Tại Sao Tù Nhân THỰC SỰ Lại Mặc Áo Kẻ Sọc: tài liệu học tiếng Anh
The Infographics Show
Giới thiệu: Đồng phục nhà tù Hoa Kỳ đổi từ sọc sang áo màu cam rồi đôi khi trở lại, gắn với vượt ngục, làm nhục, cải tạo và quy tắc đối xử nhân đạo. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “Cụm công thức và kết hợp từ”: came into being chỉ trang trọng lúc hệ thống bắt đầu tồn tại, giúp bạn kể nguồn gốc mà không ngụ ý một người sáng tạo duy nhất. 2. “Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng”: a badge of shame. biến đồng phục thành biểu tượng kỳ thị, giúp hiểu bản sắc và phẩm giá mà không tưởng tượng huy hiệu thật. 3. “Nghĩa từ vựng và sắc thái”: in no manner là phủ định tuyệt đối theo văn phong pháp lý, giúp phân biệt với not at all đời thường và đọc Quy tắc Mandela chính xác.
Nội dung bài học
So you and your crack team of convicts have come up with the most brilliant escape plan ever. Ghi chú
0:00Vậy là bạn cùng đội tù nhân tinh nhuệ của mình đã nghĩ ra kế hoạch vượt ngục tài tình nhất từ trước đến nay.
crack team: một đội tinh nhuệ có kỹ năng cao
Ở đây, crack là tính từ đứng trước danh từ, nghĩa là cực kỳ giỏi hoặc hiệu quả. A crack team là một đội tinh nhuệ có năng lực cao; crack trong cụm này không chỉ vết nứt, tiếng nứt vỡ hay ma túy. Lời khen này có thể chân thành, nhưng trong câu này nó mang giọng trêu chọc hoặc mỉa mai. Việc gọi các tù nhân là crack team khiến kế hoạch vượt ngục được cho là xuất sắc của họ nghe như đang được cố ý tâng bốc quá mức.
Luyện tập
Trong "your crack team of convicts", crack team có nghĩa là gì?
- Một đội chuyên sửa các vết nứt
- Một đội tinh nhuệ hoặc có kỹ năng rất cao
- Một đội được thành lập do tình cờ
- Một đội có các thành viên bị thương về thể chất
Xem đáp án
Một đội tinh nhuệ hoặc có kỹ năng rất cao
come up with: nghĩ ra hoặc tạo ra ý tưởng hay kế hoạch
Come up with là cụm động từ gồm ba từ, nghĩa là nghĩ ra, tạo ra hoặc đưa ra một ý tưởng, kế hoạch, câu trả lời hay giải pháp. Trong câu này, các tù nhân đã nghĩ ra một kế hoạch vượt ngục. Toàn bộ cụm hoạt động như một đơn vị: tân ngữ đứng sau with, như trong come up with a plan hoặc come up with it. Các tiểu từ ở đây không mô tả chuyển động hướng lên trên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ có nghĩa là “nghĩ ra hoặc tạo ra”: Can you ____ a safer way to store the data?
Xem đáp án
come up with
spoons you've had smuggled: những chiếc thìa bạn nhờ người tuồn lén vào
Trong mệnh đề đầy đủ you have had spoons smuggled, cấu trúc sai khiến là have + tân ngữ + quá khứ phân từ. Cấu trúc này có nghĩa là bạn sắp xếp hoặc khiến người khác tuồn lén những chiếc thìa vào trong. Câu không nói ai là người thực hiện việc đó và cũng không có nghĩa là chính bạn đã tuồn chúng vào. Vì cấu trúc nằm ở thì hiện tại hoàn thành, have sai khiến xuất hiện dưới dạng had sau trợ động từ have, tạo thành you've had ... . Cụm này cũng là một mệnh đề quan hệ được rút gọn từ spoons (that) you've had smuggled into the prison. Ở đây that là tân ngữ được lược bỏ của cấu trúc sai khiến, còn had không phải là dấu hiệu của thì quá khứ hoàn thành thông thường.
Luyện tập
Câu nào cho biết một người khác đã lắp khóa cho cô ấy?
- She had installed the lock before closing.
- She had the lock installed before closing.
- She installed the lock herself before closing.
Xem đáp án
She had the lock installed before closing.
while you're busy crawling through your escape tunnel.
0:14trong lúc các bạn bò qua đường hầm tẩu thoát.
getting out is just the beginning ... Staying out is actually the hard part: thoát ra chỉ là khởi đầu, ở ngoài mới là phần khó
Getting out và staying out là các cụm danh động từ làm chủ ngữ. Getting out gọi tên sự chuyển sang trạng thái tự do, còn staying out gọi tên việc duy trì trạng thái đó. Việc lặp lại khung X is just the beginning. Y is actually the hard part. chuyển trọng tâm từ thành công ban đầu sang thử thách còn tiếp diễn. Ở đây, out có nghĩa là ra khỏi nhà tù và được tự do, không chỉ đơn giản là ở bên ngoài trong một thời gian ngắn. Câu thứ hai cho thấy tránh bị bắt lại mới là khó khăn thực sự.
Luyện tập
Câu nào dùng các chủ ngữ là cụm danh động từ song song để cho thấy trốn thoát chỉ là giai đoạn đầu còn tiếp tục được tự do thì khó hơn?
- Getting out is just the beginning. Staying out is actually the hard part.
- Getting out is just the beginning. Getting back in is actually the hard part.
- Getting out is actually the hard part. Staying out is just the beginning.
Xem đáp án
Getting out is just the beginning. Staying out is actually the hard part.
It's not exactly easy to leave a prison and then just mingle with the local population Cụm từ
0:27Rời khỏi nhà tù rồi thản nhiên hòa vào dân địa phương không hề dễ,
mingle with the local population: hòa vào một nhóm một cách tự nhiên
Ở đây, mingle with the local population có nghĩa là đi lại giữa người dân địa phương và tiếp xúc với họ một cách bình thường để không trở nên nổi bật. Trọng tâm là hòa vào đám đông xung quanh một cách tự nhiên, chứ không phải trộn hai nhóm người với nhau. Với nghĩa này, mingle thường là nội động từ: có thể nói a person mingles with people hoặc mingles at an event. Cấu trúc là mingle with + người hoặc nhóm người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “đi lại trong một nhóm và tương tác xã hội với nhóm đó”: At the reception, guests could ____ the artists after the talk.
Xem đáp án
mingle with
because that's where the black and white stripes were first worn.
0:38vì đó là nơi quần áo sọc đen trắng lần đầu tiên được sử dụng.
if you look at many prisons around the world today,
0:41nếu nhìn vào nhiều nhà tù trên khắp thế giới ngày nay,
inmates can wear what you might call normal clothing, Ý định
0:44bạn sẽ thấy tù nhân có thể mặc thứ mà ta gọi là quần áo bình thường,
what you might call + cụm danh từ: một cách gọi tạm thời
What you might call giới thiệu một cách gọi mà người nói cho là hữu ích nhưng không hoàn toàn chính xác hoặc chưa chắc được mọi người đồng ý. Ở đây, normal clothing là tên gọi tiện lợi cho những bộ quần áo trông bình thường thay vì giống đồng phục tù nhân. Cấu trúc là what you might call + cụm danh từ. Might làm nhẹ hành động gọi tên, khiến người nói nghe thận trọng, chỉ nói gần đúng hoặc đôi khi hơi mỉa mai; call ở đây có nghĩa là “gọi tên hoặc miêu tả”, không phải “gọi điện thoại”.
Luyện tập
Trong câu “The café has what you might call a minimalist menu,” what you might call thể hiện điều gì?
- Người nói nghĩ rằng ai đó có thể gọi điện thoại.
- Người nói đang đưa ra một cách gọi thận trọng hoặc gần đúng.
- Người nói đang hỏi tên chính thức của thực đơn.
Xem đáp án
Người nói đang đưa ra một cách gọi thận trọng hoặc gần đúng.
often a T-shirt and jogging pants or something similar.
0:47thường là áo phông và quần thể thao hoặc đồ tương tự.
