Ngôi Nhà Chung của Heo Peppa 🐷🏠 Kênh Chính Thức Hoàn Toàn Mới của Peppa Pig | Hoạt Hình Gia Đình và Trẻ Em: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
500 từ 132 từ/phút

Tổng quan video: Chú Bull đào xới sân chơi để lắp một ngôi nhà câu lạc bộ có kích thước dành cho trẻ em. Sau khi hiểu lầm ban đầu được giải quyết, chú dẫn mọi người xem các khu vực và tiện ích, còn bọn trẻ giải thích rằng người lớn không được vào trong. Các điểm tiếng Anh chính: 1. digging up — Cụm động từ: Hiểu rằng dig up là đào bật và xới tung một bề mặt, chứ không chỉ đơn thuần là đào ở đâu đó. Bạn có thể nhận ra kết quả mà hành động gây ra và dùng cụm này khi nói về việc thi công làm thay đổi mặt sân chơi, đường sá, khu vườn hoặc những phần đất khác. 2. Let me show you around. — Cụm diễn đạt theo công thức và kết hợp từ: Học cách nói tự nhiên để bắt đầu một chuyến tham quan và chủ động giới thiệu các phần khác nhau của một địa điểm. Bạn có thể dùng câu này khi đón ai đó đến nhà, trường học, văn phòng, cơ sở công cộng hoặc một không gian vừa mới xây xong. 3. could us grown-ups just have a quick look inside? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Chú ý cách could, just và a quick look kết hợp để khiến lời xin phép nghe ngắn gọn, dè dặt và ít gây áp lực hơn. Nhờ đó, bạn có thể nhận ra một nỗ lực thương lượng lịch sự sau khi quy định đã được nêu và biết cách làm mềm lời xin phép của chính mình.

Nội dung bài học

The clubhouse.

0:00

Nhà câu lạc bộ.

Peppa and her friends are at the playground today.

0:02

Hôm nay Peppa và các bạn đang ở sân chơi.

I'm a cheeky monkey. Cách dùng từ

0:07

Mình là một chú khỉ tinh nghịch.

Cách dùng từ

cheeky monkey.: cách gọi thân mật là nhóc tinh nghịch

Trong câu này, cheeky monkey là cách gọi ai đó một cách vui đùa và thân mật, gần với đồ nhóc tinh nghịch hoặc đồ nghịch ngợm. Người nói đang tự gọi mình như vậy, chứ không nói mình thật sự là một con vật. Cheeky khi đứng riêng cũng có thể có nghĩa là hơi hỗn hoặc xấc xược. Trong cụm từ này, ý chính là sự nghịch ngợm vô hại được nói bằng giọng trìu mến.

Luyện tập

Trong câu I'm a cheeky monkey, cheeky monkey có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Một người đang rất vô lễ
  2. Một con khỉ thật
  3. Cách thân mật để gọi một người là nhóc tinh nghịch
Xem đáp án

Cách thân mật để gọi một người là nhóc tinh nghịch

Me too.

0:09

Mình cũng vậy.

This is such a great playground. Ngữ pháp

0:11

Sân chơi này thật tuyệt.

Ngữ pháp

such a great playground.: nhấn mạnh cụm danh từ số ít

such a great playground sử dụng cấu trúc such + a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít. Such nhấn mạnh toàn bộ cụm danh từ, nên người nói đang thể hiện sự đánh giá rất cao về sân chơi này, chứ không chỉ đơn giản mô tả nó là tuyệt vời. Trong cấu trúc này, a đứng sau such và trước tính từ. Khi dùng such với danh từ đếm được số ít, hãy giữ đúng trật tự này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cùng cấu trúc: This is ____ nice room.

Xem đáp án

such a

Yes, the children love it.

0:14

Đúng vậy, bọn trẻ rất thích nó.

Once they start playing, they never want to stop. Ngữ pháp

0:16

Một khi chúng bắt đầu chơi thì không bao giờ muốn dừng lại.

Ngữ pháp

Once they start playing: once chỉ yếu tố kích hoạt

Trong Once they start playing, once là liên từ có nghĩa là “khi việc này đã xảy ra” hoặc “ngay khi”. Nó giới thiệu sự việc kích hoạt điều tiếp theo, còn mệnh đề chính nêu kết quả. Ở đây, việc bắt đầu chơi dẫn đến việc không muốn dừng lại. Cấu trúc Once + mệnh đề, mệnh đề chính nối một sự việc hoặc điều kiện với điều xảy ra sau đó. Trong câu nói về thói quen như câu này, cả hai mệnh đề thường dùng thì hiện tại đơn.

Luyện tập

Trong ví dụ, Once they start playing có nghĩa là gì?

  1. Trước khi họ bắt đầu chơi
  2. Sau khi họ bắt đầu chơi
  3. Họ chỉ bắt đầu chơi một lần
Xem đáp án

Sau khi họ bắt đầu chơi

Stop!

0:19

Dừng lại!

Here is Mr. Bull.

0:21

Đây là Ông Bò Tót.

Stand back everyone. Cụm động từ

0:22

Mọi người lùi lại.

Cụm động từ

Stand back: lùi ra xa và giữ khoảng cách

Stand back là lời chỉ dẫn trực tiếp yêu cầu lùi lại hoặc tránh ra xa để chừa khoảng trống. Trong câu mệnh lệnh này, chủ ngữ được hiểu là you, còn back chỉ hướng di chuyển; nó không có nghĩa là lưng của một người. Cụm này thường được dùng khi ai đó cần không gian hoặc khi đứng gần có thể không an toàn. Everyone xác định những người đang được yêu cầu thực hiện mệnh lệnh.

Luyện tập

Lời cảnh báo nào yêu cầu mọi người tránh xa nguy hiểm một cách tự nhiên?

  1. Stand back—the shelf may fall.
  2. Stand up—the shelf may fall.
  3. Stand by—the shelf may fall.
Xem đáp án

Stand back—the shelf may fall.

Mr. Bull, what are you doing?

0:26

Ông Bò Tót, ông đang làm gì vậy?

I'm digging up the playground. Cụm động từ

0:30

Tôi đang đào sân chơi lên.

Cụm động từ

digging up: đào mở và làm xáo trộn bề mặt

Ở đây, digging up có nghĩa là đào mở và xới tung bề mặt sân chơi. Cụm từ này miêu tả công việc làm xáo trộn một khu vực mặt đất, chứ không chỉ là đào một cái hố nhỏ. Trong cụm động từ dig up, up bổ sung ý rằng mặt đất hoặc bề mặt bị đào mở và thay đổi. Nó không có nghĩa là người đó đào theo hướng đi lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại tiếp diễn của dig up: The workers are ____ the garden to replace an old water pipe.

Xem đáp án

digging up

Why are you digging up the playground?

0:34

Tại sao ông lại đào sân chơi lên?

So I can make a hole for the concrete. Ngữ pháp

0:36

Để tôi có thể tạo một cái hố đổ bê tông.

