Cách Học Nhanh Hơn: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu video: Video liên hệ việc viết tay, giấc ngủ, vận động và câu gợi nhớ với khả năng học và ghi nhớ tốt hơn. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. pick up a new skill — Cụm động từ: hiểu rằng pick up là tiếp thu kỹ năng, không phải nhấc vật lên, và dùng với ngôn ngữ, nhạc cụ hoặc thể thao. 2. the weirder the sentence is, the better, — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra hai cấu trúc the + so sánh hơn liên kết hai thay đổi; ở đây câu càng lạ thì càng dễ nhớ. 3. Here's a no-brainer. — Thành ngữ và cách nói hình tượng: nhận biết cách nói thân mật cho rằng lời khuyên đã rõ ràng, tránh hiểu theo nghĩa đen hoặc dùng trong văn cảnh trang trọng.
Nội dung bài học
Whether ... or ...: cùng một kết luận cho hai khả năng
Trong câu này, whether giới thiệu hai tình huống có thể xảy ra: quay lại trường học hoặc chọn học một kỹ năng mới. Mệnh đề chính learning new things is amazing được trình bày như một nhận định đúng trong cả hai tình huống. Mẫu có thể áp dụng là Whether A or B, C. Mẫu này không yêu cầu người nghe chọn A hay B; nó sắp xếp thông tin để cho thấy C vẫn đúng bất kể khả năng nào xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần cho thấy kết quả giống nhau trong cả hai tình huống: ____ we meet online ____ in person, the lesson will start at nine.
Xem đáp án
Whether · or
Pick up a new skill: bắt đầu học một khả năng mới
Ở đây, pick up có nghĩa là học hoặc tiếp thu, vì vậy pick up a new skill có nghĩa là bắt đầu có được một khả năng mới, chẳng hạn như khả năng liên quan đến ngôn ngữ hoặc nhạc cụ. Đây không phải là nghĩa vật lý “nhấc một vật lên”. Mẫu có thể áp dụng là pick up + kỹ năng, ngôn ngữ, kỹ thuật hoặc kiến thức. Cụm này thường gợi ý việc học dần dần, không quá trang trọng hoặc thông qua trải nghiệm, dù cũng có thể bao gồm việc học trên lớp.
Luyện tập
Câu nào dùng pick up với nghĩa học hoặc tiếp thu kiến thức hay kỹ năng?
- I picked up my brother after school.
- I picked up some Italian while living in Rome.
- I picked up the book from the floor.
Xem đáp án
I picked up some Italian while living in Rome.
But is there a better way to learn something quickly
0:09Nhưng liệu có cách nào tốt hơn để học thật nhanh
The first step is to + động từ nguyên mẫu
Trong phụ đề, First step is skip the laptop là cách nói rút gọn của The first step is to skip the laptop. Trong cấu trúc chuẩn, the chỉ bước đầu tiên cụ thể, còn to giới thiệu hành động đứng sau is. Hãy dùng The first step is to + động từ nguyên mẫu để nêu hành động đầu tiên trong một kế hoạch. Dạng ngắn trong phụ đề vẫn có thể hiểu được, nhưng không phải là mẫu đáng tin cậy khi nói cẩn thận hoặc khi viết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chuẩn dùng để nêu hành động đầu tiên trong một kế hoạch: ____ wash your hands.
Xem đáp án
The first step is to
the way to go: lựa chọn tốt nhất
Ở đây, the way to go là một thành ngữ có nghĩa là lựa chọn tốt nhất hoặc thiết thực nhất trong tình huống đó. Câu này khuyên dùng bút và giấy để ghi chép; go không diễn tả sự di chuyển thực tế. Cấu trúc có thể áp dụng lại là X is the way to go, trong đó X là lựa chọn bạn muốn đề xuất. Cấu trúc này đề xuất lựa chọn đó một cách chắc chắn, chứ không chỉ xem đó là một khả năng.
Luyện tập
Trong “For a rainy walk, an umbrella is the way to go,”, “the way to go” có nghĩa là gì?
- Chiếc ô là lựa chọn thiết thực nhất.
- Chiếc ô sắp di chuyển.
- Chiếc ô cho biết phải đi theo đường nào.
Xem đáp án
Chiếc ô là lựa chọn thiết thực nhất.
Not only are there oodles of distractions online, Ghi chú
0:20Trên mạng không chỉ có vô số thứ gây xao nhãng,
oodles of: cách nói thân mật mang nghĩa 'rất nhiều'
oodles of có nghĩa là một số lượng rất lớn của một thứ gì đó. Trong câu này, nó nhấn mạnh rằng có rất nhiều điều gây xao nhãng trên mạng và tạo cho nhận định một giọng điệu nhẹ nhàng, vui vẻ và phóng đại thay vì đưa ra một con số chính xác. Nó thường hoạt động như cụm từ chỉ lượng cố định oodles of + danh từ. Nó có thể đứng trước danh từ đếm được số nhiều, như trong oodles of ideas, hoặc danh từ không đếm được, như trong oodles of time.
Luyện tập
Câu nào dùng oodles of đúng cả về ngữ pháp lẫn văn phong?
- The court hereby awards oodles of damages to the claimant.
- She bought an oodle of apples for the picnic.
- We have oodles of time before the movie starts.
Xem đáp án
We have oodles of time before the movie starts.
but researchers have found that those who type
0:23mà các nhà nghiên cứu còn phát hiện rằng người đánh máy
At a shallower level: xử lý thông tin ít sâu hơn
Trong câu này, at a shallower level mô tả độ sâu của quá trình xử lý trong tư duy, chứ không phải độ sâu vật lý. Cụm này có nghĩa là thông tin được xử lý ít sâu hơn, với mức độ phân tích hoặc thấu hiểu thấp hơn. Shallower là dạng so sánh hơn, vì vậy cụm từ trình bày cách xử lý này là ít sâu hơn một cách xử lý khác. Bản thân cụm từ không nói rằng người học kém năng lực hoặc thông tin dễ.
Luyện tập
Trong ví dụ, at a shallower level có nghĩa là gì?
- Người học có năng lực thấp hơn.
- Thông tin được xử lý với mức độ ít sâu hoặc ít phân tích hơn.
- Thông tin ở gần một bề mặt hơn về mặt vật lý.
Xem đáp án
Thông tin được xử lý với mức độ ít sâu hoặc ít phân tích hơn.
