Tại Sao Tù Nhân THỰC SỰ Lại Mặc Áo Kẻ Sọc: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.608 từ 210 từ/phút

Giới thiệu: Đồng phục nhà tù Hoa Kỳ đổi từ sọc sang áo màu cam rồi đôi khi trở lại, gắn với vượt ngục, làm nhục, cải tạo và quy tắc đối xử nhân đạo. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “Cụm công thức và kết hợp từ”: came into being chỉ trang trọng lúc hệ thống bắt đầu tồn tại, giúp bạn kể nguồn gốc mà không ngụ ý một người sáng tạo duy nhất. 2. “Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng”: a badge of shame. biến đồng phục thành biểu tượng kỳ thị, giúp hiểu bản sắc và phẩm giá mà không tưởng tượng huy hiệu thật. 3. “Nghĩa từ vựng và sắc thái”: in no manner là phủ định tuyệt đối theo văn phong pháp lý, giúp phân biệt với not at all đời thường và đọc Quy tắc Mandela chính xác.

Nội dung bài học

So you and your crack team of convicts have come up with the most brilliant escape plan ever. Ghi chú

0:00

Vậy là bạn cùng đội tù nhân tinh nhuệ của mình đã nghĩ ra kế hoạch vượt ngục tài tình nhất từ trước đến nay.

Cách dùng từ

crack team: một đội tinh nhuệ có kỹ năng cao

Ở đây, crack là tính từ đứng trước danh từ, nghĩa là cực kỳ giỏi hoặc hiệu quả. A crack team là một đội tinh nhuệ có năng lực cao; crack trong cụm này không chỉ vết nứt, tiếng nứt vỡ hay ma túy. Lời khen này có thể chân thành, nhưng trong câu này nó mang giọng trêu chọc hoặc mỉa mai. Việc gọi các tù nhân là crack team khiến kế hoạch vượt ngục được cho là xuất sắc của họ nghe như đang được cố ý tâng bốc quá mức.

Luyện tập

Trong "your crack team of convicts", crack team có nghĩa là gì?

  1. Một đội chuyên sửa các vết nứt
  2. Một đội tinh nhuệ hoặc có kỹ năng rất cao
  3. Một đội được thành lập do tình cờ
  4. Một đội có các thành viên bị thương về thể chất
Xem đáp án

Một đội tinh nhuệ hoặc có kỹ năng rất cao

Cụm động từ

come up with: nghĩ ra hoặc tạo ra ý tưởng hay kế hoạch

Come up with là cụm động từ gồm ba từ, nghĩa là nghĩ ra, tạo ra hoặc đưa ra một ý tưởng, kế hoạch, câu trả lời hay giải pháp. Trong câu này, các tù nhân đã nghĩ ra một kế hoạch vượt ngục. Toàn bộ cụm hoạt động như một đơn vị: tân ngữ đứng sau with, như trong come up with a plan hoặc come up with it. Các tiểu từ ở đây không mô tả chuyển động hướng lên trên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ có nghĩa là “nghĩ ra hoặc tạo ra”: Can you ____ a safer way to store the data?

Xem đáp án

come up with

You've spent weeks making a tunnel with nothing but spoons Ngữ pháp

0:06

Các bạn đã dành nhiều tuần đào đường hầm chỉ bằng những chiếc thìa

you've had smuggled into the prison

0:09

được bí mật tuồn vào nhà tù,

Ngữ pháp

spoons you've had smuggled: những chiếc thìa bạn nhờ người tuồn lén vào

Trong mệnh đề đầy đủ you have had spoons smuggled, cấu trúc sai khiến là have + tân ngữ + quá khứ phân từ. Cấu trúc này có nghĩa là bạn sắp xếp hoặc khiến người khác tuồn lén những chiếc thìa vào trong. Câu không nói ai là người thực hiện việc đó và cũng không có nghĩa là chính bạn đã tuồn chúng vào. Vì cấu trúc nằm ở thì hiện tại hoàn thành, have sai khiến xuất hiện dưới dạng had sau trợ động từ have, tạo thành you've had ... . Cụm này cũng là một mệnh đề quan hệ được rút gọn từ spoons (that) you've had smuggled into the prison. Ở đây that là tân ngữ được lược bỏ của cấu trúc sai khiến, còn had không phải là dấu hiệu của thì quá khứ hoàn thành thông thường.

Luyện tập

Câu nào cho biết một người khác đã lắp khóa cho cô ấy?

  1. She had installed the lock before closing.
  2. She had the lock installed before closing.
  3. She installed the lock herself before closing.
Xem đáp án

She had the lock installed before closing.

and you've got dummies that look just like you,

0:11

và còn chuẩn bị những hình nộm giống hệt mình,

which you'll put in your bed

0:13

để đặt chúng lên giường

while you're busy crawling through your escape tunnel.

0:14

trong lúc các bạn bò qua đường hầm tẩu thoát.

Yep,

0:17

Đúng vậy,

you've heard that story before

0:17

bạn đã từng nghe câu chuyện này,

because it's actually been done.

0:19

vì người ta thực sự từng làm như thế.

The problem with escaping from prison is getting out is just the Mạch ý

0:20

Vấn đề của việc vượt ngục là thoát ra ngoài mới chỉ là

beginning.

0:24

bước khởi đầu.

Staying out is actually the hard part.

0:25

Không để bị bắt lại mới thực sự là phần khó khăn.

Mạch ý

getting out is just the beginning ... Staying out is actually the hard part: thoát ra chỉ là khởi đầu, ở ngoài mới là phần khó

Getting out và staying out là các cụm danh động từ làm chủ ngữ. Getting out gọi tên sự chuyển sang trạng thái tự do, còn staying out gọi tên việc duy trì trạng thái đó. Việc lặp lại khung X is just the beginning. Y is actually the hard part. chuyển trọng tâm từ thành công ban đầu sang thử thách còn tiếp diễn. Ở đây, out có nghĩa là ra khỏi nhà tù và được tự do, không chỉ đơn giản là ở bên ngoài trong một thời gian ngắn. Câu thứ hai cho thấy tránh bị bắt lại mới là khó khăn thực sự.

Luyện tập

Câu nào dùng các chủ ngữ là cụm danh động từ song song để cho thấy trốn thoát chỉ là giai đoạn đầu còn tiếp tục được tự do thì khó hơn?

  1. Getting out is just the beginning. Staying out is actually the hard part.
  2. Getting out is just the beginning. Getting back in is actually the hard part.
  3. Getting out is actually the hard part. Staying out is just the beginning.
Xem đáp án

Getting out is just the beginning. Staying out is actually the hard part.

It's not exactly easy to leave a prison and then just mingle with the local population Cụm từ

0:27

Rời khỏi nhà tù rồi thản nhiên hòa vào dân địa phương không hề dễ,

Cụm từ

mingle with the local population: hòa vào một nhóm một cách tự nhiên

Ở đây, mingle with the local population có nghĩa là đi lại giữa người dân địa phương và tiếp xúc với họ một cách bình thường để không trở nên nổi bật. Trọng tâm là hòa vào đám đông xung quanh một cách tự nhiên, chứ không phải trộn hai nhóm người với nhau. Với nghĩa này, mingle thường là nội động từ: có thể nói a person mingles with people hoặc mingles at an event. Cấu trúc là mingle with + người hoặc nhóm người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “đi lại trong một nhóm và tương tác xã hội với nhóm đó”: At the reception, guests could ____ the artists after the talk.

Xem đáp án

mingle with

and the reason for that is, of course,

0:32

và lý do tất nhiên là

you might not have any civilian clothes.

0:33

bạn có thể không có quần áo dân sự.

We're going to focus on the USA today

0:36

Hôm nay, chúng ta sẽ tập trung vào Hoa Kỳ,

because that's where the black and white stripes were first worn.

0:38

vì đó là nơi quần áo sọc đen trắng lần đầu tiên được sử dụng.

In fact,

0:41

Thực tế,

if you look at many prisons around the world today,

0:41

nếu nhìn vào nhiều nhà tù trên khắp thế giới ngày nay,

inmates can wear what you might call normal clothing, Ý định

0:44

bạn sẽ thấy tù nhân có thể mặc thứ mà ta gọi là quần áo bình thường,

Ý định

what you might call + cụm danh từ: một cách gọi tạm thời

What you might call giới thiệu một cách gọi mà người nói cho là hữu ích nhưng không hoàn toàn chính xác hoặc chưa chắc được mọi người đồng ý. Ở đây, normal clothing là tên gọi tiện lợi cho những bộ quần áo trông bình thường thay vì giống đồng phục tù nhân. Cấu trúc là what you might call + cụm danh từ. Might làm nhẹ hành động gọi tên, khiến người nói nghe thận trọng, chỉ nói gần đúng hoặc đôi khi hơi mỉa mai; call ở đây có nghĩa là “gọi tên hoặc miêu tả”, không phải “gọi điện thoại”.

Luyện tập

Trong câu “The café has what you might call a minimalist menu,” what you might call thể hiện điều gì?

  1. Người nói nghĩ rằng ai đó có thể gọi điện thoại.
  2. Người nói đang đưa ra một cách gọi thận trọng hoặc gần đúng.
  3. Người nói đang hỏi tên chính thức của thực đơn.
Xem đáp án

Người nói đang đưa ra một cách gọi thận trọng hoặc gần đúng.

often a T-shirt and jogging pants or something similar.

