Nợ công: Bao nhiêu là quá nhiều?: tài liệu học tiếng Anh
The Economist
Giới thiệu video: Video theo dõi nợ chính phủ từ chiến tranh và thị trường trái phiếu đến hỗ trợ đại dịch, rồi giải thích lãi suất thấp giúp vay dễ hơn nhưng tạo rủi ro tương lai. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “a cause for concern” là cụm từ cố định và kết hợp từ nêu một rủi ro mà không khẳng định thiệt hại chắc chắn; cách nói này giúp cảnh báo thận trọng. 2. “grow its way out of debt” là thành ngữ và cách nói ẩn dụ xem tăng trưởng như con đường thoát nợ khi vượt tiền lãi; nó cho thấy ẩn dụ kinh tế. 3. “no option but to keep borrowing.” là mẫu ngữ pháp cho biết giới hạn chỉ để lại một hành động; dùng để giải thích quyết định miễn cưỡng và biện pháp khẩn cấp.
Nội dung bài học
The COVID-19 pandemic has forced governments around the world
0:00Đại dịch COVID-19 đã buộc các chính phủ trên toàn thế giới
to borrow and spend at an almost unprecedented rate. Cụm từ
0:05phải vay mượn và chi tiêu với một tốc độ gần như chưa từng có.
at an almost unprecedented rate: với tốc độ gần như chưa từng có
Cấu trúc at a ... rate mô tả một hành động hoặc quá trình diễn ra nhanh hay mạnh đến mức nào theo thời gian. Ở đây, cấu trúc này cho biết các chính phủ vay nợ và chi tiêu với tốc độ gần như không có tiền lệ nào đã biết; rate không có nghĩa là lãi suất. Almost làm nhẹ tính tuyệt đối của tính từ mạnh unprecedented. Người nói không khẳng định tốc độ này hoàn toàn không có tiền lệ, mà chỉ nói rằng nó gần như chưa từng có.
Luyện tập
Câu nào nói rằng chi tiêu đang tăng với tốc độ gần như chưa từng có nhưng không khẳng định tuyệt đối rằng hoàn toàn không có tiền lệ?
- Public spending has reached an almost unprecedented level.
- Public spending is increasing at an unprecedented rate.
- Public spending is increasing at an almost unprecedented rate.
Xem đáp án
Public spending is increasing at an almost unprecedented rate.
since records began: kể từ khi bắt đầu có số liệu
Since records began lấy thời điểm bắt đầu thu thập dữ liệu có hệ thống làm mốc khởi đầu cho sự so sánh. Trong câu này, số tiền đó là lớn nhất trong toàn bộ giai đoạn có số liệu, từ mốc khởi đầu ấy đến quý đang được nói đến. Records ở đây chỉ dữ liệu thống kê chính thức hoặc có tổ chức, không phải bản ghi âm nhạc hay hồ sơ cá nhân. Cụm từ này giới hạn lời khẳng định trong giai đoạn có số liệu; nó không có nghĩa là trong toàn bộ lịch sử.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ dùng trong báo cáo thống kê, có nghĩa là từ khi bắt đầu thu thập dữ liệu có hệ thống cho đến nay: It was the driest summer ____.
Xem đáp án
since records began
has been unlike anything we've seen in recent history. Ngữ pháp
0:22không giống với bất cứ điều gì chúng ta đã thấy trong lịch sử cận đại.
unlike anything we've seen in recent history: chưa từng thấy trong lịch sử gần đây
Unlike anything we've seen có nghĩa là mức tăng hiện tại không giống bất kỳ trường hợp tương đương nào trong kinh nghiệm chung của những người quan sát. Cấu trúc là unlike anything + chủ ngữ + hiện tại hoàn thành; we've seen nhìn lại một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. We ở đây mang nghĩa khái quát, chỉ những người quan sát hoặc xã hội nói chung, chứ không phải một nhóm nhỏ cụ thể. In recent history giới hạn phạm vi so sánh trong một giai đoạn tương đối gần đây, vì vậy câu này không khẳng định rằng chưa từng có điều tương tự trong toàn bộ lịch sử loài người.
Luyện tập
Câu nào so sánh một sự kiện hiện tại với kinh nghiệm chung kéo dài đến bây giờ?
- The storm is unlike anything we've seen in recent history.
- The storm is unlike anything we saw during last year's trip.
- The storm was unlike anything we'd seen before that day.
Xem đáp án
The storm is unlike anything we've seen in recent history.
economists have warned against high levels of borrowing.
0:27các nhà kinh tế đã cảnh báo về mức độ vay mượn cao.
But new thinking suggests much higher levels of debt might now be sustainable.
0:31Nhưng tư duy mới cho thấy các mức nợ cao hơn nhiều giờ đây có thể là bền vững.
The fact that there's been such a dramatic change in the consensus
0:36Sự thật là đã có một sự thay đổi chóng mặt như vậy trong sự đồng thuận
a cause for concern: một lý do đáng lo ngại
A cause for concern là một lý do hoặc dấu hiệu khiến sự lo lắng trở nên có cơ sở. Cause là danh từ trong trường hợp này, còn for concern hoàn chỉnh cụm danh từ; cách diễn đạt này thận trọng hơn việc khẳng định rằng điều gì đó đã là danger hoặc disaster. Trong How much of a cause for concern...?, how much hỏi về mức độ. Câu hỏi yêu cầu đánh giá mức nợ đang tăng đáng lo đến đâu, thay vì mặc định rằng khủng hoảng chắc chắn sẽ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm bốn từ, mang nghĩa “một lý do để lo lắng”: The sudden drop in water quality is ____.
