Các từ thay thế cho 'if' trong câu điều kiện - Bài học tiếng Anh mini: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
216 từ 154 từ/phút

Mô tả video: Bài học cho thấy câu điều kiện loại một không chỉ giới hạn ở if. Nội dung bắt đầu bằng mẫu cơ bản kết hợp thì hiện tại đơn với tương lai đơn, rồi so sánh một lựa chọn thường ngày, một từ nối trang trọng hơn và một cách diễn đạt điều kiện phủ định. Các điểm tiếng Anh chính: 1. If you try hard, you will succeed. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hãy dùng câu này làm mẫu chuẩn của câu điều kiện loại một. Mệnh đề có if dùng thì hiện tại đơn, còn mệnh đề chính dùng will để nói về một kết quả có khả năng xảy ra trong tương lai. Nhờ đó, bạn có thể phân biệt rõ điều kiện với hệ quả và chọn đúng thì cho từng mệnh đề. 2. provided that — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Nhận biết và sử dụng từ nối này với nghĩa “với điều kiện là”. Nó có thể thay cho if khi cần giọng điệu trang trọng hơn, đặc biệt trong văn viết hoặc lời nói được cân nhắc kỹ, mà không làm thay đổi quan hệ logic giữa điều kiện và kết quả. 3. unless — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng từ này để mở đầu một điều kiện phủ định mang nghĩa “nếu không”. Cách diễn đạt này giúp bạn nói điều gì sẽ xảy ra khi một yêu cầu không được đáp ứng mà không cần thêm một yếu tố phủ định riêng bên trong mệnh đề điều kiện.

Nội dung bài học

Forget everything you thought you knew about the first conditional. Ghi chú

0:00

Hãy quên đi mọi thứ bạn từng biết về câu điều kiện loại một.

Mạch ý

Tạm gác lại mọi điều bạn nghĩ mình đã biết

Ở đây, Forget everything you thought you knew không phải là lời yêu cầu theo nghĩa đen rằng bạn phải xóa bỏ kiến thức của mình. Đây là một cách mở đầu mang tính tu từ, khuyên người nghe tạm gác những suy nghĩ trước đó sang một bên. Người nói dùng cách mở đầu đầy kịch tính này để tạo sự tò mò và điều chỉnh lại kỳ vọng của người nghe, báo hiệu rằng phần giải thích tiếp theo có thể thách thức cách hiểu thông thường.

Luyện tập

Trong câu này, Forget everything you thought you knew có chức năng chính là gì?

  1. Yêu cầu người nghe tạm gác những giả định cũ trước khi nghe lời giải thích mới
  2. Yêu cầu người nghe xóa tất cả ký ức
  3. Nói rằng người nói đã quên câu điều kiện loại một
Xem đáp án

Yêu cầu người nghe tạm gác những giả định cũ trước khi nghe lời giải thích mới

Ngữ pháp

Câu điều kiện loại một

First conditional là tên gọi ngữ pháp của câu điều kiện trình bày một điều kiện có thật hoặc có khả năng xảy ra cùng kết quả có thể xảy ra. Trong câu này, nó chỉ tên chủ đề của bài học; first không có nghĩa là điều kiện thứ nhất trong một danh sách. Một cấu trúc thường gặp là if + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu: If the library is open, I will return these books. Đây không phải cấu trúc duy nhất, nhưng giúp nhận ra rằng điều kiện được xem là một khả năng có thật, chứ không phải tình huống không có thật hoặc chỉ nằm trong tưởng tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc first conditional thường gặp: If the train is late, we ____ take a taxi。

Xem đáp án

will

What I'm about to tell you will change everything. Ngữ pháp

0:04

Những gì tôi sắp nói sẽ thay đổi tất cả.

Ngữ pháp

I'm about to: một việc sẽ xảy ra rất sớm

Be about to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động được dự đoán sẽ xảy ra rất sớm. Trong I'm about to tell you, người nói báo hiệu rằng việc nói cho bạn biết là hành động sẽ diễn ra ngay tiếp theo. Ở đây, about không phải là giới từ có nghĩa “về”. Nó là một phần của cấu trúc tương lai gần cố định be about to.

Luyện tập

Dùng be about to để cho biết hành động sẽ xảy ra rất sớm: The show ____ begin.

Xem đáp án

is about to

Are you ready?

0:09

Bạn sẵn sàng chưa?

You don't have to use if with the conditional one. Ngữ pháp

0:15

Bạn không bắt buộc phải dùng 'if' với câu điều kiện loại một.