Not only ... but ... ở đầu câu với đảo ngữ
Not only ... but ... nối hai ý liên quan và trình bày ý thứ hai như thông tin bổ sung thường quan trọng hoặc bất ngờ hơn. Ở đây, nhiều điều gây xao nhãng trên mạng là ý thứ nhất, còn phát hiện nghiên cứu về việc xử lý thông tin nông hơn mang trọng tâm chính của lập luận. Khi Not only đứng đầu mệnh đề thứ nhất, thành phần mở đầu mang tính phủ định này gây ra đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: are đứng trước there trong Not only are there .... Mệnh đề sau but vẫn giữ trật tự thông thường. Nếu not only nằm bên trong mệnh đề thay vì đứng đầu, không tự động đảo ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng Not only ... but ở đầu câu và dạng đảo đúng: ____ the bus late, ____ it was also crowded.
Xem đáp án
Not only was · but
As opposed to: đánh dấu sự đối chiếu
Trong câu này, as opposed to đối chiếu việc xử lý thông tin ở mức độ nông hơn với việc chỉ chép lại nguyên văn từng từ. Cụm này có nghĩa là thay vì hoặc trái với; opposed ở đây không gợi ý rằng có sự tranh cãi. To là một giới từ, vì vậy sau nó có thể là một cụm danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, từ theo sau là transcribing.
Luyện tập
Hoàn thành sự đối chiếu bằng cụm ba từ đã học ở đây: The team chose to test the design first, ____ launching it immediately.
Xem đáp án
as opposed to
verbatim: dùng chính xác những lời đã nói
Verbatim có nghĩa là “dùng chính xác những từ đã được nói ra mà không thay đổi”. Ở đây, từ này cho biết cách một người chép lời: họ gõ lại nguyên vẹn cách diễn đạt mà mình nghe thấy. Từ này không có nghĩa là “rất chi tiết”. Ý chính là cách dùng từ phải được giữ nguyên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng trạng từ trang trọng có nghĩa là “bằng chính xác những lời đã nói”: The interviewer wrote down Maya's answer ____.
Xem đáp án
verbatim
your own words: diễn đạt lại thay vì sao chép
Trong câu này, your own words chỉ những lời bạn tự chọn để diễn đạt điều mình đã hiểu, thay vì chép nguyên cách dùng từ ban đầu. Diễn đạt lại thông tin bằng your own words là một hình thức diễn giải. Own cho biết ai là người lựa chọn cách diễn đạt. Nó không có nghĩa là các sự kiện hoặc ý tưởng thuộc về bạn.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định dùng để diễn đạt lại thay vì sao chép: Please explain the rule in ____, rather than copying the book.
Xem đáp án
your own words
dẫn đến kết quả làm bài tốt hơn
Ở đây, leads to nối một hành động với kết quả của nó: diễn đạt lại thông tin bằng lời của chính mình và viết ra bằng tay tạo ra kết quả làm bài kiểm tra tốt hơn. Better performance có nghĩa là làm bài kiểm tra tốt hơn, không phải thực hiện một màn biểu diễn. Cấu trúc là lead to + danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing. Trong leads to better performance, to là giới từ dùng để đưa ra kết quả, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đơn của lead và giới từ theo sau nó: Regular feedback often ____ better performance on later assignments.
Xem đáp án
leads to
được dạy bản dịch tiếng Swahili
Teach có thể đi với hai tân ngữ trong câu chủ động: someone taught two groups the Swahili translation. Two groups là tân ngữ chỉ người nhận sự giảng dạy, còn the Swahili translation là tân ngữ chỉ nội dung được dạy. Trong phụ đề, tân ngữ chỉ người nhận trở thành chủ ngữ của câu bị động: two groups were taught.... Tân ngữ chỉ nội dung vẫn đứng sau were taught. Cấu trúc này hữu ích khi không biết người dạy là ai hoặc khi người học và tài liệu quan trọng hơn người dạy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở thì quá khứ đơn của teach: At orientation, the volunteers ____ the emergency procedure.
Xem đáp án
were taught
took a break: tạm dừng để nghỉ ngơi
Ở đây, took a break có nghĩa là tạm ngừng học trong một khoảng thời gian để nghỉ ngơi. Break là danh từ chỉ khoảng nghỉ; câu này không có nghĩa là nhóm đó làm vỡ một đồ vật. Cấu trúc thông thường là take a break, trong đó take thay đổi theo thì thành take, took hoặc taken. Cụm từ này thể hiện rằng sự tạm dừng chỉ là nhất thời, vì vậy người nghe thường hiểu rằng hoạt động sẽ tiếp tục sau đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là tạm dừng trong chốc lát để nghỉ ngơi: We've been working for two hours, so let's ____ before we continue.
Xem đáp án
take a break
resumed studying: tiếp tục học sau khi bị gián đoạn
Resumed studying có nghĩa là tiếp tục học sau một lần gián đoạn. Giấc ngủ qua đêm ngăn cách hai khoảng thời gian học, còn resumed cho thấy hoạt động vào buổi sáng là sự tiếp nối chứ không phải một hoạt động hoàn toàn mới. Khi là động từ mang nghĩa tiếp tục sau một khoảng dừng, resume có thể đi trực tiếp với danh từ hoặc dạng -ing: resume the lesson; resume studying. Trong cấu trúc này, không dùng to trước hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của resume theo sau bởi studying: After the fire drill, the class ____ for the test.
Xem đáp án
resumed studying
the sleep group could recall 10 of the 16 words,
0:56nhóm có ngủ giữa hai buổi nhớ được 10 trong số 16 từ,
while dùng để đối chiếu hai kết quả
Trong câu này, while nối hai mệnh đề và đánh dấu sự đối lập giữa hai kết quả: nhóm được ngủ nhớ 10 từ, còn nhóm không được ngủ nhớ bảy từ rưỡi. Ở đây, nó có nghĩa là “trong khi đó” hoặc “trái lại”. Cách dùng này không có nghĩa là hai sự việc xảy ra cùng lúc. Khi while nằm giữa hai phát biểu hoàn chỉnh có các dữ kiện khác biệt rõ ràng, hãy tìm quan hệ so sánh trước khi cho rằng nó mang nghĩa thời gian.
Luyện tập
Trong câu “The first team finished in twelve minutes, while the second needed eighteen,” while thể hiện điều gì?
