Rosalind Franklin: Người hùng thầm lặng của DNA - Cláudio L. Guerra: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
554 từ 157 từ/phút

Tổng quan video: Video tái hiện vai trò của Rosalind Franklin trong việc khám phá cấu trúc xoắn kép của DNA, cho thấy Ảnh 51 cùng các phân tích của bà đã góp phần tạo nên bước đột phá, trong khi định kiến giới và thứ tự đăng bài làm lu mờ đóng góp ấy. Các điểm tiếng Anh chính: 1. You may have heard that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách thừa nhận một quan điểm mà người nghe có thể đã biết trước khi sửa lại hoặc bổ sung sắc thái cho nó. Lối mở đầu chú ý đến người nghe này phù hợp khi giới thiệu một câu chuyện gây tranh cãi hay một ngộ nhận phổ biến mà không phủ nhận đột ngột hiểu biết sẵn có của họ. 2. photo 51, the most famous X-ray image of DNA. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu rằng Ảnh 51 không chỉ là một bức ảnh mà là tư liệu khoa học then chốt, với mẫu nhiễu xạ tia X cung cấp bằng chứng quan trọng về cấu trúc DNA. Bối cảnh này giúp bạn theo dõi phần sau về cách hình ảnh được tạo ra, được đưa cho người khác xem và được sử dụng trong nghiên cứu. 3. the unsung mother of the double helix. — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Nhận biết phép ẩn dụ cô đọng mô tả Franklin như một người đặt nền móng nhưng không nhận được sự ghi nhận xứng đáng từ công chúng. unsung diễn tả công lao chưa được ca ngợi đầy đủ, còn mother chỉ theo nghĩa bóng người đã giúp một thành tựu lớn ra đời.

Nội dung bài học

The discovery of the structure of DNA

0:06

Việc khám phá ra cấu trúc của DNA

was one of the most important scientific achievements in the last century, Ngữ pháp

0:09

là một trong những thành tựu khoa học quan trọng nhất trong thế kỷ qua,

in human history in fact.

0:14

thực ra là trong lịch sử nhân loại.

Ngữ pháp

one of the most important scientific achievements: một trong những thành tựu khoa học quan trọng nhất

Cấu trúc one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều có nghĩa là một thành viên thuộc nhóm ở cấp độ cao nhất. Ở đây, one of the most important scientific achievements xếp khám phá này vào nhóm những thành tựu khoa học lớn nhất trong lịch sử. Cách nói này mạnh và có tính so sánh hơn việc chỉ nói rằng nó rất quan trọng. Sau one of the, dùng danh từ đếm được số nhiều vì một đối tượng được chọn ra từ một nhóm: achievements, không phải achievement. Đồng thời giữ the trước dạng so sánh nhất most important.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều: This is ____ most useful tools in the workshop.

Xem đáp án

one of the

The now-famous double helix is almost synonymous with Watson and Crick, Cách dùng từ

0:16

Cấu trúc chuỗi xoắn kép nổi tiếng hiện nay gần như đồng nghĩa với Watson và Crick,

Cách dùng từ

almost synonymous with: gần như gắn liền với

Trong câu này, synonymous with được dùng theo nghĩa bóng: hai điều có mối liên hệ mạnh đến mức điều này lập tức khiến người ta nghĩ đến điều kia. Câu không có nghĩa là hình xoắn kép và hai nhà khoa học thực sự là cùng một thứ. Almost làm cho lời khẳng định bớt tuyệt đối. Almost synonymous with thể hiện một liên tưởng rất mạnh trong nhận thức chung, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng hình xoắn kép còn liên quan đến những người và ý tưởng khác.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một thương hiệu có mối liên hệ chặt chẽ với sự sang trọng, nhưng hai điều đó không hoàn toàn giống nhau theo nghĩa đen?

  1. The brand is similar to luxury.
  2. The brand is almost synonymous with luxury.
  3. The brand is named after luxury.
Xem đáp án

The brand is almost synonymous with luxury.

two of the scientists who won the Nobel Prize for figuring it out. Cụm động từ

0:20

hai nhà khoa học đã đoạt giải Nobel vì đã tìm ra nó.

Cụm động từ

figuring it out: hiểu hoặc giải quyết vấn đề

Figure out là một cụm động từ có nghĩa là hiểu điều gì đó hoặc tìm ra câu trả lời bằng cách suy nghĩ, xem xét manh mối hay thử các giải pháp. Ở đây, it chỉ cấu trúc DNA đã được nhắc đến trước đó, vì vậy figuring it out có nghĩa là tìm ra cấu trúc ấy như thế nào. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa figure và out: dùng figure it out, không dùng figure out it. Figuring it out có dạng -ing vì đứng sau giới từ for.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp figure, it và out theo đúng thứ tự: The lock looks tricky, but we can ____.

Xem đáp án

figure it out

But there's another name you may know too, Mạch ý

0:24

Nhưng có một cái tên khác mà bạn có thể cũng biết,

Rosalind Franklin.

0:26

Rosalind Franklin.

Mạch ý

But there's another name...: chuyển sang một nhân vật ít được chú ý

Ở đây, But cho thấy câu chuyện quen thuộc chưa phải là toàn bộ sự việc. There's another name giới thiệu Rosalind Franklin như một người khác cũng đáng được chú ý; name đại diện cho một con người, chứ không phải một phiên bản khác của tên ai đó. Cụm you may know too kết nối trọng tâm mới với kiến thức sẵn có của người nghe. Cả cụm đóng vai trò chuyển ý: chuyển từ những người nổi tiếng sang một người có thể ít được chú ý hơn.

Luyện tập

Phần được làm nổi bật chủ yếu có chức năng gì ở đây?

  1. Chuyển sự chú ý sang một người khác có vai trò quan trọng trong câu chuyện.
  2. Kết thúc chủ đề và không nói tiếp về những người liên quan.
  3. Nói rằng Rosalind Franklin có một tên cá nhân thứ hai.
Xem đáp án

Chuyển sự chú ý sang một người khác có vai trò quan trọng trong câu chuyện.

You may have heard that her data supported Watson and Crick's brilliant idea, Mạch ý

0:28

Bạn có thể đã nghe nói rằng dữ liệu của bà đã hỗ trợ cho ý tưởng tuyệt vời của Watson và Crick,

Mạch ý

You may have heard that: thận trọng giới thiệu một nhận định

You may have heard that dùng để nêu một nhận định mà người nghe có thể đã biết. May thể hiện khả năng: người nói không khẳng định rằng người nghe chắc chắn đã nghe điều đó hay rằng nhận định ấy là đúng. Cấu trúc này thường đưa ra một thông tin hoặc niềm tin quen thuộc trước khi người nói xác nhận, bổ sung, đặt nghi vấn hoặc sửa lại. Nhờ vậy, sự chuyển ý bớt đột ngột hơn so với việc bác bỏ ngay điều người khác đã nghe.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: You may have heard that ... cho thấy người nói tin rằng nhận định theo sau là đúng.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

or that she was a plain-dressing belligerent scientist, Cách dùng từ

0:33

hoặc bà là một nhà khoa học ăn mặc giản dị, hay gây hấn,

which is how Watson actually described her in The Double Helix. Mạch ý

0:37

đó cũng chính là cách Watson thực sự miêu tả bà trong cuốn "Chuỗi xoắn kép".

Cách dùng từ

a plain-dressing belligerent scientist: một nhãn tiêu cực đầy định kiến

Trong a plain-dressing belligerent scientist, plain-dressing có nghĩa là mặc quần áo đơn giản, không nổi bật, còn belligerent có nghĩa là thù địch, hung hăng hoặc thích gây gổ. Cả hai từ bổ nghĩa đều đứng trước scientist và tạo nên hình ảnh về con người, chứ không mô tả nghiên cứu của bà. Belligerent mang sắc thái tiêu cực rất mạnh. Khi đặt cạnh nhận xét về trang phục, từ này biến cả cụm thành một nhãn đánh giá con người, phán xét cả ngoại hình lẫn hành vi. Vì câu văn quy lời mô tả này cho Watson, hãy nhận ra thành kiến trong đó thay vì coi nó là một sự thật trung lập.

