Thế Nào Là Cool?: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
777 từ 153 từ/phút

Giới thiệu video: Michael khám phá lịch sử văn hóa và tâm lý của “cool”. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “with it.” — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: nhận ra cách nói thân mật về người theo kịp xu hướng, không hiểu theo nghĩa đen là ở cạnh một vật. 2. “Italian concept of sprezzatura.” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: hiểu lý tưởng Ý thế kỷ XV về vẻ điềm tĩnh, không tốn công dù phải nỗ lực nhiều, và mối liên hệ với cool. 3. “the less worried you are with being cool, the more developed your brain is.” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng tương liên the less ..., the more ... cho hai mức độ đổi ngược chiều, đồng thời hiểu kết luận về não là một sự đơn giản hóa tu từ.

Nội dung bài học

Hey, Vsauce.

0:00

Chào, Vsauce.

Michael here.

0:01

Michael đây.

And a couple of weeks ago, Vice's new channel Noisey blindfolded me,

0:02

Và vài tuần trước, kênh mới Noisey của Vice đã bịt mắt tôi,

the Gregory Brothers,

0:07

nhóm Gregory Brothers,

about 200 other people,

0:08

cùng khoảng 200 người khác,

and then bused us to a hidden Skrillex show. Cách dùng từ

0:10

rồi đưa chúng tôi bằng xe buýt đến một buổi diễn bí mật của Skrillex.

Cách dùng từ

Bus someone to a place: chở ai đó bằng xe buýt đến một nơi

Ở đây, bus là ngoại động từ mang nghĩa vận chuyển người bằng xe buýt. Dạng quá khứ bused cho biết cả nhóm đã được chở đến một nơi nào đó bằng xe buýt. Cấu trúc có thể áp dụng lại là bus + người hoặc nhóm người + to + điểm đến. Người hoặc nhóm người là tân ngữ, còn to giới thiệu địa điểm họ được chở tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ và giới từ trong cấu trúc bus someone to a place: The school will ____ the team ____ the stadium.

Xem đáp án

bus · to

It was cool,

0:18

Buổi diễn rất ngầu,

but what is cool?

0:19

nhưng “ngầu” là gì?

I mean, what does it mean to be cool? Ngữ pháp

0:22

Ý tôi là, ngầu có nghĩa là gì?

Ngữ pháp

What does it mean to be ...?: hỏi ý nghĩa của một trạng thái hoặc bản sắc

Mẫu What does it mean to be + tính từ hoặc danh từ? dùng để hỏi về những phẩm chất, hệ quả hoặc ý nghĩa của việc có một trạng thái hay bản sắc nào đó. Trong câu này, cool là khái niệm được khám phá, không chỉ là một từ cần dịch. Về ngữ pháp, it hướng đến cụm nguyên mẫu to be cool ở phía sau, và cụm này cung cấp nội dung cho mean. Cấu trúc nguyên mẫu có to ở đây không diễn tả mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu câu hỏi suy ngẫm: What ____ to be independent?

Xem đáp án

does it mean

Cool is a judgment of taste. Cách dùng từ

0:26

Ngầu là một nhận định về gu thẩm mỹ.

Cách dùng từ

a judgment of taste: đánh giá dựa trên gu thẩm mỹ

Trong câu này, a judgment of taste có nghĩa là một đánh giá dựa trên điều mà một người thấy hợp thời, hấp dẫn hoặc đẹp mắt. Taste chỉ gu thẩm mỹ hoặc sở thích cá nhân, không phải vị của thức ăn; còn judgment có nghĩa là sự đánh giá, không phải phán quyết pháp lý. Cụm từ này cho thấy việc gọi một thứ là cool mang tính chủ quan: những người hoặc thời đại khác nhau có thể đánh giá nó khác nhau.

Luyện tập

Trong câu này, a judgment of taste có nghĩa là gì?

  1. Một bài kiểm tra xem thức ăn có vị thế nào
  2. Một đánh giá dựa trên sở thích cá nhân hoặc gu thẩm mỹ
  3. Một phán quyết pháp lý về quyền sở hữu
Xem đáp án

Một đánh giá dựa trên sở thích cá nhân hoặc gu thẩm mỹ

People who are cool are with it. Thành ngữ

0:28

Người ngầu luôn bắt kịp thời đại.

Thành ngữ

with it: nắm bắt các xu hướng hiện tại

With it là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là hiểu các ý tưởng và xu hướng hiện tại, vì vậy trông hiện đại hoặc hợp thời. Trong câu này, nó miêu tả những người được xem là cool; nó không có nghĩa là ở cùng một vật không được xác định theo nghĩa đen. Đại từ it là một phần cố định của thành ngữ và không chỉ một vật cụ thể nào trong cuộc trò chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ thân mật có nghĩa là “nắm bắt các xu hướng hiện tại”: Leo always knows the newest styles, so he is ____.

Xem đáp án

with it

They exhibit a style that people want to emulate.

0:31

Họ thể hiện một phong cách mà người khác muốn noi theo.

They're fashionable.

0:34

Họ hợp thời.

But being cool isn't just about confidence or being above the situation. Ngữ pháp

0:35

Nhưng ngầu không chỉ là tự tin hay tỏ ra không bị hoàn cảnh chi phối.

Ngữ pháp

isn't just about: bác bỏ lời giải thích chỉ dựa trên một yếu tố

Trong câu này, isn't just about cho biết sự tự tin hoặc vẻ như không bị tình huống chi phối là một phần của ý niệm đó, nhưng không phải toàn bộ lời giải thích. Ở đây, just giới hạn phạm vi: nó có nghĩa là “chỉ”, không phải “vừa mới”. Dùng not just about + danh từ hoặc dạng -ing để sửa một lời giải thích quá đơn giản và mở đường cho một yếu tố khác: X isn't just about A; it also involves B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu cho biết một yếu tố không phải toàn bộ lời giải thích: Winning the game ____ one great player; teamwork matters too.

Xem đáp án

isn't just about

In fact,

0:41

Thực ra,

what is considered cool changes all the time. Ngữ pháp

0:41

những gì được coi là ngầu luôn thay đổi.

Ngữ pháp

what is considered cool dùng làm mệnh đề chủ ngữ

Trong what is considered cool changes all the time, toàn bộ mệnh đề what is considered cool là chủ ngữ của changes. Cụm này có nghĩa là “những điều hoặc phẩm chất mà mọi người đánh giá là ngầu”. Ở đây, what không dùng để đặt câu hỏi; nó có nghĩa là “điều hoặc những điều mà”. Bên trong mệnh đề, is considered ở thể bị động: con người đưa ra đánh giá, còn điều được mô tả là cool nhận đánh giá đó. Mẫu what is considered + tính từ hoặc danh từ tạo thành một đơn vị giống danh từ để đặt vào một câu lớn hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề what làm chủ ngữ và có nghĩa là “những điều mọi người đánh giá là vui có thể thay đổi”?

  1. What is considered fun can change.
  2. What do people consider fun?
  3. Why is this game considered fun?
Xem đáp án

What is considered fun can change.

Here's a fantastic illustration charting by time and location what was generally considered cool.

0:45

Đây là một hình minh họa tuyệt vời, cho thấy những gì thường được coi là ngầu theo từng thời điểm và địa điểm.

To truly get to the origin of what we today mean by cool, Cụm từ

0:52

Để thực sự lần về nguồn gốc của ý nghĩa từ “cool” ngày nay,

we're going to have to go back to West Africa in the 15th century.

