Một Tương Lai Không Có Bác Sĩ? - 6 Phút Tiếng Anh: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
928 từ 164 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình bàn về khả năng AI thay thế bác sĩ, lấy việc phát hiện ung thư da làm ví dụ để so sánh độ chính xác của máy móc với óc sáng tạo, khả năng phán đoán và sự quan tâm của nhân viên y tế. Các điểm tiếng Anh chính: 1. dreamed of becoming a — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cấu trúc tự nhiên dream of + động từ thêm -ing để nói về ước mơ thời thơ ấu, nghề nghiệp mong muốn và mục tiêu lâu dài, thay vì dùng dream to do vốn kém tự nhiên. Bạn có thể biến đổi cấu trúc này để kể rằng một người từng mơ trở thành nhà khoa học, giáo viên hoặc nghệ sĩ. 2. as accurately as 21 leading dermatologists — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách as + trạng từ + as diễn tả hai mức độ thực hiện tương đương. Trong ngữ cảnh này, độ chính xác của một hệ thống AI được so với các bác sĩ chuyên môn hàng đầu; cùng mẫu câu ấy còn có thể so sánh con người và công nghệ hoàn thành nhiệm vụ nhanh, đáng tin cậy hoặc thường xuyên đến mức nào. 3. where on earth — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra rằng on earth dùng để nhấn mạnh câu hỏi và bộc lộ sự ngạc nhiên, bối rối hoặc hoài nghi, chứ không nói đến Trái Đất theo nghĩa đen. Hãy kết hợp với các từ hỏi như where, how, what hoặc why khi một câu hỏi trung tính chưa thể hiện đủ rõ thái độ của người nói.

Nội dung bài học

Hi, Neil from BBC Learning English here.

0:02

Xin chào, tôi là Neil từ BBC Learning English.

Did you know that we are now offering a new weekly extra episode of Six Minute English exclusively on our website?

0:05

Bạn có biết rằng hiện tại chúng tôi đang cung cấp một tập bổ sung mới hàng tuần của Six Minute English độc quyền trên trang web của chúng tôi không?

So, go to bbclearningenglish.com to find your favorite presenters on your favorite program.

0:13

Vậy nên, hãy truy cập bbclearningenglish.com để tìm những người dẫn chương trình yêu thích trong chương trình yêu thích của bạn.

The extra episodes are only available on our website bbclearningenglish.com.

0:20

Các tập bổ sung chỉ có sẵn trên trang web bbclearningenglish.com của chúng tôi.

See you there.

0:25

Hẹn gặp lại bạn ở đó.

Six Minute English from bbclearningenglish.com.

0:28

Six Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.

0:35

Xin chào, đây là Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:38

Tôi là Neil.

And I'm Sam.

0:39

Và tôi là Sam.

Are you feeling well, Sam?

0:40

Bạn có khỏe không, Sam?

No headache or sore throat?

0:42

Không bị đau đầu hay đau họng chứ?

No, I feel fine, thanks, Neil.

0:44

Không, tôi cảm thấy ổn, cảm ơn Neil.

Why do you ask?

0:47

Sao bạn lại hỏi vậy?

Well, I've been reading some inspirational stories about the doctors and nurses fighting COVID. Ngữ pháp

0:48

À, tôi đã đọc một số câu chuyện truyền cảm hứng về các bác sĩ và y tá chống lại COVID.

Ngữ pháp

I've been reading: một hoạt động gần đây vẫn đang tiếp diễn

I've been reading ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, với cấu trúc have + been + động từ-ing. Ở đây, việc đọc được trình bày như một hoạt động đã diễn ra liên tục hoặc lặp lại trong một khoảng thời gian gần đây và có thể vẫn đang tiếp diễn. Cấu trúc này cũng nối hoạt động gần đây với cuộc trò chuyện hiện tại. Những câu chuyện ấy đang ở trong suy nghĩ của người nói vì việc đọc gần đây; trọng tâm không chỉ là một sự việc đã kết thúc trong quá khứ.

Luyện tập

Bạn muốn giải thích vì sao lúc này mình đang nghĩ đến việc làm vườn. Câu nào nhấn mạnh một hoạt động gần đây vẫn đang tiếp diễn?

  1. I read one gardening article last year.
  2. I've been reading about gardening all week.
  3. I'll read about gardening next week.
Xem đáp án

I've been reading about gardening all week.

When I was a boy,

0:54

Khi tôi còn là một cậu bé,

I always dreamed of becoming a doctor. Cụm từ

0:55

tôi luôn mơ ước trở thành một bác sĩ.

Cụm từ

dreamed of becoming a ...: diễn đạt một hoài bão lâu dài

Trong dreamed of becoming a doctor, dream of có nghĩa là rất mong muốn đạt được điều gì đó trong tương lai. Cụm này nói về hoài bão thời thơ ấu của người nói, không nhất thiết là một giấc mơ khi ngủ. Cấu trúc là dream of + danh từ hoặc động từ-ing. Vì of là giới từ, động từ theo sau dùng dạng -ing: becoming, không phải become hay to become.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc dream of + động từ-ing: Since childhood, Lena has dreamed ____ a pilot.

Xem đáp án

of becoming

Ah, I see.

0:57

À, tôi hiểu rồi.

Have you ever been in hospital? Cách dùng từ

0:59

Bạn đã bao giờ phải nằm viện chưa?

Cách dùng từ

been in hospital: “nằm viện” trong tiếng Anh Anh

Trong tiếng Anh Anh, be in hospital có nghĩa là ở bệnh viện với tư cách bệnh nhân để được chăm sóc. Trong cụm này, hospital không có the phía trước; trọng tâm là tình trạng của người bệnh, chứ không chỉ là vị trí bên trong một tòa nhà. Have you ever been ...? hỏi liệu điều đó đã từng xảy ra vào bất kỳ lúc nào cho đến hiện tại hay chưa. Vì vậy, cả câu hỏi về trải nghiệm từng nằm viện của người nghe.

Luyện tập

Dùng cụm be in hospital của tiếng Anh Anh ở thì present perfect: My uncle has ____ since Monday.

