Chúng Ta Có Thể Chặn Một Tiểu Hành Tinh Không? (cùng Bill Nye): tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
1.052 từ 172 từ/phút

Giới thiệu video: Bill Nye giải thích hiểm họa tiểu hành tinh, cách phát hiện bằng tia hồng ngoại và nhiều phương án đổi quỹ đạo, rồi kết luận rằng sự kiện hiếm gặp vẫn có thể đáng để chuẩn bị. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Hiểu on a collision course mô tả một quỹ đạo có khả năng kết thúc bằng va chạm, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, nhưng không nói rằng va chạm đã xảy ra. 2. Nhận ra laser bees, a swarm of sunlight-powered lasers dùng phần đồng vị để giải thích một ẩn dụ vui về nhiều tàu vũ trụ phối hợp với nhau. 3. Dùng just 'cause cùng doesn't mean để bác bỏ suy luận sai rằng xác suất thấp tự động khiến một rủi ro trở nên không quan trọng.

Nội dung bài học

We've all witnessed the beauty of a shooting star,

0:00

Tất cả chúng ta đều từng chiêm ngưỡng vẻ đẹp của một ngôi sao băng,

but what would happen if an asteroid was on a collision course for Earth? Cụm từ

0:02

nhưng điều gì sẽ xảy ra nếu một tiểu hành tinh đang trên đường va chạm với Trái Đất?

Cụm từ

on a collision course: trên đường dẫn tới va chạm

On a collision course có nghĩa là đang di chuyển theo một đường đi được dự đoán sẽ dẫn đến va chạm. Trong câu này, quỹ đạo của tiểu hành tinh sẽ khiến nó va vào Trái Đất; cụm từ diễn tả một mối nguy được dự đoán, không phải một vụ va chạm đã xảy ra. Course ở đây có nghĩa là đường đi hoặc hướng đi, không phải khóa học. Cấu trúc thông dụng là on a collision course with + đối tượng còn lại. On a collision course for + địa điểm, như trong phụ đề, trình bày địa điểm đó như một đích đến đang bị đe dọa. Theo nghĩa bóng, cụm từ còn có thể diễn tả người, kế hoạch hoặc nhóm đang tiến đến một cuộc xung đột nghiêm trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: Unless one changes direction, the two ships are ____ with each other.

Xem đáp án

on a collision course

Could we detect it ahead of time? Cụm từ

0:06

Liệu chúng ta có thể phát hiện nó từ sớm không?

Cụm từ

ahead of time: từ trước

Ahead of time có nghĩa là trước khi một sự kiện xảy ra hoặc trước khi cần đến một thứ gì đó. Ở đây, câu hỏi là liệu tiểu hành tinh có thể được phát hiện đủ sớm, trước khi xảy ra một vụ va chạm có thể có hay không. Cụm từ này tập trung vào việc làm, sắp xếp hoặc biết điều gì đó từ trước. Bản thân nó không có nghĩa là một nhiệm vụ được hoàn thành sớm hơn lịch trình đã định.

Luyện tập

Dùng cụm từ được tô nổi bật để hoàn thành câu: Please tell us about any food allergies ____ so the kitchen can prepare safely.

Xem đáp án

ahead of time

And more importantly, Mạch ý

0:07

Và quan trọng hơn,

Mạch ý

more importantly như dấu hiệu nâng mức ưu tiên

More importantly là lời bình ở cấp độ toàn câu, cho người nghe biết rằng ý tiếp theo quan trọng hơn ý vừa được nhắc đến. Ở đây, cụm từ này chuyển cuộc thảo luận từ việc phát hiện sớm một mối đe dọa sang câu hỏi có hệ quả lớn hơn: liệu có thể ngăn vụ va chạm hay không. Cụm từ này tổ chức mối quan hệ giữa các ý; nó không mô tả cách thực hiện hành động theo sau. Nó thường đứng ở đầu mệnh đề và được theo sau bởi dấu phẩy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý gồm hai từ, dùng để xếp câu hỏi tiếp theo cao hơn mối quan tâm trước đó: The proposal could save money. ____, will it protect customer data?

Xem đáp án

More importantly

could we stop it?

0:08

liệu chúng ta có thể ngăn nó lại không?

I believe I have an answer.

0:10

Tôi tin rằng mình có câu trả lời.

Now, you see,

0:13

Giờ thì, mọi người thấy đấy,

asteroid impacts are serious business. Thành ngữ

0:14

va chạm tiểu hành tinh là chuyện nghiêm trọng.

Thành ngữ

serious business: vấn đề nghiêm trọng có hệ quả lớn

Trong serious business, business có nghĩa là một vấn đề hoặc hoạt động quan trọng, chứ không phải hoạt động thương mại. Cụm từ này cho biết các vụ va chạm với tiểu hành tinh có hậu quả lớn và cần được chú ý một cách cẩn trọng, có trách nhiệm. Cụm từ này đánh giá bản thân tình huống là nghiêm trọng; nó không chỉ có nghĩa là ai đó đang nói bằng giọng nghiêm túc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là một vấn đề quan trọng cần được chú ý cẩn thận: Handling emergency calls is ____ because lives may depend on every decision.

Xem đáp án

serious business

When I was in second grade,

0:16

Khi tôi học lớp hai,

Ms. McGonigal told us that the dinosaurs,

0:18

cô McGonigal nói với chúng tôi rằng loài khủng long,

the ancient dinosaurs,

0:21

những con khủng long thời cổ đại,

died out because they had small brains, Cụm động từ

0:23

đã tuyệt chủng vì có bộ não nhỏ,

Cụm động từ

died out: cả một nhóm biến mất hoàn toàn

Trong câu này, died out có nghĩa là loài khủng long đã biến mất hoàn toàn với tư cách là cả một nhóm. Cụm từ này diễn tả sự chấm dứt của một loài hoặc một nhóm tồn tại lâu dài, chứ không phải cái chết của một cá thể. Cụm động từ die out là nội động từ: chủ ngữ chính là thứ không còn tồn tại. Nó cũng có thể dùng cho ngôn ngữ, phong tục, kỹ năng và các hiện tượng dần biến mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “biến mất hoàn toàn theo thời gian”: If children stop learning the language, it may ____.

Xem đáp án

die out

maybe like my old boss.

0:25

có lẽ giống như sếp cũ của tôi.

But even she knew that was kind of lame,

0:27

Nhưng ngay cả cô ấy cũng biết lời giải thích đó hơi thiếu thuyết phục,

with that theory was nothing.

0:30

và giả thuyết ấy chẳng có cơ sở gì.

It turns out in my lifetime people found this crater Mạch ý

0:32

Hóa ra ngay trong đời tôi, người ta đã phát hiện miệng hố này

Mạch ý

It turns out: giới thiệu một phát hiện có sau đó

It turns out là một khung diễn ngôn báo cho người nghe rằng thông tin tiếp theo nên được hiểu là một phát hiện có sau đó hoặc một kết quả đã được xác lập. Ở đây, nó chuyển từ lời giải thích trước đó sang bằng chứng mới hơn, nhờ vậy sắp xếp câu chuyện theo hướng niềm tin cũ → cách hiểu đã được sửa lại. It không chỉ một sự vật cụ thể. Cấu trúc thường gặp là It turns out (that) + mệnh đề; trong hội thoại, that thường được lược bỏ như trong câu này.

Luyện tập

Ban đầu bạn tin rằng bảo tàng đóng cửa. Câu nào giới thiệu một cách tự nhiên phát hiện có sau đó để sửa lại niềm tin ấy?

