Huyết áp hoạt động như thế nào - Wilfred Manzano: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
561 từ 145 từ/phút

Mô tả video: Nội dung giải thích cách huyết áp được tạo ra, cách tăng huyết áp kéo dài làm tổn thương động mạch và dẫn đến mảng bám, cục máu đông, đau tim hoặc đột quỵ, cùng cách nong mạch và stent khôi phục dòng máu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. If you lined up / they'd be — Ngữ pháp & Mẫu câu: Hiểu rằng câu điều kiện này trình bày một phép tính tưởng tượng chứ không phải hành động thực sự được tiến hành. Bạn có thể dùng cùng mẫu để nêu một điều kiện không có thật rồi suy ra một số đo hoặc kết quả gây bất ngờ. 2. latch on — Cụm động từ: Nhận ra cụm động từ này diễn tả chất béo và cholesterol bám vào vùng động mạch bị tổn thương. Bạn cũng có thể hiểu nó trong các tình huống gắn kết vật lý và, tùy ngữ cảnh, khi một người tiếp nhận một ý tưởng hoặc nắm lấy cơ hội. 3. a procedure called an angioplasty. — Nghĩa từ vựng & Sắc thái sử dụng: Học cách một từ khái quát kết hợp với called để giới thiệu tên chính xác của một thủ thuật y khoa. Cấu trúc này giúp bạn theo dõi lời giải thích chuyên môn và giới thiệu rõ một thuật ngữ kỹ thuật còn xa lạ trước khi mô tả chức năng của nó.

Nội dung bài học

If you lined up all the blood vessels in your body, Ghi chú

0:06

Nếu bạn nối tất cả các mạch máu trong cơ thể lại với nhau,

they'd be 95,000 km long.

0:11

chúng sẽ dài 95.000 km.

Ngữ pháp

If you lined up ... they'd be: điều kiện và kết quả giả định

If you lined up ... đưa ra một điều kiện tưởng tượng, còn they'd be ... nêu kết quả tưởng tượng của điều kiện đó. Người nói đang thực hiện một thí nghiệm tư duy chứ không nói rằng có người thật sự xếp các mạch máu như vậy. Mẫu câu có thể áp dụng là If + chủ ngữ + dạng quá khứ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu. Ở đây, lined up cho thấy giả định khác với thực tế, còn they'd có nghĩa là they would. Dạng quá khứ không có nghĩa là hành động xảy ra trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu giả định bằng dạng quá khứ của stack và dạng rút gọn của they would: If you ____ all these boxes, ____ reach the ceiling.

Xem đáp án

stacked · they'd

Cụm động từ

lined up: xếp người hoặc đồ vật thành một hàng

Line up là cụm động từ có nghĩa là xếp người hoặc đồ vật thành một hàng hay một đường thẳng. Trong câu này, you lined up all the blood vessels có nghĩa là tưởng tượng đặt tất cả các mạch máu nối đầu với nhau thành một đường liên tục để mô tả tổng chiều dài. Động từ này có thể đi với tân ngữ: line up the chairs. Nó cũng có thể dùng không có tân ngữ khi người hoặc vật tạo thành một hàng: The runners lined up. Ở đây, up là một phần của động từ; line không phải là danh từ chỉ một đường kẻ.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cụm động từ có nghĩa là xếp thành một hàng: Please ____ the toy cars from shortest to tallest.

Xem đáp án

line up

And every day, they carry the equivalent Cụm từ

0:15

Và mỗi ngày, chúng vận chuyển lượng máu tương đương

of over 7,500 L of blood.

0:17

với hơn 7.500 lít.

Cụm từ

the equivalent of để so sánh số lượng

Ở đây, the equivalent of giới thiệu một lượng bằng với lượng đứng sau of theo phương diện đang được so sánh. Tổng lượng mỗi ngày vượt quá 7.500 lít; điều đó không có nghĩa là cơ thể chứa ngần ấy máu cùng một lúc. Cấu trúc the equivalent of + danh từ hoặc số lượng diễn đạt lại một con số bằng cách so sánh dễ hình dung hơn. Equivalent có nghĩa là bằng nhau theo phương diện liên quan, chứ không phải giống hệt nhau về mọi mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “một lượng bằng với”: The battery can store ____ three days of electricity for the cabin.

Xem đáp án

the equivalent of

Though that's actually the same 4 or 5 L Mạch ý

0:21

Mặc dù thực tế chỉ có 4 hoặc 5 lít máu đó

recycled over and over, Cụm từ

0:25

được tái chế lặp đi lặp lại,

Mạch ý

Though that's actually... để điều chỉnh một ấn tượng

Though mở đầu một ý nhượng bộ: nó thừa nhận tổng lượng mỗi ngày được nói trước đó là đúng, nhưng báo hiệu rằng hình dung ban đầu của người nghe cần được giới hạn. That's actually sau đó đưa ra thông tin điều chỉnh—tổng lượng ấy đến từ cùng 4 hoặc 5 lít máu được tuần hoàn nhiều lần, chứ không phải hàng nghìn lít máu khác nhau. Mẫu này tổ chức lời giải thích theo cách “đưa ra thông tin gây ngạc nhiên, rồi bổ sung giới hạn”. Nó làm cho phát biểu đầu tiên chính xác hơn thay vì nói rằng phát biểu đó sai.

Luyện tập

Sau khi người nói dùng “Though that's actually...,” người nghe thường nên chờ đợi điều gì?

  1. Một sự điều chỉnh hoặc giới hạn đối với ấn tượng trước đó
  2. Bằng chứng rằng phát biểu trước không cần giải thích
  3. Một chủ đề hoàn toàn không liên quan
Xem đáp án

Một sự điều chỉnh hoặc giới hạn đối với ấn tượng trước đó

Cụm từ

over and over: lặp lại nhiều lần

Over and over là một cụm từ cố định có nghĩa là lặp đi lặp lại hoặc nhiều lần. Trong recycled over and over, cụm này cho biết cùng một lượng máu tiếp tục tuần hoàn thay vì chỉ được dùng một lần. Cụm từ này thường đứng sau hành động mà nó bổ nghĩa. Hãy hiểu nó như một đơn vị; hai từ over ở đây không mang hai nghĩa riêng biệt.

Luyện tập

Câu nào dùng over and over như một cụm từ cố định có nghĩa là cùng một hành động xảy ra lặp đi lặp lại?

  1. The plane flew over the city and over the mountains.
  2. The machine checks the same code over and over.
  3. The game is over, and everyone is going home.
Xem đáp án

The machine checks the same code over and over.

delivering oxygen and precious nutrients Cụm từ

0:27

cung cấp oxy và các chất dinh dưỡng quý giá

like glucose and amino acids to the body's tissues.

