Thế Nào Là Cool?: tài liệu học tiếng Anh
Vsauce
Giới thiệu video: Michael khám phá lịch sử văn hóa và tâm lý của “cool”. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “with it.” — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: nhận ra cách nói thân mật về người theo kịp xu hướng, không hiểu theo nghĩa đen là ở cạnh một vật. 2. “Italian concept of sprezzatura.” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: hiểu lý tưởng Ý thế kỷ XV về vẻ điềm tĩnh, không tốn công dù phải nỗ lực nhiều, và mối liên hệ với cool. 3. “the less worried you are with being cool, the more developed your brain is.” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng tương liên the less ..., the more ... cho hai mức độ đổi ngược chiều, đồng thời hiểu kết luận về não là một sự đơn giản hóa tu từ.
Nội dung bài học
And a couple of weeks ago, Vice's new channel Noisey blindfolded me,
0:02Và vài tuần trước, kênh mới Noisey của Vice đã bịt mắt tôi,
and then bused us to a hidden Skrillex show. Cách dùng từ
0:10rồi đưa chúng tôi bằng xe buýt đến một buổi diễn bí mật của Skrillex.
Bus someone to a place: chở ai đó bằng xe buýt đến một nơi
Ở đây, bus là ngoại động từ mang nghĩa vận chuyển người bằng xe buýt. Dạng quá khứ bused cho biết cả nhóm đã được chở đến một nơi nào đó bằng xe buýt. Cấu trúc có thể áp dụng lại là bus + người hoặc nhóm người + to + điểm đến. Người hoặc nhóm người là tân ngữ, còn to giới thiệu địa điểm họ được chở tới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ và giới từ trong cấu trúc bus someone to a place: The school will ____ the team ____ the stadium.
Xem đáp án
bus · to
What does it mean to be ...?: hỏi ý nghĩa của một trạng thái hoặc bản sắc
Mẫu What does it mean to be + tính từ hoặc danh từ? dùng để hỏi về những phẩm chất, hệ quả hoặc ý nghĩa của việc có một trạng thái hay bản sắc nào đó. Trong câu này, cool là khái niệm được khám phá, không chỉ là một từ cần dịch. Về ngữ pháp, it hướng đến cụm nguyên mẫu to be cool ở phía sau, và cụm này cung cấp nội dung cho mean. Cấu trúc nguyên mẫu có to ở đây không diễn tả mục đích.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu câu hỏi suy ngẫm: What ____ to be independent?
Xem đáp án
does it mean
a judgment of taste: đánh giá dựa trên gu thẩm mỹ
Trong câu này, a judgment of taste có nghĩa là một đánh giá dựa trên điều mà một người thấy hợp thời, hấp dẫn hoặc đẹp mắt. Taste chỉ gu thẩm mỹ hoặc sở thích cá nhân, không phải vị của thức ăn; còn judgment có nghĩa là sự đánh giá, không phải phán quyết pháp lý. Cụm từ này cho thấy việc gọi một thứ là cool mang tính chủ quan: những người hoặc thời đại khác nhau có thể đánh giá nó khác nhau.
Luyện tập
Trong câu này, a judgment of taste có nghĩa là gì?
- Một bài kiểm tra xem thức ăn có vị thế nào
- Một đánh giá dựa trên sở thích cá nhân hoặc gu thẩm mỹ
- Một phán quyết pháp lý về quyền sở hữu
Xem đáp án
Một đánh giá dựa trên sở thích cá nhân hoặc gu thẩm mỹ
with it: nắm bắt các xu hướng hiện tại
With it là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là hiểu các ý tưởng và xu hướng hiện tại, vì vậy trông hiện đại hoặc hợp thời. Trong câu này, nó miêu tả những người được xem là cool; nó không có nghĩa là ở cùng một vật không được xác định theo nghĩa đen. Đại từ it là một phần cố định của thành ngữ và không chỉ một vật cụ thể nào trong cuộc trò chuyện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ thân mật có nghĩa là “nắm bắt các xu hướng hiện tại”: Leo always knows the newest styles, so he is ____.
Xem đáp án
with it
They exhibit a style that people want to emulate.
0:31Họ thể hiện một phong cách mà người khác muốn noi theo.
But being cool isn't just about confidence or being above the situation. Ngữ pháp
0:35Nhưng ngầu không chỉ là tự tin hay tỏ ra không bị hoàn cảnh chi phối.
isn't just about: bác bỏ lời giải thích chỉ dựa trên một yếu tố
Trong câu này, isn't just about cho biết sự tự tin hoặc vẻ như không bị tình huống chi phối là một phần của ý niệm đó, nhưng không phải toàn bộ lời giải thích. Ở đây, just giới hạn phạm vi: nó có nghĩa là “chỉ”, không phải “vừa mới”. Dùng not just about + danh từ hoặc dạng -ing để sửa một lời giải thích quá đơn giản và mở đường cho một yếu tố khác: X isn't just about A; it also involves B.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu cho biết một yếu tố không phải toàn bộ lời giải thích: Winning the game ____ one great player; teamwork matters too.
Xem đáp án
isn't just about
what is considered cool changes all the time. Ngữ pháp
0:41những gì được coi là ngầu luôn thay đổi.
what is considered cool dùng làm mệnh đề chủ ngữ
Trong what is considered cool changes all the time, toàn bộ mệnh đề what is considered cool là chủ ngữ của changes. Cụm này có nghĩa là “những điều hoặc phẩm chất mà mọi người đánh giá là ngầu”. Ở đây, what không dùng để đặt câu hỏi; nó có nghĩa là “điều hoặc những điều mà”. Bên trong mệnh đề, is considered ở thể bị động: con người đưa ra đánh giá, còn điều được mô tả là cool nhận đánh giá đó. Mẫu what is considered + tính từ hoặc danh từ tạo thành một đơn vị giống danh từ để đặt vào một câu lớn hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề what làm chủ ngữ và có nghĩa là “những điều mọi người đánh giá là vui có thể thay đổi”?
- What is considered fun can change.
- What do people consider fun?
- Why is this game considered fun?
Xem đáp án
What is considered fun can change.
Here's a fantastic illustration charting by time and location what was generally considered cool.
0:45Đây là một hình minh họa tuyệt vời, cho thấy những gì thường được coi là ngầu theo từng thời điểm và địa điểm.
we're going to have to go back to West Africa in the 15th century.