Luyện tập

Trong câu này, a plain-dressing belligerent scientist tạo ra hiệu ứng gì?

  1. Nó tóm tắt công việc khoa học của bà một cách trung lập.
  2. Nó ca ngợi trang phục giản dị và lòng can đảm của bà.
  3. Nó tạo ra một hình ảnh tiêu cực bằng cách phán xét cả ngoại hình lẫn hành vi của bà.
Xem đáp án

Nó tạo ra một hình ảnh tiêu cực bằng cách phán xét cả ngoại hình lẫn hành vi của bà.

Mạch ý

Quy nguồn bằng which is how Watson actually described her

Ở đây, which chỉ toàn bộ phần miêu tả Franklin ngay trước đó, chứ không chỉ một danh từ riêng lẻ. Mệnh đề which is how Watson actually described her cho biết nguồn của lời miêu tả ấy là cách Watson viết về bà trong The Double Helix. Cách quy nguồn này giúp tổ chức thông tin rõ ràng: người kể đang thuật lại một nhận định chứ không trình bày nó như một sự thật đã được xác nhận độc lập. Actually nhấn mạnh rằng Watson thật sự đã miêu tả bà như vậy; nó không có nghĩa là người kể đồng ý.

Luyện tập

which is how Watson actually described her có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó quy phần miêu tả trước đó cho Watson.
  2. Nó nói rằng Franklin đã dùng những từ đó để tự miêu tả mình.
  3. Nó cho thấy người kể đồng ý với lời miêu tả.
Xem đáp án

Nó quy phần miêu tả trước đó cho Watson.

But thanks to Franklin's biographers Cụm từ

0:41

Nhưng nhờ vào những người viết tiểu sử của Franklin,

who investigated her life and interviewed many people close to her, Cách dùng từ

0:43

những người đã điều tra cuộc đời bà và phỏng vấn nhiều người thân thiết với bà,

Cụm từ

But thanks to Franklin's biographers: ghi nhận công lao của nguyên nhân

Trong thanks to Franklin’s biographers, thanks to là một giới từ gồm hai từ, mang nghĩa “do” hoặc “nhờ”, đồng thời thể hiện sự ghi nhận hay biết ơn. Cụm từ này xem công việc của các tác giả viết tiểu sử là nguyên nhân giúp mọi người hiểu Franklin rõ hơn; nó không phải là lời cảm ơn trực tiếp dành cho họ. But tạo sự tương phản với cách miêu tả tiêu cực trước đó. Về ngữ pháp, sau thanks to là cụm danh từ Franklin’s biographers, được bổ sung thông tin bằng mệnh đề quan hệ bắt đầu với who.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ ghi nhận một nguyên nhân hữu ích: ____ your quick warning, we avoided the flooded road.

Xem đáp án

Thanks to

Cách dùng từ

people close to her: những người thân cận với cô ấy

Trong people close to her, close to mô tả một mối quan hệ cá nhân: đây là những người hiểu rõ cô ấy hoặc có mối liên hệ chặt chẽ với cô ấy. Cụm này không mô tả họ đang đứng ở đâu. Cấu trúc be close to + người có thể thể hiện sự gần gũi về tình cảm, sự tin tưởng hoặc mức độ quen biết. Tùy ngữ cảnh, nhóm người này có thể gồm họ hàng, bạn bè hoặc đồng nghiệp.

Luyện tập

Trong câu "For the biography, the writer interviewed people close to the singer," people close to the singer có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. những người đang đứng gần ca sĩ vào lúc đó
  2. những người ngồi ngay bên cạnh ca sĩ
  3. những người hiểu rõ ca sĩ
Xem đáp án

những người hiểu rõ ca sĩ

we now know that that account is far from true, Cách dùng từ

0:47

bây giờ chúng ta biết rằng câu chuyện đó khác xa với sự thật,

Cách dùng từ

account is far from true: một lời kể rất thiếu chính xác

Ở đây, account có nghĩa là lời mô tả hoặc một phiên bản về những gì đã xảy ra. Trong that account, that chỉ lại một lời mô tả cụ thể đã được nhắc đến; account không có nghĩa là tài khoản tài chính. Far from true là một đánh giá phủ định mạnh. Nó có nghĩa là lời kể không chỉ hơi thiếu chính xác mà còn khác xa sự thật. Cấu trúc far from + tính từ thường có nghĩa là hoàn toàn không hoặc còn lâu mới, như trong far from easy.

Luyện tập

"The witness's account was far from true" có nghĩa là gì?

  1. Phiên bản sự việc của nhân chứng rất thiếu chính xác.
  2. Phiên bản của nhân chứng đúng một phần, ngoại trừ một lỗi nhỏ.
  3. Phiên bản của nhân chứng hoàn toàn chính xác.
Xem đáp án

Phiên bản sự việc của nhân chứng rất thiếu chính xác.

and her scientific contributions have been vastly underplayed. Cách dùng từ

0:50

và những đóng góp khoa học của bà đã bị đánh giá quá thấp.

Cách dùng từ

have been vastly underplayed: những đóng góp bị trình bày là kém quan trọng hơn thực tế rất nhiều

Underplayed có nghĩa là một điều gì đó được trình bày như thể nó kém quan trọng, kém nghiêm trọng hoặc ít giá trị hơn thực tế. Ở đây, câu này cho biết những đóng góp khoa học đã không được ghi nhận đầy đủ; nó không có nghĩa là ai đó thể hiện kém. Have been underplayed là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này tập trung vào tình trạng trong một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại và điều đã xảy ra với những đóng góp đó, mà không nêu ai là người hạ thấp chúng. Vastly làm cho nhận định mạnh hơn nhiều: có khoảng cách rất lớn giữa tầm quan trọng thực sự và sự ghi nhận mà chúng nhận được.

Luyện tập

Một báo cáo nhắc đến một mối nguy lớn nhưng khiến nó có vẻ ít nghiêm trọng hơn thực tế rất nhiều. Câu nào mô tả tình huống này chính xác nhất?

  1. The danger was completely ignored.
  2. The danger was vastly underplayed.
  3. The danger was fully recognized.
Xem đáp án

The danger was vastly underplayed.

Let's hear the real story. Mạch ý

0:54

Hãy cùng nghe câu chuyện thực sự.

Mạch ý

Let's hear the real story như một câu chuyển sang lời kể đầy đủ hơn

Let's hear the real story là một câu chuyển ý, không chỉ là lời mời theo nghĩa đen để nghe một câu chuyện. Sau khi nhắc đến một phiên bản không đáng tin hoặc không đầy đủ, câu này báo hiệu rằng người nói sắp đưa ra lời giải thích mà họ trình bày là đầy đủ và chính xác hơn. Let's khiến bước chuyển mang tính mời gọi và tạo cảm giác người nghe cùng tham gia. Real story tạo sự tương phản với phiên bản trước, vì vậy câu này khép lại phần dẫn nhập và mở ra phần kể chuyện chính.

Luyện tập

Sau khi người nói bác bỏ một phiên bản không đáng tin, Let's hear the real story thường có chức năng gì?

  1. Báo hiệu rằng câu chuyện đã kết thúc.
  2. Chuyển từ việc sửa một lời kể gây hiểu lầm sang trình bày một phiên bản đầy đủ hơn.
  3. Yêu cầu người nghe đánh giá khả năng nghe của ai đó.
Xem đáp án

Chuyển từ việc sửa một lời kể gây hiểu lầm sang trình bày một phiên bản đầy đủ hơn.

Rosalind Elsie Franklin was born in London in 1920.

0:57

Rosalind Elsie Franklin sinh ra ở London vào năm 1920.

