Học tiếng Anh qua câu chuyện | Hành trình giáo dục của tôi | Cải thiện tiếng Anh của bạn | Kỹ năng Nghe & Nói: tài liệu học tiếng Anh

PodEnglish

Độ khó học tập
603 từ 162 từ/phút

Tổng quan video: Người nói nhìn lại hành trình học tập từ tiểu học đến đại học, kể về những yêu cầu ngày càng cao trong học tập và quan hệ xã hội, các cơ hội thúc đẩy sự trưởng thành cá nhân, cùng những bài học về việc tìm kiếm sự giúp đỡ, theo đuổi sở thích, học từ sai lầm và kiên trì với mục tiêu. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. As I got older, — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng mệnh đề thời gian với As để thể hiện tuổi tác tăng lên, đồng thời liên kết quá trình đó với sự thay đổi diễn ra song song trong hoàn cảnh. Cấu trúc này giúp bạn chuyển tiếp tự nhiên giữa các giai đoạn khi kể về sự trưởng thành, việc học hoặc những trải nghiệm kéo dài khác. 2. then came the big question, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách đảo ngữ đặt chủ ngữ sau động từ để giới thiệu một quyết định quan trọng với hiệu ứng kịch tính hơn. Bạn có thể dùng mẫu này để đánh dấu bước ngoặt, tạo sự chờ đợi và dẫn người nghe từ phần bối cảnh đến vấn đề trung tâm trong một câu chuyện được kể bằng lời. 3. Don't be afraid to — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Dùng khung diễn đạt mang tính động viên này trước động từ để khuyến khích ai đó hành động dù còn lo lắng hoặc do dự. Nó giúp bạn khuyên người khác tìm sự giúp đỡ, chấp nhận sai lầm hoặc thử điều mới bằng giọng điệu nhẹ nhàng và trấn an hơn một mệnh lệnh trực tiếp.

Nội dung bài học

Today, I am going to talk a little bit about my own educational journey. Ghi chú

0:00

Hôm nay, tôi sẽ nói một chút về hành trình giáo dục của chính mình.

Ngữ pháp

am going to talk: báo trước chủ đề dự định nói

Am going to talk dùng cấu trúc be going to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, nó có nghĩa là “tôi dự định nói” hoặc “bây giờ tôi sẽ nói”; going không diễn tả việc đi đến một nơi. Cấu trúc này báo trước nội dung tiếp theo. Mở đầu bằng Today, I am going to talk about... giúp người nghe biết rõ chủ đề trước khi nghe các chi tiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu mở đầu bài thuyết trình trên lớp bằng am going to và động từ talk: Today, I ____ about our class garden.

Xem đáp án

am going to talk

Cụm từ

a little bit about: giới hạn nhẹ phạm vi chủ đề

Trong cấu trúc talk a little bit about X, a little bit có nghĩa là “một lượng nhỏ”, còn about dùng để giới thiệu chủ đề. Người nói hứa chia sẻ một số thông tin chứ không phải mọi chi tiết. Cụm từ này cũng làm phần mở đầu nhẹ nhàng hơn. Nó khiến chủ đề có vẻ dễ tiếp cận và tự nhiên trong hội thoại; bit ở đây chỉ một lượng nhỏ, không phải đơn vị thông tin máy tính.

Luyện tập

Câu nào là cách thân thiện và đúng ngữ pháp để chỉ cung cấp một số thông tin về một chủ đề?

  1. Let me tell you a little bit about my new school.
  2. I will explain every detail about my new school.
  3. Let me tell you a little bit my new school.
Xem đáp án

Let me tell you a little bit about my new school.

Thành ngữ

educational journey: xem quá trình học tập như một hành trình

Trong câu này, educational journey chỉ quá trình học tập và phát triển của người nói qua các giai đoạn giáo dục khác nhau. Journey được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải một chuyến đi thực tế. Ẩn dụ này trình bày giáo dục như một quá trình có nhiều giai đoạn, thay đổi, thử thách và sự trưởng thành, chứ không phải một sự kiện đơn lẻ.

Luyện tập

Trong câu "Her educational journey continued when she returned to college at thirty.", educational journey có nghĩa là gì?

  1. Tuyến đường mà xe buýt trường học đã đi.
  2. Một chuyến đi thực tế mà cô ấy thực hiện để thăm một trường đại học.
  3. Việc học tập và trưởng thành của cô ấy qua các giai đoạn giáo dục khác nhau.
Xem đáp án

Việc học tập và trưởng thành của cô ấy qua các giai đoạn giáo dục khác nhau.

I know it may not sound like the most exciting topic, Ngữ pháp

0:05

Tôi biết nó có thể nghe không giống một chủ đề thú vị nhất,

but I think it's important to share our experiences and learn from each other. Ngữ pháp

0:09

nhưng tôi nghĩ điều quan trọng là chia sẻ những trải nghiệm của chúng ta và học hỏi lẫn nhau.

Ngữ pháp

it may not sound like: thừa nhận một ấn tượng ban đầu có thể có

Ở đây, it may not sound like có nghĩa là “đối với người nghe, điều đó có thể không có vẻ là”. Sound mô tả ấn tượng do một ý tưởng hoặc lời giải thích tạo ra, chứ không phải âm thanh theo nghĩa đen. Cấu trúc là may not sound like + cụm danh từ. Trước tiên, người nói thừa nhận rằng chủ đề này ban đầu có thể có vẻ không thú vị. Điều đó chuẩn bị cho ý tương phản sau but, nơi người nói giải thích vì sao chủ đề này vẫn quan trọng.

Luyện tập

Dùng may và sound like để hoàn thành câu: Cleaning the park ____ an exciting activity, but it helps everyone.

