Ngày Hội Thể Thao Hồng đấu Xanh 🐷💙💗 Những Câu Chuyện của Heo Peppa: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
235 từ 121 từ/phút

Giới thiệu video: Trong ngày hội thể thao ở lớp mẫu giáo của Peppa, đội hồng và đội xanh thi nhảy bao bố, chạy với trứng đặt trên thìa và ném vòng. Khi điểm số thay đổi và các bạn nhỏ trải qua cả thắng lẫn thua, câu chuyện kết luận rằng cố gắng hết sức và vui chơi quan trọng hơn kết quả cuối cùng; hai đội nhận huy chương vàng và bạc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Sports Day — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu rằng cụm này chỉ ngày hội gồm các cuộc thi thể thao do trường học hoặc cơ sở mầm non tổ chức, chứ không đơn thuần là một ngày dành cho việc tập thể dục. Nhờ đó, người học có thể đặt các đội, cuộc đua, điểm số và huy chương vào đúng bối cảnh. 2. finding it difficult to run fast and balance her egg. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết find it difficult to do là cấu trúc tự nhiên để nói một nhiệm vụ có vẻ khó, trong đó it đóng vai trò tân ngữ hình thức. Có thể dùng mẫu này để mô tả khó khăn khi thực hiện một hành động hoặc phối hợp nhiều hành động cùng lúc. 3. Don't worry about winning. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu câu này dùng để trấn an người đang chịu áp lực thi đấu và chuyển sự chú ý ra khỏi kết quả thắng thua. Mẫu câu giúp người học động viên người khác, đồng thời nhấn mạnh nỗ lực, niềm vui hoặc một ưu tiên khác.

Nội dung bài học

Peppa Pig Tales.

0:00

Những câu chuyện về Peppa Pig.

Today is Sports Day at Peppa's Playgroup. Văn hóa

0:05

Hôm nay là Hội thao ở Lớp mẫu giáo của Peppa.

Văn hóa

Sports Day: ngày hội thể thao của trường

Trong bối cảnh trường học này, Sports Day là ngày hội thể thao do trường học hoặc trường mẫu giáo tổ chức, nơi trẻ em chia đội và tham gia các cuộc đua hoặc trò chơi. Đây là tên một sự kiện, không chỉ là một ngày để tập thể dục và cũng không phải ngày nghỉ lễ toàn quốc.

Luyện tập

Trong câu này, Sports Day chỉ điều gì?

  1. Một ngày bình thường mà ai đó quyết định tập thể dục
  2. Một sự kiện ở trường có các cuộc đua và trò chơi
  3. Một ngày nghỉ lễ toàn quốc
Xem đáp án

Một sự kiện ở trường có các cuộc đua và trò chơi

There is a pink team and a blue team. Ngữ pháp

0:08

Có đội hồng và đội xanh.

Ngữ pháp

There is ... để giới thiệu những gì có trong một khung cảnh

There is giới thiệu một người hoặc sự vật như thông tin mới trong một khung cảnh. Ở đây, câu này giới thiệu đội màu hồng và đội màu xanh dương; there chỉ là một thành phần ngữ pháp, không phải từ chỉ vị trí có nghĩa là «ở đó». Trong tiếng Anh hằng ngày, người nói thường bắt đầu một danh sách bằng There is khi mục đầu tiên ở số ít, như trong a pink team and a blue team. Nếu gộp các mục lại để đếm, dạng số nhiều trực tiếp là There are two teams.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một đồ vật mới trong khung cảnh một cách tự nhiên?

  1. There are a blue umbrella by the door.
  2. There is a blue umbrella by the door.
  3. The blue umbrella is there by the door.
Xem đáp án

There is a blue umbrella by the door.

They're trying to win gold medals. Ghi chú

0:11

Họ đang cố gắng giành huy chương vàng.

Ngữ pháp

trying to win: nỗ lực hướng tới mục tiêu

Trong cấu trúc try to + động từ nguyên mẫu, try có nghĩa là nỗ lực làm điều gì đó. Trying to win cho biết nỗ lực đang diễn ra, còn win nêu mục tiêu. Cụm này không có nghĩa là họ đã thắng. Kết quả vẫn chưa chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của try to thể hiện một nỗ lực đang diễn ra: Leo is ____ open the stuck jar.

