Vụ Nổ Dưới Nước (Khoa học cùng Alan Sailer!) - Smarter Every Day 63: tài liệu học tiếng Anh

SmarterEveryDay

Độ khó học tập
1.042 từ 214 từ/phút

Giới thiệu video: Destin và Alan quay pháo nổ dưới nước, rồi giải thích hiện tượng xâm thực, tương tác sóng và dao động áp suất trong chai. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "what we're going to do is we're going to change the lens." - Ngữ pháp và mẫu câu: nhận biết mệnh đề what trong lời nói dùng để nhấn mạnh bước tiếp theo của kế hoạch. 2. "interfering with each other" - Nghĩa từ vựng và sắc thái: hiểu interfere là các sóng tương tác theo nghĩa khoa học, không chỉ là người này cản trở người khác. 3. "took a good stab at it." - Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu lời khích lệ dành cho một nỗ lực chân thành nhưng chưa hoàn hảo.

Nội dung bài học

It's me Destin,

0:00

Tôi là Destin,

welcome back to Smarter every day.

0:01

chào mừng bạn quay lại với Smarter Every Day.

So today I'm in California

0:02

Hôm nay tôi đang ở California

and I have the great privilege of introducing the man Cụm từ

0:04

và tôi có đặc quyền lớn được giới thiệu người đàn ông này,

Cụm từ

Giới thiệu trang trọng với have the great privilege of introducing

Cấu trúc have the privilege of + -ing cho biết người nói cảm thấy vinh dự khi thực hiện một hành động. Ở đây, introducing nêu hành động đó, còn great nhấn mạnh lời trang trọng. Trong câu này, privilege có nghĩa là một niềm vinh dự hoặc cơ hội đặc biệt, chứ không phải quyền lợi pháp lý. Người dẫn chương trình dùng cách nói này để tạo cho lời giới thiệu sắc thái tôn trọng và trang nghiêm.

Luyện tập

Tại một hội nghị trang trọng, hãy hoàn thành câu của người dẫn chương trình bằng cách diễn đạt có nghĩa là cảm thấy vinh dự khi giới thiệu ai đó: I ____ our keynote speaker, Dr. Elena Ruiz.

Xem đáp án

have the great privilege of introducing

Alan Sailer.

0:07

Alan Sailer.

Hello.

0:09

Xin chào.

Alan Sailer is, if you don't know,

0:10

Alan Sailer là, nếu bạn chưa biết,

one of the best high speed photographers

0:12

một trong những nhiếp ảnh gia tốc độ cao giỏi nhất

that currently does the art.

0:14

hiện đang theo đuổi bộ môn nghệ thuật này.

So I'm here in his garden back behind his house

0:16

Tôi đang ở đây, trong khu vườn phía sau nhà anh ấy

and we're going to basically study explosions

0:19

và về cơ bản, chúng tôi sẽ nghiên cứu các vụ nổ

underwater with some firecrackers.

0:22

dưới nước bằng một vài quả pháo.

You typically do it with the high speed photography method, right?

0:23

Anh thường làm điều đó bằng phương pháp chụp ảnh tốc độ cao phải không?

Yeah, it's just a instant though.

0:26

Đúng vậy, mặc dù chỉ là một khoảnh khắc.

Instant of detonation

0:29

Khoảnh khắc phát nổ,

and I'm really looking forward to seeing uh

0:30

và tôi thực sự rất mong chờ được xem, ừm,

time.

0:33

thời gian.

Yeah.

0:34

Đúng vậy.

Exactly.

0:34

Chính xác.

It's not just one moment.

0:35

Không chỉ là một khoảnh khắc.

This is a M320 Miro Phantom camera

0:36

Đây là máy quay M320 Miro Phantom

and what do you hope to learn here?

0:39

và anh hy vọng sẽ học được điều gì ở đây?

I just want to be impressed. Ý định

0:41

Tôi chỉ muốn được mở mang tầm mắt.

Ý định

Sắc thái vui đùa của just want to be impressed

Just thu hẹp mong muốn của người nói vào một điều đơn giản: anh ấy không đưa ra mục tiêu học tập chi tiết. Trong câu trả lời này, just làm nhẹ lời nói và tạo cảm giác thoải mái, hơi hài hước. Be impressed mô tả người cảm thấy khâm phục, bất ngờ hoặc kinh ngạc. Nó không có nghĩa là người nói muốn gây ấn tượng với người khác.

Luyện tập

Một người bạn hỏi bạn mong màn ảo thuật sẽ mang lại điều gì. Câu trả lời nào có nghĩa là bạn muốn cảm thấy kinh ngạc?

  1. I just want to be impressed.
  2. I just want to make an impression.
  3. I just want to impress them.
Xem đáp án

I just want to be impressed.

So uh do it.

0:43

Vậy, ừm, bắt đầu thôi.

Three, two, one, zero.

0:44

Ba, hai, một, không.

All right.

0:49

Được rồi.

Pretty cool.

0:52

Tuyệt quá.

Let's look at the video.

0:53

Hãy cùng xem video.

Oh, look at that ripple.

1:01

Ồ, nhìn gợn sóng kìa.

Yeah.

1:02

Ừ.

Okay, so we decided we wanted a lower exposure time Cách dùng từ

1:09

Được rồi, chúng tôi quyết định muốn thời gian phơi sáng thấp hơn

and also a higher frame rate.

1:12

và tốc độ khung hình cao hơn.

Cách dùng từ

sự khác nhau giữa exposure time và frame rate

Exposure time là khoảng thời gian mỗi khung hình riêng lẻ thu nhận ánh sáng. Exposure time thấp hơn —hay nói tự nhiên hơn là ngắn hơn— giúp đóng băng chuyển động rõ nét hơn vì vật thể di chuyển ít hơn trong thời gian của một khung hình. Frame rate là số khung hình được ghi lại mỗi giây. Frame rate cao hơn cung cấp nhiều mẫu thời gian hơn cho cảnh quay chậm. Hai thông số này có liên quan trong việc sử dụng máy quay, nhưng mô tả hai điều khác nhau: thời lượng của mỗi khung hình và số khung hình mỗi giây.

Luyện tập

Lời giải thích nào phân biệt chính xác hai thông số của máy quay?