- Sự đối lập giữa kết quả của hai đội
- Hai hành động xảy ra cùng lúc
- Thời điểm đội thứ nhất hoàn thành
Xem đáp án
Sự đối lập giữa kết quả của hai đội
get seven and a half: get dùng như động từ chỉ kết quả
Ở đây, get có nghĩa là tạo ra hoặc đạt được một kết quả, chứ không phải nhận một đồ vật. Vì mệnh đề đầu đã dùng recall, người nghe hiểu get seven and a half là nhớ lại trung bình bảy từ rưỡi. Get thường thay cho một động từ cụ thể hơn khi hoạt động đã rõ. Tùy ngữ cảnh, get six có thể có nghĩa là trả lời đúng sáu câu, nhận diện được sáu mục hoặc nhớ được sáu thứ. Seven and a half là số trung bình của cả nhóm, không phải một nửa của một từ hữu hình.
Luyện tập
Trong “Rina named nine songs, but I only got six,” got six có nghĩa là gì?
- Gọi đúng tên sáu bài hát
- Nhận sáu bài hát như những đồ vật
- Nghe mỗi bài hát sáu lần
Xem đáp án
Gọi đúng tên sáu bài hát
were asked to learn a computer-based motor skill Cách dùng từ
1:07được yêu cầu học một kỹ năng vận động trên máy tính
motor skill: khả năng dựa trên vận động
Motor skill có nghĩa là khả năng sử dụng các chuyển động cơ thể phối hợp và trở nên trôi chảy hoặc chính xác hơn nhờ luyện tập. Đó có thể là chuyển động lớn như nhảy, hoặc chuyển động nhỏ như điều khiển chuột hay nhấn phím. Ở đây, motor nói về vận động và khả năng điều khiển cơ thể, không phải động cơ máy móc. Một nhiệm vụ có thể được thực hiện trên máy tính nhưng vẫn kiểm tra kỹ năng vận động nếu kết quả phụ thuộc vào cách người đó di chuyển.
Luyện tập
Trong câu này, motor skill có nghĩa là gì?
- Một kỹ năng sửa chữa động cơ điện
- Một kỹ năng sử dụng các chuyển động cơ thể phối hợp và tiến bộ nhờ luyện tập
- Một kỹ năng viết chương trình máy tính
Xem đáp án
Một kỹ năng sử dụng các chuyển động cơ thể phối hợp và tiến bộ nhờ luyện tập
had them learn the task in a slightly altered way, Ngữ pháp
1:12được học cách thực hiện nhiệm vụ hơi khác đi,
had them learn: have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Had them learn theo cấu trúc have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Had ở thì quá khứ cho biết buổi tập đã sắp xếp hoặc khiến họ học; them là tân ngữ, còn learn giữ nguyên dạng và không có to. Ở đây, buổi tập đại diện cho kế hoạch hoặc cách thiết lập thí nghiệm. Cấu trúc này dùng để nói rằng một người, quy tắc, sự kiện hoặc sự sắp xếp khiến ai đó thực hiện một hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của repeat: The coach had the players ____ the drill again.
Xem đáp án
repeat
exact same: cách nhấn mạnh thân mật cho nghĩa “hoàn toàn giống nhau”
Trong câu này, exact same có nghĩa là “hoàn toàn giống nhau”: cách luyện tập không thay đổi chút nào. Exact nhấn mạnh thêm cho same. Ở đây, exact là một phần của mẫu diễn đạt thân mật thường gặp. Điều này không tạo thành quy tắc chung cho phép dùng exact thay cho exactly trước các tính từ khác.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất với một báo cáo chính thức ở trường?
- The second group completed exactly the same exercise.
- The second group completed exactly same exercise.
- The second group completed the exact same exercise.
Xem đáp án
The second group completed exactly the same exercise.
nearly doubled: tăng lên mức hơi thấp hơn hai lần
Double là động từ trong câu này, có nghĩa là làm cho một thứ lớn gấp đôi hoặc trở thành gấp đôi. Nearly giới hạn mức độ của doubled, nên kết quả đã tiến gần đến hai lần giá trị so sánh nhưng chưa hoàn toàn đạt tới đó. Nếu một giá trị tăng từ 100 lên 195, nearly doubled là cách diễn đạt phù hợp. Đó là mức tăng khoảng 95%, không phải gần 200%.
Luyện tập
Một cửa hàng bán được 100 chiếc xe đạp vào tháng trước và 195 chiếc trong tháng này. Câu nào mô tả chính xác sự thay đổi?
- Bike sales nearly doubled.
- Bike sales nearly tripled.
- Bike sales exactly doubled.
Xem đáp án
Bike sales nearly doubled.
compared to the control group: “so với nhóm đối chứng”
Compared to giới thiệu mốc dùng để đánh giá kết quả. Ở đây, những người dùng hai chiến lược được so với control group, nên sự khác biệt được báo cáo là tương đối so với nhóm đó. Control group là nhóm không nhận thay đổi chính trong thí nghiệm và cung cấp mốc cơ sở. Cụm này không có nghĩa là một nhóm kiểm soát người khác.
Luyện tập
Trong câu này, control group có vai trò gì?
- Nhóm này cung cấp mốc cơ sở để đánh giá kết quả của nhóm sử dụng hai chiến lược.
- Đây là nhóm kiểm soát cách tất cả những người khác thực hiện nhiệm vụ.
- Đây là một tên gọi khác của nhóm sử dụng hai chiến lược khác nhau.
Xem đáp án
Nhóm này cung cấp mốc cơ sở để đánh giá kết quả của nhóm sử dụng hai chiến lược.
Điều này sẽ thể hiện như thế nào trong thực tế?
Ở đây, look like không hỏi về diện mạo bên ngoài. Câu hỏi muốn biết ý tưởng được nêu trước đó sẽ thể hiện, hoạt động hoặc được trải nghiệm như thế nào trong một tình huống thực tế. Xét cả câu, nó có chức năng tổ chức phần giải thích: khép lại phần thảo luận trừu tượng hoặc về thí nghiệm và báo hiệu rằng một ví dụ thực tế, cụ thể sắp được đưa ra. Bạn có thể dùng lại What does X look like in the real world? để tạo cùng kiểu chuyển ý.
Luyện tập
Một người vừa giải thích một nguyên tắc học tập trừu tượng và giờ muốn giới thiệu ví dụ thực tế. Câu hỏi nào tạo ra sự chuyển ý đó?
- What did this look like before the experiment?
- What does this look like in the real world?
- Who first wrote this theory down?