Xem đáp án

trying to

Văn hóa

gold medals: giải thưởng cao nhất trong cuộc thi

Gold medals là giải thưởng trong các cuộc thi, đặc biệt là thể thao. Gold chỉ cấp huy chương cao nhất, thường dành cho hạng nhất hoặc thành tích chiến thắng. Ở đây, medals có nghĩa là giải thưởng chứ không phải những đồ vật màu vàng thông thường. Trong bảng xếp hạng huy chương phổ biến, vàng đứng trên bạc.

Luyện tập

Trong câu này, gold medals là gì?

  1. giải thưởng thi đấu thường được trao cho hạng nhất
  2. những mảnh kim loại thông thường
  3. đồ trang trí màu vàng
Xem đáp án

giải thưởng thi đấu thường được trao cho hạng nhất

I'm going to win. Ngữ pháp

0:14

Mình sẽ thắng.

Ngữ pháp

I'm going to win: dùng be going to để dự đoán một cách tự tin

Trong I'm going to win, am going to + động từ nguyên mẫu win chỉ một kết quả trong tương lai. Ở đây, người nói tự tin dự đoán rằng mình sẽ thắng; going không diễn tả việc di chuyển đến một địa điểm. Dùng be going to + động từ nguyên mẫu để diễn tả ý định hoặc một dự đoán mà người nói cảm thấy có cơ sở vững chắc. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ: I am, she is, they are.

Luyện tập

I'm going to win có nghĩa gì trong câu này?

  1. Người nói đã thắng rồi.
  2. Người nói tự tin dự đoán rằng mình sẽ thắng trong tương lai.
  3. Người nói đang đi đến một nơi có tên là win.
Xem đáp án

Người nói tự tin dự đoán rằng mình sẽ thắng trong tương lai.

Whoops.

0:18

Ái chà.

Rebecca Rabbit is finding the sack race quite difficult. Ghi chú

0:19

Thỏ Rebecca thấy trò nhảy bao bố khá khó.

Ngữ pháp

finding the sack race quite difficult: find + tân ngữ + tính từ

Trong finding the sack race quite difficult, finding có nghĩa là «trải nghiệm rồi đánh giá», không phải «tìm kiếm». Cấu trúc là find + tân ngữ + tính từ: the sack race là tân ngữ, còn quite difficult thể hiện sự đánh giá. Dạng tiếp diễn finding cho thấy đánh giá này là một phần trong trải nghiệm hiện tại của Rebecca. Ở đây, quite làm mạnh thêm difficult với nghĩa «khá khó» hoặc «khó đáng kể».

Luyện tập

Câu nào dùng find để đưa ra đánh giá cá nhân?

  1. I find this puzzle surprisingly easy.
  2. I'm looking for my pencil.
  3. I found my pencil under the desk.
Xem đáp án

I find this puzzle surprisingly easy.

Văn hóa

sack race: cuộc đua nhảy trong bao

sack race là cuộc đua trong đó mỗi người tham gia cho hai chân vào một chiếc bao rồi nhảy về phía vạch đích. Vì chiếc bao khiến họ không thể chạy bình thường và khó giữ thăng bằng hơn, Rebecca thấy cuộc đua này khó. Ở đây, sack race là tên của cả hoạt động, không phải cuộc đua đi tìm hoặc mang một chiếc bao thông thường. Có thể dùng cách nói này cho cùng loại hoạt động trẻ em trong những bối cảnh khác.

Luyện tập

sack race là gì?

  1. Một cuộc đua trong đó mọi người nhảy trong bao về phía vạch đích
  2. Một cuộc đua để thu thập càng nhiều bao càng tốt
  3. Một cuộc đua trong đó mọi người mang nước bằng bao
Xem đáp án

Một cuộc đua trong đó mọi người nhảy trong bao về phía vạch đích

Emily Elephant on the pink team has won the sack race. Ghi chú

0:26

Voi Emily ở đội hồng đã thắng trò nhảy bao bố.