Xem đáp án

been in hospital

Mm, yes, I have.

1:01

Ừm, có, tôi từng nằm viện rồi.

And I remember the nurse's bedside manner, you know, Cách dùng từ

1:02

Và tôi nhớ thái độ ân cần của y tá đối với bệnh nhân, bạn biết đấy,

the kind and caring way that doctors and nurses treat people who are ill.

1:05

cách cư xử tử tế và chu đáo mà các bác sĩ và y tá đối xử với người bệnh.

Cách dùng từ

bedside manner: cách nhân viên y tế đối xử với bệnh nhân

Bedside manner là cách bác sĩ, y tá hoặc nhân viên y tế khác cư xử và giao tiếp với bệnh nhân, đặc biệt là họ có tử tế, bình tĩnh, tôn trọng và khiến bệnh nhân yên tâm hay không. Cụm này không chỉ một hành động theo nghĩa đen ở cạnh giường bệnh. Trong câu này, phần sau you know —“the kind and caring way...” —giải thích trực tiếp ý nghĩa của cụm từ.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ cố định chỉ cách một nhân viên y tế đối xử và nói chuyện với bệnh nhân: The new doctor has a warm and reassuring ____.

Xem đáp án

bedside manner

Nowadays,

1:09

Ngày nay,

more and more of the jobs that humans do are being carried out by machines. Ngữ pháp

1:10

ngày càng có nhiều công việc do con người làm đang được thực hiện bởi máy móc.

Ngữ pháp

are being carried out by ...: hành động bị động đang diễn ra

Trong are being carried out by machines, jobs là chủ ngữ nhưng là đối tượng chịu tác động. Cấu trúc are + being + quá khứ phân từ cho biết công việc đang diễn ra; by machines cho biết tác nhân thực hiện. Ở đây, carried out có nghĩa là được thực hiện hoặc hoàn thành, không phải được di chuyển ra ngoài theo nghĩa đen. Câu này cho thấy một sự thay đổi đang diễn ra: máy móc đang đảm nhận ngày càng nhiều công việc trước đây do con người làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động tiếp diễn của carry out: The final safety checks ____ a trained engineer.

Xem đáp án

are being carried out by

But I doubt that a doctor's bedside manner could easily be replaced by a robot. Ý định

1:15

Nhưng tôi nghi ngờ rằng thái độ ân cần của bác sĩ có thể dễ dàng bị thay thế bởi rô-bốt.

Ý định

I doubt that ...: diễn đạt sự nghi ngờ rõ ràng

I doubt that mở đầu cho một mệnh đề hoàn chỉnh và cho biết người nói cho rằng nội dung của mệnh đề đó khó xảy ra hoặc có lẽ không đúng. Trong câu này, người nói nghi ngờ rằng một rô-bốt có thể dễ dàng thay thế cách bác sĩ đối xử và chăm sóc bệnh nhân. Đây là cách phản đối ít gay gắt hơn so với That's impossible, nhưng vẫn thể hiện một nhận định phủ định, chứ không chỉ nói rằng người nói thiếu thông tin.

Luyện tập

Đúng hay sai: I doubt that this is true. chủ yếu có nghĩa là người nói không biết điều này có đúng hay không.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

In this program,

1:20

Trong chương trình này,

we'll be discussing whether the revolution in artificial intelligence,

1:21

chúng ta sẽ thảo luận xem liệu cuộc cách mạng trong trí tuệ nhân tạo,

often shortened to AI, Cụm từ

1:25

thường được viết tắt là AI,

could replace human doctors and nurses.

1:27

có thể thay thế các bác sĩ và y tá con người hay không.

Cụm từ

often shortened to AI: nêu dạng ngắn hơn

Trong often shortened to AI, shortened to giới thiệu dạng ngắn hơn của một tên gọi dài. Artificial intelligence là thuật ngữ đầy đủ, còn AI là kết quả rút gọn. Cụm này là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn, tương đương với which is often shortened to AI. Dùng X is often shortened to Y để nối một tên gọi hoặc từ đầy đủ với dạng ngắn thường dùng của nó. Chỉ hình thức của tên gọi ngắn đi; ý tưởng hoặc nội dung không bị giảm bớt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của shorten và giới từ phù hợp: The word photograph is often ____ photo.

Xem đáp án

shortened to

We'll be asking,

1:29

Chúng ta sẽ đặt câu hỏi,

can you imagine a future without doctors?

1:30

bạn có thể tưởng tượng một tương lai không có bác sĩ không?

In fact,

1:33

Trên thực tế,

machines are already doing some of the jobs traditionally done by doctors.

1:34

máy móc đã đang làm một số công việc mà theo truyền thống do các bác sĩ thực hiện.

Scanning people's bodies to detect skin cancer, for example.

1:38

Ví dụ như quét cơ thể người để phát hiện ung thư da.

Yes, that's true, Sam.

1:43

Đúng vậy, Sam.

And it links to my quiz question,

1:44

Và điều đó liên kết với câu hỏi đố của tôi,

which is about human skin.

1:46

đó là về da người.

It's a well-known fact that skin is the human body's largest organ. Mạch ý

1:48

Một thực tế ai cũng biết là da là cơ quan lớn nhất của cơ thể con người.

Mạch ý

It's a well-known fact that: trình bày thông tin như một sự thật được chấp nhận

“It's a well-known fact that ...” là một khung mở đầu, trình bày mệnh đề theo sau that như thông tin đã được nhiều người chấp nhận. Trong câu này, sự thật thực sự nằm ở phần skin is the human body's largest organ. Khung này tổ chức thông điệp trước khi đưa ra sự thật. Nó tạo nền tảng chung và khiến lời khẳng định nghe chắc chắn, nhưng việc nói rằng điều gì đó đã được biết đến rộng rãi không chứng minh điều đó là đúng.

Luyện tập

It's a well-known fact that ... có chức năng gì trong câu?

  1. Cho thấy người nói không chắc chắn về nhận định theo sau.
  2. Yêu cầu người nghe kiểm tra xem nhận định có đúng hay không.
  3. Trình bày nhận định theo sau như điều được chấp nhận rộng rãi.
Xem đáp án

Trình bày nhận định theo sau như điều được chấp nhận rộng rãi.