She wanted to be a scientist ever since she was a teenager, Ngữ pháp

1:01

Bà đã muốn trở thành một nhà khoa học từ khi còn là một thiếu nữ,

Ngữ pháp

ever since she was a teenager, ...: một mong muốn tiếp diễn

Ever since she was a teenager chỉ thời điểm bắt đầu mong muốn của cô ấy. Cụm này có nghĩa là mong muốn đó bắt đầu khi cô còn ở tuổi thiếu niên và tiếp tục về sau; ever since nhấn mạnh rõ sự tiếp diễn kể từ thời điểm ấy. Wanted ở thì quá khứ vì lời kể đang nhìn lại cuộc đời cô ấy. Cụm từ này sắp xếp dòng thời gian: tuổi thiếu niên là điểm bắt đầu, còn mong muốn trở thành nhà khoa học là trạng thái tiếp diễn sau đó.

Luyện tập

Cụm ever since she was a teenager cho thấy điều gì về mong muốn của cô ấy?

  1. Mong muốn của cô ấy chỉ bắt đầu sau khi cô trở thành người lớn
  2. Cô ấy chỉ có mong muốn đó một lần khi còn thiếu niên
  3. Mong muốn của cô ấy bắt đầu khi còn thiếu niên và tiếp tục sau đó
Xem đáp án

Mong muốn của cô ấy bắt đầu khi còn thiếu niên và tiếp tục sau đó

which wasn't a common or easy career path for girls at that time. Cách dùng từ

1:04

đó không phải là một con đường sự nghiệp phổ biến hay dễ dàng đối với các cô gái vào thời điểm đó.

Cách dùng từ

wasn't a common or easy career path for girls at that time: con đường sự nghiệp khó khăn đối với các cô gái thời đó

Career path là một cụm từ trừu tượng chỉ hướng đi và quá trình phát triển trong đời sống nghề nghiệp của một người, không phải một con đường thực tế. Ở đây, khoa học được trình bày như một con đường sự nghiệp mà các cô gái có thể lựa chọn và phát triển. Wasn't common có nghĩa là có ít cô gái đi theo hướng này, còn wasn't easy có nghĩa là có những rào cản về xã hội hoặc thực tế khiến hướng đi đó trở nên khó khăn. Đây là hai nhận định khác nhau, và at that time giới hạn nhận định vào giai đoạn lịch sử đó.

Luyện tập

Career path có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Hướng đi và quá trình phát triển nghề nghiệp lâu dài
  2. Một nhiệm vụ duy nhất trong một vị trí
  3. Một con đường thực tế dùng để đi làm
Xem đáp án

Hướng đi và quá trình phát triển nghề nghiệp lâu dài

But she excelled at science anyway. Cụm từ

1:08

Nhưng dù sao thì bà vẫn xuất sắc trong lĩnh vực khoa học.

Cụm từ

excelled at science anyway: dù vậy vẫn học giỏi khoa học

Excel at có nghĩa là làm rất tốt một môn học, kỹ năng hoặc hoạt động. Trong câu này, excelled là dạng quá khứ của excel, còn at giới thiệu lĩnh vực mà cô ấy đặc biệt giỏi: science. Anyway nối thành công đó với một khó khăn hoặc một điều ngược với dự đoán đã được nhắc đến trước đó. Từ này có nghĩa là “dù vậy” hoặc “mặc dù có trở ngại, kết quả vẫn như thế”, nên câu vừa nói về năng lực vừa tạo sự tương phản.

Luyện tập

Câu nào dùng excel at đúng để nói rằng Mina học khoa học rất giỏi dù lớp học khó?

  1. Mina excelled to science even when the class was difficult.
  2. Mina excelled science at even when the class was difficult.
  3. Mina excelled at science even when the class was difficult.
Xem đáp án

Mina excelled at science even when the class was difficult.

She won a scholarship to Cambridge to study chemistry, Cụm từ

1:11

Bà đã giành được học bổng vào Cambridge để học hóa học,

Cụm từ

won a scholarship to Cambridge to study chemistry: giành học bổng để học hóa học tại Cambridge

Win a scholarship có nghĩa là nhận được học bổng nhờ thành tích hoặc qua tuyển chọn, không chỉ có nghĩa là thắng một cuộc thi. Trong câu này, học bổng hỗ trợ việc học của cô ấy tại Cambridge. Hai cụm có to đảm nhiệm hai chức năng khác nhau. To Cambridge chỉ trường đại học hoặc đích đến liên quan đến học bổng, còn to study chemistry là cụm to nguyên mẫu nêu mục đích và giải thích cô ấy sẽ làm gì ở đó. Mẫu hữu ích là win a scholarship to + trường học + to study + môn học hoặc ngành học.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc to + trường học + to study + môn học để mô tả một học bổng giáo dục?

  1. Nora won a scholarship to Oxford to study history.
  2. Nora won a scholarship to Oxford study to history.
  3. Nora won a scholarship Oxford to study history.
Xem đáp án

Nora won a scholarship to Oxford to study history.

where she earned her PhD, Ngữ pháp

1:14

nơi bà lấy bằng Tiến sĩ,

Ngữ pháp

where she earned her PhD: where liên kết lại với Cambridge

Trong where she earned her PhD, where chỉ lại Cambridge và có nghĩa là “tại nơi đó”. Từ này mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin về việc đã xảy ra ở đó. Mẫu địa điểm, where + chủ ngữ + động từ nối một địa điểm với sự việc xảy ra sau đó mà không cần lặp lại at Cambridge. Where có thể chỉ một trường đại học, tổ chức, thành phố hoặc danh từ khác được hiểu như một địa điểm, chứ không chỉ một không gian vật lý nhỏ.

Luyện tập

Câu nào dùng where đúng để bổ sung một sự việc xảy ra tại trường đại học đã được nhắc đến trước đó?

  1. Lena studied at Howard University, who she earned her degree.
  2. Lena studied at Howard University, where earned her degree.
  3. Lena studied at Howard University, where she earned her degree.
Xem đáp án

Lena studied at Howard University, where she earned her degree.

and she later conducted research on the structure of coal Cụm từ

1:16

và sau đó bà tiến hành nghiên cứu về cấu trúc của than đá,

Cụm từ

conducted research on the structure of coal: cụm từ trang trọng về nghiên cứu

Conducted research on the structure of coal có nghĩa là “đã thực hiện một nghiên cứu chính thức về cấu trúc của than đá”. Conducted là dạng quá khứ của conduct, research là danh từ không đếm được trong trường hợp này, còn on dùng để nêu chủ đề nghiên cứu. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là conduct research on + chủ đề. Mẫu này thường gặp trong các phần mô tả học thuật và nghề nghiệp, đồng thời trang trọng hơn do research on.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của conduct research on: Last year, the team ____ research ____ the effects of air pollution.

Xem đáp án

conducted · on

that led to better gas masks for the British during World War II. Cụm từ

1:19

dẫn đến việc chế tạo mặt nạ phòng độc tốt hơn cho người Anh trong Thế chiến II.

Cụm từ

that led to better gas masks: mối liên hệ nguyên nhân-kết quả

Trong câu này, that chỉ nghiên cứu trước đó về cấu trúc của than đá. Led to có nghĩa là “gây ra hoặc góp phần tạo ra”, vì vậy nó nối nghiên cứu ấy với kết quả là better gas masks. Dùng lead to + danh từ hoặc cụm danh từ để nối nguyên nhân với kết quả. Ở đây, led ở thì quá khứ vì kết quả bắt nguồn từ công trình trước đó; thành phần theo sau là kết quả better gas masks, chứ không phải một người được dẫn dắt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lead to: A small design change ____ a big improvement in safety.

Xem đáp án

led to

In 1951,

1:24

Năm 1951,

she joined King's College to use X-ray techniques to study the structure of DNA, Ngữ pháp

1:24

bà gia nhập Đại học King để sử dụng kỹ thuật tia X nghiên cứu cấu trúc của DNA,

then one of the hottest topics in science. Cách dùng từ

1:29

khi đó là một trong những chủ đề nóng nhất trong khoa học.

Ngữ pháp

to use X-ray techniques to study the structure of DNA: hai lớp mục đích

Động từ nguyên mẫu thứ nhất, to use X-ray techniques, giải thích vì sao bà gia nhập King's College. Nó bổ nghĩa cho joined và nêu mục đích của việc gia nhập. Bên trong cụm chỉ mục đích đó, động từ nguyên mẫu thứ hai, to study the structure of DNA, giải thích các kỹ thuật được dùng để làm gì. Mẫu hành động + to use một công cụ + to study một đối tượng gói hai quan hệ mục đích trong một câu; hai động từ nguyên mẫu có to không biểu thị trình tự thời gian.