Cụm từ

on the pink team: nói về việc thuộc một đội

on the pink team có nghĩa là Emily là thành viên của đội màu hồng. Trong tiếng Anh, on a team diễn tả việc thuộc về một đội; ở đây on không có nghĩa là ở trên đội theo nghĩa vị trí vật lý. Cụm từ này cho biết Emily thuộc đội nào, còn mệnh đề chính cho biết cô ấy đã thắng cuộc thi gì. Có thể dùng cùng mẫu câu với tên các đội khác, chẳng hạn on the blue team hoặc on our team.

Luyện tập

Trong ngày hội thể thao ở trường, câu nào nói tự nhiên rằng Maya thuộc đội màu xanh dương?

  1. Maya is under the blue team.
  2. Maya is on the blue team.
  3. Maya is at the blue team.
Xem đáp án

Maya is on the blue team.

Ngữ pháp

has won: chiến thắng đã hoàn tất với kết quả ở hiện tại

Has won là thì hiện tại hoàn thành: has + quá khứ phân từ won. Trong câu này, nó cho biết cuộc đua nhảy bao bố đã kết thúc và Emily là người chiến thắng. Cấu trúc này trình bày chiến thắng như một kết quả quan trọng ở hiện tại, chẳng hạn đối với điểm số hiện tại của đội. Nó không có nghĩa là Emily vẫn đang thi đấu hay chỉ tạm thời dẫn đầu.

Luyện tập

Trận đấu vừa kết thúc. Câu nào công bố chiến thắng đã hoàn tất như một kết quả quan trọng ở hiện tại?

  1. The blue team has won the final.
  2. The blue team is winning the final.
  3. The blue team will win the final.
Xem đáp án

The blue team has won the final.

You're so fast.

0:31

Bạn nhanh quá.

Squeak.

0:34

Chít chít.

Oh no, I lost.

0:34

Ôi không, mình thua rồi.

You did your best. Cụm từ

0:37

Bạn đã cố gắng hết sức rồi.

Cụm từ

did your best: ghi nhận rằng ai đó đã cố gắng hết sức

Do your best có nghĩa là cố gắng hết sức có thể. Did your best là dạng quá khứ, và từ sở hữu thay đổi theo người: I did my best, she did her best. Trong You did your best., người nói tập trung vào nỗ lực của người nghe sau khi sự việc kết thúc, thường để an ủi hoặc động viên khi kết quả không như mong đợi. Best ở đây không so sánh người nghe với những người khác.

Luyện tập

Một người bạn đã cố gắng hết sức nhưng không thắng. Hãy hoàn thành lời động viên bằng dạng quá khứ của do one's best: You ____.

Xem đáp án

did your best

And we can still win. Ngữ pháp

0:39

Và chúng ta vẫn có thể thắng.

Ngữ pháp

can still win... vẫn còn cơ hội thắng

Trong câu And we can still win, can still win cho biết việc chiến thắng vẫn còn có thể xảy ra dù trước đó đã gặp trở ngại hoặc tình hình đang khó khăn. can diễn tả khả năng, còn still cho biết khả năng đó vẫn tiếp tục tồn tại. Cụm này nói rằng cơ hội vẫn còn, chứ không đảm bảo chắc chắn sẽ thắng.

Luyện tập

can still win có nghĩa gì trong câu này?

  1. Đội phải đứng hoàn toàn yên thì mới thắng.
  2. Sau một trở ngại, vẫn còn cơ hội chiến thắng.
  3. Đội đã thắng rồi.
Xem đáp án

Sau một trở ngại, vẫn còn cơ hội chiến thắng.

Now it is time for the egg and spoon race. Ghi chú

0:43

Bây giờ là thời gian cho cuộc thi chạy giữ trứng trên thìa.

Cụm từ

it is time for... thông báo hoạt động tiếp theo

Trong câu Now it is time for the egg and spoon race, it is time for + cụm danh từ dùng để báo rằng hoạt động đã đến lúc bắt đầu hoặc là phần tiếp theo của một sự kiện. Cụm này giúp chuyển từ hoạt động này sang hoạt động khác. Ở đây, for giới thiệu tên hoạt động the egg and spoon race; nó không chỉ nguyên nhân.