  1. It turns out the museum is open on Mondays.
  2. It seems the museum might open on Mondays.
  3. Turn out the lights when you leave the museum.
Xem đáp án

It turns out the museum is open on Mondays.

off Chicxulub, Mexico.

0:36

ngoài khơi Chicxulub, Mexico.

This crater was so big.

0:38

Miệng hố này lớn khủng khiếp.

How big was it?

0:39

Lớn đến mức nào ư?

It was so big

0:40

Nó lớn đến mức

that an asteroid hit the Earth or impactors

0:42

một tiểu hành tinh đã đâm vào Trái Đất, hoặc nhiều thiên thể va chạm

hit the Earth,

0:45

đã đâm vào Trái Đất,

threw so much stuff into the Earth's sky.

0:45

hất một lượng vật chất khổng lồ lên bầu trời.

It was bigger in diameter than the Earth itself.

0:48

Đường kính của nó còn lớn hơn cả Trái Đất.

So the Earth was surrounded by red-hot rock for weeks at a time. Cụm từ

0:51

Vì thế, Trái Đất bị đá nóng đỏ bao quanh suốt nhiều tuần.

Cụm từ

for weeks at a time: độ dài của mỗi giai đoạn liên tục

Khi một cụm chỉ thời lượng như for weeks đi cùng at a time, cụm này có nghĩa là mỗi giai đoạn liên tục kéo dài chừng ấy thời gian. Trong câu này, tình trạng bị bao quanh kéo dài không gián đoạn suốt nhiều tuần trong một giai đoạn, chứ không phải thỉnh thoảng mới xảy ra trong khoảng vài tuần. Cấu trúc for + thời lượng + at a time tập trung vào độ dài của từng giai đoạn không bị gián đoạn. Cấu trúc này có thể mô tả một hoặc nhiều giai đoạn như vậy.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với for weeks at a time trong ví dụ?

  1. Việc đó chỉ kéo dài một tuần và mỗi ngày đều có quãng nghỉ ngắn.
  2. Việc đó xảy ra mỗi tuần một lần trong nhiều tuần.
  3. Tình trạng đó tiếp diễn không gián đoạn suốt nhiều tuần trong một giai đoạn.
Xem đáp án

Tình trạng đó tiếp diễn không gián đoạn suốt nhiều tuần trong một giai đoạn.

Cooked everything.

0:54

Thiêu chín mọi thứ.

And just the animals that lived in burrows and caves,

0:56

Chỉ những động vật sống trong hang hốc và hang động,

our ancestors led to us.

0:59

tổ tiên của chúng ta, mới sống sót và cuối cùng tạo nên chúng ta.

So,

1:01

Vì vậy,

serious business.

1:02

đây là chuyện nghiêm trọng.

You may recall Valentine's Day 2013,

1:03

Có lẽ bạn còn nhớ ngày Valentine năm 2013,

Chelyabinsk, Russia air burst. Văn hóa

1:07

vụ nổ trên không ở Chelyabinsk, Nga.

Văn hóa

Chelyabinsk, Russia air burst: địa điểm và loại sự kiện

Chelyabinsk là thành phố ở Nga nơi sự kiện có thật đã xảy ra, còn air burst cho biết chuyện gì xảy ra: một tảng đá vũ trụ nhỏ vỡ tung trong khí quyển phía trên khu vực này vào ngày Lễ Tình nhân năm 2013. Cụm từ rút gọn này có nghĩa là “sự kiện nổ trên không tại Chelyabinsk, Nga”. Địa điểm này được dùng làm bằng chứng thực tế rằng các vật thể từ không gian có thể gây nguy hiểm. Câu này không có nghĩa là bản thân thành phố đã vỡ tung hoặc phát nổ.

Luyện tập

Trong cụm Chelyabinsk, Russia air burst, Chelyabinsk, Russia có vai trò gì?

  1. Nó nêu tên vật thể đã phát nổ trong khí quyển.
  2. Nó cho biết sự kiện nổ trên không có thật xảy ra ở đâu.
  3. Nó mô tả một loại chất nổ được sử dụng trong thành phố.
Xem đáp án

Nó cho biết sự kiện nổ trên không có thật xảy ra ở đâu.

See, if you're an asteroid and you're going 10 km a second,

1:11

Hãy hình dung bạn là một tiểu hành tinh đang lao đi với tốc độ 10 km mỗi giây,

20 km a second,

1:14

20 km mỗi giây,

and you hit the Earth's atmosphere,

1:16

rồi đâm vào khí quyển Trái Đất,

the atmosphere is like concrete. Mạch ý

1:18

lúc ấy khí quyển chẳng khác nào bê tông.

Mạch ý

Khí quyển giống như bê tông: một phép so sánh sống động

Ở đây, cấu trúc A is like B so sánh khí quyển mà một tiểu hành tinh gặp phải khi lao vào với tốc độ khoảng 10–20 kilômét mỗi giây với bê tông. Câu này không khẳng định hai thứ thực sự là cùng một vật liệu; nó tạo ra hình ảnh sống động về mức độ dữ dội mà khí quyển cản một vật thể đang lao vào với tốc độ cực cao. Cấu trúc ngắn A is like B biến một cơ chế trừu tượng thành trải nghiệm vật lý quen thuộc. Trong phần giải thích khoa học hoặc bài nói trước công chúng, phép so sánh cụ thể có thể giúp người nghe nắm được tác động chính trước khi tìm hiểu các chi tiết kỹ thuật.

Luyện tập

Người nói muốn truyền đạt điều gì qua “the atmosphere is like concrete”?

  1. Ở tốc độ lao vào rất cao, khí quyển tạo ra lực cản có cảm giác như đâm vào một rào chắn rắn chắc.
  2. Bê tông thường tồn tại trong tầng khí quyển phía trên.
  3. Khí quyển thực sự được làm bằng bê tông.
Xem đáp án

Ở tốc độ lao vào rất cao, khí quyển tạo ra lực cản có cảm giác như đâm vào một rào chắn rắn chắc.

Then it can't get out of the way. Thành ngữ

1:20

Không khí không kịp dạt sang một bên.

Thành ngữ

Get out of the way: tránh sang một bên và dọn lối

Get out of the way thường có nghĩa là tránh sang một bên để người hoặc vật khác có thể đi qua. Trong phần giải thích này, khí quyển được nhân hóa: nó không thể tránh đi đủ nhanh khi vật thể chuyển động với tốc độ cao lao tới. Đại từ it chỉ khí quyển, không phải tiểu hành tinh. Rộng hơn, cụm từ này có thể miêu tả bất cứ thứ gì dọn đường hoặc không thể dọn đường, ngay cả khi đó không phải là con người.

Luyện tập

Một người đi xe đạp đang lao đến rất nhanh, còn bạn đứng trong làn xe đạp. Câu cảnh báo nào trực tiếp nhất yêu cầu bạn dọn lối?

  1. Get away!
  2. Get out!
  3. Get out of the way!
Xem đáp án

Get out of the way!

So the asteroid just explodes in air burst. Cách dùng từ

1:22

Vì thế, tiểu hành tinh cứ thế phát nổ trên không.

Cách dùng từ

air burst: một vụ nổ xảy ra trên không

Ở đây, air burst là danh từ ghép chỉ một vụ nổ hoặc sự vỡ tung dữ dội xảy ra trong khí quyển trước khi vật thể chạm đất. Thuật ngữ này gọi tên sự kiện và vị trí xảy ra, chứ không phải hố va chạm hay cú va chạm với bề mặt. Hãy hiểu hai từ này như một thuật ngữ kỹ thuật thống nhất thay vì diễn giải riêng air và burst. Thuật ngữ này xuất hiện trong các bài viết khoa học và tin tức về thảm họa hoặc vũ khí khi vụ nổ xảy ra trên không.