0:29

như glucose và axit amin cho các mô của cơ thể.

Cụm từ

deliver X to Y: cung cấp X đến một đích

Câu này dùng cấu trúc deliver X to Y: X là oxygen and precious nutrients, còn Y là the body's tissues. Ở đây, deliver có nghĩa là vận chuyển hoặc cung cấp một thứ đến đích, chứ không chỉ là giao bưu kiện cho ai đó. Cấu trúc này cũng tự nhiên khi mô tả thuốc, nước, năng lượng hoặc thông tin di chuyển qua một hệ thống. Đích đến hoặc người nhận đứng sau to.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc deliver X to Y bằng giới từ còn thiếu: The inhaler delivers medicine ____ the lungs.

Xem đáp án

to

All that blood exerts a force Cụm từ

0:34

Tất cả lượng máu đó tạo ra một lực

on the muscular walls of the blood vessels.

0:37

lên thành cơ của các mạch máu.

Cụm từ

exerts a force on: tác dụng lực vật lý lên một vật

Exerts a force on có nghĩa là “tác dụng một lực vật lý lên”. Trong cấu trúc A exerts a force on B, A là nguồn tạo ra lực, còn B là vật nhận lực đó. Trong câu này, máu là A và thành cơ của mạch máu là B. Cách diễn đạt này hữu ích khi giải thích cơ chế vì nó xác định cả lực lẫn vật chịu tác dụng của lực. Trong câu này, lực đó là cơ sở của khái niệm huyết áp.

Luyện tập

Hoàn thành câu khoa học bằng cụm từ mục tiêu: A magnet ____ an iron nail.

Xem đáp án

exerts a force on

That force is called blood pressure,

0:40

Lực đó được gọi là huyết áp,

and it rises and falls with the phases of the heartbeat. Cụm từ

0:42

và nó tăng giảm theo các chu kỳ của nhịp tim.

Cụm từ

rises and falls with: tăng lên rồi giảm xuống cùng với một yếu tố

Rises and falls with có nghĩa là “tăng lên rồi giảm xuống khi một quá trình khác thay đổi”. Chủ ngữ nêu đại lượng đang thay đổi, còn with giới thiệu chu kỳ hoặc yếu tố có liên quan đến sự thay đổi đó. Ở đây, cụm từ này cho biết huyết áp tăng cao rồi hạ thấp trong các giai đoạn khác nhau của nhịp tim. With mang nghĩa “cùng với” hoặc “khi”, chứ không phải “sử dụng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “tăng lên rồi giảm xuống khi một yếu tố khác thay đổi”: The cost of a hotel room ____ seasonal demand.

Xem đáp án

rises and falls with

It's highest during systole, Cách dùng từ

0:46

Nó cao nhất trong kỳ tâm thu,

when the heart contracts to force blood through the arteries.

0:49

khi tim co bóp để đẩy máu qua các động mạch.

Cách dùng từ

systole: giai đoạn tim co lại

Systole là thuật ngữ y khoa chỉ giai đoạn cơ tim co lại và đẩy máu vào các động mạch. Trong câu này, huyết áp cao nhất trong chính giai đoạn đó. Từ này gọi tên một phần cụ thể của chu kỳ tim, không phải một từ chỉ thời gian nói chung. Tính từ liên quan là systolic, như trong systolic pressure, tức áp suất được đo trong thì tâm thu.

Luyện tập

Trong câu này, systole có nghĩa là gì?

  1. giai đoạn tim thư giãn giữa các lần co bóp
  2. giai đoạn tim co lại và đẩy máu vào các động mạch
  3. một khoảng thời gian nói chung khi máu lưu thông trong cơ thể
Xem đáp án

giai đoạn tim co lại và đẩy máu vào các động mạch

This is your systolic blood pressure.

0:52

Đây là huyết áp tâm thu của bạn.

When the heart is at rest between beats, Cụm từ

0:55

Khi tim nghỉ ngơi giữa các nhịp đập,

blood pressure falls to its lowest value,

0:57

huyết áp giảm xuống mức thấp nhất,

the diastolic pressure. Cách dùng từ

1:00

gọi là huyết áp tâm trương.

Cụm từ

is at rest between beats: trạng thái tạm thời không hoạt động

Is at rest between beats mô tả tim không co bóp trong khoảng thời gian ngắn giữa hai nhịp đập. Trong câu này, trạng thái đó giải thích vì sao huyết áp giảm xuống giá trị thấp nhất, được gọi là huyết áp tâm trương. At rest mô tả một trạng thái chứ không phải một địa điểm. Cấu trúc be at rest cũng có thể mô tả một người, một bộ phận cơ thể, một vật hoặc một hệ thống tạm thời không hoạt động hoặc đứng yên; between beats xác định các sự kiện lặp lại tạo nên giới hạn của khoảng thời gian đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài: The heart ____, so the pressure is lower.

Xem đáp án

is at rest between beats

Cách dùng từ

diastolic pressure: giá trị huyết áp thấp hơn

Diastolic pressure là áp lực trong động mạch khi tim giãn ra giữa các nhịp đập. Trong câu này, cụm từ đó gọi tên its lowest value, tức số thấp hơn trong hai số của kết quả đo huyết áp. Tính từ diastolic bổ nghĩa cho pressure và gắn giá trị này với giai đoạn tim giãn ra, chứ không chỉ bất kỳ áp lực nào tình cờ ở mức thấp.

Luyện tập

Trong kết quả đo huyết áp, diastolic pressure đo điều gì?

  1. Áp lực khi tim giãn ra giữa các nhịp đập
  2. Áp lực khi tim co lại
  3. Tổng lượng máu được bơm trong một ngày
Xem đáp án

Áp lực khi tim giãn ra giữa các nhịp đập

A typical healthy individual produces a systolic pressure

1:02

Một người khỏe mạnh điển hình có huyết áp tâm thu

between 90 and 120 mm of mercury Văn hóa

1:06

từ 90 đến 120 milimét thủy ngân

and diastolic pressure between 60 and 80.

1:10

và huyết áp tâm trương từ 60 đến 80.

Văn hóa

mm of mercury: một đơn vị áp suất

Trong mm of mercury, mm có nghĩa là millimeters, tức milimét, còn mercury chỉ kim loại lỏng được sử dụng trong các dụng cụ đo áp suất truyền thống, tức thủy ngân. Toàn bộ cụm từ là tên một đơn vị áp suất, thường được viết là mmHg. Trong câu này, 90 đến 120 là khoảng huyết áp được đo bằng đơn vị đó. Đơn vị tương tự cũng được hiểu cho khoảng 60 đến 80 ở phía sau dù không được lặp lại; các con số không mô tả chiều dài của một bộ phận cơ thể hay lượng thủy ngân.