Luyện tập

Câu nào thông báo đúng rằng bây giờ đã đến lúc bắt đầu ăn trưa?

  1. It is time to lunch.
  2. It is time for lunch.
  3. It is time for eat lunch.
Xem đáp án

It is time for lunch.

Văn hóa

egg and spoon race: cuộc đua giữ trứng trên thìa

Egg and spoon race là cuộc đua dành cho trẻ em, trong đó mỗi người vừa di chuyển vừa giữ thăng bằng một quả trứng trên thìa và cố không làm rơi trứng. Vì vậy, cả tốc độ lẫn khả năng giữ thăng bằng đều quan trọng. Ở đây, egg and spoon race là tên của toàn bộ cuộc thi, không phải chỉ là danh sách gồm một quả trứng và một chiếc thìa.

Luyện tập

Người tham gia làm gì trong một egg and spoon race?

  1. Người tham gia dùng thìa để ăn trứng.
  2. Người tham gia chạy với một chiếc thìa nhưng không có trứng.
  3. Người tham gia di chuyển trong khi giữ thăng bằng một quả trứng trên thìa.
Xem đáp án

Người tham gia di chuyển trong khi giữ thăng bằng một quả trứng trên thìa.

Faster Peppa.

0:48

Nhanh hơn nào Peppa.

Squeak.

0:49

Chít chít.

But Peppa is finding it difficult to run fast and balance her egg. Ngữ pháp

0:50

Nhưng Peppa thấy khó để vừa chạy nhanh vừa giữ thăng bằng quả trứng.

Ngữ pháp

find it difficult to do: cảm thấy một việc khó làm

Cấu trúc find it difficult to do có nghĩa là cảm thấy một hành động hoặc nhiệm vụ khó thực hiện. Ví dụ dùng is finding vì câu mô tả khó khăn mà Peppa đang trải qua vào lúc đó. It là tân ngữ hình thức, không chỉ quả trứng. Nội dung thực sự nằm trong cụm nguyên mẫu có to là to run fast and balance her egg, trong đó run và balance là hai hành động song song.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tân ngữ hình thức trong cấu trúc find it difficult to do: I find ____ difficult to follow the instructions when everyone is talking.

Xem đáp án

it

Slower Peppa.

0:55

Chậm lại, Peppa.

Don't drop the egg. Ngữ pháp

0:57

Đừng làm rơi trứng nhé.

Ngữ pháp

Don't drop: đừng làm rơi quả trứng

Don't drop là câu mệnh lệnh phủ định: don't + động từ nguyên mẫu, dùng để bảo ai đó không làm một việc gì. Ở đây, drop có nghĩa là làm rơi quả trứng, nên người nói đang trực tiếp cảnh báo để quả trứng không bị rơi. Cấu trúc này hữu ích trong những lời chỉ dẫn và cảnh báo ngắn khi nói. Tùy giọng điệu và tình huống, câu có thể nghe như một lời nhắc nhẹ nhàng hoặc một mệnh lệnh mạnh.

Luyện tập

Câu nào bảo ai đó không được làm rơi quả bóng?

  1. Don't put down the ball.
  2. Don't dropped the ball.
  3. Don't drop the ball.
Xem đáp án

Don't drop the ball.

Okay.

0:59

Được rồi.

Slow down Danny. Cụm động từ

1:07

Chậm lại đi Danny.

Cụm động từ

Slow down: chậm lại

Slow down là một cụm động từ có nghĩa là giảm tốc độ hoặc giảm nhịp độ. Trong Slow down Danny, đây là câu mệnh lệnh hướng tới Danny: người nói bảo Danny di chuyển chậm hơn. Ở đây, down thể hiện sự giảm tốc độ, không phải chuyển động xuống phía dưới. Slow down cũng dùng được với tốc độ nói và nhịp độ của một hoạt động, không chỉ với việc lái xe hay đua.

Luyện tập

Câu nào tự nhiên nhất để yêu cầu ai đó di chuyển chậm hơn?