Xem đáp án

may not sound like

Ngữ pháp

it's important to ...: đánh giá tầm quan trọng của một hành động

it's important to + động từ nguyên mẫu dùng để đánh giá một hành động là quan trọng, cần thiết hoặc đáng làm. Trong câu này, it là chủ ngữ hình thức; nội dung thực sự được đánh giá là to share our experiences and learn from each other. Cấu trúc này cho phép người nói nêu ý kiến trước rồi mới nói rõ hành động. Nó hữu ích khi đưa ra lời khuyên, nêu nguyên tắc hoặc trình bày lập luận có lý do.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu it's important to + động từ nguyên mẫu: It's important ____ the figures before you send the report.

Xem đáp án

to check

My journey started in elementary school.

0:14

Hành trình của tôi bắt đầu ở trường tiểu học.

Back then, I was just a young child,

0:18

Hồi đó, tôi chỉ là một đứa trẻ,

brimming with energy and excitement to learn new things. Cụm từ

0:21

tràn đầy năng lượng và sự háo hức để học hỏi những điều mới.

Cụm từ

brimming with energy and excitement: miêu tả sinh động cảm xúc tích cực dồi dào

brimming with + cụm danh từ có nghĩa là tràn đầy một cảm xúc, phẩm chất hoặc ý tưởng. Cách nói này bắt nguồn từ hình ảnh một vật chứa được đổ đầy đến miệng, nhưng ở đây nó được dùng theo nghĩa bóng: người này có rất nhiều năng lượng và sự hào hứng để học những điều mới. Cụm từ này sinh động và giàu sức biểu đạt hơn full of đơn giản, nên nó khiến lời miêu tả trở nên đầy sức sống thay vì chỉ nêu một sự thật.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng brimming with để miêu tả một đội tràn đầy năng lượng tích cực?

  1. The team was brimming with energy.
  2. The team was brimming of energy.
  3. The team was brimming energy.
Xem đáp án

The team was brimming with energy.

I remember loving story time and drawing pictures. Ngữ pháp

0:25

Tôi nhớ mình rất thích giờ kể chuyện và vẽ tranh.

Ngữ pháp

remember loving: remember + -ing cho cảm xúc trong quá khứ

Remember loving dùng remember + dạng -ing để nhìn lại một cảm xúc hoặc trải nghiệm đã xảy ra. Trong câu này, người nói nhớ rằng mình từng rất thích giờ kể chuyện và việc vẽ tranh. Dạng -ing cho thấy loving là một phần của trải nghiệm trong quá khứ. Remember to do có nghĩa khác: đừng quên thực hiện một việc vẫn còn cần làm.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là bạn nhớ mình đã thích âm nhạc khi còn nhỏ?

  1. I remember loving music as a child.
  2. I remember loved music as a child.
  3. I remember to love music as a child.
Xem đáp án

I remember loving music as a child.

I also remember struggling a bit with math,

0:29

Tôi cũng nhớ mình đã gặp một chút khó khăn với môn toán,

but my teachers were always patient and helped me understand.

0:32

nhưng các giáo viên của tôi luôn kiên nhẫn và giúp tôi hiểu bài.

As I got older, Ngữ pháp

0:36

Khi tôi lớn lên,

things started to become a little more challenging.

0:38

mọi thứ bắt đầu trở nên thử thách hơn một chút.

Ngữ pháp

As I got older: as + sự thay đổi theo thời gian

Trong As I got older, as mở đầu mệnh đề chỉ thời gian và sự thay đổi. Cụm này có nghĩa là khi tuổi của người nói tăng lên, tình hình cũng thay đổi; nó nối hai diễn biến cùng xảy ra. Cụm này giúp câu chuyện chuyển từ một giai đoạn của cuộc đời sang giai đoạn tiếp theo. Ở đây, as không có nghĩa là because. Nó nêu việc lớn lên như bối cảnh thời gian của những thay đổi, chứ không khẳng định đó là nguyên nhân trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào dùng as để cho thấy hai thay đổi phát triển cùng lúc?

  1. Because I practiced, the song became easier to play.
  2. Like I practiced, the song became easier to play.
  3. As I practiced, the song became easier to play.
Xem đáp án

As I practiced, the song became easier to play.

Middle school was a period of significant changes,

0:41

Trường cấp hai là một thời kỳ của những thay đổi đáng kể,

both academically and socially. Ngữ pháp

0:45

cả về mặt học tập lẫn các mối quan hệ xã hội.

Ngữ pháp

both academically and socially: nối hai phương diện song song

Cấu trúc both A and B đặt hai ý có liên quan ở vị trí ngang nhau và nhấn mạnh cả hai. Ở đây, academically có nghĩa là “về việc học”, còn socially có nghĩa là “về quan hệ với người khác”. A và B nên có cùng dạng ngữ pháp. Trong câu này, cả hai từ đều là trạng từ, vì vậy cụm từ cho biết rõ hai phương diện mà những thay đổi đã diễn ra.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành cấu trúc song song: The program helped Leo both academically ____ socially.

Xem đáp án

and

I had to adapt to new teachers, Cụm từ

0:48

Tôi phải thích nghi với những giáo viên mới,

Cụm từ

adapt to: dần quen với điều mới

Adapt to có nghĩa là “thay đổi thói quen hoặc hành vi để có thể xử lý một tình huống mới dễ dàng hơn”. Trong câu này, người nói phải làm quen với việc có giáo viên mới. To trong cụm này là một giới từ. Sau nó, dùng danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: adapt to a new school, adapt to it hoặc adapt to working with a new team.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định: It took Nina time to adapt ____ her new schedule.

