Cách sử dụng so & such - Bài Học Tiếng Anh Mini: tài liệu học tiếng Anh
British Council | English
Tổng quan video: Bài học đối chiếu so và such qua các ví dụ về sự hào hứng, mệt mỏi, một bài học thú vị, cảm giác đáng tiếc và sự bất ngờ, đồng thời chỉ ra cấu trúc nào theo sau mỗi từ nhấn mạnh. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. Trong so excited. từ so đứng ngay trước tính từ để tăng cường mức độ. Bạn sẽ biết nhận diện và sử dụng cấu trúc so + tính từ khi mô tả một trạng thái hoặc phẩm chất nổi bật, đồng thời tránh lỗi đặt so trực tiếp trước một cụm danh từ. Loại: Ngữ pháp và mẫu câu. 2. Trong such an interesting lesson, such bổ nghĩa cho cả cụm danh từ gồm mạo từ, tính từ và danh từ. Bạn sẽ có thể tạo đúng cấu trúc such + tính từ + danh từ và hiểu rằng chính sự hiện diện của danh từ, chứ không chỉ mức độ của tính từ, là yếu tố quyết định lựa chọn này. Loại: Ngữ pháp và mẫu câu. 3. such a shame or such a pity. giới thiệu hai cách diễn đạt quen thuộc để bày tỏ sự tiếc nuối trước một tình huống không may. Bạn sẽ hiểu shame ở đây nói về một điều đáng tiếc chứ không phải sự xấu hổ cá nhân, rồi dùng cả hai cụm từ tự nhiên khi phản hồi về cơ hội bị bỏ lỡ hoặc sự việc gây thất vọng. Loại: Cụm từ cố định và kết hợp từ.
Nội dung bài học
so excited: so + tính từ
Trong so excited, so bổ nghĩa trực tiếp cho tính từ excited và làm cảm xúc mạnh hơn. Người nói muốn diễn đạt rằng mình “rất hào hứng”, với cảm xúc rõ rệt. Mẫu có thể dùng lại là so + tính từ hoặc so + trạng từ. Ở đây, sau so là tính từ, không phải cụm danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành bằng so hoặc such: After winning the match, Leo was ____ excited that he jumped up and down.
Xem đáp án
so
I have such an interesting lesson for you today. Ngữ pháp
0:02Hôm nay mình có một bài học cực kỳ thú vị cho các bạn.
such an interesting lesson: such + cụm danh từ
Trong such an interesting lesson, such bổ nghĩa cho toàn bộ cụm danh từ an interesting lesson và làm nổi bật loại hoặc đặc điểm của bài học. Lesson là danh từ đếm được số ít nên cụm từ cần a/an. Vì interesting bắt đầu bằng âm nguyên âm, mẫu là such + an + tính từ + danh từ số ít.
Luyện tập
Hoàn thành bằng dạng đúng của such và mạo từ cần thiết: The class heard ____ amazing story that everyone stayed quiet.
Xem đáp án
such an
Do you ever get confused between using so and such? Cụm từ
0:10Các bạn có bao giờ nhầm lẫn giữa cách dùng so và such không?
get confused between using so and such?: nhầm lẫn giữa hai cách dùng
get confused between A and B có nghĩa là không chắc nên chọn điều nào trong hai điều, hoặc nhầm lẫn hai điều đó với nhau. Ở đây, A là using so và B là using such. Từ using thứ hai được hiểu ngầm sau and; ý đầy đủ là get confused between using so and using such. Câu hỏi Do you ever get confused ...? hỏi liệu đôi khi bạn có gặp khó khăn này không. Cụm từ này cũng dùng được với từ vựng, quy tắc, lựa chọn, tuyến đường và những cặp đối tượng dễ nhầm lẫn khác.
Luyện tập
Câu nào dùng get confused between A and B để nói rằng hai lựa chọn dễ bị nhầm lẫn?
- I confuse the two bus routes.
- I get confused between the two bus routes.
- I get confused about the two bus routes.
Xem đáp án
I get confused between the two bus routes.