Luyện tập

Trong câu này, 90 to 120 mm of mercury mô tả điều gì?

  1. Chiều dài của một mạch máu
  2. Khoảng huyết áp được đo bằng một đơn vị áp suất
  3. Lượng thủy ngân trong máu
Xem đáp án

Khoảng huyết áp được đo bằng một đơn vị áp suất

Taken together, a normal reading Mạch ý

1:13

Nhìn chung, chỉ số bình thường

is a bit less than 120 over 80. Cách dùng từ

1:16

là thấp hơn một chút so với 120 trên 80.

Mạch ý

Taken together: kết hợp thông tin thành một kết luận

Taken together yêu cầu người nghe xem các dữ kiện riêng lẻ như một nhóm rồi hiểu kết luận theo sau. Ở đây, thông tin về huyết áp tâm thu và tâm trương được kết hợp thành một chỉ số huyết áp hoàn chỉnh. Khi đứng đầu câu, cụm từ này có chức năng sắp xếp thông tin và mang nghĩa “khi xem xét toàn bộ những điều này”. Nó không nói đến việc thật sự mang đồ vật đi đâu đó.

Luyện tập

Taken together có chức năng gì trong câu này?

  1. Đưa ra một ví dụ không liên quan.
  2. Nói rằng một số đồ vật đã được mang đi cùng lúc.
  3. Kết hợp các thông tin trước đó thành một kết luận.
Xem đáp án

Kết hợp các thông tin trước đó thành một kết luận.

Cách dùng từ

120 over 80: cách đọc một chỉ số huyết áp

Trong cách đọc huyết áp, 120 over 80 nêu hai con số theo một thứ tự cố định: 120 là huyết áp tâm thu và 80 là huyết áp tâm trương. Ở đây, over là từ nối thường dùng khi đọc dấu gạch chéo trong 120/80; nó không có nghĩa là một vật nằm ở phía trên một vật khác. Cụm a bit less than áp dụng cho toàn bộ chỉ số. Vì vậy, câu này nói rằng chỉ số bình thường thấp hơn 120/80 một chút chứ không bằng đúng 120/80.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn chỉ số huyết áp bạn nghe được. Chú ý hai con số và thứ tự của chúng ở hai bên over.

  1. The nurse said my blood pressure was one twenty over eighty.
  2. The nurse said my blood pressure was one twelve over eighty.
  3. The nurse said my blood pressure was eighty over one twenty.
Xem đáp án

The nurse said my blood pressure was one twenty over eighty.

The blood traverses the landscape of the body

1:19

Máu chảy qua khắp mọi nơi trong cơ thể

through the pipes of the circulatory system. Mạch ý

1:22

thông qua các đường ống của hệ tuần hoàn.

In any plumbing system,

1:24

Trong bất kỳ hệ thống đường ống nào,

several things can increase the force on the walls of the pipes,

1:26

có vài yếu tố có thể làm tăng lực tác động lên thành ống,

the properties of the fluid, extra fluid, or narrower pipes.

1:30

đó là đặc tính của chất lỏng, dư thừa chất lỏng hoặc đường ống bị hẹp lại.

Mạch ý

pipes of the circulatory system ... plumbing system: phép so sánh bằng đường ống để tổ chức lời giải thích

Ở đây, pipes of the circulatory system và plumbing system tạo thành một phép so sánh. Mạch máu được trình bày như những đường ống, còn máu như chất lỏng chuyển động bên trong chúng. Phép so sánh này sắp xếp các chi tiết tiếp theo: tính chất của chất lỏng, lượng chất lỏng tăng thêm và các ống hẹp hơn đều có thể được hiểu là những yếu tố làm tăng lực lên thành ống. Đây là mô hình giúp hiểu dòng chảy và áp suất, không phải lời khẳng định rằng cơ thể thật sự chứa hệ thống ống nước gia dụng.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: Ở đây, plumbing system có nghĩa là cơ thể thật sự chứa các ống nước gia dụng.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

So if the blood thickens, Ngữ pháp

1:34

Vì vậy, nếu máu trở nên đặc hơn,

a higher pressure is needed to push it,

1:36

cần một áp lực lớn hơn để đẩy nó đi,

so the heart will pump harder.

1:38

nên tim sẽ phải bơm mạnh hơn.

Ngữ pháp

if ... is needed to ...: điều kiện và sự cần thiết khách quan

Mệnh đề if đưa ra điều kiện: máu trở nên đặc hơn. Mệnh đề chính đưa ra phản ứng cần thiết: cần có áp suất cao hơn để đẩy máu đi. Mẫu có thể áp dụng lại là If + điều kiện, X is needed to + động từ. Dạng bị động is needed tập trung vào lực, nguồn lực hoặc biện pháp cần thiết, thay vì một người muốn điều gì đó. Ở đây, needed mô tả một yêu cầu khách quan để duy trì dòng chảy.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng If + điều kiện, X is needed to + động từ để giải thích một yêu cầu khách quan?

  1. If the door gets heavier, more force needs to push it open.
  2. If the door gets heavier, more force is needed to push it open.
  3. If the door gets heavier, it is needed more force to push it open.
Xem đáp án

If the door gets heavier, more force is needed to push it open.

A high salt diet will lead to a similar result. Cụm từ

1:41

Chế độ ăn nhiều muối cũng sẽ dẫn đến kết quả tương tự.

Cụm từ

lead to a similar result: diễn đạt nguyên nhân và kết quả

Trong câu này, lead to a similar result có nghĩa là “gây ra một kết quả giống với kết quả đã được nhắc đến”. Chủ ngữ nêu nguyên nhân, còn cụm danh từ sau lead to nêu kết quả. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là nguyên nhân + lead to + kết quả. Ở đây, to là giới từ nên theo sau nó là danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing, không phải động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhân quả gồm hai từ và bắt đầu bằng lead: Good planning can ____ fewer mistakes.

Xem đáp án

lead to

The salt promotes water retention, Cách dùng từ

1:44

Muối thúc đẩy quá trình giữ nước,

and the extra fluid increases the blood volume and blood pressure.

1:46

và lượng chất lỏng thừa ra sẽ làm tăng thể tích máu và huyết áp.

Cách dùng từ

promotes water retention: promote mang nghĩa “thúc đẩy một quá trình”

Trong câu này, promotes water retention có nghĩa là “khiến cơ thể dễ giữ nước hơn”. Promote có thể mang nghĩa giúp một quá trình xảy ra hoặc trở nên mạnh hơn; tân ngữ ở đây, water retention, là một quá trình sinh học. Water retention là tình trạng cơ thể giữ lại lượng dịch dư thừa. Cụm từ này nêu mắt xích đầu tiên trong lời giải thích: muối thúc đẩy quá trình giữ nước, sau đó lượng dịch dư thừa làm tăng thể tích máu và huyết áp.