  1. exposure time là số khung hình được ghi lại mỗi giây; frame rate là khoảng thời gian mỗi khung hình thu nhận ánh sáng.
  2. exposure time và frame rate là hai tên gọi của cùng một thông số.
  3. exposure time là khoảng thời gian mỗi khung hình thu nhận ánh sáng; frame rate là số khung hình được ghi lại mỗi giây.
Xem đáp án

exposure time là khoảng thời gian mỗi khung hình thu nhận ánh sáng; frame rate là số khung hình được ghi lại mỗi giây.

So what we're going to do is we're going to change the lens. Ngữ pháp

1:13

Vì vậy, điều chúng tôi sẽ làm là thay đổi ống kính.

Ngữ pháp

Nhấn mạnh bước tiếp theo bằng What we're going to do is we're going to...

Mệnh đề what, what we're going to do, giới thiệu chủ đề là "việc chúng ta sẽ làm". Sau đó, động từ is dẫn vào hành động cụ thể: we're going to change the lens. Đây là cấu trúc tạo trọng tâm trong lời nói, không phải câu hỏi. Dùng What ... is ... giúp người nói thông báo và nhấn mạnh bước tiếp theo. Việc lặp lại we're going to sau is là tự nhiên trong hội thoại vì mệnh đề thứ hai trình bày hành động dưới dạng hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc tạo trọng tâm trong lời nói dùng để thông báo bước tiếp theo: ____ we're going to change the lens.

Xem đáp án

What we're going to do is

Three, two, one, zero.

1:16

Ba, hai, một, không.

About 20 ft.

1:22

Khoảng 20 feet.

Yeah.

1:23

Đúng vậy.

Man, the uh

1:32

Trời ạ, cái ừm

I wonder if that was from impact or if

1:35

Tôi tự hỏi liệu đó là do va chạm hay là do

if the bottle itself... It sucks in.

1:36

chính cái chai... Nó bị hút vào trong.

There's cavitation that appears on the top

1:39

Có hiện tượng xâm thực xuất hiện trên đỉnh

if you looked at the photograph.

1:40

nếu bạn nhìn vào bức ảnh.

Yeah?

1:42

Thế á?

Yeah.

1:43

Đúng vậy.

All right, let's just look at the video.

1:43

Được rồi, hãy cứ xem video thôi.

All right, I have a scientific mystery

1:58

Được rồi, tôi có một bí ẩn khoa học

that I need your help figuring out. Cụm động từ

2:00

mà tôi cần các bạn giúp tìm ra.

Cụm động từ

figure out: tìm ra câu trả lời bằng suy nghĩ hoặc bằng chứng

Figure out có nghĩa là tìm ra hoặc hiểu được một câu trả lời bằng cách suy nghĩ, quan sát hay xem xét bằng chứng. Trong câu này, người nói muốn được giúp tìm lời giải thích cho một bí ẩn khoa học, chứ không phải tính toán một con số. Need your help figuring out có nghĩa là “cần bạn giúp tìm ra câu trả lời”. Ở đây, figuring là dạng -ing, còn figure và out kết hợp thành một cụm động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “tìm ra nguyên nhân bằng suy nghĩ hoặc bằng chứng”: We need to ____ why the hallway lights keep flickering.

Xem đáp án

figure out

Let's first define what an explosion is, right? Mạch ý

2:01

Trước tiên hãy định nghĩa vụ nổ là gì nhé, được không?

Mạch ý

Let's first define what ... is: thiết lập một điểm xuất phát chung

Mẫu Let's first define what ... is đóng vai trò như một dấu hiệu tổ chức nội dung: nó cho người nghe biết rằng bước đầu tiên là thống nhất ý nghĩa của một thuật ngữ quan trọng trước khi bàn về nguyên nhân hoặc bằng chứng. First đánh dấu thứ tự, còn let's trình bày bước này như một hoạt động chung thay vì một mệnh lệnh. Trong ví dụ, what an explosion is là câu hỏi gián tiếp đóng vai trò tân ngữ của define. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự của câu trần thuật: what an explosion is, không phải what is an explosion. Nhờ đó, người nói có thể đặt phần định nghĩa vào kế hoạch giải thích lớn hơn.

Luyện tập

Điền chính xác ba từ tiếng Anh dùng để báo hiệu bước đầu tiên của bài thuyết trình: ____ what digital privacy means before we discuss the new policy.

Xem đáp án

Let's first define

So basically it's a rapid formation of gas

2:04

Về cơ bản đó là sự hình thành khí nhanh chóng

and you have it contained in some type of mechanical device

2:07

và bạn chứa nó trong một loại thiết bị cơ học nào đó

and it increases pressure

2:10

rồi nó làm tăng áp suất

and that mechanical restraining device will eventually fail

2:11

và thiết bị hạn chế cơ học đó cuối cùng sẽ chịu không nổi

and blow outwards, correct?

2:14

và nổ bung ra ngoài, đúng không?

But here's the question.

2:17

Nhưng câu hỏi là đây.

After each shot, I would go find the bottle on the ground

2:18

Sau mỗi lần quay, tôi đi tìm cái chai trên mặt đất

and the bottle would be sucked in on the top Cụm động từ

2:21

và cái chai bị hút vào trong ở phần đỉnh

instead of blown out like you would think.

2:24

thay vì nổ phồng ra ngoài như bạn nghĩ.

Cụm động từ

be sucked in ... blown out: biến dạng vào trong và ra ngoài

Trong “would be sucked in”, be + sucked tạo thành thể bị động: chênh lệch áp suất làm phần trên di chuyển hoặc lõm vào trong. Tiểu từ in chỉ hướng vào trong. “Instead of blown out” đối lập kết quả này với kết quả hướng ra ngoài mà người ta dự đoán. Cùng một be áp dụng cho cả sucked in và blown out. Ở đây, suck in mô tả sự biến dạng vật lý, không có nghĩa là hít vào hoặc lừa ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cụm từ bị động về áp suất trong bài học, trước tiên là hướng vào trong rồi đến hướng ra ngoài: “When the air inside was removed, the flexible lid would ____ rather than ____.”

Xem đáp án

be sucked in · be blown out

This is counterintuitive Cách dùng từ

2:26

Điều này đi ngược lại trực giác

Cách dùng từ

counterintuitive: trái với trực giác

Counterintuitive mô tả một kết quả hoặc ý tưởng đi ngược lại điều mọi người thường dự đoán dựa trên lẽ thường hoặc ấn tượng ban đầu. Từ này không có nghĩa là kết quả sai. Nó cho thấy sự xung đột giữa dự đoán và thực tế, vì vậy kết quả có thể cần được giải thích thêm.

