Chuyến hành trình điên rồ của Artemis 1: tài liệu học tiếng Anh
Primal Space
Giới thiệu: Artemis 1 dùng lộ trình Mặt Trăng khác thường để tiết kiệm nhiên liệu cho Orion, rồi đốt động cơ gần Mặt Trăng để trở về hiệu quả hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "comes down to" — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: hiểu cách bài toán lộ trình được quy về delta v, rồi dùng cụm này để nêu điều chi phối lựa chọn. 2. "gravity assist" — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: hiểu rằng tiếp cận đúng phía có thể làm tàu chậm lại và tiết kiệm nhiên liệu, chứ không chỉ tăng tốc. 3. "as if it were" — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu phép so sánh không có thật giữa lực hút mạnh và lối đi nhanh hơn, rồi giải thích cơ chế xa lạ bằng cảnh giả định quen thuộc.
Nội dung bài học
This is the Artemis 1 mission leaving Earth and heading for the Moon.
0:00Đây là sứ mệnh Artemis 1 đang rời Trái đất và hướng tới Mặt trăng.
This spacecraft left Earth in the same way that all spacecraft leave.
0:04Tàu vũ trụ này rời Trái đất theo cách giống như tất cả các tàu vũ trụ khác.
But watch what happens when it gets close to the Moon.
0:08Nhưng hãy xem chuyện gì xảy ra khi nó đến gần Mặt trăng.
The Orion capsule is sent on a crazy trajectory,
0:11Viên nang Orion được gửi vào một quỹ đạo điên rồ,
What's even crazier is that this journey took 26 days to complete. Mạch ý
0:18Điều điên rồ hơn nữa là hành trình này mất 26 ngày để hoàn thành.
What's even crazier is that: tăng mức độ ngạc nhiên
Cấu trúc What's even crazier is that ... trình bày sự việc tiếp theo như một điều đáng ngạc nhiên hơn thông tin vừa nêu. Mệnh đề bắt đầu bằng what đóng vai trò chủ ngữ, còn that giới thiệu sự việc được nhấn mạnh. Ở đây, crazier có nghĩa là đáng ngạc nhiên hơn hoặc khó tin hơn, chứ không có nghĩa là mắc bệnh tâm thần. Cấu trúc này giúp người nói phát triển thông tin theo từng bước: trước hết là một sự việc nổi bật, sau đó là một sự việc còn bất ngờ hơn.
Luyện tập
Câu nào giới thiệu tự nhiên nhất một sự việc thứ hai còn đáng ngạc nhiên hơn sự việc thứ nhất?
- Was the tiny battery able to last for three weeks?
- What's even crazier is that the tiny battery lasted for three weeks.
- The tiny battery, which lasted for three weeks, was even smaller.
Xem đáp án
What's even crazier is that the tiny battery lasted for three weeks.
which only took 6 days to complete and followed a much simpler route.
0:24chỉ mất 6 ngày để hoàn thành và đi theo một tuyến đường đơn giản hơn nhiều.
Compare this to: trực tiếp hướng dẫn việc so sánh
Compare this to ... là lời chỉ dẫn trực tiếp yêu cầu đặt trường hợp trước đó bên cạnh một trường hợp mới để nhận ra những điểm khác hoặc giống nhau có liên quan. This chỉ lại hành trình vừa được mô tả, còn to giới thiệu đối tượng so sánh là hành trình Apollo 8. Trong câu này, các chi tiết tiếp theo—26 ngày so với 6 ngày và một lộ trình phức tạp so với lộ trình đơn giản hơn—cho thấy mục đích là làm nổi bật sự tương phản. Compare A to B tự nó không khẳng định A và B giống nhau; ngữ cảnh cho biết mối quan hệ nào là quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng đúng cấu trúc ba từ đã học: ____ the figure from 2020, when sales were half as high.
Xem đáp án
Compare this to
Getting to the Moon is no easy task. Cụm từ
0:30Đi đến Mặt trăng không phải là một nhiệm vụ dễ dàng.
no easy task: cách nói có chừng mực rằng một việc khó
No easy task có nghĩa là “một việc khó thực hiện”. Ở đây, no trực tiếp phủ định easy; nó không có nghĩa là hoàn toàn không có nhiệm vụ nào. Cụm từ này đưa ra một đánh giá rõ ràng nhưng có chừng mực. Khi mô tả một công việc, thử thách hoặc mục tiêu phức tạp, nó thường tự nhiên hơn cách nói very difficult.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “khá khó”: Coordinating six teams across three time zones is ____.
Xem đáp án
no easy task
It takes an enormous amount of energy to get there.
0:33Cần một lượng năng lượng khổng lồ để đến đó.
it takes more energy to land on the Moon than it does to land on Mars, Ngữ pháp
0:36việc hạ cánh trên Mặt trăng tốn nhiều năng lượng hơn so với hạ cánh trên sao Hỏa,
more ... than it does ...: dùng does thay cho takes
Cấu trúc it takes more energy to A than it does to B so sánh lượng năng lượng cần thiết cho hai hành động. Cả hai từ it đều là chủ ngữ giả, không chỉ một sự vật cụ thể nào trong cấu trúc it takes ... to .... Ở nửa sau, does thay cho takes, còn lượng năng lượng được hiểu từ phép so sánh. Cách này tránh lặp lại động từ chính và giữ cho hai vế song song; ở đây, does không phải là một động từ độc lập mang nghĩa “thực hiện”.
Luyện tập
Hoàn thành câu so sánh bằng động từ thay thế giúp tránh lặp lại takes: It takes more time to drive through the city than it ____ to take the ring road.
Xem đáp án
does
Cấu trúc despite the Moon being 500 times closer
Despite giới thiệu một sự việc khiến kết quả trong mệnh đề chính trở nên bất ngờ. Ở đây, the Moon being 500 times closer là sự việc tạo ra sự tương phản: vì Mặt Trăng ở gần hơn, người ta có thể nghĩ rằng việc hạ cánh sẽ cần ít năng lượng hơn, nhưng mệnh đề chính lại nói điều ngược lại. Sau despite, câu dùng cụm từ có chức năng như danh từ the Moon being 500 times closer. Mẫu despite + danh từ + being + phần mô tả là cách diễn đạt ngắn gọn rằng một sự việc là đúng nhưng kết quả chính vẫn trái với điều được dự đoán từ sự việc đó.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng một cụm từ ngắn gọn sau despite?
- Despite the road was icy, the bus arrived on time.
- Despite the road being icy, the bus arrived on time.
- Although the road being icy, the bus arrived on time.
Xem đáp án
Despite the road being icy, the bus arrived on time.
The goal with Artemis 1 was to send the Orion capsule around the Moon and test out all of its systems. Cụm động từ
0:43Mục tiêu của Artemis 1 là đưa viên nang Orion bay quanh Mặt trăng và kiểm tra toàn bộ hệ thống của nó.
test out: kiểm tra bằng cách sử dụng thực tế
Test out có nghĩa là thử hoặc sử dụng một thứ trong thực tế để kiểm tra xem nó hoạt động tốt đến đâu. Trong câu này, các hệ thống của Orion được kiểm tra thông qua một nhiệm vụ thật, chứ không chỉ được thảo luận hoặc xem xét trên giấy. Out là một phần của cụm động từ test out; nó không diễn tả chuyển động ra khỏi một nơi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng test out và đặt đại từ đúng vị trí: Before the trip, we used the new stove to ____ it ____.
Xem đáp án
test · out
The goal of the Apollo missions was to land humans on the Moon and return them to Earth.
0:49Mục tiêu của sứ mệnh Apollo là đưa con người đổ bộ lên Mặt trăng và đưa họ trở về Trái đất.
which makes the Saturn V rocket even more impressive.
0:55điều này làm cho tên lửa Saturn V càng trở nên ấn tượng hơn.
But the SLS is actually more powerful than the Saturn V.
0:58Nhưng SLS thực sự mạnh mẽ hơn Saturn V.
So why did Artemis 1 need to take such a weird route to the Moon?