Luyện tập

Trong một bản tin, an air burst có nghĩa là gì?

  1. Một hố được tạo ra bởi cú va chạm xuống đất
  2. Sự chuyển động đột ngột của không khí mà không có vụ nổ
  3. Một vụ nổ xảy ra phía trên mặt đất
Xem đáp án

Một vụ nổ xảy ra phía trên mặt đất

So these asteroids are serious.

1:25

Vậy nên những tiểu hành tinh này là mối đe dọa nghiêm trọng.

Most of them are very small.

1:27

Hầu hết chúng đều rất nhỏ.

If you're under 10 m in diameter,

1:30

Nếu đường kính của bạn dưới 10 m,

you hit the Earth's atmosphere,

1:33

bạn lao vào khí quyển Trái Đất,

you burn up Cụm động từ

1:34

rồi cháy rụi,

Cụm động từ

burn up: bị nhiệt thiêu rụi hoàn toàn

Ở đây, burn up có nghĩa là bị phá hủy hoặc thiêu rụi hoàn toàn bởi sức nóng dữ dội khi đi vào khí quyển. Tiểu hành tinh nhỏ không chỉ nóng lên hay bắt lửa; nó bị thiêu cho đến khi gần như không còn gì. Tiểu từ up bổ sung ý hoàn tất, vì vậy burn up thường diễn tả sự phá hủy hoàn toàn hoặc tiêu hao nhanh chóng. Cụm này cũng có thể được dùng theo cách ngoại động từ, như trong an engine burning up fuel.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là 'bị nhiệt phá hủy hoàn toàn': Small fragments can ____ before reaching the ground.

Xem đáp án

burn up

big blue streak,

1:35

tạo thành một vệt sáng xanh dương lớn,

bl- green streak,

1:36

một vệt x- xanh lá,

white streak,

1:37

một vệt sáng trắng,

and then humans make wishes upon you. Văn hóa

1:38

rồi con người nhìn bạn và ước nguyện.

Văn hóa

Make wishes upon you và liên tưởng đến wish upon a star

Trong câu này, make wishes upon you xem tiểu hành tinh đang cháy sáng như thể đó là một ngôi sao. Cách nói này gợi đến ý niệm quen thuộc make a wish upon a star: người ta nhìn một ngôi sao và thầm mong điều gì đó xảy ra, chứ không trực tiếp yêu cầu vật thể ấy thực hiện mong muốn. Việc thay a star bằng you nhân hóa tiểu hành tinh và tạo ra yếu tố hài hước. Hiểu liên tưởng này sẽ giải thích vì sao vệt sáng trên bầu trời trở thành một vật thể gắn với việc ước nguyện.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, humans make wishes upon you ngụ ý điều gì?

  1. Họ trực tiếp yêu cầu tiểu hành tinh thực hiện từng mong muốn.
  2. Họ đang mô tả những mong muốn của chính tiểu hành tinh.
  3. Họ xem vật thể sáng ấy như một ngôi sao gắn với việc ước nguyện.
Xem đáp án

Họ xem vật thể sáng ấy như một ngôi sao gắn với việc ước nguyện.

I don't know how efficacious those wishes are, Cách dùng từ

1:42

Tôi không biết những điều ước đó linh nghiệm đến đâu,

but people do that.

1:44

nhưng người ta vẫn làm vậy.

Cách dùng từ

Efficacious: tạo ra kết quả dự định

Efficacious có nghĩa là có khả năng tạo ra kết quả được dự định hoặc mong muốn. Đây là một tính từ; trong how efficacious those wishes are, how hỏi những điều ước thực sự đem lại kết quả ở mức độ nào. So với hội thoại thông thường, từ này nghe có vẻ cố ý trang trọng và mang tính phân tích. Dùng nó để đánh giá hoạt động giàu tính tưởng tượng như ước nguyện tạo ra sự tương phản hài hước về sắc thái ngôn ngữ.

Luyện tập

Lựa chọn nào mang nghĩa cố ý trang trọng là “có khả năng tạo ra kết quả y khoa dự định”?

  1. efficient
  2. efficacious
  3. economical
Xem đáp án

efficacious

All right.

1:45

Được rồi.

So,

1:45

Vậy,

if the asteroid starts to get bigger,

1:46

nếu tiểu hành tinh bắt đầu lớn hơn,

starts to get into the 25 m and the 45 m in diameter,

1:48

đạt đường kính khoảng 25 m đến 45 m,

then you get Meteor Crater, Arizona.

1:53

thì sẽ tạo ra Meteor Crater ở Arizona.

Wham, a huge thing.

1:56

Đùng một cái, một miệng hố khổng lồ.

That would be like a s- city killer or a county killer.

1:58

Cỡ đó sẽ là sát- sát thủ của một thành phố hoặc cả một hạt.

And then when they get to be 100 m,

2:02

Rồi khi chúng đạt 100 m,

140 m,

2:03

140 m,

now you're into a country killer.

2:05

ta sẽ đối mặt với thứ có thể hủy diệt cả một quốc gia.

And then they get bigger than that,

2:07

Và nếu chúng lớn hơn nữa,

it's a continent killer.

2:09

đó sẽ là thứ hủy diệt cả một lục địa.

Much bigger than that and you're taking out whole races of ancient species.

2:10

Lớn hơn nhiều nữa thì chúng sẽ xóa sổ toàn bộ các dòng giống cổ xưa.

So,

2:16

Vậy,

what if we found an asteroid that was headed our way? Cụm từ

2:17

nếu chúng ta phát hiện một tiểu hành tinh đang lao về phía mình thì sao?

Cụm từ

Be headed our way: đang hướng về phía chúng ta

Trong “was headed our way”, be headed + hướng diễn tả chuyển động về phía một điểm đến. “Our way” có nghĩa là hướng về nơi chúng ta đang ở, vì vậy tiểu hành tinh đang ở trên quỹ đạo hướng về Trái Đất. Cấu trúc này không nói về việc lãnh đạo hay phụ trách. Nó thể hiện rằng một sự vật đã chuyển động hoặc phát triển theo một hướng nhất định, thường kèm theo cảm giác rằng sự vật đó đang tiến lại gần.

Luyện tập

Một bản tin thời tiết nói: “A severe storm is headed our way.” Câu này có nghĩa là gì?

  1. Cơn bão đang được những người trong khu vực của chúng ta dẫn dắt.
  2. Cơn bão đã đi qua khu vực của chúng ta.
  3. Cơn bão đang di chuyển về phía khu vực của chúng ta.
Xem đáp án

Cơn bão đang di chuyển về phía khu vực của chúng ta.

How would we find it?

2:20

Chúng ta sẽ tìm ra nó bằng cách nào?

How would we find an asteroid headed our way?

2:21

Làm sao tìm được một tiểu hành tinh đang lao về phía chúng ta?

That's a good question.

2:23

Câu hỏi hay đấy.

Well,

2:24

Chà,

you can use telescopes,

2:25

ta có thể dùng kính thiên văn,

skilled people can point their cameras at the sky and look for fast-moving objects,

2:27

những người có chuyên môn có thể hướng máy ảnh lên trời và tìm các vật thể chuyển động nhanh,

objects that are crossing the Earth's orbit.

2:32

những vật thể cắt ngang quỹ đạo Trái Đất.