Xem đáp án
What does this look like in the real world?
look like: hỏi về hình thức thực tế
Ở đây, look like có nghĩa là “sẽ có hình thức thực tế như thế nào” hoặc “sẽ vận hành cụ thể ra sao”. Cụm in the real world hướng người nghe ra khỏi vẻ bề ngoài có thể nhìn thấy và tập trung vào việc áp dụng thực tế. Hãy dùng câu hỏi này để yêu cầu ai đó chuyển một ý tưởng, kế hoạch, lý thuyết hoặc thay đổi thành những hành động, ví dụ hoặc kết quả cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ dùng để hỏi về hình thức cụ thể của một kế hoạch: What does the proposal ____ in the real world?
Xem đáp án
look like
with slightly different weights between sessions.
1:30có trọng lượng hơi khác nhau giữa các buổi tập.
Say you're ... ở đầu câu: đưa ra tình huống giả định
Ở đầu câu này, Say đưa ra một trường hợp giả định: “Giả sử bạn đang hoàn thiện kỹ năng quần vợt.” Đây không phải là lời yêu cầu ai đó nói thành tiếng. Dấu hiệu diễn ngôn này nhanh chóng thiết lập một tình huống cụ thể để người nói có thể giải thích nên thử điều gì hoặc điều gì có thể xảy ra trong tình huống tưởng tượng đó.
Luyện tập
Say có chức năng gì trong “Say you're perfecting your tennis game”?
- Nó đưa ra một tình huống giả định.
- Nó thuật lại lời mà ai đó đã nói trước đây.
- Nó bảo người nghe nói to những lời đó.
Xem đáp án
Nó đưa ra một tình huống giả định.
Can't focus? ... Get some exercise. với cấu trúc từ vấn đề đến hành động
Phần mở đầu Can't focus? là một câu hỏi kiểu tiêu đề đã lược bỏ chủ ngữ. Trong ngữ cảnh này, nó tương đương với Can't you focus? hoặc Are you unable to focus? Sự ngắn gọn giúp đưa vấn đề của người nghe lên trước. Get some exercise. là câu mệnh lệnh có chủ ngữ ngầm hiểu là you. Việc đặt nó ngay sau câu hỏi tạo thành cấu trúc vấn đề–giải pháp súc tích: nêu khó khăn rồi đưa ra hành động để thử. Ở đây get some exercise có nghĩa là vận động thể chất, không phải nhận một số bài tập.
Luyện tập
Câu nào sử dụng tốt nhất cùng cấu trúc súc tích gồm câu hỏi nêu vấn đề + mệnh lệnh hành động?
- Feeling sleepy? Take a short walk.
- Are you feeling sleepy because you stayed up late?
- A short walk can sometimes help with sleepiness.
Xem đáp án
Feeling sleepy? Take a short walk.
A study found that those who worked out Cụm động từ
1:43Một nghiên cứu cho thấy những người tập luyện
worked out với nghĩa là đã tập thể dục
Trong câu này, worked out là dạng quá khứ của cụm động từ nội động từ work out và có nghĩa là đã tập thể dục. Những người tham gia sử dụng xe đạp cố định trong 15 phút, vì vậy cụm từ này nói về hoạt động thể chất chứ không phải giải quyết một vấn đề. Với nghĩa liên quan đến việc tập luyện này, người thực hiện là chủ ngữ và work out thường không có tân ngữ trực tiếp: They worked out for 15 minutes.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là tập thể dục: Lena likes to ____ before breakfast.
Xem đáp án
work out
stationary bike: xe đạp tập đứng yên tại chỗ
Trong câu này, stationary bike là thiết bị tập thể dục trong nhà mà người dùng đạp nhưng không di chuyển đến nơi khác. Cụm từ này cho biết những người tham gia đã tập luyện như thế nào trước bài kiểm tra trí nhớ. Ở đây, stationary có nghĩa là “không di chuyển” hoặc “cố định tại một chỗ”. Nghĩa này cũng xuất hiện trong các cụm như stationary vehicle và stationary object.
Luyện tập
Lựa chọn nào hoàn thành đúng câu sau: The hotel gym has a ____.
- stationery bike
- stationary notebook
- stationary bike
Xem đáp án
stationary bike
significantly faster than: báo cáo một phép so sánh có ý nghĩa
Cụm significantly faster than so sánh thời gian hoặc tốc độ của hai nhóm. Faster than thiết lập quan hệ so sánh, còn significantly cho biết sự khác biệt là đáng chú ý hoặc có ý nghĩa chứ không chỉ là một thay đổi rất nhỏ. Ở đây, cụm này có nghĩa là nhóm tập thể dục hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian ngắn hơn nhóm không tập, với sự khác biệt rõ ràng. Nó mô tả mức độ hoặc tầm quan trọng của khoảng cách; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là nhóm đó "very fast" xét riêng.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo bằng cụm ba từ có nghĩa là “với tốc độ cao hơn rõ rệt so với”: Tests showed that the updated app loaded pages ____ the previous version.
Xem đáp án
significantly faster than
a quick walk around the block: đi bộ nhanh một vòng quanh khu nhà
A walk around the block là một chuyến đi bộ ngắn theo các con đường gần đó, vòng quanh một khu phố và thường kết thúc gần điểm xuất phát. Ở đây, quick nhấn mạnh rằng chuyến đi bộ không mất nhiều thời gian. Block có nghĩa là một khu đô thị được các con đường bao quanh, không phải một khối đồ vật hay chướng ngại vật. Cụm từ này gợi ý một vòng nhỏ gần đó, chứ không phải đi khắp cả khu dân cư.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là đi bộ một vòng ngắn gần đó: I have ten minutes before the meeting, so I'll take ____.
Xem đáp án
a quick walk around the block
clear your mind, không phải clear up your mind
Trong câu này, clear up your mind được dùng với ý định diễn tả việc làm cho suy nghĩ bớt rối và tập trung hơn. Trong tiếng Anh chuẩn, người ta thường dùng clear your mind hoặc clear your head để thể hiện ý này. Up xuất hiện trong các cách dùng khác của clear up, chẳng hạn như giải quyết một sự hiểu lầm hoặc miêu tả thời tiết trở nên quang đãng. Nó thường không được chèn vào cấu trúc clear + từ chỉ sở hữu + mind hoặc head.
Luyện tập
Câu nào diễn tả tự nhiên việc nghỉ một lúc để đầu óc trở nên minh mẫn?
- After reading emails for hours, I stepped outside to clear my mind.
- After reading emails for hours, I stepped outside to clear up a misunderstanding.
- After reading emails for hours, I stepped outside to clear up my mind.
Xem đáp án
After reading emails for hours, I stepped outside to clear my mind.