Luyện tập

Trong câu “She joined the lab to use a microscope to study cells,” cụm “to study cells” giải thích điều gì?

  1. Thời điểm cô ấy gia nhập phòng thí nghiệm.
  2. Mục đích của việc sử dụng kính hiển vi.
  3. Một hành động riêng không liên quan đến kính hiển vi.
Xem đáp án

Mục đích của việc sử dụng kính hiển vi.

Cách dùng từ

one of the hottest topics in science: một trong những chủ đề khoa học được quan tâm nhất

Ở đây, hottest có nghĩa là nhận được nhiều sự chú ý, thảo luận hoặc quan tâm nghiên cứu nhất, chứ không phải có nhiệt độ cao nhất. A hot topic là một chủ đề đang được nhiều người chú ý. One of the hottest topics cho biết đây là một trong số ít chủ đề đặc biệt nổi bật. Then đặt sự quan tâm đó vào thời điểm đang được kể, không nhất thiết là hiện tại.

Luyện tập

Trong câu It was one of the hottest topics in science, hottest topics có nghĩa là gì?

  1. các chủ đề nhận được nhiều sự chú ý nhất
  2. các chủ đề khó hiểu nhất
  3. các chủ đề có nhiệt độ cao nhất
Xem đáp án

các chủ đề nhận được nhiều sự chú ý nhất

Franklin upgraded the X-ray lab and got to work, Cụm từ

1:32

Franklin đã nâng cấp phòng thí nghiệm tia X và bắt tay vào làm việc,

Cụm từ

got to work: bắt đầu thực hiện nhiệm vụ

Got to work là dạng quá khứ của get to work. Trong câu này, nó có nghĩa là bắt đầu thực hiện nhiệm vụ: sau khi nâng cấp phòng thí nghiệm, Franklin bắt đầu công việc nghiên cứu. Ở đây, hãy hiểu get to work là một cụm hành động hoàn chỉnh. Nó không có nghĩa là đến nơi làm việc, và get to trong cấu trúc này cũng không có nghĩa là có cơ hội làm điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get to work: The team checked the equipment and ____.

Xem đáp án

got to work

shining high-energy X-rays on tiny wet crystals of DNA. Cách dùng từ

1:35

chiếu tia X năng lượng cao vào các tinh thể ướt nhỏ xíu của DNA.

Cách dùng từ

shining high-energy X-rays on ...: chiếu bức xạ vào mục tiêu

Trong thí nghiệm này, shining high-energy X-rays on tiny wet crystals of DNA có nghĩa là hướng tia X sao cho chúng chiếu vào các tinh thể. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là shine + ánh sáng hoặc một loại bức xạ + on + mục tiêu. Ở đây, shine diễn tả việc làm cho ánh sáng hoặc bức xạ chiếu vào một vật. Nó không có nghĩa là tia X hay các tinh thể tự phát sáng, cũng không mang nghĩa bóng là thể hiện rất xuất sắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc shine ... on ...: The researcher is ____ a laser ____ the sample.

Xem đáp án

shining · on

But the academic culture at the time wasn't very friendly to women, Văn hóa

1:40

Nhưng văn hóa học thuật vào thời điểm đó không mấy thân thiện với phụ nữ,

Văn hóa

wasn't very friendly to women: cách nói giảm nhẹ về sự gạt ra ngoài

Ở đây, academic culture chỉ các quy tắc, thái độ và thói quen chung trong các tổ chức học thuật, cũng như quan niệm về việc ai là người có quyền lực. At the time giới hạn nhận định này trong bối cảnh học thuật Anh vào thập niên 1950 đang được đề cập. Wasn't very friendly to women là cách nói giảm nhẹ một vấn đề nghiêm trọng. Cụm này nói đến sự gạt ra ngoài, cách đối xử bất bình đẳng và những rào cản mà phụ nữ phải đối mặt, chứ không chỉ là một vài người cư xử bất lịch sự. Cách diễn đạt này cho thấy vì sao môi trường đó gây khó khăn cho phụ nữ mà không cần liệt kê mọi hình thức phân biệt đối xử.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong câu này, wasn't very friendly to women chỉ có nghĩa là mọi người cư xử bất lịch sự với tư cách cá nhân.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

and Franklin was isolated from her colleagues. Cách dùng từ

1:43

và Franklin đã bị các đồng nghiệp cô lập.

Cách dùng từ

was isolated from her colleagues: bị cô lập về xã hội và nghề nghiệp

Trong was isolated from, was + isolated tạo thành cấu trúc bị động: Franklin là người chịu tác động, còn from her colleagues cho biết nhóm người mà bà bị tách khỏi. Ở đây, isolated có nghĩa là bị gạt ra ngoài về mặt xã hội và nghề nghiệp hoặc không còn nhận được sự liên lạc và hỗ trợ thông thường, chứ không nhất thiết là bị đưa đến một nơi riêng biệt. Mẫu be isolated from có thể diễn tả việc bị tách khỏi một nhóm, địa điểm, thông tin hoặc sự trợ giúp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là bị tách biệt về mặt xã hội: After joining a new team, Sam felt ____ his coworkers.

Xem đáp án

isolated from

She clashed with Maurice Wilkins, Cụm từ

1:46

Bà đã xung đột với Maurice Wilkins,

Cụm từ

clashed with Maurice Wilkins: xung đột nghiêm trọng giữa người với người

Trong clashed with, clash được dùng theo nghĩa bóng: bà và Maurice Wilkins có những bất đồng nghiêm trọng hoặc xung đột trong quan hệ công việc. Câu này không có nghĩa là họ va vào nhau về mặt thể chất. Mẫu clash with + người trình bày xung đột như một việc có sự tham gia của cả hai phía. Thêm over + vấn đề khi muốn nêu nguyên nhân, như trong clash with someone over a decision.

Luyện tập

Dùng cụm từ quá khứ được nhấn mạnh để hoàn thành câu: The editor ____ the writer over the ending.

Xem đáp án

clashed with

a labmate who assumed Franklin had been hired as his assistant. Ngữ pháp

1:48

một người bạn cùng phòng thí nghiệm, người cho rằng Franklin được thuê làm trợ lý cho ông.

Ngữ pháp

who assumed ... had been hired as his assistant: cho rằng cô đã được tuyển làm trợ lý của mình

Mệnh đề quan hệ who assumed ... bổ nghĩa cho a labmate. assumed cho biết nội dung theo sau là niềm tin của người đồng nghiệp, không phải sự thật đã được người kể chuyện xác nhận; ở đây, nhận định của anh ta về vị trí của Franklin là sai. had been hired là quá khứ hoàn thành bị động: had been + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đặt việc tuyển dụng được cho là đã xảy ra trước assumed trong quá khứ, biến Franklin thành người nhận hành động tuyển dụng, còn as his assistant nêu vị trí mà anh ta nghĩ cô đảm nhiệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành bị động của hire: Maya assumed Leo ____ as the team's editor.

Xem đáp án

had been hired

But Franklin kept working, Cụm từ

1:52

Nhưng Franklin vẫn tiếp tục làm việc,

Cụm từ

But ... kept working: nhưng vẫn tiếp tục làm việc

kept working là dạng quá khứ của keep + -ing. Cụm này cho biết Franklin tiếp tục hoạt động thay vì dừng lại; nó không có nghĩa là cô giữ được việc làm của mình. But liên kết hành động này với khó khăn trước đó và tạo sự tương phản với kết quả được dự đoán. Cả cụm But ... kept working thể hiện sự kiên trì tiếp tục bất chấp khó khăn.

Luyện tập

Điền đúng hai từ: dạng quá khứ của keep, theo ngay sau là dạng -ing của work. Although the code failed twice, Omar ____ on the problem.

Xem đáp án

kept working

and in 1952,

1:54

và vào năm 1952,

she obtained photo 51, Văn hóa

1:56

bà đã thu được bức ảnh 51,

the most famous X-ray image of DNA.

