Tại sao chúng ta được định sẵn là sẽ cô đơn: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
916 từ 166 từ/phút

Giới thiệu: Bài luận xem cô đơn là cái giá của đời sống nội tâm và là nguồn của nghệ thuật, hiểu biết bản thân cùng lý tưởng thân mật. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “out on the ocean, drowning in the swell,” / “standing on the shore,” — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: hiểu biển là sự đối lập giữa nỗi đau riêng và sự giúp đỡ có giới hạn, không phải tai nạn thật. 2. “social intercourse” — Nghĩa và sắc thái: nhận ra đây là thuật ngữ trang trọng, hơi cổ cho giao tiếp xã hội, không phải quan hệ tình dục. 3. “what companionship must and could be.” — Ngữ pháp và mẫu câu: đối chiếu must như tiêu chuẩn chắc chắn với could như khả năng để nói kỳ vọng tối thiểu và lý tưởng cao hơn.

Nội dung bài học

There are a few more shameful confessions to make than that we are lonely.

0:05

Hiếm có lời thú nhận nào đáng xấu hổ hơn việc thừa nhận rằng chúng ta đang cô đơn.

The basic assumption is that no respectable person could ever feel isolated, Mạch ý

0:10

Giả định cơ bản là không một người đáng kính nào có thể cảm thấy bị cô lập,

unless maybe they just moved country or been widowed. Cách dùng từ

0:15

trừ phi có lẽ họ vừa mới chuyển quốc gia hoặc vừa góa bụa.

Mạch ý

The basic assumption is that: nêu một tiền đề chưa được chứng minh

The basic assumption is that dùng để giới thiệu niềm tin làm điểm xuất phát cho một lập luận hoặc quan niệm xã hội. Mệnh đề có that nêu nội dung cụ thể của niềm tin đó. Việc gọi nó là assumption cho thấy đây là điều được chấp nhận khi chưa có bằng chứng, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Khung diễn đạt này cũng tạo khoảng cách giữa người nói và niềm tin được nêu. Người nói có thể trình bày một tiền đề phổ biến trước, rồi xem xét, giới hạn hoặc phản bác nó ở phần sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung gồm năm từ tiếng Anh, cho biết ý tưởng sau là một tiền đề nền tảng nhưng chưa được chứng minh: ____ every customer wants the cheapest option.

Xem đáp án

The basic assumption is that

Cách dùng từ

moved country trong tiếng Anh-Anh

Moved country là cách nói ngắn gọn trong tiếng Anh-Anh để diễn đạt moved to another country to live. Trong cách nói này, country không đi với mạo từ hoặc to; cả cụm mô tả việc thay đổi quốc gia cư trú. Cụm này không có nghĩa là di chuyển một đất nước theo nghĩa vật lý. Trong câu, nó chỉ một thay đổi lớn trong đời sống có thể khiến một người tách khỏi các mối quan hệ xã hội cũ.

Luyện tập

Câu nào dùng cách nói ngắn gọn trong tiếng Anh-Anh với nghĩa là chuyển sang sống ở một quốc gia khác?

  1. After university, Maya moved the country with an inspiring speech.
  2. After university, Maya moved to the country and started farming.
  3. After university, Maya moved country and started a new job in Canada.
Xem đáp án

After university, Maya moved country and started a new job in Canada.

Yet in truth, a high degree of loneliness Mạch ý

0:18

Nhưng trên thực tế, một mức độ cô đơn cao

is an inexorable part of being a sensitive, intelligent human. Cụm từ

0:21

là một phần không thể tránh khỏi khi là một con người nhạy cảm, thông minh.

Mạch ý

Dùng Yet in truth, để điều chỉnh một giả định trước đó

Yet in truth, là dấu hiệu diễn ngôn giúp chuyển khỏi một giả định trước đó và đưa vào điều mà tác giả trình bày như tình hình thực tế. Ở đây, cụm từ này sửa lại quan niệm rằng một người đáng kính thì không nên cô đơn. Yet thể hiện sự tương phản, còn in truth đóng khung nhận định mới như một sự điều chỉnh theo thực tế. Khi kết hợp, chúng làm được nhiều hơn but: chúng tổ chức lập luận theo trình tự “dự đoán → điều chỉnh”.

Luyện tập

Cách mở đầu nào cho thấy rõ nhất rằng tác giả đang điều chỉnh một giả định trước đó và bắt đầu nêu điều thực sự đúng?

  1. But loneliness can affect even successful people.
  2. Yet in truth, loneliness can affect even successful people.
  3. Loneliness can affect even successful people.
Xem đáp án

Yet in truth, loneliness can affect even successful people.

Cụm từ

an inexorable part of: một phần không thể tránh khỏi

An inexorable part of chỉ một thành phần của trải nghiệm mà ta không thể ngăn chặn, trốn tránh hoặc loại bỏ. Trong câu này, tác giả trình bày cảm giác cô đơn sâu sắc như điều không thể tách rời khỏi việc sống nhạy cảm và thông minh. Inexorable bổ sung cảm giác về một sức mạnh hoặc quá trình không thể ngăn lại, vì vậy cụm này mạnh và trang trọng hơn a part of đơn thuần. Mẫu có thể vận dụng là an inexorable part of + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Câu nào dùng an inexorable part of để trình bày một điều là không thể tránh hoặc ngăn lại?

  1. Change is an inexorable part of life, so we must learn to adapt.
  2. Fresh basil is an inexorable part of this recipe because I like its flavor.
  3. The blue cover is an inexorable part of this notebook.
Xem đáp án

Change is an inexorable part of life, so we must learn to adapt.

It's a built-in feature of a complex existence.

0:25

Đó là một đặc điểm vốn có của một sự tồn tại phức tạp.

There are several big reasons for this.

0:29

Có một vài lý do lớn cho điều này.

Much of what we need recognized and confirmed by others,

0:33

Nhiều điều mà chúng ta cần người khác công nhận và xác nhận,

a lot of what it would be extremely comforting to share,

0:37

rất nhiều điều mà nếu được chia sẻ sẽ mang lại sự an ủi vô cùng,

is going to be disturbing to society at large. Cụm từ

0:40

lại thường gây bất an cho xã hội nói chung.

Cụm từ

society at large: toàn xã hội

Trong society at large, at large có nghĩa là “xét như một tổng thể” hoặc “nói chung”. Cụm từ này mở rộng phạm vi ra ngoài một cá nhân hay một nhóm giới hạn để chỉ xã hội rộng lớn hơn. Ở đây, nó đối chiếu phản ứng có thể có của công chúng với sự an ủi khi chia sẻ riêng tư. Cụm từ tổ chức sự tương phản giữa một nhóm người nghe nhỏ, an toàn và toàn xã hội.

Luyện tập

Theo câu này, society at large có nghĩa là gì?

  1. những người sống ở nơi có kích thước vật lý lớn
  2. toàn xã hội chứ không chỉ một nhóm giới hạn
  3. một người đã trốn thoát và chưa bị bắt
Xem đáp án

toàn xã hội chứ không chỉ một nhóm giới hạn

Many of the ideas in the recesses of our minds Thành ngữ

0:43

Nhiều ý tưởng nằm sâu trong tâm trí chúng ta

are too odd, contrary, subtle, or alarming Ngữ pháp

0:46

quá kỳ quặc, trái ngược, tinh vi, hoặc đáng báo động

to be safely revealed to anyone else.

0:49

để có thể an toàn tiết lộ cho bất kỳ ai khác.

Thành ngữ

the recesses of our minds: những tầng sâu kín của tâm trí

The recesses of our minds dùng một ẩn dụ không gian: recess là phần sâu hoặc khuất của một nơi, vì vậy tâm trí được hình dung như có những vùng bên trong khó tiếp cận. Trong câu này, cụm từ chỉ những ý nghĩ được giấu khỏi người khác và có thể ngay cả chúng ta cũng khó tự xem xét. Hình ảnh này tạo thêm cảm giác sâu thẳm, bí mật và khó tiếp cận.

Luyện tập

Cụm nào mô tả đúng nhất một nỗi sợ bị giấu sâu đến mức một người hiếm khi xem xét nó?