But we're missing perhaps a 100,000 of these things, Cách dùng từ

2:35

Nhưng có lẽ chúng ta vẫn đang bỏ sót 100.000 vật thể như thế,

Cách dùng từ

Missing với nghĩa “chưa được tìm thấy hoặc thống kê”

Trong “we’re missing perhaps 100,000 of these things”, missing có nghĩa là những vật thể được dự đoán là tồn tại chưa xuất hiện trong hồ sơ hoặc kết quả phát hiện hiện tại của chúng ta. Chủ ngữ we chỉ những người đang tìm kiếm hoặc thống kê, chứ không phải chính các tiểu hành tinh. Ở đây, miss mang nghĩa “còn thiếu” hoặc “chưa được tính đến”, không phải nghĩa cảm xúc “buồn vì ai đó vắng mặt”.

Luyện tập

Trong một báo cáo, có người nói: “Our catalog is missing several small asteroids.” Từ missing có nghĩa là gì?

  1. Một số tiểu hành tinh đang di chuyển về phía danh mục.
  2. Một số tiểu hành tinh chưa được tìm thấy hoặc đưa vào danh mục.
  3. Danh mục cảm thấy buồn vì những tiểu hành tinh đó.
Xem đáp án

Một số tiểu hành tinh chưa được tìm thấy hoặc đưa vào danh mục.

of these county killers, Cách dùng từ

2:39

những thứ có thể hủy diệt cả một hạt,

city killers,

2:41

một thành phố,

country killers.

2:42

một quốc gia.

Cách dùng từ

county killers, city killers, country killers như các nhãn chỉ cấp độ đe dọa

Ở đây, county killers, city killers và country killers là những nhãn gọi không chính thức dùng để nhóm các vật thể theo quy mô khu vực mà chúng có thể phá hủy. Các danh từ county, city và country bổ nghĩa cho killers; trong chuỗi này, chúng tạo ra một thang mức độ từ thiệt hại cục bộ hơn đến thiệt hại trên phạm vi rộng hơn. Trong mẫu này, X killer có nghĩa là “thứ đủ mạnh để phá hủy hoặc đe dọa nghiêm trọng X”. Nó không có nghĩa là một kẻ giết người đến từ địa điểm đó, và những cụm từ này không phải là các phân loại thiên văn chính thức.

Luyện tập

Một tiêu đề gọi tên lửa là city killer. Nhãn này có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Nó được mô tả là có khả năng tàn phá một thành phố.
  2. Đó là tên chính thức của một kích cỡ tên lửa.
  3. Nó được chế tạo bởi những người sống trong thành phố.
Xem đáp án

Nó được mô tả là có khả năng tàn phá một thành phố.

So what we want to do is build a spacecraft called the Sentinel. Ngữ pháp

2:43

Vì vậy, chúng tôi muốn chế tạo một tàu vũ trụ mang tên Sentinel.

Ngữ pháp

dùng what we want to do is build để nhấn mạnh hành động tiếp theo

What we want to do is build là một cấu trúc dùng để tập trung sự chú ý vào một hành động. Mệnh đề what trước hết nêu mục tiêu chung, rồi phần sau is đưa ra hành động cụ thể mà người nói muốn nhấn mạnh. Vì mệnh đề what đã có do, tiếng Anh thường dùng động từ nguyên mẫu không to sau is: build. Động từ nguyên mẫu có to cũng có thể xuất hiện trong một số biến thể và văn phong, nhưng dạng không to đặc biệt tự nhiên ở đây. Câu này trình bày một kế hoạch chứ không đặt câu hỏi trực tiếp, và cấu trúc thường chuyển sự chú ý từ vấn đề sang bước tiếp theo được đề xuất.

Luyện tập

Hoàn thành khung nhấn mạnh bằng một từ: What we want to do ____ test the new design with a small group first.

Xem đáp án

is

And as we say,

2:48

Và như chúng tôi thường nói,

it's like looking for a charcoal briquette in the dark. Mạch ý

2:49

việc đó giống như tìm một viên than bánh trong bóng tối.

Mạch ý

giống như tìm một viên than ép trong bóng tối

Cụm like looking for a charcoal briquette in the dark đưa ra một phép so sánh. Nó ví nhiệm vụ phát hiện với việc cố tìm một mẩu than nhỏ, rất tối màu ở nơi gần như không có độ tương phản thị giác. Hình ảnh này gói gọn ba thông tin liên quan: mục tiêu nhỏ, tối và khó phân biệt với môi trường xung quanh. Nói rộng hơn, It's like + -ing có thể giải thích một thử thách xa lạ hoặc mang tính kỹ thuật thông qua một hoạt động quen thuộc. Phép so sánh này không mang nghĩa đen; nó cho người nghe biết nhiệm vụ đó có cảm giác như thế nào hoặc tại sao nhiệm vụ ấy khó.

Luyện tập

Phép so sánh trong câu chủ yếu giải thích điều gì?

  1. Tại sao khó tìm mục tiêu: nó nhỏ, tối và khó phân biệt
  2. Rằng nhóm tìm kiếm đang tìm than trong không gian
  3. Rằng than làm cho ánh sáng hồng ngoại sáng hơn
Xem đáp án

Tại sao khó tìm mục tiêu: nó nhỏ, tối và khó phân biệt

These things are hard to find.

2:53

Những vật thể này rất khó tìm.

They're tiny compared to the vastness of space.

2:54

Chúng quá nhỏ bé so với sự mênh mông của không gian.

But infrared light bounces off of them. Cụm động từ

2:57

Nhưng ánh sáng hồng ngoại phản xạ khỏi chúng.

Cụm động từ

phản xạ khỏi bề mặt của chúng

Ở đây, bounces off of có nghĩa là 'chạm vào một bề mặt rồi phản xạ ra xa'. Chủ ngữ là infrared light, còn them chỉ các tiểu hành tinh. Vì vậy, câu này nói rằng ánh sáng quay lại từ bề mặt của chúng thay vì xuyên qua hoặc bị hấp thụ hoàn toàn. Bounce off (of) có thể mở rộng ý tưởng thường ngày về một quả bóng nảy lại để dùng cho ánh sáng hoặc âm thanh. Trong cấu trúc này, thứ di chuyển làm chủ ngữ, còn bề mặt đứng sau off hoặc off of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại gồm ba từ của bounce off of: Sunlight ____ the snow and makes the room brighter.

Xem đáp án

bounces off of

So what you'll do,

3:00

Vì vậy, bạn sẽ làm thế này:

you're a satellite,

3:02

bạn là một vệ tinh,

you're a surveying spacecraft,

3:02

một tàu vũ trụ khảo sát,

you'll get your back to the Sun

3:05

bạn sẽ quay lưng về phía Mặt Trời

and look out from about the orbit of Venus

3:07

và nhìn ra ngoài từ khu vực gần quỹ đạo Sao Kim

and try to find all these asteroids.

3:11

để cố tìm tất cả những tiểu hành tinh này.

And then you find one, what do you do?

3:13

Rồi khi tìm thấy một cái, bạn sẽ làm gì?

Do you run in circles screaming? Thành ngữ

3:16

Chạy vòng quanh và la hét ư?

No, no, no.

3:19

Không, không, không.

Thành ngữ

run in circles screaming: hoảng loạn mà không tiến triển

Trong câu hỏi tu từ này, run in circles là một thành ngữ giàu hình ảnh, diễn tả phản ứng hoảng loạn và thiếu tổ chức mà không đạt được tiến triển nào. Nó không nhất thiết có nghĩa là chạy theo những vòng tròn theo nghĩa đen. Screaming thêm một hành động dạng -ing xảy ra đồng thời, khiến phản ứng được hình dung trở nên cường điệu và hài hước hơn. Câu hỏi trình bày đây là phản ứng sai chứ không phải một lời khuyên.

