nghiệp mà ông đã áp dụng từ rất sớm,

Cụm từ

work ethic: thái độ tổng thể đối với công việc

Work ethic có nghĩa là thái độ chung của một người đối với công việc, đặc biệt là mức độ họ coi trọng nỗ lực, kỷ luật, sự đáng tin cậy và trách nhiệm. Cụm này mô tả một quan điểm hoặc kiểu hành vi lâu dài, không phải một quy tắc đạo đức riêng lẻ. Trong a work ethic that he adopted early on, cụm từ mô tả cách tiếp cận công việc lâu dài mà ông đã phát triển hoặc tiếp nhận từ sớm. Số giờ làm việc cực dài được nêu như bằng chứng cho cách tiếp cận đó.

Luyện tập

Work ethic trong phụ đề có nghĩa là gì?

  1. Một quy tắc về hành vi được chấp nhận về mặt đạo đức trong công ty của ông
  2. Lịch biểu cho biết những giờ ông đã làm việc
  3. Thái độ chung của ông đối với nỗ lực, kỷ luật và trách nhiệm trong công việc
Xem đáp án

Thái độ chung của ông đối với nỗ lực, kỷ luật và trách nhiệm trong công việc

Cụm từ

early on: vào đầu một giai đoạn

Early on có nghĩa là “gần thời điểm bắt đầu” của một giai đoạn, quá trình, trải nghiệm hoặc hoạt động. Trong câu này, cụm từ cho biết ông đã hình thành tinh thần làm việc đó ở giai đoạn đầu của cuộc đời hoặc sự nghiệp, chứ không phải vào một giờ sớm trong ngày. Đây là cụm trạng ngữ chỉ thời gian. Có thể dùng riêng khi giai đoạn đang nói đến đã rõ, hoặc theo sau bằng in + giai đoạn: early on in his career.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học này, có nghĩa là “gần thời điểm bắt đầu một quá trình”: We spotted the problem ____ in the project, so we fixed it before launch.

Xem đáp án

early on

when he and his brother Kimbal founded their first company,

3:29

khi ông và em trai Kimbal thành lập công ty đầu tiên của họ,

Zip2,

3:32

Zip2,

which was like an internet version of the Yellow Pages. Văn hóa

3:33

hoạt động giống như một phiên bản internet của cuốn Trang Vàng.

Văn hóa

an internet version of the Yellow Pages: danh bạ doanh nghiệp trực tuyến

The Yellow Pages trước đây là một danh bạ in trên giấy, phân loại doanh nghiệp theo ngành và liệt kê những thông tin như tên, số điện thoại và địa chỉ. Trước khi việc tìm kiếm trên mạng trở nên phổ biến, người ta dùng danh bạ này để tìm các dịch vụ địa phương. Gọi một thứ là “an internet version of the Yellow Pages” có nghĩa là nó cung cấp trên mạng một danh bạ doanh nghiệp tương tự và có thể tra cứu. Đây là một phép so sánh mang tính văn hóa, không phải cách nói theo nghĩa đen về những trang có màu vàng.

Luyện tập

Phép so sánh “an internet version of the Yellow Pages” ở đây có nghĩa là gì?

  1. Trang web có các trang màu vàng
  2. Danh bạ trực tuyến để tìm doanh nghiệp theo từng ngành
  3. Danh sách trực tuyến gồm số điện thoại nhà riêng
Xem đáp án

Danh bạ trực tuyến để tìm doanh nghiệp theo từng ngành

They only had one computer,

3:35

Họ chỉ có một chiếc máy tính,

so the website ran during the day

3:37

nên trang web hoạt động vào ban ngày

while they coded at night.

3:38

trong khi họ viết mã vào ban đêm.

They also slept at the office because they didn't have an apartment,

3:40

Họ cũng ngủ luôn tại văn phòng vì không có căn hộ nào cả,

and luckily they could shower at the YMCA. Văn hóa

3:43

và may mắn là họ có thể tắm tại YMCA.

Văn hóa

YMCA với vai trò là cơ sở cộng đồng

YMCA là tên của một tổ chức cộng đồng có các chi nhánh địa phương. Tại Hoa Kỳ, nhiều chi nhánh vận hành trung tâm thể dục hoặc giải trí có phòng thay đồ và vòi sen. Trong câu này, “the YMCA” chỉ một cơ sở thực tế như vậy. Bối cảnh này giải thích vì sao những người không có căn hộ vẫn có thể tắm; điều đó không có nghĩa là mọi chi nhánh YMCA đều cung cấp các dịch vụ giống nhau.