  1. a fear at the back of my mind
  2. a fear on my mind
  3. a fear in the recesses of the mind
Xem đáp án

a fear in the recesses of the mind

Ngữ pháp

Cấu trúc kết quả too + tính từ + to be

Trong cấu trúc too + tính từ + động từ nguyên mẫu có to, too cho biết mức độ quá cao. Ở đây, too chi phối cả bốn tính từ odd, contrary, subtle và alarming; còn to be safely revealed nêu kết quả: những đặc điểm đó khiến việc tiết lộ các suy nghĩ trở nên không an toàn hoặc không thích hợp. To be revealed là động từ nguyên mẫu dạng bị động, nghĩa là các suy nghĩ sẽ được ai đó tiết lộ. Nó diễn tả một kết quả bị cản trở hoặc không phù hợp, không phải mục đích; too ở đây cũng không có nghĩa là “cũng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả too + tính từ + to be: The crate is ____ heavy ____ lifted by one person.

Xem đáp án

too · to be

We face a choice between honesty and acceptability, Cụm từ

0:52

Chúng ta phải đối mặt với sự lựa chọn giữa tính trung thực và sự chấp nhận,

and understandably, mostly choose the latter. Cách dùng từ

0:56

và có thể hiểu được, hầu hết chúng ta chọn điều sau.

Cụm từ

face a choice between A and B: đối mặt với lựa chọn giữa hai phương án

Face a choice có nghĩa là “phải đối mặt và xử lý một quyết định”. Cấu trúc face a choice between A and B trình bày hai phương án như một quyết định đã ở ngay trước mắt và cần được xử lý, thường kèm theo áp lực hoặc khó khăn nhất định. Ở đây A là honesty và B là acceptability. Face là động từ mang nghĩa “đối mặt”, không phải danh từ chỉ khuôn mặt; between dùng để giới thiệu hai phương án.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của face a choice between A and B: The council ____ raising taxes and reducing services.

Xem đáp án

faces a choice between

Cách dùng từ

the latter: mục thứ hai trong hai mục được nhắc đến

The latter chỉ người, sự vật hoặc ý tưởng thứ hai trong hai đối tượng vừa được nhắc đến. Ở đây, honesty đứng trước và acceptability đứng sau, nên the latter có nghĩa là acceptability. Cách quy chiếu này giúp tránh lặp lại danh từ và sắp xếp thông tin so sánh. Nó chỉ dùng được khi hai đối tượng và thứ tự của chúng đều rõ ràng.

Luyện tập

Nhóm có thể rút ngắn hoặc hoãn cuộc họp. Lựa chọn nào chỉ đúng việc hoãn cuộc họp trong “_____ would give us more preparation time”?

  1. The latter
  2. Later
  3. The former
Xem đáp án

The latter

It takes a lot of energy to listen to another person Ngữ pháp

1:00

Phải mất rất nhiều năng lượng để lắng nghe người khác

and enter sympathetically into their experiences.

1:03

và bước vào trải nghiệm của họ với sự thấu cảm.

Ngữ pháp

It takes a lot of energy to: nêu điều một hành động đòi hỏi

Trong cấu trúc It takes + nguồn lực hoặc số lượng + to + động từ nguyên mẫu, it là chủ ngữ giả và không chỉ một sự vật cụ thể. Động từ nguyên mẫu nêu hành động, còn phần ở giữa nêu điều mà hành động đó đòi hỏi. Ở đây, a lot of energy là điều cần thiết cho cả hai hành động được nối với nhau: lắng nghe người khác và đồng cảm bước vào những trải nghiệm của họ. Nguồn lực cũng có thể là thời gian, sự kiên nhẫn, lòng can đảm hoặc điều khác mà một hành động đòi hỏi.

Luyện tập

Dùng cấu trúc It takes ... to để hoàn thành câu: “____ patience ____ explain the rule calmly.”

Xem đáp án

It takes · to

We shouldn't blame others for their failure to focus on who we are.

1:06

Chúng ta không nên trách móc người khác vì họ không chú ý đến con người thật của chúng ta.

They may want to meet us,

1:10

Họ có thể muốn làm quen với chúng ta,

but we should accept the energy with which they will keep Ngữ pháp

1:12

nhưng chúng ta nên chấp nhận năng lượng mà họ dùng để duy trì

the topic of their own lives at the center of the conversation.

1:15

chủ đề về cuộc sống của chính họ làm trung tâm của cuộc trò chuyện.

Ngữ pháp

keep A at the center of B: duy trì A ở vị trí trung tâm của B

Cấu trúc keep + tân ngữ + at the center of + danh từ có nghĩa là làm cho một điều tiếp tục giữ vai trò trọng tâm trong một hoạt động hoặc cuộc thảo luận. Trong câu này, tân ngữ là “the topic of their own lives”, còn bối cảnh rộng hơn là “the conversation”. Keep ở đây diễn tả việc duy trì một trạng thái, không phải cất giữ hay sở hữu một vật. Cấu trúc này có thể được dùng với những trọng tâm và bối cảnh khác, chẳng hạn như keeping safety at the center of a decision.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu keep A at the center of B: The moderator tried to keep climate policy ____ the conversation.

Xem đáp án

at the center of

We must all die alone,

1:19

Tất cả chúng ta đều phải chết một mình,

which really means that our pain is for us alone to endure.

1:22

điều đó thực sự có nghĩa là nỗi đau của chúng ta chỉ có chúng ta gánh chịu.

Others can throw us words of encouragement,

1:26

Người khác có thể ném cho chúng ta những lời động viên,

but in every life, we are out on the ocean, drowning in the swell, Thành ngữ

1:29

nhưng trong mọi cuộc đời, chúng ta đều lênh đênh trên đại dương, chìm trong những con sóng,

and others, even the nice ones, are standing on the shore,

1:33

và những người khác, thậm chí là những người tốt bụng, đang đứng trên bờ,

waving cheerily.

1:37

hớn hở vẫy tay.

Thành ngữ

out on the ocean ... standing on the shore: một ẩn dụ mở rộng

Cảnh đại dương này là một ẩn dụ mở rộng, không phải một sự việc có thật theo nghĩa đen. Trạng thái “out on the ocean, drowning in the swell” khắc họa một người bị mắc kẹt trong nỗi đau quá sức chịu đựng. Ở đây, swell chỉ chuyển động dâng lên của biển, gợi ra những sức mạnh khó kiểm soát. Ngược lại, những người khác đang “standing on the shore”, an toàn và tách biệt khỏi trải nghiệm ấy. Họ có thể vẫy tay và động viên, nhưng không thể hoàn toàn bước vào hay gánh lấy cuộc vật lộn của người đó. Hai hình ảnh tương ứng thể hiện rằng sự hỗ trợ có thể xuất phát từ lòng tốt nhưng vẫn có giới hạn.

Luyện tập

Cặp hình ảnh đại dương và bờ biển trong câu này có ý nghĩa gì?

  1. Người nói đang mô tả một cuộc giải cứu có thật, trong đó những người trên bờ từ chối hành động.
  2. Mọi người đều cùng đối mặt với một mối nguy như nhau và có khả năng giúp đỡ ngang nhau.
  3. Người đang chịu đau khổ cảm thấy quá sức, còn những người khác có thể động viên mà không hoàn toàn chia sẻ trải nghiệm ấy.
Xem đáp án

Người đang chịu đau khổ cảm thấy quá sức, còn những người khác có thể động viên mà không hoàn toàn chia sẻ trải nghiệm ấy.

It's deeply unlikely that we will ever find someone

1:41

Rất khó có khả năng chúng ta sẽ tìm được một người

on exactly the same page of the soul as us. Thành ngữ

1:44

có tâm hồn hoàn toàn đồng điệu với chúng ta.

Thành ngữ

on exactly the same page of the soul as us: hoàn toàn đồng điệu với chúng ta trong tâm hồn

On the same page là một thành ngữ chỉ việc mọi người có cùng cách hiểu, quan điểm hoặc ý định. Cụm này không nói đến một trang sách thật. Ở đây, of the soul mở rộng thành ngữ một cách sáng tạo: từ sự đồng thuận trong thực tế thành sự hòa hợp hoàn toàn về những cảm xúc sâu kín nhất và cách nhìn nội tâm. Exactly nhấn mạnh rằng sự hòa hợp ấy là trọn vẹn; of the soul là phần mở rộng do tác giả tạo ra, không phải thành phần bắt buộc của thành ngữ.