1:01Vậy tại sao Artemis 1 lại cần đi một con đường kỳ lạ như vậy đến Mặt trăng?
we're going to look at the incredible physics behind getting Artemis 1 to its unusual orbit around the Moon.
1:06chúng ta sẽ xem xét khía cạnh vật lý đáng kinh ngạc đằng sau việc đưa Artemis 1 vào quỹ đạo bất thường quanh Mặt trăng.
We'll also be announcing the winner of the previous giveaway.
1:11Chúng tôi cũng sẽ công bố người chiến thắng trong chương trình tặng quà trước đó.
So make sure you stick around to the end of the video. Cụm động từ
1:15Vì vậy, hãy đảm bảo bạn ở lại đến cuối video.
stick around: ở lại hoặc tiếp tục xem
Trong câu này, stick around có nghĩa là ở lại hoặc tiếp tục xem thay vì rời đi. Người dẫn đang đề nghị khán giả tiếp tục theo dõi đến cuối. Stick around là một cụm động từ thân mật dùng để nói về việc ở lại một nơi, tiếp tục chờ hoặc ở lại để xem điều gì xảy ra tiếp theo. Stick không mang nghĩa đen trong cụm này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ thân mật gồm hai từ, có nghĩa là “ở lại và không rời đi”: The results will be ready soon, so please ____.
Xem đáp án
stick around
which is basically how much the spacecraft has to change its velocity to complete its journey.
1:22về cơ bản là mức độ thay đổi vận tốc của tàu vũ trụ để hoàn thành hành trình của nó.
comes down to: thu gọn vấn đề phức tạp thành một yếu tố quyết định
Comes down to có nghĩa là sau khi cân nhắc mọi chi tiết, một yếu tố là điều chính quyết định hoặc giải thích kết quả. Ở đây, việc lập lộ trình cuối cùng phụ thuộc vào delta v. Cấu trúc thường gặp là something comes down to + danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing: The choice comes down to cost; It comes down to choosing wisely. Cụm này thu gọn một vấn đề phức tạp thành một điểm mang tính quyết định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ, có nghĩa là “cuối cùng phụ thuộc vào một yếu tố chính”: After we compare the designs, the final choice ____ cost.
Xem đáp án
comes down to
The delta v required for a specific route is the same for every rocket.
1:27Delta v cần thiết cho một lộ trình cụ thể là giống nhau đối với mọi tên lửa.
Two completely different rockets traveling on the same route will require the same amount of delta v.
1:31Hai tên lửa hoàn toàn khác nhau di chuyển trên cùng một tuyến đường sẽ cần lượng delta v bằng nhau.
But it's how much energy you have to put in to get that delta v that really matters. Ngữ pháp
1:36Nhưng lượng năng lượng bạn phải bỏ ra để có được delta v đó mới thực sự quan trọng.
Cấu trúc nhấn mạnh It's how much energy ... that really matters
Câu này dùng cấu trúc nhấn mạnh It's X that really matters. X là toàn bộ ý how much energy you have to put in to get that delta v, vì vậy người nói xem lượng năng lượng cần thiết—chứ không chỉ mục tiêu delta-v—là điểm then chốt. That ở cuối mở đầu phần thứ hai của cấu trúc nhấn mạnh. Nó không mở đầu một mệnh đề quan hệ miêu tả delta v. Bạn có thể dùng It's + thông tin được nhấn mạnh + that matters để cho biết số lượng, phương pháp, lý do hoặc yếu tố nào là quan trọng nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc It's ... that really matters: ____ how clearly you explain the plan ____ really matters.
Xem đáp án
It's · that
This shows the delta v required for every stage of a typical Apollo mission to the Moon.
1:41Điều này cho thấy delta v cần thiết cho từng giai đoạn của sứ mệnh Apollo điển hình lên Mặt trăng.
The problem is any change in velocity requires fuel to be burned.
1:45Vấn đề là bất kỳ sự thay đổi vận tốc nào cũng đòi hỏi nhiên liệu phải được đốt cháy.
If your rocket is much heavier or its engines are less efficient,
1:49Nếu tên lửa của bạn nặng hơn nhiều hoặc động cơ của nó kém hiệu quả hơn,
you will need to put in more energy to achieve the same delta v.
1:53bạn sẽ cần đưa vào nhiều năng lượng hơn để đạt được cùng một delta v.
the delta v dramatically falls away when we compare the command modules. Cụm động từ
2:00delta v giảm đi đáng kể khi chúng ta so sánh các mô-đun chỉ huy.
Falls away diễn tả một giá trị giảm mạnh
Ở đây, falls away mô tả một giá trị trở nên thấp hơn nhiều khi phép so sánh thay đổi. Dramatically nhấn mạnh mức độ hoặc tốc độ giảm. Không có vật gì thực sự rơi xuống hoặc di chuyển ra xa. Khi bình luận về xu hướng, fall away thường thể hiện mức giảm rõ ràng và tiếp diễn, chứ không phải một thay đổi nhỏ.
Luyện tập
Trong câu 'After the free trial ends, user activity falls away quickly,' falls away có nghĩa là gì?
- Người dùng bắt đầu dùng thử chậm hơn.
- Hoạt động của người dùng chuyển sang một nơi khác.
- Hoạt động của người dùng giảm mạnh.
Xem đáp án
Hoạt động của người dùng giảm mạnh.
This is because Artemis 1 went with a much roomier command module at the expense of a smaller service module. Thành ngữ
2:08Điều này là do Artemis 1 đi kèm với một mô-đun chỉ huy rộng rãi hơn nhiều với cái giá phải trả là một mô-đun dịch vụ nhỏ hơn.
at the expense of: thể hiện sự đánh đổi
Trong câu này, at the expense of thể hiện một sự đánh đổi: làm mô-đun chỉ huy rộng hơn đồng nghĩa với việc làm mô-đun dịch vụ nhỏ hơn. Một mặt được cải thiện bằng cách hy sinh một mặt khác. Ở đây, expense có nghĩa là cái giá phải trả hoặc sự hy sinh, không nhất thiết là tiền. Cấu trúc thường gặp là gain or improve X at the expense of Y, trong đó Y là phần chịu thiệt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ sự đánh đổi trong bài học này: The new laptop is lighter ____ battery life.
Xem đáp án
at the expense of
Apollo did the opposite and used a smaller command module with a much more capable service module with more thrust and propellant capacity.
2:15Apollo đã làm ngược lại và sử dụng một mô-đun chỉ huy nhỏ hơn với mô-đun dịch vụ có khả năng lớn hơn nhiều với sức đẩy và sức chứa chất đẩy lớn hơn.
But having such a small and lightweight command module meant that the life support systems could only support the crew for a total of 14 days.
2:25Nhưng có một mô-đun chỉ huy nhỏ và nhẹ như vậy có nghĩa là các hệ thống hỗ trợ sự sống chỉ có thể hỗ trợ phi hành đoàn trong tổng cộng 14 ngày.
the Apollo missions had no choice but to take the quickest route to the Moon. Cụm từ
2:34các sứ mệnh Apollo không có lựa chọn nào khác ngoài việc đi theo tuyến đường nhanh nhất tới Mặt trăng.
had no choice but to: không còn lựa chọn nào khác
Trong câu này, had no choice but to có nghĩa là đi theo lộ trình nhanh nhất là lựa chọn thực tế duy nhất. Hành động bị buộc phải thực hiện do những giới hạn bên ngoài, chứ không phải do sở thích. Cấu trúc là have no choice but to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, had đánh dấu thời quá khứ, còn but có nghĩa là “ngoài”: không có lựa chọn nào ngoài việc đi theo lộ trình đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là không còn lựa chọn thực tế nào khác: Because the last bus had left, we ____ walk home.