1:58

hình ảnh tia X nổi tiếng nhất của DNA.

Văn hóa

Photo 51, hình ảnh tia X nổi tiếng nhất của DNA

Photo 51 là tên của một hình ảnh nhiễu xạ tia X do nhóm của Rosalind Franklin tạo ra. Hình ảnh này đã trở thành bằng chứng quan trọng trong quá trình tìm hiểu cấu trúc DNA, vì vậy số 51 không phải là một nhãn ảnh không đáng chú ý. Cụm danh từ sau dấu phẩy, the most famous X-ray image of DNA, là một cụm đồng vị. Nó gọi lại Photo 51 bằng cách khác và giải thích đó là gì; cả hai cụm danh từ đều chỉ cùng một hình ảnh.

Luyện tập

Trong Photo 51, the most famous X-ray image of DNA, cụm từ sau dấu phẩy có chức năng gì?

  1. Nó nêu tên nhà khoa học đã tạo ra hình ảnh.
  2. Nó giới thiệu một hình ảnh khác.
  3. Nó gọi lại Photo 51 bằng cách khác và giải thích đó là gì.
Xem đáp án

Nó gọi lại Photo 51 bằng cách khác và giải thích đó là gì.

Just getting the image took 100 hours. Ngữ pháp

2:01

Chỉ riêng việc chụp được bức ảnh đã mất 100 giờ.

Ngữ pháp

Just getting ... took ...: nhấn mạnh riêng một bước

Ở đây, just có nghĩa là 'chỉ' hoặc 'chỉ riêng'. Nó nhấn mạnh getting the image chỉ là một phần của cả quá trình lớn hơn: riêng bước đó đã cần 100 giờ. Just không có nghĩa là 'vừa mới'. Getting the image là một cụm danh động từ làm chủ ngữ. Mẫu có thể áp dụng lại Just + -ing phrase + took + time cho thấy ngay cả một bước cũng đòi hỏi rất nhiều thời gian hoặc công sức.

Luyện tập

Dùng just và dạng -ing của prepare để hoàn thành câu: ____ the equipment took three days.

Xem đáp án

Just preparing

The calculations necessary to analyze it would take a year. Ngữ pháp

2:03

Các tính toán cần thiết để phân tích nó sẽ mất một năm.

Ngữ pháp

những phép tính cần thiết để phân tích... sẽ mất một năm

Cụm necessary to analyze it đứng sau calculations và xác định những phép tính nào đang được nói đến: những phép tính cần thiết để phân tích hình ảnh. Trong tiếng Anh, cụm tính từ thường được đặt sau danh từ khi tính từ có thành phần bổ sung riêng; ở đây thành phần đó là động từ nguyên mẫu có to, to analyze it. Cấu trúc này giúp văn bản khoa học trang trọng trở nên súc tích. Trong lời kể về quá khứ này, would take a year truyền đạt một dự đoán nhìn từ thời điểm trước đó: người ta đã dự kiến công việc sẽ mất một năm. Would ở đây không thể hiện ý muốn.

Luyện tập

Câu nào đặt necessary sau một danh từ và dùng would để diễn tả thời lượng được dự kiến từ góc nhìn quá khứ?

  1. The team finished the necessary tests several months earlier.
  2. The team wondered whether the result was necessary.
  3. The team realized that the tests necessary to confirm the result would take several months.
Xem đáp án

The team realized that the tests necessary to confirm the result would take several months.

Meanwhile, Mạch ý

2:07

Trong khi đó,

Mạch ý

Meanwhile: chuyển sang một sự việc diễn ra song song

Meanwhile là từ chuyển ý cho biết một việc khác đang xảy ra cùng lúc ở một phần khác của tình huống. Ở đây, từ này chuyển trọng tâm từ hình ảnh và các phép tính của Franklin sang công việc của Watson và Crick trong cùng thời kỳ. Nó giúp tổ chức thông tin diễn ra song song chứ không chỉ đánh dấu sự việc tiếp theo trong một chuỗi.

Luyện tập

Một phóng viên vừa mô tả lính cứu hỏa đang làm việc bên trong một tòa nhà. Câu nào chuyển phù hợp nhất sang một sự việc đồng thời ở nơi khác?

  1. Therefore, the paramedics left because no one needed help.
  2. Meanwhile, paramedics were helping people across the street.
  3. Then, the paramedics arrived after the fire was out.
Xem đáp án

Meanwhile, paramedics were helping people across the street.

the American biologist James Watson and the British physicist Francis Crick

2:08

nhà sinh vật học người Mỹ James Watson và nhà vật lý người Anh Francis Crick

were also working on finding DNA's structure. Cụm từ

2:12

cũng đang nỗ lực tìm kiếm cấu trúc của DNA.

Cụm từ

were also working on finding DNA's structure: một nỗ lực nghiên cứu đang tiếp diễn

Work on có nghĩa là dành thời gian và công sức để xử lý một nhiệm vụ hoặc vấn đề. Cấu trúc là work on + danh từ hoặc work on + dạng động từ -ing. Vì vậy, working on finding DNA's structure diễn tả nỗ lực đang tiếp diễn nhằm xác định cấu trúc của DNA. Trong nghiên cứu, find có thể mang nghĩa khám phá hoặc xác định, chứ không chỉ là tìm một đồ vật bị thất lạc. Thì quá khứ tiếp diễn were working cho thấy công việc nghiên cứu đang diễn ra vào thời điểm đó. Also liên kết Watson và Crick với những người đã được nhắc đến trước đó: họ cũng đang nghiên cứu cùng một vấn đề.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của work và find để hoàn thành câu: The scientists are ____ a way to clean the water safely.

Xem đáp án

working on finding

Without Franklin's knowledge, Ý định

2:15

Mà không để Franklin biết,

Wilkins took photo 51 and showed it to Watson and Crick.

2:17

Wilkins đã lấy bức ảnh 51 và cho Watson và Crick xem.

Ý định

Without Franklin's knowledge: Franklin không hề hay biết

Without Franklin's knowledge có nghĩa là Franklin không biết hành động đó đang xảy ra. Knowledge ở đây chỉ việc biết về một hành động cụ thể, không phải kiến thức khoa học hay thông tin nói chung. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ này nhấn mạnh trước rằng Franklin không hay biết, rồi mới thuật lại hành động của Wilkins. Bản thân cụm từ không chứng minh rằng cô đã từ chối cho phép một cách rõ ràng, nhưng trong ngữ cảnh này, nó làm dấy lên những lo ngại về sự đồng thuận và đạo đức nghiên cứu.

Luyện tập

Đọc câu và chọn nghĩa trực tiếp nhất của without Maya's knowledge: The file was shared without Maya's knowledge.

  1. Maya không biết rằng tệp đã được chia sẻ.
  2. Maya biết việc đó và đã cho phép rõ ràng.
  3. Maya không có kỹ năng kỹ thuật để chia sẻ tệp.
Xem đáp án

Maya không biết rằng tệp đã được chia sẻ.

Instead of calculating the exact position of every atom, Ngữ pháp

2:21

Thay vì tính toán vị trí chính xác của từng nguyên tử,

Ngữ pháp

Thay vì tính vị trí chính xác của từng nguyên tử

Instead of + động từ thêm -ing dùng để đưa ra một phương án thay thế: nó cho biết một hành động không được chọn và dẫn sang hành động được chọn thay vào đó. Ở đây, việc tính vị trí chính xác của từng nguyên tử là phương án chi tiết hơn nhưng bị gác lại; mệnh đề sau sẽ nêu phương pháp thay thế. Dùng cấu trúc này để trình bày lựa chọn giữa hai hành động: sau instead of là danh từ hoặc dạng -ing, còn hành động kia nằm trong mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng instead of + dạng -ing để trình bày một phương án thay thế?