Luyện tập

Trong câu này, on exactly the same page of the soul có nghĩa là gì?

  1. Chỉ đồng ý về một kế hoạch thực tế
  2. Có những cảm xúc sâu kín và cách nhìn nội tâm hoàn toàn giống nhau
  3. Đọc cùng một cuốn sách vào cùng một thời điểm
Xem đáp án

Có những cảm xúc sâu kín và cách nhìn nội tâm hoàn toàn giống nhau

We will long for utter congruity, Cụm từ

1:47

Chúng ta sẽ khao khát sự đồng nhất tuyệt đối,

but there will be constant dissonance because we appeared on the earth at different times, Thành ngữ

1:49

nhưng sẽ luôn có sự bất hòa vì chúng ta xuất hiện trên trái đất ở những thời điểm khác nhau,

Cụm từ

long for utter congruity: khao khát sự hòa hợp tuyệt đối

Long for có nghĩa là mong muốn một điều gì đó vô cùng sâu sắc, thường kéo dài theo thời gian và thường vì điều đó đang vắng mặt hoặc khó đạt được. Ở đây, long là động từ, còn for giới thiệu đối tượng được mong muốn. Utter có nghĩa là “hoàn toàn” hoặc “tuyệt đối”, còn congruity là một từ trang trọng chỉ sự đồng thuận hoặc hòa hợp. Vì vậy, long for utter congruity nghĩa là khao khát mãnh liệt sự hòa hợp tuyệt đối; sự đối lập ngay sau đó với constant dissonance khiến mong muốn này có vẻ không thể đạt được.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất ý của We will long for utter congruity?

  1. Chúng ta sẽ tránh đồng thuận với nhau.
  2. Chúng ta sẽ nhanh chóng đề nghị một sự thỏa hiệp nhỏ.
  3. Chúng ta sẽ khao khát sâu sắc sự hòa hợp hoàn toàn.
Xem đáp án

Chúng ta sẽ khao khát sâu sắc sự hòa hợp hoàn toàn.

Thành ngữ

constant dissonance: sự lệch nhau lặp lại giữa con người

Dissonance theo nghĩa đen là sự thiếu hòa hợp trong âm nhạc. Ở đây, constant dissonance là phép ẩn dụ cho sự căng thẳng hoặc lệch nhau lặp đi lặp lại trong suy nghĩ, cảm xúc và cách nhìn thế giới của mọi người. Câu này không mô tả âm thanh hay âm nhạc thực tế. Cụm từ này đối lập với utter congruity, tức là sự đồng thuận và phù hợp hoàn toàn. Sự đối lập cho thấy mọi người có thể mong muốn sự hòa hợp tuyệt đối, nhưng khác biệt về gia đình và trải nghiệm vẫn liên tục tạo ra sự lệch nhau.

Luyện tập

“constant dissonance” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Sự lệch nhau kéo dài trong suy nghĩ và cảm xúc của mọi người
  2. Một cuộc trao đổi ngắn trong đó mọi người có ý kiến giống hệt nhau
  3. Âm nhạc liên tục phát ở phía sau
Xem đáp án

Sự lệch nhau kéo dài trong suy nghĩ và cảm xúc của mọi người

are the product of different families and experiences,

1:54

là sản phẩm của những gia đình và trải nghiệm khác nhau,

and are just not made of quite the same fabric. Thành ngữ

1:57

và chỉ đơn giản là không được tạo thành từ cùng một loại vật liệu.

Thành ngữ

not made of quite the same fabric: không có bản chất hoàn toàn giống nhau

Fabric theo nghĩa đen là vật liệu vải, nhưng ở đây nó là phép ẩn dụ cho phẩm chất, xuất thân và trải nghiệm tạo nên một con người. Nếu hai người are not made of quite the same fabric, bản chất bên trong của họ không hoàn toàn giống nhau; câu này không nói về quần áo hay cơ thể. Trong not ... quite the same, quite mang nghĩa hoàn toàn. Dạng phủ định vì thế nhẹ hơn: hai người có thể có một số nét chung, nhưng không giống hệt nhau về tính cách hoặc quan điểm.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “not made of quite the same fabric” trong ngữ cảnh này?

  1. Những người này có một số điểm giống nhau, nhưng xuất thân và phẩm chất của họ không hoàn toàn giống nhau.
  2. Những người này có tính cách giống hệt nhau dù trải nghiệm khác nhau.
  3. Cơ thể của những người này được làm từ các loại vải khác nhau.
Xem đáp án

Những người này có một số điểm giống nhau, nhưng xuất thân và phẩm chất của họ không hoàn toàn giống nhau.

So, they won't be thinking just the same as us on coming out of the cinema, Ngữ pháp

2:01

Vì vậy, họ sẽ không có suy nghĩ giống hệt chúng ta khi bước ra khỏi rạp chiếu phim,

and looking out at the night sky.

2:05

và nhìn lên bầu trời đêm.

Ngữ pháp

on coming out of the cinema: dùng on + -ing để chỉ thời gian

Trong “on coming out of the cinema,”, on + -ing có nghĩa là “khi” hoặc “ngay sau khi”. Câu này nói về điều xảy ra lúc họ rời rạp chiếu phim, chứ không mang nghĩa vị trí là ở “trên” một vật nào đó. Chủ ngữ được hiểu ngầm của coming cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức they. Mẫu rút gọn này đặt một hành động vào thời điểm tình huống tiếp theo bắt đầu.

Luyện tập

Viết lại “As soon as Maya opened the email” bằng on + -ing: ____, Maya called me.

Xem đáp án

On opening the email

Just when we want them to say something high-flown and beautiful, Cách dùng từ

2:07

Ngay khi chúng ta muốn họ nói một điều gì đó cao siêu và tốt đẹp,

they will perhaps be remembering a painfully banal

2:11

thì có lẽ họ đang nhớ đến một chi tiết vô cùng tẻ nhạt

and untimely detail from an area of domestic life,

2:13

và không đúng lúc về một lĩnh vực nào đó trong đời sống gia đình,

or vice versa. Cụm từ

2:17

hoặc ngược lại.

Cách dùng từ

high-flown: lời lẽ cố ý cao siêu với sắc thái chê nhẹ

High-flown mô tả lời nói, ý tưởng hoặc văn phong cố tỏ ra cao cả, cao quý hay quan trọng. Từ này thường gợi ý rằng hiệu quả ấy bị cường điệu hoặc thiếu tự nhiên, vì vậy nó thường mang sắc thái chê nhẹ chứ không phải lời khen trung tính. Ở đây, something high-flown and beautiful là kiểu lời lẽ cao nhã mà người nói mong được nghe. High-flown cũng ngụ ý rằng ngôn từ ấy có thể quá khoa trương, nhờ đó làm nổi bật sự tương phản với a painfully banal ... detail.

Luyện tập

Câu nào dùng high-flown một cách tự nhiên để đưa ra nhận xét hơi phê phán về ngôn ngữ?

  1. The high-flown kite disappeared behind the trees.
  2. His speech was full of high-flown phrases that sounded impressive but said very little.
  3. The safety instructions were high-flown because they were short, clear, and practical.
Xem đáp án

His speech was full of high-flown phrases that sounded impressive but said very little.

Cụm từ

Dùng vice versa để đảo ngược một mối quan hệ

Vice versa có nghĩa là mối quan hệ vừa được mô tả vẫn đúng khi đảo ngược hai phía. Ở đây, người gắn với những lời cao nhã mà ta mong đợi và người gắn với ý nghĩ tầm thường về đời sống gia đình có thể đổi chỗ cho nhau. Cụm từ này thay cho một mệnh đề bị lặp lại, vì vậy người đọc phải xác định chính xác hai vai trò, hướng hoặc mối quan hệ nào đang được hoán đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để đảo ngược vai trò: At work, I review Sam's reports, and ____.

Xem đáp án

vice versa

It is almost comic.

2:18

Nó gần như là một chuyện hài hước.