0:57

chúng ta phải quay lại Tây Phi vào thế kỷ 15.

Cụm từ

get to the origin of: lần một điều đến tận nguồn

Trong câu này, get to the origin of có nghĩa là lần ngược một ý tưởng cho đến khi chạm tới điểm khởi đầu hoặc nguồn gốc thật sự của nó. Get to diễn tả sự tiến triển của quá trình tìm hiểu, chứ không phải sự di chuyển đến một địa điểm vật lý. Cấu trúc là get to the origin of + danh từ hoặc cụm danh từ. Cấu trúc này hữu ích khi người nói cần xem xét lịch sử hay bằng chứng từ trước đó rồi mới giải thích một điều bắt đầu từ đâu.

Luyện tập

Một nhà sử học muốn nhấn mạnh quá trình lần ngược qua những bằng chứng cũ để tới nguồn gốc của một truyền thống. Cụm từ nào diễn đạt ý đó tốt nhất?

  1. get to the origin of
  2. find the origin of
  3. get to the bottom of
Xem đáp án

get to the origin of

The Yoruba language has a great word,

1:01

Tiếng Yoruba có một từ rất hay,

itutu. Văn hóa

1:04

itutu.

It means physical beauty,

1:05

Nó có nghĩa là vẻ đẹp hình thể,

but also being calm and detached from your circumstances, Cách dùng từ

1:07

nhưng cũng chỉ sự điềm tĩnh và tách mình khỏi hoàn cảnh,

almost unnaturally so, Ngữ pháp

1:12

gần như đến mức phi tự nhiên,

Cách dùng từ

Detached from your circumstances: giữ khoảng cách cảm xúc với hoàn cảnh

Ở đây, detached from your circumstances có nghĩa là giữ khoảng cách về cảm xúc với những gì đang xảy ra xung quanh. Người đó vẫn bình tĩnh thay vì để tình thế tác động mạnh đến cảm xúc của mình. Detached cũng có thể có nghĩa là bị tách rời về mặt vật lý, nhưng đó không phải nghĩa trong câu này. Circumstances chỉ tình thế hoặc các điều kiện chung của một người, không chỉ một sự việc riêng lẻ.

Luyện tập

Trong câu này, detached from her circumstances có nghĩa là gì? Even when the plan fell apart, Nia stayed detached from her circumstances.

  1. Cô ấy không để tình thế kiểm soát cảm xúc của mình.
  2. Cô ấy không biết chuyện gì đang xảy ra xung quanh.
  3. Cô ấy bị tháo ra khỏi một cỗ máy về mặt vật lý.
Xem đáp án

Cô ấy không để tình thế kiểm soát cảm xúc của mình.

Ngữ pháp

Almost unnaturally so: dùng so thay cho trạng thái đã nêu

Trong almost unnaturally so, so thay cho trạng thái đã được nhắc đến trước đó: bình tĩnh và giữ khoảng cách cảm xúc với hoàn cảnh của mình. Nhờ vậy, người nói không phải lặp lại toàn bộ phần mô tả. Almost bổ nghĩa cho unnaturally: sự bình tĩnh gần đến mức có vẻ thiếu tự nhiên. Ở đây, so có nghĩa là “theo cách đó” hoặc “đến mức đó”; nó không có nghĩa là “vì vậy”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ thay cho completely relaxed: Maya looked completely relaxed, almost strangely ____.

Xem đáp án

so

in a superhuman kind of way.

1:14

theo một cách vượt xa người thường.

Văn hóa

itutu: vẻ đẹp, sự điềm tĩnh và trạng thái không bị hoàn cảnh chi phối

Ở đây, itutu được giới thiệu là một khái niệm Yoruba kết hợp vẻ đẹp ngoại hình với sự điềm tĩnh và trạng thái không bị hoàn cảnh trước mắt chi phối. Sự điềm tĩnh ấy được mô tả là trọn vẹn đến mức có thể dường như vượt ngoài phản ứng thông thường của con người. Video dùng khái niệm này làm bối cảnh lịch sử cho một phương diện của ý niệm cool ngày nay: giữ được sự bình tĩnh và có vẻ không bị tác động. Itutu không đơn thuần là từ đồng nghĩa tiếng Anh của cool, và không nên thu hẹp nghĩa của nó thành vẻ đẹp בלבד.

Luyện tập

Cách mô tả nào phù hợp nhất với itutu theo lời giải thích trong câu?

  1. Thời tiết lạnh và nhiệt độ thấp
  2. Vẻ đẹp ngoại hình kết hợp với sự điềm tĩnh và trạng thái không bị hoàn cảnh chi phối khác thường
  3. Hành vi hợp thời trang và sự nổi tiếng
Xem đáp án

Vẻ đẹp ngoại hình kết hợp với sự điềm tĩnh và trạng thái không bị hoàn cảnh chi phối khác thường

And a similar but more specific term comes from the Italian concept of sprezzatura. Văn hóa

1:16

Một thuật ngữ tương tự nhưng cụ thể hơn bắt nguồn từ khái niệm sprezzatura của Ý.

This was a way of behaving favored by the wealthy upper class in 15th century Italy.

1:22

Đây là lối ứng xử được tầng lớp thượng lưu giàu có ở Ý thế kỷ 15 ưa chuộng.

And to exhibit this behavior,

1:28

Và để thể hiện lối ứng xử này,

you wanted to act nonchalant,

1:30

bạn phải tỏ ra thản nhiên,

even if doing so would take a lot of work. Ngữ pháp

1:31

ngay cả khi phải rất vất vả mới làm được.

Văn hóa

Khái niệm sprezzatura của Ý

Sprezzatura ở đây là một khái niệm văn hóa Ý gắn với cách ứng xử của tầng lớp thượng lưu giàu có tại Ý vào thế kỷ 15. Nó có nghĩa là làm cho một hành vi khó và được chuẩn bị kỹ lưỡng trông dễ dàng, điềm tĩnh và tự nhiên. Vì vậy, vẻ thản nhiên bên ngoài là cách thể hiện có chủ ý, chứ không phải bằng chứng rằng người đó không bỏ công sức hoặc không quan tâm đến kết quả. Ý chính là che giấu công sức đằng sau vẻ nhẹ nhàng.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với sprezzatura trong ví dụ?

  1. Không chuẩn bị vì kết quả không quan trọng
  2. Công khai cho thấy mình đã cố gắng nhiều đến mức nào
  3. Làm cho một việc khó trông tự nhiên và không tốn công sức
Xem đáp án

Làm cho một việc khó trông tự nhiên và không tốn công sức

Ngữ pháp

even if: kết quả vẫn giữ nguyên

Even if đưa ra ý nhượng bộ dựa trên một điều kiện có thể xảy ra hoặc được tưởng tượng. Nó cho biết kết quả hay quyết định trong mệnh đề chính vẫn giữ nguyên, bất kể điều kiện đó có trở thành sự thật hay không. Ở đây, khả năng việc tỏ ra thản nhiên cần nhiều công sức không làm thay đổi mục tiêu là trông thật thản nhiên. Cách dùng này khác với mệnh đề if thông thường, trong đó điều kiện có thể quyết định điều gì sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối gồm hai từ cho biết kế hoạch sẽ không thay đổi trước một điều kiện có thể xảy ra: We will play outside ____ it gets cold.