Luyện tập

Một nghiên cứu phát hiện rằng cho máy nghỉ trong thời gian ngắn giúp máy hoàn thành nhiều công việc hơn về tổng thể. Kết quả đã được xác minh. Mô tả nào giải thích đúng nhất vì sao kết quả này counterintuitive?

  1. Nó đã được chứng minh là sai về mặt thực tế.
  2. Nó đi ngược lại dự đoán hợp lý rằng làm việc không nghỉ sẽ nhanh hơn, nhưng nó vẫn có thể là sự thật.
  3. Nó được viết bằng ngôn ngữ khó hiểu.
Xem đáp án

Nó đi ngược lại dự đoán hợp lý rằng làm việc không nghỉ sẽ nhanh hơn, nhưng nó vẫn có thể là sự thật.

and we have to figure out why.

2:27

và chúng ta phải tìm hiểu lý do tại sao.

My theory is that as the bottle blows up on the bottom, Mạch ý

2:29

Giả thuyết của tôi là khi cái chai nổ ở phía đáy,

Mạch ý

My theory is that: đánh dấu một lời giải thích tạm thời

My theory is that giới thiệu mệnh đề sau that như một lời giải thích do người nói đề xuất. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách tách giả thuyết khỏi điều đã được quan sát trực tiếp hoặc chứng minh. Ở đây, theory có nghĩa là giả thuyết làm việc của cá nhân, không nhất thiết là một lý thuyết khoa học đã được xác lập vững chắc. Người nói đang báo hiệu: “Đây là lời giải thích hiện tại của tôi và có thể vẫn cần được kiểm chứng.”

Luyện tập

Cụm My theory is that ở đầu câu báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang công bố một kết luận cuối cùng đã được chứng minh.
  2. Người nói đang báo cáo một sự thật được quan sát trực tiếp.
  3. Người nói đang đưa ra một lời giải thích tạm thời.
Xem đáp án

Người nói đang đưa ra một lời giải thích tạm thời.

it begins to shoot up like a rocket.

2:32

nó bắt đầu vọt lên như một quả tên lửa.

And when it does this, it starts to wrinkle like grandma legs

2:34

Và khi làm vậy, nó bắt đầu nhăn nheo như đôi chân của bà lão

if you can see it as it pushes the rest of the bottle forward.

2:37

nếu bạn có thể thấy nó đẩy phần còn lại của cái chai về phía trước.

Now, the cap has more mass than the sidewalls of the bottle.

2:40

Bây giờ, cái nắp có khối lượng lớn hơn thành bên của chai.

So my theory was that the bottle was pushing the cap,

2:44

Nên giả thuyết của tôi là cái chai đang đẩy cái nắp,

but the cap weighs too much

2:48

nhưng cái nắp quá nặng

and so the bottle is outrunning the cap. Cách dùng từ

2:49

nên cái chai đã vượt qua cái nắp.

Cách dùng từ

outrunning the cap: di chuyển nhanh hơn nắp chai

Outrunning là dạng -ing của outrun. Cấu trúc là outrun + tân ngữ: nếu X outruns Y thì X di chuyển hoặc phát triển nhanh hơn Y. Khác với faster than, outrun nhận trực tiếp người hoặc vật chậm hơn làm tân ngữ. Trong câu này, thân chai được mô tả là chuyển động lên trên nhanh hơn nắp chai. Không có cuộc đua hay chủ ý thực sự; động từ này nhân hóa sự chênh lệch tốc độ để làm chuyển động trở nên sinh động hơn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là chiếc xe có thể chạy đủ nhanh để luôn ở phía trước cơn bão đang đến gần?

  1. The car can keep pace with the approaching storm.
  2. The car can fall behind the approaching storm.
  3. The car can outrun the approaching storm.
Xem đáp án

The car can outrun the approaching storm.

Alan on the other hand disagreed with me. Mạch ý

2:52

Mặt khác, Alan lại không đồng ý với tôi.

Mạch ý

on the other hand: giới thiệu mặt còn lại mang tính tương phản

On the other hand giới thiệu một quan điểm hoặc lựa chọn thứ hai tương phản với điều đang được bàn tới. Trong câu này, cụm từ chuyển từ lời giải thích trước đó sang lời giải thích khác của Alan. Cụm từ này sắp xếp hai mặt của một phép so sánh; nó không có nghĩa là quan điểm thứ hai đương nhiên sai. Có thể dùng cụm từ này ngay cả khi trước đó chưa nói on the one hand.

Luyện tập

Từ nối nào phù hợp nhất để trình bày quan điểm của Daniel như mặt thứ hai của một phép so sánh? Priya thinks the plan will save money. Daniel, ___, believes it will cost more in the long run.

  1. for example
  2. as a result
  3. on the other hand
Xem đáp án

on the other hand

My position is that after detonation,

2:54

Quan điểm của tôi là sau khi nổ,

there's nothing but high pressure in the bottle. Cụm từ

2:55

không có gì ngoài áp suất cao bên trong chai.

Cụm từ

nothing but: nghĩa nhấn mạnh “chỉ”

Trong cấu trúc nothing but + cụm danh từ, nothing but có nghĩa là “chỉ” hoặc “không có gì ngoài”. Vì vậy, There's nothing but high pressure trình bày áp suất cao là trạng thái liên quan duy nhất bên trong chai. Ở đây, hãy hiểu nothing but là một cụm cố định. But không phải là từ chỉ sự tương phản như trong câu I tried, but I failed; toàn bộ cụm từ nhấn mạnh mạnh mẽ sự giới hạn này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh gồm hai từ trong bài học, mang nghĩa “chỉ”: After the move, the drawer contained ____ old keys.

Xem đáp án

nothing but

But Alan referenced me back to some of his photos from his Flickr stream.

2:57

Nhưng Alan bảo tôi xem lại một số bức ảnh từ thư viện Flickr của anh ấy.

He always sees bubbles after detonation, always.

3:00

Anh ấy luôn thấy bong bóng sau khi nổ, luôn luôn.

What causes bubbles to form in a liquid? Ngữ pháp

3:04

Điều gì gây ra sự hình thành bong bóng trong chất lỏng?