0:47

thường là áo phông và quần thể thao hoặc đồ tương tự.

The rigid rules about what men have to wear in American prisons

0:49

Những quy định cứng nhắc về trang phục mà đàn ông phải mặc trong các nhà tù Mỹ

is actually quite unique.

0:53

thực ra khá khác thường.

You might wonder why the USA is special in this regard

0:54

Bạn có thể thắc mắc vì sao Hoa Kỳ lại đặc biệt về mặt này,

and the topic is actually quite controversial.

0:57

và chủ đề này thực sự gây rất nhiều tranh cãi.

We'll get to that controversy later

0:59

Chúng ta sẽ bàn về tranh cãi đó sau,

and first give you a short history lesson.

1:01

còn trước tiên là một bài học lịch sử ngắn.

So the black and white stripes came into being Cụm từ

1:04

Trang phục sọc đen trắng ra đời

Cụm từ

came into being: bắt đầu tồn tại

Came into being có nghĩa là bắt đầu tồn tại hoặc được hình thành. Trong câu này, cụm từ trình bày những sọc đen trắng như một thứ xuất hiện vào một thời điểm nhất định trong lịch sử, chứ không tập trung vào một người cố ý tạo ra chúng. Đây là cách nói khá trang trọng, thường gặp trong lời kể lịch sử, để nói về nguồn gốc của một sự vật, thể chế, tập quán hoặc tình huống. Nó không có nghĩa là đi vào một nơi hay đi vào cơ thể sống.

Luyện tập

Câu nào dùng came into being một cách tự nhiên để nói rằng một thứ bắt đầu tồn tại?

  1. The online archive came about after several libraries joined the project.
  2. The online archive came into the building after several libraries joined the project.
  3. The online archive came into being after several libraries joined the project.
Xem đáp án

The online archive came into being after several libraries joined the project.

during something called the Auburn system. Văn hóa

1:06

trong thời kỳ áp dụng cái gọi là hệ thống Auburn.

The system was developed in the 1820s in New York State

1:08

Hệ thống này được phát triển tại bang New York vào thập niên 1820

Văn hóa

the Auburn system: hệ thống Auburn

The Auburn system là tên của một mô hình quản lý nhà tù vào thế kỷ 19, được phát triển tại nhà tù Auburn ở bang New York. Trong câu này, cụm từ chỉ hệ thống lịch sử gắn với nguồn gốc của những sọc đen trắng trên đồng phục tù nhân. Ở đây, system có nghĩa là một tập hợp các quy tắc và cách thức thực hiện được tổ chức, không phải một kiểu thiết kế quần áo. Mô hình này gắn với lao động im lặng vào ban ngày và các phòng giam riêng vào ban đêm, nên cụm từ chỉ một chế độ kỷ luật và kiểm soát rộng hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng the Auburn system để gọi tên một mô hình quản lý nhà tù trong lịch sử?

  1. The museum describes how the Auburn system organized prison life in nineteenth-century New York.
  2. The museum describes how the Auburn system was a prison building in nineteenth-century New York.
  3. The museum describes how the Auburn system was a modern computer network.
Xem đáp án

The museum describes how the Auburn system organized prison life in nineteenth-century New York.

and it was supposed to be an improvement on other prison systems.

1:12

và được kỳ vọng sẽ cải tiến các hệ thống nhà tù khác.

What it basically meant was that prisoners were no longer confined to their cells all the time

1:15

Về cơ bản, tù nhân không còn bị nhốt trong phòng giam suốt ngày

and they were told they had to work throughout the day.

1:19

mà bị yêu cầu lao động cả ngày.

During the night,

1:22

Vào ban đêm,

they had to stay in their cells

1:22

họ phải ở trong phòng giam,

but the catch was they had to remain silent. Mạch ý

1:24

nhưng có một điều kiện: họ phải giữ im lặng.

Mạch ý

the catch was: nêu ra một bất lợi ẩn

the catch was dùng để nêu ra một bất lợi, hạn chế hoặc điều kiện ẩn sau khi một điều gì đó có vẻ có lợi. Trong câu này, cụm từ chuyển sự chú ý của người nghe từ lợi ích bề ngoài sang yêu cầu rằng các tù nhân phải giữ im lặng. Khung này sắp xếp thông tin theo thứ tự lợi ích trước, điều kiện hạn chế sau. Mệnh đề tiếp theo nêu bất lợi; có thể dùng that nhưng từ này thường bị lược bỏ trong hội thoại: the catch was (that) …. Was đặt thỏa thuận trong quá khứ; với thỏa thuận hiện tại, dùng the catch is.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để nêu một bất lợi ẩn: The cabin looked inexpensive, but ____ guests had to bring all their own water.

Xem đáp án

the catch was

The guards were very strict about this

1:26

Cai ngục cực kỳ nghiêm khắc về việc này,

and it drove some of the prisoners half crazy. Cụm từ

1:28

khiến một số tù nhân gần như phát điên.

Cụm từ

drive + người + tính từ: drove ... half crazy

Drive + tân ngữ + tính từ là một cấu trúc bổ ngữ kết quả: một điều gì đó khiến tân ngữ đạt đến trạng thái được tính từ nêu ra, thường do áp lực hoặc sự khó chịu kéo dài. Trong câu này, drove là dạng quá khứ, some of the prisoners là tân ngữ và half crazy mô tả trạng thái kết quả. Ở đây, half là từ bổ nghĩa mức độ mang tính thân mật. Half crazy có nghĩa là gần như hoặc phần nào phát điên để nhấn mạnh, chứ không phải đúng một nửa hay một chẩn đoán lâm sàng. Trật tự có thể áp dụng lại là drive + người + tính từ, như trong drive someone mad.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của drive + everyone + crazy: The nonstop alarm ____.

Xem đáp án

drove everyone crazy

This system was supposed to rehabilitate people rather than just let them rot. Thành ngữ

1:30

Hệ thống này được cho là nhằm cải tạo con người thay vì chỉ để họ mục ruỗng trong tù.

Thành ngữ

let them rot: bỏ mặc ai đó chịu khổ trong thời gian dài

Trong let them rot, rot được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó không có nghĩa là những người đó thực sự thối rữa, mà là họ bị giam giữ hoặc mắc kẹt trong điều kiện tồi tệ suốt một thời gian dài mà không được quan tâm đến cuộc sống và sức khỏe. Cách nói này ví sự bỏ mặc như một quá trình hủy hoại chậm rãi nên mang ý lên án rất mạnh. Ở đây, việc cải tạo con người được đối lập với việc chỉ giam họ lại và để cuộc đời họ dần tàn lụi.

Luyện tập

Trong câu “They built no support programs and simply let the detainees rot,” let the detainees rot có nghĩa là gì?

  1. Họ để thức ăn của những người bị giam giữ bị thối rữa.
  2. Họ giúp những người bị giam giữ hồi phục.
  3. Họ bỏ mặc những người bị giam giữ chịu khổ mà không được quan tâm.
Xem đáp án

Họ bỏ mặc những người bị giam giữ chịu khổ mà không được quan tâm.

The rules were incredibly strict

1:34

Các quy tắc nghiêm ngặt đến khó tin,

and that was supposed to make the men more disciplined,

1:36

và người ta cho rằng như vậy sẽ khiến những người đàn ông có kỷ luật hơn,

something that might change their unruly behavior.

1:39

từ đó có thể thay đổi hành vi bất trị của họ.

Not only did they have to remain silent at night, Ngữ pháp

1:41

Họ không chỉ phải giữ im lặng vào ban đêm,

but when they walked in the day,

1:44

mà khi đi lại vào ban ngày,

they marched in single file, Cụm từ

1:45

họ phải di chuyển thành hàng dọc,

Ngữ pháp

Not only ... but ... với đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ

Mẫu mở đầu câu Not only + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính nêu thêm một ý và báo hiệu rằng một ý thứ hai, thường quan trọng tương đương hoặc bất ngờ hơn, sẽ theo sau với but. Vì Not only đứng đầu câu, mệnh đề đầu dùng phép đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: did they have, không phải they had. Trợ động từ mang thông tin về thì nên động từ chính trở về dạng nguyên mẫu: did ... have. Mệnh đề với but thường giữ trật tự từ thông thường. Also thường xuất hiện sau but nhưng không bắt buộc, như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ đảo ngữ và từ nối: Not only ____ Maya finish the report early, ____ she also checked every figure.

Xem đáp án

did · but

Cụm từ

in single file: thành một hàng dọc

In single file là một cụm trạng từ cố định, có nghĩa là xếp thành một hàng, mỗi người đứng sau người phía trước. Trong câu này, cụm từ cho biết họ di chuyển theo cách nào. File ở đây có nghĩa là một hàng người, không phải tệp máy tính hay hồ sơ được lưu. Cụm từ này có thể miêu tả cách những người đang di chuyển hoặc đứng yên xếp hàng.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cụm từ cố định có nghĩa là “thành một hàng, người này đứng sau người kia”: Please walk ____ through the narrow hallway.

Xem đáp án

in single file

locked to the prisoner in front of them.

1:47

bị khóa vào tù nhân phía trước.