0:57chúng ta phải quay lại Tây Phi vào thế kỷ 15.
get to the origin of: lần một điều đến tận nguồn
Trong câu này, get to the origin of có nghĩa là lần ngược một ý tưởng cho đến khi chạm tới điểm khởi đầu hoặc nguồn gốc thật sự của nó. Get to diễn tả sự tiến triển của quá trình tìm hiểu, chứ không phải sự di chuyển đến một địa điểm vật lý. Cấu trúc là get to the origin of + danh từ hoặc cụm danh từ. Cấu trúc này hữu ích khi người nói cần xem xét lịch sử hay bằng chứng từ trước đó rồi mới giải thích một điều bắt đầu từ đâu.
Luyện tập
Một nhà sử học muốn nhấn mạnh quá trình lần ngược qua những bằng chứng cũ để tới nguồn gốc của một truyền thống. Cụm từ nào diễn đạt ý đó tốt nhất?
- get to the origin of
- find the origin of
- get to the bottom of
Xem đáp án
get to the origin of
but also being calm and detached from your circumstances, Cách dùng từ
1:07nhưng cũng chỉ sự điềm tĩnh và tách mình khỏi hoàn cảnh,
Detached from your circumstances: giữ khoảng cách cảm xúc với hoàn cảnh
Ở đây, detached from your circumstances có nghĩa là giữ khoảng cách về cảm xúc với những gì đang xảy ra xung quanh. Người đó vẫn bình tĩnh thay vì để tình thế tác động mạnh đến cảm xúc của mình. Detached cũng có thể có nghĩa là bị tách rời về mặt vật lý, nhưng đó không phải nghĩa trong câu này. Circumstances chỉ tình thế hoặc các điều kiện chung của một người, không chỉ một sự việc riêng lẻ.
Luyện tập
Trong câu này, detached from her circumstances có nghĩa là gì? Even when the plan fell apart, Nia stayed detached from her circumstances.
- Cô ấy không để tình thế kiểm soát cảm xúc của mình.
- Cô ấy không biết chuyện gì đang xảy ra xung quanh.
- Cô ấy bị tháo ra khỏi một cỗ máy về mặt vật lý.
Xem đáp án
Cô ấy không để tình thế kiểm soát cảm xúc của mình.
Almost unnaturally so: dùng so thay cho trạng thái đã nêu
Trong almost unnaturally so, so thay cho trạng thái đã được nhắc đến trước đó: bình tĩnh và giữ khoảng cách cảm xúc với hoàn cảnh của mình. Nhờ vậy, người nói không phải lặp lại toàn bộ phần mô tả. Almost bổ nghĩa cho unnaturally: sự bình tĩnh gần đến mức có vẻ thiếu tự nhiên. Ở đây, so có nghĩa là “theo cách đó” hoặc “đến mức đó”; nó không có nghĩa là “vì vậy”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ thay cho completely relaxed: Maya looked completely relaxed, almost strangely ____.
Xem đáp án
so
itutu: vẻ đẹp, sự điềm tĩnh và trạng thái không bị hoàn cảnh chi phối
Ở đây, itutu được giới thiệu là một khái niệm Yoruba kết hợp vẻ đẹp ngoại hình với sự điềm tĩnh và trạng thái không bị hoàn cảnh trước mắt chi phối. Sự điềm tĩnh ấy được mô tả là trọn vẹn đến mức có thể dường như vượt ngoài phản ứng thông thường của con người. Video dùng khái niệm này làm bối cảnh lịch sử cho một phương diện của ý niệm cool ngày nay: giữ được sự bình tĩnh và có vẻ không bị tác động. Itutu không đơn thuần là từ đồng nghĩa tiếng Anh của cool, và không nên thu hẹp nghĩa của nó thành vẻ đẹp בלבד.
Luyện tập
Cách mô tả nào phù hợp nhất với itutu theo lời giải thích trong câu?
- Thời tiết lạnh và nhiệt độ thấp
- Vẻ đẹp ngoại hình kết hợp với sự điềm tĩnh và trạng thái không bị hoàn cảnh chi phối khác thường
- Hành vi hợp thời trang và sự nổi tiếng
Xem đáp án
Vẻ đẹp ngoại hình kết hợp với sự điềm tĩnh và trạng thái không bị hoàn cảnh chi phối khác thường
This was a way of behaving favored by the wealthy upper class in 15th century Italy.
1:22Đây là lối ứng xử được tầng lớp thượng lưu giàu có ở Ý thế kỷ 15 ưa chuộng.
Khái niệm sprezzatura của Ý
Sprezzatura ở đây là một khái niệm văn hóa Ý gắn với cách ứng xử của tầng lớp thượng lưu giàu có tại Ý vào thế kỷ 15. Nó có nghĩa là làm cho một hành vi khó và được chuẩn bị kỹ lưỡng trông dễ dàng, điềm tĩnh và tự nhiên. Vì vậy, vẻ thản nhiên bên ngoài là cách thể hiện có chủ ý, chứ không phải bằng chứng rằng người đó không bỏ công sức hoặc không quan tâm đến kết quả. Ý chính là che giấu công sức đằng sau vẻ nhẹ nhàng.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với sprezzatura trong ví dụ?
- Không chuẩn bị vì kết quả không quan trọng
- Công khai cho thấy mình đã cố gắng nhiều đến mức nào
- Làm cho một việc khó trông tự nhiên và không tốn công sức
Xem đáp án
Làm cho một việc khó trông tự nhiên và không tốn công sức
even if: kết quả vẫn giữ nguyên
Even if đưa ra ý nhượng bộ dựa trên một điều kiện có thể xảy ra hoặc được tưởng tượng. Nó cho biết kết quả hay quyết định trong mệnh đề chính vẫn giữ nguyên, bất kể điều kiện đó có trở thành sự thật hay không. Ở đây, khả năng việc tỏ ra thản nhiên cần nhiều công sức không làm thay đổi mục tiêu là trông thật thản nhiên. Cách dùng này khác với mệnh đề if thông thường, trong đó điều kiện có thể quyết định điều gì sẽ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nối gồm hai từ cho biết kế hoạch sẽ không thay đổi trước một điều kiện có thể xảy ra: We will play outside ____ it gets cold.
Xem đáp án
even if
Dùng “doing so” để chỉ lại một hành động
Trong câu này, doing so có nghĩa là “tỏ ra thản nhiên”. Động từ do diễn tả việc thực hiện hành động đã được nhắc đến trước đó, còn so chỉ ngược lại hành động ấy thay vì gọi tên nó lần nữa. Vì doing là dạng danh động từ, cả cụm có thể làm chủ ngữ của would take: doing so would take a lot of work. Cách quy chiếu hành động này giúp lời giải thích gọn hơn, nhưng người nghe phải xác định được hành động được nói đến từ ngữ cảnh.