Ngữ pháp

cause + tân ngữ + to-infinitive trong “causes bubbles to form”

Trong cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, chủ ngữ nêu nguyên nhân, tân ngữ là đối tượng chịu tác động và động từ nguyên mẫu nêu hành động hoặc sự thay đổi xảy ra sau đó. Ở đây, bubbles là tân ngữ và to form là kết quả, nên câu hỏi muốn biết điều gì làm bong bóng xuất hiện trong chất lỏng. Form ở đây là nội động từ: bong bóng hình thành. Cấu trúc này cũng có thể nối một điều kiện hoặc sự kiện với kết quả của nó trong phần giải thích khoa học, tin tức và tình huống hằng ngày.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to để mô tả một kết quả?

  1. Cold weather can cause to freeze pipes.
  2. Cold weather can cause pipes freeze.
  3. Cold weather can cause pipes to freeze.
Xem đáp án

Cold weather can cause pipes to freeze.

Of course, cavitation.

3:06

Tất nhiên rồi, đó là sự xâm thực.

A phase diagram is a fancy chart that uses pressure and temperature Cách dùng từ

3:08

Biểu đồ pha là một biểu đồ phức tạp sử dụng áp suất và nhiệt độ

Cách dùng từ

“phase diagram” với tư cách là thuật ngữ khoa học

Phase diagram, hay giản đồ pha, là biểu đồ khoa học cho biết pha nào của một chất—chẳng hạn rắn, lỏng hoặc khí—ổn định trong những điều kiện khác nhau. Các trục thường biểu thị nhiệt độ và áp suất, còn các đường đánh dấu ranh giới nơi một pha chuyển thành pha khác. Trong thuật ngữ này, phase nghĩa là trạng thái vật lý của vật chất, không phải giai đoạn của một dự án hay cuộc đời. Đọc biểu đồ giúp dự đoán trạng thái của chất khi điều kiện thay đổi.

Luyện tập

Trong một tiết khoa học, biểu đồ nào được thiết kế riêng để thể hiện các pha ổn định trong những điều kiện như nhiệt độ và áp suất?

  1. A phase diagram
  2. A project timeline
  3. A bar chart of experiment scores
Xem đáp án

A phase diagram

to describe what state the matter should be in.

3:12

để mô tả vật chất nên ở trạng thái nào.

We're located about right here, which is 23°C.

3:14

Chúng ta đang ở khoảng vị trí này, tức là 23°C.

Now, there's only a couple of ways we can go from liquid over to vapor.

3:18

Bây giờ, chỉ có một vài cách để chúng ta chuyển từ chất lỏng sang hơi.

One is we can move along the right here and increase the temperature.

3:22

Một là chúng ta có thể di chuyển sang phải dọc theo đây và tăng nhiệt độ.

I don't think we're heating the water up enough in order to do that. Cụm từ

3:25

Tôi không nghĩ chúng ta đang đun nước đủ nóng để làm điều đó.

Cụm từ

in order to do that: nêu mục đích và chỉ lại nội dung trước

In order to giới thiệu mục đích mà một hành động hướng đến. Ở đây, làm nước nóng hơn là phương tiện, còn do that chỉ trở lại kết quả đã được nói đến trước đó: biến nước ở thể lỏng thành hơi. Cấu trúc là in order to + động từ nguyên mẫu. Một đại từ như that có thể thay cho hành động hoặc kết quả đã nêu trước đó, vì vậy hãy xác định đối tượng của nó từ toàn bộ phần giải thích chứ không chỉ từ động từ gần nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối chỉ mục đích rõ ràng trong bài học: We left early ____ avoid traffic.

Xem đáp án

in order to

So I would conclude that Alan is correct. Mạch ý

3:28

Vì vậy, tôi có thể kết luận rằng Alan đã đúng.

Mạch ý

I would conclude that: giới thiệu một kết luận thận trọng

I would conclude that báo hiệu sự chuyển đổi từ bằng chứng hoặc lập luận sang kết luận. Cụm này trình bày Alan is correct như kết quả của phần phân tích trước đó, nhờ vậy giúp tổ chức mạch giải thích. Ở đây, would làm nhẹ mức độ khẳng định: người nói trình bày kết luận như một nhận định có suy luận chứ không phải sự thật tuyệt đối. Nó không diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một kết luận hiện tại thận trọng dựa trên bằng chứng?

  1. I would have concluded that the battery was faulty.
  2. I conclude that the battery is faulty.
  3. I would conclude that the battery is faulty.
Xem đáp án

I would conclude that the battery is faulty.

I believe we are lowering the pressure enough Ngữ pháp

3:30

Tôi tin rằng chúng ta đang hạ áp suất đủ thấp

that we go beyond this vapor boundary and turn into vapor.

3:32

để vượt qua ranh giới hơi này và biến thành hơi.

Ngữ pháp

enough that: đạt đến mức độ tạo ra kết quả

Trong lowering the pressure enough that..., enough mô tả mức độ của hành động hạ áp suất. Cụm này có nghĩa là áp suất được giảm đến mức cần thiết, chứ không có nghĩa bản thân áp suất là 'đủ'. Mệnh đề với that nêu kết quả đạt được ở mức độ đó: vượt qua ranh giới giữa chất lỏng và hơi rồi chuyển thành hơi. Mẫu có thể áp dụng là verb + enough that + mệnh đề đầy đủ; mệnh đề này có thể nêu rõ ai hoặc vật gì trải qua kết quả đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ mang nghĩa 'đến mức đủ, với kết quả là': We dimmed the lights ____ everyone could see the screen clearly.

Xem đáp án

enough that

And all we have to do to turn it back into a liquid is repressurize. Ngữ pháp

3:36

Và tất cả những gì chúng ta phải làm để biến nó trở lại thành chất lỏng là tăng áp suất trở lại.

Ngữ pháp

All we have to do ... is ...: tập trung vào hành động duy nhất cần thiết

Trong all we have to do ... is repressurize, all có nghĩa là 'điều duy nhất', vì vậy người nói trình bày việc tăng áp suất trở lại như hành động duy nhất cần thiết để đạt mục tiêu. Ở đây, repressurize có nghĩa là tạo áp suất trở lại để hơi chuyển về thể lỏng. Mẫu có thể áp dụng là All + chủ ngữ + have to do + (mục đích) + is + động từ nguyên mẫu không to. Khi phần được nhấn mạnh có do, động từ sau is thường xuất hiện ở dạng không có to: is repressurize.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng nhấn một nút là hành động duy nhất cần thiết để khởi động máy?

  1. All we have to do to start the machine is press this button.
  2. All we have to start the machine is press this button.
  3. All we have to do to start the machine is pressing this button.
Xem đáp án

All we have to do to start the machine is press this button.

Okay, let's look at the cavitation.

