Loài kiến dùng con non làm súng bắn keo: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Tóm tắt video: Hoạt họa này theo chân kiến vàng làm tổ bằng lá, chăm côn trùng tạo dịch ngọt và chiến đấu giành lãnh thổ trên tán cây. Các điểm tiếng Anh chính: 1. high elves — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực: nhận ra hình mẫu giả tưởng thanh nhã nhưng nguy hiểm để không hiểu phép so sánh như một nhãn phân loại sinh học. 2. cultivate cattle — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu ẩn dụ chăn nuôi cho việc kiến chăm rệp và sâu bướm để lấy dịch ngọt, rồi vận dụng vào quan hệ quản lý tài nguyên. 3. push back — Cụm động từ: phân biệt việc buộc quân tấn công lùi lại với việc chống lại ý tưởng, yêu cầu hoặc áp lực, và chọn tân ngữ tự nhiên.
Nội dung bài học
ruled by beautiful and deadly masters.
0:04được cai trị bởi những vị chúa tể xinh đẹp và nguy hiểm.
Ẩn dụ “floating kingdoms”
“Floating kingdoms” (“những vương quốc lơ lửng”) là một ẩn dụ dùng để định hình lời kể. Lãnh thổ của kiến không thực sự lơ lửng: tổ và đường đi của chúng nằm trên cao giữa các cây cối nối liền nhau, vì vậy toàn bộ mạng lưới trông như được treo phía trên mặt đất. Việc gọi chúng là “vương quốc” biến mạng lưới ấy thành một thế giới có người cai trị, biên giới và xung đột. Hình ảnh này tạo cho người xem một khung rõ ràng để hiểu hệ thống tự nhiên được mô tả sau đó.
Luyện tập
Trong câu này, “floating kingdoms” gợi lên điều gì?
- Mỗi đàn kiến sống trên một con thuyền trong rừng.
- Các quốc gia thật đang tự do trôi trong không trung.
- Lãnh thổ của kiến trải rộng giữa các cây cối nối liền nhau ở trên cao so với mặt đất.
Xem đáp án
Lãnh thổ của kiến trải rộng giữa các cây cối nối liền nhau ở trên cao so với mặt đất.
They're sort of the high elves of the ant kingdoms. Ghi chú
0:07Chúng có thể được coi là những "High Elf" trong vương quốc loài kiến.
Dùng “sort of” để làm nhẹ một phép so sánh
Ở đây, “sort of” áp dụng cho toàn bộ phép so sánh với “the high elves”. Nó có nghĩa là “theo một cách nào đó” hoặc “có thể xem chúng là”. Người nói đang đưa ra một phép so sánh sinh động, chứ không xếp loài kiến vào một loại có thật. Cách nói giảm nhẹ này cho người nghe biết rằng phép so sánh hữu ích nhưng không hoàn toàn chính xác. Nó cũng giữ cho lời kể mang tính trò chuyện, thay vì nghe như một định nghĩa khoa học nghiêm ngặt.
Luyện tập
Câu nào dùng “sort of” để cho thấy phép so sánh chỉ mang tính gần đúng, chứ không phải một loại chính xác?
- The new library is sort of the town's living room.
- The new library is a sort of public building.
- The new library has several reading rooms.
Xem đáp án
The new library is sort of the town's living room.
high elves như một hình mẫu giả tưởng
High elves là tên gọi quen thuộc trong tác phẩm giả tưởng dành cho một tộc elf thường được miêu tả là thanh nhã, cao quý, sống lâu và giỏi phép thuật hoặc chiến đấu. Gọi những con kiến này là high elves trong thế giới của chúng khiến chúng hiện lên như những chiến binh thanh nhã nhưng nguy hiểm. High ở đây là một phần của tên gọi kiểu nhân vật giả tưởng này. Nó gợi đến địa vị cao và vẻ cao quý, đồng thời có thể liên hệ với việc kiến sống trên cao trong cây; nó không chỉ có nghĩa là elf cao lớn hoặc sống ở nơi cao.
Luyện tập
high elves chủ yếu gợi lên điều gì trong câu này?
- Một kiểu elf giả tưởng gắn với vẻ thanh nhã, địa vị cao và sức mạnh phép thuật hoặc chiến đấu
- Những người có thật cai trị một vương quốc miền núi
- Những elf chỉ có chiều cao khác thường
- Tên khoa học của một loài kiến
Xem đáp án
Một kiểu elf giả tưởng gắn với vẻ thanh nhã, địa vị cao và sức mạnh phép thuật hoặc chiến đấu
Talented architects that create castles and city-states.
0:10Những kiến trúc sư tài ba tạo ra vô số lâu đài và thành bang.
But they are also fierce and expansionist warriors
0:15Nhưng chúng cũng là những chiến binh hung dữ và thích bành trướng,
and their kingdoms are ensnared in a never-ending war for survival. Thành ngữ
0:18và vương quốc của chúng luôn bị cuốn vào một cuộc chiến sinh tồn không hồi kết.
be ensnared in: mắc kẹt trong một tình thế khó thoát
Be ensnared in có nghĩa là bị mắc kẹt trong một tình thế khó thoát ra. Theo nghĩa đen, ensnare là bắt một thứ gì đó bằng bẫy hoặc lưới, nhưng ở đây cuộc chiến được hình dung như một cái bẫy. Dạng bị động are ensnared nhấn mạnh rằng các vương quốc đang mắc kẹt chứ không tự do lựa chọn cuộc xung đột. Never-ending và for survival khiến cái bẫy có vẻ kéo dài mãi mãi và liên quan đến sự sống còn.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của be ensnared in để hoàn thành câu: After the risky loan, the family ____ a cycle of debt.
Xem đáp án
was ensnared in
Although their strong mandibles and the ability to shoot acid
0:40Mặc dù cặp hàm khỏe và khả năng phun axit
more on that later: để phần chi tiết nói sau
Trong "more on that later", more có nghĩa là "thêm thông tin hoặc chi tiết", còn that chỉ lại khả năng giết mồi của loài kiến vừa được nhắc đến. Người kể không nói rằng một hành động nào đó sẽ được thực hiện nhiều hơn vào lúc sau. Đây là cách chuyển ý báo trước nội dung sắp được trình bày: người kể tạm gác một chủ đề phụ và hứa sẽ quay lại sau. Nhờ vậy, phần giải thích hiện tại vẫn có thứ tự rõ ràng và người nghe vẫn nhớ điểm đang được để lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách chuyển ý bốn từ trong bài học, dùng để hứa rằng sẽ cung cấp thêm thông tin sau: "The schedule raises another issue, but ____."
