Frida Kahlo: Người phụ nữ đằng sau huyền thoại - Iseult Gillespie: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Giới thiệu video: Tiểu sử này cho thấy Frida Kahlo đã biến thời gian hồi phục sau vụ tai nạn xe buýt suýt chết thành một hành trình nghệ thuật được định hình bởi tranh tự họa, bản sắc Mexico, tình trạng khuyết tật và cuộc hôn nhân đầy sóng gió với Diego Rivera. Phần kết khẳng định rằng nhiều cách bà tái hiện chính mình không thể bị giản lược thành một câu chuyện đơn giản về người phụ nữ phía sau biểu tượng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. it was her mesmerizing self-portraits which first caught the world's attention. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận diện cấu trúc nhấn mạnh “it was… which…” và dùng nó để làm nổi bật người hoặc sự vật giữ vai trò chủ yếu trong một kết quả, đặc biệt trong lời kể trang trọng hay bài phân tích. 2. traditional Tehuana dress — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu đây là tên gọi trang phục đặc trưng của truyền thống Tehuana tại Mexico, từ đó diễn giải cách ăn mặc của Kahlo không chỉ là trang trí mà còn thể hiện văn hóa bản địa và bản sắc dân tộc. 3. provided us with a few entryways into the contents of her soul. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu “entryways into” là ẩn dụ về những lối tiếp cận có giới hạn để thấu hiểu nội tâm một người, đồng thời dùng hình ảnh tương tự khi giải thích rằng nghệ thuật đem lại góc nhìn chứ không tuyên bố phơi bày một sự thật duy nhất và trọn vẹn.
Nội dung bài học
when the bus she was riding collided with a streetcar. Ghi chú
0:10chiếc xe buýt mà Frida Kahlo đang đi đã va chạm với một chiếc xe điện.
on her way home: home dùng như trạng từ chỉ hướng
on her way home có nghĩa là lúc đó cô ấy đang trên đường về nhà và chưa đến nơi. Trong câu này, cụm từ đặt tai nạn vào bối cảnh: cô ấy đang trở về từ trường. Trong on one's way home, home đóng vai trò trạng từ chỉ hướng nên đứng ngay sau way mà không có to. Cấu trúc tương tự cũng dùng trong on my way home và on their way home.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết cô ấy đang trên đường về nhà: She called her brother ____ from work.
Xem đáp án
on her way home
the bus she was riding: cấu trúc lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ
the bus she was riding có nghĩa là the bus that she was riding, tức là chiếc xe buýt mà lúc đó cô ấy đang đi. Mệnh đề she was riding đứng sau bus để xác định đó là chiếc xe buýt nào; nó không phải là một mệnh đề độc lập thứ hai. Ở đây she là chủ ngữ của riding, còn bus là tân ngữ của riding. Vì that làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ nên có thể lược bỏ: the bus she was riding. Không thể lược bỏ chủ ngữ she, vì vậy cấu trúc là danh từ + chủ ngữ + động từ.
Luyện tập
Cụm từ nào dùng cùng cấu trúc danh từ + chủ ngữ + động từ như the bus she was riding và lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ?
- the ticket I bought yesterday
- the ticket was bought yesterday
- the ticket that I bought yesterday
Xem đáp án
the ticket I bought yesterday
collided with a streetcar: va chạm với một chiếc xe điện
Collided with có nghĩa là một phương tiện hoặc vật thể va chạm với một phương tiện hay vật thể khác. Ở đây, xe buýt là một bên của vụ va chạm, còn streetcar, tức phương tiện chạy trên đường ray dọc các phố trong thành phố, là bên kia. Cấu trúc là collide with + người hoặc vật ở phía bên kia của vụ va chạm. With xác định đối tượng va chạm còn lại; nó không có nghĩa là hai bên cùng hợp tác hành động.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo tai nạn trang trọng bằng dạng quá khứ của collide with: The bus ____ a streetcar at the intersection.
Xem đáp án
collided with
She suffered near fatal injuries to her spine, pelvis, and hips, Cách dùng từ
0:13Cô bị những chấn thương gần như chí mạng ở cột sống, xương chậu và hông,
near fatal injuries: near diễn tả mức độ
Near fatal injuries nghĩa là những chấn thương đã suýt gây tử vong nhưng cuối cùng không gây ra cái chết. Near ở đây diễn tả mức độ: chấn thương đã tiến gần đến mức gây tử vong. Nó không nói rằng các chấn thương nằm ở một vị trí gần đó.
Luyện tập
Cụm near fatal injuries có nghĩa là gì trong câu này?
- Những chấn thương suýt gây tử vong
- Những chấn thương gây tử vong
- Những chấn thương nằm gần đó
Xem đáp án
Những chấn thương suýt gây tử vong
and was bedridden for months afterward. Cách dùng từ
0:17và phải nằm liệt giường nhiều tháng sau đó.
was bedridden for months afterward: sau đó phải nằm liệt giường nhiều tháng
Was bedridden có nghĩa là không thể rời khỏi giường vì bệnh tật hoặc chấn thương. Cụm này mô tả một tình trạng thể chất nghiêm trọng và kéo dài, chứ không đơn giản là tự chọn nằm trên giường. For months cho biết thời gian kéo dài. Afterward nhắc lại vụ tai nạn và các chấn thương trước đó, đặt quãng thời gian dài không thể rời giường sau sự kiện ấy.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất để mô tả bằng bedridden?
- Một người chọn đọc sách trên giường trong một giờ.
- Một người ngủ dậy muộn vào buổi sáng được nghỉ.
- Một người không thể rời giường suốt nhiều tuần vì bị thương nặng.
Xem đáp án
Một người không thể rời giường suốt nhiều tuần vì bị thương nặng.
had a special easel attached to her bed: have + tân ngữ + quá khứ phân từ
Had a special easel attached to her bed dùng cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ: had + a special easel + attached. Ở đây, have có nghĩa là sắp xếp hoặc khiến một việc được thực hiện, còn attached cho biết giá vẽ đã được xử lý như thế nào. Cấu trúc này nhấn mạnh kết quả đã hoàn thành—giá vẽ được gắn vào giường—mà không nói ai là người lắp. Nó không nhất thiết có nghĩa là cô ấy tự tay gắn giá vẽ, và had ở đây không chỉ diễn tả sự sở hữu.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là Maya đã thu xếp để ai đó lắp các kệ?
- Maya had the shelves installed.
- Maya had the shelves install.
- Maya had installed the shelves.
Xem đáp án
Maya had the shelves installed.
so she could: mục đích trong bối cảnh quá khứ
so she could mở ra mục đích của hành động hoặc sự sắp đặt được nói đến trước đó: chiếc giá vẽ được gắn vào giường để cô có thể luyện tập các kỹ thuật hội họa. Cụm này trả lời câu hỏi “Việc đó được làm để làm gì?” Ở đây, so không đứng riêng như một từ nối chỉ kết quả có nghĩa là “vì thế”. So + chủ ngữ + could tạo thành cấu trúc chỉ mục đích. Could đặt khả năng đó trong bối cảnh quá khứ; trọng tâm không phải là đánh giá năng lực chung của cô.
Luyện tập
Trong câu này, so she could thể hiện mối quan hệ nào?
- Mục đích gắn giá vẽ: việc đó giúp cô có thể luyện tập các kỹ thuật hội họa
- Sự đối lập với khả năng luyện tập các kỹ thuật hội họa của cô
- Lý do cô ấy đã luyện tập các kỹ thuật hội họa từ trước
Xem đáp án
Mục đích gắn giá vẽ: việc đó giúp cô có thể luyện tập các kỹ thuật hội họa
she began to paint the world according to her own singular vision. Cụm từ
0:27cô bắt đầu vẽ thế giới theo góc nhìn độc đáo của riêng mình.
set to work,...:bắt đầu một nhiệm vụ với sự tập trung
set to work có nghĩa là bắt đầu một nhiệm vụ với sự tập trung và chủ động. Trong câu này, cụm từ đánh dấu thời điểm cô bắt đầu thực sự vẽ tranh. Đây là một cụm cố định; set ở đây không có nghĩa là “đặt” hay “thiết lập”. Cụm từ này thêm sắc thái bắt tay nghiêm túc vào công việc, nên trong lời kể có thể sinh động hơn cách nói đơn giản là start working.