Xem đáp án

to

new classmates,

0:50

những người bạn cùng lớp mới,

and even a new school building.

0:51

và thậm chí cả một tòa nhà trường học mới.

But I also had some great experiences.

0:54

Nhưng tôi cũng đã có một vài trải nghiệm tuyệt vời.

I joined the school band,

0:58

Tôi đã tham gia ban nhạc của trường,

which was something I had always wanted to do. Ngữ pháp

0:59

đó là điều tôi luôn muốn làm.

Ngữ pháp

something I had always wanted to do: mệnh đề quan hệ sau something

Trong something I had always wanted to do, mệnh đề I had always wanted to do đứng sau something để xác định hành động đang được nói đến. Từ that không bắt buộc đã được lược bỏ: something (that) I had always wanted to do. Vì that sẽ làm tân ngữ của do nên việc lược bỏ rất tự nhiên. Ở đây, something chỉ việc tham gia ban nhạc của trường, chứ không phải một đồ vật. Had always wanted đặt mong muốn đã có từ lâu trước sự kiện tham gia ban nhạc trong quá khứ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng học bơi là điều Mia đã muốn làm từ lâu?

  1. Learning to swim was something had Mia always wanted to do.
  2. Learning to swim was something Mia had always wanted to do.
  3. Learning to swim was something Mia had always wanted to do it.
Xem đáp án

Learning to swim was something Mia had always wanted to do.

And I have made some amazing friends

1:03

Và tôi đã kết bạn với một số người tuyệt vời

whom I still keep in touch with today. Cụm từ

1:05

những người mà tôi vẫn giữ liên lạc cho đến tận hôm nay.

Cụm từ

keep in touch with: duy trì liên lạc với ai đó

Keep in touch with someone có nghĩa là tiếp tục giao tiếp với người đó trong một khoảng thời gian, chẳng hạn bằng cách nhắn tin, gọi điện hoặc gặp mặt. Cụm này diễn tả một mối liên hệ tiếp diễn, chứ không chỉ một lần liên lạc. Cấu trúc là keep in touch with + người. Trong câu, whom chỉ some amazing friends và là tân ngữ của with. Today cho biết việc liên lạc kéo dài đến hiện tại; từ này không thuộc cụm từ cố định.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định chỉ việc duy trì liên lạc: After graduation, I hope to keep ____ my classmates.

Xem đáp án

in touch with

High school was a completely different experience.

1:08

Trường cấp ba là một trải nghiệm hoàn toàn khác.

The workload became heavier,

1:12

Khối lượng công việc trở nên nặng nề hơn,

and there was definitely pressure to perform. Cụm từ

1:14

và chắc chắn có những áp lực về thành tích.

Cụm từ

pressure to perform: áp lực phải làm tốt

“Pressure to perform” chỉ sự căng thẳng do kỳ vọng rằng bạn phải làm tốt hoặc đạt kết quả tốt. Trong ngữ cảnh trường học này, “perform” có nghĩa là “thể hiện mình có thể làm tốt đến đâu”, chứ không phải “biểu diễn trước khán giả”. Cấu trúc “pressure to + động từ” nêu hành động mà một người cảm thấy mình được kỳ vọng phải làm, như trong “pressure to succeed”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “áp lực phải làm tốt”: Before the final exam, many students feel ____.

Xem đáp án

pressure to perform

I started to think about what I wanted to do with my life after graduation, Ngữ pháp

1:18

Tôi bắt đầu suy nghĩ về việc mình muốn làm gì với cuộc đời mình sau khi tốt nghiệp,

Ngữ pháp

what I wanted to do with my life: trật tự từ trong câu hỏi lồng ghép

“What I wanted to do with my life” là điều mà người nói bắt đầu suy nghĩ. Ở đây, “what” mở đầu một mệnh đề nói về con đường tương lai, công việc hoặc mục tiêu mà người nói muốn chọn. Vì mệnh đề này nằm trong một câu lớn hơn sau “think about”, nó dùng trật tự của câu trần thuật: “what I wanted”, không phải trật tự câu hỏi trực tiếp “what did I want”. Những câu hỏi lồng ghép khác cũng dùng trật tự này.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng trật tự từ cho câu hỏi lồng ghép?

  1. I thought about what did I want to do next.
  2. I thought about what wanted I to do next.
  3. I thought about what I wanted to do next.
Xem đáp án

I thought about what I wanted to do next.

which was initially a bit daunting. Cách dùng từ

1:22

điều mà ban đầu có chút đáng sợ.

Cách dùng từ

a bit daunting: cảm giác e ngại được giảm nhẹ

a bit daunting diễn tả một việc khiến người ta hơi e ngại hoặc thấy khó đối mặt, chứ không chỉ đơn thuần là khó về mặt khách quan. Ở đây, việc nghĩ xem nên làm gì sau khi tốt nghiệp ban đầu tạo ra một chút áp lực tâm lý. a bit làm nhẹ mức độ của nhận xét, nên người nói giữ giọng điệu vừa phải thay vì làm cho tình huống nghe quá nghiêm trọng. Cụm này cũng dùng được với một nhiệm vụ lớn, một quyết định quan trọng hoặc một tình huống xa lạ.

But I also had some incredible opportunities.

1:25

Nhưng tôi cũng có một số cơ hội đáng kinh ngạc.