Xem đáp án

even if

Ngữ pháp

Dùng “doing so” để chỉ lại một hành động

Trong câu này, doing so có nghĩa là “tỏ ra thản nhiên”. Động từ do diễn tả việc thực hiện hành động đã được nhắc đến trước đó, còn so chỉ ngược lại hành động ấy thay vì gọi tên nó lần nữa. Vì doing là dạng danh động từ, cả cụm có thể làm chủ ngữ của would take: doing so would take a lot of work. Cách quy chiếu hành động này giúp lời giải thích gọn hơn, nhưng người nghe phải xác định được hành động được nói đến từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Trong câu “Maya agreed to apologize, and doing so eased the tension,” “doing so” chỉ điều gì?

  1. Việc Maya xin lỗi
  2. Việc Maya đồng ý
  3. Việc căng thẳng giảm xuống
Xem đáp án

Việc Maya xin lỗi

You would hide your desires and emotions behind ironic detachment. Thành ngữ

1:34

Bạn sẽ giấu ham muốn và cảm xúc sau vẻ dửng dưng đầy mỉa mai.

Thành ngữ

Dùng “hide A behind B” để che giấu cảm xúc

Ở đây, hide A behind B mang nghĩa ẩn dụ. A là những ham muốn và cảm xúc thật của một người, còn B là thái độ ironic detachment biểu hiện ra ngoài, tức một kiểu giữ khoảng cách lạnh lùng và hơi chế giễu. Thái độ ấy hoạt động như lớp che phủ, khiến cảm xúc bên trong khó bị nhận ra hơn. Mẫu hide A behind B có thể được dùng lại để diễn tả việc lấy một hành vi, thái độ hoặc lời giải thích dễ thấy nhằm che giấu điều khó thấy hơn. Behind đánh dấu thứ đóng vai trò che phủ, chứ không chỉ một vị trí theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ khiến nụ cười tự tin trở thành lớp che phủ: “He hid his uncertainty ____ a confident smile.”

Xem đáp án

behind

But where can you see sprezzatura?

1:39

Nhưng ta có thể thấy sprezzatura ở đâu?

Well,

1:42

Chà,

how about here?

1:43

ở đây thì sao?

The Mona Lisa.

1:45

Mona Lisa.

She doesn't laugh.

1:46

Nàng không cười.

She's exercising restraint. Cụm từ

1:48

Nàng đang kiềm chế cảm xúc.

Cụm từ

exercise restraint: chủ động kiềm chế bản thân

Trong cụm exercise restraint, exercise có nghĩa là “sử dụng” hoặc “thể hiện”, không phải tập thể dục. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là chủ động kiểm soát một cảm xúc, phản ứng hoặc hành động. Ở đây, cô ấy không bị người khác ngăn lại. Vẻ mặt bình tĩnh của cô ấy được hiểu là sự tự kiềm chế do chính cô ấy lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “chủ động kiểm soát phản ứng của mình”: Although Leo was furious, he chose to ____ and answer calmly.

Xem đáp án

exercise restraint

It almost feels like she's looking down on you, Cụm động từ

1:50

Gần như có cảm giác nàng đang nhìn bạn với ánh mắt bề trên,

smugly.

1:53

đầy tự mãn.

Cụm động từ

look down on someone: cho rằng ai đó thấp kém

Look down on someone là một cụm động từ có nghĩa là cho rằng người đó kém hơn, ít quan trọng hơn hoặc ít xứng đáng hơn mình. Cụm này diễn tả thái độ tự cho mình cao hơn và thiếu tôn trọng. Trong câu này, ý nghĩa đó đến từ vẻ mặt tự mãn của cô ấy; đây không phải là lời miêu tả theo nghĩa đen về việc nhìn xuống từ một nơi cao hơn.

Luyện tập

Looks down on có nghĩa là gì trong câu này? Nina looks down on anyone who asks for help.

  1. Nina cho rằng những người nhờ giúp đỡ là thấp kém.
  2. Nina quan sát mọi người từ một nơi cao hơn.
  3. Nina nhờ mọi người giúp đỡ.
Xem đáp án

Nina cho rằng những người nhờ giúp đỡ là thấp kém.

Now, to make this more clear,

1:54

Giờ thì, để làm rõ hơn,

let's take a look at a recent discovery, Mạch ý

1:56

hãy cùng xem một phát hiện gần đây,

Mạch ý

Let's take a look at dùng để chuyển ý trong bài thuyết trình

Trong câu này, let's take a look at mời người nghe cùng người nói xem xét phát hiện đó. Let's bao gồm cả người nói lẫn người nghe, còn take a look at có nghĩa là “xem” hoặc “xem xét”, chứ không dùng take theo nghĩa đen. Cụm từ này cũng tổ chức mạch giải thích: nó chuyển từ nhận định khái quát rằng điều gì đó sẽ trở nên rõ ràng hơn sang một ví dụ cụ thể. Người nói thường dùng Let's take a look at + danh từ để báo hiệu nội dung mà người nghe nên tập trung vào tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành phần chuyển tiếp của người thuyết trình bằng cụm từ mời gọi trong bài học: We have discussed the rule. Now, ____ an example.

Xem đáp án

let's take a look at

a painting that used to be thought of as a copy of the Mona Lisa made years and years later. Ghi chú

1:58

một bức tranh từng bị cho là bản sao của Mona Lisa được vẽ sau đó rất nhiều năm.

Ngữ pháp

Used to be thought of as để diễn đạt quan niệm trước đây

Used to đánh dấu một trạng thái hoặc tình huống lặp lại trong quá khứ nhưng hiện không còn đúng nữa. Ở đây, used to be cho biết bức tranh từng được phân loại như vậy, nhưng hiện nay không còn được giới thiệu theo cách đó. Thought of as là dạng bị động của think of A as B, mang nghĩa “được coi là” hoặc “được phân loại là”. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + used to be thought of as + phần mô tả. Mẫu này thuật lại một quan niệm trước đây mà không cần nêu tên những người từng có quan niệm đó.

Luyện tập

Câu nào cho biết trước đây người ta từng phân loại đồ vật này là bản sao, nhưng quan điểm đó đã thay đổi?

  1. The object is thought of as a replica.
  2. The object is used to being thought of as a replica.
  3. The object used to be thought of as a replica.
Xem đáp án

The object used to be thought of as a replica.

Mạch ý

Sự nhấn mạnh trong years and years later

Years and years lặp lại từ years để nhấn mạnh độ dài thời gian. Hai lần xuất hiện của years không chỉ hai khoảng thời gian riêng biệt; chúng kết hợp lại để diễn tả một số năm rất lớn nhưng không xác định. Later đặt khoảng thời gian dài đó sau một thời điểm hoặc sự kiện đã được nhắc đến. Ở đây, cụm này thể hiện quan niệm trước kia rằng bản sao được vẽ rất lâu sau bản gốc.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rằng một khoảng thời gian rất dài nhưng không xác định đã trôi qua trước khi họ quay lại?

  1. They returned to the island the next day.
  2. They returned to the island every year.
  3. They returned to the island years and years later.
Xem đáp án

They returned to the island years and years later.