  1. Instead of checking every answer, Leo reviewed the key ideas.
  2. Instead checking every answer, Leo reviewed the key ideas.
  3. Instead of check every answer, Leo reviewed the key ideas.
Xem đáp án

Instead of checking every answer, Leo reviewed the key ideas.

they did a quick analysis of Franklin's data Cụm từ

2:25

họ đã phân tích nhanh dữ liệu của Franklin

Cụm từ

Họ đã thực hiện một phân tích nhanh dữ liệu của Franklin

Cụm danh từ did a quick analysis of Franklin's data có nghĩa là họ đã kiểm tra dữ liệu đó một cách nhanh chóng. Do + a/an + analysis of trình bày hoạt động này như một lần phân tích, còn quick bổ nghĩa cho danh từ analysis. Ở đây, quick được đặt đối lập với việc tính vị trí chính xác của từng nguyên tử, nên gợi ý một phương pháp nhanh hơn và ít chi tiết hơn. Từ này mô tả cách tiến hành phân tích, không khẳng định kết quả chắc chắn tốt hay xấu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên cụm danh từ do an analysis of?

  1. We did an analysis of the survey results.
  2. We did analyze of the survey results.
  3. We made an analysis to the survey results.
Xem đáp án

We did an analysis of the survey results.

and used that to build a few potential structures. Ngữ pháp

2:28

và sử dụng nó để xây dựng một số cấu trúc tiềm năng.

Ngữ pháp

used that to build ...: cấu trúc use X to do Y

Trong used that to build ..., used nêu phương tiện hoặc cơ sở được sử dụng, còn to build nêu hành động được thực hiện nhờ phương tiện đó. Mẫu use X to do Y có nghĩa là “dùng X làm công cụ, nguồn thông tin hoặc cơ sở để làm Y”. Ở đây, that chỉ lại phần phân tích dữ liệu của Franklin đã được nhắc đến trước đó. Nó không chỉ một thứ mơ hồ; chính kết quả phân tích này được dùng để tạo ra một số cấu trúc ứng viên.

Luyện tập

Câu nào dùng use X to do Y để cho biết measurements là cơ sở dùng để tạo một mô hình?

  1. We used to build digital models from measurements.
  2. We used the measurements to build a digital model.
  3. We were used to building digital models from measurements.
Xem đáp án

We used the measurements to build a digital model.

Eventually,

2:31

Cuối cùng,

they arrived at the right one. Cụm từ

2:32

họ đã tìm ra cấu trúc đúng.

Cụm từ

arrived at the right one: đạt được kết quả đúng

Arrived at được dùng theo nghĩa bóng trong câu này. Khi đi với answer, conclusion, decision hoặc solution, arrive at có nghĩa là “đạt được sau khi suy nghĩ, thảo luận hoặc thử nghiệm”, chứ không phải di chuyển đến một địa điểm. The right one có nghĩa là “cấu trúc đúng”. One thay cho một cấu trúc trong số các structures đã được nhắc đến trước đó, nên không cần lặp lại danh từ structure.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là “đạt được sau khi suy nghĩ cẩn thận”: After reviewing the evidence, the team ____ the same conclusion.

Xem đáp án

arrived at

DNA is made of two helicoidal strands, Ngữ pháp

2:34

DNA được tạo thành từ hai chuỗi xoắn ốc,

Ngữ pháp

is made of: nói một vật được cấu tạo từ gì

Ở đây, is made of nối DNA với các bộ phận cấu thành của nó: hai mạch xoắn. Cấu trúc be made of + vật liệu hoặc thành phần cho biết một vật được cấu tạo từ những gì. Mặc dù made là quá khứ phân từ, cụm này không tập trung vào người tạo ra vật đó. Trong câu này, nó mô tả thành phần cấu tạo.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “được cấu tạo từ” để hoàn thành câu: A water molecule ____ hydrogen and oxygen atoms.

Xem đáp án

is made of

one opposite the other,

2:37

cái này đối diện với cái kia,

with bases in the center like rungs of a ladder. Thành ngữ

2:38

với các bazơ ở trung tâm giống như các bậc của một chiếc thang.

Thành ngữ

like rungs of a ladder: tạo phép so sánh trực quan

Like rungs of a ladder là một phép so sánh. Cụm này so sánh các bazơ ở giữa DNA với những thanh ngang mà ta đặt chân lên khi trèo thang. Phép so sánh giúp bạn hình dung hình dạng hoặc cách sắp xếp của các bazơ. Like biểu thị sự tương đồng, chứ không khẳng định theo nghĩa đen rằng DNA chứa các bộ phận của thang.

Luyện tập

like rungs of a ladder có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cách sắp xếp của các bazơ giống những bậc thang.
  2. Các bazơ là những bộ phận thật của một chiếc thang bên trong DNA.
  3. Một chiếc thang đã được dùng để tạo ra các bazơ.
Xem đáp án

Cách sắp xếp của các bazơ giống những bậc thang.

Watson and Crick published their model in April 1953.

2:42

Watson và Crick đã công bố mô hình của họ vào tháng 4 năm 1953.

Meanwhile,

2:47

Trong khi đó,

Franklin had finished her calculations,

2:47

Franklin đã hoàn thành các tính toán của mình,

come to the same conclusion, Cụm từ

2:50

đi đến cùng một kết luận,

and submitted her own manuscript.

2:52

và nộp bản thảo của riêng mình.

Cụm từ

come to the same conclusion: đạt cùng kết quả thông qua suy luận

Ở đây, come to the same conclusion có nghĩa là đi đến cùng một nhận định sau khi thực hiện các phép tính. Come to không diễn tả sự di chuyển về mặt thể chất; nó trình bày kết luận như kết quả của quá trình suy nghĩ hoặc xem xét bằng chứng. The same conclusion cho thấy công trình độc lập của Franklin trùng với kết luận mà những người khác đạt được. Cụm từ này nhấn mạnh kết quả giống nhau, không hàm ý sao chép người khác hoặc nhất thiết phải làm việc cùng nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come to the same conclusion: The engineers checked the figures independently and ____.

Xem đáp án

came to the same conclusion

The journal published the manuscripts together,

2:54

Tạp chí đã xuất bản các bản thảo cùng nhau,

but put Franklin's last, Cụm từ

2:56

nhưng đặt bài của Franklin ở cuối cùng,

Cụm từ

put Franklin's last: xếp bản thảo của cô ấy ở cuối

Trong put Franklin's last, put có nghĩa là đặt hoặc sắp xếp một vật vào vị trí cụ thể. Cấu trúc là put + tân ngữ + bổ ngữ: Franklin's là tân ngữ, còn last mô tả vị trí của tân ngữ đó trong thứ tự. Franklin's thay cho Franklin's manuscript vì manuscript đã rõ từ ngữ cảnh trước. Ở đây, last có nghĩa là ở vị trí cuối cùng, không phải trước đó hay gần đây nhất. But nhấn mạnh sự tương phản giữa việc xuất bản các bản thảo cùng nhau và việc xếp bản thảo của cô ấy ở cuối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ chỉ thứ tự có nghĩa là ở vị trí cuối cùng: The editor put my article ____ in the issue.

Xem đáp án

last

making it look like her experiments just confirmed Watson and Crick's breakthrough, Ghi chú

2:58

khiến cho có vẻ như các thí nghiệm của bà chỉ xác nhận bước đột phá của Watson và Crick,

instead of inspiring it.

3:03

thay vì truyền cảm hứng cho nó.

Ngữ pháp

making it look like: tạo ra một ấn tượng có thể gây hiểu lầm

Trong cấu trúc make it look like + mệnh đề, make mang nghĩa “khiến”, look mang nghĩa “có vẻ”, còn it là thành phần đại diện cho tình huống đang được trình bày. Cấu trúc này nói rằng một hành động hoặc cách trình bày khiến người ta hình thành một ấn tượng nhất định; nó không nói về sự giống nhau về ngoại hình. Ở đây, making nêu kết quả của thứ tự công bố: nó tạo ra ấn tượng rằng các thí nghiệm của bà chỉ xác nhận một bước đột phá đã có sẵn. Cách diễn đạt này ngụ ý rằng ấn tượng đó có thể không đầy đủ hoặc không đúng sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cấu trúc được tô đậm: The edited graph ____ sales had doubled, but they had not.