I took some advanced classes that I really enjoyed, Cách dùng từ

1:29

Tôi đã tham gia một số lớp học nâng cao mà tôi thực sự yêu thích,

Cách dùng từ

advanced classes: các lớp học cao hơn mức thông thường

advanced classes chỉ những lớp có trình độ, nội dung hoặc yêu cầu chuẩn bị cao hơn mức thông thường. Trong câu này, người nói đang kể về những lớp học ở trường có trình độ cao hơn mà mình đã chọn và rất thích. Ở đây, advanced mô tả trình độ của lớp học, không nói lớp bắt đầu sớm hay người học đăng ký sớm. Tên gọi cụ thể có thể khác nhau tùy trường, nên cụm này không tự động có nghĩa là lớp đại học.

and I even had the opportunity to participate in a few research projects. Cụm từ

1:32

và tôi thậm chí còn có cơ hội tham gia vào một vài dự án nghiên cứu.

Cụm từ

had the opportunity to participate in: có cơ hội tham gia

Had the opportunity to là dạng quá khứ của have the opportunity to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này cho biết một người đã có cơ hội hoặc ở trong hoàn cảnh khiến một hành động trở nên khả thi. Participate in có nghĩa là “tham gia” và bắt buộc phải có in trước một hoạt động hoặc dự án. Khi kết hợp, had the opportunity to participate in trình bày công việc nghiên cứu như một trải nghiệm quý giá mà người nói đã có thể tham gia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng được tô nổi bật: Last summer, I ____ a community science project.

Xem đáp án

had the opportunity to participate in

And then came the big question, Mạch ý

1:38

Và sau đó là câu hỏi lớn,

college.

1:40

đại học.

Mạch ý

then came the big question: phép đảo để làm nổi bật bước ngoặt

Then đưa mốc tiếp theo của câu chuyện lên trước, còn came đứng trước chủ ngữ the big question. Trật tự đảo này trì hoãn thông tin mới quan trọng và khiến nó nổi bật như một bước ngoặt. Ở đây, came có nghĩa là vấn đề “nảy sinh” hoặc “trở thành chuyện cần bàn tiếp theo”, chứ không phải một câu hỏi thật sự di chuyển. College nêu chủ đề của the big question, vì vậy phần kết ngắn cho biết phần dẫn dắt trước đó đang hướng đến điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyện bằng cấu trúc đảo được tô nổi bật: The early rounds were easy. ____ the final challenge: speaking in front of the judges.

Xem đáp án

Then came

I was overwhelmed by all the choices, Cụm từ

1:41

Tôi đã bị choáng ngợp bởi tất cả các lựa chọn,

Cụm từ

overwhelmed by: nêu nguyên nhân của cảm giác không thể xoay xở

Be overwhelmed by something có nghĩa là cảm thấy một điều gì đó quá nhiều, quá khó hoặc quá mạnh đến mức không thể xử lý được. Trong câu này, số lượng lựa chọn khiến người nói khó quyết định; không có ý nói bị đè về mặt thể chất. Cấu trúc là be/feel + overwhelmed + by + nguyên nhân. By giới thiệu điều gây ra cảm giác quá tải, vì vậy cấu trúc này có thể dùng với những nguồn áp lực khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng overwhelmed và giới từ dùng để giới thiệu nguyên nhân: At first, Lina felt ____ all the new instructions.

Xem đáp án

overwhelmed by

but I finally decided on a school that felt right for me. Ghi chú

1:44

nhưng cuối cùng tôi đã quyết định chọn một ngôi trường mà tôi cảm thấy phù hợp với mình.

Cụm từ

decided on a school: chọn một trường trong nhiều phương án

Decide on + danh từ có nghĩa là chọn một người, vật, thời gian hoặc kế hoạch sau khi cân nhắc nhiều phương án. Ở đây, decided on a school có nghĩa là người nói đã đưa ra lựa chọn cuối cùng về trường học. Cụm danh từ sau on nêu tên lựa chọn cuối cùng. Dùng cấu trúc này khi trọng tâm là phương án nào đã được chọn, chứ không chỉ là có đưa ra quyết định hay không.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của decide on để hoàn thành câu: After comparing three routes, we ____ the shortest one.

Xem đáp án

decided on

Cách dùng từ

felt right for me: cảm thấy phù hợp với bản thân

Trong felt right for me, right có nghĩa là phù hợp hoặc hợp với bản thân, chứ không phải đúng một cách khách quan. Ngôi trường phù hợp với nhu cầu, mục tiêu và cảm nhận riêng của người nói. Cấu trúc something feels right for someone diễn tả cảm giác trực giác rằng một lựa chọn phù hợp với người đó.

Luyện tập

Sau khi xem ba căn hộ, Maya nói: "The small one felt right for me." Cô ấy muốn nói gì?

  1. Đó là lựa chọn duy nhất đúng một cách khách quan.
  2. Nó có vẻ phù hợp với cá nhân cô ấy.
  3. Nó nằm ở bên phải cô ấy.
Xem đáp án

Nó có vẻ phù hợp với cá nhân cô ấy.

College was a completely new experience.

1:48

Đại học là một trải nghiệm hoàn toàn mới mẻ.

It was challenging, demanding, and sometimes even frustrating.

1:52

Nó đầy thử thách, đòi hỏi cao và đôi khi thậm chí còn gây nản lòng.

But it was also the most rewarding experience of my life so far. Cách dùng từ

1:57

Nhưng cho đến nay, đó cũng là trải nghiệm bổ ích nhất trong cuộc đời tôi.

Cách dùng từ

the most rewarding experience: trải nghiệm mang lại cảm giác mãn nguyện nhất

Rewarding mô tả điều mang lại cảm giác mạnh mẽ về giá trị, sự trưởng thành hoặc sự mãn nguyện vì công sức bỏ ra có vẻ xứng đáng. Nó không nhất thiết liên quan đến tiền bạc hay phần thưởng. Trong the most rewarding experience, the most tạo dạng so sánh cao nhất: trong các trải nghiệm của người nói, đây là trải nghiệm mang lại cảm giác mãn nguyện lớn nhất. Of my life so far giới hạn phạm vi so sánh trong cuộc đời của người nói cho đến hiện tại.