Xem đáp án
a cause for concern
Governments have borrowed to finance their spending Cách dùng từ
0:53Các chính phủ đã vay mượn để tài trợ cho các khoản chi tiêu của họ
finance their spending: finance dùng làm động từ
Ở đây, finance là động từ, có nghĩa là “cung cấp số tiền cần thiết cho một việc nào đó”. Cấu trúc là finance + cụm danh từ: finance their spending. Các khoản chi tiêu là đối tượng được số tiền vay hỗ trợ. Câu này nói rằng các chính phủ vay tiền để trang trải các khoản chi đó; finance không có nghĩa là “quản lý” hay “kiểm soát” việc chi tiêu.
Luyện tập
Câu nào dùng finance làm động từ với nghĩa “cung cấp tiền cho một việc nào đó”?
- She studies finance at university.
- The finance department published its report.
- The bank agreed to finance the new health centre.
Xem đáp án
The bank agreed to finance the new health centre.
governments have borrowed for a few main reasons.
1:14các chính phủ đã vay mượn vì một vài lý do chính.
Probably the biggest one was to fight wars.
1:17Có lẽ lý do lớn nhất là để tiến hành các cuộc chiến tranh.
as a way to try to keep the economy on track. Thành ngữ
1:24như một cách để cố gắng giữ cho nền kinh tế đi đúng hướng.
keep the economy on track: giữ cho nền kinh tế đi đúng hướng
Keep + tân ngữ + on track có nghĩa là làm cho một việc tiếp tục diễn ra theo kế hoạch hoặc theo hướng mong muốn. Track ở đây là hình ảnh ẩn dụ cho một lộ trình đã được định sẵn. Trong câu này, tân ngữ là the economy. Cụm từ này xem nợ chính phủ như một công cụ giúp nền kinh tế giữ ổn định và phát triển như dự kiến; nó không có nghĩa là đặt nền kinh tế lên đường ray thật hoặc theo dõi nền kinh tế.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “tiếp tục theo kế hoạch”: Regular check-ins help keep the project ____.
Xem đáp án
on track
governments issue bonds to investors. Cách dùng từ
1:30các chính phủ phát hành trái phiếu cho các nhà đầu tư.
issue bonds to investors: hành động của bên phát hành
Ở đây, issue là động từ có nghĩa là “chính thức tạo ra và chào bán một công cụ tài chính”. Chính phủ nhận tiền từ nhà đầu tư, còn trái phiếu ghi nhận nghĩa vụ hoàn trả theo các điều khoản đã định. Cấu trúc là “bên phát hành + issue bonds + to investors”. Bên phát hành là chính phủ hoặc tổ chức đang huy động vốn; to investors cho biết trái phiếu được chào bán cho những cá nhân hoặc tổ chức nào.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ đúng của issue: Last year, the city ____ bonds to investors to finance a new bridge.
Xem đáp án
issued
These are in effect IOU's that are repaid over a fixed term with interest Văn hóa
1:33Đây thực chất là những tờ giấy ghi nợ được hoàn trả trong một thời hạn cố định với lãi suất
in effect IOU's: phép so sánh đơn giản hóa
In effect có nghĩa là “trên thực tế” hoặc “về thực chất”. Cụm này cho biết người nói đang dùng một phép so sánh hữu ích, chứ không khẳng định hai thứ giống hệt nhau trong mọi chi tiết. IOU là sự xác nhận không chính thức rằng một người hoặc tổ chức đang nợ tiền một bên khác; tên gọi này bắt nguồn từ I owe you. Gọi trái phiếu là IOUs nhằm nhấn mạnh lời hứa hoàn trả, nhưng trái phiếu vẫn là một công cụ tài chính chính thức có điều khoản cố định và thường kèm lãi. Trong câu này, IOU's được dùng với chức năng số nhiều. Trong phần lớn văn bản tiếng Anh đã biên tập hiện nay, dạng số nhiều tiêu chuẩn là IOUs; IOU's thường được hiểu tự nhiên hơn là dạng sở hữu, như trong the IOU's due date.
Luyện tập
in effect IOUs có nghĩa là gì trong phần giải thích về trái phiếu này?
- Chúng là ví dụ về tiền lãi do nhà đầu tư trả.
- Chúng là những mẩu giấy viết tay không chính thức và không có điều khoản chính thức.
- Chúng có chức năng như lời hứa hoàn trả, dù trái phiếu là công cụ tài chính chính thức.
Xem đáp án
Chúng có chức năng như lời hứa hoàn trả, dù trái phiếu là công cụ tài chính chính thức.
at a rate that depends on the length of the bond.
1:38ở một mức phụ thuộc vào thời hạn của trái phiếu.
How desirable these bonds are to investors
1:41Việc các trái phiếu này hấp dẫn nhà đầu tư như thế nào
depends on the country's creditworthiness. Cách dùng từ
1:44phụ thuộc vào mức độ uy tín của quốc gia.
mức độ đáng tin cậy về tín dụng của quốc gia
Creditworthiness là khả năng và mức độ có thể trả nợ đúng thỏa thuận của một bên đi vay. Trong câu này, the country's creditworthiness cho biết nhà đầu tư tin tưởng đến mức nào rằng quốc gia đó sẽ thực hiện các khoản thanh toán trái phiếu. Dạng sở hữu the country's xác định bên có độ tin cậy tài chính đang được đánh giá. Đây là nhận định tài chính về khả năng trả nợ, không phải nhận xét về sự trung thực hay phẩm chất đạo đức của quốc gia.
Luyện tập
Câu nào dùng creditworthiness đúng?