Luyện tập
Trong câu này, set to work cho biết cô đã làm gì?
- Cô đi đến nơi làm việc
- Cô đặt một dụng cụ bên cạnh giường
- Cô bắt đầu vẽ với sự tập trung
Xem đáp án
Cô bắt đầu vẽ với sự tập trung
according to her own singular vision: theo tầm nhìn nghệ thuật độc đáo của riêng cô
Trong câu này, according to her own singular vision có nghĩa là tranh của cô được định hướng bởi cách riêng của cô trong việc nhìn nhận và hình dung thế giới. According to có nghĩa là “theo cách đi theo hoặc được định hình bởi một điều gì đó”, chứ không chỉ đơn giản là tuân theo một quy tắc. Ở đây, singular có nghĩa là “độc đáo, mang đậm dấu ấn cá nhân và khác biệt”, không phải “số ít trong ngữ pháp”. Vision chỉ góc nhìn nghệ thuật hoặc ý tưởng sáng tạo, không chỉ là thị lực.
Luyện tập
Trong câu này, according to her own singular vision có nghĩa là gì?
- bằng cách tuân theo một bộ quy tắc chính thức
- bằng cách kiểm tra xem cô có thể nhìn rõ đến mức nào
- theo cách được định hướng bởi góc nhìn nghệ thuật độc đáo của cô
Xem đáp án
theo cách được định hướng bởi góc nhìn nghệ thuật độc đáo của cô
she would establish herself as the creator and muse behind extraordinary art. Cụm từ
0:33cô sẽ khẳng định mình là người sáng tạo và là nàng thơ đằng sau những tác phẩm nghệ thuật phi thường.
Over the course of her life: trong suốt cuộc đời cô
Over the course of her life thiết lập một khung thời gian dài: cụm này có nghĩa là “trong suốt cuộc đời cô” hoặc “khi cuộc đời cô dần diễn ra”. Nó báo hiệu rằng phần sau sẽ nói về những thành tựu, thay đổi hoặc ảnh hưởng phát triển trong nhiều năm. Ở đây, course có nghĩa là tiến trình hoặc sự trôi qua của thời gian, không phải một khóa học. Cấu trúc over the course of + khoảng thời gian đặc biệt phổ biến trong tiểu sử, tường thuật lịch sử và phần tổng kết về quá trình phát triển dần dần.
Luyện tập
Hoàn thành cụm bốn từ có course và bắt đầu bằng Over: ____ the school year, Maya gradually became more confident.
Xem đáp án
Over the course of
establish herself as: khẳng định một vai trò được công nhận
Establish herself as + một vai trò có nghĩa là xây dựng vị thế vững chắc và được công nhận trong vai trò đó, thường nhờ công việc hoặc thành tựu tích lũy theo thời gian. Ở đây, bà dần được công nhận vừa là người sáng tạo nghệ thuật vừa là nguồn cảm hứng cho nghệ thuật ấy; establish không mang nghĩa thành lập một tổ chức. Cấu trúc là establish + đại từ phản thân + as + vai trò: establish myself, yourself, himself, herself, ourselves hoặc themselves as. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành phần tiểu sử bằng dạng establish oneself as phù hợp với Lena: Through years of careful reporting, Lena ____ a trusted investigative journalist.
Xem đáp án
established herself as
her work provides an opportunity to see the world through her eyes. Thành ngữ
0:41các tác phẩm của cô mang đến cơ hội để nhìn thế giới qua đôi mắt ấy.
Though you may have met ... before: thừa nhận sự quen thuộc trước khi thêm điều mới
Though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ. Mệnh đề này thừa nhận rằng người đọc có thể đã quen với ánh nhìn dễ nhận ra của Kahlo, trong khi mệnh đề chính đưa ra thêm một lý do để khám phá tác phẩm của bà. Mô hình thông tin có thể áp dụng là: dù X có thể đã đúng, Y vẫn bổ sung điều gì đó mới. May have met có cấu trúc may have + quá khứ phân từ, vì vậy nó trình bày một lần bắt gặp trước đây như một khả năng chứ không phải điều chắc chắn. Met Kahlo's gaze mang nghĩa hình tượng ở đây: người đọc có thể đã bắt gặp ánh nhìn ấy trong hình ảnh hoặc tác phẩm nghệ thuật, chứ không phải đã gặp trực tiếp Kahlo.
Luyện tập
Trong câu này, mệnh đề Though ở đầu câu có chức năng gì? Though you may have read the report before, the new appendix changes the conclusion.
- Nó nói rằng người đọc chắc chắn chưa có trải nghiệm trước đó.
- Nó thừa nhận khả năng đã quen thuộc trước khi giới thiệu một điểm mới.
- Nó đưa ra lý do để bỏ qua báo cáo.
Xem đáp án
Nó thừa nhận khả năng đã quen thuộc trước khi giới thiệu một điểm mới.
see the world through her eyes: nhìn thế giới từ góc nhìn của cô
Ở đây, see the world through her eyes là một phép ẩn dụ: tác phẩm của cô giúp mọi người hiểu thế giới từ góc nhìn của cô, bao gồm cảm xúc, trải nghiệm và ý tưởng của cô. Cụm này không nói đến việc nhìn qua đôi mắt thật của cô theo nghĩa đen. Cấu trúc see something through someone's eyes báo hiệu sự chuyển đổi góc nhìn. Nó yêu cầu bạn cân nhắc cách một người khác trải nghiệm hoặc diễn giải điều gì đó.
Luyện tập
see the world through her eyes có nghĩa là gì trong ví dụ?
- Nhìn qua đôi mắt của cô như thể đó là cửa sổ
- Kiểm tra tình trạng thể chất của đôi mắt cô
- Hiểu thế giới từ góc nhìn của cô
Xem đáp án
Hiểu thế giới từ góc nhìn của cô
still lives: ở đây chỉ tranh tĩnh vật
Trong danh sách những thứ cô vẽ, still lives được dùng với ý chỉ tranh tĩnh vật: các tác phẩm thể hiện những vật vô tri được sắp đặt, chẳng hạn như trái cây, hoa hoặc bát đĩa. Vị trí của cụm này bên cạnh friends and family và spiritual scenes cho thấy đây là một loại đề tài hội họa, không phải ý nói tiếp tục sống. Trong tiếng Anh viết chuẩn, thuật ngữ nghệ thuật này là still life ở số ít và still lifes ở số nhiều. Khi tự viết, hãy dùng still lifes cho nhiều hơn một tác phẩm; không dùng still lives làm dạng số nhiều chuẩn của thuật ngữ nghệ thuật này.
Luyện tập
Câu nào dùng thuật ngữ nghệ thuật số nhiều tiêu chuẩn cho những bức tranh về các vật được sắp đặt?
- She is known for several still lifes of flowers.
- She is known for several still lives of flowers.
- She is known because she still lives near the flowers.
Xem đáp án
She is known for several still lifes of flowers.
but it was her mesmerizing self-portraits which first caught the world's attention. Ghi chú
0:49nhưng chính những bức chân dung tự họa đầy mê hoặc mới là thứ thu hút sự chú ý của thế giới đầu tiên.
It was ... which ... để tạo trọng tâm đối chiếu
Câu này dùng cấu trúc câu chẻ it-cleft: It was + thành phần được nhấn mạnh + which/that + phần còn lại của mệnh đề. Thành phần được nhấn mạnh là her mesmerizing self-portraits, vì vậy câu cho biết chính những bức chân dung tự họa, chứ không phải các đề tài khác cô từng vẽ, là thứ đầu tiên mang lại cho cô sự chú ý trên toàn thế giới. Ở đây, it chỉ là thành phần giữ chỗ về mặt cấu trúc, không thay thế cho một danh từ đã xuất hiện trước đó. Nếu bỏ khung câu chẻ, câu trần thuật cơ bản là Her mesmerizing self-portraits first caught the world's attention. Câu chẻ tạo thêm sự nhấn mạnh mang tính đối chiếu. Khi thành phần trọng tâm là một vật, that đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Mỹ hiện đại; tuy nhiên, which cũng có thể mở đầu mệnh đề sau như trong câu gốc.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc it-cleft để nhấn mạnh nguyên nhân của sự chậm trễ?
- It caused the power failure and the delay.