3:39

Được rồi, hãy nhìn vào hiện tượng xâm thực.

Immediately after detonation, we're seeing bubbles all over the bottle.

3:40

Ngay sau khi phát nổ, chúng ta thấy bong bóng khắp nơi trên cái chai.

That's interesting, but 150 microseconds later on the next frame,

3:44

Thật thú vị, nhưng 150 microgiây sau ở khung hình tiếp theo,

all the bubbles seem to be confined in one area. Ngữ pháp

3:47

tất cả các bong bóng dường như bị giới hạn trong một khu vực.

Ngữ pháp

seem to be confined: mô tả trạng thái bị động một cách thận trọng

Seem to cho biết kết luận dựa trên điều người nói có thể quan sát, chứ không phải bằng chứng đầy đủ. Cấu trúc này làm lời khẳng định thận trọng hơn: các bong bóng có vẻ đang ở trạng thái đó. Be confined là cấu trúc bị động, nghĩa là “bị giữ hoặc giới hạn trong một không gian”. Khi kết hợp, seem to be confined dùng để mô tả một trạng thái bị động quan sát được nhưng có thể chưa chắc chắn. Ở đây, confined chỉ sự giới hạn về không gian, không phải sự giam cầm.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để mô tả ấn tượng quan sát được mà không khẳng định là hoàn toàn chắc chắn?

  1. The gas confines one chamber.
  2. The gas seems to be confined to one chamber.
  3. The gas is confined to one chamber.
Xem đáp án

The gas seems to be confined to one chamber.

Basically, the shock waves are bouncing off the sides of the cylindrical bottle on the inside Cụm động từ

3:49

Về cơ bản, các sóng xung kích đang dội vào các thành bên trong của cái chai hình trụ

and they're bouncing back toward each other

3:53

và chúng bật ngược lại về phía nhau

Cụm động từ

bouncing off ... bouncing back: va chạm và quay lại

Bounce off xác định bề mặt tiếp xúc: một vật hoặc sóng đang chuyển động đập vào bề mặt đó rồi phản xạ ra xa. Trong bouncing off the sides, sides là các bề mặt khiến sóng xung kích đổi hướng. Bounce back tập trung vào chuyển động quay lại sau va chạm hoặc phản xạ. Ở đây, các sóng trước tiên dội khỏi thành trong của chai rồi quay lại hướng về nhau. Off trả lời “dội khỏi bề mặt nào?”; back trả lời “quay lại theo hướng nào?”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của bounce off và bounce back: The ball hit the wall, ____ it, and ____ toward me.

Xem đáp án

bounced off · bounced back

and then they're interfering with each other Cách dùng từ

3:55

rồi chúng giao thoa với nhau

Cách dùng từ

Interfering with Each Other trong vật lý sóng

Trong ngữ cảnh vật lý này, interfering with each other có nghĩa là các sóng gặp nhau và chồng lên nhau. Tác động của chúng kết hợp tại mỗi điểm, làm thay đổi áp suất hoặc biên độ cục bộ. Sự giao thoa có thể làm tác động tổng hợp mạnh hơn ở một số nơi và yếu hơn ở những nơi khác. Cụm từ này không hàm ý chủ ý và cũng không mặc nhiên có nghĩa là triệt tiêu hoàn toàn.

Luyện tập

Trong một lời giải thích khoa học, “the waves are interfering with each other” có nghĩa là gì?

  1. Các sóng cố ý ngăn nhau chuyển động.
  2. Các sóng nhất định phải biến mất hoàn toàn.
  3. Các sóng chồng lên nhau và tác động của chúng kết hợp.
Xem đáp án

Các sóng chồng lên nhau và tác động của chúng kết hợp.

and creating a low pressure spot.

3:56

và tạo ra một điểm áp suất thấp.

I think that's pretty cool

3:59

Tôi nghĩ điều đó khá tuyệt

because you can already see the cap beginning to suck in.

3:59

bởi vì bạn đã có thể thấy cái nắp bắt đầu bị hút vào.

On the next frame,

4:02

Ở khung hình tiếp theo,

you can see what I call the wrinkly grandma leg effect. Mạch ý

4:03

bạn có thể thấy thứ mà tôi gọi là hiệu ứng chân bà lão nhăn nheo.

Mạch ý

What I Call: giới thiệu nhãn do chính mình đặt

What I call dùng để giới thiệu một tên gọi hoặc nhãn do người nói tự chọn. Ở đây, nó cho người nghe biết rằng “the wrinkly grandma leg effect” là cách mô tả hài hước của người nói chứ không phải một thuật ngữ khoa học đã được công nhận. Cấu trúc what I call + cụm danh từ giúp tổ chức thông tin bằng cách đặt cho một ý tưởng mới một nhãn tạm thời, dễ nhớ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ đánh dấu paper-fan effect là nhãn do người nói tự đặt: The folds create ____ the paper-fan effect.

Xem đáp án

what I call

Now, I think it's pretty interesting that the bubble is collapsing from the left to the right,

4:05

Bây giờ, tôi thấy khá thú vị khi bong bóng đang xẹp xuống từ trái sang phải,

which might mean that's a compression wave going towards the front of the bottle. Mạch ý

4:09

điều này có thể có nghĩa là có một sóng nén đang đi về phía trước của chai.

Mạch ý

which might mean: đánh dấu một suy luận tạm thời

Trong câu này, which chỉ toàn bộ quan sát rằng bong bóng đang xẹp từ trái sang phải. Nó không chỉ nói đến cụm từ gần nhất là the right. Cụm might mean biến quan sát đó thành một suy luận tạm thời: hiện tượng này có thể là dấu hiệu của một sóng nén, nhưng người nói không khẳng định rằng điều đó đã được chứng minh. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là “quan sát + which might mean + lời giải thích có thể đúng”.

Luyện tập

Chọn cụm từ khiến kết luận mang tính thận trọng: The office lights are off, _____ everyone has gone home.

  1. which proves
  2. which might mean
  3. which means
Xem đáp án

which might mean

But what's confusing to me Ngữ pháp

4:13

Nhưng điều khiến tôi bối rối

is the cap of the bottle is still being sucked in.

4:14

là nắp chai vẫn đang bị hút vào.