Luyện tập

Dùng thành ngữ run in circles ở dạng thích hợp để hoàn thành câu tiếng Anh: If we keep ____ instead of assigning tasks, we'll never solve the problem.

Xem đáp án

running in circles

We've got to deflect it Ngữ pháp

3:20

Chúng ta phải làm nó chệch hướng

just a little, Mạch ý

3:21

chỉ một chút,

just a tiny amount.

3:23

một chút xíu thôi.

Ngữ pháp

We've got to: sự cần thiết mạnh trong hội thoại

We've got to là dạng rút gọn của We have got to. Ở đây, have got to hoạt động như một đơn vị có nghĩa rằng chúng ta cần làm điều gì đó; got không mang nghĩa đã nhận hoặc đã có được. Cấu trúc này truyền đạt sự cần thiết mạnh và tức thời, đồng thời chuyển lời nói từ việc bác bỏ sự hoảng loạn sang nêu ra hành động cần thực hiện. Mẫu có thể áp dụng là Subject + have/has got to + base verb, như trong She has got to leave.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng rút gọn của have got to: We____ call the doctor now.

Xem đáp án

've got to

Mạch ý

Sự nhấn mạnh trong just a little, just a tiny amount

Cụm thứ nhất đưa ra một mức độ nhỏ theo cách ước chừng, rồi cụm thứ hai lập tức diễn đạt lại mạnh hơn: a little trở thành a tiny amount. Cách tự diễn đạt lại này thu hẹp cách hiểu của người nghe và đặt phần mô tả mới, mạnh hơn vào vị trí được nhấn mạnh. Trong cả hai cụm, just có nghĩa là “chỉ”. Mẫu just + lượng nhỏ trình bày sự thay đổi cần thiết như một mức có giới hạn; just ở đây không có nghĩa là “vừa mới”.

Luyện tập

Sự lặp lại trong “just a little, just a tiny amount” có tác dụng gì?

  1. Nó nói rằng sự thay đổi chỉ vừa mới xảy ra.
  2. Nó thay một sự thay đổi nhỏ bằng một sự thay đổi lớn hơn nhiều.
  3. Nó làm rõ và nhấn mạnh rằng sự thay đổi cần thiết là cực kỳ nhỏ.
Xem đáp án

Nó làm rõ và nhấn mạnh rằng sự thay đổi cần thiết là cực kỳ nhỏ.

Asteroid might be going 10 km a second,

3:25

Tiểu hành tinh có thể đang bay với tốc độ 10 km mỗi giây,

we want to change its speed about 2 mm a second.

3:27

còn ta muốn thay đổi tốc độ của nó khoảng 2 mm mỗi giây.

So 10 km,

3:32

Vậy, 10 km,

that's 10 times a 1,000 m,

3:33

là 10 nhân với 1.000 m,

that's 10,000 m.

3:36

tức 10.000 m.

A millimeter,

3:38

Một milimét,

that's a thousandth of a meter.

3:39

bằng một phần nghìn mét.

So that you take the one over the thousandth,

3:41

Vậy nếu lấy nghịch đảo của một phần nghìn,

it's a thousand times 10,000,

3:44

ta có 1.000 nhân với 10.000,

that's 10 million.

3:46

bằng 10 triệu.

You want to change its speed a 10 millionth of its total.

3:47

Ta muốn thay đổi tốc độ của nó một phần mười triệu tổng tốc độ.

That's not very much.

3:52

Như thế không nhiều.

But if you're an asteroid that comes in at 10,000 tons,

3:54

Nhưng nếu bạn là một tiểu hành tinh nặng 10.000 tấn,

100,000 tons,

4:00

100.000 tấn,

it does take quite a bit of force to change it a 10 millionth of its speed.

4:02

thì việc thay đổi tốc độ dù chỉ một phần mười triệu cũng cần lực khá lớn.

Okay,

4:07

Được rồi,

how do we do that?

4:07

chúng ta làm thế nào?

Well, the b- easiest way is to get a rocket,

4:09

Chà, cách d- dễ nhất là kiếm một tên lửa,

a big rocket.

4:12

một tên lửa thật lớn.

Just go out there and just smack into it. Cách dùng từ

4:13

Cứ bay ra đó rồi đâm thẳng vào nó.

Cách dùng từ

Cụm diễn tả va chạm sinh động smack into

Trong câu này, smack into có nghĩa là “đâm mạnh vào”. Smack tạo cảm giác sống động về một cú va chạm đột ngột và chắc, còn into đánh dấu vật bị đâm vào. Cụm này khiến một vụ va chạm trực diện nghe như một hành động vật lý đơn giản, phù hợp với lời giải thích thân mật bằng miệng. Ở đây nó không có nghĩa là “tát”, dù smack có thể mang nghĩa đó trong ngữ cảnh khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của smack into: The cart rolled downhill and ____ the fence.

Xem đáp án

smacked into

Except it's in outer space,

4:16

Nhưng nó ở ngoài không gian,

so it just goes like that.

4:17

nên nó chỉ chuyển động như thế này.

Okay,

4:21

Được rồi,

and that would change its speed a little.

4:21

và việc đó sẽ thay đổi tốc độ của nó một chút.

Now, notice everybody,

4:23

Giờ thì mọi người hãy chú ý,

what if it's not just a rock? Ngữ pháp

4:24

nếu nó không chỉ là một tảng đá thì sao?

Ngữ pháp

Dùng What if it's not just a rock? để đặt câu hỏi giả định

What if + một mệnh đề hoàn chỉnh đưa ra một khả năng giả định và yêu cầu người nghe xem xét lại một giả định hoặc kế hoạch. Ở đây, mục tiêu có thể phức tạp hơn một tảng đá rắn duy nhất, nên cú va chạm trực tiếp có thể không tạo ra kết quả như dự kiến. Not just a rock không có nghĩa là hoàn toàn không có đá. Cụm này bác bỏ cách mô tả quá hạn hẹp rằng mục tiêu chỉ là một tảng đá thông thường duy nhất và mở ra khả năng về một cấu trúc phức tạp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi tiếng Anh bằng cụm mở đầu giả định gồm hai từ trong bài học: The shield should stop one large object, but ____ it breaks into many smaller pieces?

Xem đáp án

what if

What if it's what if it's a pile of rocks?

4:26

Nếu nó là... nếu nó là một đống đá thì sao?

just loosely held together by primordial gravity. Cụm động từ

4:29

chỉ được lực hấp dẫn nguyên thủy liên kết lỏng lẻo với nhau.

Cụm động từ

Held together nhờ một lực gắn kết

Be held together by X là dạng bị động của hold X together: X là lực hoặc đặc điểm giúp các phần riêng biệt hoạt động như một đơn vị. Ở đây, lực hấp dẫn giữ các mảnh rời thành một khối, dù sự liên kết khá yếu. Cùng một cấu trúc có thể mô tả kết cấu vật lý, sự đoàn kết xã hội hoặc tính mạch lạc về logic. Dạng bị động tập trung vào trạng thái thống nhất và nguyên nhân tạo ra nó, chứ không nói rằng ai đó thực sự dùng tay giữ các phần lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “được giữ thành một đơn vị”: The temporary bridge is ____ by steel cables.

Xem đáp án

held together

And so if you hit them,

4:32

Vậy nên nếu bạn đâm vào chúng,

they'll just spread out and you'll have a shower of rocks.

4:33

chúng sẽ tản ra và tạo thành một trận mưa đá.

That would be bad.

4:37

Như thế sẽ rất tệ.