The rigid rules about what men have to wear in American prisons
0:49Những quy định cứng nhắc về trang phục mà đàn ông phải mặc trong các nhà tù Mỹ
You might wonder why the USA is special in this regard
0:54Bạn có thể thắc mắc vì sao Hoa Kỳ lại đặc biệt về mặt này,
came into being: bắt đầu tồn tại
Came into being có nghĩa là bắt đầu tồn tại hoặc được hình thành. Trong câu này, cụm từ trình bày những sọc đen trắng như một thứ xuất hiện vào một thời điểm nhất định trong lịch sử, chứ không tập trung vào một người cố ý tạo ra chúng. Đây là cách nói khá trang trọng, thường gặp trong lời kể lịch sử, để nói về nguồn gốc của một sự vật, thể chế, tập quán hoặc tình huống. Nó không có nghĩa là đi vào một nơi hay đi vào cơ thể sống.
Luyện tập
Câu nào dùng came into being một cách tự nhiên để nói rằng một thứ bắt đầu tồn tại?
- The online archive came about after several libraries joined the project.
- The online archive came into the building after several libraries joined the project.
- The online archive came into being after several libraries joined the project.
Xem đáp án
The online archive came into being after several libraries joined the project.
The system was developed in the 1820s in New York State
1:08Hệ thống này được phát triển tại bang New York vào thập niên 1820
the Auburn system: hệ thống Auburn
The Auburn system là tên của một mô hình quản lý nhà tù vào thế kỷ 19, được phát triển tại nhà tù Auburn ở bang New York. Trong câu này, cụm từ chỉ hệ thống lịch sử gắn với nguồn gốc của những sọc đen trắng trên đồng phục tù nhân. Ở đây, system có nghĩa là một tập hợp các quy tắc và cách thức thực hiện được tổ chức, không phải một kiểu thiết kế quần áo. Mô hình này gắn với lao động im lặng vào ban ngày và các phòng giam riêng vào ban đêm, nên cụm từ chỉ một chế độ kỷ luật và kiểm soát rộng hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng the Auburn system để gọi tên một mô hình quản lý nhà tù trong lịch sử?
- The museum describes how the Auburn system organized prison life in nineteenth-century New York.
- The museum describes how the Auburn system was a prison building in nineteenth-century New York.
- The museum describes how the Auburn system was a modern computer network.
Xem đáp án
The museum describes how the Auburn system organized prison life in nineteenth-century New York.
and it was supposed to be an improvement on other prison systems.
1:12và được kỳ vọng sẽ cải tiến các hệ thống nhà tù khác.
What it basically meant was that prisoners were no longer confined to their cells all the time
1:15Về cơ bản, tù nhân không còn bị nhốt trong phòng giam suốt ngày
but the catch was they had to remain silent. Mạch ý
1:24nhưng có một điều kiện: họ phải giữ im lặng.
the catch was: nêu ra một bất lợi ẩn
the catch was dùng để nêu ra một bất lợi, hạn chế hoặc điều kiện ẩn sau khi một điều gì đó có vẻ có lợi. Trong câu này, cụm từ chuyển sự chú ý của người nghe từ lợi ích bề ngoài sang yêu cầu rằng các tù nhân phải giữ im lặng. Khung này sắp xếp thông tin theo thứ tự lợi ích trước, điều kiện hạn chế sau. Mệnh đề tiếp theo nêu bất lợi; có thể dùng that nhưng từ này thường bị lược bỏ trong hội thoại: the catch was (that) …. Was đặt thỏa thuận trong quá khứ; với thỏa thuận hiện tại, dùng the catch is.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để nêu một bất lợi ẩn: The cabin looked inexpensive, but ____ guests had to bring all their own water.
Xem đáp án
the catch was
drive + người + tính từ: drove ... half crazy
Drive + tân ngữ + tính từ là một cấu trúc bổ ngữ kết quả: một điều gì đó khiến tân ngữ đạt đến trạng thái được tính từ nêu ra, thường do áp lực hoặc sự khó chịu kéo dài. Trong câu này, drove là dạng quá khứ, some of the prisoners là tân ngữ và half crazy mô tả trạng thái kết quả. Ở đây, half là từ bổ nghĩa mức độ mang tính thân mật. Half crazy có nghĩa là gần như hoặc phần nào phát điên để nhấn mạnh, chứ không phải đúng một nửa hay một chẩn đoán lâm sàng. Trật tự có thể áp dụng lại là drive + người + tính từ, như trong drive someone mad.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của drive + everyone + crazy: The nonstop alarm ____.
Xem đáp án
drove everyone crazy
This system was supposed to rehabilitate people rather than just let them rot. Thành ngữ
1:30Hệ thống này được cho là nhằm cải tạo con người thay vì chỉ để họ mục ruỗng trong tù.
let them rot: bỏ mặc ai đó chịu khổ trong thời gian dài
Trong let them rot, rot được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó không có nghĩa là những người đó thực sự thối rữa, mà là họ bị giam giữ hoặc mắc kẹt trong điều kiện tồi tệ suốt một thời gian dài mà không được quan tâm đến cuộc sống và sức khỏe. Cách nói này ví sự bỏ mặc như một quá trình hủy hoại chậm rãi nên mang ý lên án rất mạnh. Ở đây, việc cải tạo con người được đối lập với việc chỉ giam họ lại và để cuộc đời họ dần tàn lụi.
Luyện tập
Trong câu “They built no support programs and simply let the detainees rot,” let the detainees rot có nghĩa là gì?
- Họ để thức ăn của những người bị giam giữ bị thối rữa.
- Họ giúp những người bị giam giữ hồi phục.
- Họ bỏ mặc những người bị giam giữ chịu khổ mà không được quan tâm.
Xem đáp án
Họ bỏ mặc những người bị giam giữ chịu khổ mà không được quan tâm.
and that was supposed to make the men more disciplined,
1:36và người ta cho rằng như vậy sẽ khiến những người đàn ông có kỷ luật hơn,
something that might change their unruly behavior.
1:39từ đó có thể thay đổi hành vi bất trị của họ.
Not only ... but ... với đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ
Mẫu mở đầu câu Not only + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính nêu thêm một ý và báo hiệu rằng một ý thứ hai, thường quan trọng tương đương hoặc bất ngờ hơn, sẽ theo sau với but. Vì Not only đứng đầu câu, mệnh đề đầu dùng phép đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: did they have, không phải they had. Trợ động từ mang thông tin về thì nên động từ chính trở về dạng nguyên mẫu: did ... have. Mệnh đề với but thường giữ trật tự từ thông thường. Also thường xuất hiện sau but nhưng không bắt buộc, như trong câu này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng trợ động từ đảo ngữ và từ nối: Not only ____ Maya finish the report early, ____ she also checked every figure.
Xem đáp án
did · but
in single file: thành một hàng dọc
In single file là một cụm trạng từ cố định, có nghĩa là xếp thành một hàng, mỗi người đứng sau người phía trước. Trong câu này, cụm từ cho biết họ di chuyển theo cách nào. File ở đây có nghĩa là một hàng người, không phải tệp máy tính hay hồ sơ được lưu. Cụm từ này có thể miêu tả cách những người đang di chuyển hoặc đứng yên xếp hàng.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cụm từ cố định có nghĩa là “thành một hàng, người này đứng sau người kia”: Please walk ____ through the narrow hallway.
Xem đáp án
in single file
they were neither allowed to look at the guards or even at other prisoners. Ngữ pháp
1:51họ không được phép nhìn cai ngục, thậm chí cả những tù nhân khác.
neither ... nor, không phải neither ... or
Câu này có nghĩa là cả hai hành động đều bị cấm: họ không được nhìn lính canh và cũng không được nhìn các tù nhân khác. Trong tiếng Anh viết chuẩn, neither đi với nor chứ không phải or: They were allowed to look neither at the guards nor even at other prisoners. Các thành phần sau neither và nor cần song song về mặt ngữ pháp. Một cấu trúc tự nhiên khác là not ... or: They were not allowed to look at the guards or even at other prisoners. Neither ... or trong phụ đề là một dạng pha trộn đôi khi xuất hiện trong lời nói, nhưng không phải mẫu an toàn cho văn viết trang trọng.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cặp chuẩn: The app collects neither your name ____ your location.