Trying to ...?: câu hỏi hội thoại rút gọn
Trying to + động từ nguyên mẫu ...? là một câu hỏi rút gọn, thân mật. Ở đây, nó có nghĩa là “Are you trying to memorize ...?”: chủ ngữ được hiểu ngầm là you và trợ động từ are cũng được lược bỏ. Người nói dùng cấu trúc này làm lời mở đầu ngắn hướng thẳng đến người nghe, trước tiên xác định mục tiêu hiện tại của họ rồi mới đề nghị giúp đỡ. Mảnh câu có hình thức câu hỏi này thường gặp trong hội thoại, quảng cáo, tiêu đề và lời giảng mang phong cách trò chuyện.
Luyện tập
Hoàn thành dạng rút gọn thân mật của “Are you trying to keep your houseplants alive while you're away?”: “____ keep your houseplants alive while you're away?”
Xem đáp án
Trying to
in order of increasing frequency: nêu tiêu chí sắp xếp
In order of + cụm danh từ cho biết tiêu chí được dùng để sắp xếp các sự vật. Ở đây, tiêu chí là increasing frequency, vì vậy phổ được sắp xếp từ tần số thấp hơn đến tần số cao hơn. Increasing bổ nghĩa cho frequency; nó không mô tả hành động ghi nhớ. Trong cụm này, order có nghĩa là “thứ tự”, không phải “mệnh lệnh”.
Luyện tập
Hoàn thành chỉ dẫn để câu mang nghĩa từ nhiệt độ thấp nhất đến nhiệt độ cao nhất: “Arrange the samples ____.”
Xem đáp án
in order of increasing temperature
Well, who isn't? như một câu đáp tu từ hài hước
Trong câu trả lời này, Well giúp chuyển sang lời đáp đùa vui một cách nhẹ nhàng, còn who isn't? là câu hỏi tu từ. Người nói không thực sự mong nhận được danh sách những người không làm hoạt động đó. Họ hài hước coi hoạt động ấy như thể ai cũng làm. Mẫu câu này có thể đáp lại một câu hỏi quá cụ thể hoặc có vẻ như đã có câu trả lời rõ ràng bằng cách phóng đại một trải nghiệm chung. Chức năng thật sự của nó là tạo sự đồng tình vui vẻ hoặc cảm giác cùng hội cùng thuyền, chứ không phải khẳng định rằng trên thực tế ai cũng làm như vậy.
Luyện tập
Một người bạn hỏi: “Are you tired after that long hike?” Bạn trả lời: “Well, who isn't?” Khả năng cao nhất là bạn muốn nói gì?
- Tôi chắc chắn rằng không có ai ở bất cứ đâu cảm thấy mệt.
- Tất nhiên là tôi mệt; mệt mỏi là phản ứng chung và không có gì đáng ngạc nhiên.
- Tôi cần tên của tất cả những người không mệt.
Xem đáp án
Tất nhiên là tôi mệt; mệt mỏi là phản ứng chung và không có gì đáng ngạc nhiên.
mnemonic device: công cụ hỗ trợ trí nhớ có cấu trúc
Mnemonic device là một công cụ hỗ trợ trí nhớ được tạo ra có chủ ý, chẳng hạn như câu văn, mẫu, vần điệu, hình ảnh hoặc manh mối khác giúp thông tin dễ được nhớ lại hơn. Trong câu này, câu nói lạ về người sao Hỏa là manh mối giúp nhớ một trình tự thông qua chữ cái đầu của từng từ. Device ở đây có nghĩa là phương pháp hoặc kỹ thuật, không nhất thiết là một đồ vật hữu hình. Mnemonic device là tên gọi cho cả nhóm rộng; nó hoạt động bằng cách liên kết thông tin khó nhớ với một cấu trúc đơn giản và dễ ghi nhớ hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thuật ngữ mục tiêu chính xác gồm hai từ trong bài học và bắt đầu bằng mnemonic: A rhyme can be a useful ____.
Xem đáp án
mnemonic device
as a way of committing information to memory. Cụm từ
2:08là một cách để khắc sâu thông tin vào trí nhớ.
Chủ động ghi nhớ với commit information to memory
To commit information to memory có nghĩa là chủ động học thông tin để có thể nhớ lại sau này. Ở đây, commit diễn tả quá trình ghi thông tin chắc vào tâm trí; nó không có nghĩa là phạm tội hay đưa ra lời cam kết. Cấu trúc thường dùng là commit + something + to memory. Cách nói này trang trọng hơn và tập trung vào quá trình hình thành ký ức nhiều hơn so với việc chỉ nói remember.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng commit ... to memory và dùng them: The trainees reviewed the safety rules repeatedly to ____.
Xem đáp án
commit them to memory
Theories suggest that adults can only hold
2:11Các giả thuyết cho rằng người trưởng thành chỉ có thể lưu giữ
a limited number of items in our short-term memory. Cách dùng từ
2:13một số lượng đơn vị thông tin hạn chế trong trí nhớ ngắn hạn.
Short-term memory: trí nhớ ngắn hạn
Short-term memory là hệ thống lưu giữ một lượng nhỏ thông tin trong thời gian ngắn khi ta đang sử dụng nó, chẳng hạn như giữ một mã số trong đầu đủ lâu để nhập mã. Trong câu này, short-term mô tả thời gian thông tin được giữ lại, chứ không nói trí nhớ của một người tốt hay kém. Nó không đơn thuần có nghĩa là hay quên; thông tin được lưu trong long-term memory có thể tiếp tục tồn tại lâu hơn nhiều.
Luyện tập
Một học sinh nhìn thấy mã sáu chữ số, giữ mã đó trong đầu vài giây rồi nhập vào. Thuật ngữ nào mô tả chính xác nhất loại trí nhớ được sử dụng?
- short-term memory
- long-term memory
- muscle memory
Xem đáp án
short-term memory
By grouping items into a mnemonic, it allows: sửa thành phần bổ nghĩa treo
Cụm by + -ing ở đầu câu thường giải thích cách chủ ngữ ngữ pháp của mệnh đề chính thực hiện một việc. Ở đây, chủ ngữ là it hình thức, nhưng it không thể thực hiện hành động nhóm các mục. Vì vậy, By grouping items into a mnemonic không có chủ thể hành động hợp lý và trở thành thành phần bổ nghĩa treo. Hãy để người thực hiện hành động làm chủ ngữ của mệnh đề chính: By grouping items into a mnemonic, you can help your brain hold more information. Hoặc dùng chính hoạt động làm chủ ngữ: Grouping items into a mnemonic allows your brain to hold more information.