Luyện tập
Trong câu “Maya agreed to apologize, and doing so eased the tension,” “doing so” chỉ điều gì?
- Việc Maya xin lỗi
- Việc Maya đồng ý
- Việc căng thẳng giảm xuống
Xem đáp án
Việc Maya xin lỗi
You would hide your desires and emotions behind ironic detachment. Thành ngữ
1:34Bạn sẽ giấu ham muốn và cảm xúc sau vẻ dửng dưng đầy mỉa mai.
Dùng “hide A behind B” để che giấu cảm xúc
Ở đây, hide A behind B mang nghĩa ẩn dụ. A là những ham muốn và cảm xúc thật của một người, còn B là thái độ ironic detachment biểu hiện ra ngoài, tức một kiểu giữ khoảng cách lạnh lùng và hơi chế giễu. Thái độ ấy hoạt động như lớp che phủ, khiến cảm xúc bên trong khó bị nhận ra hơn. Mẫu hide A behind B có thể được dùng lại để diễn tả việc lấy một hành vi, thái độ hoặc lời giải thích dễ thấy nhằm che giấu điều khó thấy hơn. Behind đánh dấu thứ đóng vai trò che phủ, chứ không chỉ một vị trí theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ khiến nụ cười tự tin trở thành lớp che phủ: “He hid his uncertainty ____ a confident smile.”
Xem đáp án
behind
exercise restraint: chủ động kiềm chế bản thân
Trong cụm exercise restraint, exercise có nghĩa là “sử dụng” hoặc “thể hiện”, không phải tập thể dục. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là chủ động kiểm soát một cảm xúc, phản ứng hoặc hành động. Ở đây, cô ấy không bị người khác ngăn lại. Vẻ mặt bình tĩnh của cô ấy được hiểu là sự tự kiềm chế do chính cô ấy lựa chọn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “chủ động kiểm soát phản ứng của mình”: Although Leo was furious, he chose to ____ and answer calmly.
Xem đáp án
exercise restraint
It almost feels like she's looking down on you, Cụm động từ
1:50Gần như có cảm giác nàng đang nhìn bạn với ánh mắt bề trên,
look down on someone: cho rằng ai đó thấp kém
Look down on someone là một cụm động từ có nghĩa là cho rằng người đó kém hơn, ít quan trọng hơn hoặc ít xứng đáng hơn mình. Cụm này diễn tả thái độ tự cho mình cao hơn và thiếu tôn trọng. Trong câu này, ý nghĩa đó đến từ vẻ mặt tự mãn của cô ấy; đây không phải là lời miêu tả theo nghĩa đen về việc nhìn xuống từ một nơi cao hơn.
Luyện tập
Looks down on có nghĩa là gì trong câu này? Nina looks down on anyone who asks for help.
- Nina cho rằng những người nhờ giúp đỡ là thấp kém.
- Nina quan sát mọi người từ một nơi cao hơn.
- Nina nhờ mọi người giúp đỡ.
Xem đáp án
Nina cho rằng những người nhờ giúp đỡ là thấp kém.
Let's take a look at dùng để chuyển ý trong bài thuyết trình
Trong câu này, let's take a look at mời người nghe cùng người nói xem xét phát hiện đó. Let's bao gồm cả người nói lẫn người nghe, còn take a look at có nghĩa là “xem” hoặc “xem xét”, chứ không dùng take theo nghĩa đen. Cụm từ này cũng tổ chức mạch giải thích: nó chuyển từ nhận định khái quát rằng điều gì đó sẽ trở nên rõ ràng hơn sang một ví dụ cụ thể. Người nói thường dùng Let's take a look at + danh từ để báo hiệu nội dung mà người nghe nên tập trung vào tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành phần chuyển tiếp của người thuyết trình bằng cụm từ mời gọi trong bài học: We have discussed the rule. Now, ____ an example.
Xem đáp án
let's take a look at
a painting that used to be thought of as a copy of the Mona Lisa made years and years later. Ghi chú
1:58một bức tranh từng bị cho là bản sao của Mona Lisa được vẽ sau đó rất nhiều năm.
Used to be thought of as để diễn đạt quan niệm trước đây
Used to đánh dấu một trạng thái hoặc tình huống lặp lại trong quá khứ nhưng hiện không còn đúng nữa. Ở đây, used to be cho biết bức tranh từng được phân loại như vậy, nhưng hiện nay không còn được giới thiệu theo cách đó. Thought of as là dạng bị động của think of A as B, mang nghĩa “được coi là” hoặc “được phân loại là”. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + used to be thought of as + phần mô tả. Mẫu này thuật lại một quan niệm trước đây mà không cần nêu tên những người từng có quan niệm đó.
Luyện tập
Câu nào cho biết trước đây người ta từng phân loại đồ vật này là bản sao, nhưng quan điểm đó đã thay đổi?
- The object is thought of as a replica.
- The object is used to being thought of as a replica.
- The object used to be thought of as a replica.
Xem đáp án
The object used to be thought of as a replica.
Sự nhấn mạnh trong years and years later
Years and years lặp lại từ years để nhấn mạnh độ dài thời gian. Hai lần xuất hiện của years không chỉ hai khoảng thời gian riêng biệt; chúng kết hợp lại để diễn tả một số năm rất lớn nhưng không xác định. Later đặt khoảng thời gian dài đó sau một thời điểm hoặc sự kiện đã được nhắc đến. Ở đây, cụm này thể hiện quan niệm trước kia rằng bản sao được vẽ rất lâu sau bản gốc.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh rằng một khoảng thời gian rất dài nhưng không xác định đã trôi qua trước khi họ quay lại?
- They returned to the island the next day.
- They returned to the island every year.
- They returned to the island years and years later.
Xem đáp án
They returned to the island years and years later.
Except đứng độc lập để báo hiệu sự đảo chiều đột ngột
Ở đây, Except là một dấu hiệu diễn ngôn đứng độc lập, không phải except thông thường dùng để giới thiệu đối tượng bị loại trừ. Nó đột ngột ngắt mạch kể và báo hiệu một sự thật trái với kỳ vọng vừa được tạo ra. Hình thức cố ý không hoàn chỉnh này giúp tổ chức thông tin: trước tiên trình bày quan niệm cũ, sau đó Except báo hiệu bằng chứng quan trọng chống lại quan niệm đó. Về thực chất, nó có nghĩa là: “Nhưng cách giải thích đó có một vấn đề.”
Luyện tập
Câu nào dùng Except như một dấu hiệu hội thoại đứng độc lập để đảo ngược một kỳ vọng?
- Except for one delay, the trip was easy.
- The trip seemed easy. Except, the bridge was closed.