Xem đáp án
had no choice but to
This involved performing a long duration burn as soon as it arrived at the Moon to slow it down and place it into orbit. Cách dùng từ
2:37Điều này liên quan đến việc thực hiện đốt cháy trong thời gian dài ngay khi nó đến Mặt trăng để làm chậm nó và đưa nó vào quỹ đạo.
performing a long duration burn trong hoạt động vũ trụ
Ở đây, burn là khoảng thời gian được lên kế hoạch để động cơ tàu vũ trụ hoạt động nhằm thay đổi tốc độ hoặc hướng bay. Nó không có nghĩa là một vụ cháy ngoài ý muốn. Cụm -ing “performing a long duration burn” gọi tên thao tác cần thực hiện. “Long duration” cho biết lần đốt động cơ có kiểm soát kéo dài khá lâu; trong câu này, nó làm tàu giảm tốc để có thể đi vào quỹ đạo Mặt Trăng.
Luyện tập
Trong một báo cáo hàng không vũ trụ, “perform a long duration burn” có nghĩa là gì?
- Tắt động cơ tàu vũ trụ và để tàu trôi tự do.
- Để tàu vũ trụ bắt lửa và tiếp tục cháy.
- Cho động cơ tàu vũ trụ hoạt động có kiểm soát trong thời gian dài để thay đổi chuyển động của tàu.
Xem đáp án
Cho động cơ tàu vũ trụ hoạt động có kiểm soát trong thời gian dài để thay đổi chuyển động của tàu.
but it meant that they could get into lunar orbit in just 3 days compared to 10 days for Artemis 1.
2:46nhưng điều đó có nghĩa là họ có thể đi vào quỹ đạo Mặt trăng chỉ trong 3 ngày so với 10 ngày đối với Artemis 1.
Orion simply didn't have the delta v to do this,
2:52Orion đơn giản là không có delta v để làm điều này,
and so NASA had to do an amazing bit of planning to get to the Moon.
2:55và do đó NASA đã phải thực hiện một kế hoạch đáng kinh ngạc để đến Mặt trăng.
This brings me to the Omaze sponsor of today's video, Mạch ý
2:59Điều này đưa tôi đến với nhà tài trợ Omaze của video hôm nay,
This brings me to dùng để chuyển chủ đề
Ở đây, “This brings me to ...” chuyển lời nói từ nội dung vừa được thảo luận sang chủ đề liên quan tiếp theo. “This” chỉ lại ý trước đó, còn phần sau “to” gọi tên chủ đề mới. “Brings” ở đây không diễn tả việc đưa người hay vật đến một nơi theo nghĩa đen. Cụm từ báo hiệu: “Vì có mối liên hệ đó, bây giờ tôi sẽ nói về điều này.”
Luyện tập
Dùng cụm chuyển ý trong bài học để hoàn thành phần thuyết trình: “We have reviewed the costs. ____ the schedule.”
Xem đáp án
This brings me to
Omaze gives people the chance to dream big and win once-in-a-lifetime prizes, Cách dùng từ
3:03Omaze mang đến cho mọi người cơ hội có những giấc mơ lớn và giành được những giải thưởng có một không hai trong đời,
once-in-a-lifetime với vai trò tính từ ghép
Cụm có dấu gạch nối once-in-a-lifetime hoạt động như một tính từ ghép duy nhất đứng trước prizes. Cụm này mô tả các giải thưởng là vô cùng hiếm và đặc biệt, như thể một người chỉ có thể có cơ hội như vậy một lần trong đời. Trong ngôn ngữ quảng bá, cụm từ này tạo cảm giác hào hứng chứ không cam kết theo nghĩa đen rằng điều tương tự sẽ không bao giờ xảy ra nữa. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là once-in-a-lifetime + danh từ, như once-in-a-lifetime trip hoặc once-in-a-lifetime opportunity.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có dấu gạch nối mang nghĩa “cực kỳ hiếm”: Winning a place at the international space camp was a ____ opportunity.
Xem đáp án
once-in-a-lifetime
all while helping non-profits to make our world a better place. Ngữ pháp
3:08đồng thời giúp các tổ chức phi lợi nhuận biến thế giới của chúng ta thành một nơi tốt đẹp hơn.
all while để diễn tả hai lợi ích đồng thời
All while kết nối một hành động hoặc kết quả bổ sung diễn ra liên tục cùng lúc với hành động chính. Ở đây, việc giành giải thưởng và giúp các tổ chức phi lợi nhuận được trình bày như hai lợi ích xảy ra đồng thời. All làm mạnh thêm while bằng cách cho thấy hành động thứ hai tiếp diễn trong suốt quá trình, đồng thời thường nhấn mạnh rằng có thể đạt được cả hai kết quả cùng lúc. Mẫu rút gọn phổ biến là mệnh đề chính, all while + -ing; chủ ngữ được hiểu ngầm của hành động -ing phải rõ ràng từ ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ, nhấn mạnh rằng hai lợi ích xảy ra cùng lúc: The update blocks unwanted messages, ____ keeping the app easy to use.
Xem đáp án
all while
Omaze is giving you the chance to win a custom Tesla Model S Apex.
3:12Omaze đang mang đến cho bạn cơ hội giành được một chiếc Tesla Model S Apex tùy chỉnh.
This Model S Plaid Edition is top of the line and loaded with cutting-edge technology from a 396-mile driving range Thành ngữ
3:17Chiếc Model S Plaid Edition này là dòng xe cao cấp nhất và được trang bị công nghệ tiên tiến từ phạm vi lái xe 396 dặm
“top of the line”: mẫu cao cấp nhất trong dòng sản phẩm
Trong câu này, “top of the line” cho biết Model S Plaid Edition được giới thiệu là một trong những phiên bản có thông số hoặc chất lượng cao nhất trong dòng sản phẩm. Ở đây, “line” có nghĩa là một nhóm sản phẩm liên quan, không phải dây chuyền sản xuất thực tế. Cụm từ này mang tính đánh giá: nó thể hiện vị thế cao cấp nhưng bản thân nó không chứng minh rằng sản phẩm đó là tốt nhất một cách khách quan.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ có nghĩa là “lựa chọn cao cấp nhất trong dòng sản phẩm”: Of the three camera models, the Pro X is ____.
Xem đáp án
top of the line
“loaded with”: được trang bị nhiều tính năng
Ở đây, “loaded with” có nghĩa là “được trang bị hoặc chứa một lượng lớn thứ gì đó”. Cụm từ này cho thấy chiếc xe có nhiều công nghệ và tính năng tiên tiến; nó không mô tả hành động chất hàng vào xe theo nghĩa vật lý. So với “has”, cụm từ này nhấn mạnh hơn và thường tạo giọng điệu hào hứng, mang tính quảng bá.
Luyện tập
Cụm từ nào nhấn mạnh sự dồi dào mạnh nhất trong câu này? “The new laptop is ___ dozens of security and accessibility features.”
- loaded with
- equipped with
- filled with
Xem đáp án
loaded with
to a 0-to-60 time in less than 2 seconds.
3:24đến thời gian tăng tốc từ 0 đến 60 trong chưa đầy 2 giây.
but it will certainly get you anywhere else you need to go in style. Thành ngữ
3:30nhưng nó chắc chắn sẽ đưa bạn đến bất cứ nơi nào khác bạn cần đến thật phong cách.
may not ... yet, but ... will certainly: nhượng bộ trước khi nhấn mạnh
Cụm may not be able to ... yet thừa nhận một hạn chế hiện tại hoặc có thể tồn tại, nhưng không nói rằng hạn chế đó là vĩnh viễn. May not làm lời khẳng định nhẹ đi, còn yet gợi ý rằng tình hình có thể thay đổi sau này. But chuyển sang điểm mạnh hơn. Will certainly thể hiện mức độ chắc chắn cao, vì vậy toàn bộ cấu trúc nghe cân bằng: trước tiên thừa nhận một điểm yếu, sau đó nhấn mạnh một ưu điểm thiết thực hơn.
Luyện tập
Câu nào trước tiên thừa nhận một hạn chế hiện tại, rồi nhấn mạnh rõ ràng một lợi ích thiết thực?
- The camera never works anywhere, but it is definitely perfect for every trip.
- The camera might be useful, and perhaps it can take photos someday.
- The camera may not work underwater yet, but it will certainly take excellent photos on land.