Except, recent restoration has shown that the very same mistakes and corrections that Da Vinci made on the original Mạch ý

2:05

Tuy nhiên, quá trình phục chế gần đây cho thấy chính những lỗi sai và chỉnh sửa mà Da Vinci đã thực hiện trên bản gốc

were also done on this painting,

2:11

cũng xuất hiện trên bức tranh này,

Mạch ý

Except đứng độc lập để báo hiệu sự đảo chiều đột ngột

Ở đây, Except là một dấu hiệu diễn ngôn đứng độc lập, không phải except thông thường dùng để giới thiệu đối tượng bị loại trừ. Nó đột ngột ngắt mạch kể và báo hiệu một sự thật trái với kỳ vọng vừa được tạo ra. Hình thức cố ý không hoàn chỉnh này giúp tổ chức thông tin: trước tiên trình bày quan niệm cũ, sau đó Except báo hiệu bằng chứng quan trọng chống lại quan niệm đó. Về thực chất, nó có nghĩa là: “Nhưng cách giải thích đó có một vấn đề.”

Luyện tập

Câu nào dùng Except như một dấu hiệu hội thoại đứng độc lập để đảo ngược một kỳ vọng?

  1. Except for one delay, the trip was easy.
  2. The trip seemed easy. Except, the bridge was closed.
  3. Everyone crossed the bridge except Leo.
Xem đáp án

The trip seemed easy. Except, the bridge was closed.

leading restorers to believe that this painting was made side by side with the actual Mona Lisa. Ghi chú

2:14

khiến các chuyên gia phục chế tin rằng bức tranh này được vẽ cùng lúc, ngay bên cạnh bức Mona Lisa thật.

Ngữ pháp

leading restorers to believe that dùng làm mệnh đề kết quả

Ở đây, leading restorers to believe that ... cho biết kết quả từ những lỗi và chỉnh sửa trùng khớp: các bằng chứng đó khiến các chuyên gia phục chế nghĩ rằng hai bức tranh được thực hiện cùng nhau. Đây là mệnh đề kết quả dùng hiện tại phân từ. Mệnh đề -ing phụ thuộc vào phát biểu hoàn chỉnh đứng trước nó. Leading không phải là động từ chính thứ hai và cũng không có nghĩa là dẫn đường cho ai. Mẫu có thể áp dụng lại là: phát biểu chính, leading someone to believe that + kết luận.

Luyện tập

leading restorers to believe that có chức năng gì trong câu?

  1. Nó bắt đầu một hành động riêng, trong đó các chuyên gia phục chế dẫn ai đó đến một nơi.
  2. Nó nêu kết quả của bằng chứng phía trước: các chuyên gia phục chế đã hình thành một kết luận.
  3. Nó nói rằng chính các chuyên gia phục chế đã thay đổi những bức tranh.
Xem đáp án

Nó nêu kết quả của bằng chứng phía trước: các chuyên gia phục chế đã hình thành một kết luận.

Cụm từ

side by side with để nói về vị trí hoặc hoạt động song song

Side by side with có nghĩa là ở bên cạnh và sát cạnh một người hoặc vật khác. Trong câu này, cụm từ cho biết bức tranh thứ hai có lẽ được thực hiện gần bức Mona Lisa thật, trong cùng một quá trình làm việc. Cụm từ này có thể mô tả vị trí thực tế hoặc những người và hoạt động cùng diễn ra song song. Ở đây, nó nói về quá trình tạo ra hai bức tranh, không phải việc trưng bày các tác phẩm đã hoàn thành cạnh nhau vào lúc sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là 'làm việc bên cạnh ai đó theo cách song song': Ana worked ____ her brother on the model.

Xem đáp án

side by side with

Look at her expression.

2:22

Hãy nhìn biểu cảm của nàng.

It's even more clear that she's looking at you like, Cách dùng từ

2:24

Càng rõ hơn rằng nàng nhìn bạn như muốn nói,

"Huh, really?

2:26

“Hả, thật sao?

You think you're cool?

2:28

Bạn nghĩ mình ngầu à?

Okay."

2:31

Được thôi.”

Cách dùng từ

looking at you like, "...": diễn lại một phản ứng im lặng

Trong mẫu câu hội thoại này, look at someone like theo sau bởi lời trích dẫn biến một nét mặt hoặc phản ứng im lặng thành một màn diễn ngắn. Những lời sau like thể hiện điều mà ánh mắt dường như muốn truyền đạt; chúng không khẳng định rằng người đó thực sự đã nói. Ở đây, những câu hỏi tưởng tượng khiến ánh mắt của người phụ nữ có vẻ hoài nghi và hơi chế giễu. Nói rộng hơn, người nói có thể dùng like trước một lời trích dẫn được diễn lại để thể hiện suy nghĩ, thái độ hoặc phản ứng có vẻ thuộc về ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu hội thoại gồm một từ dùng để dẫn vào phản ứng im lặng được tưởng tượng: When I suggested a third meeting, she looked at me ____, "Another one?"

Xem đáp án

like

Related is the Italian concept of omertà. Văn hóa

2:32

Một khái niệm liên quan của Ý là omertà.

This is keeping your cool and not telling the authorities anything about anybody. Ghi chú

2:36

Đó là giữ bình tĩnh và không tiết lộ với nhà chức trách bất cứ điều gì về bất kỳ ai.

Thành ngữ

keeping your cool: giữ bình tĩnh dưới áp lực

Trong keeping your cool, cool là danh từ chỉ sự tự chủ và bình tĩnh, chứ không phải nhiệt độ thấp. Cụm này diễn tả việc một người giữ vững tinh thần thay vì hoảng sợ hoặc phản ứng giận dữ khi chịu áp lực. Cấu trúc có thể áp dụng lại là keep + từ sở hữu + cool, chẳng hạn keep my cool và keep her cool. Ở đây, your mang nghĩa khái quát, chỉ cách hành xử được mong đợi ở một người trong tình huống đó.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “giữ bình tĩnh dưới áp lực”: Even when the customer started shouting, Maya managed to ____.

Xem đáp án

keep her cool

Ngữ pháp

not ... anything ... anybody: một phép phủ định trong tiếng Anh chuẩn

Not phủ định telling. Trong phạm vi phủ định đó, anything chỉ thông tin hoặc sự việc, còn anybody chỉ người. Vì vậy, câu này có nghĩa là không có thông tin nào về bất kỳ ai được cung cấp cho nhà chức trách. Trong tiếng Anh chuẩn, các từ bắt đầu bằng any- kết hợp tự nhiên với not: not ... anything ... anybody. Dùng nothing hoặc nobody cùng với not để thể hiện một ý phủ định duy nhất sẽ tạo ra sự hòa hợp phủ định, không phải là cấu trúc chuẩn.

Luyện tập

Câu nào tuân theo cấu trúc phủ định của tiếng Anh chuẩn và có nghĩa là cô ấy không tiết lộ bất kỳ thông tin nào về bất kỳ ai?

  1. She did not tell the reporter anything about anybody.
  2. She told the reporter anything about anybody.
  3. She did not tell the reporter nothing about nobody.
Xem đáp án

She did not tell the reporter anything about anybody.

It's the type of attitude you see in movies like Goodfellas or The Godfather.

2:42

Đây là kiểu thái độ bạn thấy trong những bộ phim như Goodfellas hay The Godfather.

Văn hóa

khái niệm omertà của Ý: quy tắc im lặng

Omertà là một thuật ngữ tiếng Ý chỉ quy tắc im lặng: các thành viên trong một nhóm từ chối cung cấp cho nhà chức trách thông tin về nhau. Ở đây, nó giải thích thái độ tự chủ được miêu tả là giữ bình tĩnh và không nói gì. Các bộ phim được nhắc đến gợi tới những câu chuyện về tội phạm có tổ chức, nơi sự im lặng thể hiện lòng trung thành và sự chống lại áp lực của cảnh sát. Thuật ngữ này gọi tên quy tắc hoặc thái độ đó, chứ không chỉ bất kỳ hành động giữ kín thông tin nào.