Luyện tập

Chọn từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: Mentoring younger players took time, but it was deeply ____.

  1. reward
  2. rewarding
  3. rewarded
Xem đáp án

rewarding

I learned so much,

2:02

Tôi đã học được rất nhiều,

met many amazing people,

2:03

gặp gỡ nhiều người tuyệt vời,

and experienced personal growth beyond what I thought was possible. Ngữ pháp

2:05

và trải nghiệm sự phát triển cá nhân vượt ra ngoài những gì tôi nghĩ là có thể.

Ngữ pháp

beyond what I thought was possible: vượt quá điều tôi từng nghĩ là có thể

Trong beyond what I thought was possible, beyond có nghĩa là “vượt quá một giới hạn hoặc mức độ”, chứ không chỉ một vị trí vật lý. Mệnh đề what nêu rõ giới hạn được hình dung đó: what I thought was possible nghĩa là “mức độ mà tôi tin rằng mình có thể đạt tới”. Khi đứng sau personal growth, cụm từ này cho biết mức độ trưởng thành đã vượt quá kỳ vọng của chính người nói. Mẫu beyond what + mệnh đề có thể được dùng để mô tả một kết quả vượt qua giới hạn từng được tin hoặc kỳ vọng.

Luyện tập

beyond what I thought was possible cho biết điều gì về sự trưởng thành của người nói?

  1. Nó xảy ra ở một nơi cách rất xa người nói.
  2. Nó vẫn nằm trong kỳ vọng ban đầu của người nói.
  3. Nó vượt quá mức độ mà người nói từng tin là có thể.
Xem đáp án

Nó vượt quá mức độ mà người nói từng tin là có thể.

My educational journey has been long and winding, Thành ngữ

2:09

Hành trình giáo dục của tôi đã dài và quanh co,

Thành ngữ

long and winding như một ẩn dụ về hành trình

Long and winding theo nghĩa đen mô tả một tuyến đường kéo dài và có nhiều khúc cua. Ở đây, educational journey là một ẩn dụ, nên cụm từ này mô tả quá trình học tập kéo dài, có những thay đổi, đường vòng hoặc khó khăn. Hình ảnh con đường cho thấy trải nghiệm không thẳng tiến và khá phức tạp; nó không có nghĩa là thời tiết nhiều gió. Cùng một ẩn dụ có thể được dùng để mô tả việc học, sự nghiệp hoặc một quá trình khác trong cuộc sống.

Luyện tập

Câu nào dùng long and winding theo nghĩa ẩn dụ cho một quá trình có nhiều khúc quanh?

  1. The afternoon was long and windy.
  2. The road through the mountains was long and winding.
  3. Her path to becoming a doctor was long and winding.
Xem đáp án

Her path to becoming a doctor was long and winding.

but it has definitely been worth it. Cụm từ

2:12

nhưng nó chắc chắn rất xứng đáng.

Cụm từ

been worth it:hoàn toàn xứng đáng

Be worth it nghĩa là kết quả hoặc lợi ích nhận được xứng đáng với thời gian, công sức, chi phí hoặc khó khăn đã bỏ ra. Trong câu này, it chỉ hành trình học tập dài và đầy thử thách của người nói, nên ý là hành trình đó cuối cùng hoàn toàn xứng đáng. Been là quá khứ phân từ của be và đứng sau has trong has been worth it. Cấu trúc này nối nỗ lực trong quá khứ với đánh giá của người nói ở hiện tại, còn definitely nhấn mạnh sự chắc chắn của đánh giá đó.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định dùng để nói rằng kết quả xứng đáng với công sức:The hike was steep, but the view made it ____.

Xem đáp án

worth it

I am truly grateful for all the experiences I've had, Ghi chú

2:16

Tôi thực sự biết ơn vì tất cả những trải nghiệm tôi đã có,

Cụm từ

grateful for:biết ơn một điều

Be grateful for + một sự vật, trải nghiệm, sự giúp đỡ hoặc cơ hội có nghĩa là cảm thấy biết ơn vì điều đó. Trong câu này, for đứng trước all the experiences I've had; người nói trân trọng những điều mà các trải nghiệm ấy mang lại, chứ không chỉ nói rằng mình đã cảm thấy vui. Grateful là một tính từ nên thường cần đi với be: I am grateful for ... .

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ dùng để cảm ơn một điều:I am grateful ____ your support.

Xem đáp án

for

the knowledge I've gained,

2:19

những kiến thức tôi đã thu nhận được,

and the people I've met along the way. Thành ngữ

2:20

và những người tôi đã gặp gỡ trên suốt chặng đường.

Mạch ý

the experiences I've had ... the knowledge I've gained ... the people I've met như một phần tổng kết song song

Phần được tô sáng là một danh sách gồm ba cụm danh từ song song: the experiences I've had, the knowledge I've gained và the people I've met. Cả ba đều bổ nghĩa cho grateful for và cùng nêu những điều mà người nói trân trọng. Mỗi thành phần theo một mẫu tương tự: danh từ + I've + quá khứ phân từ. Cấu trúc song song này giúp phần nhìn lại trở nên dễ theo dõi và có nhịp điệu đều đặn; and báo hiệu thành phần cuối cùng và khép lại phần tổng kết.

Luyện tập

Chức năng chính của phần được tô sáng trong việc tổ chức thông tin là gì?

  1. Nói rằng trải nghiệm, kiến thức và con người có cùng một nghĩa.
  2. Gộp ba thành phần song song thành một phần tổng kết về những điều người nói trân trọng.
  3. Trình bày ba sự kiện theo đúng thứ tự thời gian chúng xảy ra.
Xem đáp án

Gộp ba thành phần song song thành một phần tổng kết về những điều người nói trân trọng.