Xem đáp án
The camera may not work underwater yet, but it will certainly take excellent photos on land.
in style: theo cách sành điệu và ấn tượng
In style là một thành ngữ có nghĩa là theo cách sành điệu, ấn tượng hoặc thanh lịch. Ở đây, nó cho thấy chiếc xe không chỉ đưa bạn đến một nơi nào đó mà còn khiến chuyến đi trông và có cảm giác đặc biệt. In style đóng vai trò là cụm trạng từ đứng sau một hành động, như trong arrive in style hoặc celebrate in style. Nó tạo cho hành động sắc thái tích cực và ngợi khen.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thành ngữ gồm hai từ có nghĩa là “theo cách sành điệu và ấn tượng”: The team celebrated its victory ____.
Xem đáp án
in style
Enter for your chance to win at omaze.com/primalspace
3:33Tham gia để có cơ hội giành chiến thắng tại omaze.com/primalspace
and support the Petersen Automotive Museum in developing new exhibits,
3:37và hỗ trợ Petersen Automotive Museum phát triển các cuộc triển lãm mới,
so enter today and help Omaze reach their goal of raising more than $1 billion in a single year.
3:46vì vậy hãy tham gia ngay hôm nay và giúp Omaze đạt được mục tiêu huy động hơn 1 tỷ đô la trong một năm.
In order for Orion to get to the Moon and stay for long enough, Ngữ pháp
3:52Để Orion tới được Mặt trăng và ở lại đủ lâu,
In order for Orion to ... (“để Orion có thể…”)
Cấu trúc in order for + danh từ + to + động từ nguyên mẫu mở đầu một mệnh đề chỉ mục đích và nêu rõ ai hoặc vật gì thực hiện hành động của động từ nguyên mẫu. Ở đây, Orion là chủ ngữ của get và stay. Cụm for Orion không có nghĩa là “hướng về Orion”. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi chủ thể đó khác với chủ ngữ của mệnh đề chính. Nó làm rõ mối quan hệ: NASA thực hiện một hành động để Orion có thể tới Mặt Trăng và ở lại đó đủ lâu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc in order for + danh từ + to để the children, chứ không phải we, là chủ ngữ của reach: We lowered the microphone ____ the children ____ reach it.
Xem đáp án
in order for · to
which had never been done around the Moon until this year.
3:58điều chưa từng được thực hiện quanh Mặt trăng cho đến năm nay.
This involves orbiting the Moon at a distance and moving in the opposite direction to the Moon's orbit around Earth.
4:00Điều này bao gồm việc quay quanh Mặt trăng ở một khoảng cách xa và di chuyển ngược chiều với quỹ đạo của Mặt trăng quanh Trái đất.
distant retrograde orbit (quỹ đạo nghịch hành xa)
Distant retrograde orbit, hay quỹ đạo nghịch hành xa, là tên kỹ thuật của một đường quỹ đạo cách xa Mặt Trăng. Tàu vũ trụ chuyển động quanh Mặt Trăng theo hướng ngược với hướng Mặt Trăng quay quanh Trái Đất. Distant mô tả khoảng cách của quỹ đạo so với bề mặt Mặt Trăng; retrograde mô tả hướng so với một quỹ đạo tham chiếu, chứ không có nghĩa là tàu đang bay lùi. Hình học của kiểu quỹ đạo này có thể giúp nó tương đối ổn định và tốn ít nhiên liệu để duy trì. Vì vậy, người lập kế hoạch có thể sử dụng nó cho nhiệm vụ dài ngày hoặc để thử nghiệm tàu vũ trụ.
Luyện tập
Lời giải thích nào phù hợp nhất với distant retrograde orbit trong ví dụ?
- Một quỹ đạo cách xa Mặt Trăng và chuyển động ngược hướng với quỹ đạo của Mặt Trăng quanh Trái Đất
- Một đường bay trong đó tàu vũ trụ bay lùi về phía Trái Đất
- Một quỹ đạo gần Mặt Trăng và chuyển động cùng hướng với quỹ đạo của Mặt Trăng quanh Trái Đất
Xem đáp án
Một quỹ đạo cách xa Mặt Trăng và chuyển động ngược hướng với quỹ đạo của Mặt Trăng quanh Trái Đất
Các điểm Lagrange 1 và 2
"Lagrange points 1 and 2" có nghĩa là L1 và L2, hai vị trí được đánh số và xác định bởi tác động kết hợp của lực hấp dẫn với chuyển động quỹ đạo của hai thiên thể lớn, ở đây là Trái Đất và Mặt Trăng. Đây không phải là các điểm dừng thông thường trên một tuyến đường. Trong câu này, việc dành thời gian bằng nhau tại L1 và L2 được nêu là lý do quỹ đạo giữ được cân bằng.
Luyện tập
Trong câu này, Lagrange points 1 and 2 là gì?
- Hai giai đoạn của quá trình đếm ngược phóng tàu
- Hai vị trí hấp dẫn được đánh số trong hệ Trái Đất–Mặt Trăng
- Điểm tiếp nhiên liệu thứ nhất và thứ hai của tàu vũ trụ
Xem đáp án
Hai vị trí hấp dẫn được đánh số trong hệ Trái Đất–Mặt Trăng
This means that the spacecraft doesn't need to waste fuel in order to maintain its orbit.
4:13Điều này có nghĩa là tàu vũ trụ không cần lãng phí nhiên liệu để duy trì quỹ đạo của nó.
a spacecraft could aim to meet the Moon here
4:19một tàu vũ trụ có thể nhắm tới việc gặp Mặt trăng ở đây
and perform a burn to slow itself down and complete the orbit.
4:21và thực hiện một lần đốt để giảm tốc độ và hoàn thành quỹ đạo.
Đưa trực tiếp vào quỹ đạo
Direct insertion là thuật ngữ hàng không vũ trụ chỉ việc đi thẳng vào quỹ đạo dự kiến sau khi tiếp cận mục tiêu, thường bằng một lần đốt động cơ để thay đổi tốc độ của tàu. Ở đây, lần đốt động cơ làm tàu chậm lại để có thể hoàn tất quá trình vào quỹ đạo Mặt Trăng. Direct mô tả cách đi vào quỹ đạo, không mô tả hình dạng của toàn bộ hành trình. Insertion có nghĩa là đưa tàu vào một quỹ đạo; đây không phải nghĩa thường ngày là nhét một vật vào trong vật khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ hàng không vũ trụ gồm hai từ: After a braking burn near Mars, the probe used ____ to enter orbit.
Xem đáp án
direct insertion
That's what she said: câu cửa miệng hai nghĩa dành cho người lớn
That's what she said là một câu cửa miệng tiếng Anh rất nổi tiếng. Người ta nói câu này sau khi ai đó dùng lời lẽ cũng có thể mang hàm ý tình dục, biến lời nói trước đó thành một cách nói hai nghĩa dành cho người lớn. Ở đây, câu này phản ứng với lời lẽ mơ hồ trong bình luận trước; thông thường nó không có nghĩa là một người phụ nữ cụ thể đã thật sự nói điều gì đó. Nhận ra công thức này giúp bạn hiểu những câu đùa xuất hiện đột ngột trong phim, bài đăng trên mạng và hội thoại thân mật.
Luyện tập
Cách dùng câu cửa miệng này có phù hợp không? Trong một buổi thuyết trình chính thức ở trường, một học sinh nói That's what she said sau một lời nhận xét mơ hồ.
- Không, đây là một câu đùa mang tính tình dục và suồng sã, có thể xúc phạm người khác.
- Có, câu này phù hợp trong một buổi thuyết trình chính thức ở trường.
Xem đáp án
Không, đây là một câu đùa mang tính tình dục và suồng sã, có thể xúc phạm người khác.
And is essentially what the Apollo missions did.