Luyện tập

“the YMCA” trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một loại tòa nhà căn hộ tư nhân
  2. Một cơ sở cộng đồng hoặc thể dục địa phương có thể có vòi sen
  3. Một khu cắm trại chỉ dành cho lều
Xem đáp án

Một cơ sở cộng đồng hoặc thể dục địa phương có thể có vòi sen

He doesn't expect his employees to camp out at work, Cụm động từ

3:46

Ông ấy không mong đợi nhân viên của mình cắm trại tại nơi làm việc,

Cụm động từ

camp out: ngủ tạm thời ở một nơi nào đó

Camp out có nghĩa là ngủ tạm thời ở một nơi không phải chỗ ở thông thường, thường trong điều kiện tạm bợ hoặc không thoải mái. Cụm từ này có thể diễn tả việc ngủ ngoài trời, nhưng không nhất thiết phải có lều. Ở đây, camp out at work có nghĩa là nhân viên ngủ tại nơi làm việc thay vì về nhà. Cụm từ khiến tình huống có vẻ khác thường và tạm thời, chứ không phải một hình thức cư trú bình thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học này, có nghĩa là “ngủ tạm thời ở một nơi tạm bợ”: The roads were flooded, so we had to ____ in the school gym.

Xem đáp án

camp out

but does expect them to spend a lot of waking hours there. Cụm từ

3:49

nhưng lại kỳ vọng họ dành nhiều thời gian thức ở đó.

Cụm từ

waking hours: thời gian còn thức

Trong câu này, waking hours chỉ toàn bộ thời gian một người còn thức, trái với lúc đang ngủ. Cụm từ này không chỉ có nghĩa là vài giờ đầu tiên sau khi thức dậy. Cụm từ này thường đi với spend: spend a lot of your waking hours doing something có nghĩa là một hoạt động chiếm phần lớn thời gian bạn còn thức.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu sau nếu muốn nói phần lớn thời gian anh ấy không ngủ: 'Even on vacation, he spends most of his _____ reading and writing.'?

  1. waking hours
  2. sleeping hours
  3. working hours
Xem đáp án

waking hours

During that painful production ramp-up of the Model 3, Cách dùng từ

3:52

Trong đợt tăng tốc sản xuất đầy đau đớn của Model 3,

Cách dùng từ

production ramp-up: mở rộng sản lượng chế tạo

Production ramp-up là giai đoạn nhà sản xuất nâng sản lượng từ mức thấp ban đầu lên mức dự kiến. Danh từ ghép này mô tả quá trình chủ động mở rộng quy mô, thường liên quan đến việc tăng nhân công, thiết bị và nhà cung cấp, đồng thời xử lý các điểm nghẽn. Trong câu này, painful cho biết quá trình đó rất khó khăn. Production ramp-up không có nghĩa là một con dốc thật và cũng không chỉ đơn thuần thông báo rằng sản lượng cuối cùng đã đạt con số cao hơn.

Luyện tập

Một nhà máy đang tăng sản lượng từ 500 lên 5.000 đơn vị mỗi tuần, đồng thời bổ sung thiết bị và xử lý các điểm nghẽn. Cụm từ nào gọi đúng nhất giai đoạn này?

  1. routine production
  2. a product launch
  3. a production ramp-up
Xem đáp án

a production ramp-up

staff was working 100 hours a week.

3:55

nhân viên đã làm việc 100 giờ một tuần.

That's the equivalent of 14 hours a day, Cụm từ

3:58

Nghĩa là tương đương với 14 giờ mỗi ngày,

Cụm từ

the equivalent of: quy đổi một lượng thành một lượng khác

Trong câu này, the equivalent of giới thiệu một cách khác để diễn đạt cùng một lượng. Tổng số giờ làm việc mỗi tuần đã được nhắc đến trước đó được quy đổi thành 14 giờ mỗi ngày. Dùng cấu trúc X is the equivalent of Y khi X và Y có cùng giá trị, số lượng hoặc tác động trong phép so sánh đang nói tới. Cấu trúc này không có nghĩa là X và Y giống hệt nhau về mọi mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học dùng để chỉ một số tiền bằng nhau sau khi quy đổi: Paying $84 a week is ____ $12 a day.