Thành ngữ

along the way: trong một hành trình hoặc quá trình

Trong câu này, along the way có nghĩa là “trong quá trình diễn ra một trải nghiệm hoặc tiến trình dài hơn”. Từ way được dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ hành trình học tập của người nói chứ không nhất thiết là một con đường thật. Khi được đặt ở cuối câu, cụm từ này cho biết những cuộc gặp gỡ đã xảy ra tại các thời điểm trong hành trình đó. Nó cũng có thể mô tả những điều xảy ra khi ai đó đang học hỏi, thực hiện một dự án hoặc trưởng thành hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “trong quá trình”: We made a few mistakes ____, but each one taught us something.

Xem đáp án

along the way

Here are some words and expressions from our story

2:23

Dưới đây là một số từ và cách diễn đạt từ câu chuyện của chúng ta

to help improve our English skills.

2:26

để giúp cải thiện kỹ năng tiếng Anh của chúng ta.

Journey,

2:28

Journey,

noun.

2:29

danh từ.

This noun refers to the process of traveling or progressing Cụm từ

2:30

Danh từ này đề cập đến quá trình di chuyển hoặc tiến triển

through a period of time or experience.

2:34

xuyên suốt một khoảng thời gian hoặc trải nghiệm.

Cụm từ

refers to ... quá trình đi lại hoặc tiến bộ

Trong một định nghĩa, refers to có nghĩa là “chỉ đến” hoặc “biểu thị”, dùng để giải thích một từ, cụm từ hay ký hiệu có nghĩa gì. Trong This noun refers to ..., cụm này giới thiệu ý nghĩa của danh từ, chứ không mô tả hành động đối với một người. Thuật ngữ được giải thích làm chủ ngữ, còn to là một phần của cụm cố định: noun + refers to + điều hoặc ý tưởng mà thuật ngữ đó chỉ đến. Cấu trúc này thường gặp trong từ điển, bài học, hướng dẫn và văn bản giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa: In this manual, the term “offline mode” ____ a feature that works without an internet connection.

Xem đáp án

refers to

It can be used for physical travel Cách dùng từ

2:37

Nó có thể được dùng cho việc đi lại về mặt vật lý

or for abstract concepts like learning or growth.

2:38

hoặc cho những khái niệm trừu tượng như học tập hoặc phát triển.

Cách dùng từ

physical travel ... abstract concepts: việc di chuyển thực tế và khái niệm trừu tượng

Ở đây, physical travel có nghĩa là sự di chuyển thực tế từ nơi này đến nơi khác. Abstract concepts là những ý tưởng hoặc quá trình không phải là vật thể, chẳng hạn như learning hay growth. Câu này mở rộng cách hiểu về journey: từ này có thể chỉ một chuyến đi theo nghĩa đen, hoặc dùng hành trình như hình ảnh ẩn dụ cho sự thay đổi và phát triển dần dần. Với educational journey, không cần có sự di chuyển thực tế.

Luyện tập

Câu nào dùng journey để mô tả một quá trình trừu tượng thay vì một chuyến đi thực tế?

  1. The train journey ended at the central station.
  2. Learning to play the piano has been a long journey.
  3. The hikers followed a mountain trail for six hours.
Xem đáp án

Learning to play the piano has been a long journey.

Example,

2:42

Ví dụ,

my educational journey has been long and winding,

2:43

hành trình giáo dục của tôi đã dài và quanh co,

but it's definitely been worth it.

2:46

nhưng nó chắc chắn rất xứng đáng.

Elementary,

2:48

Elementary,

adjective.

2:50

tính từ.

This adjective describes something that is basic, fundamental, or introductory. Cách dùng từ

2:51

Tính từ này mô tả một cái gì đó cơ bản, nền tảng hoặc mang tính bước đầu.

Cách dùng từ

basic, fundamental hoặc introductory: sắc thái của elementary

Trong định nghĩa này, basic, fundamental hoặc introductory giải thích elementary khi từ này có nghĩa là “ở trình độ bắt đầu hoặc nền tảng”, chứ không chỉ có nghĩa là “liên quan đến trường tiểu học”. Ba từ này có nghĩa gần nhau nhưng không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau. Basic nhấn mạnh sự đơn giản hoặc kiến thức thiết yếu, fundamental nhấn mạnh nền móng nâng đỡ những điều khác, còn introductory nhấn mạnh bước đầu tiên dành cho người mới học.

Luyện tập

Một khóa học cung cấp cho người hoàn toàn mới cái nhìn tổng quan đầu tiên về một chủ đề. Tính từ nào phù hợp nhất?

  1. fundamental
  2. basic
  3. introductory
Xem đáp án

introductory

Example,

2:56

Ví dụ,

my education journey started in elementary school,

2:57

hành trình giáo dục của tôi bắt đầu ở trường tiểu học,

where I learned the basics of reading, writing, and math.

3:00

nơi tôi đã học những kiến thức cơ bản về đọc, viết và toán.

Challenging,

3:04

Challenging,

adjective.

3:05

tính từ.

This adjective describes something that is difficult or demanding.

3:06

Tính từ này mô tả một điều gì đó khó khăn hoặc đòi hỏi cao.

Example,

3:10

Ví dụ,

high school was a challenging time,

3:11

trường cấp ba là một khoảng thời gian đầy thử thách,

but it helped me prepare for the even greater challenges of college. Cụm từ

3:13

nhưng nó đã giúp tôi chuẩn bị cho những thử thách lớn hơn nữa ở trường đại học.