Ngữ pháp

So I can ...: giới thiệu mục đích

Ở đây, So I can giới thiệu mục đích của hành động trước đó. Cụm này có nghĩa là “để tôi có thể” hoặc “điều này sẽ giúp tôi có thể”. Người nói đang nêu mục tiêu chứ không chỉ thông báo một kết quả. Mẫu có thể áp dụng là hành động + so + chủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu: I move closer so I can see. Trong câu trả lời ngắn bằng lời cho câu hỏi với why, có thể bắt đầu bằng So I can + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có chứa can và giới thiệu mục đích của người nói: I write the address down ____ remember it.

Xem đáp án

so I can

Where do you want the concrete, boss? Cách dùng từ

0:40

Ông muốn đổ bê tông ở đâu, sếp?

Cách dùng từ

boss: cách gọi thân mật dành cho người phụ trách

Ở đây, boss là cách gọi thân mật dành cho người đang điều phối công việc. Từ này không nhất thiết chỉ chủ sở hữu hợp pháp của một công ty. Khi đặt ở cuối câu hỏi, boss cho biết câu hỏi đang hướng đến ai và tạo sắc thái thoải mái trong cuộc nói chuyện tại công trường. Nói rộng hơn, boss có thể được dùng để gọi người đang phụ trách nhiệm vụ trước mắt.

Luyện tập

Trong câu hỏi tại công trường này, boss nhiều khả năng chỉ ai?

  1. Mọi công nhân tại công trường
  2. Người đang chỉ đạo công việc lúc đó
  3. Chủ sở hữu hợp pháp của công ty bê tông
Xem đáp án

Người đang chỉ đạo công việc lúc đó

In the hole.

0:42

Vào trong hố.

Uh excuse me, Mr. Bull. Ý định

0:46

Ơ xin lỗi, Ông Bò Tót.

Ý định

excuse me: cách lịch sự để xen lời

Ở đây, excuse me là lời mở đầu lịch sự dùng để xen vào và thu hút sự chú ý của ông Bull trước khi nêu một điều đáng băn khoăn. Nó giúp làm nhẹ cảm giác ngắt lời. Trong cách dùng này, mục đích chính không phải là xin lỗi về việc đã làm. Cụm từ báo hiệu: “Tôi cần nói hoặc hỏi điều gì đó một cách lịch sự.”

Luyện tập

Câu nào lịch sự nhất để thu hút sự chú ý của một người trước khi đặt câu hỏi?

  1. Tell me the answer now.
  2. Excuse me, could I ask a question?
  3. Sorry about the delay.
Xem đáp án

Excuse me, could I ask a question?

I think there's been some kind of mistake. Ý định

0:48

Tôi nghĩ có sự nhầm lẫn nào đó.

Ý định

I think there's been some kind of mistake: nêu vấn đề một cách lịch sự

I think trình bày lời nói như nhận định của người nói thay vì một lời buộc tội trực tiếp. Ở đây, cụm này làm dịu sự phản đối; nó không nhất thiết có nghĩa là người nói thiếu tự tin. There's been some kind of mistake có nghĩa là dường như đã xảy ra lỗi hoặc sự hiểu lầm và điều đó đang ảnh hưởng đến tình huống hiện tại. Some kind of cố ý không nêu rõ vấn đề chính xác hay trách nhiệm thuộc về ai, nhờ đó cho người kia cơ hội giải thích.

Luyện tập

Bạn bị tính tiền hai lần và muốn nêu vấn đề một cách lịch sự. Câu mở đầu nào phù hợp nhất?

  1. I think there's been some kind of mistake with the bill.
  2. You charged me twice. Fix it now.
  3. I think I would like another bill.
Xem đáp án

I think there's been some kind of mistake with the bill.

We don't want the playground dug up. Ngữ pháp

0:52

Chúng tôi không muốn sân chơi bị đào lên.

Ngữ pháp

don't want the playground dug up: want + tân ngữ + quá khứ phân từ

Cấu trúc ở đây là want + tân ngữ + quá khứ phân từ. The playground là tân ngữ chịu tác động của hành động, còn dug up mô tả kết quả hoặc trạng thái không mong muốn sau khi bị đào. Với don't want, người nói bác bỏ kết quả bị động đó. Câu này không nói rằng sân chơi tự đào hoặc chính chúng tôi sẽ đào; người thực hiện công việc không được nêu ra.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là bạn không muốn bất kỳ ai xóa các tệp đó?

  1. I don't want to delete the files.
  2. I don't want the files.
  3. I don't want the files deleted.
Xem đáp án

I don't want the files deleted.

The playground is perfect as it is. Cụm từ

0:54

Sân chơi đang rất hoàn hảo mà.

Cụm từ

perfect as it is: hoàn hảo mà không cần thay đổi

Trong perfect as it is, as it is có nghĩa là “ở hình thức hoặc trạng thái hiện tại”. Việc đánh giá sân chơi là perfect cho thấy nó đã đủ tốt và không cần thay đổi. Cấu trúc “tính từ + as it is” có thể diễn tả một thứ vẫn fine, good hoặc useful trong trạng thái hiện tại. Cấu trúc này thường được dùng để ủng hộ việc giữ nguyên phiên bản hiện có thay vì sửa đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as + đại từ + be để diễn đạt “ở hình thức hiện tại”: We do not need to edit the poster; it is perfect ____.

Xem đáp án

as it is

With you in a moment. Cụm từ

0:56

Sẽ tới chỗ các bạn ngay.

Cụm từ

With you in a moment: tôi sẽ giúp bạn ngay

With you in a moment là dạng tỉnh lược trong hội thoại của I'll be with you in a moment. Chủ ngữ và động từ được lược bỏ vì có thể dễ dàng hiểu từ tình huống. Ở đây, be with you có nghĩa là “đến chỗ bạn để quan tâm hoặc giúp đỡ”, còn in a moment có nghĩa là “rất sớm”. Người nói đang đề nghị người nghe chờ một chút, chứ không nói về việc ở bên nhau trong một khoảnh khắc.

Luyện tập

Một nhân viên lễ tân nói “With you in a moment.” Họ đang muốn nói gì với vị khách?

  1. Vui lòng chờ một chút; tôi sẽ giúp bạn ngay.
  2. Tôi đã giúp bạn cách đây không lâu.
  3. Hãy đến và đứng cạnh tôi đúng một phút.
Xem đáp án

Vui lòng chờ một chút; tôi sẽ giúp bạn ngay.

Just need to get the concrete done. Ngữ pháp

0:58

Chỉ cần làm xong phần bê tông đã.

Ngữ pháp

get the concrete done: cấu trúc get + tân ngữ + done

Trong get the concrete done, cấu trúc get + tân ngữ + phân từ quá khứ có nghĩa là khiến hoặc bảo đảm một việc đạt đến trạng thái hoàn tất. Trọng tâm nằm ở kết quả: phần việc liên quan đến bê tông phải được hoàn thành. Ở đây, the concrete chỉ công việc liên quan đến bê tông chứ không chỉ riêng vật liệu. Người nói có thể tự làm hoặc sắp xếp để người khác làm; cấu trúc này không cho biết ai là người trực tiếp thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc get + tân ngữ + done: The workday ends at five. We need to ____ this job ____ before then.

Xem đáp án

get · done

Concrete starts off soft. Cụm động từ

1:01

Bê tông bắt đầu thì mềm.