When they marched in the daytime,

1:49

Khi họ di chuyển vào ban ngày,

they were neither allowed to look at the guards or even at other prisoners. Ngữ pháp

1:51

họ không được phép nhìn cai ngục, thậm chí cả những tù nhân khác.

Ngữ pháp

neither ... nor, không phải neither ... or

Câu này có nghĩa là cả hai hành động đều bị cấm: họ không được nhìn lính canh và cũng không được nhìn các tù nhân khác. Trong tiếng Anh viết chuẩn, neither đi với nor chứ không phải or: They were allowed to look neither at the guards nor even at other prisoners. Các thành phần sau neither và nor cần song song về mặt ngữ pháp. Một cấu trúc tự nhiên khác là not ... or: They were not allowed to look at the guards or even at other prisoners. Neither ... or trong phụ đề là một dạng pha trộn đôi khi xuất hiện trong lời nói, nhưng không phải mẫu an toàn cho văn viết trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cặp chuẩn: The app collects neither your name ____ your location.

Xem đáp án

nor

If that sounds dehumanizing, Mạch ý

1:54

Nếu điều đó nghe có vẻ tước mất nhân tính,

that's exactly what it was supposed to be.

1:56

thì đó chính xác là mục đích của nó.

Mạch ý

If that sounds ..., that's exactly what it was supposed to be: dự đoán rồi xác nhận

Mệnh đề If that sounds dehumanizing là một mệnh đề if mang tính tu từ, dùng để dự đoán trước một nhận định có khả năng xuất hiện. Ở đây, if không cho thấy người nói nghi ngờ liệu hệ thống có mang tính phi nhân hóa hay không; nó đưa phản ứng của người nghe vào cấu trúc câu. Sau đó, That's exactly what it was supposed to be xác nhận rằng nhận định ấy chính là kết quả được chủ định. Khuôn mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là If that sounds X, that's exactly ...; nó thừa nhận một phản đối hoặc trực giác có thể có rồi biến điều đó thành căn cứ ủng hộ luận điểm của người nói, tạo ra một sự đảo chiều mạnh mẽ.

Luyện tập

Dùng cụm từ rút gọn trong khuôn mẫu tu từ để hoàn thành câu: If that sounds unusually strict, ____ what the safety policy was designed to be.

Xem đáp án

that's exactly

The system was all about making the men conform to rules Cụm từ

1:58

Toàn bộ hệ thống nhằm ép những người đàn ông tuân theo các quy tắc,

Cụm từ

conform to rules: cấu trúc conform to + tiêu chuẩn

Conform to rules có nghĩa là điều chỉnh hoặc kiểm soát hành vi để hành vi đó phù hợp với các quy tắc đã được thiết lập. Giới từ to đưa ra tiêu chuẩn cần được tuân theo: conform to a rule, standard, norm hoặc expectation. Trong câu này, cụm từ thể hiện việc tuân thủ là mục tiêu của hệ thống. Cấu trúc có thể áp dụng lại là conform to + danh từ, không phải conform + danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ mà conform yêu cầu: All contractors must conform ____ the safety rules.

Xem đáp án

to

and so another thing they had to conform to was wearing the correct uniform.

2:01

vì vậy một điều khác họ phải tuân thủ là mặc đúng đồng phục.

That uniform was the famous black and white stripes.

2:04

Đồng phục đó chính là bộ đồ sọc đen trắng nổi tiếng.

The governor of Auburn prison at the time

2:07

Người đứng đầu nhà tù Auburn lúc bấy giờ

said he wanted to take away the men's sense of self. Cách dùng từ

2:09

nói rằng ông muốn tước đi ý thức về bản thân của những người đàn ông.

Cách dùng từ

men's sense of self: bản sắc và tính cá nhân

Trong câu này, men's sense of self chỉ cách những người đàn ông hiểu mình là ai với tư cách những cá nhân riêng biệt, bao gồm bản sắc, tính cá nhân và khả năng tự quyết của họ. Tước đi điều đó có nghĩa là làm suy yếu bản sắc bên trong, chứ không phải lấy mất một giác quan thể chất hay chỉ làm giảm sự tự tin. Cấu trúc someone's sense of self có thể được dùng khi nói về cách trải nghiệm, tập thể hoặc thể chế định hình sự thấu hiểu của một người về chính mình.

Luyện tập

men's sense of self trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Các giác quan thể chất của họ, như thị giác và thính giác.
  2. Sự hiểu biết của họ về bản sắc và tính cá nhân của chính mình.
  3. Sự tự tin của họ vào năng lực bản thân.
Xem đáp án

Sự hiểu biết của họ về bản sắc và tính cá nhân của chính mình.

He wanted them to become more like robots,

2:12

Ông muốn họ trở nên giống người máy hơn,

men who did exactly what they were told.

2:14

những người làm đúng mọi điều được ra lệnh.

He wanted to take their identity away from them and re-educate them.

2:16

Ông muốn tước đi danh tính rồi giáo dục lại họ.

This was why they all had to look the same.

2:19

Đó là lý do tất cả đều phải trông giống nhau.

So while the uniform was supposed to make the men stand out if they should escape, Cụm động từ

2:22

Đồng phục được dùng để khiến họ dễ bị nhận ra nếu vượt ngục,

Cụm động từ

stand out: dễ nhận thấy bằng mắt

Ở đây, stand out có nghĩa là dễ nhận thấy bằng mắt và do đó dễ được nhận diện giữa những người khác. Bộ đồng phục nhằm ngăn một tù nhân bỏ trốn hòa lẫn vào đám đông. Stand out là một cụm động từ nội động: người hoặc vật làm chủ ngữ, thường đi với among, against hoặc from để nêu bối cảnh hay nhóm so sánh. Việc nổi bật là hữu ích, đáng ngưỡng mộ, không mong muốn hay nguy hiểm phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Câu nào dùng stand out với cùng nghĩa dễ nhận thấy bằng mắt như trong ví dụ?

  1. The red suitcase stood out among the black ones.
  2. Please stand outside until your name is called.
  3. Her research stands out for its originality.
Xem đáp án

The red suitcase stood out among the black ones.

it was also about trying to rid them of their character, Cụm từ

2:25

nhưng nó cũng nhằm cố gắng xóa bỏ cá tính của họ,

Cụm từ

rid them of their character: cấu trúc rid someone of something

Trong rid someone of something, rid là ngoại động từ, theo sau là người hoặc nhóm chịu tác động, rồi đến of và thứ bị loại bỏ: rid + someone + of + something. Ở đây, them chỉ những tù nhân, còn their character có nghĩa là cá tính và những đặc điểm riêng của họ. Hệ thống đang tước đi những phẩm chất đó, chứ không phải có thiện ý giúp họ bỏ một thói quen xấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc rid someone of something: The treatment was designed to ____ the patient ____ the infection.

Xem đáp án

rid · of

a character that was seen as criminal.

2:28

một cá tính bị coi là mang bản chất tội phạm.

We should also point out that this was around the time

2:30

Cũng cần chỉ ra rằng đây gần như là thời điểm

that whipping or flogging a prisoner was seen as inhumane.

2:32

việc quất roi hoặc đánh đòn tù nhân bắt đầu bị xem là vô nhân đạo.

So the system wanted to beat the men psychologically. Thành ngữ

2:36

Vì thế, hệ thống này muốn đánh gục họ về mặt tâm lý.

Thành ngữ

beat the men psychologically: nghĩa ẩn dụ của beat

Ở đây, beat không diễn tả việc đánh những người đàn ông đó hay thắng họ trong một cuộc thi. Đây là một phép ẩn dụ mang tính bạo lực, có nghĩa là khuất phục hoặc phá vỡ ý chí phản kháng của họ bằng áp lực tâm lý. Trạng từ psychologically xác định tổn hại nằm ở tâm trí thay vì cơ thể. Cách dùng từ này đưa ý niệm trừng phạt thể xác vào lời mô tả sự kiểm soát tinh thần.

Luyện tập

Trong câu "The regime tried to beat the prisoners psychologically," beat có nghĩa là gì?

  1. Đánh bại họ trong một cuộc thi thể thao
  2. Phá vỡ ý chí phản kháng của họ bằng áp lực tinh thần
  3. Đánh họ về thể xác
Xem đáp án

Phá vỡ ý chí phản kháng của họ bằng áp lực tinh thần

In the 20th century,

2:39

Sang thế kỷ 20,

attitudes started to change and the dehumanization of prisoners was viewed by some more progressive people

2:40

quan điểm bắt đầu thay đổi, và một số người tiến bộ cho rằng việc tước đi nhân tính của tù nhân

as not the best way to treat a prisoner.

2:45

không phải là cách tốt nhất để đối xử với họ.

They saw those stripes as humiliating,

2:47

Họ coi những đường sọc ấy là sự sỉ nhục,

something you might call a badge of shame. Thành ngữ

2:49

thứ có thể gọi là dấu hiệu của nỗi ô nhục.

Thành ngữ

“A badge of shame” như một dấu hiệu kỳ thị công khai

Trong câu này, “a badge of shame” là phép ẩn dụ chỉ bộ đồng phục sọc. Một chiếc huy hiệu thường giúp nhận diện người đeo và có thể gợi ra địa vị, nhưng ở đây những sọc dễ thấy lại công khai nhận diện tù nhân theo cách làm họ nhục nhã. Cụm từ này có thể chỉ bất kỳ đặc điểm, nhãn gán hay sự kiện quá khứ nào khiến một người cảm thấy bị bêu xấu và kỳ thị công khai; không nhất thiết phải có một chiếc huy hiệu thật.