Xem đáp án
nor
If that sounds ..., that's exactly what it was supposed to be: dự đoán rồi xác nhận
Mệnh đề If that sounds dehumanizing là một mệnh đề if mang tính tu từ, dùng để dự đoán trước một nhận định có khả năng xuất hiện. Ở đây, if không cho thấy người nói nghi ngờ liệu hệ thống có mang tính phi nhân hóa hay không; nó đưa phản ứng của người nghe vào cấu trúc câu. Sau đó, That's exactly what it was supposed to be xác nhận rằng nhận định ấy chính là kết quả được chủ định. Khuôn mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là If that sounds X, that's exactly ...; nó thừa nhận một phản đối hoặc trực giác có thể có rồi biến điều đó thành căn cứ ủng hộ luận điểm của người nói, tạo ra một sự đảo chiều mạnh mẽ.
Luyện tập
Dùng cụm từ rút gọn trong khuôn mẫu tu từ để hoàn thành câu: If that sounds unusually strict, ____ what the safety policy was designed to be.
Xem đáp án
that's exactly
The system was all about making the men conform to rules Cụm từ
1:58Toàn bộ hệ thống nhằm ép những người đàn ông tuân theo các quy tắc,
conform to rules: cấu trúc conform to + tiêu chuẩn
Conform to rules có nghĩa là điều chỉnh hoặc kiểm soát hành vi để hành vi đó phù hợp với các quy tắc đã được thiết lập. Giới từ to đưa ra tiêu chuẩn cần được tuân theo: conform to a rule, standard, norm hoặc expectation. Trong câu này, cụm từ thể hiện việc tuân thủ là mục tiêu của hệ thống. Cấu trúc có thể áp dụng lại là conform to + danh từ, không phải conform + danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ mà conform yêu cầu: All contractors must conform ____ the safety rules.
Xem đáp án
to
and so another thing they had to conform to was wearing the correct uniform.
2:01vì vậy một điều khác họ phải tuân thủ là mặc đúng đồng phục.
That uniform was the famous black and white stripes.
2:04Đồng phục đó chính là bộ đồ sọc đen trắng nổi tiếng.
said he wanted to take away the men's sense of self. Cách dùng từ
2:09nói rằng ông muốn tước đi ý thức về bản thân của những người đàn ông.
men's sense of self: bản sắc và tính cá nhân
Trong câu này, men's sense of self chỉ cách những người đàn ông hiểu mình là ai với tư cách những cá nhân riêng biệt, bao gồm bản sắc, tính cá nhân và khả năng tự quyết của họ. Tước đi điều đó có nghĩa là làm suy yếu bản sắc bên trong, chứ không phải lấy mất một giác quan thể chất hay chỉ làm giảm sự tự tin. Cấu trúc someone's sense of self có thể được dùng khi nói về cách trải nghiệm, tập thể hoặc thể chế định hình sự thấu hiểu của một người về chính mình.
Luyện tập
men's sense of self trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Các giác quan thể chất của họ, như thị giác và thính giác.
- Sự hiểu biết của họ về bản sắc và tính cá nhân của chính mình.
- Sự tự tin của họ vào năng lực bản thân.
Xem đáp án
Sự hiểu biết của họ về bản sắc và tính cá nhân của chính mình.
He wanted to take their identity away from them and re-educate them.
2:16Ông muốn tước đi danh tính rồi giáo dục lại họ.
So while the uniform was supposed to make the men stand out if they should escape, Cụm động từ
2:22Đồng phục được dùng để khiến họ dễ bị nhận ra nếu vượt ngục,
stand out: dễ nhận thấy bằng mắt
Ở đây, stand out có nghĩa là dễ nhận thấy bằng mắt và do đó dễ được nhận diện giữa những người khác. Bộ đồng phục nhằm ngăn một tù nhân bỏ trốn hòa lẫn vào đám đông. Stand out là một cụm động từ nội động: người hoặc vật làm chủ ngữ, thường đi với among, against hoặc from để nêu bối cảnh hay nhóm so sánh. Việc nổi bật là hữu ích, đáng ngưỡng mộ, không mong muốn hay nguy hiểm phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Luyện tập
Câu nào dùng stand out với cùng nghĩa dễ nhận thấy bằng mắt như trong ví dụ?
- The red suitcase stood out among the black ones.
- Please stand outside until your name is called.
- Her research stands out for its originality.
Xem đáp án
The red suitcase stood out among the black ones.
it was also about trying to rid them of their character, Cụm từ
2:25nhưng nó cũng nhằm cố gắng xóa bỏ cá tính của họ,
rid them of their character: cấu trúc rid someone of something
Trong rid someone of something, rid là ngoại động từ, theo sau là người hoặc nhóm chịu tác động, rồi đến of và thứ bị loại bỏ: rid + someone + of + something. Ở đây, them chỉ những tù nhân, còn their character có nghĩa là cá tính và những đặc điểm riêng của họ. Hệ thống đang tước đi những phẩm chất đó, chứ không phải có thiện ý giúp họ bỏ một thói quen xấu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc rid someone of something: The treatment was designed to ____ the patient ____ the infection.
Xem đáp án
rid · of
We should also point out that this was around the time
2:30Cũng cần chỉ ra rằng đây gần như là thời điểm
that whipping or flogging a prisoner was seen as inhumane.
2:32việc quất roi hoặc đánh đòn tù nhân bắt đầu bị xem là vô nhân đạo.
So the system wanted to beat the men psychologically. Thành ngữ
2:36Vì thế, hệ thống này muốn đánh gục họ về mặt tâm lý.
beat the men psychologically: nghĩa ẩn dụ của beat
Ở đây, beat không diễn tả việc đánh những người đàn ông đó hay thắng họ trong một cuộc thi. Đây là một phép ẩn dụ mang tính bạo lực, có nghĩa là khuất phục hoặc phá vỡ ý chí phản kháng của họ bằng áp lực tâm lý. Trạng từ psychologically xác định tổn hại nằm ở tâm trí thay vì cơ thể. Cách dùng từ này đưa ý niệm trừng phạt thể xác vào lời mô tả sự kiểm soát tinh thần.
Luyện tập
Trong câu "The regime tried to beat the prisoners psychologically," beat có nghĩa là gì?
- Đánh bại họ trong một cuộc thi thể thao
- Phá vỡ ý chí phản kháng của họ bằng áp lực tinh thần
- Đánh họ về thể xác
Xem đáp án
Phá vỡ ý chí phản kháng của họ bằng áp lực tinh thần
attitudes started to change and the dehumanization of prisoners was viewed by some more progressive people
2:40quan điểm bắt đầu thay đổi, và một số người tiến bộ cho rằng việc tước đi nhân tính của tù nhân
something you might call a badge of shame. Thành ngữ
2:49thứ có thể gọi là dấu hiệu của nỗi ô nhục.
“A badge of shame” như một dấu hiệu kỳ thị công khai
Trong câu này, “a badge of shame” là phép ẩn dụ chỉ bộ đồng phục sọc. Một chiếc huy hiệu thường giúp nhận diện người đeo và có thể gợi ra địa vị, nhưng ở đây những sọc dễ thấy lại công khai nhận diện tù nhân theo cách làm họ nhục nhã. Cụm từ này có thể chỉ bất kỳ đặc điểm, nhãn gán hay sự kiện quá khứ nào khiến một người cảm thấy bị bêu xấu và kỳ thị công khai; không nhất thiết phải có một chiếc huy hiệu thật.
Luyện tập
Trong câu này, “a badge of shame” gợi ý điều gì về những sọc áo?