Luyện tập

Trong một bộ phim tội phạm, một nhân chứng từ chối cho cảnh sát biết tên của bất kỳ ai. Mô tả nào phù hợp nhất với omertà?

  1. Quy tắc im lặng cấm cung cấp thông tin cho nhà chức trách
  2. Lời hứa pháp lý sẽ làm chứng công khai
  3. Kỹ thuật để trông hợp thời trang
Xem đáp án

Quy tắc im lặng cấm cung cấp thông tin cho nhà chức trách

But our modern definition of cool may most directly come from slaves and prisoners.

2:46

Nhưng định nghĩa “ngầu” hiện đại của chúng ta có lẽ bắt nguồn trực tiếp nhất từ nô lệ và tù nhân.

People in those positions are subjected to authority in a very direct way, Cách dùng từ

2:52

Những người ở vị thế ấy phải phục tùng quyền lực một cách rất trực tiếp,

Cách dùng từ

Are subjected to authority: sự kiểm soát bằng quyền lực bị áp đặt lên con người

Are subjected to authority là một cấu trúc bị động. Cụm này cho biết quyền lực bị áp đặt lên những người đó, khiến họ trực tiếp chịu sự kiểm soát chứ không chỉ đơn giản là công nhận một người có chức quyền. Subject ở đây là động từ, không phải danh từ mang nghĩa chủ đề. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là be subjected to + danh từ. Cấu trúc này cho thấy người chịu tác động gần như không có lựa chọn, còn danh từ sau to nêu sự kiểm soát, cách đối xử, áp lực, bài kiểm tra hoặc điều kiện bị áp đặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của subject mang nghĩa bị buộc phải trải qua điều gì đó: During the investigation, the workers ____ repeated questioning.

Xem đáp án

were subjected to

and any kind of rebellion against authority or fighting against it

2:57

và bất kỳ hình thức nổi dậy hay chống đối quyền lực nào

is most certainly going to be answered with nothing but punishment and very little chance of success. Ghi chú

3:00

gần như chắc chắn chỉ bị đáp trả bằng trừng phạt, với rất ít cơ hội thành công.

Cách dùng từ

Be answered with: nhận phản ứng dưới một hình thức nào đó

Be answered with là dạng bị động của answer something with something. Sự kiện hoặc hành động đứng trước động từ bị động nhận một phản ứng, còn with giới thiệu hình thức của phản ứng đó. Ở đây, sự nổi loạn bị đáp lại bằng hình phạt chứ không phải bằng một câu trả lời bằng lời. Cấu trúc này thường mô tả một hành động là nguyên nhân dẫn đến hậu quả hoặc hành động đáp trả. Phản ứng có thể là lời nói, sự im lặng, sự giúp đỡ, vũ lực hoặc một hành động khác; ngữ cảnh quyết định sắc thái trung lập, hỗ trợ hay trả đũa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của answer ... with, mang nghĩa nhận được phản ứng dưới một hình thức nào đó: The villagers' request for help ____ a warning to remain silent.

Xem đáp án

was answered with

Cụm từ

nothing but punishment: “chỉ có sự trừng phạt”

Trong câu này, nothing but punishment có nghĩa là “chỉ có sự trừng phạt” hoặc “sự trừng phạt mà không có kết quả nào khác”. Cấu trúc nothing but + cụm danh từ loại bỏ mọi khả năng khác và nhấn mạnh mạnh mẽ kết quả duy nhất còn lại. Đây không phải là cách phủ định sự trừng phạt. Người nói dự đoán rằng việc chống đối trực tiếp sẽ chỉ nhận lại sự trừng phạt và gần như không có triển vọng thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “chỉ có sự trừng phạt”: If the team breaks the rules again, it will face ____.

Xem đáp án

nothing but punishment

And so instead, an attitude of ironic detachment is taken on, Cụm động từ

3:06

Vì vậy, thay vào đó, họ chọn thái độ xa cách đầy mỉa mai,

Cụm động từ

is taken on: chọn một thái độ

Ở đây, take on có nghĩa là “chọn áp dụng” hoặc “bắt đầu thể hiện”, và tân ngữ của nó là an attitude of ironic detachment. Nghĩa này đến từ toàn bộ cụm động từ, chứ không phải từ việc diễn giải riêng take và on. Ở thể chủ động, một người takes on an attitude; trong cấu trúc bị động của phụ đề, the attitude is taken on. Thể bị động tập trung vào thái độ thay vì xác định những người chọn thái độ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hai từ của take on: To keep the discussion calm, a more respectful tone was ____.

Xem đáp án

taken on

which allows you to distance yourself from that authority, Cụm từ

3:11

cho phép họ tạo khoảng cách với thứ quyền lực ấy,

Cụm từ

distance yourself from: giảm sự liên hệ hoặc ủng hộ

Trong câu này, distance yourself from that authority có nghĩa là giảm sự gắn kết của bạn với quyền lực đó về quan điểm, sự ủng hộ hoặc lập trường công khai. Cụm từ này không đòi hỏi bạn phải di chuyển ra xa về mặt thể chất. Cấu trúc là distance + đại từ phản thân + from + người hoặc sự vật. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: I distance myself, you distance yourself và they distance themselves. Cụm từ này thường thể hiện việc giảm sự ủng hộ, tham gia hoặc liên hệ.

Luyện tập

Dùng distance, đại từ phản thân phù hợp và from để hoàn thành câu: Mia did not support the unfair rule, so she chose to ____ it.

Xem đáp án

distance herself from

to be away from it, against it,

3:13

đứng tách khỏi và chống lại nó,

without actively confronting it and getting in trouble. Ngữ pháp

3:15

mà không phải trực tiếp đối đầu rồi gặp rắc rối.

Ngữ pháp

without confronting ... and getting in trouble: hai cụm -ing sau một từ without

Ở đây, without giải thích những điều không xảy ra khi người đó giữ khoảng cách: họ không chủ động đối đầu với quyền lực và không gặp rắc rối. Confronting và getting là hai dạng -ing song song được nối bằng and, và một từ without áp dụng cho cả hai. Get in trouble là một thành ngữ có nghĩa là bị phạt hoặc gặp vấn đề vì điều đã xảy ra; nó không có nghĩa là đi vào một nơi nào đó. Cấu trúc without + -ing cho phép diễn đạt rằng một việc xảy ra trong khi một hành động hoặc kết quả khác được tránh đi.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của confront và get để hoàn thành câu: Nina stepped away without directly ____ the coach and ____ in trouble.

Xem đáp án

confronting · getting

Now, later on in the 1940s,

3:19

Sau đó, vào thập niên 1940,

the actual word cool began to stick to this attitude.

3:21

từ “cool” bắt đầu gắn liền với thái độ này.

It came out of the smoke-filled nightclubs where jazz, beatnik, and bohemian culture thrived. Cụm động từ

3:26

Nó xuất hiện từ những hộp đêm mịt khói, nơi nhạc jazz cùng văn hóa beatnik và bohemia phát triển mạnh.