We will almost certainly never meet the people

2:22

Gần như chắc chắn chúng ta sẽ không bao giờ gặp được những người

best qualified to understand us,

2:25

có đủ khả năng nhất để hiểu chúng ta,

but they do exist. Ngữ pháp

2:27

nhưng họ có tồn tại.

Ngữ pháp

do nhấn mạnh trong they do exist

Trong câu khẳng định, do + dạng nguyên thể có thể nhấn mạnh rằng điều gì đó thực sự là thật. They do exist có nghĩa là “Họ thực sự tồn tại” và bác lại sự nghi ngờ do never meet tạo ra. Đây không phải câu hỏi, và do không mang nghĩa “thực hiện”. Trợ động từ thể hiện thì và sự hòa hợp với chủ ngữ: do/does ở hiện tại và did ở quá khứ; động từ chính giữ nguyên dạng cơ bản.

Luyện tập

Một người bạn nghi ngờ Mia có hiểu quy tắc hay không. Hoàn thành câu trả lời bằng do nhấn mạnh và understand: Mia ____ the rule.

Xem đáp án

does understand

Probably, they once walked past us in the street,

2:29

Có lẽ, họ đã từng lướt qua chúng ta trên đường phố,

though neither of us had the slightest idea of the potential for connection. Cụm từ

2:31

mặc dù cả hai chúng ta đều không có chút khái niệm nào về khả năng kết nối.

Cụm từ

“the slightest idea” trong phạm vi phủ định

Trong câu này, chủ ngữ neither of us đặt had the slightest idea vào phạm vi phủ định. Vì vậy, cụm này mang nghĩa “ngay cả một chút hiểu biết nhỏ nhất”: cả hai người đều hoàn toàn không biết. Mẫu not/neither ... have the slightest idea là cách nhấn mạnh ý “không biết chút nào”. Sau đó thường có of, about hoặc một từ để hỏi như what hay why.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh mang nghĩa “hoàn toàn không biết”: Neither of us had ____ why the door was locked.

Xem đáp án

the slightest idea

Or maybe, they died in Sydney 2 weeks ago,

2:36

Hoặc có lẽ, họ đã qua đời ở Sydney 2 tuần trước,

or wouldn't be born until the 22nd century. Ngữ pháp

2:38

hoặc sẽ không được sinh ra cho đến thế kỷ 22.

Ngữ pháp

“wouldn't be born until ...” trong một dòng thời gian giả định

Ở đây, would trình bày một nhánh của dòng thời gian tưởng tượng: có lẽ người này thuộc về tương lai và mãi đến thế kỷ 22 mới được sinh ra. Khả năng này song song với một giả thuyết khác là died in Sydney 2 weeks ago, chứ không phải một dự đoán trực tiếp. Mẫu would not ... until đặt ra một mốc thời gian bị trì hoãn. wouldn't be born until the 22nd century có nghĩa là việc sinh ra chỉ xảy ra khi thế kỷ đó đến, chứ không có nghĩa là đến lúc ấy người đó vẫn chưa được sinh ra.

Luyện tập

Hoàn thành dòng thời gian tưởng tượng bằng dạng rút gọn wouldn't và từ nối mang nghĩa “chỉ đến lúc đó, không sớm hơn”: In that version of history, she ____ be born ____ 2200.

Xem đáp án

wouldn't · until

It isn't a conspiracy.

2:41

Đó không phải là một âm mưu.

We would just have needed a lot more luck. Ngữ pháp

2:43

Chúng ta chỉ là cần có nhiều may mắn hơn mà thôi.

Ngữ pháp

“would just have needed” cho một nhu cầu quá khứ không có thật

Would have needed có cấu trúc would + have + quá khứ phân từ needed. Cấu trúc này nhìn lại một khả năng trong quá khứ và cho biết điều gì lẽ ra sẽ cần thiết nếu tình huống không có thật hoặc đã bị bỏ lỡ đó xảy ra. Ở đây, just cho thấy may mắn là yếu tố duy nhất còn thiếu; nó không có nghĩa là lượng cần thiết rất nhỏ, vì a lot more nói rõ đó là một lượng lớn. Vì vậy, câu này nhìn lại một khả năng đã kết thúc, chứ không nói về nhu cầu hiện tại hoặc tương lai.

Luyện tập

Câu nào diễn tả rõ một điều cần thiết trong tình huống quá khứ không có thật hoặc đã bị bỏ lỡ?

  1. We would have needed another key to enter, but the office had already closed.
  2. We would need another key if we went back tomorrow.
  3. We needed another key, so we borrowed one.
Xem đáp án

We would have needed another key to enter, but the office had already closed.

The problem is sure to get worse Ngữ pháp

2:47

Vấn đề chắc chắn sẽ trở nên tồi tệ hơn

the more thoughtful and perceptive we are.

2:49

khi chúng ta càng sâu sắc và nhạy bén.

Ngữ pháp

“get worse the more thoughtful and perceptive we are” liên kết hai mức độ cùng thay đổi

Mệnh đề the more thoughtful and perceptive we are là mệnh đề so sánh về mức độ. Nó có nghĩa là “khi sự sâu sắc và khả năng nhận biết của chúng ta tăng lên”, chứ không phải “có thêm nhiều người sâu sắc”. The more bổ nghĩa cho cả hai tính từ thoughtful và perceptive. Tiếng Anh thường dùng mẫu the ... the ... để liên kết hai mức độ cùng thay đổi. Ở đây, mệnh đề kết quả đứng trước: The problem is sure to get worse. Mệnh đề the more theo sau đưa ra thang mức độ gắn với kết quả đó: sự sâu sắc và tinh ý càng tăng thì vấn đề càng trở nên tệ hơn.

Luyện tập

“The trail becomes steeper the higher we climb” có nghĩa là gì?

  1. Khi lên đến đỉnh, con đường trở nên dễ đi hơn.
  2. Chúng ta càng leo cao thì con đường càng dốc.
  3. Khi con đường dốc, có nhiều người leo hơn.
Xem đáp án

Chúng ta càng leo cao thì con đường càng dốc.

There will simply be less people like us around. Ngữ pháp

2:51

Đơn giản là sẽ có ít người giống chúng ta ở xung quanh hơn.

Ngữ pháp

Phân biệt less people và fewer people

People ở đây là danh từ đếm được số nhiều. Trong tiếng Anh viết chuẩn, danh từ đếm được số nhiều thường đi với fewer khi nói đến một số lượng nhỏ hơn: fewer people. Cách dùng less people trong phụ đề rất phổ biến và dễ hiểu trong lời nói thân mật. Nó mở rộng less sang ngữ cảnh đếm được, nhưng không phải lựa chọn ưu tiên trong văn viết trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo tiếng Anh viết chuẩn: After the route changed, ____ people took the late bus.

Xem đáp án

fewer

It isn't a romantic myth.

2:54

Đó không phải là một câu chuyện hoang đường lãng mạn.

Loneliness truly is a kind of tax Thành ngữ

2:56

Cô đơn thực sự là một loại thuế

we have to pay to atone Cụm từ

2:58

mà chúng ta phải trả để chuộc lỗi

for a certain complexity of mind.

3:01

cho một sự phức tạp nhất định của tâm trí.

Thành ngữ

Loneliness truly is a kind of tax: tax là cái giá mang tính ẩn dụ

Tax được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Sự cô đơn được trình bày như một cái giá hoặc gánh nặng đi kèm với một tâm trí phức tạp, chứ không phải tiền phải nộp cho chính phủ. Khung X is a kind of tax biến sự đánh đổi thành một hình ảnh rõ nét: một điều có giá trị vẫn có thể đi kèm cái giá khó tránh. Truly nhấn mạnh lời khẳng định, còn a kind of cho thấy đây là phép so sánh chứ không phải sự đồng nhất theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu 'The constant pressure was a tax she paid for leading the project,' a tax có nghĩa là gì?