Don't worry: cách trấn an người nghe
Don't worry có hình thức là một mệnh lệnh phủ định, nhưng ở đây nó có chức năng trấn an người nghe. Người nói muốn cho người nghe biết rằng nhầm lẫn giữa so và such không phải là vấn đề lớn và phần giải thích tiếp theo sẽ giúp ích; đây không phải là lời ra lệnh gay gắt bảo người nghe ngừng lo lắng. Đặt ở đầu bài học, cụm từ này làm giảm sự lo lắng của người nghe và khiến phần giải thích sau đó trở nên thân thiện hơn. Cách trấn an này cũng có thể đứng trước một lời đề nghị giúp đỡ, một giải pháp hoặc lời khẳng định rằng vấn đề có thể xử lý được.
Luyện tập
Đúng hay sai: Trong phần mở đầu thân thiện của một bài học, Don't worry chủ yếu dùng để trấn an người nghe chứ không phải để nghiêm khắc ra lệnh họ đừng lo lắng.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Đúng
super easy: super thân mật mang nghĩa very
Ở đây, super là trạng từ chỉ mức độ, mang nghĩa very. Nó đứng ngay trước tính từ easy, vì vậy super easy có nghĩa là very easy. Cách dùng này nhấn mạnh lời miêu tả và tạo sắc thái sinh động, thân thiện mà không thay đổi nghĩa cơ bản của easy.
Luyện tập
Bạn đang nhắn tin với một người bạn về một trò chơi đơn giản. Câu nào dùng super một cách tự nhiên với nghĩa very?
- The game is super easy.
- The game is easy super.
- The game is a super easy.
Xem đáp án
The game is super easy.
Today, I'm going to show you how to use them. Mạch ý
0:15Hôm nay, mình sẽ chỉ cho các bạn cách sử dụng chúng.
I'm going to show you how to...: báo trước nội dung hướng dẫn
Trong I'm going to show you how to..., người nói báo trước phần tiếp theo của một bài học hoặc phần hướng dẫn. Cấu trúc này cho người nghe biết rằng sắp có phần minh họa và nêu rõ hành động họ sẽ học. Cấu trúc là show + người + how to + động từ nguyên mẫu, như trong show you how to use. Ở đây, them chỉ so và such đã được nhắc đến trước đó. Going to đánh dấu hành động tiếp theo mà người nói đã lên kế hoạch; nó không diễn tả sự di chuyển cơ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu mở đầu bài hướng dẫn bằng đúng cấu trúc trong bài học: I'm going to ____ draw a cat.
Xem đáp án
show you how to
This is such an interesting lesson.
0:28Đây quả là một bài học thú vị (such an interesting lesson).
I do try: do nhấn mạnh trong câu khẳng định
Trong I do try, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh một câu khẳng định. Câu đơn giản hơn I try chỉ nêu sự việc; I do try có nghĩa là “tôi thực sự cố gắng” hoặc “tôi quả thật có nỗ lực”. Ở đây, câu trả lời sau Thanks vừa tiếp nhận lời nhận xét vừa nhấn mạnh rằng nỗ lực đó là thật. Do nhấn mạnh cũng có thể dùng để đáp lại sự nghi ngờ hoặc thể hiện sự chân thành. Nó không biến câu thành câu hỏi, và động từ sau do vẫn ở dạng nguyên mẫu: do try.
Luyện tập
Một người bạn nghĩ rằng bạn không thích trò chơi này. Hãy hoàn thành câu trả lời bằng trợ động từ nhấn mạnh: I ____ enjoy it.
Xem đáp án
do
The other way that you can use such is just with the noun Mạch ý
0:40Cách khác để dùng such là chỉ kết hợp với danh từ,
The other way dùng để chuyển sang một phương pháp khác
The other way báo cho người nghe biết rằng người nói đang chuyển từ một phương pháp hoặc cách dùng đã được trình bày sang một phương pháp khác. Ở đây, way có nghĩa là “phương pháp” hoặc “cách dùng”, không phải một con đường thực tế. The chỉ một phương án cụ thể mà người nghe có thể xác định từ ngữ cảnh, thường là phương án còn lại trong hai phương án. Cụm từ này tổ chức lời giải thích: phương án đầu tiên đã kết thúc và phương án tiếp theo sắp bắt đầu.
Luyện tập
Có hai phương thức đặt lịch và một phương thức đã được trình bày. Hãy hoàn thành câu chuyển ý tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu chỉ phương thức còn lại: We have discussed one method. ____ is to call the office directly.