Xem đáp án

made it look like

Mạch ý

just confirmed ... instead of inspiring it: đảo ngược quan hệ nguyên nhân và công lao

Cụm này đặt hai vai trò đối lập với nhau. Just confirmed trình bày các thí nghiệm của bà như thể chúng chỉ xác nhận một bước đột phá đã có sẵn; just ở đây có nghĩa là “chỉ”, không phải “vừa mới”. Instead of inspiring it chỉ đến vai trò mạnh hơn và sớm hơn: góp phần tạo ra bước đột phá đó. Hai ý đối lập confirmed và inspiring sắp xếp câu xoay quanh quan hệ nhân quả và việc ghi nhận công lao. It chỉ Watson and Crick's breakthrough. Sự đối lập này cho thấy thứ tự công bố có thể khiến nguồn gốc của một ý tưởng trông như bằng chứng hỗ trợ xuất hiện sau đó.

Luyện tập

just confirmed ... instead of inspiring it trong câu cho thấy điều gì?

  1. Các thí nghiệm của bà và bước đột phá không liên quan đến nhau.
  2. Các thí nghiệm của bà được hoàn thành chỉ một thời gian ngắn trước bước đột phá.
  3. Các thí nghiệm của bà được trình bày như sự xác nhận xuất hiện sau đó, mặc dù chúng đã góp phần dẫn đến bước đột phá.
Xem đáp án

Các thí nghiệm của bà được trình bày như sự xác nhận xuất hiện sau đó, mặc dù chúng đã góp phần dẫn đến bước đột phá.

But Franklin had already stopped working on DNA Ngữ pháp

3:05

Nhưng Franklin đã ngừng nghiên cứu về DNA từ trước đó

Ngữ pháp

had already stopped working on DNA: đánh dấu hành động xảy ra trước hơn trong quá khứ

Thì quá khứ hoàn thành had stopped, được tạo bởi had + quá khứ phân từ, đặt việc Franklin ngừng nghiên cứu trước một thời điểm muộn hơn trong câu chuyện quá khứ. working on DNA là hoạt động mà bà đã ngừng làm. Already nhấn mạnh rằng sự thay đổi này đã xảy ra trước thời điểm quá khứ muộn hơn đó, thường còn mang ý nghĩa sớm hơn dự kiến. Ở đây, nó có nghĩa là đến lúc đó đã, chứ không phải đến bây giờ đã.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ hoàn thành của stop với already: By the time the coach called, Maya ____ training for the day.

Xem đáp án

had already stopped

and died of cancer in 1958,

3:08

và qua đời vì bệnh ung thư vào năm 1958,

never knowing that Watson and Crick had seen her photographs. Ngữ pháp

3:10

không bao giờ biết rằng Watson và Crick đã xem những bức ảnh của bà.

Ngữ pháp

never knowing that ...: thêm một sự thật mà nhân vật không biết

Never knowing that ... là phần bổ sung dùng hiện tại phân từ, gắn với died. Chủ ngữ được hiểu ngầm là Franklin: bà qua đời mà không bao giờ biết sự thật trong mệnh đề that. Cấu trúc này không thể tự đứng riêng thành một câu hoàn chỉnh. Trong mệnh đề đó, had seen đặt việc Watson và Crick xem các bức ảnh trước khi bà qua đời. Cách kết thúc ngắn gọn này giúp một bài tiểu sử thêm sự thật mà nhân vật không biết, đồng thời có thể tạo cảm giác tiếc nuối hoặc mỉa mai kịch tính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng never knowing that ... để thêm một sự thật mà chủ ngữ của mệnh đề chính không biết?

  1. The train left the station, never knowing that he had missed it.
  2. He left the station, never knew that his train had been canceled.
  3. He left the station, never knowing that his train had been canceled.
Xem đáp án

He left the station, never knowing that his train had been canceled.

Watson, Crick, and Wilkins won the Nobel Prize in 1962 for their work on DNA.

3:14

Watson, Crick và Wilkins đã giành giải Nobel vào năm 1962 cho công trình của họ về DNA.

It's often said that Franklin would have been recognized by a Nobel Prize, Ghi chú

3:21

Người ta thường nói rằng Franklin đáng lẽ đã được công nhận bằng một giải Nobel,

if only they could be awarded posthumously. Ngữ pháp

3:25

giá như giải thưởng này có thể được trao sau khi mất.

Mạch ý

It's often said that: giới thiệu một quan điểm thường được nhắc lại

It's often said that là một khung tường thuật không nêu người nói. Nó giới thiệu mệnh đề sau that như một quan điểm thường được mọi người nhắc lại mà không nói rõ ai là người phát biểu. Trong câu này, người viết thuật lại một nhận định quen thuộc về Franklin thay vì trực tiếp trình bày nó như một sự thật đã được chứng minh. Khung này tạo ra một khoảng cách nhất định: often said cho biết nhận định đó phổ biến đến mức nào, chứ không cho biết nó đã được chứng minh chắc chắn đến đâu.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: Trong It's often said that X, người viết trình bày X như một quan điểm thường được nhắc lại, chứ không phải một điều tự động được xem là đã chứng minh.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

Ngữ pháp

would have been recognized: kết quả bị động không có thật trong quá khứ

would have been recognized có cấu trúc would have been + quá khứ phân từ. would have đánh dấu một kết quả được hình dung cho một quá khứ khác, còn been recognized khiến kết quả đó mang thể bị động: Franklin là người nhận được sự ghi nhận, không phải người ghi nhận người khác. Kết quả này đã không xảy ra trong quá khứ thực tế. Đây không phải ý nghĩa tương lai; cụm từ nhìn lại quá khứ và nói rằng trong một điều kiện khác, Franklin đã có thể nhận được sự ghi nhận.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với Franklin would have been recognized?

  1. Cụm này diễn tả một sự ghi nhận trong tương lai chắc chắn sẽ xảy ra.
  2. Cụm này cho biết sự ghi nhận thực sự đã xảy ra trong quá khứ.
  3. Cụm này diễn tả một kết quả không có thật trong quá khứ: cô ấy có thể đã được ghi nhận, nhưng thực tế thì không.
Xem đáp án

Cụm này diễn tả một kết quả không có thật trong quá khứ: cô ấy có thể đã được ghi nhận, nhưng thực tế thì không.

Ngữ pháp

if only ... could be awarded posthumously: tiếc nuối vì không thể truy tặng

If only mở đầu một mong muốn mạnh mẽ trái với thực tế hoặc quy định hiện hành. Ở đây, if only they could be awarded có nghĩa là người nói mong các giải thưởng có thể được trao theo cách đó, đồng thời ngụ ý rằng bình thường điều này không thể thực hiện. Posthumously có nghĩa là sau khi người lẽ ra nhận được một thứ gì đó đã qua đời, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng như giải thưởng hoặc danh hiệu. Đại từ they chỉ Nobel Prizes, vì vậy cả câu thể hiện sự tiếc nuối rằng các giải Nobel thường không thể được trao sau khi người nhận qua đời.

Luyện tập

Câu này thể hiện điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. Một mong muốn đầy tiếc nuối rằng các giải thưởng có thể được trao sau khi người lẽ ra nhận chúng qua đời.
  2. Một điều kiện trung tính nói rằng chỉ một số người nhất định mới có thể nhận giải.
  3. Một lời khẳng định rằng các giải thưởng đã được trao sau khi người nhận qua đời.
Xem đáp án

Một mong muốn đầy tiếc nuối rằng các giải thưởng có thể được trao sau khi người lẽ ra nhận chúng qua đời.

And in fact,

3:28

Và thực tế là,

it's possible she could have won twice. Ngữ pháp

3:29

có khả năng bà đã có thể giành được giải thưởng này hai lần.

Ngữ pháp

it's possible ... could have won: khả năng trong quá khứ được diễn đạt thận trọng

It's possible cho biết người nói đang nêu ra một khả năng chứ không phải một sự thật. Could have won dùng cấu trúc could have + quá khứ phân từ, vì vậy khả năng này liên quan đến một kết quả trong quá khứ. Cách diễn đạt này không nói rằng cô ấy thực sự đã thắng hai lần. Trong ngữ cảnh này, nó hình dung hai giải thưởng mà cô ấy có thể đã nhận được nhưng thực tế không nhận được. Việc kết hợp possible và could have khiến nhận định trở nên đặc biệt thận trọng.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn nguyên câu bạn nghe được. Chú ý could have đứng trước won.