But how much skin does the average adult have?

1:52

Nhưng một người lớn trung bình có bao nhiêu da?

Is it A, 2 square m,

1:55

Đó là A, 2 mét vuông,

B, 3 square m,

1:58

B, 3 mét vuông,

or C, 4 square m?

2:00

hay C, 4 mét vuông?

Of course, our skin gets loose as we age,

2:03

Tất nhiên, da của chúng ta trở nên lỏng lẻo khi chúng ta già đi,

but I can't believe there's 3 square m of it.

2:06

nhưng tôi không thể tin rằng nó rộng tới 3 mét vuông.

I'll say the answer is A, 2 square m.

2:10

Tôi sẽ nói câu trả lời là A, 2 mét vuông.

Okay,

2:14

Được rồi,

we'll find out if that's correct later.

2:14

chúng ta sẽ tìm xem điều đó có đúng hay không sau.

Every year in the UK,

2:17

Mỗi năm ở Vương quốc Anh,

over 5 million people are treated for skin cancer. Cụm từ

2:18

có hơn 5 triệu người được điều trị bệnh ung thư da.

Cụm từ

treated for skin cancer: treat someone for + bệnh hoặc chấn thương

Trong cấu trúc bị động be treated for + bệnh hoặc chấn thương, for giới thiệu tình trạng cần được chăm sóc y tế. Ở đây, are treated for skin cancer có nghĩa là mọi người được điều trị vì họ mắc ung thư da. Cấu trúc chủ động là treat someone for + tình trạng: Doctors treated him for an infection. Không nên hiểu for là “với mục đích”; từ này xác định vấn đề y tế được điều trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của treat và giới từ giới thiệu tình trạng: At the clinic, Maya was ____ a severe asthma attack.

Xem đáp án

treated for

Catch it early, and your chances of survival are increased. Ghi chú

2:22

Phát hiện sớm, và cơ hội sống sót của bạn sẽ tăng lên.

Ngữ pháp

Catch it early, and ...: mệnh lệnh + and để diễn tả điều kiện và kết quả

Cấu trúc mệnh lệnh + and + kết quả có thể diễn tả một điều kiện và hệ quả của nó. Catch it early, and your chances of survival are increased tương đương với "If you catch it early, your chances of survival increase." Mệnh đề đầu có hình thức như một lời ra lệnh, nhưng nó cũng đặt ra điều kiện; câu không thông báo rằng bệnh đã được phát hiện. Trong ngữ cảnh y tế này, catch it early có nghĩa là phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm.

Luyện tập

Trong câu "Check the map, and you'll find the shortest route," người nói thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Xem bản đồ khiến việc tìm tuyến đường ngắn nhất trở nên bất khả thi.
  2. Xem bản đồ là điều kiện để tìm thấy tuyến đường ngắn nhất.
  3. Tuyến đường ngắn nhất đã được tìm thấy trước khi có người xem bản đồ.
Xem đáp án

Xem bản đồ là điều kiện để tìm thấy tuyến đường ngắn nhất.

Cụm từ

chances of survival: khả năng sống sót

Trong chances of survival, chances có nghĩa là khả năng một người tiếp tục sống, chứ không phải cơ hội để làm một việc gì đó. Survival nêu kết quả đang được xem xét. Cấu trúc chance/chances of + danh từ hoặc dạng -ing diễn tả mức độ có thể xảy ra của kết quả đó. Dạng số nhiều thường được dùng khi nói chung, như trong increase someone's chances of survival.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm số nhiều chính xác gồm ba từ có nghĩa là “khả năng tiếp tục sống”: Early treatment improved the patient's ____.

Xem đáp án

chances of survival

Usually, a skin specialist or dermatologist Cách dùng từ

2:25

Thông thường, một chuyên gia về da hoặc bác sĩ da liễu

will examine your skin using a handheld microscope.

2:29

sẽ kiểm tra da của bạn bằng kính hiển vi cầm tay.

Cách dùng từ

skin specialist or dermatologist: cách gọi thông thường và thuật ngữ y khoa

Ở đây, skin specialist và dermatologist chỉ cùng một loại chuyên gia y tế. Dermatologist là bác sĩ chuyên về các bệnh da; skin specialist là cách mô tả thông thường và dễ hiểu hơn. Or có thể giới thiệu một tên gọi thứ hai hoặc một thuật ngữ chính xác hơn, thay vì đưa ra hai lựa chọn khác nhau. Trong lời giải thích, một cụm từ quen thuộc theo sau bởi or và thuật ngữ chuyên môn giúp người nghe liên hệ hai cách gọi.

Luyện tập

or có chức năng gì trong skin specialist or dermatologist ở câu này?

  1. Nó nói rằng hai bác sĩ khác nhau sẽ thực hiện việc kiểm tra.
  2. Nó giới thiệu tên gọi chuyên môn cho cùng một loại bác sĩ.
  3. Nó cho thấy người nói không chắc người đó có điều trị các vấn đề về da hay không.
Xem đáp án

Nó giới thiệu tên gọi chuyên môn cho cùng một loại bác sĩ.

But in 2017,

2:33

Nhưng vào năm 2017,

a team of researchers at Stanford Medical School made an exciting announcement.

2:35

một nhóm các nhà nghiên cứu tại Trường Y khoa Stanford đã đưa ra một thông báo thú vị.

Here's Oxford University researcher Daniel Susskind telling BBC World Service program The Big Idea

2:41

Đây là nhà nghiên cứu Daniel Susskind của Đại học Oxford đang kể cho chương trình The Big Idea của BBC World Service nghe

what the medics at Stanford had invented.

2:47

những gì các bác sĩ y khoa tại Stanford đã phát minh ra.