  1. Tiền do chính phủ thu
  2. Một cái giá nặng nề đi kèm với vai trò đó
  3. Phần thưởng vì làm tốt công việc
Xem đáp án

Một cái giá nặng nề đi kèm với vai trò đó

Cụm từ

atone for: chuộc lại một lỗi lầm

Atone for có nghĩa là chuộc lại một lỗi lầm, tội lỗi hoặc tổn hại đã gây ra. Tân ngữ sau for cho biết điều gì đang được chuộc lại: atone for a mistake, atone for the damage. Trong câu này, cách diễn đạt mang tính tu từ: a certain complexity of mind được xem như thể đó là một lỗi lầm cần phải trả giá để bù đắp, chứ không thực sự bị coi là một tội lỗi.

Luyện tập

Câu nào sử dụng atone for một cách tự nhiên?

  1. The larger suitcase atoned for all our clothes.
  2. She atoned for the ticket at the station.
  3. He spent years helping the community to atone for the harm he had caused.
Xem đáp án

He spent years helping the community to atone for the harm he had caused.

The desire to undress someone

3:04

Ham muốn lột đồ một ai đó

is for a long time far more urgent

3:06

trong một thời gian dài sẽ cấp bách hơn nhiều

than the desire for good conversation.

3:09

so với ham muốn có một cuộc trò chuyện hay.

And so, we end up locked in relationships Cụm động từ

3:11

Và do đó, chúng ta kết thúc bằng việc mắc kẹt trong các mối quan hệ

with certain people we don't have much to say to Cụm từ

3:13

với một số người mà chúng ta không có nhiều điều để nói

Cụm động từ

end up + kết quả: đi đến một kết quả không được lên kế hoạch

End up giới thiệu kết quả cuối cùng của một quá trình, đặc biệt là kết quả không được lên kế hoạch hoặc dự đoán trước. Ở đây, end up locked có nghĩa là hoàn cảnh cuối cùng khiến những người đó bị mắc kẹt trong các mối quan hệ ấy. Các cấu trúc phổ biến gồm end up + -ing, như end up waiting; end up + tính từ hoặc quá khứ phân từ, như end up alone hoặc end up locked out; và end up + cụm từ chỉ nơi chốn, như end up at home. Không dùng end up to do với nghĩa này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up để thể hiện một kết quả không được lên kế hoạch: We missed the last bus and ____ walking home.

Xem đáp án

ended up

Cụm từ

don't have much to say to: không có nhiều chuyện để nói

Ở đây, don't have much to say to có nghĩa là không có nhiều chuyện để nói với một số người nhất định. Cụm này gợi ý rằng hai bên có ít điểm chung hoặc ít kết nối cảm xúc; nó không có nghĩa là người nói không có khả năng nói hoặc đang có xung đột nghiêm trọng. Vì much xuất hiện trong một cụm phủ định, cách diễn đạt này nhẹ hơn have nothing to say to. Trong people we don't have much to say to, people là tân ngữ được hiểu ngầm của to ở cuối. Trong tiếng Anh, giới từ thường được để lại ở cuối mệnh đề quan hệ: we don't have much to say to those people.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nhẹ nhàng hơn có dùng much: Although Leo is friendly, we ____ him because we share almost no interests.

Xem đáp án

don't have much to say to

because we were once fatefully interested in the shape of their nose

3:17

vì chúng ta đã từng bị thu hút một cách định mệnh bởi hình dáng chiếc mũi của họ

or the color of their remarkable eyes.

3:21

hoặc màu sắc của đôi mắt đặc biệt của họ.

And yet, despite all this, Mạch ý

3:25

Tuy nhiên, mặc cho tất cả những điều này,

we shouldn't be frightened or discomfited by our pervasive loneliness. Cách dùng từ

3:26

chúng ta không nên sợ hãi hay bối rối trước sự cô đơn bao trùm của mình.

Mạch ý

And yet, despite all this: bước chuyển nhượng bộ được nhấn mạnh

And yet báo cho người nghe biết rằng ý tiếp theo sẽ đi ngược lại kết luận mà họ có thể dự đoán từ nội dung trước đó. Despite all this gom những khó khăn trước đó thành một sự nhượng bộ duy nhất: các vấn đề ấy được thừa nhận nhưng không quyết định kết luận. Khi đi cùng nhau, hai dấu hiệu này tạo ra một bước chuyển mạnh ở cấp độ đoạn văn, từ việc giải thích vấn đề sang đưa ra lời trấn an. Sự trùng lặp này là cách nhấn mạnh có chủ ý trong lời nói, không phải mâu thuẫn logic hay lặp lại do nhầm lẫn.

Luyện tập

And yet, despite all this, tạo ra bước chuyển diễn ngôn nào trong câu?

  1. Sửa một lỗi thực tế trong ý nghĩa của all this.
  2. Thừa nhận những khó khăn trước đó rồi chuyển sang một kết luận bất ngờ mang tính trấn an.
  3. Bổ sung thêm một khó khăn để ủng hộ kết luận tiêu cực trước đó.
Xem đáp án

Thừa nhận những khó khăn trước đó rồi chuyển sang một kết luận bất ngờ mang tính trấn an.

Cách dùng từ

discomfited by: sự bất an về cảm xúc trong lối nói trang trọng

Trong câu này, discomfited có nghĩa là “bị làm cho bất an, xấu hổ hoặc mất bình tĩnh về mặt tinh thần”. Từ này được đặt song song với frightened, nhưng nhấn mạnh sự ngượng ngùng bên trong hoặc mất bình tĩnh hơn là nỗi sợ. Cấu trúc be discomfited by + nguyên nhân cho biết điều gì gây ra phản ứng đó. Ở đây, by our pervasive loneliness nêu nguyên nhân; nó không mô tả sự khó chịu về thể chất.

Luyện tập

Trong một bản tường thuật trang trọng, “The witness was discomfited by the sudden accusation” có nghĩa là gì?

  1. Nhân chứng bình thản phớt lờ lời cáo buộc.
  2. Lời cáo buộc khiến nhân chứng cảm thấy thoải mái về thể chất.
  3. Lời cáo buộc khiến nhân chứng bất an và xấu hổ.
Xem đáp án

Lời cáo buộc khiến nhân chứng bất an và xấu hổ.

At an exasperated moment near the end of his life,

3:30

Vào một khoảnh khắc bực tức gần cuối đời,

the German writer Goethe, who appeared to have had a lot of friends, Ngữ pháp

3:33

nhà văn người Đức Goethe, người có vẻ như đã có rất nhiều bạn bè,

exploded bitterly,

3:37

đã cay đắng bùng nổ,

Ngữ pháp

appeared to have had: dạng nguyên mẫu hoàn thành cho trạng thái xảy ra trước

Appeared to have had có nghĩa là “dường như đã sở hữu hoặc trải qua điều gì đó trước đó”. Appeared diễn đạt một ấn tượng chứ không phải sự thật đã được xác nhận, còn dạng nguyên mẫu hoàn thành to have had nhìn ngược về thời điểm trước góc nhìn đó. Hai dạng have có chức năng khác nhau. Trong to have had, have là trợ động từ tạo nên dạng nguyên mẫu hoàn thành, còn had là quá khứ phân từ của động từ chính have, ở đây mang nghĩa “sở hữu”.

Luyện tập

Dùng dạng nguyên mẫu hoàn thành của have để cho thấy thành công xảy ra trước nhận định: From the old reviews, the play appeared ____ considerable success before it closed.

Xem đáp án

to have had

"No one has ever properly understood me. Mạch ý

3:38

"Chưa từng có ai hiểu tôi một cách đúng đắn.

I have never fully understood anyone.

3:41

Tôi chưa bao giờ hoàn toàn hiểu được bất kỳ ai.

No one understands anyone else."

3:44

Không ai hiểu được người khác."

Mạch ý

No one ... never ... No one: chuỗi phủ định có phạm vi mở rộng dần

Ba câu tạo nên một mẫu phủ định song song xoay quanh No one, never và No one. Việc lặp lại understood/understands và anyone tạo ra nhịp điệu đều đặn, khiến mỗi nhận định củng cố nhận định đứng trước. Phạm vi được mở rộng từng bước: đầu tiên, những người khác chưa từng thực sự hiểu người nói; tiếp theo, bản thân người nói cũng chưa từng hoàn toàn hiểu bất kỳ ai; cuối cùng, cách diễn đạt trở thành một nhận định phổ quát về tất cả mọi người. Hai câu đầu dùng thì hiện tại hoàn thành để kể lại trải nghiệm, còn câu cuối dùng thì hiện tại đơn để trình bày ý tưởng như một quy luật chung. Ở đây, properly và fully có nghĩa là “một cách thỏa đáng hoặc hoàn toàn”, chứ không phải “một cách lịch sự” hay “theo cách đã hoàn tất về mặt kỹ thuật”.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng nhất cách ba câu tổ chức ý tưởng?