Luyện tập

Trong câu này, “a badge of shame” gợi ý điều gì về những sọc áo?

  1. Một biểu tượng dễ thấy công khai gắn tù nhân với sự ô nhục
  2. Một chiếc huy hiệu trang trí gắn trên đồng phục
  3. Một phần thưởng chính thức ghi nhận hành vi tốt
Xem đáp án

Một biểu tượng dễ thấy công khai gắn tù nhân với sự ô nhục

Those progressives said the uniforms only served to make the men feel like convicts

2:51

Những người tiến bộ đó nói rằng đồng phục chỉ khiến các tù nhân luôn cảm thấy mình là tội phạm,

and that was hardly in line with rehabilitation. Cụm từ

2:55

và điều đó gần như đi ngược lại mục tiêu cải tạo.

Cụm từ

“Hardly in line with” để đánh giá sự không phù hợp với mục tiêu

“Be in line with” có nghĩa là phù hợp hoặc đồng thuận với một quy tắc, nguyên tắc, kế hoạch hay mục tiêu. Ở đây, chủ ngữ được ngầm hiểu —cách đối xử mang tính sỉ nhục— được đánh giá bằng cách đối chiếu với mục tiêu cải tạo. “Hardly” có nghĩa là “hầu như không”, vì vậy “hardly in line with rehabilitation” là một lời chỉ trích có phần kiềm chế nhưng rõ ràng: cách đối xử đó phần lớn không phù hợp với mục tiêu giúp tù nhân cải tạo. Hardly không có nghĩa là “một cách nỗ lực”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “hầu như không phù hợp với”: The new rule is ____ our commitment to fairness.

Xem đáp án

hardly in line with

That's why a lot of prisons then changed and had prisoners wear things such as blue jeans and a white T-shirt

2:58

Đó là lý do nhiều nhà tù sau đó thay đổi, cho tù nhân mặc quần bò xanh và áo phông trắng,

or maybe khaki pants and a denim work shirt.

3:03

hoặc quần kaki cùng áo sơ mi lao động bằng vải denim.

It all depended on where a person was imprisoned.

3:05

Tất cả phụ thuộc vào nơi người đó bị giam giữ.

Okay,

3:07

Được rồi,

so why did the orange jumpsuit take over many US prisons? Cụm động từ

3:08

vậy tại sao bộ áo liền quần màu cam lại thống trị nhiều nhà tù ở Mỹ?

Cụm động từ

take over: trở nên chiếm ưu thế hoặc thay thế điều có trước

Ở đây, take over có nghĩa là trở thành lựa chọn chủ đạo hoặc tiêu chuẩn, thay thế loại trang phục được dùng trước đó. Jumpsuit là một chủ ngữ vô tri, vì vậy cụm từ này không nói về một người chiếm quyền kiểm soát một tổ chức. Nói rộng hơn, X takes over được dùng khi X lan rộng, giữ vai trò dẫn đầu hoặc thay thế một hệ thống, sản phẩm, kiểu mẫu hay nhóm có trước. Sự thay đổi có thể diễn ra dần dần chứ không nhất thiết do cưỡng ép.

Luyện tập

Trong câu “Within a decade, digital payments began to take over in many stores,” take over có nghĩa là gì?

  1. Trở thành phương thức chủ đạo hoặc thông thường
  2. Thực sự mang một vật đi chỗ khác
  3. Trì hoãn một thay đổi đến sau này
Xem đáp án

Trở thành phương thức chủ đạo hoặc thông thường

And that's a good question.

3:12

Đó là một câu hỏi hay.

Thanks for asking.

3:13

Cảm ơn bạn đã hỏi.

It's a complicated answer because some prisons don't make men wear orange and others do.

3:14

Câu trả lời khá phức tạp, vì có nhà tù không bắt đàn ông mặc màu cam nhưng nơi khác lại bắt buộc.

In some facilities,

3:19

Tại một số cơ sở,

the prisoners were only doled out those orange suits when they're out in public Cụm động từ

3:20

tù nhân chỉ được phát những bộ đồ màu cam khi xuất hiện trước công chúng

Cụm động từ

doled out: được phân phát theo phần có kiểm soát

Dole out có nghĩa là phân phát thứ gì đó theo số lượng được kiểm soát hoặc theo quy định. Ở đây, những bộ đồ màu cam chỉ được cấp trong một tình huống cụ thể, nên cụm từ thể hiện việc phân bổ có quản lý chứ không phải cho một cách tùy ý. Trong cách diễn đạt bị động the prisoners were doled out those orange suits, the prisoners là người nhận chứ không phải người phân phát. Cách viết lại chủ động thường gặp là officials doled out those orange suits to the prisoners.

Luyện tập

Trong câu “The coordinator doled out meal vouchers to the volunteers,” doled out gợi ý điều gì?

  1. Phân phát chúng cho người nhận dưới sự kiểm soát của điều phối viên
  2. Thu chúng từ mọi người để cất giữ
  3. Tạm thời mượn chúng từ các tình nguyện viên
Xem đáp án

Phân phát chúng cho người nhận dưới sự kiểm soát của điều phối viên

or being moved around.

3:23

hoặc khi bị di chuyển.

The reason, of course,

3:25

Lý do tất nhiên

is so they stand out.

3:26

là để họ trở nên nổi bật.

Some prisons might make men and women wear pink shirts and yellow and white striped pants

3:27

Một số nhà tù có thể bắt cả nam lẫn nữ mặc áo màu hồng và quần sọc vàng trắng,

and again the reason is so they stand out.

3:31

và một lần nữa, lý do là để họ dễ bị nhận ra.

Sheriff Joseph Arpaio of Maricopa County, Arizona,

3:34

Cảnh sát trưởng Joseph Arpaio của Quận Maricopa, bang Arizona,

who's detested by some progressives and loved by hardliners, Cách dùng từ

3:37

người bị một số nhà hoạt động tiến bộ căm ghét nhưng được phe cứng rắn yêu mến,

Cách dùng từ

progressives và hardliners trong tin tức chính trị

Ở đây, progressives là danh từ số nhiều chỉ những người thường ủng hộ cải cách xã hội hoặc chính trị. Hardliners là những người khăng khăng giữ lập trường cứng rắn và chống lại sự thỏa hiệp. Cấu trúc detested by ... and loved by ... tạo ra sự tương phản rõ rệt giữa phản ứng của hai nhóm. Đây là các nhãn gọi nhóm thường dùng trong báo chí, không phải cách mô tả theo nghĩa đen về người đang tiến bộ hay người kẻ những đường cứng.

Luyện tập

Trong câu này, progressives và hardliners có nghĩa là gì?

  1. Hai nhóm cùng ủng hộ cảnh sát trưởng vì một lý do
  2. Những người ủng hộ cải cách, đối lập với những người giữ lập trường nghiêm khắc và không thỏa hiệp
  3. Những người đang tiến bộ về mặt cá nhân, đối lập với những người làm việc bằng các đường cứng
Xem đáp án

Những người ủng hộ cải cách, đối lập với những người giữ lập trường nghiêm khắc và không thỏa hiệp

has made men wear pink underwear to humiliate them

3:40

đã bắt đàn ông mặc đồ lót màu hồng để làm nhục họ

and he's also had men wear black and white stripes.

3:43

và cũng từng bắt họ mặc đồ sọc đen trắng.

That sheriff adheres to the old concept that men should be dehumanized.

3:45

Vị cảnh sát trưởng này tuân theo quan niệm cũ rằng cần tước bỏ nhân tính của những người đàn ông.

He also went a step further, Cụm từ

3:49

Ông ta thậm chí còn đi xa hơn,

Cụm từ

went a step further như một tín hiệu nâng mức

Went a step further là dạng quá khứ của go a step further. Cụm này có nghĩa là sau khi làm hoặc nói một điều, ai đó bổ sung một hành động hoặc ý khác vượt xa hơn điều đó; không cần có bước chân thật sự. Ở đây, cụm từ đóng vai trò tín hiệu sắp xếp thông tin: nó báo rằng chi tiết tiếp theo sẽ nâng mức độ của điều đã được mô tả. Bản thân cụm từ mang nghĩa trung tính; hành động phía sau quyết định sự nâng mức đó có vẻ hữu ích, táo bạo, quá mức hay đáng lo ngại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go a step further: The coach first sent written advice, then ____ by recording a personal video for each player.