Luyện tập

promotes water retention có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó trao cho nước một vị trí cao hơn tại nơi làm việc.
  2. Nó khiến cơ thể dễ giữ nước hơn.
  3. Nó quảng cáo nước như một sản phẩm.
Xem đáp án

Nó khiến cơ thể dễ giữ nước hơn.

And stress, like the fight or flight response, Văn hóa

1:51

Và căng thẳng, giống như phản ứng "chiến đấu hay bỏ chạy",

releases hormones like epinephrine and norepinephrine

1:54

giải phóng các hormone như epinephrine và norepinephrine

Văn hóa

the fight or flight response: phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy

the fight or flight response là phản ứng căng thẳng tự động của cơ thể trước nguy hiểm hoặc một mối đe dọa nghiêm trọng. Phản ứng này chuẩn bị cho một người đối mặt với mối đe dọa hoặc bỏ chạy, đồng thời có thể kích hoạt việc giải phóng các hormone như epinephrine và norepinephrine. Trong câu này, cụm từ chỉ một phản ứng sinh học, không phải một cuộc đánh nhau theo nghĩa đen hay một chuyến đi bằng máy bay. Cụm từ này giúp giải thích vì sao căng thẳng có thể dẫn đến việc giải phóng hormone.

Luyện tập

Trong một bài học khoa học, the fight or flight response mô tả điều gì?

  1. Phản ứng tự động của cơ thể giúp một người chuẩn bị đối mặt với nguy hiểm hoặc bỏ chạy
  2. Một hormone vận chuyển máu trong cơ thể
  3. Một lựa chọn giữa đánh nhau và đi máy bay
Xem đáp án

Phản ứng tự động của cơ thể giúp một người chuẩn bị đối mặt với nguy hiểm hoặc bỏ chạy

that constrict key vessels, Cách dùng từ

1:58

làm co các mạch máu quan trọng,

increasing the resistance to flow Cách dùng từ

2:00

làm tăng lực cản dòng chảy

and raising the pressure upstream. Cách dùng từ

2:02

và làm tăng áp lực ở thượng nguồn.

Cách dùng từ

constrict key vessels: làm co các mạch máu quan trọng

constrict key vessels có nghĩa là làm cho các mạch máu quan trọng hẹp lại. Ở đây, key có nghĩa là “quan trọng”, còn constrict mô tả việc làm giảm độ rộng của một ống hoặc đường dẫn. Trong câu này, các hormone làm mạch máu hẹp lại, từ đó tăng sức cản đối với dòng máu và làm tăng áp suất ở phía thượng lưu. Cụm từ mô tả một thay đổi về mặt vật lý ở các mạch máu, không có nghĩa là chúng bị đóng hoàn toàn.

Luyện tập

Trong câu “Cold air can constrict small blood vessels in the skin”, constrict có nghĩa là gì?

  1. làm cho chúng hẹp hơn
  2. đóng chúng hoàn toàn
  3. di chuyển chúng đến một bộ phận khác của cơ thể
Xem đáp án

làm cho chúng hẹp hơn

Cách dùng từ

resistance to flow: lực cản vật lý đối với chuyển động của chất lưu

Ở đây, resistance to flow có nghĩa là lực cản vật lý mà máu gặp phải khi di chuyển qua mạch máu. Nó không có nghĩa là sự phản kháng về xã hội hay chính trị. Cụm từ này nêu một bước trong quan hệ nhân quả: khi mạch máu co lại, lối đi hẹp hơn nên máu khó đi qua hơn. Trong cụm danh từ này, resistance chỉ lực cản, còn cụm giới từ to flow xác định chuyển động đang bị cản trở.

Luyện tập

Trong câu này, resistance to flow có nghĩa là gì?

  1. lực cản vật lý mà chất lưu gặp phải khi chuyển động
  2. một nhóm xã hội phản đối luật
  3. hướng di chuyển của chất lưu
Xem đáp án

lực cản vật lý mà chất lưu gặp phải khi chuyển động

Cách dùng từ

the pressure upstream: áp suất trước một điểm cản dòng

Upstream mô tả vị trí so với hướng dòng chảy. Trong raising the pressure upstream, từ này cho biết nơi áp suất tăng: ở phía gần nguồn của đoạn mạch bị hẹp, trước khi máu đến điểm có lực cản lớn hơn. Upstream không chỉ dùng cho sông. Trong đường ống, mạch máu và các hệ thống có hướng khác, nó có nghĩa là hướng về nơi dòng chảy bắt nguồn. Ở đây, nó đứng sau pressure vì có chức năng như trạng từ chỉ nơi chốn.

Luyện tập

Đọc câu này: A clogged filter raises the pressure upstream. Áp suất tăng ở đâu?

  1. Ngay phía trên bộ lọc, bất kể hướng dòng chảy
  2. Ở phía nguồn, trước khi chất lưu đến bộ lọc
  3. Ở phía bên kia, sau khi chất lưu đi qua bộ lọc
Xem đáp án

Ở phía nguồn, trước khi chất lưu đến bộ lọc

Blood vessels can usually handle these fluctuations easily.

2:05

Mạch máu thường có thể xử lý các biến động này một cách dễ dàng.

Elastic fibers embedded in their walls make them resilient.

2:08

Các sợi đàn hồi được nhúng trong thành mạch giúp chúng có tính đàn hồi.

But if your blood pressure regularly rises

2:13

Nhưng nếu huyết áp của bạn thường xuyên tăng

above about 140 over 90,

2:15

lên trên khoảng 140 trên 90,

what we call hypertension, and stays there, Cụm từ

2:18

hay còn gọi là tăng huyết áp, và duy trì ở mức đó,

it can cause serious problems.

2:21

nó có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng.

Cụm từ

what we call hypertension:Đặt tên cho một tình trạng y khoa

what we call hypertension dùng để đặt tên y khoa cho tình trạng vừa được mô tả: huyết áp duy trì cao hơn mức đã nêu. Cụm từ này nối một mô tả có thể quan sát được với thuật ngữ được công nhận là hypertension; nó không phải một biệt danh tùy ý. Mẫu what we call + cụm danh từ hữu ích khi phần giải thích mô tả một điều trước, rồi đưa ra tên chuyên môn hoặc tên thường dùng của điều đó.

Luyện tập

Trong ví dụ, what we call hypertension có chức năng gì?