  1. Slow Danny, please.
  2. Slowly down, please.
  3. Slow down, please.
Xem đáp án

Slow down, please.

But don't go too slow. Cách dùng từ

1:12

Nhưng đừng chậm quá.

Cách dùng từ

too slow: chậm hơn mức có thể chấp nhận

Trong too slow, too có nghĩa là chậm hơn mức có thể chấp nhận hoặc hữu ích. Cụm từ này không chỉ miêu tả mức độ chậm cao mà còn đánh giá tốc độ đó là một vấn đề. Cấu trúc too + tính từ thường gợi ý một kết quả không mong muốn. Ở đây, don't go too slow là lời nhắc đừng đi chậm đến mức làm ảnh hưởng đến mục tiêu.

Luyện tập

Câu nào nói rằng tốc độ chậm hơn mức có thể chấp nhận trong tình huống đó?

  1. This computer is very slow.
  2. This computer is too slow for the game.
  3. This computer is slow.
Xem đáp án

This computer is too slow for the game.

Slower.

1:16

Chậm hơn nữa.

Faster.

1:17

Nhanh hơn.

Slower.

1:19

Chậm hơn.

Now faster.

1:20

Bây giờ nhanh hơn.

Phew.

1:26

Phù.

Squeak.

1:28

Chít chít.

No.

1:33

Không.

Phew.

1:36

Phù.

We did it. Cụm từ

1:49

Chúng ta làm được rồi.

Cụm từ

We did it: ăn mừng thành công chung

We did it là câu thường dùng để ăn mừng sau khi hoàn thành thành công một mục tiêu chung. Câu này có nghĩa là cả nhóm đã thành công hoặc đạt được mục tiêu, thường đi kèm cảm giác nhẹ nhõm, tự hào hoặc hào hứng. it chỉ nhiệm vụ hoặc thử thách đã được hiểu từ ngữ cảnh. Trong cách dùng này, không cần dịch it thành một đồ vật riêng biệt.

Luyện tập

Một nhóm vừa cùng nhau hoàn thành một dự án khó. We did it! có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Chúng ta đã hoàn thành mục tiêu một cách thành công.
  2. Chúng ta mới chỉ bắt đầu nhiệm vụ.
  3. Chúng ta dự định ngày mai sẽ thử lại.
Xem đáp án

Chúng ta đã hoàn thành mục tiêu một cách thành công.

We won the race.

1:50

Chúng ta thắng cuộc đua rồi.

It's a draw between the two teams. Cách dùng từ

1:54

Hai đội đang hòa nhau.

Cách dùng từ

a draw between the two teams: trận hòa giữa hai đội

Ở đây, a draw là tình trạng hoặc kết quả thể thao khi hai đội có cùng số điểm. Không bên nào dẫn trước; nếu trận đấu đã kết thúc thì không bên nào thắng. Từ này không mang nghĩa vẽ tranh hay chọn ngẫu nhiên. between the two teams xác định hai đội đang có điểm số ngang nhau. Cấu trúc a draw between A and B dùng để nêu tên hai đối thủ hòa nhau.

Luyện tập

Dùng danh từ thể thao draw để hoàn thành câu: Both teams scored twice, so the match ended in ____.

Xem đáp án

a draw

The next game is ring toss. Văn hóa

1:57

Trò chơi tiếp theo là ném vòng.

Văn hóa

ring toss: trò ném vòng về phía mục tiêu

Ring toss là trò chơi trong đó người chơi ném các vòng về phía cọc, móc, chai hoặc một mục tiêu khác và cố làm cho vòng rơi bao quanh mục tiêu đó. Trong tên trò chơi này, toss chỉ một cú ném nhẹ, ngắn hướng về mục tiêu. Ring toss là tên hoạt động, không phải lời yêu cầu vứt bỏ một chiếc vòng.

Luyện tập

Ring toss là gì?

  1. Trò chơi trong đó người chơi giấu đồ trang sức
  2. Trò chơi trong đó người chơi ném vòng về phía mục tiêu
  3. Lời yêu cầu vứt bỏ một chiếc vòng
Xem đáp án

Trò chơi trong đó người chơi ném vòng về phía mục tiêu

Whichever team hooks the most rings onto the wooden stick will win Sports Day. Ghi chú

1:59

Đội nào ném được nhiều vòng vào cây gậy gỗ nhất sẽ thắng Hội thao.