Xem đáp án
The other way
for phrases like such a shame or such a pity. Cụm từ
0:43cho những cụm từ như such a shame hoặc such a pity.
such a shame ... such a pity để bày tỏ sự tiếc nuối
Such a shame và such a pity là những cách nói thông dụng để cho biết một tình huống đáng thất vọng hoặc đáng tiếc. Trong câu này, chúng là ví dụ của cấu trúc such + a + danh từ số ít. Ở đây, shame có nghĩa là “một điều đáng tiếc”, không phải cảm giác tội lỗi hay sự nhục nhã trước công chúng. Những cụm từ này thể hiện phản ứng của người nói chứ không miêu tả hành vi của ai đó.
Luyện tập
such a shame có nghĩa gì ở đây? "It's such a shame that the school trip was cancelled."
- Việc chuyến đi của trường bị hủy thật đáng thất vọng.
- Việc hủy chuyến đi khiến mọi người cảm thấy tội lỗi.
- Chuyến đi của trường bị hủy vì có người cư xử không tốt.
Xem đáp án
Việc chuyến đi của trường bị hủy thật đáng thất vọng.
another one would be ... để thêm một ví dụ khác
Another one would be ... thêm một ví dụ nữa thuộc cùng nhóm. Another đánh dấu một mục bổ sung, còn one thay cho một danh từ như example để không cần lặp lại danh từ đó. Ở đây, would be giới thiệu mục tiếp theo như một ví dụ có thể dùng, chứ không dự đoán tương lai. Toàn bộ cấu trúc giúp người nói chuyển rõ ràng từ ví dụ này sang ví dụ tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu thứ hai bằng cấu trúc bốn từ bắt đầu bằng Another one và dùng would để thêm ví dụ: One musical instrument is the piano. ____ the guitar.
Xem đáp án
Another one would be
Oh my god như một thán từ thân mật mạnh
Oh my god là một thán từ thân mật mạnh, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc phấn khích. Ở đây, người nói phản ứng trước tin bất ngờ rằng mình được thăng chức, nên câu này thể hiện sự kinh ngạc vui mừng chứ không phải một lời nói theo nghĩa đen về Chúa. Cùng một cụm từ cũng có thể thể hiện sự sốc, sợ hãi hoặc khó chịu. Giọng điệu và tình huống cho biết người nói muốn thể hiện phản ứng nào.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng này: trong một email trang trọng gửi giáo viên, bạn viết “Oh my god, the school trip is tomorrow!”
- Phù hợp
- Không phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
can you believe I got that promotion? Ghi chú
1:00bạn có tin được là mình đã được thăng chức không?
Can you believe...? để chia sẻ sự ngạc nhiên
Can you believe...? có hình thức giống một câu hỏi có hoặc không, nhưng ở đây chủ yếu dùng để thể hiện sự ngạc nhiên và mời người nghe cùng chia sẻ phản ứng đó. Người nói vui mừng vì được thăng chức, chứ không nghiêm túc kiểm tra xem người nghe có tin đó là sự thật hay không. Một câu trả lời tự nhiên thường phản ứng trực tiếp với tin tức, chẳng hạn Congratulations! hoặc That’s amazing!, thay vì chỉ nói Yes hoặc No.
Luyện tập
Một người bạn nói: “Can you believe I won the art contest?” Người đó có nhiều khả năng đang làm gì?
- Yêu cầu bạn chứng minh rằng các cuộc thi mỹ thuật có tồn tại
- Chia sẻ sự ngạc nhiên và mời bạn phản ứng
- Kiểm tra xem bạn có biết ngữ pháp của won hay không
Xem đáp án
Chia sẻ sự ngạc nhiên và mời bạn phản ứng
got that promotion: dạng quá khứ của get a promotion
Get a promotion là cụm từ kết hợp tự nhiên, có nghĩa là nhận được vị trí hoặc cấp bậc cao hơn trong công việc. Trong ví dụ, got là dạng quá khứ của get, nên sự thay đổi nghề nghiệp đã xảy ra. Ở đây get có nghĩa là nhận được hoặc đạt được, chứ không phải cầm lấy một đồ vật. That promotion chỉ một lần thăng chức cụ thể đã rõ qua cuộc trò chuyện hoặc tình huống. Mẫu có thể áp dụng là get/got + a, the hoặc that + promotion; từ hạn định được chọn tùy theo lần thăng chức đó có cụ thể hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get a promotion: After working hard all year, Leo ____.
Xem đáp án
got a promotion