A team of researchers at Stanford last year announced the development of a system that

2:50

Một nhóm các nhà nghiên cứu tại Stanford năm ngoái đã công bố sự phát triển của một hệ thống mà

if you give it a photo of a freckle,

2:54

nếu bạn đưa cho nó một bức ảnh chụp một nốt tàn nhang,

it can tell you as accurately Ngữ pháp

2:56

nó có thể cho bạn biết một cách chính xác

as 21 leading dermatologists whether or not that freckle is cancerous. Ngữ pháp

2:58

như 21 bác sĩ da liễu hàng đầu về việc nốt tàn nhang đó có bị ung thư hay không.

Ngữ pháp

as accurately as 21 leading dermatologists: chính xác như 21 bác sĩ da liễu hàng đầu

as + trạng từ + as dùng để so sánh mức độ hoặc cách thức một hành động được thực hiện. Ở đây, accurately là trạng từ bổ nghĩa cho tell, nên điều được so sánh là hệ thống đưa ra phán đoán chính xác đến mức nào. Cụm từ này nói rằng hệ thống đạt mức độ chính xác ngang với 21 bác sĩ da liễu; không có nghĩa hệ thống và các bác sĩ là cùng một loại.

Luyện tập

Tại sao câu này dùng as accurately as thay vì as accurate as? Hãy chú ý rằng accurately bổ nghĩa cho hành động tell.

  1. accurate luôn phải mô tả một người
  2. as ... as chỉ có thể dùng với các con số
  3. accurately bổ nghĩa cho hành động tell
Xem đáp án

accurately bổ nghĩa cho hành động tell

Ngữ pháp

whether or not: nói rõ một điều có đúng hay không

whether or not mở đầu một câu hỏi gián tiếp có câu trả lời có hoặc không. Trong whether or not that freckle is cancerous, người nói đang hỏi liệu nhận định rằng nốt tàn nhang đó là ung thư có đúng hay không. Or not không phủ định toàn bộ mệnh đề chính. Nó làm cho cả hai kết quả có thể xảy ra trở nên rõ ràng, và mệnh đề sau whether or not vẫn giữ trật tự câu kể thông thường: chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Khi cả hai kết quả đều có thể xảy ra, cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu sau? The test will show ___ the water is safe.

  1. whether or not
  2. so that
  3. because
Xem đáp án

whether or not

The Stanford medical team had invented an AI system to analyze freckles, Cách dùng từ

3:04

Nhóm y tế Stanford đã phát minh ra một hệ thống AI để phân tích tàn nhang,

small brown spots found on people's skin,

3:10

những đốm nhỏ màu nâu được tìm thấy trên da của mọi người,

especially on pale skin.

3:13

đặc biệt là trên làn da nhợt nhạt.

Cách dùng từ

freckles, small brown spots found on people's skin, ...: giải thích bằng cụm đồng vị

freckles có nghĩa là tàn nhang. Cụm danh từ nằm giữa hai dấu phẩy, small brown spots found on people's skin, chỉ cùng một sự vật và đưa ra cách giải thích đơn giản; cụm này không giới thiệu thêm một loại đốm khác. found on people's skin là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn, tương đương với that are found on people's skin. Kiểu giải thích bằng cụm đồng vị này thường xuất hiện trong các bài khoa học và tin tức để làm rõ một thuật ngữ ngay sau khi thuật ngữ đó được nêu ra.

Luyện tập

Cụm small brown spots found on people's skin nằm giữa hai dấu phẩy có chức năng gì trong câu?

  1. Giải thích freckles
  2. Giới thiệu một loại đốm thứ hai
  3. Giải thích hệ thống AI được phát minh như thế nào
Xem đáp án

Giải thích freckles

As it turned out, Mạch ý

3:16

Hóa ra,

the AI program was better than human doctors Ngữ pháp

3:17

chương trình AI đó tốt hơn các bác sĩ con người

Mạch ý

As it turned out, ...: cụm từ báo hiệu một kết quả được phát hiện sau đó

As it turned out dùng để giới thiệu một kết quả chỉ trở nên rõ ràng về sau, thường sau khi còn chưa chắc chắn hoặc có một dự đoán nào đó. Đây là một cụm đánh dấu diễn ngôn, không phải cách mô tả chuyển động quay người. Ở đây, cụm từ báo hiệu kết luận của câu chuyện: chương trình AI hoạt động tốt hơn các bác sĩ. Nó hướng người nghe xem phần thông tin sau là kết quả cuối cùng đã được phát hiện hoặc xác nhận.

Luyện tập

Cụm As it turned out ở đầu câu này báo hiệu điều gì: As it turned out, the spare key was inside the flowerpot all along?

  1. Một người đang quay người về phía khác
  2. Một kế hoạch vẫn chưa được biết
  3. Một kết quả được phát hiện hoặc xác nhận về sau
Xem đáp án

Một kết quả được phát hiện hoặc xác nhận về sau

at telling whether a freckle was harmless or cancerous, Cách dùng từ

3:20

trong việc nhận biết liệu một nốt tàn nhang là vô hại hay ung thư,

Ngữ pháp

better than human doctors at telling: giỏi hơn bác sĩ con người trong việc xác định

Mẫu better than X at doing Y dùng để so sánh X và Y làm một hoạt động cụ thể tốt đến mức nào. Trong câu này, chương trình AI chỉ vượt các bác sĩ con người ở khả năng xác định một nốt tàn nhang là vô hại hay có tính ung thư, không có nghĩa là nó làm tốt hơn mọi công việc y khoa. at là một giới từ, vì vậy sau nó dùng dạng -ing như telling. Telling whether... có nghĩa là “xác định xem...”, không chỉ đơn giản là “nói cho ai đó biết”. Mẫu này cũng dùng được với better than ... at solving và better than ... at explaining.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của solve: Ava is better than Ben at ____ logic puzzles.

Xem đáp án

solving

connected to some type of cancer.

3:23

tức là có liên quan đến một loại ung thư nào đó.

Cách dùng từ

harmless or cancerous:无害还是癌性的

harmless và cancerous là các tính từ đưa ra hai khả năng về nốt tàn nhang: nó có thể vô hại hoặc có thể liên quan đến một loại ung thư nào đó. Cụm này mô tả tình trạng của nốt tàn nhang chứ không gọi tên một căn bệnh. cancerous là tính từ dùng để mô tả một khối u, nốt ruồi, tế bào, mô hoặc một phát hiện y khoa tương tự. cancer là danh từ chỉ chính căn bệnh đó, vì vậy không thể thay thế cancerous sau be trong câu như The growth was cancerous.