Ngữ pháp

Whichever team ... will win: điều kiện xác định đội chiến thắng

Toàn bộ cụm Whichever team hooks the most rings onto the wooden stick là chủ ngữ của will win. Whichever team có nghĩa là “đội đáp ứng điều kiện, bất kể cuối cùng đó là đội nào”; đây không phải là câu hỏi. Các từ sau team nêu điều kiện chiến thắng. Khi một đội có số vòng trên que nhiều nhất, đội đó nhận được kết quả: đội đó sẽ thắng Ngày hội Thể thao. Cấu trúc này liên kết một lựa chọn hoặc người thắng chưa xác định với kết quả theo sau.

Luyện tập

Câu nào dùng whichever để nêu quy tắc về một đội thắng cuộc chưa được xác định?

  1. Whichever team scores the most points will win.
  2. Which team will score the most points?
  3. Every team will receive the same score.
Xem đáp án

Whichever team scores the most points will win.

Cụm từ

hook A onto B: móc hoặc lồng một vật vào vật khác

Trong hooks the most rings onto the wooden stick, hook là động từ. Nó mô tả hành động làm cho các vòng mắc vào hoặc bao quanh que, chứ không phải danh từ hook có nghĩa là “cái móc”. Mẫu có thể áp dụng lại là hook A onto B: di chuyển hoặc gắn A để nó mắc, treo hoặc vòng quanh B. Onto chỉ sự di chuyển đến vị trí gắn mới; A là vật được di chuyển và B là vật đỡ hoặc đích đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của hook A onto B: Leo ____ the lantern ____ a branch.

Xem đáp án

hooked · onto

That's one point for each team. Cụm từ

2:04

Mỗi đội được một điểm.

Cụm từ

one point for each team: mỗi đội một điểm

One point for each team có nghĩa là mỗi đội đều nhận được một điểm. Each áp dụng số điểm one point riêng cho từng đội; vì vậy, nếu có hai đội thì tổng cộng có hai điểm được trao. Cấu trúc point(s) for + người hoặc đội được dùng để thông báo ai nhận điểm. Ở đây, for nối số điểm với bên nhận điểm; nó không diễn tả mục đích.

Luyện tập

Câu nào thông báo rằng mỗi đội đều nhận riêng một điểm?

  1. That's one point for the winning team.
  2. That's one point for each team.
  3. That's one point for one team.
Xem đáp án

That's one point for each team.

Another point for each team.

2:15

Mỗi đội thêm một điểm nữa.

It's still a draw.

2:18

Vẫn đang hòa.

Rebecca and Freddy, it's your turn. Cụm từ

2:20

Rebecca và Freddy, đến lượt các bạn.

Cụm từ

it's your turn: đến lượt bạn

it's your turn có nghĩa là người hoặc nhóm đang được nói tới là bên tiếp theo sẽ hành động. Ở đây, turn chỉ lượt của một người trong một trình tự, không phải động tác xoay người. Trong ví dụ, Rebecca và Freddy được gọi cùng lúc nên your chỉ cả hai người. Trong tiếng Anh, your có thể chỉ một người hoặc nhiều người. Để nêu hành động, hãy thêm to + động từ: It's your turn to throw.

Luyện tập

Dùng cụm mục tiêu để hoàn thành lời nhắc trong trò chơi bàn cờ, với ý rằng tiếp theo là lượt của Sam: Sam, ____ to roll the dice.

Xem đáp án

it's your turn

But if I miss, we'll lose. Ngữ pháp

2:25

Nhưng nếu mình ném trượt, chúng ta sẽ thua.