  1. Các câu chuyển từ việc người nói không được thấu hiểu, sang việc chính người nói cũng không hiểu người khác, rồi đến một nhận định phổ quát về tất cả mọi người.
  2. Các câu lặp lại cùng một lời phàn nàn cá nhân ba lần mà không mở rộng phạm vi.
  3. Các câu thu hẹp từ một quy luật về tất cả mọi người xuống một sự việc cá nhân nhỏ.
Xem đáp án

Các câu chuyển từ việc người nói không được thấu hiểu, sang việc chính người nói cũng không hiểu người khác, rồi đến một nhận định phổ quát về tất cả mọi người.

It was a helpful outburst from such a great man.

3:47

Đó là một sự bộc phát hữu ích từ một vĩ nhân như vậy.

It isn't our fault.

3:50

Đó không phải là lỗi của chúng ta.

A degree of distance and mutual incomprehension

3:52

Một mức độ khoảng cách và sự không hiểu nhau nhất định

isn't a sign that life has gone wrong. Cụm động từ

3:55

không phải là dấu hiệu cho thấy cuộc sống đã đi sai hướng.

Cụm động từ

has gone wrong: kết quả hiện tại của một sự cố

Go wrong có nghĩa là “phát sinh vấn đề, thất bại hoặc không còn diễn ra theo hướng dự kiến”. Ở đây, has gone wrong không mô tả chuyển động vật lý theo hướng sai; nó cho biết cuộc sống đã rơi vào một trạng thái tồi tệ hoặc không thành công. Has gone là dạng hiện tại hoàn thành: một thay đổi trước đó được đánh giá qua kết quả ở hiện tại. Trong cấu trúc isn't a sign that..., cụm từ này nêu ra kết luận mà người nói bác bỏ: một mức độ xa cách không chứng minh rằng toàn bộ cuộc sống đã thất bại.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành của go wrong để hoàn thành câu: The printer has stopped working, but we do not know what ____.

Xem đáp án

has gone wrong

It's what we should expect from the very start.

3:57

Đó là điều chúng ta nên mong đợi ngay từ đầu.

And when we do, benefits can follow. Ngữ pháp

4:00

Và khi chúng ta làm vậy, những lợi ích có thể sẽ đến.

Ngữ pháp

when we do: dùng do để tránh lặp lại

Trong when we do, do thay cho toàn bộ cụm động từ vừa được nhắc đến trước đó. Ở đây, nó có nghĩa gần như when we expect this from the very start; nó không đưa thêm một hành động mới mang nghĩa “làm”. Đây là phép thay thế bằng trợ động từ: khi hành động được lược bỏ đã rõ, một dạng của do có thể thể hiện thì và sự hòa hợp với chủ ngữ mà không cần lặp lại toàn bộ cụm động từ. Người nghe khôi phục ý nghĩa từ câu trước.

Luyện tập

Câu trước là “We often overlook small warning signs.” Câu tiếp theo nào dùng do để tránh lặp lại cụm động từ?

  1. When we do, problems can grow.
  2. When we are, problems can grow.
  3. When we do warning signs, problems can grow.
Xem đáp án

When we do, problems can grow.

Once we accept loneliness, we can get creative. Ngữ pháp

4:03

Một khi chấp nhận sự cô đơn, chúng ta có thể trở nên sáng tạo.

Ngữ pháp

Once we accept loneliness, we can ...: dùng hiện tại đơn sau once

Mệnh đề Once we accept loneliness đánh dấu việc chấp nhận là thời điểm mà sau đó kết quả mới trở nên khả thi. Nó cũng biến việc chấp nhận thành điều kiện cho kết quả ấy. Ở đây, once vừa có nghĩa thời gian là “sau khi điều đó xảy ra”, vừa có nghĩa điều kiện là “khi điều kiện đó được đáp ứng”. Mệnh đề once dùng thì hiện tại đơn accept ngay cả khi kết quả thuộc tương lai. Mệnh đề chính có can diễn tả khả năng xuất hiện từ thời điểm đó: we can get creative. Cấu trúc có thể áp dụng lại là Once + hiện tại đơn, ... can + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Bạn tin rằng nhóm sẽ đồng ý và muốn nói rằng việc lập kế hoạch có thể bắt đầu sau thời điểm đó. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Once the team will agree, we can begin planning.
  2. Once the team agrees, we can begin planning.
  3. If the team agrees, we can begin planning.
Xem đáp án

Once the team agrees, we can begin planning.

We can start to send out messages in a bottle. Thành ngữ

4:07

Chúng ta có thể bắt đầu gửi đi những thông điệp trong chai.

Thành ngữ

Nghĩa ẩn dụ của send out messages in a bottle

Ở đây, send out messages in a bottle là hình ảnh ẩn dụ cho việc tạo ra một điều gì đó rồi gửi nó đến những người mà người sáng tạo có thể sẽ không bao giờ quen biết. Giống như một cái chai trôi trên biển, tác phẩm có thể đi rất xa và mãi về sau mới được thấu hiểu. Hình ảnh này liên kết bài hát, thơ, sách và blog như cùng một loại hành động: chúng mang thông điệp cá nhân ra ngoài phạm vi những người gần gũi với người nói. Câu này không có nghĩa là ai đó thực sự bỏ mẩu giấy vào chai.

Luyện tập

Trong câu này, send out messages in a bottle gợi lên điều gì?

  1. Bỏ những mẩu giấy viết tay vào chai thật
  2. Gửi tin nhắn riêng thông thường cho những người bạn ở gần
  3. Sáng tạo nghệ thuật có thể tiếp cận những người xa lạ vượt qua khoảng cách hoặc thời gian
Xem đáp án

Sáng tạo nghệ thuật có thể tiếp cận những người xa lạ vượt qua khoảng cách hoặc thời gian

We can sing, write poetry, produce books and blogs,

4:09

Chúng ta có thể ca hát, làm thơ, xuất bản sách và viết blog,

activities stemming from the realization Cụm từ

4:12

những hoạt động bắt nguồn từ việc nhận ra

that people around us won't ever fully get us, Cách dùng từ

4:14

rằng những người xung quanh sẽ không bao giờ hiểu hết chúng ta,

Cụm từ

Cụm chỉ nguyên nhân stemming from the realization

Trong stemming from the realization, stem from có nghĩa là “bắt nguồn từ” hoặc “do… gây ra”. Mệnh đề -ing bổ nghĩa cho activities và chỉ ngược lại nguồn gốc của những hoạt động hát, viết và xuất bản. The realization chỉ một sự thật đã được nhận ra hoặc thấu hiểu, còn mệnh đề that theo sau nêu nội dung cụ thể của nhận thức đó. Cấu trúc ngắn gọn này hữu ích khi giải thích căn nguyên của một hành động, vấn đề hoặc xu hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ chính xác trong bài học: The new policy was one of several changes ____ that the old rules were unfair.

Xem đáp án

stemming from the realization

Cách dùng từ

get us: Thấu hiểu một người

Trong câu này, get us có nghĩa là “hiểu chúng ta”, đặc biệt là hiểu suy nghĩ, cảm xúc hoặc con người thật của chúng ta. Đại từ tân ngữ us chỉ những người được thấu hiểu; get ở đây không có nghĩa là “nhận”, “đi lấy” hay “đến nơi”. Fully và ever nhấn mạnh ý phủ định: won't ever fully get us có nghĩa là những người ở gần có thể sẽ không bao giờ hiểu chúng ta hoàn toàn. Nghĩa thân mật này của get thường được dùng khi nói về sự thấu hiểu hoặc kết nối cá nhân.

Luyện tập

Trong câu “My best friend gets me even when I cannot find the right words,” gets me có nghĩa là gì?