- Her creditworthiness means that she is always kind to her neighbors.
- I checked my creditworthiness and saw a three-digit number on the screen.
- The lender reviewed the company's creditworthiness before approving the loan.
Xem đáp án
The lender reviewed the company's creditworthiness before approving the loan.
you can usually count on getting your money back. Cụm động từ
1:50bạn thường có thể tin chắc rằng mình sẽ lấy lại được tiền.
count on getting your money back: tin chắc sẽ lấy lại được tiền
Count on có nghĩa là dựa vào một người hoặc một điều gì đó, hay tin chắc rằng một kết quả sẽ xảy ra. Ở đây, count on getting your money back nghĩa là có cơ sở hợp lý để tin rằng số tiền đã đầu tư sẽ được hoàn trả. Sau count on, dùng danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: count on Alex, count on the plan, count on getting paid. Cụm từ này thể hiện sự tin tưởng dựa trên độ đáng tin cậy, chứ không chỉ là phỏng đoán.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc count + giới từ trong câu: The buses run every ten minutes, so you can count ____ getting to school on time.
Xem đáp án
on
Once a bond has been uh sold by the government out into the market,
1:52Một khi trái phiếu đã được, ờ, chính phủ bán ra ngoài thị trường,
it can be swapped and traded uh as many times as people care to. Ngữ pháp
1:57nó có thể được hoán đổi và giao dịch, ờ, bao nhiêu lần tùy thích.
as many times as people care to: bao nhiêu lần tùy ý mọi người
“As many times as ...” có nghĩa là số lần lặp lại không có giới hạn cố định; hành động có thể tiếp tục bao nhiêu lần tùy theo mong muốn của người hoặc nhóm được nhắc đến sau đó. Ở đây, “care to” có nghĩa là “muốn” hoặc “sẵn lòng”. Động từ sau “to”—“swap or trade it”—được lược bỏ vì đã rõ từ ngữ cảnh. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là mọi người có thể hoán đổi và giao dịch nó bao nhiêu lần tùy thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc có nghĩa là “bao nhiêu lần tùy ý bạn”: You may replay the lesson ____.
Xem đáp án
as many times as you care to
gives you a sense of: giúp hình dung khái quát
“Gives you a sense of” có nghĩa là một điều gì đó giúp bạn hình thành ý niệm hoặc ấn tượng khái quát. Cụm từ này không hứa hẹn một phép đo chính xác hay một kết luận cuối cùng. Trong câu này, hoạt động của thị trường đưa ra dấu hiệu gián tiếp về cách nhà đầu tư đánh giá khả năng và thiện chí trả nợ của chính phủ. Cụm từ mô tả điều mà bằng chứng gợi ra nhưng không khẳng định rằng bằng chứng đã chứng minh chính xác nhận định đó.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với “gives you a sense of”?
- Nó đem lại một ấn tượng khái quát, không phải kết luận chính xác.
- Nó chứng minh một kết quả chính xác mà không có chút bất định nào.
- Nó chỉ một trong năm giác quan.
Xem đáp án
Nó đem lại một ấn tượng khái quát, không phải kết luận chính xác.
Government bonds are bought by many different investors,
2:08Trái phiếu chính phủ được nhiều nhà đầu tư khác nhau mua,
As well as a country's own central bank and local government.
2:18Cũng như ngân hàng trung ương và chính quyền địa phương của chính quốc gia đó.
The biggest foreign holders of America's public debt
2:26Những chủ sở hữu nước ngoài lớn nhất đối với nợ công của nước Mỹ
If you have a safe asset that everyone will accept like US government bonds,
2:32Nếu bạn có một tài sản an toàn mà mọi người đều chấp nhận như trái phiếu chính phủ Mỹ,
you can sell those bonds in a crisis,
2:36bạn có thể bán những trái phiếu đó trong một cuộc khủng hoảng,
uh and then use that to make sure you don't get into trouble.
2:39ờ, và sau đó sử dụng nó để đảm bảo rằng bạn không gặp rắc rối.
there's quite a lot of potential buyers out there for government bonds,
2:42có khá nhiều người mua tiềm năng ngoài kia đối với trái phiếu chính phủ,
and really they could end up all over the world.
2:45và thực sự chúng có thể được bán đi khắp nơi trên thế giới.
Governments' willingness to issue bonds and increase public debt
2:51Sự sẵn lòng của các chính phủ trong việc phát hành trái phiếu và tăng nợ công
After the sky-high debts of the Second World War,
2:57Sau những khoản nợ cao ngất ngưởng của Chiến tranh thế giới thứ hai,
many governments were wary of going further into the red. Thành ngữ
3:00nhiều chính phủ đã cảnh giác với việc rơi vào tình trạng thâm hụt sâu hơn.
going further into the red: làm thâm hụt nặng hơn
Trong ẩn dụ tài chính này, go into the red nghĩa là rơi vào tình trạng thâm hụt hoặc có số dư âm. Go further into the red nghĩa là khoản thâm hụt hoặc số dư âm trở nên lớn hơn, chứ không phải di chuyển về phía màu đỏ. Cụm từ này diễn tả tình hình tài chính xấu đi như một chuyển động theo một hướng. Trong câu, các chính phủ lo ngại thực hiện những biện pháp làm thâm hụt tài chính nghiêm trọng hơn.
Luyện tập
'go further into the red' có nghĩa gì khi nói về một chính phủ hoặc công ty?