Ngữ pháp

if I miss, we'll lose: điều kiện tương lai có khả năng thực tế

Mệnh đề if đưa ra một điều kiện thực sự có thể xảy ra: người nói có thể ném trượt. Ở đây, miss có nghĩa là không ném trúng hoặc không ghi điểm, chứ không phải nhớ một người nào đó. Với kiểu dự đoán tương lai này, hãy dùng if + hiện tại đơn trong phần điều kiện và will + động từ nguyên mẫu trong phần kết quả: if I miss, we'll lose. Với ý nghĩa này, tiếng Anh thường không dùng will trong mệnh đề if.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện tương lai có khả năng thực tế bằng dạng đúng của miss và lose: If Maya ____ the final shot, her team ____ the game.

Xem đáp án

misses · will lose

Don't worry about winning. Ý định

2:29

Đừng lo lắng về việc thắng thua.

Ý định

Don't worry about winning: giảm áp lực phải chiến thắng

Don't worry about winning dùng để trấn an một người đang chịu áp lực phải thắng. Câu này khuyên họ không nên biến chiến thắng thành nguồn lo âu chính, để có thể thư giãn và tập trung vào việc tham gia. Nó không bảo họ bỏ cuộc và cũng không nói rằng kết quả không bao giờ quan trọng. Trong cấu trúc worry about + danh từ hoặc dạng -ing, phần sau about nêu điều khiến người ta lo lắng. Winning chỉ hành động hoặc mục tiêu chiến thắng.

Luyện tập

Một người bạn căng thẳng vì nghĩ rằng mình phải về nhất. Câu trả lời nào giúp giảm áp lực đó tốt nhất?

  1. Winning never matters, so leave the race.
  2. You must win, so don't make any mistakes.
  3. Don't worry about winning. Just do your best.
Xem đáp án

Don't worry about winning. Just do your best.

Just do your best.

2:32

Chỉ cần cố gắng hết sức là được.

And have lots of fun. Cụm từ

2:34

Và hãy vui chơi thỏa thích.

Cụm từ

have lots of fun: vui thật nhiều

Have fun là cách diễn đạt cố định và tự nhiên để nói “vui vẻ” hoặc “tận hưởng một hoạt động”. Thêm lots of sẽ nhấn mạnh mức độ: have lots of fun có nghĩa là “vui thật nhiều”. Ở đây, have không có nghĩa là sở hữu một thứ gì đó. Cụm từ này khuyến khích người nghe tận hưởng trải nghiệm thay vì chỉ tập trung vào kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành lời chúc bằng cách diễn đạt trong bài: I hope you ____ at the party.

Xem đáp án

have lots of fun

Yay.

2:47

Hoan hô.

We lost.

2:51

Chúng ta thua rồi.

Squeak.

2:53

Chít chít.

But we had a lot of fun anyway. Ý định

2:54

Nhưng dù sao chúng ta cũng đã rất vui.

Ý định

had a lot of fun anyway: dù kết quả không tốt vẫn rất vui

Had a lot of fun là dạng quá khứ của have a lot of fun. Ở cuối câu này, anyway có nghĩa là “bất chấp điều đã xảy ra” hoặc “dù vậy”. Cách nói này thừa nhận một kết quả đáng thất vọng rồi cho biết điều tích cực vẫn đúng: kết quả không lý tưởng nhưng trải nghiệm vẫn vui. Cách dùng này giúp nhìn lại một thất bại theo hướng tích cực.

Luyện tập

Trong “The movie was too long, but I enjoyed it anyway,” anyway thể hiện điều gì?

  1. Tôi thích bộ phim trước khi nó trở nên dài.
  2. Tôi thưởng thức bộ phim một cách bất cẩn.
  3. Dù bộ phim quá dài, tôi vẫn thích nó.
Xem đáp án

Dù bộ phim quá dài, tôi vẫn thích nó.

You're right, Peppa.

2:57

Bạn nói đúng, Peppa.

Well done, pink team. Ý định

3:00

Làm tốt lắm, đội hồng.

Ý định

Well done dùng để khen ngợi

Well done là một cụm từ cố định dùng để khen ai đó vì một hành động thành công hoặc một kết quả tốt. Ở đây, cụm từ này khen phần thể hiện của đội hồng. Hãy hiểu hai từ này như một cụm từ khen ngợi hoàn chỉnh: done không chỉ đơn thuần thông báo rằng việc gì đó đã xong. Có thể thêm tên người hoặc tên nhóm sau dấu phẩy để cho biết ai đang được khen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ khen ngợi gồm hai từ đã học trong ghi chú này: ____, Maya! You solved the puzzle.