Xem đáp án
more on that later
Their colonies usually have two to three worker classes
0:48Bầy của chúng thường có hai đến ba tầng lớp kiến thợ
Majors, minors, and sometimes even tiny minim workers. Cách dùng từ
0:54Kiến thợ lớn, kiến thợ nhỏ và đôi khi có cả những kiến thợ cực nhỏ.
Majors, minors và minim workers: các đẳng cấp kiến thợ
Trong ngữ cảnh về kiến này, major workers, minor workers và minim workers là tên chuyên ngành của các đẳng cấp kiến thợ. Chúng chủ yếu phân biệt kiến theo kích thước cơ thể tương đối và thường theo những công việc gắn với kích thước đó; đây không phải là các nhóm về ngành học, độ tuổi hay quân hàm. Trong phụ đề, majors và minors đứng riêng như danh từ số nhiều, còn workers được hiểu ngầm. Trong tiny minim workers, minim bổ nghĩa cho workers và gọi tên đẳng cấp kiến thợ nhỏ nhất.
Luyện tập
Trong câu "The colony has major, minor, and minim workers," major, minor và minim mô tả điều gì?
- Các thành viên trưởng thành, thiếu niên và trẻ nhỏ trong đàn
- Các ngành học đại học có mức độ quan trọng khác nhau
- Các đẳng cấp kiến thợ chuyên biệt được phân biệt chủ yếu theo kích thước
- Các quân hàm được giao cho kiến thợ
Xem đáp án
Các đẳng cấp kiến thợ chuyên biệt được phân biệt chủ yếu theo kích thước
they vary in color from dark brown to emerald green. Ngữ pháp
1:02màu sắc của chúng thay đổi từ nâu sẫm đến xanh ngọc lục bảo.
Depending on + điều kiện
Depending on + cụm danh từ đặt điều kiện hoặc yếu tố quyết định làm thông tin nền trước mệnh đề chính. Ở đây, location and species là các yếu tố có thể làm thay đổi màu sắc của loài kiến. Trong mẫu mở đầu câu này, depending là dạng -ing dùng để đưa ra điều kiện; nó không diễn tả một hành động mà kiến chủ động thực hiện. Ý nghĩa có thể áp dụng sang tình huống khác là “kết quả có thể thay đổi tùy theo yếu tố này”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu được nhấn mạnh, mang nghĩa kết quả thay đổi tùy theo điều kiện: ____ the weather, practice will be indoors or outside.
Xem đáp án
Depending on
vary in color from A to B
vary in + đặc điểm cho biết các thành viên trong một nhóm khác nhau ở phương diện nào. Ở đây, in color nói rõ rằng điểm khác biệt là màu sắc. from A to B cho biết khoảng của sự khác biệt đó. dark brown và emerald green là hai điểm đầu cuối của dải màu, chứ không phải chỉ có hai màu này có thể xuất hiện.
Luyện tập
Dùng vary với các giới từ đúng để hoàn thành mẫu câu: These butterflies ____ wing color ____ pale yellow to deep orange.
Xem đáp án
vary in · from
what makes weavers special is that they're in the kingdom-building business. Ghi chú
1:07điều khiến kiến vàng trở nên đặc biệt là chúng rất giỏi trong việc xây dựng vương quốc.
What makes X special is that...: điều khiến X trở nên đặc biệt
Trong câu trần thuật này, What makes weavers special là một mệnh đề danh từ đóng vai trò chủ ngữ. What giới thiệu đặc điểm khiến kiến thợ dệt trở nên đặc biệt và có thể hiểu là the thing that. Ở đây, nó không dùng để hỏi trực tiếp. Động từ nối is liên kết chủ ngữ này với that they're in the kingdom-building business, là phần cung cấp câu trả lời. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác, What makes X special is that + mệnh đề, trước tiên nêu đặc điểm nổi bật rồi giải thích đặc điểm đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của mẫu mục tiêu: ____ this library special ____ it stays open all night.
Xem đáp án
What makes · is that
In the kingdom-building business: mẫu be in the ... business
Be in the X business thường có nghĩa là thường xuyên làm việc trong lĩnh vực hoặc hoạt động X, hay xem đó là một sứ mệnh lâu dài. Trong kingdom-building, dạng -ing building kết hợp với kingdom thành một cụm bổ nghĩa có dấu gạch nối, dùng để mô tả loại business. Ở đây, cách diễn đạt mang tính ẩn dụ và hài hước. Kiến thợ dệt không thật sự điều hành một công ty; người kể mô tả việc chúng mở rộng đàn một cách có tổ chức như thể đó là một hoạt động chuyên nghiệp. Mẫu này cũng có thể nhấn mạnh sứ mệnh thường xuyên của một người, chứ không chỉ hoạt động thương mại có trả tiền theo nghĩa đen.
Luyện tập
Trong câu As coaches, we're in the confidence-building business, cụm từ này có nghĩa là gì?
- Các huấn luyện viên đang xây một tòa nhà cho doanh nghiệp.
- Các huấn luyện viên sở hữu một công ty bán sự tự tin.
- Xây dựng sự tự tin là phần cốt lõi trong sứ mệnh thường xuyên của các huấn luyện viên.
Xem đáp án
Xây dựng sự tự tin là phần cốt lõi trong sứ mệnh thường xuyên của các huấn luyện viên.
starting in shrubs a few centimeters above the ground
1:15bắt đầu từ những bụi cây cách mặt đất vài cm
But they're not satisfied with ruling just one plant. Cụm từ
1:21Nhưng chúng không thỏa mãn với việc chỉ thống trị một cái cây.
not satisfied with ruling: cấu trúc satisfied with + dạng -ing
Be satisfied with có nghĩa là cảm thấy một điều gì đó đủ tốt hoặc có thể chấp nhận được. Khi động từ đứng sau giới từ with, động từ phải ở dạng -ing; vì vậy ruling là danh động từ gọi tên hoạt động, không phải một phần của động từ ở thể tiếp diễn. Ở đây, not satisfied with ruling just one plant có nghĩa là việc kiểm soát chỉ một cây vẫn chưa đủ đối với kiến thợ dệt. Ruling nhân hóa chúng như thể chúng đang cai trị một vương quốc, còn cấu trúc phủ định cho thấy chúng muốn mở rộng thêm.
Luyện tập
Dùng satisfied và giới từ đúng để hoàn thành câu: The team is not ____ finishing second every year.