Xem đáp án

the equivalent of

seven days a week.

4:00

bảy ngày một tuần.

Critics say he pushed his workers to the brink. Thành ngữ

4:01

Các nhà phê bình nói rằng ông đã đẩy công nhân của mình đến bờ vực thẳm.

Thành ngữ

pushed his workers to the brink: đẩy công nhân đến gần suy sụp

Ở đây, pushed his workers to the brink có nghĩa là áp lực dữ dội đã đẩy người lao động đến rất gần sự suy sụp về thể chất hoặc tinh thần. Brink được dùng theo nghĩa ẩn dụ: đó là ranh giới ngay trước một hậu quả nghiêm trọng, chứ không phải mép vực theo nghĩa đen. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là push someone or something to the brink (of + danh từ). Mẫu này cho thấy chủ ngữ là nguyên nhân gây ra tình trạng cực đoan và thường mang ý phê phán mạnh.

Luyện tập

Câu nào dùng push ... to the brink một cách tự nhiên như ẩn dụ cho áp lực nghiêm trọng?

  1. The new cushions pushed the sofa to the brink of comfort.
  2. Months of impossible deadlines pushed the small team to the brink of burnout.
  3. The assistant pushed the report to the brink of the table.
Xem đáp án

Months of impossible deadlines pushed the small team to the brink of burnout.

Musk said there was no other way to meet Tesla's production targets. Ghi chú

4:04

Musk nói không có cách nào khác để đáp ứng các mục tiêu sản xuất của Tesla.

Ngữ pháp

no other way to + động từ

“There was no other way to + động từ” có nghĩa là người nói tin rằng không thể đạt được mục tiêu đã nêu bằng bất kỳ phương pháp thay thế nào. Trong câu này, cách làm đang được bàn đến được trình bày như điều cần thiết để đạt các mục tiêu sản xuất. Cách diễn đạt này khiến một lựa chọn có vẻ là bắt buộc, nhưng nó chỉ truyền đạt đánh giá của người nói; nó không chứng minh rằng về mặt khách quan thực sự không có lựa chọn khác.

Luyện tập

Điền cụm từ chính xác mang nghĩa không còn phương pháp thay thế nào: With the mountain road closed, we had ____ reach the clinic except by helicopter.

Xem đáp án

no other way to

Cụm từ

mục tiêu sản xuất

Production targets là số lượng mà một công ty hoặc nhà máy dự định sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định. Trong câu này, targets của Tesla là mục tiêu về số xe cần sản xuất, chứ không phải số xe thực tế đã được sản xuất. Cụm từ này phổ biến trong các báo cáo về sản xuất và vận hành, đặc biệt khi đi với các động từ như set, meet, miss, hit và exceed.

Luyện tập

Điền thuật ngữ kinh doanh chính xác gồm hai từ, chỉ số lượng sản xuất được lên kế hoạch: The plant added a weekend shift to meet its ____.

Xem đáp án

production targets

The company bounced back Cụm động từ

4:08

Công ty đã phục hồi mạnh mẽ

Cụm động từ

bounced back: phục hồi sau một trở ngại

Trong câu này, bounced back có nghĩa là “phục hồi sau một giai đoạn khó khăn hoặc trở ngại”. Cụm từ cho biết công ty đã trở lại trạng thái vững mạnh hơn, chứ không phải thực sự nảy lùi về phía sau. Cấu trúc là bounce back (from something). Chủ ngữ là người hoặc sự vật phục hồi, còn from có thể giới thiệu khó khăn đã trải qua.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “phục hồi sau một trở ngại”: After losing its first three games, the team ____ and reached the final.

Xem đáp án

bounced back

and exceeded its delivery goals in the second half of 2019. Cụm từ

4:09

và vượt mục tiêu giao hàng trong nửa cuối năm 2019.

Cụm từ

exceeded its delivery goals: vượt mục tiêu bàn giao xe

Exceeded its delivery goals có nghĩa là công ty đã bàn giao nhiều xe hơn các mục tiêu giao xe mà họ đặt ra. Exceed có nghĩa là “cao hơn một mức hoặc mục tiêu đã nêu”, vì vậy kết quả không chỉ tốt mà còn cao hơn kế hoạch. Ở đây, delivery chỉ việc bàn giao xe cho khách hàng, còn goals là các mục tiêu kinh doanh có thể đo lường. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là exceed + a goal, target, limit hoặc expectation.