Luyện tập
Câu nào cung cấp một chủ thể hành động hợp lý cho cụm By + -ing ở đầu câu?
- By grouping items into a mnemonic, it allows your brain to retain more information.
- By grouping items into a mnemonic, you can help your brain retain more information.
- By grouping items into a mnemonic, more information can be retained by your brain.
Xem đáp án
By grouping items into a mnemonic, you can help your brain retain more information.
hold onto: tiếp tục giữ hoặc ghi nhớ
Ở đây, hold onto có nghĩa là tiếp tục giữ thông tin trong trí nhớ thay vì để mất hoặc quên thông tin đó. Đây là cách dùng ẩn dụ: não không thực sự nắm thông tin bằng tay. Cấu trúc là hold onto + tân ngữ. Tân ngữ có thể là đồ vật cụ thể, ý tưởng, cơ hội, niềm tin hoặc ký ức; cụm này thường nhấn mạnh việc ngăn một thứ bị mất hoặc bị từ bỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là tiếp tục giữ: Please ____ your receipt until the refund is processed.
Xem đáp án
hold onto
Dùng aid in the creation of, không dùng aid into the creation
Ở đây, aid into the creation không phải là một cách kết hợp chuẩn trong tiếng Anh. Ý định của câu là việc nhóm các mục thành một mẹo ghi nhớ giúp tạo ra ký ức dài hạn. Để diễn đạt sự trợ giúp hoặc tham gia vào một quá trình, hãy dùng aid in + danh từ hoặc dạng -ing: aid in the creation of long-term memories. Khi aid là động từ, nó cũng có thể nhận tân ngữ trực tiếp: aid the creation of long-term memories. Into thường diễn đạt chuyển động vào bên trong hoặc sự thay đổi sang một trạng thái mới, vì vậy nó không dùng để dẫn vào quá trình được aid hỗ trợ ở đây.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu aid in + quá trình: Clear labels can ____ the creation of accurate records.
Xem đáp án
aid in
the weirder ..., the better: hai thay đổi so sánh có liên hệ
Mẫu the + dạng so sánh hơn ..., the + dạng so sánh hơn ... liên kết hai đặc điểm cùng thay đổi: khi đặc điểm thứ nhất tăng hoặc giảm, đặc điểm thứ hai cũng thay đổi theo. Ở đây, câu dùng để ghi nhớ càng kỳ lạ thì càng có ích cho việc ghi nhớ. Mệnh đề thứ hai có thể được rút gọn khi những từ bị lược bỏ đã rõ ràng. The better ở đây có nghĩa là the better it is for remembering. Trong mẫu này, cả hai từ the đều là dấu hiệu so sánh cố định, không phải mạo từ xác định thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu tương liên the + dạng so sánh hơn ..., the + dạng so sánh hơn ..., dùng more trong cả hai chỗ trống: ____ you practice, ____ confident you become.
Xem đáp án
The more · the more
have a higher chance of sticking: dễ được ghi nhớ hơn
Have a higher chance of có nghĩa là có khả năng cao hơn sẽ... Vì of là giới từ, động từ sau nó dùng dạng -ing: chance of + động từ-ing. Ở đây, sticking được dùng theo nghĩa bóng. Những câu độc đáo có khả năng lưu lại trong trí nhớ cao hơn; cụm in memory được hiểu ngầm từ ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng have a higher chance of và dạng -ing của stick: Surprising names ____ in people's memories than ordinary names.
Xem đáp án
have a higher chance of sticking
out loud: thành tiếng, không phải nói trong đầu
Trong say it out loud, out loud là cụm trạng từ cho biết cách nói: dùng giọng để lời nói được nghe thấy, thay vì chỉ nói trong đầu. Cụm này thường đứng sau các động từ như say và read. Aloud có nghĩa cơ bản giống như vậy trong read aloud hoặc say it aloud.
Luyện tập
Giáo viên muốn nghe thấy lời nói nhưng không yêu cầu âm lượng lớn. Câu nào phù hợp nhất?
- I read the answer in my head.
- I read the answer loudly.
- I read the answer out loud.
Xem đáp án
I read the answer out loud.
Test individuals were given a list of words
2:31Những người tham gia thử nghiệm được đưa cho một danh sách từ,
When given là mệnh đề thời gian bị động rút gọn
When given là dạng rút gọn của mệnh đề thời gian bị động. Nó có nghĩa là when they were given; chủ ngữ ngầm hiểu they chỉ cùng những người với chủ ngữ they trong mệnh đề chính. Trong cấu trúc mở đầu dài hơn, given ... và asked ... là hai phân từ bị động được nối song song. Cả hai đều mô tả những gì được thực hiện với người tham gia trước khi họ nhớ lại các từ. Cấu trúc gọn này thường gặp trong báo cáo nghiên cứu, hướng dẫn và các văn bản trang trọng khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng when và dạng quá khứ phân từ của give: ____ clear instructions, the group finished the task quickly.
Xem đáp án
When given
already ... previously: bỏ dấu hiệu thời gian bị lặp
Trong already read previously, already và previously đều chỉ một thời điểm sớm hơn. Ở đây, thì quá khứ hoàn thành had read cũng đặt việc đọc trước nhiệm vụ nhận diện diễn ra sau đó, nên dùng cả hai trạng từ không tạo thêm sự đối lập cần thiết. Để diễn đạt gọn hơn, chỉ giữ một cách: had already read hoặc had read previously. Already thường nhấn mạnh rằng hành động đã hoàn tất vào thời điểm đó; previously là cách nói “trước đó” trung tính và hơi trang trọng hơn.
Luyện tập
Câu nào giữ được sắc thái nhấn mạnh của already mà tránh lặp dấu hiệu chỉ thời gian trước đó?
- She had read the chapter previously.
- She had already read the chapter previously.
- She had already read the chapter.
Xem đáp án
She had already read the chapter.
Here's a no-brainer: trình bày điều gì đó là hiển nhiên
A no-brainer là một thành ngữ thân mật chỉ câu hỏi, lựa chọn, nhiệm vụ hoặc lời đề xuất có đáp án rõ ràng đến mức hầu như không cần suy nghĩ. Nó không mô tả một người hay vật không có não. Here's giới thiệu lời đề xuất tiếp theo của người nói. Việc gọi nó là a no-brainer khiến lời đề xuất đó được trình bày như một điều đơn giản, hiển nhiên và dễ chấp nhận.
Luyện tập
Lựa chọn nào diễn đạt đúng nhất rằng một quyết định rất rõ ràng và hầu như không cần suy nghĩ?