Luyện tập

Câu nào dùng cancerous đúng với tư cách là tính từ mô tả một phát hiện y khoa?

  1. The scan showed that the growth was cancerous.
  2. The scan showed that the growth cancerous.
  3. The scan showed that the growth was cancer.
Xem đáp án

The scan showed that the growth was cancerous.

So, it seems that artificial intelligence is already replacing humans

3:25

Vì vậy, có vẻ như trí tuệ nhân tạo đã đang thay thế con người

when it comes to detecting cancer Cụm từ

3:29

khi nói đến việc phát hiện ung thư

and doing a better job of it. Cụm từ

3:32

và đang làm tốt công việc đó hơn.

Cụm từ

when it comes to detecting cancer: giới hạn phạm vi chủ đề

when it comes to X có nghĩa là khi nói đến hoặc đánh giá X, tương đương với “về mặt X”. Cụm này giới hạn một nhận định trong một chủ đề hoặc lĩnh vực, thay vì khiến nhận định đó có vẻ đúng trong mọi tình huống. Ở đây, when it comes to detecting cancer giới hạn sự so sánh giữa trí tuệ nhân tạo và con người trong việc phát hiện ung thư. Trong cụm này, to là giới từ nên theo sau nó là danh từ hoặc dạng -ing như detecting.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của save: When it comes to ____ money, Elena plans every purchase.

Xem đáp án

saving

Cụm từ

doing a better job of it: thực hiện cùng một nhiệm vụ tốt hơn

Do a better job of something có nghĩa là thực hiện nhiệm vụ đó thành công hoặc hiệu quả hơn. Ở đây, job nói đến chất lượng thực hiện nhiệm vụ, không phải một vị trí việc làm. Trong doing a better job of it, it quay lại chỉ detecting cancer. Vì vậy, câu này nói rằng trí tuệ nhân tạo không chỉ đang tiếp quản nhiệm vụ đó mà còn thực hiện nó tốt hơn con người.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, it trong doing a better job of it chỉ điều gì?

  1. detecting cancer
  2. artificial intelligence
  3. replacing humans
Xem đáp án

detecting cancer

But Daniel Susskind isn't convinced. Ý định

3:34

Nhưng Daniel Susskind không bị thuyết phục.

Ý định

isn't convinced ... chưa bị thuyết phục bởi một nhận định

isn't convinced có nghĩa là người đó vẫn chưa bị thuyết phục bởi nhận định đang được bàn tới, nên chưa chấp nhận nhận định đó là đúng hoặc đã được chứng minh. Cụm này không có nghĩa là người đó không biết sự thật hay không hiểu lập luận; những lý do được đưa ra vẫn chưa đủ để họ chấp nhận kết luận. Cấu trúc be convinced nhấn mạnh trạng thái sau khi được thuyết phục. Vì vậy, cách nói này nhẹ và thận trọng hơn việc nói thẳng That is wrong, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng đưa ra thêm bằng chứng.

Luyện tập

Trong câu gốc, isn't convinced gần với ý nào nhất?

  1. Anh ấy không hiểu các sự thật đó.
  2. Anh ấy chưa bị thuyết phục.
  3. Anh ấy hoàn toàn ủng hộ nhận định đó.
Xem đáp án

Anh ấy chưa bị thuyết phục.

One reason is that AI systems still need humans to program them. Mạch ý

3:37

Một lý do là các hệ thống AI vẫn cần con người để lập trình chúng.

Mạch ý

One reason is that ... đưa ra một lý do hỗ trợ

One reason is that dùng để đưa ra một lý do hỗ trợ cho ý vừa được nêu hoặc sắp được giải thích. Mệnh đề sau that nêu lý do cụ thể, giúp người nghe theo dõi lập luận theo dạng một ý kiến rồi đến phần hỗ trợ cho ý kiến đó. One cho biết đây là một lý do trong số nhiều lý do có thể có. Hãy xem cụm này như một khung để sắp xếp thông tin và lập luận, không chỉ là một câu nêu sự thật đứng riêng.

Luyện tập

Dùng cụm từ giới thiệu một trong nhiều lý do có thể có: The meeting needs to move online. ____ the room is too small for everyone.

Xem đáp án

One reason is that

And as it turns out,

3:41

Và hóa ra,

knowing exactly how doctors detect illness remains something of a mystery. Cụm từ

3:42

việc biết chính xác làm thế nào các bác sĩ phát hiện ra bệnh tật vẫn là một bí ẩn.

Cụm từ

remains something of a mystery: vẫn còn phần nào là điều bí ẩn

Remains cho biết tình trạng đó đến nay vẫn còn đúng. Ở đây, việc biết chính xác bác sĩ phát hiện bệnh như thế nào vẫn là điều khó giải thích. Cấu trúc something of a + danh từ làm nhẹ mức độ nhận định. Something of a mystery có nghĩa là vấn đề rõ ràng còn khó hiểu, nhưng không nhất thiết hoàn toàn không ai biết gì về nó. Mystery ở đây là một vấn đề chưa được giải thích, không phải truyện trinh thám.

Luyện tập

'The cause remains something of a mystery' có nghĩa là gì?

  1. Điều đó giờ đã được giải thích hoàn toàn.
  2. Điều đó vẫn chưa được giải thích đầy đủ.
  3. Đó là một câu chuyện trinh thám.
Xem đáp án

Điều đó vẫn chưa được giải thích đầy đủ.

Here's Daniel Susskind again in conversation with BBC World Service program The Big Idea.

3:47

Đây lại là Daniel Susskind trong cuộc trò chuyện với chương trình The Big Idea của BBC World Service.