- Everyone crossed the bridge except Leo.
Xem đáp án
The trip seemed easy. Except, the bridge was closed.
leading restorers to believe that this painting was made side by side with the actual Mona Lisa. Ghi chú
2:14khiến các chuyên gia phục chế tin rằng bức tranh này được vẽ cùng lúc, ngay bên cạnh bức Mona Lisa thật.
leading restorers to believe that dùng làm mệnh đề kết quả
Ở đây, leading restorers to believe that ... cho biết kết quả từ những lỗi và chỉnh sửa trùng khớp: các bằng chứng đó khiến các chuyên gia phục chế nghĩ rằng hai bức tranh được thực hiện cùng nhau. Đây là mệnh đề kết quả dùng hiện tại phân từ. Mệnh đề -ing phụ thuộc vào phát biểu hoàn chỉnh đứng trước nó. Leading không phải là động từ chính thứ hai và cũng không có nghĩa là dẫn đường cho ai. Mẫu có thể áp dụng lại là: phát biểu chính, leading someone to believe that + kết luận.
Luyện tập
leading restorers to believe that có chức năng gì trong câu?
- Nó bắt đầu một hành động riêng, trong đó các chuyên gia phục chế dẫn ai đó đến một nơi.
- Nó nêu kết quả của bằng chứng phía trước: các chuyên gia phục chế đã hình thành một kết luận.
- Nó nói rằng chính các chuyên gia phục chế đã thay đổi những bức tranh.
Xem đáp án
Nó nêu kết quả của bằng chứng phía trước: các chuyên gia phục chế đã hình thành một kết luận.
side by side with để nói về vị trí hoặc hoạt động song song
Side by side with có nghĩa là ở bên cạnh và sát cạnh một người hoặc vật khác. Trong câu này, cụm từ cho biết bức tranh thứ hai có lẽ được thực hiện gần bức Mona Lisa thật, trong cùng một quá trình làm việc. Cụm từ này có thể mô tả vị trí thực tế hoặc những người và hoạt động cùng diễn ra song song. Ở đây, nó nói về quá trình tạo ra hai bức tranh, không phải việc trưng bày các tác phẩm đã hoàn thành cạnh nhau vào lúc sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là 'làm việc bên cạnh ai đó theo cách song song': Ana worked ____ her brother on the model.
Xem đáp án
side by side with
It's even more clear that she's looking at you like, Cách dùng từ
2:24Càng rõ hơn rằng nàng nhìn bạn như muốn nói,
looking at you like, "...": diễn lại một phản ứng im lặng
Trong mẫu câu hội thoại này, look at someone like theo sau bởi lời trích dẫn biến một nét mặt hoặc phản ứng im lặng thành một màn diễn ngắn. Những lời sau like thể hiện điều mà ánh mắt dường như muốn truyền đạt; chúng không khẳng định rằng người đó thực sự đã nói. Ở đây, những câu hỏi tưởng tượng khiến ánh mắt của người phụ nữ có vẻ hoài nghi và hơi chế giễu. Nói rộng hơn, người nói có thể dùng like trước một lời trích dẫn được diễn lại để thể hiện suy nghĩ, thái độ hoặc phản ứng có vẻ thuộc về ai đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dấu hiệu hội thoại gồm một từ dùng để dẫn vào phản ứng im lặng được tưởng tượng: When I suggested a third meeting, she looked at me ____, "Another one?"
Xem đáp án
like
This is keeping your cool and not telling the authorities anything about anybody. Ghi chú
2:36Đó là giữ bình tĩnh và không tiết lộ với nhà chức trách bất cứ điều gì về bất kỳ ai.
keeping your cool: giữ bình tĩnh dưới áp lực
Trong keeping your cool, cool là danh từ chỉ sự tự chủ và bình tĩnh, chứ không phải nhiệt độ thấp. Cụm này diễn tả việc một người giữ vững tinh thần thay vì hoảng sợ hoặc phản ứng giận dữ khi chịu áp lực. Cấu trúc có thể áp dụng lại là keep + từ sở hữu + cool, chẳng hạn keep my cool và keep her cool. Ở đây, your mang nghĩa khái quát, chỉ cách hành xử được mong đợi ở một người trong tình huống đó.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “giữ bình tĩnh dưới áp lực”: Even when the customer started shouting, Maya managed to ____.
Xem đáp án
keep her cool
not ... anything ... anybody: một phép phủ định trong tiếng Anh chuẩn
Not phủ định telling. Trong phạm vi phủ định đó, anything chỉ thông tin hoặc sự việc, còn anybody chỉ người. Vì vậy, câu này có nghĩa là không có thông tin nào về bất kỳ ai được cung cấp cho nhà chức trách. Trong tiếng Anh chuẩn, các từ bắt đầu bằng any- kết hợp tự nhiên với not: not ... anything ... anybody. Dùng nothing hoặc nobody cùng với not để thể hiện một ý phủ định duy nhất sẽ tạo ra sự hòa hợp phủ định, không phải là cấu trúc chuẩn.
Luyện tập
Câu nào tuân theo cấu trúc phủ định của tiếng Anh chuẩn và có nghĩa là cô ấy không tiết lộ bất kỳ thông tin nào về bất kỳ ai?
- She did not tell the reporter anything about anybody.
- She told the reporter anything about anybody.
- She did not tell the reporter nothing about nobody.
Xem đáp án
She did not tell the reporter anything about anybody.
It's the type of attitude you see in movies like Goodfellas or The Godfather.
2:42Đây là kiểu thái độ bạn thấy trong những bộ phim như Goodfellas hay The Godfather.
khái niệm omertà của Ý: quy tắc im lặng
Omertà là một thuật ngữ tiếng Ý chỉ quy tắc im lặng: các thành viên trong một nhóm từ chối cung cấp cho nhà chức trách thông tin về nhau. Ở đây, nó giải thích thái độ tự chủ được miêu tả là giữ bình tĩnh và không nói gì. Các bộ phim được nhắc đến gợi tới những câu chuyện về tội phạm có tổ chức, nơi sự im lặng thể hiện lòng trung thành và sự chống lại áp lực của cảnh sát. Thuật ngữ này gọi tên quy tắc hoặc thái độ đó, chứ không chỉ bất kỳ hành động giữ kín thông tin nào.
Luyện tập
Trong một bộ phim tội phạm, một nhân chứng từ chối cho cảnh sát biết tên của bất kỳ ai. Mô tả nào phù hợp nhất với omertà?