Xem đáp án

went a step further

as he usually does, Ý định

3:51

như vẫn thường làm,

Ý định

Lời bình xen giữa “as he usually does”

“As he usually does” là lời bình xen giữa về hành động đứng trước: does thay cho hành động vừa được nhắc đến, go a step further. Cách nói này trình bày việc đi xa hơn như một thói quen lặp lại, chứ không phải sự việc chỉ xảy ra một lần. Trong ngữ cảnh tiêu cực này, lời bình mang sắc thái mỉa mai mệt mỏi hoặc chỉ trích: người nói xem việc ông ta đẩy mọi chuyện đi xa hơn là một kiểu hành xử quen thuộc và dễ đoán. Trong ngữ cảnh khác, những từ này có thể trung tính, nên sắc thái chỉ trích đến từ đánh giá xung quanh và cách nói, chứ không chỉ từ usually.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh bực bội, lời bình trong “Jordan changed the deadline again, as he usually does,” gợi ý điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. Jordan mới chỉ thay đổi hạn chót một lần.
  2. Việc thay đổi hạn chót là một thói quen dễ đoán mà người nói đang chỉ trích.
  3. Người nói ngưỡng mộ Jordan vì sự nhất quán.
  4. Jordan buộc phải thay đổi hạn chót theo một quy định chính thức.
Xem đáp án

Việc thay đổi hạn chót là một thói quen dễ đoán mà người nói đang chỉ trích.

and got inmates to write ESCAPEE on the inside of their black and white striped uniforms

3:52

và bắt tù nhân viết ESCAPEE vào mặt trong đồng phục sọc đen trắng

so if they escaped,

3:57

để nếu trốn thoát,

they couldn't turn the uniform inside out.

3:58

họ không thể lộn trái đồng phục để mặc.

In the American system,

4:00

Trong hệ thống của Mỹ,

you've also got color codes which designate what kind of prisoner is locked up.

4:01

còn có các mã màu dùng để xác định loại tù nhân đang bị giam giữ.

In some prisons,

4:04

Tại một số nhà tù,

if a person wears a dark red,

4:05

nếu một người mặc màu đỏ sẫm,

he's designated as the worst of the worst, Thành ngữ

4:07

người đó bị xếp vào loại tệ nhất trong những kẻ tồi tệ nhất,

Thành ngữ

Nhãn nhấn mạnh “the worst of the worst”

“The worst of the worst” là một cấu trúc so sánh bậc nhất dùng để nhấn mạnh. The worst thứ hai, đứng sau of, chỉ một nhóm vốn đã bị đánh giá là tồi tệ hoặc nguy hiểm nhất; the worst ở đầu chọn ra những thành viên cực đoan nhất trong nhóm đó. Nghĩa gần đúng là “những kẻ tệ nhất trong một nhóm vốn đã tệ”. Ở đây, cụm từ đóng vai trò là một nhãn nguy hiểm rất mạnh, kịch tính và nặng hơn very bad. Nó thể hiện một phán xét cực đoan chứ không phải một cách phân loại chính xác, có thể đo lường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh gồm năm từ, chỉ những thành viên cực đoan nhất của một nhóm vốn đã xấu: The documentary portrays these predators as ____.

Xem đáp án

the worst of the worst

a violent individual who should be feared.

4:09

một cá nhân bạo lực đáng sợ.

You might have red as a designation of just high risk

4:11

Màu đỏ có thể biểu thị nguy cơ cao,

and you might have yellow as a designation of low risk.

4:15

còn màu vàng có thể biểu thị nguy cơ thấp.

So the black and white stripes went out and the orange came in along with all kinds of other colors, Mạch ý

4:17

Thế là sọc đen trắng biến mất, còn màu cam cùng đủ loại màu khác xuất hiện,

Mạch ý

“stripes went out ... orange came in” để diễn đạt sự thay thế song song

“Stripes went out” và “orange came in” tạo thành một sự đối lập cân xứng: kiểu đồng phục cũ không còn được dùng, còn một màu mới bắt đầu được sử dụng. Màu sắc và hoa văn đại diện cho những bộ đồng phục có các đặc điểm đó, nên không có chuyển động theo nghĩa đen. Việc đặt hai mệnh đề ngắn cạnh nhau sắp xếp sự thay đổi thành quá trình cái cũ rời đi và cái mới thay thế. Cấu trúc song song này giúp tóm tắt một xu hướng hoặc sự thay thế một cách gọn gàng và có nhịp điệu.

Luyện tập

Hoàn thành phần tóm tắt song song bằng hai cách diễn đạt trong bài: In the latest redesign, sharp corners ____, and rounded edges ____.

Xem đáp án

went out · came in

but then something strange happened in the early 2000s

4:23

nhưng rồi một điều kỳ lạ xảy ra vào đầu thập niên 2000:

and that was prisons all over the US started bringing back the black and white stripes.

4:26

các nhà tù trên khắp Hoa Kỳ bắt đầu đưa sọc đen trắng trở lại.

So what was the reason for that?

4:30

Lý do của việc đó là gì?

The problem, according to some authorities,

4:32

Theo một số nhà chức trách, vấn đề

was that if prisoners in jumpsuits escaped,

4:34

là nếu tù nhân mặc áo liền quần vượt ngục,

they might blend in on the outside Cụm động từ

4:36

họ có thể hòa lẫn vào đám đông bên ngoài

with workmen or highway workers or any other law-abiding citizen that just wears a jumpsuit to work. Cụm từ

4:38

cùng công nhân, nhân viên làm đường hoặc bất kỳ công dân tuân thủ pháp luật nào mặc áo liền quần đi làm.

Cụm động từ

“blend in” để hòa lẫn và khó bị chú ý

“Blend in” có nghĩa là có ngoại hình hoặc hành vi đủ giống với những người hay môi trường xung quanh để không dễ bị chú ý. Ở đây, đồ liền thân của tù nhân có thể trông giống quần áo công nhân, khiến những người trốn thoát ít nổi bật hơn. Tiểu từ “in” là một phần của cụm động từ. Đối tượng so sánh có thể được ngầm hiểu như trong phụ đề, hoặc được nêu bằng “with”, như trong “blend in with the crowd”.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng trang phục của Mia khiến người khác khó nhận ra cô ấy trong đám đông?

  1. Mia's friendly manner helps her fit in with the group.
  2. Mia's bright hat makes her stand out in the crowd.
  3. Mia's neutral jacket helps her blend in with the crowd.
Xem đáp án

Mia's neutral jacket helps her blend in with the crowd.

Cụm từ

law-abiding citizen: người tuân thủ pháp luật

Trong câu này, law-abiding citizen có nghĩa là một thành viên trong xã hội tuân thủ pháp luật. Law-abiding mô tả hành vi của chính người đó; nó không có nghĩa là người đó bị pháp luật kiểm soát một cách thụ động. Tính từ ghép có dấu gạch nối law-abiding bổ nghĩa cho citizen và tạo sự đối lập rõ ràng với người đã vi phạm pháp luật. Tính từ này cũng có thể mô tả một resident, driver, business hoặc cá nhân hay tổ chức khác tuân thủ pháp luật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “một thành viên trong xã hội tuân thủ pháp luật”: The report described the witness as a ____.

Xem đáp án

law-abiding citizen

The zebra look made a comeback even though many years earlier Ghi chú

4:43

Diện mạo ngựa vằn quay trở lại, mặc dù nhiều năm trước đó,

that look was said to be too dehumanizing.

4:46

nó từng bị cho là quá mất tính người.

Thành ngữ

the zebra look: vẻ ngoài sọc đen trắng

Ở đây, the zebra look là cách gọi giàu hình ảnh và không trang trọng dành cho vẻ ngoài sọc đen trắng của đồng phục tù nhân kiểu cũ. Nó so sánh bộ đồng phục với những sọc quen thuộc của ngựa vằn; không hề nói đến một con vật có thật. Trong cụm the zebra look, look là danh từ mang nghĩa diện mạo hoặc phong cách tổng thể. Cách gọi sinh động này giúp người nói đề cập ngắn gọn đến toàn bộ thiết kế sọc.

Luyện tập

Trong câu này, the zebra look chỉ điều gì?

  1. Một con ngựa vằn thật được đưa trở lại
  2. Vẻ ngoài sọc đen trắng của đồng phục tù nhân
  3. Biểu cảm trên khuôn mặt của các tù nhân
  4. Tên chính thức của một chính sách nhà tù
Xem đáp án

Vẻ ngoài sọc đen trắng của đồng phục tù nhân

Cụm từ

made a comeback: trở lại nổi tiếng

Made a comeback có nghĩa là “trở lại trạng thái nổi tiếng, thành công hoặc được chú ý sau một thời gian sa sút hay vắng bóng”. Trong câu này, kiểu họa tiết ngựa vằn từng bị ngừng sử dụng rồi sau đó được dùng lại. Cấu trúc là make + a comeback. Trong cụm này, comeback là danh từ đếm được; chủ ngữ có thể là một người, đội nhóm, phong cách, sản phẩm hoặc cách làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “trở lại nổi tiếng”: After years out of fashion, vinyl records ____.

Xem đáp án

made a comeback

Does this mean the system is in a state of regression

4:49

Điều này có nghĩa là hệ thống đang thụt lùi

and actually becoming more inhumane?

4:51

và thực sự trở nên vô nhân đạo hơn không?

Well, that's an ongoing argument.

4:54

Đó vẫn là một cuộc tranh luận chưa ngã ngũ.

One sheriff interviewed by the New York Times said it was not about humiliating prisoners Ngữ pháp

4:55

Một cảnh sát trưởng được The New York Times phỏng vấn nói rằng mục đích không phải là làm nhục tù nhân

with a badge of shame,

5:00

bằng dấu hiệu của sự ô nhục,

but just about preventing them from successfully escaping.

5:01

mà chỉ để ngăn họ trốn thoát thành công.