- It has no brain.
- It is impossible to decide.
- It's a no-brainer.
Xem đáp án
It's a no-brainer.
Make sure + mệnh đề để kiểm tra một điều kiện cần thiết
Make sure + chủ ngữ + động từ yêu cầu ai đó kiểm tra hoặc bảo đảm rằng một sự thật hay trạng thái là đúng. Trong Make sure you're hydrated., you're hydrated là một mệnh đề hoàn chỉnh: you're là dạng rút gọn của you are, còn hydrated nghĩa là cơ thể có đủ nước. Cấu trúc này thường gặp trong lời nhắc về an toàn, sự chuẩn bị và các điều kiện cần thiết. That có thể được lược bỏ trước mệnh đề: Make sure that you're hydrated cũng đúng, nhưng phiên bản không có that rất tự nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhắc an toàn bằng make sure + một mệnh đề: '____ carrying enough water for the hike.'
Xem đáp án
Make sure you're
and abstained from fluids since the previous evening, Cách dùng từ
2:51và không uống gì kể từ tối hôm trước,
they were asked to perform on a reaction test.
2:53sau đó được yêu cầu làm bài kiểm tra tốc độ phản ứng.
abstained from fluids: cấu trúc abstain from + danh từ
Trong nghiên cứu này, abstained from fluids có nghĩa là những người tham gia chủ động không uống bất cứ thứ gì. Fluids ở đây chỉ đồ uống hoặc chất lỏng có thể uống được, chứ không phải mọi chất có thể chảy. Cấu trúc là abstain from + danh từ hoặc dạng -ing. Đây là cách nói trang trọng để diễn tả việc lựa chọn hoặc được yêu cầu không tiêu thụ thứ gì đó hay không tham gia một hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành chỉ dẫn trang trọng bằng abstain và giới từ bắt buộc của nó: Before the blood test, patients must ____ food and drink for eight hours.
Xem đáp án
abstain from
while the other group wasn't: lược bỏ sau trợ động từ
Trong mệnh đề tương phản, wasn't thay cho wasn't given 500 ml of water right before the test. Tiếng Anh có thể lược bỏ những từ lặp lại sau trợ động từ khi phần nghĩa bị thiếu có thể được hiểu rõ từ mệnh đề đầu tiên. Trợ động từ was giữ cấu trúc bị động và thời quá khứ, còn not làm cho mệnh đề thứ hai mang nghĩa phủ định. While ở đây nối hai nhóm và báo hiệu sự tương phản, chứ không diễn tả hai sự việc xảy ra cùng lúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu tương phản bằng trợ động từ phủ định rút gọn và lược bỏ phần lặp invited to the concert: Maya was invited to the concert, but Leo ____.
Xem đáp án
wasn't
overall mental processing and learning.
3:06khả năng xử lý thông tin của não bộ và việc học nói chung.
This is because: nối kết quả với lý do
“This” chỉ lại kết quả vừa được nhắc đến. “This is because” báo cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo sẽ giải thích vì sao kết quả đó xảy ra. Ở đây, because mở đầu mệnh đề đầy đủ “water helps improve overall mental processing and learning”. Cách này tạo ra trình tự rõ ràng: nêu kết quả trước, sau đó dùng “This is because” + mệnh đề để đưa ra lý do.
Luyện tập
Mia nhớ được nhiều hơn sau khi nghỉ giải lao ngắn. Câu tiếp nối nào chỉ lại kết quả đó và đưa ra lý do bằng một mệnh đề đầy đủ?
- This is because of the extra rest.
- After all, short breaks help her focus again.
- This is because short breaks help her focus again.
Xem đáp án
This is because short breaks help her focus again.
after all that hard work: chuyển từ nỗ lực sang phần thưởng
After cho biết thời điểm sau khi một giai đoạn nỗ lực đã kết thúc. Toàn bộ cụm danh từ “all that hard work” chỉ những nỗ lực đã được nói đến, còn “all that” giúp nhấn mạnh mức độ nỗ lực. Là cụm từ chỉ thời gian ở đầu câu, “after all that hard work,” chuẩn bị cho người nghe về việc sẽ làm tiếp theo, ở đây là tự thưởng. Cụm này không phải dấu hiệu diễn ngôn riêng “after all,” mang nghĩa “sau khi cân nhắc mọi điều” hoặc “dù sao thì”.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cụm từ mục tiêu nhắc lại một giai đoạn dài đầy nỗ lực: “____, take a day off and celebrate.”
Xem đáp án
After all that hard work
give yourself a reward: tự thưởng cho mình
Trong câu này, give yourself a reward có nghĩa là chủ động dành cho bản thân một niềm vui hoặc lợi ích sau khi đã nỗ lực hay đạt được mục tiêu. Phần thưởng có thể là bất cứ điều gì tạo động lực; không nhất thiết phải là tiền. Yourself là đại từ phản thân vì người trao và người nhận là cùng một người. Nó phải thay đổi cho phù hợp với chủ ngữ: I give myself..., she gives herself... và we give ourselves....
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng give + đại từ phản thân phù hợp với chủ ngữ + a reward: After I finish all my chores, I'll ____.
Xem đáp án
give myself a reward
One study found that reward-motivated learning,
3:11Một nghiên cứu cho thấy việc học được thúc đẩy bởi phần thưởng,
in this particular study it was monetary compensation, Cách dùng từ
3:13cụ thể trong nghiên cứu này là tiền,
monetary compensation: khoản thù lao bằng tiền
Monetary compensation có nghĩa là khoản thanh toán được cung cấp dưới hình thức tiền. Ở đây, cụm từ này gọi tên thứ mà người tham gia nhận được để đổi lại việc tham gia nghiên cứu; compensation mang nghĩa thù lao, không nhất thiết là tiền bồi thường cho thương tích hoặc mất mát. Đây là một cụm danh từ: monetary bổ nghĩa cho compensation và giới hạn hình thức thanh toán là tiền thay vì một quyền lợi khác, chẳng hạn như hàng hóa hoặc thời gian nghỉ.
Luyện tập
Hoàn thành thông báo nghiên cứu trang trọng bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là khoản thanh toán bằng tiền: Participants will receive ____ for completing all sessions.