Xem đáp án

Well done

You get gold medals. Cụm từ

3:02

Các bạn nhận được huy chương vàng.

Cụm từ

get gold medals: get có nghĩa là nhận được

Trong get gold medals, get có nghĩa là nhận được hoặc được trao, vì các huy chương là phần thưởng. Ở đây, từ này không có nghĩa là đi lấy rồi mang các huy chương về. Get là một động từ thông dụng và đơn giản để nói về việc nhận phần thưởng, quà tặng, điểm số hoặc cơ hội trong giao tiếp hằng ngày. Dạng số nhiều gold medals cho biết có nhiều hơn một huy chương được trao.

Luyện tập

Trong câu "The winners get gold medals," get có nghĩa là gì?

  1. đi lấy và mang các huy chương về
  2. làm ra các huy chương
  3. nhận huy chương làm phần thưởng
Xem đáp án

nhận huy chương làm phần thưởng

And the blue team did really well too. Ý định

3:08

Và đội xanh cũng làm rất tốt.

Ý định

did really well too: đưa thêm một người vào cùng lời khen

Did really well có nghĩa là đã thể hiện hoặc làm rất tốt. Ở đây, did là dạng quá khứ của do trong cấu trúc do well, còn really làm lời khen mạnh hơn. Too ở cuối câu có nghĩa là “cũng”: từ này đưa đội xanh vào cùng lời đánh giá tích cực đã dành cho một đội khác. Nó không có nghĩa là đội đó đã làm thêm một hành động khác.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để đưa Mia vào cùng lời khen: Noah played well, and Mia ____.

Xem đáp án

did really well too

So they get silver medals. Mạch ý

3:11

Nên họ nhận được huy chương bạc.

Mạch ý

So they get silver medals: dùng so để nêu kết quả

Ở đây, So ở đầu câu cho biết nội dung theo sau là kết quả của thông tin trước đó. Phần thể hiện của đội xanh vừa được đánh giá, và huy chương bạc được nêu ra như phần thưởng tương ứng. Khi so nối các ý theo cách này, từ này dẫn người nghe từ một lý do hoặc tình huống đến kết quả: lý do hoặc tình huống trước, kết quả sau. Đây không phải là một từ vô nghĩa ở đầu câu.

Luyện tập

Câu nào dùng so để nối một lý do với kết quả của nó?

  1. The bus was late, but we still arrived early.
  2. So, what time does the bus leave?
  3. The bus was late, so we missed the first song.
Xem đáp án

The bus was late, so we missed the first song.

Wow.

3:16

Chà.

The pink team and the blue team love Sports Day.

3:17

Đội hồng và đội xanh đều yêu thích Hội thao.

Everyone loves Sports Day. Mạch ý

3:21

Mọi người đều yêu thích Hội thao.

Mạch ý

Everyone loves Sports Day như một câu tóm tắt tích cực để khép lại

Ở đây, Everyone loves Sports Day là một câu tóm tắt để khép lại câu chuyện. Thay vì thêm một sự việc mới, câu này gộp trải nghiệm của các nhân vật khác nhau thành một cảm xúc tích cực chung về ngày hôm đó. Everyone là một cách khái quát rộng trong lời kể. Câu chuyện không cần lần lượt cho thấy từng người nói cùng một điều. Một câu khái quát ngắn như vậy vừa cho người nghe biết cảm xúc chung của câu chuyện, vừa báo hiệu cảnh đang kết thúc.

Luyện tập

Một câu chuyện kể rằng Mia vui vẻ thả diều, Leo mỉm cười khi chơi bóng đá và Ava cười cùng bạn bè trong buổi dã ngoại của trường. Câu nào khép lại câu chuyện hay nhất bằng cách tóm tắt cảm xúc tích cực chung của họ?

  1. Mia flew a bright red kite.
  2. Everyone had a wonderful time at the picnic.
  3. The picnic started at ten o'clock.
Xem đáp án

Everyone had a wonderful time at the picnic.