Cụm động từ

came out of: bắt nguồn từ một môi trường

Trong câu này, came out of có nghĩa là “bắt nguồn hoặc phát triển từ”. Ý nghĩa văn hóa của cool hình thành trong bầu không khí của những câu lạc bộ đêm đầy khói, nơi nhạc jazz và văn hóa bohemian hoạt động sôi nổi. Cụm từ này có thể mô tả một ý tưởng, phong cách, phong tục hoặc thái độ nảy sinh từ một môi trường xã hội hay truyền thống. Ở đây, out of chỉ nguồn gốc chứ không phải sự di chuyển vật lý. Nó cũng không phải là come out không có of; come out có thể mang nghĩa “được phát hành” hoặc “công khai một điều riêng tư”.

Luyện tập

Trong câu “The new dance style came out of neighborhood block parties,” came out of có nghĩa là gì?

  1. Phong cách đó được phát hành lần đầu sau khi các bữa tiệc kết thúc.
  2. Các vũ công mang phong cách đó ra khỏi khu vực tổ chức tiệc theo nghĩa vật lý.
  3. Phong cách đó hình thành và phát triển từ những bữa tiệc ấy.
Xem đáp án

Phong cách đó hình thành và phát triển từ những bữa tiệc ấy.

The only way to freshen up that smoke-filled air was to open windows and let the cool night air in. Ghi chú

3:32

Cách duy nhất để làm mới bầu không khí đầy khói ấy là mở cửa sổ cho luồng khí đêm mát lạnh tràn vào.

Ngữ pháp

The only way to ... was to ...: trình bày giải pháp duy nhất trong quá khứ

Mẫu The only way to X was to Y liên kết một mục tiêu hoặc vấn đề với giải pháp duy nhất mà người nói đưa ra. Ở đây, X là làm mới không khí đầy khói, còn Y là mở cửa sổ và để không khí mát tràn vào. To đầu tiên thuộc cấu trúc way to + động từ và giới thiệu mục tiêu. Was to + động từ giới thiệu giải pháp; was phù hợp với lời kể ở quá khứ. Trong tình huống hiện tại, dùng The only way to X is to Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu ở quá khứ bằng hai phần của mẫu diễn đạt một giải pháp duy nhất: After every other entrance was locked, the ____ get inside ____ use the back door.

Xem đáp án

only way to · was to

Cụm động từ

freshen up: làm cho không khí trong lành hơn

Trong freshen up that smoke-filled air, freshen up có nghĩa là làm cho không khí trong lành hơn, bớt ngột ngạt hoặc ám khói. Tân ngữ trực tiếp that smoke-filled air cho thấy câu này nói về việc cải thiện không khí, chứ không phải một người rửa mặt hay chỉnh trang. Freshen up là một cụm động từ; up thêm sắc thái đạt đến trạng thái trong lành hơn. Cấu trúc freshen up + sự vật có thể diễn tả sự cải thiện nhanh chóng và dễ nhận thấy đối với không khí hoặc một nơi nào đó.

Luyện tập

Thêm tiểu từ để hoàn thành cụm động từ mục tiêu: Open the windows to freshen ____ the room before the guests arrive.

Xem đáp án

up

Cụm động từ

let the cool night air in: let + tân ngữ + in

Let the cool night air in có nghĩa là cho phép luồng không khí mát mẻ ban đêm đi vào qua những cửa sổ đang mở. Ở đây, let mang nghĩa cho phép, còn in là tiểu từ thể hiện chuyển động từ bên ngoài vào bên trong. Câu này dùng cấu trúc let + tân ngữ + in: let [the cool night air] in. Với danh từ, cả let the air in và let in the air đều có thể dùng; với đại từ, phải đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: let it in, không phải let in it.

Luyện tập

Sắp xếp đại từ it và tiểu từ in theo đúng thứ tự: The puppy is waiting outside, so please let ____.

Xem đáp án

it in

Saxophonist Lester Young is credited with making this connection and popularizing the use of the word cool. Ngữ pháp

3:40

Nghệ sĩ saxophone Lester Young được cho là người đã tạo ra mối liên hệ này và phổ biến cách dùng từ “cool”.

Ngữ pháp

is credited with + -ing: được công nhận vì đã làm điều gì

Is credited with có nghĩa là một người thường được công nhận vì đã tạo ra hoặc đạt được điều gì đó. Trong câu này, Lester Young được ghi nhận vì đã tạo ra mối liên hệ và góp phần làm cho từ cool trở nên phổ biến, nhưng câu không khẳng định rằng ông làm việc đó một mình. Cấu trúc là be credited with + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, sau with là making và popularizing. Hãy đổi be cho phù hợp với chủ ngữ và thời gian: is credited, was credited hoặc are credited.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của be credited with: Jordan ____ organizing the charity race.

Xem đáp án

is credited with

Even cooler is the fact that Lester also popularized the use of the word bread to mean money. Ghi chú

3:47

Ngầu hơn nữa là Lester cũng đã phổ biến cách dùng từ “bread” với nghĩa là tiền.

Ngữ pháp

Even cooler is the fact that ...: nhấn mạnh một sự thật còn ấn tượng hơn

Even cooler is the fact that ... giới thiệu một sự thật mới là thú vị hoặc ấn tượng hơn điều vừa được nhắc đến. Cooler ở đây thể hiện sự đánh giá, không có nghĩa là nhiệt độ thấp hơn. Trật tự thông thường sẽ là The fact that ... is even cooler. Việc đưa even cooler lên đầu giúp nêu sự đánh giá trước, rồi mệnh đề với that mới trình bày sự thật. Cách này làm cho ý tiếp theo được nhấn mạnh hơn.

Luyện tập

Dùng cấu trúc đưa phần đánh giá lên trước trong bài học để hoàn thành câu thứ hai: The club has a new art room. ____ members can use it for free.

Xem đáp án

Even cooler is the fact that

Cách dùng từ

bread là tiếng lóng thân mật chỉ “tiền”

Trong câu này, bread là tiếng lóng thân mật có nghĩa là tiền, chứ không phải món ăn. Các cụm the use of the word và to mean money cho thấy rõ rằng người nói đang đề cập đến một nghĩa đặc biệt của từ này. Nghĩa này thường xuất hiện trong hội thoại thân mật, âm nhạc và văn hóa đại chúng. Nhận ra nó giúp bạn hiểu rằng những câu nói về việc kiếm, tiết kiệm hoặc cần bread đều đang nói đến tiền.

Luyện tập

Trong câu "He needs more bread to pay the rent," bread có nghĩa là gì?

  1. thời gian rảnh
  2. tiền
  3. đồ ăn được nướng
Xem đáp án

tiền

Well, look at that, the sun has come out. Cụm động từ

3:53

Ồ, nhìn kìa, mặt trời ló dạng rồi.

That's cool.

3:55

Ngầu thật.

Cụm động từ

the sun has come out cho một thay đổi thời tiết mới xảy ra

Ở đây, the sun has come out có nghĩa là mặt trời đã trở nên nhìn thấy được sau khi bị mây che. Come out mô tả sự thay đổi về khả năng nhìn thấy; nó không có nghĩa là mặt trời đã mọc vào lúc bình minh. Thì hiện tại hoàn thành has come out trình bày đây là một thay đổi mới xảy ra và kết quả của nó vẫn quan trọng ở hiện tại: người nói có thể nhìn thấy ánh nắng ngay lúc này.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành của come out để hoàn thành bản tin thời tiết: "The clouds have moved away, and the sun ____."