- Một biểu tượng dễ thấy công khai gắn tù nhân với sự ô nhục
- Một chiếc huy hiệu trang trí gắn trên đồng phục
- Một phần thưởng chính thức ghi nhận hành vi tốt
Xem đáp án
Một biểu tượng dễ thấy công khai gắn tù nhân với sự ô nhục
Those progressives said the uniforms only served to make the men feel like convicts
2:51Những người tiến bộ đó nói rằng đồng phục chỉ khiến các tù nhân luôn cảm thấy mình là tội phạm,
and that was hardly in line with rehabilitation. Cụm từ
2:55và điều đó gần như đi ngược lại mục tiêu cải tạo.
“Hardly in line with” để đánh giá sự không phù hợp với mục tiêu
“Be in line with” có nghĩa là phù hợp hoặc đồng thuận với một quy tắc, nguyên tắc, kế hoạch hay mục tiêu. Ở đây, chủ ngữ được ngầm hiểu —cách đối xử mang tính sỉ nhục— được đánh giá bằng cách đối chiếu với mục tiêu cải tạo. “Hardly” có nghĩa là “hầu như không”, vì vậy “hardly in line with rehabilitation” là một lời chỉ trích có phần kiềm chế nhưng rõ ràng: cách đối xử đó phần lớn không phù hợp với mục tiêu giúp tù nhân cải tạo. Hardly không có nghĩa là “một cách nỗ lực”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “hầu như không phù hợp với”: The new rule is ____ our commitment to fairness.
Xem đáp án
hardly in line with
That's why a lot of prisons then changed and had prisoners wear things such as blue jeans and a white T-shirt
2:58Đó là lý do nhiều nhà tù sau đó thay đổi, cho tù nhân mặc quần bò xanh và áo phông trắng,
or maybe khaki pants and a denim work shirt.
3:03hoặc quần kaki cùng áo sơ mi lao động bằng vải denim.
It all depended on where a person was imprisoned.
3:05Tất cả phụ thuộc vào nơi người đó bị giam giữ.
so why did the orange jumpsuit take over many US prisons? Cụm động từ
3:08vậy tại sao bộ áo liền quần màu cam lại thống trị nhiều nhà tù ở Mỹ?
take over: trở nên chiếm ưu thế hoặc thay thế điều có trước
Ở đây, take over có nghĩa là trở thành lựa chọn chủ đạo hoặc tiêu chuẩn, thay thế loại trang phục được dùng trước đó. Jumpsuit là một chủ ngữ vô tri, vì vậy cụm từ này không nói về một người chiếm quyền kiểm soát một tổ chức. Nói rộng hơn, X takes over được dùng khi X lan rộng, giữ vai trò dẫn đầu hoặc thay thế một hệ thống, sản phẩm, kiểu mẫu hay nhóm có trước. Sự thay đổi có thể diễn ra dần dần chứ không nhất thiết do cưỡng ép.
Luyện tập
Trong câu “Within a decade, digital payments began to take over in many stores,” take over có nghĩa là gì?
- Trở thành phương thức chủ đạo hoặc thông thường
- Thực sự mang một vật đi chỗ khác
- Trì hoãn một thay đổi đến sau này
Xem đáp án
Trở thành phương thức chủ đạo hoặc thông thường
It's a complicated answer because some prisons don't make men wear orange and others do.
3:14Câu trả lời khá phức tạp, vì có nhà tù không bắt đàn ông mặc màu cam nhưng nơi khác lại bắt buộc.
the prisoners were only doled out those orange suits when they're out in public Cụm động từ
3:20tù nhân chỉ được phát những bộ đồ màu cam khi xuất hiện trước công chúng
doled out: được phân phát theo phần có kiểm soát
Dole out có nghĩa là phân phát thứ gì đó theo số lượng được kiểm soát hoặc theo quy định. Ở đây, những bộ đồ màu cam chỉ được cấp trong một tình huống cụ thể, nên cụm từ thể hiện việc phân bổ có quản lý chứ không phải cho một cách tùy ý. Trong cách diễn đạt bị động the prisoners were doled out those orange suits, the prisoners là người nhận chứ không phải người phân phát. Cách viết lại chủ động thường gặp là officials doled out those orange suits to the prisoners.
Luyện tập
Trong câu “The coordinator doled out meal vouchers to the volunteers,” doled out gợi ý điều gì?
- Phân phát chúng cho người nhận dưới sự kiểm soát của điều phối viên
- Thu chúng từ mọi người để cất giữ
- Tạm thời mượn chúng từ các tình nguyện viên
Xem đáp án
Phân phát chúng cho người nhận dưới sự kiểm soát của điều phối viên
Some prisons might make men and women wear pink shirts and yellow and white striped pants
3:27Một số nhà tù có thể bắt cả nam lẫn nữ mặc áo màu hồng và quần sọc vàng trắng,
Sheriff Joseph Arpaio of Maricopa County, Arizona,
3:34Cảnh sát trưởng Joseph Arpaio của Quận Maricopa, bang Arizona,
who's detested by some progressives and loved by hardliners, Cách dùng từ
3:37người bị một số nhà hoạt động tiến bộ căm ghét nhưng được phe cứng rắn yêu mến,
progressives và hardliners trong tin tức chính trị
Ở đây, progressives là danh từ số nhiều chỉ những người thường ủng hộ cải cách xã hội hoặc chính trị. Hardliners là những người khăng khăng giữ lập trường cứng rắn và chống lại sự thỏa hiệp. Cấu trúc detested by ... and loved by ... tạo ra sự tương phản rõ rệt giữa phản ứng của hai nhóm. Đây là các nhãn gọi nhóm thường dùng trong báo chí, không phải cách mô tả theo nghĩa đen về người đang tiến bộ hay người kẻ những đường cứng.
Luyện tập
Trong câu này, progressives và hardliners có nghĩa là gì?
- Hai nhóm cùng ủng hộ cảnh sát trưởng vì một lý do
- Những người ủng hộ cải cách, đối lập với những người giữ lập trường nghiêm khắc và không thỏa hiệp
- Những người đang tiến bộ về mặt cá nhân, đối lập với những người làm việc bằng các đường cứng
Xem đáp án
Những người ủng hộ cải cách, đối lập với những người giữ lập trường nghiêm khắc và không thỏa hiệp
has made men wear pink underwear to humiliate them
3:40đã bắt đàn ông mặc đồ lót màu hồng để làm nhục họ
That sheriff adheres to the old concept that men should be dehumanized.
3:45Vị cảnh sát trưởng này tuân theo quan niệm cũ rằng cần tước bỏ nhân tính của những người đàn ông.
went a step further như một tín hiệu nâng mức
Went a step further là dạng quá khứ của go a step further. Cụm này có nghĩa là sau khi làm hoặc nói một điều, ai đó bổ sung một hành động hoặc ý khác vượt xa hơn điều đó; không cần có bước chân thật sự. Ở đây, cụm từ đóng vai trò tín hiệu sắp xếp thông tin: nó báo rằng chi tiết tiếp theo sẽ nâng mức độ của điều đã được mô tả. Bản thân cụm từ mang nghĩa trung tính; hành động phía sau quyết định sự nâng mức đó có vẻ hữu ích, táo bạo, quá mức hay đáng lo ngại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go a step further: The coach first sent written advice, then ____ by recording a personal video for each player.
Xem đáp án
went a step further
Lời bình xen giữa “as he usually does”
“As he usually does” là lời bình xen giữa về hành động đứng trước: does thay cho hành động vừa được nhắc đến, go a step further. Cách nói này trình bày việc đi xa hơn như một thói quen lặp lại, chứ không phải sự việc chỉ xảy ra một lần. Trong ngữ cảnh tiêu cực này, lời bình mang sắc thái mỉa mai mệt mỏi hoặc chỉ trích: người nói xem việc ông ta đẩy mọi chuyện đi xa hơn là một kiểu hành xử quen thuộc và dễ đoán. Trong ngữ cảnh khác, những từ này có thể trung tính, nên sắc thái chỉ trích đến từ đánh giá xung quanh và cách nói, chứ không chỉ từ usually.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh bực bội, lời bình trong “Jordan changed the deadline again, as he usually does,” gợi ý điều gì một cách tự nhiên nhất?
- Jordan mới chỉ thay đổi hạn chót một lần.