- Quy tắc im lặng cấm cung cấp thông tin cho nhà chức trách
- Lời hứa pháp lý sẽ làm chứng công khai
- Kỹ thuật để trông hợp thời trang
Xem đáp án
Quy tắc im lặng cấm cung cấp thông tin cho nhà chức trách
But our modern definition of cool may most directly come from slaves and prisoners.
2:46Nhưng định nghĩa “ngầu” hiện đại của chúng ta có lẽ bắt nguồn trực tiếp nhất từ nô lệ và tù nhân.
People in those positions are subjected to authority in a very direct way, Cách dùng từ
2:52Những người ở vị thế ấy phải phục tùng quyền lực một cách rất trực tiếp,
Are subjected to authority: sự kiểm soát bằng quyền lực bị áp đặt lên con người
Are subjected to authority là một cấu trúc bị động. Cụm này cho biết quyền lực bị áp đặt lên những người đó, khiến họ trực tiếp chịu sự kiểm soát chứ không chỉ đơn giản là công nhận một người có chức quyền. Subject ở đây là động từ, không phải danh từ mang nghĩa chủ đề. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là be subjected to + danh từ. Cấu trúc này cho thấy người chịu tác động gần như không có lựa chọn, còn danh từ sau to nêu sự kiểm soát, cách đối xử, áp lực, bài kiểm tra hoặc điều kiện bị áp đặt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của subject mang nghĩa bị buộc phải trải qua điều gì đó: During the investigation, the workers ____ repeated questioning.
Xem đáp án
were subjected to
and any kind of rebellion against authority or fighting against it
2:57và bất kỳ hình thức nổi dậy hay chống đối quyền lực nào
is most certainly going to be answered with nothing but punishment and very little chance of success. Ghi chú
3:00gần như chắc chắn chỉ bị đáp trả bằng trừng phạt, với rất ít cơ hội thành công.
Be answered with: nhận phản ứng dưới một hình thức nào đó
Be answered with là dạng bị động của answer something with something. Sự kiện hoặc hành động đứng trước động từ bị động nhận một phản ứng, còn with giới thiệu hình thức của phản ứng đó. Ở đây, sự nổi loạn bị đáp lại bằng hình phạt chứ không phải bằng một câu trả lời bằng lời. Cấu trúc này thường mô tả một hành động là nguyên nhân dẫn đến hậu quả hoặc hành động đáp trả. Phản ứng có thể là lời nói, sự im lặng, sự giúp đỡ, vũ lực hoặc một hành động khác; ngữ cảnh quyết định sắc thái trung lập, hỗ trợ hay trả đũa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của answer ... with, mang nghĩa nhận được phản ứng dưới một hình thức nào đó: The villagers' request for help ____ a warning to remain silent.
Xem đáp án
was answered with
nothing but punishment: “chỉ có sự trừng phạt”
Trong câu này, nothing but punishment có nghĩa là “chỉ có sự trừng phạt” hoặc “sự trừng phạt mà không có kết quả nào khác”. Cấu trúc nothing but + cụm danh từ loại bỏ mọi khả năng khác và nhấn mạnh mạnh mẽ kết quả duy nhất còn lại. Đây không phải là cách phủ định sự trừng phạt. Người nói dự đoán rằng việc chống đối trực tiếp sẽ chỉ nhận lại sự trừng phạt và gần như không có triển vọng thành công.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “chỉ có sự trừng phạt”: If the team breaks the rules again, it will face ____.
Xem đáp án
nothing but punishment
And so instead, an attitude of ironic detachment is taken on, Cụm động từ
3:06Vì vậy, thay vào đó, họ chọn thái độ xa cách đầy mỉa mai,
is taken on: chọn một thái độ
Ở đây, take on có nghĩa là “chọn áp dụng” hoặc “bắt đầu thể hiện”, và tân ngữ của nó là an attitude of ironic detachment. Nghĩa này đến từ toàn bộ cụm động từ, chứ không phải từ việc diễn giải riêng take và on. Ở thể chủ động, một người takes on an attitude; trong cấu trúc bị động của phụ đề, the attitude is taken on. Thể bị động tập trung vào thái độ thay vì xác định những người chọn thái độ đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hai từ của take on: To keep the discussion calm, a more respectful tone was ____.
Xem đáp án
taken on
which allows you to distance yourself from that authority, Cụm từ
3:11cho phép họ tạo khoảng cách với thứ quyền lực ấy,
distance yourself from: giảm sự liên hệ hoặc ủng hộ
Trong câu này, distance yourself from that authority có nghĩa là giảm sự gắn kết của bạn với quyền lực đó về quan điểm, sự ủng hộ hoặc lập trường công khai. Cụm từ này không đòi hỏi bạn phải di chuyển ra xa về mặt thể chất. Cấu trúc là distance + đại từ phản thân + from + người hoặc sự vật. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: I distance myself, you distance yourself và they distance themselves. Cụm từ này thường thể hiện việc giảm sự ủng hộ, tham gia hoặc liên hệ.
Luyện tập
Dùng distance, đại từ phản thân phù hợp và from để hoàn thành câu: Mia did not support the unfair rule, so she chose to ____ it.
Xem đáp án
distance herself from
without actively confronting it and getting in trouble. Ngữ pháp
3:15mà không phải trực tiếp đối đầu rồi gặp rắc rối.
without confronting ... and getting in trouble: hai cụm -ing sau một từ without
Ở đây, without giải thích những điều không xảy ra khi người đó giữ khoảng cách: họ không chủ động đối đầu với quyền lực và không gặp rắc rối. Confronting và getting là hai dạng -ing song song được nối bằng and, và một từ without áp dụng cho cả hai. Get in trouble là một thành ngữ có nghĩa là bị phạt hoặc gặp vấn đề vì điều đã xảy ra; nó không có nghĩa là đi vào một nơi nào đó. Cấu trúc without + -ing cho phép diễn đạt rằng một việc xảy ra trong khi một hành động hoặc kết quả khác được tránh đi.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của confront và get để hoàn thành câu: Nina stepped away without directly ____ the coach and ____ in trouble.
Xem đáp án
confronting · getting
the actual word cool began to stick to this attitude.
3:21từ “cool” bắt đầu gắn liền với thái độ này.
It came out of the smoke-filled nightclubs where jazz, beatnik, and bohemian culture thrived. Cụm động từ
3:26Nó xuất hiện từ những hộp đêm mịt khói, nơi nhạc jazz cùng văn hóa beatnik và bohemia phát triển mạnh.
came out of: bắt nguồn từ một môi trường
Trong câu này, came out of có nghĩa là “bắt nguồn hoặc phát triển từ”. Ý nghĩa văn hóa của cool hình thành trong bầu không khí của những câu lạc bộ đêm đầy khói, nơi nhạc jazz và văn hóa bohemian hoạt động sôi nổi. Cụm từ này có thể mô tả một ý tưởng, phong cách, phong tục hoặc thái độ nảy sinh từ một môi trường xã hội hay truyền thống. Ở đây, out of chỉ nguồn gốc chứ không phải sự di chuyển vật lý. Nó cũng không phải là come out không có of; come out có thể mang nghĩa “được phát hành” hoặc “công khai một điều riêng tư”.