Xem đáp án
satisfied with
Weavers will look for twigs or lianas that bridge the gap to other trees Thành ngữ
1:24Kiến vàng sẽ tìm kiếm cành cây hoặc dây leo để làm cầu nối sang những cái cây khác
bridge the gap: tạo kết nối vượt qua sự ngăn cách
Trong bridge the gap, bridge là động từ có nghĩa là “tạo một mối nối từ bên này sang bên kia”. Ở đây, gap là khoảng trống vật lý: cành nhỏ hoặc dây leo vươn từ cây này sang cây khác, cho phép kiến đi qua. Cụm từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng. Bridge the gap giữa hai nhóm, ý tưởng hoặc trình độ kỹ năng có nghĩa là tạo ra một mối liên hệ hữu ích hoặc giảm khoảng cách giữa chúng; ngữ cảnh cho biết đó là loại khoảng cách nào.
Luyện tập
Câu nào dùng bridge the gap theo nghĩa bóng để chỉ việc tạo mối nối vượt qua một sự khác biệt?
- The worker filled the gap in the wall with foam.
- The runner closed the gap on the leader.
- The mentor helped bridge the gap between classroom theory and real work.
Xem đáp án
The mentor helped bridge the gap between classroom theory and real work.
and expand to every plant they can reach.
1:29và bành trướng đến mọi loài thực vật mà chúng có thể chạm tới.
colonies spread upwards and sideways through the treetops.
1:33các bầy kiến lan truyền lên trên và sang ngang khắp các tán cây.
The largest weaver ant kingdoms we know of
1:37Những vương quốc kiến vàng lớn nhất mà chúng ta biết đến
A lot of ground to cover for tiny ants Thành ngữ
1:46Một khu vực quá lớn để những con kiến nhỏ bé bao quát
A lot of ground to cover: còn nhiều khu vực hoặc công việc cần xử lý
Trong câu này, A lot of ground to cover có nghĩa là những con kiến tí hon có một khu vực rất lớn cần đi qua, sử dụng hoặc kiểm soát. Cover ở đây có nghĩa là đi đến hoặc xử lý toàn bộ khu vực, chứ không phải đặt thứ gì đó lên mặt đất. Cụm này có thể đứng riêng như một lời nhận xét ngắn, giống trong câu gốc, hoặc theo sau have: We have a lot of ground to cover. Theo nghĩa bóng, nó cho biết vẫn còn nhiều công việc, thông tin, quãng đường hoặc nhiều chủ đề cần được xử lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là vẫn còn rất nhiều điều cần thảo luận: We have a lot of ____ before the meeting ends.
Xem đáp án
ground to cover
Responsible for: có nhiệm vụ thực hiện một việc
Ở đây, are responsible for có nghĩa là có nhiệm vụ làm một việc gì đó. Những con kiến thợ lớn hơn được giao các công việc nguy hiểm. Cụm này mô tả vai trò của chúng, không phải việc chúng bị quy lỗi cho điều xấu. Dùng be responsible for + danh từ hoặc dạng -ing: responsible for nest construction; responsible for fighting. Phần sau for nêu nhiệm vụ, lĩnh vực, người hoặc kết quả nằm trong trách nhiệm của ai đó.
Luyện tập
Câu nào dùng responsible for đúng để mô tả một nhiệm vụ công việc?
- Maya is responsible for preparing the safety report.
- Maya is responsible to preparing the safety report.
- Maya is responsible for prepare the safety report.
Xem đáp án
Maya is responsible for preparing the safety report.
a major tries to bend different leaves
2:18một con kiến thợ lớn cố gắng uốn cong những chiếc lá khác nhau
flexible enough: tính từ + enough
Flexible enough có nghĩa là “mềm dẻo đến mức cần thiết”. Enough đứng sau tính từ trong cấu trúc adjective + enough. Cấu trúc này có thể đi với to + động từ hoặc một kết quả. Ở đây, chiếc lá có độ mềm dẻo cần thiết nên nhiều kiến thợ hơn có thể đến giúp.
Luyện tập
Dùng strong trong cấu trúc adjective + enough: The rope is ____ to hold the box safely.
Xem đáp án
strong enough
Chains of workers pull the leaves' edges together
2:27Những chuỗi kiến thợ kéo các mép lá lại với nhau
or reach across gaps and grab distant leaves
2:30hoặc bắc cầu qua những khoảng trống để tóm lấy những chiếc lá ở xa
While the bending and pulling is going on, Cụm động từ
2:35Trong lúc quá trình uốn cong và kéo lá diễn ra,
other workers carry larvae from the closest nest
2:37những con kiến thợ khác mang ấu trùng từ tổ gần nhất
going on: đang xảy ra hoặc diễn ra
Ở đây, is going on có nghĩa là “đang xảy ra” hoặc “đang diễn ra”. Việc uốn và kéo là hoạt động nền diễn ra trong lúc những con kiến thợ khác vận chuyển ấu trùng. Với nghĩa này, go on thường đóng vai trò động từ chính, như trong What is going on? hoặc The work is still going on. Cách dùng này khác với các cấu trúc có một động từ khác theo sau go on.
Luyện tập
Câu nào dùng go on với nghĩa “xảy ra hoặc đang diễn ra”?
- He went on to explain the next step.
- She went on reading after the break.
- The meeting is going on upstairs.
Xem đáp án
The meeting is going on upstairs.
but the weaver ant larvae give all of their silk
2:46nhưng ấu trùng kiến vàng lại cống hiến toàn bộ số tơ của mình
So, when the workers tap the larvae's heads on the leaf,
2:52Vì vậy, khi những con kiến thợ gõ nhẹ đầu ấu trùng lên lá,
like tiny cute glue guns: phép so sánh về chức năng
Cụm like tiny cute glue guns dùng like để mở đầu một phép so sánh. Nó biến một quá trình xa lạ thành hình ảnh quen thuộc: khi được chạm nhẹ, ấu trùng nhả sợi tơ dính theo cách giống những khẩu súng bắn keo nhỏ đang đẩy keo ra. Phép so sánh nói về chức năng chứ không phải bản chất. Ấu trùng là sinh vật sống, nhưng hình ảnh này giúp người nghe nhanh chóng hiểu chúng làm gì trong bước này.
Luyện tập
Trong “The seed pods burst open like tiny fireworks,” phép so sánh chủ yếu đối chiếu điều gì?