- Khoản thâm hụt tài chính hoặc số dư âm đang trở nên tồi tệ hơn
- Tổ chức đang theo một lập trường chính trị mới
- Tổ chức đang di chuyển về phía một nơi màu đỏ
Xem đáp án
Khoản thâm hụt tài chính hoặc số dư âm đang trở nên tồi tệ hơn
A lot of economists spoke to governments and said,
3:11Rất nhiều nhà kinh tế đã nói với các chính phủ rằng,
"The reason you're facing these high rates of inflation is because you're borrowing so much.
3:13"Lý do mà các ngài đang phải đối mặt với tỷ lệ lạm phát cao này là vì các ngài đang vay quá nhiều.
Uh it's adding too much money into the economy for the economy to easily absorb,
3:18Ờ, nó đang bơm quá nhiều tiền vào nền kinh tế khiến nền kinh tế khó có thể hấp thụ dễ dàng,
pushing up prices: đẩy giá tăng lên
Ở đây, pushing up là cụm động từ ngoại động từ, nghĩa là làm cho thứ gì đó tăng lên. Prices là tân ngữ của cụm từ này, nên một yếu tố như tình trạng thiếu hụt hoặc lượng tiền lưu thông tăng được nêu như nguyên nhân khiến giá tăng. Cấu trúc là nguyên nhân + push up + đại lượng thay đổi: một hoàn cảnh hoặc sự kiện có thể đẩy tiền thuê, tiền lương hoặc lãi suất lên cao hơn. Cụm từ này diễn tả áp lực tăng, không phải hành động đẩy vật thể lên.
Luyện tập
Trong câu 'A shortage is pushing up food prices', 'pushing up' cho thấy điều gì?
- Một nguyên nhân bên ngoài đang làm giá tăng
- Ai đó đang thực sự đẩy giá lên trên
- Giá đang tăng nhưng không có nguyên nhân nào được nêu
Xem đáp án
Một nguyên nhân bên ngoài đang làm giá tăng
ushered in: đánh dấu sự khởi đầu của một thay đổi lớn
Trong câu này, ushered in có nghĩa là “đánh dấu hoặc góp phần tạo nên sự khởi đầu của một điều gì đó”. Nhận thức ấy được trình bày như yếu tố mở đường cho một cách tiếp cận mới và quan trọng đối với nợ chính phủ. Dùng usher in khi một sự kiện, ý tưởng, quyết định hoặc phát minh mở đầu một thời kỳ, xu hướng hay thay đổi lớn mới. Cụm từ này nhấn mạnh sự chuyển tiếp sang giai đoạn tiếp theo, thay vì chỉ nói rằng một việc gây ra một việc khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của usher in: The invention ____ a new era of communication.
Xem đáp án
ushered in
a sea change: một sự chuyển đổi sâu sắc và rộng khắp
Trong câu này, a sea change có nghĩa là một sự chuyển đổi sâu sắc và có phạm vi ảnh hưởng rộng. Câu này cho thấy các chính phủ không chỉ điều chỉnh một chính sách, mà cách suy nghĩ nền tảng của họ về nợ đã thay đổi. Cấu trúc thường gặp là a sea change in + lĩnh vực bị ảnh hưởng, như trong a sea change in public attitudes. Đây là cách nói ẩn dụ: sea ở đây không chỉ đại dương.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ có nghĩa là một sự chuyển đổi sâu sắc và có phạm vi ảnh hưởng rộng: The new law marked ____ in how personal data was protected.
Xem đáp án
a sea change
the use of borrowing as a macroeconomic tool
3:27việc sử dụng vay mượn như một công cụ kinh tế vĩ mô
slowly petered out until we got to the Global Financial Crisis. Cụm động từ
3:30đã dần biến mất cho đến khi chúng ta đi đến cuộc Khủng hoảng Tài chính Toàn cầu.
“petered out”: dần yếu đi rồi kết thúc
Trong câu này, petered out có nghĩa là dần yếu đi hoặc trở nên ít phổ biến hơn rồi cuối cùng chấm dứt. Trọng tâm là quá trình mất dần sức mạnh, không phải một kết thúc đột ngột. Peter out là cụm động từ nội động: chính hoạt động hoặc xu hướng đó peters out. Ở đây, chủ ngữ là the use of borrowing, nên câu nói rằng cách làm này dần không còn được sử dụng.
Luyện tập
Dùng peter out ở dạng đúng để hoàn thành câu tiếng Anh: The applause grew quieter and finally ____.
Xem đáp án
petered out
“teetered on the edge of collapse”: nguy hiểm nhưng kết quả chưa chắc chắn
Teetered on the edge of collapse sử dụng hình ảnh một người chao đảo ở mép vực. Theo nghĩa bóng, cụm này có nghĩa là các tổ chức cực kỳ bất ổn và đã rất gần với sự sụp đổ. Cụm từ mô tả một rủi ro nghiêm trọng, không phải một kết quả đã xảy ra. Một số tổ chức sau đó đã thất bại như mệnh đề thứ hai cho biết, nhưng riêng teetered không nói rằng sự sụp đổ thực sự đã xảy ra.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: If a company teetered on the edge of collapse, it definitely collapsed.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
This ballooning debt caused political panic,
3:59Số nợ phình to này đã gây ra sự hoảng loạn về chính trị,
with some governments pursuing strict austerity Cách dùng từ
4:02khiến một số chính phủ theo đuổi sự thắt lưng buộc bụng nghiêm ngặt
Pursuing strict austerity như một chính sách tài khóa
Ở đây, pursuing có nghĩa là lựa chọn một chính sách và tiếp tục thực hiện chính sách đó. Strict austerity chỉ nỗ lực siết chặt tài chính công một cách nghiêm ngặt, thường bằng cách cắt giảm chi tiêu, tăng thuế hoặc kết hợp cả hai để giảm thâm hụt ngân sách. Trong ngữ cảnh này, austerity là một chính sách kinh tế vĩ mô, không chỉ đơn giản là sống tiết kiệm trong đời thường.