Ngữ pháp

what's confusing to me is: tập trung vào vấn đề cụ thể

What's confusing to me có nghĩa là “the thing that is confusing to me”. Toàn bộ mệnh đề what này đóng vai trò chủ ngữ, còn is xuất hiện sau đó giới thiệu chính xác vấn đề đang gây khó hiểu. Mẫu này tập trung cuộc thảo luận vào một điểm chưa được giải quyết thay vì chỉ nói chung chung I don't understand. Khi phần theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh, thêm that sẽ làm cấu trúc đặc biệt rõ ràng: What's confusing to me is that the cap is still being sucked in.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu tập trung vào vấn đề mục tiêu, có cả that: ____ the schedule lists two different starting times.

Xem đáp án

What's confusing to me is that

So I convinced Alan to do a self-portrait with me,

4:17

Vì vậy, tôi đã thuyết phục Alan quay video selfie với tôi,

but what I didn't realize is this self-portrait would reveal more information Mạch ý

4:19

nhưng điều tôi không nhận ra là đoạn video selfie này sẽ tiết lộ nhiều thông tin hơn

than any of the other videos.

4:22

so với bất kỳ video nào khác.

Mạch ý

What I didn't realize is ... để tiết lộ điều được biết về sau

What I didn't realize is ... là một khung diễn đạt dùng để nhìn lại và tiết lộ điều được biết về sau. Người nói nhìn lại quá khứ từ thời điểm hiện tại và nêu ra điều mà lúc đó mình chưa nhận thức được. Ở đây, realize có nghĩa là 'nhận ra', không phải 'đạt được' hay 'làm cho điều gì xảy ra'. Mệnh đề what tạm giữ lại thông tin còn thiếu, rồi is giới thiệu thông tin đó như một điểm mới quan trọng. Cấu trúc What I didn't realize is (that) + mệnh đề tạo ra sự tương phản rõ ràng giữa nhận thức trước và sau, vì vậy nó thường báo hiệu một bước ngoặt trong câu chuyện hoặc lời giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung kể chuyện nhìn lại điều chưa biết trước đây và giới thiệu một phát hiện về sau: ____ that the door had locked behind me.

Xem đáp án

What I didn't realize is

At the point of detonation,

4:24

Tại thời điểm phát nổ,

clearly we have high pressure in the bottle.

4:25

rõ ràng là chúng ta có áp suất cao trong chai.

Then you can see the lid suck in

4:27

Sau đó, bạn có thể thấy cái nắp bị hút vào

and then check that out, the lid shoots off. Ý định

4:29

và rồi nhìn xem, cái nắp bị bắn tung ra.

Ý định

Check that out như một lời gọi chú ý thân mật

Check that out là lời gọi chú ý mang tính thân mật. Ở đây, nó có nghĩa là 'nhìn kìa' hoặc 'hãy chú ý đến đó', vì người nói muốn khán giả nhìn thấy cái nắp đột ngột bật văng ra. That chỉ sự vật hoặc sự việc, còn out hoàn chỉnh cụm động từ check out. Trong cách dùng để thu hút sự chú ý này, cụm từ có thể thể hiện sự quan tâm, ngạc nhiên hoặc hào hứng; nó không yêu cầu ai đó kiểm tra xem thông tin có chính xác hay không.

Luyện tập

Bạn của bạn chỉ vào một đám mây có hình dạng khác thường. Hoàn thành lời gọi chú ý thân mật: ____—it looks like a dragon!

Xem đáp án

Check that out

So that implies to me that you have low pressure and then high pressure. Mạch ý

4:33

Vậy điều đó ngụ ý với tôi rằng bạn có áp suất thấp rồi sau đó là áp suất cao.

Mạch ý

that implies to me that: từ bằng chứng đến kết luận cá nhân

That chỉ lại điều vừa được quan sát và nhắc đến. Cấu trúc That implies to me that + mệnh đề trình bày ý tiếp theo như một kết luận được điều quan sát đó hỗ trợ, chứ không phải một sự thật được nhìn thấy trực tiếp hoặc đã được chứng minh hoàn toàn. To me cho biết kết luận này là cách diễn giải của người nói. Nó làm cho lập luận thận trọng và mang tính cá nhân hơn, vì người khác có thể diễn giải cùng một bằng chứng theo cách khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung năm từ bắt đầu với That, dùng implies và dùng to me để đánh dấu kết luận là quan điểm của chính bạn: The security light came on at midnight. ____ someone entered the yard.

Xem đáp án

That implies to me that

Once the fluid is blown out of the bottom of that bottle, Ngữ pháp

4:37

Một khi chất lỏng bị thổi bay ra khỏi đáy của cái chai đó,

it begins to pull fluid out of the top of the bottle with it.

4:40

nó bắt đầu kéo chất lỏng từ trên đỉnh chai ra cùng với nó.

Ngữ pháp

Once ..., it begins to ...: trình tự được kích hoạt

Once + mệnh đề đánh dấu sự kiện đầu tiên là thời điểm cho phép hoặc kích hoạt giai đoạn tiếp theo. Ở đây, is blown out ở thể bị động vì lời giải thích tập trung vào chất lưu và quá trình, chứ không tập trung vào ai hoặc thứ gì đẩy nó. Mệnh đề chính it begins to pull ... cho biết hành động tiếp theo bắt đầu sau điểm kích hoạt đó. Mẫu Once A happens, B begins to happen hữu ích khi giải thích cơ chế và quy trình từng bước; trong câu này, trình tự thời gian cũng mang quan hệ nguyên nhân-kết quả.

Luyện tập

Câu nào trình bày sự kiện đầu tiên như một yếu tố kích hoạt và hành động thứ hai bắt đầu ngay sau đó?

  1. Once the valve opens, water begins to flow through the pipe.
  2. Water begins to flow through the pipe, so the valve opens afterward.
  3. While the valve is open, water continues to sit in the pipe.
Xem đáp án

Once the valve opens, water begins to flow through the pipe.

So we have an oscillation in pressure. Cách dùng từ

4:44

Vậy là chúng ta có sự dao động về áp suất.

Cách dùng từ

oscillation in pressure: áp suất tăng và giảm lặp lại

Trong câu này, “oscillation in pressure” có nghĩa là áp suất liên tục tăng rồi giảm lặp lại, thay vì cứ thay đổi theo một hướng. Đại lượng đang thay đổi là áp suất; không nhất thiết phải có vật thể nào dao động qua lại một cách nhìn thấy được. Trong mô tả khoa học, “oscillation in + quantity” diễn tả sự biến thiên lặp lại quanh một mức hoặc giữa các trạng thái.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất với tình huống này? “The pressure rises, falls, and rises again in a repeating pattern.”

