Tăng trưởng lũy thừa: Làm thế nào việc gấp giấy có thể đưa bạn lên Mặt Trăng: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
447 từ 166 từ/phút

Tổng quan video: Một thí nghiệm tưởng tượng bắt đầu với loại giấy in Kinh Thánh cực mỏng và cho thấy việc độ dày tăng gấp đôi sau mỗi lần gấp tạo ra tăng trưởng theo hàm mũ: 25 lần gần bằng một phần tư dặm, 45 lần chạm tới Mặt Trăng, còn thêm một lần nhân đôi tượng trưng cho quãng đường trở về Trái Đất. Các điểm tiếng Anh chính: 1. let's say — Cụm diễn đạt cố định và kết hợp từ: Học cách đưa một giá trị giả định hoặc tình huống giả tưởng vào lời giải thích một cách tự nhiên. Ở đây, cụm từ thiết lập độ dày ban đầu của giấy; bạn cũng có thể dùng nó để mở đầu ví dụ, ước tính, điều kiện thí nghiệm hoặc phép tính mà không phải lúc nào cũng dựa vào for example trang trọng hơn. 2. If we were able to fold it 25 times, then we would get — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết khung câu điều kiện dùng để suy ra kết quả của một hành động khó xảy ra hoặc không thể thực hiện vì giới hạn thực tế. Mẫu này giúp bạn phân biệt phép tính giả định với việc tường thuật điều đã thực sự xảy ra, đồng thời giải thích những tình huống khoa học hoặc số học có giới hạn tương tự. 3. is called exponential growth, — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Hiểu cách thể bị động is called giới thiệu thuật ngữ được công nhận cho một hiện tượng quan sát được. Bạn có thể chuyển từ kết quả sang định nghĩa và gọi chính xác các quá trình như tăng trưởng theo hàm mũ, trong đó phép nhân lặp lại tạo ra những giá trị lớn đến bất ngờ.

Nội dung bài học

How many times can you fold a piece of paper? Ngữ pháp

0:13

Bạn có thể gấp một tờ giấy bao nhiêu lần?

Ngữ pháp

How many times can you + động từ nguyên mẫu?

Cấu trúc How many times can you + động từ nguyên mẫu hỏi một hành động có thể hoặc được phép lặp lại bao nhiêu lần. Trong câu này, người nói hỏi một tờ giấy có thể được gấp bao nhiêu lần. Ở đây, times có nghĩa là “số lần” hay số lượt lặp lại, không phải lượng thời gian. Dùng mẫu câu hỏi này khi một nhiệm vụ, thí nghiệm hoặc thử thách tập trung vào việc đếm hành động lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi để hỏi số lần lặp lại: ____ can you press the button before the light turns off?

Xem đáp án

How many times

Assume that one had a piece of paper that was very fine, Ghi chú

0:17

Giả sử ai đó có một tờ giấy rất mỏng,

Cụm từ

Assume that + mệnh đề

Assume that + mệnh đề yêu cầu người nghe hoặc người đọc tạm coi một điều kiện là đúng cho phần tiếp theo của phép tính, lời giải thích hoặc lập luận. Mệnh đề sau that nêu điều kiện đó; ở đây, cấu trúc này đưa ra một loại giấy tưởng tượng để phục vụ việc suy luận. Điều kiện này không cần phải là sự thật đã được chứng minh hay niềm tin cá nhân. Nó chỉ là điểm xuất phát tạm thời mà phần suy luận tiếp theo dựa vào.

Luyện tập

Câu nào đưa ra rõ nhất một tiền đề tạm thời cho phép tính?

  1. Believe that the train travels at a constant speed.
  2. Prove that the train travels at a constant speed.
  3. Assume that the train travels at a constant speed.
Xem đáp án

Assume that the train travels at a constant speed.

Cách dùng từ

very fine paper: vật liệu rất mỏng và thanh mảnh

Trong very fine paper, fine mô tả một đặc tính vật lý của giấy: giấy đặc biệt mỏng và thanh mảnh. Very nhấn mạnh nghĩa liên quan đến vật liệu này. Ở đây, fine không phải là một lời đánh giá chung mang nghĩa “tốt” hoặc “chấp nhận được”. Danh từ paper và chi tiết nhắc đến loại giấy dùng để in Kinh Thánh giúp xác định nghĩa về vật liệu. Nói rộng hơn, fine có thể mô tả những thứ có các phần rất nhỏ, mỏng hoặc hẹp, như trong fine dust hoặc a fine line.

Luyện tập

Fine có nghĩa gì trong câu này? “The book is printed on very fine paper so it will not become too thick.”

  1. có chất lượng rất cao
  2. chấp nhận được nhưng không đặc biệt
  3. rất mỏng và thanh mảnh
Xem đáp án

rất mỏng và thanh mảnh

like the kind they typically use to print the Bible. Văn hóa

0:20

giống như loại giấy họ thường dùng để in Kinh thánh.

Văn hóa

the kind they typically use to print the Bible: hình ảnh quen thuộc về loại giấy rất mỏng

Cụm này quay lại nhắc đến paper vừa được nói tới: the kind có nghĩa là “loại giấy đó”, còn they chỉ chung những người hoặc nhà xuất bản in Kinh Thánh. Nhiều cuốn Kinh Thánh có rất nhiều trang, vì vậy chúng thường được in trên giấy rất mỏng và nhẹ để cuốn sách không trở nên quá dày. Chi tiết này giúp người nghe hình dung độ mỏng của giấy; nó không chuyển chủ đề sang nội dung tôn giáo của Kinh Thánh.

Luyện tập

Việc nhắc đến Kinh Thánh chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó đưa ra một ví dụ quen thuộc về loại giấy rất mỏng.
  2. Nó nói rằng các câu Kinh Thánh đã được in sẵn trên giấy.
  3. Nó chuyển chủ đề sang niềm tin tôn giáo.
Xem đáp án

Nó đưa ra một ví dụ quen thuộc về loại giấy rất mỏng.