- The power failure caused the delay.
- It was the power failure that caused the delay.
Xem đáp án
It was the power failure that caused the delay.
caught the world's attention: thu hút sự chú ý rộng khắp
Trong caught the world's attention, caught có nghĩa là khiến mọi người chú ý, không phải là dùng tay bắt hoặc nắm lấy. Những bức chân dung tự họa đã trở thành đối tượng được công chúng chú ý rộng rãi. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là catch + someone's attention. Phần sở hữu có thể chỉ một người hoặc một nhóm, như trong catch my attention, catch the judges' attention hoặc catch the world's attention. Caught là dạng quá khứ của catch.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của catch trong cụm catch everyone's attention: During the meeting, the sudden silence ____ everyone's attention.
Xem đáp án
caught
facial hair, long neck, and formidable stare. Cách dùng từ
0:59lông tơ trên mặt, chiếc cổ cao và ánh nhìn đáng gờm.
the focus is on: nêu chủ đề chính
Cụm the focus is on giới thiệu người, vật hoặc vấn đề nhận được nhiều sự chú ý nhất. Trong câu này, cụm từ cho biết những đặc điểm khuôn mặt được liệt kê là các chi tiết chính cần chú ý. Cấu trúc là the focus is on + danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này sắp xếp lời giải thích bằng cách hướng sự chú ý đến điều quan trọng nhất; focus ở đây là khái niệm trừu tượng về trọng tâm, không phải thao tác lấy nét của máy ảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: In today's presentation, ____ improving sleep habits.
Xem đáp án
the focus is on
formidable stare: ánh nhìn mạnh mẽ và đáng gờm
formidable stare là một ánh nhìn trực diện và kéo dài, tạo cảm giác mạnh mẽ, đáng gờm và khó phớt lờ. Stare mang ý nhìn chằm chằm trong một khoảng thời gian; formidable bổ sung sức mạnh, uy quyền và khả năng khiến người khác cảm thấy kính nể hoặc bất an. Formidable có thể mang nghĩa rất khó khi mô tả một nhiệm vụ hoặc vấn đề, nhưng đó không phải nghĩa trong câu này. Khi mô tả một người, biểu cảm hoặc sự hiện diện, từ này thường có nghĩa là đầy uy lực hoặc gợi sự kính nể. Vì vậy, cụm từ này không chỉ đơn giản là đáng sợ và cũng không nhất thiết hoàn toàn tiêu cực.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với formidable stare trong một bức chân dung?
- Một ánh nhìn mạnh mẽ, đáng gờm và thu hút sự chú ý
- Một ánh nhìn khó thực hiện
- Một cái liếc nhanh, tùy ý vào vật gì đó ở gần
Xem đáp án
Một ánh nhìn mạnh mẽ, đáng gờm và thu hút sự chú ý
but Kahlo soon began to present herself in more unusual ways. Cách dùng từ
1:04nhưng Kahlo sớm bắt đầu thể hiện bản thân theo những cách khác thường hơn.
present herself in more unusual ways: định hình hình ảnh bản thân
Ở đây, present herself có nghĩa là “thể hiện hoặc định hình hình ảnh bản thân mà người khác nhìn thấy”. Đại từ phản thân herself chỉ ngược lại Kahlo, còn in more unusual ways mô tả cách hình ảnh bản thân đó được thể hiện. Nghĩa này rộng hơn introduce herself: câu nói về sự tự thể hiện trong nghệ thuật, chứ không phải nói tên khi gặp ai đó. Began to đánh dấu sự bắt đầu của thay đổi này, còn more unusual so sánh cách thể hiện về sau với cách trước đó.
Luyện tập
Trong ví dụ, present herself in more unusual ways có nghĩa là gì?
- Tặng cho mình những món quà khác thường hơn
- Đích thân tham dự những sự kiện khác thường hơn
- Định hình hoặc thể hiện hình ảnh của chính mình theo những cách ít thông thường hơn
Xem đáp án
Định hình hoặc thể hiện hình ảnh của chính mình theo những cách ít thông thường hơn
and a ruptured landscape to reveal her physical and mental state.
1:13và một khung cảnh nứt nẻ để tiết lộ tình trạng thể chất và tinh thần của cô.
uses ... to reveal ...: liên kết phương tiện nghệ thuật với ý nghĩa
Câu này dùng mẫu use A to do B. Sau uses, câu nêu các phương tiện nghệ thuật: biểu tượng, hình ảnh tôn giáo và một khung cảnh đứt gãy. Sau đó, động từ nguyên mẫu to reveal cho biết mục đích hoặc hiệu quả biểu đạt: làm cho trạng thái thể chất và tinh thần của cô trở nên hữu hình với người xem. Mẫu này tổ chức phần phân tích bằng cách đưa phương tiện lên trước rồi đến ý nghĩa. Nó không chỉ liệt kê những gì xuất hiện trong tranh mà còn giải thích các yếu tố đó truyền đạt điều gì. Chủ ngữ có thể là một tác phẩm, nghệ sĩ, nhà văn hoặc nhà làm phim.
Luyện tập
Cách giải thích nào mô tả đúng cách uses A to reveal B tổ chức thông tin?
- A nêu một sự kiện xảy ra trước, còn B nêu một sự kiện xảy ra sau.
- A và B là hai chi tiết không liên quan trong một danh sách.
- A nêu phương pháp, còn B nêu trạng thái hoặc ý nghĩa mà phương pháp đó làm nổi bật.
Xem đáp án
A nêu phương pháp, còn B nêu trạng thái hoặc ý nghĩa mà phương pháp đó làm nổi bật.
Kahlo started dating fellow painter Diego Rivera. Cách dùng từ
1:19Kahlo bắt đầu hẹn hò với người đồng nghiệp là họa sĩ Diego Rivera.
fellow painter: cùng chung nghề nghiệp
Ở đây, fellow bổ nghĩa cho painter và có nghĩa là một người khác có cùng nghề với Kahlo. Cụm fellow painter Diego Rivera giới thiệu Rivera qua bản sắc họa sĩ mà ông có chung với Kahlo. Khi làm tính từ đứng trước danh từ chỉ vai trò hoặc nhóm, fellow nhấn mạnh tư cách thành viên chung. Ở đây, từ này không có nghĩa là nam giới và cũng không chỉ đơn thuần tính Rivera là thêm một họa sĩ nữa.
Luyện tập
Một tiểu thuyết gia muốn nói về một nhà văn khác và nhấn mạnh rằng họ có cùng nghề. Cụm nào phù hợp nhất?
- another writer
- a fellow writer
- a male writer
Xem đáp án
a fellow writer
They became lifelong partners and cultivated an eccentric celebrity. Ghi chú
1:22Họ trở thành bạn đời và tạo dựng nên một hình tượng người nổi tiếng lập dị.
lifelong partners: mối gắn bó được trình bày là kéo dài suốt đời
Ở đây, partners chỉ Kahlo và Rivera là những người bạn đời thân thiết, không phải đối tác kinh doanh. Lifelong bổ nghĩa cho partners và trình bày mối gắn bó này như một quan hệ kéo dài trong suốt cuộc đời họ. Cụm này kết hợp loại quan hệ với thời gian: partners gọi tên mối gắn bó, còn lifelong thêm khoảng thời gian suốt đời. Nó tóm tắt một mối quan hệ lâu dài mà không mô tả từng giai đoạn.
Luyện tập
Đúng hay sai: Trong một bài tiểu sử, việc gọi hai người là lifelong partners chứng minh rằng họ đã kết hôn hợp pháp và chưa bao giờ chia tay.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
cultivated an eccentric celebrity: tạo dựng danh tiếng khác thường trước công chúng
Trong câu này, cultivated có nghĩa là phát triển dần dần và có chủ ý, chứ không phải trồng cây. Danh tiếng khác thường của họ trước công chúng được trình bày như một điều mà chính họ đã góp phần định hình theo thời gian. Ở đây, celebrity mang nghĩa trừu tượng: danh tiếng trước công chúng hoặc địa vị của người nổi tiếng; an cho thấy đó là một kiểu địa vị cụ thể. Cụm từ này mô tả việc tạo dựng một bản sắc công chúng lập dị, chứ không phải phát triển một con người nổi tiếng.