Ngữ pháp

don't have to: không cần thiết, không phải bị cấm

Don't have to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động không cần thiết. Người đó vẫn có thể chọn thực hiện hành động ấy. Trong câu này, việc dùng if được phép nhưng không bắt buộc. Phủ định ở đây áp dụng cho sự cần thiết hoặc nghĩa vụ, chứ không phải sự cho phép. Vì vậy, don't have to không có nghĩa là must not.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa “không cần thiết”: You ____ bring a pencil; there are extras here.

Xem đáp án

don't have to

It's true.

0:19

Sự thật là vậy.

You've got a range of other options to choose from. Cụm từ

0:20

Bạn có rất nhiều lựa chọn khác để sử dụng.

Cụm từ

a range of ... to choose from: nhiều phương án để lựa chọn

Trong câu này, a range of other options to choose from có nghĩa là có nhiều phương án khác nhau để lựa chọn. a range of giới thiệu một nhóm có sự đa dạng, còn other cho biết những lựa chọn này được bổ sung vào một lựa chọn đã được nhắc đến. Trong options to choose from, from chỉ nhóm mà ta chọn một thứ từ đó. Hãy so sánh chức năng: choose an option là chọn một phương án, còn choose from a range of options là chọn trong số nhiều phương án.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc a range of ... to choose from: The game has a range of characters to choose ____.

Xem đáp án

from

We know how the conditional one works.

0:23

Chúng ta đều biết câu điều kiện loại một hoạt động như thế nào.

If you try hard, Ngữ pháp

0:26

Nếu bạn cố gắng hết sức (If you try hard),

you will succeed.

0:27

bạn sẽ thành công.

Ngữ pháp

If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu

Đây là câu điều kiện loại một: If + hiện tại đơn nêu một điều kiện tương lai có thật hoặc có khả năng xảy ra, còn will + động từ nguyên mẫu nêu kết quả được dự đoán. Ở đây, try hard là điều kiện và will succeed là kết quả. Dù điều kiện liên quan đến tương lai, mệnh đề if thường dùng dạng hiện tại try chứ không dùng will try. Trong câu này, will nằm trong mệnh đề chỉ kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện loại một này bằng finish và call: If Leo ____ early, he ____ us.

Xem đáp án

finishes · will call

But we could say,

0:29

Nhưng chúng ta cũng có thể nói,

as long as you try hard, Cụm từ

0:31

miễn là bạn cố gắng hết sức (as long as you try hard),

you will succeed.

0:32

bạn sẽ thành công.

Cụm từ

as long as với nghĩa điều kiện “miễn là”

Trong câu này, as long as có nghĩa là “miễn là” hoặc “nếu”. Cụm này đưa “you try hard” ra làm điều kiện; khi điều kiện đó được đáp ứng, kết quả được mong đợi là “you will succeed”. Ở đây, long không nói về thời gian hay độ dài vật lý. Hãy đọc cả ba từ như một liên từ chỉ điều kiện: as long as + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ bắt đầu bằng as và có nghĩa là “miễn là”: You can play outside ____ you stay near the house.

Xem đáp án

as long as

Even so long as you try hard, Cụm từ

0:33

Thậm chí dùng 'so long as you try hard',

you will succeed.

0:36

bạn sẽ thành công.

Cụm từ

so long as với nghĩa điều kiện “miễn là”

Ở đây, so long as có nghĩa là “miễn là” hoặc “với điều kiện là”. Tương tự as long as, cụm này đưa “you try hard” ra làm điều kiện cho “you will succeed”. Cụm liên từ chỉ điều kiện chính xác là so long as. Từ even đứng trước thuộc phần lời dẫn giới thiệu một cách diễn đạt khác, không phải là một phần của liên từ. Khi có as và một mệnh đề theo sau, so long as không phải là lời chào tạm biệt So long!

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ bắt đầu bằng so và có nghĩa là “miễn là”: Mia can join the game ____ she follows the rules.

Xem đáp án

so long as

Great for spoken English.

0:37

Rất tuyệt vời khi dùng trong văn nói tiếng Anh.

What if you want something a little bit more formal? Ghi chú

0:39

Vậy nếu bạn muốn một cách diễn đạt trang trọng hơn một chút thì sao?

Mạch ý

What if ...? để đưa ra một trường hợp giả định mới

What if đưa ra một trường hợp giả định: hãy tưởng tượng điều kiện đó là đúng rồi xem điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Ở đây, điều kiện chuyển từ muốn một cách diễn đạt thông thường sang muốn một cách diễn đạt trang trọng hơn. Trong phần giải thích hoặc thảo luận, mẫu câu hỏi này có thể chuyển chủ đề sang trường hợp tiếp theo trước khi đưa ra câu trả lời hoặc gợi ý.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, What if chủ yếu có chức năng gì?