In reality, Mạch ý

0:24

Trên thực tế,

Mạch ý

In reality, để chuyển sang đối chiếu với thực tế

In reality là một dấu hiệu diễn ngôn giúp chuyển từ giả định, dự đoán hoặc mô tả trừu tượng sang điều đúng trong thế giới thực. Cụm này báo cho người nghe biết rằng ý tiếp theo là một sự kiểm chứng cụ thể về thực tế. Trong câu này, nó tổ chức lời giải thích bằng cách đối chiếu một ý tưởng trước đó với quan sát thực tế. Nó có thể mở đầu cho một sự sửa lại, một kết quả bất ngờ hoặc một cách mô tả thực tế hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng In reality, đúng để chuyển từ điều được mong đợi sang điều thực sự xảy ra?

  1. The bag looks small. In addition, it holds ten books.
  2. The bag looks small. In theory, it holds ten books.
  3. The bag looks small. In reality, it holds ten books.
Xem đáp án

The bag looks small. In reality, it holds ten books.

it seems like a piece of silk. Thành ngữ

0:26

nó có cảm giác giống như một mảnh lụa vậy.

Thành ngữ

seems like a piece of silk. phép so sánh dựa trên ấn tượng

seems like + cụm danh từ trình bày một điều như một ấn tượng hoặc một phép so sánh, chứ không khẳng định đó là cùng một vật. Trong câu này, a piece of silk là hình ảnh quen thuộc để truyền đạt cảm giác tờ giấy nhẹ, mỏng và mềm. Cụm từ này giúp người nói giải thích một đặc điểm bằng sự so sánh dựa trên cảm giác. Nó không có nghĩa là tờ giấy thực sự được làm bằng lụa.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong câu "The new backpack seems like a small suitcase", chiếc ba lô chắc chắn là một chiếc va-li nhỏ.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

To qualify these ideas, Mạch ý

0:28

Để định lượng những ý tưởng này,

Mạch ý

To qualify these ideas: thêm điều kiện và giới hạn

Ở đây, To qualify these ideas có nghĩa là “thêm điều kiện hoặc giới hạn để các ý tưởng trở nên chính xác hơn”. Qualify là ngoại động từ: the ideas là những nhận định đang được thu hẹp phạm vi hoặc điều chỉnh, chứ không phải người đang được đánh giá xem có đủ tư cách hay không. Là một cụm chỉ mục đích ở đầu câu, To qualify these ideas báo hiệu cách sắp xếp thông tin tiếp theo: người nói sẽ thêm chi tiết để xác định phạm vi của điều vừa nói.

Luyện tập

To qualify these ideas báo hiệu điều gì ở đây?

  1. Thêm điều kiện hoặc giới hạn để các ý tưởng chính xác hơn
  2. Cho thấy các ý tưởng đáp ứng yêu cầu về tư cách
  3. Bác bỏ các ý tưởng mà không giải thích thêm
Xem đáp án

Thêm điều kiện hoặc giới hạn để các ý tưởng chính xác hơn

let's say you have a paper that's 1/1000 of a centimeter in thickness. Cụm từ

0:30

giả sử bạn có một tờ giấy dày 1/1000 centimet.

Cụm từ

let's say: đưa ra một ví dụ giả định

Ở đây, let's say có nghĩa là “hãy giả sử như vậy cho ví dụ này”. Cụm này đưa ra một tình huống tưởng tượng hoặc một giá trị được chọn để người nói tiếp tục giải thích hay tính toán; say không mô tả hành động nói. Cấu trúc là let's say + mệnh đề, như trong let's say the trip takes an hour. Sau đó cũng có thể là một giá trị ngắn, như trong let's say ten minutes.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hội thoại gồm hai từ trong bài học dùng để đưa ra một ước lượng giả định: ____ the bus takes thirty minutes. When should we leave?

Xem đáp án

Let's say

Cụm từ

Dùng in thickness sau một số đo

In thickness cho biết số đo đứng trước mô tả kích thước nào. Trong câu này, 1/1000 of a centimeter là độ dày của tờ giấy, không phải chiều dài hay chiều rộng. Dùng cấu trúc be + số đo + in thickness. Khi thickness là danh từ, giới từ in là một phần của cấu trúc này.

Luyện tập

Dùng danh từ thickness để hoàn thành câu: The glass is three millimeters ____.

Xem đáp án

in thickness

That is 10 to the power of -3 cm, Cách dùng từ

0:35

Tức là 10 lũy thừa -3 cm,

Cách dùng từ

10 to the power of -3: cách đọc số mũ

Cấu trúc là cơ số + to the power of + số mũ. Trong câu này, 10 là cơ số và -3 là số mũ, vì vậy cụm từ có nghĩa là 10⁻³, tức một phần nghìn. Ở đây, power chỉ phép lũy thừa trong toán học. Số mũ âm cho giá trị nghịch đảo: 10⁻³ = 1/10³.

Luyện tập

Hoàn thành cách đọc số mũ mục tiêu: ten ____ negative three.

Xem đáp án

to the power of

which equals .001 cm.

0:39

tương đương 0,001 cm.

Let's also assume that you have a big piece of paper,

0:43

Hãy cũng giả sử rằng bạn có một tờ giấy lớn,

like a page out of the newspaper. Cụm từ

0:46

giống như một trang báo.

Cụm từ

a page out of the newspaper: dùng out of để chỉ nguồn gốc

Trong a page out of the newspaper, out of cho biết trang giấy đến từ tờ báo và là một phần được lấy ra khỏi một tổng thể lớn hơn. Cụm này không có nghĩa là trang giấy nằm ở bên ngoài tờ báo. Mẫu có thể áp dụng là danh từ + out of + nguồn: a page out of a magazine hoặc a card out of a deck. Khi đi với các động từ như take, pull hoặc tear, mẫu này thường làm rõ hơn hành động lấy một vật ra.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Mia đã lấy ra một tờ giấy vốn là một phần của quyển vở?

  1. Mia wrote about her notebook on a sheet.
  2. Mia tore a sheet out of her notebook.
  3. Mia laid a sheet on top of her notebook.
Xem đáp án

Mia tore a sheet out of her notebook.

Now,

0:49

Bây giờ,

we begin to fold it in half. Cụm từ

0:49

chúng ta bắt đầu gấp đôi nó lại.