Cụm từ

helped me prepare for: chuẩn bị cho một điều xảy ra sau đó

helped me prepare for dùng cấu trúc help + người + prepare for + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này có nghĩa là một người hoặc một điều gì đó giúp người kia sẵn sàng hơn cho một sự kiện, nhiệm vụ hoặc tình huống sau này. Trong câu này, thời trung học đã mang lại cho người nói kinh nghiệm hữu ích để đối mặt với những thử thách lớn hơn ở đại học. Từ for giới thiệu điều mà người nói cần chuẩn bị để đối mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ giới thiệu sự kiện trong tương lai: The workshop helped me prepare ____ the interview.

Xem đáp án

for

Overwhelmed,

3:18

Overwhelmed,

verb.

3:18

động từ.

This verb describes the feeling of being unable to cope with something Cụm từ

3:19

Động từ này diễn tả cảm giác không thể đối phó với một điều gì đó

because it is too much or too difficult.

3:23

bởi vì nó quá nhiều hoặc quá khó.

Cụm từ

unable to cope with: không thể đối phó

unable to cope with có nghĩa là “không thể xử lý hoặc đối phó với” một tình huống khó khăn, một cảm xúc hoặc một khối lượng công việc. Cấu trúc là unable to + cope with + danh từ. Trong câu này, cụm từ giúp giải thích overwhelmed: một việc tạo ra áp lực lớn đến mức người đó không thể xử lý ổn thỏa. Cope with nói về việc đối phó với khó khăn, không có nghĩa là “sao chép”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “không thể xử lý”: After three sleepless nights, Leo felt ____ the pressure.

Xem đáp án

unable to cope with

Example,

3:26

Ví dụ,

I was overwhelmed by the choices

3:27

tôi đã bị choáng ngợp bởi các sự lựa chọn

when it came to choosing a college, Cụm từ

3:29

khi phải đưa ra quyết định chọn trường đại học,

Cụm từ

when it came to + danh từ hoặc dạng -ing

when it came to giới thiệu chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể có ý nghĩa trong một tình huống quá khứ. Ở đây, cụm từ thu hẹp nội dung bàn luận vào choosing a college; came không diễn tả sự di chuyển thực tế. Came là dạng quá khứ được dùng trong cấu trúc when it comes to. Trong cấu trúc này, to là giới từ nên theo sau nó là danh từ hoặc dạng -ing: when it came to choosing a college.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng để giới thiệu một chủ đề trong quá khứ: ____ choosing a class project, everyone had a different idea.

Xem đáp án

When it came to

but I eventually found the right fit for me. Cách dùng từ

3:31

nhưng cuối cùng tôi đã tìm thấy sự lựa chọn phù hợp với mình.

Cách dùng từ

the right fit for me: lựa chọn phù hợp với tôi

Trong câu này, the right fit for me có nghĩa là “lựa chọn phù hợp với cá nhân tôi”. Fit ở đây là danh từ, chỉ sự phù hợp giữa một người với trường học, công việc, nhóm hoặc một lựa chọn khác. Cụm từ này nhấn mạnh rằng lựa chọn đó phù hợp với nhu cầu và mục tiêu của người nói. Một điều phù hợp với người này chưa chắc là lựa chọn tốt nhất cho tất cả mọi người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “lựa chọn phù hợp với cá nhân tôi”: I tried several clubs, and the music club was ____.

Xem đáp án

the right fit for me

Grateful,

3:34

Grateful,

adjective.

3:34

tính từ.

This adjective describes the feeling of being thankful or appreciative for something.

3:36

Tính từ này diễn tả cảm giác biết ơn hoặc trân trọng đối với một điều gì đó.

Example,

3:41

Ví dụ,

I'm so grateful for all the experiences I've had,

3:42

tôi rất biết ơn về tất cả những trải nghiệm tôi đã có,

the knowledge I've gained,

3:45

những kiến thức tôi đã thu nhận được,

and the people I've met along my educational journey.

3:46

và những người tôi đã gặp trên suốt hành trình giáo dục của mình.

A few pieces of advice for your educational journey.

3:50

Một vài lời khuyên cho hành trình giáo dục của bạn.

Don't be afraid to ask for help.

3:53

Đừng ngại nhờ sự giúp đỡ.

There are so many people who want to support you and see you succeed.

3:56

Có rất nhiều người muốn hỗ trợ bạn và nhìn thấy bạn thành công.

Find something you are passionate about and pursue it with all your heart. Ghi chú

4:00

Hãy tìm điều gì đó bạn đam mê và theo đuổi nó bằng cả trái tim.

Cụm từ

passionate about: đam mê điều gì đó

Be passionate about something có nghĩa là có niềm say mê mạnh mẽ và lâu dài đối với một điều gì đó. About giới thiệu chủ đề hoặc hoạt động, và theo sau nó có thể là danh từ hoặc dạng -ing. Trong lời khuyên này, something you are passionate about chỉ điều rất quan trọng với bạn và khiến bạn muốn hành động. Cách nói này mạnh hơn việc chỉ dùng like để nói rằng bạn thích điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc tính từ thông thường: Leo is passionate ____ caring for animals.

Xem đáp án

about

Thành ngữ

with all your heart: bằng cả trái tim

With all your heart có nghĩa là làm điều gì đó với toàn bộ sự chân thành, nhiệt tình và nỗ lực. Heart ở đây mang nghĩa ẩn dụ: nó tượng trưng cho cảm xúc và sự tận tâm, chứ không phải cơ quan trong cơ thể. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh lời khuyên hãy theo đuổi điều bạn yêu thích. Nó khiến lời động viên trở nên ấm áp và giàu cảm xúc hơn so với việc chỉ bảo ai đó cố gắng hết sức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác trong bài có nghĩa là “với toàn bộ sự chân thành và nỗ lực”: If you choose to help, do it ____.