Luyện tập
cultivated an eccentric celebrity trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Họ tình cờ gặp một người nổi tiếng lập dị.
- Họ trồng cây cho một người nổi tiếng lập dị.
- Họ cố ý xây dựng một hình ảnh và danh tiếng khác thường trước công chúng.
Xem đáp án
Họ cố ý xây dựng một hình ảnh và danh tiếng khác thường trước công chúng.
dedicated themselves to: cống hiến trọn vẹn trong thời gian dài
Dedicated themselves to có nghĩa là họ nghiêm túc dành thời gian, sức lực và cuộc đời cho những mục tiêu hoặc hoạt động nhất định. Cụm này mạnh hơn và lâu dài hơn việc chỉ quan tâm đến những điều đó. Cấu trúc là dedicate oneself to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, themselves phù hợp với chủ ngữ they, còn to là giới từ dẫn vào các danh từ song song art, communist politics và Mexican nationalism.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của dedicate oneself to: In 2020, Maya ____ improving access to clean water.
Xem đáp án
dedicated herself to
a movement which celebrated indigenous culture after the revolution.
1:36một phong trào tôn vinh văn hóa bản địa sau cuộc cách mạng.
shared a deep affinity with Mexicanidad: cùng có mối gắn bó sâu sắc với Mexicanidad
Trong câu này, shared a deep affinity with cho biết cả Kahlo và Rivera đều cảm thấy có mối liên hệ mạnh mẽ và lâu dài với Mexicanidad. Cụm này diễn tả sự đồng điệu về văn hóa hoặc tư tưởng mà cả hai cùng có, chứ không chỉ là một sở thích nhất thời. Cấu trúc là shared + a deep affinity + with + đối tượng. Affinity là danh từ chỉ cảm giác gần gũi hoặc hòa hợp một cách tự nhiên, còn deep nhấn mạnh mức độ sâu sắc của mối liên hệ đó.
Luyện tập
shared a deep affinity with cho thấy điều gì về mối quan hệ của Kahlo và Rivera với Mexicanidad?
- Cả hai đều cảm thấy có mối liên hệ văn hóa mạnh mẽ với phong trào đó.
- Họ đã ghé thăm phong trào đó trong thời gian ngắn sau cuộc cách mạng.
- Họ đã tạo ra phong trào đó như một dự án nghệ thuật riêng.
Xem đáp án
Cả hai đều cảm thấy có mối liên hệ văn hóa mạnh mẽ với phong trào đó.
Mexicanidad: phong trào tôn vinh văn hóa bản địa sau cuộc cách mạng
Trong câu này, Mexicanidad được giới thiệu là một phong trào về văn hóa và bản sắc, không phải một địa điểm hay nhãn hiệu cá nhân. Phần theo sau giải thích trọng tâm của phong trào: phong trào này tôn vinh văn hóa bản địa trong giai đoạn sau cuộc cách mạng. Cụm đứng sau dấu phẩy, a movement which celebrated indigenous culture after the revolution, là cụm đồng vị dùng để gọi lại và giải thích Mexicanidad. Mệnh đề quan hệ which celebrated... bổ nghĩa cho movement, còn after the revolution xác định khung thời gian lịch sử. Bối cảnh này gắn Kahlo và Rivera với một bản sắc văn hóa Mexico rộng lớn hơn.
Luyện tập
Đúng hay sai: Trong câu này, Mexicanidad được giới thiệu là một phong trào văn hóa, không phải một địa điểm hay nhãn hiệu phong cách riêng của một người.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Đúng
Kahlo wore traditional Tehuana dress and immersed herself in native spirituality. Ghi chú
1:42Kahlo mặc trang phục Tehuana truyền thống và đắm mình vào tâm linh bản địa.
traditional Tehuana dress……bản sắc văn hóa vùng miền
traditional Tehuana dress chỉ trang phục truyền thống gắn với truyền thống văn hóa Tehuana ở eo đất Tehuantepec của Mexico. Tehuana là thuật ngữ chỉ bản sắc vùng miền và văn hóa, không phải tên thương hiệu, màu sắc hay nhãn phong cách chung. Trong câu này, chi tiết về trang phục cho thấy Kahlo thể hiện mối gắn kết với bản sắc văn hóa Mexico như thế nào. Cách nói này cụ thể hơn so với chỉ nói wore traditional clothes.
Luyện tập
Trong câu này, traditional Tehuana dress chủ yếu xác định điều gì?
- Chỉ trang phục truyền thống gắn với một khu vực và bản sắc văn hóa cụ thể của Mexico.
- Mô tả màu của chiếc váy.
- Chỉ một thương hiệu quần áo hiện đại.
Xem đáp án
Chỉ trang phục truyền thống gắn với một khu vực và bản sắc văn hóa cụ thể của Mexico.
immersed herself in native spirituality……sự gắn bó văn hóa sâu sắc
immersed herself in native spirituality sử dụng immerse oneself in theo nghĩa bóng. Cụm này cho biết Kahlo tham gia sâu sắc vào một truyền thống tâm linh và sống trong không gian của truyền thống đó; không phải là đưa cơ thể vào một vật gì theo nghĩa đen. Trong ngữ cảnh này, native spirituality chỉ những truyền thống tâm linh địa phương hoặc bản địa. Cấu trúc có thể áp dụng lại là immerse oneself in + danh từ hoặc danh động từ. Cấu trúc này diễn tả sự tham gia sâu sắc và chủ động vào một chủ đề, nền văn hóa, ngôn ngữ, dự án hoặc môi trường, mạnh hơn việc chỉ quan tâm hoặc tìm hiểu về điều đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng tự nhiên của cách diễn đạt này: During the exchange program, Maya immersed ____ the local language and customs.
Xem đáp án
herself in
she constantly referenced Mexican folk painting, Cách dùng từ
1:48cô liên tục vay mượn từ hội họa dân gian Mexico,
constantly referenced Mexican folk painting: gợi nhắc một truyền thống nghệ thuật trong tác phẩm
Ở đây, referenced có nghĩa là “lấy cảm hứng từ và chủ ý gợi nhắc đến”, chứ không phải “tra cứu để tìm thông tin”. Tác phẩm của bà nhiều lần sử dụng những màu sắc và chủ đề dễ nhận ra của hội họa dân gian Mexico, qua đó tạo nên mối liên hệ rõ ràng với truyền thống nghệ thuật này. Trong phê bình nghệ thuật, điện ảnh, thiết kế và văn học, reference có thể được dùng như động từ để nói rằng một tác phẩm gợi đến một phong cách, hình ảnh, câu chuyện hoặc truyền thống có trước bằng các yếu tố nằm trong chính tác phẩm đó.
Luyện tập
“referenced Mexican folk painting” trong câu gốc có nghĩa là gì?
- Nghệ thuật của bà lấy cảm hứng từ và gợi nhắc đến hội họa dân gian Mexico.
- Bà tra cứu thông tin về hội họa dân gian Mexico.
- Bà nhắc ngắn gọn đến hội họa dân gian Mexico trong một buổi nói chuyện.
Xem đáp án
Nghệ thuật của bà lấy cảm hứng từ và gợi nhắc đến hội họa dân gian Mexico.
incorporating its bright colors and references to ...: bổ sung cách thức và chi tiết
incorporating its bright colors and references to ... là một mệnh đề phân từ dạng -ing gắn với mệnh đề chính đứng trước. Nó giải thích cách bà gợi nhắc đến hội họa dân gian Mexico: bà đưa những màu sắc và sự gợi nhắc về chủ đề đó vào tác phẩm của mình. Câu nêu hành động chính trước—bà gợi nhắc đến truyền thống ấy—rồi bổ sung cách thức và chi tiết sau dấu phẩy. Chủ ngữ ngầm của incorporating là she, còn its chỉ Mexican folk painting; incorporating không phải là một động từ chính khác mang dấu hiệu thì.
Luyện tập
Trong “Maya updated the report, incorporating the latest figures,” mệnh đề -ing có chức năng gì?
- Nó nói rằng các số liệu mới nhất đã cập nhật báo cáo.
- Nó giải thích Maya đã cập nhật báo cáo bằng cách nào.
- Nó bắt đầu một mệnh đề chính riêng với chủ ngữ mới.
Xem đáp án
Nó giải thích Maya đã cập nhật báo cáo bằng cách nào.