Cụm từ

fold it in half: fold + tân ngữ + in half

Fold it in half có nghĩa là gấp vật đó để hai cạnh hoặc hai đầu chạm vào nhau, tạo thành hai lớp hoặc hai phần bằng nhau. In half mô tả kết quả, không phải vị trí. Cấu trúc thông thường là fold + tân ngữ + in half: fold the paper in half. Nếu tân ngữ là đại từ, nó vẫn đứng sau fold: fold it in half.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cụm hai từ có nghĩa là “để tạo thành hai nửa bằng nhau”: Fold the card ____ along the dotted line.

Xem đáp án

in half

How many times do you think it could be folded like that? Ngữ pháp

0:52

Bạn nghĩ nó có thể được gấp như vậy bao nhiêu lần?

Ngữ pháp

could be folded: khả năng trong cấu trúc bị động

could be folded kết hợp could + be + quá khứ phân từ folded để tạo thành cấu trúc bị động có động từ tình thái. Cụm này cho biết tờ giấy có thể được gấp hoặc có khả năng chịu tác động gấp; tờ giấy là đối tượng chịu tác động, không phải người thực hiện hành động. Trong câu hỏi này, could diễn tả khả năng trong một tình huống được tưởng tượng. Nó không nói về năng lực của tờ giấy trong quá khứ.

Luyện tập

Câu nào diễn tả đúng một hành động bị động có thể được thực hiện lên tờ giấy?

  1. The paper could folded.
  2. The paper could fold by someone.
  3. The paper could be folded.
Xem đáp án

The paper could be folded.

And another question.

0:56

Và một câu hỏi nữa.

If you could fold the paper over and over as many times as you wish, Ghi chú

0:57

Nếu bạn có thể gấp tờ giấy này hết lần này đến lần khác theo ý muốn,

Cụm từ

over and over: lặp lại cùng một hành động

Over and over là một cụm trạng từ có nghĩa là lặp đi lặp lại hoặc hết lần này đến lần khác. Trong câu này, cụm từ cho biết hành động gấp xảy ra nhiều lần, chứ không chỉ một lần. Hãy xem hai từ over như một cụm cố định, không phải hai chỉ dẫn riêng về vị trí. Đây là cách nói tự nhiên trong giao tiếp để mô tả một hành động lặp lại.

Luyện tập

Câu nào dùng over and over để cho thấy cùng một hành động xảy ra lặp đi lặp lại?

  1. She practiced the new song above and above.
  2. She practiced the new song over and over.
  3. She practiced the new song only once.
Xem đáp án

She practiced the new song over and over.

Ngữ pháp

as many times as you wish: không giới hạn số lần lặp lại

Ở đây, as many times as you wish có nghĩa là “bao nhiêu lần tùy bạn chọn”. Cụm này loại bỏ giới hạn cố định về số lần lặp lại; wish có nghĩa là “muốn” hoặc “chọn”, không phải “ước một điều ước”. Cấu trúc là as many + danh từ đếm được số nhiều + as + mệnh đề. Cấu trúc này có thể diễn tả số lượng không giới hạn, như trong as many questions as you like.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác mang nghĩa “không giới hạn số lần lặp lại”: You may replay the lesson ____.

Xem đáp án

as many times as you wish

say 30 times, Cách dùng từ

1:01

giả sử 30 lần đi,

Cách dùng từ

say 30 times: say mang nghĩa “chẳng hạn như”

Ở đây, say giới thiệu 30 times như một con số minh họa: “chẳng hạn như 30 lần” hoặc “giả sử là 30 lần”. Nó không yêu cầu ai đó đọc thành tiếng các từ 30 times. Cách dùng ngắn gọn này của say cho phép người nói chèn một con số, thời gian, địa điểm hoặc ví dụ có thể có mà không khẳng định rằng giá trị đó là chính xác.

Luyện tập

say có chức năng gì trong câu này?: “Try the move, say, 30 times.”

  1. Nó khẳng định số lần chính xác là 30.
  2. Nó yêu cầu ai đó đọc to các từ “30 times”.
  3. Nó giới thiệu 30 như một ví dụ.
Xem đáp án

Nó giới thiệu 30 như một ví dụ.

what would you imagine the thickness of the paper would be then? Ngữ pháp

1:03

bạn tưởng tượng độ dày của tờ giấy khi đó sẽ là bao nhiêu?

Ngữ pháp

What would you imagine ... would be? để hỏi sự ước đoán giả định

What would you imagine ... would be? dùng để mời người nghe ước đoán kết quả trong một tình huống giả định. Would đầu tiên làm câu hỏi có vẻ dè dặt và mang tính giả định hơn, thay vì hỏi trực tiếp về một sự thật hiện tại. Sau imagine, mệnh đề nêu nội dung dùng trật tự của câu trần thuật: the thickness of the paper would be. Would thứ hai thuộc về kết quả được hình dung, nên không phải là từ bị lặp do nhầm lẫn.

Luyện tập

Câu nào hỏi một sự ước đoán giả định một cách tự nhiên?

  1. What would you imagine the travel time would?
  2. What would you imagine would the travel time be?
  3. What would you imagine the travel time would be?
Xem đáp án

What would you imagine the travel time would be?

Before you move on, Mạch ý

1:07

Trước khi bạn tiếp tục,

Mạch ý

Before you move on để tạm dừng trước bước tiếp theo

Before you move on là tín hiệu sắp xếp trình tự. Cụm này khiến người nghe tạm dừng trước bước hoặc phần tiếp theo và cho biết có việc cần được chú ý trước, chẳng hạn như suy nghĩ, kiểm tra hoặc lưu lại. Ở đây, move on có nghĩa là tiếp tục sang bước hoặc chủ đề tiếp theo. Nó không diễn tả sự di chuyển của cơ thể.

Luyện tập

Trong một bài hướng dẫn, Before you move on thường có nghĩa là gì?

  1. Trước khi đi bộ đến một nơi khác
  2. Sau khi hoàn thành mọi bước
  3. Trước khi chuyển sang bước tiếp theo
Xem đáp án

Trước khi chuyển sang bước tiếp theo

I encourage you to actually think about a possible answer to this question. Ý định

1:08

tôi khuyến khích bạn thực sự suy nghĩ về một câu trả lời khả thi cho câu hỏi này.