- Cách vỏ hạt bung ra và cách pháo hoa nổ
- Vật liệu bên trong vỏ hạt và vật liệu trong pháo hoa
- Kích thước của vỏ hạt và kích thước của một thành phố
Xem đáp án
Cách vỏ hạt bung ra và cách pháo hoa nổ
This way, the workers sew the bent leaf onto itself,
2:59Bằng cách này, kiến thợ khâu chiếc lá bị uốn cong lại với chính nó,
for up to 300 more leaves that are wound around it. Cách dùng từ
3:08cho tối đa 300 chiếc lá khác quấn xung quanh.
used as the basis for: giao vai trò làm nền tảng
Trong be used as the basis for something, as nêu vai trò được giao cho đối tượng đầu tiên: đối tượng đó đóng vai trò làm nền tảng. For giới thiệu cấu trúc, kế hoạch hoặc quyết định về sau phụ thuộc vào nền tảng ấy. Ở đây, khoang trung tâm là cấu trúc khởi đầu để nhiều chiếc lá khác được thêm vào xung quanh. Mẫu này cũng có thể diễn tả một nền tảng trừu tượng, chẳng hạn bằng chứng hỗ trợ kết luận hoặc thử nghiệm ban đầu hỗ trợ một kế hoạch lớn hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “được xem là nền tảng cho”: The interviews will be ____ the documentary.
Xem đáp án
used as the basis for
wound around: quá khứ phân từ của wind
Trong are wound around it, wound là quá khứ phân từ của động từ wind, có nghĩa là “quấn hoặc cuộn một vật quanh vật khác”. Cấu trúc bị động are wound cho thấy những chiếc lá là vật được quấn, còn it chỉ central chamber ở phía trước. Wind là động từ bất quy tắc: wind–wound–wound. Wound ở đây không phải danh từ wound có nghĩa là “vết thương”, cũng không phải động từ liên quan wound–wounded–wounded có nghĩa là “làm bị thương”.
Luyện tập
Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý xem wound được phát âm là /waʊnd/ hay /wuːnd/.
- The nurse wound the bandage around his arm.
- The nurse cleaned the wound on his arm.
Xem đáp án
The nurse wound the bandage around his arm.
and act as additional rooms for the new outpost.
3:14và đóng vai trò là các căn phòng bổ sung cho tiền đồn mới.
minor workers use the larvae to weave additional floors and chambers.
3:19kiến thợ nhỏ sử dụng ấu trùng để dệt thêm sàn và buồng.
or as storage for brood and food supplies. Cách dùng từ
3:27hoặc làm kho chứa con non và nguồn cung cấp thức ăn.
constructed as barracks ... or as storage: các vai trò song song với as
Hai cụm từ bắt đầu bằng as bổ sung cho constructed theo cấu trúc song song. Chúng phân loại tổ theo chức năng dự kiến: một lựa chọn là trại ở ranh giới lãnh thổ, còn lựa chọn kia là nơi chứa ấu trùng và nguồn thức ăn dự trữ. Việc lặp lại as sau or giúp dễ nhận ra điểm bắt đầu của chức năng thứ hai trong một câu dài. Cách này cũng nhóm đúng các chi tiết gần nhau: on the territory's borders đi với barracks, còn for brood and food supplies đi với storage. Có thể dùng lại mẫu construct, design hoặc use something as A or as B để nêu hai vai trò, hình thức hoặc công dụng thay thế nhau.
Luyện tập
Điền cùng một từ chỉ vai trò vào cả hai chỗ trống để tạo cấu trúc song song: The new building was designed ____ a clinic or ____ an emergency shelter.
Xem đáp án
as · as
brood: trứng và ấu trùng đang phát triển của quần thể
Ở đây, brood là danh từ tập hợp trong sinh học, chỉ các cá thể non của một quần thể vẫn đang phát triển, đặc biệt là trứng và ấu trùng. Từ này gộp chúng thành một nhóm chứ không chỉ một cá thể. Trong storage for brood and food supplies, brood và food supplies là hai thứ được giữ trong tổ. Nghĩa danh từ này khác với động từ brood, nghĩa là cứ buồn bã hoặc lo lắng nghĩ mãi về một điều gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng danh từ tập hợp trong sinh học chỉ trứng và ấu trùng của một quần thể: During the move, worker ants carry the ____ to a safer chamber.
Xem đáp án
brood
This way, the ants don't need to cross vast distances to the headquarters,
3:30Bằng cách này, bầy kiến không cần vượt qua khoảng cách xa xôi để về trụ sở,
but have soldiers close to any potential point of conflict.
3:34mà vẫn có binh lính ở gần bất kỳ điểm xung đột tiềm tàng nào.
Apart from one special nest in the middle of the network,
3:38Ngoại trừ một tổ đặc biệt nằm ở giữa mạng lưới,
which is reserved for the queen and her guards.
3:41được dành riêng cho kiến chúa và các vệ sĩ của bà.
which get transferred to suitable nests with brood chambers.
3:46trứng sẽ được chuyển đến những tổ phù hợp có buồng ấp.
So, a colony is a network of little castles and moats
3:50Vậy nên, một bầy kiến là một mạng lưới các lâu đài nhỏ và hào nước
connected by suspension bridges made from leaves, lianas, and twigs.
3:53được kết nối bằng những cây cầu treo làm từ lá, dây leo và cành cây.
An established colony easily has half a million individuals
3:59Một bầy kiến phát triển ổn định dễ dàng có tới nửa triệu cá thể
Fortunately, weaver ants evolved to have very close
4:04May mắn thay, kiến vàng đã tiến hóa để có những mối quan hệ rất chặt chẽ
and beneficial relationships with their hosts, Cách dùng từ
4:07và cùng có lợi với vật chủ của chúng,
hosts: sinh vật cung cấp nơi sống hoặc tài nguyên
Ở đây, hosts chỉ những sinh vật sống cung cấp cho kiến nơi ở và các nguồn tài nguyên hữu ích. Các từ shrubs và trees xác định những vật chủ đó là gì; chúng không phải là một loại đối tác thứ ba riêng biệt. Trong sinh thái học, host là từ mô tả quan hệ: một sinh vật nâng đỡ, mang hoặc chứa một sinh vật khác. Chỉ riêng từ này không cho biết bên nào được lợi hay bị hại.
Luyện tập
Câu nào dùng host với cùng nghĩa sinh thái học như trong ví dụ?
- Maya will host the school concert tonight.
- Our host showed us to the dining room.
- The oak tree is a host for several species of caterpillar.
Xem đáp án
The oak tree is a host for several species of caterpillar.
The tree gives the ants a home and access to sweet sap to drink,
4:12Cái cây mang đến cho bầy kiến một mái nhà và tiếp cận với nhựa ngọt để uống,
like aphids or caterpillars that produce honeydew for them. Cách dùng từ
4:20như rệp hoặc sâu bướm, những loài tạo ra dịch ngọt cho chúng.