Ngữ pháp

not about A, but just about B: thay thế động cơ được nêu ra

Cấu trúc cặp not about A, but (just) about B bác bỏ A với tư cách động cơ hoặc mục đích rồi thay bằng B. Trong câu này, cả hai vị trí đều dùng about + danh động từ: about humiliating và about preventing. Ở đây, just có nghĩa là “đơn thuần” hoặc “chỉ”. Nó thu hẹp mục đích mà người nói khẳng định; không có nghĩa là “công bằng” hay “đúng về mặt đạo đức”. Giữ A và B song song về ngữ pháp giúp sự đính chính trở nên rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào bác bỏ rõ ràng việc quy trách nhiệm là mục đích và thay nó bằng mục đích tìm giải pháp?

  1. The meeting is about both assigning blame and finding a solution.
  2. The meeting is not only about assigning blame, but also about finding a solution.
  3. The meeting is not about assigning blame, but just about finding a solution.
Xem đáp án

The meeting is not about assigning blame, but just about finding a solution.

He said this:

5:04

Ông nói như sau:

"The likelihood of recovering someone in stripes is 100% better than if they're not.

5:04

“Khả năng bắt lại một người mặc đồ sọc cao hơn 100% so với khi họ không mặc.

It turns the public into one heck of an eye for us." Thành ngữ

5:09

Nó biến công chúng thành tai mắt cực kỳ hữu hiệu cho chúng tôi.”

Thành ngữ

one heck of an eye: sự nhấn mạnh mạnh và ẩn dụ eye

One heck of an là mẫu nhấn mạnh thân mật đứng trước danh từ đếm được số ít. Ở đây, cụm này có nghĩa là công chúng trở thành một “con mắt” đặc biệt hữu hiệu cho nhà chức trách, chứ không chỉ là một người quan sát bình thường. Eye được dùng theo nghĩa ẩn dụ: người dân có thể phát hiện và nhận diện người khác, nên họ hoạt động như một người quan sát bổ sung. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là one heck of a/an + danh từ, trong đó a hoặc an được chọn theo âm đứng sau.

Luyện tập

Trong “It turns the public into one heck of an eye for us,”, “one heck of an eye” có nghĩa là gì?

  1. một nhóm khán giả nhỏ và không quan trọng
  2. một bộ phận cơ thể bổ sung theo nghĩa đen
  3. một người quan sát bổ sung cực kỳ hiệu quả
Xem đáp án

một người quan sát bổ sung cực kỳ hiệu quả

Actually, prison escapes in the US are very rare.

5:12

Thực ra, các vụ vượt ngục ở Hoa Kỳ rất hiếm.

If you look at the statistics, Mạch ý

5:15

Nếu xem số liệu thống kê,

they're a bit misleading because they include prisoners who are allowed outside during the day

5:17

bạn sẽ thấy chúng hơi gây hiểu lầm vì bao gồm cả những tù nhân được phép ra ngoài vào ban ngày

Mạch ý

Dùng If you look at ... they're ... because ... để giới hạn cách hiểu bằng chứng

If you look at the statistics chủ yếu không phải là lời cảnh báo về một điều kiện trong tương lai. Cụm này hướng sự chú ý của người nghe đến một nguồn bằng chứng và mở đường cho nhận xét phía sau. Sau đó, người nói đưa ra đánh giá đã được làm nhẹ là they're a bit misleading và dùng because để nêu lý do: nhóm thống kê này gồm cả những trường hợp có thể không khớp với hình dung thông thường về một vụ vượt ngục. Mẫu lập luận có thể áp dụng ở tình huống khác là: chỉ ra bằng chứng, giới hạn điều mà bằng chứng có vẻ cho thấy, rồi giải thích hạn chế đó.

Luyện tập

Phương án nào mô tả đúng nhất cách “If you look at the statistics, they're a bit misleading because ...” tổ chức thông tin?

  1. Câu này nêu nguyên nhân trước và không nói rõ đánh giá.
  2. Câu này nói rằng số liệu chỉ chính xác khi không có ai xem xét.
  3. Câu này giới thiệu số liệu, giới hạn cách hiểu số liệu rồi nêu lý do cho sự giới hạn đó.
Xem đáp án

Câu này giới thiệu số liệu, giới hạn cách hiểu số liệu rồi nêu lý do cho sự giới hạn đó.

and then have to check back in at night.

5:21

rồi phải trở về trình diện vào ban đêm.

Some of those guys just fail to check back in. Cụm động từ

5:23

Một số người đơn giản là không quay lại.

Cụm động từ

Check back in: quay lại và trình diện lần nữa

Ở đây, check back in có nghĩa là “quay lại địa điểm được yêu cầu và báo rằng mình đã trở về”. Những người này được phép ra ngoài tạm thời, nhưng một số người không quay lại và trình diện theo quy định. Cụm từ này được phát triển từ check in, nghĩa là “báo việc mình đã đến hoặc đang có mặt”. Back bổ sung ý quay lại sau khi rời đi, còn in giữ ý báo cáo hoặc quay lại một hệ thống quản lý đã được quy định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “quay lại và báo sự có mặt”: After your day pass, you must ____ by 8 p.m.

Xem đáp án

check back in

This is more like going AWOL. Văn hóa

5:26

Việc này giống bỏ đi không phép hơn.

Văn hóa

Go AWOL: vắng mặt khi chưa được phép

AWOL là từ viết tắt quân sự của absent without leave, nghĩa là “vắng mặt khi chưa được phép nghỉ”. Trong go AWOL, từ này mô tả việc rời vị trí được giao hoặc không quay lại khi chưa được cho phép. Ở đây, thuật ngữ quân sự được dùng mở rộng cho các tù nhân được phép ra ngoài nhưng không quay lại đúng hạn. Nó định hình sự việc như một trường hợp vắng mặt không được phép, chứ không phải phá nơi giam giữ kiên cố để trốn thoát.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất là “going AWOL”?

  1. Một nhân viên rời ca làm được phân công khi chưa được phép và không thể liên lạc được.
  2. Một tù nhân phá cánh cổng bị khóa và chạy thoát khỏi nơi quản thúc.
  3. Một du khách bị lạc khi đi bộ đường dài sau khi đã cho bạn bè biết tuyến đường dự kiến.
Xem đáp án

Một nhân viên rời ca làm được phân công khi chưa được phép và không thể liên lạc được.

Maximum security breakouts are so rare these days that one researcher said it was hard to research them. Ngữ pháp

5:27

Các vụ trốn khỏi nhà tù an ninh tối đa ngày nay hiếm đến mức một nhà nghiên cứu nói rằng rất khó nghiên cứu chúng.

Ngữ pháp

so rare ... that: nối mức độ với kết quả

Trong so + adjective + that, so làm tăng mức độ của tính từ, còn that dẫn vào hệ quả của mức độ cực đoan đó. Ở đây, các vụ vượt ngục xảy ra hiếm đến mức việc nghiên cứu chúng trở nên khó khăn. Cụm chỉ thời gian these days nằm giữa rare và that nhưng không làm thay đổi cấu trúc: so rare these days that. Các thành phần bổ nghĩa khác có thể xuất hiện trước that; that vẫn là liên từ dẫn vào kết quả, không phải đại từ quan hệ.

Luyện tập

Điền hai từ để hoàn thành cấu trúc mức độ-kết quả: The instructions were ____ unclear ____ several people made the same mistake.

Xem đáp án

so · that

Out of the 2.3 million or so incarcerated people in the USA,

5:33

Trong số khoảng 2,3 triệu người bị giam giữ ở Hoa Kỳ,

very few of them escape

5:36

rất ít người trốn thoát,

and we mean hardly any at all. Ngữ pháp

5:38

ý chúng tôi là gần như chẳng có ai.

Ngữ pháp

hardly any at all: nhấn mạnh số lượng gần bằng không

Hardly any có nghĩa là hầu như không có hoặc gần như không có số lượng nào. Hardly ở đây mang nghĩa gần với phủ định; nó không có nghĩa là một cách vất vả. At all nhấn mạnh thêm rằng số lượng gần bằng không, nhưng cụm này vẫn có thể cho phép một lượng cực nhỏ lớn hơn không. Cụm này có thể đứng một mình khi danh từ đã được hiểu rõ, như trong hardly any at all. Nó cũng có thể bổ nghĩa cho danh từ: hardly any time at all hoặc hardly any tickets at all.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nhấn mạnh có nghĩa là hầu như không có: Of the applications we received, there were ____.

Xem đáp án

hardly any at all

Even if men do escape,

5:40

Ngay cả khi có người vượt ngục,

they usually have some help on the outside

5:42

họ thường nhận được sự trợ giúp từ bên ngoài

and can quickly take off that uniform and change into civilian clothes.

5:44

và có thể nhanh chóng cởi đồng phục rồi thay quần áo dân sự.

So with that in mind, Mạch ý

5:47

Xét đến điều đó,

Mạch ý

With that in mind: dùng thông tin trước để định hướng điều tiếp theo

With that in mind là một dấu hiệu diễn ngôn. Cụm này báo cho người nghe rằng họ cần ghi nhớ sự việc hoặc tình huống trước đó khi hiểu kết luận, lời khuyên hoặc quyết định tiếp theo. Ở đây, that chỉ lại thông tin trước đó rằng các vụ vượt ngục khỏi nhà tù an ninh cao hiếm khi xảy ra và người trốn tù thường có thể nhanh chóng thay bộ đồ tù. Cụm từ này đánh dấu bước chuyển từ những căn cứ đó sang một nhận định tổng quát; nó không có nghĩa đen là đặt thứ gì đó vào trong tâm trí.