Ý định

I encourage you to actually think about...: lời thúc đẩy lịch sự để suy ngẫm

I encourage you to + động từ nguyên mẫu là cách lịch sự để thúc đẩy ai đó thực hiện một hành động hữu ích. Ở đây, người nói đang hướng người nghe suy nghĩ, chứ không ra lệnh và cũng không chỉ động viên về mặt tinh thần. Actually tạo thêm sự nhấn mạnh: người nghe nên dừng lại và thực sự tìm ra một câu trả lời thay vì để câu hỏi trôi qua. Cấu trúc có thể áp dụng lại là encourage + người + to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Một giáo viên muốn lịch sự khuyến khích người học suy ngẫm nhưng vẫn để họ có quyền lựa chọn. Câu nào phù hợp nhất?

  1. I encourage you to actually think about why the result changed.
  2. You must think about why the result changed.
  3. Think about why the result changed right now.
Xem đáp án

I encourage you to actually think about why the result changed.

Okay,

1:14

Được rồi,

after we have folded the paper once, Ngữ pháp

1:14

sau khi chúng ta gấp tờ giấy một lần,

Ngữ pháp

after we have folded the paper once: đánh dấu một bước đã hoàn tất

After giới thiệu bước xảy ra trước, còn have folded là thì hiện tại hoàn thành: have + quá khứ phân từ. Cả cụm after we have folded... có nghĩa là việc gấp phải hoàn tất trước khi bước tiếp theo bắt đầu. Trong lời hướng dẫn, thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh bước đã hoàn tất và trạng thái tạo ra sau đó. Dạng hiện tại đơn after we fold... cũng thường tự nhiên, nhưng ít nhấn mạnh sự hoàn tất hơn.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành của finish để nhấn mạnh rằng bước đầu tiên đã hoàn tất: After we ____ the first draft, we can edit it.

Xem đáp án

have finished

it is now 2/1000 of a centimeter in thickness.

1:17

nó hiện có độ dày là 2/1000 centimet.

If we fold it in half once again, Ngữ pháp

1:21

Nếu chúng ta lại gấp đôi nó một lần nữa,

Ngữ pháp

If we fold it in half once again: if + hiện tại đơn để nêu điều kiện

Mệnh đề bắt đầu bằng if đưa hành động tiếp theo ra làm điều kiện: gấp đôi vật đó thêm một lần nữa. Nó chuẩn bị cho người nghe đón nhận kết quả được nêu tiếp theo. Với một điều kiện tương lai thông thường và có khả năng xảy ra, hãy dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề if: If we fold.... Mệnh đề kết quả có thể dùng will hoặc can, vì vậy đừng thêm will chỉ vì kết quả xảy ra trong tương lai.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng một điều kiện thông thường và có khả năng xảy ra?

  1. If we will press this button, the light turns on.
  2. If we pressed this button, the light will turns on.
  3. If we press this button, the light will turn on.
Xem đáp án

If we press this button, the light will turn on.

the paper will become 4/1000 of a centimeter.

1:23

tờ giấy sẽ trở thành 4/1000 centimet.

With every fold we make, Ngữ pháp

1:27

Với mỗi lần chúng ta gấp,

Ngữ pháp

With every fold we make: một thay đổi sau mỗi hành động lặp lại

With every fold we make có nghĩa là “mỗi lần chúng ta gấp thêm một nếp.” Ở đây, with liên kết từng hành động lặp lại với một kết quả tương ứng; nó không có nghĩa là “cùng với.” Mẫu có thể áp dụng lại là With every + danh từ đếm được số ít, sau đó là thay đổi xảy ra mỗi lần: With every step, the path gets steeper. Cụm we make cho biết những nếp gấp nào đang được tính.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là giá tăng mỗi khi thêm một vé nữa?

  1. With one extra ticket, the total price rises.
  2. After the final ticket, the total price rises.
  3. With every extra ticket, the total price rises.
Xem đáp án

With every extra ticket, the total price rises.

the paper doubles in thickness. Cụm từ

1:29

độ dày của tờ giấy sẽ tăng gấp đôi.

Cụm từ

double in thickness: tăng độ dày lên gấp đôi

Ở đây, doubles là nội động từ: bản thân tờ giấy thay đổi cho đến khi độ dày của nó bằng hai lần ban đầu. Cụm in thickness cho biết đại lượng thay đổi là độ dày. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + double + in + đại lượng đo, như trong The image doubled in size. Mẫu này mô tả kết quả của sự thay đổi, không phải hành động mà tờ giấy thực hiện lên một vật khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của double: After one more fold, the paper ____ in thickness.

Xem đáp án

doubles

And if we continue to fold it again and again,

1:32

Và nếu chúng ta tiếp tục gấp nó hết lần này đến lần khác,

always in half,

1:35

luôn luôn gấp đôi,

we would confront the following situation after 10 folds. Cách dùng từ

1:36

chúng ta sẽ đối mặt với tình huống sau đây sau 10 lần gấp.

Cách dùng từ

would confront the following situation: trang trọng diễn đạt việc đối mặt với tình huống tiếp theo

Trong câu này, confront nhận situation làm tân ngữ trực tiếp và có nghĩa là “đối mặt hoặc xử lý”, không phải “tranh cãi với”. Từ following hướng người nghe đến tình huống sẽ được trình bày tiếp theo. Would thể hiện đây là kết quả của một phép tính giả định: sau mười lần gấp, đây là tình huống chúng ta sẽ phải đối mặt. Toàn bộ cụm từ có sắc thái trang trọng và mang tính giải thích.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng một cách diễn đạt trang trọng để nói rằng chúng ta sẽ phải đối mặt với tình huống tiếp theo?

  1. We would confront the following situation.
  2. We would confront with the following situation.
  3. We would argue the following situation.
Xem đáp án

We would confront the following situation.

2 to the power of 10,

1:40

2 lũy thừa 10,

meaning that you multiply 2 by itself 10 times, Ghi chú

1:42

nghĩa là bạn nhân 2 với chính nó 10 lần,

Mạch ý

meaning that: mở đầu phần giải thích ngay cho ý trước

meaning that mở đầu phần giải thích ngay cho ý vừa được nêu. Trong câu này, cụm từ đó báo hiệu rằng phần sau sẽ làm rõ biểu thức toán học ở trước có nghĩa là gì. Nó không thêm một kết luận độc lập mà diễn đạt lại ý trước theo cách cụ thể hơn. Cấu trúc là meaning that + một mệnh đề.