Kahlo has often been associated with surrealism. Cách dùng từ
2:03Kahlo thường được gắn liền với chủ nghĩa siêu thực.
With her imagery of ...: trình bày bằng chứng trước kết luận
Ở đây, With her imagery of... trình bày những hình ảnh thị giác được liệt kê như bằng chứng cho nhận định chính. Cụm này có nghĩa gần như “xét đến những hình ảnh trong tác phẩm của bà” hoặc “vì tác phẩm của bà có những hình ảnh như thế”; nó không có nghĩa là Kahlo ở cùng những hình ảnh đó theo nghĩa vật lý. Cấu trúc With + cụm danh từ có thể đưa những đặc điểm hoặc hoàn cảnh liên quan lên trước, rồi nêu đánh giá hoặc kết luận trong mệnh đề chính. Cách tổ chức đưa bằng chứng lên trước kết luận này thường gặp trong phê bình và miêu tả mang tính phân tích.
Luyện tập
Cụm mở đầu With her imagery of... có chức năng gì trong câu này?
- Cụm này trình bày các đặc điểm thị giác làm bằng chứng cho kết luận.
- Cụm này nói rằng Kahlo được những hình ảnh đó đi cùng.
- Cụm này cho thấy những hình ảnh đó được sáng tạo cùng một nghệ sĩ khác.
Xem đáp án
Cụm này trình bày các đặc điểm thị giác làm bằng chứng cho kết luận.
has often been associated with surrealism: một mối liên hệ từ bên ngoài được diễn đạt thận trọng
Has often been associated with surrealism là cấu trúc bị động ở thì hiện tại hoàn thành. Cụm này cho biết các nhà phê bình hoặc công chúng đã nhiều lần liên hệ Kahlo với chủ nghĩa siêu thực, nhưng không nêu rõ ai đã tạo ra mối liên hệ đó. Associated with diễn tả một mối liên hệ được mọi người cảm nhận, chứ không phải tư cách thành viên đã được xác nhận hay cách một người tự nhận diện mình. Vì vậy, câu này thận trọng thuật lại sự phân loại lặp lại từ bên ngoài mà không khẳng định Kahlo có chấp nhận nhãn gọi đó hay không.
Luyện tập
Đúng hay sai: cách diễn đạt has often been associated with surrealism chứng minh rằng Kahlo tự nhận mình là một nghệ sĩ siêu thực.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
But while surrealists use dream-like images to explore the unconscious mind, Ghi chú
2:06Nhưng trong khi những nhà siêu thực sử dụng hình ảnh như trong giấc mơ để khám phá tâm trí vô thức,
explore the unconscious mind: nghĩa tâm lý, không phải y khoa
Trong cụm explore the unconscious mind, explore có nghĩa là xem xét hoặc tìm hiểu một lĩnh vực ẩn của đời sống tinh thần. The unconscious mind chỉ những suy nghĩ, cảm xúc, ký ức hoặc thôi thúc không trực tiếp hiện diện trong nhận thức có ý thức. Trong bối cảnh nghệ thuật này, những hình ảnh như trong mơ được dùng để tìm hiểu thế giới tâm lý bên trong đó. Ở đây, unconscious không mô tả một người bị ngất hoặc hôn mê. Cụm từ này cho thấy hình ảnh của các nghệ sĩ siêu thực có mục đích tìm hiểu tâm lý và lý thuyết nghệ thuật.
Luyện tập
Trong bối cảnh nghệ thuật này, explore the unconscious mind có nghĩa là gì
- Làm cho một người mất ý thức
- Nghiên cứu cách đánh thức một bệnh nhân hôn mê
- Khám phá những suy nghĩ và cảm xúc ẩn nằm ngoài nhận thức có ý thức trực tiếp
Xem đáp án
Khám phá những suy nghĩ và cảm xúc ẩn nằm ngoài nhận thức có ý thức trực tiếp
Kahlo used them to represent her physical body and life experiences.
2:10Kahlo lại sử dụng chúng để thể hiện cơ thể vật lý và những trải nghiệm cuộc đời mình.
But while surrealists use dream-like images to explore the unconscious mind, Kahlo used them to represent: hình ảnh tương tự, mục đích khác nhau
But while surrealists use dream-like images to explore the unconscious mind, Kahlo used them to represent là một cấu trúc tương phản. Câu trước hết thừa nhận rằng cả hai bên đều sử dụng những hình ảnh như trong mơ, rồi chuyển sang nhấn mạnh mục đích khác của Kahlo. But báo hiệu sự chỉnh sửa hoặc bổ sung cho cách phân loại quá đơn giản trước đó; while ở đây có nghĩa là “trong khi đó” hoặc “trái lại”, không phải quan hệ thời gian “khi”. Toàn câu cho biết Kahlo dùng những hình ảnh ấy để thể hiện cơ thể và trải nghiệm sống của mình, vì vậy hình ảnh tương tự không có nghĩa là mục đích nghệ thuật giống nhau.
Luyện tập
while thể hiện quan hệ gì trong câu này?
- Nguyên nhân: việc các nghệ sĩ siêu thực sử dụng hình ảnh khiến Kahlo cũng sử dụng chúng
- Tương phản: hai nhóm sử dụng những hình ảnh tương tự cho các mục đích khác nhau
- Thời gian: hai hành động xảy ra cùng lúc
Xem đáp án
Tương phản: hai nhóm sử dụng những hình ảnh tương tự cho các mục đích khác nhau
Two of her most explored experiences were her physical disabilities and her marriage.
2:14Hai trong số những trải nghiệm được cô khám phá nhiều nhất là những khiếm khuyết về thể chất và cuộc hôn nhân của mình.
she experienced lifelong health complications and endured many hospitalizations. Cách dùng từ
2:21cô đã phải trải qua những biến chứng sức khỏe suốt đời và chịu đựng nhiều lần nhập viện.
As a result of ...: nêu nguyên nhân bằng cụm danh từ
As a result of dùng để nêu nguyên nhân của một kết quả được nói đến sau đó. Trong câu này, the bus accident là nguyên nhân, còn các biến chứng sức khỏe suốt đời và nhiều lần nhập viện là kết quả. Cụm này đi trước một cụm danh từ, ở đây là the bus accident. Nó diễn đạt quan hệ nguyên nhân và kết quả một cách rõ ràng, hơi trang trọng, nên thường xuất hiện trong báo cáo, lời giải thích và văn viết.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ nêu nguyên nhân: As a result ____ the storm, the road was closed.
Xem đáp án
of
experienced lifelong health complications: mô tả các vấn đề sức khỏe kéo dài
Ở đây, experienced có nghĩa là trải qua hoặc chịu một tình trạng sức khỏe, không có nghĩa là tận hưởng hay thử một điều gì đó. Lifelong cho biết những ảnh hưởng kéo dài suốt phần đời còn lại của cô ấy, còn health complications chỉ những vấn đề y khoa phát sinh thêm hoặc kéo dài do chấn thương hay bệnh tật. Cụm từ đầy đủ này là cách diễn đạt trang trọng và khách quan để mô tả những hậu quả y khoa lâu dài. Trong ngữ cảnh này, complications là thuật ngữ y khoa, không phải từ chung chỉ việc một điều gì đó chỉ khó khăn hoặc phức tạp.
Luyện tập
Trong câu này, experienced lifelong health complications có nghĩa là gì?
- nhận thấy khó hiểu các bệnh viện
- đã thích học về sức khỏe trong nhiều năm
- đã trải qua các vấn đề y khoa kéo dài
Xem đáp án
đã trải qua các vấn đề y khoa kéo dài
endured many hospitalizations: nhấn mạnh sự gian khổ
Trong câu này, endured many hospitalizations có nghĩa là bà đã nhiều lần phải nhập viện và chịu đựng những lần đó như các trải nghiệm khó khăn. Endure gợi cảm giác đau đớn, áp lực hoặc gian khổ; từ này không chỉ đơn thuần thông báo rằng các sự việc đã xảy ra. Hospitalizations chỉ những lần hoặc khoảng thời gian điều trị nội trú, không phải các tòa nhà bệnh viện hay những lần đến bệnh viện thông thường.
Luyện tập
endured many hospitalizations nhấn mạnh điều gì trong câu này?