Luyện tập

Một công ty đặt các mục tiêu bàn giao xe hằng tháng với tổng số 10.000 chiếc nhưng thực tế đã bàn giao 12.000 chiếc. Câu nào báo cáo kết quả chính xác nhất?

  1. It met its delivery goals.
  2. It exceeded its delivery goals.
  3. It missed its delivery goals.
Xem đáp án

It exceeded its delivery goals.

Tesla is now the most valuable car company in the world

4:13

Tesla hiện là công ty xe hơi giá trị nhất thế giới

as the stock price continues to soar. Thành ngữ

4:17

khi giá cổ phiếu tiếp tục tăng vọt.

Thành ngữ

Giá cổ phiếu tiếp tục tăng vọt

Trong tin tức tài chính, soar là một ẩn dụ chuyển động có nghĩa là “tăng rất nhanh và với mức độ lớn”. Ở đây, continues to soar cho biết giá cổ phiếu Tesla vốn đã tăng mạnh và đà tăng đó vẫn đang tiếp diễn. Chủ ngữ là giá cả, giá trị hoặc con số nên câu này không nói đến việc bay theo nghĩa vật lý. Động từ này gợi một chuyển động đi lên đầy ấn tượng, chứ không chỉ là mức tăng nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong bài học này. Từ đó có nghĩa là “tăng rất nhanh và đầy ấn tượng”: After the surprise announcement, the company's share price began to ____.

Xem đáp án

soar

Musk's rocket company,

4:21

Công ty tên lửa của Musk,

SpaceX,

4:23

SpaceX,

is also soaring, Mạch ý

4:23

cũng đang bay cao,

literally,

4:24

theo đúng nghĩa đen,

Mạch ý

Cũng đang bay vút lên, theo đúng nghĩa đen

Tác giả lặp lại soaring từ câu trước, nơi từ này diễn tả giá cổ phiếu Tesla tăng nhanh. Also kết nối SpaceX với ý trước đó, còn literally báo hiệu việc chuyển từ nghĩa bóng sang chuyển động đi lên có thật: tên lửa của SpaceX thực sự bay vút lên. Việc lặp từ tạo cầu nối giữa hai công ty và hình thành một lối chơi chữ. Ở đây, literally không chỉ có nghĩa là “rất”; nó cho biết lần dùng thứ hai có thể được hiểu theo nghĩa vật lý chính xác.

Luyện tập

Một bản tin trước tiên nói rằng giá cổ phiếu Tesla đang soaring. Sau đó bản tin nói: Musk's rocket company, SpaceX, is also soaring, literally. Literally báo hiệu điều gì?

  1. Nó cho thấy người nói không chắc liệu có tên lửa nào đang di chuyển lên trên hay không.
  2. Nó có nghĩa là giá trị tài chính của SpaceX tăng chậm hơn Tesla.
  3. Nó báo hiệu rằng soaring giờ đây mô tả việc bay lên thực sự, tạo lối chơi chữ với cách dùng nghĩa bóng trước đó.
Xem đáp án

Nó báo hiệu rằng soaring giờ đây mô tả việc bay lên thực sự, tạo lối chơi chữ với cách dùng nghĩa bóng trước đó.

as it tests out prototypes of the massive Starship system Cụm động từ

4:25

khi họ thử nghiệm các nguyên mẫu của hệ thống Starship khổng lồ

Cụm động từ

Test out: đánh giá bằng cách thử trong thực tế

Trong câu này, tests out có nghĩa là ‘thử trong điều kiện thực tế để biết một thứ hoạt động tốt đến mức nào’. Các nguyên mẫu được đánh giá qua thử nghiệm thực tế, chứ không phải làm một bài thi học thuật. Từ out bổ sung ý nghĩa đem một thứ ra thử trong thực tế, thường là thử đủ kỹ để hỗ trợ quyết định hoặc bước tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào diễn tả việc đánh giá một thứ bằng cách thử nó trong tình huống thực tế?

  1. We tested for smoke in the kitchen.
  2. We tested out the alarm system during the drill.
  3. We tested the students on the new vocabulary.
Xem đáp án

We tested out the alarm system during the drill.

that plans to send people to the Moon and Mars.

4:28

dự kiến sẽ đưa con người lên Mặt Trăng và Sao Hỏa.