Cụm động từ

starts off soft: start off + tính từ để diễn tả trạng thái ban đầu

Trong starts off soft, start off + tính từ diễn tả trạng thái của một sự vật ở đầu một quá trình. Cụm này đánh dấu điểm bắt đầu và thường báo hiệu rằng sau đó sẽ có sự thay đổi. Ở đây, off là một phần của start off; nó không mang nghĩa “rời đi” hay “tắt”. Câu này cho biết mềm là trạng thái ban đầu của bê tông trước khi cứng lại.

Luyện tập

“The path starts off flat, but it becomes steep” có nghĩa là gì?

  1. Con đường lúc đầu bằng phẳng rồi trở nên dốc.
  2. Con đường lúc đầu bị đóng rồi sau đó mở lại.
  3. Con đường rời xa một khu vực bằng phẳng trước khi trở nên dốc.
Xem đáp án

Con đường lúc đầu bằng phẳng rồi trở nên dốc.

Soft, soft, hard. Moo.

1:03

Mềm, mềm, cứng. Moo.

And then concrete sets as hard as rock. Ghi chú

1:08

Và sau đó bê tông đông cứng lại như đá.

Cách dùng từ

concrete sets: set có nghĩa là trở nên chắc hoặc cứng

Trong concrete sets, set là nội động từ có nghĩa là “trở nên chắc hoặc cứng”. Bê tông tự thay đổi trạng thái, vì vậy không có tân ngữ sau sets. Nghĩa dùng cho vật liệu này thường xuất hiện khi một chất mềm, ướt hoặc lỏng trở nên ổn định ở hình dạng cuối cùng. Trong câu này, sets nối trạng thái mềm trước đó với độ cứng như đá ở phần sau.

Luyện tập

Trong “The sealant sets after about an hour,” sets có nghĩa là gì?

  1. trở nên chắc hoặc cứng
  2. được điều chỉnh đến một giá trị đã chọn
  3. được đặt ở đâu đó
Xem đáp án

trở nên chắc hoặc cứng

Thành ngữ

as hard as rock: một phép so sánh nhấn mạnh

Cấu trúc as + tính từ + as + danh từ tạo nên một phép so sánh. Trong as hard as rock, hard nêu đặc điểm được so sánh, còn rock cung cấp hình ảnh làm chuẩn. Cụm từ này nhấn mạnh độ cứng rất cao; nó không nói rằng bê tông biến thành đá. Trong những phép so sánh giàu hình ảnh như thế này, as ... as thường dùng để nhấn mạnh thay vì đưa ra một phép đo chính xác. Ở đây, rock được dùng như danh từ chỉ vật liệu nên không cần mạo từ a.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh mục tiêu as hard as rock: After the glaze dried, the surface was ____ rock.

Xem đáp án

as hard as

Okay.

1:12

Được rồi.

Sorry about the wait. Ý định

1:13

Xin lỗi vì đã để chờ lâu.

Ý định

Sorry about the wait: xin lỗi vì đã để ai đó phải chờ

Sorry about the wait là cách xin lỗi thông dụng sau khi ai đó phải chờ vì bạn hoặc dịch vụ của bạn. Ở đây, the wait là một cụm danh từ chỉ khoảng thời gian chờ mà người kia đã trải qua; đây không phải là lời yêu cầu họ chờ. Cấu trúc Sorry about + danh từ nêu rõ lý do xin lỗi. Vì vậy, câu này cụ thể hơn việc chỉ nói Sorry.

Luyện tập

Bạn đã để một khách hàng phải chờ và giờ có thể giúp họ. Câu nào trực tiếp xin lỗi vì sự chậm trễ đó?

  1. Sorry about the wait.
  2. Thank you for coming.
  3. Please wait a moment.
Xem đáp án

Sorry about the wait.

What exactly were you all asking?

1:15

Chính xác là mọi người đang hỏi gì vậy?

What are you doing?

1:17

Ông đang làm gì thế?

I've made a concrete base. Cách dùng từ

1:19

Tôi đã làm một cái nền bê tông.

Cách dùng từ

a concrete base: bệ đỡ làm bằng bê tông

Trong a concrete base, base có nghĩa là phần đỡ phía dưới mà một vật hoặc công trình đặt lên. Ở đây, từ này chỉ một bộ phận nâng đỡ có thật, không phải trụ sở hay một điểm khởi đầu trừu tượng. Concrete đứng trước base để cho biết chiếc bệ được làm từ vật liệu gì. Cả cụm có nghĩa là một bệ đỡ làm bằng bê tông.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh xây dựng, a concrete base thường có nghĩa là gì?

  1. một phần đỡ phía dưới làm bằng bê tông
  2. trụ sở của một công ty bê tông
  3. một kế hoạch chi tiết cho tòa nhà
Xem đáp án

một phần đỡ phía dưới làm bằng bê tông

But why?

1:21

Nhưng tại sao?

To put this clubhouse on. Ngữ pháp

1:22

Để đặt ngôi nhà câu lạc bộ này lên.

Ngữ pháp

To put this clubhouse on: câu trả lời ngắn nêu mục đích

To put this clubhouse on là một cụm động từ nguyên mẫu có to, được dùng riêng như câu trả lời ngắn cho câu hỏi về mục đích, chẳng hạn Why? Cuộc hội thoại giúp người nghe hiểu mệnh đề chính đã được lược bỏ: cái bệ được làm ra cho mục đích này. Từ on ở cuối thể hiện mối quan hệ với cái bệ. Trong cách nói đầy đủ hơn I made this base to put this clubhouse on, this base được hiểu về mặt ý nghĩa là thành phần đứng sau on. Tiếng Anh có thể để giới từ ở cuối trong cấu trúc này.

Luyện tập

Có người hỏi: "What is this small platform for?" Câu trả lời ngắn nào nêu mục đích một cách tự nhiên?

  1. To display the model train on.
  2. The model train displays it.
  3. To display on the model train.
Xem đáp án

To display the model train on.

If you don't want it, I can take it away again. Ghi chú

1:26

Nếu các bạn không muốn, tôi có thể mang nó đi.

Ngữ pháp

If you don't want it, I can...: đưa ra giải pháp theo điều kiện

If you don't want it nêu một điều kiện có thật và có thể xảy ra, dựa trên điều người nghe muốn. I can take it away again đưa ra giải pháp nếu điều kiện đó đúng. Mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn. Can + động từ nguyên thể không to cho biết điều người nói có khả năng hoặc sẵn lòng làm. Cách nói này để quyền lựa chọn cho người nghe và có thể làm dịu bất đồng. Take it away có nghĩa là mang đồ vật đó ra khỏi nơi này. Again gợi ý đưa tình huống trở lại như trước khi đồ vật được mang đến.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một giải pháp thực tế phụ thuộc vào mong muốn của người kia?

  1. If you didn't need the extra chair, I could have moved it to the hallway.
  2. Because you don't need the extra chair, you must move it to the hallway.
  3. If you don't need the extra chair, I can move it to the hallway.
Xem đáp án

If you don't need the extra chair, I can move it to the hallway.