Luyện tập

Sau khi nghe “The forecast says heavy snow tonight,”, câu “With that in mind, we should cancel the early drive” báo hiệu điều gì?

  1. Người nói nghi ngờ rằng dự báo đó tồn tại.
  2. Dự báo tuyết là một lý do dẫn đến quyết định đó.
  3. Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Dự báo tuyết là một lý do dẫn đến quyết định đó.

you could say the uniform is related to that badge of shame as well as being an escape deterrent.

5:48

có thể nói đồng phục vừa liên quan đến dấu hiệu ô nhục, vừa là biện pháp răn đe việc vượt ngục.

And some people might say the uniformity of prison dress makes the prisoner more manageable

5:53

Một số người có thể nói rằng việc thống nhất trang phục nhà tù giúp tù nhân dễ bị quản lý hơn

and he should be stripped of his dignity. Thành ngữ

5:58

và họ nên bị tước đi phẩm giá.

Thành ngữ

Be stripped of his dignity: bị cưỡng ép tước đi phẩm giá con người

Trong be stripped of dignity, stripped được dùng theo nghĩa bóng. Cấu trúc bị động be stripped of + danh từ có nghĩa là một điều quan trọng bị cưỡng ép lấy đi. Dignity là cảm nhận về giá trị của một người và quyền được đối xử tôn trọng, chứ không phải quần áo. Cách diễn đạt này cho thấy sự mất mát bị một người hoặc một hệ thống áp đặt, vì vậy nó mang tính chỉ trích mạnh. Trong câu này, nó thuật lại quan điểm mà một số người có thể đưa ra; ngữ pháp không cho thấy người nói tán thành quan điểm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm được nhấn mạnh stripped of his dignity: The degrading treatment made him feel he had been ____.

Xem đáp án

stripped of his dignity

Others would counter saying the badge of disgrace is not effective in terms of rehabilitating someone.

6:00

Những người khác sẽ phản bác rằng dấu hiệu nhục nhã không có tác dụng cải tạo một người.

Soldiers or some school kids might wear a uniform,

6:05

Binh sĩ hoặc một số học sinh có thể mặc đồng phục,

but this is supposed to bring people together.

6:08

nhưng loại đồng phục này nhằm gắn kết mọi người.

It's for the purpose of a common cause

6:10

Nó phục vụ một mục tiêu chung

and to foster cohesion, Cụm từ

6:12

và thúc đẩy sự đoàn kết,

working for the same team.

6:13

để mọi người cùng làm việc cho một đội.

Cụm từ

to foster cohesion: tăng cường sự gắn kết trong nhóm

Ở đây, to foster cohesion có nghĩa là “giúp một nhóm trở nên đoàn kết hơn và phối hợp hiệu quả hơn”. Foster là động từ chỉ việc thúc đẩy một điều tích cực phát triển, còn cohesion là mức độ bền chặt của những mối liên kết giữ một nhóm lại với nhau. Cụm từ này nêu mục đích: đồng phục có thể củng cố bản sắc chung của một đội. Cohesion không có nghĩa là mọi thành viên đều có ý kiến hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Một trường học tổ chức các dự án theo nhóm gồm học sinh từ nhiều lớp để các em xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn. Cụm từ nào mô tả đúng nhất mục tiêu này?

  1. enforce conformity
  2. foster cohesion
  3. build consensus
Xem đáp án

foster cohesion

But the question is,

6:15

Nhưng câu hỏi là,

does prison uniform create kind of criminal cohesion?

6:16

đồng phục nhà tù có tạo ra một dạng đoàn kết giữa những kẻ phạm tội không?

Is that really necessary or even negative?

6:19

Điều đó có thực sự cần thiết, hay thậm chí còn gây tác động tiêu cực?

In 1955,

6:22

Năm 1955,

the United Nations came out with the standard minimum rules for the treatment of prisoners. Cụm động từ

6:23

Liên Hợp Quốc công bố Các quy tắc tiêu chuẩn tối thiểu về đối xử với tù nhân.

Cụm động từ

came out with với nghĩa “chính thức công bố”

Ở đây, came out with có nghĩa là “chính thức công bố hoặc phát hành”. Liên Hợp Quốc là chủ thể thực hiện hành động, còn các quy tắc là nội dung được công khai. Come out with có thể đi với một sản phẩm, chính sách, tuyên bố, báo cáo hoặc ý tưởng mới. Cụm từ này tập trung vào việc làm cho một điều gì đó được biết đến hoặc có thể sử dụng; nó không có nghĩa là các quy tắc tự hình thành hay bắt đầu có hiệu lực.

Luyện tập

Một cơ quan chính thức công bố các hướng dẫn an toàn mới sau khi hoàn tất quá trình xem xét. Câu nào diễn tả hành động đó?

  1. The new safety guidelines came into effect.
  2. The agency came out with new safety guidelines.
  3. The agency came up with new safety guidelines.
Xem đáp án

The agency came out with new safety guidelines.

That was later revised as the Mandela Rules in 2015. Văn hóa

6:28

Các quy tắc này sau đó được sửa đổi thành Quy tắc Mandela vào năm 2015.

Văn hóa

Mandela Rules: tên của một tiêu chuẩn quốc tế về nhà tù

Mandela Rules là tên gọi tắt thông dụng của Bộ quy tắc tiêu chuẩn tối thiểu của Liên Hợp Quốc về đối xử với tù nhân. Tiêu chuẩn quốc tế này được sửa đổi và thông qua với tên đó vào năm 2015, vì vậy later revised cho biết một tiêu chuẩn có từ trước đã được cập nhật. Bộ quy tắc được đặt tên để vinh danh Nelson Mandela. Tên gọi này không có nghĩa là Mandela đích thân viết từng quy tắc; đây là một văn bản tiêu chuẩn quốc tế, không phải nội quy của một nhà tù cụ thể.

Luyện tập

Trong một bài viết về chính sách, tên viết hoa Mandela Rules chỉ điều gì?

  1. Một văn bản tiêu chuẩn của Liên Hợp Quốc về việc đối xử với tù nhân
  2. Các quy tắc do Nelson Mandela đích thân viết cho một nhà tù
  3. Mọi quy định riêng của nhà tù về quần áo
Xem đáp án

Một văn bản tiêu chuẩn của Liên Hợp Quốc về việc đối xử với tù nhân

This is one part of those rules:

6:31

Đây là một phần trong các quy tắc đó:

"Every prisoner who is not allowed to wear his or her own clothing

6:33

“Mọi tù nhân không được phép mặc quần áo của chính mình

shall be provided with an outfit of clothing suitable for the climate Ngữ pháp

6:37

phải được cung cấp một bộ trang phục phù hợp với khí hậu

and adequate to keep him or her in good health.

6:40

và đủ để duy trì sức khỏe tốt cho người đó.

Ngữ pháp

shall be provided with: nghĩa vụ bị động trang trọng

Trong quy tắc này, shall biểu thị một nghĩa vụ có tính ràng buộc, không phải dự đoán về tương lai. Dạng bị động shall be provided with có nghĩa là tù nhân phải nhận được vật được nêu ra. Tù nhân là người nhận quần áo. Quy tắc không nêu bên cung cấp vì nghĩa vụ phải thực hiện quan trọng hơn danh tính của nhân viên hay cơ quan nhà tù thực hiện nghĩa vụ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu chính sách trang trọng bằng cấu trúc nghĩa vụ bị động trong bài: Every laboratory worker ____ protective gloves.

Xem đáp án

shall be provided with

Such clothing shall in no manner be degrading or humiliating." Cách dùng từ

6:42

Trang phục này tuyệt đối không được làm mất phẩm giá hoặc gây nhục nhã.”

Cách dùng từ

In no manner: lệnh cấm tuyệt đối và trang trọng

“In no manner” là một cụm trạng từ trang trọng, có nghĩa là “không theo bất kỳ cách nào” hoặc “không ở bất kỳ khía cạnh nào”. Trong câu này, nó bổ nghĩa cho “be degrading or humiliating” và khiến lệnh cấm trở nên tuyệt đối. “Manner” là một phần của cụm phủ định cố định; từ này không nói đến phép lịch sự, hành vi hay cách cư xử của một người. Trong các quy định trang trọng, cụm từ cho biết không một hình thức hay mức độ nào của tính chất bị cấm được chấp nhận.

Luyện tập

Hoàn thành quy định trang trọng bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ có nghĩa là “không theo bất kỳ cách nào”: Personal data may ____ be disclosed without consent.

Xem đáp án

in no manner

And this is another part:

6:46

Và đây là một phần khác:

"In exceptional circumstances, Cụm từ

6:47

“Trong những trường hợp đặc biệt,

Cụm từ

In exceptional circumstances: giới thiệu một ngoại lệ hiếm gặp

“In exceptional circumstances” có nghĩa là nội dung theo sau chỉ áp dụng khi một tình huống nằm ngoài các điều kiện bình thường hoặc thường lệ. Trong ngữ cảnh chính sách này, “exceptional” có nghĩa là hiếm hoặc bất thường, không phải xuất sắc. Khi được đặt ở đầu mệnh đề và theo sau bằng dấu phẩy, cụm từ này đóng khung toàn bộ mệnh đề như một điều kiện. Nó báo hiệu rằng sự cho phép hoặc ngoại lệ được nêu không được áp dụng rộng rãi.