If you ask a doctor how it is they make a diagnosis, Cụm từ

3:55

Nếu bạn hỏi một bác sĩ làm thế nào để họ đưa ra chẩn đoán,

Cụm từ

make a diagnosis: đưa ra chẩn đoán

Make a diagnosis là cụm kết hợp danh từ tiêu chuẩn để diễn tả việc đi đến một nhận định y khoa về một tình trạng bệnh. Make ở đây có nghĩa là hình thành hoặc đi đến một nhận định, không phải tạo ra một vật thể. Người hoặc nhóm đi đến nhận định là chủ ngữ: bác sĩ đưa ra chẩn đoán sau khi xem xét triệu chứng, kết quả thăm khám và kết quả xét nghiệm.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cụm từ y khoa tự nhiên?

  1. The doctor can make a diagnosis after reviewing the scans.
  2. The doctor can do a diagnosis after reviewing the scans.
  3. The doctor can make diagnosis after reviewing the scans.
Xem đáp án

The doctor can make a diagnosis after reviewing the scans.

they might be able to point you to particularly Cụm từ

3:59

họ có thể chỉ cho bạn những phần đặc biệt

revealing parts of a reference book

4:02

có tính chất gợi mở trong một cuốn sách tham khảo

Cụm từ

point you to: hướng ai đó đến một nguồn thông tin

Trong câu này, point you to có nghĩa là “hướng bạn đến một nguồn hữu ích hoặc cho bạn biết nên tìm ở đâu”. Họ có thể chỉ ra những phần chứa thông tin đặc biệt có giá trị gợi mở trong một cuốn sách tham khảo; câu này không nói đến hành động dùng ngón tay để chỉ. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là point + someone + to + nguồn thông tin, địa điểm hoặc người. Cấu trúc này định hướng nơi cần tìm tiếp theo thay vì trực tiếp cung cấp toàn bộ thông tin.

Luyện tập

Bạn đang nói trực tiếp với một người bạn cùng lớp. Hãy hoàn thành câu bằng point và đại từ phù hợp: I can ____ the page with the school timetable.

Xem đáp án

point you to

or give you a few rules of thumb.

4:04

hoặc đưa cho bạn một vài quy tắc ngón tay cái (kinh nghiệm thực tế).

But ultimately, they'd struggle.

4:05

Nhưng cuối cùng, họ sẽ gặp khó khăn.

They'd say again it requires things like creativity and judgment,

4:06

Họ sẽ lại nói rằng điều đó đòi hỏi những thứ như tính sáng tạo và phán đoán,

and these things are very difficult to articulate. Cách dùng từ

4:10

và những thứ này rất khó diễn đạt rõ ràng.

Cách dùng từ

difficult to articulate: khó diễn đạt thành lời

Ở đây, articulate là động từ có nghĩa là “diễn đạt một ý tưởng, cảm xúc hoặc nhận định bằng lời rõ ràng”. Câu này nói rằng óc sáng tạo và khả năng phán đoán khó được giải thích chính xác, chứ không phải chúng khó phát âm. Cấu trúc something is difficult to articulate đặt something vào vị trí nội dung không dễ diễn đạt. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích cho những suy nghĩ mà người ta hiểu hoặc cảm nhận được nhưng khó nói ra rõ ràng.

Luyện tập

Trong câu “The reason is difficult to articulate,” articulate có nghĩa là gì?

  1. diễn đạt bằng lời rõ ràng
  2. phán xét khi không có bằng chứng
  3. phát âm rõ từng âm
Xem đáp án

diễn đạt bằng lời rõ ràng

And so, traditionally, it's been thought very hard to automate. Ngữ pháp

4:13

Và do đó, theo truyền thống, nó được cho là rất khó để tự động hóa.

Ngữ pháp

it's been thought very hard to automate: cấu trúc tường thuật bị động

Trong it's been thought very hard to automate, it's là dạng rút gọn của it has. Cấu trúc tường thuật bị động X has been thought + tính từ + động từ nguyên mẫu có to trình bày một quan điểm đã tồn tại lâu mà không nêu những người có quan điểm đó. Traditionally nhấn mạnh thêm rằng đây là một quan điểm đã có từ trước. Cụm tính từ very hard to automate mô tả sự vật mà it chỉ đến: tự động hóa nó là việc rất khó. Hard không phải là trạng từ bổ nghĩa cho thought, vì vậy mệnh đề này không có nghĩa là ai đó đã suy nghĩ rất vất vả.

Luyện tập

Mệnh đề được làm nổi bật có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Mọi người nhìn chung vẫn tin rằng việc tự động hóa nó là rất khó.
  2. Nó đã khiến mọi người suy nghĩ rất kỹ về tự động hóa.
  3. Một cỗ máy đã tự động hóa quá trình suy nghĩ khó khăn.
Xem đáp án

Mọi người nhìn chung vẫn tin rằng việc tự động hóa nó là rất khó.

If a human being can't explain how they do these special things,

4:15

Nếu một con người không thể giải thích cách họ làm những điều đặc biệt này,

where on earth do we begin Thành ngữ

4:19

thì rốt cuộc chúng ta bắt đầu từ đâu

in writing instructions for a machine to follow?

4:20

trong việc viết các hướng dẫn để một cỗ máy tuân theo?

Thành ngữ

where on earth: câu hỏi nhấn mạnh

Trong where on earth, on earth là thành phần nhấn mạnh được đặt sau từ hỏi where. Cụm này có nghĩa gần như “rốt cuộc có thể bắt đầu từ đâu...?”; nó không hỏi về một địa điểm trên hành tinh Trái Đất. Ở đây, on earth thêm cảm giác vô cùng bối rối vào where do we begin? Mẫu tương tự có thể theo sau các từ hỏi khác, như trong what on earth, why on earth và how on earth.

Luyện tập

on earth bổ sung ý nghĩa gì cho câu hỏi Where on earth did I put my glasses?

  1. Nó nói rằng chiếc kính nằm ở đâu đó trên hành tinh Trái Đất.
  2. Nó làm cho câu hỏi lịch sự và trang trọng hơn.
  3. Nó thêm cảm giác ngạc nhiên hoặc thất vọng mạnh.
Xem đáp án

Nó thêm cảm giác ngạc nhiên hoặc thất vọng mạnh.