- Việc thay đổi hạn chót là một thói quen dễ đoán mà người nói đang chỉ trích.
- Người nói ngưỡng mộ Jordan vì sự nhất quán.
- Jordan buộc phải thay đổi hạn chót theo một quy định chính thức.
Xem đáp án
Việc thay đổi hạn chót là một thói quen dễ đoán mà người nói đang chỉ trích.
and got inmates to write ESCAPEE on the inside of their black and white striped uniforms
3:52và bắt tù nhân viết ESCAPEE vào mặt trong đồng phục sọc đen trắng
you've also got color codes which designate what kind of prisoner is locked up.
4:01còn có các mã màu dùng để xác định loại tù nhân đang bị giam giữ.
he's designated as the worst of the worst, Thành ngữ
4:07người đó bị xếp vào loại tệ nhất trong những kẻ tồi tệ nhất,
Nhãn nhấn mạnh “the worst of the worst”
“The worst of the worst” là một cấu trúc so sánh bậc nhất dùng để nhấn mạnh. The worst thứ hai, đứng sau of, chỉ một nhóm vốn đã bị đánh giá là tồi tệ hoặc nguy hiểm nhất; the worst ở đầu chọn ra những thành viên cực đoan nhất trong nhóm đó. Nghĩa gần đúng là “những kẻ tệ nhất trong một nhóm vốn đã tệ”. Ở đây, cụm từ đóng vai trò là một nhãn nguy hiểm rất mạnh, kịch tính và nặng hơn very bad. Nó thể hiện một phán xét cực đoan chứ không phải một cách phân loại chính xác, có thể đo lường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh gồm năm từ, chỉ những thành viên cực đoan nhất của một nhóm vốn đã xấu: The documentary portrays these predators as ____.
Xem đáp án
the worst of the worst
and you might have yellow as a designation of low risk.
4:15còn màu vàng có thể biểu thị nguy cơ thấp.
So the black and white stripes went out and the orange came in along with all kinds of other colors, Mạch ý
4:17Thế là sọc đen trắng biến mất, còn màu cam cùng đủ loại màu khác xuất hiện,
“stripes went out ... orange came in” để diễn đạt sự thay thế song song
“Stripes went out” và “orange came in” tạo thành một sự đối lập cân xứng: kiểu đồng phục cũ không còn được dùng, còn một màu mới bắt đầu được sử dụng. Màu sắc và hoa văn đại diện cho những bộ đồng phục có các đặc điểm đó, nên không có chuyển động theo nghĩa đen. Việc đặt hai mệnh đề ngắn cạnh nhau sắp xếp sự thay đổi thành quá trình cái cũ rời đi và cái mới thay thế. Cấu trúc song song này giúp tóm tắt một xu hướng hoặc sự thay thế một cách gọn gàng và có nhịp điệu.
Luyện tập
Hoàn thành phần tóm tắt song song bằng hai cách diễn đạt trong bài: In the latest redesign, sharp corners ____, and rounded edges ____.
Xem đáp án
went out · came in
but then something strange happened in the early 2000s
4:23nhưng rồi một điều kỳ lạ xảy ra vào đầu thập niên 2000:
and that was prisons all over the US started bringing back the black and white stripes.
4:26các nhà tù trên khắp Hoa Kỳ bắt đầu đưa sọc đen trắng trở lại.
with workmen or highway workers or any other law-abiding citizen that just wears a jumpsuit to work. Cụm từ
4:38cùng công nhân, nhân viên làm đường hoặc bất kỳ công dân tuân thủ pháp luật nào mặc áo liền quần đi làm.
“blend in” để hòa lẫn và khó bị chú ý
“Blend in” có nghĩa là có ngoại hình hoặc hành vi đủ giống với những người hay môi trường xung quanh để không dễ bị chú ý. Ở đây, đồ liền thân của tù nhân có thể trông giống quần áo công nhân, khiến những người trốn thoát ít nổi bật hơn. Tiểu từ “in” là một phần của cụm động từ. Đối tượng so sánh có thể được ngầm hiểu như trong phụ đề, hoặc được nêu bằng “with”, như trong “blend in with the crowd”.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng trang phục của Mia khiến người khác khó nhận ra cô ấy trong đám đông?
- Mia's friendly manner helps her fit in with the group.
- Mia's bright hat makes her stand out in the crowd.
- Mia's neutral jacket helps her blend in with the crowd.
Xem đáp án
Mia's neutral jacket helps her blend in with the crowd.
law-abiding citizen: người tuân thủ pháp luật
Trong câu này, law-abiding citizen có nghĩa là một thành viên trong xã hội tuân thủ pháp luật. Law-abiding mô tả hành vi của chính người đó; nó không có nghĩa là người đó bị pháp luật kiểm soát một cách thụ động. Tính từ ghép có dấu gạch nối law-abiding bổ nghĩa cho citizen và tạo sự đối lập rõ ràng với người đã vi phạm pháp luật. Tính từ này cũng có thể mô tả một resident, driver, business hoặc cá nhân hay tổ chức khác tuân thủ pháp luật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “một thành viên trong xã hội tuân thủ pháp luật”: The report described the witness as a ____.
Xem đáp án
law-abiding citizen
the zebra look: vẻ ngoài sọc đen trắng
Ở đây, the zebra look là cách gọi giàu hình ảnh và không trang trọng dành cho vẻ ngoài sọc đen trắng của đồng phục tù nhân kiểu cũ. Nó so sánh bộ đồng phục với những sọc quen thuộc của ngựa vằn; không hề nói đến một con vật có thật. Trong cụm the zebra look, look là danh từ mang nghĩa diện mạo hoặc phong cách tổng thể. Cách gọi sinh động này giúp người nói đề cập ngắn gọn đến toàn bộ thiết kế sọc.
Luyện tập
Trong câu này, the zebra look chỉ điều gì?
- Một con ngựa vằn thật được đưa trở lại
- Vẻ ngoài sọc đen trắng của đồng phục tù nhân
- Biểu cảm trên khuôn mặt của các tù nhân
- Tên chính thức của một chính sách nhà tù
Xem đáp án
Vẻ ngoài sọc đen trắng của đồng phục tù nhân
made a comeback: trở lại nổi tiếng
Made a comeback có nghĩa là “trở lại trạng thái nổi tiếng, thành công hoặc được chú ý sau một thời gian sa sút hay vắng bóng”. Trong câu này, kiểu họa tiết ngựa vằn từng bị ngừng sử dụng rồi sau đó được dùng lại. Cấu trúc là make + a comeback. Trong cụm này, comeback là danh từ đếm được; chủ ngữ có thể là một người, đội nhóm, phong cách, sản phẩm hoặc cách làm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “trở lại nổi tiếng”: After years out of fashion, vinyl records ____.
Xem đáp án
made a comeback
Does this mean the system is in a state of regression
4:49Điều này có nghĩa là hệ thống đang thụt lùi
but just about preventing them from successfully escaping.
5:01mà chỉ để ngăn họ trốn thoát thành công.
not about A, but just about B: thay thế động cơ được nêu ra
Cấu trúc cặp not about A, but (just) about B bác bỏ A với tư cách động cơ hoặc mục đích rồi thay bằng B. Trong câu này, cả hai vị trí đều dùng about + danh động từ: about humiliating và about preventing. Ở đây, just có nghĩa là “đơn thuần” hoặc “chỉ”. Nó thu hẹp mục đích mà người nói khẳng định; không có nghĩa là “công bằng” hay “đúng về mặt đạo đức”. Giữ A và B song song về ngữ pháp giúp sự đính chính trở nên rõ ràng.
Luyện tập
Câu nào bác bỏ rõ ràng việc quy trách nhiệm là mục đích và thay nó bằng mục đích tìm giải pháp?
- The meeting is about both assigning blame and finding a solution.
- The meeting is not only about assigning blame, but also about finding a solution.
- The meeting is not about assigning blame, but just about finding a solution.
Xem đáp án
The meeting is not about assigning blame, but just about finding a solution.