4:29Và về cơ bản là những gì các sứ mệnh Apollo đã làm.
as much fuel as possible: tối đa hóa lượng của danh từ không đếm được
Trong as much fuel as possible, much đi với danh từ không đếm được fuel. Cấu trúc as much + danh từ không đếm được + as possible có nghĩa là lượng lớn nhất mà hoàn cảnh cho phép. Toàn bộ cụm từ trình bày việc tăng lượng đó đến mức tối đa như một mục tiêu. Với danh từ đếm được số nhiều, hãy dùng as many ... as possible.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng toàn bộ cấu trúc as much ... as possible với danh từ time: We need to save ____ before noon.
Xem đáp án
as much time as possible
Instead of aiming at a point 70,000 km from the Moon,
4:36Thay vì nhắm vào một điểm cách Mặt trăng 70.000 km,
Orion aimed for this point just 100 km above the lunar surface.
4:39Orion nhắm tới điểm này chỉ cách bề mặt mặt trăng 100 km.
Orion made use of a gravity assist to slow it down. Ghi chú
4:45Orion đã tận dụng hỗ trợ lực hấp dẫn để làm chậm nó lại.
made use of: chủ động tận dụng một nguồn lực sẵn có
Made use of là dạng quá khứ của cụm cố định make use of. Cụm này có nghĩa là đưa một nguồn lực, điều kiện hoặc phương pháp sẵn có vào sử dụng thực tế. Ở đây, tàu Orion dùng kỹ thuật hỗ trợ hấp dẫn làm phương tiện giảm tốc. Cấu trúc là một dạng biến đổi của make + use of + danh từ. So với động từ đơn giản use, cụm này nhấn mạnh hơn việc chủ động tận dụng thứ đã có cho một mục đích cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm cố định make use of: Last Saturday, we ____ the empty classroom for our science club.
Xem đáp án
made use of
the exact opposite can be done by approaching the Moon from a different side.
4:53điều ngược lại hoàn toàn có thể được thực hiện bằng cách tiếp cận Mặt trăng từ một phía khác.
gravity assist: thay đổi vận tốc tàu vũ trụ bằng một thiên thể đang chuyển động
Gravity assist, hay hỗ trợ hấp dẫn, là một thao tác quỹ đạo trong đó tàu vũ trụ bay gần một vệ tinh hoặc hành tinh đang chuyển động và tận dụng lực hấp dẫn cùng chuyển động của thiên thể đó để thay đổi vectơ vận tốc của tàu—độ nhanh, hướng hoặc cả hai—mà không chỉ dựa vào nhiên liệu. Kết quả không phải lúc nào cũng là tăng tốc. Phía mà tàu dùng để tiếp cận ảnh hưởng đến sự trao đổi động lượng, vì vậy thao tác này có thể làm tàu tăng tốc, giảm tốc hoặc đổi hướng. Ở đây, tàu Orion tận dụng Mặt Trăng để giảm tốc.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích đúng về gravity assist?
- Kỹ thuật này dùng lực hấp dẫn của một thiên thể đang chuyển động để thay đổi độ nhanh hoặc hướng của tàu vũ trụ, đồng thời cũng có thể làm tàu giảm tốc.
- Kỹ thuật này luôn kéo tàu về phía trước để làm tăng tốc độ.
- Đây là một lần đốt động cơ chỉ hoạt động khi tàu ở xa vệ tinh hoặc hành tinh.
Xem đáp án
Kỹ thuật này dùng lực hấp dẫn của một thiên thể đang chuyển động để thay đổi độ nhanh hoặc hướng của tàu vũ trụ, đồng thời cũng có thể làm tàu giảm tốc.
Although ... the exact opposite can be done: thừa nhận dự đoán rồi đính chính
Mệnh đề với Although trước hết thừa nhận một dự đoán phổ biến: hỗ trợ hấp dẫn thường được liên hệ với việc tăng tốc. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra phần đính chính, còn the exact opposite chỉ kết quả ngược lại, tức là làm vật thể chậm đi thay vì tăng tốc. Cách này tạo ra cấu trúc rõ ràng: quan điểm phổ biến rồi đến phần đính chính gây bất ngờ. Có thể dùng lại mẫu Although + dự đoán được chấp nhận, + nhận định chính tương phản khi muốn cho người đọc thấy chính xác điểm mà lập luận của bạn thay đổi dự đoán của họ.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc thừa nhận dự đoán phổ biến rồi đảo ngược kết quả?
- Because many people expect group work to slow the project down, the exact opposite can happen: the team may finish sooner.
- Although many people expect group work to slow the project down, the exact opposite can happen: the team may finish sooner.
- Although many people expect group work to slow the project down, but the team may finish sooner.
Xem đáp án
Although many people expect group work to slow the project down, the exact opposite can happen: the team may finish sooner.
The Moon orbits the Earth counterclockwise.
4:57Mặt trăng quay quanh Trái đất ngược chiều kim đồng hồ.
but since the Moon is also moving away incredibly fast,
5:03mà vì Mặt trăng cũng đang di chuyển ra xa cực kỳ nhanh,
it would pull the spacecraft along and slingshot it at an even greater velocity. Cách dùng từ
5:06nó sẽ kéo tàu vũ trụ theo và phóng nó đi với vận tốc lớn hơn.
Not only would ... but ...: đảo ngữ sau not only ở đầu mệnh đề
Đặt not only ở đầu mệnh đề tạo sự nhấn mạnh và gây ra đảo ngữ giữa chủ ngữ với trợ động từ. Vì thế, câu dùng not only would the Moon's gravity pull it in, với would đứng trước chủ ngữ the Moon's gravity, chứ không dùng not only the Moon's gravity would pull it in. Chỉ mệnh đề mở đầu bằng not only mới đảo ngữ. Sau but, câu trở lại trật tự bình thường: since ..., it would pull .... Vì toàn bộ câu là một giả định với If, would đánh dấu cả hai kết quả được dự đoán.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng not only ở đầu mệnh đề trong một dự đoán giả định?
- Not only the new timetable would reduce waiting, but it would also make buses less crowded.
- Not only would the new timetable reduce waiting, but it would also make buses less crowded.
- Not only would the new timetable reduce waiting, but would it also make buses less crowded.
Xem đáp án
Not only would the new timetable reduce waiting, but it would also make buses less crowded.
slingshot được dùng như động từ
Ở đây, slingshot là một động từ được tạo từ danh từ slingshot. Nó có nghĩa là đẩy tàu vũ trụ về phía trước với tốc độ cao hơn nhiều, như thể con tàu được bắn ra từ một chiếc ná; không hề có chiếc ná cầm tay thật nào được sử dụng. Trong tiếng Anh, danh từ chỉ đồ vật cụ thể thường được chuyển thành động từ giàu hình ảnh. Trong bối cảnh khoa học hoặc thể thao, slingshot có thể diễn tả một lực hoặc chuyển động nhanh chóng hất người hay vật sang một hướng mới.
Luyện tập
Trong ví dụ này, slingshot có nghĩa là gì?
- Nhanh chóng đẩy tàu vũ trụ đi như thể nó được bắn ra từ một chiếc ná
- Giảm tốc độ của tàu vũ trụ trước khi nó đổi hướng
- Gắn một chiếc ná cầm tay vào tàu vũ trụ
Xem đáp án
Nhanh chóng đẩy tàu vũ trụ đi như thể nó được bắn ra từ một chiếc ná
you end up traveling in the opposite direction to the Moon, Cụm từ
5:12cuối cùng bạn sẽ di chuyển theo hướng ngược lại với Mặt trăng,
end up traveling: kết quả của một quá trình
End up + -ing diễn tả tình huống cuối cùng đạt tới sau một quá trình. Ở đây, end up traveling có nghĩa là việc tiếp cận từ phía đó dẫn đến kết quả di chuyển theo hướng ngược với Mặt Trăng; đây không được trình bày như một lựa chọn riêng có chủ ý. Sau end up, dùng dạng -ing để chỉ hành động: end up traveling, không phải end up to travel. End up cũng có thể theo sau bởi một địa điểm hoặc trạng thái, như trong end up at home hoặc end up alone.
Luyện tập
Dùng end up + dạng -ing của travel để hoàn thành câu: If we take the longer route, we may ____ much farther than planned.