Xem đáp án

has come out

It also means it's a good time to talk about the brain. Mạch ý

3:56

Điều đó cũng có nghĩa đây là lúc thích hợp để nói về bộ não.

Mạch ý

Dùng a good time to talk about để chuyển sang chủ đề mới

Ở đây, a good time to talk about trình bày thời điểm hiện tại như một cơ hội thích hợp để mở đầu một chủ đề. Người nói dùng cụm này để chuyển tự nhiên sang phần thảo luận về bộ não thay vì đột ngột thông báo chủ đề mới. Cấu trúc là a good time to talk about + chủ đề. Cụm này giúp tổ chức mạch trò chuyện: nó cho thấy tình huống hiện tại khiến việc nói về chủ đề ấy vào lúc này trở nên phù hợp, chứ không có nghĩa tình huống đó dẫn đến ý tiếp theo theo quan hệ logic.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Everyone has finished the activity, so now is ____ what we learned.

Xem đáp án

a good time to talk about

Laurence Steinberg points out that there are systems in the brain that mature as we get older. Cụm từ

3:59

Laurence Steinberg chỉ ra rằng có những hệ thống trong não trưởng thành dần khi chúng ta lớn lên.

Cụm từ

Dùng points out that để nhấn mạnh nhận xét của nguồn

Cấu trúc là người + points out that + mệnh đề. Cấu trúc này giới thiệu một nhận định đồng thời xác định ai là người hướng sự chú ý của chúng ta vào nhận định đó. Ở đây, mệnh đề sau that nêu quan sát của Steinberg về các hệ thống trong não; không có hành động dùng ngón tay để chỉ.

Luyện tập

Câu nào cho thấy Dr. Lee nhấn mạnh một sự thật quan trọng, thay vì chỉ thuật lại lời nói hoặc mô tả một động tác chỉ tay?

  1. Dr. Lee points at the sleep chart.
  2. Dr. Lee points out that small daily changes can improve sleep.
  3. Dr. Lee says that small daily changes can improve sleep.
Xem đáp án

Dr. Lee points out that small daily changes can improve sleep.

The first is the socio-emotional network,

4:04

Đầu tiên là mạng lưới cảm xúc-xã hội,

and this deals with social and emotional inputs. Cụm động từ

4:06

xử lý các tín hiệu đầu vào về xã hội và cảm xúc.

Cụm động từ

deals with: nội dung mà một hệ thống xử lý

Trong câu này, deals with có nghĩa là “xử lý” hoặc “chịu trách nhiệm xử lý”. Chủ ngữ là một mạng lưới, còn tân ngữ social and emotional inputs nêu loại thông tin mà mạng lưới đó xử lý. Cấu trúc deal with + danh từ có thể mô tả chức năng hoặc chủ đề mà một hệ thống, bộ phận, chương sách hay một người phụ trách. Cấu trúc này không nhất thiết hàm ý một vấn đề khó khăn và ở đây không liên quan đến việc giao dịch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “xử lý”: This software ____ customer requests automatically.

Xem đáp án

deals with

The second is the cognitive control network.

4:09

Thứ hai là mạng lưới kiểm soát nhận thức.

This deals with regulating behavior and making ultimate decisions.

4:13

Mạng lưới này điều chỉnh hành vi và đưa ra quyết định cuối cùng.

But these two networks do not mature at the same rate. Cụm từ

4:17

Nhưng hai mạng lưới này không trưởng thành với cùng tốc độ.

Cụm từ

at the same rate: tốc độ thay đổi ngang nhau

At the same rate có nghĩa là “với tốc độ bằng nhau” hoặc “thay đổi một lượng bằng nhau trong một khoảng thời gian nhất định”. Ở đây, cụm này so sánh tốc độ trưởng thành của hai mạng lưới. Cụm này so sánh nhịp độ thay đổi, không phải mức cuối cùng hay mức độ trưởng thành. Hai sự vật có thể phát triển at the same rate dù bắt đầu ở các mức khác nhau, vì vậy chúng vẫn có thể không bằng nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “với cùng tốc độ”: The two seedlings are growing ____, so neither is pulling ahead.

Xem đáp án

at the same rate

In fact, there's an awkward period in puberty and adolescence where the social-emotional network in our brain is more active,

4:20

Thực ra, trong giai đoạn dậy thì và vị thành niên có một thời kỳ chông chênh khi mạng lưới cảm xúc-xã hội trong não hoạt động mạnh hơn,

and so whether or not people think you are cool matters more to you than is reasonable. Ngữ pháp

4:28

nên việc người khác có nghĩ bạn ngầu hay không trở nên quan trọng với bạn hơn mức hợp lý.

Ngữ pháp

whether or not: bao gồm cả hai khả năng

Whether or not mở đầu một vấn đề gián tiếp có câu trả lời có hoặc không: người khác có thể nghĩ bạn ngầu, hoặc có thể không nghĩ vậy. Or not nêu rõ cả hai khả năng; nó không miêu tả một hành động thứ hai. Ở đây, toàn bộ mệnh đề whether or not people think you are cool là chủ ngữ của matters. Nói chung, mệnh đề whether gói một vấn đề có-không chưa chắc chắn thành một đơn vị giống danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ sau giới từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nêu rõ cả hai khả năng: ____ the outdoor concert goes ahead affects our staffing plan.

Xem đáp án

Whether or not

Ngữ pháp

matters more to you than is reasonable: vượt quá mức độ hợp lý

Matter to someone có nghĩa là «quan trọng đối với ai đó». Trong câu này, ý kiến của người khác tác động đến bạn mạnh hơn mức hợp lý. Mẫu verb + more ... than is reasonable so sánh mức độ của một phản ứng hoặc tầm quan trọng với một giới hạn chấp nhận được. Mệnh đề than không nêu lại mức độ được so sánh vì có thể suy ra từ more; cách diễn đạt đầy đủ hơn là «ở mức độ cao hơn mức được xem là hợp lý». Vì vậy, reasonable đánh giá mức độ chứ không đánh giá bạn có phải là người biết suy xét hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm so sánh có nghĩa «vượt quá mức độ phù hợp»: He worries about minor delays ____.

Xem đáp án

more than is reasonable

So, in a way, Ý định

4:34

Vì vậy, theo một cách nào đó,

you could say that the less worried you are with being cool, Ngữ pháp

4:36

có thể nói rằng bạn càng ít lo mình có ngầu hay không,

the more developed your brain is.

4:40

thì não bạn càng phát triển hoàn thiện.

Ý định

Làm dịu nhận định bằng in a way, you could say that

In a way trình bày nhận định như một góc nhìn hợp lý, chứ không phải một mô tả đầy đủ hoặc chính xác tuyệt đối. You could say that đóng khung cách diễn đạt như một bản tóm lược khả dĩ để người nghe cân nhắc. Khi đi cùng nhau, hai cụm này làm dịu một nhận định khái quát mạnh mà không rút lại nó. Hãy dùng kết hợp này khi một cách diễn giải hữu ích nhưng đã được đơn giản hóa: người nói vẫn ủng hộ ý chính, đồng thời giới hạn mức độ mà người nghe nên hiểu nó theo nghĩa đen hoặc hoàn toàn chính xác.

Luyện tập

Câu nào trình bày tốt nhất một cách diễn giải đơn giản hóa nhưng vẫn cho thấy người nói nhìn chung ủng hộ cách diễn giải đó?