  1. Mô tả một cuộc gọi điện thoại
  2. Nói rằng tình trạng đó chỉ là một biệt danh
  3. Đặt tên y khoa cho tình trạng đó
  4. Hỏi nên chọn tên nào
Xem đáp án

Đặt tên y khoa cho tình trạng đó

That's because the extra strain on the arterial wall Ghi chú

2:23

Đó là do áp lực thừa lên thành động mạch

can produce small tears.

2:26

có thể tạo ra những vết rách nhỏ.

Mạch ý

That's because:Nối kết quả với nguyên nhân

That's because quy chiếu về toàn bộ phát biểu ngay trước đó và đưa ra nguyên nhân của phát biểu ấy. Ở đây, that chỉ kết luận rằng huyết áp cao có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng, chứ không chỉ một từ riêng lẻ. Cụm từ này sắp xếp thông tin theo thứ tự kết quả rồi đến nguyên nhân: nêu một kết quả hoặc tình huống trước, sau đó giải thích vì sao nó xảy ra. Cách nói này đặc biệt tự nhiên trong lời giải thích và bài thuyết trình.

Luyện tập

Hành lang tối. Theo cách nói trong ví dụ, cụm từ nào nối kết quả này với nguyên nhân phù hợp nhất?

  1. What we call
  2. On the other hand
  3. For example
  4. That's because
Xem đáp án

That's because

Cách dùng từ

extra strain on the arterial wall: tải trọng vật lý thêm lên thành động mạch

extra strain on the arterial wall là một cụm danh từ chỉ tải trọng hoặc lực vật lý thêm mà thành động mạch phải chịu. Ở đây, strain nói đến gánh nặng cơ học lên mô, không phải sự lo lắng hay áp lực cảm xúc. Cụm on the arterial wall cho biết bộ phận nhận tải trọng là thành động mạch, còn extra cho biết tải trọng này lớn hơn bình thường. Trong câu, tải trọng thêm này được nêu là nguyên nhân tạo ra những vết rách nhỏ.

Luyện tập

Trong câu này, extra strain on the arterial wall có nghĩa là gì?

  1. Một loại virus về mặt di truyền
  2. Chuyển động đi lên của thành động mạch
  3. Sự lo lắng cảm xúc về động mạch
  4. Tải trọng vật lý thêm lên thành động mạch
Xem đáp án

Tải trọng vật lý thêm lên thành động mạch

When the injured tissue swells up, Cụm động từ

2:28

Khi mô bị thương sưng lên,

substances that respond to the inflammation,

2:30

các chất phản ứng với tình trạng viêm,

like white blood cells, collect around the tears.

2:33

như bạch cầu, sẽ tập trung quanh các vết rách.

Cụm động từ

swells up: sưng lên

swells up là dạng ngôi thứ ba số ít của swell up. Cụm này có nghĩa là trở nên to hơn và sưng lên rõ rệt, như mô bị thương có thể xảy ra trong quá trình viêm. Up ở đây không chỉ chuyển động hướng lên trên. Nó thêm ý rằng chỗ sưng đang hình thành hoặc trở nên rõ hơn, vì vậy cả cụm diễn tả sự chuyển sang trạng thái bị sưng.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của swell up để hoàn thành câu: After the bee sting, her finger ____.

Xem đáp án

swelled up

Fat and cholesterol floating in the blood latch on too, Cụm động từ

2:36

Chất béo và cholesterol trôi nổi trong máu cũng bám vào,

Cụm động từ

latch on: bám vào và giữ chặt

Trong câu này, latch on có nghĩa là bám vào và giữ chặt. Chất béo và cholesterol được miêu tả sinh động như đang mắc vào một vùng đã bị tổn thương, thay vì chỉ trôi qua. Ở đây, latch on là một cụm động từ, không phải danh từ latch có nghĩa là chốt cửa. Vị trí mà chúng bám vào được hiểu từ ngữ cảnh; khi nêu rõ đối tượng, hãy dùng latch on to + danh từ.

Luyện tập

Trong ví dụ, latch on có nghĩa là gì?

  1. trôi ra xa
  2. bám vào và giữ chặt
  3. đóng cửa bằng chốt
  4. vỡ thành từng mảnh
Xem đáp án

bám vào và giữ chặt

eventually building up to form a plaque Cụm động từ

2:40

dần dần tích tụ để tạo thành mảng bám

Cụm động từ

eventually building up to form a plaque: sự tích tụ dần dần và kết quả

Building up có nghĩa là dần tích tụ hoặc tăng lên theo thời gian. Ở đây, chất béo và cholesterol tiếp tục tích tụ chứ không xuất hiện toàn bộ cùng một lúc. Eventually hướng đến kết quả xảy ra sau đó, còn to form a plaque cho biết kết quả ấy là sự hình thành mảng bám. Mệnh đề -ing bổ sung điều xảy ra sau khi các chất bám vào: sự tích tụ dần dần tạo ra mảng bám.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của build up, sau đó là to form: Minerals collected inside the pipe for years, eventually ____ a hard layer.

Xem đáp án

building up to form

that stiffens and thickens the inner arterial wall.

2:43

làm cứng và dày thành trong của động mạch.

This condition is called atherosclerosis, Cách dùng từ

2:47

Tình trạng này được gọi là xơ vữa động mạch,

and it can have dangerous consequences.

2:50

và nó có thể gây ra những hậu quả nguy hiểm.

Cách dùng từ

atherosclerosis: bệnh động mạch liên quan đến mảng bám

Atherosclerosis là tên y khoa cụ thể của một căn bệnh trong đó mảng bám tích tụ bên trong động mạch. Sự tích tụ này làm thành động mạch dày và cứng hơn, đồng thời có thể thu hẹp khoảng trống để máu lưu thông. Ở đây, This condition chỉ lại sự thay đổi liên quan đến mảng bám vừa được mô tả, còn called atherosclerosis cho biết tên chính thức của tình trạng đó. Hãy hiểu từ này là tên đầy đủ của một căn bệnh, không phải tính từ chung có nghĩa là cứng.

Luyện tập

Trong câu này, atherosclerosis là tên của tình trạng nào?

  1. Một căn bệnh liên quan đến mảng bám làm động mạch dày và cứng hơn
  2. Một phương pháp điều trị làm rộng động mạch
  3. Nhịp tim tăng tạm thời
  4. Một vết rách trên da
Xem đáp án

Một căn bệnh liên quan đến mảng bám làm động mạch dày và cứng hơn

If the plaque ruptures,

2:52

Nếu mảng bám bị vỡ,

a blood clot forms on top of the tear,

2:54

một cục máu đông sẽ hình thành trên bề mặt vết rách,

clogging the already narrowed pipe. Mạch ý

2:56

làm tắc nghẽn đường ống vốn đã bị thu hẹp.