- Cụm từ nhấn mạnh rằng những lần nằm viện lặp đi lặp lại rất khó chịu đựng.
- Cụm từ nói rằng bà đã ghé thăm một số tòa nhà bệnh viện trong thời gian ngắn.
- Cụm từ cho thấy bà thích được chăm sóc tại bệnh viện.
Xem đáp án
Cụm từ nhấn mạnh rằng những lần nằm viện lặp đi lặp lại rất khó chịu đựng.
or including objects such as her back brace and wheelchair.
2:34hoặc thêm vào các vật dụng như nẹp lưng và xe lăn.
contemplated the physical and psychological effects of disability: suy ngẫm sâu sắc về tác động thể chất và tâm lý
Ở đây, contemplated có nghĩa là xem xét một cách sâu sắc và trong thời gian dài. Câu này trình bày những tác động thể chất và tâm lý của tình trạng khuyết tật như một chủ đề nghiêm túc mà bà nhiều lần khám phá qua nghệ thuật, chứ không phải điều bà chỉ nhắc qua. Physical effects là tác động lên cơ thể, còn psychological effects là tác động lên suy nghĩ, cảm xúc hoặc sức khỏe tinh thần. Effects ở đây có nghĩa là hệ quả hoặc tác động, không phải hiệu ứng hình ảnh.
Luyện tập
Cách hiểu nào chính xác nhất cho contemplated the physical and psychological effects of disability?
- Bà chỉ tập trung vào các hiệu ứng hình ảnh được dùng trong tranh.
- Bà xem xét sâu sắc tình trạng khuyết tật ảnh hưởng đến cả cơ thể và tâm trí như thế nào.
- Bà chỉ nhắc ngắn gọn đến tình trạng khuyết tật mà không khám phá tác động của nó.
Xem đáp án
Bà xem xét sâu sắc tình trạng khuyết tật ảnh hưởng đến cả cơ thể và tâm trí như thế nào.
her relationship with Rivera was tempestuous, Cách dùng từ
2:38mối quan hệ của cô với Rivera lại đầy giông bão,
marked by infidelity on both sides. Cụm từ
2:41được đánh dấu bằng sự không chung thủy từ cả hai phía.
was tempestuous: mô tả một mối quan hệ dữ dội và bất ổn
Trong câu này, was tempestuous mô tả mối quan hệ là vô cùng dữ dội, bất ổn, có cảm xúc mạnh và xung đột lặp đi lặp lại. Cụm từ đánh giá trạng thái của mối quan hệ chứ không nói về tính khí của một trong hai người. Theo nghĩa đen, tempestuous gợi lên sức mạnh như bão tố. Khi bổ nghĩa cho relationship, period hoặc debate, hình ảnh này mang tính ẩn dụ: tình hình không yên ổn và có cường độ cảm xúc cao.
Luyện tập
Nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Hãy chú ý trọng âm ở âm tiết thứ hai và âm /tʃu/ trong tempestuous.
- The artists had a productive but tumultuous friendship.
- The artists had a productive but temporary friendship.
- The artists had a productive but tempestuous friendship.
Xem đáp án
The artists had a productive but tempestuous friendship.
marked by infidelity on both sides: sự không chung thủy của cả hai bên là đặc điểm nổi bật
Cụm sau dấu phẩy, marked by infidelity on both sides, bổ sung phần mô tả cho mối quan hệ. Be marked by + danh từ có nghĩa là danh từ đó chỉ một đặc điểm nổi bật hoặc mang tính xác định, chứ không phải một vật nhận dấu hiệu hữu hình. Infidelity có nghĩa là không chung thủy với người yêu hoặc bạn đời. On both sides làm rõ phạm vi: cả hai người đều liên quan, không chỉ một người.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của be marked by để hoàn thành câu: The negotiations ____ distrust on both sides.
Xem đáp án
were marked by
she painted the double self-portrait The Two Fridas, Cách dùng từ
2:49cô đã vẽ bức chân dung tự họa kép Hai nàng Frida,
which speaks to the anguish of loss and a splintered sense of self. Ghi chú
2:52nói lên nỗi thống khổ của sự mất mát và cảm giác về một bản ngã vỡ vụn.
double self-portrait: hai hình ảnh bản thân trong một tác phẩm
double self-portrait là một tác phẩm duy nhất thể hiện hai hình ảnh hoặc hai phiên bản của chính người nghệ sĩ. Ở đây, double mô tả hai hình ảnh bản thân trong Hai Frida; nó không có nghĩa là bức chân dung lớn gấp đôi. Hình thức thị giác này có thể đặt hai mặt trong bản sắc hoặc trải nghiệm của một người cạnh nhau. Nhận ra hai nhân vật giúp liên hệ bố cục với cụm a splintered sense of self xuất hiện sau đó.
Luyện tập
Trong một bài phê bình nghệ thuật, double self-portrait mô tả rõ nhất điều gì?
- Hai bức tranh tự họa riêng biệt
- Một tác phẩm duy nhất thể hiện hai hình ảnh của người nghệ sĩ
- Một bức tự họa lớn gấp đôi kích thước thông thường
Xem đáp án
Một tác phẩm duy nhất thể hiện hai hình ảnh của người nghệ sĩ
speaks to: phản ánh hoặc đề cập đến một chủ đề
Trong câu này, speaks to có nghĩa là thể hiện, phản ánh hoặc đề cập một cách có ý nghĩa. Bức tranh không thực sự nói; hình ảnh trong tranh truyền tải nỗi đau của sự mất mát và cảm giác về một cái tôi bị phân mảnh. Mẫu có thể áp dụng lại là tác phẩm, chi tiết, sự kiện hoặc bằng chứng + speak(s) to + chủ đề, trải nghiệm hoặc mối quan tâm. Mẫu này kết nối điều có thể quan sát với một ý nghĩa rộng hơn.
Luyện tập
Trong câu The documentary speaks to the pressure many teenagers feel to succeed, speaks to có nghĩa là gì?
- Nó loại bỏ hoàn toàn áp lực đó.
- Nó nói to và trực tiếp với các thanh thiếu niên.
- Nó phản ánh hoặc đề cập đến áp lực đó một cách có ý nghĩa.
Xem đáp án
Nó phản ánh hoặc đề cập đến áp lực đó một cách có ý nghĩa.
a splintered sense of self: cảm nhận về bản ngã bị vỡ vụn
Sense of self là sự hiểu biết của một người về việc mình là ai, tức bản sắc của họ. Splintered theo nghĩa đen mô tả một vật bị vỡ thành nhiều mảnh; ở đây, từ này dùng phép ẩn dụ để thể hiện bản sắc bị chia cắt, bất ổn hoặc không còn nguyên vẹn. Trong câu này, cụm từ gọi tên một tác động tâm lý của sự mất mát và gợi liên hệ với hai hình ảnh Frida trong bức tranh. Nó không có nghĩa là một cảm giác thể chất thông thường về bản thân.
Luyện tập
a splintered sense of self có nghĩa gì trong câu này?
- Ý kiến đầy tự tin về ngoại hình của bản thân
- Một bản sắc có cảm giác bị chia cắt và không còn nguyên vẹn
- Cơn đau thể chất dữ dội do một mảnh gỗ gây ra
Xem đáp án
Một bản sắc có cảm giác bị chia cắt và không còn nguyên vẹn
which drips blood onto her old-fashioned Victorian dress. Văn hóa
2:58đang rỏ máu xuống chiếc váy theo phong cách thời Victoria cổ điển.
The Frida to the left: Frida ở bên trái
Trong The Frida to the left, cụm to the left đứng sau danh từ và xác định Frida nào đang được nhắc đến. Cụm này có nghĩa là “Frida ở phía bên trái của hình ảnh”. Cụm từ mô tả một vị trí tĩnh trong bố cục mà người xem nhìn thấy, không phải chuyển động sang trái. Mẫu danh từ + to the left/right tương tự có thể xác định người hoặc vật trong hình ảnh và các bố cục chung khác.
Luyện tập
Câu nào dùng to the left để xác định một người theo vị trí?
- The girl to the left is carrying a violin.
- The girl turns left at the corner.
- The photographer moves the girl to the left.