  1. I have no idea whether the delay helped us make a better decision.
  2. In a way, you could say that the delay helped us make a better decision.
  3. The delay definitely helped us make a better decision, with no exceptions.
Xem đáp án

In a way, you could say that the delay helped us make a better decision.

Ngữ pháp

So sánh tương liên the less ..., the more ...

The less X, the more Y là cấu trúc so sánh tương liên, dùng để liên kết hai sự thay đổi. Khi mức độ lo lắng về việc trông có vẻ ngầu giảm xuống, mức độ phát triển của não bộ được nêu trong câu tăng lên. Mỗi the ở đây đều mở đầu một phần so sánh; không từ nào là mạo từ xác định. Mẫu câu là the + mệnh đề so sánh, the + mệnh đề so sánh. Nó diễn đạt một mối quan hệ hoặc xu hướng chung, chứ không tự động biểu thị một quy luật chính xác hay chứng minh rằng một thay đổi gây ra thay đổi kia.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh tương liên bằng less và more, mỗi từ dùng một lần: The ____ time we waste, the ____ progress we make.

Xem đáp án

less · more

Instead, focus on vocabulary,

4:43

Thay vào đó, hãy tập trung vào vốn từ,

the only thing that doesn't change,

4:46

thứ duy nhất không thay đổi,

the only coolness that doesn't fade is cool, Thành ngữ

4:48

sự ngầu duy nhất không phai nhạt chính là “cool”,

the word.

4:53

bản thân từ ấy.

Thành ngữ

Cool, the word: lối chơi chữ về sự cool không phai nhạt

Ở đây, cool có hai chức năng. Trong coolness that doesn't fade, coolness chỉ phẩm chất trông thời thượng hoặc ấn tượng; kiểu danh tiếng đó có thể phai nhạt. Trong cool, the word, cool không còn được dùng để đánh giá một thứ gì đó mà được nhắc đến như một từ tiếng Anh. Phần kết tạo ra một nghịch lý vui. Người nói không thật sự khẳng định rằng sự cool là điều duy nhất không bao giờ phai nhạt. Câu chuyển từ một ý niệm có thể thay đổi sang một từ vẫn tiếp tục tồn tại, và the word làm rõ rằng cool ở cuối là bản thân từ đó.

Luyện tập

Điều gì tạo nên lối chơi chữ ở phần kết?

  1. Câu nói rằng mọi thứ thời thượng sẽ mãi mãi thời thượng.
  2. Câu giới thiệu hai từ khác nhau cùng có nghĩa là cool.
  3. Câu chuyển từ cool là một phẩm chất có thể phai nhạt sang cool là bản thân từ đó.
Xem đáp án

Câu chuyển từ cool là một phẩm chất có thể phai nhạt sang cool là bản thân từ đó.

Over the years,

4:54

Qua nhiều năm,

we have used all kinds of other words to mean cool,

4:55

chúng ta đã dùng đủ loại từ khác để diễn tả sự ngầu,

but the one that has never changed, Mạch ý

4:58

nhưng từ duy nhất chưa bao giờ thay đổi,

the one that has always been cool to use,

5:00

từ luôn luôn ngầu khi sử dụng,

is cool.

5:03

chính là “cool”.

Mạch ý

The one that ... the one that ... is cool: trì hoãn phần tiết lộ

Hai phần bắt đầu bằng the one that cùng chỉ một thứ: từ cool. Phần thứ hai không giới thiệu một từ khác mà bổ sung thêm một cách mô tả cho cùng một chủ ngữ. Việc lặp lại cùng một kiểu cấu trúc khiến người nghe phải chờ đến is cool ở cuối câu. Thông tin được đưa ra theo thứ tự một mô tả, một mô tả nữa, rồi mới đến phần tiết lộ. Cách này tạo sự chờ đợi và giúp từ cool cuối cùng trở thành điểm nhấn gây cười.

Luyện tập

Cấu trúc the one that được lặp lại có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cấu trúc sửa cách mô tả thứ nhất bằng cách thay nó bằng cách mô tả thứ hai.
  2. Cấu trúc nêu hai chủ ngữ riêng biệt và cả hai đều cool.
  3. Cấu trúc đưa ra hai cách mô tả cùng một chủ ngữ và trì hoãn phần tiết lộ.
Xem đáp án

Cấu trúc đưa ra hai cách mô tả cùng một chủ ngữ và trì hoãn phần tiết lộ.

And that's cool.

5:04

Và thế mới ngầu.

Go check out that Skrillex concert footage.

5:06

Hãy xem đoạn phim về buổi diễn Skrillex đó.

Noisey is the channel that uploaded that new M.I.A. video,

5:08

Noisey là kênh đã đăng video mới đó của M.I.A.,

as well as M.I.A.'s responses to YouTube comments.

5:10

cũng như các phản hồi của M.I.A. đối với bình luận trên YouTube.

And according to this guy, Ý định

5:14

Và theo anh chàng này,

fat people shouldn't be making music.

5:15

người béo không nên làm nhạc.

Ý định

according to this guy: quy nguồn và tạo khoảng cách

According to this guy quy lời khẳng định tiếp theo cho một người khác. Cụm này cho người nghe biết quan điểm đang được thuật lại là của ai, vì vậy lời khẳng định đó không tự động trở thành niềm tin của chính người nói. Bản thân according to không biểu thị đồng ý hay phản đối. Trong ngữ cảnh này, cách gọi thân mật this guy tạo khoảng cách và góp phần cho thấy người nói không đứng về phía quan điểm mang tính xúc phạm đó.

Luyện tập

According to this guy trong ví dụ truyền đạt trực tiếp nhất điều gì?

  1. Nó cho thấy người nói đích thân biết lời khẳng định đó là đúng.
  2. Nó quy lời khẳng định cho một người khác và tạo khoảng cách thân mật.
  3. Nó chứng minh người nói đồng ý với lời khẳng định.
Xem đáp án

Nó quy lời khẳng định cho một người khác và tạo khoảng cách thân mật.

All I know is, Ý định

5:18

Tất cả những gì tôi biết là,

as always,

5:19

như mọi khi,

thanks for watching.

5:20

cảm ơn các bạn đã theo dõi.

Ý định

All I know is: giới hạn lời khẳng định hoặc chuyển chủ đề

All I know is dẫn vào điều duy nhất mà người nói sẵn sàng khẳng định một cách chắc chắn. Khi dùng theo nghĩa đen, cụm này giới hạn lời khẳng định: người nói không tuyên bố rằng mình biết nhiều hơn nội dung theo sau. Ở đây, cụm từ này là một cách chuyển ý hài hước. Thay vì phản hồi bình luận mang tính xúc phạm, người nói ngừng lại, bỏ vấn đề đó sang một bên và chuyển sang lời cảm ơn kết thúc quen thuộc. Chính ngữ cảnh, chứ không chỉ các từ ngữ, cho thấy đây là sự né tránh và chuyển cảnh gây cười, chứ không phải một lời thú nhận nghiêm túc rằng mình thiếu hiểu biết.

Luyện tập

All I know is chủ yếu làm gì trong ví dụ này?

  1. Nó hài hước né tránh tranh cãi và chuyển sang lời cảm ơn kết thúc.
  2. Nó thông báo rằng người nói đã quên cách làm nhạc.
  3. Nó dẫn vào bằng chứng ủng hộ bình luận mang tính xúc phạm.
Xem đáp án

Nó hài hước né tránh tranh cãi và chuyển sang lời cảm ơn kết thúc.