Luyện tập

meaning that có chức năng gì trong câu này?

  1. Cho thấy người nói bác bỏ câu khẳng định đó
  2. Giới thiệu một thông tin mới không liên quan
  3. Giải thích ý nghĩa của câu khẳng định trước đó
Xem đáp án

Giải thích ý nghĩa của câu khẳng định trước đó

Cụm từ

multiply 2 by itself 10 times: mô tả phép nhân lặp lại với chính nó

multiply A by B có nghĩa là lấy A nhân với B và dùng cả hai làm thừa số. Trong multiply 2 by itself, by itself cho biết thừa số thứ hai cũng là 2, chứ không có nghĩa là làm một việc gì đó một mình. Ở đây, cụm từ này được dùng để giải thích 2^10 như một phép nhân lặp lại. Nếu muốn nêu chính xác số lượng thừa số, multiply ten 2s together sẽ rõ ràng hơn: có mười thừa số 2. Multiply 2 by itself 10 times vẫn có thể hiểu được, nhưng một số người nghe có thể hiểu là thực hiện thêm mười lần nhân sau số 2 ban đầu.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt chính xác nhất ý nghĩa được định trong 2^10?

  1. Cộng 2 với chính nó 10 lần.
  2. Nhân mười số 2 với nhau.
  3. Nhân 2 với 10.
Xem đáp án

Nhân mười số 2 với nhau.

is 1,024 thousandths of a centimeter,

1:46

là 1.024 phần nghìn centimet,

which is a little bit over 1 centimeter. Cụm từ

1:51

tức là nhỉnh hơn 1 centimet một chút.

Cụm từ

a little bit over:nhỉnh hơn một giá trị một chút

Trong which is a little bit over 1 centimeter, a little bit over có nghĩa là nhỉnh hơn 1 centimét một chút. Cụm này cho biết số đo vượt quá mức được nêu ra một lượng nhỏ, nhưng không nói chính xác là vượt bao nhiêu. Ở đây, over chỉ việc vượt qua một mốc số, không chỉ vị trí ở phía trên. A little bit cho thấy phần vượt thêm là nhỏ, nên cả cụm trình bày một kết quả đo mang tính gần đúng và tự nhiên trong lời nói.

Luyện tập

Trong The package weighs a little bit over two kilograms, a little bit over two kilograms có nghĩa là gì?

  1. đúng hai kilôgam
  2. hơn hai kilôgam rất nhiều
  3. hơn hai kilôgam một chút
Xem đáp án

hơn hai kilôgam một chút

Assume we continue folding the paper in half.

1:54

Giả sử chúng ta tiếp tục gấp đôi tờ giấy.

What will happen then?

1:57

Chuyện gì sẽ xảy ra sau đó?

If we fold it 17 times,

1:59

Nếu chúng ta gấp nó 17 lần,

we'll get a thickness of 2 to the power of 17, Cụm từ

2:01

chúng ta sẽ có độ dày là 2 lũy thừa 17,

Cụm từ

we'll get a thickness of:thu được một giá trị độ dày

Trong we'll get a thickness of 2 to the power of 17, we'll get có nghĩa là phép tính hoặc quá trình sẽ tạo ra một kết quả. Cụm này không có nghĩa là nhặt hoặc nhận một vật thể. A thickness of giới thiệu loại kết quả, còn con số hoặc biểu thức sau of cho biết giá trị của nó. Mẫu we'll get a measurement of value dùng để trình bày một kết quả được dự đoán hoặc tính ra. Mẫu này hữu ích khi giải thích điều gì sẽ thu được sau một bước toán học hoặc thí nghiệm.

Luyện tập

Trong We'll get a thickness of 5 millimeters after the test, get có nghĩa là gì?

  1. thu được kết quả được tính hoặc đo
  2. di chuyển độ dày đến một nơi nào đó
  3. nhặt một vật thể
Xem đáp án

thu được kết quả được tính hoặc đo

which is 131 cm,

2:04

tức là 131 cm,

and that equals just over 4 ft.

2:07

và tương đương hơn 4 ft một chút.

If we were able to fold it 25 times, Ngữ pháp

2:10

Nếu chúng ta có thể gấp nó 25 lần,

then we would get 2 to the power of 25,

2:13

thì chúng ta sẽ có 2 lũy thừa 25,

Ngữ pháp

If we were able to... then we would... để nêu kết quả giả định

Câu này hình dung một khả năng bị giới hạn bởi thực tế hoặc rất khó xảy ra. Trong If we were able to fold it 25 times, were able to không nói về một thành công trong quá khứ; dạng quá khứ tạo khoảng cách với tình huống thực tế. Mệnh đề kết quả dùng would get để cho biết điều gì sẽ xảy ra trong tình huống được hình dung đó. Then làm cho mối liên hệ giữa điều kiện và kết quả rõ hơn, nhưng bỏ then thì câu vẫn hoàn chỉnh.

Luyện tập

Câu nào xem khả năng này là một khả năng mang tính lý thuyết và bị thực tế giới hạn?

  1. If we are able to build a bridge that long, it will cross the whole valley.
  2. We were able to build a bridge that long, so it crossed the whole valley.
  3. If we were able to build a bridge that long, it would cross the whole valley.
Xem đáp án

If we were able to build a bridge that long, it would cross the whole valley.

which is 33,554 cm,

2:16

tức là 33.554 cm,

just over 1,100 ft.

2:21

chỉ nhỉnh hơn 1.100 ft.

That would make it almost as tall as the Empire State Building. Ghi chú

2:24

Điều đó sẽ làm cho nó cao gần bằng Tòa nhà Empire State.

Ngữ pháp

make it almost as tall as: tạo ra một trạng thái kết quả

Ở đây, make có nghĩa là khiến hoặc làm cho, không phải tạo ra. Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ mô tả trạng thái kết quả: make it tall nghĩa là khiến nó trở nên cao. Almost as tall as đưa ra sự so sánh. As tall as nghĩa là cao bằng nhau, còn almost cho biết chiều cao đã rất gần nhưng chưa hoàn toàn bằng. Would đánh dấu trạng thái này là kết quả của điều kiện giả định đã nêu trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng make + tân ngữ + tính từ để mô tả mức độ gần bằng do lượng nước thêm vào gây ra?