Cụm động từ

take it away: vị trí của đại từ trong cụm động từ có thể tách

take it away là cụm động từ có thể tách, nghĩa là mang hoặc dời một vật đi. Trong câu này, it là đại từ làm tân ngữ, nên phải đứng giữa take và away. Từ again ở cuối câu có nghĩa là “một lần nữa” hoặc cho biết sự việc trở về trạng thái trước đó; nó không phải là một phần của cụm động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng take away và đại từ it: If you do not need this chair, I can ____.

Xem đáp án

take it away

We want it.

1:29

Chúng tôi muốn nó.

Actually, that does look quite good. Ngữ pháp

1:31

Thực ra, trông nó khá đẹp đấy.

Ngữ pháp

does look: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

does look là dạng khẳng định có tác dụng nhấn mạnh. Câu trung tính có thể là that looks quite good; khi thêm does, người nói nhấn mạnh hoặc xác nhận rằng nó thực sự trông khá ổn. Vì does mang dấu hiệu về thì và sự hòa hợp với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, động từ chính giữ ở dạng nguyên mẫu look. Ở đây, actually và does look cho thấy thái độ của người nói đã thay đổi: từ nghi ngờ hoặc phản đối sang thừa nhận rằng kết quả trông đẹp. Đây là câu khẳng định, không phải câu hỏi hay câu phủ định.

Luyện tập

Chọn câu khẳng định nhấn mạnh rằng một thứ trông đẹp.

  1. It does look good.
  2. It does looks good.
  3. Does it look good?
Xem đáp án

It does look good.

It's got a slide Ngữ pháp

1:35

Nó có một cái cầu trượt

Ngữ pháp

It's got: nói rằng một vật có một đặc điểm

It's got là dạng rút gọn của It has got. Ở đây, cụm này có nghĩa là một vật có hoặc được trang bị thứ gì đó, nên nó dùng để giới thiệu một đặc điểm hoặc bộ phận. Trong cấu trúc này, got không diễn tả hành động nhận được thứ gì. Hãy hiểu has got là một cụm thống nhất diễn tả sự sở hữu ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của have got: Look at this toy car. ____ four wheels.

Xem đáp án

It's got

and a swing and all kinds of other fancy stuff. Cụm từ

1:38

và một cái xích đu và đủ loại thứ xịn xò khác.

Cụm từ

all kinds of other fancy stuff: gộp nhiều thứ bổ sung khác nhau

All kinds of có nghĩa là «nhiều loại khác nhau» hoặc «đủ loại». Other cho thấy người nói đang bổ sung những thứ ngoài cầu trượt và xích đu đã nêu, chứ không mô tả lại hai thứ đó. Fancy stuff là cách gọi thân mật và cố ý nói chung chung cho những thứ khác trông đặc biệt, cầu kỳ hoặc thú vị. Stuff ở đây là danh từ không đếm được, dùng để gộp các thứ lại mà không gọi tên từng món.

Luyện tập

Câu nào dùng all kinds of một cách tự nhiên để gộp các món bổ sung mà không liệt kê từng món?

  1. The craft room has paper, paint, and all kind of other useful stuff.
  2. The craft room has paper, paint, and a kind of other useful stuffs.
  3. The craft room has paper, paint, and all kinds of other useful stuff.
Xem đáp án

The craft room has paper, paint, and all kinds of other useful stuff.

Hooray!

1:43

Hoan hô!

Let me show you around. Cụm từ

1:45

Để tôi dẫn các bạn đi tham quan.

Cụm từ

Let me show you around: đề nghị dẫn đi tham quan

Let me show you around là cách tự nhiên để đề nghị dẫn ai đó đi xem một địa điểm và các khu vực khác nhau ở đó. Cấu trúc là let me + động từ nguyên mẫu; trong câu này, theo sau là show + người + around. Ở đây, around có nghĩa là đi xem những phần khác nhau của địa điểm, không phải đi thành vòng tròn. Có thể dùng cùng cách nói này khi đón ai đó đến nhà, trường học, văn phòng hoặc một nơi khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ show + you + around: Welcome to my studio. Let me ____.

Xem đáp án

show you around

This is the front door.

1:47

Đây là cửa trước.

It looks a bit small, Mr. Bull. Cụm từ

1:50

Trông nó hơi nhỏ, Ông Bò Tót.

Cụm từ

a bit small: làm nhẹ một nhận xét tiêu cực

Trong a bit small, a bit có nghĩa là hơi hoặc một chút. Cấu trúc a bit + tính từ làm giảm mức độ được diễn đạt và khiến một nhận xét tiêu cực bớt thẳng thừng. Người nói vẫn đang bày tỏ lo ngại rằng vật đó có thể nhỏ. a bit chỉ làm lời nhận xét nhẹ đi; nó không cho biết một mức đo chính xác và cũng không xóa bỏ ý phê bình.

Luyện tập

Câu nào nói nhẹ nhàng rằng căn phòng hơi lạnh mà không có nghĩa là lạnh đến mức không thể chấp nhận?

  1. The room is a bit coldly.
  2. The room is too cold.
  3. The room is a bit cold.
Xem đáp án

The room is a bit cold.

That's because it's not for grown-ups, Daddy Pig. Ghi chú

1:52

Đó là vì nó không dành cho người lớn, Bố Heo à.

Cách dùng từ

grown-ups: danh từ thân mật để chỉ người lớn

grown-ups là dạng số nhiều của danh từ đếm được grown-up, có nghĩa là “người lớn”. Trong cảnh gia đình này, từ đó nghe tự nhiên vì một đứa trẻ đang nói về người lớn từ góc nhìn của trẻ em. Đừng phân tích nó thành cụm động từ grow up, có nghĩa là “lớn lên và trở thành người lớn”. Dấu gạch nối giúp cho thấy đây là danh từ: một người là one grown-up, từ hai người trở lên là two grown-ups.

Luyện tập

Câu nào nghe tự nhiên nhất như lời một đứa trẻ đang nói thân mật về người lớn?

  1. The elderly people are still talking in the kitchen.
  2. The adults are still talking in the kitchen.
  3. The grown-ups are still talking in the kitchen.
Xem đáp án

The grown-ups are still talking in the kitchen.

It's for children.

1:56

Nó dành cho trẻ em.

Ngữ pháp

not for grown-ups ... It's for children: for chỉ người dùng mục tiêu

Ở đây, for + một nhóm người cho biết một thứ được làm ra, thiết kế hoặc phù hợp cho ai. not for grown-ups có nghĩa người lớn không phải là người dùng mục tiêu; It's for children xác định trẻ em là người dùng mục tiêu. Hai câu tạo nên sự đối lập rõ ràng theo mẫu not for X / for Y. Có thể dùng mẫu này để giải thích một địa điểm, sản phẩm, hoạt động hoặc nội dung dành cho ai. Ở đây, for không có nghĩa là làm thay cho ai đó.

Luyện tập

Câu nào dùng for để xác định người dùng mục tiêu của một vật?

  1. I carried the bag for Maya.
  2. This small helmet is for children.
  3. We left for London at noon.
Xem đáp án

This small helmet is for children.

Wow!

1:59

Chà!

Everything is children size. Cách dùng từ

2:00

Mọi thứ đều kích cỡ trẻ em.