  1. Kết thúc chủ đề mà không xem xét lựa chọn khác
  2. Đưa ra một trường hợp giả định mới cho phần giải thích
  3. Hỏi cách đánh vần từ formal
Xem đáp án

Đưa ra một trường hợp giả định mới cho phần giải thích

Ngữ pháp

a little bit more formal: làm nhẹ mức độ so sánh

Trong a little bit more formal, a little bit bổ nghĩa cho cụm so sánh hơn more formal. Cụm này cho biết mức độ trang trọng chỉ tăng một ít, tức là chỉ trang trọng hơn một chút. Formal mô tả văn phong hoặc mức độ trang trọng của cách diễn đạt. Cấu trúc a little bit more + tính từ làm cho phép so sánh nghe nhẹ nhàng và có giới hạn, thay vì thể hiện một thay đổi lớn hoặc tuyệt đối.

Luyện tập

Sắp xếp a, little, bit và more theo đúng thứ tự để tạo thành cụm từ mục tiêu: Could you make the email ____ formal?

Xem đáp án

a little bit more

Well, in that case, Mạch ý

0:42

Chà, trong trường hợp đó,

Mạch ý

in that case: nối một tình huống với lời phản hồi

In that case có nghĩa là “dựa trên điều vừa được nói” hoặc “nếu tình huống là như vậy”. Ở đây, that case chỉ mong muốn đã được nhắc đến trước đó là nói theo cách trang trọng hơn; case có nghĩa là “tình huống”, không phải “vụ án pháp lý”. Cụm từ này nối thông tin phía trước với lời đáp, quyết định hoặc lời khuyên theo sau. Nó cho người nghe biết rằng điều tiếp theo được áp dụng vì tình huống vừa nêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “dựa trên tình huống đó”: The library is closed. ____, let's study at home.

Xem đáp án

In that case

you could say,

0:43

bạn có thể nói,

provided that you try hard, Cụm từ

0:45

với điều kiện là bạn cố gắng hết sức (provided that you try hard),

you will succeed.

0:47

bạn sẽ thành công.

Cụm từ

provided that: đưa ra một điều kiện trang trọng

Provided that đưa ra một điều kiện để mệnh đề chính được áp dụng. Trong câu này, việc cố gắng hết sức là điều kiện để dự đoán sự thành công. Từ nối gồm hai từ này có nghĩa là “nếu” hoặc “với điều kiện là”; provided ở đây không phải là động từ mang nghĩa “cung cấp”. Cách diễn đạt này trang trọng hơn if hoặc as long as trong ngôn ngữ hằng ngày, nên đặc biệt hữu ích khi nêu điều kiện trong sự cho phép, quy tắc hoặc thỏa thuận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối điều kiện trang trọng gồm hai từ và bắt đầu bằng provided: You may use the hall ____ an adult is present.

Xem đáp án

provided that

Or even providing that you try hard, Cụm từ

0:48

Hoặc thậm chí là 'providing that you try hard',

you will succeed.

0:51

bạn sẽ thành công.

Cụm từ

Providing that với vai trò từ nối điều kiện

Trong câu này, providing that mở đầu điều kiện để có thể kỳ vọng vào sự thành công. Cụm này có nghĩa là “nếu”, hay nói rõ hơn là “với điều kiện là”: việc cố gắng hết sức được nêu làm điều kiện cho kết quả mong đợi. Ở đây, providing không phải là động từ mang nghĩa “cung cấp”. Cả cụm providing that đóng vai trò là một từ nối điều kiện gồm hai từ, có nghĩa gần với provided that.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối điều kiện gồm hai từ bắt đầu bằng providing: You can play outside ____ you finish your homework first.

Xem đáp án

providing that

But what if you want to focus on the negative? Cụm từ

0:52

Nhưng nếu bạn muốn tập trung vào thể phủ định thì sao?

Cụm từ

Focus on the negative: hướng sự chú ý

Focus on có nghĩa là “hướng sự chú ý vào”. Ở đây, the negative chỉ mặt phủ định của điều kiện hoặc kết quả đang được thảo luận. Câu hỏi chuyển phần giải thích từ một điều kiện khẳng định sang một điều kiện hoặc kết quả được diễn đạt bằng dạng phủ định. Câu này không bảo ai đó trở nên bi quan.

Luyện tập

Trong một bài học ngữ pháp, focus on the negative yêu cầu người nghe làm gì?

  1. Yêu cầu họ cảm thấy bi quan.
  2. Bảo họ bỏ qua mọi câu phủ định.
  3. Hướng sự chú ý vào điều kiện hoặc dạng phủ định.
Xem đáp án

Hướng sự chú ý vào điều kiện hoặc dạng phủ định.

What if you want to focus on

0:56

Nếu bạn muốn nhấn mạnh vào

what will happen if they don't do this?