  1. The extra water would make the backpack almost as heavy as a suitcase.
  2. The extra water would make the backpack into a suitcase.
  3. The extra water would make the backpack look like a suitcase.
Xem đáp án

The extra water would make the backpack almost as heavy as a suitcase.

Văn hóa

the Empire State Building làm mốc so sánh chiều cao

Tòa nhà Empire State là một tòa nhà chọc trời nổi tiếng ở Thành phố New York. Trong câu này, độ cao lớn vốn quen thuộc của nó mang lại cho người nghe một mốc cụ thể để hình dung almost as tall as. Tên tòa nhà không được nhắc đến để giới thiệu chính tòa nhà đó. Nó biến một kết quả trừu tượng thành một quy mô dễ hình dung hơn.

Luyện tập

Tại sao người nói nhắc đến the Empire State Building?

  1. Để giải thích lịch sử của tòa nhà
  2. Để nói vật đó được sản xuất ở đâu
  3. Để đưa ra một mốc chiều cao quen thuộc
Xem đáp án

Để đưa ra một mốc chiều cao quen thuộc

It's worthwhile to stop here and reflect for a moment. Ý định

2:29

Thật đáng để dừng lại ở đây và suy ngẫm một khoảnh khắc.

Ý định

It's worthwhile to stop here and reflect: lời nhắc nhẹ nhàng để dừng lại suy ngẫm

It's worthwhile to ... diễn tả một hành động đáng để dành thời gian hoặc công sức thực hiện. Trong to stop here and reflect, here chỉ thời điểm này trong phần giải thích chứ không nhất thiết là một địa điểm, còn stop và reflect cùng dùng chung to. Thay vì ra lệnh, người nói gọi việc dừng lại là đáng làm, nhờ đó nhẹ nhàng hướng người nghe suy nghĩ về điều họ vừa nghe. Cấu trúc có thể áp dụng It is worthwhile to + động từ nguyên mẫu dùng để đề xuất một hành động bằng cách đánh giá giá trị của nó mà không ra lệnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc It's worthwhile to ...: Before we make a final choice, ____ review the facts.

Xem đáp án

it's worthwhile to

Folding a paper in half,

2:32

Gấp đôi một tờ giấy,

even a paper as fine as that of the Bible, Ngữ pháp

2:34

thậm chí là một tờ giấy mỏng như giấy của Kinh thánh,

Ngữ pháp

even a paper as fine as that of the Bible: phép so sánh nhượng bộ với trường hợp cực đoan

Even đưa ra một trường hợp cực đoan mà người ta có thể nghĩ rằng sẽ làm thay đổi kết quả: điều được nói tiếp theo vẫn đúng ngay cả khi giấy mỏng đến mức này. Cấu trúc even + danh từ + as + tính từ + as ... tạo ra một phép so sánh mang ý nhượng bộ. Ở đây, fine có nghĩa là “rất mỏng hoặc tinh”, không phải “xuất sắc”. Trong that of the Bible, that thay cho paper, vì vậy phép so sánh là giữa một loại giấy với giấy dùng trong Kinh Thánh, chứ không phải giữa giấy với chính cuốn sách.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào sát nhất với ý nghĩa của cụm từ được tô nổi?

  1. Một tờ giấy được đặt cạnh một cuốn Kinh Thánh
  2. Chỉ một cuốn Kinh Thánh làm bằng giấy tuyệt hảo
  3. Ngay cả một tờ giấy mỏng như giấy dùng trong một cuốn Kinh Thánh
Xem đáp án

Ngay cả một tờ giấy mỏng như giấy dùng trong một cuốn Kinh Thánh

25 times would give us a paper almost a quarter of a mile. Cách dùng từ

2:37

25 lần sẽ cho chúng ta một tờ giấy dày gần một phần tư dặm.

Cách dùng từ

would give us: tạo ra một kết quả được dự đoán

Ở đây, would give us có nghĩa là “sẽ tạo ra cho chúng ta” hoặc “sẽ dẫn đến”. Chủ ngữ là một thao tác lặp lại hoặc một phép tính, còn tờ giấy là kết quả được dự đoán; give không diễn tả việc đưa một vật cho ai đó theo nghĩa đen. Mẫu có thể áp dụng là X would give someone Y: X là điều kiện, hành động hoặc số lượng, còn Y là kết quả. Would cho biết kết quả này mang tính giả định hoặc được tính toán, chứ không phải một sự thật ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “sẽ tạo ra cho chúng ta”: A second measurement ____ a more reliable average.

Xem đáp án

would give us

Cách dùng từ

almost a quarter of a mile: gần một phần tư dặm

A quarter of a mile có nghĩa là “một phần tư dặm”. Ở đây, quarter là phân số 1/4, không phải đồng xu 25 xu. Almost cho biết độ dài rất gần với mức đó nhưng chưa đạt tới. Cấu trúc almost + a fraction of + a unit hữu ích khi đưa ra con số ước lượng thay vì số đo chính xác.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “The trail is almost a quarter of a mile long.”, số đo này có nghĩa là gì?

  1. hai mươi lăm dặm
  2. chính xác một phần tư dặm
  3. hơi ít hơn một phần tư dặm
Xem đáp án

hơi ít hơn một phần tư dặm

What do we learn? Mạch ý

2:42

Chúng ta học được điều gì?

Mạch ý

What do we learn?: câu hỏi chuyển sang kết luận

Ở đây, What do we learn? không chủ yếu nhằm hỏi một thông tin mà người nói chưa biết. Người nói đã có kết quả tính toán và dùng câu hỏi này để hướng người nghe đến bài học hoặc kết luận. Trong một phần giải thích, kiểu câu hỏi này sắp xếp thông tin theo thứ tự: bằng chứng trước, ý chính sau. Nó cũng đưa sự chú ý của người nghe trở lại điểm trọng tâm.

Luyện tập

Một người thuyết trình vừa trình bày kết quả kiểm tra rồi hỏi “What do we learn?”. Mục đích chính của câu hỏi này là gì?

  1. Hỏi người nghe học môn nào ở trường.
  2. Chuyển từ kết quả sang kết luận chính.
  3. Thông báo rằng người thuyết trình đã quên kết quả.
Xem đáp án

Chuyển từ kết quả sang kết luận chính.