Luyện tập

Hoàn thành câu chính sách bằng cụm từ trang trọng mục tiêu cho một ngoại lệ hiếm gặp: ____, the examination may be rescheduled.

Xem đáp án

In exceptional circumstances

whenever a prisoner is removed outside the prison for an authorized purpose,

6:48

mỗi khi tù nhân được đưa ra khỏi nhà tù vì mục đích đã được cho phép,

he or she shall be allowed to wear his or her own clothing

6:53

người đó phải được phép mặc quần áo của chính mình

or other inconspicuous clothing."

6:56

hoặc trang phục kín đáo khác.”

It seems in the US some states are more concerned with following these rules than others

6:58

Có vẻ như tại Hoa Kỳ, một số bang quan tâm đến việc tuân thủ những quy tắc này hơn các bang khác,

and maybe it's a matter of opinion if pink underwear or black and white stripes are degrading or humiliating.

7:02

và việc đồ lót màu hồng hoặc sọc đen trắng có làm mất phẩm giá hay gây nhục nhã hay không có lẽ tùy quan điểm.

Maybe you believe an orange jumpsuit doesn't have to be worn when a prisoner is being transported Ngữ pháp

7:07

Có thể bạn cho rằng tù nhân không nhất thiết phải mặc áo liền quần màu cam khi được áp giải,

Ngữ pháp

doesn't have to be worn: không bắt buộc, không phải bị cấm

Trong doesn't have to be worn, have to diễn tả nghĩa vụ, còn be worn là động từ nguyên mẫu bị động: có người mặc bộ áo liền quần, vì vậy bộ đồ là thứ được mặc. Phủ định have to sẽ loại bỏ sự cần thiết. Câu này nói rằng việc mặc nó là tùy chọn hoặc không bắt buộc; câu không nói rằng việc mặc nó bị cấm.

Luyện tập

Một địa điểm đăng quy định này: A jacket doesn't have to be worn indoors. Quy định đó có nghĩa là gì?

  1. Mặc áo khoác là tùy chọn.
  2. Mọi người đều bắt buộc phải mặc áo khoác.
  3. Mặc áo khoác bị cấm.
Xem đáp án

Mặc áo khoác là tùy chọn.

or maybe you think it's necessary.

7:12

hoặc có thể bạn nghĩ điều đó là cần thiết.

In some countries,

7:13

Ở một số quốc gia,

prisoners are still shackled when they have a court date or are moved. Văn hóa

7:14

tù nhân vẫn bị cùm khi phải ra tòa hoặc được di chuyển.

Văn hóa

a court date: lịch phải có mặt tại tòa

Trong a court date, date có nghĩa là ngày hoặc giờ được ấn định chính thức cho một thủ tục pháp lý. Cụm từ này thường chỉ dịp một người phải có mặt tại tòa, chứ không phải một cuộc hẹn hò lãng mạn. Trong câu này, việc có lịch ra tòa giải thích lý do một tù nhân có thể cần được áp giải.

Luyện tập

Có người nói: I need to ask my manager for Tuesday off because I have a court date. Sự kiện nào đã được lên lịch?

  1. Một cuộc hẹn hò lãng mạn tại tòa án
  2. Một lần có mặt hoặc một thủ tục tại tòa
  3. Một trận quần vợt trên sân
Xem đáp án

Một lần có mặt hoặc một thủ tục tại tòa

So don't think every nation follows these Mandela Rules. Ý định

7:18

Vì vậy, đừng nghĩ rằng quốc gia nào cũng tuân theo các Quy tắc Mandela này.

Ý định

Don't think every...: cảnh báo không nên khái quát quá mức

Ở đây, don't think... là lời cảnh báo mang nghĩa “đừng mặc nhiên cho rằng...”. Người nói đang sửa một niềm tin quá khái quát mà người nghe có thể hình thành, chứ không bảo họ ngừng suy nghĩ. Từ every nằm trong ý bị bác bỏ. Câu này có nghĩa là không phải quốc gia nào cũng tuân theo các quy tắc; nó không có nghĩa là không quốc gia nào tuân theo.

Luyện tập

Một người bạn cho rằng mọi vé máy bay giá rẻ đều bao gồm một kiện hành lý ký gửi. Câu nào sửa sự khái quát quá mức đó tốt nhất?

  1. Don't think every budget airline ticket includes a checked bag.
  2. Every budget airline ticket includes a checked bag.
  3. No budget airline ticket includes a checked bag.
Xem đáp án

Don't think every budget airline ticket includes a checked bag.

Like we said at the start, Mạch ý

7:21

Như chúng tôi đã nói lúc đầu,

Mạch ý

Like we said at the start: quy chiếu lại một ý đã nêu trước đó

Trong cụm này, like có nghĩa là as: nó mở đầu lời nhắc về điều mà những người nói đã đề cập trước đó. We chỉ những người nói, còn at the start xác định phần đầu của bài nói hoặc cuộc thảo luận. Khi được đặt trước phát biểu tiếp theo, cụm này nối ý sắp nói với phần mở đầu. Nó giúp người nghe theo dõi bố cục và thường báo hiệu phần ôn lại ý chính hoặc sự chuyển sang kết luận.

Luyện tập

Gần cuối một bài thuyết trình, hai người nói muốn nhắc khán giả về một cảnh báo đã nêu ở phần mở đầu. Câu nào thực hiện điều đó rõ ràng?

  1. This is the first time we've mentioned it: the schedule may still change.
  2. Like we said at the start, the schedule may still change.
  3. As we will explain later, the schedule may still change.
Xem đáp án

Like we said at the start, the schedule may still change.

it's a controversial hot potato of a topic Thành ngữ

7:22

đây là một chủ đề nóng bỏng và gây nhiều tranh cãi,

Thành ngữ

Thành ngữ “hot potato”

“Hot potato” là thành ngữ chỉ một vấn đề khó, nhạy cảm hoặc gây tranh cãi mà mọi người có thể né tránh trách nhiệm hoặc không muốn nêu lập trường dứt khoát vì làm vậy có thể mang lại rủi ro. Trong “a controversial hot potato of a topic”, cụm từ này mô tả chủ đề đó là vấn đề khó xử về mặt chính trị hoặc xã hội. Thành ngữ không chỉ nói đến khó khăn thông thường mà còn hàm ý sự miễn cưỡng hoặc việc đẩy trách nhiệm cho người khác.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả tự nhiên nhất là một “hot potato”?

  1. Một vấn đề nhỏ về lịch trình mà ai cũng sẵn lòng giải quyết
  2. Một chính sách nơi làm việc gây tranh cãi mà các quản lý cứ đẩy cho nhau vì bất kỳ quyết định nào cũng có thể khiến nhân viên tức giận
  3. Một bài toán có phép tính dài nhưng theo quy trình quen thuộc
Xem đáp án

Một chính sách nơi làm việc gây tranh cãi mà các quản lý cứ đẩy cho nhau vì bất kỳ quyết định nào cũng có thể khiến nhân viên tức giận

and it's not easy to come to a conclusion as to what is right and what's wrong. Cụm từ

7:24

và không dễ đi đến kết luận điều gì đúng hay sai.

Cụm từ

come to a conclusion as to + câu hỏi

“Come to a conclusion” có nghĩa là hình thành hoặc đi đến một nhận định sau khi xem xét thông tin hiện có. Cụm này thể hiện nhận định như kết quả của một quá trình, chứ không phải ý kiến đưa ra vội vàng. “As to” giới thiệu một cách trang trọng câu hỏi hoặc chủ đề mà kết luận đề cập đến. Cấu trúc là come to a conclusion as to + cụm danh từ, mệnh đề whether hoặc mệnh đề wh; ở đây, “what is right and what’s wrong” nêu câu hỏi vẫn chưa được giải quyết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ mục tiêu ở thì phù hợp: After reviewing the evidence, the panel ____ whether the rule was fair.

Xem đáp án

came to a conclusion as to

That's why we'd love to know what you think about prison uniforms.

7:28

Đó là lý do chúng tôi rất muốn biết bạn nghĩ gì về đồng phục nhà tù.

Should prisoners be able to wear casual dress like in most countries

7:31

Tù nhân có nên được mặc trang phục thường ngày như ở hầu hết các quốc gia,

or should they wear stripes or with the orange jumpsuits?

7:35

hay họ nên mặc đồ sọc hoặc áo liền quần màu cam?

And since we've talked today about culture and how things are different in various countries,

7:37

Và vì hôm nay chúng ta đã nói về văn hóa cùng sự khác biệt giữa các quốc gia,

we'll stay with the topic of culture and give you two fascinating videos to watch.

7:41

chúng ta sẽ tiếp tục chủ đề văn hóa và giới thiệu hai video hấp dẫn để bạn xem.

Have a look at one of these:

7:45

Hãy xem một trong hai video sau:

Taboos Around the World

7:47

Những điều cấm kỵ trên khắp thế giới

and Embarrassing Tourist Mistakes You Make in Different Countries.

7:48

và Những sai lầm đáng xấu hổ của du khách tại các quốc gia khác nhau.