Luyện tập
Trong câu “The new dance style came out of neighborhood block parties,” came out of có nghĩa là gì?
- Phong cách đó được phát hành lần đầu sau khi các bữa tiệc kết thúc.
- Các vũ công mang phong cách đó ra khỏi khu vực tổ chức tiệc theo nghĩa vật lý.
- Phong cách đó hình thành và phát triển từ những bữa tiệc ấy.
Xem đáp án
Phong cách đó hình thành và phát triển từ những bữa tiệc ấy.
The only way to freshen up that smoke-filled air was to open windows and let the cool night air in. Ghi chú
3:32Cách duy nhất để làm mới bầu không khí đầy khói ấy là mở cửa sổ cho luồng khí đêm mát lạnh tràn vào.
The only way to ... was to ...: trình bày giải pháp duy nhất trong quá khứ
Mẫu The only way to X was to Y liên kết một mục tiêu hoặc vấn đề với giải pháp duy nhất mà người nói đưa ra. Ở đây, X là làm mới không khí đầy khói, còn Y là mở cửa sổ và để không khí mát tràn vào. To đầu tiên thuộc cấu trúc way to + động từ và giới thiệu mục tiêu. Was to + động từ giới thiệu giải pháp; was phù hợp với lời kể ở quá khứ. Trong tình huống hiện tại, dùng The only way to X is to Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu ở quá khứ bằng hai phần của mẫu diễn đạt một giải pháp duy nhất: After every other entrance was locked, the ____ get inside ____ use the back door.
Xem đáp án
only way to · was to
freshen up: làm cho không khí trong lành hơn
Trong freshen up that smoke-filled air, freshen up có nghĩa là làm cho không khí trong lành hơn, bớt ngột ngạt hoặc ám khói. Tân ngữ trực tiếp that smoke-filled air cho thấy câu này nói về việc cải thiện không khí, chứ không phải một người rửa mặt hay chỉnh trang. Freshen up là một cụm động từ; up thêm sắc thái đạt đến trạng thái trong lành hơn. Cấu trúc freshen up + sự vật có thể diễn tả sự cải thiện nhanh chóng và dễ nhận thấy đối với không khí hoặc một nơi nào đó.
Luyện tập
Thêm tiểu từ để hoàn thành cụm động từ mục tiêu: Open the windows to freshen ____ the room before the guests arrive.
Xem đáp án
up
let the cool night air in: let + tân ngữ + in
Let the cool night air in có nghĩa là cho phép luồng không khí mát mẻ ban đêm đi vào qua những cửa sổ đang mở. Ở đây, let mang nghĩa cho phép, còn in là tiểu từ thể hiện chuyển động từ bên ngoài vào bên trong. Câu này dùng cấu trúc let + tân ngữ + in: let [the cool night air] in. Với danh từ, cả let the air in và let in the air đều có thể dùng; với đại từ, phải đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: let it in, không phải let in it.
Luyện tập
Sắp xếp đại từ it và tiểu từ in theo đúng thứ tự: The puppy is waiting outside, so please let ____.
Xem đáp án
it in
Saxophonist Lester Young is credited with making this connection and popularizing the use of the word cool. Ngữ pháp
3:40Nghệ sĩ saxophone Lester Young được cho là người đã tạo ra mối liên hệ này và phổ biến cách dùng từ “cool”.
is credited with + -ing: được công nhận vì đã làm điều gì
Is credited with có nghĩa là một người thường được công nhận vì đã tạo ra hoặc đạt được điều gì đó. Trong câu này, Lester Young được ghi nhận vì đã tạo ra mối liên hệ và góp phần làm cho từ cool trở nên phổ biến, nhưng câu không khẳng định rằng ông làm việc đó một mình. Cấu trúc là be credited with + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, sau with là making và popularizing. Hãy đổi be cho phù hợp với chủ ngữ và thời gian: is credited, was credited hoặc are credited.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của be credited with: Jordan ____ organizing the charity race.
Xem đáp án
is credited with
Even cooler is the fact that Lester also popularized the use of the word bread to mean money. Ghi chú
3:47Ngầu hơn nữa là Lester cũng đã phổ biến cách dùng từ “bread” với nghĩa là tiền.
Even cooler is the fact that ...: nhấn mạnh một sự thật còn ấn tượng hơn
Even cooler is the fact that ... giới thiệu một sự thật mới là thú vị hoặc ấn tượng hơn điều vừa được nhắc đến. Cooler ở đây thể hiện sự đánh giá, không có nghĩa là nhiệt độ thấp hơn. Trật tự thông thường sẽ là The fact that ... is even cooler. Việc đưa even cooler lên đầu giúp nêu sự đánh giá trước, rồi mệnh đề với that mới trình bày sự thật. Cách này làm cho ý tiếp theo được nhấn mạnh hơn.
Luyện tập
Dùng cấu trúc đưa phần đánh giá lên trước trong bài học để hoàn thành câu thứ hai: The club has a new art room. ____ members can use it for free.
Xem đáp án
Even cooler is the fact that
bread là tiếng lóng thân mật chỉ “tiền”
Trong câu này, bread là tiếng lóng thân mật có nghĩa là tiền, chứ không phải món ăn. Các cụm the use of the word và to mean money cho thấy rõ rằng người nói đang đề cập đến một nghĩa đặc biệt của từ này. Nghĩa này thường xuất hiện trong hội thoại thân mật, âm nhạc và văn hóa đại chúng. Nhận ra nó giúp bạn hiểu rằng những câu nói về việc kiếm, tiết kiệm hoặc cần bread đều đang nói đến tiền.
Luyện tập
Trong câu "He needs more bread to pay the rent," bread có nghĩa là gì?
- thời gian rảnh
- tiền
- đồ ăn được nướng
Xem đáp án
tiền
the sun has come out cho một thay đổi thời tiết mới xảy ra
Ở đây, the sun has come out có nghĩa là mặt trời đã trở nên nhìn thấy được sau khi bị mây che. Come out mô tả sự thay đổi về khả năng nhìn thấy; nó không có nghĩa là mặt trời đã mọc vào lúc bình minh. Thì hiện tại hoàn thành has come out trình bày đây là một thay đổi mới xảy ra và kết quả của nó vẫn quan trọng ở hiện tại: người nói có thể nhìn thấy ánh nắng ngay lúc này.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại hoàn thành của come out để hoàn thành bản tin thời tiết: "The clouds have moved away, and the sun ____."