Cách dùng từ

children size.: cách nói thân mật để chỉ kích thước dành cho trẻ em

Trong câu này, children size có nghĩa là “được làm với kích thước dành cho trẻ em”. Cụm từ này cho biết mọi đồ vật trong clubhouse được thiết kế theo vóc dáng của trẻ em, chứ không phải người lớn. Với vai trò là cách ghi kích thước, cụm từ đặt đối tượng sử dụng trước size. Ý tưởng tương tự xuất hiện trong các cách kết hợp chuẩn như travel-size và family-size; tuy nhiên, trong tiếng Anh chuẩn, child-size, child-sized hoặc sized for children thường tự nhiên hơn.

Luyện tập

Cụm từ nào là dạng tính từ chuẩn cho một chiếc ghế được làm cho trẻ em?

  1. a child-size chair
  2. a chair for child size
  3. a children size chair
Xem đáp án

a child-size chair

Yes, the clubhouse is not too big and not too small, but just right for children. Cụm từ

2:03

Đúng vậy, nhà câu lạc bộ không quá to cũng không quá nhỏ, mà vừa vặn cho trẻ em.

Cụm từ

not too big and not too small, but just right:cân bằng hai thái cực

Cấu trúc not too big and not too small, but just right trước hết loại bỏ cả hai thái cực, rồi đưa ra kết quả ở mức giữa phù hợp. Ở đây, câu này nói rằng clubhouse có kích thước vừa đúng với trẻ em. Khung có thể dùng lại là not too X and not too Y, but just right. Just right có nghĩa là “hoàn toàn phù hợp” hoặc “ở mức vừa phải”, chứ không phải “chỉ đúng”. X và Y có thể mô tả kích thước, nhiệt độ, độ khó, số lượng hoặc một đặc điểm khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu:The soup is not too hot and not too cold, but ____.

Xem đáp án

just right

Oh, there's a toy cooker. Cách dùng từ

2:10

Ồ, có một cái bếp đồ chơi.

Cách dùng từ

toy cooker: bếp đồ chơi trong tiếng Anh-Anh

Trong câu này, a toy cooker là thiết bị nhà bếp giả để trẻ em chơi đóng vai. Toy cho biết đây là phiên bản đồ chơi, không phải thiết bị cỡ thật có thể hoạt động. Trong tiếng Anh-Anh, cooker thường chỉ thiết bị nhà bếp dùng để nấu thức ăn. Từ này gọi tên thiết bị, không phải người nấu ăn.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cooker đúng trong tiếng Anh-Anh?

  1. The cooker is the person who made lunch.
  2. The cooker chopped the vegetables.
  3. The cook put the pan on the cooker.
Xem đáp án

The cook put the pan on the cooker.

The toy cooker is made of wood and has a light that comes on inside. Ghi chú

2:13

Bếp đồ chơi làm bằng gỗ và có đèn sáng bên trong.

Cụm từ

made of wood: nêu vật liệu của một đồ vật

Be made of + vật liệu cho biết vật liệu được dùng để tạo ra một đồ vật. Ở đây, is made of wood nói rằng chiếc bếp đồ chơi được làm bằng gỗ. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thì: is made of, are made of hoặc was made of. Từ đứng sau of gọi tên vật liệu, không phải chủ sở hữu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: This shelf is ____ wood.

Xem đáp án

made of

Cụm động từ

comes on: đèn chuyển từ tắt sang bật

Trong câu này, comes on có nghĩa là chuyển từ trạng thái tắt sang bật hoặc sáng lên. Chủ ngữ là a light, nên cụm từ này mô tả điều xảy ra với chiếc đèn bên trong bếp đồ chơi. Khi một chiếc đèn, màn hình hoặc thiết bị làm chủ ngữ, come on có thể diễn tả việc nó bắt đầu hoạt động. Ở đây, cụm từ này không phải là câu cảm thán Come on! dùng để cổ vũ hoặc thúc giục ai đó, cũng không có nghĩa là di chuyển về phía một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của come on: When you press this button, the screen ____.

Xem đáp án

comes on

And a toy fridge.

2:18

Và một cái tủ lạnh đồ chơi.

It's got plastic cheese inside.

2:20

Nó có phô mai nhựa bên trong.

There's a telephone.

2:24

Có một cái điện thoại.

Does it work?

2:26

Nó có hoạt động không?

Well, it's a toy telephone made out of wood, but you can pretend it works. Ngữ pháp

2:27

Chà, nó là điện thoại đồ chơi làm bằng gỗ, nhưng cháu có thể giả vờ nó hoạt động.

Ngữ pháp

pretend it works: pretend + mệnh đề

Trong pretend it works, pretend được theo sau bởi mệnh đề hoàn chỉnh it works. Mệnh đề này có chủ ngữ riêng là it và động từ works. Cụm từ có nghĩa là tưởng tượng hoặc hành động như thể chiếc điện thoại đồ chơi thật sự hoạt động, mặc dù thực tế nó không hoạt động. Dùng pretend + mệnh đề khi ý tưởng được tưởng tượng là một lời khẳng định hoàn chỉnh, như trong pretend the box is a boat. Cũng có thể nói pretend that it works; that có thể được lược bỏ ở đây. Câu này không phải là lời yêu cầu chiếc điện thoại hoạt động.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Mia tưởng tượng rằng chiếc radio bị hỏng có thể hoạt động?

  1. Mia pretends the radio to work.
  2. Mia pretends to work on the radio.
  3. Mia pretends the radio works.
Xem đáp án

Mia pretends the radio works.

Ring ring, ring ring.

2:34

Reng reng, reng reng.

Aren't you going to answer that? Ý định

2:35

Bạn không định trả lời sao?

Ý định

Aren't you going to answer that?: câu hỏi thúc người khác hành động

Aren't you going to...? là câu hỏi phủ định, nhưng ở đây không chỉ dùng để hỏi về kế hoạch. Người nói đã mong đợi người kia hành động, nên câu hỏi có tác dụng nhắc nhở hoặc thúc nhẹ. Trong answer that, that chỉ chiếc điện thoại đang đổ chuông. Mẫu Aren't you going to + động từ nguyên mẫu...? được dùng khi người nói đã mong đợi một hành động nhưng nhận thấy hành động đó vẫn chưa xảy ra.

Luyện tập

Điện thoại đang đổ chuông và người nói đã mong đợi người kia nghe máy. Aren't you going to answer it? chủ yếu truyền đạt điều gì?

  1. Người nói đang nhắc hoặc thúc nhẹ người kia nghe máy.
  2. Người nói muốn được giải thích động từ answer.
  3. Người nói đang hỏi một cách trung lập về lịch trình tương lai.
Xem đáp án

Người nói đang nhắc hoặc thúc nhẹ người kia nghe máy.

Hello.

2:38

A lô.

Peppa Pig speaking. Ý định

2:39

Peppa Pig đang nghe.

Ý định

Peppa Pig speaking: cách xưng tên khi nghe điện thoại

Name + speaking là cách nói cố định để cho biết bạn là ai khi nghe điện thoại. Peppa Pig speaking. có nghĩa là This is Peppa Pig speaking; hai từ This is được lược bỏ. Ở đây, speaking là một phần của công thức mở đầu cuộc gọi. Nó không chỉ đơn giản thông báo rằng Peppa Pig đang nói.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành công thức điện thoại Name + speaking: Good morning, Maya Chen ____.