This type of growth is called exponential growth, Cách dùng từ

2:43

Loại tăng trưởng này được gọi là tăng trưởng theo cấp số nhân,

Cách dùng từ

is called exponential growth: đặt tên cho một hiện tượng

Trong câu này, is called exponential growth gán thuật ngữ chuẩn cho kiểu tăng trưởng đó. Cấu trúc là sự vật + be called + tên hoặc thuật ngữ; ở đây, This type of growth là sự vật được đặt tên, còn exponential growth là thuật ngữ. Đặt tên ngay sau called. Cấu trúc này giúp chuyển từ việc mô tả một sự vật sang gọi tên hoặc định nghĩa nó.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng cấu trúc đặt tên be called: A process in which liquid changes into gas ____ evaporation.

Xem đáp án

is called

and as you see, Mạch ý

2:47

và như bạn thấy,

Mạch ý

as you see: hướng sự chú ý trở lại bằng chứng nhìn thấy được

As you see là cụm từ nối đưa sự chú ý của người nghe trở lại bằng chứng vừa được trình bày và chuẩn bị cho một nhận xét hoặc kết luận. Ở đây, see có nghĩa là nhận ra hoặc hiểu từ bằng chứng, không phải có khả năng nhìn thấy. Cụm từ này tổ chức thông tin theo thứ tự: trình bày một điều, dùng as you see, rồi nói bằng chứng đó cho thấy điều gì.

Luyện tập

as you see có tác dụng gì trong câu thuyết trình này? As you see, the water level is above the red line?

  1. Nó hướng người nghe đến bằng chứng có thể nhìn thấy.
  2. Nó nói rằng người nghe không thể tiếp cận bằng chứng.
  3. Nó khen thị lực của người nghe.
Xem đáp án

Nó hướng người nghe đến bằng chứng có thể nhìn thấy.

just by folding a paper we can go very far, Ghi chú

2:48

chỉ bằng cách gấp một tờ giấy chúng ta có thể đi rất xa,

Ngữ pháp

just by folding a paper: by + danh động từ để chỉ cách thức

By + danh động từ nêu hành động được dùng làm cách để tạo ra một kết quả. Trong by folding a paper, folding cho biết kết quả phía sau trở nên khả thi bằng cách nào. Ở đây by là giới từ, nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: folding, không phải fold. Just có nghĩa là “chỉ” hoặc “đơn giản là”. Từ này nhấn mạnh rằng chỉ một hành động dễ dàng như vậy cũng đủ tạo ra một kết quả lớn hơn nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của fold: Just by ____ the map once, Mia made it fit in her pocket.

Xem đáp án

folding

but very fast too.

2:52

nhưng cũng rất nhanh nữa.

Thành ngữ

go very far, but very fast too: mô tả sự tăng trưởng như chuyển động

Go very far và go very fast dùng ngôn ngữ về chuyển động như một phép ẩn dụ. Far mô tả độ lớn hoặc mức độ của kết quả, còn fast mô tả kết quả ấy đạt được nhanh đến đâu; không có người hay vật nào thực sự di chuyển. Ở đây, but ... too bổ sung một ý thứ hai hơi bất ngờ: quá trình không chỉ đạt đến một kết quả lớn mà còn đạt đến đó rất nhanh. But không phủ nhận ý đầu tiên.

Luyện tập

Trong cuộc thảo luận về các con số tăng nhanh, we can go very far, but very fast too có nghĩa là gì?

  1. Các con số trở nên rất lớn trong một thời gian ngắn.
  2. Các con số vẫn nhỏ vì quá trình kết thúc nhanh chóng.
  3. Có người mang tờ giấy đi một quãng đường dài với tốc độ cao.
Xem đáp án

Các con số trở nên rất lớn trong một thời gian ngắn.

Summarizing, Mạch ý

2:54

Tóm lại,

Mạch ý

Summarizing, như một dấu hiệu báo phần tổng kết

Ở đây, Summarizing, đóng vai trò là dấu hiệu tổ chức lời nói: nó cho người nghe biết người nói sắp tập hợp các ý chính hoặc nêu kết quả tổng quát. Nó tổ chức phần nội dung tiếp theo chứ không chỉ miêu tả một hành động đang diễn ra. Khi nghe từ này, hãy chờ đợi phần điểm lại, kết luận hoặc một danh sách ngắn các thông tin quan trọng. Loại dấu hiệu này giúp bạn theo dõi cấu trúc của bài nói.

Luyện tập

Trong một bài nói, từ mở đầu Summarizing, ở đây báo hiệu điều gì?

  1. Phần điểm lại các ý chính sắp bắt đầu.
  2. Một chủ đề hoàn toàn mới sắp bắt đầu.
  3. Người nghe phải viết bản tóm tắt ngay bây giờ.
Xem đáp án

Phần điểm lại các ý chính sắp bắt đầu.

if we fold a paper 25 times,

2:55

nếu chúng ta gấp một tờ giấy 25 lần,

the thickness is almost a quarter of a mile.

2:58

độ dày sẽ gần bằng một phần tư dặm.

30 times,

3:02

30 lần,

the thickness reaches 6.5 mi, Cách dùng từ

3:03

độ dày đạt 6,5 dặm,

Cách dùng từ

the thickness reaches 6.5 mi: reach + giá trị đo được

Trong the thickness reaches 6.5 mi, reach có nghĩa là một giá trị đo được đạt đến một mức cụ thể. Chủ ngữ là đại lượng được đo, tức the thickness, và reach được theo sau trực tiếp bởi giá trị, không cần giới từ. Mẫu “đại lượng đo + reach + số” thường gặp khi mô tả nhiệt độ, tốc độ, chiều cao, kích thước và số liệu thống kê. Nó tập trung vào mức đạt được, chứ không phải sự di chuyển thực tế đến một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đơn của reach: During each test, the temperature ____ 90 degrees Celsius.

Xem đáp án

reaches

which is about the average height that planes fly.

3:06

bằng khoảng độ cao trung bình mà máy bay bay.

40 times,

3:08

40 lần,

the thickness is nearly 7,000 mi,

3:10

độ dày gần 7.000 dặm,

or the average GPS satellite's orbit. Văn hóa

3:13

hoặc quỹ đạo trung bình của vệ tinh GPS.