  1. a steady increase in pressure
  2. a one-time change in pressure
  3. an oscillation in pressure
Xem đáp án

an oscillation in pressure

Where have we seen something like that before? Mạch ý

4:46

Chúng ta đã từng thấy hiện tượng nào giống như thế này trước đây chưa?

Mạch ý

Where have we seen something like that before?: câu hỏi chuyển sang phép loại suy

Câu hỏi “Where have we seen something like that before?” chủ yếu không hỏi về một địa điểm cụ thể. Ở đây, where có nghĩa là “trong ví dụ hoặc tình huống quen thuộc nào”, còn something like that chỉ một kiểu mẫu hoặc cơ chế tương tự. Khi dùng để chuyển ý, câu hỏi này mời người nghe liên hệ ý tưởng mới với kiến thức đã có. Người nói có thể hỏi như vậy trước khi đưa ra một phép loại suy; câu trả lời có thể là một ví dụ chứ không phải một địa điểm.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi hỏi “Where have we seen something like that before?”

  1. Hỏi vị trí địa lý của một sự kiện trước đó
  2. Hỏi sự kiện hiện tại bắt đầu khi nào
  3. Mời người nghe liên hệ ý tưởng mới với một ví dụ quen thuộc
Xem đáp án

Mời người nghe liên hệ ý tưởng mới với một ví dụ quen thuộc

Sometimes when I'm drinking with a straw,

4:48

Đôi khi khi tôi uống bằng ống hút,

I like to put my finger over the end of the straw Cụm từ

4:49

tôi thích đặt ngón tay bịt đầu ống hút

Cụm từ

Put my finger over the end of the straw: dùng ngón tay bịt đầu ống hút

Ở đây, put my finger over the end of the straw có nghĩa là đặt ngón tay sao cho nó che và bịt kín đầu hở của ống hút. Over diễn tả sự che phủ và tiếp xúc, chứ không phải ngón tay lơ lửng ở vị trí cao hơn đầu ống. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là put + đồ vật hoặc bộ phận cơ thể + over + chỗ hở. Mẫu này hữu ích khi hành động tạm thời đóng hoặc bịt chỗ hở.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ mang nghĩa ngón tay che chỗ hở: To keep the water in the tube, put your finger ____ the end.

Xem đáp án

over

and bring the fluid up out of the cup.

4:51

và nhấc chất lỏng ra khỏi cốc.

And then I'll release my finger

4:54

Sau đó tôi thả ngón tay ra

and watch what the liquid does.

4:55

và quan sát xem chất lỏng sẽ ra sao.

It oscillates.

4:57

Nó dao động.

That's pretty cool and I think that's caused by fluid momentum Cách dùng từ

4:58

Điều đó khá tuyệt và tôi nghĩ đó là do động lượng của chất lỏng

or the inertia of the fluid itself.

5:02

hoặc do quán tính của chính chất lỏng.

Cách dùng từ

Fluid momentum và inertia of the fluid: động lượng và quán tính

Fluid momentum là động lượng của chất lưu đang chuyển động; với một lượng chất lưu xác định, mô hình đơn giản là khối lượng × vận tốc. Inertia of the fluid là xu hướng của chất lưu chống lại sự thay đổi trạng thái chuyển động của nó. Hai ý này có liên quan trong câu vì một cột chất lưu đang chuyển động có xu hướng tiếp tục chuyển động. Từ or của người nói đưa ra một cách diễn đạt lại gần đúng, nhưng không biến momentum và inertia thành hai từ hoàn toàn đồng nghĩa.

Luyện tập

Phát biểu nào sử dụng momentum và inertia chính xác?

  1. “Momentum” và “inertia” là hai từ hoàn toàn đồng nghĩa trong mọi ngữ cảnh vật lý.
  2. “Momentum” là đại lượng liên quan đến chuyển động của chất lưu, còn “inertia” là sự chống lại thay đổi chuyển động.
  3. Chất lưu có “momentum” ngay cả khi hoàn toàn đứng yên, nhưng không có “inertia”.
Xem đáp án

“Momentum” là đại lượng liên quan đến chuyển động của chất lưu, còn “inertia” là sự chống lại thay đổi chuyển động.

So this momentum effect of fluid applies to what we're doing too. Cụm từ

5:04

Vậy nên hiệu ứng động lượng này của chất lỏng cũng áp dụng cho những gì chúng ta đang làm.

Cụm từ

applies to: cho biết một quy tắc hoặc hiệu ứng có liên quan

Trong câu này, applies to có nghĩa là “liên quan đến” hoặc “áp dụng cho”. Người nói lấy một hiệu ứng chung liên quan đến động lượng chất lưu và cho biết hiệu ứng đó cũng có tác dụng trong tình huống đang được bàn đến. Mẫu câu là something applies to someone or something. Quy tắc, nguyên lý, hiệu ứng hoặc điều kiện thường là chủ ngữ; người hoặc trường hợp mà nó bao quát đứng sau to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “có liên quan và áp dụng cho”: The new parking rule does not ____ bicycles.

Xem đáp án

apply to

As the fluid is blown out of the bottom of that bottle,

5:07

Khi chất lỏng bị thổi bay ra khỏi đáy chai đó,

you can see that it starts to pull liquid out of the top of the bottle

5:09

bạn có thể thấy nó bắt đầu kéo chất lỏng ra khỏi đỉnh chai

and collapse the sidewalls of the bottle.

5:13

và làm sụp đổ các thành bên của chai.

That's pretty cool too.

5:15

Điều đó cũng cực kỳ tuyệt.

So seriously, thanks for your time.

5:17

Nghiêm túc mà nói, cảm ơn vì thời gian của anh.

It's way more fun to think this through with you. Ghi chú

5:18

Sẽ vui hơn nhiều khi suy nghĩ thấu đáo về điều này cùng anh.

Cách dùng từ

way more fun: phép so sánh thân mật với mức độ mạnh

Ở đây, way nhấn mạnh cụm so sánh hơn more fun. Way more fun có nghĩa là “vui hơn rất nhiều”, nên người nói cho biết việc cùng nhau suy nghĩ làm niềm vui tăng lên đáng kể. Trong cách dùng này, way đứng ngay trước dạng so sánh hơn: way more useful, way faster hoặc way better. Nó biểu thị một khác biệt lớn, không mang nghĩa “con đường” hay “phương pháp”.

Luyện tập

Dùng cụm nhấn mạnh thân mật gồm hai từ trong bài học: This puzzle is ____ difficult than the last one.