Xem đáp án

with all your heart

Education is about more than just grades. Mạch ý

4:04

Giáo dục không chỉ có điểm số.

Mạch ý

more than just grades: giáo dục không chỉ là điểm số

More than just grades mở rộng ý nghĩa của giáo dục. Cụm từ cho biết điểm số là một phần của giáo dục, nhưng giáo dục còn bao gồm những điều quan trọng khác. Ở đây, more than just không dùng để so sánh số lượng. Cấu trúc X is about more than just Y trước hết nêu ra một cách nhìn hạn hẹp, rồi báo hiệu rằng người nghe cần nhìn xa hơn Y để hiểu đầy đủ hơn ý nghĩa của X.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chính xác gồm ba từ trong bài có nghĩa là “không chỉ”: Friendship is about ____ having fun.

Xem đáp án

more than just

It's about discovering your interests and developing your talents.

4:07

Đó là việc khám phá những sở thích của bạn và phát triển tài năng của bạn.

Don't be afraid to make mistakes. Ý định

4:11

Đừng sợ phạm sai lầm.

Ý định

Don't be afraid to + động từ nguyên mẫu

Don't be afraid to + động từ nguyên mẫu dùng để nhẹ nhàng khuyến khích ai đó làm điều mà họ có thể đang lo lắng hoặc thiếu tự tin. Dạng phủ định này không phải lời chỉ trích; nó nhắc người nghe đừng để nỗi sợ ngăn mình hành động. Trong câu này, người nói trấn an người nghe rằng mắc lỗi trong khi học là điều có thể chấp nhận được.

Luyện tập

Hoàn thành câu động viên: Don't be afraid ____ ask for help.

Xem đáp án

to

Everyone makes them,

4:14

Ai cũng mắc sai lầm,

and they're actually a great way to learn and grow. Ngữ pháp

4:15

và thực ra chúng là một cách tuyệt vời để học hỏi và trưởng thành.

Ngữ pháp

a great way to + động từ nguyên mẫu

a great way to + động từ nguyên mẫu cho biết một điều gì đó là phương pháp rất hữu ích hoặc hiệu quả để thực hiện một hành động. Ở đây, way có nghĩa là “phương pháp”, không phải con đường hay phương hướng. Trong câu, them chỉ mistakes: lỗi lầm được xem là điều có thể giúp con người học hỏi và trưởng thành. Sau to dùng động từ nguyên mẫu, như trong a great way to learn.

Luyện tập

Hoàn thành câu: Drawing pictures is a great way ____ remember new words.

Xem đáp án

to

Most importantly,

4:18

Quan trọng nhất,

never give up on your dreams. Cụm động từ

4:19

đừng bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.

Cụm động từ

give up on + một người, kế hoạch hoặc mục tiêu

Trong give up on your dreams, on giới thiệu điều cụ thể mà người nghe cần tiếp tục tin tưởng và cố gắng hướng tới, tức là những ước mơ của mình. Khi có never, câu này trở thành lời động viên mạnh mẽ để tiếp tục. Cấu trúc give up on + người, kế hoạch hoặc mục tiêu có nghĩa là ngừng cố gắng vì, ngừng ủng hộ hoặc ngừng tin rằng một người hay một điều cụ thể có thể thành công.

Luyện tập

Dùng cụm động từ ba từ trong bài học để hoàn thành lời khuyên: Even after one setback, don't ____ your goal.

Xem đáp án

give up on

Education is a powerful tool Thành ngữ

4:22

Giáo dục là một công cụ mạnh mẽ

that can help you achieve anything you set your mind to. Thành ngữ

4:24

có thể giúp bạn đạt được bất cứ điều gì bạn quyết tâm thực hiện.

Thành ngữ

a powerful tool như ẩn dụ về một phương tiện hiệu quả

Ở đây, a powerful tool là một phép ẩn dụ. Giáo dục không phải là một đồ vật hữu hình; tool có nghĩa là một cách hữu ích để đạt được kết quả, còn powerful cho biết nó có thể tạo ra khác biệt lớn. Cấu trúc X is a powerful tool trình bày một ý tưởng, kỹ năng hoặc nguồn lực như một cách hiệu quả để đạt mục tiêu. Phần còn lại của câu nêu kết quả: giáo dục có thể giúp một người đạt được điều họ quyết định làm.

Luyện tập

Education is a powerful tool có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Giáo dục là một đồ vật nặng mà mọi người có thể cầm.
  2. Giáo dục là một cách hiệu quả để có thêm năng lực và đạt được mục tiêu.
  3. Giáo dục chỉ dạy con người cách sử dụng máy móc.
Xem đáp án

Giáo dục là một cách hiệu quả để có thêm năng lực và đạt được mục tiêu.

Thành ngữ

set your mind to: quyết tâm và nỗ lực hướng tới mục tiêu

Set your mind to something có nghĩa là quyết định chắc chắn rằng bạn sẽ làm hoặc đạt được điều gì đó, rồi tập trung và nỗ lực cho việc ấy. Cụm này không có nghĩa đen là đặt suy nghĩ vào một nơi nào đó. Trong anything you set your mind to, anything là tân ngữ của giới từ to dù nó xuất hiện ở phía trước. Ý của cụm là bất cứ điều gì bạn quyết tâm đạt được. Khi một hành động đứng ngay sau to, hãy dùng dạng -ing: set your mind to learning.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của set your mind to và đại từ thay cho mục tiêu: Nora can solve the puzzle if she ____.

Xem đáp án

sets her mind to it