Xem đáp án
has come out
It also means it's a good time to talk about the brain. Mạch ý
3:56Điều đó cũng có nghĩa đây là lúc thích hợp để nói về bộ não.
Dùng a good time to talk about để chuyển sang chủ đề mới
Ở đây, a good time to talk about trình bày thời điểm hiện tại như một cơ hội thích hợp để mở đầu một chủ đề. Người nói dùng cụm này để chuyển tự nhiên sang phần thảo luận về bộ não thay vì đột ngột thông báo chủ đề mới. Cấu trúc là a good time to talk about + chủ đề. Cụm này giúp tổ chức mạch trò chuyện: nó cho thấy tình huống hiện tại khiến việc nói về chủ đề ấy vào lúc này trở nên phù hợp, chứ không có nghĩa tình huống đó dẫn đến ý tiếp theo theo quan hệ logic.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Everyone has finished the activity, so now is ____ what we learned.
Xem đáp án
a good time to talk about
Laurence Steinberg points out that there are systems in the brain that mature as we get older. Cụm từ
3:59Laurence Steinberg chỉ ra rằng có những hệ thống trong não trưởng thành dần khi chúng ta lớn lên.
Dùng points out that để nhấn mạnh nhận xét của nguồn
Cấu trúc là người + points out that + mệnh đề. Cấu trúc này giới thiệu một nhận định đồng thời xác định ai là người hướng sự chú ý của chúng ta vào nhận định đó. Ở đây, mệnh đề sau that nêu quan sát của Steinberg về các hệ thống trong não; không có hành động dùng ngón tay để chỉ.
Luyện tập
Câu nào cho thấy Dr. Lee nhấn mạnh một sự thật quan trọng, thay vì chỉ thuật lại lời nói hoặc mô tả một động tác chỉ tay?
- Dr. Lee points at the sleep chart.
- Dr. Lee points out that small daily changes can improve sleep.
- Dr. Lee says that small daily changes can improve sleep.
Xem đáp án
Dr. Lee points out that small daily changes can improve sleep.
and this deals with social and emotional inputs. Cụm động từ
4:06xử lý các tín hiệu đầu vào về xã hội và cảm xúc.
deals with: nội dung mà một hệ thống xử lý
Trong câu này, deals with có nghĩa là “xử lý” hoặc “chịu trách nhiệm xử lý”. Chủ ngữ là một mạng lưới, còn tân ngữ social and emotional inputs nêu loại thông tin mà mạng lưới đó xử lý. Cấu trúc deal with + danh từ có thể mô tả chức năng hoặc chủ đề mà một hệ thống, bộ phận, chương sách hay một người phụ trách. Cấu trúc này không nhất thiết hàm ý một vấn đề khó khăn và ở đây không liên quan đến việc giao dịch.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “xử lý”: This software ____ customer requests automatically.
Xem đáp án
deals with
This deals with regulating behavior and making ultimate decisions.
4:13Mạng lưới này điều chỉnh hành vi và đưa ra quyết định cuối cùng.
But these two networks do not mature at the same rate. Cụm từ
4:17Nhưng hai mạng lưới này không trưởng thành với cùng tốc độ.
at the same rate: tốc độ thay đổi ngang nhau
At the same rate có nghĩa là “với tốc độ bằng nhau” hoặc “thay đổi một lượng bằng nhau trong một khoảng thời gian nhất định”. Ở đây, cụm này so sánh tốc độ trưởng thành của hai mạng lưới. Cụm này so sánh nhịp độ thay đổi, không phải mức cuối cùng hay mức độ trưởng thành. Hai sự vật có thể phát triển at the same rate dù bắt đầu ở các mức khác nhau, vì vậy chúng vẫn có thể không bằng nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “với cùng tốc độ”: The two seedlings are growing ____, so neither is pulling ahead.
Xem đáp án
at the same rate
In fact, there's an awkward period in puberty and adolescence where the social-emotional network in our brain is more active,
4:20Thực ra, trong giai đoạn dậy thì và vị thành niên có một thời kỳ chông chênh khi mạng lưới cảm xúc-xã hội trong não hoạt động mạnh hơn,
and so whether or not people think you are cool matters more to you than is reasonable. Ngữ pháp
4:28nên việc người khác có nghĩ bạn ngầu hay không trở nên quan trọng với bạn hơn mức hợp lý.
whether or not: bao gồm cả hai khả năng
Whether or not mở đầu một vấn đề gián tiếp có câu trả lời có hoặc không: người khác có thể nghĩ bạn ngầu, hoặc có thể không nghĩ vậy. Or not nêu rõ cả hai khả năng; nó không miêu tả một hành động thứ hai. Ở đây, toàn bộ mệnh đề whether or not people think you are cool là chủ ngữ của matters. Nói chung, mệnh đề whether gói một vấn đề có-không chưa chắc chắn thành một đơn vị giống danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ sau giới từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ nêu rõ cả hai khả năng: ____ the outdoor concert goes ahead affects our staffing plan.
Xem đáp án
Whether or not
matters more to you than is reasonable: vượt quá mức độ hợp lý
Matter to someone có nghĩa là «quan trọng đối với ai đó». Trong câu này, ý kiến của người khác tác động đến bạn mạnh hơn mức hợp lý. Mẫu verb + more ... than is reasonable so sánh mức độ của một phản ứng hoặc tầm quan trọng với một giới hạn chấp nhận được. Mệnh đề than không nêu lại mức độ được so sánh vì có thể suy ra từ more; cách diễn đạt đầy đủ hơn là «ở mức độ cao hơn mức được xem là hợp lý». Vì vậy, reasonable đánh giá mức độ chứ không đánh giá bạn có phải là người biết suy xét hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm so sánh có nghĩa «vượt quá mức độ phù hợp»: He worries about minor delays ____.
Xem đáp án
more than is reasonable
Làm dịu nhận định bằng in a way, you could say that
In a way trình bày nhận định như một góc nhìn hợp lý, chứ không phải một mô tả đầy đủ hoặc chính xác tuyệt đối. You could say that đóng khung cách diễn đạt như một bản tóm lược khả dĩ để người nghe cân nhắc. Khi đi cùng nhau, hai cụm này làm dịu một nhận định khái quát mạnh mà không rút lại nó. Hãy dùng kết hợp này khi một cách diễn giải hữu ích nhưng đã được đơn giản hóa: người nói vẫn ủng hộ ý chính, đồng thời giới hạn mức độ mà người nghe nên hiểu nó theo nghĩa đen hoặc hoàn toàn chính xác.