"The likelihood of recovering someone in stripes is 100% better than if they're not.
5:04“Khả năng bắt lại một người mặc đồ sọc cao hơn 100% so với khi họ không mặc.
It turns the public into one heck of an eye for us." Thành ngữ
5:09Nó biến công chúng thành tai mắt cực kỳ hữu hiệu cho chúng tôi.”
one heck of an eye: sự nhấn mạnh mạnh và ẩn dụ eye
One heck of an là mẫu nhấn mạnh thân mật đứng trước danh từ đếm được số ít. Ở đây, cụm này có nghĩa là công chúng trở thành một “con mắt” đặc biệt hữu hiệu cho nhà chức trách, chứ không chỉ là một người quan sát bình thường. Eye được dùng theo nghĩa ẩn dụ: người dân có thể phát hiện và nhận diện người khác, nên họ hoạt động như một người quan sát bổ sung. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là one heck of a/an + danh từ, trong đó a hoặc an được chọn theo âm đứng sau.
Luyện tập
Trong “It turns the public into one heck of an eye for us,”, “one heck of an eye” có nghĩa là gì?
- một nhóm khán giả nhỏ và không quan trọng
- một bộ phận cơ thể bổ sung theo nghĩa đen
- một người quan sát bổ sung cực kỳ hiệu quả
Xem đáp án
một người quan sát bổ sung cực kỳ hiệu quả
they're a bit misleading because they include prisoners who are allowed outside during the day
5:17bạn sẽ thấy chúng hơi gây hiểu lầm vì bao gồm cả những tù nhân được phép ra ngoài vào ban ngày
Dùng If you look at ... they're ... because ... để giới hạn cách hiểu bằng chứng
If you look at the statistics chủ yếu không phải là lời cảnh báo về một điều kiện trong tương lai. Cụm này hướng sự chú ý của người nghe đến một nguồn bằng chứng và mở đường cho nhận xét phía sau. Sau đó, người nói đưa ra đánh giá đã được làm nhẹ là they're a bit misleading và dùng because để nêu lý do: nhóm thống kê này gồm cả những trường hợp có thể không khớp với hình dung thông thường về một vụ vượt ngục. Mẫu lập luận có thể áp dụng ở tình huống khác là: chỉ ra bằng chứng, giới hạn điều mà bằng chứng có vẻ cho thấy, rồi giải thích hạn chế đó.
Luyện tập
Phương án nào mô tả đúng nhất cách “If you look at the statistics, they're a bit misleading because ...” tổ chức thông tin?
- Câu này nêu nguyên nhân trước và không nói rõ đánh giá.
- Câu này nói rằng số liệu chỉ chính xác khi không có ai xem xét.
- Câu này giới thiệu số liệu, giới hạn cách hiểu số liệu rồi nêu lý do cho sự giới hạn đó.
Xem đáp án
Câu này giới thiệu số liệu, giới hạn cách hiểu số liệu rồi nêu lý do cho sự giới hạn đó.
Some of those guys just fail to check back in. Cụm động từ
5:23Một số người đơn giản là không quay lại.
Check back in: quay lại và trình diện lần nữa
Ở đây, check back in có nghĩa là “quay lại địa điểm được yêu cầu và báo rằng mình đã trở về”. Những người này được phép ra ngoài tạm thời, nhưng một số người không quay lại và trình diện theo quy định. Cụm từ này được phát triển từ check in, nghĩa là “báo việc mình đã đến hoặc đang có mặt”. Back bổ sung ý quay lại sau khi rời đi, còn in giữ ý báo cáo hoặc quay lại một hệ thống quản lý đã được quy định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “quay lại và báo sự có mặt”: After your day pass, you must ____ by 8 p.m.
Xem đáp án
check back in
Go AWOL: vắng mặt khi chưa được phép
AWOL là từ viết tắt quân sự của absent without leave, nghĩa là “vắng mặt khi chưa được phép nghỉ”. Trong go AWOL, từ này mô tả việc rời vị trí được giao hoặc không quay lại khi chưa được cho phép. Ở đây, thuật ngữ quân sự được dùng mở rộng cho các tù nhân được phép ra ngoài nhưng không quay lại đúng hạn. Nó định hình sự việc như một trường hợp vắng mặt không được phép, chứ không phải phá nơi giam giữ kiên cố để trốn thoát.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả chính xác nhất là “going AWOL”?
- Một nhân viên rời ca làm được phân công khi chưa được phép và không thể liên lạc được.
- Một tù nhân phá cánh cổng bị khóa và chạy thoát khỏi nơi quản thúc.
- Một du khách bị lạc khi đi bộ đường dài sau khi đã cho bạn bè biết tuyến đường dự kiến.
Xem đáp án
Một nhân viên rời ca làm được phân công khi chưa được phép và không thể liên lạc được.
Maximum security breakouts are so rare these days that one researcher said it was hard to research them. Ngữ pháp
5:27Các vụ trốn khỏi nhà tù an ninh tối đa ngày nay hiếm đến mức một nhà nghiên cứu nói rằng rất khó nghiên cứu chúng.
so rare ... that: nối mức độ với kết quả
Trong so + adjective + that, so làm tăng mức độ của tính từ, còn that dẫn vào hệ quả của mức độ cực đoan đó. Ở đây, các vụ vượt ngục xảy ra hiếm đến mức việc nghiên cứu chúng trở nên khó khăn. Cụm chỉ thời gian these days nằm giữa rare và that nhưng không làm thay đổi cấu trúc: so rare these days that. Các thành phần bổ nghĩa khác có thể xuất hiện trước that; that vẫn là liên từ dẫn vào kết quả, không phải đại từ quan hệ.
Luyện tập
Điền hai từ để hoàn thành cấu trúc mức độ-kết quả: The instructions were ____ unclear ____ several people made the same mistake.
Xem đáp án
so · that
Out of the 2.3 million or so incarcerated people in the USA,
5:33Trong số khoảng 2,3 triệu người bị giam giữ ở Hoa Kỳ,
hardly any at all: nhấn mạnh số lượng gần bằng không
Hardly any có nghĩa là hầu như không có hoặc gần như không có số lượng nào. Hardly ở đây mang nghĩa gần với phủ định; nó không có nghĩa là một cách vất vả. At all nhấn mạnh thêm rằng số lượng gần bằng không, nhưng cụm này vẫn có thể cho phép một lượng cực nhỏ lớn hơn không. Cụm này có thể đứng một mình khi danh từ đã được hiểu rõ, như trong hardly any at all. Nó cũng có thể bổ nghĩa cho danh từ: hardly any time at all hoặc hardly any tickets at all.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nhấn mạnh có nghĩa là hầu như không có: Of the applications we received, there were ____.
Xem đáp án
hardly any at all
and can quickly take off that uniform and change into civilian clothes.
5:44và có thể nhanh chóng cởi đồng phục rồi thay quần áo dân sự.
With that in mind: dùng thông tin trước để định hướng điều tiếp theo
With that in mind là một dấu hiệu diễn ngôn. Cụm này báo cho người nghe rằng họ cần ghi nhớ sự việc hoặc tình huống trước đó khi hiểu kết luận, lời khuyên hoặc quyết định tiếp theo. Ở đây, that chỉ lại thông tin trước đó rằng các vụ vượt ngục khỏi nhà tù an ninh cao hiếm khi xảy ra và người trốn tù thường có thể nhanh chóng thay bộ đồ tù. Cụm từ này đánh dấu bước chuyển từ những căn cứ đó sang một nhận định tổng quát; nó không có nghĩa đen là đặt thứ gì đó vào trong tâm trí.
Luyện tập
Sau khi nghe “The forecast says heavy snow tonight,”, câu “With that in mind, we should cancel the early drive” báo hiệu điều gì?
- Người nói nghi ngờ rằng dự báo đó tồn tại.
- Dự báo tuyết là một lý do dẫn đến quyết định đó.
- Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án
Dự báo tuyết là một lý do dẫn đến quyết định đó.
you could say the uniform is related to that badge of shame as well as being an escape deterrent.