Xem đáp án
The girl to the left is carrying a violin.
has a broken heart: hình ảnh theo nghĩa đen và ẩn dụ cảm xúc
Trong câu này, has a broken heart hoạt động ở hai tầng nghĩa. Bức tranh thực sự cho thấy một trái tim bị tổn thương và đang nhỏ máu, đồng thời broken heart cũng là một ẩn dụ quen thuộc cho nỗi đau tinh thần sâu sắc. Vì vậy, hình ảnh cơ thể khiến cảm xúc bên trong trở nên hữu hình. Khi tác phẩm nghệ thuật thể hiện chính bộ phận cơ thể đó, hãy hiểu đồng thời cả hình ảnh theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định sau: Trong câu này, has a broken heart chỉ nói đến một tổn thương y khoa.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
old-fashioned Victorian dress: dấu hiệu về phong cách thế kỷ 19
Victorian bổ nghĩa cho dress. Từ này chỉ trang phục gắn với các phong cách trong thời trị vì của Nữ hoàng Victoria tại nước Anh thế kỷ 19. Old-fashioned nhấn mạnh thêm cảm giác rằng chiếc váy dường như thuộc về một thời kỳ trước đó. Kết hợp lại, các từ này cung cấp dấu hiệu về văn hóa và thời kỳ, chứ không chỉ nói chung rằng chiếc váy đã cũ. Victorian ở đây không phải tên một người và cũng không có nghĩa là victorious.
Luyện tập
Trong câu này, old-fashioned Victorian dress chủ yếu gợi ra điều gì?
- Một chiếc váy hiện đại dùng để ăn mừng chiến thắng
- Một chiếc váy có phong cách gắn với nước Anh thế kỷ 19
- Một chiếc váy do người tên Victorian làm ra
Xem đáp án
Một chiếc váy có phong cách gắn với nước Anh thế kỷ 19
She symbolizes a version of the artist who's wounded by the past, Ghi chú
3:02Cô tượng trưng cho một phiên bản của người nghệ sĩ bị tổn thương bởi quá khứ,
who's wounded by the past: tổn thương tinh thần lâu dài do quá khứ
Trong who's wounded by the past, who's có nghĩa là who is và nối phần mô tả với một phiên bản của người nghệ sĩ. wounded được dùng theo nghĩa ẩn dụ: những trải nghiệm đau đớn trong quá khứ đã gây ra tổn thương tinh thần lâu dài, như thể bản ngã bên trong mang một vết thương thể chất. Cách diễn đạt này tập trung vào ảnh hưởng vẫn đang tiếp diễn của những trải nghiệm ấy, chứ không phải một chấn thương theo nghĩa đen đã xảy ra trước đây. Ẩn dụ về vết thương này thường gặp trong tiểu sử và các bài phân tích nghệ thuật hoặc nhân vật.
Luyện tập
wounded by the past có khả năng mang nghĩa gì nhất trong câu The character is wounded by the past?
- Một vết thương thể chất đã xảy ra vào thời điểm trước đó.
- Cô ấy hơi thất vọng về một sự việc mới xảy ra.
- Những trải nghiệm trong quá khứ đã để lại nỗi đau tinh thần lâu dài.
Xem đáp án
Những trải nghiệm trong quá khứ đã để lại nỗi đau tinh thần lâu dài.
but is also connected by an artery to a second self. Thành ngữ
3:06nhưng cũng được kết nối bằng một động mạch với một bản ngã thứ hai.
She symbolizes a version of the artist: hình tượng đại diện cho một khía cạnh căn tính
Trong phần phân tích nghệ thuật này, She chỉ hình tượng Frida ở bên trái. symbolizes cho biết hình tượng nhìn thấy được ấy đại diện cho một ý nghĩa trừu tượng: cô thể hiện một cách nhìn về người nghệ sĩ, chứ không chỉ là một người xuất hiện trong tranh. a version of the artist có nghĩa là một khía cạnh, trạng thái hoặc căn tính cụ thể của cùng một người. Ở đây, version không phải là phiên bản phần mềm hay một bản sao theo nghĩa đen; cụm từ này giúp mô tả những bản ngã hoặc khía cạnh khác nhau của một người.
Luyện tập
Trong She symbolizes a version of the artist, a version of the artist có nghĩa là gì?
- Một khía cạnh hoặc căn tính cụ thể của người nghệ sĩ
- Một bản sao vật lý giống hệt người nghệ sĩ
- Một phiên bản phần mềm do người nghệ sĩ tạo ra
Xem đáp án
Một khía cạnh hoặc căn tính cụ thể của người nghệ sĩ
được nối bằng một động mạch với một bản ngã thứ hai
Cấu trúc bị động be connected by X to Y cho biết X tạo thành mối nối giữa một vật và một vật khác. Ở đây, một động mạch nối hình ảnh Frida này với một bản ngã thứ hai. Trong cách diễn giải này, a second self không phải là một người có thật khác. Cụm từ này chỉ một khía cạnh hoặc phiên bản khác của cùng một bản sắc, vì vậy mối nối thể chất làm cho quan hệ về cảm xúc và bản sắc trở nên hữu hình.
Luyện tập
Trong cách diễn giải này, a second self có nghĩa là gì?
- một trái tim thể chất thứ hai
- một khía cạnh khác của cùng một bản sắc
- một người có thật không liên quan
Xem đáp án
một khía cạnh khác của cùng một bản sắc
mặc trang phục Tehuana
Be dressed in + quần áo diễn tả trạng thái đã mặc trang phục đó, chứ không diễn tả hành động đang mặc quần áo vào người. Attire là từ trang trọng chỉ quần áo, đặc biệt là một phong cách cụ thể hoặc trang phục dành cho một dịp nào đó. Ở đây, Tehuana attire chỉ trang phục truyền thống gắn với phụ nữ Tehuana ở eo đất Tehuantepec của Mexico. Trong phần phân tích bức tranh, trang phục này thể hiện bản sắc văn hóa Mexico của Frida và phân biệt cô với Frida mặc váy kiểu Victoria.
Luyện tập
Đúng hay sai: This Frida is dressed in Tehuana attire có nghĩa là cô ấy đang trong quá trình mặc quần áo vào người.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
although ... her heart remains intact: ý nhượng bộ và khẳng định chính
Although mở đầu một ý nhượng bộ: cô vẫn nhớ đến Diego qua bức chân dung nhỏ trong tay. Thông tin này có thể khiến người nghe dự đoán rằng mối liên hệ ấy đã làm trái tim cô tổn thương hoặc chia cắt. Mệnh đề chính her heart remains intact mới là khẳng định trung tâm: trái tim cô vẫn nguyên vẹn. Trong cấu trúc although A, B, A được thừa nhận làm thông tin nền, còn B nêu điều vẫn đúng bất chấp A.
Luyện tập
Câu nào dùng although để trình bày mệnh đề đầu như một ý nhượng bộ và mệnh đề thứ hai như kết quả chính?
- Because the package was dropped, the glass inside broke.
- Although the package was dropped, the glass inside remained intact.
- The package was dropped after the glass inside broke.
Xem đáp án
Although the package was dropped, the glass inside remained intact.
a position caught between past and present: vị thế giữa quá khứ và hiện tại
Cụm caught between X and Y được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Nó mô tả trạng thái bị kéo giữa hai thời kỳ, bản sắc, yêu cầu hoặc lựa chọn cạnh tranh nhau, chứ không phải bị kẹt về mặt vật lý. A position caught between past and present có nghĩa là một tình thế không hoàn toàn thuộc về bên nào và mang sức căng từ cả hai phía. Về ngữ pháp, caught between past and present là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho position: a position that is caught between past and present.
Luyện tập
Dùng chính xác cụm caught between X and Y để hoàn thành câu: Maya felt ____ loyalty to her team and the need to tell the truth.
Xem đáp án
caught between
she experienced a surge in popularity that has lasted to this day. Ghi chú
3:31bà đã chứng kiến sự gia tăng độ nổi tiếng kéo dài cho đến tận ngày nay.
experienced a surge in popularity: sự nổi tiếng tăng nhanh và rõ rệt
Cụm experienced a surge in popularity cho biết mức độ nổi tiếng hoặc được yêu thích của cô ấy đã tăng nhanh và rõ rệt. Ở đây, experienced nghĩa là đã trải qua sự thay đổi đó, không có nghĩa cô ấy cố ý tạo ra mức tăng này. Cấu trúc là experience + a surge in + danh từ. Surge mạnh hơn một mức tăng thông thường, nên cụm này trình bày sự gia tăng danh tiếng như một thay đổi đáng kể.