Mạch ý

clogging the already narrowed pipe: trình tự và phép so sánh mạch máu

Mệnh đề -ing clogging the already narrowed pipe bổ sung kết quả của việc cục máu đông hình thành: nó tiếp tục chặn đường lưu thông của máu. Pipe tiếp nối phép so sánh mạch máu với đường ống, giúp người nghe dễ hình dung một quá trình y khoa không thể nhìn thấy. Thứ tự rất quan trọng. Already narrowed cho biết mảng bám đã làm không gian hẹp lại trước; sau đó, cục máu đông mới gây thêm sự tắc nghẽn. Câu này không có nghĩa là chính cục máu đông đã làm mạch máu hẹp lại từ đầu.

Luyện tập

clogging the already narrowed pipe thể hiện trình tự nào?

  1. Mạch máu biến thành một đường ống thật sau khi bị rách.
  2. Mảng bám đã làm mạch máu hẹp lại, sau đó cục máu đông tiếp tục làm tắc mạch.
  3. Cục máu đông làm một mạch máu rộng trở nên rộng hơn nữa.
  4. Cục máu đông mở mạch máu trước khi mảng bám xuất hiện.
Xem đáp án

Mảng bám đã làm mạch máu hẹp lại, sau đó cục máu đông tiếp tục làm tắc mạch.

If the clot is big enough, Ngữ pháp

2:59

Nếu cục máu đông đủ lớn,

it can completely block the flow of oxygen Cụm từ

3:01

nó có thể chặn hoàn toàn luồng oxy

and nutrients to cells downstream. Cách dùng từ

3:03

và chất dinh dưỡng đến các tế bào ở hạ nguồn.

Ngữ pháp

is big enough: tính từ + enough

Big enough có nghĩa là đủ lớn để một kết quả xảy ra. Trong câu này, cục máu đông có thể đạt đến kích thước khiến nó chặn hoàn toàn dòng chảy. Khi enough bổ nghĩa cho tính từ, nó đứng sau tính từ: big enough, strong enough hoặc clear enough. Cấu trúc này thường có to + động từ hoặc for + danh từ theo sau: big enough to cause a problem; big enough for the books.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng big + enough: The storage box is ____ to hold all the toys.

Xem đáp án

big enough

Cụm từ

block the flow of oxygen and nutrients: chặn dòng ôxy và chất dinh dưỡng

Block the flow of X có nghĩa là cản trở hoặc ngăn X khi nó di chuyển theo một đường đi. Ở đây, oxygen and nutrients là những thứ có thể bị ngăn không cho di chuyển đến các tế bào. Trong cấu trúc block + the flow + of + danh từ, flow là danh từ và cụm từ sau of cho biết thứ gì đang di chuyển. Cấu trúc này dùng được cho chuyển động vật lý và cả những thứ được xem như một dòng chảy, chẳng hạn như thông tin.

Luyện tập

Dùng cấu trúc block + the flow + of để hoàn thành câu: A dirty filter can ____ air into the room.

Xem đáp án

block the flow of

Cách dùng từ

downstream: xa hơn theo hướng dòng chảy

Trong câu này, downstream mô tả các tế bào nằm xa hơn theo hướng máu thường chảy. Nếu cục máu đông chặn dòng chảy đó, ôxy và chất dinh dưỡng không thể đến được các tế bào ấy. Từ này không chỉ dùng cho sông ngòi. Trong y học và các hệ thống khác, nó có thể chỉ một vị trí hoặc giai đoạn ở phía sau trong một dòng chảy, quy trình hoặc chuỗi tác động.

Luyện tập

Dùng từ được tô nổi bật để hoàn thành câu mới: The filter keeps debris from reaching the pumps ____.

Xem đáp án

downstream

In vessels that feed the heart, Cách dùng từ

3:06

Ở những mạch máu nuôi tim,

that will cause a heart attack,

3:08

điều đó sẽ gây ra một cơn nhồi máu cơ tim,

Cách dùng từ

feed the heart: cung cấp máu cho tim

Ở đây, feed có nghĩa là “cung cấp”, không phải “cho ăn”. Các mạch máu feed the heart đưa máu, và nhờ đó đưa ôxy cùng chất dinh dưỡng, đến cơ tim. Nghĩa “cung cấp” này thường được dùng khi một mạch, ống, dây cáp hoặc nguồn đầu vào đưa thứ cần thiết vào một cơ quan, máy móc hoặc hệ thống.

Luyện tập

feed the heart có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Cho tim ăn trực tiếp
  2. Cung cấp máu cho tim
  3. Lấy ôxy ra khỏi tim
  4. Làm tim đập chậm hơn
Xem đáp án

Cung cấp máu cho tim

when oxygen-deprived cardiac muscle cells start to die. Cách dùng từ

3:10

khi các tế bào cơ tim thiếu oxy bắt đầu chết đi.

Cách dùng từ

oxygen-deprived cardiac muscle cells: các tế bào cơ tim bị thiếu oxy

oxygen-deprived cardiac muscle cells là một cụm danh từ có từ trung tâm là cells. cardiac muscle cho biết loại tế bào, còn oxygen-deprived mô tả trạng thái của chúng: các tế bào không nhận đủ oxy. Trong các từ ghép như oxygen-deprived và sleep-deprived, danh từ đứng trước -deprived cho biết thứ đang bị thiếu. Ở đây, deprived không có nghĩa là “thiệt thòi về mặt xã hội”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một tính từ ghép có nghĩa là “không ngủ đủ”: After studying all night, the ____ student had trouble focusing.

Xem đáp án

sleep-deprived

If the clot cuts off blood flow to the brain, Cụm động từ

3:15

Nếu cục máu đông cắt đứt lưu lượng máu đến não,

it causes a stroke.

3:17

nó sẽ gây ra một cơn đột quỵ.

Cụm động từ

cuts off blood flow: chặn dòng máu

Ở đây, cuts off blood flow có nghĩa là chặn sự lưu thông của máu khiến máu không thể đến não. Cut off được dùng theo nghĩa bóng; không có dụng cụ nào thực sự cắt cả. Cuts ở dạng ngôi thứ ba số ít vì chủ ngữ là the clot. Cấu trúc là cut off + thứ bị ngừng lại, như trong cut off power, water, communication hoặc access.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cơn bão đã làm ngừng hoàn toàn nguồn điện cung cấp cho ngôi làng?

  1. The storm reduced the power supply to the village.
  2. The storm cut off power to the village.
  3. The storm restored power to the village.
Xem đáp án

The storm cut off power to the village.