5:48có thể nói đồng phục vừa liên quan đến dấu hiệu ô nhục, vừa là biện pháp răn đe việc vượt ngục.
And some people might say the uniformity of prison dress makes the prisoner more manageable
5:53Một số người có thể nói rằng việc thống nhất trang phục nhà tù giúp tù nhân dễ bị quản lý hơn
Be stripped of his dignity: bị cưỡng ép tước đi phẩm giá con người
Trong be stripped of dignity, stripped được dùng theo nghĩa bóng. Cấu trúc bị động be stripped of + danh từ có nghĩa là một điều quan trọng bị cưỡng ép lấy đi. Dignity là cảm nhận về giá trị của một người và quyền được đối xử tôn trọng, chứ không phải quần áo. Cách diễn đạt này cho thấy sự mất mát bị một người hoặc một hệ thống áp đặt, vì vậy nó mang tính chỉ trích mạnh. Trong câu này, nó thuật lại quan điểm mà một số người có thể đưa ra; ngữ pháp không cho thấy người nói tán thành quan điểm đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm được nhấn mạnh stripped of his dignity: The degrading treatment made him feel he had been ____.
Xem đáp án
stripped of his dignity
Others would counter saying the badge of disgrace is not effective in terms of rehabilitating someone.
6:00Những người khác sẽ phản bác rằng dấu hiệu nhục nhã không có tác dụng cải tạo một người.
Soldiers or some school kids might wear a uniform,
6:05Binh sĩ hoặc một số học sinh có thể mặc đồng phục,
but this is supposed to bring people together.
6:08nhưng loại đồng phục này nhằm gắn kết mọi người.
to foster cohesion: tăng cường sự gắn kết trong nhóm
Ở đây, to foster cohesion có nghĩa là “giúp một nhóm trở nên đoàn kết hơn và phối hợp hiệu quả hơn”. Foster là động từ chỉ việc thúc đẩy một điều tích cực phát triển, còn cohesion là mức độ bền chặt của những mối liên kết giữ một nhóm lại với nhau. Cụm từ này nêu mục đích: đồng phục có thể củng cố bản sắc chung của một đội. Cohesion không có nghĩa là mọi thành viên đều có ý kiến hoàn toàn giống nhau.
Luyện tập
Một trường học tổ chức các dự án theo nhóm gồm học sinh từ nhiều lớp để các em xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn. Cụm từ nào mô tả đúng nhất mục tiêu này?
- enforce conformity
- foster cohesion
- build consensus
Xem đáp án
foster cohesion
does prison uniform create kind of criminal cohesion?
6:16đồng phục nhà tù có tạo ra một dạng đoàn kết giữa những kẻ phạm tội không?
Is that really necessary or even negative?
6:19Điều đó có thực sự cần thiết, hay thậm chí còn gây tác động tiêu cực?
the United Nations came out with the standard minimum rules for the treatment of prisoners. Cụm động từ
6:23Liên Hợp Quốc công bố Các quy tắc tiêu chuẩn tối thiểu về đối xử với tù nhân.
came out with với nghĩa “chính thức công bố”
Ở đây, came out with có nghĩa là “chính thức công bố hoặc phát hành”. Liên Hợp Quốc là chủ thể thực hiện hành động, còn các quy tắc là nội dung được công khai. Come out with có thể đi với một sản phẩm, chính sách, tuyên bố, báo cáo hoặc ý tưởng mới. Cụm từ này tập trung vào việc làm cho một điều gì đó được biết đến hoặc có thể sử dụng; nó không có nghĩa là các quy tắc tự hình thành hay bắt đầu có hiệu lực.
Luyện tập
Một cơ quan chính thức công bố các hướng dẫn an toàn mới sau khi hoàn tất quá trình xem xét. Câu nào diễn tả hành động đó?
- The new safety guidelines came into effect.
- The agency came out with new safety guidelines.
- The agency came up with new safety guidelines.
Xem đáp án
The agency came out with new safety guidelines.
That was later revised as the Mandela Rules in 2015. Văn hóa
6:28Các quy tắc này sau đó được sửa đổi thành Quy tắc Mandela vào năm 2015.
Mandela Rules: tên của một tiêu chuẩn quốc tế về nhà tù
Mandela Rules là tên gọi tắt thông dụng của Bộ quy tắc tiêu chuẩn tối thiểu của Liên Hợp Quốc về đối xử với tù nhân. Tiêu chuẩn quốc tế này được sửa đổi và thông qua với tên đó vào năm 2015, vì vậy later revised cho biết một tiêu chuẩn có từ trước đã được cập nhật. Bộ quy tắc được đặt tên để vinh danh Nelson Mandela. Tên gọi này không có nghĩa là Mandela đích thân viết từng quy tắc; đây là một văn bản tiêu chuẩn quốc tế, không phải nội quy của một nhà tù cụ thể.
Luyện tập
Trong một bài viết về chính sách, tên viết hoa Mandela Rules chỉ điều gì?
- Một văn bản tiêu chuẩn của Liên Hợp Quốc về việc đối xử với tù nhân
- Các quy tắc do Nelson Mandela đích thân viết cho một nhà tù
- Mọi quy định riêng của nhà tù về quần áo
Xem đáp án
Một văn bản tiêu chuẩn của Liên Hợp Quốc về việc đối xử với tù nhân
"Every prisoner who is not allowed to wear his or her own clothing
6:33“Mọi tù nhân không được phép mặc quần áo của chính mình
shall be provided with: nghĩa vụ bị động trang trọng
Trong quy tắc này, shall biểu thị một nghĩa vụ có tính ràng buộc, không phải dự đoán về tương lai. Dạng bị động shall be provided with có nghĩa là tù nhân phải nhận được vật được nêu ra. Tù nhân là người nhận quần áo. Quy tắc không nêu bên cung cấp vì nghĩa vụ phải thực hiện quan trọng hơn danh tính của nhân viên hay cơ quan nhà tù thực hiện nghĩa vụ đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu chính sách trang trọng bằng cấu trúc nghĩa vụ bị động trong bài: Every laboratory worker ____ protective gloves.
Xem đáp án
shall be provided with
Such clothing shall in no manner be degrading or humiliating." Cách dùng từ
6:42Trang phục này tuyệt đối không được làm mất phẩm giá hoặc gây nhục nhã.”
In no manner: lệnh cấm tuyệt đối và trang trọng
“In no manner” là một cụm trạng từ trang trọng, có nghĩa là “không theo bất kỳ cách nào” hoặc “không ở bất kỳ khía cạnh nào”. Trong câu này, nó bổ nghĩa cho “be degrading or humiliating” và khiến lệnh cấm trở nên tuyệt đối. “Manner” là một phần của cụm phủ định cố định; từ này không nói đến phép lịch sự, hành vi hay cách cư xử của một người. Trong các quy định trang trọng, cụm từ cho biết không một hình thức hay mức độ nào của tính chất bị cấm được chấp nhận.
Luyện tập
Hoàn thành quy định trang trọng bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ có nghĩa là “không theo bất kỳ cách nào”: Personal data may ____ be disclosed without consent.
Xem đáp án
in no manner
In exceptional circumstances: giới thiệu một ngoại lệ hiếm gặp
“In exceptional circumstances” có nghĩa là nội dung theo sau chỉ áp dụng khi một tình huống nằm ngoài các điều kiện bình thường hoặc thường lệ. Trong ngữ cảnh chính sách này, “exceptional” có nghĩa là hiếm hoặc bất thường, không phải xuất sắc. Khi được đặt ở đầu mệnh đề và theo sau bằng dấu phẩy, cụm từ này đóng khung toàn bộ mệnh đề như một điều kiện. Nó báo hiệu rằng sự cho phép hoặc ngoại lệ được nêu không được áp dụng rộng rãi.
Luyện tập
Hoàn thành câu chính sách bằng cụm từ trang trọng mục tiêu cho một ngoại lệ hiếm gặp: ____, the examination may be rescheduled.