Xem đáp án

speaking

Who is this?

2:41

Ai đấy?

Who is it?

2:43

Ai vậy?

It is the King of the World.

2:44

Ta là Vua của Thế giới.

Thank you.

2:46

Cảm ơn.

Yes, I am busy right now.

2:47

Vâng, bây giờ tôi đang bận.

Goodbye.

2:50

Tạm biệt.

Peppa loves the wooden telephone.

2:52

Peppa thích chiếc điện thoại bằng gỗ.

This is the hatch with a counter. Cách dùng từ

2:55

Đây là cửa sập có quầy.

Cách dùng từ

hatch with a counter: ô phục vụ nhỏ có quầy

Ở đây, hatch là danh từ chỉ một ô mở nhỏ trên tường, cửa hoặc vách ngăn, nơi mọi người có thể chuyển đồ hoặc phục vụ khách. Từ này không nói về việc một con vật nở ra khỏi trứng. Counter là bề mặt phẳng dùng để phục vụ, thanh toán hoặc đặt đồ vật. Gộp lại, a hatch with a counter mô tả một ô phục vụ nhỏ có bề mặt tiện dụng ở bên cạnh hoặc bên dưới.

Luyện tập

Trong câu 'The kiosk has a hatch with a counter,' hatch có nghĩa là gì?

  1. một con vật nở ra khỏi trứng
  2. một ô nhỏ dùng để chuyển đồ hoặc phục vụ
  3. bề mặt phẳng nơi khách hàng đặt đồ
Xem đáp án

một ô nhỏ dùng để chuyển đồ hoặc phục vụ

Ooh, it's like a little shop. Ngữ pháp

2:59

Ồ, nó giống như một cửa hàng nhỏ.

Ngữ pháp

like a little shop: be like + cụm danh từ để diễn tả sự giống nhau

Ở đây, like là giới từ có nghĩa là giống với, không phải động từ có nghĩa là thích. Trong It's like a little shop, động từ là is, còn a little shop là cụm danh từ được dùng để so sánh. Mẫu có thể áp dụng lại là be + like + cụm danh từ. Mẫu này tạo ra một phép so sánh nhanh mà không cần một mệnh đề đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng giới từ có nghĩa là “giống với”: With all the lights on, the garden is ____ a fairyland.

Xem đáp án

like

Or a cafe.

3:01

Hoặc một quán cà phê.

What do you want from our cafe today, Mr. Bull? Ý định

3:03

Hôm nay ông muốn dùng gì từ quán cà phê của chúng cháu, Ông Bò Tót?

Ý định

What do you want from our cafe today, ...?:hỏi khách muốn gọi món gì

Trong quán cà phê đang được giả vờ này, What do you want from our cafe today? là một câu hỏi trong tình huống phục vụ, dùng để hỏi khách hôm nay muốn gọi món gì. Cụm from our cafe cho thấy đồ ăn hoặc thức uống đến từ quán cà phê; nó không hỏi theo nghĩa trừu tượng rằng người nghe muốn gì từ một quán cà phê. Want ở đây khá trực tiếp, phù hợp với trò chơi đóng vai hoặc tình huống phục vụ rất thân mật. Khi phục vụ khách thật, What would you like today? thường nghe lịch sự hơn.

Luyện tập

Trong một quán cà phê thật, câu nào thường lịch sự hơn để nhân viên sử dụng?

  1. What would you like today?
  2. What do you want from our cafe today?
  3. What did you bring to the cafe today?
Xem đáp án

What would you like today?

Um, what have you got? Ý định

3:07

Ừm, các cháu có món gì?

Ý định

What have you got?:hỏi quán cà phê đang có gì

Trong quán cà phê hoặc cửa hàng, What have you got? dùng để hỏi hiện đang có những gì để lựa chọn. Ở đây, have got có nghĩa là có sẵn hoặc cung cấp; người nói đang hỏi về thực đơn hay các lựa chọn hiện có, không phải hỏi người nghe đang cầm thứ gì. Trong một hoàn cảnh khác, chính những từ này cũng có thể hỏi một người đang có gì. Vì vậy, ngữ cảnh quyết định cách hiểu.

Luyện tập

Trong quán cà phê, What have you got? tự nhiên nhất là hỏi về điều gì?

  1. Bạn đang cầm gì trong tay?
  2. Có những đồ uống và món ăn nào?
  3. Trước đó bạn đã mua gì?
Xem đáp án

Có những đồ uống và món ăn nào?

We have pretend coffee or pretend tea. Cách dùng từ

3:08

Chúng cháu có cà phê giả vờ hoặc trà giả vờ.

Cách dùng từ

pretend coffee ... pretend tea: đồ vật trong trò chơi giả vờ

Khi đứng trước danh từ, pretend có thể mang nghĩa một thứ chỉ tồn tại trong trò chơi giả vờ. Ở đây, pretend coffee và pretend tea là những đồ uống được tưởng tượng trong trò chơi quán cà phê, không phải đồ uống thật hay những loại cà phê và trà đặc biệt. Cấu trúc pretend + danh từ gán cho người, địa điểm hoặc đồ vật một vai trò mà những người chơi cùng chấp nhận là thật trong lúc chơi.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên nhất loại trà chỉ tồn tại trong trò chơi quán cà phê giả vờ của trẻ em?

  1. They are pretending tea in the play café.
  2. They are serving pretend tea in the play café.
  3. They are serving fake tea in the play café.
Xem đáp án

They are serving pretend tea in the play café.

Okay.

3:12

Được rồi.

Pretend tea, please. Ý định

3:13

Cho trà giả vờ nhé.

Ý định

Pretend tea, please: món + please để gọi món lịch sự

Ở đây, Pretend tea gọi tên món đã chọn, còn please ở cuối câu biến lựa chọn đó thành một lời yêu cầu ngắn gọn và lịch sự. Cách nói đầy đủ có thể là I'd like the pretend tea, please, nhưng tiếng Anh thường lược bỏ cả mệnh đề khi tình huống đã cho thấy rõ đó là một lời yêu cầu. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là món hoặc số lượng + please. Cấu trúc này thường gặp khi gọi món, mua vé hoặc xin một đồ vật mà hai bên đều đã biết.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc món + please: One apple juice, ____.

Xem đáp án

please

There you go. Ý định

3:16

Của ông đây.

Ý định

There you go. khi đưa đồ hoặc làm xong một việc nhỏ

Ở đây, There you go. có nghĩa là “tôi đưa thứ này cho bạn” hoặc “đã làm xong cho bạn rồi”. Đây là một câu nói ngắn được dùng ngay lúc đưa một món đồ hoặc vừa hoàn thành một việc nhỏ cho ai đó. Câu này không phải là lời chỉ dẫn ai đó đi đến một nơi khác. Hãy nhìn vào hành động đi kèm để nhận ra nghĩa trao đồ hoặc giao kết quả này.