Most doctors find it difficult to explain how they make a diagnosis,

4:25

Hầu hết các bác sĩ cảm thấy khó giải thích cách họ đưa ra chẩn đoán,

their judgment about what someone's particular sickness is,

4:30

tức là sự phán đoán của họ về căn bệnh cụ thể của ai đó là gì,

made by examining them.

4:33

được thực hiện bằng cách khám cho họ.

Diagnosing someone's illness is complicated,

4:35

Việc chẩn đoán bệnh của một người là rất phức tạp,

but there are some rules of thumb.

4:38

nhưng có một số quy tắc kinh nghiệm.

A rule of thumb is a practical but approximate way of doing something. Thành ngữ

4:40

Một quy tắc ngón tay cái (rule of thumb) là một cách thực tế nhưng mang tính ước chừng để làm một việc gì đó.

Thành ngữ

rule of thumb: hướng dẫn thực tế nhưng mang tính tương đối

Rule of thumb là một hướng dẫn đơn giản dựa trên kinh nghiệm. Nó thực tế và thường hữu ích, nhưng không có nghĩa là phải chính xác hoặc phù hợp trong mọi trường hợp. Toàn bộ cụm từ là một thành ngữ; thumb không thực sự nói đến một quy tắc về bộ phận cơ thể. Ý này hữu ích khi cần ước tính nhanh hoặc chọn một phương pháp chung hợp lý.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với rule of thumb trong trường hợp này? As a rule of thumb, allow thirty minutes for the journey.

  1. một quy tắc về một bộ phận của bàn tay
  2. một quy tắc phải được tuân thủ chính xác
  3. một hướng dẫn thực tế nhưng chỉ mang tính tương đối
Xem đáp án

một hướng dẫn thực tế nhưng chỉ mang tính tương đối

For example, when cooking,

4:46

Ví dụ, khi nấu ăn,

a good rule of thumb is two portions of water to one portion of rice. Ngữ pháp

4:48

một quy tắc kinh nghiệm tốt là hai phần nước cho một phần gạo.

Ngữ pháp

two portions of water to one portion of rice: diễn tả tỷ lệ 2:1

Mẫu two portions of X to one portion of Y diễn tả một tỷ lệ: cứ hai phần X bằng nhau thì dùng một phần Y có cùng đơn vị. Trong câu này, mối quan hệ giữa nước và gạo là 2:1. Ở đây, to nối hai vế của tỷ lệ; nó không chỉ sự di chuyển hay đích đến. Mẫu tương tự có thể dùng với parts, cups, people hoặc các đơn vị có thể so sánh khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ tiêu chuẩn nối hai vế của một tỷ lệ: The ratio is three parts sand ____ one part cement.

Xem đáp án

to

Exactly.

4:52

Chính xác.

And because identifying sickness is so difficult,

4:53

Và vì việc xác định bệnh tật quá khó khăn,

Daniel says,

4:57

Daniel nói,

where on earth do we begin writing instructions for a machine?

4:58

thì rốt cuộc chúng ta bắt đầu viết hướng dẫn cho một cỗ máy từ đâu?

We use phrases like where, how, or what on earth

5:02

Chúng ta sử dụng các cụm từ như where, how, hoặc what on earth

to show feelings like anger, surprise, or disbelief.

5:06

để thể hiện những cảm xúc như sự tức giận, ngạc nhiên hoặc hoài nghi.

I might show surprise by asking Sam,

5:11

Tôi có thể thể hiện sự ngạc nhiên bằng cách hỏi Sam,

how on earth did you know the answer to that?

5:13

làm thế quái nào mà bạn biết được câu trả lời cho câu đó?

Aha, I guess you're talking about your quiz question, Neil.

5:16

Aha, tôi đoán bạn đang nói về câu hỏi đố của bạn, Neil.

And you needn't be so surprised. Ngữ pháp

5:19

Và bạn không cần phải quá ngạc nhiên như vậy.

Ngữ pháp

you needn't be ...: need tình thái không dùng do

Needn't là dạng rút gọn của need not. Ở đây, nó có nghĩa là người nghe không cần phải ngạc nhiên đến thế; nó không cấm người đó cảm thấy ngạc nhiên. Trong cách dùng này, need là trợ động từ tình thái: needn't + động từ nguyên mẫu. Vì vậy, be đứng ngay sau needn't, không có do và không có to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng tình thái rút gọn của need not: The tickets are free, so you ____ pay.

Xem đáp án

needn't

I'm naturally brainy. Cách dùng từ

5:21

Tôi thông minh bẩm sinh mà.

Cách dùng từ

naturally brainy: thông minh bẩm sinh theo cách thân mật, đùa vui

Brainy là tính từ thân mật có nghĩa là thông minh, đặc biệt là giỏi học hỏi, suy nghĩ hoặc giải quyết vấn đề. Naturally cho biết khả năng này có vẻ là bẩm sinh chứ không phải do học được. Ở đây, I'm naturally brainy là lời tự khen nhẹ nhàng và đùa vui. Nó có thể nghe tinh nghịch hoặc hài hước hơn là một đánh giá khách quan về trí thông minh.

Luyện tập

Trong một lời nhận xét đùa vui, naturally brainy có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. bối rối trong một thời gian ngắn
  2. thông minh bẩm sinh
  3. liên quan đến điều trị y khoa cho não
Xem đáp án

thông minh bẩm sinh

Of course you are. Ý định

5:23

Tất nhiên là bạn như vậy rồi.

Ý định

Of course you are. như một lời đáp trêu nhẹ

Ở đây, Of course you are. xuất hiện sau khi người kia tự khen mình. Bề ngoài, câu này thể hiện sự đồng ý, nhưng trong ngữ cảnh này, người nói đang hùa theo lời khoe khoang để đùa nhẹ chứ không phải đưa ra một lời khen thẳng thắn. Bản thân các từ không quyết định câu trả lời có chân thành hay không. Ngữ cảnh, mối quan hệ và ngữ điệu có thể khiến cùng một câu nghe như sự ủng hộ ấm áp, lời nói đùa hoặc sự mỉa mai nhẹ.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong ngữ cảnh này, Of course you are. nhất định phải là một lời khen nghiêm túc và chân thành.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

In my quiz question,

5:24

Trong câu hỏi đố của tôi,

I asked Sam how much skin there is on an adult human body.