Luyện tập
Trong một báo cáo về tài chính công, pursue strict austerity có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Vay thêm tiền để mở rộng chi tiêu công
- Áp dụng và tiếp tục một chính sách nghiêm ngặt nhằm siết chặt ngân sách chính phủ
- Khuyến khích các cá nhân sống giản dị trong đời tư
Xem đáp án
Áp dụng và tiếp tục một chính sách nghiêm ngặt nhằm siết chặt ngân sách chính phủ
Bring ... down: làm giảm một giá trị có thể đo lường
Bring something down có nghĩa là làm cho một mức độ, con số, chi phí hoặc tỷ lệ giảm xuống. Trong ví dụ, their budget deficits là tân ngữ và được đặt giữa bring với tiểu từ down: bring + tân ngữ + down. Khi tân ngữ là đại từ, bắt buộc phải đặt ở giữa: bring them down, không phải bring down them. Thâm hụt ngân sách nhỏ hơn có nghĩa là khoảng cách hằng năm giữa chi tiêu và nguồn thu của chính phủ đã thu hẹp; điều đó không nhất thiết có nghĩa là tổng nợ công đã giảm.
Luyện tập
Dùng bring ... down và đặt tân ngữ giữa động từ với tiểu từ: Better insulation can ____ heating costs ____ in winter.
Xem đáp án
bring · down
But it didn't go entirely to plan. Thành ngữ
4:09Nhưng mọi chuyện không hoàn toàn diễn ra theo kế hoạch.
didn't go entirely to plan: vẫn để ngỏ khả năng thành công một phần
Trong go to plan, go có nghĩa là “diễn tiến hoặc xảy ra”, còn plan chỉ tiến trình đã định. Cả cụm diễn tả một sự việc hoặc quá trình diễn ra đúng như dự kiến. Với didn't ... entirely, người nói không khẳng định rằng mọi thứ đều thất bại. Điều bị phủ định là sự phù hợp hoàn toàn với kế hoạch: một số phần có thể đã thành công, nhưng ít nhất một phần quan trọng thì không. Đây là cách nói có chừng mực khi đề cập đến một trở ngại.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng đã có vấn đề nhưng vẫn để ngỏ khả năng đạt được một phần thành công?
- The project failed completely, and nothing was delivered.
- The project didn't go entirely to plan, but we completed the key tasks.
- The project went exactly to plan from start to finish.
Xem đáp án
The project didn't go entirely to plan, but we completed the key tasks.
the lessons of that experiment began to be pretty clear.
4:14những bài học của cuộc thử nghiệm đó bắt đầu trở nên khá rõ ràng.
was austerity uh in a time of economic weakness
4:18là sự thắt lưng buộc bụng, ờ, trong thời kỳ kinh tế yếu kém
Cấu trúc mức độ–kết quả so much that
Trong hurts economies so much that ..., so much biểu thị mức độ của động từ hurts. Nó có nghĩa là “đến một mức độ rất lớn”. That dẫn vào kết quả do mức độ cao đó gây ra: it basically doesn't do any good. Cấu trúc có thể áp dụng là động từ + so much that + mệnh đề kết quả, dùng để cho thấy một hành động hoặc tác động mạnh đến mức tạo ra một hệ quả.
Luyện tập
Chọn phương án cho thấy sức nóng ảnh hưởng đến đường ray ở mức độ rất lớn và gây ra sự chậm trễ: The heat affected the tracks ___ several trains were delayed.
- such much that
- so many that
- so much that
Xem đáp án
so much that
These problems with austerity led to new thinking.
4:35Những vấn đề với sự thắt lưng buộc bụng này đã dẫn đến tư duy mới.
Blanchard gave a game-changing speech. Cách dùng từ
4:42Blanchard đã có một bài phát biểu thay đổi cục diện.
game-changing: tạo ra một thay đổi lớn
Game-changing mô tả một điều đủ quan trọng để thay đổi cách một lĩnh vực, tình thế hoặc cuộc tranh luận phát triển. Từ này không có nghĩa đen là thay đổi một trò chơi. Trong câu này, từ đó đánh giá bài phát biểu là đã tác động lớn đến quan niệm được chấp nhận về việc chính phủ vay nợ. Tính từ này thể hiện một nhận định mạnh và đầy ấn tượng, chứ không chỉ nói rằng bài phát biểu thú vị.
Luyện tập
Trong câu sau, game-changing có nghĩa là gì? The discovery led to a game-changing treatment.
- Nó làm cho một trò chơi thú vị hơn.
- Nó đã thay đổi đáng kể những gì có thể thực hiện được.
- Nó hơi thú vị nhưng có rất ít tác động.
Xem đáp án
Nó đã thay đổi đáng kể những gì có thể thực hiện được.
He argued governments could borrow far more than previously believed. Ngữ pháp
4:46Ông lập luận rằng các chính phủ có thể vay nhiều hơn rất nhiều so với những gì họ từng tin tưởng.
far more than previously believed: nhiều hơn rất nhiều so với điều từng được tin
Far nhấn mạnh dạng so sánh hơn more, tạo nghĩa “nhiều hơn rất nhiều”. Ở đây, far chỉ mức độ chứ không chỉ khoảng cách vật lý. Than previously believed là một mệnh đề so sánh được rút gọn. Ý đầy đủ được hiểu là than people previously believed governments could borrow. Khi phép so sánh đã làm rõ thông tin, tiếng Anh lược bỏ phần lặp lại, tạo ra cách diễn đạt ngắn gọn thường gặp trong tin tức và phần tóm tắt nghiên cứu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: dùng far để nhấn mạnh more và previously believed để chỉ quan điểm trước đây. The renovation will cost ____.