So,

4:39

Vậy,

how about this? Ý định

4:40

cách này thì sao?

Ý định

Dùng How about this? để mở đầu một phương án thay thế

Trong câu này, “How about this?” báo hiệu rằng người nói sắp đưa ra một kế hoạch khác. Ý tưởng đầu tiên vừa bị đánh giá là không ổn, vì vậy câu hỏi này chuyển cuộc trò chuyện sang một phương án thay thế một cách tự nhiên. Ở đây, “this” chỉ về đề xuất sắp được nói tiếp theo. Hình thức là một câu hỏi, nhưng chức năng chính là mở đầu một lời đề nghị và mời người khác cùng cân nhắc.

Luyện tập

Văn phòng đã đóng cửa. Câu tiếp theo nào giới thiệu một kế hoạch mới một cách tự nhiên?

  1. The office is closed. How about this? We can meet online instead.
  2. The office is closed. What is this? We can meet online instead.
  3. The office is closed. How is this? We can meet online instead.
Xem đáp án

The office is closed. How about this? We can meet online instead.

We'll get a big spacecraft that's massive,

4:41

Ta sẽ dùng một tàu vũ trụ lớn và nặng,

a massive spacecraft,

4:44

một tàu vũ trụ có khối lượng lớn,

and we'll go out there and just get near the asteroid,

4:45

rồi bay ra đó và đến gần tiểu hành tinh,

just get near it.

4:49

chỉ cần đến gần nó.

And then the mutual gravity of you,

4:51

Sau đó, lực hấp dẫn tương hỗ giữa bạn,

the asteroid,

4:54

tức tiểu hành tinh,

and me, the spacecraft,

4:54

và tôi, tức tàu vũ trụ,

will tug the asteroid speed just a little bit,

4:56

sẽ kéo tiểu hành tinh và làm tốc độ của nó thay đổi đôi chút,

just a tiny bit.

5:01

chỉ một chút xíu.

Or maybe get on the other side and tug this way.

5:02

Hoặc ta có thể sang phía bên kia và kéo theo hướng này.

That might work, but here's the problem. Mạch ý

5:07

Cách đó có thể hiệu quả, nhưng có một vấn đề.

Mạch ý

Dùng Here's the problem để chuyển trọng tâm sang vấn đề chính

“Here’s the problem” là một dấu hiệu tổ chức lời nói: nó báo cho người nghe rằng điểm yếu hoặc trở ngại chính sắp được nêu ra. “Here” không chỉ một địa điểm thực; nó dùng để trình bày thông tin tiếp theo cho người nghe. Cấu trúc “That might work, but here’s the problem” trước hết công nhận ý tưởng ở mức hạn chế, rồi chuyển sang ý kiến phản đối chính. Kiểu nhượng bộ rồi phản đối này giúp người nghe theo dõi lời phê bình dễ hơn.

Luyện tập

Câu nào trước hết thể hiện sự đồng ý có giới hạn rồi hướng sự chú ý đến một nhược điểm?

  1. That could help because the problem is already solved.
  2. Here's the map, but I do not see a problem.
  3. That could help, but here's the problem: it would cost too much.
Xem đáp án

That could help, but here's the problem: it would cost too much.

I need a huge amount of fuel

5:10

Tôi cần một lượng nhiên liệu khổng lồ

for days and weeks and months and years. Mạch ý

5:11

trong nhiều ngày, nhiều tuần, nhiều tháng và nhiều năm.

Mạch ý

for days and weeks and months and years: chuỗi thời gian tăng dần

Chuỗi này đi từ các đơn vị ngắn hơn đến dài hơn: ngày, tuần, tháng rồi năm. Việc lặp lại and khiến mỗi đơn vị mới giống như một lớp được bổ sung, qua đó tạo cảm giác thời gian kéo dài vô cùng. Cụm này không chia công việc thành bốn giai đoạn tách biệt. Nó trình bày một khoảng thời gian không có giới hạn rõ ràng và ngày càng kéo dài, sinh động và có nhịp điệu hơn so với việc chỉ nói for a long time.

Luyện tập

Việc lặp lại and trong “for days and weeks and months and years” tạo ra hiệu ứng gì?

  1. Nó tạo cảm giác tăng dần rằng quá trình có thể tiếp tục trong một khoảng thời gian cực kỳ dài.
  2. Nó chia quá trình thành bốn giai đoạn được lên lịch riêng biệt.
  3. Nó cho thấy người nói không chắc đơn vị thời gian nào mới đúng.
Xem đáp án

Nó tạo cảm giác tăng dần rằng quá trình có thể tiếp tục trong một khoảng thời gian cực kỳ dài.

And what if it stops working?

5:16

Và nếu nó ngừng hoạt động thì sao?

You can't go out there and fix it.

5:18

Bạn không thể ra đó sửa nó.

Okay,

5:19

Được rồi,

how about this?

5:20

cách này thì sao?

The laser bees, Thành ngữ

5:23

Những chú ong laser,

a swarm of sunlight-powered lasers

5:25

một đàn laser chạy bằng ánh sáng Mặt Trời

that are zapping the surface of the asteroid Cách dùng từ

5:31

liên tục bắn vào bề mặt tiểu hành tinh

Cách dùng từ

zapping the surface: cách diễn tả tác động năng lượng sinh động, thân mật

Trong câu này, zapping the surface có nghĩa là hướng năng lượng laser vào bề mặt tiểu hành tinh để tác động lên bề mặt đó. Zap khiến hành động nghe nhanh, mạnh và dễ hình dung. Ở đây, zap là một động từ đời thường sinh động, không phải tên kỹ thuật chính xác của cơ chế. Bản thân từ này không có nghĩa là tiểu hành tinh nổ ngay lập tức; phần giải thích sau mới nêu kết quả cụ thể: một phần đá bị hóa hơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ thân mật, sinh động trong bài học này: In the video game, the tower kept ____ nearby robots with blue beams.

Xem đáp án

zapping

for days and weeks and months and years.

5:35

trong nhiều ngày, nhiều tuần, nhiều tháng và nhiều năm.

Thành ngữ

laser bees, a swarm of sunlight-powered lasers: phép ẩn dụ mới tạo được giải thích bằng thành phần đồng vị

Laser bees là biệt danh mới được tạo ra và dễ nhớ dành cho nhiều thiết bị laser chạy bằng ánh nắng cùng hoạt động. Bees gợi hình ảnh nhiều tác nhân nhỏ hành động như một đàn có phối hợp; từ này không chỉ côn trùng và cũng không phải một thuật ngữ kỹ thuật đã được công nhận. Cụm danh từ sau dấu phẩy—a swarm of sunlight-powered lasers—là thành phần đồng vị, lập tức gọi lại bằng một tên khác và giải thích biệt danh. Mẫu này cho phép người nói đưa ra một tên gọi giàu hình ảnh rồi cung cấp đối tượng thực tế mà tên đó chỉ đến để người nghe hiểu được.

Luyện tập

Trong “laser bees, a swarm of sunlight-powered lasers”, những từ sau dấu phẩy có chức năng gì?

  1. Chúng đối chiếu một loại laser với loại laser khác dùng nguồn năng lượng khác.
  2. Chúng xác định loài sinh học của những con ong.
  3. Chúng gọi lại bằng tên khác và giải thích biệt danh mới tạo laser bees.
Xem đáp án

Chúng gọi lại bằng tên khác và giải thích biệt danh mới tạo laser bees.