Cultivate cattle như một ẩn dụ chăn nuôi
Ở đây, cultivate cattle là một phép so sánh sinh động. Kiến chăm sóc rệp cây hoặc sâu bướm để những côn trùng này tiếp tục tạo ra dịch ngọt, giống như con người quản lý gia súc để thu được sản phẩm hữu ích. Cultivate thường có nghĩa là nuôi trồng hoặc phát triển một thứ gì đó bằng cách chăm sóc liên tục. Cattle ở đây không phải là bò thật; từ này ví những côn trùng được bảo vệ và quản lý để cung cấp nguồn thức ăn lâu dài như “gia súc”.
Luyện tập
cultivate cattle có nghĩa gì trong câu này?
- Đưa bò thật lên cây
- Chăm sóc một số côn trùng để chúng tiếp tục tạo ra dịch ngọt
- Trồng cây làm thức ăn cho bò
Xem đáp án
Chăm sóc một số côn trùng để chúng tiếp tục tạo ra dịch ngọt
Honeydew là chất lỏng do côn trùng tạo ra
Ở đây, honeydew là chất lỏng ngọt và dính do những côn trùng hút nhựa cây như rệp cây thải ra. Kiến uống chất lỏng này, vì vậy đây là sản phẩm hữu ích khiến việc chăm sóc những côn trùng đó trở nên có lợi. Trong ngữ cảnh thực phẩm, honeydew cũng có thể chỉ một loại dưa, nhưng nghĩa đó không phù hợp với ngữ cảnh về côn trùng và cây cối này. Nó cũng không phải là sương sớm thông thường.
Luyện tập
honeydew chỉ điều gì trong câu này?
- Chất lỏng có đường do côn trùng hút nhựa cây thải ra
- Chất lỏng ngọt do hoa tạo ra
- Chất lỏng lưu chuyển bên trong cây
Xem đáp án
Chất lỏng có đường do côn trùng hút nhựa cây thải ra
but these insects belong to a small group of VIPs. Thành ngữ
4:26nhưng những loài côn trùng này thuộc về một nhóm nhỏ khách VIP.
a small group of VIPs như một ẩn dụ dí dỏm
VIP là viết tắt của very important person, tức một người nhận được sự chú ý hoặc đối xử đặc biệt. Việc gọi những côn trùng này là a small group of VIPs đã nhân hóa chúng và khiến lời giải thích sinh động hơn. Ở đây, VIPs không phải là một danh hiệu chính thức. Nó cho biết số ít côn trùng này là ngoại lệ: mặc dù việc kiếm ăn của chúng thường gây hại cho cây, chúng vẫn được phép ở lại và được bảo vệ vì mang lại lợi ích cho kiến. Khi VIP được dùng cho đối tượng không phải con người, phép ẩn dụ này gợi ý rằng đối tượng đó được đối xử đặc biệt.
Luyện tập
Trong câu này, a small group of VIPs có nghĩa là gì?
- Những côn trùng này có công việc chính thức và danh hiệu của con người.
- Một số ít côn trùng được xem là ngoại lệ đặc biệt và được bảo vệ.
- Tất cả côn trùng trên cây đều được đối xử như nhau.
Xem đáp án
Một số ít côn trùng được xem là ngoại lệ đặc biệt và được bảo vệ.
Only a few selected neighbors and the ants' cattle
4:29Chỉ một vài người hàng xóm được lựa chọn và bầy gia súc của kiến
Many other insects and even larger herbivores
4:34Nhiều côn trùng khác, thậm chí cả động vật ăn cỏ lớn hơn
are scared off or even killed and eaten. Cụm động từ
4:37đều bị dọa chạy, hoặc thậm chí bị giết và ăn thịt.
scared off: bị dọa phải bỏ đi
Scare someone or something off có nghĩa là khiến ai đó hoặc con vật nào đó rời đi bằng cách làm họ sợ hoặc đe dọa họ. Off thể hiện kết quả: rời khỏi nơi đó. Trong are scared off, cụm từ này ở thể bị động. Côn trùng và động vật ăn cỏ là đối tượng chịu tác động, vì vậy câu này có nghĩa là một tác nhân nào đó —trong ngữ cảnh này là kiến— làm chúng sợ và phải bỏ đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng scare off ở thể bị động: The deer were ____ by the barking dogs.
Xem đáp án
scared off
the tree only has to tolerate acceptable levels of damage
4:42cái cây chỉ phải chịu đựng mức độ thiệt hại có thể chấp nhận được
while being protected from more dangerous pests. Ngữ pháp
4:46trong khi được bảo vệ khỏi những loài gây hại nguy hiểm hơn.
while being protected from: mệnh đề bị động có chung chủ ngữ
while being protected from ... là một mệnh đề bị động rút gọn. Chủ ngữ được hiểu ngầm giống với chủ ngữ của mệnh đề chính, tức là the tree. Dạng đầy đủ tương đương với while it is being protected from more dangerous pests. while cho biết hai trạng thái diễn ra đồng thời: cây chịu một mức thiệt hại nhất định trong lúc được bảo vệ. from giới thiệu mối đe dọa bị ngăn lại; nó không bổ nghĩa cho damage.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng cùng một chủ ngữ nhận được sự bảo vệ vào cùng một thời điểm?
- The cyclist tolerates light rain after being protected from the wind by a jacket.
- The cyclist tolerates light rain while protecting a child from the wind.
- The cyclist tolerates light rain while being protected from the wind by a jacket.
Xem đáp án
The cyclist tolerates light rain while being protected from the wind by a jacket.
if there wasn't competition, mostly from other kingdoms.
4:52nếu không có sự cạnh tranh, chủ yếu đến từ các vương quốc khác.
could be ... if there wasn't ...: điều kiện không có thật ở hiện tại
could be ... if there wasn't ... trình bày một giả định trái với thực tế hiện tại. Mệnh đề if dùng dạng quá khứ wasn't, nhưng không nói về thời gian quá khứ. Nó xem việc không có cạnh tranh là điều trái với tình hình hiện tại, còn could be đưa ra kết quả được tưởng tượng. Vì vậy, câu này ngụ ý rằng hiện nay thực sự có cạnh tranh và thiên đường của loài kiến chỉ là giả định chứ không phải hiện thực.
Luyện tập
Một công viên hiện đang ồn ào. Câu nào tưởng tượng kết quả không có thật nếu vấn đề đó không tồn tại?
- The park could be peaceful if there wasn't any traffic.
- The park can be peaceful if there isn't any traffic.
- The park was peaceful because there wasn't any traffic.
Xem đáp án
The park could be peaceful if there wasn't any traffic.