Even though his companies' futures look bright,

4:31

Ngay cả khi tương lai các công ty của ông trông có vẻ tươi sáng,

the CEO says it's no time to slow down. Cụm từ

4:34

vị CEO vẫn cho biết đây chưa phải là lúc để sống chậm lại.

Cụm từ

It's no time to slow down: nhận định mang tính cấp bách

Trong câu này, it's no time to slow down có nghĩa là tình hình hiện tại khiến việc chậm lại trở thành lựa chọn sai. Người nói đang thúc giục mọi người tiếp tục nỗ lực dù triển vọng đang tốt. Cấu trúc it's no time to + động từ nguyên mẫu thể hiện nhận định về điều thích hợp cần làm lúc này. Nó không nhất thiết có nghĩa là không có thời gian rảnh. Ở đây, slow down mang nghĩa bóng: giảm tốc độ hoặc cường độ làm việc.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là chậm lại vào lúc này là không phù hợp, chứ không chỉ đơn giản là người nói đang bận?

  1. It takes time to slow down.
  2. It's no time to slow down.
  3. I don't have time to slow down.
Xem đáp án

It's no time to slow down.

He once explained that if someone is working 50 hours a week

4:36

Ông từng giải thích rằng nếu ai đó làm việc 50 giờ một tuần

and you're working 100,

4:40

và bạn làm việc 100 giờ,

you'll get twice as much done in the course of a year Ghi chú

4:41

bạn sẽ hoàn thành khối lượng công việc gấp đôi trong vòng một năm

Ngữ pháp

get twice as much done: hoàn thành lượng công việc gấp đôi

Get something done có nghĩa là hoàn thành một việc hoặc làm cho việc đó được hoàn thành. Ở đây, twice as much biểu thị lượng công việc gấp đôi, còn done mô tả kết quả: lượng công việc đó đã được làm xong. Sự so sánh tập trung vào lượng công việc hoàn thành theo thời gian, chứ không chỉ vào số giờ làm việc. Câu này đưa ra một nhận định về kết quả sẽ đạt được, không nêu một quy luật năng suất đúng trong mọi trường hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ có nghĩa là lượng công việc được hoàn thành nhiều gấp đôi: After reorganizing the workshop, we got ____ in the same amount of time.

Xem đáp án

twice as much done

Cụm từ

in the course of: trong quá trình

In the course of có nghĩa là trong một khoảng thời gian hoặc trong khi một sự kiện hay quá trình đang diễn ra. Ở đây, cụm từ này đặt ra khung thời gian mà kết quả tích lũy: trong vòng một năm. Trong cụm từ này, course chỉ sự tiến triển hoặc trôi qua của thời gian và sự kiện, không có nghĩa là khóa học hay tuyến đường.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ thời gian trang trọng gồm bốn từ trong câu tiếng Anh: The inspectors found several safety issues ____ the review.

Xem đáp án

in the course of

and be that much further ahead.

4:43

và sẽ tiến xa hơn rất nhiều.

Perhaps this mentality is the reason that on Glassdoor reviews, Văn hóa

4:45

Có lẽ tâm lý này là lý do mà trên các đánh giá của Glassdoor,

only 65% of Tesla employees recommend working there

4:49

chỉ có 65% nhân viên Tesla khuyên mọi người nên làm việc ở đó

compared with 85% who recommend Apple. Cụm từ

4:52

so với 85% khuyên nên làm ở Apple.

Văn hóa

Glassdoor reviews: ý kiến của nhân viên về nơi sử dụng lao động

Glassdoor là một trang web về môi trường làm việc, nơi nhân viên hiện tại và nhân viên cũ có thể đăng bài đánh giá về người sử dụng lao động, thường dưới hình thức ẩn danh. Các bài đánh giá có thể đề cập đến ban quản lý, lương, văn hóa, phỏng vấn và trải nghiệm làm việc nói chung. Trong câu này, Glassdoor reviews chỉ ý kiến của nhân viên về Tesla và Apple với tư cách là nơi sử dụng lao động. Vì vậy, tỷ lệ giới thiệu phản ánh danh tiếng nơi làm việc trong mắt những người đăng đánh giá, chứ không phải ý kiến của khách hàng về sản phẩm của các công ty.

Luyện tập

Trong câu này, các tỷ lệ giới thiệu trên Glassdoor đo lường điều gì?