Văn hóa

the average GPS satellite's orbit như một mốc quy mô

Cụm danh từ sở hữu này chỉ quỹ đạo của một vệ tinh GPS điển hình, tức đường đi của nó quanh Trái Đất. “'s” trong “satellite's” cho biết quan hệ sở hữu, vì vậy cụm từ nói về quỹ đạo chứ không phải bản thân vệ tinh. Ở đây, quỹ đạo được dùng làm mốc quy mô trong thế giới thực. Nó giúp người nghe hình dung một phép đo rất lớn bằng cách liên hệ nó với một khoảng cách cụ thể trong không gian, thay vì chỉ tiếp nhận một con số trừu tượng. “Average” có nghĩa là “điển hình” hoặc “trung bình”, không phải một vệ tinh cụ thể.

Luyện tập

Cụm “the average GPS satellite's orbit” có chức năng gì trong câu này?

  1. Chỉ bản thân tàu vũ trụ GPS
  2. Cho biết kích thước chính xác của vệ tinh
  3. Dùng một mốc trong thế giới thực để giúp hình dung một phép đo lớn
Xem đáp án

Dùng một mốc trong thế giới thực để giúp hình dung một phép đo lớn

48 times,

3:15

48 lần,

the thickness is way over 1 million mi. Cụm từ

3:17

độ dày vượt xa 1 triệu dặm.

Cụm từ

“way over 1 million mi.” để nhấn mạnh mức vượt quá lớn

“Way over” là cách nhấn mạnh thân mật, có nghĩa là nhiều hơn rất nhiều hoặc vượt xa. Trong “way over 1 million mi”, “over” lấy một triệu dặm làm mốc so sánh, còn “way” nhấn mạnh rằng con số không chỉ cao hơn một chút. Cụm này cho biết quy mô một cách khái quát chứ không nêu chính xác mức chênh lệch. Ở đây, “way” bổ nghĩa cho “over”; nó không có nghĩa là con đường hay tuyến đường.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là số tiền vượt quá 50 đô la rất nhiều?

  1. The ticket price is exactly 50 dollars.
  2. The ticket price is way over 50 dollars.
  3. The ticket price is just over 50 dollars.
Xem đáp án

The ticket price is way over 50 dollars.

Now,

3:20

Bây giờ,

if you think that the distance between the Earth and the Moon is less than 250,000 mi, Cụm từ

3:21

nếu bạn nghĩ rằng khoảng cách giữa Trái đất và Mặt trăng nhỏ hơn 250.000 dặm,

Cụm từ

distance between the Earth and the Moon: khoảng cách giữa A và B

Distance between A and B cho biết hai điểm tham chiếu cách nhau bao xa. Trong câu này, A là Trái Đất và B là Mặt Trăng, vì vậy cụm từ xác định khoảng không gian ngăn cách hai đối tượng. Cấu trúc này có thể mô tả các địa điểm thực tế hoặc một khoảng cách đo được trên thang đo, chẳng hạn khoảng cách giữa hai điểm trên trục số. Between giới thiệu cặp đối tượng, còn and giới thiệu đối tượng thứ hai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ tạo đúng cấu trúc distance between A and B: The distance ____ the campsite and the lake is two miles.

Xem đáp án

between

then starting with a piece of Bible paper and folding it 45 times, Cụm từ

3:27

thì bắt đầu với một tờ giấy Kinh thánh và gấp nó 45 lần,

we get to the Moon. Cụm động từ

3:32

chúng ta sẽ đến được Mặt trăng.

Cụm từ

starting with a piece of Bible paper: starting with + danh từ

Starting with + cụm danh từ giới thiệu vật liệu, điều kiện hoặc thông tin có sẵn khi bắt đầu một quá trình. Ở đây, một mảnh giấy in Kinh Thánh là vật liệu ban đầu trước khi được gấp nhiều lần; cụm từ này thiết lập điều kiện khởi đầu chứ không nhấn mạnh một hành động đang diễn ra ngay lúc này. Khi đặt trước mệnh đề chính, cụm từ này sắp xếp hướng dẫn hoặc lập luận bằng cách nêu điểm khởi đầu trước, rồi mới nêu hành động hoặc kết quả tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu để cho biết bản đồ là nguồn lực ban đầu: ____ a simple map, we planned the shortest route.

Xem đáp án

Starting with

Cụm động từ

“get to the Moon”: get to diễn tả việc đến nơi

Trong get to the Moon, get to có nghĩa là “đến” hoặc “tới được” một nơi. Ở đây, get không có nghĩa là “nhận được”; giới từ to giới thiệu điểm đến. Cấu trúc get to + địa điểm tập trung vào việc đến được điểm đích: get to school, get to the station hoặc get to the final level.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “đến”: We need to ____ the museum before it closes.

Xem đáp án

get to

And if we double it one more time, Cụm từ

3:34

Và nếu chúng ta nhân đôi nó một lần nữa,

Cụm từ

“double it one more time”: nhân với hai thêm một lần nữa

Trong double it, double là động từ có nghĩa là “làm cho lượng hiện tại lớn gấp đôi”, tức là nhân nó với hai. One more time cho biết cần lặp lại đúng thao tác đó thêm một lần. Nếu một số đã được nhân đôi, double it one more time nghĩa là tiếp tục nhân số hiện tại với hai một lần nữa. Sau hai lần nhân đôi, số ban đầu sẽ lớn gấp bốn lần.

Luyện tập

Lượng hiện tại là 6. Chỉ dẫn nào làm nó thành 12 bằng cách lặp lại thao tác nhân đôi một lần?

  1. Double it one more time.
  2. Add one more to it.
  3. Do it two more times.
Xem đáp án

Double it one more time.

we get back to Earth. Cụm động từ

3:36

chúng ta sẽ trở lại Trái đất.

Cụm động từ

get back to Earth: quay trở lại một nơi

Trong “we get back to Earth.”, get back to Earth có nghĩa là trở lại Trái Đất sau một thời gian rời khỏi đó. Back thêm ý nghĩa quay trở lại; ở đây từ này không có nghĩa là “phía sau”. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là get back to + địa điểm. Thì của động từ được thể hiện ở get: dùng get back to ở hiện tại và got back to ở quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng get back to ở thì quá khứ: Our class left school for a museum visit, and we ____ school by three o'clock.

Xem đáp án

got back to