Luyện tập

Bạn đưa cho khách hàng biên lai mà họ yêu cầu. Câu nào trực tiếp cho biết bạn đang trao biên lai cho họ?

  1. There you go.
  2. Please go there.
  3. See you tomorrow.
Xem đáp án

There you go.

Have a nice day. Ý định

3:17

Chúc ông một ngày tốt lành.

Ý định

Have a nice day. như một lời chúc kết thúc lịch sự

Have a nice day. là lời chúc lịch sự được dùng khi một cuộc trò chuyện hoặc tương tác sắp kết thúc. Câu này có nghĩa là bạn mong phần còn lại trong ngày của người kia diễn ra tốt đẹp. Trong cấu trúc này, have mở đầu cho trải nghiệm mà bạn chúc người kia có được; nó không mang nghĩa sở hữu một ngày theo nghĩa đen. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò là lời kết thân thiện.

Luyện tập

Nhân viên thu ngân đã hoàn tất giao dịch và khách hàng đang rời đi. Câu nào là lời chúc thân thiện cho khoảng thời gian còn lại trong ngày?

  1. Today is a nice day.
  2. Have a nice day.
  3. I enjoyed my day.
Xem đáp án

Have a nice day.

Mmm, that hit the spot. Thành ngữ

3:19

Mmm, thật tuyệt.

Thành ngữ

“hit the spot”: đúng là thứ đang cần

“Hit the spot” là một thành ngữ cho biết một món ăn, thức uống hoặc trải nghiệm dễ chịu khác đúng là thứ ai đó cần vào lúc ấy và đem lại cảm giác thỏa mãn. Trong câu này, người nói phản ứng đầy hài lòng sau khi giả vờ uống trà. “The spot” ở đây không phải là một địa điểm thật, còn “hit” cũng không có nghĩa là đánh hay va vào. Hãy học cả cụm như một lời phản ứng hài lòng với nghĩa “Đúng là thứ mình cần”.

Luyện tập

“That soup really hit the spot” có nghĩa là gì?

  1. Món súp đã va vào một vị trí cụ thể.
  2. Món súp để lại một vết trên bàn.
  3. Món súp đúng là thứ người đó cần và khiến họ cảm thấy thỏa mãn.
Xem đáp án

Món súp đúng là thứ người đó cần và khiến họ cảm thấy thỏa mãn.

Mr. Bull likes pretend tea.

3:22

Ông Bò Tót thích trà giả vờ.

Can we see the rest of the clubhouse now? Ý định

3:24

Bây giờ chúng tôi có thể xem phần còn lại của nhà câu lạc bộ không?

Ý định

“Can we see the rest of ... now?”: xin xem phần còn lại

“Can we see ...?” ở đây là một lời xin phép, không phải câu hỏi xem cả nhóm có khả năng nhìn thấy hay không. Những người nói đang xin được tiếp tục chuyến tham quan ngay lúc này. “The rest of the clubhouse” có nghĩa là phần nhà câu lạc bộ mà họ chưa xem. Trong cấu trúc “the rest of + danh từ”, “rest” có nghĩa là “phần còn lại”, vì vậy câu này kết hợp một lời yêu cầu lịch sự với phạm vi mà họ muốn xem.

Luyện tập

Một nhóm đã xem một phần của bảo tàng. Câu nào xin phép một cách tự nhiên để xem phần còn lại ngay bây giờ?

  1. Can we see the rest of the museum now?
  2. Can we have a rest in the museum now?
  3. Can you see the rest of the museum now?
Xem đáp án

Can we see the rest of the museum now?

Of course.

3:27

Tất nhiên.

Please go up the ramp to the next floor. Cụm từ

3:28

Vui lòng đi lên dốc để lên tầng tiếp theo.

Cụm từ

Đi lên theo đường dốc đến tầng tiếp theo

go up the ramp to the next floor là một lời chỉ đường. go up diễn tả việc di chuyển lên theo đường dốc; the ramp là lối đi, còn to the next floor nêu điểm đến. Cấu trúc này cho biết cả lối đi cần sử dụng và nơi cần đến. Ở đây, up the ramp có nghĩa là “đi lên theo đường dốc”, không phải “ở phía trên đường dốc”. Mẫu go up/down + lối đi + to + đích đến có thể dùng để chỉ đường.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ đường bằng cách điền hai phần tiếng Anh còn thiếu: Please ____ the stairs ____ the library.

Xem đáp án

go up · to

This is the balcony.

3:32

Đây là ban công.

Now we're as tall as the grown-ups. Ngữ pháp

3:34

Bây giờ chúng ta cao bằng người lớn rồi.

Ngữ pháp

Cao bằng người lớn

as tall as the grown-ups dùng cấu trúc as + tính từ + as để cho biết mức độ của đặc điểm được so sánh là bằng nhau. Đặc điểm được so sánh ở đây là tall, tức chiều cao, nên cụm này có nghĩa là bọn trẻ cao bằng người lớn. Trong cảnh này, bọn trẻ đang đứng ở một nơi cao hơn nên trông như ở cùng độ cao với người lớn. Câu này không có nghĩa là chúng thật sự cao lên đột ngột. Cấu trúc chỉ so sánh đặc điểm được nêu ra, không nói rằng hai bên giống nhau về mọi mặt.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng cách điền hai từ tiếng Anh còn thiếu: This tree is ____ tall ____ that tree.

Xem đáp án

as · as

Yes.

3:37

Đúng vậy.

And off the end of that balcony is the slide. Ngữ pháp

3:38

Và ở cuối ban công đó là cầu trượt.

Ngữ pháp

off the end of that balcony is the slide: trật tự đặt địa điểm lên trước

Câu này bắt đầu bằng cụm từ chỉ nơi chốn off the end of that balcony rồi mới đến is the slide. Đây là trật tự đặt địa điểm lên trước, còn gọi là đảo ngữ chỉ nơi chốn. Trật tự thông thường là The slide is off the end of that balcony. Đặt địa điểm lên trước giúp người nghe hình dung bố cục trước khi người nói cho biết ở đó có gì. Ở đây, off the end có nghĩa là cầu trượt nằm ở đầu xa nhất của ban công và vươn ra ngoài từ đó. Cụm này mô tả vị trí hoặc chỗ nối của cầu trượt, chứ không nói rằng cầu trượt đang rơi xuống.

Luyện tập

Hãy đọc câu tiếng Anh "At the end of the hall is the kitchen." Trật tự đặt địa điểm lên trước có tác dụng gì?

  1. Câu này nêu địa điểm trước, rồi giới thiệu nhà bếp.
  2. Câu này nói nhà bếp đang di chuyển về cuối hành lang.
  3. Câu này nói có vật gì đó rơi khỏi hành lang.
Xem đáp án

Câu này nêu địa điểm trước, rồi giới thiệu nhà bếp.

Thank you, Mr. Bull.

3:47

Cảm ơn ông, Ông Bò Tót.

You have done a very good job. Cụm từ

3:49

Ông đã làm rất tốt.