Just like medieval humans, làm khung so sánh ở đầu câu
Just like medieval humans, là một khung so sánh được đặt ở đầu câu. Cụm này đưa ra trước một hình mẫu quen thuộc cho người nghe; sau đó mệnh đề chính nêu hành vi giống nhau cụ thể: mỗi kiến chúa chinh phục đối thủ và chiếm lãnh thổ. Ở đây, just nhấn mạnh like và có nghĩa gần như “theo cùng một cách như”. Nó không mang nghĩa “vừa mới”. Phép so sánh chỉ giới hạn ở hành vi mở rộng và cai trị, chứ không khẳng định xã hội loài kiến và xã hội loài người thời trung cổ giống nhau về mọi mặt.
Luyện tập
Phần mở đầu “Just like medieval humans,” có chức năng gì trong câu này?
- Nó nói rằng những người cai trị loài người vừa mới chinh phục các kiến chúa.
- Nó đưa ra trước một hình mẫu quen thuộc và giới hạn phép so sánh ở hành vi chiếm đất của các kiến chúa.
- Nó khẳng định xã hội loài kiến và xã hội loài người thời trung cổ giống nhau về mọi mặt.
Xem đáp án
Nó đưa ra trước một hình mẫu quen thuộc và giới hạn phép so sánh ở hành vi chiếm đất của các kiến chúa.
make their land their own: make + tân ngữ + từ sở hữu + own
Trong make their land their own, make đi với một tân ngữ (their land), rồi đến một bổ ngữ chỉ kết quả (their own). Cấu trúc make + tân ngữ + từ sở hữu + own có nghĩa là khiến một thứ trở thành tài sản, trách nhiệm hoặc không gian nằm dưới quyền kiểm soát của ai đó. Their thứ nhất đi cùng land và chỉ những kiến chúa bị chinh phục: đó là vùng đất chúng đang sở hữu. Their thứ hai chỉ những kiến chúa đi chinh phục: vùng đất trở thành của chúng. Trong ngữ cảnh khác, cấu trúc này cũng có thể diễn tả việc điều chỉnh một nơi chốn, ý tưởng hoặc màn trình diễn theo phong cách riêng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make it one's own và dùng từ sở hữu phù hợp với Maya: After buying the neglected garden, Maya redesigned it and ____.
Xem đáp án
made it her own
Controlling fertile land is the key to survive in the jungle.
5:03Kiểm soát vùng đất màu mỡ là chìa khóa để sinh tồn trong rừng rậm.
it shrinks and is overrun or starves to death. Ghi chú
5:09nó sẽ thu hẹp lại và bị xâm chiếm hoặc chết đói.
is overrun: bị xâm chiếm hoặc áp đảo
Trong câu này, is overrun ở thể bị động. Cụm từ này có nghĩa là những lực lượng mà vương quốc không thể chống lại tràn vào và giành quyền kiểm soát. Tác nhân không được nêu vì có thể hiểu từ bối cảnh xung đột. Ý chính là số lượng hoặc sức mạnh lớn đến mức áp đảo. Ngoài chiến tranh, một nơi có thể be overrun with tourists or pests, còn một hệ thống có thể be overrun with requests.
Luyện tập
Trong câu này, is overrun có nghĩa là gì?
- Nó bị các lực lượng áp đảo xâm chiếm và kiểm soát.
- Nó tiếp tục hoạt động lâu hơn dự kiến.
- Nó bị một phương tiện đâm và cán qua.
Xem đáp án
Nó bị các lực lượng áp đảo xâm chiếm và kiểm soát.
starves to death: kết quả là chết đói
Starves to death có nghĩa là “chết vì có quá ít thức ăn trong một thời gian dài”. Starves chỉ quá trình bị đói, còn to death nêu kết quả cuối cùng là cái chết. Cụm này theo cấu trúc verb + to death, trong đó to death cho thấy một hành động hoặc tình trạng đi đến kết quả chết người. Chỉ dùng starve có thể diễn tả tình trạng thiếu thức ăn nghiêm trọng mà không khẳng định rằng cái chết xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ kết quả chính xác có nghĩa là “chết vì không có thức ăn”: Without help, the stranded animals may ____.
Xem đáp án
starve to death
it first gathers an army of a few thousand majors
5:20đầu tiên nó tập hợp một đội quân gồm vài nghìn kiến thợ lớn
make their way towards: tiến dần theo một hướng
Make their way towards có nghĩa là di chuyển theo hướng đến một nơi, nhấn mạnh quá trình tiến lên hoặc lộ trình thay vì một khoảnh khắc di chuyển đơn lẻ. Ở đây, đội quân đang tiến về phía đàn kiến đối địch; cụm từ này không nói rằng chúng đã đến nơi. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I make my way, we make our way và they make their way. Towards giới thiệu hướng đi hoặc điểm đến.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của make one's way towards để hoàn thành câu: We left the museum and ____ the bus stop.
Xem đáp án
made our way towards
take it over: giành quyền kiểm soát và đặt vị trí đại từ
Take it over có nghĩa là giành quyền kiểm soát phần lãnh thổ đó và bắt đầu quản lý nó. Ở đây, it chỉ a bit of territory. Take over là một cụm động từ có thể tách. Với tân ngữ là đại từ như it, him hoặc them, hãy đặt tân ngữ giữa take và over: take it over. Với tân ngữ là danh từ, cả hai trật tự đều dùng được: take over the territory hoặc take the territory over.
Luyện tập
Một nhóm đối thủ muốn giành quyền kiểm soát đài phát thanh. Câu nào tự nhiên khi thay radio station bằng it?
- They want to take it.
- They want to take over it.
- They want to take it over.
Xem đáp án
They want to take it over.
Defending weaver patrols quickly spot the invaders
5:30Đội tuần tra bảo vệ của kiến vàng nhanh chóng phát hiện ra những kẻ xâm nhập
while others rush to the closest outpost for help,
5:38trong khi những con khác chạy đến tiền đồn gần nhất để nhờ giúp đỡ,
marking their route with pheromones: mệnh đề -ing chỉ hành động đi kèm
Mệnh đề -ing marking their route with pheromones bổ sung một hành động diễn ra đồng thời với việc lao đến tiền đồn. Đây là mệnh đề không chia thì, nên marking không tạo ra một thì riêng; rush cung cấp khung thời gian. Chủ ngữ được hiểu ngầm là others, chủ ngữ của mệnh đề gần nhất: chính chúng vừa chạy vừa đánh dấu. With pheromones cho biết phương tiện được sử dụng. Mẫu này giúp gộp hành động chính và hành động đi kèm của cùng một chủ ngữ vào một câu ngắn gọn.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề -ing để cho biết các trinh sát đánh dấu đường trong lúc chạy?
- Marking the path with chalk, the camp was reached by the scouts.
- The scouts ran back to camp, marking the path with chalk.
- The scouts ran back to camp after workers marked the path with chalk.