Xem đáp án
far more than previously believed
I think the fact that there's been such a dramatic change in the consensus
4:51Tôi nghĩ thực tế là đã có một sự thay đổi chóng mặt trong sự đồng thuận
by what was going on in the world around them Cụm động từ
5:00bởi những gì đang diễn ra ở thế giới xung quanh họ
going on với nghĩa “đang xảy ra”
Ở đây, going on có nghĩa là “đang xảy ra” hoặc “đang diễn ra”, chứ không phải “tiếp tục”. Thì quá khứ tiếp diễn was going on thể hiện các sự kiện và tình hình đang phát triển tại thời điểm đó. What was going on là một mệnh đề what được lồng vào câu. Toàn bộ mệnh đề hoạt động như một danh từ sau by và có nghĩa là “các sự kiện và tình hình đang xảy ra lúc đó”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hai từ của go on mang nghĩa “xảy ra”: Nobody could explain what was ____ inside the building.
Xem đáp án
going on
Blanchard observed interest rates on government bonds have been falling,
5:03Blanchard quan sát thấy lãi suất trái phiếu chính phủ đang giảm,
making it cheap for some governments to borrow money. Ngữ pháp
5:08làm cho việc vay tiền của một số chính phủ trở nên rẻ mạt.
making it cheap for some governments to borrow money: khiến một số chính phủ vay tiền với chi phí thấp
Making giới thiệu kết quả của việc lãi suất giảm: chi phí vay tiền trở nên thấp đối với một số chính phủ. Mệnh đề -ing bổ sung hệ quả này cho phát biểu chính. Cấu trúc là make + it + tính từ + for + người hoặc nhóm + động từ nguyên mẫu có to. It là tân ngữ giả giữ vị trí tân ngữ; cheap đánh giá hành động to borrow money chứ không miêu tả các chính phủ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc make + it + tính từ + for và dùng dạng so sánh hơn của cheap: Lower ticket prices are making ____ families to visit the museum.
Xem đáp án
it cheaper for
which is GDP before it's been adjusted for inflation,
5:21tức là GDP trước khi được điều chỉnh theo lạm phát,
tăng trưởng GDP danh nghĩa
Tăng trưởng GDP danh nghĩa là mức tăng GDP được đo theo giá hiện hành, trước khi loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát. Trong câu này, mệnh đề which theo sau đưa ra định nghĩa giản lược đó. Con số này có thể tăng vì sản lượng tăng, giá cả tăng hoặc cả hai cùng xảy ra. Vì vậy, chỉ riêng nó không cho biết sản lượng thực tế đã tăng bao nhiêu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ kinh tế chính xác: GDP growth measured at current prices, before adjusting for inflation, is called ____.
Xem đáp án
nominal GDP growth
than the country's debt is accumulating interest,
5:33so với số nợ của quốc gia đang tích lũy tiền lãi,
and governments keep additional borrowing in check, Thành ngữ
5:36và các chính phủ giữ cho khoản vay thêm được kiểm soát,
keep additional borrowing in check để diễn tả sự kiểm soát liên tục
Trong câu này, keep additional borrowing in check có nghĩa là ngăn việc vay nợ mới trở nên quá mức. Việc vay nợ vẫn có thể tiếp tục, nhưng chính phủ giữ quy mô hoặc tốc độ tăng của nó trong giới hạn có thể chấp nhận được. Cấu trúc keep + danh từ + in check diễn tả sự kiểm soát liên tục. Cấu trúc này hữu ích khi một rủi ro, chi phí, cảm xúc hoặc xu hướng không bị loại bỏ hoàn toàn mà được kiềm chế theo thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “được kiểm soát nhưng không bị loại bỏ”: Regular reviews help keep project costs ____.
Xem đáp án
in check
then a nation can effectively grow its way out of debt Thành ngữ
5:39thì một quốc gia có thể thoát khỏi nợ nần nhờ tăng trưởng một cách hiệu quả
cấu trúc as long as ... then
As long as mở đầu điều kiện để nhận định theo sau có thể đúng; ở đây nó có nghĩa là miễn là hoặc với điều kiện là, chứ không phải trong cùng một khoảng thời gian. Điều kiện này gồm hai yêu cầu được nối với nhau: A và B. Then đánh dấu kết quả sau điều kiện dài đó. Mẫu có thể áp dụng lại là As long as A and B, (then) C. Có thể lược bỏ then về mặt ngữ pháp, nhưng từ này giúp người đọc và người nghe nhận ra phần kết luận bắt đầu ở đâu.
Luyện tập
Hoàn thành bằng các từ nối trong mẫu mục tiêu: ____ the weather stays calm and the ferry leaves on time, ____ we will reach the island before dark.
Xem đáp án
As long as · then
grow its way out of debt: dùng tăng trưởng làm con đường thoát nợ
Ở đây, grow its way out of debt có nghĩa là dùng tăng trưởng kinh tế làm con đường để đưa gánh nặng nợ quốc gia về mức có thể kiểm soát. Nó không có nghĩa là khoản nợ tự động biến mất hoặc mọi số tiền còn nợ đều được trả ngay lập tức. Theo lập luận này, tăng trưởng phải nhanh hơn tốc độ tích lũy nợ trong khi việc vay mới vẫn được kiểm soát, nhờ đó nợ trở nên nhỏ hơn so với thu nhập quốc gia. Cấu trúc động từ + từ sở hữu + way out of + vấn đề trình bày một hành động như phương pháp thoát khỏi khó khăn. Its chỉ lại a nation, còn grow nêu phương pháp được sử dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ thể hiện sự mở rộng kinh tế là con đường thoát nợ: The country plans to ____ its way out of debt by increasing productivity.