Cụm từ

have done a very good job: khen một nhiệm vụ đã hoàn thành

Do a good job là một cụm kết hợp cố định, có nghĩa là thực hiện tốt một nhiệm vụ. Trong have done a very good job, job chỉ công việc đã làm hoặc kết quả của nó, không phải một vị trí việc làm có lương. Have done là thì hiện tại hoàn thành: nhiệm vụ đã xong và người nói đang khen kết quả ở hiện tại. Very làm lời khen mạnh hơn.

Luyện tập

Nhiệm vụ đã hoàn thành và người nói đang khen kết quả ở hiện tại. Hãy hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của do: You ____ a very good job.

Xem đáp án

have done

Oh, must admit, it is quite good. Ý định

3:51

Ồ, phải thừa nhận là nó khá tốt.

Ý định

must admit: thừa nhận điều gì đó dù còn dè dặt

Must admit cho biết sự thật khiến người nói cảm thấy cần phải thừa nhận điều gì đó. Must ở đây không phải là mệnh lệnh từ người khác. Dạng đầy đủ là I must admit; trong lời nói thân mật, có thể lược bỏ I như trong câu gốc. Cụm từ này thường mở đầu một sự nhượng bộ: người nói có thể đã nghi ngờ hoặc không nghĩ rằng mình sẽ đồng ý, nhưng giờ đã chấp nhận nhận xét theo sau. Nó khiến lời khen nghe chân thành nhưng vẫn hơi dè dặt.

Luyện tập

Trong “I must admit, the meal was better than I expected,” “must admit” thể hiện điều gì?

  1. Có người ra lệnh cho người nói thú nhận một sai lầm.
  2. Người nói thừa nhận một sự thật bất ngờ dù trước đó đã nghi ngờ.
  3. Người nói đưa ra lời khẳng định nhiệt tình mà không hề dè dặt.
Xem đáp án

Người nói thừa nhận một sự thật bất ngờ dù trước đó đã nghi ngờ.

Three cheers for Mr. Bull. Văn hóa

3:54

Hoan hô Ông Bò Tót ba lần nào.

Hip hip Hooray!

3:56

Híp híp Hoan hô!

Văn hóa

Three cheers for ... Hip hip hooray!: câu hô ăn mừng tập thể

Three cheers for Mr. Bull là lời hô cố định để mời mọi người cùng chúc mừng hoặc cảm ơn ông Bull. Câu hô tiếp theo là Hip hip! Hooray!, theo kiểu một người hô và cả nhóm đáp lại: một người có thể hô Hip hip!, rồi cả nhóm đáp Hooray! Theo truyền thống, lượt hô đáp này được lặp lại ba lần. Kết hợp lại, hai câu tạo nên một khoảnh khắc tuyên dương công khai sôi nổi và có tính nghi lễ. Ở đây, cả nhóm đang ghi nhận đóng góp của ông Bull.

Luyện tập

Cả nhóm đang làm gì khi nói “Three cheers for Maya. Hip hip hooray!”?

  1. Họ đang yêu cầu Maya cổ vũ cho ba người khác nhau.
  2. Họ đang công khai chúc mừng và khen ngợi Maya.
  3. Họ đang chào Maya khi bắt đầu một cuộc trò chuyện thông thường.
Xem đáp án

Họ đang công khai chúc mừng và khen ngợi Maya.

Hip hip Hooray!

3:58

Híp híp Hoan hô!

Hip hip hip Hooray!

3:59

Híp híp híp Hoan hô!

Moo!

4:02

Moo!

You are most welcome. Ý định

4:03

Không có chi.

Ý định

You are most welcome: lời đáp nồng nhiệt trước lời cảm ơn

Trong lời đáp lại sự cảm ơn này, You are most welcome có nghĩa là “Không có gì, tôi rất sẵn lòng” hoặc “Tôi rất vui vì đã giúp được”. Most nhấn mạnh công thức lịch sự welcome; đây không phải dạng so sánh nhất để so xem những người khác nhau được chào đón đến mức nào. Cụm từ này cho thấy sự giúp đỡ được thực hiện một cách vui lòng, nên câu trả lời nghe đặc biệt nồng nhiệt.

Luyện tập

Có người cảm ơn vì bạn đã giúp họ. You are most welcome truyền đạt điều gì ở đây?

  1. Đó là lời đáp nồng nhiệt và lịch sự trước lời cảm ơn.
  2. Bạn nổi tiếng hơn tất cả những người khác.
  3. Bạn bắt buộc phải chào đón một người khác.
Xem đáp án

Đó là lời đáp nồng nhiệt và lịch sự trước lời cảm ơn.

Ooh, it looks lovely and cozy.

4:05

Ồ, trông nó thật đáng yêu và ấm cúng.

Can I go inside?

4:08

Mẹ vào trong được không?

No, Mummy.

4:09

Không, Mẹ.

Grown-ups are not allowed. Ngữ pháp

4:10

Người lớn không được phép vào.

Ngữ pháp

are not allowed: không được phép theo quy định

Trong Grown-ups are not allowed, are not allowed là dạng bị động be + not + allowed. Cấu trúc này cho biết một quy tắc hoặc người có thẩm quyền không cho phép; nó không có nghĩa là người lớn thiếu khả năng làm một việc gì đó. Câu này không nêu hành động hoặc địa điểm vì ngữ cảnh đã cung cấp thông tin đó. Khi cần, dùng be allowed to + động từ cho một hành động, như allowed to enter, hoặc be allowed in để nói về sự cho phép vào một nơi.

Luyện tập

Câu nào nói rõ nhất rằng một quy tắc cấm khách vào căn phòng?

  1. Visitors are unable to find this room.
  2. Visitors are not allowed to enter this room.
  3. Visitors do not want to enter this room.
Xem đáp án

Visitors are not allowed to enter this room.

But could us grown-ups just have a quick look inside? Ý định

4:12

Nhưng người lớn chúng ta chỉ nhìn lướt qua bên trong thôi có được không?

Ý định

Could ... just have a quick look...?: một lời đề nghị được làm nhẹ

Mẫu Could ... just have a quick look ... làm cho lời đề nghị nghe có vẻ nhỏ và dễ được chấp nhận. Could biến câu nói thành một cách hỏi khả năng lịch sự thay vì mệnh lệnh, just giới hạn phạm vi yêu cầu, còn have a quick look có nghĩa là nhìn trong thời gian ngắn. Khi kết hợp, các yếu tố này làm giảm áp lực lên người nghe. Ở đây, người nói đang xin một ngoại lệ sau khi đã bị từ chối. Cách nói vẫn mang tính thăm dò, nhưng đó vẫn chỉ là một lời đề nghị mà người kia có thể từ chối.

Luyện tập

Nhân viên lễ tân đang bận. Câu nào lịch sự xin xem một tài liệu chỉ trong chốc lát?

  1. Could I just have a quick look at the form?
  2. I will look at the form now.
  3. Give me the form so I can inspect it.
Xem đáp án

Could I just have a quick look at the form?

No, Daddy.

4:16

Không, Bố.

Why not?

4:17

Tại sao không?

Because the clubhouse is for children.

4:18

Bởi vì nhà câu lạc bộ là dành cho trẻ em.

Peppa loves the clubhouse.

4:23

Peppa yêu nhà câu lạc bộ.

All the children love the clubhouse.

4:26

Tất cả trẻ em đều yêu nhà câu lạc bộ.