Luyện tập
Câu nào trình bày tốt nhất một cách diễn giải đơn giản hóa nhưng vẫn cho thấy người nói nhìn chung ủng hộ cách diễn giải đó?
- I have no idea whether the delay helped us make a better decision.
- In a way, you could say that the delay helped us make a better decision.
- The delay definitely helped us make a better decision, with no exceptions.
Xem đáp án
In a way, you could say that the delay helped us make a better decision.
So sánh tương liên the less ..., the more ...
The less X, the more Y là cấu trúc so sánh tương liên, dùng để liên kết hai sự thay đổi. Khi mức độ lo lắng về việc trông có vẻ ngầu giảm xuống, mức độ phát triển của não bộ được nêu trong câu tăng lên. Mỗi the ở đây đều mở đầu một phần so sánh; không từ nào là mạo từ xác định. Mẫu câu là the + mệnh đề so sánh, the + mệnh đề so sánh. Nó diễn đạt một mối quan hệ hoặc xu hướng chung, chứ không tự động biểu thị một quy luật chính xác hay chứng minh rằng một thay đổi gây ra thay đổi kia.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh tương liên bằng less và more, mỗi từ dùng một lần: The ____ time we waste, the ____ progress we make.
Xem đáp án
less · more
Cool, the word: lối chơi chữ về sự cool không phai nhạt
Ở đây, cool có hai chức năng. Trong coolness that doesn't fade, coolness chỉ phẩm chất trông thời thượng hoặc ấn tượng; kiểu danh tiếng đó có thể phai nhạt. Trong cool, the word, cool không còn được dùng để đánh giá một thứ gì đó mà được nhắc đến như một từ tiếng Anh. Phần kết tạo ra một nghịch lý vui. Người nói không thật sự khẳng định rằng sự cool là điều duy nhất không bao giờ phai nhạt. Câu chuyển từ một ý niệm có thể thay đổi sang một từ vẫn tiếp tục tồn tại, và the word làm rõ rằng cool ở cuối là bản thân từ đó.
Luyện tập
Điều gì tạo nên lối chơi chữ ở phần kết?
- Câu nói rằng mọi thứ thời thượng sẽ mãi mãi thời thượng.
- Câu giới thiệu hai từ khác nhau cùng có nghĩa là cool.
- Câu chuyển từ cool là một phẩm chất có thể phai nhạt sang cool là bản thân từ đó.
Xem đáp án
Câu chuyển từ cool là một phẩm chất có thể phai nhạt sang cool là bản thân từ đó.
we have used all kinds of other words to mean cool,
4:55chúng ta đã dùng đủ loại từ khác để diễn tả sự ngầu,
The one that ... the one that ... is cool: trì hoãn phần tiết lộ
Hai phần bắt đầu bằng the one that cùng chỉ một thứ: từ cool. Phần thứ hai không giới thiệu một từ khác mà bổ sung thêm một cách mô tả cho cùng một chủ ngữ. Việc lặp lại cùng một kiểu cấu trúc khiến người nghe phải chờ đến is cool ở cuối câu. Thông tin được đưa ra theo thứ tự một mô tả, một mô tả nữa, rồi mới đến phần tiết lộ. Cách này tạo sự chờ đợi và giúp từ cool cuối cùng trở thành điểm nhấn gây cười.
Luyện tập
Cấu trúc the one that được lặp lại có tác dụng gì trong câu này?
- Cấu trúc sửa cách mô tả thứ nhất bằng cách thay nó bằng cách mô tả thứ hai.
- Cấu trúc nêu hai chủ ngữ riêng biệt và cả hai đều cool.
- Cấu trúc đưa ra hai cách mô tả cùng một chủ ngữ và trì hoãn phần tiết lộ.
Xem đáp án
Cấu trúc đưa ra hai cách mô tả cùng một chủ ngữ và trì hoãn phần tiết lộ.
Noisey is the channel that uploaded that new M.I.A. video,
5:08Noisey là kênh đã đăng video mới đó của M.I.A.,
as well as M.I.A.'s responses to YouTube comments.
5:10cũng như các phản hồi của M.I.A. đối với bình luận trên YouTube.
according to this guy: quy nguồn và tạo khoảng cách
According to this guy quy lời khẳng định tiếp theo cho một người khác. Cụm này cho người nghe biết quan điểm đang được thuật lại là của ai, vì vậy lời khẳng định đó không tự động trở thành niềm tin của chính người nói. Bản thân according to không biểu thị đồng ý hay phản đối. Trong ngữ cảnh này, cách gọi thân mật this guy tạo khoảng cách và góp phần cho thấy người nói không đứng về phía quan điểm mang tính xúc phạm đó.
Luyện tập
According to this guy trong ví dụ truyền đạt trực tiếp nhất điều gì?
- Nó cho thấy người nói đích thân biết lời khẳng định đó là đúng.
- Nó quy lời khẳng định cho một người khác và tạo khoảng cách thân mật.
- Nó chứng minh người nói đồng ý với lời khẳng định.
Xem đáp án
Nó quy lời khẳng định cho một người khác và tạo khoảng cách thân mật.
All I know is: giới hạn lời khẳng định hoặc chuyển chủ đề
All I know is dẫn vào điều duy nhất mà người nói sẵn sàng khẳng định một cách chắc chắn. Khi dùng theo nghĩa đen, cụm này giới hạn lời khẳng định: người nói không tuyên bố rằng mình biết nhiều hơn nội dung theo sau. Ở đây, cụm từ này là một cách chuyển ý hài hước. Thay vì phản hồi bình luận mang tính xúc phạm, người nói ngừng lại, bỏ vấn đề đó sang một bên và chuyển sang lời cảm ơn kết thúc quen thuộc. Chính ngữ cảnh, chứ không chỉ các từ ngữ, cho thấy đây là sự né tránh và chuyển cảnh gây cười, chứ không phải một lời thú nhận nghiêm túc rằng mình thiếu hiểu biết.
Luyện tập
All I know is chủ yếu làm gì trong ví dụ này?
- Nó hài hước né tránh tranh cãi và chuyển sang lời cảm ơn kết thúc.
- Nó thông báo rằng người nói đã quên cách làm nhạc.
- Nó dẫn vào bằng chứng ủng hộ bình luận mang tính xúc phạm.
Xem đáp án
Nó hài hước né tránh tranh cãi và chuyển sang lời cảm ơn kết thúc.