Xem đáp án
The scouts ran back to camp, marking the path with chalk.
as if in a fight: vẻ bề ngoài, không phải sự thật
Trong as if in a fight, as if mở đầu một sự so sánh mang tính tưởng tượng. Cử động giật mạnh của kiến giống như đang đánh nhau, nhưng câu không khẳng định một cuộc đánh nhau thật sự đang diễn ra; mục đích thực sự là ra hiệu cho những con kiến khác. In a fight là phần bổ ngữ rút gọn: as if in a fight có nghĩa là as if they were in a fight. Những cụm ngắn tương tự có thể theo sau as if khi chủ ngữ và dạng be bị lược bỏ đã được hiểu rõ từ câu.
Luyện tập
Câu nào chỉ nói rằng những đứa trẻ trông như đang đánh nhau mà không khẳng định một cuộc đánh nhau thật sự đã xảy ra?
- The children moved away from the fight.
- The children moved as if in a fight.
- The children were in a fight.
Xem đáp án
The children moved as if in a fight.
majors from both parties raise their bodies, Cách dùng từ
5:52kiến thợ lớn của cả hai bên rướn người lên,
Both parties: đúng hai bên tham gia chính thức
Ở đây, both parties chỉ hai bên tham gia cuộc xung đột: bên tấn công và bên phòng thủ. Party có thể chỉ một người hoặc một nhóm tham gia tranh chấp, thỏa thuận, đàm phán hay tình huống trang trọng khác; ở đây từ này không có nghĩa là một bữa tiệc. Both rất quan trọng vì nó cho biết có đúng hai bên như vậy.
Luyện tập
Đọc câu tiếng Anh: Both parties signed the contract. both parties chỉ những ai?
- Hai người hoặc nhóm tham gia hợp đồng
- Tất cả mọi người tại một bữa tiệc
- Hai tổ chức chính trị
Xem đáp án
Hai người hoặc nhóm tham gia hợp đồng
the victim is pulled into a group of allied majors
6:02nạn nhân sẽ bị kéo vào một nhóm kiến thợ lớn đồng minh
Get a hold of: nắm được thành công
Ở đây, gets a hold of có nghĩa là bắt được đối thủ và giữ chặt đối thủ đó. Get đánh dấu sự thay đổi từ chưa nắm được sang đã nắm được; a hold là một cú nắm chắc. Cấu trúc get a hold of + danh từ cũng có thể mang nghĩa tìm cách liên lạc được với một người hoặc kiếm được thứ gì đó. Cuộc vật lộn và hành động tiếp theo cho thấy câu này dùng nghĩa đen là bắt và kiểm soát.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get a hold of: During the rescue, Maya ____ the child's hand and pulled him to safety.
Xem đáp án
got a hold of
pinned down: bị ghì chặt đến mức không thể cử động
Ở đây, pinned down có nghĩa là bị giữ chặt vào một bề mặt hoặc tại một vị trí để nạn nhân không thể cử động hay chạy thoát. Down diễn tả kết quả của việc bị khống chế, chứ không chỉ một vị trí thấp hơn. Cụm động từ là pin down. Với tân ngữ là danh từ, có thể nói pin the opponent down hoặc pin down the opponent; với đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: pin her down. Ý niệm cốt lõi về việc làm mất tự do cũng tạo ra các cách dùng ẩn dụ: pin someone down có thể là buộc ai đó đưa ra câu trả lời hoặc cam kết rõ ràng, còn pin something down có thể là xác định chính xác một điều gì đó.
Luyện tập
Câu nào dùng pin down với nghĩa khống chế một người về mặt thể chất để họ không thể cử động?
- The officers pointed down the street to show the way.
- The officers wrote the man's name down before he left.
- The officers pinned the man down until he stopped struggling.
Xem đáp án
The officers pinned the man down until he stopped struggling.
the defending majors squirt formic acid over the battlefield
6:16những con kiến thợ lớn phòng thủ phun axit formic khắp chiến trường
This is soon answered in the same way by the attackers. Cách dùng từ
6:22Những kẻ tấn công sẽ nhanh chóng đáp trả bằng cách tương tự.
answered in the same way: đáp lại bằng hành động tương ứng
Ở đây, answered không có nghĩa là trả lời một câu hỏi. Nó có nghĩa là đáp lại một hành động bằng một hành động khác. Việc sử dụng axit trước đó được bên tấn công đáp trả bằng cách cũng sử dụng axit; by the attackers cho biết ai thực hiện hành động đáp trả tương ứng. Nghĩa chỉ hành động này thường gặp khi một nước đi, cuộc tấn công, bàn thắng hoặc lời thách thức được đáp lại bằng một hành động khác. Trong cấu trúc bị động be answered by/with, sự kiện đầu tiên được trình bày như điều gây ra hoặc dẫn đến phản ứng sau đó.
Luyện tập
Câu nào dùng answer với nghĩa đáp lại bằng một hành động đối phó, chứ không phải cung cấp thông tin hoặc nghe điện thoại?
- The coach answered a reporter's question after the match.
- The visitors answered the home team's early goal with two goals before halftime.
- The referee answered the phone during the break.
Xem đáp án
The visitors answered the home team's early goal with two goals before halftime.
Khi một khoảng thời gian đang khép lại
Ở đây, time window có nghĩa là một khoảng thời gian giới hạn mà trong đó một hành động vẫn có thể thành công. Đây là cách nói ẩn dụ, không phải một cửa sổ thật. Khi the time window closes, khoảng thời gian có thể tận dụng đó kết thúc. Trong câu này, quân tiếp viện đến khiến khả năng tấn công thành công ngày càng thấp, vì vậy slowly closes cho thấy cơ hội đang dần biến mất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là khoảng thời gian giới hạn mà thành công vẫn còn khả thi: With the battery losing power, the ____ for sending the data is closing.
Xem đáp án
time window
The battle turns: thế trận thay đổi
Ở đây, the battle turns có nghĩa là hướng diễn biến hoặc thế trận thay đổi. Turn là nội động từ: nó không có nghĩa là xoay theo nghĩa vật lý và không cần tân ngữ. Câu ngắn này đánh dấu một bước ngoặt quyết định trong câu chuyện. Ngữ cảnh cho biết bên nào bắt đầu chiếm ưu thế; nếu điều đó chưa rõ, tiếng Anh thường thêm in our favor hoặc against them.
Luyện tập
Câu nào dùng turn với nghĩa là thế trận hoặc động lực của một sự kiện đã thay đổi?
- Leo turned the handle to open the door.
- The game turned after the goalkeeper saved a penalty.
- The meeting turned into a party after the announcement.
Xem đáp án
The game turned after the goalkeeper saved a penalty.