  1. Điểm khách hàng dành cho sản phẩm của Tesla và Apple
  2. Tỷ lệ ứng viên nhận được lời mời làm việc
  3. Mức độ sẵn lòng của nhân viên trong việc giới thiệu các công ty như những nơi làm việc
Xem đáp án

Mức độ sẵn lòng của nhân viên trong việc giới thiệu các công ty như những nơi làm việc

Cụm từ

Compared with: giới thiệu một mốc so sánh

Compared with giới thiệu mốc tham chiếu được dùng để đánh giá con số đầu tiên. Cấu trúc là con số chính + compared with + mốc so sánh. Ở đây, 65% là con số chính và 85% là mốc so sánh. Cụm từ này làm nổi bật việc tỷ lệ của Tesla thấp hơn, nhưng không cho biết nguyên nhân của sự chênh lệch.

Luyện tập

Chọn cụm từ giới thiệu đúng mốc so sánh trong báo cáo sau: This year, 72% of participants finished the course, ___ 58% last year.

  1. compared with
  2. according to
  3. because of
Xem đáp án

compared with

That doesn't mean people don' want to be hired at Tesla.

4:55

Điều đó không có nghĩa là mọi người không muốn được tuyển dụng tại Tesla.

They just recognize

4:58

Họ chỉ nhận ra

it's a demanding place to work. Cách dùng từ

4:59

đó là một nơi làm việc đầy đòi hỏi.

Cách dùng từ

demanding place to work: nơi làm việc đòi hỏi nhiều nỗ lực

Trong a demanding place to work, demanding mô tả một nơi mà việc hoàn thành công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực, sự tập trung, kỹ năng hoặc sức bền. Cấu trúc là tính từ + place to work; to work cho thấy nơi đó đang được đánh giá với tư cách là môi trường làm việc. Từ này cho biết công việc đòi hỏi ở người lao động nhiều đến mức nào, chứ không kết luận tổng thể rằng nơi làm việc đó tốt hay xấu.

Luyện tập

Trong câu “This hospital is a demanding place to work”, demanding có nghĩa là gì?

  1. Nó có rất ít nhiệm vụ.
  2. Nó đòi hỏi nhiều nỗ lực và năng lượng.
  3. Nó đưa ra yêu cầu bằng giọng điệu thô lỗ.
Xem đáp án

Nó đòi hỏi nhiều nỗ lực và năng lượng.

As Musk himself has admitted,

5:01

Như chính Musk đã thừa nhận,

there are way easier places to work, Cách dùng từ

5:02

có nhiều nơi làm việc nhàn hạ hơn rất nhiều,

Cách dùng từ

way easier: cách so sánh thân mật và nhấn mạnh

Trong way easier, way là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật. Nó nhấn mạnh dạng so sánh hơn easier và có nghĩa là much easier, tức là dễ hơn rất nhiều. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là way + dạng so sánh hơn, như way faster, way cheaper và way more useful. Ở đây, way không có nghĩa là con đường hay phương hướng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt theo cách thân mật rằng nhiệm vụ mới dễ hơn nhiệm vụ cũ rất nhiều?

  1. The new task is way easier than the old one.
  2. The new task is just as easy as the old one.
  3. The new task is a little easier than the old one.
Xem đáp án

The new task is way easier than the old one.

but nobody ever changed the world on 40 hours a week.

5:04

nhưng chưa có ai từng thay đổi được thế giới với 40 giờ làm việc mỗi tuần.

So his couch sleeping will probably continue.

5:09

Vì vậy, việc ngủ trên sô pha của ông có lẽ sẽ tiếp tục.

Though he might find it somewhat more comfortable now.

5:12

Mặc dù giờ đây ông có thể thấy nó thoải mái hơn đôi chút.

A YouTuber named Ben Sullins

5:15

Một YouTuber tên là Ben Sullins

started a GoFundMe to get Musk a bigger couch. Văn hóa

5:16

đã mở một quỹ GoFundMe để mua cho Musk một chiếc sô pha lớn hơn.

Văn hóa

GoFundMe với tư cách nền tảng gây quỹ trực tuyến

GoFundMe là tên thương hiệu của một nền tảng gây quỹ cộng đồng trực tuyến. Mọi người tạo các trang gây quỹ công khai trên đó cho nhu cầu cá nhân, hoạt động cộng đồng, tình huống khẩn cấp và những mục tiêu cụ thể khác. Trong started a GoFundMe, a GoFundMe chỉ một chiến dịch hoặc trang gây quỹ trên nền tảng này. Ben Sullins đã lập một chiến dịch để quyên tiền mua một chiếc ghế sofa lớn hơn.