Luyện tập
Trong câu này, experienced a surge in popularity truyền đạt điều gì rõ nhất?
- Sự nổi tiếng thay đổi nhẹ và dần dần
- Sự nổi tiếng tăng nhanh và rõ rệt
- Hoàn toàn mất đi sự quan tâm của công chúng
Xem đáp án
Sự nổi tiếng tăng nhanh và rõ rệt
has lasted to this day: tiếp diễn cho đến ngày nay
Has lasted to this day cho biết sự nổi tiếng hoặc ảnh hưởng bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tồn tại ở hiện tại. Has lasted là thì hiện tại hoàn thành, có dạng has + quá khứ phân từ lasted, dùng để nối một tình huống trong quá khứ với hiện tại. To this day có nghĩa là cho đến ngày nay hoặc ngay cả bây giờ. Trong câu này, that quay lại chỉ sự gia tăng về mức độ nổi tiếng và nhấn mạnh rằng ảnh hưởng của cô ấy đối với công chúng vẫn còn mạnh mẽ ngày nay.
Luyện tập
Câu nào cho biết rõ rằng truyền thống vẫn đang tiếp diễn hiện nay?
- The tradition has lasted to this day.
- The tradition will last for two years.
- The tradition lasted for two years.
Xem đáp án
The tradition has lasted to this day.
And although her image has proliferated, Cách dùng từ
3:35Và mặc dù hình ảnh của bà đã phổ biến rộng rãi,
about the life, work, and legacy of the woman behind the icon.
3:41về cuộc đời, sự nghiệp và di sản của người phụ nữ đằng sau biểu tượng ấy.
And although her image has proliferated: mặc dù hình ảnh công chúng của bà đã lan truyền rộng rãi
Trong câu này, image chỉ hình ảnh công chúng của Kahlo, tức khuôn mặt dễ nhận biết và biểu tượng thị giác gắn với bà, chứ không phải một bức ảnh cụ thể. Has proliferated có nghĩa là nhiều phiên bản của hình ảnh ấy đã tăng lên và lan truyền rộng rãi. Although thể hiện quan hệ nhượng bộ. Hình ảnh của bà có thể xuất hiện ở khắp nơi, nhưng mệnh đề chính cho biết toàn bộ sự nghiệp sáng tác của bà không cho phép ta đơn giản hóa người phụ nữ thật phía sau biểu tượng ấy thành một câu chuyện đơn giản.
Luyện tập
her image has proliferated có nghĩa là gì trong câu này?
- Ngoại hình của bà đột nhiên thay đổi.
- Bà chỉ tạo ra một bức ảnh mới.
- Hình ảnh công chúng của bà đã được sao chép và lưu truyền rộng rãi.
Xem đáp án
Hình ảnh công chúng của bà đã được sao chép và lưu truyền rộng rãi.
Kahlo's body of work: toàn bộ sự nghiệp sáng tác của Kahlo
Body of work là một cụm từ cố định chỉ toàn bộ hoặc một tập hợp đáng kể các tác phẩm mà một người tạo ra trong một giai đoạn hay suốt sự nghiệp. Ở đây, Kahlo's body of work chỉ các bức tranh và những sản phẩm sáng tạo khác của Kahlo khi được xem như một tổng thể, chứ không phải cơ thể của bà hay một tác phẩm riêng lẻ. Cụm từ này giúp người nói đánh giá nghệ sĩ qua toàn bộ tác phẩm thay vì chỉ qua một hình ảnh nổi tiếng.
Luyện tập
Hoàn thành câu nhận xét bằng cụm từ cố định chỉ thành quả được tích lũy của một người sáng tạo: The retrospective examines the photographer's entire ____.
Xem đáp án
body of work
There are no simple truths about ...: bác bỏ sự đơn giản hóa quá mức
There are no simple truths about ... nêu kết luận chính của câu: cuộc đời, tác phẩm và di sản của Kahlo không thể được giải thích đầy đủ bằng một câu trả lời gọn gàng hay một nhãn duy nhất. No simple truths không có nghĩa là không tồn tại sự thật; cụm từ này bác bỏ cách đơn giản hóa quá mức. The woman behind the icon đối chiếu con người thật, phức tạp với hình ảnh biểu tượng văn hóa nổi tiếng của bà. Mệnh đề này tập hợp life, work và legacy vào một luận điểm cuối cùng, rồi khép lại phần trình bày bằng cách nhấn mạnh tính phức tạp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để bác bỏ một lời giải thích quá đơn giản: ____ about the effects of social media on teenagers.
Xem đáp án
There are no simple truths
she put multiple versions of her reality on display Thành ngữ
3:46bà đã trưng bày nhiều phiên bản thực tế của mình
put multiple versions of her reality on display: phô bày nhiều phiên bản về thực tại của mình
Cấu trúc đầy đủ put X on display có nghĩa là làm cho X trở nên hữu hình để người khác có thể thấy. Ở đây, X là một điều trừu tượng: multiple versions of her reality là những cách khác nhau mà nghệ thuật của cô thể hiện trải nghiệm, bản sắc và cách nhìn thế giới của cô. Cách diễn đạt này ví việc thể hiện bản thân qua nghệ thuật như một cuộc trưng bày. Nó cho thấy khán giả nhìn thấy nhiều góc nhìn, thay vì một câu chuyện duy nhất và cố định về con người cô hoặc ý nghĩa của thực tại đối với cô.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc đã học put X on display: The exhibition put several personal memories ____.
Xem đáp án
on display
and provided us with a few entryways into the contents of her soul. Thành ngữ
3:49và cung cấp cho chúng ta một vài lối vào để đi sâu vào tâm hồn bà.
Rather, dùng để chuyển sang cách giải thích chính xác hơn
Ở đầu câu, Rather, là một dấu hiệu diễn ngôn chuyển hướng lập luận từ một cách hiểu đã bị bác bỏ hoặc chưa đầy đủ sang một lời giải thích chính xác hơn. Nó nối lại nhận định rằng không có một sự thật đơn giản duy nhất, rồi nêu điều mà tác phẩm của Kahlo thực sự mang lại: nhiều phiên bản thực tại của bà. Dấu phẩy và vị trí đầu câu giúp báo hiệu chức năng tổ chức lập luận này. Rather ở đây không có nghĩa là fairly hay quite; nó dẫn người nghe từ cách hiểu bị bác bỏ sang cách giải thích được xem là phù hợp hơn.
Luyện tập
Hoàn thành phần chuyển ý bằng dấu hiệu diễn ngôn mục tiêu dùng để đưa vào một lời giải thích chính xác hơn: The study does not prove that sleep is unimportant. ____, it shows that sleep needs vary from person to person.
Xem đáp án
Rather
provided us with a few entryways into the contents of her soul: cho chúng ta những lối đi vào thế giới nội tâm của cô
Provide someone with something có nghĩa là cho hoặc cung cấp điều gì đó cho ai. Entryways into ... ở đây là một ẩn dụ không gian: các tác phẩm cho khán giả vài cách để bắt đầu hiểu the contents of her soul. The contents of her soul là cách nói giàu chất thơ chứ không mang nghĩa đen. Nó chỉ những trải nghiệm nội tâm, cảm xúc, ký ức và nhận thức về bản thân của cô; a few entryways gợi ý sự tiếp cận một phần, chứ không phải lời giải thích đầy đủ về đời sống nội tâm của cô.
Luyện tập
Trong câu này, provided us with a few entryways into the contents of her soul có nghĩa là gì?
- Điều đó liệt kê mọi đồ vật được cho là tồn tại bên trong linh hồn cô.
- Điều đó cho chúng ta thấy vài cánh cửa thật thuộc về cô.
- Điều đó cho chúng ta vài cách để hiểu một phần đời sống nội tâm của cô.
Xem đáp án
Điều đó cho chúng ta vài cách để hiểu một phần đời sống nội tâm của cô.
Keep learning about inspiring women throughout history with this playlist.
3:54Hãy tiếp tục tìm hiểu về những người phụ nữ truyền cảm hứng trong suốt chiều dài lịch sử với danh sách phát này.