Xem đáp án
end up traveling
but this alone isn't enough to get into lunar orbit.
5:21nhưng chỉ điều này thì không đủ để đi vào quỹ đạo Mặt trăng.
When Orion reached the point of closest approach, Cách dùng từ
5:25Khi Orion đạt tới điểm tiếp cận gần nhất,
“point of closest approach” trong mô tả quỹ đạo
Point of closest approach là vị trí trên đường đi hoặc quỹ đạo mà tại đó một vật đang chuyển động ở gần một vật khác nhất. Trong câu này, cụm từ đánh dấu thời điểm Orion đạt khoảng cách nhỏ nhất với thiên thể mà nó đang bay ngang qua. Trong cụm danh từ này, approach chỉ hành động hoặc trạng thái tiến lại gần, còn closest mô tả khoảng cách nhỏ nhất. Toàn bộ cụm từ giúp phần mô tả kỹ thuật xác định một hành động ở đúng một giai đoạn cụ thể của hành trình.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ kỹ thuật chỉ vị trí có khoảng cách nhỏ nhất: The two satellites exchanged data at the ____.
Xem đáp án
point of closest approach
it fired up its engine to slow itself down even more. Cụm động từ
5:27nó đã kích hoạt động cơ để làm chậm tốc độ hơn nữa.
“fire up” với nghĩa khởi động máy móc
Fire up là một cụm động từ thân mật có nghĩa là khởi động máy móc, động cơ hoặc hệ thống để nó bắt đầu hoạt động. Trong câu này, Orion đã khởi động động cơ; không có thứ gì bị đốt cháy. Cụm động từ này có thể tách ra: fired up its engine và fired its engine up đều dùng được. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: fired it up, không phải fired up it.
Luyện tập
Dùng fire up ở thì quá khứ và đặt đại từ đúng vị trí: The backup generator was ready, so Mia ____ as soon as the lights went out.
Xem đáp án
fired it up
This slowed it down just enough to enter into an elliptical orbit with an apoapsis of 70,000 km,
5:30Điều này làm nó chậm lại vừa đủ để đi vào quỹ đạo elip với viễn điểm là 70.000 km,
Since the gravity assist did most of the work, Thành ngữ
5:39Vì hỗ trợ lực hấp dẫn đã làm hầu hết công việc,
did most of the work: tạo ra phần lớn hiệu quả
Ở đây, did most of the work có nghĩa là “tạo ra phần lớn hiệu quả cần thiết”. Chủ ngữ là lực hỗ trợ hấp dẫn chứ không phải con người, vì vậy work chỉ sự đóng góp hoặc tác dụng, không phải nghề nghiệp. Mẫu câu này có thể trình bày một người, công cụ, lực hoặc quá trình như nguyên nhân chính: X did most of the work, còn một yếu tố khác chỉ đóng vai trò nhỏ hơn.
Luyện tập
did most of the work có nghĩa là gì trong câu này?
- Các động cơ đã tạo ra toàn bộ hiệu quả cần thiết.
- Lực hỗ trợ hấp dẫn đã tạo ra phần lớn hiệu quả cần thiết.
- Lực hỗ trợ hấp dẫn có một công việc được trả lương.
Xem đáp án
Lực hỗ trợ hấp dẫn đã tạo ra phần lớn hiệu quả cần thiết.
Orion was able to save a huge amount of fuel.
5:41Orion đã có thể tiết kiệm được một lượng nhiên liệu khổng lồ.
Orion still hadn't reached its distant retrograde orbit,
5:44Orion vẫn chưa đạt tới quỹ đạo nghịch hành xa của nó,
so it had to do one more burn in order to circularize its orbit. Cách dùng từ
5:47nên nó phải thực hiện một lần đốt nữa để làm tròn quỹ đạo.
circularize its orbit: làm cho quỹ đạo tròn hơn
Trong lĩnh vực bay vào không gian, circularize its orbit có nghĩa là thay đổi quỹ đạo elip hiện có của tàu vũ trụ để nó trở thành hình tròn hoặc gần hình tròn hơn. Động từ này diễn tả việc thay đổi hình dạng quỹ đạo, chứ không chỉ đơn giản là di chuyển theo vòng tròn. Circularize được tạo theo mẫu tính từ circular + -ize, nghĩa là “làm cho tròn”. Một lần đốt động cơ có thể nâng hoặc hạ một phần quỹ đạo để tạo ra sự thay đổi đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ kỹ thuật có nghĩa là “làm cho quỹ đạo tròn hơn”: The spacecraft fired its engine to ____ its orbit.
Xem đáp án
circularize
It performed a burn once it reached its apoapsis to accelerate and raise its periapsis to 70,000 km. Cách dùng từ
5:50Nó đã thực hiện đốt một lần khi đạt tới viễn điểm để tăng tốc và nâng cận điểm của nó lên 70.000 km.
apoapsis và periapsis: điểm xa nhất và gần nhất trên quỹ đạo
Apoapsis là điểm trên quỹ đạo xa thiên thể được quay quanh nhất; periapsis là điểm gần nhất. Hai thuật ngữ này mô tả khoảng cách tới thiên thể trung tâm, không phải hướng trên và dưới trong không gian. Ở đây, thiên thể trung tâm là Mặt Trăng. Tăng tốc tại apoapsis sẽ làm thay đổi phía đối diện của quỹ đạo và nâng periapsis lên 70.000 km. Với quỹ đạo quanh Mặt Trăng, cũng có thể dùng các thuật ngữ cụ thể hơn là apolune và perilune.
Luyện tập
Một tàu vũ trụ đang ở điểm xa nhất trên quỹ đạo rồi sau đó tới điểm gần nhất. Những thuật ngữ nào gọi tên hai điểm đó theo đúng thứ tự?
- periapsis, rồi đến apoapsis
- apoapsis, rồi đến periapsis
- apoapsis, rồi lại là apoapsis
Xem đáp án
apoapsis, rồi đến periapsis
This got Orion into a distant retrograde orbit,
5:56Điều này đã đưa Orion vào quỹ đạo nghịch hành xa,
which meant it traveled much deeper into space than the Apollo missions.
5:59có nghĩa là nó đã du hành vào không gian sâu hơn nhiều so với các sứ mệnh Apollo.
A single orbit of the Moon at this distance took 12 days,
6:03Một vòng quỹ đạo duy nhất quanh Mặt trăng ở khoảng cách này mất 12 ngày,
by simply staying around the Moon for another lap.
6:09bằng cách đơn giản là tiếp tục ở lại quanh Mặt trăng thêm một vòng.
have the option of + -ing: trình bày một lựa chọn có sẵn
Have the option of + -ing có nghĩa là một cách hành động đang có sẵn để lựa chọn. Trong they had the option of extending it, NASA có thể kéo dài vòng quỹ đạo, nhưng cách diễn đạt này không nói rằng NASA đã quyết định làm như vậy. Sau of, dùng danh động từ như extending, staying hoặc changing. Danh động từ có thể có tân ngữ theo sau, như trong extending it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để cho biết lựa chọn đang có sẵn nhưng chưa được quyết định: Passengers ____ changing their travel date without a fee.
Xem đáp án
have the option of
as it meant they could spend more time testing out Orion's systems.
6:14vì nó có nghĩa là họ có thể dành nhiều thời gian hơn để kiểm tra các hệ thống của Orion.
and we can see how the Moon captured Orion.
6:24và chúng ta có thể thấy cách Mặt trăng nắm giữ Orion.
From the Moon's perspective: từ góc nhìn của Mặt Trăng
Trong câu này, from the Moon's perspective có nghĩa là quan sát đường đi của tàu vũ trụ với Mặt Trăng làm điểm tham chiếu. Bản thân đường đi không thay đổi; việc đổi góc nhìn khiến hình dạng của nó dễ giải thích hơn. Mẫu from X's perspective cũng có thể giới thiệu cách một người hoặc một nhóm nhìn nhận tình huống. Tuy nhiên, perspective ở đây không phải là ý kiến: Mặt Trăng được dùng làm điểm quan sát vật lý.