Xem đáp án
grow
Um but when you're explaining this to governments and saying
5:48Ờ, nhưng khi bạn giải thích điều này với các chính phủ và nói rằng
that ends up being quite a powerful thing.
5:53nó sẽ kết thúc bằng việc trở thành một thứ khá quyền lực.
Not even a year after Blanchard gave his speech,
5:57Chưa đầy một năm sau khi Blanchard có bài phát biểu,
Government borrowing hit a record £55 billion.
6:09Vay mượn của chính phủ đạt mức kỷ lục 55 tỷ bảng Anh.
But not every country can borrow its way through the pandemic. Ngữ pháp
6:18Nhưng không phải quốc gia nào cũng có thể vay mượn để vượt qua đại dịch.
borrow its way through the pandemic: vay nợ để vượt qua đại dịch
Cấu trúc động từ + one's way + through + một giai đoạn khó khăn có nghĩa là chủ ngữ vượt qua giai đoạn đó chủ yếu bằng cách lặp lại hoặc liên tục thực hiện hành động mà động từ diễn tả. Ở đây, its phù hợp với every country, còn borrow cho biết phương thức được sử dụng. Trong câu này, borrow its way through the pandemic có nghĩa là vay nợ để duy trì hoạt động của đất nước và nền kinh tế trong thời kỳ khủng hoảng. Sự di chuyển ở đây mang nghĩa ẩn dụ chứ không phải đi trên một con đường thật; vị trí động từ cho biết phương thức dùng để vượt qua vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc borrow one's way through: Using one loan after another to stay open, the restaurant ____ the winter.
Xem đáp án
borrowed its way through
found it easier to borrow ... than it was: nhận thấy việc vay vốn dễ hơn trước
Cấu trúc find + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to cho phép người nói đưa ra nhận xét về việc thực hiện một hành động. It là tân ngữ giả hoặc tân ngữ dự báo; nội dung thực sự nằm ở động từ nguyên mẫu phía sau. Ở đây, governments have found it easier to borrow có nghĩa là kinh nghiệm cho các chính phủ thấy việc vay vốn đã trở nên dễ dàng hơn đối với họ. Easier mở ra phép so sánh. Trong than it was 30 or 40 years ago, it tiếp tục là một thành phần hình thức, và ý it was easy to borrow đã được lược bỏ. It không chỉ một chính phủ cụ thể. Câu này so sánh mức độ khó của việc vay vốn hiện nay với mức độ khó trong quá khứ.
Luyện tập
Câu nào dùng find it + tính từ + to do để nói rằng hiện nay nhóm làm việc từ xa dễ dàng hơn so với năm năm trước?
- Our team made remote work easier five years ago.
- Our team has found that remote work was easier five years ago.
- Our team has found it easier to work remotely than it was five years ago.
Xem đáp án
Our team has found it easier to work remotely than it was five years ago.
those places can't get the same interest rates.
6:37những nơi đó không thể có được mức lãi suất tương tự.
that some places can borrow almost as much as they want
6:45rằng một số nơi có thể vay mượn gần như bao nhiêu tùy thích
to support their economies and others can't.
6:47để hỗ trợ nền kinh tế của họ và những nơi khác thì không thể.
Cách phủ định kép thận trọng not without risk
Trong not without risk, not phủ định without, vì vậy ý nghĩa tổng thể là khẳng định: thực sự có một mức độ rủi ro nhất định. Đây là cách nói giảm nhẹ thận trọng. Cụm từ đưa ra lời cảnh báo nhưng không khẳng định thiệt hại chắc chắn xảy ra hay tình huống cực kỳ nguy hiểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thận trọng gồm ba từ tạo bởi not + without + risk: Investing all your savings in one company is ____.
Xem đáp án
not without risk
why these rates have been low for so long.
7:02tại sao các mức lãi suất này lại thấp trong một thời gian dài như vậy.
driven by demand: nêu lực định hình kết quả
Trong are driven by demand, be driven by xác định lực tác động mạnh mẽ đến một kết quả. Ở đây, nhu cầu ảnh hưởng đến lãi suất; driven không nói đến việc điều khiển một phương tiện. Cấu trúc là be + driven + by + yếu tố. Cấu trúc này thường làm nổi bật một nguyên nhân chính hoặc động lực thúc đẩy, nhưng không tự động có nghĩa đó là nguyên nhân duy nhất.
Luyện tập
Câu nào dùng be driven by đúng cách để cho thấy nhu cầu là lực chính định hình giá cả?
- Demand is driven by ticket prices.
- Ticket prices are driven by demand.
- Ticket prices are driven to demand.
Xem đáp án
Ticket prices are driven by demand.
don't have to tempt investors with favorable rates.
7:19không cần phải dụ dỗ các nhà đầu tư bằng những mức lãi suất hấp dẫn.
There are several factors driving the desire to save,
7:24Có một vài yếu tố thúc đẩy mong muốn tiết kiệm,
causing investors to seek safe assets like bonds.