  1. It's possible she could have won twice.
  2. It's possible she could win twice.
  3. It's possible she won twice.
Xem đáp án

It's possible she could have won twice.

Her work on the structure of viruses led to a Nobel for a colleague in 1982. Cụm từ

3:31

Nghiên cứu của bà về cấu trúc của virus đã mang lại giải Nobel cho một đồng nghiệp vào năm 1982.

Cụm từ

led to a Nobel: liên kết công trình với một kết quả về sau

Trong led to a Nobel, led là dạng quá khứ của lead, còn lead to + kết quả có nghĩa là gây ra hoặc góp phần tạo nên kết quả đó. A Nobel là cách nói ngắn gọn của a Nobel Prize. Chủ ngữ Her work nêu nguyên nhân chứ không nêu người nhận giải. For a colleague cho biết đồng nghiệp là người nhận giải, vì vậy câu này ghi nhận công trình của bà đã góp phần vào giải Nobel của người khác chứ không nói bà là người đoạt giải.

Luyện tập

led to a Nobel trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Công trình của bà góp phần giúp một đồng nghiệp nhận giải Nobel.
  2. Công trình của bà mô tả đường đi đến lễ trao giải Nobel.
  3. Công trình của bà bảo đảm rằng chính bà sẽ nhận giải Nobel.
Xem đáp án

Công trình của bà góp phần giúp một đồng nghiệp nhận giải Nobel.

It's time to tell the story of a brave woman Mạch ý

3:37

Đã đến lúc kể lại câu chuyện về một người phụ nữ dũng cảm,

Mạch ý

It's time to tell the story... như một lời kêu gọi hành động ở phần kết

Cấu trúc It's time to + động từ nguyên mẫu có thể mang nghĩa “bây giờ chúng ta nên làm việc này”, chứ không chỉ nói rằng một thời điểm đã được lên lịch vừa đến. Ở đây, tell the story of a brave woman nghĩa là đưa cuộc đời và công trình của một người phụ nữ từng bị xem nhẹ đến với sự chú ý của công chúng. Khi được đặt ở cuối, câu này gom phần trình bày trước đó thành một lời kêu gọi hành động. Nội dung chuyển từ việc giải thích quá khứ sang việc nói với người nghe điều gì nên xảy ra lúc này: người phụ nữ ấy cần được công nhận và câu chuyện của bà cần được kể lại.

Luyện tập

Ở cuối phần trình bày về một người phụ nữ bị xem nhẹ, It's time to tell the story of a brave woman có tác dụng gì?

  1. Cấu trúc này nói rằng câu chuyện của bà không nên được thảo luận nữa.
  2. Cấu trúc này biến phần trình bày trước đó thành lời kêu gọi công nhận và kể lại câu chuyện của bà.
  3. Cấu trúc này cho biết giờ bắt đầu đã được lên lịch của một hoạt động kể chuyện.
Xem đáp án

Cấu trúc này biến phần trình bày trước đó thành lời kêu gọi công nhận và kể lại câu chuyện của bà.

who fought sexism in science Văn hóa

3:40

người đã đấu tranh chống lại sự phân biệt giới tính trong khoa học

Văn hóa

who fought sexism in science: chống lại sự phân biệt giới tính

Who fought sexism in science là một mệnh đề quan hệ mô tả người phụ nữ vừa được nhắc đến trước đó. Ở đây, fought có nghĩa là chống lại hoặc phản kháng trong một thời gian dài, chứ không phải tham gia đánh nhau. Sexism chỉ sự đối xử bất công hoặc định kiến dựa trên giới tính hoặc giới. Trong ngữ cảnh này, cụm từ xác định trở ngại là sự phân biệt giới tính trong môi trường khoa học và học thuật, chứ không chỉ là một khó khăn cá nhân thông thường.

Luyện tập

Trong who fought sexism in science, fought có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy chống lại sự đối xử bất công dựa trên giới tính trong giới khoa học.
  2. Cô ấy thi đấu với khoa học trong một cuộc thi thể thao.
  3. Cô ấy đã đánh nhau trong một phòng thí nghiệm.
Xem đáp án

Cô ấy chống lại sự đối xử bất công dựa trên giới tính trong giới khoa học.

and whose work revolutionized medicine, biology, and agriculture. Ngữ pháp

3:42

và công trình của bà đã cách mạng hóa y học, sinh học và nông nghiệp.

Ngữ pháp

whose work revolutionized ...: liên kết một người với tác động lớn

Whose là từ quan hệ chỉ sở hữu trong whose work. Nó có nghĩa là “công trình của người phụ nữ đó” và nối người phụ nữ được nhắc đến trước đó với work. Toàn bộ mệnh đề quan hệ mô tả người phụ nữ ấy; whose không chỉ science. Revolutionized là một động từ mạnh và khá trang trọng, có nghĩa là “thay đổi một điều gì đó một cách căn bản và trên phạm vi rộng”. Ở đây, từ này cho biết công trình của bà có ảnh hưởng lớn đến y học, sinh học và nông nghiệp, chứ không chỉ tạo ra một cải tiến nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề quan hệ để diễn đạt “công trình của nhà khoa học”: We honored a scientist ____ work transformed modern medicine.

Xem đáp án

whose

It's time to honor Rosalind Elsie Franklin, Mạch ý

3:47

Đã đến lúc tôn vinh Rosalind Elsie Franklin,

Mạch ý

It's time to honor ...: lời kêu gọi công khai ghi nhận

It's time to honor ... trình bày kết luận như một việc cần được thực hiện ngay lúc này. Cấu trúc It's time to + động từ không chỉ nói về thời gian; nó còn có thể thể hiện nhận định rằng một hành động lẽ ra đã đến lúc phải diễn ra và thường mang tính kêu gọi hành động. Ở đây, honor có nghĩa là công khai ghi nhận và tưởng nhớ đóng góp của Franklin, chứ không chỉ đơn giản là cảm thấy kính trọng bà. Câu này chuyển phần trình bày trước đó thành một lập trường rõ ràng: bà cần nhận được sự ghi nhận xứng đáng.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời kêu gọi trang trọng và tự nhiên nhất về việc công khai ghi nhận những người đã bị xem nhẹ quá lâu?

  1. It's time to honor the volunteers whose work was overlooked.
  2. It's time to greet the volunteers whose work was overlooked.
  3. It's time to describe the volunteers whose work was overlooked.
Xem đáp án

It's time to honor the volunteers whose work was overlooked.

the unsung mother of the double helix. Thành ngữ

3:51

người mẹ thầm lặng của chuỗi xoắn kép.

Thành ngữ

the unsung mother of the double helix: người đặt nền móng chưa được ghi nhận xứng đáng

Toàn bộ cụm danh từ này là một danh hiệu mang tính ẩn dụ. Unsung có nghĩa là chưa được ca ngợi hoặc ghi nhận đầy đủ. Mother of ... mô tả một người như nhân vật khởi nguồn quan trọng hoặc người có đóng góp đặt nền móng; nó không nói về quan hệ gia đình. The double helix là cấu trúc xoắn kép của DNA. Khi kết hợp lại, các từ này cho thấy Franklin có vai trò thiết yếu đối với việc tìm hiểu cấu trúc ấy, đồng thời nhấn mạnh rằng đóng góp của bà không nhận được sự ghi nhận công khai tương xứng.

Luyện tập

the unsung mother of the double helix có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Người có đóng góp đặt nền móng cho việc khám phá cấu trúc DNA nhưng công trình không được ghi nhận đầy đủ.
  2. Mẹ ruột của các nhà khoa học nghiên cứu DNA.
  3. Một nhà khoa học không thể hát về cấu trúc xoắn kép.
Xem đáp án

Người có đóng góp đặt nền móng cho việc khám phá cấu trúc DNA nhưng công trình không được ghi nhận đầy đủ.