Luyện tập
Dùng cấu trúc mục tiêu với hành khách là X: The platform seems to move backward ____.
Xem đáp án
from the passenger's perspective
Make a lot more sense: trở nên dễ hiểu hoặc hợp lý hơn nhiều
Trong câu này, make sense có nghĩa là có thể hiểu được hoặc có vẻ hợp lý. Sau khi góc nhìn thay đổi, đường đi khác thường trở nên dễ hiểu hơn; bản thân đường đi không thay đổi. More so sánh cách hiểu mới với cách hiểu trước đó, còn a lot làm mạnh thêm sự so sánh này. Vì vậy, make a lot more sense có nghĩa là dễ hiểu hơn rất nhiều hoặc có vẻ hợp lý hơn rất nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là dễ hiểu hơn rất nhiều: After Leo added labels to the diagram, it began to ____.
Xem đáp án
make a lot more sense
It's even more interesting if we go back to Earth's perspective and take away the Moon.
6:27Điều đó thậm chí còn thú vị hơn nếu chúng ta quay lại góc độ của Trái đất và bỏ Mặt trăng đi.
Orion was actually still just in an elliptical orbit around Earth,
6:31Orion thực sự vẫn chỉ nằm trong một quỹ đạo elip quanh Trái đất,
but because its orbital period was the same as the Moon,
6:35nhưng vì chu kỳ quỹ đạo của nó giống với Mặt trăng,
Technically để đưa ra cách giải thích nghiêm ngặt và chính xác hơn
Technically báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ một cách mô tả đơn giản theo những gì quan sát được sang lời giải thích chính xác hơn dựa trên định nghĩa hoặc hệ quy chiếu nghiêm ngặt. Từ này không nhất thiết có nghĩa là cách mô tả trước đó sai. Ở đây, hiện tượng Orion có vẻ “liên tục đổi bên” được giới hạn lại bằng một sự thật chính xác hơn: Orion vẫn ở trong quỹ đạo hình elip quanh Trái Đất.
Luyện tập
Cách mở đầu nào chỉ rõ sự chuyển đổi từ một tên gọi thông dụng hữu ích sang cách phân loại khoa học nghiêm ngặt hơn?
- Technically, it is a marine reptile.
- Actually, it is a marine reptile.
- Basically, it is a marine reptile.
Xem đáp án
Technically, it is a marine reptile.
Orion had to break free of the Moon's gravity. Cụm động từ
6:42Orion đã phải thoát khỏi lực hấp dẫn của Mặt trăng.
break free of: thoát khỏi sự ràng buộc
Break free of có nghĩa là thoát khỏi một thứ đang giữ, kiểm soát hoặc hạn chế mình. Trong câu này, sự ràng buộc mang tính vật lý: lực hấp dẫn của Mặt Trăng tiếp tục tác động đến đường đi của Orion. Cụm từ này mô tả việc thoát ra như một hành động chủ động giải phóng khỏi một lực hoặc sự hạn chế, vì vậy nó mạnh hơn việc chỉ dùng leave. Cấu trúc này có thể nói về sự ràng buộc theo nghĩa đen hoặc sự kiểm soát theo nghĩa bóng: break free of + cụm danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “thoát khỏi một ảnh hưởng mang tính kiểm soát”: The young artist began working alone to ____ the studio's control.
Xem đáp án
break free of
This meant doing the clever gravity assist maneuver,
6:44Điều này đồng nghĩa với việc thực hiện thao tác hỗ trợ lực hấp dẫn khéo léo,
in reverse: áp dụng cùng một quy trình theo hướng ngược lại
In reverse có nghĩa là vẫn dùng thao tác cơ bản đó nhưng đảo ngược hướng hoặc tác dụng dự kiến. Ở đây, cụm này không có nghĩa là tàu vũ trụ chỉ đơn giản bay lùi; nguyên lý hỗ trợ hấp dẫn được áp dụng theo hướng ngược lại để giúp tàu thoát khỏi ảnh hưởng của Mặt Trăng thay vì tiến lại gần. Nói chung, do, run, play hoặc follow something in reverse có nghĩa là thực hiện một quy trình quen thuộc theo hướng hoặc thứ tự ngược lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “theo thứ tự ngược lại”: To pack the tent away, follow the setup steps ____.
Xem đáp án
in reverse
so that it would...: mục đích trong một kế hoạch quá khứ
So that giới thiệu mục đích của slowed down: tiến gần bề mặt Mặt Trăng là kết quả được nhắm tới, chứ không chỉ là một sự việc tình cờ xảy ra sau đó. Vì câu chuyện được kể ở quá khứ, would trình bày kết quả xảy ra sau đó từ góc nhìn của kế hoạch trước đó. Ở đây, would thể hiện tương lai nhìn từ quá khứ; chức năng chính của nó không phải là biểu thị sự nghi ngờ.
Luyện tập
Câu nào trình bày việc giữ cho căn phòng yên tĩnh như kết quả dự kiến xảy ra sau một hành động trong quá khứ?
- We closed the door so that the room would stay quiet.
- We closed the door, although the room stayed quiet.
- We closed the door because the room had stayed quiet.
Xem đáp án
We closed the door so that the room would stay quiet.
sent it on a trajectory back to Earth: đưa nó vào quỹ đạo trở lại Trái Đất
Trong sent it on a trajectory back to Earth, sent có nghĩa là khiến vật thể chuyển động, chứ không phải gửi nó qua đường bưu điện. Mẫu send + object + on a trajectory diễn tả một hành động đưa vật thể vào đường đi mà sau đó nó sẽ tiếp tục đi theo. Back to Earth cho biết hướng hoặc điểm cuối của đường đi đó, còn trajectory nhấn mạnh quá trình chuyển động theo thời gian chứ không chỉ riêng điểm đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của send và giới từ trong mẫu send something on a trajectory: The final engine burn ____ the probe ____ a trajectory toward Mars.
Xem đáp án
sent · on
Cấu trúc nguyên nhân The reason ... is due to ...
Câu này dùng cấu trúc The reason + clause + is due to + noun phrase để cho biết vì sao hành động xảy ra. Ở đây, due to the Oberth effect nêu nguyên nhân của việc chờ bằng một cụm danh từ. Cách diễn đạt này vẫn dễ hiểu và xuất hiện trong lời nói, nhưng reason và due to đều biểu thị nguyên nhân nên nhiều biên tập viên xem sự kết hợp này là trùng ý. Trong văn viết cẩn thận, hãy dùng The reason ... is that + clause hoặc [event] is due to + noun phrase.
Luyện tập
Câu nào là cách sửa rõ ràng và chuẩn nhất cho văn viết kỹ thuật cẩn thận?
- The reason it waited because the burn was more effective at closest approach.
- The reason it waited is due to the burn being more effective at closest approach.
- The reason it waited is that the burn was more effective at closest approach.
Xem đáp án
The reason it waited is that the burn was more effective at closest approach.
the rocket gains much more velocity by burning closer to the Moon
7:03tên lửa đạt được vận tốc lớn hơn nhiều khi đốt gần Mặt trăng hơn
when it's feeling the most amount of gravitational pull.
7:06khi nó cảm nhận được lực hấp dẫn lớn nhất.
Hiệu ứng Oberth
Hiệu ứng Oberth có nghĩa là cùng một lần đốt động cơ sẽ làm thay đổi năng lượng quỹ đạo nhiều hơn khi tàu vũ trụ vốn đã chuyển động nhanh hơn, chẳng hạn ở gần điểm cận nhất của quỹ đạo. Lực hấp dẫn không tạo thêm nhiên liệu hay làm bản thân động cơ mạnh hơn. Với lượng nhiên liệu tiêu thụ và độ thay đổi vận tốc do động cơ tạo ra gần như nhau, áp dụng độ thay đổi đó khi tàu đang có tốc độ cao hơn sẽ tạo ra mức tăng năng lượng lớn hơn, và có thể dẫn đến vận tốc cuối cao hơn.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích đúng nhất hiệu ứng Oberth trong câu này?