Xem đáp án
monetary compensation
This finding highlights how: nối kết quả với cơ chế mà nó cho thấy
This finding quay lại chỉ kết quả cụ thể vừa được trình bày và xem kết quả đó là bằng chứng, thay vì giới thiệu một thí nghiệm mới. Khung highlights how chuyển từ kết quả đó sang ý nghĩa của nó: kết quả thu hút sự chú ý vào quá trình mà động lực từ phần thưởng thúc đẩy sự hình thành ký ức. Ở đây, highlights có nghĩa là “làm cho đặc biệt rõ ràng hoặc nổi bật”, còn how dẫn vào một quá trình hoặc cơ chế chứ không phải câu hỏi.
Luyện tập
Mô tả nào giải thích đúng nhất chức năng của This finding highlights how trong câu?
- Cấu trúc này nói rằng các từ trong báo cáo đã được đánh dấu bằng màu.
- Cấu trúc này biến kết quả đã nêu thành bước chuyển sang cơ chế mà kết quả đó cho thấy.
- Cấu trúc này giới thiệu một thí nghiệm mới không liên quan.
Xem đáp án
Cấu trúc này biến kết quả đã nêu thành bước chuyển sang cơ chế mà kết quả đó cho thấy.
via the release of: nêu cơ chế tạo ra một hiệu ứng
Via the release of là một cụm từ trang trọng dùng để nêu cơ chế, có nghĩa là “thông qua hành động giải phóng”. Trong câu này, việc giải phóng dopamine được trình bày như con đường mà qua đó động lực từ phần thưởng thúc đẩy sự hình thành ký ức. Via là giới từ, the release là cụm danh từ và of dẫn vào thứ được giải phóng. Mẫu có thể tái sử dụng là “hiệu ứng hoặc quá trình + via the release of + chất”; mẫu này diễn tả phương tiện chứ không phải thời điểm xảy ra sau đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng chỉ cơ chế đã học: The device cools the chamber ____ compressed gas.
Xem đáp án
via the release of
Prior to + danh từ hoặc dạng -ing
Prior to có nghĩa là “trước” và đánh dấu một thời điểm sớm hơn. Ở đây, prior to learning cho biết một việc xảy ra trước khi quá trình học bắt đầu. Trong prior to, to là giới từ. Sau đó dùng danh từ hoặc dạng -ing: prior to the lesson; prior to learning. Không đặt trực tiếp động từ nguyên mẫu learn sau cụm này.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn trang trọng bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “trước”: ____ entering the pool, take a shower.
Xem đáp án
Prior to
Keen to + động từ nguyên mẫu
Keen to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là rất quan tâm hoặc rất muốn làm điều gì đó. Trong câu này, keen to learn thể hiện mong muốn mạnh mẽ được học nhanh hơn. Sau keen to, dùng động từ nguyên mẫu: keen to learn, keen to help, keen to start. Ở đây, to mở đầu cấu trúc nguyên mẫu.
Luyện tập
Câu nào dùng keen to đúng để thể hiện rằng Maya rất muốn tham gia?
- Maya is keen to join the science club.
- Maya is keen to joining the science club.
- Maya is keen on join the science club.
Xem đáp án
Maya is keen to join the science club.
and is one of the best places to do just that.
3:34và cũng là một trong những nơi tốt nhất để làm điều đó.
Like us, they believe that if you're excited,
3:36Giống như chúng tôi, họ tin rằng nếu bạn thấy hào hứng,
spark curiosity: khơi dậy mong muốn biết thêm
Trong spark curiosity, spark là động từ nhưng không có nghĩa là thực sự châm lửa. Ở đây, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ, nghĩa là “làm cho sự tò mò bắt đầu xuất hiện” hoặc “khiến ai đó muốn biết thêm”. Cấu trúc là spark + một sự quan tâm, cảm xúc, ý tưởng hoặc phản ứng. Trong câu này, các câu hỏi khơi gợi sự tò mò ở người nghe.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là “khiến ai đó muốn biết thêm”: A surprising picture can ____ about space.
Xem đáp án
spark curiosity
build up: tăng một điều gì đó dần dần
Build up có nghĩa là tăng hoặc phát triển một điều gì đó từng chút một. Trong câu này, cụm từ diễn tả việc làm cho năng lực tư duy logic mạnh hơn thông qua học tập hoặc luyện tập lặp lại, chứ không phải xây dựng một vật thể. Dùng cấu trúc build up + danh từ, chẳng hạn build up confidence, strength, savings hoặc skills. Nếu tân ngữ là it, hãy nói build it up, không nói build up it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học có nghĩa là “tăng dần”: Short daily puzzles can ____ your thinking skills over time.
Xem đáp án
build up
break down: phân tích từng phần của một chủ đề phức tạp
Ở đây, break down có nghĩa là chia một chủ đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn để dễ phân tích hoặc giải thích. Tân ngữ là cơ chế vật lý của những trải nghiệm hằng ngày, vì vậy cụm từ này diễn tả việc xem xét những trải nghiệm đó hoạt động như thế nào. break down là cụm động từ có thể tách: break the physics down và break down the physics đều dùng được. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: break it down, không nói break down it.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm động từ đã học ở trên, mang nghĩa “phân tích bằng cách chia thành các phần nhỏ hơn”: Let's ____ the plan into three clear steps.
Xem đáp án
break down
It's a great way to challenge your mind on the go, Thành ngữ
3:49Đây là một cách tuyệt vời để thử thách trí óc mọi lúc mọi nơi,
on the go: khi ở bên ngoài, đang di chuyển hoặc bận rộn
Ở đây, on the go có nghĩa là khi bạn rời khỏi một địa điểm cố định, đang di chuyển giữa các hoạt động hoặc đang bận rộn. Câu này cho biết bạn có thể thử thách trí óc trong lúc đi lại hoặc vào những khoảng thời gian ngắn khi ở ngoài môi trường quen thuộc. Thành ngữ này không yêu cầu người đó phải đang đi bộ. Trong các mẫu như learn on the go hoặc eat on the go, nó đóng vai trò là cụm trạng ngữ, cho biết hành động xảy ra khi nào hoặc trong hoàn cảnh nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thành ngữ có nghĩa là “khi rời khỏi nơi quen thuộc hoặc bận rộn di chuyển giữa các hoạt động”: This app makes it easy to learn ____.
Xem đáp án
on the go
through guided in-depth problem-solving quizzes.
3:53qua các bài trắc nghiệm giải quyết vấn đề chuyên sâu có hướng dẫn.
And let us know how it's helped you learn faster.
4:00Và hãy cho chúng tôi biết Brilliant đã giúp bạn học nhanh hơn ra sao.
And subscribe for more weekly videos every Thursday.
4:02Và hãy đăng ký kênh để xem thêm video mới vào mỗi thứ Năm.