5:26

tôi đã hỏi Sam có bao nhiêu da trên cơ thể của một người lớn.

And I said it was A, 2 square m.

5:30

Và tôi đã nói đó là A, 2 mét vuông.

Which was the correct answer.

5:34

Đó chính là câu trả lời đúng.

With your brains, I think you'd make a good doctor, Sam. Cụm từ

5:36

Với trí thông minh của bạn, tôi nghĩ bạn sẽ trở thành một bác sĩ giỏi, Sam.

Cụm từ

you'd make a good doctor: đánh giá sự phù hợp với một vai trò

Trong you'd make a good doctor, make có nghĩa là “trở thành và tỏ ra phù hợp với vai trò”, chứ không phải “chế tạo”. Chủ ngữ là người có thể đảm nhận vai trò đó. Cấu trúc would make a good + role đánh giá khả năng phù hợp của một người: nếu đảm nhận vai trò đó, người ấy có lẽ sẽ làm tốt. You'd là dạng rút gọn của you would, nên đây là một nhận xét mang tính giả định, không phải lời khẳng định rằng người đó đã là bác sĩ.

Luyện tập

Maya is patient and explains things clearly. Dùng cấu trúc mục tiêu để nói rằng cô ấy sẽ là một giáo viên giỏi: She'd ____.

Xem đáp án

make a good teacher

And I'm sure you'd have a good bedside manner, too.

5:39

Và tôi chắc chắn rằng bạn cũng sẽ có một thái độ ân cần tốt với bệnh nhân.

Ah, you mean the kind and caring way that doctors and nurses treat their patients.

5:42

À, ý bạn là cách cư xử tử tế và chu đáo mà các bác sĩ và y tá đối xử với bệnh nhân của họ.

Okay, let's recap the rest of the vocabulary, Mạch ý

5:48

Được rồi, hãy tóm tắt lại phần từ vựng còn lại,

Mạch ý

let's recap the rest of the vocabulary: ôn lại phần từ vựng còn lại

Let's recap là một cụm chuyển ý báo cho người nghe biết người nói sắp xem lại nội dung đã được trình bày. Trong câu này, the rest of the vocabulary chỉ phần từ vựng còn lại chưa được ôn lại. Recap thường có nghĩa là ôn ngắn gọn và chọn lọc các ý chính, không phải bắt đầu một chủ đề mới hay lặp lại toàn bộ từ đầu. Cụm này giúp dẫn người nghe một cách tự nhiên vào phần tóm tắt.

Luyện tập

Câu nào dùng let's recap một cách tự nhiên?

  1. Let's recap a new subject that we have not introduced yet.
  2. Let's recap everyone by saying hello.
  3. Let's recap the main points before we end the meeting.
Xem đáp án

Let's recap the main points before we end the meeting.

starting with freckle,

5:50

bắt đầu với freckle (tàn nhang),

a small brown spot on someone's skin.

5:52

một đốm nhỏ màu nâu trên da của ai đó.

Freckles are usually harmless, but some skin spots can be cancerous,

5:55

Tàn nhang thường vô hại, nhưng một số đốm trên da có thể là ung thư,

connected to cancer.

5:58

nghĩa là liên quan đến ung thư.

A doctor's diagnosis is their judgment about what someone's particular sickness or disease is.

6:00

Chẩn đoán (diagnosis) của bác sĩ là sự phán đoán của họ về căn bệnh hoặc bệnh tật cụ thể của ai đó là gì.

A rule of thumb is a useful but approximate way of doing or measuring something.

6:07

Quy tắc ngón tay cái (A rule of thumb) là một cách hữu ích nhưng mang tính ước chừng để làm hoặc đo lường một điều gì đó.

And finally, we use phrases like where on earth

6:12

Và cuối cùng, chúng ta sử dụng các cụm từ như where on earth

as a way to show emotions like anger, surprise, or disbelief.

6:15

như một cách để thể hiện những cảm xúc như tức giận, ngạc nhiên hoặc hoài nghi.

That's all for this program,

6:20

Đó là tất cả cho chương trình này,

but join us for the next edition of Six Minute English

6:21

nhưng hãy tham gia cùng chúng tôi trong ấn bản tiếp theo của Six Minute English

when we'll discuss another trending topic and the related vocabulary. Cách dùng từ

6:24

khi chúng tôi sẽ thảo luận về một chủ đề thịnh hành khác và từ vựng liên quan.

Cách dùng từ

trending topic: chủ đề đang thịnh hành

A trending topic là một chủ đề đang nhận được nhiều sự chú ý và được thảo luận rộng rãi vào thời điểm hiện tại. Trending nhấn mạnh sự quan tâm của công chúng lúc này hoặc sức hút trên internet và truyền thông, chứ không chỉ đơn giản là chủ đề đó thú vị. Trong lời chào kết của chương trình, another trending topic có nghĩa là tập tiếp theo sẽ chọn một chủ đề khác đang thu hút sự chú ý. Sự quan tâm này có thể giảm xuống, vì vậy cụm từ mô tả một dạng phổ biến gắn với một thời điểm cụ thể.

Luyện tập

Trong câu này, trending thêm ý nghĩa gì cho topic?

  1. Nó cho biết chủ đề là chuyện riêng tư và không ai đang bàn về nó.
  2. Nó cho biết chủ đề hiện đang nhận được sự chú ý rộng rãi.
  3. Nó chỉ cho biết một người thấy chủ đề đó thú vị.
Xem đáp án

Nó cho biết chủ đề hiện đang nhận được sự chú ý rộng rãi.

Why on earth would you miss it?

6:28

Tại sao bạn lại có thể bỏ lỡ nó chứ?

Goodbye for now.

6:30

Tạm biệt nhé.

Goodbye.

6:32

Tạm biệt.

Six Minute English from the BBC.

6:34

Six Minute English từ BBC.