  1. Nhận được tin nhắn từ tôi
  2. Hiểu cảm xúc và cách suy nghĩ của tôi
  3. Đến đón tôi
Xem đáp án

Hiểu cảm xúc và cách suy nghĩ của tôi

but that others, separated across time and space, Ngữ pháp

4:17

nhưng những người khác, bị ngăn cách bởi không gian và thời gian,

might just.

4:20

có thể sẽ hiểu.

Ngữ pháp

might just: Khôi phục cụm động từ bị lược bỏ

Mệnh đề that thứ hai song song với mệnh đề thứ nhất: that people around us won't ever fully get us, but that others ... might just. Sau might just, cụm fully get us vốn đã được biết được lược bỏ. Trong tiếng Anh, có thể lược bỏ một cụm động từ lặp lại khi sự tương phản giúp người đọc dễ dàng khôi phục nó. Ở đây, might thể hiện sự không chắc chắn, còn just thêm sắc thái dè dặt là “có lẽ, trái với dự đoán”. Kết hợp lại, phần kết gợi ra một hy vọng nhỏ nhưng có thật rằng những người ở xa có thể hiểu chúng ta. Just ở đây không có nghĩa là “vừa mới”.

Luyện tập

Trong “The rest of us may never solve the puzzle, but Lena might just,” nội dung nào được hiểu ngầm sau might just?

  1. solve the puzzle
  2. have solved the puzzle a moment ago
  3. leave the puzzle unfinished
Xem đáp án

solve the puzzle

The history of art is the record of people

4:22

Lịch sử nghệ thuật là bản ghi chép của những người

who couldn't find anyone in the vicinity to talk to.

4:24

không thể tìm thấy bất cứ ai xung quanh để trò chuyện.

And we can take up the coded offer of intimacy, Thành ngữ

4:28

Và chúng ta có thể nhận lời đề nghị về sự thân mật được mã hóa,

in say the words of a Roman poet who died in 10 BC,

4:31

chẳng hạn trong những câu từ của một nhà thơ La Mã qua đời vào năm 10 trước Công nguyên,

Thành ngữ

take up the coded offer of intimacy: đón nhận và hồi đáp lời mời gọi gần gũi được truyền đạt gián tiếp

Trong câu này, take up có nghĩa là “đón nhận và hồi đáp”. Offer không phải là một lời đề nghị theo nghĩa đen; tác phẩm đang gián tiếp mời người tiếp nhận cảm thấy gần gũi với người sáng tạo ra nó. Coded cho biết lời mời ấy được truyền qua ngôn từ, phong cách hoặc cách biểu đạt được ghi lại, thay vì được nói thẳng ra. Intimacy ở đây là sự gần gũi về cảm xúc hoặc trí tuệ vượt qua thời gian, không nhất thiết là tình yêu đôi lứa.

Luyện tập

Trong câu này, take up the coded offer of intimacy có nghĩa là gì?

  1. Nhấc một thông điệp có chứa mật mã lên
  2. Chấp nhận lời đề nghị trực tiếp về một mối quan hệ tình cảm
  3. Hồi đáp một lời mời gián tiếp để cảm thấy gần gũi với người sáng tạo
Xem đáp án

Hồi đáp một lời mời gián tiếp để cảm thấy gần gũi với người sáng tạo

or the lyrics of a singer who described just our blues

4:35

hoặc lời bài hát của một ca sĩ đã mô tả chính xác nỗi buồn của chúng ta

in a recording from Nashville in 1963.

4:38

trong một bản thu âm từ Nashville vào năm 1963.

Loneliness makes us more capable of true intimacy,

4:42

Sự cô đơn làm cho chúng ta có khả năng đạt được sự thân mật thực sự,

if ever better opportunities do come along. Ngữ pháp

4:46

nếu như có những cơ hội tốt hơn xuất hiện.

Ngữ pháp

Do nhấn mạnh trong do come along

Trong mệnh đề khẳng định opportunities do come along, do dùng để nhấn mạnh. Nó không tạo thành câu hỏi mà bổ sung ý “thật sự” hoặc “quả thực”; sau do, come vẫn giữ nguyên dạng cơ bản. Come along ở đây có nghĩa là “xuất hiện” hoặc “trở nên sẵn có”. Khi đi cùng if ever, cách diễn đạt này trước hết thừa nhận rằng những cơ hội như vậy có thể rất hiếm, rồi nhấn mạnh rằng chúng thực sự có thể xuất hiện.

Luyện tập

Dùng do nhấn mạnh và come along để hoàn thành câu: Useful ideas ____ when people keep experimenting.

Xem đáp án

do come along

It heightens the conversations we have with ourselves.

4:49

Nó nâng tầm những cuộc trò chuyện mà chúng ta có với chính mình.

It gives us a character.

4:52

Nó cho chúng ta một tính cách.

We don't repeat what everyone else thinks.

4:54

Chúng ta không lặp lại những gì mà mọi người khác suy nghĩ.

We develop a point of view.

4:56

Chúng ta phát triển một quan điểm riêng.

We might be isolated for now,

4:58

Bây giờ chúng ta có thể bị cô lập,

but we'll be capable of far closer,

5:00

nhưng chúng ta sẽ có khả năng tạo ra những sợi dây gắn kết chặt chẽ hơn nhiều,

more interesting bonds

5:02

thú vị hơn nhiều

with anyone we do eventually locate.

5:04

với bất cứ ai mà cuối cùng chúng ta tìm thấy.

Loneliness renders us elegant and strangely alluring. Cách dùng từ

5:07

Sự cô đơn khiến chúng ta trở nên thanh lịch và có sức quyến rũ kỳ lạ.

Cách dùng từ

render + tân ngữ + tính từ: “renders us elegant”

Trong renders us elegant, render có nghĩa là “khiến ai đó hoặc vật gì đó trở thành hay ở trong một trạng thái nhất định”. Cấu trúc là render + tân ngữ + tính từ: us là tân ngữ, còn elegant là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả trạng thái kết quả. Cấu trúc này giúp người viết nói rằng một điều gì đó tạo ra hoặc làm xuất hiện một phẩm chất ở người hay vật. Ở đây, sự thanh lịch được xem là hiệu ứng của nỗi cô đơn, chứ không chỉ là cách ăn mặc hay tạo dáng bên ngoài.

Luyện tập

Trong câu “The new evidence rendered the old theory useless,” rendered the old theory useless có nghĩa là gì?

  1. tạo một hình ảnh kỹ thuật số của lý thuyết cũ
  2. khiến lý thuyết cũ trở nên vô dụng
  3. dịch lý thuyết cũ sang một ngôn ngữ khác
Xem đáp án

khiến lý thuyết cũ trở nên vô dụng

It suggests there's more about us to understand

5:11

Nó cho thấy có nhiều điều về chúng ta cần được thấu hiểu hơn

than the normal patterns of social intercourse can accommodate, Cách dùng từ

5:14

so với những gì mà các khuôn mẫu giao tiếp xã hội bình thường có thể đáp ứng,

Cách dùng từ

“social intercourse” với nghĩa trang trọng là tương tác xã hội

Trong social intercourse, intercourse có nghĩa là sự giao tiếp và qua lại giữa người với người. Tính từ social xác định rõ nghĩa không liên quan đến tình dục này, nên cả cụm chỉ những cách thông thường mà mọi người gặp gỡ, trò chuyện và liên hệ với nhau. Cụm từ này mang tính trang trọng và hơi cổ. Ở đây, nó gọi tên những khuôn mẫu tương tác thông thường giữa con người, vốn có thể không đủ chỗ cho mọi điều cần được thấu hiểu về một người.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với social intercourse trong ví dụ?

  1. sự tương tác và giao tiếp xã hội thông thường
  2. mua sắm trực tuyến
  3. hoạt động tình dục
Xem đáp án

sự tương tác và giao tiếp xã hội thông thường

which is something we can take pride in.

5:18

đó là điều mà chúng ta có thể tự hào.

A sense of isolation truly is,

5:20

Một cảm giác cô lập thực sự là,

as we suspect but usually prevent ourselves from feeling

5:22

như chúng ta nghi ngờ nhưng thường ngăn cản bản thân cảm nhận

from fear of arrogance,

5:25

vì sợ bị coi là kiêu ngạo,

a sign of depth.