So some asteroid, some rock is vaporized

5:39

Nhờ đó, một phần tiểu hành tinh, một phần đá, bị hóa hơi

and the ejecta, Cách dùng từ

5:41

và vật chất phun ra,

the stuff ejected,

5:43

tức những thứ bị bắn ra ngoài,

has momentum just like rocket fuel,

5:44

có động lượng giống như nhiên liệu tên lửa,

Cách dùng từ

the ejecta, the stuff ejected: thuật ngữ kỹ thuật được giải thích ngay tại chỗ

Ejecta nghĩa là vật chất bị đẩy hoặc bắn ra khỏi một nơi, chẳng hạn đá bị văng ra do va chạm, phun trào hoặc một quá trình năng lượng cao khác. Từ này chỉ chung phần vật chất đi ra, không chỉ người hay máy móc đẩy nó ra. Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy, the stuff ejected, lập tức diễn đạt lại danh từ chuyên môn bằng từ ngữ đời thường. Kiểu “thuật ngữ rồi diễn giải bằng lời đơn giản” này giúp bạn suy ra nghĩa của một từ lạ từ phần giải thích ngay bên cạnh.

Luyện tập

Trong câu “The ejecta, the stuff ejected, covered the road,” ejecta chỉ điều gì?

  1. Vật chất bị đẩy ra ngoài
  2. Nơi nó xuất phát
  3. Cỗ máy đẩy nó ra
Xem đáp án

Vật chất bị đẩy ra ngoài

just like just like standing on a skateboard and playing catch with a bowling ball, Mạch ý

5:46

giống như đứng trên ván trượt rồi chơi ném bắt bằng một quả bóng bowling,

the way you do. Ý định

5:53

như bạn vẫn thường làm ấy.

Mạch ý

like standing ... and playing catch như một phép so sánh cụ thể

Like đưa ra một phép so sánh cụ thể sau ý tưởng trừu tượng về động lượng. Nó báo cho người nghe rằng cảnh ván trượt tiếp theo là một mô hình để hình dung, chứ không phải một sự việc khác đang thật sự xảy ra. Standing và playing là hai dạng -ing song song tạo thành một cảnh tưởng tượng. Trong phép so sánh này, việc ném quả bóng nặng khiến người trên ván trượt chuyển động theo hướng ngược lại, giống như vật chất bị phóng ra có thể làm chuyển động của tiểu hành tinh thay đổi đôi chút.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc like + cảnh ở dạng -ing để giải thích lực giật lùi?

  1. The recoil is like to sit on a rolling chair and throw a heavy backpack forward.
  2. The recoil is like sitting on a rolling chair and throwing a heavy backpack forward.
  3. The recoil likes sitting on a rolling chair and throwing a heavy backpack forward.
Xem đáp án

The recoil is like sitting on a rolling chair and throwing a heavy backpack forward.

Ý định

the way you do như một lời chen vào mang sắc thái mỉa mai tỉnh bơ

Do thay cho toàn bộ hoạt động đã nói trước đó: đứng trên ván trượt và chơi ném bắt bằng một quả bóng bowling. Nhờ vậy, người nói không phải lặp lại hành động dài này. Ở đây, the way you do không phải là một lời khẳng định thật về thói quen của người nghe. Vì hoạt động đó rõ ràng rất phi lý, người nói giả vờ coi nó là chuyện bình thường; sự trái ngược này tạo nên nét mỉa mai tỉnh bơ.

Luyện tập

Người nói ngụ ý điều gì khi thêm the way you do sau cảnh với quả bóng bowling?

  1. Người nói yêu cầu người nghe giải thích cách đúng để thực hiện hoạt động đó.
  2. Người nói đùa bằng cách giả vờ rằng hoạt động phi lý đó là chuyện bình thường đối với người nghe.
  3. Người nói nghiêm túc khẳng định rằng người nghe thường xuyên thực hiện hoạt động đó.
Xem đáp án

Người nói đùa bằng cách giả vờ rằng hoạt động phi lý đó là chuyện bình thường đối với người nghe.

And so it would then cause the asteroid to change its speed. Ngữ pháp

5:54

Nhờ đó, tốc độ của tiểu hành tinh sẽ thay đổi.

Ngữ pháp

cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Cấu trúc cause + object + to-infinitive diễn tả một yếu tố gây ra một kết quả ở tân ngữ. Trong câu này, tân ngữ là the asteroid và hành động kết quả là to change its speed. Sau cause là một tân ngữ, rồi đến động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi giải thích rõ cơ chế và chuỗi nguyên nhân-kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của expand, sử dụng cause + object + to-infinitive: The heat caused the metal ____.

Xem đáp án

to expand

And so you send a swarm of these laser spacecraft

5:59

Vì vậy, ta gửi đi một đàn tàu vũ trụ laser như thế

so that if one of them stops working, Ngữ pháp

6:01

để nếu một chiếc ngừng hoạt động,

you can use the other one.

6:04

ta có thể dùng chiếc khác.

Ngữ pháp

so that ... if ...: mục đích có điều kiện được lồng bên trong

Ở đây, so that giới thiệu mục đích của việc gửi một nhóm tàu: thiết kế này nhằm bảo đảm luôn có một lựa chọn thay thế. Cụm if one of them stops working tạo thành một điều kiện được lồng bên trong mệnh đề chỉ mục đích đó. Trình tự thông tin là: hành động (gửi nhiều tàu) → mục đích (duy trì phương án dự phòng) → điều kiện có thể xảy ra (một tàu hỏng) → cách ứng phó sẵn có (dùng tàu khác). Vì vậy, so that ở đây có nghĩa là để bảo đảm rằng, chứ không chỉ đơn giản là vì thế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ có nghĩa là để bảo đảm rằng: Engineers install two pumps ____ if one fails, the other can keep running.

Xem đáp án

so that

Or and you can you can have them come in from all different angles.

6:05

Ta cũng có thể cho chúng tiếp cận từ mọi góc độ.

And what if the asteroid is irregularly shaped like this?

6:08

Nếu tiểu hành tinh có hình dạng bất quy tắc như thế này thì sao?

You could beam it when the thing is smooth Cách dùng từ

6:11

Bạn có thể chiếu tia vào nó khi bề mặt nhẵn

Cách dùng từ

beam it: hướng chùm tia vào tiểu hành tinh

Trong câu này, beam là ngoại động từ có nghĩa là hướng hoặc phát một chùm ánh sáng hay năng lượng tập trung vào một vật. Đại từ tân ngữ it chỉ tiểu hành tinh, vì vậy beam it có nghĩa là hướng tia laser vào tiểu hành tinh. Trong tiếng Anh, danh từ beam thường được chuyển thành động từ chỉ hành động kỹ thuật trong các ngữ cảnh quang học, truyền thông và khoa học viễn tưởng. Những từ xung quanh cho biết loại chùm tia hoặc sự truyền phát nào đang được nói đến.

Luyện tập

Trong câu này, beam it có nghĩa là gì?

  1. Mỉm cười thật tươi với tiểu hành tinh.
  2. Dịch chuyển tiểu hành tinh đến một nơi khác.
  3. Hướng một chùm ánh sáng hoặc năng lượng vào tiểu hành tinh.
Xem đáp án

Hướng một chùm ánh sáng hoặc năng lượng vào tiểu hành tinh.

and then when there's a pit or an inefficient place to be beaming,

6:14

rồi khi gặp một hố lõm hoặc vị trí chiếu tia không hiệu quả,

you turn off,

6:17

bạn tắt tia đi,

you wait for the asteroid to turn,

6:18

chờ tiểu hành tinh xoay,

then you turn it back on.

6:19

rồi bật lại.