Xem đáp án
In exceptional circumstances
whenever a prisoner is removed outside the prison for an authorized purpose,
6:48mỗi khi tù nhân được đưa ra khỏi nhà tù vì mục đích đã được cho phép,
he or she shall be allowed to wear his or her own clothing
6:53người đó phải được phép mặc quần áo của chính mình
It seems in the US some states are more concerned with following these rules than others
6:58Có vẻ như tại Hoa Kỳ, một số bang quan tâm đến việc tuân thủ những quy tắc này hơn các bang khác,
and maybe it's a matter of opinion if pink underwear or black and white stripes are degrading or humiliating.
7:02và việc đồ lót màu hồng hoặc sọc đen trắng có làm mất phẩm giá hay gây nhục nhã hay không có lẽ tùy quan điểm.
Maybe you believe an orange jumpsuit doesn't have to be worn when a prisoner is being transported Ngữ pháp
7:07Có thể bạn cho rằng tù nhân không nhất thiết phải mặc áo liền quần màu cam khi được áp giải,
doesn't have to be worn: không bắt buộc, không phải bị cấm
Trong doesn't have to be worn, have to diễn tả nghĩa vụ, còn be worn là động từ nguyên mẫu bị động: có người mặc bộ áo liền quần, vì vậy bộ đồ là thứ được mặc. Phủ định have to sẽ loại bỏ sự cần thiết. Câu này nói rằng việc mặc nó là tùy chọn hoặc không bắt buộc; câu không nói rằng việc mặc nó bị cấm.
Luyện tập
Một địa điểm đăng quy định này: A jacket doesn't have to be worn indoors. Quy định đó có nghĩa là gì?
- Mặc áo khoác là tùy chọn.
- Mọi người đều bắt buộc phải mặc áo khoác.
- Mặc áo khoác bị cấm.
Xem đáp án
Mặc áo khoác là tùy chọn.
prisoners are still shackled when they have a court date or are moved. Văn hóa
7:14tù nhân vẫn bị cùm khi phải ra tòa hoặc được di chuyển.
a court date: lịch phải có mặt tại tòa
Trong a court date, date có nghĩa là ngày hoặc giờ được ấn định chính thức cho một thủ tục pháp lý. Cụm từ này thường chỉ dịp một người phải có mặt tại tòa, chứ không phải một cuộc hẹn hò lãng mạn. Trong câu này, việc có lịch ra tòa giải thích lý do một tù nhân có thể cần được áp giải.
Luyện tập
Có người nói: I need to ask my manager for Tuesday off because I have a court date. Sự kiện nào đã được lên lịch?
- Một cuộc hẹn hò lãng mạn tại tòa án
- Một lần có mặt hoặc một thủ tục tại tòa
- Một trận quần vợt trên sân
Xem đáp án
Một lần có mặt hoặc một thủ tục tại tòa
So don't think every nation follows these Mandela Rules. Ý định
7:18Vì vậy, đừng nghĩ rằng quốc gia nào cũng tuân theo các Quy tắc Mandela này.
Don't think every...: cảnh báo không nên khái quát quá mức
Ở đây, don't think... là lời cảnh báo mang nghĩa “đừng mặc nhiên cho rằng...”. Người nói đang sửa một niềm tin quá khái quát mà người nghe có thể hình thành, chứ không bảo họ ngừng suy nghĩ. Từ every nằm trong ý bị bác bỏ. Câu này có nghĩa là không phải quốc gia nào cũng tuân theo các quy tắc; nó không có nghĩa là không quốc gia nào tuân theo.
Luyện tập
Một người bạn cho rằng mọi vé máy bay giá rẻ đều bao gồm một kiện hành lý ký gửi. Câu nào sửa sự khái quát quá mức đó tốt nhất?
- Don't think every budget airline ticket includes a checked bag.
- Every budget airline ticket includes a checked bag.
- No budget airline ticket includes a checked bag.
Xem đáp án
Don't think every budget airline ticket includes a checked bag.
Like we said at the start: quy chiếu lại một ý đã nêu trước đó
Trong cụm này, like có nghĩa là as: nó mở đầu lời nhắc về điều mà những người nói đã đề cập trước đó. We chỉ những người nói, còn at the start xác định phần đầu của bài nói hoặc cuộc thảo luận. Khi được đặt trước phát biểu tiếp theo, cụm này nối ý sắp nói với phần mở đầu. Nó giúp người nghe theo dõi bố cục và thường báo hiệu phần ôn lại ý chính hoặc sự chuyển sang kết luận.
Luyện tập
Gần cuối một bài thuyết trình, hai người nói muốn nhắc khán giả về một cảnh báo đã nêu ở phần mở đầu. Câu nào thực hiện điều đó rõ ràng?
- This is the first time we've mentioned it: the schedule may still change.
- Like we said at the start, the schedule may still change.
- As we will explain later, the schedule may still change.
Xem đáp án
Like we said at the start, the schedule may still change.
it's a controversial hot potato of a topic Thành ngữ
7:22đây là một chủ đề nóng bỏng và gây nhiều tranh cãi,
Thành ngữ “hot potato”
“Hot potato” là thành ngữ chỉ một vấn đề khó, nhạy cảm hoặc gây tranh cãi mà mọi người có thể né tránh trách nhiệm hoặc không muốn nêu lập trường dứt khoát vì làm vậy có thể mang lại rủi ro. Trong “a controversial hot potato of a topic”, cụm từ này mô tả chủ đề đó là vấn đề khó xử về mặt chính trị hoặc xã hội. Thành ngữ không chỉ nói đến khó khăn thông thường mà còn hàm ý sự miễn cưỡng hoặc việc đẩy trách nhiệm cho người khác.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả tự nhiên nhất là một “hot potato”?
- Một vấn đề nhỏ về lịch trình mà ai cũng sẵn lòng giải quyết
- Một chính sách nơi làm việc gây tranh cãi mà các quản lý cứ đẩy cho nhau vì bất kỳ quyết định nào cũng có thể khiến nhân viên tức giận
- Một bài toán có phép tính dài nhưng theo quy trình quen thuộc
Xem đáp án
Một chính sách nơi làm việc gây tranh cãi mà các quản lý cứ đẩy cho nhau vì bất kỳ quyết định nào cũng có thể khiến nhân viên tức giận
and it's not easy to come to a conclusion as to what is right and what's wrong. Cụm từ
7:24và không dễ đi đến kết luận điều gì đúng hay sai.
come to a conclusion as to + câu hỏi
“Come to a conclusion” có nghĩa là hình thành hoặc đi đến một nhận định sau khi xem xét thông tin hiện có. Cụm này thể hiện nhận định như kết quả của một quá trình, chứ không phải ý kiến đưa ra vội vàng. “As to” giới thiệu một cách trang trọng câu hỏi hoặc chủ đề mà kết luận đề cập đến. Cấu trúc là come to a conclusion as to + cụm danh từ, mệnh đề whether hoặc mệnh đề wh; ở đây, “what is right and what’s wrong” nêu câu hỏi vẫn chưa được giải quyết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ mục tiêu ở thì phù hợp: After reviewing the evidence, the panel ____ whether the rule was fair.
Xem đáp án
came to a conclusion as to
That's why we'd love to know what you think about prison uniforms.
7:28Đó là lý do chúng tôi rất muốn biết bạn nghĩ gì về đồng phục nhà tù.
Should prisoners be able to wear casual dress like in most countries
7:31Tù nhân có nên được mặc trang phục thường ngày như ở hầu hết các quốc gia,
or should they wear stripes or with the orange jumpsuits?
7:35hay họ nên mặc đồ sọc hoặc áo liền quần màu cam?
And since we've talked today about culture and how things are different in various countries,
7:37Và vì hôm nay chúng ta đã nói về văn hóa cùng sự khác biệt giữa các quốc gia,
we'll stay with the topic of culture and give you two fascinating videos to watch.
7:41chúng ta sẽ tiếp tục chủ đề văn hóa và giới thiệu hai video hấp dẫn để bạn xem.
and Embarrassing Tourist Mistakes You Make in Different Countries.
7:48và Những sai lầm đáng xấu hổ của du khách tại các quốc gia khác nhau.