Xem đáp án

way more

Cụm động từ

think this through: cân nhắc mọi bước và hậu quả

Trong câu này, think this through có nghĩa là xem xét kỹ đoạn phim và lập luận từ đầu đến cuối, bao gồm các bước và những kết luận có thể có. Through thể hiện một quá trình suy nghĩ trọn vẹn, không phải sự di chuyển trong không gian. Cấu trúc là think + tân ngữ + through. Khi tân ngữ là đại từ, nó thường được đặt ở giữa: think it through.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “cân nhắc đầy đủ việc này”. Dùng this làm tân ngữ: This is an important decision. Let's ____ before we sign anything.

Xem đáp án

think this through

Anyway, if you want the high speed footage,

5:20

Dù sao thì, nếu bạn muốn các đoạn phim quay tốc độ cao,

feel free to download it. Ý định

5:21

cứ thoải mái tải về nhé.

Ý định

feel free to: cho phép mà không gây áp lực

Feel free to download it là một cách thân thiện để nói rằng việc tải xuống được cho phép và hoàn toàn tùy vào lựa chọn của người nghe. Cụm này loại bỏ áp lực; nó không phải là mệnh lệnh. Cấu trúc là feel free to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, free diễn tả trạng thái không bị hạn chế, vì vậy bản thân cụm này không có nghĩa là việc tải xuống không mất phí.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ bắt đầu bằng feel, dùng để thân thiện cho phép mà không gây áp lực: If you need another copy, ____ take one.

Xem đáp án

feel free to

Draw me some pictures

5:22

Hãy vẽ cho tôi vài bức tranh

and show me what you think the shock waves are doing on the video.

5:23

và cho tôi thấy bạn nghĩ các sóng xung kích đang làm gì trong video.

This guy did it.

5:26

Anh chàng này đã làm điều đó.

I don't think he's exactly right,

5:27

Tôi không nghĩ anh ấy hoàn toàn đúng,

but he took a good stab at it. Thành ngữ

5:29

nhưng anh ấy đã thử sức rất tốt.

Thành ngữ

took a good stab at it: ghi nhận một lần thử

take a stab at something có nghĩa là thử làm điều gì đó, nhất là khi chưa chắc mình có thể làm đúng. Stab ở đây không mang nghĩa đen là “đâm” và cũng không gợi ý việc dùng dao. Trong câu này, good khen ngợi chất lượng của lần thử hoặc công sức đã bỏ ra. Người nói có thể nhận xét rằng câu trả lời chưa hoàn toàn đúng nhưng vẫn ghi nhận đây là một nỗ lực đáng khen.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “he took a good stab at it” có nghĩa là gì?

  1. Anh ấy dùng dao tấn công vấn đề theo nghĩa đen.
  2. Anh ấy đưa ra câu trả lời hoàn toàn chính xác mà không cần thử.
  3. Anh ấy đã có một lần thử đáng ghi nhận dù kết quả chưa hoàn toàn đúng.
Xem đáp án

Anh ấy đã có một lần thử đáng ghi nhận dù kết quả chưa hoàn toàn đúng.

I'm Destin,

5:30

Tôi là Destin,

you're getting smarter every day.

5:31

bạn đang trở nên thông minh hơn mỗi ngày.

Have a good one. Cụm từ

5:32

Chúc một ngày tốt lành.

Cụm từ

Have a good one: lời tạm biệt thân mật

Have a good one là một cách chào tạm biệt thân thiện và không trang trọng. One được cố ý dùng với nghĩa chung; tùy tình huống, người nghe sẽ hiểu đó là lời chúc một ngày, một buổi tối, một cuối tuần hoặc khoảng thời gian sắp tới tốt đẹp. Thông thường không cần xác định one chỉ chính xác điều gì. Cụm này dùng để kết thúc cuộc trò chuyện một cách thân thiện, không phải để chúc ai đó nhận được một món đồ không được nói rõ.

Luyện tập

Tình huống nào tự nhiên nhất để nói “Have a good one”?

  1. Kết thúc cuộc trò chuyện thân mật với một đồng nghiệp.
  2. Hỏi nhân viên cửa hàng nên mua một món đồ nào.
  3. Bắt đầu bài thuyết trình trang trọng trước đông người nghe.
Xem đáp án

Kết thúc cuộc trò chuyện thân mật với một đồng nghiệp.

One, zero.

5:34

Một, không.

By the way,

5:37

Nhân tiện,

Alan Sailer grows very good apricots.

5:37

Alan Sailer trồng quả mơ rất ngon.

The Russians have developed a way to use

5:40

Người Nga đã phát triển một phương pháp sử dụng

cavitation to create a bubble on the front of the torpedo.

5:41

hiện tượng xâm thực để tạo ra một bong bóng ở đầu quả ngư lôi.

This is called super cavitation. Cách dùng từ

5:44

Điều này được gọi là siêu xâm thực.

Cách dùng từ

super cavitation: khoang hơi giúp giảm lực cản

Ở đây, super cavitation là thuật ngữ kỹ thuật chỉ trạng thái trong đó một khoang lớn chứa đầy hơi bao quanh phần lớn một vật thể dưới nước đang di chuyển nhanh. Khi đó, vật thể chủ yếu di chuyển trong hơi thay vì nước lỏng nên chịu lực cản nhỏ hơn nhiều. Thuật ngữ này được tạo dựa trên cavitation, tức sự hình thành các khoang hơi trong chất lỏng khi áp suất giảm. Super- cho biết đây là một khoang rộng được chủ động duy trì; nó không có nghĩa đơn giản là hiện tượng cavitation “rất tốt”.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với super cavitation?

  1. Một khoang hơi lớn bao quanh phần lớn vật thể dưới nước, làm giảm sự tiếp xúc của nó với nước lỏng.
  2. Bề mặt kim loại của vật thể được làm lạnh cho đến khi nước xung quanh đóng băng.
  3. Nhiều bọt khí nhỏ được bơm ra phía sau vật thể để tạo thêm lực đẩy.
Xem đáp án

Một khoang hơi lớn bao quanh phần lớn vật thể dưới nước, làm giảm sự tiếp xúc của nó với nước lỏng.

If you fly the torpedo in that bubble,

5:46

Nếu bạn phóng ngư lôi bên trong bong bóng đó,

you have way less drag and you can move that torpedo way fast.

5:48

bạn sẽ có ít lực cản hơn rất nhiều và bạn có thể di chuyển quả ngư lôi đó cực nhanh.