See, everybody,

6:21

Mọi người thấy đấy,

just 'cause it's unlikely doesn't mean it's not a big deal. Ghi chú

6:22

chỉ vì khả năng xảy ra thấp không có nghĩa đó không phải chuyện lớn.

Ngữ pháp

just 'cause X doesn't mean Y: bác bỏ một kết luận tự động

Cấu trúc just because X doesn't mean Y chấp nhận X là một sự thật có thể đúng nhưng bác bỏ Y như một kết luận tự động. Mệnh đề just because nêu tiền đề đang bị chất vấn; nó không phải là mệnh đề chỉ nguyên nhân thông thường trực tiếp giải thích Y. Ở đây, X là sự kiện khó có khả năng xảy ra, còn Y là việc nó không nghiêm trọng. Người nói cho rằng xác suất thấp không chứng minh mức độ quan trọng thấp, vì vậy hậu quả vẫn đáng quan tâm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc thân mật gồm hai phần trong bài học: ____ the deadline is close ____ we should skip the safety check.

Xem đáp án

Just 'cause · doesn't mean

Thành ngữ

“a big deal” để diễn tả sự quan trọng hoặc nghiêm trọng

Ở đây, “a big deal” có nghĩa là một việc quan trọng hoặc đủ nghiêm trọng để cần được chú ý; “deal” không mang nghĩa đen là một giao dịch kinh doanh. Cả hai từ phủ định đều quan trọng: “doesn't mean it's not a big deal” cho biết việc điều gì đó khó xảy ra không làm cho rủi ro ấy trở nên không quan trọng. Người nói vẫn muốn mọi người xem xét nó một cách nghiêm túc.

Luyện tập

Câu nào giải thích đúng nhất ý của người nói?

  1. Dù khó xảy ra, điều đó vẫn đủ quan trọng để phải xem xét nghiêm túc.
  2. Vì khó xảy ra nên điều đó hoàn toàn không quan trọng.
  3. Người nói đang bàn về một giao dịch kinh doanh lớn.
Xem đáp án

Dù khó xảy ra, điều đó vẫn đủ quan trọng để phải xem xét nghiêm túc.

You know,

6:26

Bạn biết đấy,

if it only happens once every few thousand years.

6:27

cho dù nó chỉ xảy ra một lần trong vài nghìn năm.

Well, if it happens during on my watch, Thành ngữ

6:29

Nhưng nếu nó xảy ra trong ca trực của tôi,

Thành ngữ

“on my watch” cho khoảng thời gian chịu trách nhiệm

“On my watch” có nghĩa là trong thời gian tôi chịu trách nhiệm hoặc phụ trách. Hình ảnh này bắt nguồn từ một ca trực, chẳng hạn như ca gác; ở đây, “watch” không phải là đồng hồ đeo tay hay hành động nhìn. Cụm từ này thường thể hiện trách nhiệm cá nhân: nếu điều gì đó xảy ra “on my watch”, người ta có thể kỳ vọng tôi phải ngăn chặn nó hoặc chịu trách nhiệm về hậu quả.

Luyện tập

Hoàn thành lời hứa chắc chắn của trưởng nhóm bằng cụm từ cố định có nghĩa là “trong thời gian tôi chịu trách nhiệm”: No one will ignore the safety rules ____.

Xem đáp án

on my watch

it would, as the kids say, suck. Ý định

6:32

thì như bọn trẻ vẫn nói, sẽ tệ hết chỗ nói.

Ý định

Khoảng cách đùa vui trong as the kids say ... suck

Trong as the kids say, người nói tạm thời gán cách diễn đạt phía sau cho giới trẻ. Thành phần chen ngang này đánh dấu suck là tiếng lóng gắn với người trẻ và tạo ra khoảng cách mang tính đùa vui: người nói dùng từ đó nhưng hài hước trình bày nó như phong cách nói của người khác. Ở đây, suck có nghĩa là “rất tệ, khó chịu hoặc gây thất vọng”, chứ không mang nghĩa đen là “hút”. Việc chuyển từ lập luận tương đối trang trọng sang tiếng lóng thẳng thừng tạo thêm sự hài hước và nhấn mạnh.

Luyện tập

Câu sau có phù hợp với một lá thư trang trọng gửi cho thẩm phán không: 'A further delay would, as the kids say, suck.'

  1. Không, tiếng lóng này quá thân mật và thẳng thừng đối với bối cảnh đó.
  2. Có, câu này đủ trang trọng.
Xem đáp án

Không, tiếng lóng này quá thân mật và thẳng thừng đối với bối cảnh đó.

Okay,

6:34

Được rồi,

so we don't want that to happen.

6:34

chúng ta không muốn chuyện đó xảy ra.

We want to avoid that.

6:36

Chúng ta muốn tránh nó.

Asteroids are serious business,

6:38

Tiểu hành tinh là chuyện nghiêm trọng,

but they're exciting.

6:39

nhưng cũng rất thú vị.

Except we're in space,

6:43

Chỉ có điều chúng ta đang ở trong không gian,

so it's just

6:44

nên chỉ...

Got a burning question?

6:47

Có một câu hỏi nóng bỏng ư?

Well, be sure to subscribe to AsapSCIENCE.

6:48

Vậy thì nhớ đăng ký theo dõi AsapSCIENCE.

Follow us on Twitter and Facebook.

6:50

Hãy theo dõi chúng tôi trên Twitter và Facebook.

That's what all the kids are doing.

6:52

Bọn trẻ bây giờ đều làm thế.

And if it's an asteroid,

6:54

Và nếu đó là câu hỏi về tiểu hành tinh,

it may not be a burning question, Mạch ý

6:55

có thể nó không phải là câu hỏi nóng bỏng,

it might be an impacting question

6:56

mà là câu hỏi va chạm

or even an ablating question.

7:00

hoặc thậm chí là câu hỏi bào mòn.

Mạch ý

Chơi chữ theo chủ đề với burning question ... impacting question ... ablating question

Burning question là cách diễn đạt đã được dùng ổn định để chỉ một vấn đề cấp bách và rất cần câu trả lời. Phần kết bắt đầu bằng cụm từ quen thuộc này để khán giả trước hết nhận ra cách diễn đạt thông thường. Sau đó, người nói thay burning bằng impacting và ablating, những thuật ngữ gắn với hoạt động của tiểu hành tinh: impact chỉ sự va chạm, còn ablation là sự mất vật chất do nhiệt độ cao, sự hóa hơi hoặc xói mòn. Impacting question và ablating question là những cách kết hợp được cố ý tạo ra chỉ cho lần này, không phải những cụm từ chuẩn trong tiếng Anh. Việc giữ nguyên question và thay đổi từ bổ nghĩa tổ chức phần kết thành một chuỗi ba phần, đồng thời biến các thuật ngữ kỹ thuật của chủ đề thành câu đùa kết thúc. Nói chung hơn, kiểu chơi chữ này giữ lại một khung diễn đạt quen thuộc rồi thay vào đó các từ liên quan đến chủ đề.

Luyện tập

Trong một bài nói về tiểu hành tinh, tại sao người nói chuyển từ 'a burning question' sang 'an impacting question' và 'an ablating question'?

  1. Để thay một cách diễn đạt đã ổn định bằng hai cụm từ khoa học tiêu chuẩn.
  2. Để nói rằng mọi câu hỏi đều đang cháy theo nghĩa đen.
  3. Để giữ khung 'a ... question' trong khi đưa các thuật ngữ về tiểu hành tinh vào câu chơi chữ kết thúc.
Xem đáp án

Để giữ khung 'a ... question' trong khi đưa các thuật ngữ về tiểu hành tinh vào câu chơi chữ kết thúc.