7:42khiến các nhà đầu tư tìm kiếm những tài sản an toàn như trái phiếu.
in the first place: lý do ban đầu
In the first place có nghĩa là “ngay từ đầu” hoặc “tại điểm khởi đầu cơ bản nhất”. Ở đây, cụm từ này đưa cuộc thảo luận trở lại lý do sự việc xảy ra, thay vì chuyển sang những tác động về sau. Cụm từ này thường xuất hiện trong câu hỏi hoặc lời giải thích về nguyên nhân: nếu lý do ban đầu không chắc chắn, các kết luận về sau cũng có thể không chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào dùng in the first place để hỏi về lý do ban đầu?
- First of all, check the invitation list.
- At first, he did not accept the invitation.
- Why did you invite him in the first place?
Xem đáp án
Why did you invite him in the first place?
then all the countries that had accumulated a lot of debt
8:05thì tất cả các quốc gia đã tích lũy nhiều nợ
with no option but to keep borrowing. Ngữ pháp
8:13không có lựa chọn nào khác ngoài việc tiếp tục vay mượn.
no option but to keep borrowing: hành động không thể tránh khỏi
Cấu trúc no option but to + động từ nguyên mẫu cho biết hoàn cảnh chỉ để lại một hành động khả thi. Khung đầy đủ hơn leave someone with no option but to + động từ nguyên mẫu nêu sự kiện hoặc điều kiện đã tạo ra sự hạn chế đó. Ở đây, but có nghĩa là “ngoài”, không phải “nhưng”. Trong keep borrowing, keep + -ing có nghĩa là tiếp tục một hoạt động, vì vậy hành động duy nhất có thể thực hiện là tiếp tục vay.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu có option: The storm closed every road, so we had no ____ wait until morning.
Xem đáp án
option but to
while the global economy is still crippled by the pandemic,
8:19trong khi nền kinh tế toàn cầu vẫn đang bị đại dịch làm tê liệt,
inflict lasting damage: gây thiệt hại lâu dài
Trong câu này, inflict lasting damage có nghĩa là “gây ra thiệt hại nghiêm trọng với ảnh hưởng kéo dài”. Inflict là động từ trang trọng diễn tả việc khiến một người hoặc sự vật phải chịu kết quả tiêu cực, còn lasting cho biết thiệt hại sẽ không nhanh chóng kết thúc. Kết quả có hại, damage, là tân ngữ trực tiếp của inflict. Hành động “To cut deficit spending now” là điều sẽ gây ra thiệt hại; đại dịch chỉ là một phần của hoàn cảnh xung quanh, không phải chủ ngữ của inflict.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm ba từ inflict, lasting và damage: Sudden funding cuts could ____ on rural hospitals.
Xem đáp án
inflict lasting damage
How much and how long ... is unclear: câu hỏi lồng được nối song song
Hai phần how được nối song song tạo thành một câu hỏi gián tiếp lồng trong câu và làm chủ ngữ của lời nhận định. How much hỏi về số tiền các quốc gia có thể vay, còn how long hỏi về khoảng thời gian. Cả hai được trình bày như một vấn đề chưa có lời giải, vì vậy mệnh đề chính dùng dạng số ít is unclear. Vì đây là câu hỏi lồng chứ không phải câu hỏi trực tiếp, nó giữ trật tự câu trần thuật countries can continue, không phải can countries continue. Có thể áp dụng mẫu này bằng cách đặt một câu hỏi lồng trước các cụm như is unclear hoặc remains unknown.
Luyện tập
Chọn câu đúng ngữ pháp cho một báo cáo trình bày số tiền và thời gian vay là những điều chưa rõ.
- How much and how long countries can continue to borrow are unclear.
- How much and how long countries can continue to borrow is unclear.
- How much and how long can countries continue to borrow is unclear.
Xem đáp án
How much and how long countries can continue to borrow is unclear.
built up làm thành phần bổ nghĩa phía sau với nghĩa tích tụ
Ở đây, built up có nghĩa là được tích lũy dần theo thời gian. Khoản nợ không được xây dựng theo nghĩa vật lý; số nợ tăng lên khi có thêm các khoản vay trong giai đoạn sáu tháng. Built up là quá khứ phân từ của build up. Khi đứng sau danh từ debt, nó có chức năng như một mệnh đề quan hệ rút gọn: the debt that was built up in the past six months.
Luyện tập
Dùng built up để hoàn thành mệnh đề quan hệ rút gọn: The pressure ____ over several days became unbearable.
Xem đáp án
built up
will be one of the greatest legacies of the pandemic. Cách dùng từ
8:33sẽ là một trong những di sản lớn nhất của đại dịch.
greatest legacies of the pandemic: những ảnh hưởng lớn và lâu dài
Ở đây, legacy có nghĩa là ảnh hưởng lâu dài do một sự kiện lớn để lại, không phải tiền bạc hoặc tài sản được truyền cho người thừa kế. Cụm từ này mô tả khoản nợ khổng lồ như một điều mà thời kỳ đại dịch sẽ để lại cho tương lai. Greatest có nghĩa là lớn nhất về quy mô hoặc tầm quan trọng. Nó không khiến legacy trở thành điều tốt: legacy có thể tích cực, tiêu cực hoặc pha trộn cả hai.
Luyện tập
Câu nào dùng legacy với nghĩa là ảnh hưởng lâu dài của một sự kiện hoặc chương trình?
- The team dealt with the storm's immediate aftermath.
- The new flood barriers became a lasting legacy of the rebuilding programme.
- She received a small legacy from her aunt's will.
Xem đáp án
The new flood barriers became a lasting legacy of the rebuilding programme.
that cover the basics on a range of economic topics
8:44đề cập đến những kiến thức cơ bản về một loạt các chủ đề kinh tế