0:58

điều gì sẽ xảy ra nếu họ không làm điều này?

Well, you could say,

1:01

Chà, bạn có thể nói,

unless you try hard, Ngữ pháp

1:03

trừ khi bạn cố gắng hết sức (unless you try hard),

you won't succeed.

1:05

bạn sẽ không thể thành công.

Ngữ pháp

unless: diễn đạt điều kiện phủ định

Unless có nghĩa là “trừ khi” và dùng để đưa ra điều kiện cần thiết nhằm thay đổi kết quả. Ở đây, unless you try hard tương đương với if you do not try hard, nên câu này nói rằng nếu không cố gắng thì sẽ không thành công. Vì unless đã khiến điều kiện mang nghĩa phủ định, mệnh đề theo sau thường dùng dạng khẳng định: unless you try, chứ không phải unless you don't try, khi muốn diễn đạt ý này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ điều kiện gồm một từ có nghĩa là “nếu ... không”: ____ you water the plant, it will dry out.

Xem đáp án

Unless

So, there you go. Ý định

1:07

Vậy đó.

Ý định

there you go dùng để kết lời khi nói

Ở đây, there you go là một cách kết lời trong giao tiếp. Sau khi chỉ dẫn hoặc giải thích điều gì đó, người nói dùng cụm này để báo rằng câu trả lời hoặc kết quả giờ đã rõ, gần nghĩa với “vậy là xong” hoặc “cách làm là như vậy”. Trong câu này, cả cụm là một thành ngữ cố định, không phải lời yêu cầu đi đến một nơi nào đó.

Luyện tập

Một người bạn vừa chỉ xong cách gửi ảnh và nói: “Press Send, and there you go.” Ở đây there you go có nghĩa là gì?

  1. Hãy đi bộ đến chỗ ở đằng kia.
  2. Quy trình đã hoàn tất; cách làm là như vậy.
  3. Hãy bắt đầu lại phần hướng dẫn.
Xem đáp án

Quy trình đã hoàn tất; cách làm là như vậy.

Take your conditional one sentence,

1:08

Hãy lấy câu điều kiện loại một của bạn,

if plus present simple plus the future simple, Ngữ pháp

1:10

'if' cộng thì hiện tại đơn cộng thì tương lai đơn,

Ngữ pháp

if plus present simple plus the future simple: công thức ngữ pháp được nói thành lời

Ở đây, plus là ngôn ngữ dùng trong lớp để nói về cấu trúc ngữ pháp. Nó có nghĩa là “theo sau bởi” hoặc “kết hợp với”, nên người nói đang đọc một công thức ngữ pháp chứ không nói về phép cộng. Trong cấu trúc câu điều kiện loại 1 thông thường, if mở đầu mệnh đề điều kiện ở thì hiện tại đơn, còn mệnh đề kết quả dùng thì tương lai đơn, thường là will + động từ nguyên mẫu: If + present simple, will + base verb.

Luyện tập

plus có chức năng gì trong công thức được nói thành lời if plus present simple plus the future simple?

  1. Nó nối các phần của một cấu trúc ngữ pháp.
  2. Nó có nghĩa là từ plus phải xuất hiện trong câu điều kiện hoàn chỉnh.
  3. Nó yêu cầu người nghe tính một con số.
Xem đáp án

Nó nối các phần của một cấu trúc ngữ pháp.

and then use the different expressions we've looked at,

1:13

và sau đó dùng các cụm từ khác nhau mà chúng ta vừa xem xét,

as long as,

1:17

as long as,

so long as,

1:18

so long as,

provided that,

1:19

provided that,

providing, and unless.

1:20

providing, và unless.

Take all of these expressions

1:22

Hãy lấy tất cả những cụm từ này

and use them in your own sentences.

1:25

và sử dụng chúng trong chính câu của bạn.

And please share what you come up with in the comment section. Cụm động từ

1:27

Và xin hãy chia sẻ những câu bạn nghĩ ra trong phần bình luận nhé.

Cụm động từ

come up with: nghĩ ra hoặc tạo ra

Come up with là một cụm động từ gồm ba từ, có nghĩa là nghĩ ra hoặc tạo ra điều gì đó, đặc biệt là một ý tưởng, câu trả lời, kế hoạch, tên gọi hoặc giải pháp. Trong câu này, what you come up with là nội dung người xem nghĩ ra rồi chia sẻ. Cấu trúc thường gặp là come up with + sự vật: come up with an idea. Trong what you come up with, what đại diện cho sự vật đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ trong bài có nghĩa là “nghĩ ra hoặc tạo ra”: Can you ____ a new name for our team?

Xem đáp án

come up with

Bye-bye.

1:30

Tạm biệt.