Luyện tập

Trong câu này, a GoFundMe có nghĩa là gì?

  1. một tin nhắn riêng gửi cho công ty
  2. một dịch vụ giao đồ nội thất
  3. một chiến dịch gây quỹ trực tuyến trên GoFundMe
Xem đáp án

một chiến dịch gây quỹ trực tuyến trên GoFundMe

A furniture company caught wind of it Thành ngữ

5:19

Một công ty nội thất đã nghe được tin này

Thành ngữ

Caught wind of it: nghe tin theo cách gián tiếp

Caught wind of it là dạng quá khứ của catch wind of something. Cụm này có nghĩa là nghe nói hoặc biết về một việc, thường theo cách gián tiếp, không chính thức hoặc tình cờ, thay vì qua một thông báo chính thức. Ở đây, it chỉ chiến dịch gây quỹ. Câu này nói rằng công ty nội thất đã nghe tin về chiến dịch đó; cụm này không nói đến gió hay việc ngửi thấy mùi theo nghĩa đen.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của catch wind of để hoàn thành câu: The journalists ____ the secret plan before the official announcement.

Xem đáp án

caught wind of

and offered one up for free. Cụm động từ

5:21

và tặng miễn phí một chiếc.

Cụm động từ

offered one up for free: cung cấp miễn phí một chiếc

Trong câu này, offer one up có nghĩa là tự nguyện đưa món đồ ra để người khác có thể sử dụng. One thay cho chiếc ghế sofa lớn hơn đã được nhắc đến trước đó, còn up là một phần của cụm động từ chứ không chỉ hướng đi lên. For free có nghĩa là không cần trả tiền. Toàn bộ cụm từ cho thấy công ty đã chủ động giúp đỡ bằng cách cung cấp miễn phí món đồ đang cần.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Lina đưa chiếc đèn ra cho người khác dùng mà không yêu cầu trả tiền?

  1. Lina offered it up for free.
  2. Lina offered up it for free.
  3. Lina offered it up for sale.
Xem đáp án

Lina offered it up for free.

The money raised ended up going to charity. Cụm động từ

5:22

Số tiền quyên góp được cuối cùng đã chuyển cho tổ chức từ thiện.

Cụm động từ

ended up going to charity: cuối cùng được chuyển cho tổ chức từ thiện

End up + -ing diễn tả hành động hoặc kết quả cuối cùng sau một quá trình, nhất là khi kế hoạch hoặc hoàn cảnh đã thay đổi. Ở đây, ended up going cho biết cuối cùng số tiền được xử lý ra sao, chứ không nói về sự di chuyển vật lý. Go to charity có nghĩa là tiền được quyên góp hoặc chuyển cho một tổ chức hay mục đích từ thiện. Cấu trúc là end up doing, vì vậy cần dùng dạng -ing going; không dùng end up to go.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng end up + -ing để thể hiện kết quả cuối cùng ngoài kế hoạch: We missed the last bus, so we ____ home.

Xem đáp án

ended up walking

So when do you think Tesla will be able

5:25

Vậy theo bạn, khi nào Tesla mới có thể

to produce 20 million cars a year?

5:26

sản xuất được 20 triệu chiếc xe mỗi năm?

Do you think it'll happen by 2030,

5:28

Bạn nghĩ điều đó sẽ xảy ra vào năm 2030,

earlier,

5:30

sớm hơn,

or later?

5:30

hay muộn hơn?

Let me know.

5:31

Hãy cho tôi biết nhé.

And if you like what you saw,

5:32

Và nếu bạn thích những gì mình vừa xem,

as always,

5:32

như thường lệ,

give it a like

5:33

hãy nhấn nút thích

and don't forget to subscribe to my channel.

5:34

và đừng quên đăng ký kênh của tôi.

And thank you very much to my patrons

5:36

Và xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các nhà tài trợ trên Patreon

for your support.

5:37

vì sự ủng hộ của các bạn.

I'm Cindy Pom

5:38

Tôi là Cindy Pom

and I'll see you next time.

5:39

và hẹn gặp lại các bạn trong lần tới.