5:27

một dấu hiệu của sự sâu sắc.

When we admit our loneliness,

5:29

Khi chúng ta thừa nhận sự cô đơn của mình,

we are signing up to a club Thành ngữ

5:31

chúng ta đang đăng ký tham gia một câu lạc bộ

that includes the people we know

5:32

bao gồm những người mà chúng ta biết

Thành ngữ

Phép ẩn dụ trong “signing up to a club”

Ở đây, signing up to a club là một phép ẩn dụ. Thừa nhận sự cô đơn không có nghĩa là điền đơn, trả phí hay gia nhập một tổ chức có thật; nó có nghĩa là nhận ra mình thuộc về một nhóm lớn gồm những người từng có cảm giác tương tự. Cụm từ này biến một cảm xúc riêng tư thành cảm giác cùng thuộc về một cộng đồng. Nó cũng dẫn dắt người nghe đến danh sách những người sáng tạo có tác phẩm gắn với chủ đề cô đơn ở phần sau.

Luyện tập

signing up to a club có nghĩa là gì trong câu “Admitting loneliness can feel like signing up to a club”?

  1. Nhận ra rằng mình có chung trải nghiệm với nhiều người khác
  2. Hứa rằng mình sẽ không bao giờ cảm thấy cô đơn nữa
  3. Trả tiền để đăng ký vào một tổ chức xã hội có thật
Xem đáp án

Nhận ra rằng mình có chung trải nghiệm với nhiều người khác

from the paintings of Edward Hopper, Văn hóa

5:34

từ những bức tranh của Edward Hopper,

the poems of Baudelaire,

5:36

những bài thơ của Baudelaire,

and the songs of Leonard Cohen.

5:38

và những bài hát của Leonard Cohen.

Văn hóa

Vì sao Hopper, Baudelaire và Cohen gợi lên sự cô đơn

Ba dẫn chiếu này đến từ những loại hình nghệ thuật khác nhau. Tranh của Edward Hopper thường thể hiện những nhân vật bị cô lập và không gian đô thị yên ắng; thơ Baudelaire thường khám phá đời sống đô thị hiện đại, nỗi u sầu và sự xa lạ; các bài hát của Leonard Cohen thường đề cập đến sự cô độc, niềm khao khát và khoảng cách tình cảm. Khi đặt cạnh nhau, danh sách này cho thấy cô đơn là một chủ đề lặp lại qua nhiều thời kỳ và phương tiện nghệ thuật, chứ không phải một nhóm tên tuổi nổi tiếng được chọn ngẫu nhiên. Những người mà “chúng ta biết” là các nhân vật và tiếng nói ta gặp qua những tác phẩm này, không phải người quen ngoài đời.

Luyện tập

Tại sao Edward Hopper, Baudelaire và Leonard Cohen được xếp cùng nhau trong câu này?

  1. Họ đều thuộc cùng một câu lạc bộ nghệ sĩ chính thức.
  2. Họ đã hợp tác trong một dự án duy nhất về đời sống đô thị.
  3. Các tác phẩm hội họa, thơ ca và âm nhạc của họ thường khám phá sự cô đơn hoặc xa lạ.
Xem đáp án

Các tác phẩm hội họa, thơ ca và âm nhạc của họ thường khám phá sự cô đơn hoặc xa lạ.

Lonely, we enter a long and grand tradition. Ngữ pháp

5:40

Trong cô đơn, chúng ta bước vào một truyền thống lâu đời và vĩ đại.

Ngữ pháp

Lonely, we enter...: tính từ đứng đầu miêu tả chủ ngữ

Lonely là tính từ bổ sung miêu tả chủ ngữ we: nó cho biết trạng thái của những người nói khi họ bước vào. Câu này gần nghĩa với Being lonely, we enter..., nhưng dạng ngắn gọn hơn có tính cô đọng và tu từ cao hơn. Đặt Lonely ở đầu câu giúp nhấn mạnh trạng thái đó trước sự việc chính. Đây không phải là lời gọi một người tên Lonely và cũng không bổ nghĩa cho tradition.

Luyện tập

Trong “Lonely, we enter a long and grand tradition.”, Lonely miêu tả điều gì?

  1. Một người được gọi là Lonely
  2. Trạng thái của những người nói khi họ bước vào
  3. Truyền thống mà họ bước vào
Xem đáp án

Trạng thái của những người nói khi họ bước vào

We find ourselves surprisingly in great company. Thành ngữ

5:43

Chúng ta ngạc nhiên khi thấy mình đang ở trong một nhóm bạn đồng hành tuyệt vời.

Thành ngữ

in great company: thuộc cùng nhóm với những người xuất chúng

In great company có nghĩa là ở giữa những người xuất chúng và đáng kính, hoặc thuộc cùng một nhóm mang tính hình tượng với họ. Ở đây, company chỉ một nhóm những người tương đồng, không phải công ty, và họ cũng không nhất thiết phải hiện diện ở đó. Cách dùng từ này cố ý tạo sự bất ngờ: những người nói cảm thấy cô đơn nhưng nhận ra rằng nhiều nhà sáng tạo được ngưỡng mộ cũng có trải nghiệm ấy. Great là lời đánh giá rất cao những người trong nhóm mang tính hình tượng này.

Luyện tập

In great company có nghĩa là gì trong câu “We find ourselves surprisingly in great company.”?

  1. Chúng ta nhận ra mình thuộc cùng một nhóm với những người xuất chúng và đáng kính.
  2. Chúng ta nhận ra mình đã gia nhập một công ty thành công.
  3. Chúng ta nhận ra những người bạn vui vẻ đang thực sự đứng bên cạnh mình.
Xem đáp án

Chúng ta nhận ra mình thuộc cùng một nhóm với những người xuất chúng và đáng kính.

Enduring loneliness is almost invariably better

5:49

Chịu đựng sự cô đơn hầu như luôn luôn tốt hơn

than suffering the compromises of false community.

5:53

là phải chịu đựng sự thỏa hiệp của một cộng đồng giả tạo.

Loneliness is simply a price we may have to pay

5:56

Sự cô đơn đơn giản chỉ là một cái giá chúng ta có thể phải trả

for holding on to a sincere, ambitious view Cụm động từ

6:00

để giữ lấy một cái nhìn chân thành, đầy tham vọng

Cụm động từ

Giữ vững một quan điểm chân thành và đầy khát vọng

Ở đây, holding on to có nghĩa là tiếp tục giữ và tin vào một quan điểm thay vì từ bỏ nó. Vì tân ngữ là a sincere, ambitious view, cụm từ này mang nghĩa trừu tượng chứ không phải nghĩa nắm giữ vật chất. Cụm -ing đứng sau for và nêu lựa chọn có thể khiến người ta phải trả giá. Mẫu pay a price for holding on to + niềm tin, tiêu chuẩn hoặc hy vọng mô tả sự kiên định là điều khó khăn nhưng có thể xứng đáng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của hold on to: Despite criticism, Elena continued ____ her belief that the rule should be fair.

Xem đáp án

holding on to

of what companionship must and could be. Ngữ pháp

6:03

về việc tình bạn phải và có thể như thế nào.

Ngữ pháp

Tình đồng hành phải như thế nào và có thể trở thành như thế nào

Mệnh đề what companionship must and could be là tân ngữ của giới từ of trong a view of.... Nó dùng trật tự của mệnh đề lồng: what + chủ ngữ + động từ khuyết thiếu + động từ, chứ không dùng trật tự câu hỏi. Hai động từ khuyết thiếu dùng chung be nhưng đặt ra hai cấp độ khác nhau. Must be chỉ những tiêu chuẩn cần thiết, không thể thỏa hiệp; could be mở ra khả năng về một hình thức đồng hành tốt đẹp hơn. Hai ý nghĩa bổ sung cho nhau: một yêu cầu tối thiểu và một lý tưởng khả thi.

Luyện tập

Dùng must cho yêu cầu không thể thỏa hiệp và could cho lý tưởng khả thi: The workshop explored what a fair school system ____ and ____ be.

Xem đáp án

must · could