The defenders slowly push back the attack party. Cụm động từ
6:42Những người phòng thủ từ từ đẩy lùi nhóm tấn công.
“push back” với nghĩa đẩy lùi một nhóm đang tiến lên
Ở đây, push back có nghĩa là buộc một người hoặc một nhóm đang tiến lên phải lùi lại. Bên phòng thủ không chỉ chặn cuộc tấn công; sự kháng cự của họ còn giúp giành lại vị trí và buộc đội tấn công rời khỏi vị trí đã tiến tới. Push ở đây là ngoại động từ: push back the attack party. Khi tân ngữ là đại từ, back thường đứng sau đại từ đó: push them back. Tân ngữ giúp bạn chọn đúng nghĩa; một nhóm người có thể di chuyển cho thấy rõ đây là nghĩa chuyển động thực tế.
Luyện tập
Câu nào dùng push back với cùng nghĩa đẩy lùi thực tế như trong phụ đề?
- We pushed back the meeting until Friday.
- The team pushed back on the new rule.
- The guards pushed back the crowd at the gate.
Xem đáp án
The guards pushed back the crowd at the gate.
“keep up” với nghĩa duy trì nhịp độ hoặc nỗ lực
Ở đây, can't keep up có nghĩa là bên tấn công không thể tiếp tục duy trì tốc độ, cường độ hoặc nỗ lực mà trận chiến đòi hỏi. Cụm này diễn tả việc họ không thể duy trì hành động hiện tại, vì vậy họ phải rút lui. Keep up được dùng không có with vì câu không nêu một người hay sự vật cụ thể làm chuẩn. Trong ngữ cảnh khác, keep up with + danh từ cho biết người nói đang cố theo kịp ai hoặc điều gì, như trong keep up with the class.
Luyện tập
Câu nào dùng keep up không có with với nghĩa duy trì nhịp độ hoặc nỗ lực cần thiết?
- Maya couldn't keep up with her older brother.
- You're doing great, Maya—keep it up!
- At first Maya worked quickly, but she couldn't keep up.
Xem đáp án
At first Maya worked quickly, but she couldn't keep up.
Costly battle: tổn thất nghiêm trọng, không chỉ là giá cao
Ở đây, costly có nghĩa là gây ra tổn thất hoặc thiệt hại lớn. Trận chiến đã khiến cả hai bên mất nhiều sinh mạng, vì vậy cái giá ở đây không chỉ là tiền bạc. Dùng costly cho một hành động hoặc sự việc có hậu quả xấu nghiêm trọng, chẳng hạn như a costly mistake, a costly delay, a costly victory hoặc a costly conflict. Danh từ sau costly chỉ điều gây ra tổn thất đó.
Luyện tập
Từ nào mô tả đúng nhất sai lầm trong tình huống này? The missed safety check caused injuries and a month-long shutdown.
- colorful
- costly
- expensive
Xem đáp án
costly
Though ở cuối câu trong safe, though
Ở cuối câu, though có nghĩa như however hoặc even so, tức là tuy vậy hoặc dù thế. Từ này liên hệ lại với ý trước rằng trận chiến phải trả giá đắt rồi thêm một kết quả tương phản: các tổ và ấu trùng vẫn an toàn. Ở đây, though không mở đầu một mệnh đề phụ mới. Người nói nêu kết quả chính trước, sau đó thêm though như một ý bổ sung ngắn ở cuối để nối cả câu với nội dung trước đó.
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng though ở cuối câu đúng cách để tạo sự tương phản với The test was difficult.?
- The test was difficult. I passed, although.
- The test was difficult. Although I passed.
- The test was difficult. I passed, though.
Xem đáp án
The test was difficult. I passed, though.
The attackers' attempt to steal new valuable territory
7:04Nỗ lực của phe tấn công nhằm đánh cắp lãnh thổ mới quý giá
For the high ants of the floating kingdoms,
7:14Đối với những con kiến bậc cao của các vương quốc lơ lửng,
a fact of life: một thực tế không thể tránh khỏi
Trong câu này, a fact of life có nghĩa là một thực tế không thể tránh khỏi mà con người phải chấp nhận, dù không thích. Chiến tranh được trình bày như một phần bình thường và lặp đi lặp lại trong cuộc sống của những con kiến này, chứ không phải một sự kiện khác thường. Đây là một thành ngữ, không chỉ đơn giản có nghĩa là một thông tin đúng về cuộc sống. Nó còn thể hiện thái độ rằng tình trạng này đã tồn tại ổn định, khó thay đổi và phải được đối mặt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là một thực tế không thể tránh khỏi: Unexpected delays are ____ when you travel in winter.
Xem đáp án
a fact of life
as we know: đánh dấu kiến thức chung
As we know đứng trước một phát biểu để trình bày phát biểu đó như kiến thức mà người nói và người nghe đã cùng biết. Cụm này tổ chức câu bằng cách xem ý phía sau là hiểu biết chung, nhờ đó người nói có thể tiếp tục mà không cần giải thích hay chứng minh trước. Cụm này không bảo đảm rằng phát biểu đó đã được xác nhận một cách khách quan. Ở đây, never ever have enough là một cách khái quát hài hước và hơi mỉa mai, còn as we know mời người nghe cùng chia sẻ góc nhìn ấy.
Luyện tập
Câu nào trình bày nhận định của mình như kiến thức chung, chứ không phải thông tin có thể chưa đầy đủ?
- We are checking whether the library closes at six.
- As we know, the library closes at six.
- As far as we know, the library closes at six.
Xem đáp án
As we know, the library closes at six.
Sự nhấn mạnh mạnh mẽ của never ever
Trong never ever, ever nhấn mạnh never. Cả cụm có nghĩa là “tuyệt đối không bao giờ”. Đây không phải là phủ định kép, và ever không biến ý phủ định thành ý khẳng định. Ở đây, sự nhấn mạnh bổ sung tạo thêm cảm xúc và sắc thái mỉa mai: các đế quốc được mô tả là luôn muốn có thêm lãnh thổ hoặc quyền lực. Cấu trúc này cũng có thể được dùng khi người nói muốn lời phủ nhận, từ chối, lời hứa hoặc nhận định chung nghe hoàn toàn tuyệt đối.
Luyện tập
Đọc câu sau: “I will never ever break this promise.” never ever bổ sung ý nghĩa gì?
- Nó làm cho ý phủ định mạnh hơn và giàu cảm xúc hơn.
- Nó biến câu phủ định thành câu khẳng định.
- Nó có nghĩa là lời hứa chưa bị phá vỡ nhưng có thể bị phá vỡ sau này.
Xem đáp án
Nó làm cho ý phủ định mạnh hơn và giàu cảm xúc hơn.