- Cùng một lần đốt động cơ có thể bổ sung nhiều năng lượng quỹ đạo hơn khi tên lửa vốn đã chuyển động nhanh hơn.
- Lực hấp dẫn mạnh hơn tạo ra nhiên liệu bổ sung bên trong tên lửa.
- Động cơ tên lửa tạo ra lực đẩy lớn hơn chỉ vì nó ở gần Mặt Trăng hơn.
Xem đáp án
Cùng một lần đốt động cơ có thể bổ sung nhiều năng lượng quỹ đạo hơn khi tên lửa vốn đã chuyển động nhanh hơn.
Ngay cả khi có cùng lượng nhiên liệu trên tàu
Even with mở đầu ý nhượng bộ: một điều kiện vẫn tồn tại, nhưng kết quả sau đó vẫn gây bất ngờ. Ở đây, lượng nhiên liệu không thay đổi, nhưng tên lửa vẫn đạt thêm vận tốc vì lần đốt diễn ra trong một tình huống khác. Cấu trúc là even with + cụm danh từ. Trong câu này, the same amount of fuel on board là cụm danh từ; with có nghĩa là “trong điều kiện đó”, không phải “đi cùng ai đó”.
Luyện tập
Chọn phần mở đầu phù hợp nhất trước cụm danh từ: ___ the same amount of practice time, Lina improved much faster this month.
- Even if
- Even with
- Even though
Xem đáp án
Even with
they will come off the end still moving quite slowly.
7:14họ sẽ đi ra khỏi đoạn cuối trong khi vẫn di chuyển khá chậm.
they will come to the end at a significantly higher speed.
7:18họ sẽ đến cuối với tốc độ cao hơn đáng kể.
Dùng Imagine two moving walkways để mở đầu một phép loại suy
Cấu trúc Imagine + cụm danh từ mời người nghe tạo một hình ảnh trong đầu trước khi phần giải thích tiếp tục. Ở đây, cụm two moving walkways tạo ra một cảnh quen thuộc để đại diện cho phép so sánh khó hình dung hơn về tốc độ. Cách mở đầu này sắp xếp thông tin theo thứ tự: trước tiên tạo một hình ảnh chung, sau đó giải thích điều gì xảy ra trong từng trường hợp. Nó đưa ra một mô hình để hiểu ý tiếp theo, chứ không chứng minh rằng mọi chi tiết của quá trình thật đều hoạt động giống như lối đi chuyển động.
Luyện tập
Cách mở đầu nào giúp người nghe hình dung rõ nhất một cảnh cụ thể trước phần giải thích?
- In conclusion, two bridges cross the same river.
- However, two bridges cross the same river.
- Imagine two bridges over the same river.
Xem đáp án
Imagine two bridges over the same river.
they will achieve a higher delta v by using less energy
7:22họ sẽ đạt được delta v cao hơn bằng cách sử dụng ít năng lượng hơn
Dùng Not only that, để thêm một lợi ích nữa
Not only that là từ nối đặt ở đầu câu. Nó chỉ lại sự việc vừa được nêu và bổ sung một sự việc khác cùng hướng. Ở đây, cụm này cho biết tốc độ cao hơn khi đến cuối đường không phải là lợi ích duy nhất; việc sử dụng năng lượng hiệu quả hơn là một lợi ích bổ sung. Vì toàn bộ cụm đứng ngoài mệnh đề theo sau, mệnh đề đó giữ trật tự từ thông thường: Not only that, they will achieve.... Đảo ngữ thuộc về một cấu trúc khác, trong đó Not only trực tiếp mở đầu mệnh đề: Not only will they achieve....
Luyện tập
Câu tiếp nối nào bổ sung đúng lợi ích thứ hai sau “The new route is shorter”?
- Not only that, it is safer at night.
- Not only that, is it safer at night.
- However, it is safer at night.
Xem đáp án
Not only that, it is safer at night.
it's experiencing the highest amount of gravitational pull,
7:29nó đang trải qua lực hấp dẫn lớn nhất,
which speeds it up as if it were on the faster walkway. Ngữ pháp
7:32điều này làm tăng tốc nó như thể nó đang ở trên lối đi nhanh hơn.
as if it were: phép so sánh không có thật mang tính trang trọng
Cụm as if it were mở đầu một phép so sánh tưởng tượng. Tàu vũ trụ không thật sự ở trên băng chuyền đi bộ; người nói dùng tình huống quen thuộc đó để giải thích cảm giác hoặc cơ chế của việc tăng tốc. Trong phép so sánh không có thật này, were là dạng giả định trang trọng của be. Nó có thể đứng sau chủ ngữ số ít it, vì vậy were ở đây không cho biết chủ ngữ là số nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng as if và dạng không có thật trang trọng của be: The tiny heater made the large hall feel ____ a warm living room.
Xem đáp án
as if it were
These types of maneuvers are an incredibly important part of spaceflight.
7:36Các loại thao tác này là một phần cực kỳ quan trọng trong chuyến bay vào vũ trụ.
They allow humans to make the most incredible leap to the Moon,
7:39Chúng cho phép con người thực hiện bước nhảy vọt đáng kinh ngạc nhất lên Mặt trăng,
they will continue to pave the way for future astronauts. Thành ngữ
7:43chúng sẽ tiếp tục mở đường cho các phi hành gia trong tương lai.
pave the way for: tạo điều kiện cho bước phát triển tiếp theo
Pave the way for là một phép ẩn dụ có nghĩa là tạo điều kiện để một sự kiện hoặc sự phát triển sau đó trở nên khả thi hoặc dễ thực hiện hơn. Cụm này không nói đến việc xây một con đường thật. Các từ sau for chỉ người, kết quả hoặc sự phát triển được hưởng lợi. Trong câu này, Orion và những lần điều động đó giúp chuẩn bị cho các phi hành gia và nhiệm vụ tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là tạo điều kiện cho điều gì đó: Better internet access could ____ more online classes in rural areas.
Xem đáp án
pave the way for
it's time to give away a Saturn V rocket. Cụm động từ
7:47đã đến lúc tặng một quả tên lửa Saturn V.
Give away: tặng một thứ miễn phí
Trong ngữ cảnh giải thưởng này, give away có nghĩa là tặng miễn phí một thứ cho người khác, thường dưới dạng quà tặng hoặc phần thưởng. Câu này nói đến một món đồ hoặc mô hình tên lửa Saturn V được dùng làm phần thưởng, chứ không phải phương tiện phóng thật. Give away là cụm động từ có thể tách: có thể nói give the prize away, nhưng nếu tân ngữ là đại từ thì phải đặt ở giữa, như give it away.
Luyện tập
Hoàn thành câu quảng bá bằng cụm động từ có nghĩa là “tặng làm phần thưởng miễn phí”: We are going to ____ three signed posters.
Xem đáp án
give away
The winner of this Primal Space giveaway is Ben Bensen.
7:50Người chiến thắng trong chương trình tặng quà của Primal Space lần này là Ben Bensen.
we'll be announcing yet another giveaway in the next video.
7:55chúng tôi sẽ công bố một chương trình tặng quà khác trong video tiếp theo.
Don't worry if you didn't win: lời trấn an thân thiện
Don't worry if you didn't win thừa nhận khả năng có một kết quả đáng thất vọng và nhắn những người ở trong tình huống đó đừng nản lòng. Đây là lời trấn an, không phải bằng chứng rằng họ đã thể hiện sự lo lắng. Cấu trúc Don't worry if + mệnh đề thường mở đường cho thông tin hữu ích theo sau. Ở đây, việc thông báo sẽ có thêm một chương trình tặng quà tạo ra lý do rõ ràng để giữ tinh thần tích cực và chuyển tự nhiên từ thất bại sang cơ hội tiếp theo.
Luyện tập
Cách mở đầu nào trấn an tốt nhất sau một sự thất vọng và dẫn sang một cơ hội khác? ____ your team didn't make the final; there will be another tournament in June.
- Don't worry if
- It's a shame that
- Make sure that
Xem đáp án
Don't worry if