Dangerously clogged blood vessels can be widened

3:20

Các mạch máu bị tắc nghẽn nguy hiểm có thể được làm rộng ra

by a procedure called an angioplasty. Cách dùng từ

3:23

bằng một thủ thuật gọi là nong mạch.

Cách dùng từ

a procedure called an angioplasty: dùng called để giới thiệu thuật ngữ y khoa

Trong a procedure called an angioplasty, procedure chỉ loại sự việc nói chung, còn angioplasty là tên cụ thể. Cấu trúc này giới thiệu một thuật ngữ chuyên môn bằng cách nói trước đó là loại gì. Ở đây, called là mệnh đề quan hệ rút gọn mang nghĩa “được gọi là” hoặc “có tên là”, không phải động từ “gọi điện”.

Luyện tập

Trong câu này, cấu trúc a procedure called an angioplasty có chức năng gì?

  1. Giải thích từng bước cách mở rộng mạch máu
  2. Nêu tên một loại thuốc dùng để làm tan cục máu đông
  3. Nêu tên một thủ thuật y khoa sau khi cho biết loại chung của nó
  4. Mô tả một người đã gọi điện cho bệnh viện
Xem đáp án

Nêu tên một thủ thuật y khoa sau khi cho biết loại chung của nó

There, doctors thread a wire through the vessel Cách dùng từ

3:25

Tại đó, các bác sĩ luồn một sợi dây qua mạch máu

to the obstructed site,

3:29

đến vị trí bị tắc,

and then pass a deflated balloon catheter over the wire. Cách dùng từ

3:30

và sau đó đưa một ống thông bóng bị xẹp dọc theo sợi dây.

Cách dùng từ

thread a wire through the vessel: dẫn vật mảnh qua một lối hẹp

Ở đây, thread là một động từ. Thread a wire through the vessel có nghĩa là cẩn thận dẫn một vật mảnh và mềm dẻo đi qua một lối hẹp; through the vessel cho biết đường đi, còn to the obstructed site cho biết đích đến. Cấu trúc thread + vật thể + through + lối đi dùng khi mô tả việc dẫn một vật dài, mảnh qua một khe hoặc ống hẹp. Nó nhấn mạnh chuyển động có kiểm soát theo đường đi, chứ không chỉ đặt hoặc ném vật gì vào đó.

Luyện tập

Trong thread a wire through the vessel, thread có nghĩa là gì?

  1. Cẩn thận dẫn một vật mảnh qua một lối đi
  2. Đăng một tin nhắn trong cuộc thảo luận trực tuyến
  3. Đặt sợi dây lên trên mạch máu
  4. Cắt sợi dây thành những đoạn ngắn
Xem đáp án

Cẩn thận dẫn một vật mảnh qua một lối đi

Cách dùng từ

a deflated balloon catheter: ống thông bóng chưa bơm căng

Trong a deflated balloon catheter, catheter là danh từ chính. Balloon cho biết ống thông có một bóng có thể giãn ra, còn deflated cho biết bóng này vẫn đang xẹp chứ chưa được làm căng. Trong cụm từ y khoa này, balloon là một bộ phận của ống thông, không phải bóng đồ chơi. Các từ bổ nghĩa đứng trước thu hẹp ý nghĩa từng bước: đây là một ống thông, cụ thể là ống thông bóng, ở trạng thái chưa được làm căng.

Luyện tập

a deflated balloon catheter ở đây có nghĩa là gì?

  1. Ống thông có bóng vẫn đang xẹp
  2. Ống thông có bóng đã được làm căng
  3. Dây dùng để dẫn một quả bóng đồ chơi thông thường
Xem đáp án

Ống thông có bóng vẫn đang xẹp

When the balloon is inflated,

3:34

Khi bóng được bơm phồng lên,

it forces the passageway open again. Cụm từ

3:36

nó sẽ ép lối đi mở ra trở lại.

Cụm từ

forces the passageway open again: force + tân ngữ + tính từ

Trong forces the passageway open, forces là động từ chính, the passageway là tân ngữ, còn open là tính từ chỉ trạng thái kết quả của tân ngữ. Cấu trúc force + tân ngữ + tính từ có nghĩa là áp lực hoặc sức mạnh làm cho tân ngữ chuyển sang trạng thái được nêu. Ở đây, bóng đã căng làm cho đường thông chuyển sang trạng thái mở. Again cho biết đường thông từng mở trước đó và nay được đưa trở lại trạng thái ấy; open không phải là động từ thứ hai.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc kết quả bằng dạng quá khứ của force và tính từ open: The strong wind ____ the stuck door ____.

Xem đáp án

forced · open

Sometimes a rigid tube called a stent Cách dùng từ

3:39

Đôi khi một ống cứng gọi là stent

is placed in the vessel to help hold it open, Cụm từ

3:41

được đặt trong mạch máu để giúp giữ cho nó luôn mở,

Cách dùng từ

a rigid tube called a stent: giới thiệu thuật ngữ bằng called

Rigid tube đưa ra mô tả đơn giản trước: một ống cứng. Called a stent sau đó cung cấp thuật ngữ y khoa và cho biết ống này có tên là stent. Mẫu a/an + danh từ thông thường + called + tên hoặc thuật ngữ giúp giải thích từ vựng chưa quen thuộc. Ở đây, called a stent bổ nghĩa cho tube; nó không mô tả một hành động do chiếc ống thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng called để giới thiệu thuật ngữ y khoa: The doctor examined the ear with a small device ____ an otoscope.

Xem đáp án

called

Cụm từ

hold it open: hold + tân ngữ + tính từ

Trong hold it open, hold có nghĩa là giữ cho hoặc duy trì, chứ không chỉ đơn giản là cầm nắm. It chỉ vessel, còn open mô tả trạng thái mà mạch máu được duy trì. Vì vậy, stent giúp giữ cho lối đi không bị tắc. Mẫu có thể áp dụng là hold + tân ngữ + tính từ. Tính từ nêu trạng thái được duy trì, như trong hold the door open, hold the ladder steady hoặc hold your hand still.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu hold + tân ngữ + tính từ: This small stand can ____ the lid ____ while you work.

Xem đáp án

hold · open

letting the blood flow freely to replenish Cách dùng từ

3:44

cho phép máu lưu thông tự do để bổ sung

the oxygen-starved cells downstream.

3:47

cho các tế bào đang bị thiếu oxy ở hạ nguồn.

Cách dùng từ

replenish the oxygen-starved cells downstream: khôi phục ôxy cho các tế bào ở phía hạ lưu

Ở đây, replenish có nghĩa là khôi phục một thứ đã bị tiêu hao hoặc đang thiếu. Máu không tạo ra tế bào mới; nó đưa ôxy trở lại các tế bào từng nhận quá ít ôxy. Vì vậy, replenish the cells là cách nói khoa học ngắn gọn cho việc khôi phục nguồn cung ôxy của các tế bào. Oxygen-starved có nghĩa là thiếu ôxy nghiêm trọng, không phải đói. Downstream xác định các tế bào nằm xa hơn theo hướng dòng máu, sau vị trí bị ảnh hưởng.

Luyện tập

Trong câu này, replenish the oxygen-starved cells downstream có nghĩa là gì?

  1. Cụm từ loại bỏ các tế bào đã dùng quá nhiều ôxy.
  2. Cụm từ có nghĩa là khôi phục ôxy cho các tế bào nằm xa hơn theo hướng dòng máu.
  3. Cụm từ khiến các tế bào ở xa hơn trong mạch tự tạo ra máu.
Xem đáp án

Cụm từ có nghĩa là khôi phục ôxy cho các tế bào nằm xa hơn theo hướng dòng máu.

Staying flexible under pressure Thành ngữ

3:50

Duy trì sự linh hoạt dưới áp lực

is a tough job for arteries.

3:52

là một công việc khó khăn đối với động mạch.

Thành ngữ

Staying flexible under pressure: nghĩa đen và nghĩa bóng

Trong câu này, cụm từ trước hết mang nghĩa đen: động mạch phải duy trì độ đàn hồi khi máu tạo ra áp lực vật lý lên thành động mạch. Cụm từ cũng gợi đến ý nghĩa bóng quen thuộc của staying flexible under pressure, tức là tiếp tục thích nghi trong tình huống căng thẳng. Việc kết hợp hai cách hiểu tạo ra lối chơi chữ và giúp lời giải thích khoa học kết thúc một cách đáng nhớ.

Luyện tập

Điều gì khiến Staying flexible under pressure có hiệu quả trong câu nói về động mạch?

  1. Cụm từ có nghĩa là động mạch trở nên cứng mỗi khi máu bắt đầu chảy.
  2. Cụm từ nói rằng động mạch có cảm xúc của con người khi công việc trở nên khó khăn.
  3. Cụm từ vừa mô tả áp lực vật lý của máu, vừa gợi đến việc thích nghi trong một tình huống căng thẳng.
Xem đáp án

Cụm từ vừa mô tả áp lực vật lý của máu, vừa gợi đến việc thích nghi trong một tình huống căng thẳng.

The fluid they pump is composed of substances Cụm từ

3:54

Chất lỏng mà chúng bơm được tạo thành từ các chất

that can get sticky and clog them. Cách dùng từ

3:56

có thể trở nên dính và làm tắc nghẽn chúng.

Cụm từ

is composed of: nêu những gì tạo nên một tổng thể

Is composed of cho biết một tổng thể gồm các bộ phận hoặc chất được nêu sau of. Ở đây, the fluid là tổng thể còn substances là các thành phần của nó. Cấu trúc là whole + be + composed of + components. Composed ở đây có nghĩa là “được tạo thành từ”, không phải “được viết” hay “được soạn thành nhạc”. Cấu trúc này thường gặp trong phần giải thích khoa học và các mô tả trang trọng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be composed of: The research team ____ six scientists.

Xem đáp án

is composed of

Cách dùng từ

get sticky and clog them: liên kết sự thay đổi với kết quả

Get sticky có nghĩa là “trở nên dính”: cấu trúc get + tính từ diễn tả sự thay đổi trạng thái, không chỉ một trạng thái đã tồn tại. Sticky ở đây cho biết chất đó dễ bám hoặc tích tụ, chứ không nhất thiết phải dính như keo. Cùng một chủ ngữ substances thực hiện cả hai hành động: các chất có thể get sticky và có thể clog them. Trong ngữ cảnh trước đó, them chỉ arteries, vì vậy clog có nghĩa là làm tắc một lối đi và cản trở dòng chảy. Cụm từ này liên kết một thay đổi với kết quả có thể xảy ra.

Luyện tập

Câu nào cho thấy một chất trở nên dính rồi làm tắc một lối đi?

  1. The narrow tube can clean the sticky syrup.
  2. The syrup is stored beside the clean tube.
  3. The syrup can get sticky and clog the narrow tube.
Xem đáp án

The syrup can get sticky and clog the narrow tube.

And your typical healthy heart

3:59

Và trái tim khỏe mạnh điển hình của bạn

beats about 70 times a minute

4:01

đập khoảng 70 lần một phút

and at least 2 and a half billion times

4:03

và ít nhất 2,5 tỷ lần

during an average lifetime.

4:05

trong một tuổi thọ trung bình.

That may sound like an insurmountable amount of pressure, Mạch ý

4:07

Điều đó nghe có vẻ như một lượng áp lực không thể vượt qua,

but don't worry.

4:11

nhưng đừng lo.

Mạch ý

may sound like ... but don't worry: ghi nhận lo lắng rồi trấn an

May sound like nêu ra một ấn tượng ban đầu có thể xuất hiện, chứ không khẳng định một sự thật đã được xác nhận. Ở đây, cụm từ thừa nhận rằng mức áp lực đó có thể có vẻ quá lớn để chịu đựng. Sau đó, but don't worry chuyển hướng lời giải thích và trấn an người nghe. Toàn bộ cấu trúc sắp xếp lời giải thích theo hai bước: ghi nhận mối lo trước, rồi báo hiệu rằng sắp có lý do để cảm thấy yên tâm.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc mục tiêu tốt nhất để ghi nhận một ấn tượng ban đầu đáng lo rồi trấn an người nghe?

  1. This may sound like a complicated process, and you should be even more worried.
  2. This may sound like a complicated process, but don't worry; I'll explain each step.
  3. This is definitely a complicated process, so there is no reason to explain it.
Xem đáp án

This may sound like a complicated process, but don't worry; I'll explain each step.

Your arteries are well-suited for the challenge. Cụm từ

4:12

Động mạch của bạn hoàn toàn phù hợp để đối phó với thử thách đó.

Cụm từ

be well-suited for the challenge: rất phù hợp với một nhiệm vụ

Are well-suited for the challenge có nghĩa là các đặc điểm của động mạch khiến chúng rất phù hợp với một nhiệm vụ khó. Trong câu này, the challenge là chịu được mức áp lực đã được mô tả trước đó, chứ không phải tham gia một cuộc thi. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là be well-suited for + danh từ. Nó có thể nối một người, công cụ, hệ thống hoặc bộ phận cơ thể với nhiệm vụ hay tình huống phù hợp với đặc điểm của đối tượng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu well-suited for: This lightweight camera is ____ travel.

Xem đáp án

well-suited for